stt check count address_code_1 room_1 stt sbd first_name name day month year gender grade class level room school address_code school_id location_name
1 1 229 01 01 01 010101 2014 Nữ 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
2 2 229 01 01 02 010102 2013 Nữ 2 2A3 1 01 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
3 3 229 01 01 03 010103 2013 Nữ 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
4 4 229 01 01 04 010104 2013 Nữ 2 2A3 1 01 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
5 5 229 01 01 05 010105 2013 Nữ 2 2Q 1 01 Trường THPT Kim Liên 1 33515 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
6 6 229 01 01 06 010106 2013 Nữ 2 2A5 1 01 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
7 7 229 01 01 07 010107 2014 Nam 1 1 1 01 Trường Tiểu Học Ngô Sĩ Kiện 1 33181 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
8 8 229 01 01 08 010108 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Thịnh Liệt 1 33708 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
9 9 229 01 01 09 010109 2013 Nam 2 Lớp 2 1 01 Trường Tiểu Học School 1 34045 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
10 10 229 01 01 10 010110 2014 Nữ 1 1s1 1 01 Trường Phổ thông Liên cấp Tây Hà Nội 1 33405 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
11 11 229 01 01 11 010111 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Phú Đô 1 33793 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
12 12 229 01 01 12 010112 2014 Nữ 1 1C2 1 01 Trường Phổ thông Liên cấp Tây Hà Nội 1 33405 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
13 13 229 01 01 13 010113 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
14 14 229 01 01 14 010114 2014 Nam 1 1E 1 01 Trường Tiểu Học Xuân Phương 1 33841 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
15 15 229 01 01 15 010115 2013 Nữ 2 2C 1 01 Trường Tiểu Học Xuân Phương 1 33841 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
16 16 229 01 01 16 010116 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
17 17 229 01 01 17 010117 2014 Nữ 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học Phú Đô 1 33793 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
18 18 229 01 01 18 010118 2014 Nam 1 1 1 01 Trường Hệ Thống Giáo Dục Alpha School 1 33986 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
19 19 229 01 01 19 010119 2013 Nữ 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
20 20 229 01 01 20 010120 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
21 21 229 01 01 21 010121 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
22 22 229 01 01 22 010122 2014 Nữ 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
23 23 229 01 01 23 010123 2014 Nữ 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
24 24 229 01 01 24 010124 2014 Nam 1 1P 1 01 Trường Tiểu Học Nam Thành Công 1 33496 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
25 25 229 01 01 25 010125 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
26 26 229 01 01 26 010126 2014 Nam 1 1A 1 01 Trường Tiểu Học Xuân Phương 1 33841 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
27 27 229 01 01 27 010127 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường Hệ Thống Giáo Dục Alpha School 1 33986 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
28 28 229 01 01 28 010128 2013 Nam 2 2C 1 01 Trường Tiểu Học Nam Thành Công 1 33496 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
29 29 229 01 01 29 010129 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Việt Úc 1 33797 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
30 30 229 01 01 30 010130 2013 Nam 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 2 1 33795 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
31 31 229 01 02 01 010201 2013 Nam 2 2A6 1 02 Trường Tiểu Học Thịnh Liệt 1 33708 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
32 32 229 01 02 02 010202 2014 Nam 1 1A7 1 02 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
33 33 229 01 02 03 010203 2013 Nam 2 2A4 1 02 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
34 34 229 01 02 04 010204 2013 Nữ 2 2A6 1 02 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
35 35 229 01 02 05 010205 2013 Nam 2 2A2 1 02 Trường Tiểu Học Phú Đô 1 33793 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
36 36 229 01 02 06 010206 2014 Nữ 1 1E 1 02 Trường Tiểu Học Xuân Phương 1 33841 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
37 37 229 01 02 07 010207 2013 Nữ 2 2A2 1 02 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
38 38 229 01 02 08 010208 2013 Nữ 2 2a2 1 02 Trường Tiểu Học Phù Lưu Tế 1 32772 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
39 39 229 01 02 09 010209 2014 Nữ 1 1A7 1 02 Trường Tiểu Học Phú Đô 1 33793 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
40 40 229 01 02 10 010210 2013 Nữ 2 2A2 1 02 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
41 41 229 01 02 11 010211 2013 Nữ 2 2A1 1 02 Trường Tiểu Học Việt Úc 1 33797 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
42 42 229 01 02 12 010212 2014 Nữ 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
43 43 229 01 02 13 010213 2013 Nữ 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học Thịnh Liệt 1 33708 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
44 44 229 01 02 14 010214 2014 Nữ 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học Phú Đô 1 33793 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
45 45 229 01 02 15 010215 2014 Nữ 1 1C 1 02 Trường Tiểu Học Trung Hoà 1 33430 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
46 46 229 01 02 16 010216 2013 Nữ 2 2A5 1 02 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
47 47 229 01 02 17 010217 2014 Nữ 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học Phú Đô 1 33793 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
48 48 229 01 02 18 010218 2013 Nữ 2 2N 1 02 Trường Tiểu Học Nam Thành Công 1 33496 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
49 49 229 01 02 19 010219 2014 Nữ 1 1A3 1 02 Trường Hệ Thống Giáo Dục Alpha School 1 33986 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
50 50 229 01 02 20 010220 2013 Nữ 2 2A5 1 02 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
51 51 229 01 02 21 010221 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Vũ Lăng 1 33180 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
52 52 229 01 02 22 010222 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Hệ Thống Giáo Dục Alpha School 1 33986 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
53 53 229 01 02 23 010223 2013 Nam 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
54 54 229 01 02 24 010224 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
55 55 229 01 02 25 010225 2013 Nữ 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
56 56 229 01 02 26 010226 2013 Nam 2 2A 1 02 Trường Tiểu Học Kim Liên 1 33492 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
57 57 229 01 02 27 010227 2014 Nam 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
58 58 229 01 02 28 010228 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học Thạch Đà A 1 32710 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
59 59 229 01 02 29 010229 2014 Nam 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Học Phú Đô 1 33793 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
60 60 229 01 02 30 010230 2013 Nam 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học Thịnh Liệt 1 33708 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
61 61 229 01 03 01 010301 2014 Nam 1 1A2 1 03 Trường Tiểu Học Thạch Đà A 1 32710 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
62 62 229 01 03 02 010302 2013 Nam 2 1 03 Trường Tiểu Học Trung Hoà 1 33430 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
63 63 229 01 03 03 010303 2014 Nữ 1 1A7 1 03 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
64 64 229 01 03 04 010304 2013 Nữ 2 2A3 1 03 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
65 65 229 01 03 05 010305 2014 Nữ 1 1A2 1 03 Trường Phổ Thông Liên Cấp H.A.S 1 34050 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
66 66 229 01 03 06 010306 2014 Nam 1 1A7 1 03 Trường Tiểu Học Phú Đô 1 33793 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
67 67 229 01 03 07 010307 2013 Nữ 2 2A5 1 03 Trường Tiểu Học Phú Đô 1 33793 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
68 68 229 01 03 08 010308 2014 Nữ 1 1A3 1 03 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
69 69 229 01 03 09 010309 2013 Nữ 2 2A4 1 03 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
70 70 229 01 03 10 010310 2013 Nữ 2 2A5 1 03 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
71 71 229 01 03 11 010311 2013 Nữ 2 2s1 1 03 Trường Phổ thông Liên cấp Tây Hà Nội 1 33405 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
72 72 229 01 03 12 010312 2013 Nữ 2 2A5 1 03 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
73 73 229 01 03 13 010313 2014 Nữ 1 1A4 1 03 Trường Tiểu Học Phú Đô 1 33793 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
74 74 229 01 03 14 010314 2013 Nam 2 2A 1 03 Trường Tiểu Học Xuân Phương 1 33841 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
75 75 229 01 03 15 010315 2014 Nam 1 1A4 1 03 Trường Tiểu Học Phú Đô 1 33793 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
76 76 229 01 03 16 010316 2013 Nam 2 2A3 1 03 Trường Tiểu Học Thịnh Liệt 1 33708 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
77 77 229 01 03 17 010317 2014 Nam 1 1A 1 03 Trường Tiểu Học Xuân Phương 1 33841 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
78 78 229 01 03 18 010318 2013 Nam 2 2A5 1 03 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
79 79 229 01 03 19 010319 2014 Nam 1 1A2 1 03 Trường Tiểu Học Phú Đô 1 33793 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
80 80 229 01 03 20 010320 2014 Nam 1 1I 1 03 Trường Tiểu Học Kim Liên 1 33492 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
81 81 229 01 03 21 010321 2014 Nam 1 1A4 1 03 Trường Tiểu Học Phú Đô 1 33793 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
82 82 229 01 03 22 010322 2013 Nam 2 2A6 1 03 Trường Tiểu Học Thịnh Liệt 1 33708 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
83 83 229 01 03 23 010323 2013 Nam 2 2A6 1 03 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
84 84 229 01 03 24 010324 2014 Nữ 1 1G 1 03 Trường Tiểu Học A Thị Trấn Văn Điển 1 33175 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
85 85 229 01 03 25 010325 2014 Nam 1 1A4 1 03 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
86 86 229 01 03 26 010326 2014 Nam 1 1A1 1 03 Trường Hệ Thống Giáo Dục Alpha School 1 33986 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
87 87 229 01 03 27 010327 2014 Nam 1 1A9 1 03 Trường Tiểu Học Thịnh Liệt 1 33708 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
88 88 229 01 03 28 010328 2014 Nam 1 1A5 1 03 Trường Tiểu Học Phú Đô 1 33793 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
89 89 229 01 03 29 010329 2014 Nam 1 1A7 1 03 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
90 90 229 01 03 30 010330 2014 Nữ 1 1A2 1 03 Trường Tiểu Học Phú Đô 1 33793 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
91 91 229 01 04 01 010401 2013 Nam 2 2A 1 04 Trường Tiểu Học Trung Hoà 1 33430 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
92 92 229 01 04 02 010402 2014 Nam 1 1A1 1 04 Trường Hệ Thống Giáo Dục Alpha School 1 33986 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
93 93 229 01 04 03 010403 2014 Nam 1 1G 1 04 Trường THCS Cát Linh 1 33472 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
94 94 229 01 04 04 010404 2014 Nam 1 1C 1 04 Trường Tiểu Học Nam Thành Công 1 33496 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
95 95 229 01 04 05 010405 2013 Nam 2 2A3 1 04 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
96 96 229 01 04 06 010406 2013 Nữ 2 2A7 1 04 Trường Tiểu Học Thịnh Liệt 1 33708 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
97 97 229 01 04 07 010407 2013 Nữ 2 2A3 1 04 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
98 98 229 01 04 08 010408 2014 Nam 1 1A1 1 04 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
99 99 229 01 04 09 010409 2014 Nam 1 1A4 1 04 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
100 100 229 01 04 10 010410 2014 Nam 1 1A1 1 04 Trường Hệ Thống Giáo Dục Alpha School 1 33986 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
101 101 229 01 04 11 010411 2014 Nam 1 1A1 1 04 Trường Tiểu Học Việt Úc 1 33797 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
102 102 229 01 04 12 010412 2014 Nam 1 1A5 1 04 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
103 103 229 01 04 13 010413 2013 Nữ 2 2B 1 04 Trường Tiểu Học Xuân Phương 1 33841 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
104 104 229 01 04 14 010414 2013 2 1 04 Trường Tiểu Học Nam Thành Công 1 33496 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
105 105 229 01 04 15 010415 2013 Nữ 2 2A6 1 04 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
106 106 229 01 04 16 010416 2013 Nữ 2 2A5 1 04 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
107 107 229 01 04 17 010417 2013 Nữ 2 2E 1 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Quý Đức 1 33833 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
108 108 229 01 04 18 010418 2014 Nữ 1 1A3 1 04 Trường Hệ Thống Giáo Dục Alpha School 1 33986 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
109 109 229 01 04 19 010419 2012 Nữ 2 2A6 1 04 Trường Tiểu Học Thịnh Liệt 1 33708 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
110 110 229 01 04 20 010420 2014 Nữ 1 Group 4 1 04 Trường Spring Hill 1 34080 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
111 111 229 01 04 21 010421 2014 Nữ 1 1A5 1 04 Trường Tiểu Học Phú Đô 1 33793 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
112 112 229 01 04 22 010422 2013 Nam 2 2A3 1 04 Trường Tiểu Học Thịnh Liệt 1 33708 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
113 113 229 01 04 23 010423 2014 Nam 1 1A4 1 04 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
114 114 229 01 04 24 010424 2014 Nam 1 Lớp 1P 1 04 Trường Tiểu Học Nam Thành Công 1 33496 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
115 115 229 01 04 25 010425 2014 Nam 1 1A4 1 04 Trường Tiểu Học Phú Đô 1 33793 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
116 116 229 01 04 26 010426 2014 Nam 1 1A5 1 04 Trường THCS Phú Đô 1 33806 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
117 117 229 01 04 27 010427 2014 Nữ 1 1A4 1 04 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
118 118 229 01 04 28 010428 2013 Nam 2 2A1 1 04 Trường Tiểu Học Phú Đô 1 33793 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
119 119 229 01 04 29 010429 2014 Nam 1 1A2 1 04 Trường Tiểu Học Thạch Đà A 1 32710 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
120 120 229 01 04 30 010430 2013 Nam 2 2A3 1 04 Trường Tiểu Học Thịnh Liệt 1 33708 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
121 121 229 01 05 01 010501 2013 Nam 2 2A2 1 05 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
122 122 229 01 05 02 010502 2014 Nam 1 1H 1 05 Trường Tiểu Học Kim Liên 1 33492 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
123 123 229 01 05 03 010503 2014 Nam 1 1A3 1 05 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
124 124 229 01 05 04 010504 2013 Nam 2 2A5 1 05 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
125 125 229 01 05 05 010505 2014 Nam 1 1A7 1 05 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
126 126 229 01 05 06 010506 2014 Nam 1 P 1 05 Trường Tiểu Học Nam Thành Công 1 33496 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
127 127 229 01 05 07 010507 2014 Nam 1 1E 1 05 Trường Tiểu Học Thị Trấn Trạm Trôi 1 34079 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
128 128 229 01 05 08 010508 2014 Nam 1 1A4 1 05 Trường Hệ Thống Giáo Dục Alpha School 1 33986 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
129 129 229 01 05 09 010509 2014 Nam 1 1A3 1 05 Trường Hệ Thống Giáo Dục Alpha School 1 33986 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
130 130 229 01 05 10 010510 2013 Nam 2 2A5 1 05 Trường Tiểu Học Phú Đô 1 33793 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
131 131 229 01 05 11 010511 2013 Nữ 2 2A5 1 05 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
132 132 229 01 05 12 010512 2013 Nữ 2 2A5 1 05 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
133 133 229 01 05 13 010513 2014 Nữ 1 1A3 1 05 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
134 134 229 01 05 14 010514 2014 Nam 1 1Q 1 05 Trường Tiểu Học Kim Liên 1 33492 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
135 135 229 01 05 15 010515 2013 Nam 2 2A6 1 05 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
136 136 229 01 05 16 010516 2013 Nam 2 2A6 1 05 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
137 137 229 01 05 17 010517 2013 Nam 2 2G 1 05 Trường Tiểu Học Kim Liên 1 33492 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
138 138 229 01 05 18 010518 2013 Nam 2 2A2 1 05 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
139 139 229 01 05 19 010519 2013 Nam 2 2A5 1 05 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
140 140 229 01 05 20 010520 2013 Nam 2 2A 1 05 Trường Tiểu Học Xuân Phương 1 33841 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
141 141 229 01 05 21 010521 2014 Nam 1 1A3 1 05 Trường Hệ Thống Giáo Dục Alpha School 1 33986 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
142 142 229 01 05 22 010522 2014 Nam 1 1 1 05 Trường Spring Hill 1 34080 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
143 143 229 01 05 23 010523 2013 Nữ 2 2A5 1 05 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
144 144 229 01 05 24 010524 2014 Nữ 1 1A2 1 05 Trường Tiểu Học Thịnh Liệt 1 33708 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
145 145 229 01 05 25 010525 2013 Nam 2 2 A1 1 05 Trường Tiểu Học Thịnh Quang 1 33502 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
146 146 229 01 05 26 010526 2014 Nữ 1 1A2 1 05 Trường Tiểu Học Phú Đô 1 33793 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
147 147 229 01 05 27 010527 2014 Nữ 1 1A8 1 05 Trường Tiểu Học Phú Đô 1 33793 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
148 148 229 01 05 28 010528 2013 Nam 2 2A5 1 05 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
149 149 229 01 05 29 010529 2013 Nữ 2 2A5 1 05 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
150 150 229 01 05 30 010530 2014 Nữ 1 1C 1 05 Trường Tiểu Học Quang Lãng 1 32847 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
151 151 229 01 06 01 010601 2013 Nữ 2 E 1 06 Trường Tiểu Học Nam Thành Công 1 33496 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
152 152 229 01 06 02 010602 2014 Nữ 1 1A1 1 06 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
153 153 229 01 06 03 010603 2013 Nữ 2 2A2 1 06 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
154 154 229 01 06 04 010604 2014 Nữ 1 1B 1 06 Trường Tiểu Học Thạch Đà B 1 32711 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
155 155 229 01 06 05 010605 2014 Nữ 1 1A4 1 06 Trường Tiểu Học Phú Đô 1 33793 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
156 156 229 01 06 06 010606 2014 Nữ 1 1A7 1 06 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
157 157 229 01 06 07 010607 2013 Nam 2 2A2 1 06 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
158 158 229 01 06 08 010608 2014 Nam 1 1A7 1 06 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
159 159 229 01 06 09 010609 2014 Nam 1 1A4 1 06 Trường Hệ Thống Giáo Dục Alpha School 1 33986 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
160 160 229 01 06 10 010610 2014 Nam 1 1S1 1 06 Trường Phổ thông Liên cấp Tây Hà Nội 1 33405 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
161 161 229 01 06 11 010611 2014 Nam 1 1A4 1 06 Trường Tiểu Học Phú Đô 1 33793 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
162 162 229 01 06 12 010612 2012 Nam 2 2G 1 06 Trường Tiểu Học Nguyễn Quý Đức 1 33833 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
163 163 229 01 06 13 010613 2014 Nam 1 1S1 1 06 Trường Phổ thông Liên cấp Tây Hà Nội 1 33405 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
164 164 229 01 06 14 010614 2013 Nam 2 2A1 1 06 Trường Tiểu Học Ngô Sĩ Kiện 1 33181 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
165 165 229 01 06 15 010615 2013 Nam 2 2a7 1 06 Trường Tiểu Học Cao Bá Quát 1 32614 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
166 166 229 01 06 16 010616 2014 Nam 1 1A7 1 06 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
167 167 229 01 06 17 010617 2013 Nam 2 2A5 1 06 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
168 168 229 01 06 18 010618 2013 Nam 2 2A1 1 06 Trường Tiểu Học Nguyễn Viết Xuân 1 15946 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
169 169 229 01 06 19 010619 2014 Nam 1 A6 1 06 Trường Tiểu Học Đại Mỗ 1 33792 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
170 170 229 01 06 20 010620 2013 Nam 2 2A6 1 06 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
171 171 229 01 06 21 010621 2013 Nam 2 2 1 06 Trường Tiểu Học Tân Lập 1 32488 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
172 172 229 01 06 22 010622 2013 Nam 2 2A6 1 06 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
173 173 229 01 06 23 010623 2014 Nữ 1 1A3 1 06 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
174 174 229 01 06 24 010624 2013 Nữ 2 2C 1 06 Trường Tiểu Học Xuân Phương 1 33841 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
175 175 229 01 06 25 010625 2014 Nữ 1 1C 1 06 Trường Tiểu Học Trung Hoà 1 33430 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
176 176 229 01 06 26 010626 2013 Nữ 2 2A3 1 06 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
177 177 229 01 06 27 010627 2014 Nữ 1 1C 1 06 Trường Tiểu Học Trung Hoà 1 33430 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
178 178 229 01 06 28 010628 2013 Nữ 2 2 N 1 06 Trường Tiểu Học Nam Thành Công 1 33496 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
179 179 229 01 06 29 010629 2014 Nữ 1 1A2 1 06 Trường Tiểu Học Phú Đô 1 33793 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
180 180 229 01 06 30 010630 2014 Nam 1 1A5 1 06 Trường Tiểu Học Phú Đô 1 33793 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
181 181 229 01 07 01 010701 2014 Nam 1 1C 1 07 Trường Tiểu Học Trung Hoà 1 33430 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
182 182 229 01 07 02 010702 2013 Nam 2 2A5 1 07 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
183 183 229 01 07 03 010703 2014 Nam 1 1D 1 07 Trường Tiểu Học Hương Sơn A 1 32778 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
184 184 229 01 07 04 010704 2014 Nữ 1 1A1 1 07 Trường Hệ Thống Giáo Dục Alpha School 1 33986 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
185 185 229 01 07 05 010705 2014 Nam 1 1H 1 07 Trường THPT Kim Liên 1 33515 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
186 186 229 01 07 06 010706 2013 Nam 2 2A5 1 07 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
187 187 229 01 07 07 010707 2014 Nam 1 1A1 1 07 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
188 188 229 01 07 08 010708 2013 Nữ 2 2A5 1 07 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
189 189 229 01 07 09 010709 2014 Nam 1 1A3 1 07 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
190 190 229 01 07 10 010710 2014 Nam 1 1C 1 07 Trường Tiểu Học Thị Trấn Phú Minh 1 32840 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
191 191 229 01 07 11 010711 2013 Nam 2 2A5 1 07 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
192 192 229 01 07 12 010712 2014 Nữ 1 1A3 1 07 Trường Tiểu Học Thịnh Liệt 1 33708 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
193 193 229 01 07 13 010713 2013 Nữ 2 2A3 1 07 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
194 194 229 01 07 14 010714 2014 Nam 1 1A1 1 07 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
195 195 229 01 07 15 010715 2014 Nữ 1 1A3 1 07 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
196 196 229 01 07 16 010716 2014 Nữ 1 1P 1 07 Trường Tiểu Học Nam Thành Công 1 33496 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
197 197 229 01 07 17 010717 2014 Nữ 1 1A5 1 07 Trường Tiểu Học Thịnh Liệt 1 33708 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
198 198 229 01 07 18 010718 2014 Nữ 1 1G 1 07 Trường Tiểu Học Xuân Phương 1 33841 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
199 199 229 01 07 19 010719 2014 Nữ 1 1A7 1 07 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
200 200 229 01 07 20 010720 2014 Nam 1 1A3 1 07 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
201 201 229 01 07 21 010721 2014 Nam 1 1A2 1 07 Trường Tiểu Học Thịnh Quang 1 33502 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
202 202 229 01 07 22 010722 2014 Nữ 1 1A2 1 07 Trường Tiểu Học Thạch Đà A 1 32710 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
203 203 229 01 07 23 010723 2013 Nữ 2 2A1 1 07 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
204 204 229 01 07 24 010724 2013 Nữ 2 2A3 1 07 Trường Tiểu Học Thịnh Liệt 1 33708 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
205 205 229 01 07 25 010725 2013 Nữ 2 2A2 1 07 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
206 206 229 01 07 26 010726 2013 Nữ 2 2A5 1 07 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
207 207 229 01 07 27 010727 2013 Nữ 2 2A6 1 07 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
208 208 229 01 07 28 010728 2014 Nữ 1 1A9 1 07 Trường Tiểu Học Thịnh Liệt 1 33708 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
209 209 229 01 07 29 010729 2013 Nữ 2 2A2 1 07 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
210 210 229 01 07 30 010730 2014 Nữ 1 1A3 1 07 Trường Tiểu Học Phương Canh 1 33799 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
211 211 229 01 08 01 010801 2013 Nữ 2 2A6 1 08 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
212 212 229 01 08 02 010802 2014 Nam 1 1A5 1 08 Trường Tiểu Học Phú Đô 1 33793 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
213 213 229 01 08 03 010803 2014 Nam 1 1G 1 08 Trường Tiểu Học Cát Linh 1 33489 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
214 214 229 01 08 04 010804 2014 Nam 1 1A5 1 08 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
215 215 229 01 08 05 010805 2013 Nam 2 2A5 1 08 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
216 216 229 01 08 06 010806 2014 Nam 1 1A3 1 08 Trường Tiểu Học Thịnh Liệt 1 33708 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
217 217 229 01 08 07 010807 2013 Nam 2 2E 1 08 Trường Tiểu Học Nguyễn Quý Đức 1 33833 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
218 218 229 01 08 08 010808 2013 Nữ 2 2A1 1 08 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
219 219 229 01 08 09 010809 2013 Nam 2 2A5 1 08 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
220 220 229 01 08 10 010810 2013 Nam 2 P 1 08 Trường Tiểu Học Nam Thành Công 1 33496 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
221 221 229 01 08 11 010811 2014 Nam 1 1A2 1 08 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 2 1 33795 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
222 222 229 01 08 12 010812 2014 Nam 1 1A1 1 08 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 2 1 33795 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
223 223 229 01 08 13 010813 2013 Nam 2 2E 1 08 Trường Tiểu Học Nguyễn Quý Đức 1 33833 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
224 224 229 01 08 14 010814 2012 Nam 2 3 1 08 Trường Tiểu Học Cát Linh 1 33489 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
225 225 229 01 08 15 010815 2014 Nam 1 1A4 1 08 Trường Tiểu Học Phú Đô 1 33793 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
226 226 229 01 08 16 010816 2014 Nữ 1 1A9 1 08 Trường Tiểu Học Thịnh Liệt 1 33708 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
227 227 229 01 08 17 010817 2014 Nữ 1 1A5 1 08 Trường Tiểu Học Thạch Đà A 1 32710 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
228 228 229 01 08 18 010818 2013 Nữ 2 2A2 1 08 Trường Tiểu Học Tây Đằng 1 32341 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
229 229 229 01 08 19 010819 2013 Nam 2 2S1 1 08 Trường Phổ thông Liên cấp Tây Hà Nội 1 33405 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
230 1 241 01 09 01 010901 2012 Nam 3 3A3 2 09 Trường Tiểu Học Thịnh Liệt 1 33708 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
231 2 241 01 09 02 010902 2012 Nữ 3 3G 2 09 Trường Tiểu Học Trung Hoà 1 33430 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
232 3 241 01 09 03 010903 2012 Nam 3 3A3 2 09 Trường Hệ Thống Giáo Dục Alpha School 1 33986 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
233 4 241 01 09 04 010904 2011 Nữ 4 4A2 2 09 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 2 1 33795 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
234 5 241 01 09 05 010905 2012 Nam 3 3 2 09 Trường Tiểu Học Kim Liên 1 33492 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
235 6 241 01 09 06 010906 2011 Nữ 4 4A4 2 09 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
236 7 241 01 09 07 010907 2012 Nữ 3 3A2 2 09 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
237 8 241 01 09 08 010908 2012 Nữ 3 3B 2 09 Trường Tiểu Học Trung Hoà 1 33430 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
238 9 241 01 09 09 010909 2012 Nam 3 A 2 09 Trường Tiểu Học Xuân Phương 1 33841 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
239 10 241 01 09 10 010910 2012 3 2 09 Trường Tiểu Học Kim Liên 1 33492 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
240 11 241 01 09 11 010911 2012 Nam 3 3A4 2 09 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
241 12 241 01 09 12 010912 2011 Nữ 4 4A1 2 09 Trường Tiểu Học Lý Thường Kiệt 1 33495 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
242 13 241 01 09 13 010913 2012 Nữ 3 3A2 2 09 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
243 14 241 01 09 14 010914 2012 Nam 3 3C 2 09 Trường Tiểu Học Trung Hoà 1 33430 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
244 15 241 01 09 15 010915 2011 Nữ 4 4C3 2 09 Trường Phổ thông Liên cấp Tây Hà Nội 1 33405 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
245 16 241 01 09 16 010916 2012 Nữ 3 3A7 2 09 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
246 17 241 01 09 17 010917 2011 Nữ 4 4A7 2 09 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
247 18 241 01 09 18 010918 2012 Nữ 3 3C 2 09 Trường Tiểu Học Trung Hoà 1 33430 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
248 19 241 01 09 19 010919 2011 Nam 4 4A1 2 09 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
249 20 241 01 09 20 010920 2012 Nữ 3 3G 2 09 Trường Tiểu Học Trung Hoà 1 33430 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
250 21 241 01 09 21 010921 2011 Nữ 4 4A7 2 09 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
251 22 241 01 09 22 010922 2012 Nữ 3 3B 2 09 Trường Tiểu Học Trung Hoà 1 33430 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
252 23 241 01 09 23 010923 2012 Nữ 3 3A10 2 09 Trường Tiểu Học Thịnh Liệt 1 33708 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
253 24 241 01 09 24 010924 2012 Nam 3 3A10 2 09 Trường Tiểu Học Thịnh Liệt 1 33708 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
254 25 241 01 09 25 010925 2011 Nữ 4 4A8 2 09 Trường Tiểu Học Thịnh Liệt 1 33708 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
255 26 241 01 09 26 010926 2011 Nam 4 4C 2 09 Trường Tiểu Học Trung Hoà 1 33430 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
256 27 241 01 09 27 010927 2011 Nam 4 4A7 2 09 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
257 28 241 01 09 28 010928 2012 Nữ 3 3A3 2 09 Trường Hệ Thống Giáo Dục Alpha School 1 33986 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
258 29 241 01 09 29 010929 2011 Nữ 4 4A2 2 09 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
259 30 241 01 09 30 010930 2011 Nam 4 4A 2 09 Trường Tiểu Học Nguyễn Quý Đức 1 33833 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
260 31 241 01 10 01 011001 2012 Nữ 3 3 2 10 Trường Tiểu Học Nam Thành Công 1 33496 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
261 32 241 01 10 02 011002 2012 Nữ 3 3G 2 10 Trường Tiểu Học Trung Hoà 1 33430 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
262 33 241 01 10 03 011003 2012 Nữ 3 3A8 2 10 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 2 1 33795 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
263 34 241 01 10 04 011004 2011 Nữ 4 4A8 2 10 Trường Tiểu Học Thịnh Liệt 1 33708 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
264 35 241 01 10 05 011005 2012 Nam 3 3D 2 10 Trường Tiểu Học Trung Hoà 1 33430 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
265 36 241 01 10 06 011006 2011 Nữ 4 4G 2 10 Trường Tiểu Học Trung Hoà 1 33430 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
266 37 241 01 10 07 011007 2011 Nam 4 4A8 2 10 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
267 38 241 01 10 08 011008 2012 Nam 3 3A10 2 10 Trường Tiểu Học Thịnh Liệt 1 33708 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
268 39 241 01 10 09 011009 2012 Nam 3 3A1 2 10 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
269 40 241 01 10 10 011010 2012 Nam 3 3A1 2 10 Trường Tiểu Học Nguyễn Viết Xuân 1 15946 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
270 41 241 01 10 11 011011 2012 Nữ 3 3A7 2 10 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
271 42 241 01 10 12 011012 2012 Nam 3 3C 2 10 Trường Tiểu Học Trung Hoà 1 33430 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
272 43 241 01 10 13 011013 2012 Nam 3 3E 2 10 Trường Tiểu Học Xuân Phương 1 33841 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
273 44 241 01 10 14 011014 2012 Nam 3 3A5 2 10 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
274 45 241 01 10 15 011015 2012 Nam 3 3A4 2 10 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
275 46 241 01 10 16 011016 2011 Nữ 4 4A7 2 10 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
276 47 241 01 10 17 011017 2011 Nam 4 4D 2 10 Trường Tiểu Học Nguyễn Quý Đức 1 33833 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
277 48 241 01 10 18 011018 2012 Nam 3 3A7 2 10 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
278 49 241 01 10 19 011019 2012 Nam 3 3A8 2 10 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 2 1 33795 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
279 50 241 01 10 20 011020 2012 Nam 3 3C 2 10 Trường Tiểu Học Trung Hoà 1 33430 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
280 51 241 01 10 21 011021 2011 Nam 4 4a4 2 10 Trường Tiểu Học Láng Thượng 1 33494 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
281 52 241 01 10 22 011022 2011 Nam 4 4A 2 10 Trường Tiểu Học Xuân Phương 1 33841 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
282 53 241 01 10 23 011023 2011 Nam 4 4A4 2 10 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
283 54 241 01 10 24 011024 2012 Nam 3 3E 2 10 Trường Tiểu Học Xuân Phương 1 33841 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
284 55 241 01 10 25 011025 2011 Nam 4 4A2 2 10 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
285 56 241 01 10 26 011026 2012 Nữ 3 3E 2 10 Trường Tiểu Học Xuân Phương 1 33841 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
286 57 241 01 10 27 011027 2012 Nam 3 3A5 2 10 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
287 58 241 01 10 28 011028 2012 Nữ 3 3A1 2 10 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
288 59 241 01 10 29 011029 2012 Nữ 3 3A7 2 10 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
289 60 241 01 10 30 011030 2011 Nam 4 4A5 2 10 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
290 61 241 01 11 01 011101 2011 Nữ 4 4A2 2 11 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
291 62 241 01 11 02 011102 2011 Nữ 4 4C 2 11 Trường Tiểu Học Trung Hoà 1 33430 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
292 63 241 01 11 03 011103 2012 Nữ 3 3A10 2 11 Trường Tiểu Học Thịnh Liệt 1 33708 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
293 64 241 01 11 04 011104 2011 Nữ 4 4A1 2 11 Trường THCS Lý Thường Kiệt 1 33479 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
294 65 241 01 11 05 011105 2011 Nữ 4 4A 2 11 Trường Tiểu Học Xuân Phương 1 33841 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
295 66 241 01 11 06 011106 2011 Nữ 4 4A7 2 11 Trường Tiểu Học Thịnh Liệt 1 33708 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
296 67 241 01 11 07 011107 2012 Nữ 3 3A1 2 11 Trường Tiểu Học Phú Đô 1 33793 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
297 68 241 01 11 08 011108 2011 Nữ 4 4A2 2 11 Trường Tiểu Học Quốc Tế Vip 1 33517 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
298 69 241 01 11 09 011109 2012 Nữ 3 3A7 2 11 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
299 70 241 01 11 10 011110 2012 Nam 3 3A 2 11 Trường Tiểu Học Nguyễn Quý Đức 1 33833 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
300 71 241 01 11 11 011111 2011 Nam 4 4A2 2 11 Trường Tiểu Học Phú Đô 1 33793 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
301 72 241 01 11 12 011112 2011 Nam 4 4A1 2 11 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
302 73 241 01 11 13 011113 2012 Nam 3 3A3 2 11 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
303 74 241 01 11 14 011114 2012 3 2 11 Trường Tiểu Học Kim Liên 1 33492 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
304 75 241 01 11 15 011115 2012 Nữ 3 3A3 2 11 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
305 76 241 01 11 16 011116 2012 Nữ 3 3 2 11 Trường THCS Bế Văn Đàn 1 33471 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
306 77 241 01 11 17 011117 2012 Nam 3 3A1 2 11 Trường Tiểu Học Nguyễn Viết Xuân 1 15946 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
307 78 241 01 11 18 011118 2012 Nam 3 3A6 2 11 Trường Tiểu Học Tả Thanh Oai 1 33161 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
308 79 241 01 11 19 011119 2012 3 2 11 Trường Tiểu Học Nam Thành Công 1 33496 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
309 80 241 01 11 20 011120 2011 Nam 4 4D 2 11 Trường Tiểu Học Nguyễn Quý Đức 1 33833 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
310 81 241 01 11 21 011121 2012 3 2 11 Trường Tiểu Học Đại Mỗ 1 33792 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
311 82 241 01 11 22 011122 2012 Nam 3 3G 2 11 Trường Tiểu Học Trung Hoà 1 33430 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
312 83 241 01 11 23 011123 2011 Nam 4 4A4 2 11 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
313 84 241 01 11 24 011124 2011 Nam 4 4C 2 11 Trường Tiểu Học Trung Hoà 1 33430 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
314 85 241 01 11 25 011125 2012 Nam 3 3A1 2 11 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
315 86 241 01 11 26 011126 2011 Nữ 4 4D 2 11 Trường Tiểu Học Vũ Lăng 1 33180 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
316 87 241 01 11 27 011127 2011 Nam 4 4A 2 11 Trường Tiểu Học Xuân Phương 1 33841 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
317 88 241 01 11 28 011128 2012 Nam 3 3A1 2 11 Trường Tiểu Học Việt Úc 1 33797 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
318 89 241 01 11 29 011129 2011 Nam 4 4C 2 11 Trường Tiểu Học Xuân Mai A 1 32425 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
319 90 241 01 11 30 011130 2012 Nữ 3 3A4 2 11 Trường Tiểu Học Nguyễn Viết Xuân 1 15946 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
320 91 241 01 12 01 011201 2011 Nam 4 4e 2 12 Trường Tiểu Học Ngũ Hiệp 1 33170 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
321 92 241 01 12 02 011202 2011 Nam 4 4A7 2 12 Trường Tiểu Học Thịnh Liệt 1 33708 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
322 93 241 01 12 03 011203 2012 Nam 3 3a 2 12 Trường Tiểu Học Đại Mỗ 1 33792 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
323 94 241 01 12 04 011204 2012 Nam 3 3A7 2 12 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
324 95 241 01 12 05 011205 2012 3 2 12 Trường Tiểu Học Nam Thành Công 1 33496 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
325 96 241 01 12 06 011206 2012 Nữ 3 3G 2 12 Trường Tiểu Học Trung Hoà 1 33430 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
326 97 241 01 12 07 011207 2012 Nam 3 3G 2 12 Trường Tiểu Học Nguyễn Quý Đức 1 33833 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
327 98 241 01 12 08 011208 2011 Nam 4 4D 2 12 Trường Tiểu Học Nguyễn Quý Đức 1 33833 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
328 99 241 01 12 09 011209 2012 Nam 3 3A4 2 12 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
329 100 241 01 12 10 011210 2012 Nữ 3 3G 2 12 Trường Tiểu Học Trung Hoà 1 33430 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
330 101 241 01 12 11 011211 2011 Nam 4 4A2 2 12 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 2 1 33795 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
331 102 241 01 12 12 011212 2011 4 2 12 Trường Tiểu Học Nam Thành Công 1 33496 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
332 103 241 01 12 13 011213 2012 Nam 3 3C 2 12 Trường Tiểu Học Trung Hoà 1 33430 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
333 104 241 01 12 14 011214 2012 Nam 3 3P 2 12 Trường Tiểu Học Nam Thành Công 1 33496 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
334 105 241 01 12 15 011215 2012 Nam 3 3C 2 12 Trường Tiểu Học Vân Tảo 1 33233 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
335 106 241 01 12 16 011216 2012 Nữ 3 3A2 2 12 Trường Tiểu Học Phú Đô 1 33793 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
336 107 241 01 12 17 011217 2012 Nữ 3 P 2 12 Trường Tiểu Học Nam Thành Công 1 33496 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
337 108 241 01 12 18 011218 2011 Nam 4 4A7 2 12 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
338 109 241 01 12 19 011219 2012 Nam 3 3A10 2 12 Trường Tiểu Học Thịnh Liệt 1 33708 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
339 110 241 01 12 20 011220 2011 Nam 4 4A7 2 12 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
340 111 241 01 12 21 011221 2012 Nam 3 3B 2 12 Trường Tiểu Học Trung Hoà 1 33430 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
341 112 241 01 12 22 011222 2011 Nam 4 4A3 2 12 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
342 113 241 01 12 23 011223 2012 Nam 3 3D 2 12 Trường Tiểu Học Trung Hoà 1 33430 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
343 114 241 01 12 24 011224 2012 Nam 3 3A1 2 12 Trường Tiểu Học Việt Úc 1 33797 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
344 115 241 01 12 25 011225 2011 Nữ 4 4 2 12 Trường Tiểu Học Trung Hoà 1 33430 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
345 116 241 01 12 26 011226 2012 Nam 3 3D 2 12 Trường Tiểu Học Trung Hoà 1 33430 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
346 117 241 01 12 27 011227 2011 Nữ 4 4G 2 12 Trường Tiểu Học Trung Hoà 1 33430 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
347 118 241 01 12 28 011228 2012 Nam 3 3H 2 12 Trường Tiểu Học Nguyễn Quý Đức 1 33833 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
348 119 241 01 12 29 011229 2012 Nam 3 3A1 2 12 Trường Tiểu Học Nguyễn Viết Xuân 1 15946 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
349 120 241 01 12 30 011230 2012 Nữ 3 3A7 2 12 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
350 121 241 01 13 01 011301 2011 Nữ 4 4E 2 13 Trường Tiểu Học A Thị Trấn Văn Điển 1 33175 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
351 122 241 01 13 02 011302 2012 Nữ 3 3A2 2 13 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
352 123 241 01 13 03 011303 2012 Nữ 3 3A3 2 13 Trường Tiểu Học Đại Mỗ 1 33792 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
353 124 241 01 13 04 011304 2012 Nữ 3 3A10 2 13 Trường Tiểu Học Thịnh Liệt 1 33708 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
354 125 241 01 13 05 011305 2011 Nữ 4 4 2 13 Trường Tiểu Học Lý Thường Kiệt 1 33495 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
355 126 241 01 13 06 011306 2012 Nữ 3 3A2 2 13 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
356 127 241 01 13 07 011307 2011 Nữ 4 4A5 2 13 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
357 128 241 01 13 08 011308 2011 Nữ 4 4A7 2 13 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
358 129 241 01 13 09 011309 2011 Nữ 4 4A8 2 13 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
359 130 241 01 13 10 011310 2011 Nữ 4 4A7 2 13 Trường Tiểu Học Thịnh Liệt 1 33708 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
360 131 241 01 13 11 011311 2012 Nữ 3 3A3 2 13 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
361 132 241 01 13 12 011312 2011 Nữ 4 4A3 2 13 Trường Phổ Thông Liên Cấp H.A.S 1 34050 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
362 133 241 01 13 13 011313 2011 Nữ 4 4D 2 13 Trường Tiểu Học Nguyễn Quý Đức 1 33833 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
363 134 241 01 13 14 011314 2012 Nữ 3 3C 2 13 Trường Tiểu Học Trung Hoà 1 33430 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
364 135 241 01 13 15 011315 2012 Nữ 3 3A 2 13 Trường Tiểu Học Kim Liên 1 33492 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
365 136 241 01 13 16 011316 2011 Nữ 4 4 2 13 Trường THCS Cát Linh 1 33472 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
366 137 241 01 13 17 011317 2012 Nữ 3 3A5 2 13 Trường Tiểu Học Nguyễn Viết Xuân 1 15946 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
367 138 241 01 13 18 011318 2012 Nam 3 3A10 2 13 Trường Tiểu Học Thịnh Liệt 1 33708 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
368 139 241 01 13 19 011319 2012 Nam 3 E 2 13 Trường THPT Kim Liên 1 33515 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
369 140 241 01 13 20 011320 2012 Nam 3 3C 2 13 Trường Tiểu Học Trung Hoà 1 33430 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
370 141 241 01 13 21 011321 2011 Nam 4 4A8 2 13 Trường Tiểu Học Thịnh Liệt 1 33708 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
371 142 241 01 13 22 011322 2012 Nữ 3 3 2 13 Trường Tiểu Học Thị Trấn Kim Bài 1 33110 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
372 143 241 01 13 23 011323 2011 4 2 13 Trường Tiểu Học Đức Giang 1 32649 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
373 144 241 01 13 24 011324 2012 Nam 3 3A10 2 13 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 2 1 33795 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
374 145 241 01 13 25 011325 2012 Nam 3 D 2 13 Trường Tiểu Học Kim Liên 1 33492 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
375 146 241 01 13 26 011326 2011 Nam 4 4A8 2 13 Trường Tiểu Học Thịnh Liệt 1 33708 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
376 147 241 01 13 27 011327 2011 Nam 4 4H 2 13 Trường Tiểu Học Kim Liên 1 33492 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
377 148 241 01 13 28 011328 2012 Nam 3 3 2 13 Trường Tiểu Học A Thị Trấn Văn Điển 1 33175 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
378 149 241 01 13 29 011329 2011 Nam 4 4i 2 13 Trường Tiểu Học Nam Thành Công 1 33496 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
379 150 241 01 13 30 011330 2012 Nam 3 3A2 2 13 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
380 151 241 01 14 01 011401 2012 Nam 3 3A5 2 14 Trường Tiểu Học Ngô Sĩ Kiện 1 33181 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
381 152 241 01 14 02 011402 2012 Nam 3 3Q 2 14 Trường Tiểu Học Nam Thành Công 1 33496 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
382 153 241 01 14 03 011403 2011 Nam 4 4A1 2 14 Trường Tiểu Học Thị Trấn Phùng 1 32473 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
383 154 241 01 14 04 011404 2011 Nam 4 4A8 2 14 Trường Tiểu Học Thịnh Liệt 1 33708 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
384 155 241 01 14 05 011405 2012 Nam 3 3B 2 14 Trường Tiểu Học Trung Hoà 1 33430 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
385 156 241 01 14 06 011406 2012 Nữ 3 3A4 2 14 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
386 157 241 01 14 07 011407 2012 Nữ 3 H 2 14 Trường Tiểu Học Kim Liên 1 33492 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
387 158 241 01 14 08 011408 2012 Nữ 3 3a4 2 14 Trường Tiểu Học Đại Mỗ 1 33792 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
388 159 241 01 14 09 011409 2011 Nữ 4 4A1 2 14 Trường Tiểu Học Thị Trấn Phùng 1 32473 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
389 160 241 01 14 10 011410 2011 Nam 4 4 2 14 Trường Tiểu Học Kim Liên 1 33492 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
390 161 241 01 14 11 011411 2011 Nữ 4 4D 2 14 Trường Tiểu Học Nguyễn Quý Đức 1 33833 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
391 162 241 01 14 12 011412 2012 Nữ 3 3A1 2 14 Trường Tiểu Học Nguyễn Viết Xuân 1 15946 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
392 163 241 01 14 13 011413 2011 Nữ 4 4A5 2 14 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 2 1 33795 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
393 164 241 01 14 14 011414 2012 Nữ 3 3C 2 14 Trường Tiểu Học Trung Hoà 1 33430 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
394 165 241 01 14 15 011415 2012 Nữ 3 3A1 2 14 Trường Tiểu Học Nguyễn Viết Xuân 1 15946 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
395 166 241 01 14 16 011416 2011 Nam 4 4G 2 14 Trường Tiểu Học Trung Hoà 1 33430 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
396 167 241 01 14 17 011417 2012 Nữ 3 3A 2 14 Trường Tiểu Học Vũ Lăng 1 33180 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
397 168 241 01 14 18 011418 2012 Nam 3 3G 2 14 Trường Tiểu Học Trung Hoà 1 33430 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
398 169 241 01 14 19 011419 2012 Nam 3 3A2 2 14 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 2 1 33795 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
399 170 241 01 14 20 011420 2011 Nam 4 4A2 2 14 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 2 1 33795 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
400 171 241 01 14 21 011421 2012 Nữ 3 3A4 2 14 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
401 172 241 01 14 22 011422 2012 Nữ 3 3C 2 14 Trường Tiểu Học Trung Hoà 1 33430 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
402 173 241 01 14 23 011423 2011 Nữ 4 4A2 2 14 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 2 1 33795 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
403 174 241 01 14 24 011424 2012 Nữ 3 3A1 2 14 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
404 175 241 01 14 25 011425 2011 Nữ 4 4A 2 14 Trường Tiểu Học B Thị Trấn Văn Điển 1 33173 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
405 176 241 01 14 26 011426 2012 Nam 3 3 2 14 Trường Tiểu Học Trung Hoà 1 33430 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
406 177 241 01 14 27 011427 2012 Nam 3 3E 2 14 Trường Tiểu Học Xuân Phương 1 33841 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
407 178 241 01 14 28 011428 2011 Nam 4 4A5 2 14 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
408 179 241 01 14 29 011429 2011 Nam 4 4C 2 14 Trường Tiểu Học Tiền Phong B 1 32704 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
409 180 241 01 14 30 011430 2012 Nam 3 3A7 2 14 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 2 1 33795 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
410 181 241 01 15 01 011501 2011 Nam 4 4G 2 15 Trường Tiểu Học Kim Liên 1 33492 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
411 182 241 01 15 02 011502 2011 4 2 15 Trường Tiểu Học Cát Linh 1 33489 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
412 183 241 01 15 03 011503 2011 4 2 15 Trường Tiểu Học Thanh Liệt 1 33157 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
413 184 241 01 15 04 011504 2011 Nam 4 4A 2 15 Trường Tiểu Học Xuân Phương 1 33841 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
414 185 241 01 15 05 011505 2011 Nam 4 4A3 2 15 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
415 186 241 01 15 06 011506 2011 4 2 15 Trường Tiểu Học Thịnh Quang 1 33502 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
416 187 241 01 15 07 011507 2011 Nữ 4 4E 2 15 Trường Tiểu Học Ngũ Hiệp 1 33170 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
417 188 241 01 15 08 011508 2011 Nữ 4 4A8 2 15 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
418 189 241 01 15 09 011509 2012 Nữ 3 3E 2 15 Trường Tiểu Học Xuân Phương 1 33841 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
419 190 241 01 15 10 011510 2012 Nữ 3 3A10 2 15 Trường Tiểu Học Thịnh Liệt 1 33708 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
420 191 241 01 15 11 011511 2011 Nam 4 4B 2 15 Trường Tiểu Học Kim Liên 1 33492 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
421 192 241 01 15 12 011512 2012 Nam 3 3A1 2 15 Trường Tiểu Học Phú Đô 1 33793 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
422 193 241 01 15 13 011513 2012 Nam 3 3A7 2 15 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
423 194 241 01 15 14 011514 2011 Nam 4 4A 2 15 Trường Tiểu Học Xuân Phương 1 33841 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
424 195 241 01 15 15 011515 2012 Nam 3 3G 2 15 Trường Tiểu Học Nguyễn Quý Đức 1 33833 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
425 196 241 01 15 16 011516 2011 Nam 4 4A1 2 15 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
426 197 241 01 15 17 011517 2012 Nam 3 3A6 2 15 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 2 1 33795 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
427 198 241 01 15 18 011518 2011 Nam 4 K 2 15 Trường Tiểu Học Nam Thành Công 1 33496 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
428 199 241 01 15 19 011519 2011 Nam 4 4A1 2 15 Trường Tiểu Học Việt Úc 1 33797 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
429 200 241 01 15 20 011520 2012 Nam 3 3A4 2 15 Trường Tiểu Học Thịnh Liệt 1 33708 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
430 201 241 01 15 21 011521 2011 4 2 15 Trường Tiểu Học Nam Thành Công 1 33496 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
431 202 241 01 15 22 011522 2011 Nam 4 4A3 2 15 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
432 203 241 01 15 23 011523 2012 Nam 3 3 2 15 Trường Tiểu Học Thịnh Liệt 1 33708 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
433 204 241 01 15 24 011524 2011 Nam 4 A3 2 15 Trường Tiểu Học Đại Mỗ 1 33792 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
434 205 241 01 15 25 011525 2011 Nam 4 4A 2 15 Trường Tiểu Học Xuân Phương 1 33841 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
435 206 241 01 15 26 011526 2012 Nam 3 3A 2 15 Trường Tiểu Học Vũ Lăng 1 33180 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
436 207 241 01 15 27 011527 2011 Nam 4 4a3 2 15 Trường Phổ Thông Liên Cấp H.A.S 1 34050 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
437 208 241 01 15 28 011528 2011 Nam 4 4C 2 15 Trường Tiểu Học Trung Hoà 1 33430 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
438 209 241 01 15 29 011529 2011 Nam 4 4A8 2 15 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
439 210 241 01 15 30 011530 2011 Nữ 4 4A8 2 15 Trường Tiểu Học Thịnh Liệt 1 33708 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
440 211 241 01 16 01 011601 2011 Nữ 4 4A8 2 16 Trường Tiểu Học Thịnh Liệt 1 33708 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
441 212 241 01 16 02 011602 2011 Nam 4 4A8 2 16 Trường Tiểu Học Thịnh Liệt 1 33708 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
442 213 241 01 16 03 011603 2012 Nam 3 3C 2 16 Trường Tiểu Học Nguyễn Quý Đức 1 33833 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
443 214 241 01 16 04 011604 2011 Nam 4 4H 2 16 Trường Tiểu Học Nam Thành Công 1 33496 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
444 215 241 01 16 05 011605 2012 Nữ 3 3A10 2 16 Trường Tiểu Học Thịnh Liệt 1 33708 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
445 216 241 01 16 06 011606 2011 Nữ 4 4C 2 16 Trường Tiểu Học Tiền Phong B 1 32704 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
446 217 241 01 16 07 011607 2011 Nữ 4 4A7 2 16 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
447 218 241 01 16 08 011608 2012 Nam 3 3A4 2 16 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
448 219 241 01 16 09 011609 2011 Nam 4 4A7 2 16 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
449 220 241 01 16 10 011610 2011 Nữ 4 4A8 2 16 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
450 221 241 01 16 11 011611 2012 Nữ 3 3A6 2 16 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
451 222 241 01 16 12 011612 2011 Nam 4 4A8 2 16 Trường Tiểu Học Thịnh Liệt 1 33708 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
452 223 241 01 16 13 011613 2012 Nam 3 3A1 2 16 Trường Tiểu Học Thịnh Liệt 1 33708 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
453 224 241 01 16 14 011614 2012 Nữ 3 3A10 2 16 Trường Tiểu Học Thịnh Liệt 1 33708 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
454 225 241 01 16 15 011615 2012 Nữ 3 3G 2 16 Trường Tiểu Học Trung Hoà 1 33430 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
455 226 241 01 16 16 011616 2012 Nam 3 3A1 2 16 Trường Tiểu Học Nguyễn Viết Xuân 1 15946 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
456 227 241 01 16 17 011617 2012 Nữ 3 3A6 2 16 Trường Tiểu Học Thịnh Liệt 1 33708 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
457 228 241 01 16 18 011618 2012 Nam 3 3A2 2 16 Trường Tiểu Học Phú Đô 1 33793 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
458 229 241 01 16 19 011619 2011 Nam 4 4C 2 16 Trường Tiểu Học Trung Hoà 1 33430 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
459 230 241 01 16 20 011620 2012 Nam 3 3G 2 16 Trường Tiểu Học Nam Thành Công 1 33496 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
460 231 241 01 16 21 011621 2011 Nam 4 4a4 2 16 Trường Tiểu Học Thị Trấn Phùng 1 32473 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
461 232 241 01 16 22 011622 2012 Nam 3 3A4 2 16 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
462 233 241 01 16 23 011623 2011 Nam 4 4A7 2 16 Trường Tiểu Học Thịnh Liệt 1 33708 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
463 234 241 01 16 24 011624 2011 Nam 4 4A 2 16 Trường Tiểu Học Hữu Hòa 1 33160 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
464 235 241 01 16 25 011625 2011 Nam 4 4A7 2 16 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
465 236 241 01 16 26 011626 2011 Nam 4 4A5 2 16 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 2 1 33795 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
466 237 241 01 16 27 011627 2012 Nữ 3 3A1 2 16 Trường Tiểu Học An Khánh A 1 34055 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
467 238 241 01 16 28 011628 2012 Nam 3 3D 2 16 Trường Tiểu Học B Thị Trấn Văn Điển 1 33173 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
468 239 241 01 16 29 011629 2012 Nam 3 3A10 2 16 Trường Tiểu Học Thịnh Liệt 1 33708 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
469 240 241 01 16 30 011630 2012 Nữ 3 3A10 2 16 Trường Tiểu Học Thịnh Liệt 1 33708 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
470 241 241 01 17 01 011701 2011 Nữ 4 4A4 2 17 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
471 1 157 01 18 01 011801 2009 Nam 6 6A6 3 18 Trường THCS Cầu Diễn 1 33840 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
472 2 157 01 18 02 011802 2010 Nam 5 5a3 3 18 Trường Tiểu Học Thịnh Liệt 1 33708 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
473 3 157 01 18 03 011803 2009 Nữ 6 6A2 3 18 Trường THCS Nam Từ Liêm 1 33800 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
474 4 157 01 18 04 011804 2010 Nam 5 5A2 3 18 Trường Tiểu Học Thịnh Quang 1 33502 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
475 5 157 01 18 05 011805 2010 Nam 5 5E 3 18 Trường Tiểu Học Trung Hoà 1 33430 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
476 6 157 01 18 06 011806 2009 Nam 6 6A6 3 18 Trường THCS Mỹ Đình 1 1 33836 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
477 7 157 01 18 07 011807 2009 Nữ 6 6A6 3 18 Trường THCS Mỹ Đình 1 1 33836 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
478 8 157 01 18 08 011808 2009 Nữ 6 6A5 3 18 Trường THCS Cầu Diễn 1 33840 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
479 9 157 01 18 09 011809 2010 Nữ 5 5B 3 18 Trường Tiểu Học Vũ Lăng 1 33180 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
480 10 157 01 18 10 011810 2010 Nữ 5 5A2 3 18 Trường Tiểu Học Thịnh Liệt 1 33708 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
481 11 157 01 18 11 011811 2010 Nam 5 5A1 3 18 Trường Tiểu Học Lý Thường Kiệt 1 33495 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
482 12 157 01 18 12 011812 2010 Nữ 5 5E 3 18 Trường Tiểu Học Trung Hoà 1 33430 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
483 13 157 01 18 13 011813 2009 Nữ 6 6A8 3 18 Trường THCS Chu Văn An 1 33177 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
484 14 157 01 18 14 011814 2010 Nữ 5 5A 3 18 Trường Tiểu Học Hữu Hòa 1 33160 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
485 15 157 01 18 15 011815 2010 Nữ 5 5A 3 18 Trường Tiểu Học Hữu Hòa 1 33160 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
486 16 157 01 18 16 011816 2009 Nam 6 6A6 3 18 Trường THCS Cầu Diễn 1 33840 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
487 17 157 01 18 17 011817 2010 Nữ 5 5B 3 18 Trường Tiểu Học Vũ Lăng 1 33180 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
488 18 157 01 18 18 011818 2010 Nữ 5 5E 3 18 Trường Tiểu Học Trung Hoà 1 33430 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
489 19 157 01 18 19 011819 2010 Nam 5 5C 3 18 Trường Tiểu Học Tiền Phong B 1 32704 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
490 20 157 01 18 20 011820 2009 Nam 6 6A5 3 18 Trường THCS Cầu Diễn 1 33840 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
491 21 157 01 18 21 011821 2009 Nam 6 6A1 3 18 Trường THCS Mỹ Đình 1 1 33836 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
492 22 157 01 18 22 011822 2010 Nam 5 5A1 3 18 Trường Tiểu Học Lý Thường Kiệt 1 33495 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
493 23 157 01 18 23 011823 2010 Nữ 5 5A 3 18 Trường Tiểu Học Hữu Hòa 1 33160 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
494 24 157 01 18 24 011824 2009 Nam 6 6I 3 18 Trường THCS Tứ Hiệp 1 33150 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
495 25 157 01 18 25 011825 2009 Nam 6 6 3 18 Trường THCS Cát Linh 1 33472 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
496 26 157 01 18 26 011826 2010 Nam 5 5B 3 18 Trường Tiểu Học Vũ Lăng 1 33180 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
497 27 157 01 18 27 011827 2010 Nam 5 5D 3 18 Trường Tiểu Học Trung Hoà 1 33430 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
498 28 157 01 18 28 011828 2009 Nam 6 6A5 3 18 Trường THCS Nam Từ Liêm 1 33800 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
499 29 157 01 18 29 011829 2009 Nam 6 6A6 3 18 Trường THCS Cầu Diễn 1 33840 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
500 30 157 01 18 30 011830 2009 Nam 6 6A5 3 18 Trường THCS Nam Từ Liêm 1 33800 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
501 31 157 01 19 01 011901 2010 Nam 5 5A1 3 19 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 2 1 33795 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
502 32 157 01 19 02 011902 2010 Nữ 5 5A 3 19 Trường Tiểu Học Hữu Hòa 1 33160 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
503 33 157 01 19 03 011903 2010 Nữ 5 5B 3 19 Trường Tiểu Học Vũ Lăng 1 33180 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
504 34 157 01 19 04 011904 2010 Nữ 5 5A1 3 19 Trường Tiểu Học Lý Thường Kiệt 1 33495 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
505 35 157 01 19 05 011905 2010 Nữ 5 5a6 3 19 Trường Tiểu Học Cao Bá Quát 1 32614 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
506 36 157 01 19 06 011906 2010 Nữ 5 3 19 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
507 37 157 01 19 07 011907 2009 Nam 6 6A2 3 19 Trường THCS Nam Từ Liêm 1 33800 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
508 38 157 01 19 08 011908 2010 Nữ 5 5A7 3 19 Trường Tiểu Học Thịnh Liệt 1 33708 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
509 39 157 01 19 09 011909 2010 Nữ 5 5A 3 19 Trường Tiểu Học Hữu Hòa 1 33160 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
510 40 157 01 19 10 011910 2009 Nam 6 6A4 3 19 Trường THCS Cát Linh 1 33472 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
511 41 157 01 19 11 011911 2009 Nam 6 6A1 3 19 Trường THCS Cầu Diễn 1 33840 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
512 42 157 01 19 12 011912 2010 Nam 5 5A1 3 19 Trường Tiểu Học Lý Thường Kiệt 1 33495 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
513 43 157 01 19 13 011913 2010 Nam 5 5C 3 19 Trường Tiểu Học Cát Linh 1 33489 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
514 44 157 01 19 14 011914 2010 Nữ 5 5A 3 19 Trường Tiểu Học Hữu Hòa 1 33160 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
515 45 157 01 19 15 011915 2010 Nam 5 5E 3 19 Trường Tiểu Học Trung Hoà 1 33430 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
516 46 157 01 19 16 011916 2009 Nam 6 6A6 3 19 Trường THCS Cầu Diễn 1 33840 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
517 47 157 01 19 17 011917 2010 Nam 5 5E 3 19 Trường Tiểu Học Trung Hoà 1 33430 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
518 48 157 01 19 18 011918 2010 Nam 5 5C 3 19 Trường Tiểu Học Bế Văn Đàn 1 33488 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
519 49 157 01 19 19 011919 2009 Nam 6 6A6 3 19 Trường THCS Mỹ Đình 1 1 33836 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
520 50 157 01 19 20 011920 2009 Nam 6 6A6 3 19 Trường THCS Cầu Diễn 1 33840 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
521 51 157 01 19 21 011921 2009 Nữ 6 6A8 3 19 Trường THCS Chu Văn An 1 33177 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
522 52 157 01 19 22 011922 2010 Nữ 5 5A 3 19 Trường Tiểu Học Hữu Hòa 1 33160 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
523 53 157 01 19 23 011923 2010 Nữ 5 5a2 3 19 Trường Tiểu Học Phương Canh 1 33799 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
524 54 157 01 19 24 011924 2009 Nam 6 6A2 3 19 Trường THCS Thái Thịnh 1 33484 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
525 55 157 01 19 25 011925 2009 Nam 6 6A6 3 19 Trường THCS Mỹ Đình 1 1 33836 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
526 56 157 01 19 26 011926 2010 Nữ 5 5C 3 19 Trường Tiểu Học Cát Linh 1 33489 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
527 57 157 01 19 27 011927 2009 Nam 6 6A1 3 19 Trường THCS Cầu Diễn 1 33840 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
528 58 157 01 19 28 011928 2010 Nữ 5 5A 3 19 Trường Tiểu Học Hữu Hòa 1 33160 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
529 59 157 01 19 29 011929 2010 Nam 5 5A 3 19 Trường Tiểu Học Hữu Hòa 1 33160 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
530 60 157 01 19 30 011930 2010 Nam 5 5E 3 19 Trường Tiểu Học Trung Hoà 1 33430 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
531 61 157 01 20 01 012001 2010 Nam 5 5B 3 20 Trường Tiểu Học Vũ Lăng 1 33180 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
532 62 157 01 20 02 012002 2010 Nam 5 5B 3 20 Trường Tiểu Học Vũ Lăng 1 33180 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
533 63 157 01 20 03 012003 2009 Nam 6 6A5 3 20 Trường THCS Cầu Diễn 1 33840 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
534 64 157 01 20 04 012004 2010 Nam 5 5A 3 20 Trường Tiểu Học Đan Phượng 1 32471 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
535 65 157 01 20 05 012005 2010 Nam 5 5E 3 20 Trường Tiểu Học Trung Hoà 1 33430 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
536 66 157 01 20 06 012006 2010 Nam 5 5B 3 20 Trường Tiểu Học Cát Linh 1 33489 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
537 67 157 01 20 07 012007 2010 Nam 5 5A3 3 20 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
538 68 157 01 20 08 012008 2010 Nam 5 5 3 20 Trường Tiểu Học Kim Liên 1 33492 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
539 69 157 01 20 09 012009 2010 Nam 5 5A 3 20 Trường Tiểu Học Hữu Hòa 1 33160 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
540 70 157 01 20 10 012010 2010 Nam 5 A 3 20 Trường Tiểu Học Tiền Phong A 1 32703 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
541 71 157 01 20 11 012011 2009 Nam 6 6A7 3 20 Trường THCS Cầu Diễn 1 33840 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
542 72 157 01 20 12 012012 2010 Nữ 5 5A1 3 20 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 2 1 33795 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
543 73 157 01 20 13 012013 2009 Nam 6 6A5 3 20 Trường THCS Cầu Diễn 1 33840 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
544 74 157 01 20 14 012014 2010 Nữ 5 5C 3 20 Trường THCS Cát Linh 1 33472 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
545 75 157 01 20 15 012015 2010 Nam 5 5A2 3 20 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
546 76 157 01 20 16 012016 2010 Nữ 5 5A1 3 20 Trường Tiểu Học Lý Thường Kiệt 1 33495 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
547 77 157 01 20 17 012017 2010 Nữ 5 B 3 20 Trường Tiểu Học Vũ Lăng 1 33180 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
548 78 157 01 20 18 012018 2010 Nữ 5 5 3 20 Trường Tiểu Học Vũ Lăng 1 33180 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
549 79 157 01 20 19 012019 2010 Nữ 5 5a3 3 20 Trường Tiểu Học Đại Mỗ 1 33792 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
550 80 157 01 20 20 012020 2010 Nam 5 5B 3 20 Trường Tiểu Học Vũ Lăng 1 33180 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
551 81 157 01 20 21 012021 2010 Nam 5 5A 3 20 Trường Tiểu Học Hữu Hòa 1 33160 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
552 82 157 01 20 22 012022 2010 Nam 5 5B 3 20 Trường Tiểu Học Cát Linh 1 33489 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
553 83 157 01 20 23 012023 2010 Nam 5 5A1 3 20 Trường Tiểu Học Lý Thường Kiệt 1 33495 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
554 84 157 01 20 24 012024 2009 Nữ 6 6A5 3 20 Trường THCS Nam Từ Liêm 1 33800 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
555 85 157 01 20 25 012025 2010 Nam 5 5C 3 20 Trường Tiểu Học Hoà Thạch B 1 32941 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
556 86 157 01 20 26 012026 2010 Nữ 5 5E 3 20 Trường Tiểu Học Trung Hoà 1 33430 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
557 87 157 01 20 27 012027 2010 Nam 5 5B 3 20 Trường Tiểu Học Hữu Hòa 1 33160 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
558 88 157 01 20 28 012028 2010 Nữ 5 5E 3 20 Trường Tiểu Học Trung Hoà 1 33430 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
559 89 157 01 20 29 012029 2009 Nam 6 6A6 3 20 Trường THCS Cầu Diễn 1 33840 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
560 90 157 01 20 30 012030 2010 Nam 5 5A1 3 20 Trường Tiểu Học Lý Thường Kiệt 1 33495 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
561 91 157 01 21 01 012101 2010 Nam 5 5H 3 21 Trường Tiểu Học Nam Thành Công 1 33496 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
562 92 157 01 21 02 012102 2010 Nam 5 5A1 3 21 Trường Hệ Thống Giáo Dục Alpha School 1 33986 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
563 93 157 01 21 03 012103 2010 Nam 5 5C 3 21 Trường Tiểu Học Cát Linh 1 33489 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
564 94 157 01 21 04 012104 2010 5 3 21 Trường Tiểu Học Nam Thành Công 1 33496 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
565 95 157 01 21 05 012105 2010 Nữ 5 5B 3 21 Trường Tiểu Học Cát Linh 1 33489 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
566 96 157 01 21 06 012106 2010 Nam 5 5A4 3 21 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
567 97 157 01 21 07 012107 2009 Nam 6 6A8 3 21 Trường THCS Chu Văn An 1 33177 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
568 98 157 01 21 08 012108 2010 Nữ 5 5B 3 21 Trường Tiểu Học Vũ Lăng 1 33180 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
569 99 157 01 21 09 012109 2010 Nữ 5 5A 3 21 Trường Tiểu Học Hữu Hòa 1 33160 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
570 100 157 01 21 10 012110 2010 Nữ 5 5b 3 21 Trường Tiểu Học Vũ Lăng 1 33180 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
571 101 157 01 21 11 012111 2010 Nữ 5 5A 3 21 Trường Tiểu Học Hữu Hòa 1 33160 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
572 102 157 01 21 12 012112 2010 Nữ 5 5A4 3 21 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
573 103 157 01 21 13 012113 2010 Nữ 5 5a4 3 21 Trường Tiểu Học Thị Trấn Yên Viên 1 32603 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
574 104 157 01 21 14 012114 2010 5 3 21 Trường Tiểu Học Nam Thành Công 1 33496 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
575 105 157 01 21 15 012115 2010 Nam 5 5b 3 21 Trường THCS Cát Linh 1 33472 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
576 106 157 01 21 16 012116 2010 Nam 5 5A 3 21 Trường Tiểu Học Hữu Hòa 1 33160 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
577 107 157 01 21 17 012117 2009 Nam 6 6A1 3 21 Trường THCS Mỹ Đình 1 1 33836 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
578 108 157 01 21 18 012118 2010 Nữ 5 5A4 3 21 Trường Tiểu Học Thịnh Liệt 1 33708 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
579 109 157 01 21 19 012119 2010 Nam 5 5A2 3 21 Trường Tiểu Học Phú Đô 1 33793 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
580 110 157 01 21 20 012120 2010 Nam 5 5A 3 21 Trường Tiểu Học Hữu Hòa 1 33160 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
581 111 157 01 21 21 012121 2010 5 A 3 21 Trường Tiểu Học A Thị Trấn Văn Điển 1 33175 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
582 112 157 01 21 22 012122 2010 Nam 5 5A1 3 21 Trường THCS Lý Thường Kiệt 1 33479 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
583 113 157 01 21 23 012123 2010 Nam 5 5A1 3 21 Trường Tiểu Học Lý Thường Kiệt 1 33495 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
584 114 157 01 21 24 012124 2009 Nam 6 6A5 3 21 Trường THCS Nam Từ Liêm 1 33800 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
585 115 157 01 21 25 012125 2009 Nam 6 6A6 3 21 Trường THCS Cầu Diễn 1 33840 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
586 116 157 01 21 26 012126 2009 Nam 6 6A5 3 21 Trường THCS Nam Từ Liêm 1 33800 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
587 117 157 01 21 27 012127 2010 5 3 21 Trường Tiểu Học Thịnh Quang 1 33502 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
588 118 157 01 21 28 012128 2009 Nam 6 6A7 3 21 Trường THCS Cầu Diễn 1 33840 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
589 119 157 01 21 29 012129 2010 Nữ 5 5E 3 21 Trường Tiểu Học Kim Liên 1 33492 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
590 120 157 01 21 30 012130 2009 Nam 6 6A8 3 21 Trường THCS Chu Văn An 1 33177 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
591 121 157 01 22 01 012201 2009 Nam 6 6 3 22 Trường Phổ Thông Liên Cấp H.A.S 1 34050 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
592 122 157 01 22 02 012202 2010 Nam 5 5A1 3 22 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
593 123 157 01 22 03 012203 2009 Nam 6 A0 3 22 Trường THCS Cát Linh 1 33472 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
594 124 157 01 22 04 012204 2010 Nữ 5 5N 3 22 Trường Tiểu Học Nam Thành Công 1 33496 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
595 125 157 01 22 05 012205 2010 Nam 5 5C 3 22 Trường Tiểu Học Tiền Phong B 1 32704 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
596 126 157 01 22 06 012206 2010 Nam 5 5B 3 22 Trường Tiểu Học Bế Văn Đàn 1 33488 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
597 127 157 01 22 07 012207 2010 Nam 5 5A1 3 22 Trường Tiểu Học Lý Thường Kiệt 1 33495 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
598 128 157 01 22 08 012208 2010 Nam 5 5A5 3 22 Trường Tiểu Học Thịnh Liệt 1 33708 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
599 129 157 01 22 09 012209 2010 Nam 5 5B 3 22 Trường Tiểu Học Vũ Lăng 1 33180 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
600 130 157 01 22 10 012210 2010 Nam 5 5B 3 22 Trường Tiểu Học Đa Tốn 1 32585 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
601 131 157 01 22 11 012211 2010 Nữ 5 5a1 3 22 Trường Tiểu Học Lý Thường Kiệt 1 33495 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
602 132 157 01 22 12 012212 2010 Nữ 5 5A1 3 22 Trường Tiểu Học Tô Vĩnh Diện 1 33503 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
603 133 157 01 22 13 012213 2009 Nam 6 6A2 3 22 Trường THCS Nam Từ Liêm 1 33800 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
604 134 157 01 22 14 012214 2010 5 3 22 Trường Tiểu Học Nam Thành Công 1 33496 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
605 135 157 01 22 15 012215 2010 Nữ 5 5A2 3 22 Trường Tiểu Học Phú Đô 1 33793 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
606 136 157 01 22 16 012216 2009 Nữ 6 6A6 3 22 Trường THCS Mỹ Đình 1 1 33836 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
607 137 157 01 22 17 012217 2010 Nữ 5 5C 3 22 Trường Tiểu Học Tiền Phong B 1 32704 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
608 138 157 01 22 18 012218 2010 Nam 5 5A 3 22 Trường Tiểu Học Kim Liên 1 33492 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
609 139 157 01 22 19 012219 2010 Nam 5 5C 3 22 Trường Tiểu Học Trung Hoà 1 33430 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
610 140 157 01 22 20 012220 2009 Nam 6 6A5 3 22 Trường THCS Nam Từ Liêm 1 33800 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
611 141 157 01 22 21 012221 2010 Nam 5 5A5 3 22 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
612 142 157 01 22 22 012222 2009 Nam 6 3 22 Trường Tiểu Học B Thị Trấn Văn Điển 1 33173 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
613 143 157 01 22 23 012223 2009 6 3 22 Trường Tiểu Học Trung Hoà 1 33430 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
614 144 157 01 22 24 012224 2010 Nam 5 5A4 3 22 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
615 145 157 01 22 25 012225 2010 Nam 5 5B 3 22 Trường Tiểu Học Vũ Lăng 1 33180 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
616 146 157 01 22 26 012226 2010 Nam 5 5A 3 22 Trường Tiểu Học Hữu Hòa 1 33160 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
617 147 157 01 22 27 012227 2009 Nam 6 AE6.1 3 22 Trường THCS Nam Từ Liêm 1 33800 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
618 148 157 01 22 28 012228 2009 Nam 6 6A5 3 22 Trường THCS Cầu Diễn 1 33840 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
619 149 157 01 22 29 012229 2009 Nam 6 6A6 3 22 Trường THCS Mỹ Đình 1 1 33836 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
620 150 157 01 22 30 012230 2010 Nữ 5 5A5 3 22 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1 1 33832 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
621 151 157 01 23 01 012301 2010 Nữ 5 5A 3 23 Trường Tiểu Học Hữu Hòa 1 33160 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
622 152 157 01 23 02 012302 2010 Nam 5 A2 3 23 Trường Tiểu Học Ngô Sĩ Kiện 1 33181 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
623 153 157 01 23 03 012303 2010 Nam 5 5B 3 23 Trường THCS Cát Linh 1 33472 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
624 154 157 01 23 04 012304 2010 Nữ 5 5A2 3 23 Trường Hệ Thống Giáo Dục Alpha School 1 33986 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
625 155 157 01 23 05 012305 2009 Nam 6 6A5 3 23 Trường THCS Nam Từ Liêm 1 33800 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
626 156 157 01 23 06 012306 2010 Nữ 5 5E 3 23 Trường Tiểu Học Trung Hoà 1 33430 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
627 157 157 01 23 07 012307 2010 Nữ 5 5B 3 23 Trường Tiểu Học Vũ Lăng 1 33180 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
628 1 48 01 24 01 012401 2008 Nữ 7 7A1 4 24 Trường THCS Mỹ Đình 1 1 33836 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
629 2 48 01 24 02 012402 2007 Nam 8 8A 4 24 Trường THCS Thạch Thất 1 33048 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
630 3 48 01 24 03 012403 2008 Nam 7 7A1 4 24 Trường THCS Nam Từ Liêm 1 33800 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
631 4 48 01 24 04 012404 2008 Nữ 7 7A1 4 24 Trường THCS Mỹ Đình 1 1 33836 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
632 5 48 01 24 05 012405 2007 Nữ 8 8A7 4 24 Trường THCS Mỹ Đình 1 1 33836 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
633 6 48 01 24 06 012406 2008 Nam 7 7A1 4 24 Trường THCS Mỹ Đình 1 1 33836 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
634 7 48 01 24 07 012407 2008 Nam 7 7C 4 24 Trường THCS Kiều Phú 1 32915 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
635 8 48 01 24 08 012408 2008 Nam 7 7A6 4 24 Trường THCS Tây Mỗ 1 33807 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
636 9 48 01 24 09 012409 2007 Nam 8 8A7 4 24 Trường THCS Mỹ Đình 1 1 33836 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
637 10 48 01 24 10 012410 2007 Nam 8 8A7 4 24 Trường THCS Mỹ Đình 1 1 33836 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
638 11 48 01 24 11 012411 2008 Nam 7 7A1 4 24 Trường THCS Nam Từ Liêm 1 33800 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
639 12 48 01 24 12 012412 2007 Nam 8 8A4 4 24 Trường THCS Nam Từ Liêm 1 33800 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
640 13 48 01 24 13 012413 2008 Nam 7 7A1 4 24 Trường THCS Nam Từ Liêm 1 33800 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
641 14 48 01 24 14 012414 2007 Nam 8 8A5 4 24 Trường Hệ Thống Giáo Dục Alpha School 1 33986 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
642 15 48 01 24 15 012415 2008 Nữ 7 7A1 4 24 Trường THCS Nam Từ Liêm 1 33800 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
643 16 48 01 24 16 012416 2008 Nam 7 7 4 24 Trường THCS Lương Thế Vinh 1 26633 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
644 17 48 01 24 17 012417 2008 Nam 7 7A1 4 24 Trường THCS Cầu Diễn 1 33840 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
645 18 48 01 24 18 012418 2007 Nam 8 8A3 4 24 Trường Hệ Thống Giáo Dục Alpha School 1 33986 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
646 19 48 01 24 19 012419 2008 Nam 7 7A1 4 24 Trường THCS Nam Từ Liêm 1 33800 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
647 20 48 01 24 20 012420 2008 Nam 7 7A1 4 24 Trường THCS Mỹ Đình 1 1 33836 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
648 21 48 01 24 21 012421 2008 Nam 7 7A02 4 24 Trường THCS Đống Đa 1 33474 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
649 22 48 01 24 22 012422 2008 Nam 7 7A1 4 24 Trường THCS Xuân Phương 1 33839 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
650 23 48 01 24 23 012423 2008 Nam 7 7A1 4 24 Trường THCS Mỹ Đình 1 1 33836 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
651 24 48 01 24 24 012424 2007 Nam 8 8A4 4 24 Trường THCS Nam Từ Liêm 1 33800 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
652 25 48 01 24 25 012425 2007 8 4 24 Trường THCS Nam Từ Liêm 1 33800 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
653 26 48 01 24 26 012426 2007 Nữ 8 8A7 4 24 Trường THCS Mỹ Đình 1 1 33836 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
654 27 48 01 24 27 012427 2007 Nam 8 8A7 4 24 Trường THCS Mỹ Đình 1 1 33836 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
655 28 48 01 24 28 012428 2008 Nữ 7 7A1 4 24 Trường THCS Mỹ Đình 1 1 33836 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
656 29 48 01 24 29 012429 2008 Nam 7 7A1 4 24 Trường THCS Cầu Diễn 1 33840 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
657 30 48 01 24 30 012430 2008 Nam 7 7A4 4 24 Trường Hệ Thống Giáo Dục Alpha School 1 33986 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
658 31 48 01 25 01 012501 2007 Nữ 8 8A4 4 25 Trường THCS Nam Từ Liêm 1 33800 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
659 32 48 01 25 02 012502 2007 Nam 8 8A5 4 25 Trường Hệ Thống Giáo Dục Alpha School 1 33986 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
660 33 48 01 25 03 012503 2008 Nam 7 7A1 4 25 Trường THCS Mỹ Đình 1 1 33836 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
661 34 48 01 25 04 012504 2008 Nữ 7 7A1 4 25 Trường THCS Mỹ Đình 1 1 33836 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
662 35 48 01 25 05 012505 2008 Nam 7 7C3 4 25 Trường Phổ thông Liên cấp Tây Hà Nội 1 33405 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
663 36 48 01 25 06 012506 2007 Nam 8 8A5 4 25 Trường Hệ Thống Giáo Dục Alpha School 1 33986 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
664 37 48 01 25 07 012507 2008 Nam 7 7A4 4 25 Trường THCS Cầu Diễn 1 33840 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
665 38 48 01 25 08 012508 2008 Nam 7 7A4 4 25 Trường THCS Cầu Diễn 1 33840 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
666 39 48 01 25 09 012509 2008 Nam 7 7A1 4 25 Trường THCS Mỹ Đình 1 1 33836 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
667 40 48 01 25 10 012510 2008 Nam 7 7A1 4 25 Trường THCS Mỹ Đình 1 1 33836 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
668 41 48 01 25 11 012511 2008 Nữ 7 7A1 4 25 Trường THCS Cầu Diễn 1 33840 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
669 42 48 01 25 12 012512 2008 Nữ 7 7A1 4 25 Trường THCS Mỹ Đình 1 1 33836 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
670 43 48 01 25 13 012513 2008 Nữ 7 A1 4 25 Trường THCS Láng Thượng 1 33478 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
671 44 48 01 25 14 012514 2007 Nam 8 8A 4 25 Trường THCS Thạch Thất 1 33048 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
672 45 48 01 25 15 012515 2007 Nam 8 8A7 4 25 Trường THCS Mỹ Đình 1 1 33836 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
673 46 48 01 25 16 012516 2008 Nam 7 7a2 4 25 Trường THCS Trưng Vương 1 32719 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
674 47 48 01 25 17 012517 2008 Nam 7 7A4 4 25 Trường THCS Cầu Diễn 1 33840 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
675 48 48 01 25 18 012518 2008 Nam 7 7a4 4 25 Trường THCS Lương Thế Vinh 1 26633 Trường Tiểu Học Mỹ Đình 1
676 1 63 02 01 01 020101 2013 Nữ 2 2A4 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
677 2 63 02 01 02 020102 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
678 3 63 02 01 03 020103 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
679 4 63 02 01 04 020104 2014 Nữ 1 1A3 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
680 5 63 02 01 05 020105 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
681 6 63 02 01 06 020106 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
682 7 63 02 01 07 020107 2014 Nữ 1 1A4 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
683 8 63 02 01 08 020108 2014 Nữ 1 1A8 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
684 9 63 02 01 09 020109 2013 Nữ 2 2A4 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
685 10 63 02 01 10 020110 2014 Nam 1 1A4 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
686 11 63 02 01 11 020111 2014 Nam 1 1A4 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
687 12 63 02 01 12 020112 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
688 13 63 02 01 13 020113 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
689 14 63 02 01 14 020114 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
690 15 63 02 01 15 020115 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
691 16 63 02 01 16 020116 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
692 17 63 02 01 17 020117 2014 Nữ 1 1A4 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
693 18 63 02 01 18 020118 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
694 19 63 02 01 19 020119 2014 Nam 1 1A4 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
695 20 63 02 01 20 020120 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
696 21 63 02 01 21 020121 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
697 22 63 02 01 22 020122 2013 Nam 2 2A5 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
698 23 63 02 01 23 020123 2013 Nữ 2 2A7 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
699 24 63 02 01 24 020124 2013 Nữ 2 2A7 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
700 25 63 02 01 25 020125 2014 Nam 1 1A4 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
701 26 63 02 01 26 020126 2013 Nam 2 2A5 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
702 27 63 02 01 27 020127 2014 Nam 1 1A7 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
703 28 63 02 01 28 020128 2013 Nam 2 2A7 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
704 29 63 02 01 29 020129 2013 Nam 2 2A3 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
705 30 63 02 01 30 020130 2014 Nam 1 1A6 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
706 31 63 02 02 01 020201 2014 Nam 1 1A5 1 02 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
707 32 63 02 02 02 020202 2013 Nam 2 2A6 1 02 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
708 33 63 02 02 03 020203 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
709 34 63 02 02 04 020204 2014 Nam 1 1A4 1 02 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
710 35 63 02 02 05 020205 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
711 36 63 02 02 06 020206 2014 Nam 1 1 1 02 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
712 37 63 02 02 07 020207 2014 Nữ 1 1A1 1 02 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
713 38 63 02 02 08 020208 2014 Nữ 1 1A2 1 02 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
714 39 63 02 02 09 020209 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
715 40 63 02 02 10 020210 2014 Nam 1 1A4 1 02 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
716 41 63 02 02 11 020211 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
717 42 63 02 02 12 020212 2013 Nữ 2 2A2 1 02 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
718 43 63 02 02 13 020213 2013 Nam 2 2A2 1 02 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
719 44 63 02 02 14 020214 2013 Nam 2 2A7 1 02 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
720 45 63 02 02 15 020215 2013 Nam 2 2A4 1 02 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
721 46 63 02 02 16 020216 2014 Nữ 1 1A1 1 02 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
722 47 63 02 02 17 020217 2014 Nữ 1 1A8 1 02 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
723 48 63 02 02 18 020218 2013 Nam 2 2A1 1 02 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
724 49 63 02 02 19 020219 2013 Nam 2 2A4 1 02 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
725 50 63 02 02 20 020220 2013 Nam 2 2A2 1 02 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
726 51 63 02 02 21 020221 2013 Nam 2 2A6 1 02 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
727 52 63 02 02 22 020222 2013 Nam 2 2A4 1 02 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
728 53 63 02 02 23 020223 2013 Nam 2 2A3 1 02 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
729 54 63 02 02 24 020224 2013 Nam 2 2A2 1 02 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
730 55 63 02 02 25 020225 2013 Nữ 2 2A2 1 02 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
731 56 63 02 02 26 020226 2014 Nam 1 1A5 1 02 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
732 57 63 02 02 27 020227 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
733 58 63 02 02 28 020228 2013 2 1 02 Trường Tiểu Học Thị Trấn Đông Anh 2 32539 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
734 59 63 02 02 29 020229 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
735 60 63 02 02 30 020230 2014 Nam 1 1A4 1 02 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
736 61 63 02 03 01 020301 2013 Nam 2 2A1 1 03 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
737 62 63 02 03 02 020302 2014 Nam 1 1A1 1 03 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
738 63 63 02 03 03 020303 2014 Nam 1 1A4 1 03 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
739 1 36 02 04 01 020401 2012 Nam 3 3A6 2 04 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
740 2 36 02 04 02 020402 2011 Nam 4 4A4 2 04 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
741 3 36 02 04 03 020403 2012 Nam 3 3A6 2 04 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
742 4 36 02 04 04 020404 2011 Nữ 4 4C1 2 04 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
743 5 36 02 04 05 020405 2012 Nữ 3 3C1 2 04 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
744 6 36 02 04 06 020406 2012 Nam 3 3c1 2 04 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
745 7 36 02 04 07 020407 2011 Nữ 4 4C1 2 04 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
746 8 36 02 04 08 020408 2011 Nam 4 4C1 2 04 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
747 9 36 02 04 09 020409 2011 Nam 4 4C0 2 04 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
748 10 36 02 04 10 020410 2012 Nam 3 3A2 2 04 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
749 11 36 02 04 11 020411 2012 Nữ 3 3A2 2 04 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
750 12 36 02 04 12 020412 2012 Nam 3 3A5 2 04 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
751 13 36 02 04 13 020413 2012 Nam 3 3C1 2 04 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
752 14 36 02 04 14 020414 2012 Nam 3 3A6 2 04 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
753 15 36 02 04 15 020415 2012 Nữ 3 3A5 2 04 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
754 16 36 02 04 16 020416 2012 Nam 3 3A5 2 04 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
755 17 36 02 04 17 020417 2012 Nữ 3 3A4 2 04 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
756 18 36 02 04 18 020418 2012 Nam 3 3C1 2 04 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
757 19 36 02 04 19 020419 2012 Nam 3 3A2 2 04 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
758 20 36 02 04 20 020420 2012 Nam 3 3A4 2 04 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
759 21 36 02 04 21 020421 2011 Nam 4 4A3 2 04 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
760 22 36 02 04 22 020422 2012 Nam 3 3A2 2 04 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
761 23 36 02 04 23 020423 2012 Nam 3 3A3 2 04 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
762 24 36 02 04 24 020424 2012 Nam 3 3A2 2 04 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
763 25 36 02 04 25 020425 2012 Nam 3 3A2 2 04 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
764 26 36 02 04 26 020426 2012 Nam 3 3C1 2 04 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
765 27 36 02 04 27 020427 2011 Nam 4 4C1 2 04 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
766 28 36 02 04 28 020428 2011 Nam 4 4A4 2 04 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
767 29 36 02 04 29 020429 2012 Nam 3 3A3 2 04 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
768 30 36 02 04 30 020430 2011 Nam 4 4C1 2 04 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
769 31 36 02 05 01 020501 2011 Nam 4 4C1 2 05 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
770 32 36 02 05 02 020502 2011 Nam 4 4A2 2 05 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
771 33 36 02 05 03 020503 2011 Nam 4 4A1 2 05 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
772 34 36 02 05 04 020504 2012 Nữ 3 3C1 2 05 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
773 35 36 02 05 05 020505 2011 Nam 4 4C1 2 05 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
774 36 36 02 05 06 020506 2011 Nam 4 4A2 2 05 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
775 1 47 02 06 01 020601 2009 Nam 6 6A3 3 06 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
776 2 47 02 06 02 020602 2009 Nữ 6 6A 3 06 Trường THCS Pascal 2 32552 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
777 3 47 02 06 03 020603 2009 Nam 6 6A 3 06 Trường THCS Kim Chung 2 32503 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
778 4 47 02 06 04 020604 2009 Nam 6 6A 3 06 Trường THCS Pascal 2 32552 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
779 5 47 02 06 05 020605 2009 Nữ 6 6A 3 06 Trường THCS Pascal 2 32552 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
780 6 47 02 06 06 020606 2010 Nữ 5 5C1 3 06 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
781 7 47 02 06 07 020607 2009 Nam 6 6C 3 06 Trường THCS Pascal 2 32552 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
782 8 47 02 06 08 020608 2009 Nữ 6 6A3 3 06 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
783 9 47 02 06 09 020609 2009 Nam 6 6C2 3 06 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
784 10 47 02 06 10 020610 2009 Nam 6 6C 3 06 Trường THCS Pascal 2 32552 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
785 11 47 02 06 11 020611 2009 Nam 6 6A3 3 06 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
786 12 47 02 06 12 020612 2009 Nam 6 6C1 3 06 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
787 13 47 02 06 13 020613 2009 Nữ 6 6C 3 06 Trường THCS Pascal 2 32552 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
788 14 47 02 06 14 020614 2009 Nam 6 6A 3 06 Trường THCS Pascal 2 32552 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
789 15 47 02 06 15 020615 2010 Nam 5 5C1 3 06 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
790 16 47 02 06 16 020616 2010 Nam 5 5C1 3 06 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
791 17 47 02 06 17 020617 2010 Nam 5 5C1 3 06 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
792 18 47 02 06 18 020618 2009 Nam 6 6D 3 06 Trường THCS Pascal 2 32552 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
793 19 47 02 06 19 020619 2009 Nam 6 6C1 3 06 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
794 20 47 02 06 20 020620 2009 Nam 6 6C 3 06 Trường THCS Pascal 2 32552 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
795 21 47 02 06 21 020621 2009 Nam 6 6C2 3 06 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
796 22 47 02 06 22 020622 2009 Nam 6 6A3 3 06 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
797 23 47 02 06 23 020623 2009 Nam 6 6A3 3 06 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
798 24 47 02 06 24 020624 2009 Nam 6 6C 3 06 Trường THCS Pascal 2 32552 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
799 25 47 02 06 25 020625 2010 Nam 5 5C0 3 06 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
800 26 47 02 06 26 020626 2009 Nữ 6 6D 3 06 Trường THCS Pascal 2 32552 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
801 27 47 02 06 27 020627 2010 Nam 5 5C1 3 06 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
802 28 47 02 06 28 020628 2009 Nam 6 C0 3 06 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
803 29 47 02 06 29 020629 2009 Nam 6 6A5 3 06 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
804 30 47 02 06 30 020630 2009 Nam 6 6D 3 06 Trường THCS Pascal 2 32552 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
805 31 47 02 07 01 020701 2009 Nữ 6 6C 3 07 Trường THCS Pascal 2 32552 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
806 32 47 02 07 02 020702 2009 Nữ 6 6C1 3 07 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
807 33 47 02 07 03 020703 2009 Nữ 6 6D 3 07 Trường THCS Pascal 2 32552 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
808 34 47 02 07 04 020704 2009 Nam 6 6C1 3 07 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
809 35 47 02 07 05 020705 2009 Nữ 6 6D 3 07 Trường THCS Pascal 2 32552 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
810 36 47 02 07 06 020706 2010 Nam 5 5A2 3 07 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
811 37 47 02 07 07 020707 2009 Nam 6 6A5 3 07 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
812 38 47 02 07 08 020708 2009 Nam 6 6A6 3 07 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
813 39 47 02 07 09 020709 2009 Nam 6 6D 3 07 Trường THCS Pascal 2 32552 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
814 40 47 02 07 10 020710 2009 Nam 6 6C 3 07 Trường THCS Pascal 2 32552 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
815 41 47 02 07 11 020711 2009 Nam 6 6A 3 07 Trường THCS Pascal 2 32552 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
816 42 47 02 07 12 020712 2009 Nam 6 6D 3 07 Trường THCS Pascal 2 32552 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
817 43 47 02 07 13 020713 2009 Nam 6 6C1 3 07 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
818 44 47 02 07 14 020714 2009 Nữ 6 6D 3 07 Trường THCS Pascal 2 32552 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
819 45 47 02 07 15 020715 2010 Nam 5 5C1 3 07 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
820 46 47 02 07 16 020716 2009 Nam 6 6A4 3 07 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
821 47 47 02 07 17 020717 2009 Nam 6 6C1 3 07 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
822 1 14 02 08 01 020801 2008 Nữ 7 7C2 4 08 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
823 2 14 02 08 02 020802 2008 Nam 7 7C2 4 08 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
824 3 14 02 08 03 020803 2007 Nam 8 8C2 4 08 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
825 4 14 02 08 04 020804 2007 Nam 8 8C2 4 08 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
826 5 14 02 08 05 020805 2007 Nam 8 8C2 4 08 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
827 6 14 02 08 06 020806 2007 Nam 8 8C2 4 08 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
828 7 14 02 08 07 020807 2008 Nam 7 7A1 4 08 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
829 8 14 02 08 08 020808 2008 Nam 7 7C1 4 08 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
830 9 14 02 08 09 020809 2008 Nam 7 7C2 4 08 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
831 10 14 02 08 10 020810 2007 Nữ 8 8C2 4 08 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
832 11 14 02 08 11 020811 2008 Nam 7 7C1 4 08 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
833 12 14 02 08 12 020812 2008 Nam 7 7C0 4 08 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 2 33977 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
834 13 14 02 08 13 020813 2008 Nam 7 7C 4 08 Trường THCS Pascal 2 32552 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
835 14 14 02 08 14 020814 2007 Nữ 8 8A 4 08 Trường Quốc Tế Concordia Hà Nội 2 34081 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh
836 1 55 03 01 01 030101 2013 Nữ 2 2A6 1 01 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu 3 33328 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
837 2 55 03 01 02 030102 2013 Nam 2 C 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương 3 33335 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
838 3 55 03 01 03 030103 2013 Nữ 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Thành Công B 3 33338 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
839 4 55 03 01 04 030104 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Dl Hà Nội 3 33325 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
840 5 55 03 01 05 030105 2013 Nữ 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu 3 33328 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
841 6 55 03 01 06 030106 2013 Nam 2 B 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương 3 33335 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
842 7 55 03 01 07 030107 2013 Nam 2 2A3 1 01 Trường Tiểu Học Cổ Nhuế 2A 3 33370 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
843 8 55 03 01 08 030108 2013 Nam 2 D 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương 3 33335 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
844 9 55 03 01 09 030109 2013 Nam 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học Cổ Nhuế 2A 3 33370 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
845 10 55 03 01 10 030110 2013 Nam 2 B 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương 3 33335 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
846 11 55 03 01 11 030111 2013 Nam 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học Cổ Nhuế 2A 3 33370 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
847 12 55 03 01 12 030112 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Dl Hà Nội 3 33325 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
848 13 55 03 01 13 030113 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Nghĩa Dũng 3 33331 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
849 14 55 03 01 14 030114 2013 Nữ 2 C 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương 3 33335 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
850 15 55 03 01 15 030115 2014 Nam 1 1D 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương 3 33335 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
851 16 55 03 01 16 030116 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Dl Hà Nội 3 33325 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
852 17 55 03 01 17 030117 2013 Nam 2 F 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương 3 33335 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
853 18 55 03 01 18 030118 2013 Nam 2 C 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương 3 33335 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
854 19 55 03 01 19 030119 2013 Nữ 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học Thành Công A 3 33339 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
855 20 55 03 01 20 030120 2013 Nam 2 B 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương 3 33335 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
856 21 55 03 01 21 030121 2013 Nam 2 2A3 1 01 Trường Tiểu Học Thành Công B 3 33338 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
857 22 55 03 01 22 030122 2013 Nam 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Trung Trực 3 33336 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
858 23 55 03 01 23 030123 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Cổ Nhuế 2A 3 33370 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
859 24 55 03 01 24 030124 2013 Nam 2 2A3 1 01 Trường Tiểu Học Cổ Nhuế 2A 3 33370 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
860 25 55 03 01 25 030125 2013 Nam 2 2A6 1 01 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu 3 33328 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
861 26 55 03 01 26 030126 2013 Nam 2 2A3 1 01 Trường Tiểu Học Cổ Nhuế 2A 3 33370 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
862 27 55 03 01 27 030127 2013 Nữ 2 A2 1 01 Trường Tiểu Học Nghĩa Dũng 3 33331 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
863 28 55 03 01 28 030128 2014 Nam 1 C 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương 3 33335 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
864 29 55 03 01 29 030129 2013 Nữ 2 2A3 1 01 Trường Tiểu Học Cổ Nhuế 2A 3 33370 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
865 30 55 03 01 30 030130 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Trung Trực 3 33336 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
866 31 55 03 02 01 030201 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Dl Hà Nội 3 33325 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
867 32 55 03 02 02 030202 2013 Nam 2 F 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương 3 33335 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
868 33 55 03 02 03 030203 2013 Nam 2 F 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương 3 33335 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
869 34 55 03 02 04 030204 2013 Nam 2 A 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương 3 33335 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
870 35 55 03 02 05 030205 2013 Nam 2 F 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương 3 33335 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
871 36 55 03 02 06 030206 2013 Nam 2 B 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương 3 33335 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
872 37 55 03 02 07 030207 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Cổ Nhuế 2A 3 33370 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
873 38 55 03 02 08 030208 2014 Nữ 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Dl Hà Nội 3 33325 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
874 39 55 03 02 09 030209 2014 Nam 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Học Cổ Nhuế 2A 3 33370 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
875 40 55 03 02 10 030210 2013 Nam 2 F 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương 3 33335 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
876 41 55 03 02 11 030211 2013 Nam 2 2A4 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Trung Trực 3 33336 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
877 42 55 03 02 12 030212 2013 Nam 2 2A6 1 02 Trường THCS Ba Đình 3 33311 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
878 43 55 03 02 13 030213 2013 Nam 2 F 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương 3 33335 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
879 44 55 03 02 14 030214 2013 Nam 2 A 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương 3 33335 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
880 45 55 03 02 15 030215 2013 Nam 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Dl Hà Nội 3 33325 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
881 46 55 03 02 16 030216 2013 Nữ 2 C 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương 3 33335 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
882 47 55 03 02 17 030217 2013 Nam 2 2A7 1 02 Trường Tiểu Học Ngọc Khánh 3 33333 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
883 48 55 03 02 18 030218 2013 Nữ 2 2F 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương 3 33335 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
884 49 55 03 02 19 030219 2013 Nữ 2 2a6 1 02 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu 3 33328 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
885 50 55 03 02 20 030220 2013 Nam 2 C 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương 3 33335 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
886 51 55 03 02 21 030221 2013 Nữ 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học Cổ Nhuế 2A 3 33370 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
887 52 55 03 02 22 030222 2014 Nữ 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Cổ Nhuế 2A 3 33370 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
888 53 55 03 02 23 030223 2013 Nam 2 2A4 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Trung Trực 3 33336 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
889 54 55 03 02 24 030224 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Cổ Nhuế 2A 3 33370 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
890 55 55 03 02 25 030225 2013 Nữ 2 F 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương 3 33335 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
891 1 64 03 03 01 030301 2012 Nữ 3 B 2 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương 3 33335 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
892 2 64 03 03 02 030302 2012 Nam 3 3A3 2 03 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu 3 33328 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
893 3 64 03 03 03 030303 2012 Nữ 3 3A3 2 03 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu 3 33328 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
894 4 64 03 03 04 030304 2012 Nữ 3 D 2 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương 3 33335 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
895 5 64 03 03 05 030305 2012 Nữ 3 3A3 2 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Trung Trực 3 33336 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
896 6 64 03 03 06 030306 2012 Nữ 3 3A3 2 03 Trường Tiểu Học Cổ Nhuế 2A 3 33370 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
897 7 64 03 03 07 030307 2012 Nữ 3 D 2 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương 3 33335 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
898 8 64 03 03 08 030308 2011 Nam 4 A 2 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương 3 33335 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
899 9 64 03 03 09 030309 2012 Nam 3 3A3 2 03 Trường Tiểu Học Cổ Nhuế 2A 3 33370 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
900 10 64 03 03 10 030310 2012 Nữ 3 B 2 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương 3 33335 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
901 11 64 03 03 11 030311 2011 Nam 4 4A2 2 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Trung Trực 3 33336 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
902 12 64 03 03 12 030312 2012 Nữ 3 3A3 2 03 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu 3 33328 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
903 13 64 03 03 13 030313 2012 Nam 3 3A6 2 03 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu 3 33328 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
904 14 64 03 03 14 030314 2011 4 2 03 Trường Tiểu Học Thành Công B 3 33338 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
905 15 64 03 03 15 030315 2012 Nam 3 3A5 2 03 Trường Tiểu Học Thành Công A 3 33339 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
906 16 64 03 03 16 030316 2012 Nam 3 3A8 2 03 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu 3 33328 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
907 17 64 03 03 17 030317 2012 Nam 3 3A2 2 03 Trường Tiểu Học Cổ Nhuế 2A 3 33370 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
908 18 64 03 03 18 030318 2012 Nữ 3 3A3 2 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Trung Trực 3 33336 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
909 19 64 03 03 19 030319 2011 Nữ 4 4 2 03 Trường THCS Thực Nghiệm 3 33345 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
910 20 64 03 03 20 030320 2011 Nữ 4 4A1 2 03 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu 3 33328 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
911 21 64 03 03 21 030321 2012 Nam 3 C 2 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương 3 33335 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
912 22 64 03 03 22 030322 2011 Nam 4 4D 2 03 Trường Tiểu Học Thủ Lệ 3 33340 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
913 23 64 03 03 23 030323 2012 Nữ 3 C 2 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương 3 33335 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
914 24 64 03 03 24 030324 2012 Nam 3 3A3 2 03 Trường Tiểu Học Cổ Nhuế 2A 3 33370 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
915 25 64 03 03 25 030325 2012 Nam 3 3A3 2 03 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu 3 33328 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
916 26 64 03 03 26 030326 2011 Nam 4 4A3 2 03 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu 3 33328 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
917 27 64 03 03 27 030327 2012 Nam 3 D 2 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương 3 33335 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
918 28 64 03 03 28 030328 2011 Nữ 4 4A1 2 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Trung Trực 3 33336 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
919 29 64 03 03 29 030329 2012 Nam 3 3A4 2 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Trung Trực 3 33336 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
920 30 64 03 03 30 030330 2011 Nam 4 4A5 2 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Trung Trực 3 33336 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
921 31 64 03 04 01 030401 2012 Nam 3 3A3 2 04 Trường Tiểu Học Cổ Nhuế 2A 3 33370 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
922 32 64 03 04 02 030402 2011 Nam 4 4A5 2 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Trung Trực 3 33336 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
923 33 64 03 04 03 030403 2012 Nam 3 3A3 2 04 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu 3 33328 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
924 34 64 03 04 04 030404 2011 Nữ 4 4B 2 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương 3 33335 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
925 35 64 03 04 05 030405 2011 Nữ 4 4A3 2 04 Trường Tiểu Học Cổ Nhuế 2A 3 33370 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
926 36 64 03 04 06 030406 2012 Nữ 3 D 2 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương 3 33335 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
927 37 64 03 04 07 030407 2012 Nam 3 3A3 2 04 Trường Tiểu Học Cổ Nhuế 2A 3 33370 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
928 38 64 03 04 08 030408 2012 Nam 3 3A3 2 04 Trường Tiểu Học Cổ Nhuế 2A 3 33370 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
929 39 64 03 04 09 030409 2012 Nam 3 3A3 2 04 Trường Tiểu Học Cổ Nhuế 2A 3 33370 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
930 40 64 03 04 10 030410 2011 Nam 4 A 2 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương 3 33335 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
931 41 64 03 04 11 030411 2012 Nam 3 3A3 2 04 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu 3 33328 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
932 42 64 03 04 12 030412 2012 Nam 3 3A8 2 04 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu 3 33328 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
933 43 64 03 04 13 030413 2011 4 2 04 Trường Tiểu Học Thành Công B 3 33338 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
934 44 64 03 04 14 030414 2012 Nữ 3 D 2 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương 3 33335 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
935 45 64 03 04 15 030415 2011 Nam 4 4A4 2 04 Trường Tiểu Học Thành Công B 3 33338 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
936 46 64 03 04 16 030416 2012 Nữ 3 3A3 2 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Trung Trực 3 33336 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
937 47 64 03 04 17 030417 2012 Nam 3 D 2 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương 3 33335 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
938 48 64 03 04 18 030418 2012 Nam 3 3A5 2 04 Trường Tiểu Học Cổ Nhuế 2A 3 33370 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
939 49 64 03 04 19 030419 2012 Nam 3 3A5 2 04 Trường Tiểu Học Cổ Nhuế 2A 3 33370 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
940 50 64 03 04 20 030420 2012 Nữ 3 B 2 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương 3 33335 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
941 51 64 03 04 21 030421 2012 Nam 3 3A2 2 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Trung Trực 3 33336 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
942 52 64 03 04 22 030422 2011 Nam 4 4A6 2 04 Trường Tiểu Học Thành Công A 3 33339 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
943 53 64 03 04 23 030423 2012 Nam 3 3A 2 04 Trường Tiểu Học Thủ Lệ 3 33340 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
944 54 64 03 04 24 030424 2011 Nam 4 D 2 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương 3 33335 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
945 55 64 03 04 25 030425 2012 Nam 3 3A1 2 04 Trường Tiểu Học Cổ Nhuế 2A 3 33370 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
946 56 64 03 04 26 030426 2012 Nam 3 3A3 2 04 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu 3 33328 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
947 57 64 03 04 27 030427 2011 Nữ 4 4A1 2 04 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu 3 33328 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
948 58 64 03 04 28 030428 2012 Nữ 3 3A8 2 04 Trường Tiểu Học Ngọc Khánh 3 33333 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
949 59 64 03 04 29 030429 2012 3 2 04 Trường Tiểu Học Thành Công A 3 33339 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
950 60 64 03 04 30 030430 2011 Nữ 4 4A2 2 04 Trường Tiểu Học Cổ Nhuế 2A 3 33370 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
951 61 64 03 05 01 030501 2012 Nữ 3 3A6 2 05 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu 3 33328 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
952 62 64 03 05 02 030502 2012 Nữ 3 3A8 2 05 Trường Tiểu Học Thành Công B 3 33338 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
953 63 64 03 05 03 030503 2012 Nam 3 3A3 2 05 Trường Tiểu Học Cổ Nhuế 2A 3 33370 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
954 64 64 03 05 04 030504 2012 Nữ 4 4A2 2 05 Trường Tiểu Học Cổ Nhuế 2A 3 33370 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
955 1 18 03 06 01 030601 2010 Nữ 5 5A3 3 06 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu 3 33328 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
956 2 18 03 06 02 030602 2010 Nam 5 5A6 3 06 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu 3 33328 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
957 3 18 03 06 03 030603 2010 Nữ 5 5A6 3 06 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu 3 33328 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
958 4 18 03 06 04 030604 2010 5 3 06 Trường Tiểu Học Thành Công B 3 33338 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
959 5 18 03 06 05 030605 2009 6 3 06 Trường Tiểu Học Phan Chu Trinh 3 33337 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
960 6 18 03 06 06 030606 2010 Nam 5 5A4 3 06 Trường Tiểu Học Nguyễn Trung Trực 3 33336 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
961 7 18 03 06 07 030607 2010 Nam 5 5A4 3 06 Trường Tiểu Học Nguyễn Trung Trực 3 33336 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
962 8 18 03 06 08 030608 2010 5 3 06 Trường Tiểu Học Thành Công B 3 33338 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
963 9 18 03 06 09 030609 2010 5 3 06 Trường Tiểu Học Thành Công B 3 33338 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
964 10 18 03 06 10 030610 2010 5 3 06 Trường Tiểu Học Thành Công B 3 33338 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
965 11 18 03 06 11 030611 2010 5 3 06 Trường Tiểu Học Thành Công B 3 33338 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
966 12 18 03 06 12 030612 2010 Nam 5 C 3 06 Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương 3 33335 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
967 13 18 03 06 13 030613 2010 5 3 06 Trường Tiểu Học Nguyễn Trung Trực 3 33336 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
968 14 18 03 06 14 030614 2010 5 3 06 Trường Tiểu Học Thành Công B 3 33338 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
969 15 18 03 06 15 030615 2010 Nam 5 5E 3 06 Trường Tiểu Học Hoàng Hoa Thám 3 33329 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
970 16 18 03 06 16 030616 2010 Nam 5 5A4 3 06 Trường Tiểu Học Thành Công B 3 33338 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
971 17 18 03 06 17 030617 2010 Nam 5 C 3 06 Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương 3 33335 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
972 18 18 03 06 18 030618 2010 Nam 5 C 3 06 Trường Tiểu Học Nguyễn Tri Phương 3 33335 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
973 1 1 03 07 01 030701 2007 Nữ 8 8a6 4 07 Trường THCS Phan Chu Trinh 3 33318 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu
974 1 177 04 01 01 040101 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu 4 33384 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
975 2 177 04 01 02 040102 2013 Nữ 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu 4 33384 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
976 3 177 04 01 03 040103 2013 Nữ 2 2Shark 1 01 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
977 4 177 04 01 04 040104 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Thụy Phương 4 33380 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
978 5 177 04 01 05 040105 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Thụy Phương 4 33380 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
979 6 177 04 01 06 040106 2013 Nữ 2 2Rhino 1 01 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
980 7 177 04 01 07 040107 2014 Nam 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học Thụy Phương 4 33380 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
981 8 177 04 01 08 040108 2013 Nam 2 2Shark 1 01 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
982 9 177 04 01 09 040109 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu 4 33384 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
983 10 177 04 01 10 040110 2014 Nữ 1 1Cheetah 1 01 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
984 11 177 04 01 11 040111 2014 Nữ 1 1Cheetah 1 01 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
985 12 177 04 01 12 040112 2014 Nữ 1 1A6 1 01 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
986 13 177 04 01 13 040113 2014 Nữ 1 1A6 1 01 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
987 14 177 04 01 14 040114 2014 Nữ 1 1Orca 1 01 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
988 15 177 04 01 15 040115 2014 Nữ 1 1A7 1 01 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
989 16 177 04 01 16 040116 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
990 17 177 04 01 17 040117 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu 4 33384 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
991 18 177 04 01 18 040118 2014 Nữ 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
992 19 177 04 01 19 040119 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Thụy Phương 4 33380 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
993 20 177 04 01 20 040120 2013 Nam 2 2Orca 1 01 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
994 21 177 04 01 21 040121 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu 4 33384 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
995 22 177 04 01 22 040122 2013 2 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Everest 4 33911 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
996 23 177 04 01 23 040123 2014 Nam 1 1A7 1 01 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
997 24 177 04 01 24 040124 2014 Nam 1 1A6 1 01 Trường Tiểu Học Thụy Phương 4 33380 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
998 25 177 04 01 25 040125 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu 4 33384 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
999 26 177 04 01 26 040126 2013 Nam 2 2Rhino 1 01 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1000 27 177 04 01 27 040127 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Minh Khai B 4 33387 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1001 28 177 04 01 28 040128 2014 Nam 1 1Eagle 1 01 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1002 29 177 04 01 29 040129 2014 Nam 1 1Orca 1 01 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1003 30 177 04 01 30 040130 2013 Nam 2 2Shark 1 01 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1004 31 177 04 02 01 040201 2013 Nam 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học Minh Khai B 4 33387 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1005 32 177 04 02 02 040202 2014 Nữ 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu 4 33384 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1006 33 177 04 02 03 040203 2013 Nữ 2 2A1 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Pascal 4 33396 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1007 34 177 04 02 04 040204 2014 Nữ 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Thụy Phương 4 33380 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1008 35 177 04 02 05 040205 2014 Nữ 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Minh Khai B 4 33387 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1009 36 177 04 02 06 040206 2013 Nữ 2 2A15 1 02 Trường Tiểu Học Xuân Đỉnh 4 33381 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1010 37 177 04 02 07 040207 2013 Nữ 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học Thụy Phương 4 33380 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1011 38 177 04 02 08 040208 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Minh Khai B 4 33387 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1012 39 177 04 02 09 040209 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1013 40 177 04 02 10 040210 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu 4 33384 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1014 41 177 04 02 11 040211 2013 Nam 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học Thụy Phương 4 33380 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1015 42 177 04 02 12 040212 2014 Nữ 1 1A4 1 02 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1016 43 177 04 02 13 040213 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Minh Khai B 4 33387 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1017 44 177 04 02 14 040214 2013 Nữ 2 2A1 1 02 Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu 4 33384 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1018 45 177 04 02 15 040215 2014 Nam 1 1A6 1 02 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1019 46 177 04 02 16 040216 2013 Nam 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1020 47 177 04 02 17 040217 2013 Nam 2 12A12 1 02 Trường Tiểu Học Xuân Đỉnh 4 33381 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1021 48 177 04 02 18 040218 2013 Nam 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học Minh Khai B 4 33387 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1022 49 177 04 02 19 040219 2013 Nam 2 2A1 1 02 Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu 4 33384 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1023 50 177 04 02 20 040220 2013 Nam 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1024 51 177 04 02 21 040221 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Minh Khai B 4 33387 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1025 52 177 04 02 22 040222 2014 Nam 1 1C 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Pascal 4 33396 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1026 53 177 04 02 23 040223 2013 Nam 2 2Rhino 1 02 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1027 54 177 04 02 24 040224 2014 Nữ 1 1 Orca 1 02 Trường Tiểu Học Hà Nội Academy 4 33398 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1028 55 177 04 02 25 040225 2013 Nữ 2 2Orca 1 02 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1029 56 177 04 02 26 040226 2014 Nữ 1 1A4 1 02 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1030 57 177 04 02 27 040227 2013 Nam 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1031 58 177 04 02 28 040228 2013 Nữ 2 2Falcon 1 02 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1032 59 177 04 02 29 040229 2013 Nữ 2 2A1 1 02 Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu 4 33384 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1033 60 177 04 02 30 040230 2014 Nam 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Học Thụy Phương 4 33380 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1034 61 177 04 03 01 040301 2013 Nam 2 2A2 1 03 Trường Tiểu Học Thụy Phương 4 33380 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1035 62 177 04 03 02 040302 2013 Nam 2 2A1 1 03 Trường Tiểu Học Thụy Phương 4 33380 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1036 63 177 04 03 03 040303 2014 Nữ 1 1A6 1 03 Trường Tiểu Học Thụy Phương 4 33380 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1037 64 177 04 03 04 040304 2013 Nam 2 2A1 1 03 Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu 4 33384 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1038 65 177 04 03 05 040305 2013 Nam 2 2A2 1 03 Trường Tiểu Học Thụy Phương 4 33380 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1039 66 177 04 03 06 040306 2014 Nam 1 1A7 1 03 Trường Tiểu Học Minh Khai B 4 33387 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1040 67 177 04 03 07 040307 2014 Nam 1 1A1 1 03 Trường Tiểu Học Thụy Phương 4 33380 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1041 68 177 04 03 08 040308 2013 Nam 2 2A3 1 03 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1042 69 177 04 03 09 040309 2013 Nữ 2 2A3 1 03 Trường Tiểu Học Minh Khai B 4 33387 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1043 70 177 04 03 10 040310 2014 Nam 1 Orca 1 03 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1044 71 177 04 03 11 040311 2014 Nam 1 1A3 1 03 Trường Tiểu Học Minh Khai B 4 33387 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1045 72 177 04 03 12 040312 2014 Nam 1 1Eagle 1 03 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1046 73 177 04 03 13 040313 2014 Nữ 1 1Falcon 1 03 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1047 74 177 04 03 14 040314 2014 Nam 1 1 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Everest 4 33404 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1048 75 177 04 03 15 040315 2013 Nam 2 2A3 1 03 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1049 76 177 04 03 16 040316 2013 Nam 2 2A3 1 03 Trường Tiểu Học Minh Khai B 4 33387 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1050 77 177 04 03 17 040317 2013 2 2 1 03 Trường THCS Đông Ngạc 4 33362 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1051 78 177 04 03 18 040318 2014 Nam 1 1A1 1 03 Trường Tiểu Học Thụy Phương 4 33380 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1052 79 177 04 03 19 040319 2014 Nam 1 1A1 1 03 Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu 4 33384 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1053 80 177 04 03 20 040320 2014 Nam 1 1000000000 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Everest 4 33404 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1054 81 177 04 03 21 040321 2013 Nam 2 2A2 1 03 Trường Tiểu Học Thụy Phương 4 33380 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1055 82 177 04 03 22 040322 2013 Nam 2 2A3 1 03 Trường Tiểu Học Minh Khai B 4 33387 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1056 83 177 04 03 23 040323 2013 Nam 2 2Rhino 1 03 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1057 84 177 04 03 24 040324 2013 Nam 2 2Rhino 1 03 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1058 85 177 04 03 25 040325 2013 Nam 2 2A3 1 03 Trường Tiểu Học Minh Khai B 4 33387 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1059 86 177 04 03 26 040326 2013 Nam 2 2A1 1 03 Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu 4 33384 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1060 87 177 04 03 27 040327 2014 Nữ 1 1Cheetah 1 03 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1061 88 177 04 03 28 040328 2014 Nữ 1 1A4 1 03 Trường Tiểu Học Minh Khai B 4 33387 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1062 89 177 04 03 29 040329 2014 Nữ 1 1D 1 03 Trường Tiểu Học Tây Tựu B 4 33378 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1063 90 177 04 03 30 040330 2014 Nam 1 1A5 1 03 Trường Tiểu Học Thụy Phương 4 33380 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1064 91 177 04 04 01 040401 2013 Nam 2 2Orca 1 04 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1065 92 177 04 04 02 040402 2013 Nam 2 2A3 1 04 Trường Tiểu Học Thụy Phương 4 33380 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1066 93 177 04 04 03 040403 2014 Nam 1 1A3 1 04 Trường Tiểu Học Minh Khai B 4 33387 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1067 94 177 04 04 04 040404 2014 Nam 1 1Orca 1 04 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1068 95 177 04 04 05 040405 2013 Nam 2 2A3 1 04 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1069 96 177 04 04 06 040406 2014 Nam 1 1A1 1 04 Trường Tiểu Học Thụy Phương 4 33380 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1070 97 177 04 04 07 040407 2013 Nam 2 2A2 1 04 Trường Tiểu Học Thụy Phương 4 33380 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1071 98 177 04 04 08 040408 2013 Nam 2 2A3 1 04 Trường Tiểu Học Minh Khai B 4 33387 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1072 99 177 04 04 09 040409 2013 Nam 2 2A2 1 04 Trường Tiểu Học Thụy Phương 4 33380 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1073 100 177 04 04 10 040410 2013 Nam 2 2A1 1 04 Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu 4 33384 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1074 101 177 04 04 11 040411 2014 Nam 1 1Cheetah 1 04 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1075 102 177 04 04 12 040412 2014 Nam 1 1A4 1 04 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1076 103 177 04 04 13 040413 2014 Nam 1 1A1 1 04 Trường Tiểu Học Thụy Phương 4 33380 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1077 104 177 04 04 14 040414 2013 Nữ 2 2Rhino 1 04 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1078 105 177 04 04 15 040415 2013 Nữ 2 2A1 1 04 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1079 106 177 04 04 16 040416 2014 Nữ 1 1A5 1 04 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1080 107 177 04 04 17 040417 2013 Nam 2 2A2 1 04 Trường Tiểu Học Phúc Diễn 4 33376 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1081 108 177 04 04 18 040418 2013 Nam 2 2A2 1 04 Trường Tiểu Học Thụy Phương 4 33380 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1082 109 177 04 04 19 040419 2014 Nam 1 1A1 1 04 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1083 110 177 04 04 20 040420 2013 Nam 2 2Rhino 1 04 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1084 111 177 04 04 21 040421 2014 Nam 1 1A1 1 04 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1085 112 177 04 04 22 040422 2013 Nam 2 2A3 1 04 Trường Tiểu Học Minh Khai B 4 33387 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1086 113 177 04 04 23 040423 2014 Nữ 1 1A6 1 04 Trường Tiểu Học Thụy Phương 4 33380 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1087 114 177 04 04 24 040424 2014 Nữ 1 1A7 1 04 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1088 115 177 04 04 25 040425 2014 Nữ 1 1A4 1 04 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1089 116 177 04 04 26 040426 2013 Nam 2 2A1 1 04 Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu 4 33384 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1090 117 177 04 04 27 040427 2013 Nam 2 2A1 1 04 Trường Tiểu Học Thụy Phương 4 33380 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1091 118 177 04 04 28 040428 2014 Nữ 1 1A1 1 04 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1092 119 177 04 04 29 040429 2013 Nữ 2 2A3 1 04 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1093 120 177 04 04 30 040430 2013 Nữ 2 2A1 1 04 Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu 4 33384 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1094 121 177 04 05 01 040501 2013 Nam 2 2A3 1 05 Trường Tiểu Học Minh Khai B 4 33387 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1095 122 177 04 05 02 040502 2013 Nam 2 2Rhino 1 05 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1096 123 177 04 05 03 040503 2014 Nữ 1 1A4 1 05 Trường Tiểu Học Thụy Phương 4 33380 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1097 124 177 04 05 04 040504 2014 Nam 1 1A7 1 05 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1098 125 177 04 05 05 040505 2014 Nam 1 1A4 1 05 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1099 126 177 04 05 06 040506 2014 Nữ 1 1A5 1 05 Trường Tiểu Học Thụy Phương 4 33380 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1100 127 177 04 05 07 040507 2014 Nữ 1 1A2 1 05 Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu 4 33384 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1101 128 177 04 05 08 040508 2013 Nữ 2 2Orca 1 05 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1102 129 177 04 05 09 040509 2014 Nam 2 2Falcon 1 05 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1103 130 177 04 05 10 040510 2013 Nam 2 2Falcon 1 05 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1104 131 177 04 05 11 040511 2014 Nam 1 1Eagle 1 05 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1105 132 177 04 05 12 040512 2013 Nam 2 2Shark 1 05 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1106 133 177 04 05 13 040513 2014 Nam 1 1A6 1 05 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1107 134 177 04 05 14 040514 2013 Nam 2 2A6 1 05 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1108 135 177 04 05 15 040515 2014 Nam 1 1A4 1 05 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1109 136 177 04 05 16 040516 2014 Nam 1 1A6 1 05 Trường Tiểu Học Thụy Phương 4 33380 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1110 137 177 04 05 17 040517 2014 Nam 1 1A2 1 05 Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu 4 33384 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1111 138 177 04 05 18 040518 2014 Nam 1 1C 1 05 Trường Tiểu Học & THCS Pascal 4 33396 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1112 139 177 04 05 19 040519 2013 Nam 2 2A1 1 05 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1113 140 177 04 05 20 040520 2013 2 1 05 Trường Tiểu Học & THCS Everest 4 33404 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1114 141 177 04 05 21 040521 2013 Nữ 2 2A2 1 05 Trường Tiểu Học Thụy Phương 4 33380 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1115 142 177 04 05 22 040522 2013 Nữ 2 2A2 1 05 Trường Tiểu Học Thụy Phương 4 33380 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1116 143 177 04 05 23 040523 2013 Nữ 2 2Falcon 1 05 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1117 144 177 04 05 24 040524 2014 Nam 1 1A6 1 05 Trường Tiểu Học Thụy Phương 4 33380 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1118 145 177 04 05 25 040525 2014 Nam 1 1A5 1 05 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1119 146 177 04 05 26 040526 2013 Nam 2 2Falcon 1 05 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1120 147 177 04 05 27 040527 2013 Nam 2 2Rhino 1 05 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1121 148 177 04 05 28 040528 2013 Nam 2 2A3 1 05 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1122 149 177 04 05 29 040529 2014 Nữ 1 1A2 1 05 Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu 4 33384 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1123 150 177 04 05 30 040530 2013 Nữ 2 2Shark 1 05 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1124 151 177 04 06 01 040601 2013 Nữ 2 2A3 1 06 Trường Tiểu Học Minh Khai B 4 33387 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1125 152 177 04 06 02 040602 2013 Nam 2 2A3 1 06 Trường Tiểu Học Minh Khai B 4 33387 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1126 153 177 04 06 03 040603 2014 Nam 1 1Falcon 1 06 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1127 154 177 04 06 04 040604 2013 Nữ 2 2A3 1 06 Trường Tiểu Học Thụy Phương 4 33380 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1128 155 177 04 06 05 040605 2014 Nữ 1 1A5 1 06 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1129 156 177 04 06 06 040606 2013 Nữ 2 2A1 1 06 Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu 4 33384 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1130 157 177 04 06 07 040607 2014 Nữ 1 1A1 1 06 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1131 158 177 04 06 08 040608 2013 Nam 2 2A3 1 06 Trường Tiểu Học Minh Khai B 4 33387 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1132 159 177 04 06 09 040609 2014 Nữ 1 1Orca 1 06 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1133 160 177 04 06 10 040610 2013 Nữ 2 2Shark 1 06 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1134 161 177 04 06 11 040611 2014 Nữ 1 1A5 1 06 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1135 162 177 04 06 12 040612 2014 Nữ 1 1Orca 1 06 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1136 163 177 04 06 13 040613 2013 Nữ 2 2A3 1 06 Trường Tiểu Học Minh Khai B 4 33387 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1137 164 177 04 06 14 040614 2014 Nam 1 1A4 1 06 Trường Tiểu Học Thụy Phương 4 33380 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1138 165 177 04 06 15 040615 2013 Nam 2 2A2 1 06 Trường Tiểu Học Thụy Phương 4 33380 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1139 166 177 04 06 16 040616 2013 Nam 2 2Orca 1 06 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1140 167 177 04 06 17 040617 2014 Nam 1 1Eagle 1 06 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1141 168 177 04 06 18 040618 2014 Nam 1 1A1 1 06 Trường Tiểu Học Minh Khai B 4 33387 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1142 169 177 04 06 19 040619 2014 Nam 1 1A7 1 06 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1143 170 177 04 06 20 040620 2014 Nam 1 1A4 1 06 Trường Tiểu Học Minh Khai B 4 33387 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1144 171 177 04 06 21 040621 2014 Nam 1 1A2 1 06 Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu 4 33384 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1145 172 177 04 06 22 040622 2014 Nam 1 1A5 1 06 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1146 173 177 04 06 23 040623 2013 Nam 2 2A1 1 06 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1147 174 177 04 06 24 040624 2014 Nam 1 1A7 1 06 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1148 175 177 04 06 25 040625 2013 Nam 2 2Falcon 1 06 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1149 176 177 04 06 26 040626 2014 Nam 1 1Eagle 1 06 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1150 177 177 04 06 27 040627 2014 Nữ 1 1A4 1 06 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1151 1 92 04 07 01 040701 2012 Nam 3 3Orca 2 07 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1152 2 92 04 07 02 040702 2011 Nữ 4 4A1 2 07 Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu 4 33384 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1153 3 92 04 07 03 040703 2011 Nam 4 4Rhino 2 07 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1154 4 92 04 07 04 040704 2012 Nữ 3 3A2 2 07 Trường Tiểu Học & THCS Pascal 4 33396 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1155 5 92 04 07 05 040705 2011 Nam 4 4M 2 07 Trường Tiểu Học & THCS Pascal 4 33396 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1156 6 92 04 07 06 040706 2011 Nam 4 4D 2 07 Trường Tiểu Học Tây Tựu B 4 33378 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1157 7 92 04 07 07 040707 2011 Nữ 4 4A1 2 07 Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu 4 33384 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1158 8 92 04 07 08 040708 2012 Nam 3 3Cheetah 2 07 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1159 9 92 04 07 09 040709 2011 Nam 4 4A3 2 07 Trường Tiểu Học Minh Khai B 4 33387 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1160 10 92 04 07 10 040710 2012 Nữ 3 3a1 2 07 Trường Tiểu Học Phú Diễn 4 34074 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1161 11 92 04 07 11 040711 2011 Nam 4 4A1 2 07 Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu 4 33384 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1162 12 92 04 07 12 040712 2012 Nam 3 3a3 2 07 Trường Tiểu Học Minh Khai B 4 33387 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1163 13 92 04 07 13 040713 2011 Nam 4 4Rhino 2 07 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1164 14 92 04 07 14 040714 2012 3 2 07 Trường Tiểu Học & THCS Pascal 4 33396 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1165 15 92 04 07 15 040715 2011 Nam 4 4D 2 07 Trường Tiểu Học Tây Tựu B 4 33378 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1166 16 92 04 07 16 040716 2012 Nam 3 3A5 2 07 Trường Tiểu Học Thụy Phương 4 33380 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1167 17 92 04 07 17 040717 2012 Nam 3 3A2 2 07 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1168 18 92 04 07 18 040718 2012 Nam 3 3Rhino 2 07 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1169 19 92 04 07 19 040719 2011 Nữ 4 4D 2 07 Trường Tiểu Học Tây Tựu B 4 33378 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1170 20 92 04 07 20 040720 2012 Nữ 3 3A4 2 07 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1171 21 92 04 07 21 040721 2012 Nữ 3 3Orca 2 07 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1172 22 92 04 07 22 040722 2012 Nữ 3 3Shark 2 07 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1173 23 92 04 07 23 040723 2012 Nữ 3 3A3 2 07 Trường Tiểu Học Minh Khai B 4 33387 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1174 24 92 04 07 24 040724 2011 Nữ 4 4A3 2 07 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1175 25 92 04 07 25 040725 2011 Nữ 4 4A1 2 07 Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu 4 33384 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1176 26 92 04 07 26 040726 2011 Nữ 4 4A1 2 07 Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu 4 33384 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1177 27 92 04 07 27 040727 2011 Nam 4 4A5 2 07 Trường Tiểu Học Thụy Phương 4 33380 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1178 28 92 04 07 28 040728 2012 Nam 3 3Rhino 2 07 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1179 29 92 04 07 29 040729 2012 3 2 07 Trường Tiểu Học & THCS Pascal 4 33396 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1180 30 92 04 07 30 040730 2012 Nam 3 3A2 2 07 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1181 31 92 04 08 01 040801 2012 Nữ 3 3Cheetah 2 08 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1182 32 92 04 08 02 040802 2011 Nữ 4 4A3 2 08 Trường Tiểu Học & THCS Pascal 4 33396 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1183 33 92 04 08 03 040803 2011 Nam 4 4C2 2 08 Trường Tiểu Học & THCS Pascal 4 33396 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1184 34 92 04 08 04 040804 2012 3 2 08 Trường Tiểu Học & THCS Pascal 4 33396 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1185 35 92 04 08 05 040805 2012 3 2 08 Trường Tiểu Học & THCS Pascal 4 33396 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1186 36 92 04 08 06 040806 2012 3 2 08 Trường Tiểu Học & THCS Pascal 4 33396 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1187 37 92 04 08 07 040807 2011 Nữ 4 4A1 2 08 Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu 4 33384 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1188 38 92 04 08 08 040808 2011 Nữ 4 4A4 2 08 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1189 39 92 04 08 09 040809 2012 Nam 3 3000000000 2 08 Trường Tiểu Học & THCS Everest 4 33404 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1190 40 92 04 08 10 040810 2011 Nam 4 4A1 2 08 Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu 4 33384 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1191 41 92 04 08 11 040811 2011 Nam 4 4A3 2 08 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1192 42 92 04 08 12 040812 2011 Nam 4 4A3 2 08 Trường Tiểu Học Minh Khai B 4 33387 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1193 43 92 04 08 13 040813 2012 Nữ 3 3A3 2 08 Trường Tiểu Học Minh Khai B 4 33387 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1194 44 92 04 08 14 040814 2012 Nam 3 3 -00E+09 2 08 Trường Tiểu Học & THCS Everest 4 33404 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1195 45 92 04 08 15 040815 2011 Nam 4 4A1 2 08 Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu 4 33384 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1196 46 92 04 08 16 040816 2012 Nam 3 3A3 2 08 Trường Tiểu Học Minh Khai B 4 33387 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1197 47 92 04 08 17 040817 2011 Nam 4 4D 2 08 Trường Tiểu Học Tây Tựu B 4 33378 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1198 48 92 04 08 18 040818 2012 Nữ 3 3A1 2 08 Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu 4 33384 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1199 49 92 04 08 19 040819 2012 Nam 3 3Rhino 2 08 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1200 50 92 04 08 20 040820 2012 Nữ 3 3Cheetah 2 08 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1201 51 92 04 08 21 040821 2012 3 2 08 Trường Tiểu Học & THCS Everest 4 33396 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1202 52 92 04 08 22 040822 2012 Nam 3 3 2 08 Trường Tiểu Học & THCS Everest 4 33404 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1203 53 92 04 08 23 040823 2012 Nam 3 3A1 2 08 Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu 4 33384 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1204 54 92 04 08 24 040824 2012 Nam 3 3A3 2 08 Trường Tiểu Học Minh Khai B 4 33387 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1205 55 92 04 08 25 040825 2011 Nam 4 4A3 2 08 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1206 56 92 04 08 26 040826 2011 Nam 4 40 2 08 Trường Tiểu Học & THCS Everest 4 33404 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1207 57 92 04 08 27 040827 2012 Nữ 3 3A4 2 08 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1208 58 92 04 08 28 040828 2012 3 2 08 Trường Tiểu Học & THCS Everest 4 33404 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1209 59 92 04 08 29 040829 2011 Nam 4 4M 2 08 Trường Tiểu Học & THCS Pascal 4 33396 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1210 60 92 04 08 30 040830 2012 Nam 3 3Rhino 2 08 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1211 61 92 04 09 01 040901 2012 Nam 3 3Orca 2 09 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1212 62 92 04 09 02 040902 2012 Nữ 3 3A5 2 09 Trường Tiểu Học Thụy Phương 4 33380 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1213 63 92 04 09 03 040903 2011 Nữ 4 4A1 2 09 Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu 4 33384 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1214 64 92 04 09 04 040904 2011 Nữ 4 4C2 2 09 Trường Tiểu Học & THCS Pascal 4 33396 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1215 65 92 04 09 05 040905 2012 Nam 3 3A2 2 09 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1216 66 92 04 09 06 040906 2012 Nam 3 3A3 2 09 Trường Tiểu Học Minh Khai B 4 33387 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1217 67 92 04 09 07 040907 2011 Nam 4 4A1 2 09 Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu 4 33384 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1218 68 92 04 09 08 040908 2012 Nam 3 3A5 2 09 Trường Tiểu Học Thụy Phương 4 33380 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1219 69 92 04 09 09 040909 2012 Nam 3 3A3 2 09 Trường Tiểu Học Minh Khai B 4 33387 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1220 70 92 04 09 10 040910 2012 Nam 3 3Shark 2 09 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1221 71 92 04 09 11 040911 2011 Nam 4 4A3 2 09 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1222 72 92 04 09 12 040912 2012 3 2 09 Trường Tiểu Học & THCS Everest 4 33911 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1223 73 92 04 09 13 040913 2012 Nam 3 3Rhino 2 09 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1224 74 92 04 09 14 040914 2011 Nam 4 4000000 2 09 Trường Tiểu Học & THCS Everest 4 33404 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1225 75 92 04 09 15 040915 2011 Nữ 4 4A9 2 09 Trường Tiểu Học Xuân Đỉnh 4 33381 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1226 76 92 04 09 16 040916 2011 Nam 4 4C1 2 09 Trường Tiểu Học & THCS Pascal 4 33396 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1227 77 92 04 09 17 040917 2012 Nam 3 3Orca 2 09 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1228 78 92 04 09 18 040918 2011 Nữ 4 4A1 2 09 Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu 4 33384 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1229 79 92 04 09 19 040919 2012 3 2 09 Trường Tiểu Học & THCS Pascal 4 33396 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1230 80 92 04 09 20 040920 2012 Nữ 3 3c 2 09 Trường Tiểu Học Tây Tựu B 4 33378 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1231 81 92 04 09 21 040921 2011 Nam 4 4A1 2 09 Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu 4 33384 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1232 82 92 04 09 22 040922 2012 Nữ 3 3C 2 09 Trường Tiểu Học Tây Tựu B 4 33378 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1233 83 92 04 09 23 040923 2011 Nam 4 4A1 2 09 Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu 4 33384 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1234 84 92 04 09 24 040924 2011 Nam 4 4A1 2 09 Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu 4 33384 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1235 85 92 04 09 25 040925 2012 Nam 3 3A5 2 09 Trường Tiểu Học Thụy Phương 4 33380 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1236 86 92 04 09 26 040926 2011 Nam 4 4C1 2 09 Trường Tiểu Học & THCS Pascal 4 33396 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1237 87 92 04 09 27 040927 2011 Nam 4 4A5 2 09 Trường Tiểu Học Thụy Phương 4 33380 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1238 88 92 04 09 28 040928 2011 Nữ 4 4A1 2 09 Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu 4 33384 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1239 89 92 04 09 29 040929 2012 Nữ 3 3Rhino 2 09 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1240 90 92 04 09 30 040930 2011 Nam 4 4A1 2 09 Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu 4 33384 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1241 91 92 04 10 01 041001 2011 Nam 4 4A3 2 10 Trường Tiểu Học & THCS Pascal 4 33396 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1242 92 92 04 10 02 041002 2011 Nữ 4 4A3 2 10 Trường Tiểu Học Minh Khai B 4 33387 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1243 1 39 04 11 01 041101 2010 Nữ 5 5A1 3 11 Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu 4 33384 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1244 2 39 04 11 02 041102 2010 Nam 5 5A2 3 11 Trường Tiểu Học Thụy Phương 4 33380 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1245 3 39 04 11 03 041103 2010 Nữ 5 5A3 3 11 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1246 4 39 04 11 04 041104 2010 Nam 5 5A1 3 11 Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu 4 33384 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1247 5 39 04 11 05 041105 2010 Nữ 5 5A1 3 11 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1248 6 39 04 11 06 041106 2010 Nam 5 5A2 3 11 Trường Tiểu Học Thụy Phương 4 33380 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1249 7 39 04 11 07 041107 2010 Nữ 5 5C 3 11 Trường Tiểu Học & THCS Pascal 4 33396 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1250 8 39 04 11 08 041108 2010 Nam 5 5A2 3 11 Trường Tiểu Học Thụy Phương 4 33380 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1251 9 39 04 11 09 041109 2010 Nam 5 5Shark 3 11 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1252 10 39 04 11 10 041110 2010 Nam 5 5A1 3 11 Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu 4 33384 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1253 11 39 04 11 11 041111 2010 Nữ 5 5A1 3 11 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1254 12 39 04 11 12 041112 2010 Nam 5 5A2 3 11 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1255 13 39 04 11 13 041113 2010 Nam 5 5A1 3 11 Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu 4 33384 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1256 14 39 04 11 14 041114 2010 Nam 5 5A1 3 11 Trường Tiểu Học Minh Khai B 4 33387 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1257 15 39 04 11 15 041115 2010 Nam 5 5b 3 11 Trường Tiểu Học Tây Tựu B 4 33378 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1258 16 39 04 11 16 041116 2010 Nữ 5 5A2 3 11 Trường Tiểu Học Minh Khai B 4 33387 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1259 17 39 04 11 17 041117 2010 Nam 5 5A1 3 11 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1260 18 39 04 11 18 041118 2010 Nam 5 5C1 3 11 Trường Tiểu Học & THCS Pascal 4 33396 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1261 19 39 04 11 19 041119 2010 Nam 5 5b 3 11 Trường Tiểu Học Tây Tựu B 4 33378 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1262 20 39 04 11 20 041120 2009 Nam 5 5Rhino 3 11 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1263 21 39 04 11 21 041121 2010 Nam 5 5A1 3 11 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1264 22 39 04 11 22 041122 2010 Nam 5 5A3 3 11 Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu 4 33384 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1265 23 39 04 11 23 041123 2010 Nam 5 5A2 3 11 Trường Tiểu Học Minh Khai B 4 33387 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1266 24 39 04 11 24 041124 2010 Nữ 5 5Shark 3 11 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1267 25 39 04 11 25 041125 2010 Nam 5 5A1 3 11 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1268 26 39 04 11 26 041126 2010 Nam 5 5b 3 11 Trường Tiểu Học Tây Tựu B 4 33378 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1269 27 39 04 11 27 041127 2010 5 3 11 Trường Tiểu Học Phú Diễn 4 34074 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1270 28 39 04 11 28 041128 2010 Nam 5 5A1 3 11 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1271 29 39 04 11 29 041129 2010 Nam 5 5A1 3 11 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1272 30 39 04 11 30 041130 2010 5 3 11 Trường Tiểu Học Phú Diễn 4 34074 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1273 31 39 04 12 01 041201 2010 Nam 5 5M 3 12 Trường Tiểu Học & THCS Pascal 4 33396 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1274 32 39 04 12 02 041202 2010 Nam 5 5A2 3 12 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1275 33 39 04 12 03 041203 2010 Nữ 5 5Falcon 3 12 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1276 34 39 04 12 04 041204 2010 Nữ 5 5A3 3 12 Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu 4 33384 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1277 35 39 04 12 05 041205 2010 Nam 5 5A1 3 12 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1278 36 39 04 12 06 041206 2010 Nam 5 5A1 3 12 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1279 37 39 04 12 07 041207 2010 Nam 5 5A3 3 12 Trường Tiểu Học Hồ Tùng Mậu 4 33384 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1280 38 39 04 12 08 041208 2010 Nữ 5 5A2 3 12 Trường Tiểu Học Đức Thắng 4 33973 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1281 39 39 04 12 09 041209 2010 Nam 5 5Shark 3 12 Trường Tiểu Học Hanoi Academy 4 33877 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1282 1 3 04 13 01 041301 2008 Nam 7 7D1 4 13 Trường Quốc Tế Delta Global School 4 34067 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1283 2 3 04 13 02 041302 2007 Nữ 8 8A2 4 13 Trường THCS Đức Thắng 4 33982 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1284 3 3 04 13 03 041303 2007 Nữ 8 8A2 4 13 Trường THCS Đức Thắng 4 33982 Trường Tiểu Học Hanoi Academy
1285 1 226 05 01 01 050101 2014 Nữ 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học Jean Piaget 5 34021 Trường Phổ Thông Dewey
1286 2 226 05 01 02 050102 2014 Nữ 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1287 3 226 05 01 03 050103 2013 Nữ 2 2G 1 01 Trường Tiểu Học Mai Dịch 5 33424 Trường Phổ Thông Dewey
1288 4 226 05 01 04 050104 2013 Nam 2 2H 1 01 Trường Tiểu Học Nghĩa Tân 5 33426 Trường Phổ Thông Dewey
1289 5 226 05 01 05 050105 2013 Nữ 2 2B 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc 5 33427 Trường Phổ Thông Dewey
1290 6 226 05 01 06 050106 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1291 7 226 05 01 07 050107 2014 Nữ 1 1D 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc 5 33427 Trường Phổ Thông Dewey
1292 8 226 05 01 08 050108 2014 Nam 1 1a2 1 01 Trường Tiểu Học Dịch Vọng B 5 33422 Trường Phổ Thông Dewey
1293 9 226 05 01 09 050109 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1294 10 226 05 01 10 050110 2014 Nam 1 1H 1 01 Trường Tiểu Học Đông Ngạc B 5 33373 Trường Phổ Thông Dewey
1295 11 226 05 01 11 050111 2014 Nữ 1 1A6 1 01 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1296 12 226 05 01 12 050112 2014 Nữ 1 1C 1 01 Trường Tiểu Học Mai Dịch 5 33424 Trường Phổ Thông Dewey
1297 13 226 05 01 13 050113 2014 Nam 1 1D 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc 5 33427 Trường Phổ Thông Dewey
1298 14 226 05 01 14 050114 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Jean Piaget 5 34021 Trường Phổ Thông Dewey
1299 15 226 05 01 15 050115 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1300 16 226 05 01 16 050116 2014 Nam 1 1Manila 1 01 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1301 17 226 05 01 17 050117 2014 Nam 1 1B 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc 5 33427 Trường Phổ Thông Dewey
1302 18 226 05 01 18 050118 2013 Nữ 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc 5 33427 Trường Phổ Thông Dewey
1303 19 226 05 01 19 050119 2013 Nữ 2 2A3 1 01 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1304 20 226 05 01 20 050120 2013 Nữ 2 2 1 01 Trường Tiểu Học Nghĩa Tân 5 33426 Trường Phổ Thông Dewey
1305 21 226 05 01 21 050121 2014 Nam 1 1Dubai 1 01 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1306 22 226 05 01 22 050122 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1307 23 226 05 01 23 050123 2014 Nam 1 1a2 1 01 Trường Tiểu Học Jean Piaget 5 34021 Trường Phổ Thông Dewey
1308 24 226 05 01 24 050124 2014 Nam 1 1G 1 01 Trường Tiểu Học Đông Ngạc B 5 33373 Trường Phổ Thông Dewey
1309 25 226 05 01 25 050125 2013 Nam 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1310 26 226 05 01 26 050126 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Dịch Vọng B 5 33422 Trường Phổ Thông Dewey
1311 27 226 05 01 27 050127 2013 Nữ 2 2 Osaka 1 01 Trường Tiểu Học Quốc Tế Gateway 5 33461 Trường Phổ Thông Dewey
1312 28 226 05 01 28 050128 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1313 29 226 05 01 29 050129 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Jean Piaget 5 34021 Trường Phổ Thông Dewey
1314 30 226 05 01 30 050130 2014 Nữ 1 1Dubai 1 01 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1315 31 226 05 02 01 050201 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1316 32 226 05 02 02 050202 2014 Nữ 1 1G 1 02 Trường Tiểu Học Mai Dịch 5 33424 Trường Phổ Thông Dewey
1317 33 226 05 02 03 050203 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1318 34 226 05 02 04 050204 2013 Nữ 2 2Osaka 1 02 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1319 35 226 05 02 05 050205 2013 Nữ 2 2A 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc 5 33427 Trường Phổ Thông Dewey
1320 36 226 05 02 06 050206 2014 Nữ 1 1A4 1 02 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1321 37 226 05 02 07 050207 2013 Nữ 2 2A5 1 02 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1322 38 226 05 02 08 050208 2013 Nữ 2 2A4 1 02 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1323 39 226 05 02 09 050209 2014 Nữ 1 1A1 1 02 Trường THPT Yên Hòa 5 33455 Trường Phổ Thông Dewey
1324 40 226 05 02 10 050210 2014 Nữ 1 1Singapore 1 02 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1325 41 226 05 02 11 050211 2014 Nữ 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học Jean Piaget 5 34021 Trường Phổ Thông Dewey
1326 42 226 05 02 12 050212 2013 Nữ 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học Jean Piaget 5 34021 Trường Phổ Thông Dewey
1327 43 226 05 02 13 050213 2013 Nữ 2 2A4 1 02 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1328 44 226 05 02 14 050214 2014 Nữ 1 1H 1 02 Trường Tiểu Học Nghĩa Tân 5 33426 Trường Phổ Thông Dewey
1329 45 226 05 02 15 050215 2014 Nam 1 1I 1 02 Trường Tiểu Học Đông Ngạc B 5 33373 Trường Phổ Thông Dewey
1330 46 226 05 02 16 050216 2014 Nữ 1 1G 1 02 Trường Tiểu Học Đông Ngạc B 5 33373 Trường Phổ Thông Dewey
1331 47 226 05 02 17 050217 2014 Nữ 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1332 48 226 05 02 18 050218 2014 Nữ 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1333 49 226 05 02 19 050219 2014 Nữ 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1334 50 226 05 02 20 050220 2014 Nam 1 1G 1 02 Trường Tiểu Học Mai Dịch 5 33424 Trường Phổ Thông Dewey
1335 51 226 05 02 21 050221 2013 Nam 2 2A2 1 02 Trường Tiểu Học Jean Piaget 5 34021 Trường Phổ Thông Dewey
1336 52 226 05 02 22 050222 2014 Nam 1 1A6 1 02 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1337 53 226 05 02 23 050223 2014 Nam 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1338 54 226 05 02 24 050224 2013 Nam 2 2C 1 02 Trường Tiểu Học Nghĩa Tân 5 33426 Trường Phổ Thông Dewey
1339 55 226 05 02 25 050225 2013 Nam 2 2Malacca 1 02 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1340 56 226 05 02 26 050226 2014 Nam 1 1G 1 02 Trường Tiểu Học Đông Ngạc B 5 33373 Trường Phổ Thông Dewey
1341 57 226 05 02 27 050227 2013 Nam 2 2C 1 02 Trường Tiểu Học Đông Ngạc B 5 33373 Trường Phổ Thông Dewey
1342 58 226 05 02 28 050228 2013 Nam 2 2C 1 02 Trường Tiểu Học Nghĩa Tân 5 33426 Trường Phổ Thông Dewey
1343 59 226 05 02 29 050229 2013 Nam 2 2A4 1 02 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1344 60 226 05 02 30 050230 2014 Nam 1 1G 1 02 Trường Tiểu Học Mai Dịch 5 33424 Trường Phổ Thông Dewey
1345 61 226 05 03 01 050301 2013 Nam 2 2A8 1 03 Trường Tiểu Học Dịch Vọng B 5 33422 Trường Phổ Thông Dewey
1346 62 226 05 03 02 050302 2013 Nam 2 2D 1 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc 5 33427 Trường Phổ Thông Dewey
1347 63 226 05 03 03 050303 2014 Nam 1 1A5 1 03 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1348 64 226 05 03 04 050304 2013 Nam 2 C 1 03 Trường Tiểu Học Nghĩa Tân 5 33426 Trường Phổ Thông Dewey
1349 65 226 05 03 05 050305 2014 Nam 1 1A4 1 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Bỉnh Khiêm 5 33467 Trường Phổ Thông Dewey
1350 66 226 05 03 06 050306 2014 Nam 1 1A 1 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc 5 33427 Trường Phổ Thông Dewey
1351 67 226 05 03 07 050307 2013 Nam 2 2A5 1 03 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1352 68 226 05 03 08 050308 2014 Nam 1 1A2 1 03 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1353 69 226 05 03 09 050309 2013 Nữ 2 2B 1 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc 5 33427 Trường Phổ Thông Dewey
1354 70 226 05 03 10 050310 2014 Nữ 1 1C 1 03 Trường Tiểu Học Đông Ngạc B 5 33373 Trường Phổ Thông Dewey
1355 71 226 05 03 11 050311 2013 Nữ 2 2A3 1 03 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1356 72 226 05 03 12 050312 2014 Nữ 1 1A6 1 03 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1357 73 226 05 03 13 050313 2013 Nữ 2 2A4 1 03 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1358 74 226 05 03 14 050314 2013 Nữ 2 2A 1 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc 5 33427 Trường Phổ Thông Dewey
1359 75 226 05 03 15 050315 2013 2 1 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc 5 33427 Trường Phổ Thông Dewey
1360 76 226 05 03 16 050316 2013 Nam 2 2A5 1 03 Trường Tiểu Học Dịch Vọng B 5 33422 Trường Phổ Thông Dewey
1361 77 226 05 03 17 050317 2013 Nam 2 2A7 1 03 Trường Tiểu Học Dịch Vọng B 5 33422 Trường Phổ Thông Dewey
1362 78 226 05 03 18 050318 2014 Nam 1 1G 1 03 Trường Tiểu Học Đông Ngạc B 5 33373 Trường Phổ Thông Dewey
1363 79 226 05 03 19 050319 2013 Nữ 2 2A 1 03 Trường Tiểu Học Mai Dịch 5 33424 Trường Phổ Thông Dewey
1364 80 226 05 03 20 050320 2014 Nữ 1 1A6 1 03 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1365 81 226 05 03 21 050321 2013 Nữ 2 2D 1 03 Trường Tiểu Học Đông Ngạc B 5 33373 Trường Phổ Thông Dewey
1366 82 226 05 03 22 050322 2013 Nam 2 2a4 1 03 Trường Tiểu Học Dịch Vọng B 5 33422 Trường Phổ Thông Dewey
1367 83 226 05 03 23 050323 2013 Nam 2 2H 1 03 Trường Tiểu Học Đông Ngạc B 5 33373 Trường Phổ Thông Dewey
1368 84 226 05 03 24 050324 2013 Nam 2 2G 1 03 Trường Tiểu Học Mai Dịch 5 33424 Trường Phổ Thông Dewey
1369 85 226 05 03 25 050325 2014 Nữ 1 1A5 1 03 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1370 86 226 05 03 26 050326 2014 Nam 1 1 SINGAPORE 1 03 Trường Tiểu Học Quốc Tế Gateway 5 33461 Trường Phổ Thông Dewey
1371 87 226 05 03 27 050327 2013 Nam 2 2Mumbai 1 03 Trường Tiểu Học Quốc Tế Gateway 5 33461 Trường Phổ Thông Dewey
1372 88 226 05 03 28 050328 2014 Nữ 1 1C 1 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc 5 33427 Trường Phổ Thông Dewey
1373 89 226 05 03 29 050329 2014 Nam 1 1A2 1 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Bỉnh Khiêm 5 33467 Trường Phổ Thông Dewey
1374 90 226 05 03 30 050330 2014 Nam 1 1A2 1 03 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1375 91 226 05 04 01 050401 2014 Nam 1 1A6 1 04 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1376 92 226 05 04 02 050402 2013 Nam 2 2A1 1 04 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1377 93 226 05 04 03 050403 2013 Nam 2 2A5 1 04 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1378 94 226 05 04 04 050404 2014 Nam 1 1C 1 04 Trường Tiểu Học Mai Dịch 5 33424 Trường Phổ Thông Dewey
1379 95 226 05 04 05 050405 2013 Nam 2 2A3 1 04 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1380 96 226 05 04 06 050406 2013 Nam 2 2A3 1 04 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1381 97 226 05 04 07 050407 2014 Nam 1 1I 1 04 Trường Tiểu Học Đông Ngạc B 5 33373 Trường Phổ Thông Dewey
1382 98 226 05 04 08 050408 2013 Nam 2 2A4 1 04 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1383 99 226 05 04 09 050409 2014 Nam 1 1G 1 04 Trường Tiểu Học Mai Dịch 5 33424 Trường Phổ Thông Dewey
1384 100 226 05 04 10 050410 2014 Nam 1 1A4 1 04 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1385 101 226 05 04 11 050411 2014 Nam 1 1A5 1 04 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1386 102 226 05 04 12 050412 2014 Nam 1 1A5 1 04 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1387 103 226 05 04 13 050413 2014 Nam 1 1a9 1 04 Trường Tiểu Học Dịch Vọng B 5 33422 Trường Phổ Thông Dewey
1388 104 226 05 04 14 050414 2014 Nam 1 1A5 1 04 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1389 105 226 05 04 15 050415 2014 Nam 1 1A5 1 04 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1390 106 226 05 04 16 050416 2013 Nam 2 2A4 1 04 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1391 107 226 05 04 17 050417 2013 Nam 2 2A5 1 04 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1392 108 226 05 04 18 050418 2014 Nam 1 1G 1 04 Trường Tiểu Học Đông Ngạc B 5 33373 Trường Phổ Thông Dewey
1393 109 226 05 04 19 050419 2013 Nam 2 2A1 1 04 Trường Tiểu Học Jean Piaget 5 34021 Trường Phổ Thông Dewey
1394 110 226 05 04 20 050420 2013 Nam 2 2A5 1 04 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1395 111 226 05 04 21 050421 2014 Nam 1 1A1 1 04 Trường Tiểu Học Jean Piaget 5 34021 Trường Phổ Thông Dewey
1396 112 226 05 04 22 050422 2013 Nữ 2 2A4 1 04 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1397 113 226 05 04 23 050423 2014 Nữ 1 1A8 1 04 Trường Tiểu Học Dịch Vọng B 5 33422 Trường Phổ Thông Dewey
1398 114 226 05 04 24 050424 2014 Nữ 1 1G 1 04 Trường Tiểu Học Đông Ngạc B 5 33373 Trường Phổ Thông Dewey
1399 115 226 05 04 25 050425 2014 Nam 1 1A4 1 04 Trường Tiểu Học Jean Piaget 5 34021 Trường Phổ Thông Dewey
1400 116 226 05 04 26 050426 2014 Nam 1 1A4 1 04 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1401 117 226 05 04 27 050427 2014 Nam 1 1G 1 04 Trường Tiểu Học Mai Dịch 5 33424 Trường Phổ Thông Dewey
1402 118 226 05 04 28 050428 2014 Nam 1 1E 1 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc 5 33427 Trường Phổ Thông Dewey
1403 119 226 05 04 29 050429 2013 Nam 2 2Mumbai 1 04 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1404 120 226 05 04 30 050430 2013 Nam 2 2A2 1 04 Trường Tiểu Học Jean Piaget 5 34021 Trường Phổ Thông Dewey
1405 121 226 05 05 01 050501 2014 Nam 1 1A2 1 05 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1406 122 226 05 05 02 050502 2013 Nam 2 2A4 1 05 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1407 123 226 05 05 03 050503 2013 Nam 2 2C 1 05 Trường Tiểu Học Đông Ngạc B 5 33373 Trường Phổ Thông Dewey
1408 124 226 05 05 04 050504 2013 Nữ 2 2 1 05 Trường Tiểu Học Dịch Vọng B 5 33422 Trường Phổ Thông Dewey
1409 125 226 05 05 05 050505 2014 Nữ 1 1A2 1 05 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1410 126 226 05 05 06 050506 2014 Nữ 1 1I 1 05 Trường Tiểu Học Đông Ngạc B 5 33373 Trường Phổ Thông Dewey
1411 127 226 05 05 07 050507 2013 Nữ 2 2H 1 05 Trường Tiểu Học Đông Ngạc B 5 33373 Trường Phổ Thông Dewey
1412 128 226 05 05 08 050508 2014 Nữ 1 1B 1 05 Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc 5 33427 Trường Phổ Thông Dewey
1413 129 226 05 05 09 050509 2013 Nữ 2 2A3 1 05 Trường Tiểu Học Jean Piaget 5 34021 Trường Phổ Thông Dewey
1414 130 226 05 05 10 050510 2014 Nữ 1 1A6 1 05 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1415 131 226 05 05 11 050511 2014 Nữ 1 1G 1 05 Trường Tiểu Học Mai Dịch 5 33424 Trường Phổ Thông Dewey
1416 132 226 05 05 12 050512 2014 Nam 1 1E 1 05 Trường THCS Trung Hòa 5 33417 Trường Phổ Thông Dewey
1417 133 226 05 05 13 050513 2013 Nam 2 2C 1 05 Trường Tiểu Học Nghĩa Tân 5 33426 Trường Phổ Thông Dewey
1418 134 226 05 05 14 050514 2013 Nam 2 2A6 1 05 Trường Tiểu Học Dịch Vọng B 5 33422 Trường Phổ Thông Dewey
1419 135 226 05 05 15 050515 2014 Nữ 1 1A1 1 05 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1420 136 226 05 05 16 050516 2014 Nữ 1 1C 1 05 Trường Tiểu Học Đông Ngạc B 5 33373 Trường Phổ Thông Dewey
1421 137 226 05 05 17 050517 2013 Nữ 2 2 MALACCA 1 05 Trường Tiểu Học Quốc Tế Gateway 5 33461 Trường Phổ Thông Dewey
1422 138 226 05 05 18 050518 2014 Nam 1 1H 1 05 Trường Tiểu Học Đông Ngạc B 5 33373 Trường Phổ Thông Dewey
1423 139 226 05 05 19 050519 2013 Nam 2 2G 1 05 Trường Tiểu Học Mai Dịch 5 33424 Trường Phổ Thông Dewey
1424 140 226 05 05 20 050520 2014 Nam 1 1B 1 05 Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc 5 33427 Trường Phổ Thông Dewey
1425 141 226 05 05 21 050521 2014 Nam 1 1A1 1 05 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1426 142 226 05 05 22 050522 2013 Nữ 2 2A3 1 05 Trường Tiểu Học Jean Piaget 5 34021 Trường Phổ Thông Dewey
1427 143 226 05 05 23 050523 2014 Nam 1 1C 1 05 Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc 5 33427 Trường Phổ Thông Dewey
1428 144 226 05 05 24 050524 2014 Nam 1 1A8 1 05 Trường Tiểu Học Dịch Vọng B 5 33422 Trường Phổ Thông Dewey
1429 145 226 05 05 25 050525 2013 Nam 2 2E 1 05 Trường Tiểu Học Mai Dịch 5 33424 Trường Phổ Thông Dewey
1430 146 226 05 05 26 050526 2013 Nam 2 2A6 1 05 Trường Tiểu Học Dịch Vọng B 5 33422 Trường Phổ Thông Dewey
1431 147 226 05 05 27 050527 2013 Nam 2 2Malacca 1 05 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1432 148 226 05 05 28 050528 2014 Nam 1 1G 1 05 Trường Tiểu Học Mai Dịch 5 33424 Trường Phổ Thông Dewey
1433 149 226 05 05 29 050529 2014 Nam 1 1Singapore 1 05 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1434 150 226 05 05 30 050530 2014 Nữ 1 1D 1 05 Trường Tiểu Học Mai Dịch 5 33424 Trường Phổ Thông Dewey
1435 151 226 05 06 01 050601 2014 Nam 1 1A2 1 06 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1436 152 226 05 06 02 050602 2013 Nam 2 2A4 1 06 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1437 153 226 05 06 03 050603 2014 Nam 1 1Dubai 1 06 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1438 154 226 05 06 04 050604 2014 Nam 1 1H 1 06 Trường Tiểu Học Đông Ngạc B 5 33373 Trường Phổ Thông Dewey
1439 155 226 05 06 05 050605 2013 Nam 2 2Malacca 1 06 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1440 156 226 05 06 06 050606 2014 Nam 1 1C 1 06 Trường Tiểu Học Mai Dịch 5 33424 Trường Phổ Thông Dewey
1441 157 226 05 06 07 050607 2014 Nam 1 1I 1 06 Trường Tiểu Học Đông Ngạc B 5 33373 Trường Phổ Thông Dewey
1442 158 226 05 06 08 050608 2014 Nữ 1 1A5 1 06 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1443 159 226 05 06 09 050609 2014 Nữ 1 1G 1 06 Trường Tiểu Học Mai Dịch 5 33424 Trường Phổ Thông Dewey
1444 160 226 05 06 10 050610 2014 Nữ 1 1A2 1 06 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1445 161 226 05 06 11 050611 2013 Nam 2 2A3 1 06 Trường Tiểu Học Jean Piaget 5 34021 Trường Phổ Thông Dewey
1446 162 226 05 06 12 050612 2014 Nam 1 1A5 1 06 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1447 163 226 05 06 13 050613 2014 Nam 1 1A5 1 06 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1448 164 226 05 06 14 050614 2014 Nam 1 1B 1 06 Trường Tiểu Học Mai Dịch 5 33424 Trường Phổ Thông Dewey
1449 165 226 05 06 15 050615 2014 Nam 1 1C 1 06 Trường Tiểu Học Đông Ngạc B 5 33373 Trường Phổ Thông Dewey
1450 166 226 05 06 16 050616 2013 Nam 2 2 1 06 Trường Tiểu Học Dịch Vọng B 5 33422 Trường Phổ Thông Dewey
1451 167 226 05 06 17 050617 2013 Nam 2 2G 1 06 Trường Tiểu Học Mai Dịch 5 33424 Trường Phổ Thông Dewey
1452 168 226 05 06 18 050618 2013 Nam 2 2H 1 06 Trường Tiểu Học Đông Ngạc B 5 33373 Trường Phổ Thông Dewey
1453 169 226 05 06 19 050619 2014 Nữ 1 1A1 1 06 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1454 170 226 05 06 20 050620 2013 Nam 2 2A4 1 06 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1455 171 226 05 06 21 050621 2014 Nữ 1 1A 1 06 Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc 5 33427 Trường Phổ Thông Dewey
1456 172 226 05 06 22 050622 2014 Nữ 1 1A2 1 06 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1457 173 226 05 06 23 050623 2014 Nam 1 1A6 1 06 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1458 174 226 05 06 24 050624 2014 Nữ 1 1A2 1 06 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1459 175 226 05 06 25 050625 2013 Nam 2 2Malacca 1 06 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1460 176 226 05 06 26 050626 2014 Nam 1 1C 1 06 Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc 5 33427 Trường Phổ Thông Dewey
1461 177 226 05 06 27 050627 2014 Nữ 1 1A5 1 06 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1462 178 226 05 06 28 050628 2014 Nữ 1 1A5 1 06 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1463 179 226 05 06 29 050629 2013 Nam 2 2G 1 06 Trường Tiểu Học Mai Dịch 5 33424 Trường Phổ Thông Dewey
1464 180 226 05 06 30 050630 2014 Nam 1 1a7 1 06 Trường Tiểu Học Dịch Vọng B 5 33422 Trường Phổ Thông Dewey
1465 181 226 05 07 01 050701 2013 Nam 2 2Mumbai 1 07 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1466 182 226 05 07 02 050702 2013 Nam 2 2B 1 07 Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc 5 33427 Trường Phổ Thông Dewey
1467 183 226 05 07 03 050703 2013 Nam 2 2A4 1 07 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1468 184 226 05 07 04 050704 2014 Nam 1 1A5 1 07 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1469 185 226 05 07 05 050705 2014 Nam 1 1A9 1 07 Trường Tiểu Học Dịch Vọng B 5 33422 Trường Phổ Thông Dewey
1470 186 226 05 07 06 050706 2014 Nam 1 1A2 1 07 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1471 187 226 05 07 07 050707 2013 Nam 2 2Osaka 1 07 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1472 188 226 05 07 08 050708 2013 Nam 2 2A2 1 07 Trường Tiểu Học Jean Piaget 5 34021 Trường Phổ Thông Dewey
1473 189 226 05 07 09 050709 2013 Nam 2 2Osaka 1 07 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1474 190 226 05 07 10 050710 2013 Nam 2 2Osaka 1 07 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1475 191 226 05 07 11 050711 2014 Nam 1 1B 1 07 Trường Tiểu Học Đông Ngạc B 5 33373 Trường Phổ Thông Dewey
1476 192 226 05 07 12 050712 2014 Nữ 1 1A5 1 07 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1477 193 226 05 07 13 050713 2014 Nam 1 1Dubai 1 07 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1478 194 226 05 07 14 050714 2014 Nam 1 1Dubai 1 07 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1479 195 226 05 07 15 050715 2013 Nam 2 2A5 1 07 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1480 196 226 05 07 16 050716 2014 Nam 1 1I 1 07 Trường Tiểu Học Đông Ngạc B 5 33373 Trường Phổ Thông Dewey
1481 197 226 05 07 17 050717 2013 Nam 2 2A3 1 07 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1482 198 226 05 07 18 050718 2014 Nam 1 1A1 1 07 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1483 199 226 05 07 19 050719 2014 Nam 1 1A9 1 07 Trường Tiểu Học Dịch Vọng B 5 33422 Trường Phổ Thông Dewey
1484 200 226 05 07 20 050720 2014 Nam 1 1H 1 07 Trường Tiểu Học Đông Ngạc B 5 33373 Trường Phổ Thông Dewey
1485 201 226 05 07 21 050721 2013 Nữ 2 2A4 1 07 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1486 202 226 05 07 22 050722 2013 Nữ 2 2a2 1 07 Trường Tiểu Học Jean Piaget 5 34021 Trường Phổ Thông Dewey
1487 203 226 05 07 23 050723 2013 Nữ 2 2A4 1 07 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1488 204 226 05 07 24 050724 2013 Nam 2 2A1 1 07 Trường Tiểu Học Jean Piaget 5 34021 Trường Phổ Thông Dewey
1489 205 226 05 07 25 050725 2014 Nữ 1 1A1 1 07 Trường Tiểu Học Jean Piaget 5 34021 Trường Phổ Thông Dewey
1490 206 226 05 07 26 050726 2013 Nữ 2 2Osaka 1 07 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1491 207 226 05 07 27 050727 2014 Nữ 1 1A6 1 07 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1492 208 226 05 07 28 050728 2013 Nam 2 2A1 1 07 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1493 209 226 05 07 29 050729 2014 Nam 1 A6 1 07 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1494 210 226 05 07 30 050730 2014 Nam 1 1A2 1 07 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1495 211 226 05 08 01 050801 2014 Nam 1 1E 1 08 Trường Tiểu Học Mai Dịch 5 33424 Trường Phổ Thông Dewey
1496 212 226 05 08 02 050802 2013 Nam 2 2A5 1 08 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1497 213 226 05 08 03 050803 2014 Nam 1 1 Manila 1 08 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1498 214 226 05 08 04 050804 2014 Nam 1 1A5 1 08 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1499 215 226 05 08 05 050805 2013 Nam 2 2C 1 08 Trường Tiểu Học Nghĩa Tân 5 33426 Trường Phổ Thông Dewey
1500 216 226 05 08 06 050806 2013 Nữ 2 2A3 1 08 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1501 217 226 05 08 07 050807 2014 Nam 1 1A5 1 08 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1502 218 226 05 08 08 050808 2014 Nam 1 1A3 1 08 Trường Tiểu Học Jean Piaget 5 34021 Trường Phổ Thông Dewey
1503 219 226 05 08 09 050809 2014 Nữ 1 1A2 1 08 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1504 220 226 05 08 10 050810 2013 Nam 2 2A1 1 08 Trường Tiểu Học Jean Piaget 5 34021 Trường Phổ Thông Dewey
1505 221 226 05 08 11 050811 2014 Nam 1 1A5 1 08 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1506 222 226 05 08 12 050812 2013 Nam 2 2A4 1 08 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1507 223 226 05 08 13 050813 2014 Nam 1 1 1 08 Trường Tiểu Học Nghĩa Tân 5 33426 Trường Phổ Thông Dewey
1508 224 226 05 08 14 050814 2013 Nữ 2 2D 1 08 Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc 5 33427 Trường Phổ Thông Dewey
1509 225 226 05 08 15 050815 2013 Nữ 2 2G 1 08 Trường Tiểu Học Mai Dịch 5 33424 Trường Phổ Thông Dewey
1510 226 226 05 08 16 050816 2013 Nữ 2 2Bali 1 08 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1511 1 163 05 09 01 050901 2012 Nữ 3 3A2 2 09 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1512 2 163 05 09 02 050902 2011 Nam 4 4A2 2 09 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1513 3 163 05 09 03 050903 2012 Nữ 3 3 nairobi 2 09 Trường Tiểu Học Quốc Tế Gateway 5 33461 Trường Phổ Thông Dewey
1514 4 163 05 09 04 050904 2011 Nữ 4 4A5 2 09 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1515 5 163 05 09 05 050905 2011 Nam 4 4A2 2 09 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1516 6 163 05 09 06 050906 2011 Nam 4 4Caracas 2 09 Trường Tiểu Học Quốc Tế Gateway 5 33461 Trường Phổ Thông Dewey
1517 7 163 05 09 07 050907 2011 Nữ 4 4A7 2 09 Trường Tiểu Học Dịch Vọng B 5 33422 Trường Phổ Thông Dewey
1518 8 163 05 09 08 050908 2011 Nam 4 4D 2 09 Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc 5 33427 Trường Phổ Thông Dewey
1519 9 163 05 09 09 050909 2011 4 2 09 Trường Tiểu Học Dịch Vọng B 5 33422 Trường Phổ Thông Dewey
1520 10 163 05 09 10 050910 2011 4 2 09 Trường Tiểu Học Jean Piaget 5 34021 Trường Phổ Thông Dewey
1521 11 163 05 09 11 050911 2011 Nữ 4 4G 2 09 Trường Tiểu Học Đông Ngạc B 5 33373 Trường Phổ Thông Dewey
1522 12 163 05 09 12 050912 2012 Nam 3 3Lagos 2 09 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1523 13 163 05 09 13 050913 2012 Nam 3 3A6 2 09 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1524 14 163 05 09 14 050914 2012 Nam 3 3Lagos 2 09 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1525 15 163 05 09 15 050915 2011 Nam 4 4C 2 09 Trường Tiểu Học Nghĩa Đô 5 33425 Trường Phổ Thông Dewey
1526 16 163 05 09 16 050916 2012 Nữ 3 3A4 2 09 Trường Tiểu Học Jean Piaget 5 34021 Trường Phổ Thông Dewey
1527 17 163 05 09 17 050917 2012 Nam 3 3A6 2 09 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1528 18 163 05 09 18 050918 2012 Nam 3 3H 2 09 Trường Tiểu Học Đông Ngạc B 5 33373 Trường Phổ Thông Dewey
1529 19 163 05 09 19 050919 2011 Nam 4 4A2 2 09 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1530 20 163 05 09 20 050920 2012 Nữ 3 3Nairobi 2 09 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1531 21 163 05 09 21 050921 2011 Nữ 4 4A2 2 09 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1532 22 163 05 09 22 050922 2011 Nữ 4 4Caracas 2 09 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1533 23 163 05 09 23 050923 2012 Nam 3 3Lusaka 2 09 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1534 24 163 05 09 24 050924 2011 Nữ 4 4D 2 09 Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc 5 33427 Trường Phổ Thông Dewey
1535 25 163 05 09 25 050925 2011 Nữ 4 4Caracas 2 09 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1536 26 163 05 09 26 050926 2011 Nam 4 4A 2 09 Trường Tiểu Học Mai Dịch 5 33424 Trường Phổ Thông Dewey
1537 27 163 05 09 27 050927 2011 Nam 4 4A8 2 09 Trường Tiểu Học Dịch Vọng B 5 33422 Trường Phổ Thông Dewey
1538 28 163 05 09 28 050928 2011 Nữ 4 4A3 2 09 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1539 29 163 05 09 29 050929 2011 Nữ 4 4A2 2 09 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1540 30 163 05 09 30 050930 2012 Nữ 3 3E 2 09 Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc 5 33427 Trường Phổ Thông Dewey
1541 31 163 05 10 01 051001 2011 Nam 4 4A8 2 10 Trường Tiểu Học Dịch Vọng B 5 33422 Trường Phổ Thông Dewey
1542 32 163 05 10 02 051002 2011 Nam 4 4A 2 10 Trường Tiểu Học Mai Dịch 5 33424 Trường Phổ Thông Dewey
1543 33 163 05 10 03 051003 2011 Nam 4 4H 2 10 Trường Tiểu Học Nghĩa Đô 5 33425 Trường Phổ Thông Dewey
1544 34 163 05 10 04 051004 2011 Nam 4 4Santiago 2 10 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1545 35 163 05 10 05 051005 2011 Nam 4 A8 2 10 Trường Tiểu Học Dịch Vọng B 5 33422 Trường Phổ Thông Dewey
1546 36 163 05 10 06 051006 2012 Nam 3 3Lagos 2 10 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1547 37 163 05 10 07 051007 2012 Nữ 3 3H 2 10 Trường Tiểu Học Nghĩa Tân 5 33426 Trường Phổ Thông Dewey
1548 38 163 05 10 08 051008 2012 Nữ 3 3A2 2 10 Trường Tiểu Học Dịch Vọng B 5 33422 Trường Phổ Thông Dewey
1549 39 163 05 10 09 051009 2011 Nữ 4 4A6 2 10 Trường Tiểu Học Dịch Vọng B 5 33422 Trường Phổ Thông Dewey
1550 40 163 05 10 10 051010 2011 Nam 4 4G 2 10 Trường Tiểu Học Mai Dịch 5 33424 Trường Phổ Thông Dewey
1551 41 163 05 10 11 051011 2011 Nam 4 4A2 2 10 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1552 42 163 05 10 12 051012 2012 Nam 3 3A 2 10 Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc 5 33427 Trường Phổ Thông Dewey
1553 43 163 05 10 13 051013 2011 Nam 4 4Santiago 2 10 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1554 44 163 05 10 14 051014 2011 Nam 4 4A2 2 10 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1555 45 163 05 10 15 051015 2011 Nữ 4 4A1 2 10 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1556 46 163 05 10 16 051016 2012 Nữ 3 3E 2 10 Trường Tiểu Học Mai Dịch 5 33424 Trường Phổ Thông Dewey
1557 47 163 05 10 17 051017 2011 Nữ 4 4A1 2 10 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1558 48 163 05 10 18 051018 2012 Nam 3 3H 2 10 Trường Tiểu Học Nghĩa Đô 5 33425 Trường Phổ Thông Dewey
1559 49 163 05 10 19 051019 2011 Nữ 4 4A1 2 10 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1560 50 163 05 10 20 051020 2012 Nữ 3 3A1 2 10 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1561 51 163 05 10 21 051021 2012 Nữ 3 3Casablanca 2 10 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1562 52 163 05 10 22 051022 2012 Nam 3 3K 2 10 Trường Tiểu Học Đông Ngạc B 5 33373 Trường Phổ Thông Dewey
1563 53 163 05 10 23 051023 2011 Nữ 4 4Caracas 2 10 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1564 54 163 05 10 24 051024 2012 Nam 3 3E 2 10 Trường Tiểu Học Nghĩa Tân 5 33426 Trường Phổ Thông Dewey
1565 55 163 05 10 25 051025 2011 Nam 4 4D 2 10 Trường Tiểu Học Đông Ngạc B 5 33373 Trường Phổ Thông Dewey
1566 56 163 05 10 26 051026 2012 Nam 3 3A2 2 10 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1567 57 163 05 10 27 051027 2012 Nam 3 3H 2 10 Trường Tiểu Học Đông Ngạc B 5 33373 Trường Phổ Thông Dewey
1568 58 163 05 10 28 051028 2011 Nữ 4 4E 2 10 Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc 5 33427 Trường Phổ Thông Dewey
1569 59 163 05 10 29 051029 2012 Nữ 3 3A6 2 10 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1570 60 163 05 10 30 051030 2011 Nam 4 4A2 2 10 Trường Tiểu Học Dịch Vọng B 5 33422 Trường Phổ Thông Dewey
1571 61 163 05 11 01 051101 2011 Nam 4 4A3 2 11 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1572 62 163 05 11 02 051102 2011 Nam 4 4A5 2 11 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1573 63 163 05 11 03 051103 2012 Nam 3 3A2 2 11 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1574 64 163 05 11 04 051104 2012 Nam 3 3C 2 11 Trường Tiểu Học Mai Dịch 5 33424 Trường Phổ Thông Dewey
1575 65 163 05 11 05 051105 2011 Nam 4 4Caracas 2 11 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1576 66 163 05 11 06 051106 2011 Nam 4 4A5 2 11 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1577 67 163 05 11 07 051107 2011 Nam 4 4A5 2 11 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1578 68 163 05 11 08 051108 2012 Nam 3 3A1 2 11 Trường Tiểu Học Jean Piaget 5 34021 Trường Phổ Thông Dewey
1579 69 163 05 11 09 051109 2011 Nam 4 4A2 2 11 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1580 70 163 05 11 10 051110 2011 Nam 4 4D 2 11 Trường Tiểu Học Đông Ngạc B 5 33373 Trường Phổ Thông Dewey
1581 71 163 05 11 11 051111 2011 Nữ 4 4Caracas 2 11 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1582 72 163 05 11 12 051112 2011 Nam 4 4G 2 11 Trường Tiểu Học Đông Ngạc B 5 33373 Trường Phổ Thông Dewey
1583 73 163 05 11 13 051113 2012 Nam 3 3I 2 11 Trường Tiểu Học Đông Ngạc B 5 33373 Trường Phổ Thông Dewey
1584 74 163 05 11 14 051114 2011 Nam 4 4E 2 11 Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc 5 33427 Trường Phổ Thông Dewey
1585 75 163 05 11 15 051115 2011 Nam 4 4A8 2 11 Trường Tiểu Học Dịch Vọng B 5 33422 Trường Phổ Thông Dewey
1586 76 163 05 11 16 051116 2012 Nữ 3 Lagos 2 11 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1587 77 163 05 11 17 051117 2012 Nam 3 3Lusaka 2 11 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1588 78 163 05 11 18 051118 2011 Nam 4 4A2 2 11 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1589 79 163 05 11 19 051119 2012 Nam 3 3K 2 11 Trường Tiểu Học Đông Ngạc B 5 33373 Trường Phổ Thông Dewey
1590 80 163 05 11 20 051120 2011 Nam 4 4A1 2 11 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1591 81 163 05 11 21 051121 2012 Nam 3 3K 2 11 Trường Tiểu Học Đông Ngạc B 5 33373 Trường Phổ Thông Dewey
1592 82 163 05 11 22 051122 2011 Nam 4 4A2 2 11 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1593 83 163 05 11 23 051123 2012 Nam 3 3M 2 11 Trường Tiểu Học Đông Ngạc B 5 33373 Trường Phổ Thông Dewey
1594 84 163 05 11 24 051124 2012 Nam 3 3M 2 11 Trường Tiểu Học Đông Ngạc B 5 33373 Trường Phổ Thông Dewey
1595 85 163 05 11 25 051125 2012 Nam 3 3H 2 11 Trường Tiểu Học Đông Ngạc B 5 33373 Trường Phổ Thông Dewey
1596 86 163 05 11 26 051126 2011 Nam 4 4D 2 11 Trường Tiểu Học Mai Dịch 5 33424 Trường Phổ Thông Dewey
1597 87 163 05 11 27 051127 2011 Nữ 4 4D 2 11 Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc 5 33427 Trường Phổ Thông Dewey
1598 88 163 05 11 28 051128 2011 Nam 4 4D 2 11 Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc 5 33427 Trường Phổ Thông Dewey
1599 89 163 05 11 29 051129 2012 Nam 3 3A4 2 11 Trường Tiểu Học Jean Piaget 5 34021 Trường Phổ Thông Dewey
1600 90 163 05 11 30 051130 2012 Nữ 3 3Lusaka 2 11 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1601 91 163 05 12 01 051201 2011 Nữ 4 4A5 2 12 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1602 92 163 05 12 02 051202 2012 Nữ 3 3A1 2 12 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1603 93 163 05 12 03 051203 2011 Nữ 4 4D 2 12 Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc 5 33427 Trường Phổ Thông Dewey
1604 94 163 05 12 04 051204 2012 Nữ 3 3A2 2 12 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1605 95 163 05 12 05 051205 2011 Nữ 4 4G 2 12 Trường Tiểu Học Đông Ngạc B 5 33373 Trường Phổ Thông Dewey
1606 96 163 05 12 06 051206 2011 4 2 12 Trường Tiểu Học Dịch Vọng B 5 33422 Trường Phổ Thông Dewey
1607 97 163 05 12 07 051207 2011 Nam 4 4D 2 12 Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc 5 33427 Trường Phổ Thông Dewey
1608 98 163 05 12 08 051208 2012 Nam 3 3E 2 12 Trường Tiểu Học Đông Ngạc B 5 33373 Trường Phổ Thông Dewey
1609 99 163 05 12 09 051209 2011 Nam 4 4D 2 12 Trường Tiểu Học Mai Dịch 5 33424 Trường Phổ Thông Dewey
1610 100 163 05 12 10 051210 2012 Nữ 3 3A1 2 12 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1611 101 163 05 12 11 051211 2011 Nam 4 4A1 2 12 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1612 102 163 05 12 12 051212 2012 Nam 3 3 2 12 Trường Dewey 5 34010 Trường Phổ Thông Dewey
1613 103 163 05 12 13 051213 2011 Nam 4 4A2 2 12 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1614 104 163 05 12 14 051214 2012 Nam 3 3A3 2 12 Trường Tiểu Học Jean Piaget 5 34021 Trường Phổ Thông Dewey
1615 105 163 05 12 15 051215 2011 Nam 4 4D 2 12 Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc 5 33427 Trường Phổ Thông Dewey
1616 106 163 05 12 16 051216 2011 Nữ 4 4 2 12 Trường Tiểu Học Dịch Vọng B 5 33422 Trường Phổ Thông Dewey
1617 107 163 05 12 17 051217 2011 Nam 4 4A2 2 12 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1618 108 163 05 12 18 051218 2011 Nam 4 4A1 2 12 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1619 109 163 05 12 19 051219 2012 Nam 3 3K 2 12 Trường Tiểu Học Đông Ngạc B 5 33373 Trường Phổ Thông Dewey
1620 110 163 05 12 20 051220 2011 Nam 4 4A1 2 12 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1621 111 163 05 12 21 051221 2012 Nam 3 3A2 2 12 Trường Tiểu Học Jean Piaget 5 34021 Trường Phổ Thông Dewey
1622 112 163 05 12 22 051222 2012 Nam 3 3A3 2 12 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1623 113 163 05 12 23 051223 2012 Nữ 3 3 2 12 Trường Tiểu Học Dịch Vọng B 5 33422 Trường Phổ Thông Dewey
1624 114 163 05 12 24 051224 2011 Nữ 4 4A2 2 12 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1625 115 163 05 12 25 051225 2012 Nam 3 3A2 2 12 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1626 116 163 05 12 26 051226 2012 Nam 3 3C 2 12 Trường Tiểu Học Nghĩa Tân 5 33426 Trường Phổ Thông Dewey
1627 117 163 05 12 27 051227 2011 Nam 4 4 2 12 Trường Tiểu Học Quốc Tế Gateway 5 33461 Trường Phổ Thông Dewey
1628 118 163 05 12 28 051228 2012 Nam 3 3M 2 12 Trường Tiểu Học Đông Ngạc B 5 33373 Trường Phổ Thông Dewey
1629 119 163 05 12 29 051229 2011 Nữ 4 4G 2 12 Trường Tiểu Học Đông Ngạc B 5 33373 Trường Phổ Thông Dewey
1630 120 163 05 12 30 051230 2012 Nữ 3 3H 2 12 Trường Tiểu Học Mai Dịch 5 33424 Trường Phổ Thông Dewey
1631 121 163 05 13 01 051301 2011 Nữ 4 4D 2 13 Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc 5 33427 Trường Phổ Thông Dewey
1632 122 163 05 13 02 051302 2011 Nữ 4 4G 2 13 Trường Tiểu Học Đông Ngạc B 5 33373 Trường Phổ Thông Dewey
1633 123 163 05 13 03 051303 2011 Nữ 4 4A1 2 13 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1634 124 163 05 13 04 051304 2011 Nam 4 4A6 2 13 Trường Tiểu Học Dịch Vọng B 5 33422 Trường Phổ Thông Dewey
1635 125 163 05 13 05 051305 2012 Nữ 3 3 2 13 Trường Tiểu Học Dịch Vọng B 5 33422 Trường Phổ Thông Dewey
1636 126 163 05 13 06 051306 2012 Nữ 3 3E 2 13 Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc 5 33427 Trường Phổ Thông Dewey
1637 127 163 05 13 07 051307 2012 Nam 3 3Lusaka 2 13 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1638 128 163 05 13 08 051308 2012 Nữ 3 3Lagos 2 13 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1639 129 163 05 13 09 051309 2011 Nam 4 4A8 2 13 Trường Tiểu Học Dịch Vọng B 5 33422 Trường Phổ Thông Dewey
1640 130 163 05 13 10 051310 2012 Nam 3 3A4 2 13 Trường Tiểu Học Jean Piaget 5 34021 Trường Phổ Thông Dewey
1641 131 163 05 13 11 051311 2011 Nam 4 4G 2 13 Trường Tiểu Học Mai Dịch 5 33424 Trường Phổ Thông Dewey
1642 132 163 05 13 12 051312 2012 Nam 3 3K 2 13 Trường Tiểu Học Đông Ngạc B 5 33373 Trường Phổ Thông Dewey
1643 133 163 05 13 13 051313 2011 Nam 4 4A1 2 13 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1644 134 163 05 13 14 051314 2012 Nữ 3 3A2 2 13 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1645 135 163 05 13 15 051315 2011 Nữ 4 4A2 2 13 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1646 136 163 05 13 16 051316 2011 Nữ 4 4D 2 13 Trường Tiểu Học Đông Ngạc B 5 33373 Trường Phổ Thông Dewey
1647 137 163 05 13 17 051317 2012 Nam 3 3A2 2 13 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1648 138 163 05 13 18 051318 2012 Nam 3 3Nairobi 2 13 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1649 139 163 05 13 19 051319 2012 Nam 3 3Nairobi 2 13 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1650 140 163 05 13 20 051320 2012 Nam 3 3B 2 13 Trường Tiểu Học Mai Dịch 5 33424 Trường Phổ Thông Dewey
1651 141 163 05 13 21 051321 2012 Nam 3 3Lagos 2 13 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1652 142 163 05 13 22 051322 2011 Nam 4 4A6 2 13 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1653 143 163 05 13 23 051323 2011 Nam 4 4A2 2 13 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1654 144 163 05 13 24 051324 2012 Nữ 3 3Lagos 2 13 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1655 145 163 05 13 25 051325 2011 Nữ 4 4G 2 13 Trường Tiểu Học Đông Ngạc B 5 33373 Trường Phổ Thông Dewey
1656 146 163 05 13 26 051326 2012 Nữ 3 3K 2 13 Trường Tiểu Học Đông Ngạc B 5 33373 Trường Phổ Thông Dewey
1657 147 163 05 13 27 051327 2012 Nam 3 3Lusaka 2 13 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1658 148 163 05 13 28 051328 2011 Nữ 4 4D 2 13 Trường Tiểu Học Mai Dịch 5 33424 Trường Phổ Thông Dewey
1659 149 163 05 13 29 051329 2012 Nam 3 Lusaka 2 13 Trường THCS Quốc Tế Gateway 5 33462 Trường Phổ Thông Dewey
1660 150 163 05 13 30 051330 2011 Nữ 4 4A2 2 13 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1661 151 163 05 14 01 051401 2012 Nam 3 3A2 2 14 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1662 152 163 05 14 02 051402 2012 Nữ 3 3 Lusaka 2 14 Trường Dewey 5 34010 Trường Phổ Thông Dewey
1663 153 163 05 14 03 051403 2011 Nam 4 4A1 2 14 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1664 154 163 05 14 04 051404 2012 Nam 3 3C 2 14 Trường Tiểu Học Nghĩa Tân 5 33426 Trường Phổ Thông Dewey
1665 155 163 05 14 05 051405 2012 Nam 3 3C 2 14 Trường Tiểu Học Mai Dịch 5 33424 Trường Phổ Thông Dewey
1666 156 163 05 14 06 051406 2011 Nữ 4 4A8 2 14 Trường Tiểu Học Dịch Vọng B 5 33422 Trường Phổ Thông Dewey
1667 157 163 05 14 07 051407 2011 Nữ 4 4Caracas 2 14 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1668 158 163 05 14 08 051408 2011 Nữ 4 4D 2 14 Trường Tiểu Học Mai Dịch 5 33424 Trường Phổ Thông Dewey
1669 159 163 05 14 09 051409 2012 Nam 3 3C 2 14 Trường Tiểu Học Mai Dịch 5 33424 Trường Phổ Thông Dewey
1670 160 163 05 14 10 051410 2012 Nam 3 3A6 2 14 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1671 161 163 05 14 11 051411 2012 Nam 3 3A6 2 14 Trường Tiểu Học Dịch Vọng B 5 33422 Trường Phổ Thông Dewey
1672 162 163 05 14 12 051412 2012 Nữ 3 3Cairo 2 14 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1673 163 163 05 14 13 051413 2012 Nữ 3 3H 2 14 Trường Tiểu Học Đông Ngạc B 5 33373 Trường Phổ Thông Dewey
1674 1 62 05 15 01 051501 2010 Nam 5 5B 3 15 Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc 5 33427 Trường Phổ Thông Dewey
1675 2 62 05 15 02 051502 2010 Nam 5 5E 3 15 Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc 5 33427 Trường Phổ Thông Dewey
1676 3 62 05 15 03 051503 2010 Nam 5 5A6 3 15 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1677 4 62 05 15 04 051504 2009 Nam 6 6Toronto 3 15 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1678 5 62 05 15 05 051505 2010 Nam 5 5A5 3 15 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1679 6 62 05 15 06 051506 2010 Nữ 5 5A4 3 15 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1680 7 62 05 15 07 051507 2010 Nam 5 5A5 3 15 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1681 8 62 05 15 08 051508 2010 Nam 5 5A6 3 15 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1682 9 62 05 15 09 051509 2010 5 3 15 Trường Tiểu Học Jean Piaget 5 34021 Trường Phổ Thông Dewey
1683 10 62 05 15 10 051510 2010 Nam 5 5A5 3 15 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1684 11 62 05 15 11 051511 2010 Nam 5 5A6 3 15 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1685 12 62 05 15 12 051512 2010 Nam 5 5A4 3 15 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1686 13 62 05 15 13 051513 2010 Nam 5 5A5 3 15 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1687 14 62 05 15 14 051514 2010 Nam 5 5B 3 15 Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc 5 33427 Trường Phổ Thông Dewey
1688 15 62 05 15 15 051515 2009 Nữ 6 6Vancouver 3 15 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1689 16 62 05 15 16 051516 2010 Nữ 5 5A5 3 15 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1690 17 62 05 15 17 051517 2010 Nữ 5 5B 3 15 Trường Tiểu Học Đông Ngạc B 5 33373 Trường Phổ Thông Dewey
1691 18 62 05 15 18 051518 2010 Nam 5 5E 3 15 Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc 5 33427 Trường Phổ Thông Dewey
1692 19 62 05 15 19 051519 2010 Nữ 5 5A5 3 15 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1693 20 62 05 15 20 051520 2010 Nam 5 5A5 3 15 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1694 21 62 05 15 21 051521 2010 Nam 5 5A6 3 15 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1695 22 62 05 15 22 051522 2010 Nam 5 5C 3 15 Trường Tiểu Học Đông Ngạc B 5 33373 Trường Phổ Thông Dewey
1696 23 62 05 15 23 051523 2010 Nam 5 5A5 3 15 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1697 24 62 05 15 24 051524 2009 Nam 6 6Vancouver 3 15 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1698 25 62 05 15 25 051525 2010 Nữ 5 5C 3 15 Trường Tiểu Học Đông Ngạc B 5 33373 Trường Phổ Thông Dewey
1699 26 62 05 15 26 051526 2010 Nam 5 5A5 3 15 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1700 27 62 05 15 27 051527 2010 Nam 5 5A3 3 15 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1701 28 62 05 15 28 051528 2010 Nữ 5 5A5 3 15 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1702 29 62 05 15 29 051529 2010 Nam 5 5A6 3 15 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1703 30 62 05 15 30 051530 2010 Nam 5 5A5 3 15 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1704 31 62 05 16 01 051601 2010 Nam 5 5G 3 16 Trường Tiểu Học Mai Dịch 5 33424 Trường Phổ Thông Dewey
1705 32 62 05 16 02 051602 2010 Nam 5 5A 3 16 Trường Tiểu Học Mai Dịch 5 33424 Trường Phổ Thông Dewey
1706 33 62 05 16 03 051603 2009 Nam 6 6A8 3 16 Trường THCS Yên Hòa 5 33418 Trường Phổ Thông Dewey
1707 34 62 05 16 04 051604 2010 Nam 5 5B 3 16 Trường Tiểu Học Nghĩa Đô 5 33425 Trường Phổ Thông Dewey
1708 35 62 05 16 05 051605 2010 Nam 5 5A5 3 16 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1709 36 62 05 16 06 051606 2010 Nam 5 5B 3 16 Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc 5 33427 Trường Phổ Thông Dewey
1710 37 62 05 16 07 051607 2010 Nam 5 5A6 3 16 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1711 38 62 05 16 08 051608 2010 Nam 5 5A5 3 16 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1712 39 62 05 16 09 051609 2010 Nam 5 5A6 3 16 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1713 40 62 05 16 10 051610 2010 Nam 5 C 3 16 Trường Tiểu Học Nghĩa Tân 5 33426 Trường Phổ Thông Dewey
1714 41 62 05 16 11 051611 2010 Nam 5 5B 3 16 Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc 5 33427 Trường Phổ Thông Dewey
1715 42 62 05 16 12 051612 2010 Nam 5 5A5 3 16 Trường Tiểu Học Dịch Vọng B 5 33422 Trường Phổ Thông Dewey
1716 43 62 05 16 13 051613 2010 Nữ 5 5B 3 16 Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc 5 33427 Trường Phổ Thông Dewey
1717 44 62 05 16 14 051614 2010 Nam 5 5B 3 16 Trường Tiểu Học Mai Dịch 5 33424 Trường Phổ Thông Dewey
1718 45 62 05 16 15 051615 2010 Nam 5 5A6 3 16 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1719 46 62 05 16 16 051616 2010 Nữ 5 5B 3 16 Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc 5 33427 Trường Phổ Thông Dewey
1720 47 62 05 16 17 051617 2010 Nam 5 5C 3 16 Trường Tiểu Học Đông Ngạc B 5 33373 Trường Phổ Thông Dewey
1721 48 62 05 16 18 051618 2009 Nam 6 6Toronto 3 16 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1722 49 62 05 16 19 051619 2010 Nam 5 5B 3 16 Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc 5 33427 Trường Phổ Thông Dewey
1723 50 62 05 16 20 051620 2010 Nữ 5 5A5 3 16 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1724 51 62 05 16 21 051621 2010 Nam 5 5LosAngeles 3 16 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1725 52 62 05 16 22 051622 2009 Nam 6 6Vancouver 3 16 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1726 53 62 05 16 23 051623 2010 Nữ 5 5A6 3 16 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1727 54 62 05 16 24 051624 2010 Nam 5 5Chicago 3 16 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1728 55 62 05 16 25 051625 2010 Nam 5 5G 3 16 Trường Tiểu Học Mai Dịch 5 33424 Trường Phổ Thông Dewey
1729 56 62 05 16 26 051626 2010 Nam 5 5E 3 16 Trường Tiểu Học Mai Dịch 5 33424 Trường Phổ Thông Dewey
1730 57 62 05 16 27 051627 2010 Nữ 5 5A5 3 16 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1731 58 62 05 16 28 051628 2010 Nam 5 5_ LosAngerles 3 16 Trường Tiểu Học Quốc Tế Gateway 5 33461 Trường Phổ Thông Dewey
1732 59 62 05 16 29 051629 2010 Nam 5 5A6 3 16 Trường Tiểu Học Đông Ngạc A 5 33372 Trường Phổ Thông Dewey
1733 60 62 05 16 30 051630 2010 Nữ 5 5LosAngeles 3 16 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1734 61 62 05 17 01 051701 2010 Nam 5 5C 3 17 Trường Tiểu Học Đông Ngạc B 5 33373 Trường Phổ Thông Dewey
1735 62 62 05 17 02 051702 2010 Nữ 5 5B 3 17 Trường Tiểu Học Nguyễn Khả Trạc 5 33427 Trường Phổ Thông Dewey
1736 1 7 05 18 01 051801 2008 Nữ 7 7SAN JOSE 4 18 Trường THCS Quốc Tế Gateway 5 33462 Trường Phổ Thông Dewey
1737 2 7 05 18 02 051802 2008 Nam 7 7Sanjose 4 18 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1738 3 7 05 18 03 051803 2008 Nữ 7 7Sanjose 4 18 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1739 4 7 05 18 04 051804 2008 Nam 7 7 San Jose 4 18 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1740 5 7 05 18 05 051805 2007 Nam 8 8 Sydney 4 18 Trường THCS Quốc Tế Gateway 5 33462 Trường Phổ Thông Dewey
1741 6 7 05 18 06 051806 2007 Nam 8 8Melbourne 4 18 Trường Phổ Thông Dewey 5 33984 Trường Phổ Thông Dewey
1742 7 7 05 18 07 051807 2008 Nam 7 7A1 4 18 Trường THPT Cầu Giấy 5 33452 Trường Phổ Thông Dewey
1743 1 108 06 01 01 060101 2013 Nữ 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1744 2 108 06 01 02 060102 2014 Nữ 1 1A6 1 01 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1745 3 108 06 01 03 060103 2014 Nam 1 1S2 1 01 Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ 6 33468 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1746 4 108 06 01 04 060104 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1747 5 108 06 01 05 060105 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1748 6 108 06 01 06 060106 2013 Nữ 2 2N1 1 01 Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ 6 33468 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1749 7 108 06 01 07 060107 2014 Nam 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1750 8 108 06 01 08 060108 2014 Nam 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1751 9 108 06 01 09 060109 2013 Nữ 2 2S2 1 01 Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ 6 33468 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1752 10 108 06 01 10 060110 2013 Nam 2 2Q2 1 01 Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ 6 33468 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1753 11 108 06 01 11 060111 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1754 12 108 06 01 12 060112 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1755 13 108 06 01 13 060113 2013 Nam 2 2Q1 1 01 Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ 6 33468 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1756 14 108 06 01 14 060114 2013 Nữ 2 2N3 1 01 Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ 6 33468 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1757 15 108 06 01 15 060115 2014 Nữ 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1758 16 108 06 01 16 060116 2014 Nam 1 1A7 1 01 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1759 17 108 06 01 17 060117 2014 Nữ 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1760 18 108 06 01 18 060118 2014 Nữ 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1761 19 108 06 01 19 060119 2014 Nữ 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1762 20 108 06 01 20 060120 2014 Nữ 1 1A8 1 01 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1763 21 108 06 01 21 060121 2013 Nam 2 2A5 1 01 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1764 22 108 06 01 22 060122 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1765 23 108 06 01 23 060123 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1766 24 108 06 01 24 060124 2014 Nam 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1767 25 108 06 01 25 060125 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1768 26 108 06 01 26 060126 2013 Nữ 2 2A7 1 01 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1769 27 108 06 01 27 060127 2013 Nữ 2 2Q2 1 01 Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ 6 33468 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1770 28 108 06 01 28 060128 2014 Nữ 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1771 29 108 06 01 29 060129 2013 Nữ 2 2A5 1 01 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1772 30 108 06 01 30 060130 2013 Nữ 2 2Q1 1 01 Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ 6 33468 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1773 31 108 06 02 01 060201 2013 Nam 2 2Q1 1 02 Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ 6 33468 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1774 32 108 06 02 02 060202 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1775 33 108 06 02 03 060203 2014 Nam 1 1A4 1 02 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1776 34 108 06 02 04 060204 2014 Nữ 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1777 35 108 06 02 05 060205 2013 Nữ 2 2A1 1 02 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1778 36 108 06 02 06 060206 2013 Nam 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1779 37 108 06 02 07 060207 2013 Nam 2 2N1 1 02 Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ 6 33468 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1780 38 108 06 02 08 060208 2014 Nam 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1781 39 108 06 02 09 060209 2014 Nam 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1782 40 108 06 02 10 060210 2014 Nam 1 1A8 1 02 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1783 41 108 06 02 11 060211 2014 Nam 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1784 42 108 06 02 12 060212 2014 Nam 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1785 43 108 06 02 13 060213 2013 Nam 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1786 44 108 06 02 14 060214 2013 Nam 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1787 45 108 06 02 15 060215 2014 Nam 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1788 46 108 06 02 16 060216 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1789 47 108 06 02 17 060217 2014 Nam 1 1A6 1 02 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1790 48 108 06 02 18 060218 2013 Nam 2 2A2 1 02 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1791 49 108 06 02 19 060219 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1792 50 108 06 02 20 060220 2013 Nữ 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1793 51 108 06 02 21 060221 2013 Nam 2 2Q2 1 02 Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ 6 33468 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1794 52 108 06 02 22 060222 2013 Nam 2 2N1 1 02 Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ 6 33468 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1795 53 108 06 02 23 060223 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1796 54 108 06 02 24 060224 2013 Nam 2 2N2 1 02 Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ 6 33468 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1797 55 108 06 02 25 060225 2014 Nữ 1 1A7 1 02 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1798 56 108 06 02 26 060226 2013 Nam 2 2A1 1 02 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1799 57 108 06 02 27 060227 2014 Nam 1 1A6 1 02 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1800 58 108 06 02 28 060228 2014 Nam 1 1A6 1 02 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1801 59 108 06 02 29 060229 2014 Nam 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1802 60 108 06 02 30 060230 2014 Nữ 1 1A6 1 02 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1803 61 108 06 03 01 060301 2014 Nam 1 1A8 1 03 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1804 62 108 06 03 02 060302 2013 Nam 2 2A1 1 03 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1805 63 108 06 03 03 060303 2014 Nam 1 1A5 1 03 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1806 64 108 06 03 04 060304 2014 Nam 1 1A4 1 03 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1807 65 108 06 03 05 060305 2013 Nam 2 2Q1 1 03 Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ 6 33468 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1808 66 108 06 03 06 060306 2013 Nam 2 2A7 1 03 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1809 67 108 06 03 07 060307 2013 Nữ 2 2A5 1 03 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1810 68 108 06 03 08 060308 2013 Nữ 2 2A6 1 03 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1811 69 108 06 03 09 060309 2014 Nữ 1 1A5 1 03 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1812 70 108 06 03 10 060310 2014 Nữ 1 1A4 1 03 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1813 71 108 06 03 11 060311 2013 Nam 2 2A7 1 03 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1814 72 108 06 03 12 060312 2013 Nam 2 2A7 1 03 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1815 73 108 06 03 13 060313 2014 Nam 1 1A1 1 03 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1816 74 108 06 03 14 060314 2013 Nam 2 2A4 1 03 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1817 75 108 06 03 15 060315 2014 Nữ 1 1A5 1 03 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1818 76 108 06 03 16 060316 2014 Nam 1 1A2 1 03 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1819 77 108 06 03 17 060317 2013 Nam 2 2A3 1 03 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1820 78 108 06 03 18 060318 2013 Nam 2 2Q2 1 03 Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ 6 33468 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1821 79 108 06 03 19 060319 2013 2 1 03 Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ 6 33468 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1822 80 108 06 03 20 060320 2013 Nam 2 2A3 1 03 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1823 81 108 06 03 21 060321 2013 Nam 2 2N3 1 03 Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ 6 33468 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1824 82 108 06 03 22 060322 2014 Nam 1 1A1 1 03 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1825 83 108 06 03 23 060323 2013 Nữ 2 2Q2 1 03 Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ 6 33468 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1826 84 108 06 03 24 060324 2014 Nữ 1 1A5 1 03 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1827 85 108 06 03 25 060325 2014 Nam 1 1A8 1 03 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1828 86 108 06 03 26 060326 2014 Nam 1 1A4 1 03 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1829 87 108 06 03 27 060327 2013 Nam 2 2A7 1 03 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1830 88 108 06 03 28 060328 2013 Nam 2 2Q1 1 03 Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ 6 33468 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1831 89 108 06 03 29 060329 2013 Nam 2 2A7 1 03 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1832 90 108 06 03 30 060330 2014 Nam 1 1A1 1 03 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1833 91 108 06 04 01 060401 2014 Nam 1 1A4 1 04 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1834 92 108 06 04 02 060402 2014 Nam 1 1A4 1 04 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1835 93 108 06 04 03 060403 2014 Nam 1 1A1 1 04 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1836 94 108 06 04 04 060404 2014 Nam 1 1A6 1 04 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1837 95 108 06 04 05 060405 2013 Nam 2 2N1 1 04 Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ 6 33468 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1838 96 108 06 04 06 060406 2013 Nam 2 2N2 1 04 Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ 6 33468 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1839 97 108 06 04 07 060407 2014 Nam 1 1A8 1 04 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1840 98 108 06 04 08 060408 2014 Nam 1 1A4 1 04 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1841 99 108 06 04 09 060409 2013 Nam 2 2A1 1 04 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1842 100 108 06 04 10 060410 2014 Nữ 1 1A8 1 04 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1843 101 108 06 04 11 060411 2014 Nam 1 1A4 1 04 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1844 102 108 06 04 12 060412 2014 Nam 1 1A2 1 04 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1845 103 108 06 04 13 060413 2013 Nữ 2 2N1 1 04 Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ 6 33468 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1846 104 108 06 04 14 060414 2013 Nữ 2 2A3 1 04 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1847 105 108 06 04 15 060415 2013 Nữ 2 2A2 1 04 Trường THCS Nam Trung Yên 6 33432 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1848 106 108 06 04 16 060416 2014 Nữ 1 1Q1 1 04 Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ 6 33468 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1849 107 108 06 04 17 060417 2014 Nữ 1 1A7 1 04 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1850 108 108 06 04 18 060418 2013 Nam 2 2A7 1 04 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1851 1 38 06 05 01 060501 2012 Nam 3 3A7 2 05 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1852 2 38 06 05 02 060502 2011 Nữ 4 4A1 2 05 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1853 3 38 06 05 03 060503 2012 Nữ 3 3A2 2 05 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1854 4 38 06 05 04 060504 2011 Nam 4 4A4 2 05 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1855 5 38 06 05 05 060505 2012 Nữ 3 3A2 2 05 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1856 6 38 06 05 06 060506 2012 Nam 3 3N1 2 05 Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ 6 33468 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1857 7 38 06 05 07 060507 2011 Nữ 4 4A2 2 05 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1858 8 38 06 05 08 060508 2012 Nam 3 3A7 2 05 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1859 9 38 06 05 09 060509 2012 Nam 3 3A7 2 05 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1860 10 38 06 05 10 060510 2011 Nam 4 4A2 2 05 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1861 11 38 06 05 11 060511 2012 Nam 3 3A1 2 05 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1862 12 38 06 05 12 060512 2011 Nam 4 4A6 2 05 Trường THCS Dl Nguyễn Bỉnh Khiêm 6 33410 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1863 13 38 06 05 13 060513 2012 Nữ 3 3A7 2 05 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1864 14 38 06 05 14 060514 2011 Nam 4 4A3 2 05 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1865 15 38 06 05 15 060515 2012 Nữ 3 3A2 2 05 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1866 16 38 06 05 16 060516 2012 Nam 3 3N2 2 05 Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ 6 33468 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1867 17 38 06 05 17 060517 2012 Nam 3 3N2 2 05 Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ 6 33468 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1868 18 38 06 05 18 060518 2011 Nam 4 4S3 2 05 Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ 6 33468 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1869 19 38 06 05 19 060519 2012 Nam 3 3A6 2 05 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1870 20 38 06 05 20 060520 2012 Nam 3 3N1 2 05 Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ 6 33468 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1871 21 38 06 05 21 060521 2012 Nam 3 3S2 2 05 Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ 6 33468 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1872 22 38 06 05 22 060522 2011 Nữ 4 4A1 2 05 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1873 23 38 06 05 23 060523 2011 Nam 4 4S2 2 05 Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ 6 33468 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1874 24 38 06 05 24 060524 2012 Nam 3 3N2 2 05 Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ 6 33468 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1875 25 38 06 05 25 060525 2011 Nữ 4 4A1 2 05 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1876 26 38 06 05 26 060526 2011 Nữ 4 4S3 2 05 Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ 6 33468 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1877 27 38 06 05 27 060527 2012 Nam 3 3N2 2 05 Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ 6 33468 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1878 28 38 06 05 28 060528 2012 Nam 3 3A3 2 05 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1879 29 38 06 05 29 060529 2012 Nam 3 3 2 05 Trường THCS Nghĩa Tân 6 33415 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1880 30 38 06 05 30 060530 2011 Nữ 4 4A2 2 05 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1881 31 38 06 06 01 060601 2012 Nam 3 3A1 2 06 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1882 32 38 06 06 02 060602 2012 Nam 3 3A3 2 06 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1883 33 38 06 06 03 060603 2011 Nam 4 4A3 2 06 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1884 34 38 06 06 04 060604 2011 Nữ 4 4A1 2 06 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1885 35 38 06 06 05 060605 2011 Nam 4 4A3 2 06 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1886 36 38 06 06 06 060606 2012 Nữ 3 3A1 2 06 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1887 37 38 06 06 07 060607 2012 Nam 3 3N1 2 06 Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ 6 33468 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1888 38 38 06 06 08 060608 2011 Nam 4 4S1 2 06 Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ 6 33468 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1889 1 122 06 07 01 060701 2009 Nam 6 6A6 3 07 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
1890 2 122 06 07 02 060702 2009 Nam 6 6A2 3 07 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy 6 34027 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1891 3 122 06 07 03 060703 2009 Nam 6 6A 3 07 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33434 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1892 4 122 06 07 04 060704 2009 Nữ 6 6B 3 07 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33434 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1893 5 122 06 07 05 060705 2009 Nữ 6 6A6 3 07 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
1894 6 122 06 07 06 060706 2009 Nam 6 6A1 3 07 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
1895 7 122 06 07 07 060707 2009 Nữ 6 6A9 3 07 Trường THCS Mai Dịch 6 33413 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1896 8 122 06 07 08 060708 2009 Nam 6 6A6 3 07 Trường THCS Cầu Giấy 6 33447 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1897 9 122 06 07 09 060709 2009 Nam 6 6 Man 3 07 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33434 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1898 10 122 06 07 10 060710 2009 Nam 6 SB1 3 07 Trường THCS Cầu Giấy 6 33447 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1899 11 122 06 07 11 060711 2009 Nam 6 6A 3 07 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33434 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1900 12 122 06 07 12 060712 2009 Nữ 6 6A2 3 07 Trường THCS & THPT Nguyễn Tất Thành 6 33407 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1901 13 122 06 07 13 060713 2010 Nam 6 6MC 3 07 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33434 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1902 14 122 06 07 14 060714 2009 Nam 6 6A12 3 07 Trường THCS Mai Dịch 6 33413 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1903 15 122 06 07 15 060715 2009 Nam 6 6B 3 07 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33434 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1904 16 122 06 07 16 060716 2009 Nam 6 6 Liverpool 3 07 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33434 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1905 17 122 06 07 17 060717 2009 Nam 6 6A4 3 07 Trường THCS Bc Chuyên Ngữ 6 33406 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1906 18 122 06 07 18 060718 2009 Nam 6 6D 3 07 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33434 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1907 19 122 06 07 19 060719 2010 Nam 5 5s2 3 07 Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ 6 33468 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1908 20 122 06 07 20 060720 2009 Nữ 6 6A4 3 07 Trường THCS Nam Trung Yên 6 33432 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1909 21 122 06 07 21 060721 2009 Nam 6 6C 3 07 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33434 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1910 22 122 06 07 22 060722 2009 Nam 6 6A6 3 07 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy 6 34027 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1911 23 122 06 07 23 060723 2009 Nam 6 6C 3 07 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33434 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1912 24 122 06 07 24 060724 2009 Nam 6 6A8 3 07 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy 6 34027 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1913 25 122 06 07 25 060725 2009 6 3 07 Trường THCS Cầu Giấy 6 33447 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1914 26 122 06 07 26 060726 2009 6 3 07 Trường THCS Dịch Vọng 6 33408 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1915 27 122 06 07 27 060727 2009 Nam 6 6A3 3 07 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy 6 34027 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1916 28 122 06 07 28 060728 2009 Nam 6 6A3 3 07 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy 6 34027 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1917 29 122 06 07 29 060729 2009 Nam 6 6A6 3 07 Trường THCS Cầu Giấy 6 33447 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1918 30 122 06 07 30 060730 2009 Nam 6 6A6 3 07 Trường THCS Cầu Giấy 6 33447 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1919 31 122 06 08 01 060801 2009 Nam 6 6 Man 3 08 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33434 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1920 32 122 06 08 02 060802 2009 Nam 6 6A4 3 08 Trường THCS Nam Trung Yên 6 33432 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1921 33 122 06 08 03 060803 2009 Nam 6 6A6 3 08 Trường THCS Cầu Giấy 6 33447 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1922 34 122 06 08 04 060804 2009 Nam 6 6B 3 08 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33434 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1923 35 122 06 08 05 060805 2009 Nữ 6 6A6 3 08 Trường THCS Cầu Giấy 6 33447 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1924 36 122 06 08 06 060806 2009 Nam 6 6a 3 08 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33434 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1925 37 122 06 08 07 060807 2009 Nam 6 6A4 3 08 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy 6 34027 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1926 38 122 06 08 08 060808 2009 Nam 6 MC 3 08 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33434 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1927 39 122 06 08 09 060809 2009 Nam 6 6A6 3 08 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
1928 40 122 06 08 10 060810 2009 Nam 6 6A3 3 08 Trường THCS Cầu Giấy 6 33447 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1929 41 122 06 08 11 060811 2009 Nam 6 6 3 08 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33434 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1930 42 122 06 08 12 060812 2009 Nam 6 6A7 3 08 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
1931 43 122 06 08 13 060813 2009 Nam 6 6A7 3 08 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
1932 44 122 06 08 14 060814 2009 Nam 6 6A 3 08 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33434 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1933 45 122 06 08 15 060815 2009 Nam 6 6A6 3 08 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy 6 34027 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1934 46 122 06 08 16 060816 2010 Nam 5 5s2 3 08 Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ 6 33468 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1935 47 122 06 08 17 060817 2009 Nữ 6 6A5 3 08 Trường THCS Cầu Giấy 6 33447 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1936 48 122 06 08 18 060818 2009 Nữ 6 6A4 3 08 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy 6 34027 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1937 49 122 06 08 19 060819 2009 Nam 6 C 3 08 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33434 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1938 50 122 06 08 20 060820 2009 Nam 6 6A 3 08 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33434 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1939 51 122 06 08 21 060821 2009 Nam 6 6D 3 08 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33434 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1940 52 122 06 08 22 060822 2009 Nam 6 6A 3 08 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33434 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1941 53 122 06 08 23 060823 2009 Nam 6 6A3 3 08 Trường THCS Cầu Giấy 6 33447 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1942 54 122 06 08 24 060824 2009 Nam 6 6 Liverpool 3 08 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33434 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1943 55 122 06 08 25 060825 2009 Nam 6 6A3 3 08 Trường THCS Cầu Giấy 6 33447 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1944 56 122 06 08 26 060826 2009 Nam 6 6A 3 08 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33434 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1945 57 122 06 08 27 060827 2009 Nữ 6 A1 3 08 Trường THCS Bc Chuyên Ngữ 6 33406 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1946 58 122 06 08 28 060828 2009 Nam 6 6A1 3 08 Trường THCS Cầu Giấy 6 33447 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1947 59 122 06 08 29 060829 2009 Nam 6 6A 3 08 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33434 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1948 60 122 06 08 30 060830 2009 Nam 6 6A7 3 08 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
1949 61 122 06 09 01 060901 2009 Nam 6 6A4 3 09 Trường THCS Nam Trung Yên 6 33432 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1950 62 122 06 09 02 060902 2010 Nam 5 5A2 3 09 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1951 63 122 06 09 03 060903 2009 Nam 6 6A8 3 09 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy 6 34027 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1952 64 122 06 09 04 060904 2009 Nữ 6 6A6 3 09 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
1953 65 122 06 09 05 060905 2009 Nữ 6 6A3 3 09 Trường THCS Cầu Giấy 6 33447 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1954 66 122 06 09 06 060906 2009 Nữ 6 6A3 3 09 Trường THCS Cầu Giấy 6 33447 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1955 67 122 06 09 07 060907 2009 Nam 6 6A5 3 09 Trường THCS Cầu Giấy 6 33447 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1956 68 122 06 09 08 060908 2009 Nam 6 6A6 3 09 Trường THCS Cầu Giấy 6 33447 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1957 69 122 06 09 09 060909 2009 Nam 6 6B 3 09 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33434 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1958 70 122 06 09 10 060910 2009 Nữ 6 A 3 09 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33434 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1959 71 122 06 09 11 060911 2009 Nữ 6 6CT 3 09 Trường THCS Lương Thế Vinh - Hà Nội 6 33465 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1960 72 122 06 09 12 060912 2009 Nam 6 6A 3 09 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33434 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1961 73 122 06 09 13 060913 2009 Nam 6 6A3 3 09 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy 6 34027 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1962 74 122 06 09 14 060914 2009 Nam 6 6A7 3 09 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
1963 75 122 06 09 15 060915 2009 Nam 6 6A6 3 09 Trường THCS Cầu Giấy 6 33447 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1964 76 122 06 09 16 060916 2009 Nam 6 6A9 3 09 Trường THCS Mai Dịch 6 33413 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1965 77 122 06 09 17 060917 2009 Nam 6 6A 3 09 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33434 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1966 78 122 06 09 18 060918 2009 Nam 6 6A 3 09 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33903 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1967 79 122 06 09 19 060919 2009 Nam 6 6A 3 09 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33434 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1968 80 122 06 09 20 060920 2009 Nam 6 6A 3 09 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33434 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1969 81 122 06 09 21 060921 2009 Nam 6 6B 3 09 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33434 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1970 82 122 06 09 22 060922 2009 Nam 6 6A1 3 09 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33434 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1971 83 122 06 09 23 060923 2009 Nữ 6 6a 3 09 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33434 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1972 84 122 06 09 24 060924 2009 Nam 6 6A5 3 09 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy 6 34027 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1973 85 122 06 09 25 060925 2009 Nam 6 6 Manchester 3 09 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33434 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1974 86 122 06 09 26 060926 2009 Nam 6 6A7 3 09 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy 6 34027 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1975 87 122 06 09 27 060927 2009 Nữ 6 6 man 3 09 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33434 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1976 88 122 06 09 28 060928 2009 6 6A5 3 09 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1977 89 122 06 09 29 060929 2009 Nữ 6 6A4 3 09 Trường THCS Nam Trung Yên 6 33432 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1978 90 122 06 09 30 060930 2009 Nam 6 6A6 3 09 Trường THCS Cầu Giấy 6 33447 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1979 91 122 06 10 01 061001 2010 Nữ 5 5S1 3 10 Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ 6 33468 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1980 92 122 06 10 02 061002 2010 Nữ 5 5A2 3 10 Trường Tiểu Học &THCS Fpt Cầu Giấy 6 33469 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1981 93 122 06 10 03 061003 2009 Nam 6 6A6 3 10 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
1982 94 122 06 10 04 061004 2009 Nam 6 6A3 3 10 Trường THCS Cầu Giấy 6 33447 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1983 95 122 06 10 05 061005 2009 Nam 6 6 3 10 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33434 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1984 96 122 06 10 06 061006 2009 Nam 6 6A8 3 10 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy 6 34027 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1985 97 122 06 10 07 061007 2009 Nam 6 6A3 3 10 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy 6 34027 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1986 98 122 06 10 08 061008 2009 Nam 6 6A6 3 10 Trường THCS Cầu Giấy 6 33447 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1987 99 122 06 10 09 061009 2009 Nam 6 6A6 3 10 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy 6 34027 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1988 100 122 06 10 10 061010 2009 Nam 6 6A3 3 10 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy 6 34027 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1989 101 122 06 10 11 061011 2010 Nữ 5 5S1 3 10 Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ 6 33468 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1990 102 122 06 10 12 061012 2009 Nam 6 6B 3 10 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33434 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1991 103 122 06 10 13 061013 2009 Nam 6 6A3 3 10 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy 6 34027 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1992 104 122 06 10 14 061014 2009 Nữ 6 6A4 3 10 Trường THCS Nam Trung Yên 6 33432 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1993 105 122 06 10 15 061015 2009 Nam 6 6B 3 10 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33434 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1994 106 122 06 10 16 061016 2009 Nam 6 6A4 3 10 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy 6 34027 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1995 107 122 06 10 17 061017 2009 Nam 6 6A6 3 10 Trường THCS Cầu Giấy 6 33447 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1996 108 122 06 10 18 061018 2009 Nam 6 6A2 3 10 Trường THCS Cầu Giấy 6 33447 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1997 109 122 06 10 19 061019 2009 Nam 6 6Liverpool 3 10 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33434 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1998 110 122 06 10 20 061020 2010 Nam 5 5S1 3 10 Trường TH - THCS & THPT Đa Trí Tuệ 6 33468 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
1999 111 122 06 10 21 061021 2009 Nữ 6 6A5 3 10 Trường THCS & THPT Nguyễn Tất Thành 6 33407 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2000 112 122 06 10 22 061022 2009 Nữ 6 6A 3 10 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33434 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2001 113 122 06 10 23 061023 2009 Nam 6 6A7 3 10 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
2002 114 122 06 10 24 061024 2009 Nữ 6 6 3 10 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33434 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2003 115 122 06 10 25 061025 2009 Nữ 6 6B 3 10 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33434 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2004 116 122 06 10 26 061026 2009 Nam 6 6A7 3 10 Trường THCS Dịch Vọng Hậu 6 33459 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2005 117 122 06 10 27 061027 2009 Nam 6 6A4 3 10 Trường THCS Nam Trung Yên 6 33432 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2006 118 122 06 10 28 061028 2009 Nam 6 6A 3 10 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33434 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2007 119 122 06 10 29 061029 2009 Nam 6 6 3 10 Trường THCS Cầu Giấy 6 33447 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2008 120 122 06 10 30 061030 2009 Nam 6 6A7 3 10 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
2009 121 122 06 11 01 061101 2009 Nam 6 6A 3 11 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33434 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2010 122 122 06 11 02 061102 2009 Nam 6 6A6 3 11 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
2011 1 138 06 12 01 061201 2008 Nam 7 7A3 4 12 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
2012 2 138 06 12 02 061202 2007 Nam 8 8 Manchester 4 12 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33434 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2013 3 138 06 12 03 061203 2008 Nam 7 7A1 4 12 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy 6 34027 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2014 4 138 06 12 04 061204 2008 Nữ 7 7A9 4 12 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
2015 5 138 06 12 05 061205 2007 Nữ 8 8A6 4 12 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
2016 6 138 06 12 06 061206 2007 Nữ 8 8A11 4 12 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
2017 7 138 06 12 07 061207 2008 Nữ 7 7A7 4 12 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
2018 8 138 06 12 08 061208 2008 Nam 7 7A6 4 12 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
2019 9 138 06 12 09 061209 2008 Nữ 7 7A6 4 12 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
2020 10 138 06 12 10 061210 2008 Nam 7 7A1 4 12 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
2021 11 138 06 12 11 061211 2008 Nữ 7 7A7 4 12 Trường THCS Nam Trung Yên 6 33432 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2022 12 138 06 12 12 061212 2008 Nữ 7 7A7 4 12 Trường THCS Nam Trung Yên 6 33432 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2023 13 138 06 12 13 061213 2008 Nam 7 7A3 4 12 Trường THCS Cầu Giấy 6 33447 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2024 14 138 06 12 14 061214 2008 Nữ 7 7A6 4 12 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy 6 34027 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2025 15 138 06 12 15 061215 2007 Nữ 8 8A6 4 12 Trường THCS Mai Dịch 6 33413 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2026 16 138 06 12 16 061216 2008 Nữ 7 7A10 4 12 Trường THCS Mai Dịch 6 33413 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2027 17 138 06 12 17 061217 2007 Nam 8 8A2 4 12 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy 6 34027 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2028 18 138 06 12 18 061218 2008 Nữ 7 7A10 4 12 Trường THCS Mai Dịch 6 33413 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2029 19 138 06 12 19 061219 2007 Nam 8 8A1 4 12 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy 6 34027 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2030 20 138 06 12 20 061220 2008 7 4 12 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33434 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2031 21 138 06 12 21 061221 2008 Nữ 7 7A7 4 12 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
2032 22 138 06 12 22 061222 2008 Nam 7 7A7 4 12 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
2033 23 138 06 12 23 061223 2008 Nam 7 7A7 4 12 Trường THCS Nam Trung Yên 6 33432 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2034 24 138 06 12 24 061224 2008 Nam 7 7A7 4 12 Trường THCS Nam Trung Yên 6 33432 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2035 25 138 06 12 25 061225 2007 Nữ 8 8A5 4 12 Trường THCS Nam Trung Yên 6 33432 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2036 26 138 06 12 26 061226 2008 7 4 12 Trường THCS Cầu Giấy 6 33447 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2037 27 138 06 12 27 061227 2007 Nữ 8 8a6 4 12 Trường THCS Mai Dịch 6 33413 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2038 28 138 06 12 28 061228 2008 Nữ 7 7E 4 12 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33434 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2039 29 138 06 12 29 061229 2008 Nữ 7 7A9 4 12 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
2040 30 138 06 12 30 061230 2008 Nữ 7 7A7 4 12 Trường THCS Nam Trung Yên 6 33432 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2041 31 138 06 13 01 061301 2007 Nam 8 8A7 4 13 Trường THCS Dịch Vọng 6 33408 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2042 32 138 06 13 02 061302 2007 Nam 8 8CT 4 13 Trường Ptdl Lương Thế Vinh 6 33454 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2043 33 138 06 13 03 061303 2008 Nam 7 7A5 4 13 Trường THCS Cầu Giấy 6 33447 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2044 34 138 06 13 04 061304 2008 Nam 7 7A5 4 13 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy 6 34027 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2045 35 138 06 13 05 061305 2008 Nam 7 7A9 4 13 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
2046 36 138 06 13 06 061306 2008 Nam 7 7A7 4 13 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
2047 37 138 06 13 07 061307 2008 Nam 7 7A6 4 13 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
2048 38 138 06 13 08 061308 2008 Nam 7 7A9 4 13 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
2049 39 138 06 13 09 061309 2008 Nam 7 7A7 4 13 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
2050 40 138 06 13 10 061310 2008 Nam 7 7A 4 13 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33434 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2051 41 138 06 13 11 061311 2007 Nam 8 8A3 4 13 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy 6 34027 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2052 42 138 06 13 12 061312 2008 Nam 7 7A9 4 13 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
2053 43 138 06 13 13 061313 2007 Nam 8 8A5 4 13 Trường THCS Nam Trung Yên 6 33432 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2054 44 138 06 13 14 061314 2007 Nam 8 8A2 4 13 Trường THCS Cầu Giấy 6 33447 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2055 45 138 06 13 15 061315 2008 Nam 7 7A 4 13 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33434 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2056 46 138 06 13 16 061316 2008 Nữ 7 7 4 13 Trường THCS & THPT Nguyễn Tất Thành 6 33407 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2057 47 138 06 13 17 061317 2008 Nam 7 7A9 4 13 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
2058 48 138 06 13 18 061318 2008 Nam 7 7A5 4 13 Trường THCS Cầu Giấy 6 33447 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2059 49 138 06 13 19 061319 2008 Nam 7 7A3 4 13 Trường THCS Cầu Giấy 6 33447 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2060 50 138 06 13 20 061320 2007 Nam 8 4 13 Trường THCS Cầu Giấy 6 33447 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2061 51 138 06 13 21 061321 2007 Nữ 8 8A1 4 13 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy 6 34027 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2062 52 138 06 13 22 061322 2008 Nam 7 7A2 4 13 Trường THCS Cầu Giấy 6 33447 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2063 53 138 06 13 23 061323 2008 Nam 7 7A5 4 13 Trường THCS Cầu Giấy 6 33447 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2064 54 138 06 13 24 061324 2008 Nam 7 7A5 4 13 Trường THCS Cầu Giấy 6 33447 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2065 55 138 06 13 25 061325 2007 Nam 8 8a1 4 13 Trường THCS Dịch Vọng 6 33408 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2066 56 138 06 13 26 061326 2007 Nữ 8 8A1 4 13 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy 6 34027 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2067 57 138 06 13 27 061327 2008 Nam 7 7A6 4 13 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
2068 58 138 06 13 28 061328 2007 Nam 8 8A5 4 13 Trường THCS Nam Trung Yên 6 33432 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2069 59 138 06 13 29 061329 2008 Nam 7 7SB1 4 13 Trường THCS Cầu Giấy 6 33447 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2070 60 138 06 13 30 061330 2008 Nam 7 7A7 4 13 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
2071 61 138 06 14 01 061401 2008 Nam 7 7A10 4 14 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
2072 62 138 06 14 02 061402 2007 Nam 8 8A6 4 14 Trường THCS Mai Dịch 6 33413 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2073 63 138 06 14 03 061403 2008 7 4 14 Trường THCS Cầu Giấy 6 33447 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2074 64 138 06 14 04 061404 2008 Nam 7 7a1 4 14 Trường THCS Cầu Giấy 6 33447 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2075 65 138 06 14 05 061405 2007 Nam 8 8A6 4 14 Trường THCS Mai Dịch 6 33413 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2076 66 138 06 14 06 061406 2008 Nam 7 7A6 4 14 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
2077 67 138 06 14 07 061407 2007 Nam 8 8A6 4 14 Trường THCS Nam Trung Yên 6 33432 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2078 68 138 06 14 08 061408 2008 7 4 14 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33434 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2079 69 138 06 14 09 061409 2007 Nam 8 8A1 4 14 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy 6 34027 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2080 70 138 06 14 10 061410 2008 Nam 7 7A1 4 14 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy 6 34027 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2081 71 138 06 14 11 061411 2008 Nam 7 7A2 4 14 Trường THCS Cầu Giấy 6 33447 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2082 72 138 06 14 12 061412 2007 Nam 8 8A6 4 14 Trường THCS Mai Dịch 6 33413 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2083 73 138 06 14 13 061413 2008 Nam 7 7A7 4 14 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
2084 74 138 06 14 14 061414 2007 Nam 8 8 liverpool 4 14 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33903 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2085 75 138 06 14 15 061415 2008 Nam 7 A 4 14 Trường THCS Nam Trung Yên 6 33432 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2086 76 138 06 14 16 061416 2008 Nam 7 7A7 4 14 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
2087 77 138 06 14 17 061417 2007 Nam 8 8A2 4 14 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy 6 34027 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2088 78 138 06 14 18 061418 2008 Nữ 7 7A9 4 14 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
2089 79 138 06 14 19 061419 2008 Nữ 7 7A9 4 14 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
2090 80 138 06 14 20 061420 2008 Nữ 7 7A6 4 14 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
2091 81 138 06 14 21 061421 2009 Nam 7 7A6 4 14 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
2092 82 138 06 14 22 061422 2008 Nữ 7 7A6 4 14 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
2093 83 138 06 14 23 061423 2007 Nữ 8 8A6 4 14 Trường THCS Nam Trung Yên 6 33432 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2094 84 138 06 14 24 061424 2008 Nữ 7 7A3 4 14 Trường THCS Bc Chuyên Ngữ 6 33406 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2095 85 138 06 14 25 061425 2008 7 4 14 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33434 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2096 86 138 06 14 26 061426 2007 Nam 8 8A2 4 14 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy 6 34027 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2097 87 138 06 14 27 061427 2007 Nam 8 8A5 4 14 Trường THCS Nam Trung Yên 6 33432 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2098 88 138 06 14 28 061428 2008 Nam 7 Liv 4 14 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33434 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2099 89 138 06 14 29 061429 2008 Nam 7 7A1 4 14 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
2100 90 138 06 14 30 061430 2007 Nam 8 8A6 4 14 Trường THCS Nam Trung Yên 6 33432 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2101 91 138 06 15 01 061501 2007 Nữ 8 8A 4 15 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33434 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2102 92 138 06 15 02 061502 2008 7 4 15 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33434 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2103 93 138 06 15 03 061503 2008 7 4 15 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33434 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2104 94 138 06 15 04 061504 2008 Nam 7 7A7 4 15 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
2105 95 138 06 15 05 061505 2008 Nam 7 7A5 4 15 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy 6 34027 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2106 96 138 06 15 06 061506 2008 Nữ 7 7 4 15 Trường THCS Lương Thế Vinh - Hà Nội 6 33465 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2107 97 138 06 15 07 061507 2008 Nữ 7 7A5 4 15 Trường THCS Dịch Vọng 6 33408 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2108 98 138 06 15 08 061508 2008 Nữ 7 7A10 4 15 Trường THCS Mai Dịch 6 33413 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2109 99 138 06 15 09 061509 2008 Nam 7 7A4 4 15 Trường THCS & THPT Nguyễn Tất Thành 6 33407 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2110 100 138 06 15 10 061510 2008 Nữ 7 7A6 4 15 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
2111 101 138 06 15 11 061511 2007 Nữ 8 8A5 4 15 Trường THCS Nam Trung Yên 6 33432 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2112 102 138 06 15 12 061512 2008 Nữ 7 7A5 4 15 Trường THCS Cầu Giấy 6 33447 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2113 103 138 06 15 13 061513 2007 Nữ 8 8A6 4 15 Trường THCS Nam Trung Yên 6 33432 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2114 104 138 06 15 14 061514 2008 Nam 7 7A3 4 15 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy 6 34027 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2115 105 138 06 15 15 061515 2008 Nam 7 7SB1 4 15 Trường THCS Nghĩa Tân 6 33415 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2116 106 138 06 15 16 061516 2008 Nam 7 7A2 4 15 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
2117 107 138 06 15 17 061517 2008 Nam 7 7A7 4 15 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
2118 108 138 06 15 18 061518 2008 Nữ 7 7A8 4 15 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
2119 109 138 06 15 19 061519 2008 Nam 7 D 4 15 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33434 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2120 110 138 06 15 20 061520 2007 Nữ 8 8A6 4 15 Trường THCS Nam Trung Yên 6 33432 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2121 111 138 06 15 21 061521 2008 Nam 7 7A6 4 15 Trường THCS & THPT Nguyễn Tất Thành 6 33407 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2122 112 138 06 15 22 061522 2008 Nam 7 7A7 4 15 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
2123 113 138 06 15 23 061523 2007 Nam 8 8A6 4 15 Trường THCS Nam Trung Yên 6 33432 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2124 114 138 06 15 24 061524 2008 Nam 7 7A3 4 15 Trường THCS Cầu Giấy 6 33447 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2125 115 138 06 15 25 061525 2008 Nam 7 7A9 4 15 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
2126 116 138 06 15 26 061526 2008 Nam 7 7A1 4 15 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy 6 34027 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2127 117 138 06 15 27 061527 2008 Nữ 7 7SB2 4 15 Trường THCS Cầu Giấy 6 33447 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2128 118 138 06 15 28 061528 2008 Nữ 7 7A10 4 15 Trường THCS Mai Dịch 6 33413 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2129 119 138 06 15 29 061529 2007 Nữ 8 8A6 4 15 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
2130 120 138 06 15 30 061530 2009 Nữ 7 7 4 15 Trường THCS Nghĩa Tân 6 33415 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2131 121 138 06 16 01 061601 2007 Nữ 8 8A6 4 16 Trường THCS Mai Dịch 6 33413 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2132 122 138 06 16 02 061602 2008 Nữ 7 7A7 4 16 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
2133 123 138 06 16 03 061603 2007 Nữ 8 8A6 4 16 Trường THCS Mai Dịch 6 33413 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2134 124 138 06 16 04 061604 2008 Nữ 7 7SB2 4 16 Trường THCS Cầu Giấy 6 33447 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2135 125 138 06 16 05 061605 2008 7 4 16 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33434 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2136 126 138 06 16 06 061606 2008 Nữ 7 7A3 4 16 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
2137 127 138 06 16 07 061607 2007 Nam 8 8A3 4 16 Trường THCS Nam Trung Yên 6 33432 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2138 128 138 06 16 08 061608 2008 Nam 7 7A 4 16 Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam 6 33434 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2139 129 138 06 16 09 061609 2008 Nữ 7 7A10 4 16 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
2140 130 138 06 16 10 061610 2009 Nam 7 7A6 4 16 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
2141 131 138 06 16 11 061611 2008 Nữ 7 7A10 4 16 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
2142 132 138 06 16 12 061612 2007 Nữ 8 8A5 4 16 Trường THCS Nam Trung Yên 6 33432 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2143 133 138 06 16 13 061613 2008 Nữ 7 7A7 4 16 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
2144 134 138 06 16 14 061614 2009 Nam 7 7A6 4 16 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
2145 135 138 06 16 15 061615 2008 Nam 7 7A8 4 16 Trường THCS Thành Công 6 33321 Trường Tiểu Học Và THCS FPT Cầu Giấy
2146 136 138 06 16 16 061616 2008 Nam 7 7A10 4 16 Trường THCS Mai Dịch 6 33413 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2147 137 138 06 16 17 061617 2007 Nữ 8 8A5 4 16 Trường THCS Nam Trung Yên 6 33432 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2148 138 138 06 16 18 061618 2008 Nữ 7 7A16 4 16 Trường THCS Nghĩa Tân 6 33415 Trường Tiểu Học Và THCS Fpt Cầu Giấy
2149 1 82 07 01 01 070101 2013 Nữ 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2150 2 82 07 01 02 070102 2014 Nữ 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học Trần Đăng Ninh 7 33585 Trường Tiểu Học CGD Victory
2151 3 82 07 01 03 070103 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2152 4 82 07 01 04 070104 2014 Nữ 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Hà Nội Thăng Long 7 33562 Trường Tiểu Học CGD Victory
2153 5 82 07 01 05 070105 2014 Nữ 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Hà Nội Thăng Long 7 33562 Trường Tiểu Học CGD Victory
2154 6 82 07 01 06 070106 2014 Nữ 1 1C1 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Hà Nội Thăng Long 7 33562 Trường Tiểu Học CGD Victory
2155 7 82 07 01 07 070107 2014 Nữ 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Hà Nội Thăng Long 7 33562 Trường Tiểu Học CGD Victory
2156 8 82 07 01 08 070108 2014 Nữ 1 1M1 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Hà Nội Thăng Long 7 33562 Trường Tiểu Học CGD Victory
2157 9 82 07 01 09 070109 2013 Nữ 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Hà Nội Thăng Long 7 33562 Trường Tiểu Học CGD Victory
2158 10 82 07 01 10 070110 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Vạn Bảo 7 34002 Trường Tiểu Học CGD Victory
2159 11 82 07 01 11 070111 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2160 12 82 07 01 12 070112 2014 Nam 1 1E1 1 01 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2161 13 82 07 01 13 070113 2013 Nữ 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2162 14 82 07 01 14 070114 2014 Nam 1 A8 1 01 Trường Tiểu Học Trần Đăng Ninh 7 33585 Trường Tiểu Học CGD Victory
2163 15 82 07 01 15 070115 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2164 16 82 07 01 16 070116 2014 Nữ 1 A4 1 01 Trường Tiểu Học Yết Kiêu 7 33546 Trường Tiểu Học CGD Victory
2165 17 82 07 01 17 070117 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Hệ Thống Giáo Dục Tân Thời Đại 7 33996 Trường Tiểu Học CGD Victory
2166 18 82 07 01 18 070118 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2167 19 82 07 01 19 070119 2013 Nam 2 2E1 1 01 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2168 20 82 07 01 20 070120 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2169 21 82 07 01 21 070121 2014 Nữ 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học Yết Kiêu 7 33546 Trường Tiểu Học CGD Victory
2170 22 82 07 01 22 070122 2014 Nữ 1 1a4 1 01 Trường Tiểu Học Yết Kiêu 7 33546 Trường Tiểu Học CGD Victory
2171 23 82 07 01 23 070123 2014 Nữ 1 1M1 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Hà Nội Thăng Long 7 33562 Trường Tiểu Học CGD Victory
2172 24 82 07 01 24 070124 2013 Nữ 2 2E1 1 01 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2173 25 82 07 01 25 070125 2014 Nam 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Hà Nội Thăng Long 7 33562 Trường Tiểu Học CGD Victory
2174 26 82 07 01 26 070126 2014 Nam 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học Yết Kiêu 7 33546 Trường Tiểu Học CGD Victory
2175 27 82 07 01 27 070127 2014 Nam 1 1A6 1 01 Trương Tiểu Học Trần Quốc Toản 7 33524 Trường Tiểu Học CGD Victory
2176 28 82 07 01 28 070128 2014 Nam 1 1A6 1 01 Trương Tiểu Học Trần Quốc Toản 7 33524 Trường Tiểu Học CGD Victory
2177 29 82 07 01 29 070129 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2178 30 82 07 01 30 070130 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2179 31 82 07 02 01 070201 2013 Nam 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2180 32 82 07 02 02 070202 2014 Nam 1 1E2 1 02 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2181 33 82 07 02 03 070203 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Hà Nội Thăng Long 7 33562 Trường Tiểu Học CGD Victory
2182 34 82 07 02 04 070204 2013 Nam 2 2E3 1 02 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2183 35 82 07 02 05 070205 2014 Nam 1 1A6 1 02 Trường Tiểu Học An Hưng 7 33579 Trường Tiểu Học CGD Victory
2184 36 82 07 02 06 070206 2013 Nữ 2 2 1 02 Trường Tiểu Học Quốc Tế Nhật Bản (Jis) 7 33582 Trường Tiểu Học CGD Victory
2185 37 82 07 02 07 070207 2014 Nữ 1 1 1 02 Trường Tiểu Học Trần Phú 7 33543 Trường Tiểu Học CGD Victory
2186 38 82 07 02 08 070208 2014 Nam 1 1A4 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Hà Nội Thăng Long 7 33562 Trường Tiểu Học CGD Victory
2187 39 82 07 02 09 070209 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Hà Nội Thăng Long 7 33562 Trường Tiểu Học CGD Victory
2188 40 82 07 02 10 070210 2013 Nam 2 2A1 1 02 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2189 41 82 07 02 11 070211 2014 Nữ 1 1a4 1 02 Trường Tiểu Học Yết Kiêu 7 33546 Trường Tiểu Học CGD Victory
2190 42 82 07 02 12 070212 2014 Nữ 1 1a3 1 02 Trường Tiểu Học Yết Kiêu 7 33546 Trường Tiểu Học CGD Victory
2191 43 82 07 02 13 070213 2013 Nữ 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2192 44 82 07 02 14 070214 2013 Nam 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2193 45 82 07 02 15 070215 2014 Nam 1 1A6 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Hà Nội Thăng Long 7 33562 Trường Tiểu Học CGD Victory
2194 46 82 07 02 16 070216 2014 Nữ 1 1A6 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Hà Nội Thăng Long 7 33562 Trường Tiểu Học CGD Victory
2195 47 82 07 02 17 070217 2013 Nữ 2 2E1 1 02 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2196 48 82 07 02 18 070218 2014 Nam 1 1E1 1 02 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2197 49 82 07 02 19 070219 2013 Nữ 2 2A1 1 02 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2198 50 82 07 02 20 070220 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2199 51 82 07 02 21 070221 2014 Nam 1 1 1 02 Trường Tiểu Học Victory 7 33576 Trường Tiểu Học CGD Victory
2200 52 82 07 02 22 070222 2014 Nữ 1 1A4 1 02 Trường Tiểu Học An Hưng 7 33579 Trường Tiểu Học CGD Victory
2201 53 82 07 02 23 070223 2013 Nam 2 2E1 1 02 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2202 54 82 07 02 24 070224 2013 Nữ 2 2A1 1 02 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2203 55 82 07 02 25 070225 2013 Nữ 2 2A6 1 02 Trường Tiểu Học Trần Đăng Ninh 7 33585 Trường Tiểu Học CGD Victory
2204 56 82 07 02 26 070226 2014 Nữ 1 1000 1 02 Trường Tiểu Học Iq 7 33575 Trường Tiểu Học CGD Victory
2205 57 82 07 02 27 070227 2014 Nam 1 100 1 02 Trường Tiểu Học Iq 7 33575 Trường Tiểu Học CGD Victory
2206 58 82 07 02 28 070228 2013 Nam 2 2A6 1 02 Trường Tiểu Học Trần Đăng Ninh 7 33585 Trường Tiểu Học CGD Victory
2207 59 82 07 02 29 070229 2013 Nữ 2 2E1 1 02 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2208 60 82 07 02 30 070230 2013 Nam 2 2A2 1 02 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2209 61 82 07 03 01 070301 2013 Nam 2 2A1 1 03 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2210 62 82 07 03 02 070302 2013 Nữ 2 2E1 1 03 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2211 63 82 07 03 03 070303 2014 Nam 1 1A6 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Hà Nội Thăng Long 7 33562 Trường Tiểu Học CGD Victory
2212 64 82 07 03 04 070304 2013 Nam 2 2E1 1 03 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2213 65 82 07 03 05 070305 2013 Nam 2 2E3 1 03 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2214 66 82 07 03 06 070306 2014 Nữ 1 1 1 03 Trường Tiểu Học Vạn Bảo 7 34002 Trường Tiểu Học CGD Victory
2215 67 82 07 03 07 070307 2013 Nữ 2 2E1 1 03 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2216 68 82 07 03 08 070308 2013 2 1 03 Trường Tiểu Học Phú La 7 33565 Trường Tiểu Học CGD Victory
2217 69 82 07 03 09 070309 2014 Nam 1 1A2 1 03 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2218 70 82 07 03 10 070310 2013 Nữ 2 2A2 1 03 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2219 71 82 07 03 11 070311 2013 Nam 2 2A6 1 03 Trường Tiểu Học Lê Lợi 7 33540 Trường Tiểu Học CGD Victory
2220 72 82 07 03 12 070312 2013 Nam 2 2E3 1 03 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2221 73 82 07 03 13 070313 2014 Nữ 1 A4 1 03 Trường Tiểu Học Yết Kiêu 7 33546 Trường Tiểu Học CGD Victory
2222 74 82 07 03 14 070314 2013 Nữ 2 2E2 1 03 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2223 75 82 07 03 15 070315 2014 Nữ 1 1M1 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Hà Nội Thăng Long 7 33562 Trường Tiểu Học CGD Victory
2224 76 82 07 03 16 070316 2013 Nữ 2 2E1 1 03 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2225 77 82 07 03 17 070317 2014 Nữ 1 1A6 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Hà Nội Thăng Long 7 33562 Trường Tiểu Học CGD Victory
2226 78 82 07 03 18 070318 2013 Nữ 2 2E1 1 03 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2227 79 82 07 03 19 070319 2013 Nam 2 2A3 1 03 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2228 80 82 07 03 20 070320 2013 Nam 2 2A3 1 03 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2229 81 82 07 03 21 070321 2013 Nữ 2 2A3 1 03 Trường Tiểu Học An Hưng 7 33579 Trường Tiểu Học CGD Victory
2230 82 82 07 03 22 070322 2013 Nam 2 2A2 1 03 Trường Tiểu Học Yên Nghĩa 7 33525 Trường Tiểu Học CGD Victory
2231 1 49 07 04 01 070401 2012 Nữ 3 3 2 04 Trường Tiểu Học Phú La 7 33565 Trường Tiểu Học CGD Victory
2232 2 49 07 04 02 070402 2011 Nữ 4 4A6 2 04 Trường Tiểu Học & THCS Hà Nội Thăng Long 7 33562 Trường Tiểu Học CGD Victory
2233 3 49 07 04 03 070403 2012 Nam 3 E1 2 04 Trường Tiểu Học Iq 7 33575 Trường Tiểu Học CGD Victory
2234 4 49 07 04 04 070404 2011 Nam 4 4A1 2 04 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2235 5 49 07 04 05 070405 2011 Nam 4 4A1 2 04 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2236 6 49 07 04 06 070406 2012 3 2 04 Trường Tiểu Học Văn Yên 7 33539 Trường Tiểu Học CGD Victory
2237 7 49 07 04 07 070407 2012 Nữ 3 3a3 2 04 Trường THCS Thực Nghiệm Victory 7 34037 Trường Tiểu Học CGD Victory
2238 8 49 07 04 08 070408 2012 Nữ 3 3E1 2 04 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2239 9 49 07 04 09 070409 2011 Nữ 4 4A1 2 04 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2240 10 49 07 04 10 070410 2012 Nam 3 3A6 2 04 Trường Tiểu Học Vạn Phúc 7 33538 Trường Tiểu Học CGD Victory
2241 11 49 07 04 11 070411 2011 Nam 4 4A1 2 04 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2242 12 49 07 04 12 070412 2011 Nam 4 4 2 04 Trường Tiểu Học & THCS Hà Nội Thăng Long 7 33562 Trường Tiểu Học CGD Victory
2243 13 49 07 04 13 070413 2012 3 2 04 Trường Tiểu Học Lê Hồng Phong 7 33536 Trường Tiểu Học CGD Victory
2244 14 49 07 04 14 070414 2012 Nam 3 3E1 2 04 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2245 15 49 07 04 15 070415 2011 Nam 4 4E 2 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Trãi 7 33542 Trường Tiểu Học CGD Victory
2246 16 49 07 04 16 070416 2012 Nam 3 3C2 2 04 Trường Tiểu Học & THCS Hà Nội Thăng Long 7 33562 Trường Tiểu Học CGD Victory
2247 17 49 07 04 17 070417 2011 Nam 4 CIP 4 2 04 Trường Tiểu Học Quốc Tế Nhật Bản (Jis) 7 33582 Trường Tiểu Học CGD Victory
2248 18 49 07 04 18 070418 2012 Nam 3 3A3 2 04 Trường Tiểu Học Victory 7 33576 Trường Tiểu Học CGD Victory
2249 19 49 07 04 19 070419 2012 Nữ 3 3A2 2 04 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2250 20 49 07 04 20 070420 2011 Nam 4 4A1 2 04 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2251 21 49 07 04 21 070421 2011 Nam 4 4A1 2 04 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2252 22 49 07 04 22 070422 2012 Nam 3 3B 2 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Trãi 7 33542 Trường Tiểu Học CGD Victory
2253 23 49 07 04 23 070423 2012 3 2 04 Trường Tiểu Học Iq 7 33575 Trường Tiểu Học CGD Victory
2254 24 49 07 04 24 070424 2012 Nam 3 3E3 2 04 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2255 25 49 07 04 25 070425 2012 Nam 3 3A3 2 04 Trường Tiểu Học Lê Lợi 7 33540 Trường Tiểu Học CGD Victory
2256 26 49 07 04 26 070426 2011 Nam 4 4A1 2 04 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2257 27 49 07 04 27 070427 2012 Nam 3 3A1 2 04 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2258 28 49 07 04 28 070428 2012 Nam 3 3A1 2 04 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2259 29 49 07 04 29 070429 2011 Nam 4 A3 2 04 Trường Tiểu Học & THCS Hà Nội Thăng Long 7 33562 Trường Tiểu Học CGD Victory
2260 30 49 07 04 30 070430 2012 Nam 3 3A2 2 04 Trường Tiểu Học An Hưng 7 33579 Trường Tiểu Học CGD Victory
2261 31 49 07 05 01 070501 2012 Nam 3 3A2 2 05 Trường Tiểu Học An Hưng 7 33579 Trường Tiểu Học CGD Victory
2262 32 49 07 05 02 070502 2012 Nữ 3 3A3 2 05 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2263 33 49 07 05 03 070503 2011 4 2 05 Trường Tiểu Học Văn Yên 7 33539 Trường Tiểu Học CGD Victory
2264 34 49 07 05 04 070504 2011 Nữ 4 4A1 2 05 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2265 35 49 07 05 05 070505 2012 Nữ 3 300 2 05 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2266 36 49 07 05 06 070506 2011 Nam 4 4A1 2 05 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2267 37 49 07 05 07 070507 2012 Nam 3 3A1 2 05 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2268 38 49 07 05 08 070508 2012 Nam 3 3C2 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Hà Nội Thăng Long 7 33562 Trường Tiểu Học CGD Victory
2269 39 49 07 05 09 070509 2011 Nam 4 4A1 2 05 Trường Tiểu Học An Hưng 7 33579 Trường Tiểu Học CGD Victory
2270 40 49 07 05 10 070510 2012 Nam 3 3A3 2 05 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2271 41 49 07 05 11 070511 2012 Nam 3 3A3 2 05 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2272 42 49 07 05 12 070512 2011 Nam 4 4A1 2 05 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2273 43 49 07 05 13 070513 2012 Nam 3 lớp 3 2 05 Trường Tiểu Học Victory 7 33576 Trường Tiểu Học CGD Victory
2274 44 49 07 05 14 070514 2011 Nam 4 4A1 2 05 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2275 45 49 07 05 15 070515 2012 Nam 3 3A7 2 05 Trường Tiểu Học Văn Yên 7 33539 Trường Tiểu Học CGD Victory
2276 46 49 07 05 16 070516 2012 3 2 05 Trường Tiểu Học Văn Yên 7 33539 Trường Tiểu Học CGD Victory
2277 47 49 07 05 17 070517 2012 Nữ 3 3H 2 05 Trường Tiểu Học Nguyễn Trãi 7 33542 Trường Tiểu Học CGD Victory
2278 48 49 07 05 18 070518 2012 Nữ 3 3E2 2 05 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2279 49 49 07 05 19 070519 2012 Nữ 3 3A9 2 05 Trường Tiểu Học Yên Nghĩa 7 33525 Trường Tiểu Học CGD Victory
2280 1 19 07 06 01 070601 2009 Nữ 6 6A1 3 06 Trường THCS CGD Victory 7 34034 Trường Tiểu Học CGD Victory
2281 2 19 07 06 02 070602 2009 Nam 6 6A1 3 06 Trường THCS CGD Victory 7 34034 Trường Tiểu Học CGD Victory
2282 3 19 07 06 03 070603 2010 Nam 5 5A5 3 06 Trường Tiểu Học An Hưng 7 33579 Trường Tiểu Học CGD Victory
2283 4 19 07 06 04 070604 2010 5 3 06 Trường Tiểu Học Nguyễn Trãi 7 33542 Trường Tiểu Học CGD Victory
2284 5 19 07 06 05 070605 2010 5 3 06 Trường Tiểu Học Lê Lợi 7 33540 Trường Tiểu Học CGD Victory
2285 6 19 07 06 06 070606 2010 Nam 5 5A4 3 06 Trường Tiểu Học Trần Đăng Ninh 7 33585 Trường Tiểu Học CGD Victory
2286 7 19 07 06 07 070607 2009 Nam 6 6A7 3 06 Trường THCS Văn Yên 7 33533 Trường Tiểu Học CGD Victory
2287 8 19 07 06 08 070608 2010 Nam 5 5A2 3 06 Trường Tiểu Học & THCS Hà Nội Thăng Long 7 33562 Trường Tiểu Học CGD Victory
2288 9 19 07 06 09 070609 2009 Nam 6 6a1 3 06 Trường THCS Thực Nghiệm Victory 7 34037 Trường Tiểu Học CGD Victory
2289 10 19 07 06 10 070610 2009 6 3 06 Trường Tiểu Học Văn Yên 7 33539 Trường Tiểu Học CGD Victory
2290 11 19 07 06 11 070611 2009 Nam 6 A1 3 06 Trường THCS Thực Nghiệm Victory 7 34037 Trường Tiểu Học CGD Victory
2291 12 19 07 06 12 070612 2010 Nữ 5 5E1 3 06 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2292 13 19 07 06 13 070613 2010 Nam 5 5E2 3 06 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2293 14 19 07 06 14 070614 2010 Nam 5 5E2 3 06 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2294 15 19 07 06 15 070615 2010 Nam 5 5A5 3 06 Trường Tiểu Học & THCS Hà Nội Thăng Long 7 33562 Trường Tiểu Học CGD Victory
2295 16 19 07 06 16 070616 2010 Nam 5 5E2 3 06 Trường Tiểu Học CGD Victory 7 34038 Trường Tiểu Học CGD Victory
2296 17 19 07 06 17 070617 2010 Nam 5 5A1 3 06 Trường Tiểu Học Yết Kiêu 7 33546 Trường Tiểu Học CGD Victory
2297 18 19 07 06 18 070618 2009 Nam 6 6A1 3 06 Trường THCS Thực Nghiệm Victory 7 34037 Trường Tiểu Học CGD Victory
2298 19 19 07 06 19 070619 2009 Nam 6 6A1 3 06 Trường THCS Thực Nghiệm Victory 7 34037 Trường Tiểu Học CGD Victory
2299 1 2 07 07 01 070701 2008 Nam 7 7A3 4 07 Trường Tiểu Học & THCS Hà Nội Thăng Long 7 33562 Trường Tiểu Học CGD Victory
2300 2 2 07 07 02 070702 2008 Nam 7 7 4 07 Trường THCS Nguyễn Trãi 7 33529 Trường Tiểu Học CGD Victory
2301 1 106 08 01 01 080101 2013 Nữ 2 2C 1 01 Trường Tiểu Học M.E 8 33646 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2302 2 106 08 01 02 080102 2013 Nam 2 2A3 1 01 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu 8 33629 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2303 3 106 08 01 03 080103 2013 Nữ 2 2C 1 01 Trường Tiểu Học M.E 8 33646 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2304 4 106 08 01 04 080104 2014 Nữ 1 1T3 1 01 Trường Tiểu Học Times School 8 34040 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2305 5 106 08 01 05 080105 2014 Nữ 1 1T1 1 01 Trường Tiểu Học Times School 8 34040 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2306 6 106 08 01 06 080106 2013 Nữ 2 2A3 1 01 Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân 8 33611 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2307 7 106 08 01 07 080107 2014 Nam 1 1B 1 01 Trường Tiểu Học M.E 8 33646 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2308 8 106 08 01 08 080108 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu 8 33629 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2309 9 106 08 01 09 080109 2014 Nữ 1 1A7 1 01 Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân 8 33611 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2310 10 106 08 01 10 080110 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu 8 33629 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2311 11 106 08 01 11 080111 2014 Nam 1 1A6 1 01 Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân 8 33611 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2312 12 106 08 01 12 080112 2013 Nam 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân 8 33611 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2313 13 106 08 01 13 080113 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu 8 33629 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2314 14 106 08 01 14 080114 2013 Nam 2 2C 1 01 Trường Tiểu Học M.E 8 33646 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2315 15 106 08 01 15 080115 2014 Nam 1 1T3 1 01 Trường Tiểu Học Times School 8 34040 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2316 16 106 08 01 16 080116 2014 Nữ 1 1T1 1 01 Trường Tiểu Học Times School 8 34040 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2317 17 106 08 01 17 080117 2014 Nữ 1 1T2 1 01 Trường Tiểu Học Times School 8 34040 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2318 18 106 08 01 18 080118 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu 8 33629 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2319 19 106 08 01 19 080119 2013 Nữ 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học M.E 8 33646 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2320 20 106 08 01 20 080120 2013 Nữ 2 2A3 1 01 Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân 8 33611 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2321 21 106 08 01 21 080121 2013 Nam 2 2C 1 01 Trường Tiểu Học M.E 8 33646 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2322 22 106 08 01 22 080122 2013 Nam 2 2a3 1 01 Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân 8 33611 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2323 23 106 08 01 23 080123 2014 Nam 1 1A4 1 01 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu 8 33629 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2324 24 106 08 01 24 080124 2013 Nam 2 2A3 1 01 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu 8 33629 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2325 25 106 08 01 25 080125 2013 Nam 2 2A4 1 01 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu 8 33629 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2326 26 106 08 01 26 080126 2013 Nữ 2 2A5 1 01 Trường Tiểu Học Công Nghệ Giáo Dục Hà Nội 8 33642 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2327 27 106 08 01 27 080127 2013 Nữ 2 2A5 1 01 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu 8 33629 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2328 28 106 08 01 28 080128 2014 Nam 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân 8 33611 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2329 29 106 08 01 29 080129 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu 8 33629 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2330 30 106 08 01 30 080130 2013 Nam 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân 8 33611 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2331 31 106 08 02 01 080201 2013 Nam 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân 8 33611 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2332 32 106 08 02 02 080202 2014 Nữ 1 1T2 1 02 Trường Tiểu Học Times School 8 34040 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2333 33 106 08 02 03 080203 2013 Nữ 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân 8 33611 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2334 34 106 08 02 04 080204 2013 Nữ 2 2A5 1 02 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu 8 33629 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2335 35 106 08 02 05 080205 2013 Nữ 2 2C 1 02 Trường Tiểu Học M.E 8 33646 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2336 36 106 08 02 06 080206 2014 Nam 1 1T2 1 02 Trường Tiểu Học Times School 8 34040 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2337 37 106 08 02 07 080207 2013 Nam 2 2T1-Times School 1 02 Trường Tiểu Học Công Nghệ Giáo Dục Hà Nội 8 33642 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2338 38 106 08 02 08 080208 2013 Nam 2 2 1 02 Trường Tiểu Học Quỳnh Mai 8 33618 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2339 39 106 08 02 09 080209 2014 Nam 1 1T1 1 02 Trường Tiểu Học Times School 8 34040 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2340 40 106 08 02 10 080210 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu 8 33629 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2341 41 106 08 02 11 080211 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu 8 33629 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2342 42 106 08 02 12 080212 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu 8 33629 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2343 43 106 08 02 13 080213 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu 8 33629 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2344 44 106 08 02 14 080214 2013 Nam 2 2A1 1 02 Trường Tiểu Học Quỳnh Mai 8 33618 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2345 45 106 08 02 15 080215 2014 Nam 1 1T2 1 02 Trường Tiểu Học Times School 8 34040 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2346 46 106 08 02 16 080216 2013 Nữ 2 2A2 1 02 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu 8 33629 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2347 47 106 08 02 17 080217 2014 Nam 1 1A4 1 02 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu 8 33629 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2348 48 106 08 02 18 080218 2013 Nam 2 2C 1 02 Trường Tiểu Học M.E 8 33646 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2349 49 106 08 02 19 080219 2013 Nam 2 2A2 1 02 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu 8 33629 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2350 50 106 08 02 20 080220 2014 Nam 1 1T2 1 02 Trường Tiểu Học Times School 8 34040 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2351 51 106 08 02 21 080221 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu 8 33629 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2352 52 106 08 02 22 080222 2013 Nam 2 2D 1 02 Trường Tiểu Học Quỳnh Lôi 8 33617 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2353 53 106 08 02 23 080223 2014 Nữ 1 1T4 1 02 Trường Tiểu Học Times School 8 34040 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2354 54 106 08 02 24 080224 2014 Nam 1 1T1 1 02 Trường Tiểu Học Times School 8 34040 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2355 55 106 08 02 25 080225 2013 Nam 2 2C 1 02 Trường Tiểu Học M.E 8 33646 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2356 56 106 08 02 26 080226 2013 Nam 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân 8 33611 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2357 57 106 08 02 27 080227 2013 Nam 2 2A3 1 02 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu 8 33629 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2358 58 106 08 02 28 080228 2013 Nam 2 2a3 1 02 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu 8 33629 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2359 59 106 08 02 29 080229 2013 Nữ 2 2A3 1 02 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu 8 33629 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2360 60 106 08 02 30 080230 2014 Nữ 1 1T2 1 02 Trường Tiểu Học Times School 8 34040 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2361 61 106 08 03 01 080301 2014 Nữ 1 1T2 1 03 Trường Tiểu Học Times School 8 34040 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2362 62 106 08 03 02 080302 2014 Nữ 1 1A5 1 03 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu 8 33629 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2363 63 106 08 03 03 080303 2014 Nữ 1 1A1 1 03 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu 8 33629 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2364 64 106 08 03 04 080304 2014 Nữ 1 1A1 1 03 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu 8 33629 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2365 65 106 08 03 05 080305 2014 Nam 1 1T1 1 03 Trường Tiểu Học Times School 8 34040 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2366 66 106 08 03 06 080306 2014 Nam 1 1A2 1 03 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu 8 33629 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2367 67 106 08 03 07 080307 2014 Nữ 1 1T2 1 03 Trường Tiểu Học Times School 8 34040 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2368 68 106 08 03 08 080308 2014 Nam 1 1T2 1 03 Trường Tiểu Học Times School 8 34040 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2369 69 106 08 03 09 080309 2014 Nam 1 1T2 1 03 Trường Tiểu Học Times School 8 34040 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2370 70 106 08 03 10 080310 2014 Nam 1 1A1 1 03 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu 8 33629 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2371 71 106 08 03 11 080311 2014 nam 1 1T3 1 03 Trường Tiểu Học Times School 8 34040 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2372 72 106 08 03 12 080312 2013 Nữ 2 2C 1 03 Trường Tiểu Học M.E 8 33646 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2373 73 106 08 03 13 080313 2013 Nữ 2 2A2 1 03 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu 8 33629 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2374 74 106 08 03 14 080314 2013 Nữ 2 2A5 1 03 Trường THCS Tây Sơn 8 33598 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2375 75 106 08 03 15 080315 2013 Nam 2 2A3 1 03 Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân 8 33611 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2376 76 106 08 03 16 080316 2014 Nam 1 1T2 1 03 Trường Tiểu Học Times School 8 34040 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2377 77 106 08 03 17 080317 2013 Nam 2 2A3 1 03 Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân 8 33611 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2378 78 106 08 03 18 080318 2014 Nữ 1 1T2 1 03 Trường Tiểu Học Times School 8 34040 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2379 79 106 08 03 19 080319 2014 Nữ 1 1A2 1 03 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu 8 33629 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2380 80 106 08 03 20 080320 2013 Nữ 2 2C 1 03 Trường Tiểu Học M.E 8 33646 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2381 81 106 08 03 21 080321 2014 Nữ 1 1T4 1 03 Trường Tiểu Học Times School 8 34040 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2382 82 106 08 03 22 080322 2013 Nam 2 2C 1 03 Trường Tiểu Học M.E 8 33646 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2383 83 106 08 03 23 080323 2014 Nam 1 1T1 1 03 Trường Tiểu Học Times School 8 34040 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2384 84 106 08 03 24 080324 2013 Nữ 2 2A3 1 03 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu 8 33629 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2385 85 106 08 03 25 080325 2013 Nam 2 2 1 03 Trường Tiểu Học M.E 8 33646 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2386 86 106 08 03 26 080326 2014 Nam 1 1T2 1 03 Trường Tiểu Học Times School 8 34040 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2387 87 106 08 03 27 080327 2013 Nam 2 2A1 1 03 Trường Tiểu Học Thanh Lương 8 33620 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2388 88 106 08 03 28 080328 2014 nam 1 1T3 1 03 Trường Tiểu Học Times School 8 34040 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2389 89 106 08 03 29 080329 2013 Nữ 2 2C 1 03 Trường Tiểu Học M.E 8 33646 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2390 90 106 08 03 30 080330 2013 Nam 2 2A3 1 03 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu 8 33629 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2391 91 106 08 04 01 080401 2014 Nam 1 1T2 1 04 Trường Tiểu Học Times School 8 34040 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2392 92 106 08 04 02 080402 2013 Nam 2 2A3 1 04 Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân 8 33611 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2393 93 106 08 04 03 080403 2014 Nam 1 1A1 1 04 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu 8 33629 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2394 94 106 08 04 04 080404 2013 Nam 2 2A2 1 04 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu 8 33629 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2395 95 106 08 04 05 080405 2013 Nữ 2 2A4 1 04 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu 8 33629 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2396 96 106 08 04 06 080406 2014 Nữ 1 1A2 1 04 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu 8 33629 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2397 97 106 08 04 07 080407 2013 Nữ 2 2C 1 04 Trường Tiểu Học M.E 8 33646 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2398 98 106 08 04 08 080408 2014 Nữ 1 1T1 1 04 Trường Tiểu Học Times School 8 34040 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2399 99 106 08 04 09 080409 2014 Nam 1 1A1 1 04 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu 8 33629 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2400 100 106 08 04 10 080410 2014 Nam 1 1B 1 04 Trường Tiểu Học M.E 8 33646 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2401 101 106 08 04 11 080411 2014 Nam 1 1A4 1 04 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu 8 33629 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2402 102 106 08 04 12 080412 2014 Nam 1 1A 1 04 Trường Tiểu Học Tô Hoàng 8 33621 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2403 103 106 08 04 13 080413 2013 Nam 2 2A3 1 04 Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân 8 33611 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2404 104 106 08 04 14 080414 2013 Nam 2 2a3 1 04 Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân 8 33611 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2405 105 106 08 04 15 080415 2014 Nữ 1 1A4 1 04 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu 8 33629 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2406 106 106 08 04 16 080416 2014 Nam 1 1B 1 04 Trường Tiểu Học M.E 8 33646 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2407 1 35 08 05 01 080501 2011 Nữ 4 4A6 2 05 Trường THCS Lê Ngọc Hân 8 33592 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2408 2 35 08 05 02 080502 2012 Nữ 3 3A7 2 05 Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân 8 33611 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2409 3 35 08 05 03 080503 2012 Nam 3 3A1 2 05 Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân 8 33611 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2410 4 35 08 05 04 080504 2012 Nam 3 3A4 2 05 Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân 8 33611 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2411 5 35 08 05 05 080505 2012 Nam 3 3A1 2 05 Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân 8 33611 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2412 6 35 08 05 06 080506 2012 Nam 3 3H 2 05 Trường Tiểu Học Trưng Trắc 8 33623 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2413 7 35 08 05 07 080507 2012 Nam 3 3 2 05 Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân 8 33611 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2414 8 35 08 05 08 080508 2012 Nữ 3 3A1 2 05 Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân 8 33611 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2415 9 35 08 05 09 080509 2011 Nữ 4 4A4 2 05 Trường THCS Lê Ngọc Hân 8 33592 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2416 10 35 08 05 10 080510 2012 Nam 3 3A1 2 05 Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân 8 33611 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2417 11 35 08 05 11 080511 2012 Nam 3 3A3 2 05 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu 8 33629 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2418 12 35 08 05 12 080512 2011 Nam 4 4A3 2 05 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu 8 33629 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2419 13 35 08 05 13 080513 2012 Nam 3 3A6 2 05 Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân 8 33611 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2420 14 35 08 05 14 080514 2012 Nam 3 3A1 2 05 Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân 8 33611 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2421 15 35 08 05 15 080515 2012 Nam 3 3A2 2 05 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu 8 33629 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2422 16 35 08 05 16 080516 2012 Nam 3 3A5 2 05 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu 8 33629 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2423 17 35 08 05 17 080517 2012 Nam 3 3A1 2 05 Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân 8 33611 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2424 18 35 08 05 18 080518 2012 Nam 3 3A1 2 05 Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân 8 33611 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2425 19 35 08 05 19 080519 2012 Nam 3 3A1 2 05 Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân 8 33611 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2426 20 35 08 05 20 080520 2012 Nam 3 3A5 2 05 Trường Tiểu Học Bà Triệu 8 33603 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2427 21 35 08 05 21 080521 2011 Nữ 4 4A4 2 05 Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân 8 33611 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2428 22 35 08 05 22 080522 2012 Nữ 3 3A3 2 05 Trường Tiểu Học Đồng Nhân 8 33609 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2429 23 35 08 05 23 080523 2012 Nam 3 3A1 2 05 Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân 8 33611 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2430 24 35 08 05 24 080524 2012 Nam 3 3A6 2 05 Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân 8 33611 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2431 25 35 08 05 25 080525 2012 Nam 3 3A1 2 05 Trường THCS Lê Ngọc Hân 8 33592 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2432 26 35 08 05 26 080526 2011 Nam 4 4A4 2 05 Trường Tiểu Học Vĩnh Tuy 8 33625 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2433 27 35 08 05 27 080527 2012 Nam 3 3A1 2 05 Trường Tiểu Học Dl Nguyễn Đình Chiểu 8 33605 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2434 28 35 08 05 28 080528 2012 Nam 3 3A6 2 05 Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân 8 33611 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2435 29 35 08 05 29 080529 2011 Nữ 4 4E 2 05 Trường Tiểu Học Quỳnh Lôi 8 33617 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2436 30 35 08 05 30 080530 2011 Nam 4 4A2 2 05 Trường Tiểu Học Dl Nguyễn Đình Chiểu 8 33605 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2437 31 35 08 06 01 080601 2011 Nam 4 4A6 2 06 Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân 8 33611 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2438 32 35 08 06 02 080602 2011 Nam 4 4A4 2 06 Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân 8 33611 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2439 33 35 08 06 03 080603 2011 Nam 4 4A3 2 06 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu 8 33629 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2440 34 35 08 06 04 080604 2011 Nữ 4 4a 2 06 Trường Tiểu Học Dl Nguyễn Khuyến 8 33606 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2441 35 35 08 06 05 080605 2012 Nữ 3 3A3 2 06 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu 8 33629 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2442 1 33 08 07 01 080701 2010 Nữ 5 5A1 3 07 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu 8 33629 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2443 2 33 08 07 02 080702 2010 Nữ 5 5C 3 07 Trường Tiểu Học Đồng Tâm 8 33610 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2444 3 33 08 07 03 080703 2009 Nam 6 6C1 3 07 Trường THCS Và THPT Tạ Quang Bửu 8 33641 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2445 4 33 08 07 04 080704 2009 Nam 6 6A6 3 07 Trường THCS Tây Sơn 8 33598 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2446 5 33 08 07 05 080705 2009 Nam 6 6A7 3 07 Trường THCS Tây Sơn 8 33598 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2447 6 33 08 07 06 080706 2010 Nam 5 5A7 3 07 Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân 8 33611 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2448 7 33 08 07 07 080707 2010 Nam 5 5A2 3 07 Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân 8 33611 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2449 8 33 08 07 08 080708 2009 Nam 6 6A5 3 07 Trường THCS Tây Sơn 8 33598 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2450 9 33 08 07 09 080709 2010 Nam 5 5A2 3 07 Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân 8 33611 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2451 10 33 08 07 10 080710 2009 Nam 6 6A2 3 07 Trường THCS Tây Sơn 8 33598 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2452 11 33 08 07 11 080711 2009 Nam 6 6A6 3 07 Trường THCS Tây Sơn 8 33598 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2453 12 33 08 07 12 080712 2009 Nam 6 6A7 3 07 Trường THCS Tây Sơn 8 33598 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2454 13 33 08 07 13 080713 2010 Nam 5 5A1 3 07 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu 8 33629 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2455 14 33 08 07 14 080714 2009 Nữ 6 6A7 3 07 Trường THCS Tây Sơn 8 33598 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2456 15 33 08 07 15 080715 2009 Nữ 6 6A7 3 07 Trường THCS Tây Sơn 8 33598 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2457 16 33 08 07 16 080716 2009 Nam 6 6A5 3 07 Trường THCS Tây Sơn 8 33598 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2458 17 33 08 07 17 080717 2009 Nam 6 6A7 3 07 Trường THCS Tây Sơn 8 33598 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2459 18 33 08 07 18 080718 2009 Nam 6 6A7 3 07 Trường THCS Tây Sơn 8 33598 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2460 19 33 08 07 19 080719 2010 Nam 5 5A2 3 07 Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân 8 33611 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2461 20 33 08 07 20 080720 2010 Nam 5 5a 3 07 Trường Tiểu Học Ngô Quyền 8 33615 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2462 21 33 08 07 21 080721 2009 Nữ 6 6A5 3 07 Trường THCS Tây Sơn 8 33598 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2463 22 33 08 07 22 080722 2009 Nam 6 6A6 3 07 Trường THCS Tây Sơn 8 33598 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2464 23 33 08 07 23 080723 2010 Nam 5 5A1 3 07 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu 8 33629 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2465 24 33 08 07 24 080724 2009 Nữ 6 6 3 07 Trường THCS Hà Huy Tập 8 33590 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2466 25 33 08 07 25 080725 2009 Nữ 6 6A2 3 07 Trường THCS Tây Sơn 8 33598 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2467 26 33 08 07 26 080726 2009 Nữ 6 6A5 3 07 Trường THCS Tây Sơn 8 33598 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2468 27 33 08 07 27 080727 2009 Nữ 6 6A3 3 07 Trường THCS Tây Sơn 8 33598 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2469 28 33 08 07 28 080728 2009 Nam 6 6A6 3 07 Trường THCS Tây Sơn 8 33598 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2470 29 33 08 07 29 080729 2009 Nam 6 6A7 3 07 Trường THCS Trưng Nhị 8 33600 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2471 30 33 08 07 30 080730 2009 Nam 6 6A1 3 07 Trường THCS Tây Sơn 8 33598 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2472 31 33 08 08 01 080801 2009 Nữ 6 6A7 3 08 Trường THCS Tây Sơn 8 33598 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2473 32 33 08 08 02 080802 2010 Nam 5 5B 3 08 Trường Tiểu Học Ngô Quyền 8 33615 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2474 33 33 08 08 03 080803 2009 Nữ 6 6A7 3 08 Trường THCS Tây Sơn 8 33598 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2475 1 19 08 09 01 080901 2008 Nam 7 7A5 4 09 Trường THCS Tây Sơn 8 33598 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2476 2 19 08 09 02 080902 2008 Nam 7 7A3 4 09 Trường THCS Tây Sơn 8 33598 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2477 3 19 08 09 03 080903 2007 Nam 8 8A5 4 09 Trường THCS Tây Sơn 8 33598 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2478 4 19 08 09 04 080904 2008 Nữ 7 7A5 4 09 Trường THCS Tây Sơn 8 33598 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2479 5 19 08 09 05 080905 2007 Nam 8 8A3 4 09 Trường THCS Tây Sơn 8 33598 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2480 6 19 08 09 06 080906 2008 Nữ 7 7A6 4 09 Trường THCS Tây Sơn 8 33598 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2481 7 19 08 09 07 080907 2008 Nam 7 7A6 4 09 Trường THCS Tây Sơn 8 33598 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2482 8 19 08 09 08 080908 2008 Nam 7 7A5 4 09 Trường THCS Tây Sơn 8 33598 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2483 9 19 08 09 09 080909 2008 Nam 7 7A5 4 09 Trường THCS Tây Sơn 8 33598 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2484 10 19 08 09 10 080910 2007 Nam 8 8A1 4 09 Trường THCS Tây Sơn 8 33598 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2485 11 19 08 09 11 080911 2008 Nam 7 7A4 4 09 Trường THCS Tây Sơn 8 33598 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2486 12 19 08 09 12 080912 2008 Nam 7 7A3 4 09 Trường THCS Tây Sơn 8 33598 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2487 13 19 08 09 13 080913 2008 Nam 7 7A5 4 09 Trường THCS Tây Sơn 8 33598 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2488 14 19 08 09 14 080914 2008 Nam 7 7A5 4 09 Trường THCS Tây Sơn 8 33598 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2489 15 19 08 09 15 080915 2008 Nam 7 7A4 4 09 Trường THCS Tây Sơn 8 33598 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2490 16 19 08 09 16 080916 2008 Nam 7 7A4 4 09 Trường THCS Tây Sơn 8 33598 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2491 17 19 08 09 17 080917 2008 Nam 7 7A5 4 09 Trường THCS Tây Sơn 8 33598 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2492 18 19 08 09 18 080918 2008 Nữ 7 7A5 4 09 Trường THCS Tây Sơn 8 33598 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2493 19 19 08 09 19 080919 2007 Nam 8 8A5 4 09 Trường THCS Tây Sơn 8 33598 Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu
2494 1 21 09 01 01 090101 2014 Nữ 1 1 1 01 Trường Tiểu Học Trưng Vương 9 33670 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2495 2 21 09 01 02 090102 2014 Nam 1 1G 1 01 Trường Tiểu Học Tràng An 9 33676 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2496 3 21 09 01 03 090103 2013 Nam 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Tràng An 9 33676 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2497 4 21 09 01 04 090104 2013 Nữ 2 A 1 01 Trường Tiểu Học Tràng An 9 33676 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2498 5 21 09 01 05 090105 2013 Nam 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Tràng An 9 33676 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2499 6 21 09 01 06 090106 2014 Nữ 1 1A 1 01 Trường Tiểu Học Thăng Long 9 33667 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2500 7 21 09 01 07 090107 2013 Nam 2 2 1 01 Trường Tiểu Học Tràng An 9 33676 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2501 8 21 09 01 08 090108 2014 Nam 1 1A 1 01 Trường Tiểu Học Thăng Long 9 33667 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2502 9 21 09 01 09 090109 2014 Nam 1 1G 1 01 Trường Tiểu Học Trần Nhật Duật 9 33668 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2503 10 21 09 01 10 090110 2014 Nam 1 1 1 01 Trường Tiểu Học Tràng An 9 33676 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2504 11 21 09 01 11 090111 2013 Nữ 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Tràng An 9 33676 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2505 12 21 09 01 12 090112 2013 Nữ 2 2H 1 01 Trường Tiểu Học Trưng Vương 9 33670 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2506 13 21 09 01 13 090113 2013 Nữ 2 2G 1 01 Trường Tiểu Học Tràng An 9 33676 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2507 14 21 09 01 14 090114 2014 Nam 1 1G 1 01 Trường Tiểu Học Trần Nhật Duật 9 33668 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2508 15 21 09 01 15 090115 2014 Nam 1 1E 1 01 Trường Tiểu Học Thăng Long 9 33667 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2509 16 21 09 01 16 090116 2013 Nam 2 2a 1 01 Trường Tiểu Học Tràng An 9 33676 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2510 17 21 09 01 17 090117 2013 Nữ 2 2E 1 01 Trường Tiểu Học Tràng An 9 33676 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2511 18 21 09 01 18 090118 2013 Nam 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Tràng An 9 33676 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2512 19 21 09 01 19 090119 2013 Nam 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Tràng An 9 33676 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2513 20 21 09 01 20 090120 2013 Nam 2 2g 1 01 Trường Tiểu Học Tràng An 9 33676 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2514 21 21 09 01 21 090121 2013 Nữ 2 2g 1 01 Trường Tiểu Học Tràng An 9 33676 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2515 1 29 09 02 01 090201 2012 Nữ 3 3C 2 02 Trường Tiểu Học Thăng Long 9 33667 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2516 2 29 09 02 02 090202 2011 Nữ 4 4A 2 02 Trường Tiểu Học Võ Thị Sáu 9 33672 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2517 3 29 09 02 03 090203 2011 Nữ 4 4E 2 02 Trường Tiểu Học Trần Nhật Duật 9 33668 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2518 4 29 09 02 04 090204 2012 Nữ 3 3E 2 02 Trường Tiểu Học Trưng Vương 9 33670 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2519 5 29 09 02 05 090205 2012 Nữ 3 3D 2 02 Trường Tiểu Học Thăng Long 9 33667 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2520 6 29 09 02 06 090206 2011 Nam 4 4B 2 02 Trường Tiểu Học Trần Nhật Duật 9 33668 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2521 7 29 09 02 07 090207 2012 Nam 3 3B 2 02 Trường Tiểu Học Trần Nhật Duật 9 33668 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2522 8 29 09 02 08 090208 2011 Nam 4 4E 2 02 Trường Tiểu Học Tràng An 9 33676 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2523 9 29 09 02 09 090209 2012 Nam 3 3 B 2 02 Trường Tiểu Học Trưng Vương 9 33670 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2524 10 29 09 02 10 090210 2012 Nam 3 3B 2 02 Trường Tiểu Học Trưng Vương 9 33670 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2525 11 29 09 02 11 090211 2012 Nam 3 3C 2 02 Trường Tiểu Học Tràng An 9 33676 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2526 12 29 09 02 12 090212 2012 Nam 3 3H 2 02 Trường Tiểu Học Tràng An 9 33676 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2527 13 29 09 02 13 090213 2012 Nữ 3 3B 2 02 Trường Tiểu Học Trần Nhật Duật 9 33668 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2528 14 29 09 02 14 090214 2011 Nữ 4 4E 2 02 Trường Tiểu Học Thăng Long 9 33667 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2529 15 29 09 02 15 090215 2012 Nam 3 3B 2 02 Trường Tiểu Học Trần Nhật Duật 9 33668 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2530 16 29 09 02 16 090216 2011 Nữ 4 4B 2 02 Trường Tiểu Học Trưng Vương 9 33670 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2531 17 29 09 02 17 090217 2012 Nam 3 3B 2 02 Trường Tiểu Học Trần Nhật Duật 9 33668 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2532 18 29 09 02 18 090218 2012 3 2 02 Trường Tiểu Học Trưng Vương 9 33670 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2533 19 29 09 02 19 090219 2012 Nam 3 3D 2 02 Trường Tiểu Học Thăng Long 9 33667 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2534 20 29 09 02 20 090220 2012 Nam 3 3H 2 02 Trường Tiểu Học Tràng An 9 33676 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2535 21 29 09 02 21 090221 2011 Nam 4 4B 2 02 Trường Tiểu Học Trần Nhật Duật 9 33668 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2536 22 29 09 02 22 090222 2012 Nam 3 3A 2 02 Trường Tiểu Học Thăng Long 9 33667 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2537 23 29 09 02 23 090223 2011 Nam 4 4B 2 02 Trường Tiểu Học Hồng Hà 9 33661 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2538 24 29 09 02 24 090224 2011 Nữ 4 4I 2 02 Trường Tiểu Học Trưng Vương 9 33670 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2539 25 29 09 02 25 090225 2011 Nữ 4 4I 2 02 Trường Tiểu Học Trưng Vương 9 33670 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2540 26 29 09 02 26 090226 2011 Nữ 4 4I 2 02 Trường Tiểu Học Trưng Vương 9 33670 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2541 27 29 09 02 27 090227 2011 Nam 4 4 2 02 Trường Tiểu Học Quang Trung 9 33666 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2542 28 29 09 02 28 090228 2012 Nam 3 3H 2 02 Trường Tiểu Học Tràng An 9 33676 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2543 29 29 09 02 29 090229 2012 Nam 3 3C 2 02 Trường Tiểu Học Tràng An 9 33676 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2544 1 28 09 03 01 090301 2009 Nữ 6 6A4 3 03 Trường THCS Ngô Sĩ Liên 9 33650 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2545 2 28 09 03 02 090302 2010 Nữ 5 5B 3 03 Trường Tiểu Học Trần Nhật Duật 9 33668 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2546 3 28 09 03 03 090303 2009 Nam 6 6A5 3 03 Trường THCS Ngô Sĩ Liên 9 33650 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2547 4 28 09 03 04 090304 2010 Nữ 5 5D 3 03 Trường Tiểu Học Thăng Long 9 33667 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2548 5 28 09 03 05 090305 2009 Nam 6 6A4 3 03 Trường THCS Ngô Sĩ Liên 9 33650 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2549 6 28 09 03 06 090306 2009 Nam 6 6A4 3 03 Trường THCS Ngô Sĩ Liên 9 33650 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2550 7 28 09 03 07 090307 2009 Nam 6 6A4 3 03 Trường THCS Ngô Sĩ Liên 9 33650 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2551 8 28 09 03 08 090308 2009 Nữ 6 6A2 3 03 Trường THCS Ngô Sĩ Liên 9 33650 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2552 9 28 09 03 09 090309 2010 Nam 5 5c 3 03 Trường Tiểu Học Điện Biên 9 33657 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2553 10 28 09 03 10 090310 2010 Nữ 5 5B 3 03 Trường Tiểu Học Trần Nhật Duật 9 33668 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2554 11 28 09 03 11 090311 2010 Nam 5 5A 3 03 Trường Tiểu Học Thăng Long 9 33667 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2555 12 28 09 03 12 090312 2009 Nữ 6 6A4 3 03 Trường THCS Ngô Sĩ Liên 9 33650 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2556 13 28 09 03 13 090313 2009 Nữ 6 6A2 3 03 Trường THCS Ngô Sĩ Liên 9 33650 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2557 14 28 09 03 14 090314 2010 Nam 5 5E 3 03 Trường Tiểu Học Thăng Long 9 33667 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2558 15 28 09 03 15 090315 2009 Nam 6 6A4 3 03 Trường THCS Ngô Sĩ Liên 9 33650 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2559 16 28 09 03 16 090316 2009 6 3 03 Trường THCS Trưng Vương 9 33654 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2560 17 28 09 03 17 090317 2010 Nữ 5 5B 3 03 Trường Tiểu Học Trần Nhật Duật 9 33668 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2561 18 28 09 03 18 090318 2009 Nam 6 6A4 3 03 Trường THCS Ngô Sĩ Liên 9 33650 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2562 19 28 09 03 19 090319 2010 Nam 5 5B 3 03 Trường Tiểu Học Trần Nhật Duật 9 33668 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2563 20 28 09 03 20 090320 2009 Nam 6 6A4 3 03 Trường THCS Ngô Sĩ Liên 9 33650 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2564 21 28 09 03 21 090321 2009 Nam 6 6C1 3 03 Trường Tiểu Học Trưng Vương 9 33670 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2565 22 28 09 03 22 090322 2009 Nam 6 6A4 3 03 Trường THCS Ngô Sĩ Liên 9 33650 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2566 23 28 09 03 23 090323 2009 Nam 6 6A4 3 03 Trường THCS Ngô Sĩ Liên 9 33650 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2567 24 28 09 03 24 090324 2010 Nữ 5 5B 3 03 Trường Tiểu Học Trần Nhật Duật 9 33668 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2568 25 28 09 03 25 090325 2010 Nam 5 5D 3 03 Trường Tiểu Học Chương Dương 9 33656 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2569 26 28 09 03 26 090326 2009 Nữ 6 6A2 3 03 Trường THCS Ngô Sĩ Liên 9 33650 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2570 27 28 09 03 27 090327 2010 Nam 5 5B 3 03 Trường Tiểu Học Trần Nhật Duật 9 33668 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2571 28 28 09 03 28 090328 2009 Nam 6 6A4 3 03 Trường THCS Ngô Sĩ Liên 9 33650 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2572 1 21 09 04 01 090401 2008 Nam 7 7C2 4 04 Trường THCS Ngô Sĩ Liên 9 33650 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2573 2 21 09 04 02 090402 2007 Nam 8 8A5 4 04 Trường THCS Ngô Sĩ Liên 9 33650 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2574 3 21 09 04 03 090403 2007 Nam 8 8A4 4 04 Trường THCS Ngô Sĩ Liên 9 33650 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2575 4 21 09 04 04 090404 2007 Nam 8 8A9 4 04 Trường THCS Ngô Sĩ Liên 9 33650 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2576 5 21 09 04 05 090405 2008 Nam 7 7H 4 04 Trường THCS Trưng Vương 9 33654 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2577 6 21 09 04 06 090406 2007 Nam 8 8A9 4 04 Trường THCS Ngô Sĩ Liên 9 33650 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2578 7 21 09 04 07 090407 2007 Nam 8 8A9 4 04 Trường THCS Ngô Sĩ Liên 9 33650 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2579 8 21 09 04 08 090408 2008 Nam 7 7C1 4 04 Trường THCS Trưng Vương 9 33654 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2580 9 21 09 04 09 090409 2007 Nam 8 8A9 4 04 Trường THCS Ngô Sĩ Liên 9 33650 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2581 10 21 09 04 10 090410 2007 Nam 8 8A9 4 04 Trường THCS Ngô Sĩ Liên 9 33650 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2582 11 21 09 04 11 090411 2008 Nam 7 7c1 4 04 Trường THCS Ngô Sĩ Liên 9 33650 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2583 12 21 09 04 12 090412 2007 Nam 8 8A9 4 04 Trường THCS Ngô Sĩ Liên 9 33650 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2584 13 21 09 04 13 090413 2008 Nam 7 7A4 4 04 Trường THCS Ngô Sĩ Liên 9 33650 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2585 14 21 09 04 14 090414 2008 Nam 7 7C2 4 04 Trường THCS Ngô Sĩ Liên 9 33650 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2586 15 21 09 04 15 090415 2008 Nam 7 7A9 4 04 Trường THCS Ngô Sĩ Liên 9 33650 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2587 16 21 09 04 16 090416 2008 Nam 7 C1 4 04 Trường THCS Ngô Sĩ Liên 9 33650 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2588 17 21 09 04 17 090417 2007 Nam 8 8A9 4 04 Trường THCS Ngô Sĩ Liên 9 33650 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2589 18 21 09 04 18 090418 2008 Nam 7 7 4 04 Trường THCS Ngô Sĩ Liên 9 33650 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2590 19 21 09 04 19 090419 2008 Nữ 7 7a4 4 04 Trường THCS Ngô Sĩ Liên 9 33650 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2591 20 21 09 04 20 090420 2008 Nam 7 K1 4 04 Trường THCS Trưng Vương 9 33654 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2592 21 21 09 04 21 090421 2008 Nữ 7 7C1 4 04 Trường THCS Ngô Sĩ Liên 9 33650 Trường THCS Ngô Sĩ Liên
2593 1 181 10 01 01 100101 2014 Nữ 1 1A9 1 01 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2594 2 181 10 01 02 100102 2013 Nữ 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Tân Định 10 33705 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2595 3 181 10 01 03 100103 2013 Nữ 2 2a6 1 01 Trường Tiểu Học Hoàng Liệt 10 33701 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2596 4 181 10 01 04 100104 2013 Nam 2 2A6 1 01 Trường Tiểu Học Đền Lừ 10 33697 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2597 5 181 10 01 05 100105 2014 Nữ 1 1A7 1 01 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2598 6 181 10 01 06 100106 2013 Nữ 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Yên Sở 10 33711 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2599 7 181 10 01 07 100107 2013 Nữ 2 2A9 1 01 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2600 8 181 10 01 08 100108 2013 Nam 2 2a2 1 01 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2601 9 181 10 01 09 100109 2014 Nữ 1 1A8 1 01 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2602 10 181 10 01 10 100110 2013 Nam 2 2A1 1 01 Tiểu học May - May Academy 10 34088 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2603 11 181 10 01 11 100111 2013 Nam 2 2A2 1 01 Tiểu học May - May Academy 10 34088 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2604 12 181 10 01 12 100112 2014 Nam 1 1A9 1 01 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2605 13 181 10 01 13 100113 2014 Nữ 1 1a1 1 01 Trường Tiểu Học Đền Lừ 10 33697 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2606 14 181 10 01 14 100114 2014 Nữ 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2607 15 181 10 01 15 100115 2013 Nam 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2608 16 181 10 01 16 100116 2014 Nam 1 1A9 1 01 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2609 17 181 10 01 17 100117 2014 Nam 1 1A8 1 01 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2610 18 181 10 01 18 100118 2013 Nam 2 2A6 1 01 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2611 19 181 10 01 19 100119 2013 Nữ 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Đền Lừ 10 33697 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2612 20 181 10 01 20 100120 2014 Nữ 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Bạch Dương 10 33729 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2613 21 181 10 01 21 100121 2013 Nữ 2 2A7 1 01 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2614 22 181 10 01 22 100122 2013 Nam 2 2A8 1 01 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2615 23 181 10 01 23 100123 2014 Nữ 1 1A9 1 01 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2616 24 181 10 01 24 100124 2013 Nam 2 2A9 1 01 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2617 25 181 10 01 25 100125 2013 Nam 2 2c3 1 01 Trường Tiểu Học Bạch Dương 10 33729 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2618 26 181 10 01 26 100126 2013 Nam 2 2 1 01 Trường Tiểu Học Đền Lừ 10 33697 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2619 27 181 10 01 27 100127 2014 Nam 1 1A9 1 01 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2620 28 181 10 01 28 100128 2013 Nữ 2 2a2 1 01 Trường Tiểu Học Đền Lừ 10 33697 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2621 29 181 10 01 29 100129 2013 Nam 2 2A8 1 01 Trường Tiểu Học Tân Định 10 33705 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2622 30 181 10 01 30 100130 2013 Nam 2 2A3 1 01 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2623 31 181 10 02 01 100201 2013 Nam 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2624 32 181 10 02 02 100202 2013 Nam 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2625 33 181 10 02 03 100203 2013 Nam 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2626 34 181 10 02 04 100204 2014 Nữ 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Đền Lừ 10 33697 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2627 35 181 10 02 05 100205 2013 Nam 2 2C1 1 02 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2628 36 181 10 02 06 100206 2014 Nam 1 1a1 1 02 Trường THCS Đền Lừ 10 33681 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2629 37 181 10 02 07 100207 2013 Nam 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2630 38 181 10 02 08 100208 2014 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Đền Lừ 10 33697 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2631 39 181 10 02 09 100209 2013 Nữ 1 1A6 1 02 Trường Tiểu Học Đền Lừ 10 33697 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2632 40 181 10 02 10 100210 2013 Nữ 2 2C1 1 02 Trường Tiểu Học Bạch Dương 10 33729 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2633 41 181 10 02 11 100211 2013 Nữ 2 2A8 1 02 Trường Tiểu Học Tân Định 10 33705 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2634 42 181 10 02 12 100212 2014 Nữ 1 1 1 02 Trường Tiểu Học Hoàng Liệt 10 33701 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2635 43 181 10 02 13 100213 2014 Nữ 1 1 1 02 Trường Tiểu Học Đền Lừ 10 33697 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2636 44 181 10 02 14 100214 2014 Nữ 1 1A9 1 02 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2637 45 181 10 02 15 100215 2013 Nam 2 2a6 1 02 Trường Tiểu Học Đền Lừ 10 33697 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2638 46 181 10 02 16 100216 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ 10 33702 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2639 47 181 10 02 17 100217 2014 nam 1 1A6 1 02 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2640 48 181 10 02 18 100218 2013 Nam 2 2A9 1 02 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2641 49 181 10 02 19 100219 2013 Nam 2 A1 1 02 Trường Tiểu Học Đền Lừ 10 33697 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2642 50 181 10 02 20 100220 2013 Nam 2 2A4 1 02 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2643 51 181 10 02 21 100221 2013 Nam 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2644 52 181 10 02 22 100222 2013 Nam 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ 10 33702 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2645 53 181 10 02 23 100223 2013 Nam 2 2A4 1 02 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2646 54 181 10 02 24 100224 2013 Nam 2 2A4 1 02 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2647 55 181 10 02 25 100225 2013 Nam 2 2C1 1 02 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2648 56 181 10 02 26 100226 2014 Nữ 1 A5 1 02 Trường Tiểu Học Tân Định 10 33705 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2649 57 181 10 02 27 100227 2013 Nam 2 2A6 1 02 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2650 58 181 10 02 28 100228 2013 Nam 2 2A9 1 02 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2651 59 181 10 02 29 100229 2014 nữ 1 1A9 1 02 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2652 60 181 10 02 30 100230 2014 Nữ 1 1A1 1 02 Tiểu học May - May Academy 10 34088 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2653 61 181 10 03 01 100301 2014 Nam 1 1A9 1 03 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2654 62 181 10 03 02 100302 2014 Nam 1 1A3 1 03 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2655 63 181 10 03 03 100303 2014 1 1A5 1 03 Trưởng Tiểu Học Thúy Lĩnh 10 33725 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2656 64 181 10 03 04 100304 2014 Nam 1 1A2 1 03 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2657 65 181 10 03 05 100305 2013 Nữ 2 2 1 03 Trường Tiểu Học Đền Lừ 10 33697 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2658 66 181 10 03 06 100306 2014 Nữ 1 1A4 1 03 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2659 67 181 10 03 07 100307 2014 Nam 1 1A2 1 03 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2660 68 181 10 03 08 100308 2013 Nam 2 2A2 1 03 Trường THCS Đền Lừ 10 33681 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2661 69 181 10 03 09 100309 2013 Nữ 2 2A8 1 03 Trường Tiểu Học Tân Định 10 33705 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2662 70 181 10 03 10 100310 2013 Nam 2 2A7 1 03 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2663 71 181 10 03 11 100311 2013 Nam 2 2 A6 1 03 Trường THCS Đền Lừ 10 33681 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2664 72 181 10 03 12 100312 2013 Nam 2 2a2 1 03 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2665 73 181 10 03 13 100313 2014 Nam 1 1A1 1 03 Trường Tiểu Học Đền Lừ 10 33697 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2666 74 181 10 03 14 100314 2014 Nữ 1 1A1 1 03 Trường Tiểu Học Đền Lừ 10 33697 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2667 75 181 10 03 15 100315 2014 nữ 1 1A6 1 03 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2668 76 181 10 03 16 100316 2014 Nam 1 1A9 1 03 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2669 77 181 10 03 17 100317 2014 Nữ 1 1A1 1 03 Trường Tiểu Học Đền Lừ 10 33697 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2670 78 181 10 03 18 100318 2014 nam 1 1A9 1 03 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2671 79 181 10 03 19 100319 2014 Nam 1 1A1 1 03 Trường Tiểu Học Đền Lừ 10 33697 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2672 80 181 10 03 20 100320 2014 Nam 1 1A1 1 03 Tiểu học May - May Academy 10 34088 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2673 81 181 10 03 21 100321 2013 Nữ 2 2a1 1 03 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2674 82 181 10 03 22 100322 2013 Nữ 2 2A9 1 03 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2675 83 181 10 03 23 100323 2014 Nữ 1 1A1 1 03 Tiểu học May - May Academy 10 34088 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2676 84 181 10 03 24 100324 2013 Nữ 2 2A2 1 03 Tiểu học May - May Academy 10 34088 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2677 85 181 10 03 25 100325 2013 Nam 2 2A9 1 03 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2678 86 181 10 03 26 100326 2013 Nam 2 2A3 1 03 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2679 87 181 10 03 27 100327 2014 Nữ 1 1A8 1 03 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2680 88 181 10 03 28 100328 2013 Nữ 2 2A6 1 03 Trường Tiểu Học Đền Lừ 10 33697 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2681 89 181 10 03 29 100329 2013 Nữ 2 2A7 1 03 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2682 90 181 10 03 30 100330 2013 Nam 2 2a2 1 03 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2683 91 181 10 04 01 100401 2013 Nam 2 2A5 1 04 Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ 10 33702 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2684 92 181 10 04 02 100402 2013 Nữ 2 2A6 1 04 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2685 93 181 10 04 03 100403 2013 Nam 2 2A1 1 04 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2686 94 181 10 04 04 100404 2013 Nam 2 2A3 1 04 Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ 10 33702 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2687 95 181 10 04 05 100405 2014 Nam 1 1A2 1 04 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2688 96 181 10 04 06 100406 2014 Nam 1 1A3 1 04 Trường Tiểu Học Bạch Dương 10 33729 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2689 97 181 10 04 07 100407 2013 Nam 2 2A3 1 04 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2690 98 181 10 04 08 100408 2013 Nữ 2 2 1 04 Trường Quốc Tế Singapore (Sis) 10 33728 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2691 99 181 10 04 09 100409 2014 Nam 1 1A3 1 04 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2692 100 181 10 04 10 100410 2014 Nam 1 1 1 04 Trường Tiểu Học Bạch Dương 10 33729 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2693 101 181 10 04 11 100411 2014 nam 1 1A9 1 04 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2694 102 181 10 04 12 100412 2013 Nữ 2 2A1 1 04 Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ 10 33702 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2695 103 181 10 04 13 100413 2013 Nữ 2 2A1 1 04 Trường Tiểu Học Đền Lừ 10 33697 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2696 104 181 10 04 14 100414 2013 Nữ 2 2A1 1 04 Tiểu học May - May Academy 10 34088 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2697 105 181 10 04 15 100415 2014 Nữ 1 1A9 1 04 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2698 106 181 10 04 16 100416 2013 Nam 2 2A2 1 04 Trường Tiểu Học Yên Sở 10 33711 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2699 107 181 10 04 17 100417 2013 Nam 2 2 1 04 Trường Quốc Tế Việt Nam Isv 10 34070 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2700 108 181 10 04 18 100418 2014 Nam 1 1A1 1 04 Tiểu học May - May Academy 10 34088 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2701 109 181 10 04 19 100419 2013 Nam 2 2A2 1 04 Tiểu học May - May Academy 10 34088 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2702 110 181 10 04 20 100420 2013 Nữ 2 2 1 04 Trường Tiểu Học Bạch Dương 10 33729 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2703 111 181 10 04 21 100421 2014 Nữ 1 1 1 04 Trường Tiểu Học Bạch Dương 10 33729 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2704 112 181 10 04 22 100422 2014 Nữ 1 1A3 1 04 Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ 10 33702 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2705 113 181 10 04 23 100423 2014 Nam 1 1A2 1 04 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2706 114 181 10 04 24 100424 2013 Nữ 2 2A7 1 04 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2707 115 181 10 04 25 100425 2013 Nam 2 2A9 1 04 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2708 116 181 10 04 26 100426 2013 Nữ 2 2A7 1 04 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2709 117 181 10 04 27 100427 2013 Nữ 2 2A2 1 04 Tiểu học May - May Academy 10 34088 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2710 118 181 10 04 28 100428 2013 Nam 2 2A1 1 04 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2711 119 181 10 04 29 100429 2014 nam 1 1A9 1 04 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2712 120 181 10 04 30 100430 2013 Nam 2 2a2 1 04 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2713 121 181 10 05 01 100501 2014 Nam 1 1A11 1 05 Trường THCS Vĩnh Hưng 10 33694 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2714 122 181 10 05 02 100502 2014 Nam 1 1A7 1 05 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2715 123 181 10 05 03 100503 2013 Nam 2 2A3 1 05 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2716 124 181 10 05 04 100504 2014 Nữ 1 A1 1 05 Trường Tiểu Học Công Nghệ Giáo Dục Hà Nội 10 33727 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2717 125 181 10 05 05 100505 2014 Nam 1 1A3 1 05 Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ 10 33702 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2718 126 181 10 05 06 100506 2013 Nam 2 2A1 1 05 Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ 10 33702 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2719 127 181 10 05 07 100507 2013 Nữ 2 2 1 05 Trường Tiểu Học Tân Định 10 33705 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2720 128 181 10 05 08 100508 2014 nữ 1 1A6 1 05 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2721 129 181 10 05 09 100509 2013 Nữ 2 2A1 1 05 Tiểu học May - May Academy 10 34088 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2722 130 181 10 05 10 100510 2014 Nữ 1 1A8 1 05 Trường Tiểu Học Tân Định 10 33705 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2723 131 181 10 05 11 100511 2013 Nam 2 2A6 1 05 Trường Tiểu Học Đền Lừ 10 33697 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2724 132 181 10 05 12 100512 2014 Nam 1 1A9 1 05 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2725 133 181 10 05 13 100513 2013 Nam 2 2A12 1 05 Trường Tiểu Học Hoàng Liệt 10 33701 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2726 134 181 10 05 14 100514 2014 Nam 1 1A8 1 05 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2727 135 181 10 05 15 100515 2014 Nam 1 1A9 1 05 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2728 136 181 10 05 16 100516 2013 Nam 2 2A2 1 05 Trường Tiểu Học Đền Lừ 10 33697 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2729 137 181 10 05 17 100517 2013 Nam 2 2A2 1 05 Tiểu học May - May Academy 10 34088 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2730 138 181 10 05 18 100518 2013 Nam 2 2A1 1 05 Tiểu học May - May Academy 10 34088 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2731 139 181 10 05 19 100519 2013 Nam 2 2A3 1 05 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2732 140 181 10 05 20 100520 2013 Nữ 2 2A3 1 05 Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ 10 33702 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2733 141 181 10 05 21 100521 2014 Nam 1 1A9 1 05 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2734 142 181 10 05 22 100522 2013 Nam 2 2A3 1 05 Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ 10 33702 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2735 143 181 10 05 23 100523 2013 Nữ 2 2A2 1 05 Trường Tiểu Học Đền Lừ 10 33697 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2736 144 181 10 05 24 100524 2013 Nữ 2 2a2 1 05 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2737 145 181 10 05 25 100525 2014 nữ 1 1A6 1 05 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2738 146 181 10 05 26 100526 2014 nam 1 1A9 1 05 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2739 147 181 10 05 27 100527 2014 Nam 1 1A9 1 05 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2740 148 181 10 05 28 100528 2014 Nam 1 1A9 1 05 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2741 149 181 10 05 29 100529 2013 Nữ 2 2A1 1 05 Tiểu học May - May Academy 10 34088 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2742 150 181 10 05 30 100530 2013 2 1 05 Trường Tiểu Học Đền Lừ 10 33697 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2743 151 181 10 06 01 100601 2013 Nam 2 2A3 1 06 Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ 10 33702 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2744 152 181 10 06 02 100602 2013 Nữ 2 2a14 1 06 Trường Tiểu Học Hoàng Liệt 10 33701 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2745 153 181 10 06 03 100603 2013 Nữ 2 2A6 1 06 Trường Tiểu Học Đền Lừ 10 33697 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2746 154 181 10 06 04 100604 2014 Nữ 1 1A9 1 06 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2747 155 181 10 06 05 100605 2013 Nam 2 2A1 1 06 Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ 10 33702 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2748 156 181 10 06 06 100606 2013 Nữ 2 2A8 1 06 Trường Tiểu Học Tân Định 10 33705 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2749 157 181 10 06 07 100607 2014 Nữ 1 1A9 1 06 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2750 158 181 10 06 08 100608 2013 Nữ 2 2A6 1 06 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2751 159 181 10 06 09 100609 2014 Nam 1 1A1 1 06 Trường Tiểu Học Đền Lừ 10 33697 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2752 160 181 10 06 10 100610 2013 Nam 2 2A2 1 06 Trường Tiểu Học Đền Lừ 10 33697 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2753 161 181 10 06 11 100611 2013 Nam 2 2A3 1 06 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2754 162 181 10 06 12 100612 2013 Nữ 2 2A3 1 06 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2755 163 181 10 06 13 100613 2014 Nam 1 1A9 1 06 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2756 164 181 10 06 14 100614 2013 Nữ 2 2A6 1 06 Trường Tiểu Học Đền Lừ 10 33697 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2757 165 181 10 06 15 100615 2014 nam 1 1A6 1 06 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2758 166 181 10 06 16 100616 2013 Nam 2 2A1 1 06 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2759 167 181 10 06 17 100617 2014 Nam 1 1A8 1 06 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2760 168 181 10 06 18 100618 2014 Nam 1 1A1 1 06 Tiểu học May - May Academy 10 34088 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2761 169 181 10 06 19 100619 2013 Nữ 2 2A3 1 06 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2762 170 181 10 06 20 100620 2013 Nữ 2 2A1 1 06 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2763 171 181 10 06 21 100621 2013 Nữ 2 2A9 1 06 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2764 172 181 10 06 22 100622 2014 nữ 1 1A9 1 06 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2765 173 181 10 06 23 100623 2013 Nữ 2 A1 1 06 Trường THCS Đền Lừ 10 33681 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2766 174 181 10 06 24 100624 2013 Nữ 2 2A3 1 06 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2767 175 181 10 06 25 100625 2013 Nữ 2 2A9 1 06 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2768 176 181 10 06 26 100626 2013 Nam 2 2A2 1 06 Trường THCS Đền Lừ 10 33681 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2769 177 181 10 06 27 100627 2013 Nam 2 2A5 1 06 Trường Tiểu Học Giáp Bát 10 33700 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2770 178 181 10 06 28 100628 2013 Nam 2 2A 1 06 Trường Quốc Tế Singapore (Sis) 10 33728 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2771 179 181 10 06 29 100629 2013 Nam 2 2A1 1 06 Tiểu học May - May Academy 10 34088 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2772 180 181 10 06 30 100630 2014 Nữ 1 1A9 1 06 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2773 181 181 10 07 01 100701 2014 Nữ 1 1A9 1 07 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2774 1 149 10 08 01 100801 2012 Nữ 3 3A4 2 08 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2775 2 149 10 08 02 100802 2011 Nữ 4 4C1 2 08 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2776 3 149 10 08 03 100803 2012 Nữ 3 3A10 2 08 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2777 4 149 10 08 04 100804 2012 Nam 3 3A6 2 08 Trường THCS Tân Định 10 33689 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2778 5 149 10 08 05 100805 2011 Nam 4 4A7 2 08 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2779 6 149 10 08 06 100806 2011 Nam 4 4A6 2 08 Trường THCS Đền Lừ 10 33681 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2780 7 149 10 08 07 100807 2012 Nam 3 3A4 2 08 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2781 8 149 10 08 08 100808 2011 Nam 4 4A7 2 08 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2782 9 149 10 08 09 100809 2012 Nam 3 3A1 2 08 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2783 10 149 10 08 10 100810 2012 Nam 3 3a2 2 08 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2784 11 149 10 08 11 100811 2012 Nam 3 3A2 2 08 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2785 12 149 10 08 12 100812 2012 Nam 3 3C1 2 08 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2786 13 149 10 08 13 100813 2012 Nữ 3 3A2 2 08 Trường Tiểu Học Đền Lừ 10 33697 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2787 14 149 10 08 14 100814 2011 Nam 4 4A1 2 08 Trường Tiểu Học Thanh Trì 10 33707 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2788 15 149 10 08 15 100815 2011 Nữ 4 4A3 2 08 Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ 10 33702 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2789 16 149 10 08 16 100816 2012 Nữ 3 3A10 2 08 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2790 17 149 10 08 17 100817 2011 Nữ 4 4A3 2 08 Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ 10 33702 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2791 18 149 10 08 18 100818 2012 Nam 3 3A3 2 08 Trường Tiểu Học Giáp Bát 10 33700 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2792 19 149 10 08 19 100819 2012 Nam 3 3C1 2 08 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2793 20 149 10 08 20 100820 2011 4 2 08 Trường Tiểu Học Đền Lừ 10 33697 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2794 21 149 10 08 21 100821 2011 Nữ 4 4A7 2 08 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2795 22 149 10 08 22 100822 2011 Nữ 4 4A7 2 08 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2796 23 149 10 08 23 100823 2012 Nam 3 3 2 08 Trường Tiểu Học Hoàng Liệt 10 33701 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2797 24 149 10 08 24 100824 2011 Nữ 4 4C1 2 08 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2798 25 149 10 08 25 100825 2011 4 2 08 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2799 26 149 10 08 26 100826 2012 3 2 08 Trường Tiểu Học Tân Định 10 33705 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2800 27 149 10 08 27 100827 2012 Nam 3 3A2 2 08 Trường Tiểu Học Đền Lừ 10 33697 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2801 28 149 10 08 28 100828 2012 Nam 3 3A10 2 08 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2802 29 149 10 08 29 100829 2012 Nam 3 3A10 2 08 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2803 30 149 10 08 30 100830 2011 Nam 4 4A7 2 08 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2804 31 149 10 09 01 100901 2012 Nam 3 3A3 2 09 Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ 10 33702 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2805 32 149 10 09 02 100902 2011 4 2 09 Trường Tiểu Học Tân Định 10 33705 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2806 33 149 10 09 03 100903 2011 4 2 09 Trường Tiểu Học Tân Định 10 33705 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2807 34 149 10 09 04 100904 2011 Nữ 4 4A7 2 09 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2808 35 149 10 09 05 100905 2012 Nam 3 3A5 2 09 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2809 36 149 10 09 06 100906 2012 Nam 3 3C1 2 09 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2810 37 149 10 09 07 100907 2011 Nam 4 4A7 2 09 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2811 38 149 10 09 08 100908 2012 Nam 3 3C1 2 09 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2812 39 149 10 09 09 100909 2012 Nam 3 3C1 2 09 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2813 40 149 10 09 10 100910 2012 Nam 3 3a3 2 09 Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ 10 33702 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2814 41 149 10 09 11 100911 2011 Nam 4 4A6 2 09 Trường Tiểu Học Đền Lừ 10 33697 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2815 42 149 10 09 12 100912 2011 Nữ 4 4C1 2 09 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2816 43 149 10 09 13 100913 2012 Nam 3 3C1 2 09 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2817 44 149 10 09 14 100914 2012 Nam 3 3C1 2 09 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2818 45 149 10 09 15 100915 2012 Nam 3 3A2 2 09 Trường Tiểu Học Đền Lừ 10 33697 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2819 46 149 10 09 16 100916 2012 Nam 3 3A2 2 09 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2820 47 149 10 09 17 100917 2011 Nam 4 4A3 2 09 Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ 10 33702 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2821 48 149 10 09 18 100918 2011 Nam 4 4A4 2 09 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2822 49 149 10 09 19 100919 2012 Nữ 3 3C1 2 09 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2823 50 149 10 09 20 100920 2011 Nam 4 4C1 2 09 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2824 51 149 10 09 21 100921 2012 Nam 3 3A3 2 09 Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ 10 33702 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2825 52 149 10 09 22 100922 2012 3 2 09 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2826 53 149 10 09 23 100923 2011 Nam 4 4A7 2 09 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2827 54 149 10 09 24 100924 2011 Nữ 4 4A7 2 09 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2828 55 149 10 09 25 100925 2012 Nam 3 3A10 2 09 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2829 56 149 10 09 26 100926 2012 Nam 3 3A4 2 09 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2830 57 149 10 09 27 100927 2012 Nam 3 3A3 2 09 Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ 10 33702 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2831 58 149 10 09 28 100928 2012 Nam 3 3A2 2 09 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2832 59 149 10 09 29 100929 2011 Nam 4 4C1 2 09 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2833 60 149 10 09 30 100930 2012 Nam 3 3A1 2 09 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2834 61 149 10 10 01 101001 2012 Nam 3 3A2 2 10 Trường THCS Đền Lừ 10 33681 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2835 62 149 10 10 02 101002 2012 Nam 3 3A8 2 10 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2836 63 149 10 10 03 101003 2011 Nam 4 4A8 2 10 Trường Tiểu Học Tân Định 10 33705 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2837 64 149 10 10 04 101004 2012 Nữ 3 3A10 2 10 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2838 65 149 10 10 05 101005 2012 Nam 3 3a3 2 10 Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ 10 33702 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2839 66 149 10 10 06 101006 2012 Nữ 3 3A10 2 10 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2840 67 149 10 10 07 101007 2011 Nam 4 4A7 2 10 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2841 68 149 10 10 08 101008 2012 Nam 3 3A10 2 10 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2842 69 149 10 10 09 101009 2012 Nữ 3 3A1 2 10 Trường THCS Đền Lừ 10 33681 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2843 70 149 10 10 10 101010 2012 Nữ 3 3A2 2 10 Trường Tiểu Học Đền Lừ 10 33697 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2844 71 149 10 10 11 101011 2012 3 2 10 Trường Tiểu Học Công Nghệ Giáo Dục Hà Nội 10 33727 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2845 72 149 10 10 12 101012 2011 Nam 4 4A7 2 10 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2846 73 149 10 10 13 101013 2011 Nữ 4 4A7 2 10 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2847 74 149 10 10 14 101014 2011 Nữ 4 4A3 2 10 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2848 75 149 10 10 15 101015 2011 Nữ 4 4A7 2 10 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2849 76 149 10 10 16 101016 2011 Nữ 4 4A7 2 10 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2850 77 149 10 10 17 101017 2012 Nam 3 3A5 2 10 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2851 78 149 10 10 18 101018 2012 Nữ 3 3A10 2 10 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2852 79 149 10 10 19 101019 2011 Nam 4 4 2 10 Trường Tiểu Học Đền Lừ 10 33697 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2853 80 149 10 10 20 101020 2012 Nam 3 3A1 2 10 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2854 81 149 10 10 21 101021 2011 Nam 4 4A3 2 10 Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ 10 33702 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2855 82 149 10 10 22 101022 2012 Nam 3 3A6 2 10 Trường Tiểu Học Tân Định 10 33705 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2856 83 149 10 10 23 101023 2012 Nam 3 3C1 2 10 Trường Tiểu Học Bạch Dương 10 33729 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2857 84 149 10 10 24 101024 2011 Nam 4 4A6 2 10 Trường Tiểu Học Đền Lừ 10 33697 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2858 85 149 10 10 25 101025 2011 Nam 4 4A6 2 10 Trường Tiểu Học Đền Lừ 10 33697 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2859 86 149 10 10 26 101026 2012 Nam 3 3A5 2 10 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2860 87 149 10 10 27 101027 2011 Nữ 4 2 10 Trường Tiểu Học Đền Lừ 10 33697 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2861 88 149 10 10 28 101028 2012 3 2 10 Trường Tiểu Học Đền Lừ 10 33697 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2862 89 149 10 10 29 101029 2012 3 2 10 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2863 90 149 10 10 30 101030 2012 Nữ 3 3A3 2 10 Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ 10 33702 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2864 91 149 10 11 01 101101 2012 Nữ 3 A2 2 11 Trường Tiểu Học Đền Lừ 10 33697 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2865 92 149 10 11 02 101102 2011 Nữ 4 4A7 2 11 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2866 93 149 10 11 03 101103 2011 Nam 4 4A7 2 11 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2867 94 149 10 11 04 101104 2012 Nam 3 3C1 2 11 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2868 95 149 10 11 05 101105 2011 Nam 4 4A7 2 11 Trường Tiểu Học Tân Định 10 33705 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2869 96 149 10 11 06 101106 2012 3 2 11 Trường Tiểu Học Đền Lừ 10 33697 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2870 97 149 10 11 07 101107 2011 Nữ 4 4A7 2 11 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2871 98 149 10 11 08 101108 2012 Nữ 3 3A3 2 11 Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ 10 33702 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2872 99 149 10 11 09 101109 2012 Nam 3 3A10 2 11 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2873 100 149 10 11 10 101110 2012 Nam 3 3A7 2 11 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2874 101 149 10 11 11 101111 2011 Nam 4 4A7 2 11 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2875 102 149 10 11 12 101112 2012 Nữ 3 3A3 2 11 Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ 10 33702 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2876 103 149 10 11 13 101113 2012 Nữ 3 3A5 2 11 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2877 104 149 10 11 14 101114 2012 3 2 11 Trường Tiểu Học Hoàng Liệt 10 33701 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2878 105 149 10 11 15 101115 2011 Nữ 4 4A7 2 11 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2879 106 149 10 11 16 101116 2011 Nam 4 4A7 2 11 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2880 107 149 10 11 17 101117 2012 Nam 3 3A3 2 11 Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ 10 33702 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2881 108 149 10 11 18 101118 2011 Nam 4 4A3 2 11 Trường THCS Giáp Bát 10 33684 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2882 109 149 10 11 19 101119 2011 Nam 4 4A5 2 11 Trường Tiểu Học Giáp Bát 10 33700 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2883 110 149 10 11 20 101120 2011 Nữ 4 4A6 2 11 Trường Tiểu Học Đền Lừ 10 33697 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2884 111 149 10 11 21 101121 2011 Nam 4 4 2 11 Trường Tiểu Học Thanh Trì 10 33707 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2885 112 149 10 11 22 101122 2012 Nam 3 3A3 2 11 Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ 10 33702 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2886 113 149 10 11 23 101123 2012 Nam 3 3A4 2 11 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2887 114 149 10 11 24 101124 2012 Nữ 3 3A4 2 11 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2888 115 149 10 11 25 101125 2012 Nữ 3 3A10 2 11 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2889 116 149 10 11 26 101126 2011 Nữ 4 4A3 2 11 Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ 10 33702 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2890 117 149 10 11 27 101127 2012 Nam 3 3A1 2 11 Trường Tiểu Học Thanh Trì 10 33707 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2891 118 149 10 11 28 101128 2012 Nam 3 3A2 2 11 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2892 119 149 10 11 29 101129 2011 Nam 4 4C1 2 11 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2893 120 149 10 11 30 101130 2012 Nam 3 3C1 2 11 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2894 121 149 10 12 01 101201 2011 Nữ 4 4C1 2 12 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2895 122 149 10 12 02 101202 2012 Nữ 3 3A3 2 12 Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ 10 33702 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2896 123 149 10 12 03 101203 2012 Nữ 3 3A3 2 12 Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ 10 33702 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2897 124 149 10 12 04 101204 2011 Nam 4 4A7 2 12 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2898 125 149 10 12 05 101205 2012 Nam 3 3A9 2 12 Trường Tiểu Học Hoàng Liệt 10 33701 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2899 126 149 10 12 06 101206 2011 Nam 4 4A5 2 12 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2900 127 149 10 12 07 101207 2012 Nam 3 3A3 2 12 Trưởng Tiểu Học Thúy Lĩnh 10 33725 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2901 128 149 10 12 08 101208 2012 Nữ 3 3A3 2 12 Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ 10 33702 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2902 129 149 10 12 09 101209 2012 Nữ 3 3C1 2 12 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2903 130 149 10 12 10 101210 2011 Nam 4 4A7 2 12 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2904 131 149 10 12 11 101211 2011 Nam 4 4A3 2 12 Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ 10 33702 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2905 132 149 10 12 12 101212 2012 Nữ 3 3A4 2 12 Trường Tiểu Học Thanh Trì 10 33707 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2906 133 149 10 12 13 101213 2012 Nữ 3 3A10 2 12 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2907 134 149 10 12 14 101214 2012 Nam 3 3A1 2 12 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2908 135 149 10 12 15 101215 2011 Nam 4 4A7 2 12 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2909 136 149 10 12 16 101216 2011 Nam 4 4A7 2 12 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2910 137 149 10 12 17 101217 2012 Nam 3 3A3 2 12 Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ 10 33702 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2911 138 149 10 12 18 101218 2012 Nam 3 3A10 2 12 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2912 139 149 10 12 19 101219 2011 Nam 4 4A7 2 12 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2913 140 149 10 12 20 101220 2012 Nữ 3 3A10 2 12 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2914 141 149 10 12 21 101221 2011 Nam 4 4A3 2 12 Trường Tiểu Học Giáp Bát 10 33700 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2915 142 149 10 12 22 101222 2012 Nam 3 3A1 2 12 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2916 143 149 10 12 23 101223 2012 Nam 3 3A2 2 12 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2917 144 149 10 12 24 101224 2011 4 2 12 Trường Tiểu Học Hoàng Liệt 10 33701 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2918 145 149 10 12 25 101225 2012 Nam 3 A9 2 12 Trường Tiểu Học Hoàng Liệt 10 33701 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2919 146 149 10 12 26 101226 2012 Nữ 3 3A1 2 12 Trường THCS Quốc Tế Thăng Long 10 33721 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2920 147 149 10 12 27 101227 2012 Nữ 3 3A3 2 12 Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ 10 33702 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2921 148 149 10 12 28 101228 2011 Nữ 4 4A5 2 12 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2922 149 149 10 12 29 101229 2012 Nữ 3 3A5 2 12 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2923 1 57 10 13 01 101301 2010 Nam 5 5A6 3 13 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2924 2 57 10 13 02 101302 2010 Nam 5 5A3 3 13 Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ 10 33702 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2925 3 57 10 13 03 101303 2010 Nam 5 5a1 3 13 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2926 4 57 10 13 04 101304 2010 Nữ 5 5A6 3 13 Trường Tiểu Học Đền Lừ 10 33697 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2927 5 57 10 13 05 101305 2010 Nam 5 5A6 3 13 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2928 6 57 10 13 06 101306 2010 Nam 5 5a2 3 13 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2929 7 57 10 13 07 101307 2010 Nam 5 5A1 3 13 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2930 8 57 10 13 08 101308 2010 5 3 13 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2931 9 57 10 13 09 101309 2009 6 3 13 Trường Tiểu Học Hoàng Liệt 10 33701 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2932 10 57 10 13 10 101310 2010 Nữ 5 5a2 3 13 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2933 11 57 10 13 11 101311 2010 5 3 13 Trường Tiểu Học Tân Định 10 33705 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2934 12 57 10 13 12 101312 2010 Nữ 5 5A1 3 13 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2935 13 57 10 13 13 101313 2010 Nữ 5 5A6 3 13 Trường Tiểu Học Tân Định 10 33705 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2936 14 57 10 13 14 101314 2009 Nam 6 6A6 3 13 Trường THCS Đại Kim 10 33680 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2937 15 57 10 13 15 101315 2010 Nam 5 5a2 3 13 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2938 16 57 10 13 16 101316 2010 5 3 13 Trường Tiểu Học Đền Lừ 10 33697 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2939 17 57 10 13 17 101317 2009 Nam 6 6E 3 13 Trường THCS Tân Định 10 33689 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2940 18 57 10 13 18 101318 2010 Nam 5 5a1 3 13 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2941 19 57 10 13 19 101319 2010 Nam 5 5a1 3 13 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2942 20 57 10 13 20 101320 2010 Nam 5 5A6 3 13 Trường Tiểu Học Đền Lừ 10 33697 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2943 21 57 10 13 21 101321 2010 Nam 5 5A6 3 13 Trường Tiểu Học Tân Định 10 33705 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2944 22 57 10 13 22 101322 2010 Nam 5 5A1 3 13 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2945 23 57 10 13 23 101323 2010 Nam 5 5a1 3 13 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2946 24 57 10 13 24 101324 2010 Nam 5 5A6 3 13 Trường Tiểu Học Đền Lừ 10 33697 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2947 25 57 10 13 25 101325 2009 Nữ 6 6 3 13 Trường Quốc Tế Việt Nam Isv 10 34070 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2948 26 57 10 13 26 101326 2010 Nam 5 5 3 13 Trường Tiểu Học Tân Định 10 33705 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2949 27 57 10 13 27 101327 2010 Nữ 5 5a1 3 13 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2950 28 57 10 13 28 101328 2010 5 3 13 Trường Tiểu Học Tân Định 10 33705 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2951 29 57 10 13 29 101329 2009 Nam 6 6A20 3 13 Trường THCS Hoàng Liệt 10 33685 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2952 30 57 10 13 30 101330 2009 Nam 6 6E 3 13 Trường THCS Tân Định 10 33689 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2953 31 57 10 14 01 101401 2010 Nam 5 5A1 3 14 Trường Tiểu Học Hoàng Liệt 10 33701 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2954 32 57 10 14 02 101402 2010 Nữ 5 5a1 3 14 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2955 33 57 10 14 03 101403 2010 Nam 5 5A4 3 14 Trường Tiểu Học Đền Lừ 10 33697 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2956 34 57 10 14 04 101404 2010 Nam 5 5A6 3 14 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2957 35 57 10 14 05 101405 2010 Nam 5 5a2 3 14 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2958 36 57 10 14 06 101406 2010 Nam 5 5A3 3 14 Trưởng Tiểu Học Thúy Lĩnh 10 33725 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2959 37 57 10 14 07 101407 2010 Nam 5 5a1 3 14 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2960 38 57 10 14 08 101408 2009 Nam 6 A1 3 14 Trường THCS Vĩnh Hưng 10 33694 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2961 39 57 10 14 09 101409 2010 Nữ 5 5a2 3 14 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2962 40 57 10 14 10 101410 2010 5 5A6 3 14 Trường Tiểu Học Tân Định 10 33705 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2963 41 57 10 14 11 101411 2009 Nam 6 6E 3 14 Trường THCS Tân Định 10 33689 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2964 42 57 10 14 12 101412 2010 Nam 5 5a2 3 14 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2965 43 57 10 14 13 101413 2009 Nam 6 6E 3 14 Trường THCS Tân Định 10 33689 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2966 44 57 10 14 14 101414 2010 Nam 5 5A7 3 14 Trường THCS Vĩnh Hưng 10 33694 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2967 45 57 10 14 15 101415 2010 Nam 5 5a2 3 14 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2968 46 57 10 14 16 101416 2010 Nữ 5 5a1 3 14 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2969 47 57 10 14 17 101417 2009 Nữ 6 6E 3 14 Trường THCS Tân Định 10 33689 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2970 48 57 10 14 18 101418 2010 Nữ 5 5a2 3 14 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2971 49 57 10 14 19 101419 2009 Nam 6 6A10 3 14 Trường THCS Hoàng Liệt 10 33685 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2972 50 57 10 14 20 101420 2010 Nữ 5 5a1 3 14 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2973 51 57 10 14 21 101421 2010 Nữ 5 5A6 3 14 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2974 52 57 10 14 22 101422 2010 Nam 5 A6 3 14 Trường Tiểu Học Tân Định 10 33705 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2975 53 57 10 14 23 101423 2010 Nam 5 5 3 14 Trường Tiểu Học Đền Lừ 10 33697 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2976 54 57 10 14 24 101424 2010 Nữ 5 5A7 3 14 Trường Tiểu Học Đại Từ 10 33713 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2977 55 57 10 14 25 101425 2010 Nữ 5 5a2 3 14 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School) 10 33720 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2978 56 57 10 14 26 101426 2010 Nữ 5 5A6 3 14 Trường Tiểu Học Tân Định 10 33705 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2979 57 57 10 14 27 101427 2010 Nam 5 5A3 3 14 Trưởng Tiểu Học Thúy Lĩnh 10 33725 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2980 1 6 10 15 01 101501 2007 Nữ 8 8A2 4 15 Trường THCS Lĩnh Nam 10 33687 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2981 2 6 10 15 02 101502 2007 Nam 8 8A3 4 15 Trường THCS Hoàng Liệt 10 33685 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2982 3 6 10 15 03 101503 2007 Nam 8 8c 4 15 Trường THCS Tân Định 10 33689 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2983 4 6 10 15 04 101504 2008 Nam 7 7A1 4 15 Trường THCS Hoàng Liệt 10 33685 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2984 5 6 10 15 05 101505 2008 Nam 7 7E 4 15 Trường THCS Tân Định 10 33689 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2985 6 6 10 15 06 101506 2007 Nữ 8 8B 4 15 Trường Quốc Tế Singapore (Sis) 10 33728 Trường Tiểu Học Quốc Tế Thăng Long (Bill Gates School)
2986 1 101 11 01 01 110101 2013 Nữ 2 2A3 1 01 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
2987 2 101 11 01 02 110102 2013 Nữ 2 2A5 1 01 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
2988 3 101 11 01 03 110103 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Gia Thượng 11 33785 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
2989 4 101 11 01 04 110104 2014 Nữ 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
2990 5 101 11 01 05 110105 2014 Nữ 1 1A6 1 01 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
2991 6 101 11 01 06 110106 2014 Nam 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
2992 7 101 11 01 07 110107 2014 Nữ 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
2993 8 101 11 01 08 110108 2013 Nữ 2 2A6 1 01 Trường Tiểu Học Wellspring 11 33767 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
2994 9 101 11 01 09 110109 2014 Nữ 1 1A6 1 01 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
2995 10 101 11 01 10 110110 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Long Biên 11 33753 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
2996 11 101 11 01 11 110111 2014 Nam 1 1 1 01 Trường Tiểu Học Ngọc Lâm 11 33756 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
2997 12 101 11 01 12 110112 2013 Nam 2 2A5 1 01 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
2998 13 101 11 01 13 110113 2014 Nam 1 1A6 1 01 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
2999 14 101 11 01 14 110114 2013 Nam 2 2a2 1 01 Trường Tiểu Học Cự Khối 11 33750 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3000 15 101 11 01 15 110115 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3001 16 101 11 01 16 110116 2013 Nam 2 2A3 1 01 Trường Tiểu Học Cự Khối 11 33750 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3002 17 101 11 01 17 110117 2013 Nữ 2 2A5 1 01 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3003 18 101 11 01 18 110118 2014 Nữ 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Ngọc Lâm 11 33756 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3004 19 101 11 01 19 110119 2014 Nữ 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Cự Khối 11 33750 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3005 20 101 11 01 20 110120 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Gia Thụy 11 33765 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3006 21 101 11 01 21 110121 2013 Nữ 2 2A5 1 01 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3007 22 101 11 01 22 110122 2013 Nam 2 2A3 1 01 Trường Tiểu Học Gia Thượng 11 33785 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3008 23 101 11 01 23 110123 2013 Nữ 2 2A8 1 01 Trường Tiểu Học Wellspring 11 33767 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3009 24 101 11 01 24 110124 2013 Nữ 2 2A3 1 01 Trường Tiểu Học Long Biên 11 33753 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3010 25 101 11 01 25 110125 2014 Nam 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3011 26 101 11 01 26 110126 2014 Nam 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3012 27 101 11 01 27 110127 2013 Nam 2 2a6 1 01 Trường Tiểu Học Gia Thụy 11 33765 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3013 28 101 11 01 28 110128 2013 Nam 2 2A5 1 01 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3014 29 101 11 01 29 110129 2013 Nam 2 2C 1 01 Trường Tiểu Học Đức Giang 11 33751 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3015 30 101 11 01 30 110130 2014 Nữ 1 1A6 1 01 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3016 31 101 11 02 01 110201 2014 Nữ 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Cự Khối 11 33750 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3017 32 101 11 02 02 110202 2014 Nữ 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Gia Thượng 11 33785 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3018 33 101 11 02 03 110203 2014 Nữ 2 2 1 02 Trường Abeka Academy 11 34082 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3019 34 101 11 02 04 110204 2013 Nữ 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3020 35 101 11 02 05 110205 2013 Nữ 2 2a2 1 02 Trường Tiểu Học Việt Hưng 11 33762 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3021 36 101 11 02 06 110206 2013 Nam 2 2A2 1 02 Trường Tiểu Học Gia Thụy 11 33765 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3022 37 101 11 02 07 110207 2013 Nam 2 2A1 1 02 Trường Tiểu Học Cự Khối 11 33750 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3023 38 101 11 02 08 110208 2014 Nam 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3024 39 101 11 02 09 110209 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Việt Hưng 11 33762 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3025 40 101 11 02 10 110210 2013 Nam 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3026 41 101 11 02 11 110211 2013 Nam 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học Cự Khối 11 33750 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3027 42 101 11 02 12 110212 2014 Nam 1 1A7 1 02 Trường Tiểu Học Việt Hưng 11 33762 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3028 43 101 11 02 13 110213 2013 Nữ 2 2A1 1 02 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3029 44 101 11 02 14 110214 2013 Nam 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3030 45 101 11 02 15 110215 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học Gia Thụy 11 33765 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3031 46 101 11 02 16 110216 2014 Nam 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3032 47 101 11 02 17 110217 2014 Nam 1 1A6 1 02 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3033 48 101 11 02 18 110218 2013 Nam 2 2E 1 02 Trường Tiểu Học Đức Giang 11 33751 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3034 49 101 11 02 19 110219 2014 Nam 1 1A9 1 02 Trường Tiểu Học Gia Thụy 11 33765 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3035 50 101 11 02 20 110220 2014 Nam 1 1A6 1 02 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3036 51 101 11 02 21 110221 2014 Nam 1 1A6 1 02 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3037 52 101 11 02 22 110222 2013 Nam 2 2C 1 02 Trường Tiểu Học Đức Giang 11 33751 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3038 53 101 11 02 23 110223 2014 Nam 1 1A6 1 02 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3039 54 101 11 02 24 110224 2014 Nam 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3040 55 101 11 02 25 110225 2014 Nam 1 1A6 1 02 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3041 56 101 11 02 26 110226 2014 Nam 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3042 57 101 11 02 27 110227 2014 Nữ 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3043 58 101 11 02 28 110228 2014 Nữ 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Cự Khối 11 33750 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3044 59 101 11 02 29 110229 2014 Nam 1 1A6 1 02 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3045 60 101 11 02 30 110230 2013 Nam 2 2A1 1 02 Trường Tiểu Học Cự Khối 11 33750 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3046 61 101 11 03 01 110301 2014 Nam 1 1A2 1 03 Trường Tiểu Học Gia Thụy 11 33765 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3047 62 101 11 03 02 110302 2013 Nam 2 2A6 1 03 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3048 63 101 11 03 03 110303 2013 Nữ 2 2A3 1 03 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3049 64 101 11 03 04 110304 2014 Nam 1 1A1 1 03 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3050 65 101 11 03 05 110305 2013 Nam 2 2A3 1 03 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3051 66 101 11 03 06 110306 2013 Nam 2 2A1 1 03 Trường Tiểu Học Gia Thượng 11 33785 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3052 67 101 11 03 07 110307 2013 Nam 2 2A5 1 03 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3053 68 101 11 03 08 110308 2014 Nữ 1 1A1 1 03 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3054 69 101 11 03 09 110309 2013 Nam 2 2A3 1 03 Trường Tiểu Học Ngọc Lâm 11 33756 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3055 70 101 11 03 10 110310 2013 Nữ 2 2a2 1 03 Trường Tiểu Học Ngô Gia Tự 11 33755 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3056 71 101 11 03 11 110311 2014 Nữ 1 1A6 1 03 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3057 72 101 11 03 12 110312 2013 Nữ 2 2A3 1 03 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3058 73 101 11 03 13 110313 2014 Nữ 1 1A1 1 03 Trường Tiểu Học Gia Thượng 11 33785 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3059 74 101 11 03 14 110314 2013 Nam 2 2A3 1 03 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3060 75 101 11 03 15 110315 2013 2 1 03 Trường Tiểu Học Ngọc Lâm 11 33756 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3061 76 101 11 03 16 110316 2013 Nữ 2 2A1 1 03 Trường Tiểu Học Bồ Đề 11 33749 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3062 77 101 11 03 17 110317 2014 Nam 1 1 1 03 Trường Tiểu Học Gia Thụy 11 33765 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3063 78 101 11 03 18 110318 2014 Nữ 1 1A5 1 03 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3064 79 101 11 03 19 110319 2013 Nữ 2 2A3 1 03 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3065 80 101 11 03 20 110320 2013 Nam 2 2A4 1 03 Trường Tiểu Học Gia Thượng 11 33785 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3066 81 101 11 03 21 110321 2013 Nam 2 2A5 1 03 Trường Tiểu Học Gia Thượng 11 33785 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3067 82 101 11 03 22 110322 2013 Nam 2 2A3 1 03 Trường Tiểu Học Ngọc Lâm 11 33756 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3068 83 101 11 03 23 110323 2013 Nam 2 2A1 1 03 Trường Tiểu Học Long Biên 11 33753 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3069 84 101 11 03 24 110324 2013 Nam 2 2A1 1 03 Trường Tiểu Học Gia Thượng 11 33785 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3070 85 101 11 03 25 110325 2014 Nữ 1 1A5 1 03 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3071 86 101 11 03 26 110326 2014 Nam 1 1A6 1 03 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3072 87 101 11 03 27 110327 2013 Nữ 2 2A1 1 03 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3073 88 101 11 03 28 110328 2014 Nam 1 1A4 1 03 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3074 89 101 11 03 29 110329 2013 Nữ 2 2A 1 03 Trường Tiểu Học Đức Giang 11 33751 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3075 90 101 11 03 30 110330 2014 Nữ 1 1A3 1 03 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3076 91 101 11 04 01 110401 2013 Nữ 2 2A4 1 04 Trường Tiểu Học Việt Hưng 11 33762 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3077 92 101 11 04 02 110402 2014 Nữ 1 1A3 1 04 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3078 93 101 11 04 03 110403 2014 Nam 1 1A3 1 04 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3079 94 101 11 04 04 110404 2014 Nữ 1 1A3 1 04 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3080 95 101 11 04 05 110405 2013 Nữ 2 2A3 1 04 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3081 96 101 11 04 06 110406 2013 Nam 2 2A1 1 04 Trường Tiểu Học Long Biên 11 33753 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3082 97 101 11 04 07 110407 2013 Nam 2 2A1 1 04 Trường Tiểu Học Gia Thụy 11 33765 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3083 98 101 11 04 08 110408 2013 Nam 2 2C 1 04 Trường Tiểu Học Đức Giang 11 33751 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3084 99 101 11 04 09 110409 2014 Nam 1 1A5 1 04 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3085 100 101 11 04 10 110410 2013 Nữ 2 2A3 1 04 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3086 101 101 11 04 11 110411 2013 Nữ 2 2A4 1 04 Trường Tiểu Học Gia Thượng 11 33785 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3087 1 96 11 05 01 110501 2012 Nam 3 3A5 2 05 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3088 2 96 11 05 02 110502 2011 Nam 4 C 2 05 Trường Tiểu Học Đức Giang 11 33751 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3089 3 96 11 05 03 110503 2011 Nữ 4 4A4 2 05 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3090 4 96 11 05 04 110504 2011 Nam 4 4A1 2 05 Trường Tiểu Học Gia Thượng 11 33785 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3091 5 96 11 05 05 110505 2012 Nam 3 3A2 2 05 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3092 6 96 11 05 06 110506 2011 Nam 4 4A2 2 05 Trường Tiểu Học Cự Khối 11 33750 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3093 7 96 11 05 07 110507 2011 Nam 4 4E 2 05 Trường Tiểu Học Đức Giang 11 33751 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3094 8 96 11 05 08 110508 2011 Nam 4 4A2 2 05 Trường Tiểu Học Bồ Đề 11 33749 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3095 9 96 11 05 09 110509 2011 Nữ 4 4A4 2 05 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3096 10 96 11 05 10 110510 2011 Nam 4 4A1 2 05 Trường Tiểu Học Gia Thượng 11 33785 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3097 11 96 11 05 11 110511 2012 Nữ 3 3A8 2 05 Trường Tiểu Học Gia Thụy 11 33765 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3098 12 96 11 05 12 110512 2012 Nữ 3 3A4 2 05 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3099 13 96 11 05 13 110513 2012 Nam 3 2 05 Trường Tiểu Học Long Biên 11 33753 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3100 14 96 11 05 14 110514 2012 3 2 05 Trường Tiểu Học Ngọc Lâm 11 33756 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3101 15 96 11 05 15 110515 2011 Nam 4 4A3 2 05 Trường Tiểu Học Gia Thụy 11 33765 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3102 16 96 11 05 16 110516 2012 Nữ 3 3A3 2 05 Trường Tiểu Học Ngô Gia Tự 11 33755 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3103 17 96 11 05 17 110517 2012 Nữ 3 3a6 2 05 Trường Tiểu Học Gia Thụy 11 33765 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3104 18 96 11 05 18 110518 2012 Nữ 3 3A2 2 05 Trường Tiểu Học Ngọc Lâm 11 33756 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3105 19 96 11 05 19 110519 2011 Nam 4 4A1 2 05 Trường Tiểu Học Cự Khối 11 33750 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3106 20 96 11 05 20 110520 2011 Nam 4 4A2 2 05 Trường Tiểu Học Cự Khối 11 33750 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3107 21 96 11 05 21 110521 2012 Nam 3 3A3 2 05 Trường Tiểu Học Cự Khối 11 33750 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3108 22 96 11 05 22 110522 2012 Nam 3 E 2 05 Trường Tiểu Học Đức Giang 11 33751 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3109 23 96 11 05 23 110523 2011 Nữ 4 4a1 2 05 Trường Tiểu Học Gia Thụy 11 33765 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3110 24 96 11 05 24 110524 2011 Nam 4 4AB7 2 05 Trường Tiểu Học Wellspring 11 33767 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3111 25 96 11 05 25 110525 2012 Nam 3 3A5 2 05 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3112 26 96 11 05 26 110526 2012 Nam 3 3A3 2 05 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3113 27 96 11 05 27 110527 2011 Nữ 4 4A3 2 05 Trường Tiểu Học Gia Thụy 11 33765 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3114 28 96 11 05 28 110528 2012 Nữ 3 3A3 2 05 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3115 29 96 11 05 29 110529 2012 Nữ 3 3A4 2 05 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3116 30 96 11 05 30 110530 2011 Nam 4 E 2 05 Trường Tiểu Học Đức Giang 11 33751 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3117 31 96 11 06 01 110601 2012 Nam 3 2 06 Trường Tiểu Học Long Biên 11 33753 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3118 32 96 11 06 02 110602 2012 Nữ 3 3A4 2 06 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3119 33 96 11 06 03 110603 2012 Nữ 3 3A4 2 06 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3120 34 96 11 06 04 110604 2011 Nữ 4 4A2 2 06 Trường Tiểu Học Gia Thụy 11 33765 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3121 35 96 11 06 05 110605 2011 Nam 4 4A2 2 06 Trường Tiểu Học Long Biên 11 33753 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3122 36 96 11 06 06 110606 2011 4 2 06 Trường Tiểu Học Việt Hưng 11 33762 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3123 37 96 11 06 07 110607 2012 3 2 06 Trường Tiểu Học Bồ Đề 11 33749 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3124 38 96 11 06 08 110608 2012 Nam 3 3E 2 06 Trường Tiểu Học Đức Giang 11 33751 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3125 39 96 11 06 09 110609 2012 Nam 3 3A1 2 06 Trường THCS Thượng Thanh 11 33746 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3126 40 96 11 06 10 110610 2012 Nam 3 3A5 2 06 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3127 41 96 11 06 11 110611 2011 Nam 4 4A3 2 06 Trường Tiểu Học Gia Thụy 11 33765 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3128 42 96 11 06 12 110612 2012 Nam 3 E 2 06 Trường Tiểu Học Đức Giang 11 33751 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3129 43 96 11 06 13 110613 2011 Nam 4 4A1 2 06 Trường Tiểu Học Gia Thụy 11 33765 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3130 44 96 11 06 14 110614 2011 Nam 4 4A3 2 06 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3131 45 96 11 06 15 110615 2012 Nam 3 3A5 2 06 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3132 46 96 11 06 16 110616 2011 Nam 4 a5 2 06 Trường Tiểu Học Long Biên 11 33753 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3133 47 96 11 06 17 110617 2011 Nam 4 4A3 2 06 Trường Tiểu Học Gia Thượng 11 33785 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3134 48 96 11 06 18 110618 2011 Nữ 4 4A2 2 06 Trường Tiểu Học Long Biên 11 33753 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3135 49 96 11 06 19 110619 2012 Nữ 3 3 2 06 Trường Tiểu Học Wellspring 11 33767 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3136 50 96 11 06 20 110620 2012 Nữ 3 3 2 06 Trường THCS Ngọc Lâm 11 33740 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3137 51 96 11 06 21 110621 2012 Nam 3 E 2 06 Trường Tiểu Học Đức Giang 11 33751 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3138 52 96 11 06 22 110622 2011 Nữ 4 4A3 2 06 Trường Tiểu Học Gia Thụy 11 33765 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3139 53 96 11 06 23 110623 2012 Nam 3 3A 2 06 Trường Tiểu Học Đức Giang 11 33751 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3140 54 96 11 06 24 110624 2011 Nam 4 4A3 2 06 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3141 55 96 11 06 25 110625 2012 Nữ 3 3a4 2 06 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3142 56 96 11 06 26 110626 2012 Nam 3 3A2 2 06 Trường Tiểu Học Gia Thượng 11 33785 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3143 57 96 11 06 27 110627 2011 Nam 4 E 2 06 Trường Tiểu Học Đức Giang 11 33751 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3144 58 96 11 06 28 110628 2011 Nữ 4 E 2 06 Trường Tiểu Học Đức Giang 11 33751 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3145 59 96 11 06 29 110629 2011 Nam 4 C 2 06 Trường Tiểu Học Đức Giang 11 33751 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3146 60 96 11 06 30 110630 2012 Nam 3 E 2 06 Trường Tiểu Học Đức Giang 11 33751 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3147 61 96 11 07 01 110701 2011 Nam 4 4A3 2 07 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3148 62 96 11 07 02 110702 2012 Nữ 3 3A1 2 07 Trường Tiểu Học Gia Thụy 11 33765 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3149 63 96 11 07 03 110703 2012 Nam 3 A2 2 07 Trường Tiểu Học Long Biên 11 33753 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3150 64 96 11 07 04 110704 2011 Nam 4 4A3 2 07 Trường Tiểu Học Gia Thụy 11 33765 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3151 65 96 11 07 05 110705 2011 Nam 4 4A4 2 07 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3152 66 96 11 07 06 110706 2012 Nam 3 3A2 2 07 Trường Tiểu Học Gia Thụy 11 33765 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3153 67 96 11 07 07 110707 2012 Nữ 3 3 2 07 Trường Tiểu Học Việt Hưng 11 33762 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3154 68 96 11 07 08 110708 2012 Nam 3 3A3 2 07 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3155 69 96 11 07 09 110709 2012 Nữ 3 3A5 2 07 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3156 70 96 11 07 10 110710 2012 Nữ 3 3A4 2 07 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3157 71 96 11 07 11 110711 2012 Nữ 3 3 2 07 Trường Tiểu Học Gia Thụy 11 33765 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3158 72 96 11 07 12 110712 2012 Nam 3 3A2 2 07 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3159 73 96 11 07 13 110713 2012 3 2 07 Trường Tiểu Học Long Biên 11 33753 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3160 74 96 11 07 14 110714 2011 Nữ 4 4A2 2 07 Trường Tiểu Học Gia Thượng 11 33785 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3161 75 96 11 07 15 110715 2011 Nữ 4 4A3 2 07 Trường Tiểu Học Cự Khối 11 33750 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3162 76 96 11 07 16 110716 2012 Nam 3 3A3 2 07 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3163 77 96 11 07 17 110717 2011 Nam 4 2 07 Trường Tiểu Học Long Biên 11 33753 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3164 78 96 11 07 18 110718 2012 Nữ 3 E 2 07 Trường Tiểu Học Đức Giang 11 33751 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3165 79 96 11 07 19 110719 2011 Nam 4 4A3 2 07 Trường Tiểu Học Gia Thượng 11 33785 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3166 80 96 11 07 20 110720 2012 Nữ 3 3A5 2 07 Trường Tiểu Học Cự Khối 11 33750 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3167 81 96 11 07 21 110721 2012 Nữ 3 3A3 2 07 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3168 82 96 11 07 22 110722 2013 Nam 3 3 2 07 Trường Abeka Academy 11 34082 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3169 83 96 11 07 23 110723 2012 Nam 3 3A4 2 07 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3170 84 96 11 07 24 110724 2012 Nữ 3 3A2 2 07 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3171 85 96 11 07 25 110725 2011 Nữ 4 4A4 2 07 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3172 86 96 11 07 26 110726 2011 Nữ 4 4D 2 07 Trường Quốc Tế Pháp Lycée Français Alexandre Yersin 11 33771 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3173 87 96 11 07 27 110727 2011 Nữ 4 4a4 2 07 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3174 88 96 11 07 28 110728 2011 Nam 4 4A3 2 07 Trường Tiểu Học Gia Thượng 11 33785 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3175 89 96 11 07 29 110729 2012 Nam 3 3A4 2 07 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3176 90 96 11 07 30 110730 2011 Nam 4 E 2 07 Trường Tiểu Học Đức Giang 11 33751 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3177 91 96 11 08 01 110801 2011 Nam 4 4A3 2 08 Trường Tiểu Học Gia Thụy 11 33765 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3178 92 96 11 08 02 110802 2012 Nữ 3 3A1 2 08 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3179 93 96 11 08 03 110803 2012 Nữ 3 3A2 2 08 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3180 94 96 11 08 04 110804 2012 3 2 08 Trường Tiểu Học Ngọc Lâm 11 33756 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3181 95 96 11 08 05 110805 2012 Nam 3 3A3 2 08 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3182 96 96 11 08 06 110806 2011 Nữ 4 E 2 08 Trường Tiểu Học Đức Giang 11 33751 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3183 1 67 11 09 01 110901 2010 Nữ 5 5C 3 09 Trường Tiểu Học Đức Giang 11 33751 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3184 2 67 11 09 02 110902 2009 Nữ 6 6A 3 09 Trường THCS Ái Mộ 11 33733 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3185 3 67 11 09 03 110903 2009 Nam 6 6A2 3 09 Trường THCS Việt Hưng 11 33747 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3186 4 67 11 09 04 110904 2010 Nữ 5 5A2 3 09 Trường Tiểu Học Cự Khối 11 33750 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3187 5 67 11 09 05 110905 2009 Nữ 6 6A6 3 09 Trường Vinschool The Harmony 11 34042 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3188 6 67 11 09 06 110906 2009 Nam 6 6A7 3 09 Trường Vinschool The Harmony 11 34042 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3189 7 67 11 09 07 110907 2009 Nữ 6 6A9 3 09 Trường Vinschool The Harmony 11 34042 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3190 8 67 11 09 08 110908 2009 6 3 09 Trường Tiểu Học Long Biên 11 33753 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3191 9 67 11 09 09 110909 2009 Nữ 6 3 09 Trường Tiểu Học Long Biên 11 33753 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3192 10 67 11 09 10 110910 2010 Nữ 5 3 09 Trường Tiểu Học Long Biên 11 33753 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3193 11 67 11 09 11 110911 2010 5 3 09 Trường Tiểu Học Ngọc Lâm 11 33756 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3194 12 67 11 09 12 110912 2009 Nam 6 6A 3 09 Trường THCS Ái Mộ 11 33733 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3195 13 67 11 09 13 110913 2010 Nam 5 3 09 Trường Tiểu Học Long Biên 11 33753 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3196 14 67 11 09 14 110914 2010 Nam 5 5A2 3 09 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3197 15 67 11 09 15 110915 2009 Nam 6 6A8 3 09 Trường Vinschool The Harmony 11 34042 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3198 16 67 11 09 16 110916 2009 Nam 6 6A2 3 09 Trường THCS Việt Hưng 11 33747 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3199 17 67 11 09 17 110917 2010 Nam 5 3 09 Trường Tiểu Học Long Biên 11 33753 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3200 18 67 11 09 18 110918 2010 Nữ 5 5A1 3 09 Trường Tiểu Học Gia Thượng 11 33785 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3201 19 67 11 09 19 110919 2009 Nữ 6 6A6 3 09 Trường Vinschool The Harmony 11 34042 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3202 20 67 11 09 20 110920 2009 Nữ 6 3 09 Trường Tiểu Học Long Biên 11 33753 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3203 21 67 11 09 21 110921 2010 Nam 5 5A5 3 09 Trường Tiểu Học Gia Thụy 11 33765 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3204 22 67 11 09 22 110922 2009 Nam 6 6A2 3 09 Trường Vinschool The Harmony 11 34042 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3205 23 67 11 09 23 110923 2009 6 3 09 Trường Tiểu Học Long Biên 11 33753 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3206 24 67 11 09 24 110924 2009 Nam 6 3 09 Trường Tiểu Học Long Biên 11 33753 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3207 25 67 11 09 25 110925 2009 Nam 6 3 09 Trường Tiểu Học Long Biên 11 33753 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3208 26 67 11 09 26 110926 2010 5 3 09 Trường Tiểu Học Ngọc Lâm 11 33756 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3209 27 67 11 09 27 110927 2009 Nam 6 6A 3 09 Trường THCS Ái Mộ 11 33733 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3210 28 67 11 09 28 110928 2010 Nam 5 5C 3 09 Trường Tiểu Học Đức Giang 11 33751 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3211 29 67 11 09 29 110929 2009 Nam 6 3 09 Trường Tiểu Học Long Biên 11 33753 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3212 30 67 11 09 30 110930 2009 Nữ 6 6B1 3 09 Trường Vinschool The Harmony 11 34042 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3213 31 67 11 10 01 111001 2009 6 3 10 Trường Tiểu Học Long Biên 11 33753 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3214 32 67 11 10 02 111002 2010 Nam 5 5A2 3 10 Trường Tiểu Học Cự Khối 11 33750 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3215 33 67 11 10 03 111003 2010 5 3 10 Trường Tiểu Học Ngọc Lâm 11 33756 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3216 34 67 11 10 04 111004 2009 Nữ 6 3 10 Trường Tiểu Học Long Biên 11 33753 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3217 35 67 11 10 05 111005 2010 Nam 5 5A2 3 10 Trường Tiểu Học Gia Thụy 11 33765 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3218 36 67 11 10 06 111006 2009 Nam 6 6A6 3 10 Trường Vinschool The Harmony 11 34042 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3219 37 67 11 10 07 111007 2009 Nữ 6 6A6 3 10 Trường Vinschool The Harmony 11 34042 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3220 38 67 11 10 08 111008 2009 Nam 6 6A 3 10 Trường THCS Ái Mộ 11 33733 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3221 39 67 11 10 09 111009 2009 Nữ 6 3 10 Trường Tiểu Học Long Biên 11 33753 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3222 40 67 11 10 10 111010 2009 Nam 6 6a7 3 10 Trường Vinschool The Harmony 11 34042 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3223 41 67 11 10 11 111011 2009 Nam 6 6a4 3 10 Trường Vinschool The Harmony 11 34042 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3224 42 67 11 10 12 111012 2009 Nữ 6 6A6 3 10 Trường Vinschool The Harmony 11 34042 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3225 43 67 11 10 13 111013 2009 Nam 6 6A2 3 10 Trường THCS Chu Văn An 11 34022 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3226 44 67 11 10 14 111014 2009 Nam 6 6A6 3 10 Trường Vinschool The Harmony 11 34042 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3227 45 67 11 10 15 111015 2009 Nam 6 3 10 Trường Tiểu Học Long Biên 11 33753 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3228 46 67 11 10 16 111016 2010 Nam 5 5 3 10 Trường Abeka Academy 11 34082 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3229 47 67 11 10 17 111017 2009 Nam 6 6A1 3 10 Trường THCS Bồ Đề 11 33734 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3230 48 67 11 10 18 111018 2009 Nam 6 6A3 3 10 Trường THCS Chu Văn An 11 34022 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3231 49 67 11 10 19 111019 2009 Nam 6 7I 3 10 Trường Quốc Tế Anh British International School Hanoi (Bis) 11 33770 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3232 50 67 11 10 20 111020 2009 6 3 10 Trường Tiểu Học Ngọc Lâm 11 33740 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3233 51 67 11 10 21 111021 2010 Nam 5 5A2 3 10 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3234 52 67 11 10 22 111022 2009 Nam 6 6C 3 10 Trường THCS Ái Mộ 11 33733 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3235 53 67 11 10 23 111023 2009 Nữ 6 3 10 Trường Tiểu Học Long Biên 11 33753 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3236 54 67 11 10 24 111024 2010 Nam 5 5A5 3 10 Trường Tiểu Học Gia Thụy 11 33765 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3237 55 67 11 10 25 111025 2009 Nam 6 6A1 3 10 Trường THCS Thanh Am 11 34063 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3238 56 67 11 10 26 111026 2010 5 3 10 Trường Tiểu Học Ngọc Lâm 11 33756 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3239 57 67 11 10 27 111027 2010 5 3 10 Trường Tiểu Học Ngọc Lâm 11 33756 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3240 58 67 11 10 28 111028 2010 Nam 5 5A4 3 10 Trường Tiểu Học Việt Hưng 11 33762 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3241 59 67 11 10 29 111029 2010 Nam 5 5A3 3 10 Trường Tiểu Học Gia Thụy 11 33765 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3242 60 67 11 10 30 111030 2009 Nam 6 6A 3 10 Trường THCS Ái Mộ 11 33733 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3243 61 67 11 11 01 111101 2010 Nam 5 5A2 3 11 Trường Tiểu Học Ngọc Lâm 11 33756 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3244 62 67 11 11 02 111102 2009 Nữ 6 6A7 3 11 Trường Vinschool The Harmony 11 34042 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3245 63 67 11 11 03 111103 2010 Nữ 5 5A1 3 11 Trường Tiểu Học Gia Thượng 11 33785 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3246 64 67 11 11 04 111104 2009 Nữ 6 6A6 3 11 Trường Vinschool The Harmony 11 34042 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3247 65 67 11 11 05 111105 2010 Nam 5 5A2 3 11 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng 11 33776 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3248 66 67 11 11 06 111106 2009 Nam 6 6B1 3 11 Trường Vinschool The Harmony 11 34042 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3249 67 67 11 11 07 111107 2010 Nữ 5 5C 3 11 Trường Tiểu Học Đức Giang 11 33751 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3250 1 14 11 12 01 111201 2008 Nữ 7 7A2 4 12 Trường Vinschool The Harmony 11 34042 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3251 2 14 11 12 02 111202 2008 Nam 7 7B1 4 12 Trường Vinschool The Harmony 11 34042 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3252 3 14 11 12 03 111203 2008 Nam 7 7A7 4 12 Trường Vinschool The Harmony 11 34042 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3253 4 14 11 12 04 111204 2008 Nữ 7 7A2 4 12 Trường Vinschool The Harmony 11 34042 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3254 5 14 11 12 05 111205 2007 8 4 12 Trường THCS Ngọc Lâm 11 33740 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3255 6 14 11 12 06 111206 2008 Nam 7 7A 4 12 Trường THCS Ái Mộ 11 33733 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3256 7 14 11 12 07 111207 2008 Nam 7 7A 4 12 Trường THCS Ái Mộ 11 33733 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3257 8 14 11 12 08 111208 2008 Nữ 7 7A7 4 12 Trường Vinschool The Harmony 11 34042 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3258 9 14 11 12 09 111209 2008 Nam 7 7AB4 4 12 Trường Phổ Thông Song Ngữ Liên Cấp Wellspring 11 33772 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3259 10 14 11 12 10 111210 2008 Nam 7 7B1 4 12 Trường Vinschool The Harmony 11 34042 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3260 11 14 11 12 11 111211 2008 Nam 7 7A 4 12 Trường THCS Ái Mộ 11 33733 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3261 12 14 11 12 12 111212 2008 Nam 7 7A 4 12 Trường THCS Ái Mộ 11 33733 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3262 13 14 11 12 13 111213 2008 Nam 7 7A 4 12 Trường THCS Ái Mộ 11 33733 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3263 14 14 11 12 14 111214 2008 Nữ 7 7A2 4 12 Trường Vinschool The Harmony 11 34042 Trường Tiểu Học Đô Thị Sài Đồng
3264 1 40 12 01 01 120101 2013 Nữ 2 2I2 1 01 Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương 12 33988 Trường Tiểu Học Đông Thái
3265 2 40 12 01 02 120102 2013 Nữ 2 2B2 1 01 Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương 12 33988 Trường Tiểu Học Đông Thái
3266 3 40 12 01 03 120103 2014 Nữ 1 1B1 1 01 Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương 12 33988 Trường Tiểu Học Đông Thái
3267 4 40 12 01 04 120104 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Genesis School Hanoi 12 34072 Trường Tiểu Học Đông Thái
3268 5 40 12 01 05 120105 2013 Nữ 2 2I2 1 01 Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương 12 33988 Trường Tiểu Học Đông Thái
3269 6 40 12 01 06 120106 2013 Nam 2 2I2 1 01 Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương 12 33988 Trường Tiểu Học Đông Thái
3270 7 40 12 01 07 120107 2014 Nam 1 1B1 1 01 Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương 12 33988 Trường Tiểu Học Đông Thái
3271 8 40 12 01 08 120108 2013 Nữ 2 2A7 1 01 Trường Tiểu Học Đông Thái 12 33856 Trường Tiểu Học Đông Thái
3272 9 40 12 01 09 120109 2014 Nữ 1 1I1 1 01 Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương 12 33988 Trường Tiểu Học Đông Thái
3273 10 40 12 01 10 120110 2013 Nữ 2 2A5 1 01 Trường Tiểu Học Xuân La 12 33861 Trường Tiểu Học Đông Thái
3274 11 40 12 01 11 120111 2013 Nữ 2 2I2 1 01 Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương 12 33988 Trường Tiểu Học Đông Thái
3275 12 40 12 01 12 120112 2013 Nam 2 2B2 1 01 Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương 12 33988 Trường Tiểu Học Đông Thái
3276 13 40 12 01 13 120113 2013 Nam 2 2I2 1 01 Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương 12 33988 Trường Tiểu Học Đông Thái
3277 14 40 12 01 14 120114 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Genesis School Hanoi 12 34030 Trường Tiểu Học Đông Thái
3278 15 40 12 01 15 120115 2014 Nam 1 1 1 01 Trường Tiểu Học Việt Nam Singapore - Tây Hồ 12 33880 Trường Tiểu Học Đông Thái
3279 16 40 12 01 16 120116 2013 Nam 2 A8 1 01 Trường Tiểu Học Phú Thượng 12 33858 Trường Tiểu Học Đông Thái
3280 17 40 12 01 17 120117 2014 Nam 1 1I1 1 01 Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương 12 33988 Trường Tiểu Học Đông Thái
3281 18 40 12 01 18 120118 2013 Nữ 2 2I1 1 01 Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương 12 33988 Trường Tiểu Học Đông Thái
3282 19 40 12 01 19 120119 2014 Nam 1 1I1 1 01 Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương 12 33988 Trường Tiểu Học Đông Thái
3283 20 40 12 01 20 120120 2014 Nam 1 1I2 1 01 Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương 12 33988 Trường Tiểu Học Đông Thái
3284 21 40 12 01 21 120121 2014 Nữ 1 1A8 1 01 Trường Tiểu Học Đông Thái 12 33856 Trường Tiểu Học Đông Thái
3285 22 40 12 01 22 120122 2013 Nam 2 2B2 1 01 Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương 12 33988 Trường Tiểu Học Đông Thái
3286 23 40 12 01 23 120123 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Đông Thái 12 33856 Trường Tiểu Học Đông Thái
3287 24 40 12 01 24 120124 2014 Nam 1 1I1 1 01 Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương 12 33988 Trường Tiểu Học Đông Thái
3288 25 40 12 01 25 120125 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Genesis School Hanoi 12 34030 Trường Tiểu Học Đông Thái
3289 26 40 12 01 26 120126 2013 Nam 2 2A5 1 01 Trường Tiểu Học Đông Thái 12 33856 Trường Tiểu Học Đông Thái
3290 27 40 12 01 27 120127 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Đông Thái 12 33856 Trường Tiểu Học Đông Thái
3291 28 40 12 01 28 120128 2014 Nữ 1 1H 1 01 Trường THCS Chu Văn An 12 33847 Trường Tiểu Học Đông Thái
3292 29 40 12 01 29 120129 2013 Nữ 2 2A7 1 01 Trường Tiểu Học Đông Thái 12 33856 Trường Tiểu Học Đông Thái
3293 30 40 12 01 30 120130 2013 Nam 2 2B2 1 01 Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương 12 33988 Trường Tiểu Học Đông Thái
3294 31 40 12 02 01 120201 2013 Nam 2 2I2 1 02 Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương 12 33988 Trường Tiểu Học Đông Thái
3295 32 40 12 02 02 120202 2014 Nam 1 1 1 02 Trường Quốc Tế Liên Hợp Quốc Unis Hà Nội 12 33870 Trường Tiểu Học Đông Thái
3296 33 40 12 02 03 120203 2013 Nam 2 2A5 1 02 Trường Tiểu Học Đông Thái 12 33856 Trường Tiểu Học Đông Thái
3297 34 40 12 02 04 120204 2014 Nữ 1 1A8 1 02 Trường THCS Đông Thái 12 33848 Trường Tiểu Học Đông Thái
3298 35 40 12 02 05 120205 2013 Nam 2 2A5 1 02 Trường Tiểu Học Đông Thái 12 33856 Trường Tiểu Học Đông Thái
3299 36 40 12 02 06 120206 2013 Nam 2 2B2 1 02 Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương 12 33988 Trường Tiểu Học Đông Thái
3300 37 40 12 02 07 120207 2013 Nữ 2 2I2 1 02 Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương 12 33988 Trường Tiểu Học Đông Thái
3301 38 40 12 02 08 120208 2013 Nữ 2 2A7 1 02 Trường Tiểu Học Đông Thái 12 33856 Trường Tiểu Học Đông Thái
3302 39 40 12 02 09 120209 2014 Nam 1 1I1 1 02 Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương 12 33988 Trường Tiểu Học Đông Thái
3303 40 40 12 02 10 120210 2013 Nam 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học Đông Thái 12 33856 Trường Tiểu Học Đông Thái
3304 1 54 12 03 01 120301 2011 Nam 4 4A2 2 03 Trường Tiểu Học Đông Thái 12 33856 Trường Tiểu Học Đông Thái
3305 2 54 12 03 02 120302 2011 Nam 4 4B1 2 03 Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương 12 33988 Trường Tiểu Học Đông Thái
3306 3 54 12 03 03 120303 2011 Nam 4 4B1 2 03 Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương 12 33988 Trường Tiểu Học Đông Thái
3307 4 54 12 03 04 120304 2012 Nam 3 3H 2 03 Trường Tiểu Học Quảng An 12 33859 Trường Tiểu Học Đông Thái
3308 5 54 12 03 05 120305 2011 Nữ 4 4A1 2 03 Trường THCS Phú Thượng 12 33850 Trường Tiểu Học Đông Thái
3309 6 54 12 03 06 120306 2011 Nam 4 4A2 2 03 Trường Tiểu Học Đông Thái 12 33856 Trường Tiểu Học Đông Thái
3310 7 54 12 03 07 120307 2011 Nam 4 4E 2 03 Trường Tiểu Học Quảng An 12 33859 Trường Tiểu Học Đông Thái
3311 8 54 12 03 08 120308 2011 Nam 4 4C 2 03 Trường Tiểu Học Quảng An 12 33859 Trường Tiểu Học Đông Thái
3312 9 54 12 03 09 120309 2012 Nam 3 3A8 2 03 Trường Tiểu Học Đông Thái 12 33856 Trường Tiểu Học Đông Thái
3313 10 54 12 03 10 120310 2012 Nam 3 3I1 2 03 Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương 12 33988 Trường Tiểu Học Đông Thái
3314 11 54 12 03 11 120311 2011 Nữ 4 4A2 2 03 Trường Tiểu Học Đông Thái 12 33856 Trường Tiểu Học Đông Thái
3315 12 54 12 03 12 120312 2011 Nữ 4 4B1 2 03 Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương 12 33988 Trường Tiểu Học Đông Thái
3316 13 54 12 03 13 120313 2011 Nữ 4 4A2 2 03 Trường Tiểu Học Đông Thái 12 33856 Trường Tiểu Học Đông Thái
3317 14 54 12 03 14 120314 2011 Nữ 4 4C 2 03 Trường Tiểu Học Quảng An 12 33859 Trường Tiểu Học Đông Thái
3318 15 54 12 03 15 120315 2011 Nam 4 4A2 2 03 Trường Tiểu Học Đông Thái 12 33856 Trường Tiểu Học Đông Thái
3319 16 54 12 03 16 120316 2012 Nam 3 3H 2 03 Trường Tiểu Học Quảng An 12 33859 Trường Tiểu Học Đông Thái
3320 17 54 12 03 17 120317 2011 Nữ 4 4A2 2 03 Trường Tiểu Học Đông Thái 12 33856 Trường Tiểu Học Đông Thái
3321 18 54 12 03 18 120318 2011 Nữ 4 4A 2 03 Trường Tiểu Học Quảng An 12 33859 Trường Tiểu Học Đông Thái
3322 19 54 12 03 19 120319 2011 Nam 4 4A1 2 03 Trường Tiểu Học Đông Thái 12 33856 Trường Tiểu Học Đông Thái
3323 20 54 12 03 20 120320 2011 Nữ 4 4A7 2 03 Trường Tiểu Học Đông Thái 12 33856 Trường Tiểu Học Đông Thái
3324 21 54 12 03 21 120321 2011 Nữ 4 4A4 2 03 Trường Tiểu Học Đông Thái 12 33856 Trường Tiểu Học Đông Thái
3325 22 54 12 03 22 120322 2011 Nam 4 4A 2 03 Trường Tiểu Học Quảng An 12 33859 Trường Tiểu Học Đông Thái
3326 23 54 12 03 23 120323 2011 Nam 4 4A4 2 03 Trường Tiểu Học Đông Thái 12 33856 Trường Tiểu Học Đông Thái
3327 24 54 12 03 24 120324 2011 Nam 4 4A2 2 03 Trường Tiểu Học Đông Thái 12 33856 Trường Tiểu Học Đông Thái
3328 25 54 12 03 25 120325 2012 Nam 3 3I1 2 03 Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương 12 33988 Trường Tiểu Học Đông Thái
3329 26 54 12 03 26 120326 2011 Nữ 4 4A1 2 03 Trường Tiểu Học Đông Thái 12 33856 Trường Tiểu Học Đông Thái
3330 27 54 12 03 27 120327 2012 Nam 3 3I1 2 03 Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương 12 33988 Trường Tiểu Học Đông Thái
3331 28 54 12 03 28 120328 2012 Nam 3 3H 2 03 Trường Tiểu Học Quảng An 12 33859 Trường Tiểu Học Đông Thái
3332 29 54 12 03 29 120329 2011 Nữ 4 4A2 2 03 Trường Tiểu Học Đông Thái 12 33856 Trường Tiểu Học Đông Thái
3333 30 54 12 03 30 120330 2012 Nam 3 3A1 2 03 Trường Genesis School Hanoi 12 34030 Trường Tiểu Học Đông Thái
3334 31 54 12 04 01 120401 2011 Nam 4 4A4 2 04 Trường Tiểu Học Đông Thái 12 33856 Trường Tiểu Học Đông Thái
3335 32 54 12 04 02 120402 2011 Nam 4 4A 2 04 Trường Tiểu Học Quảng An 12 33859 Trường Tiểu Học Đông Thái
3336 33 54 12 04 03 120403 2011 Nam 4 4A4 2 04 Trường Tiểu Học Đông Thái 12 33856 Trường Tiểu Học Đông Thái
3337 34 54 12 04 04 120404 2012 Nam 3 3I1 2 04 Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương 12 33988 Trường Tiểu Học Đông Thái
3338 35 54 12 04 05 120405 2011 Nữ 4 4B 2 04 Trường Tiểu Học Quảng An 12 33859 Trường Tiểu Học Đông Thái
3339 36 54 12 04 06 120406 2012 Nam 3 3H 2 04 Trường Tiểu Học Quảng An 12 33859 Trường Tiểu Học Đông Thái
3340 37 54 12 04 07 120407 2011 Nữ 4 4C 2 04 Trường Tiểu Học Quảng An 12 33859 Trường Tiểu Học Đông Thái
3341 38 54 12 04 08 120408 2011 Nữ 4 4C 2 04 Trường Tiểu Học Quảng An 12 33859 Trường Tiểu Học Đông Thái
3342 39 54 12 04 09 120409 2012 Nam 3 3B 2 04 Trường THCS Chu Văn An 12 33847 Trường Tiểu Học Đông Thái
3343 40 54 12 04 10 120410 2011 Nam 4 4A4 2 04 Trường Tiểu Học Đông Thái 12 33856 Trường Tiểu Học Đông Thái
3344 41 54 12 04 11 120411 2011 Nam 4 4A2 2 04 Trường Tiểu Học Đông Thái 12 33856 Trường Tiểu Học Đông Thái
3345 42 54 12 04 12 120412 2011 Nữ 4 4A 2 04 Trường Tiểu Học Quảng An 12 33859 Trường Tiểu Học Đông Thái
3346 43 54 12 04 13 120413 2011 Nam 4 4A7 2 04 Trường Tiểu Học Đông Thái 12 33856 Trường Tiểu Học Đông Thái
3347 44 54 12 04 14 120414 2011 Nam 3 3 2 04 Trường Quốc Tế Liên Hợp Quốc Unis Hà Nội 12 33870 Trường Tiểu Học Đông Thái
3348 45 54 12 04 15 120415 2011 Nam 4 4B 2 04 Trường Tiểu Học Quảng An 12 33859 Trường Tiểu Học Đông Thái
3349 46 54 12 04 16 120416 2011 Nữ 4 4A1 2 04 Trường Tiểu Học Đông Thái 12 33856 Trường Tiểu Học Đông Thái
3350 47 54 12 04 17 120417 2011 4 2 04 Trường Tiểu Học Đông Thái 12 33856 Trường Tiểu Học Đông Thái
3351 48 54 12 04 18 120418 2011 Nam 4 4A2 2 04 Trường Tiểu Học Đông Thái 12 33856 Trường Tiểu Học Đông Thái
3352 49 54 12 04 19 120419 2011 Nam 4 4A7 2 04 Trường Tiểu Học Đông Thái 12 33856 Trường Tiểu Học Đông Thái
3353 50 54 12 04 20 120420 2012 Nữ 3 3I1 2 04 Trường Tiểu Học Sao Ánh Dương 12 33988 Trường Tiểu Học Đông Thái
3354 51 54 12 04 21 120421 2012 Nam 3 3A1 2 04 Trường Genesis School Hanoi 12 34072 Trường Tiểu Học Đông Thái
3355 52 54 12 04 22 120422 2012 Nam 3 A2 2 04 Trường Tiểu Học Xuân La 12 33861 Trường Tiểu Học Đông Thái
3356 53 54 12 04 23 120423 2011 Nữ 4 4A2 2 04 Trường Tiểu Học Đông Thái 12 33856 Trường Tiểu Học Đông Thái
3357 54 54 12 04 24 120424 2011 Nữ 4 4C 2 04 Trường Tiểu Học Quảng An 12 33859 Trường Tiểu Học Đông Thái
3358 1 39 12 05 01 120501 2010 Nữ 5 5A7 3 05 Trường Tiểu Học Đông Thái 12 33856 Trường Tiểu Học Đông Thái
3359 2 39 12 05 02 120502 2010 Nữ 5 5A7 3 05 Trường Tiểu Học Đông Thái 12 33856 Trường Tiểu Học Đông Thái
3360 3 39 12 05 03 120503 2010 Nữ 5 3 05 Trường Tiểu Học Đông Thái 12 33856 Trường Tiểu Học Đông Thái
3361 4 39 12 05 04 120504 2009 Nam 6 C2 3 05 Trường THCS Chu Văn An 12 33847 Trường Tiểu Học Đông Thái
3362 5 39 12 05 05 120505 2010 Nam 5 5A5 3 05 Trường Tiểu Học Đông Thái 12 33856 Trường Tiểu Học Đông Thái
3363 6 39 12 05 06 120506 2009 Nữ 6 A1 3 05 Trường THCS Chu Văn An 12 33847 Trường Tiểu Học Đông Thái
3364 7 39 12 05 07 120507 2010 Nữ 5 5a6 3 05 Trường Tiểu Học Đông Thái 12 33856 Trường Tiểu Học Đông Thái
3365 8 39 12 05 08 120508 2010 Nam 5 5D 3 05 Trường Tiểu Học Quảng An 12 33859 Trường Tiểu Học Đông Thái
3366 9 39 12 05 09 120509 2010 Nữ 5 5A7 3 05 Trường Tiểu Học Đông Thái 12 33856 Trường Tiểu Học Đông Thái
3367 10 39 12 05 10 120510 2010 Nam 5 5D 3 05 Trường Tiểu Học Quảng An 12 33859 Trường Tiểu Học Đông Thái
3368 11 39 12 05 11 120511 2010 Nữ 5 5D 3 05 Trường Tiểu Học Quảng An 12 33859 Trường Tiểu Học Đông Thái
3369 12 39 12 05 12 120512 2010 Nữ 5 3 05 Trường Tiểu Học Đông Thái 12 33856 Trường Tiểu Học Đông Thái
3370 13 39 12 05 13 120513 2009 Nam 6 6 A1 3 05 Trường THCS Chu Văn An 12 33847 Trường Tiểu Học Đông Thái
3371 14 39 12 05 14 120514 2010 Nam 5 5D 3 05 Trường Tiểu Học Quảng An 12 33859 Trường Tiểu Học Đông Thái
3372 15 39 12 05 15 120515 2010 Nam 5 5D 3 05 Trường Tiểu Học Quảng An 12 33859 Trường Tiểu Học Đông Thái
3373 16 39 12 05 16 120516 2009 Nam 6 A1 3 05 Trường THCS Chu Văn An 12 33847 Trường Tiểu Học Đông Thái
3374 17 39 12 05 17 120517 2010 Nam 5 5A7 3 05 Trường Tiểu Học Đông Thái 12 33856 Trường Tiểu Học Đông Thái
3375 18 39 12 05 18 120518 2010 Nữ 5 5A5 3 05 Trường Tiểu Học Đông Thái 12 33856 Trường Tiểu Học Đông Thái
3376 19 39 12 05 19 120519 2010 Nam 5 5A7 3 05 Trường Tiểu Học Đông Thái 12 33856 Trường Tiểu Học Đông Thái
3377 20 39 12 05 20 120520 2010 Nam 5 5B 3 05 Trường Tiểu Học Quảng An 12 33859 Trường Tiểu Học Đông Thái
3378 21 39 12 05 21 120521 2010 Nam 5 3 05 Trường Tiểu Học Đông Thái 12 33856 Trường Tiểu Học Đông Thái
3379 22 39 12 05 22 120522 2010 Nữ 5 5A7 3 05 Trường Tiểu Học Đông Thái 12 33856 Trường Tiểu Học Đông Thái
3380 23 39 12 05 23 120523 2010 Nam 5 5D 3 05 Trường Tiểu Học Quảng An 12 33859 Trường Tiểu Học Đông Thái
3381 24 39 12 05 24 120524 2010 Nam 5 3 05 Trường Tiểu Học Đông Thái 12 33856 Trường Tiểu Học Đông Thái
3382 25 39 12 05 25 120525 2010 Nam 5 3 05 Trường Tiểu Học Đông Thái 12 33856 Trường Tiểu Học Đông Thái
3383 26 39 12 05 26 120526 2010 Nam 5 3 05 Trường Tiểu Học Đông Thái 12 33856 Trường Tiểu Học Đông Thái
3384 27 39 12 05 27 120527 2010 Nữ 5 5E 3 05 Trường Tiểu Học Nghĩa Tân 12 33856 Trường Tiểu Học Đông Thái
3385 28 39 12 05 28 120528 2010 Nữ 5 5A7 3 05 Trường Tiểu Học Đông Thái 12 33856 Trường Tiểu Học Đông Thái
3386 29 39 12 05 29 120529 2010 Nam 5 5D 3 05 Trường Tiểu Học Quảng An 12 33859 Trường Tiểu Học Đông Thái
3387 30 39 12 05 30 120530 2010 Nam 5 3 05 Trường Tiểu Học Đông Thái 12 33856 Trường Tiểu Học Đông Thái
3388 31 39 12 06 01 120601 2009 Nam 6 6A12 3 06 Trường THCS Chu Văn An 12 33847 Trường Tiểu Học Đông Thái
3389 32 39 12 06 02 120602 2010 Nữ 5 5D 3 06 Trường Tiểu Học Quảng An 12 33859 Trường Tiểu Học Đông Thái
3390 33 39 12 06 03 120603 2010 Nam 5 3 06 Trường Tiểu Học Đông Thái 12 33856 Trường Tiểu Học Đông Thái
3391 34 39 12 06 04 120604 2010 Nam 5 5A7 3 06 Trường Tiểu Học Đông Thái 12 33856 Trường Tiểu Học Đông Thái
3392 35 39 12 06 05 120605 2010 Nữ 5 3 06 Trường Tiểu Học Đông Thái 12 33856 Trường Tiểu Học Đông Thái
3393 36 39 12 06 06 120606 2010 Nữ 5 5D 3 06 Trường Tiểu Học Quảng An 12 33859 Trường Tiểu Học Đông Thái
3394 37 39 12 06 07 120607 2010 Nữ 5 5D 3 06 Trường Tiểu Học Quảng An 12 33859 Trường Tiểu Học Đông Thái
3395 38 39 12 06 08 120608 2010 Nữ 5 5B 3 06 Trường Tiểu Học Quảng An 12 33859 Trường Tiểu Học Đông Thái
3396 39 39 12 06 09 120609 2010 Nữ 5 5D 3 06 Trường Tiểu Học Quảng An 12 33859 Trường Tiểu Học Đông Thái
3397 1 6 12 07 01 120701 2007 Nam 8 8A1 4 07 Trường THCS Chu Văn An 12 33847 Trường Tiểu Học Đông Thái
3398 2 6 12 07 02 120702 2008 7 4 07 Trường THCS Chu Văn An 12 33847 Trường Tiểu Học Đông Thái
3399 3 6 12 07 03 120703 2008 Nam 7 7A12 4 07 Trường THCS Chu Văn An 12 33847 Trường Tiểu Học Đông Thái
3400 4 6 12 07 04 120704 2007 Nam 8 A1 4 07 Trường THCS Chu Văn An 12 33847 Trường Tiểu Học Đông Thái
3401 5 6 12 07 05 120705 2007 Nam 8 8C1 4 07 Trường THCS Chu Văn An 12 33847 Trường Tiểu Học Đông Thái
3402 6 6 12 07 06 120706 2007 Nam 8 8C1 4 07 Trường THCS Chu Văn An 12 33847 Trường Tiểu Học Đông Thái
3403 1 124 13 01 01 130101 2014 Nam 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học Phương Liệt 13 33901 Trường Tiểu Học Trung Văn
3404 2 124 13 01 02 130102 2014 Nữ 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học Phương Liệt 13 33901 Trường Tiểu Học Trung Văn
3405 3 124 13 01 03 130103 2014 Nam 1 1B 1 01 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3406 4 124 13 01 04 130104 2013 Nữ 2 2I 1 01 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3407 5 124 13 01 05 130105 2014 Nữ 1 1A4 1 01 Trường THCS Phương Liệt 13 33888 Trường Tiểu Học Trung Văn
3408 6 124 13 01 06 130106 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Đặng Trần Côn 13 33891 Trường Tiểu Học Trung Văn
3409 7 124 13 01 07 130107 2014 Nữ 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3410 8 124 13 01 08 130108 2014 Nữ 1 1E 1 01 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3411 9 124 13 01 09 130109 2014 Nữ 1 1 1 01 Trường Tiểu Học Phương Liệt 13 33901 Trường Tiểu Học Trung Văn
3412 10 124 13 01 10 130110 2014 Nữ 1 1V1M 1 01 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Vietschool Pandora 13 34078 Trường Tiểu Học Trung Văn
3413 11 124 13 01 11 130111 2014 Nữ 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3414 12 124 13 01 12 130112 2013 Nam 2 2I 1 01 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3415 13 124 13 01 13 130113 2014 Nữ 1 1a4 1 01 Trường Tiểu Học Phương Liệt 13 33901 Trường Tiểu Học Trung Văn
3416 14 124 13 01 14 130114 2013 Nam 2 2a6 1 01 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3417 15 124 13 01 15 130115 2013 Nữ 2 2A5 1 01 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3418 16 124 13 01 16 130116 2013 Nam 2 2a6 1 01 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3419 17 124 13 01 17 130117 2014 Nam 1 1a5 1 01 Trường THCS Thanh Xuân Nam 13 33889 Trường Tiểu Học Trung Văn
3420 18 124 13 01 18 130118 2013 Nam 2 2a6 1 01 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3421 19 124 13 01 19 130119 2013 Nữ 2 2D 1 01 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3422 20 124 13 01 20 130120 2014 Nam 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học Phương Liệt 13 33901 Trường Tiểu Học Trung Văn
3423 21 124 13 01 21 130121 2013 Nam 2 2I 1 01 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3424 22 124 13 01 22 130122 2014 Nữ 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học Phương Liệt 13 33901 Trường Tiểu Học Trung Văn
3425 23 124 13 01 23 130123 2014 Nữ 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học Phương Liệt 13 33901 Trường Tiểu Học Trung Văn
3426 24 124 13 01 24 130124 2014 Nữ 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học Phương Liệt 13 33901 Trường Tiểu Học Trung Văn
3427 25 124 13 01 25 130125 2013 Nữ 2 2D 1 01 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3428 26 124 13 01 26 130126 2014 Nữ 1 1E 1 01 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3429 27 124 13 01 27 130127 2013 Nữ 2 2I 1 01 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3430 28 124 13 01 28 130128 2014 Nữ 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3431 29 124 13 01 29 130129 2013 Nam 2 2I 1 01 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3432 30 124 13 01 30 130130 2014 Nữ 1 1A4 1 01 Trường THCS Phương Liệt 13 33888 Trường Tiểu Học Trung Văn
3433 31 124 13 02 01 130201 2013 Nam 2 2D 1 02 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3434 32 124 13 02 02 130202 2014 Nam 1 1D 1 02 Trường Tiểu Học Khương Mai 13 33896 Trường Tiểu Học Trung Văn
3435 33 124 13 02 03 130203 2014 Nam 1 1B 1 02 Trường Tiểu Học Khương Mai 13 33896 Trường Tiểu Học Trung Văn
3436 34 124 13 02 04 130204 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3437 35 124 13 02 05 130205 2014 Nam 1 1E 1 02 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3438 36 124 13 02 06 130206 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3439 37 124 13 02 07 130207 2014 Nam 1 1A6 1 02 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3440 38 124 13 02 08 130208 2014 Nữ 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3441 39 124 13 02 09 130209 2013 Nữ 2 2D 1 02 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3442 40 124 13 02 10 130210 2014 Nữ 1 1A4 1 02 Trường Tiểu Học Phương Liệt 13 33901 Trường Tiểu Học Trung Văn
3443 41 124 13 02 11 130211 2014 Nữ 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3444 42 124 13 02 12 130212 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3445 43 124 13 02 13 130213 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3446 44 124 13 02 14 130214 2014 Nam 1 1A4 1 02 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3447 45 124 13 02 15 130215 2013 Nam 2 2I 1 02 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3448 46 124 13 02 16 130216 2014 Nam 1 1I 1 02 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3449 47 124 13 02 17 130217 2014 Nam 1 1A 1 02 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3450 48 124 13 02 18 130218 2013 Nam 2 2A1 1 02 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Trung 13 33909 Trường Tiểu Học Trung Văn
3451 49 124 13 02 19 130219 2014 Nữ 1 1A7 1 02 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3452 50 124 13 02 20 130220 2014 Nữ 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3453 51 124 13 02 21 130221 2013 Nam 2 2 1 02 Trường Quốc Tế Anh Việt (Bvis) 13 33926 Trường Tiểu Học Trung Văn
3454 52 124 13 02 22 130222 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3455 53 124 13 02 23 130223 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3456 54 124 13 02 24 130224 2014 Nam 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3457 55 124 13 02 25 130225 2014 Nam 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3458 56 124 13 02 26 130226 2013 Nam 2 2A5 1 02 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3459 57 124 13 02 27 130227 2014 Nam 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3460 58 124 13 02 28 130228 2013 Nam 2 2A1 1 02 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Trung 13 33909 Trường Tiểu Học Trung Văn
3461 59 124 13 02 29 130229 2013 Nam 2 2A 1 02 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3462 60 124 13 02 30 130230 2013 Nam 2 2A7 1 02 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3463 61 124 13 03 01 130301 2014 Nam 1 1A 1 03 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3464 62 124 13 03 02 130302 2013 Nam 2 2I 1 03 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3465 63 124 13 03 03 130303 2013 Nam 2 2I 1 03 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3466 64 124 13 03 04 130304 2013 Nữ 2 2A5 1 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Tuân 13 34015 Trường Tiểu Học Trung Văn
3467 65 124 13 03 05 130305 2013 Nam 2 2A1 1 03 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Trung 13 33909 Trường Tiểu Học Trung Văn
3468 66 124 13 03 06 130306 2013 2 1 03 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3469 67 124 13 03 07 130307 2013 Nữ 2 2D 1 03 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3470 68 124 13 03 08 130308 2014 Nữ 1 1E 1 03 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3471 69 124 13 03 09 130309 2014 Nữ 1 1A2 1 03 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3472 70 124 13 03 10 130310 2014 Nữ 1 1D 1 03 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3473 71 124 13 03 11 130311 2014 Nữ 1 1A3 1 03 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3474 72 124 13 03 12 130312 2014 Nam 1 1A4 1 03 Trường Tiểu Học Phương Liệt 13 33901 Trường Tiểu Học Trung Văn
3475 73 124 13 03 13 130313 2014 Nam 1 1A4 1 03 Trường THCS Phương Liệt 13 33888 Trường Tiểu Học Trung Văn
3476 74 124 13 03 14 130314 2014 Nam 1 1A5 1 03 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3477 75 124 13 03 15 130315 2013 Nam 2 2A1 1 03 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Trung 13 33909 Trường Tiểu Học Trung Văn
3478 76 124 13 03 16 130316 2014 Nam 1 1a1 1 03 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Trung 13 33909 Trường Tiểu Học Trung Văn
3479 77 124 13 03 17 130317 2014 Nam 1 1a4 1 03 Trường Tiểu Học Phương Liệt 13 33901 Trường Tiểu Học Trung Văn
3480 78 124 13 03 18 130318 2014 Nữ 1 1A2 1 03 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3481 79 124 13 03 19 130319 2014 Nam 1 1A 1 03 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3482 80 124 13 03 20 130320 2013 Nam 2 2a6 1 03 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Trung 13 33909 Trường Tiểu Học Trung Văn
3483 81 124 13 03 21 130321 2013 Nam 2 2A1 1 03 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Trung 13 33909 Trường Tiểu Học Trung Văn
3484 82 124 13 03 22 130322 2014 Nữ 1 1D 1 03 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3485 83 124 13 03 23 130323 2014 Nữ 1 1A4 1 03 Trường Tiểu Học Phương Liệt 13 33901 Trường Tiểu Học Trung Văn
3486 84 124 13 03 24 130324 2013 Nữ 2 2I 1 03 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3487 85 124 13 03 25 130325 2013 Nữ 2 2 1 03 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Trung 13 33909 Trường Tiểu Học Trung Văn
3488 86 124 13 03 26 130326 2013 Nữ 2 2A5 1 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Tuân 13 34015 Trường Tiểu Học Trung Văn
3489 87 124 13 03 27 130327 2014 Nữ 1 1A4 1 03 Trường THCS Phương Liệt 13 33888 Trường Tiểu Học Trung Văn
3490 88 124 13 03 28 130328 2014 Nam 1 1A2 1 03 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3491 89 124 13 03 29 130329 2013 Nam 2 2a6 1 03 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3492 90 124 13 03 30 130330 2014 Nam 1 1E 1 03 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3493 91 124 13 04 01 130401 2013 Nữ 2 2I 1 04 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3494 92 124 13 04 02 130402 2013 Nữ 2 2 1 04 Trường Tiểu Học Khương Mai 13 33896 Trường Tiểu Học Trung Văn
3495 93 124 13 04 03 130403 2013 Nam 2 2D 1 04 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3496 94 124 13 04 04 130404 2013 Nam 2 2I 1 04 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3497 95 124 13 04 05 130405 2013 Nam 2 2A1 1 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Tuân 13 34015 Trường Tiểu Học Trung Văn
3498 96 124 13 04 06 130406 2013 Nam 2 2I 1 04 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3499 97 124 13 04 07 130407 2014 Nam 1 1A3 1 04 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3500 98 124 13 04 08 130408 2014 Nam 1 1A6 1 04 Trường Tiểu Học Đặng Trần Côn 13 33891 Trường Tiểu Học Trung Văn
3501 99 124 13 04 09 130409 2014 Nam 1 1A4 1 04 Trường Tiểu Học Phương Liệt 13 33901 Trường Tiểu Học Trung Văn
3502 100 124 13 04 10 130410 2014 Nữ 1 1A9 1 04 Trường Tiểu Học Kim Giang 13 33897 Trường Tiểu Học Trung Văn
3503 101 124 13 04 11 130411 2014 Nữ 1 1A4 1 04 Trường Tiểu Học Phương Liệt 13 33901 Trường Tiểu Học Trung Văn
3504 102 124 13 04 12 130412 2014 Nam 1 1A 1 04 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3505 103 124 13 04 13 130413 2014 Nam 1 1 1 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Tuân 13 34015 Trường Tiểu Học Trung Văn
3506 104 124 13 04 14 130414 2014 Nam 1 1A4 1 04 Trường Tiểu Học Phương Liệt 13 33901 Trường Tiểu Học Trung Văn
3507 105 124 13 04 15 130415 2014 Nữ 1 1E 1 04 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3508 106 124 13 04 16 130416 2013 Nam 2 2 A0 1 04 Trường Tiểu Học Đặng Trần Côn 13 33891 Trường Tiểu Học Trung Văn
3509 107 124 13 04 17 130417 2013 Nam 2 2 1 04 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Trung 13 33909 Trường Tiểu Học Trung Văn
3510 108 124 13 04 18 130418 2014 Nam 1 1E 1 04 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3511 109 124 13 04 19 130419 2013 Nam 2 2A7 1 04 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3512 110 124 13 04 20 130420 2012 Nam 2 Lớp 2A7 1 04 Trường THCS Phan Đình Giót 13 33887 Trường Tiểu Học Trung Văn
3513 111 124 13 04 21 130421 2013 Nam 2 2D 1 04 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3514 112 124 13 04 22 130422 2014 Nam 1 1D 1 04 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3515 113 124 13 04 23 130423 2014 Nữ 1 1A6 1 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Tuân 13 34015 Trường Tiểu Học Trung Văn
3516 114 124 13 04 24 130424 2014 Nam 1 1A3 1 04 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3517 115 124 13 04 25 130425 2014 Nữ 1 1a4 1 04 Trường Tiểu Học Phương Liệt 13 33901 Trường Tiểu Học Trung Văn
3518 116 124 13 04 26 130426 2014 Nữ 1 1A5 1 04 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3519 117 124 13 04 27 130427 2013 Nam 2 2C 1 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Trãi 13 33898 Trường Tiểu Học Trung Văn
3520 118 124 13 04 28 130428 2014 Nam 1 1A5 1 04 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3521 119 124 13 04 29 130429 2014 Nữ 1 1A4 1 04 Trường Tiểu Học Phương Liệt 13 33901 Trường Tiểu Học Trung Văn
3522 120 124 13 04 30 130430 2013 Nữ 2 2A4 1 04 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Trung 13 33909 Trường Tiểu Học Trung Văn
3523 121 124 13 05 01 130501 2013 Nam 2 2A 1 05 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3524 122 124 13 05 02 130502 2014 Nam 1 1E 1 05 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3525 123 124 13 05 03 130503 2013 Nữ 2 2I 1 05 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3526 124 124 13 05 04 130504 2013 Nữ 2 2a6 1 05 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3527 1 66 13 06 01 130601 2011 Nam 4 4E 2 06 Trường Tiểu Học Khương Mai 13 33896 Trường Tiểu Học Trung Văn
3528 2 66 13 06 02 130602 2012 Nam 3 3A5 2 06 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3529 3 66 13 06 03 130603 2012 Nữ 3 3A2 2 06 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3530 4 66 13 06 04 130604 2011 Nữ 4 4A 2 06 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3531 5 66 13 06 05 130605 2012 Nam 3 3E 2 06 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3532 6 66 13 06 06 130606 2012 Nam 3 3A5 2 06 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3533 7 66 13 06 07 130607 2011 Nữ 4 4A 2 06 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3534 8 66 13 06 08 130608 2012 Nữ 3 3K 2 06 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3535 9 66 13 06 09 130609 2011 Nam 4 4A 2 06 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3536 10 66 13 06 10 130610 2012 Nữ 3 3A 2 06 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3537 11 66 13 06 11 130611 2012 Nữ 3 3A2 2 06 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3538 12 66 13 06 12 130612 2011 4 2 06 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Trung 13 33909 Trường Tiểu Học Trung Văn
3539 13 66 13 06 13 130613 2012 Nữ 3 3A 2 06 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3540 14 66 13 06 14 130614 2011 Nữ 4 4A 2 06 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3541 15 66 13 06 15 130615 2012 Nữ 3 3A8 2 06 Trường Tiểu Học Kim Giang 13 33897 Trường Tiểu Học Trung Văn
3542 16 66 13 06 16 130616 2011 Nam 4 E 2 06 Trường Tiểu Học Nguyễn Trãi 13 33898 Trường Tiểu Học Trung Văn
3543 17 66 13 06 17 130617 2012 Nam 3 3I 2 06 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3544 18 66 13 06 18 130618 2012 Nam 3 3A2 2 06 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3545 19 66 13 06 19 130619 2012 Nam 3 3a1 2 06 Trường Tiểu Học Phan Đình Giót 13 33900 Trường Tiểu Học Trung Văn
3546 20 66 13 06 20 130620 2012 Nữ 3 3A5 2 06 Trường Tiểu Học Nhân Chính 13 33899 Trường Tiểu Học Trung Văn
3547 21 66 13 06 21 130621 2011 Nữ 4 4A7 2 06 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3548 22 66 13 06 22 130622 2012 Nam 3 3A2 2 06 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3549 23 66 13 06 23 130623 2011 Nam 4 4A 2 06 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3550 24 66 13 06 24 130624 2012 Nam 3 3I 2 06 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3551 25 66 13 06 25 130625 2012 Nam 3 3a1 2 06 Trường Tiểu Học Phan Đình Giót 13 33900 Trường Tiểu Học Trung Văn
3552 26 66 13 06 26 130626 2012 Nam 3 3A4 2 06 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3553 27 66 13 06 27 130627 2011 Nữ 4 4A4 2 06 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3554 28 66 13 06 28 130628 2011 Nam 4 4A 2 06 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3555 29 66 13 06 29 130629 2012 Nam 3 3A3 2 06 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3556 30 66 13 06 30 130630 2011 Nam 4 4A3 2 06 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3557 31 66 13 07 01 130701 2011 Nam 4 4A6 2 07 Trường Tiểu Học Phương Liệt 13 33901 Trường Tiểu Học Trung Văn
3558 32 66 13 07 02 130702 2011 Nữ 4 4A7 2 07 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3559 33 66 13 07 03 130703 2012 Nữ 3 3A1 2 07 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Trung 13 33909 Trường Tiểu Học Trung Văn
3560 34 66 13 07 04 130704 2011 Nữ 4 4D 2 07 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3561 35 66 13 07 05 130705 2011 Nữ 4 4A 2 07 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3562 36 66 13 07 06 130706 2011 Nữ 4 4A 2 07 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3563 37 66 13 07 07 130707 2012 Nam 3 3A 2 07 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3564 38 66 13 07 08 130708 2012 Nam 3 3A2 2 07 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3565 39 66 13 07 09 130709 2011 Nam 4 4G 2 07 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3566 40 66 13 07 10 130710 2012 Nam 3 3A5 2 07 Trường Tiểu Học Kim Giang 13 33897 Trường Tiểu Học Trung Văn
3567 41 66 13 07 11 130711 2011 Nam 4 4a4 2 07 Trường Tiểu Học Khương Đình 13 33895 Trường Tiểu Học Trung Văn
3568 42 66 13 07 12 130712 2011 Nam 4 4G 2 07 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3569 43 66 13 07 13 130713 2012 Nam 3 3A2 2 07 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3570 44 66 13 07 14 130714 2012 Nam 3 3E 2 07 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3571 45 66 13 07 15 130715 2011 Nam 4 4A3 2 07 Trường Tiểu Học Nguyễn Tuân 13 34015 Trường Tiểu Học Trung Văn
3572 46 66 13 07 16 130716 2011 Nam 4 4A 2 07 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3573 47 66 13 07 17 130717 2012 Nam 3 3A3 2 07 Trường Tiểu Học Phan Đình Giót 13 33900 Trường Tiểu Học Trung Văn
3574 48 66 13 07 18 130718 2011 Nam 4 4A 2 07 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3575 49 66 13 07 19 130719 2012 Nam 3 3I 2 07 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3576 50 66 13 07 20 130720 2011 Nữ 4 4A5 2 07 Trường Tiểu Học Phương Liệt 13 33901 Trường Tiểu Học Trung Văn
3577 51 66 13 07 21 130721 2012 Nam 3 3A4 2 07 Trường Tiểu Học Nhân Chính 13 33899 Trường Tiểu Học Trung Văn
3578 52 66 13 07 22 130722 2011 Nam 4 4A2 2 07 Trường Tiểu Học Phan Đình Giót 13 33900 Trường Tiểu Học Trung Văn
3579 53 66 13 07 23 130723 2012 Nữ 3 3A7 2 07 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3580 54 66 13 07 24 130724 2011 4 2 07 Trường THCS Thanh Xuân Nam 13 33889 Trường Tiểu Học Trung Văn
3581 55 66 13 07 25 130725 2012 Nam 3 3G 2 07 Trường Tiểu Học Khương Mai 13 33896 Trường Tiểu Học Trung Văn
3582 56 66 13 07 26 130726 2011 Nữ 4 4a5 2 07 Trường Tiểu Học Kim Giang 13 33897 Trường Tiểu Học Trung Văn
3583 57 66 13 07 27 130727 2012 Nam 3 3E 2 07 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3584 58 66 13 07 28 130728 2011 Nam 4 4B 2 07 Trường Tiểu Học Khương Mai 13 33896 Trường Tiểu Học Trung Văn
3585 59 66 13 07 29 130729 2011 Nam 4 5S 2 07 Trường Quốc Tế Anh Việt (Bvis) 13 33926 Trường Tiểu Học Trung Văn
3586 60 66 13 07 30 130730 2012 Nam 3 3A3 2 07 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3587 61 66 13 08 01 130801 2012 Nữ 3 3A4 2 08 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3588 62 66 13 08 02 130802 2012 Nam 3 3A4 2 08 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3589 63 66 13 08 03 130803 2011 Nam 4 4B 2 08 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3590 64 66 13 08 04 130804 2012 3 2 08 Trường Tiểu Học Hạ Đình 13 33894 Trường Tiểu Học Trung Văn
3591 65 66 13 08 05 130805 2011 Nam 4 4G 2 08 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3592 66 66 13 08 06 130806 2012 3 2 08 Trường THCS Nguyễn Trãi 13 33885 Trường Tiểu Học Trung Văn
3593 1 34 13 09 01 130901 2009 Nam 6 6A6 3 09 Trường THCS Thanh Xuân 13 33927 Trường Tiểu Học Trung Văn
3594 2 34 13 09 02 130902 2009 Nam 6 6A4 3 09 Trường THCS Phan Đình Giót 13 33887 Trường Tiểu Học Trung Văn
3595 3 34 13 09 03 130903 2010 5 3 09 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3596 4 34 13 09 04 130904 2009 Nam 6 6A10 3 09 Trường THCS Nguyễn Trãi 13 33885 Trường Tiểu Học Trung Văn
3597 5 34 13 09 05 130905 2010 Nam 5 5E 3 09 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3598 6 34 13 09 06 130906 2009 6 3 09 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3599 7 34 13 09 07 130907 2009 Nam 6 6a3 3 09 Trường THCS Thanh Xuân 13 33927 Trường Tiểu Học Trung Văn
3600 8 34 13 09 08 130908 2010 Nam 5 5A 3 09 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3601 9 34 13 09 09 130909 2010 Nam 5 5A3 3 09 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Nam 13 33925 Trường Tiểu Học Trung Văn
3602 10 34 13 09 10 130910 2010 5 3 09 Trường Tiểu Học Đặng Trần Côn B 13 33892 Trường Tiểu Học Trung Văn
3603 11 34 13 09 11 130911 2009 Nam 6 6A6 3 09 Trường THCS Thanh Xuân 13 33927 Trường Tiểu Học Trung Văn
3604 12 34 13 09 12 130912 2010 Nam 5 5A6 3 09 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3605 13 34 13 09 13 130913 2009 Nữ 6 6a1 3 09 Trường THCS Nguyễn Lân 13 34036 Trường Tiểu Học Trung Văn
3606 14 34 13 09 14 130914 2010 Nam 5 5G 3 09 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3607 15 34 13 09 15 130915 2010 Nam 5 5A3 3 09 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Trung 13 33909 Trường Tiểu Học Trung Văn
3608 16 34 13 09 16 130916 2010 Nữ 5 5 3 09 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3609 17 34 13 09 17 130917 2010 Nữ 5 5A6 3 09 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3610 18 34 13 09 18 130918 2009 Nam 6 6A7 3 09 Trường THCS Thanh Xuân 13 33927 Trường Tiểu Học Trung Văn
3611 19 34 13 09 19 130919 2010 Nam 5 5 3 09 Trường Quốc Tế Anh Việt (Bvis) 13 33926 Trường Tiểu Học Trung Văn
3612 20 34 13 09 20 130920 2010 Nam 5 5A1 3 09 Trường Tiểu Học Nguyễn Tuân 13 34015 Trường Tiểu Học Trung Văn
3613 21 34 13 09 21 130921 2010 Nam 5 5A4 3 09 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3614 22 34 13 09 22 130922 2010 Nữ 5 5A 3 09 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3615 23 34 13 09 23 130923 2010 Nam 5 5A 3 09 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3616 24 34 13 09 24 130924 2010 Nam 5 5A1 3 09 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3617 25 34 13 09 25 130925 2010 Nam 5 5A1 3 09 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3618 26 34 13 09 26 130926 2010 Nam 5 5A 3 09 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3619 27 34 13 09 27 130927 2009 6 3 09 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3620 28 34 13 09 28 130928 2010 Nam 5 5A6 3 09 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3621 29 34 13 09 29 130929 2010 Nam 5 5A4 3 09 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3622 30 34 13 09 30 130930 2010 Nữ 5 5E 3 09 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3623 31 34 13 10 01 131001 2009 6 3 10 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3624 32 34 13 10 02 131002 2010 Nam 5 5D 3 10 Trường Tiểu Học Khương Mai 13 33896 Trường Tiểu Học Trung Văn
3625 33 34 13 10 03 131003 2010 5 3 10 Trường Tiểu Học Trung Văn 13 33798 Trường Tiểu Học Trung Văn
3626 34 34 13 10 04 131004 2010 Nam 5 5A6 3 10 Trường Tiểu Học Nam Trung Yên 13 33438 Trường Tiểu Học Trung Văn
3627 1 3 13 11 01 131101 2008 Nam 7 7A1 4 11 Trường THCS Thanh Xuân 13 33927 Trường Tiểu Học Trung Văn
3628 2 3 13 11 02 131102 2008 Nam 7 7A3 4 11 Trường THCS Thanh Xuân 13 33927 Trường Tiểu Học Trung Văn
3629 3 3 13 11 03 131103 2008 Nữ 7 7A1 4 11 Trường THCS Thanh Xuân 13 33927 Trường Tiểu Học Trung Văn
3630 1 229 14 01 01 140101 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3631 2 229 14 01 02 140102 2013 Nữ 2 2A7 1 01 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3632 3 229 14 01 03 140103 2013 Nam 2 2A7 1 01 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3633 4 229 14 01 04 140104 2013 Nam 2 2A6 1 01 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3634 5 229 14 01 05 140105 2014 Nam 1 1A6 1 01 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3635 6 229 14 01 06 140106 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3636 7 229 14 01 07 140107 2013 Nữ 2 2A7 1 01 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3637 8 229 14 01 08 140108 2014 Nữ 1 1A4 1 01 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3638 9 229 14 01 09 140109 2013 Nữ 2 2A1 1 01 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3639 10 229 14 01 10 140110 2013 Nữ 2 2A7 1 01 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3640 11 229 14 01 11 140111 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3641 12 229 14 01 12 140112 2013 Nữ 2 2A0 1 01 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3642 13 229 14 01 13 140113 2013 Nữ 2 2A6 1 01 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3643 14 229 14 01 14 140114 2014 Nữ 1 1A5 1 01 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3644 15 229 14 01 15 140115 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3645 16 229 14 01 16 140116 2014 Nam 1 1A4 1 01 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3646 17 229 14 01 17 140117 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3647 18 229 14 01 18 140118 2014 Nam 1 1A5 1 01 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3648 19 229 14 01 19 140119 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3649 20 229 14 01 20 140120 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3650 21 229 14 01 21 140121 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3651 22 229 14 01 22 140122 2014 Nữ 1 1A5 1 01 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3652 23 229 14 01 23 140123 2013 Nữ 2 2A4 1 01 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3653 24 229 14 01 24 140124 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3654 25 229 14 01 25 140125 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3655 26 229 14 01 26 140126 2014 Nam 1 1A5 1 01 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3656 27 229 14 01 27 140127 2014 Nam 1 1A5 1 01 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3657 28 229 14 01 28 140128 2014 Nam 1 1A5 1 01 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3658 29 229 14 01 29 140129 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3659 30 229 14 01 30 140130 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3660 31 229 14 02 01 140201 2014 Nam 1 1A5 1 02 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3661 32 229 14 02 02 140202 2013 Nữ 2 2A3 1 02 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3662 33 229 14 02 03 140203 2014 Nữ 1 1A2 1 02 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3663 34 229 14 02 04 140204 2014 Nam 1 1A6 1 02 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3664 35 229 14 02 05 140205 2013 Nam 2 2I 1 02 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3665 36 229 14 02 06 140206 2014 Nữ 1 1A4 1 02 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3666 37 229 14 02 07 140207 2014 Nam 1 1A6 1 02 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3667 38 229 14 02 08 140208 2014 Nữ 1 1A2 1 02 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3668 39 229 14 02 09 140209 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3669 40 229 14 02 10 140210 2013 Nam 2 2A1 1 02 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3670 41 229 14 02 11 140211 2014 Nữ 1 1A2 1 02 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3671 42 229 14 02 12 140212 2014 Nữ 1 1A7 1 02 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3672 43 229 14 02 13 140213 2013 Nam 2 2A7 1 02 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3673 44 229 14 02 14 140214 2014 Nữ 1 1A6 1 02 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3674 45 229 14 02 15 140215 2013 Nữ 2 2A4 1 02 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3675 46 229 14 02 16 140216 2014 Nữ 1 1A5 1 02 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3676 47 229 14 02 17 140217 2013 Nữ 2 2A0 1 02 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3677 48 229 14 02 18 140218 2014 Nữ 1 1A1 1 02 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3678 49 229 14 02 19 140219 2014 Nữ 1 1A2 1 02 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3679 50 229 14 02 20 140220 2013 Nữ 2 2A2 1 02 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3680 51 229 14 02 21 140221 2013 Nữ 2 2A1 1 02 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3681 52 229 14 02 22 140222 2014 Nữ 1 1A4 1 02 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3682 53 229 14 02 23 140223 2014 Nữ 1 1A6 1 02 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3683 54 229 14 02 24 140224 2013 Nam 2 2A5 1 02 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3684 55 229 14 02 25 140225 2014 Nam 1 1A7 1 02 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3685 56 229 14 02 26 140226 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3686 57 229 14 02 27 140227 2013 Nam 2 2A7 1 02 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3687 58 229 14 02 28 140228 2014 Nam 1 1A4 1 02 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3688 59 229 14 02 29 140229 2013 Nam 2 2A5 1 02 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3689 60 229 14 02 30 140230 2013 Nam 2 2A4 1 02 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3690 61 229 14 03 01 140301 2014 Nam 1 1A1 1 03 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3691 62 229 14 03 02 140302 2013 Nam 2 2A6 1 03 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3692 63 229 14 03 03 140303 2014 Nam 1 1A1 1 03 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3693 64 229 14 03 04 140304 2014 Nam 1 1A3 1 03 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3694 65 229 14 03 05 140305 2014 Nam 1 1A3 1 03 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3695 66 229 14 03 06 140306 2013 Nữ 2 2A1 1 03 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3696 67 229 14 03 07 140307 2013 Nam 2 2A0 1 03 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3697 68 229 14 03 08 140308 2014 Nam 1 1A4 1 03 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3698 69 229 14 03 09 140309 2013 Nữ 2 2A7 1 03 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3699 70 229 14 03 10 140310 2014 Nữ 1 1A4 1 03 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3700 71 229 14 03 11 140311 2013 Nữ 2 2A0 1 03 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3701 72 229 14 03 12 140312 2013 Nam 2 2A0 1 03 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3702 73 229 14 03 13 140313 2014 Nam 1 1A2 1 03 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3703 74 229 14 03 14 140314 2013 Nam 2 2A3 1 03 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3704 75 229 14 03 15 140315 2013 Nam 2 2A5 1 03 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3705 76 229 14 03 16 140316 2013 Nam 2 2A7 1 03 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3706 77 229 14 03 17 140317 2013 Nam 2 2A4 1 03 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3707 78 229 14 03 18 140318 2014 Nam 1 1A6 1 03 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3708 79 229 14 03 19 140319 2013 Nam 2 2A7 1 03 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3709 80 229 14 03 20 140320 2014 Nam 1 1A4 1 03 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3710 81 229 14 03 21 140321 2013 Nam 2 2A6 1 03 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3711 82 229 14 03 22 140322 2014 Nam 1 1A5 1 03 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3712 83 229 14 03 23 140323 2014 Nam 1 1A1 1 03 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3713 84 229 14 03 24 140324 2013 Nam 2 2A1 1 03 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3714 85 229 14 03 25 140325 2014 Nam 1 1A4 1 03 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3715 86 229 14 03 26 140326 2013 Nam 2 2A7 1 03 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3716 87 229 14 03 27 140327 2013 Nam 2 2A7 1 03 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3717 88 229 14 03 28 140328 2013 Nam 2 2A5 1 03 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3718 89 229 14 03 29 140329 2014 Nam 1 1A2 1 03 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3719 90 229 14 03 30 140330 2013 Nam 2 2A0 1 03 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3720 91 229 14 04 01 140401 2013 Nam 2 2A5 1 04 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3721 92 229 14 04 02 140402 2014 Nữ 1 1A2 1 04 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3722 93 229 14 04 03 140403 2014 Nam 1 1A5 1 04 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3723 94 229 14 04 04 140404 2014 Nam 1 1A1 1 04 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3724 95 229 14 04 05 140405 2014 Nam 1 1A4 1 04 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3725 96 229 14 04 06 140406 2013 Nam 2 2A0 1 04 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3726 97 229 14 04 07 140407 2014 Nam 1 1A6 1 04 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3727 98 229 14 04 08 140408 2013 Nam 2 2A7 1 04 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3728 99 229 14 04 09 140409 2013 Nam 2 2A0 1 04 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3729 100 229 14 04 10 140410 2014 Nam 1 1A5 1 04 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3730 101 229 14 04 11 140411 2013 Nam 2 2A3 1 04 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3731 102 229 14 04 12 140412 2013 Nam 2 2A0 1 04 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3732 103 229 14 04 13 140413 2014 Nam 1 1A4 1 04 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3733 104 229 14 04 14 140414 2013 Nam 2 2A5 1 04 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3734 105 229 14 04 15 140415 2014 Nam 1 1A2 1 04 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3735 106 229 14 04 16 140416 2013 Nam 2 2A0 1 04 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3736 107 229 14 04 17 140417 2013 Nam 2 2A3 1 04 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3737 108 229 14 04 18 140418 2013 Nam 2 2A0 1 04 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3738 109 229 14 04 19 140419 2013 Nam 2 2A1 1 04 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3739 110 229 14 04 20 140420 2013 Nam 2 2A6 1 04 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3740 111 229 14 04 21 140421 2013 Nam 2 2A1 1 04 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3741 112 229 14 04 22 140422 2014 Nữ 1 1A5 1 04 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3742 113 229 14 04 23 140423 2013 Nam 2 2A0 1 04 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3743 114 229 14 04 24 140424 2013 Nữ 2 2A7 1 04 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3744 115 229 14 04 25 140425 2013 Nữ 2 2A5 1 04 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3745 116 229 14 04 26 140426 2014 Nữ 1 1A3 1 04 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3746 117 229 14 04 27 140427 2014 Nữ 1 1A7 1 04 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3747 118 229 14 04 28 140428 2014 Nữ 1 1A5 1 04 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3748 119 229 14 04 29 140429 2014 Nữ 1 1A4 1 04 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3749 120 229 14 04 30 140430 2014 Nữ 1 1A4 1 04 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3750 121 229 14 05 01 140501 2014 Nữ 1 1A7 1 05 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3751 122 229 14 05 02 140502 2014 Nữ 1 1A5 1 05 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3752 123 229 14 05 03 140503 2013 Nam 2 2A4 1 05 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3753 124 229 14 05 04 140504 2013 Nữ 2 2A2 1 05 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3754 125 229 14 05 05 140505 2014 Nữ 1 1A2 1 05 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3755 126 229 14 05 06 140506 2014 Nữ 1 1A5 1 05 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3756 127 229 14 05 07 140507 2013 Nam 2 2A2 1 05 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3757 128 229 14 05 08 140508 2014 Nam 1 1A5 1 05 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3758 129 229 14 05 09 140509 2013 Nam 2 2A7 1 05 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3759 130 229 14 05 10 140510 2014 Nữ 1 1A4 1 05 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3760 131 229 14 05 11 140511 2014 Nữ 1 1A5 1 05 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3761 132 229 14 05 12 140512 2014 Nam 1 1A4 1 05 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3762 133 229 14 05 13 140513 2014 Nam 1 1A3 1 05 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3763 134 229 14 05 14 140514 2014 Nam 1 1A7 1 05 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3764 135 229 14 05 15 140515 2014 Nam 1 1A6 1 05 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3765 136 229 14 05 16 140516 2014 Nam 1 1A1 1 05 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3766 137 229 14 05 17 140517 2013 Nam 2 2A3 1 05 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3767 138 229 14 05 18 140518 2014 Nữ 1 1A2 1 05 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3768 139 229 14 05 19 140519 2014 Nam 1 1A6 1 05 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3769 140 229 14 05 20 140520 2013 Nam 2 2A3 1 05 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3770 141 229 14 05 21 140521 2013 Nam 2 2A0 1 05 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3771 142 229 14 05 22 140522 2013 Nam 2 2A0 1 05 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3772 143 229 14 05 23 140523 2013 Nam 2 2A5 1 05 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3773 144 229 14 05 24 140524 2014 Nam 1 1A6 1 05 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3774 145 229 14 05 25 140525 2014 Nam 1 1A3 1 05 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3775 146 229 14 05 26 140526 2013 Nam 2 2A0 1 05 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3776 147 229 14 05 27 140527 2014 Nữ 1 1A2 1 05 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3777 148 229 14 05 28 140528 2014 Nữ 1 1A2 1 05 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3778 149 229 14 05 29 140529 2013 Nữ 2 2A7 1 05 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3779 150 229 14 05 30 140530 2014 Nam 1 1A2 1 05 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3780 151 229 14 06 01 140601 2013 Nam 2 2A5 1 06 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3781 152 229 14 06 02 140602 2013 Nam 2 2A0 1 06 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3782 153 229 14 06 03 140603 2013 Nam 2 2A2 1 06 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3783 154 229 14 06 04 140604 2013 2 1 06 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3784 155 229 14 06 05 140605 2014 Nữ 1 1A3 1 06 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3785 156 229 14 06 06 140606 2014 Nam 1 1A4 1 06 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3786 157 229 14 06 07 140607 2013 Nam 2 2A6 1 06 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3787 158 229 14 06 08 140608 2013 Nữ 2 2A3 1 06 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3788 159 229 14 06 09 140609 2013 Nữ 2 2A2 1 06 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3789 160 229 14 06 10 140610 2014 Nữ 1 1A2 1 06 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3790 161 229 14 06 11 140611 2013 Nam 2 2A7 1 06 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3791 162 229 14 06 12 140612 2014 Nữ 1 1A4 1 06 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3792 163 229 14 06 13 140613 2014 Nữ 1 1A1 1 06 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3793 164 229 14 06 14 140614 2014 Nam 1 1A2 1 06 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3794 165 229 14 06 15 140615 2014 Nữ 1 1A1 1 06 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3795 166 229 14 06 16 140616 2014 Nữ 1 1A6 1 06 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3796 167 229 14 06 17 140617 2013 Nam 2 2A7 1 06 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3797 168 229 14 06 18 140618 2014 Nam 1 1A1 1 06 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3798 169 229 14 06 19 140619 2014 Nam 1 1A1 1 06 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3799 170 229 14 06 20 140620 2013 Nam 2 2A0 1 06 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3800 171 229 14 06 21 140621 2013 Nam 2 2A5 1 06 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3801 172 229 14 06 22 140622 2013 Nam 2 2A0 1 06 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3802 173 229 14 06 23 140623 2014 Nam 1 1A4 1 06 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3803 174 229 14 06 24 140624 2014 Nam 1 1A2 1 06 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3804 175 229 14 06 25 140625 2013 Nam 2 2A6 1 06 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3805 176 229 14 06 26 140626 2013 Nam 2 2A6 1 06 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3806 177 229 14 06 27 140627 2013 Nam 2 2A4 1 06 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3807 178 229 14 06 28 140628 2014 Nam 1 1A4 1 06 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3808 179 229 14 06 29 140629 2013 Nam 2 2A0 1 06 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3809 180 229 14 06 30 140630 2014 Nam 1 1A5 1 06 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3810 181 229 14 07 01 140701 2014 Nam 1 1A3 1 07 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3811 182 229 14 07 02 140702 2014 Nam 1 1A7 1 07 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3812 183 229 14 07 03 140703 2014 Nữ 1 1A1 1 07 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3813 184 229 14 07 04 140704 2013 Nam 2 2A6 1 07 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3814 185 229 14 07 05 140705 2014 Nam 1 1A1 1 07 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3815 186 229 14 07 06 140706 2014 Nam 1 1A2 1 07 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3816 187 229 14 07 07 140707 2014 Nam 1 1A2 1 07 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3817 188 229 14 07 08 140708 2013 Nam 2 2A6 1 07 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3818 189 229 14 07 09 140709 2013 Nam 2 2A7 1 07 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3819 190 229 14 07 10 140710 2013 Nữ 2 2A2 1 07 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3820 191 229 14 07 11 140711 2013 Nam 2 2A1 1 07 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3821 192 229 14 07 12 140712 2014 Nam 1 1A5 1 07 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3822 193 229 14 07 13 140713 2013 Nam 2 2A1 1 07 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3823 194 229 14 07 14 140714 2014 Nam 1 1A3 1 07 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3824 195 229 14 07 15 140715 2014 Nam 1 1A4 1 07 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3825 196 229 14 07 16 140716 2014 Nam 1 1A5 1 07 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3826 197 229 14 07 17 140717 2013 Nam 2 2A3 1 07 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3827 198 229 14 07 18 140718 2013 Nam 2 2A7 1 07 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3828 199 229 14 07 19 140719 2013 Nam 2 2A2 1 07 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3829 200 229 14 07 20 140720 2013 Nam 2 2A0 1 07 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3830 201 229 14 07 21 140721 2014 Nam 1 1A5 1 07 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3831 202 229 14 07 22 140722 2014 Nam 1 1A1 1 07 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3832 203 229 14 07 23 140723 2014 Nữ 1 1A4 1 07 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3833 204 229 14 07 24 140724 2013 Nam 2 2A4 1 07 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3834 205 229 14 07 25 140725 2014 Nam 1 1A4 1 07 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3835 206 229 14 07 26 140726 2014 Nam 1 1A5 1 07 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3836 207 229 14 07 27 140727 2014 Nữ 1 1A3 1 07 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3837 208 229 14 07 28 140728 2014 Nữ 1 1A5 1 07 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3838 209 229 14 07 29 140729 2014 Nữ 1 1A1 1 07 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3839 210 229 14 07 30 140730 2014 Nữ 1 1A2 1 07 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3840 211 229 14 08 01 140801 2014 Nữ 1 1A7 1 08 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3841 212 229 14 08 02 140802 2013 Nam 2 2A7 1 08 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3842 213 229 14 08 03 140803 2013 Nam 2 2A1 1 08 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3843 214 229 14 08 04 140804 2014 Nam 1 1A5 1 08 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3844 215 229 14 08 05 140805 2013 Nam 2 2A0 1 08 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3845 216 229 14 08 06 140806 2014 Nam 1 1A2 1 08 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3846 217 229 14 08 07 140807 2014 Nam 1 1A6 1 08 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3847 218 229 14 08 08 140808 2013 Nam 2 2A7 1 08 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3848 219 229 14 08 09 140809 2013 Nam 2 2A2 1 08 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3849 220 229 14 08 10 140810 2013 Nam 2 2A2 1 08 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3850 221 229 14 08 11 140811 2013 Nữ 2 2A0 1 08 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3851 222 229 14 08 12 140812 2014 Nữ 1 1A6 1 08 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3852 223 229 14 08 13 140813 2013 Nữ 2 2A0 1 08 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3853 224 229 14 08 14 140814 2014 Nam 1 1A1 1 08 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3854 225 229 14 08 15 140815 2014 Nam 1 1A2 1 08 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3855 226 229 14 08 16 140816 2014 Nam 1 1A7 1 08 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3856 227 229 14 08 17 140817 2013 Nam 2 2A1 1 08 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3857 228 229 14 08 18 140818 2013 Nam 2 2A0 1 08 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3858 229 229 14 08 19 140819 2014 Nữ 1 1A5 1 08 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3859 1 209 14 09 01 140901 2012 Nữ 3 3A0 2 09 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3860 2 209 14 09 02 140902 2012 Nữ 3 3A1 2 09 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3861 3 209 14 09 03 140903 2012 Nam 3 3B0 2 09 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3862 4 209 14 09 04 140904 2011 Nữ 4 4A4 2 09 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3863 5 209 14 09 05 140905 2011 Nữ 4 4A5 2 09 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3864 6 209 14 09 06 140906 2012 3 2 09 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3865 7 209 14 09 07 140907 2011 Nữ 4 4B0 2 09 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3866 8 209 14 09 08 140908 2012 Nam 3 3A4 2 09 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3867 9 209 14 09 09 140909 2012 Nữ 3 3A4 2 09 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3868 10 209 14 09 10 140910 2012 Nữ 3 3A1 2 09 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3869 11 209 14 09 11 140911 2011 Nữ 4 4B0 2 09 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3870 12 209 14 09 12 140912 2011 Nữ 4 4A0 2 09 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3871 13 209 14 09 13 140913 2012 Nữ 3 3A2 2 09 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3872 14 209 14 09 14 140914 2011 Nữ 4 4A0 2 09 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3873 15 209 14 09 15 140915 2011 Nam 4 4A5 2 09 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3874 16 209 14 09 16 140916 2011 Nữ 4 4B0 2 09 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3875 17 209 14 09 17 140917 2012 3 2 09 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3876 18 209 14 09 18 140918 2011 Nam 4 4A0 2 09 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3877 19 209 14 09 19 140919 2011 Nam 4 4A3 2 09 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3878 20 209 14 09 20 140920 2012 Nam 3 3A0 2 09 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3879 21 209 14 09 21 140921 2012 Nam 3 3 2 09 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3880 22 209 14 09 22 140922 2011 Nam 4 4A3 2 09 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3881 23 209 14 09 23 140923 2012 Nam 3 3A8 2 09 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3882 24 209 14 09 24 140924 2012 Nam 3 3A3 2 09 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3883 25 209 14 09 25 140925 2012 Nữ 3 3A0 2 09 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3884 26 209 14 09 26 140926 2012 Nữ 3 3A3 2 09 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3885 27 209 14 09 27 140927 2012 Nữ 3 3A0 2 09 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3886 28 209 14 09 28 140928 2011 Nữ 4 4B0 2 09 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3887 29 209 14 09 29 140929 2012 Nữ 3 3A5 2 09 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3888 30 209 14 09 30 140930 2012 Nữ 3 3B0 2 09 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3889 31 209 14 10 01 141001 2011 Nữ 4 4B0 2 10 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3890 32 209 14 10 02 141002 2012 Nữ 3 3A4 2 10 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3891 33 209 14 10 03 141003 2012 3 2 10 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3892 34 209 14 10 04 141004 2012 Nam 3 3A0 2 10 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3893 35 209 14 10 05 141005 2011 Nam 4 4B0 2 10 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3894 36 209 14 10 06 141006 2012 3 2 10 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3895 37 209 14 10 07 141007 2011 Nữ 4 4A4 2 10 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3896 38 209 14 10 08 141008 2012 Nam 3 3A3 2 10 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3897 39 209 14 10 09 141009 2011 Nam 4 4B0 2 10 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3898 40 209 14 10 10 141010 2012 3 2 10 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3899 41 209 14 10 11 141011 2011 Nam 4 4A5 2 10 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3900 42 209 14 10 12 141012 2012 Nam 3 3A0 2 10 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3901 43 209 14 10 13 141013 2012 3 2 10 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3902 44 209 14 10 14 141014 2012 Nam 3 3A3 2 10 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3903 45 209 14 10 15 141015 2011 Nam 4 4B0 2 10 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3904 46 209 14 10 16 141016 2011 Nam 4 4A6 2 10 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3905 47 209 14 10 17 141017 2012 Nam 3 3A1 2 10 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3906 48 209 14 10 18 141018 2012 Nam 3 3A3 2 10 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3907 49 209 14 10 19 141019 2012 3 2 10 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3908 50 209 14 10 20 141020 2012 Nữ 3 3A3 2 10 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3909 51 209 14 10 21 141021 2012 3 2 10 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3910 52 209 14 10 22 141022 2012 3 2 10 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3911 53 209 14 10 23 141023 2011 Nữ 4 4A4 2 10 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3912 54 209 14 10 24 141024 2011 Nữ 4 4A0 2 10 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3913 55 209 14 10 25 141025 2012 Nữ 3 3A8 2 10 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3914 56 209 14 10 26 141026 2011 4 2 10 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3915 57 209 14 10 27 141027 2011 4 2 10 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3916 58 209 14 10 28 141028 2012 3 2 10 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3917 59 209 14 10 29 141029 2012 Nam 3 3A0 2 10 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3918 60 209 14 10 30 141030 2011 Nam 4 4A0 2 10 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3919 61 209 14 11 01 141101 2011 Nam 4 4A5 2 11 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3920 62 209 14 11 02 141102 2012 Nam 3 3A3 2 11 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3921 63 209 14 11 03 141103 2011 Nam 4 4A0 2 11 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3922 64 209 14 11 04 141104 2012 Nam 3 3A4 2 11 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3923 65 209 14 11 05 141105 2012 Nam 3 3A1 2 11 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3924 66 209 14 11 06 141106 2011 Nữ 4 4A0 2 11 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3925 67 209 14 11 07 141107 2011 Nữ 4 4A0 2 11 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3926 68 209 14 11 08 141108 2011 Nữ 4 4B0 2 11 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3927 69 209 14 11 09 141109 2012 Nam 3 3A7 2 11 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3928 70 209 14 11 10 141110 2012 Nam 3 3A0 2 11 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3929 71 209 14 11 11 141111 2011 4 2 11 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3930 72 209 14 11 12 141112 2012 Nam 3 3A3 2 11 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3931 73 209 14 11 13 141113 2011 Nam 4 4A0 2 11 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3932 74 209 14 11 14 141114 2012 Nam 3 3A0 2 11 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3933 75 209 14 11 15 141115 2012 Nam 3 3A2 2 11 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3934 76 209 14 11 16 141116 2011 Nam 4 4B0 2 11 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3935 77 209 14 11 17 141117 2011 Nam 4 4A7 2 11 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3936 78 209 14 11 18 141118 2012 Nam 3 3A3 2 11 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3937 79 209 14 11 19 141119 2012 Nam 3 3A8 2 11 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3938 80 209 14 11 20 141120 2011 4 2 11 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3939 81 209 14 11 21 141121 2011 4 2 11 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3940 82 209 14 11 22 141122 2012 Nữ 3 3A3 2 11 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3941 83 209 14 11 23 141123 2011 Nam 4 4A0 2 11 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3942 84 209 14 11 24 141124 2012 Nam 3 3A2 2 11 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3943 85 209 14 11 25 141125 2012 Nam 3 3A4 2 11 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3944 86 209 14 11 26 141126 2012 Nam 3 3A4 2 11 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3945 87 209 14 11 27 141127 2012 3 2 11 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3946 88 209 14 11 28 141128 2011 Nam 4 4A0 2 11 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3947 89 209 14 11 29 141129 2011 Nam 4 4A1 2 11 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3948 90 209 14 11 30 141130 2011 Nữ 4 4A0 2 11 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3949 91 209 14 12 01 141201 2012 3 2 12 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3950 92 209 14 12 02 141202 2012 Nam 3 3 2 12 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3951 93 209 14 12 03 141203 2011 Nam 4 4A1 2 12 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3952 94 209 14 12 04 141204 2012 Nam 3 3A2 2 12 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3953 95 209 14 12 05 141205 2012 Nữ 3 3A2 2 12 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3954 96 209 14 12 06 141206 2012 3 2 12 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3955 97 209 14 12 07 141207 2012 Nam 3 3A0 2 12 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3956 98 209 14 12 08 141208 2012 Nam 3 3A3 2 12 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3957 99 209 14 12 09 141209 2011 Nam 4 4A4 2 12 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3958 100 209 14 12 10 141210 2011 4 2 12 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3959 101 209 14 12 11 141211 2012 Nữ 3 3A4 2 12 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3960 102 209 14 12 12 141212 2011 Nữ 4 4A4 2 12 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3961 103 209 14 12 13 141213 2012 Nam 3 3B0 2 12 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3962 104 209 14 12 14 141214 2011 Nam 4 4A0 2 12 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3963 105 209 14 12 15 141215 2011 4 2 12 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3964 106 209 14 12 16 141216 2011 4 2 12 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3965 107 209 14 12 17 141217 2011 Nữ 4 4A5 2 12 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3966 108 209 14 12 18 141218 2012 Nữ 3 3A1 2 12 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3967 109 209 14 12 19 141219 2011 Nữ 4 4B0 2 12 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3968 110 209 14 12 20 141220 2012 Nữ 3 3A2 2 12 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3969 111 209 14 12 21 141221 2011 Nữ 4 4B0 2 12 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3970 112 209 14 12 22 141222 2012 Nữ 3 3A3 2 12 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3971 113 209 14 12 23 141223 2011 Nữ 4 4A7 2 12 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3972 114 209 14 12 24 141224 2012 Nữ 3 3B0 2 12 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3973 115 209 14 12 25 141225 2012 3 2 12 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3974 116 209 14 12 26 141226 2012 Nam 3 3A4 2 12 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3975 117 209 14 12 27 141227 2012 Nam 3 3A1 2 12 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3976 118 209 14 12 28 141228 2012 3 2 12 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3977 119 209 14 12 29 141229 2012 Nữ 3 3A3 2 12 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3978 120 209 14 12 30 141230 2012 Nam 3 3A0 2 12 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3979 121 209 14 13 01 141301 2012 Nam 3 3A3 2 13 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3980 122 209 14 13 02 141302 2012 Nam 3 3A1 2 13 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3981 123 209 14 13 03 141303 2012 Nam 3 3A2 2 13 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3982 124 209 14 13 04 141304 2012 Nam 3 3A8 2 13 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3983 125 209 14 13 05 141305 2012 Nam 3 3A8 2 13 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3984 126 209 14 13 06 141306 2011 Nam 4 4A2 2 13 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3985 127 209 14 13 07 141307 2012 Nam 3 3A1 2 13 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3986 128 209 14 13 08 141308 2011 Nam 4 4A7 2 13 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3987 129 209 14 13 09 141309 2012 Nữ 3 3B0 2 13 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3988 130 209 14 13 10 141310 2012 Nữ 3 3A6 2 13 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3989 131 209 14 13 11 141311 2011 Nam 4 4A7 2 13 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3990 132 209 14 13 12 141312 2011 Nam 4 4A0 2 13 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3991 133 209 14 13 13 141313 2012 Nam 3 3A3 2 13 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3992 134 209 14 13 14 141314 2011 Nam 4 4A4 2 13 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3993 135 209 14 13 15 141315 2011 Nam 4 4B0 2 13 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3994 136 209 14 13 16 141316 2011 Nam 4 4A0 2 13 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3995 137 209 14 13 17 141317 2011 4 2 13 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3996 138 209 14 13 18 141318 2012 3 2 13 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3997 139 209 14 13 19 141319 2011 Nam 4 4A0 2 13 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3998 140 209 14 13 20 141320 2011 Nữ 4 4A1 2 13 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
3999 141 209 14 13 21 141321 2011 Nữ 4 4A0 2 13 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4000 142 209 14 13 22 141322 2012 Nam 3 3A3 2 13 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4001 143 209 14 13 23 141323 2011 Nam 4 4A3 2 13 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4002 144 209 14 13 24 141324 2012 Nam 3 3A1 2 13 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4003 145 209 14 13 25 141325 2012 Nam 3 A1 2 13 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4004 146 209 14 13 26 141326 2011 Nam 4 4B0 2 13 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4005 147 209 14 13 27 141327 2012 Nam 3 3A3 2 13 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4006 148 209 14 13 28 141328 2012 Nam 3 3A3 2 13 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4007 149 209 14 13 29 141329 2012 Nam 3 3A3 2 13 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4008 150 209 14 13 30 141330 2012 Nữ 3 3A2 2 13 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4009 151 209 14 14 01 141401 2012 Nữ 3 3A0 2 14 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4010 152 209 14 14 02 141402 2011 Nữ 4 4A0 2 14 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4011 153 209 14 14 03 141403 2011 Nam 4 4A3 2 14 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4012 154 209 14 14 04 141404 2011 Nam 4 4A7 2 14 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4013 155 209 14 14 05 141405 2012 Nữ 3 3A1 2 14 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4014 156 209 14 14 06 141406 2012 Nữ 3 3A0 2 14 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4015 157 209 14 14 07 141407 2012 Nam 3 3A1 2 14 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4016 158 209 14 14 08 141408 2011 Nam 4 4A0 2 14 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4017 159 209 14 14 09 141409 2012 Nam 3 3A6 2 14 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4018 160 209 14 14 10 141410 2012 3 2 14 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4019 161 209 14 14 11 141411 2012 Nữ 3 3A3 2 14 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4020 162 209 14 14 12 141412 2012 Nam 3 3A3 2 14 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4021 163 209 14 14 13 141413 2011 Nam 4 4A4 2 14 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4022 164 209 14 14 14 141414 2012 Nam 3 3A1 2 14 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4023 165 209 14 14 15 141415 2012 Nam 3 3A8 2 14 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4024 166 209 14 14 16 141416 2012 Nam 3 3A1 2 14 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4025 167 209 14 14 17 141417 2011 Nam 4 4a2 2 14 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4026 168 209 14 14 18 141418 2011 4 2 14 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4027 169 209 14 14 19 141419 2012 Nữ 3 3A4 2 14 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4028 170 209 14 14 20 141420 2011 Nữ 4 4A0 2 14 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4029 171 209 14 14 21 141421 2011 4 2 14 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4030 172 209 14 14 22 141422 2012 Nam 3 3A0 2 14 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4031 173 209 14 14 23 141423 2012 Nam 3 3A4 2 14 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4032 174 209 14 14 24 141424 2011 Nam 4 4A0 2 14 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4033 175 209 14 14 25 141425 2012 Nam 3 3A6 2 14 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4034 176 209 14 14 26 141426 2012 Nam 3 3A1 2 14 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4035 177 209 14 14 27 141427 2012 Nam 3 3A4 2 14 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4036 178 209 14 14 28 141428 2012 Nam 3 3B0 2 14 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4037 179 209 14 14 29 141429 2012 Nam 3 3A6 2 14 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4038 180 209 14 14 30 141430 2012 Nữ 3 3A1 2 14 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4039 181 209 14 15 01 141501 2012 Nam 3 3A3 2 15 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4040 182 209 14 15 02 141502 2012 Nam 3 3A0 2 15 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4041 183 209 14 15 03 141503 2012 Nam 3 3A8 2 15 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4042 184 209 14 15 04 141504 2012 Nam 3 3A1 2 15 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4043 185 209 14 15 05 141505 2012 Nam 3 3A3 2 15 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4044 186 209 14 15 06 141506 2011 Nam 4 4A4 2 15 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4045 187 209 14 15 07 141507 2011 Nam 4 4A7 2 15 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4046 188 209 14 15 08 141508 2012 Nữ 3 3A8 2 15 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4047 189 209 14 15 09 141509 2012 Nữ 3 3A1 2 15 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4048 190 209 14 15 10 141510 2012 Nữ 3 3A1 2 15 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4049 191 209 14 15 11 141511 2012 Nữ 3 3B0 2 15 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4050 192 209 14 15 12 141512 2012 Nữ 3 3B0 2 15 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4051 193 209 14 15 13 141513 2012 3 2 15 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4052 194 209 14 15 14 141514 2012 Nam 3 3A0 2 15 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4053 195 209 14 15 15 141515 2012 3 2 15 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4054 196 209 14 15 16 141516 2012 3 2 15 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4055 197 209 14 15 17 141517 2012 Nam 3 3A7 2 15 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4056 198 209 14 15 18 141518 2012 Nam 3 3A1 2 15 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4057 199 209 14 15 19 141519 2011 Nam 4 4B0 2 15 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4058 200 209 14 15 20 141520 2011 Nam 4 4A6 2 15 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4059 201 209 14 15 21 141521 2011 Nam 4 4A0 2 15 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4060 202 209 14 15 22 141522 2011 Nữ 4 4B0 2 15 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4061 203 209 14 15 23 141523 2011 Nam 4 4B0 2 15 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4062 204 209 14 15 24 141524 2011 Nam 4 4A3 2 15 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4063 205 209 14 15 25 141525 2011 Nam 4 4A0 2 15 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4064 206 209 14 15 26 141526 2012 Nam 3 3A0 2 15 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4065 207 209 14 15 27 141527 2012 Nam 3 3A1 2 15 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4066 208 209 14 15 28 141528 2012 Nữ 3 3A8 2 15 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4067 209 209 14 15 29 141529 2012 Nữ 3 3A4 2 15 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4068 1 98 14 16 01 141601 2009 Nam 6 6A0 3 16 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4069 2 98 14 16 02 141602 2009 Nữ 6 6A0 3 16 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4070 3 98 14 16 03 141603 2010 Nữ 5 5A7 3 16 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4071 4 98 14 16 04 141604 2010 Nam 5 5A7 3 16 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4072 5 98 14 16 05 141605 2009 Nam 6 6A0 3 16 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4073 6 98 14 16 06 141606 2010 Nam 5 5A0 3 16 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4074 7 98 14 16 07 141607 2010 5 3 16 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4075 8 98 14 16 08 141608 2010 5 3 16 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4076 9 98 14 16 09 141609 2010 Nam 5 5A0 3 16 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4077 10 98 14 16 10 141610 2009 Nam 6 6A0 3 16 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4078 11 98 14 16 11 141611 2009 Nam 6 6A0 3 16 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4079 12 98 14 16 12 141612 2010 5 3 16 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4080 13 98 14 16 13 141613 2010 Nam 5 5B0 3 16 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4081 14 98 14 16 14 141614 2010 Nam 5 5B0 3 16 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4082 15 98 14 16 15 141615 2010 Nam 5 5A0 3 16 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4083 16 98 14 16 16 141616 2010 5 3 16 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4084 17 98 14 16 17 141617 2010 Nữ 5 5A6 3 16 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4085 18 98 14 16 18 141618 2010 5 3 16 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4086 19 98 14 16 19 141619 2010 5 3 16 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4087 20 98 14 16 20 141620 2010 Nam 5 5A0 3 16 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4088 21 98 14 16 21 141621 2010 Nam 5 5A0 3 16 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4089 22 98 14 16 22 141622 2009 Nam 6 6A0 3 16 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4090 23 98 14 16 23 141623 2010 Nữ 5 5A0 3 16 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4091 24 98 14 16 24 141624 2010 Nữ 5 5A2 3 16 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4092 25 98 14 16 25 141625 2010 Nam 5 5A0 3 16 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4093 26 98 14 16 26 141626 2010 5 3 16 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4094 27 98 14 16 27 141627 2009 Nam 6 6A0 3 16 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4095 28 98 14 16 28 141628 2010 Nam 5 5A2 3 16 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4096 29 98 14 16 29 141629 2009 Nam 6 6A0 3 16 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4097 30 98 14 16 30 141630 2010 Nữ 5 5A1 3 16 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4098 31 98 14 17 01 141701 2010 Nữ 5 5A0 3 17 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4099 32 98 14 17 02 141702 2009 Nam 6 6A0 3 17 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4100 33 98 14 17 03 141703 2010 Nam 5 5A0 3 17 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4101 34 98 14 17 04 141704 2010 Nam 5 5A0 3 17 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4102 35 98 14 17 05 141705 2009 Nam 6 6A0 3 17 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4103 36 98 14 17 06 141706 2010 5 3 17 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4104 37 98 14 17 07 141707 2010 Nam 5 5A0 3 17 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4105 38 98 14 17 08 141708 2009 Nam 6 6A02 3 17 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4106 39 98 14 17 09 141709 2010 Nữ 5 A7 3 17 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4107 40 98 14 17 10 141710 2010 5 3 17 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4108 41 98 14 17 11 141711 2010 Nam 5 5A0 3 17 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4109 42 98 14 17 12 141712 2009 Nam 6 A01 3 17 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4110 43 98 14 17 13 141713 2010 Nam 5 5B0 3 17 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4111 44 98 14 17 14 141714 2010 Nam 5 5A0 3 17 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4112 45 98 14 17 15 141715 2010 Nam 5 5B0 3 17 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4113 46 98 14 17 16 141716 2010 Nam 5 3 17 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4114 47 98 14 17 17 141717 2009 Nam 6 6A0 3 17 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4115 48 98 14 17 18 141718 2010 Nam 5 5A0 3 17 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4116 49 98 14 17 19 141719 2010 Nam 5 5A1 3 17 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4117 50 98 14 17 20 141720 2010 Nam 5 5A2 3 17 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4118 51 98 14 17 21 141721 2010 Nam 5 5B0 3 17 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4119 52 98 14 17 22 141722 2010 Nữ 5 5A0 3 17 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4120 53 98 14 17 23 141723 2010 Nữ 5 5A0 3 17 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4121 54 98 14 17 24 141724 2010 Nữ 5 5A0 3 17 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4122 55 98 14 17 25 141725 2010 Nữ 5 5B0 3 17 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4123 56 98 14 17 26 141726 2010 5 3 17 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4124 57 98 14 17 27 141727 2010 Nam 5 5A0 3 17 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4125 58 98 14 17 28 141728 2009 Nữ 6 6B01 3 17 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4126 59 98 14 17 29 141729 2010 Nam 5 5A0 3 17 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4127 60 98 14 17 30 141730 2010 Nam 5 5A2 3 17 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4128 61 98 14 18 01 141801 2010 Nam 5 5A2 3 18 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4129 62 98 14 18 02 141802 2009 Nam 6 6A01 3 18 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4130 63 98 14 18 03 141803 2009 Nam 6 6A0 3 18 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4131 64 98 14 18 04 141804 2009 Nam 6 6A0 3 18 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4132 65 98 14 18 05 141805 2009 Nam 6 6A0 3 18 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4133 66 98 14 18 06 141806 2009 Nam 6 6A0 3 18 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4134 67 98 14 18 07 141807 2010 Nam 5 5A0 3 18 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4135 68 98 14 18 08 141808 2010 5 3 18 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4136 69 98 14 18 09 141809 2010 5 3 18 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4137 70 98 14 18 10 141810 2010 Nam 5 5A0 3 18 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4138 71 98 14 18 11 141811 2010 Nam 5 5A0 3 18 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4139 72 98 14 18 12 141812 2010 Nữ 5 5B0 3 18 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4140 73 98 14 18 13 141813 2010 Nữ 5 5B0 3 18 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4141 74 98 14 18 14 141814 2009 Nữ 6 6A0 3 18 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4142 75 98 14 18 15 141815 2010 Nam 5 5A7 3 18 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4143 76 98 14 18 16 141816 2010 Nam 5 5B0 3 18 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4144 77 98 14 18 17 141817 2010 5 3 18 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4145 78 98 14 18 18 141818 2010 Nam 5 5A0 3 18 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4146 79 98 14 18 19 141819 2010 Nữ 5 5A3 3 18 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4147 80 98 14 18 20 141820 2010 Nữ 5 5B0 3 18 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4148 81 98 14 18 21 141821 2010 Nam 5 5A0 3 18 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4149 82 98 14 18 22 141822 2010 5 3 18 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4150 83 98 14 18 23 141823 2010 Nam 5 5A5 3 18 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4151 84 98 14 18 24 141824 2010 Nam 5 5A0 3 18 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4152 85 98 14 18 25 141825 2010 Nam 5 5A1 3 18 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4153 86 98 14 18 26 141826 2010 5 3 18 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4154 87 98 14 18 27 141827 2009 Nam 6 6A0 3 18 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4155 88 98 14 18 28 141828 2010 Nữ 5 5A0 3 18 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4156 89 98 14 18 29 141829 2010 Nữ 5 5B0 3 18 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4157 90 98 14 18 30 141830 2010 5 3 18 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4158 91 98 14 19 01 141901 2010 Nam 5 5A0 3 19 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4159 92 98 14 19 02 141902 2010 Nam 5 5B0 3 19 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4160 93 98 14 19 03 141903 2009 6 3 19 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4161 94 98 14 19 04 141904 2009 Nam 6 6A0 3 19 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4162 95 98 14 19 05 141905 2010 Nam 5 5A5 3 19 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4163 96 98 14 19 06 141906 2010 Nam 5 5B0 3 19 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4164 97 98 14 19 07 141907 2010 Nam 5 5A0 3 19 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4165 98 98 14 19 08 141908 2010 Nữ 5 5B0 3 19 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4166 1 50 14 20 01 142001 2008 Nam 7 7B01 4 20 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4167 2 50 14 20 02 142002 2008 Nam 7 7A01 4 20 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4168 3 50 14 20 03 142003 2008 Nam 7 7A01 4 20 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4169 4 50 14 20 04 142004 2008 Nam 7 7A02 4 20 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4170 5 50 14 20 05 142005 2008 Nam 7 7A01 4 20 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4171 6 50 14 20 06 142006 2007 Nam 8 8A0 4 20 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4172 7 50 14 20 07 142007 2008 Nữ 7 7B01 4 20 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4173 8 50 14 20 08 142008 2008 Nam 7 7A01 4 20 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4174 9 50 14 20 09 142009 2007 Nữ 8 8A01 4 20 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4175 10 50 14 20 10 142010 2008 Nam 7 7A0 4 20 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4176 11 50 14 20 11 142011 2008 Nam 7 A0 4 20 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4177 12 50 14 20 12 142012 2007 Nam 8 8A0 4 20 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4178 13 50 14 20 13 142013 2008 Nam 7 7A0 4 20 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4179 14 50 14 20 14 142014 2008 Nam 7 7A0 4 20 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4180 15 50 14 20 15 142015 2007 8 4 20 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4181 16 50 14 20 16 142016 2008 7 4 20 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4182 17 50 14 20 17 142017 2008 Nam 7 7A01 4 20 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4183 18 50 14 20 18 142018 2008 Nam 7 7A0 4 20 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4184 19 50 14 20 19 142019 2007 Nữ 8 8A0 4 20 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4185 20 50 14 20 20 142020 2007 Nam 8 8A01 4 20 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4186 21 50 14 20 21 142021 2008 Nam 7 7A01 4 20 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4187 22 50 14 20 22 142022 2008 Nam 7 7A0 4 20 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4188 23 50 14 20 23 142023 2008 Nam 7 7B01 4 20 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4189 24 50 14 20 24 142024 2008 Nam 7 7B01 4 20 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4190 25 50 14 20 25 142025 2008 Nam 7 7A0 4 20 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4191 26 50 14 20 26 142026 2008 Nữ 7 7A0 4 20 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4192 27 50 14 20 27 142027 2008 Nam 7 7A0 4 20 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4193 28 50 14 20 28 142028 2008 Nam 7 7A0 4 20 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4194 29 50 14 20 29 142029 2008 Nam 7 7A0 4 20 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4195 30 50 14 20 30 142030 2008 Nam 7 7A01 4 20 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4196 31 50 14 21 01 142101 2008 Nam 7 7A01 4 21 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4197 32 50 14 21 02 142102 2008 7 4 21 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4198 33 50 14 21 03 142103 2007 Nam 8 8A01 4 21 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4199 34 50 14 21 04 142104 2008 Nam 7 7A01 4 21 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4200 35 50 14 21 05 142105 2008 Nam 7 7A01 4 21 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4201 36 50 14 21 06 142106 2008 Nam 7 7A01 4 21 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4202 37 50 14 21 07 142107 2007 8 4 21 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4203 38 50 14 21 08 142108 2007 Nữ 8 8A01 4 21 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4204 39 50 14 21 09 142109 2007 Nam 8 8A0 4 21 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4205 40 50 14 21 10 142110 2008 Nam 7 7A01 4 21 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4206 41 50 14 21 11 142111 2008 Nam 7 7A0 4 21 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4207 42 50 14 21 12 142112 2008 Nam 7 7B01 4 21 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4208 43 50 14 21 13 142113 2008 Nam 7 7A01 4 21 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4209 44 50 14 21 14 142114 2008 Nam 7 7A01 4 21 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4210 45 50 14 21 15 142115 2007 8 4 21 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4211 46 50 14 21 16 142116 2008 Nam 7 7A01 4 21 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4212 47 50 14 21 17 142117 2007 Nam 8 8A01 4 21 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4213 48 50 14 21 18 142118 2008 Nam 7 7A02 4 21 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4214 49 50 14 21 19 142119 2007 Nam 8 8A0 4 21 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4215 50 50 14 21 20 142120 2008 Nam 7 7A0 4 21 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội 14 33911 Trường Liên Cấp THCS - Tiểu Học Tư Thục Ngôi Sao Hà Nội
4216 1 309 15 01 01 150101 2013 Nữ 2 2A12 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4217 2 309 15 01 02 150102 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4218 3 309 15 01 03 150103 2013 Nữ 2 2A7 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4219 4 309 15 01 04 150104 2014 Nữ 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4220 5 309 15 01 05 150105 2014 Nữ 1 1A15 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4221 6 309 15 01 06 150106 2014 Nam 1 1P 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4222 7 309 15 01 07 150107 2013 Nữ 2 2Q2 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4223 8 309 15 01 08 150108 2013 Nam 2 2Q2 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4224 9 309 15 01 09 150109 2014 Nữ 1 1A6 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4225 10 309 15 01 10 150110 2014 nữ 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4226 11 309 15 01 11 150111 2014 Nữ 1 1D 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4227 12 309 15 01 12 150112 2014 Nữ 1 1A10 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4228 13 309 15 01 13 150113 2014 Nam 1 1D 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4229 14 309 15 01 14 150114 2013 Nữ 2 2Q2 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4230 15 309 15 01 15 150115 2014 Nữ 1 1A7 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4231 16 309 15 01 16 150116 2013 Nữ 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4232 17 309 15 01 17 150117 2014 Nam 1 1Q1 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4233 18 309 15 01 18 150118 2014 Nữ 1 1A8 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4234 19 309 15 01 19 150119 2014 Nam 1 1A15 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4235 20 309 15 01 20 150120 2014 Nam 1 1B 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4236 21 309 15 01 21 150121 2014 Nam 1 1A10 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4237 22 309 15 01 22 150122 2014 Nữ 1 1P 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4238 23 309 15 01 23 150123 2013 Nữ 2 2A5 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4239 24 309 15 01 24 150124 2013 Nữ 2 2A12 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4240 25 309 15 01 25 150125 2013 Nữ 2 2Q1 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4241 26 309 15 01 26 150126 2014 Nữ 1 1A7 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4242 27 309 15 01 27 150127 2014 Nữ 1 1Q3 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4243 28 309 15 01 28 150128 2014 Nam 1 1B 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4244 29 309 15 01 29 150129 2014 Nữ 1 1A13 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4245 30 309 15 01 30 150130 2014 Nữ 1 1Q2 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4246 31 309 15 02 01 150201 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4247 32 309 15 02 02 150202 2014 Nữ 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4248 33 309 15 02 03 150203 2014 Nữ 1 1P 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4249 34 309 15 02 04 150204 2014 Nữ 1 1A13 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4250 35 309 15 02 05 150205 2014 Nữ 1 1C 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4251 36 309 15 02 06 150206 2014 Nữ 1 1Q2 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4252 37 309 15 02 07 150207 2014 Nam 1 1A11 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4253 38 309 15 02 08 150208 2013 Nam 2 2A7 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4254 39 309 15 02 09 150209 2014 Nam 1 1Q3 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4255 40 309 15 02 10 150210 2013 2 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4256 41 309 15 02 11 150211 2013 Nữ 2 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4257 42 309 15 02 12 150212 2013 Nam 2 2A13 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4258 43 309 15 02 13 150213 2013 Nam 2 2A6 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4259 44 309 15 02 14 150214 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4260 45 309 15 02 15 150215 2014 Nam 1 1A6 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4261 46 309 15 02 16 150216 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4262 47 309 15 02 17 150217 2014 Nam 1 1Q4 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4263 48 309 15 02 18 150218 2014 Nam 1 1A15 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4264 49 309 15 02 19 150219 2014 Nam 1 1A15 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4265 50 309 15 02 20 150220 2014 Nam 1 1A15 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4266 51 309 15 02 21 150221 2014 Nữ 1 1A9 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4267 52 309 15 02 22 150222 2014 Nam 1 1A7 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4268 53 309 15 02 23 150223 2013 Nữ 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4269 54 309 15 02 24 150224 2014 Nữ 1 1A13 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4270 55 309 15 02 25 150225 2013 Nam 2 2A10 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4271 56 309 15 02 26 150226 2014 Nữ 1 1A7 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4272 57 309 15 02 27 150227 2014 Nữ 1 1A7 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4273 58 309 15 02 28 150228 2013 Nữ 2 2A5 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4274 59 309 15 02 29 150229 2014 Nữ 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4275 60 309 15 02 30 150230 2014 Nữ 1 1Q5 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4276 61 309 15 03 01 150301 2014 Nữ 1 1A13 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4277 62 309 15 03 02 150302 2014 Nữ 1 1A14 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4278 63 309 15 03 03 150303 2014 Nữ 1 1B 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4279 64 309 15 03 04 150304 2013 Nam 2 2E 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4280 65 309 15 03 05 150305 2013 Nam 2 2A8 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4281 66 309 15 03 06 150306 2013 Nam 2 2A13 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4282 67 309 15 03 07 150307 2014 Nam 1 1A13 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4283 68 309 15 03 08 150308 2013 Nam 2 2Q1 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4284 69 309 15 03 09 150309 2014 Nữ 1 1A13 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4285 70 309 15 03 10 150310 2013 2 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4286 71 309 15 03 11 150311 2014 Nam 1 1A3 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4287 72 309 15 03 12 150312 2014 Nữ 1 1A11 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4288 73 309 15 03 13 150313 2013 Nam 2 2D 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4289 74 309 15 03 14 150314 2014 Nam 1 1B 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4290 75 309 15 03 15 150315 2013 Nam 2 2A10 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4291 76 309 15 03 16 150316 2014 Nam 1 1C 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4292 77 309 15 03 17 150317 2013 Nam 2 2A13 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4293 78 309 15 03 18 150318 2014 Nam 1 1A6 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4294 79 309 15 03 19 150319 2013 Nam 2 2Q3 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4295 80 309 15 03 20 150320 2013 Nam 2 2A11 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4296 81 309 15 03 21 150321 2012 Nam 2 2C 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4297 82 309 15 03 22 150322 2013 Nam 2 2E 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4298 83 309 15 03 23 150323 2014 Nam 1 1Q2 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4299 84 309 15 03 24 150324 2013 2 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4300 85 309 15 03 25 150325 2014 Nam 1 1A13 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4301 86 309 15 03 26 150326 2013 Nam 2 2Q2 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4302 87 309 15 03 27 150327 2014 Nam 1 1A13 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4303 88 309 15 03 28 150328 2013 Nam 2 2A4 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4304 89 309 15 03 29 150329 2014 Nữ 1 1A15 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4305 90 309 15 03 30 150330 2013 Nữ 2 2A3 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4306 91 309 15 04 01 150401 2013 Nữ 2 2A3 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4307 92 309 15 04 02 150402 2013 Nữ 2 2A1 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4308 93 309 15 04 03 150403 2014 Nữ 1 1A6 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4309 94 309 15 04 04 150404 2014 Nam 1 1A5 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4310 95 309 15 04 05 150405 2014 Nam 1 1A3 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4311 96 309 15 04 06 150406 2013 Nữ 2 2E 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4312 97 309 15 04 07 150407 2014 Nữ 1 1A2 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4313 98 309 15 04 08 150408 2014 Nữ 1 1A7 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4314 99 309 15 04 09 150409 2014 Nữ 1 1P 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4315 100 309 15 04 10 150410 2014 Nữ 1 1A7 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4316 101 309 15 04 11 150411 2014 Nam 1 1A13 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4317 102 309 15 04 12 150412 2014 Nam 1 1A6 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4318 103 309 15 04 13 150413 2014 Nam 1 1A5 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4319 104 309 15 04 14 150414 2013 Nam 2 2E 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4320 105 309 15 04 15 150415 2013 Nam 2 2A13 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4321 106 309 15 04 16 150416 2014 Nam 1 1Q2 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4322 107 309 15 04 17 150417 2013 Nam 2 2B 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4323 108 309 15 04 18 150418 2013 2 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4324 109 309 15 04 19 150419 2013 Nam 2 2Q3 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4325 110 309 15 04 20 150420 2014 Nam 1 1A5 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4326 111 309 15 04 21 150421 2013 Nam 2 2A3 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4327 112 309 15 04 22 150422 2013 Nam 2 2B 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4328 113 309 15 04 23 150423 2014 Nam 1 1A8 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4329 114 309 15 04 24 150424 2014 Nam 1 1A1 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4330 115 309 15 04 25 150425 2014 Nam 1 1A15 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4331 116 309 15 04 26 150426 2013 Nam 2 2A3 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4332 117 309 15 04 27 150427 2013 Nam 2 2A10 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4333 118 309 15 04 28 150428 2013 Nữ 2 2C 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4334 119 309 15 04 29 150429 2013 2 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4335 120 309 15 04 30 150430 2013 Nam 2 2A1 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4336 121 309 15 05 01 150501 2014 Nam 1 1A5 1 05 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4337 122 309 15 05 02 150502 2014 Nam 1 1A3 1 05 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4338 123 309 15 05 03 150503 2013 Nam 2 2A10 1 05 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm 15 33402 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4339 124 309 15 05 04 150504 2014 Nam 1 1C 1 05 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4340 125 309 15 05 05 150505 2014 Nam 1 1A8 1 05 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4341 126 309 15 05 06 150506 2014 Nam 1 1A8 1 05 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4342 127 309 15 05 07 150507 2014 Nam 1 1D 1 05 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4343 128 309 15 05 08 150508 2014 Nam 1 1A9 1 05 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4344 129 309 15 05 09 150509 2014 Nam 1 1D 1 05 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4345 130 309 15 05 10 150510 2014 Nữ 1 1A5 1 05 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4346 131 309 15 05 11 150511 2013 Nữ 2 2A5 1 05 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4347 132 309 15 05 12 150512 2013 Nam 2 2A11 1 05 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4348 133 309 15 05 13 150513 2014 Nữ 1 1A11 1 05 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4349 134 309 15 05 14 150514 2014 Nam 1 1A8 1 05 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4350 135 309 15 05 15 150515 2014 Nam 1 1Q1 1 05 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4351 136 309 15 05 16 150516 2013 2 1 05 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4352 137 309 15 05 17 150517 2013 Nữ 2 2A3 1 05 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4353 138 309 15 05 18 150518 2014 Nữ 1 1A10 1 05 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4354 139 309 15 05 19 150519 2013 Nam 2 2A11 1 05 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4355 140 309 15 05 20 150520 2013 Nữ 2 2Q1 1 05 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4356 141 309 15 05 21 150521 2014 Nữ 1 1A15 1 05 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4357 142 309 15 05 22 150522 2014 Nữ 1 1A9 1 05 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4358 143 309 15 05 23 150523 2014 Nữ 1 1D 1 05 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4359 144 309 15 05 24 150524 2014 Nữ 1 1A5 1 05 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4360 145 309 15 05 25 150525 2014 Nữ 1 1A8 1 05 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4361 146 309 15 05 26 150526 2014 Nữ 1 1Q1 1 05 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4362 147 309 15 05 27 150527 2013 Nữ 2 2A11 1 05 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4363 148 309 15 05 28 150528 2013 Nam 2 2A4 1 05 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4364 149 309 15 05 29 150529 2014 Nam 1 1A9 1 05 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4365 150 309 15 05 30 150530 2014 Nam 1 1A9 1 05 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4366 151 309 15 06 01 150601 2014 Nam 1 1C 1 06 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4367 152 309 15 06 02 150602 2014 Nam 1 1A3 1 06 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4368 153 309 15 06 03 150603 2014 Nam 1 1A15 1 06 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4369 154 309 15 06 04 150604 2013 Nam 2 2A3 1 06 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4370 155 309 15 06 05 150605 2014 Nam 1 1E 1 06 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4371 156 309 15 06 06 150606 2014 Nam 1 1B 1 06 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4372 157 309 15 06 07 150607 2014 Nam 1 1P 1 06 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4373 158 309 15 06 08 150608 2014 Nam 1 1A6 1 06 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4374 159 309 15 06 09 150609 2014 Nam 1 1A13 1 06 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4375 160 309 15 06 10 150610 2014 Nữ 1 1D 1 06 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4376 161 309 15 06 11 150611 2014 Nam 1 1A9 1 06 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4377 162 309 15 06 12 150612 2014 Nam 1 1A10 1 06 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4378 163 309 15 06 13 150613 2014 Nam 1 1A2 1 06 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4379 164 309 15 06 14 150614 2013 Nam 2 2A5 1 06 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4380 165 309 15 06 15 150615 2013 Nam 2 2A7 1 06 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4381 166 309 15 06 16 150616 2014 Nam 1 1A10 1 06 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4382 167 309 15 06 17 150617 2013 Nam 2 2B 1 06 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4383 168 309 15 06 18 150618 2014 Nam 1 1A3 1 06 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4384 169 309 15 06 19 150619 2014 Nam 1 1A4 1 06 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4385 170 309 15 06 20 150620 2013 Nữ 2 2A13 1 06 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4386 171 309 15 06 21 150621 2014 Nam 1 1A13 1 06 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4387 172 309 15 06 22 150622 2014 Nam 1 1A8 1 06 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4388 173 309 15 06 23 150623 2014 Nam 1 1A13 1 06 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4389 174 309 15 06 24 150624 2014 Nam 1 1A11 1 06 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4390 175 309 15 06 25 150625 2014 Nam 1 1A7 1 06 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4391 176 309 15 06 26 150626 2014 Nam 1 1C 1 06 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4392 177 309 15 06 27 150627 2014 Nam 1 1A5 1 06 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4393 178 309 15 06 28 150628 2013 2 1 06 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4394 179 309 15 06 29 150629 2014 Nữ 1 1A8 1 06 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4395 180 309 15 06 30 150630 2014 Nữ 1 1A11 1 06 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4396 181 309 15 07 01 150701 2013 Nam 2 2Q2 1 07 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4397 182 309 15 07 02 150702 2013 Nam 2 2A9 1 07 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4398 183 309 15 07 03 150703 2013 Nam 2 2A3 1 07 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4399 184 309 15 07 04 150704 2013 Nam 2 2A5 1 07 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4400 185 309 15 07 05 150705 2013 Nam 2 2A11 1 07 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4401 186 309 15 07 06 150706 2013 Nam 2 2E 1 07 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4402 187 309 15 07 07 150707 2013 Nam 2 2Q1 1 07 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4403 188 309 15 07 08 150708 2013 2 1 07 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4404 189 309 15 07 09 150709 2013 Nữ 2 2Q3 1 07 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4405 190 309 15 07 10 150710 2014 Nữ 1 1A2 1 07 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4406 191 309 15 07 11 150711 2013 Nữ 2 2A5 1 07 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4407 192 309 15 07 12 150712 2014 Nữ 1 1A10 1 07 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4408 193 309 15 07 13 150713 2014 Nữ 1 1Q1 1 07 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4409 194 309 15 07 14 150714 2013 Nam 2 2Q1 1 07 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4410 195 309 15 07 15 150715 2014 Nam 1 1Q5 1 07 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4411 196 309 15 07 16 150716 2014 Nữ 1 1D 1 07 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4412 197 309 15 07 17 150717 2014 Nữ 1 1Q4 1 07 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4413 198 309 15 07 18 150718 2014 Nữ 1 1P 1 07 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4414 199 309 15 07 19 150719 2013 Nữ 2 2A5 1 07 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4415 200 309 15 07 20 150720 2014 Nữ 1 1P 1 07 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4416 201 309 15 07 21 150721 2013 Nữ 2 2Q1 1 07 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4417 202 309 15 07 22 150722 2014 Nữ 1 1A15 1 07 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4418 203 309 15 07 23 150723 2014 Nữ 1 1P 1 07 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4419 204 309 15 07 24 150724 2013 Nam 2 2A 1 07 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4420 205 309 15 07 25 150725 2014 Nữ 1 1A5 1 07 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4421 206 309 15 07 26 150726 2014 Nam 1 1Q3 1 07 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4422 207 309 15 07 27 150727 2013 Nữ 2 2C 1 07 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4423 208 309 15 07 28 150728 2014 Nam 1 1A7 1 07 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4424 209 309 15 07 29 150729 2013 Nam 2 2A3 1 07 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4425 210 309 15 07 30 150730 2014 Nam 1 1P 1 07 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4426 211 309 15 08 01 150801 2014 Nữ 1 1A2 1 08 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4427 212 309 15 08 02 150802 2014 Nam 1 1A1 1 08 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4428 213 309 15 08 03 150803 2013 Nam 2 2A7 1 08 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4429 214 309 15 08 04 150804 2013 Nam 2 2A1 1 08 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4430 215 309 15 08 05 150805 2013 Nam 2 2A3 1 08 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4431 216 309 15 08 06 150806 2014 Nam 1 1B 1 08 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4432 217 309 15 08 07 150807 2014 Nữ 1 1A2 1 08 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4433 218 309 15 08 08 150808 2013 Nữ 2 2A11 1 08 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4434 219 309 15 08 09 150809 2014 Nữ 1 1A5 1 08 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4435 220 309 15 08 10 150810 2014 Nữ 1 1A11 1 08 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4436 221 309 15 08 11 150811 2014 Nữ 1 1A5 1 08 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4437 222 309 15 08 12 150812 2013 Nam 2 2D 1 08 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4438 223 309 15 08 13 150813 2014 Nam 1 1A7 1 08 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4439 224 309 15 08 14 150814 2014 Nam 1 1Q1 1 08 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4440 225 309 15 08 15 150815 2014 Nam 1 1A5 1 08 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4441 226 309 15 08 16 150816 2014 Nam 1 1A15 1 08 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4442 227 309 15 08 17 150817 2013 Nam 2 2A12 1 08 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4443 228 309 15 08 18 150818 2013 Nam 2 2A7 1 08 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4444 229 309 15 08 19 150819 2014 Nam 1 1A13 1 08 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4445 230 309 15 08 20 150820 2014 Nam 1 1A4 1 08 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4446 231 309 15 08 21 150821 2014 Nam 1 1A15 1 08 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4447 232 309 15 08 22 150822 2014 Nam 1 1A15 1 08 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4448 233 309 15 08 23 150823 2013 Nam 2 2A1 1 08 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4449 234 309 15 08 24 150824 2014 Nam 1 1Q5 1 08 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4450 235 309 15 08 25 150825 2014 Nam 1 1A7 1 08 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4451 236 309 15 08 26 150826 2014 Nam 1 1B 1 08 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4452 237 309 15 08 27 150827 2013 Nam 2 2B 1 08 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4453 238 309 15 08 28 150828 2013 Nam 2 2A1 1 08 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4454 239 309 15 08 29 150829 2013 Nam 2 2A 1 08 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4455 240 309 15 08 30 150830 2014 Nam 1 1A7 1 08 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4456 241 309 15 09 01 150901 2014 Nam 1 1A13 1 09 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4457 242 309 15 09 02 150902 2013 2 1 09 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4458 243 309 15 09 03 150903 2014 Nữ 1 1A15 1 09 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4459 244 309 15 09 04 150904 2014 Nữ 1 1A1 1 09 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4460 245 309 15 09 05 150905 2014 Nữ 1 1A11 1 09 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4461 246 309 15 09 06 150906 2014 Nữ 1 1A11 1 09 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4462 247 309 15 09 07 150907 2013 Nữ 2 2A13 1 09 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4463 248 309 15 09 08 150908 2013 Nữ 2 2A5 1 09 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4464 249 309 15 09 09 150909 2013 Nam 2 2E 1 09 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4465 250 309 15 09 10 150910 2014 Nam 1 1A8 1 09 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4466 251 309 15 09 11 150911 2014 Nam 1 1Q3 1 09 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4467 252 309 15 09 12 150912 2013 Nam 2 2A8 1 09 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4468 253 309 15 09 13 150913 2014 Nam 1 1A11 1 09 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4469 254 309 15 09 14 150914 2014 Nam 1 1A3 1 09 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4470 255 309 15 09 15 150915 2013 Nam 2 2A13 1 09 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4471 256 309 15 09 16 150916 2014 Nữ 1 1Q1 1 09 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4472 257 309 15 09 17 150917 2014 Nữ 1 1Q1 1 09 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4473 258 309 15 09 18 150918 2014 Nam 1 1A7 1 09 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4474 259 309 15 09 19 150919 2014 Nam 1 1Q1 1 09 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4475 260 309 15 09 20 150920 2014 Nam 1 1Q1 1 09 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4476 261 309 15 09 21 150921 2013 Nữ 2 2A3 1 09 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4477 262 309 15 09 22 150922 2013 Nữ 2 2A12 1 09 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4478 263 309 15 09 23 150923 2013 Nữ 2 2Q1 1 09 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4479 264 309 15 09 24 150924 2013 Nam 2 2A3 1 09 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4480 265 309 15 09 25 150925 2014 Nam 1 1Q1 1 09 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4481 266 309 15 09 26 150926 2013 Nam 2 2C 1 09 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4482 267 309 15 09 27 150927 2014 Nam 1 1A15 1 09 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4483 268 309 15 09 28 150928 2014 Nữ 1 1C 1 09 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4484 269 309 15 09 29 150929 2014 Nữ 1 1A4 1 09 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4485 270 309 15 09 30 150930 2014 Nữ 1 1A1 1 09 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4486 271 309 15 10 01 151001 2014 Nam 1 1Q1 1 10 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4487 272 309 15 10 02 151002 2014 Nam 1 1A6 1 10 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4488 273 309 15 10 03 151003 2013 Nữ 2 2A9 1 10 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4489 274 309 15 10 04 151004 2013 Nữ 2 2A2 1 10 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4490 275 309 15 10 05 151005 2014 Nữ 1 1A3 1 10 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4491 276 309 15 10 06 151006 2014 Nữ 1 1Q5 1 10 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4492 277 309 15 10 07 151007 2014 Nam 1 1A2 1 10 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4493 278 309 15 10 08 151008 2013 Nữ 2 2Q2 1 10 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4494 279 309 15 10 09 151009 2014 Nữ 1 1A15 1 10 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4495 280 309 15 10 10 151010 2013 Nữ 2 2E 1 10 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4496 281 309 15 10 11 151011 2013 Nữ 2 2A13 1 10 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4497 282 309 15 10 12 151012 2014 Nữ 1 1A5 1 10 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4498 283 309 15 10 13 151013 2014 Nữ 1 1A9 1 10 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4499 284 309 15 10 14 151014 2014 Nữ 1 1A6 1 10 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4500 285 309 15 10 15 151015 2013 Nữ 2 2C 1 10 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4501 286 309 15 10 16 151016 2014 Nam 1 1A6 1 10 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4502 287 309 15 10 17 151017 2014 Nam 1 1A15 1 10 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4503 288 309 15 10 18 151018 2013 Nữ 2 2A6 1 10 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4504 289 309 15 10 19 151019 2013 Nam 2 2A7 1 10 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4505 290 309 15 10 20 151020 2014 Nam 1 1A13 1 10 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4506 291 309 15 10 21 151021 2014 Nam 1 1A2 1 10 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4507 292 309 15 10 22 151022 2013 Nam 2 2A13 1 10 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4508 293 309 15 10 23 151023 2014 Nữ 1 1A2 1 10 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4509 294 309 15 10 24 151024 2013 Nữ 2 2A 1 10 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4510 295 309 15 10 25 151025 2013 2 1 10 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4511 296 309 15 10 26 151026 2014 Nam 1 1A2 1 10 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4512 297 309 15 10 27 151027 2013 Nam 2 2Q1 1 10 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4513 298 309 15 10 28 151028 2013 Nam 2 2E 1 10 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4514 299 309 15 10 29 151029 2013 Nam 2 2A5 1 10 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4515 300 309 15 10 30 151030 2014 Nam 1 1A8 1 10 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4516 301 309 15 11 01 151101 2013 Nam 2 2B 1 11 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4517 302 309 15 11 02 151102 2014 Nam 1 1A14 1 11 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4518 303 309 15 11 03 151103 2014 Nam 1 1A2 1 11 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4519 304 309 15 11 04 151104 2014 Nam 1 1A1 1 11 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4520 305 309 15 11 05 151105 2013 Nam 2 2A7 1 11 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4521 306 309 15 11 06 151106 2013 Nữ 2 2A12 1 11 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4522 307 309 15 11 07 151107 2014 Nữ 1 1A1 1 11 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4523 308 309 15 11 08 151108 2014 Nữ 1 1A11 1 11 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4524 309 309 15 11 09 151109 2014 Nữ 1 1Q1 1 11 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4525 1 229 15 12 01 151201 2012 Nữ 3 3H 2 12 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4526 2 229 15 12 02 151202 2011 Nam 4 4Q3 2 12 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4527 3 229 15 12 03 151203 2012 Nữ 3 3A9 2 12 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4528 4 229 15 12 04 151204 2011 Nữ 4 4A2 2 12 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4529 5 229 15 12 05 151205 2011 Nữ 4 4Q1 2 12 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4530 6 229 15 12 06 151206 2011 Nữ 4 4C2 2 12 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4531 7 229 15 12 07 151207 2011 4 2 12 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4532 8 229 15 12 08 151208 2012 3 2 12 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4533 9 229 15 12 09 151209 2011 4 2 12 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4534 10 229 15 12 10 151210 2012 Nam 3 3A11 2 12 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4535 11 229 15 12 11 151211 2011 Nữ 4 4C5 2 12 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4536 12 229 15 12 12 151212 2012 Nữ 3 3A13 2 12 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4537 13 229 15 12 13 151213 2011 Nam 4 4A1 2 12 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4538 14 229 15 12 14 151214 2012 Nam 3 3A12 2 12 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4539 15 229 15 12 15 151215 2012 Nam 3 3A11 2 12 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4540 16 229 15 12 16 151216 2013 Nam 3 3A11 2 12 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4541 17 229 15 12 17 151217 2011 Nam 4 4A 2 12 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4542 18 229 15 12 18 151218 2011 Nữ 4 4A4 2 12 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4543 19 229 15 12 19 151219 2011 Nữ 4 4A4 2 12 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4544 20 229 15 12 20 151220 2011 Nữ 4 4A 2 12 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4545 21 229 15 12 21 151221 2011 Nam 4 4A 2 12 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4546 22 229 15 12 22 151222 2011 Nữ 4 4Q3 2 12 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4547 23 229 15 12 23 151223 2011 Nam 4 4A2 2 12 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4548 24 229 15 12 24 151224 2011 Nam 4 4A12 2 12 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4549 25 229 15 12 25 151225 2011 Nữ 4 4A1 2 12 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4550 26 229 15 12 26 151226 2012 Nữ 3 3A12 2 12 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4551 27 229 15 12 27 151227 2012 Nữ 3 3H 2 12 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4552 28 229 15 12 28 151228 2012 3 2 12 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4553 29 229 15 12 29 151229 2012 Nữ 3 3B 2 12 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4554 30 229 15 12 30 151230 2011 Nam 4 4C2 2 12 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4555 31 229 15 13 01 151301 2011 Nam 4 4Q1 2 13 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4556 32 229 15 13 02 151302 2012 Nam 3 3A 2 13 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4557 33 229 15 13 03 151303 2011 Nam 4 4Q2 2 13 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4558 34 229 15 13 04 151304 2011 Nam 4 4C5 2 13 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4559 35 229 15 13 05 151305 2011 Nam 4 4Q2 2 13 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4560 36 229 15 13 06 151306 2012 Nam 3 3A12 2 13 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4561 37 229 15 13 07 151307 2012 Nam 3 3A14 2 13 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4562 38 229 15 13 08 151308 2012 Nam 3 3A1 2 13 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4563 39 229 15 13 09 151309 2011 Nam 4 4A 2 13 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4564 40 229 15 13 10 151310 2012 Nữ 3 3A4 2 13 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4565 41 229 15 13 11 151311 2012 Nữ 3 3A3 2 13 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4566 42 229 15 13 12 151312 2012 Nữ 3 3A1 2 13 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4567 43 229 15 13 13 151313 2011 Nam 4 4A2 2 13 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4568 44 229 15 13 14 151314 2012 Nữ 3 3A14 2 13 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4569 45 229 15 13 15 151315 2012 Nữ 3 3H 2 13 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4570 46 229 15 13 16 151316 2011 Nữ 4 4Q1 2 13 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4571 47 229 15 13 17 151317 2012 Nữ 3 3B 2 13 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4572 48 229 15 13 18 151318 2012 Nữ 3 3A10 2 13 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4573 49 229 15 13 19 151319 2012 Nữ 3 3Q2 2 13 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4574 50 229 15 13 20 151320 2012 Nữ 3 3B 2 13 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4575 51 229 15 13 21 151321 2011 Nữ 4 4A 2 13 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4576 52 229 15 13 22 151322 2012 Nữ 3 3A12 2 13 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4577 53 229 15 13 23 151323 2011 Nữ 4 4A1 2 13 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4578 54 229 15 13 24 151324 2012 3 2 13 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4579 55 229 15 13 25 151325 2011 Nữ 4 4C5 2 13 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4580 56 229 15 13 26 151326 2012 Nam 3 3A1 2 13 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4581 57 229 15 13 27 151327 2012 Nam 3 3B 2 13 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4582 58 229 15 13 28 151328 2011 Nữ 4 4A 2 13 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4583 59 229 15 13 29 151329 2011 Nữ 4 4Q2 2 13 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4584 60 229 15 13 30 151330 2011 Nam 4 4A1 2 13 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4585 61 229 15 14 01 151401 2012 Nam 3 3A7 2 14 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4586 62 229 15 14 02 151402 2012 Nam 3 3A13 2 14 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4587 63 229 15 14 03 151403 2012 Nữ 3 3E 2 14 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4588 64 229 15 14 04 151404 2012 3 2 14 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4589 65 229 15 14 05 151405 2011 Nam 4 4C1 2 14 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4590 66 229 15 14 06 151406 2011 Nam 4 4Q3 2 14 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4591 67 229 15 14 07 151407 2012 Nam 3 3A13 2 14 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4592 68 229 15 14 08 151408 2012 Nam 3 3A11 2 14 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4593 69 229 15 14 09 151409 2011 Nam 4 4A2 2 14 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4594 70 229 15 14 10 151410 2012 Nam 3 3B 2 14 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4595 71 229 15 14 11 151411 2012 3 2 14 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4596 72 229 15 14 12 151412 2011 Nam 4 4A2 2 14 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4597 73 229 15 14 13 151413 2012 Nữ 3 3A1 2 14 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4598 74 229 15 14 14 151414 2012 Nam 3 3B 2 14 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4599 75 229 15 14 15 151415 2011 Nữ 4 4Q1 2 14 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4600 76 229 15 14 16 151416 2011 Nữ 4 4A4 2 14 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4601 77 229 15 14 17 151417 2011 Nữ 4 4A 2 14 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4602 78 229 15 14 18 151418 2011 Nữ 4 4Q3 2 14 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4603 79 229 15 14 19 151419 2011 Nữ 4 4A4 2 14 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4604 80 229 15 14 20 151420 2011 Nam 4 4A 2 14 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4605 81 229 15 14 21 151421 2011 Nam 4 4Q2 2 14 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4606 82 229 15 14 22 151422 2012 Nam 3 3D 2 14 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4607 83 229 15 14 23 151423 2012 Nữ 3 3A15 2 14 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4608 84 229 15 14 24 151424 2011 Nam 4 4A9 2 14 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4609 85 229 15 14 25 151425 2012 Nam 3 3a10 2 14 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4610 86 229 15 14 26 151426 2012 Nam 3 3E 2 14 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4611 87 229 15 14 27 151427 2011 Nam 4 4C5 2 14 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4612 88 229 15 14 28 151428 2012 Nam 3 3D 2 14 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4613 89 229 15 14 29 151429 2011 Nam 4 4C5 2 14 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4614 90 229 15 14 30 151430 2011 Nam 4 4A 2 14 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4615 91 229 15 15 01 151501 2012 Nam 3 3A15 2 15 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4616 92 229 15 15 02 151502 2011 Nam 4 4C5 2 15 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4617 93 229 15 15 03 151503 2012 Nam 3 3A1 2 15 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4618 94 229 15 15 04 151504 2011 Nam 4 4A2 2 15 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4619 95 229 15 15 05 151505 2011 Nam 4 4A 2 15 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4620 96 229 15 15 06 151506 2011 Nam 4 4A8 2 15 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4621 97 229 15 15 07 151507 2012 Nam 3 3A1 2 15 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4622 98 229 15 15 08 151508 2011 Nam 4 4A9 2 15 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4623 99 229 15 15 09 151509 2012 Nam 3 3A9 2 15 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4624 100 229 15 15 10 151510 2012 Nữ 3 3B 2 15 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4625 101 229 15 15 11 151511 2012 Nữ 3 3H 2 15 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4626 102 229 15 15 12 151512 2011 Nữ 4 4A 2 15 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4627 103 229 15 15 13 151513 2011 Nam 4 4A7 2 15 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4628 104 229 15 15 14 151514 2011 Nam 4 4A2 2 15 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4629 105 229 15 15 15 151515 2011 Nam 4 4A 2 15 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4630 106 229 15 15 16 151516 2011 Nam 4 4Q3 2 15 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4631 107 229 15 15 17 151517 2011 Nam 4 4Q2 2 15 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4632 108 229 15 15 18 151518 2012 Nữ 3 3A16 2 15 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4633 109 229 15 15 19 151519 2011 Nam 4 4Q1 2 15 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4634 110 229 15 15 20 151520 2011 Nam 4 4Q1 2 15 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4635 111 229 15 15 21 151521 2011 Nam 4 4Q1 2 15 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4636 112 229 15 15 22 151522 2012 Nam 3 3A11 2 15 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4637 113 229 15 15 23 151523 2011 Nam 4 4C5 2 15 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4638 114 229 15 15 24 151524 2012 Nam 3 3A7 2 15 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4639 115 229 15 15 25 151525 2012 Nam 3 3Q2 2 15 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4640 116 229 15 15 26 151526 2011 Nam 4 4C5 2 15 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4641 117 229 15 15 27 151527 2012 Nam 3 3Q1 2 15 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4642 118 229 15 15 28 151528 2012 Nam 3 3A4 2 15 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4643 119 229 15 15 29 151529 2011 Nam 4 4A2 2 15 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4644 120 229 15 15 30 151530 2011 Nam 4 4Q4 2 15 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4645 121 229 15 16 01 151601 2012 Nam 3 3B 2 16 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4646 122 229 15 16 02 151602 2011 Nam 4 4A 2 16 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4647 123 229 15 16 03 151603 2011 Nam 4 4A 2 16 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4648 124 229 15 16 04 151604 2011 Nữ 4 4Q1 2 16 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4649 125 229 15 16 05 151605 2012 Nữ 3 3A4 2 16 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4650 126 229 15 16 06 151606 2011 Nam 4 4A1 2 16 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4651 127 229 15 16 07 151607 2011 Nữ 4 4Q2 2 16 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4652 128 229 15 16 08 151608 2011 Nữ 4 4Q4 2 16 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4653 129 229 15 16 09 151609 2011 Nữ 4 4A4 2 16 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4654 130 229 15 16 10 151610 2012 Nữ 3 3B 2 16 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4655 131 229 15 16 11 151611 2011 Nữ 4 4A4 2 16 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4656 132 229 15 16 12 151612 2011 Nữ 4 4A 2 16 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4657 133 229 15 16 13 151613 2012 Nữ 3 3A13 2 16 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4658 134 229 15 16 14 151614 2011 Nữ 4 4A1 2 16 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4659 135 229 15 16 15 151615 2011 Nữ 4 4A7 2 16 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4660 136 229 15 16 16 151616 2012 Nữ 3 3Q2 2 16 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4661 137 229 15 16 17 151617 2011 Nữ 4 4A 2 16 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4662 138 229 15 16 18 151618 2012 3 2 16 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4663 139 229 15 16 19 151619 2011 Nam 4 4A 2 16 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4664 140 229 15 16 20 151620 2011 Nam 4 4Q1 2 16 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4665 141 229 15 16 21 151621 2012 Nam 3 3H 2 16 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4666 142 229 15 16 22 151622 2012 Nam 3 3A10 2 16 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4667 143 229 15 16 23 151623 2012 Nam 3 3A1 2 16 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4668 144 229 15 16 24 151624 2012 Nam 3 3A 2 16 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4669 145 229 15 16 25 151625 2011 Nam 4 4A2 2 16 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4670 146 229 15 16 26 151626 2011 Nữ 4 4A4 2 16 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4671 147 229 15 16 27 151627 2011 Nữ 4 4C1 2 16 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4672 148 229 15 16 28 151628 2012 Nam 3 3 2 16 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4673 149 229 15 16 29 151629 2012 Nam 3 3Q2 2 16 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4674 150 229 15 16 30 151630 2011 Nam 4 4A8 2 16 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4675 151 229 15 17 01 151701 2012 Nữ 3 3a15 2 17 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm 15 33402 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4676 152 229 15 17 02 151702 2012 Nam 3 3A4 2 17 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4677 153 229 15 17 03 151703 2011 Nam 4 4C5 2 17 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4678 154 229 15 17 04 151704 2012 Nam 3 3B 2 17 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4679 155 229 15 17 05 151705 2011 Nam 4 4C5 2 17 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4680 156 229 15 17 06 151706 2011 Nam 4 4C5 2 17 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4681 157 229 15 17 07 151707 2012 Nữ 3 3H 2 17 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4682 158 229 15 17 08 151708 2012 Nam 3 3A12 2 17 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4683 159 229 15 17 09 151709 2012 Nữ 3 3G 2 17 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4684 160 229 15 17 10 151710 2012 Nam 3 3A13 2 17 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4685 161 229 15 17 11 151711 2011 Nam 4 4A 2 17 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4686 162 229 15 17 12 151712 2011 Nam 4 4A1 2 17 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4687 163 229 15 17 13 151713 2011 Nữ 4 4A1 2 17 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4688 164 229 15 17 14 151714 2011 Nữ 4 4A2 2 17 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4689 165 229 15 17 15 151715 2012 Nam 3 3A4 2 17 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4690 166 229 15 17 16 151716 2012 Nam 3 3C 2 17 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm 15 33402 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4691 167 229 15 17 17 151717 2012 Nam 3 3A11 2 17 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4692 168 229 15 17 18 151718 2011 Nam 4 4C5 2 17 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4693 169 229 15 17 19 151719 2012 Nam 3 3H 2 17 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4694 170 229 15 17 20 151720 2011 Nam 4 4A5 2 17 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4695 171 229 15 17 21 151721 2012 Nam 3 3A11 2 17 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4696 172 229 15 17 22 151722 2011 Nữ 4 4C5 2 17 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4697 173 229 15 17 23 151723 2012 Nữ 3 3A 2 17 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4698 174 229 15 17 24 151724 2012 Nữ 3 3H 2 17 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4699 175 229 15 17 25 151725 2011 Nam 4 4C5 2 17 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4700 176 229 15 17 26 151726 2011 Nữ 4 4A4 2 17 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4701 177 229 15 17 27 151727 2012 Nam 3 3G 2 17 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4702 178 229 15 17 28 151728 2012 Nam 3 3H 2 17 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4703 179 229 15 17 29 151729 2012 Nam 3 3Q1 2 17 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4704 180 229 15 17 30 151730 2011 Nam 4 4Q3 2 17 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4705 181 229 15 18 01 151801 2012 3 2 18 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4706 182 229 15 18 02 151802 2011 Nữ 4 4C5 2 18 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4707 183 229 15 18 03 151803 2012 Nữ 3 3Q2 2 18 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4708 184 229 15 18 04 151804 2011 Nữ 4 4A2 2 18 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4709 185 229 15 18 05 151805 2012 3 2 18 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4710 186 229 15 18 06 151806 2011 Nữ 4 4C5 2 18 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4711 187 229 15 18 07 151807 2011 Nữ 4 4A7 2 18 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4712 188 229 15 18 08 151808 2011 Nam 4 4C5 2 18 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4713 189 229 15 18 09 151809 2011 Nam 4 4Q1 2 18 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4714 190 229 15 18 10 151810 2012 Nam 3 3A7 2 18 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4715 191 229 15 18 11 151811 2012 Nam 3 3A15 2 18 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4716 192 229 15 18 12 151812 2012 3 2 18 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4717 193 229 15 18 13 151813 2011 Nữ 4 4Q4 2 18 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4718 194 229 15 18 14 151814 2012 Nữ 3 3H 2 18 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4719 195 229 15 18 15 151815 2012 Nữ 3 3H 2 18 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4720 196 229 15 18 16 151816 2012 Nam 3 3A9 2 18 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4721 197 229 15 18 17 151817 2012 Nam 3 3H 2 18 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4722 198 229 15 18 18 151818 2012 Nam 3 3A16 2 18 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4723 199 229 15 18 19 151819 2012 Nam 3 3A10 2 18 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4724 200 229 15 18 20 151820 2012 Nam 3 3B 2 18 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4725 201 229 15 18 21 151821 2012 3 2 18 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4726 202 229 15 18 22 151822 2012 Nam 3 3A7 2 18 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4727 203 229 15 18 23 151823 2011 Nam 4 4C4 2 18 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4728 204 229 15 18 24 151824 2011 Nữ 4 4A12 2 18 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4729 205 229 15 18 25 151825 2012 Nam 3 3H 2 18 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4730 206 229 15 18 26 151826 2011 Nam 4 4A2 2 18 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4731 207 229 15 18 27 151827 2011 Nam 4 4C5 2 18 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4732 208 229 15 18 28 151828 2012 Nữ 3 3A9 2 18 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4733 209 229 15 18 29 151829 2012 Nam 3 3A1 2 18 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4734 210 229 15 18 30 151830 2011 Nam 4 4A10 2 18 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4735 211 229 15 19 01 151901 2012 Nữ 3 3H 2 19 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4736 212 229 15 19 02 151902 2012 Nữ 3 3B 2 19 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4737 213 229 15 19 03 151903 2012 Nữ 3 3E 2 19 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4738 214 229 15 19 04 151904 2011 Nữ 4 4A7 2 19 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4739 215 229 15 19 05 151905 2011 Nam 4 4C5 2 19 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4740 216 229 15 19 06 151906 2011 Nam 4 4A 2 19 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4741 217 229 15 19 07 151907 2011 4 2 19 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4742 218 229 15 19 08 151908 2011 Nam 4 4C5 2 19 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4743 219 229 15 19 09 151909 2011 Nam 4 4A 2 19 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4744 220 229 15 19 10 151910 2011 Nam 4 4A7 2 19 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4745 221 229 15 19 11 151911 2011 Nam 4 4A9 2 19 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4746 222 229 15 19 12 151912 2012 Nam 3 3A9 2 19 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4747 223 229 15 19 13 151913 2011 Nam 4 4C4 2 19 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4748 224 229 15 19 14 151914 2011 Nữ 4 4A 2 19 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4749 225 229 15 19 15 151915 2012 Nam 3 3G 2 19 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4750 226 229 15 19 16 151916 2012 Nam 3 3H 2 19 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4751 227 229 15 19 17 151917 2012 Nam 3 3G 2 19 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4752 228 229 15 19 18 151918 2011 Nam 4 4Q1 2 19 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4753 229 229 15 19 19 151919 2012 Nữ 3 3A7 2 19 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4754 1 62 15 20 01 152001 2010 5 3 20 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4755 2 62 15 20 02 152002 2010 Nam 5 5Q1 3 20 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4756 3 62 15 20 03 152003 2010 Nữ 5 5A 3 20 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4757 4 62 15 20 04 152004 2010 Nam 5 5C5 3 20 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4758 5 62 15 20 05 152005 2010 Nam 5 5P 3 20 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4759 6 62 15 20 06 152006 2010 Nam 5 5A5 3 20 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4760 7 62 15 20 07 152007 2010 Nữ 5 5A 3 20 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4761 8 62 15 20 08 152008 2010 5 3 20 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4762 9 62 15 20 09 152009 2010 Nam 5 5A5 3 20 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4763 10 62 15 20 10 152010 2010 Nam 5 5A12 3 20 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4764 11 62 15 20 11 152011 2010 Nam 5 5A12 3 20 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4765 12 62 15 20 12 152012 2009 Nữ 6 6D3 3 20 Trường THCS Đoàn Thị Điểm 15 34028 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4766 13 62 15 20 13 152013 2009 Nữ 6 6D2 3 20 Trường THPT Đoàn Thị Điểm 15 33399 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4767 14 62 15 20 14 152014 2009 Nữ 6 6d1 3 20 Trường THPT Đoàn Thị Điểm 15 33399 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4768 15 62 15 20 15 152015 2010 Nam 5 5A 3 20 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4769 16 62 15 20 16 152016 2010 5 3 20 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4770 17 62 15 20 17 152017 2010 Nam 5 5Q3 3 20 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4771 18 62 15 20 18 152018 2010 Nam 5 5C5 3 20 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4772 19 62 15 20 19 152019 2010 Nữ 5 5C5 3 20 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4773 20 62 15 20 20 152020 2010 Nam 5 5Q3 3 20 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4774 21 62 15 20 21 152021 2009 Nam 6 6D1 3 20 Trường THCS Đoàn Thị Điểm 15 33802 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4775 22 62 15 20 22 152022 2009 Nam 6 6D1 3 20 Trường THCS Đoàn Thị Điểm 15 34028 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4776 23 62 15 20 23 152023 2010 Nam 5 5C5 3 20 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4777 24 62 15 20 24 152024 2010 Nam 5 5C5 3 20 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4778 25 62 15 20 25 152025 2009 Nam 6 6A3 3 20 Trường THCS Đoàn Thị Điểm 15 34028 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4779 26 62 15 20 26 152026 2010 Nam 5 5A 3 20 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4780 27 62 15 20 27 152027 2009 Nam 6 6D1 3 20 Trường THCS Đoàn Thị Điểm 15 34028 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4781 28 62 15 20 28 152028 2010 5 3 20 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4782 29 62 15 20 29 152029 2010 5 3 20 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4783 30 62 15 20 30 152030 2010 Nam 5 5A 3 20 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4784 31 62 15 21 01 152101 2010 5 3 21 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4785 32 62 15 21 02 152102 2010 Nữ 5 5C1 3 21 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4786 33 62 15 21 03 152103 2010 Nam 5 5A1 3 21 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4787 34 62 15 21 04 152104 2010 Nữ 5 5A 3 21 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4788 35 62 15 21 05 152105 2009 6 3 21 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4789 36 62 15 21 06 152106 2010 Nam 5 5A 3 21 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4790 37 62 15 21 07 152107 2009 6 3 21 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4791 38 62 15 21 08 152108 2009 Nữ 5 5C5 3 21 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4792 39 62 15 21 09 152109 2010 Nam 5 5A 3 21 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4793 40 62 15 21 10 152110 2010 Nam 5 5A12 3 21 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4794 41 62 15 21 11 152111 2010 Nữ 5 5A 3 21 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4795 42 62 15 21 12 152112 2010 Nam 5 5C5 3 21 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4796 43 62 15 21 13 152113 2008 Nam 6 6D3 3 21 Trường THCS Đoàn Thị Điểm 15 34028 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4797 44 62 15 21 14 152114 2010 Nam 5 5C5 3 21 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4798 45 62 15 21 15 152115 2010 Nam 5 5A12 3 21 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4799 46 62 15 21 16 152116 2009 Nam 6 6A3 3 21 Trường THCS Đoàn Thị Điểm 15 34028 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4800 47 62 15 21 17 152117 2009 Nam 6 6D1 3 21 Trường THCS Đoàn Thị Điểm 15 34028 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4801 48 62 15 21 18 152118 2010 Nam 5 5Q3 3 21 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4802 49 62 15 21 19 152119 2010 5 3 21 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4803 50 62 15 21 20 152120 2010 Nữ 5 5Q3 3 21 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4804 51 62 15 21 21 152121 2009 6 3 21 Trường THCS Đoàn Thị Điểm 15 33802 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4805 52 62 15 21 22 152122 2009 Nam 5 5C2 3 21 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4806 53 62 15 21 23 152123 2009 6 3 21 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4807 54 62 15 21 24 152124 2010 Nam 5 5A 3 21 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4808 55 62 15 21 25 152125 2009 Nam 6 6 3 21 Trường THPT Đoàn Thị Điểm 15 33399 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4809 56 62 15 21 26 152126 2009 Nữ 6 6D1 3 21 Trường THCS Đoàn Thị Điểm 15 34028 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4810 57 62 15 21 27 152127 2009 6 3 21 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4811 58 62 15 21 28 152128 2010 Nữ 5 5C5 3 21 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4812 59 62 15 21 29 152129 2010 Nữ 5 5C5 3 21 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4813 60 62 15 21 30 152130 2010 Nam 5 5A6 3 21 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4814 61 62 15 22 01 152201 2010 Nam 5 5C5 3 22 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4815 62 62 15 22 02 152202 2010 Nam 5 5A9 3 22 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội 15 33788 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4816 1 8 15 23 01 152301 2008 Nam 7 7D1 4 23 Trường THCS Đoàn Thị Điểm 15 34028 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4817 2 8 15 23 02 152302 2008 Nam 7 7D1 4 23 Trường THCS Đoàn Thị Điểm 15 34028 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4818 3 8 15 23 03 152303 2008 Nam 7 7D3 4 23 Trường THCS Đoàn Thị Điểm 15 34028 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4819 4 8 15 23 04 152304 2008 Nam 7 7D1 4 23 Trường THCS Đoàn Thị Điểm 15 33802 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4820 5 8 15 23 05 152305 2008 7 4 23 Trường THPT Đoàn Thị Điểm 15 33399 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4821 6 8 15 23 06 152306 2008 Nam 7 7D3 4 23 Trường THCS Đoàn Thị Điểm 15 34028 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4822 7 8 15 23 07 152307 2008 Nữ 7 7D2 4 23 Trường THCS Đoàn Thị Điểm 15 34028 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4823 8 8 15 23 08 152308 2008 Nam 7 4 23 Trường THCS Đoàn Thị Điểm 15 34028 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội
4824 1 305 16 01 01 160101 2014 Nữ 1 1C6 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4825 2 305 16 01 02 160102 2014 Nữ 1 1C04 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4826 3 305 16 01 03 160103 2014 Nữ 1 1B07 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4827 4 305 16 01 04 160104 2014 Nam 1 1C02 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4828 5 305 16 01 05 160105 2014 Nữ 1 1A04 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4829 6 305 16 01 06 160106 2014 Nam 1 1C04 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4830 7 305 16 01 07 160107 2014 Nữ 1 1A07 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4831 8 305 16 01 08 160108 2014 Nữ 1 1C09 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4832 9 305 16 01 09 160109 2013 Nữ 2 2B04 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4833 10 305 16 01 10 160110 2014 Nữ 1 1C08 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4834 11 305 16 01 11 160111 2013 Nam 2 2B08 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4835 12 305 16 01 12 160112 2014 Nam 1 1B03 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4836 13 305 16 01 13 160113 2014 Nam 1 1C04 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4837 14 305 16 01 14 160114 2013 Nữ 2 2B04 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4838 15 305 16 01 15 160115 2013 Nữ 2 2B03 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4839 16 305 16 01 16 160116 2013 Nữ 2 2A09 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4840 17 305 16 01 17 160117 2014 Nữ 1 1A17 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4841 18 305 16 01 18 160118 2013 Nữ 2 2A09 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4842 19 305 16 01 19 160119 2014 Nữ 1 1A12 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4843 20 305 16 01 20 160120 2014 Nữ 1 1C03 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4844 21 305 16 01 21 160121 2014 Nữ 1 1B04 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4845 22 305 16 01 22 160122 2014 Nữ 1 1C07 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4846 23 305 16 01 23 160123 2013 Nữ 2 2C03 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4847 24 305 16 01 24 160124 2014 Nữ 1 1A06 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4848 25 305 16 01 25 160125 2014 Nữ 1 1A16 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4849 26 305 16 01 26 160126 2014 Nam 1 1B04 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4850 27 305 16 01 27 160127 2014 Nữ 1 1B02 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4851 28 305 16 01 28 160128 2014 Nữ 1 1C05 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4852 29 305 16 01 29 160129 2014 Nữ 1 1B03 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4853 30 305 16 01 30 160130 2014 Nữ 1 1C08 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4854 31 305 16 02 01 160201 2014 Nam 1 1C04 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4855 32 305 16 02 02 160202 2014 Nữ 1 1B03 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4856 33 305 16 02 03 160203 2014 Nữ 1 1A11 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4857 34 305 16 02 04 160204 2014 Nữ 1 1C06 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4858 35 305 16 02 05 160205 2014 Nữ 1 1A11 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4859 36 305 16 02 06 160206 2014 Nữ 1 1A13 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4860 37 305 16 02 07 160207 2013 Nữ 2 2B09 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4861 38 305 16 02 08 160208 2014 Nữ 1 1C09 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4862 39 305 16 02 09 160209 2014 Nam 1 1A17 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4863 40 305 16 02 10 160210 2014 Nam 1 1C03 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4864 41 305 16 02 11 160211 2014 Nam 1 1C06 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4865 42 305 16 02 12 160212 2014 Nam 1 1C04 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4866 43 305 16 02 13 160213 2013 Nữ 2 2B02 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4867 44 305 16 02 14 160214 2014 Nam 1 1A01 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4868 45 305 16 02 15 160215 2014 Nam 1 1C07 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4869 46 305 16 02 16 160216 2014 Nam 1 1C06 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4870 47 305 16 02 17 160217 2014 Nam 1 1A03 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4871 48 305 16 02 18 160218 2014 Nam 1 1A12 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4872 49 305 16 02 19 160219 2014 Nam 1 1C03 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4873 50 305 16 02 20 160220 2014 Nam 1 1B02 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4874 51 305 16 02 21 160221 2013 Nam 2 2B05 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4875 52 305 16 02 22 160222 2013 Nam 2 2B01 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4876 53 305 16 02 23 160223 2014 Nữ 1 1A08 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4877 54 305 16 02 24 160224 2013 Nữ 2 2C02 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4878 55 305 16 02 25 160225 2013 Nữ 2 2B05 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4879 56 305 16 02 26 160226 2014 Nữ 1 1C09 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4880 57 305 16 02 27 160227 2014 Nam 1 1A07 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4881 58 305 16 02 28 160228 2013 Nữ 2 2A09 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4882 59 305 16 02 29 160229 2014 Nữ 1 1A12 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4883 60 305 16 02 30 160230 2014 Nữ 1 1C02 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4884 61 305 16 03 01 160301 2014 Nữ 1 1A06 1 03 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4885 62 305 16 03 02 160302 2014 Nữ 1 1C03 1 03 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4886 63 305 16 03 03 160303 2014 Nữ 1 1B06 1 03 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4887 64 305 16 03 04 160304 2014 Nữ 1 1C07 1 03 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4888 65 305 16 03 05 160305 2014 Nữ 1 1C04 1 03 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4889 66 305 16 03 06 160306 2014 Nữ 1 1B01 1 03 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4890 67 305 16 03 07 160307 2014 Nữ 1 1C01 1 03 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4891 68 305 16 03 08 160308 2014 Nữ 1 1B06 1 03 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4892 69 305 16 03 09 160309 2014 Nữ 1 1C09 1 03 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4893 70 305 16 03 10 160310 2013 Nữ 2 2A13 1 03 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4894 71 305 16 03 11 160311 2013 Nữ 2 2B05 1 03 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4895 72 305 16 03 12 160312 2013 Nam 2 2A10 1 03 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4896 73 305 16 03 13 160313 2014 Nam 1 1C01 1 03 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4897 74 305 16 03 14 160314 2013 Nữ 2 2A05 1 03 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4898 75 305 16 03 15 160315 2014 Nam 1 1A3 1 03 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool 16 33640 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4899 76 305 16 03 16 160316 2013 Nam 2 2B08 1 03 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4900 77 305 16 03 17 160317 2014 Nam 1 1C06 1 03 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4901 78 305 16 03 18 160318 2013 Nam 2 2C05 1 03 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4902 79 305 16 03 19 160319 2013 Nữ 2 2B01 1 03 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4903 80 305 16 03 20 160320 2013 Nam 2 2C2 1 03 Trường Tiểu học Vinschool 16 33644 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4904 81 305 16 03 21 160321 2013 Nam 2 2B04 1 03 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4905 82 305 16 03 22 160322 2013 Nam 2 2B03 1 03 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4906 83 305 16 03 23 160323 2014 Nam 1 1C06 1 03 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4907 84 305 16 03 24 160324 2014 Nam 1 1B08 1 03 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4908 85 305 16 03 25 160325 2014 Nam 1 1C04 1 03 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4909 86 305 16 03 26 160326 2014 Nam 1 1B02 1 03 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4910 87 305 16 03 27 160327 2014 Nam 1 1B04 1 03 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4911 88 305 16 03 28 160328 2014 Nam 1 1B04 1 03 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4912 89 305 16 03 29 160329 2014 Nữ 1 1A17 1 03 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4913 90 305 16 03 30 160330 2013 Nữ 2 2B05 1 03 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4914 91 305 16 04 01 160401 2014 Nữ 1 1B04 1 04 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4915 92 305 16 04 02 160402 2014 Nam 1 1B08 1 04 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4916 93 305 16 04 03 160403 2014 Nam 1 1C08 1 04 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4917 94 305 16 04 04 160404 2013 Nam 2 2A11 1 04 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4918 95 305 16 04 05 160405 2013 Nam 2 2A10 1 04 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4919 96 305 16 04 06 160406 2014 Nam 1 1C8 1 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool 16 33640 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4920 97 305 16 04 07 160407 2014 Nam 1 1B06 1 04 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4921 98 305 16 04 08 160408 2014 Nam 1 1C07 1 04 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4922 99 305 16 04 09 160409 2013 Nữ 2 2A14 1 04 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4923 100 305 16 04 10 160410 2014 Nữ 1 1C04 1 04 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4924 101 305 16 04 11 160411 2014 Nữ 1 1B05 1 04 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4925 102 305 16 04 12 160412 2014 Nữ 1 1C04 1 04 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4926 103 305 16 04 13 160413 2013 Nữ 2 2B10 1 04 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4927 104 305 16 04 14 160414 2014 Nam 1 1C07 1 04 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4928 105 305 16 04 15 160415 2014 Nữ 1 1C04 1 04 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4929 106 305 16 04 16 160416 2014 Nữ 1 1C04 1 04 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4930 107 305 16 04 17 160417 2013 Nữ 2 2A09 1 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool 16 33640 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4931 108 305 16 04 18 160418 2013 Nữ 2 2B03 1 04 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4932 109 305 16 04 19 160419 2014 Nữ 1 1C09 1 04 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4933 110 305 16 04 20 160420 2014 Nữ 1 1C03 1 04 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4934 111 305 16 04 21 160421 2014 Nữ 1 1 1 04 Trường PTLC Vinschool Times City T35 16 34017 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4935 112 305 16 04 22 160422 2014 Nữ 1 1C07 1 04 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4936 113 305 16 04 23 160423 2013 Nữ 2 2C02 1 04 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4937 114 305 16 04 24 160424 2014 Nữ 1 1A13 1 04 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4938 115 305 16 04 25 160425 2013 Nam 2 2B03 1 04 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4939 116 305 16 04 26 160426 2014 Nam 1 1A08 1 04 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4940 117 305 16 04 27 160427 2014 Nam 1 1A15 1 04 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4941 118 305 16 04 28 160428 2014 Nam 1 1C03 1 04 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4942 119 305 16 04 29 160429 2014 Nam 1 1A09 1 04 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4943 120 305 16 04 30 160430 2014 Nam 1 1C07 1 04 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4944 121 305 16 05 01 160501 2014 Nam 1 1A06 1 05 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4945 122 305 16 05 02 160502 2013 Nam 2 2B09 1 05 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4946 123 305 16 05 03 160503 2014 Nữ 1 1b1 1 05 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool 16 33640 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4947 124 305 16 05 04 160504 2013 Nữ 2 2B03 1 05 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4948 125 305 16 05 05 160505 2014 Nam 1 1A06 1 05 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4949 126 305 16 05 06 160506 2014 Nam 1 1A05 1 05 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4950 127 305 16 05 07 160507 2014 Nam 1 1C03 1 05 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4951 128 305 16 05 08 160508 2014 Nam 1 1A13 1 05 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4952 129 305 16 05 09 160509 2013 Nam 2 2B09 1 05 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4953 130 305 16 05 10 160510 2014 Nữ 1 1C02 1 05 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4954 131 305 16 05 11 160511 2014 Nam 1 1C09 1 05 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4955 132 305 16 05 12 160512 2014 Nam 1 1A01 1 05 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4956 133 305 16 05 13 160513 2014 Nam 1 1C07 1 05 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4957 134 305 16 05 14 160514 2013 Nam 2 2B08 1 05 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4958 135 305 16 05 15 160515 2013 Nam 2 2B09 1 05 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4959 136 305 16 05 16 160516 2014 Nam 1 1C01 1 05 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4960 137 305 16 05 17 160517 2014 Nam 1 1C07 1 05 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4961 138 305 16 05 18 160518 2013 Nam 2 2B03 1 05 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4962 139 305 16 05 19 160519 2014 Nam 1 1C05 1 05 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4963 140 305 16 05 20 160520 2014 Nữ 1 1C04 1 05 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4964 141 305 16 05 21 160521 2014 Nam 1 1B09 1 05 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4965 142 305 16 05 22 160522 2014 Nam 1 1C03 1 05 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4966 143 305 16 05 23 160523 2014 Nam 1 1A17 1 05 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4967 144 305 16 05 24 160524 2013 Nữ 2 2C02 1 05 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4968 145 305 16 05 25 160525 2014 Nam 1 1C04 1 05 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4969 146 305 16 05 26 160526 2014 Nam 1 1C09 1 05 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4970 147 305 16 05 27 160527 2013 Nam 2 2A10 1 05 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4971 148 305 16 05 28 160528 2013 Nam 2 2B03 1 05 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4972 149 305 16 05 29 160529 2013 Nam 2 2A09 1 05 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4973 150 305 16 05 30 160530 2014 Nam 1 1A10 1 05 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4974 151 305 16 06 01 160601 2014 Nữ 1 1A16 1 06 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4975 152 305 16 06 02 160602 2014 Nữ 1 1B06 1 06 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4976 153 305 16 06 03 160603 2013 Nữ 2 2C02 1 06 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4977 154 305 16 06 04 160604 2013 Nữ 2 2B10 1 06 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4978 155 305 16 06 05 160605 2014 Nữ 1 1B04 1 06 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4979 156 305 16 06 06 160606 2013 Nữ 2 2B08 1 06 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4980 157 305 16 06 07 160607 2014 Nữ 1 1A04 1 06 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4981 158 305 16 06 08 160608 2013 Nữ 2 2B03 1 06 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4982 159 305 16 06 09 160609 2014 Nữ 1 1A3 1 06 Trường PTLC Vinschool Times City T35 16 34017 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4983 160 305 16 06 10 160610 2014 Nữ 1 1C01 1 06 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4984 161 305 16 06 11 160611 2014 Nữ 1 1B09 1 06 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4985 162 305 16 06 12 160612 2013 Nam 2 2 1 06 Trường Tiểu học Vinschool 16 33644 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4986 163 305 16 06 13 160613 2014 Nam 1 1B03 1 06 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4987 164 305 16 06 14 160614 2014 Nam 1 1C06 1 06 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4988 165 305 16 06 15 160615 2014 Nam 1 1A14 1 06 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4989 166 305 16 06 16 160616 2013 Nam 2 2B05 1 06 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4990 167 305 16 06 17 160617 2013 Nữ 2 2B08 1 06 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4991 168 305 16 06 18 160618 2013 Nữ 2 2B1 1 06 Trường Tiểu học Vinschool 16 33644 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4992 169 305 16 06 19 160619 2014 Nữ 1 1C04 1 06 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4993 170 305 16 06 20 160620 2014 Nam 1 1A01 1 06 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4994 171 305 16 06 21 160621 2014 Nữ 1 1C01 1 06 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4995 172 305 16 06 22 160622 2014 Nữ 1 1a14 1 06 Trường PTLC Vinschool Times City T35 16 34017 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4996 173 305 16 06 23 160623 2014 Nam 1 1B01 1 06 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4997 174 305 16 06 24 160624 2013 Nam 2 2B04 1 06 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4998 175 305 16 06 25 160625 2014 Nam 1 1C04 1 06 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
4999 176 305 16 06 26 160626 2014 Nam 1 1C08 1 06 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5000 177 305 16 06 27 160627 2014 Nam 1 1B01 1 06 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5001 178 305 16 06 28 160628 2014 Nam 1 1A15 1 06 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool 16 33640 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5002 179 305 16 06 29 160629 2014 Nam 1 1C08 1 06 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5003 180 305 16 06 30 160630 2014 Nam 1 1A07 1 06 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5004 181 305 16 07 01 160701 2013 Nam 2 2A09 1 07 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5005 182 305 16 07 02 160702 2014 Nam 1 1C07 1 07 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5006 183 305 16 07 03 160703 2014 Nam 1 1A14 1 07 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5007 184 305 16 07 04 160704 2014 Nam 1 1C09 1 07 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5008 185 305 16 07 05 160705 2014 Nam 1 1B01 1 07 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5009 186 305 16 07 06 160706 2014 Nam 1 1B04 1 07 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5010 187 305 16 07 07 160707 2014 Nữ 1 1C04 1 07 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5011 188 305 16 07 08 160708 2014 Nam 1 1C08 1 07 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5012 189 305 16 07 09 160709 2014 Nữ 1 1B04 1 07 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5013 190 305 16 07 10 160710 2014 Nam 1 1C08 1 07 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5014 191 305 16 07 11 160711 2013 Nam 2 2B10 1 07 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5015 192 305 16 07 12 160712 2014 Nam 1 1C01 1 07 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5016 193 305 16 07 13 160713 2013 Nam 2 2C05 1 07 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5017 194 305 16 07 14 160714 2013 Nam 2 2C04 1 07 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5018 195 305 16 07 15 160715 2014 Nam 1 1C04 1 07 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5019 196 305 16 07 16 160716 2013 Nam 2 2A14 1 07 Trường Tiểu học Vinschool 16 33644 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5020 197 305 16 07 17 160717 2013 Nữ 2 2B09 1 07 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5021 198 305 16 07 18 160718 2014 Nữ 1 1c8 1 07 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool 16 33640 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5022 199 305 16 07 19 160719 2014 Nữ 1 1C09 1 07 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5023 200 305 16 07 20 160720 2013 Nam 2 2B01 1 07 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5024 201 305 16 07 21 160721 2013 Nam 2 2C05 1 07 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5025 202 305 16 07 22 160722 2013 Nam 2 2B08 1 07 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5026 203 305 16 07 23 160723 2014 Nam 1 1B09 1 07 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5027 204 305 16 07 24 160724 2014 Nam 1 1b4 1 07 Trường Tiểu học Vinschool 16 33644 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5028 205 305 16 07 25 160725 2013 Nữ 2 2C02 1 07 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5029 206 305 16 07 26 160726 2014 Nữ 1 1A01 1 07 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5030 207 305 16 07 27 160727 2014 Nữ 1 1B04 1 07 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5031 208 305 16 07 28 160728 2014 Nữ 1 1C07 1 07 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5032 209 305 16 07 29 160729 2014 Nữ 1 1A05 1 07 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5033 210 305 16 07 30 160730 2014 Nữ 1 1B03 1 07 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5034 211 305 16 08 01 160801 2014 Nữ 1 1C03 1 08 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5035 212 305 16 08 02 160802 2013 Nữ 2 2A08 1 08 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5036 213 305 16 08 03 160803 2013 Nữ 2 2B05 1 08 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5037 214 305 16 08 04 160804 2013 Nữ 2 2B01 1 08 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5038 215 305 16 08 05 160805 2014 Nam 1 1A17 1 08 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5039 216 305 16 08 06 160806 2014 Nam 1 1C04 1 08 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5040 217 305 16 08 07 160807 2014 Nam 1 1A10 1 08 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5041 218 305 16 08 08 160808 2014 Nam 1 1B04 1 08 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5042 219 305 16 08 09 160809 2013 Nam 2 2B01 1 08 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5043 220 305 16 08 10 160810 2014 Nam 1 1C08 1 08 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5044 221 305 16 08 11 160811 2014 Nữ 1 1B02 1 08 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5045 222 305 16 08 12 160812 2013 Nữ 2 2B04 1 08 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5046 223 305 16 08 13 160813 2014 Nữ 1 1B02 1 08 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5047 224 305 16 08 14 160814 2014 Nữ 1 1C08 1 08 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5048 225 305 16 08 15 160815 2014 Nữ 1 1A01 1 08 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5049 226 305 16 08 16 160816 2013 Nữ 2 2C02 1 08 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5050 227 305 16 08 17 160817 2013 Nam 2 2C2 1 08 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool 16 33640 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5051 228 305 16 08 18 160818 2014 Nam 1 1C06 1 08 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5052 229 305 16 08 19 160819 2014 Nam 1 1A04 1 08 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5053 230 305 16 08 20 160820 2013 Nam 2 2A10 1 08 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5054 231 305 16 08 21 160821 2013 Nam 2 2C2 1 08 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5055 232 305 16 08 22 160822 2013 Nam 2 2C04 1 08 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5056 233 305 16 08 23 160823 2014 Nam 1 1B01 1 08 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5057 234 305 16 08 24 160824 2013 Nam 2 2C02 1 08 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5058 235 305 16 08 25 160825 2014 Nam 1 1A01 1 08 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5059 236 305 16 08 26 160826 2013 Nam 2 2 1 08 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool 16 33640 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5060 237 305 16 08 27 160827 2014 Nam 1 1B07 1 08 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5061 238 305 16 08 28 160828 2013 Nam 2 2B08 1 08 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5062 239 305 16 08 29 160829 2014 Nam 1 1B07 1 08 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5063 240 305 16 08 30 160830 2013 Nữ 2 2C05 1 08 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5064 241 305 16 09 01 160901 2014 Nữ 1 1A11 1 09 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5065 242 305 16 09 02 160902 2013 Nữ 2 2B08 1 09 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5066 243 305 16 09 03 160903 2013 Nữ 2 2B03 1 09 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5067 244 305 16 09 04 160904 2014 Nam 1 1C05 1 09 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5068 245 305 16 09 05 160905 2014 Nam 1 1C07 1 09 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5069 246 305 16 09 06 160906 2013 Nam 2 2B10 1 09 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5070 247 305 16 09 07 160907 2014 Nam 1 1C02 1 09 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5071 248 305 16 09 08 160908 2014 Nam 1 1B02 1 09 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5072 249 305 16 09 09 160909 2013 Nam 2 2B03 1 09 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5073 250 305 16 09 10 160910 2014 Nam 1 1B02 1 09 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5074 251 305 16 09 11 160911 2014 Nam 1 1C03 1 09 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5075 252 305 16 09 12 160912 2013 Nam 2 2B01 1 09 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5076 253 305 16 09 13 160913 2013 Nam 2 2A14 1 09 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5077 254 305 16 09 14 160914 2014 Nữ 1 1C04 1 09 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5078 255 305 16 09 15 160915 2014 Nữ 1 1C07 1 09 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5079 256 305 16 09 16 160916 2013 Nữ 2 2B09 1 09 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5080 257 305 16 09 17 160917 2013 Nữ 2 2B09 1 09 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5081 258 305 16 09 18 160918 2013 Nữ 2 2A03 1 09 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5082 259 305 16 09 19 160919 2013 Nam 2 2C05 1 09 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5083 260 305 16 09 20 160920 2013 Nam 2 2B03 1 09 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5084 261 305 16 09 21 160921 2014 Nam 1 1A6 1 09 Trường Tiểu học Vinschool 16 33644 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5085 262 305 16 09 22 160922 2014 Nam 1 1C08 1 09 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5086 263 305 16 09 23 160923 2014 Nam 1 1A12 1 09 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5087 264 305 16 09 24 160924 2014 Nam 1 1B06 1 09 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5088 265 305 16 09 25 160925 2013 Nữ 2 2B09 1 09 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5089 266 305 16 09 26 160926 2014 Nam 1 1B08 1 09 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5090 267 305 16 09 27 160927 2014 Nam 1 1C01 1 09 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5091 268 305 16 09 28 160928 2014 Nam 1 1C03 1 09 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5092 269 305 16 09 29 160929 2014 Nam 1 1B04 1 09 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5093 270 305 16 09 30 160930 2014 Nam 1 1B04 1 09 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5094 271 305 16 10 01 161001 2013 Nam 2 2B01 1 10 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5095 272 305 16 10 02 161002 2014 Nam 1 1C03 1 10 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5096 273 305 16 10 03 161003 2013 Nữ 2 2A10 1 10 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5097 274 305 16 10 04 161004 2014 Nữ 1 1B03 1 10 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5098 275 305 16 10 05 161005 2013 Nữ 2 2A08 1 10 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5099 276 305 16 10 06 161006 2014 Nữ 1 1B01 1 10 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5100 277 305 16 10 07 161007 2014 Nữ 1 1B04 1 10 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5101 278 305 16 10 08 161008 2014 Nam 1 1C02 1 10 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5102 279 305 16 10 09 161009 2014 Nam 1 1A03 1 10 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5103 280 305 16 10 10 161010 2013 Nữ 2 2A10 1 10 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5104 281 305 16 10 11 161011 2013 Nữ 2 2B01 1 10 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5105 282 305 16 10 12 161012 2013 Nữ 2 2B09 1 10 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5106 283 305 16 10 13 161013 2014 Nữ 1 1A15 1 10 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5107 284 305 16 10 14 161014 2013 Nam 2 2C3 1 10 Trường Tiểu học Vinschool 16 33644 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5108 285 305 16 10 15 161015 2014 Nam 1 1C05 1 10 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5109 286 305 16 10 16 161016 2013 Nam 2 2B08 1 10 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5110 287 305 16 10 17 161017 2013 Nữ 2 2A10 1 10 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5111 288 305 16 10 18 161018 2013 Nam 2 2B07 1 10 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5112 289 305 16 10 19 161019 2013 Nam 2 2C05 1 10 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5113 290 305 16 10 20 161020 2014 Nam 1 1C05 1 10 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5114 291 305 16 10 21 161021 2013 Nữ 2 2B07 1 10 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5115 292 305 16 10 22 161022 2014 Nữ 1 1B03 1 10 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5116 293 305 16 10 23 161023 2013 Nam 2 2 1 10 Trường Tiểu học Vinschool 16 33644 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5117 294 305 16 10 24 161024 2014 Nam 1 1B01 1 10 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5118 295 305 16 10 25 161025 2014 Nam 1 1B02 1 10 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5119 296 305 16 10 26 161026 2014 Nam 1 1C09 1 10 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5120 297 305 16 10 27 161027 2013 Nam 2 2B03 1 10 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5121 298 305 16 10 28 161028 2014 Nam 1 1C05 1 10 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5122 299 305 16 10 29 161029 2014 Nam 1 1C08 1 10 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5123 300 305 16 10 30 161030 2014 Nam 1 1B08 1 10 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5124 301 305 16 11 01 161101 2014 Nữ 1 1C03 1 11 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5125 302 305 16 11 02 161102 2014 Nữ 1 1C01 1 11 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5126 303 305 16 11 03 161103 2014 Nữ 1 1C07 1 11 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5127 304 305 16 11 04 161104 2014 Nữ 1 1A01 1 11 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5128 305 305 16 11 05 161105 2014 Nữ 1 1B04 1 11 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5129 1 246 16 12 01 161201 2012 Nữ 3 3A07 2 12 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5130 2 246 16 12 02 161202 2012 Nữ 3 3B03 2 12 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5131 3 246 16 12 03 161203 2012 Nữ 3 3A11 2 12 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5132 4 246 16 12 04 161204 2011 Nam 4 4B12 2 12 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5133 5 246 16 12 05 161205 2011 Nam 4 4A09 2 12 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5134 6 246 16 12 06 161206 2012 Nữ 3 3C03 2 12 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5135 7 246 16 12 07 161207 2011 Nam 4 4A03 2 12 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5136 8 246 16 12 08 161208 2011 Nữ 4 4B14 2 12 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5137 9 246 16 12 09 161209 2011 Nữ 4 4B12 2 12 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5138 10 246 16 12 10 161210 2012 Nữ 3 3A02 2 12 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5139 11 246 16 12 11 161211 2012 Nữ 3 3C02 2 12 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5140 12 246 16 12 12 161212 2011 Nữ 4 4C3 2 12 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5141 13 246 16 12 13 161213 2011 Nữ 4 4A10 2 12 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5142 14 246 16 12 14 161214 2012 Nam 3 3A01 2 12 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5143 15 246 16 12 15 161215 2012 Nam 3 3A11 2 12 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5144 16 246 16 12 16 161216 2011 Nữ 4 4A12 2 12 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5145 17 246 16 12 17 161217 2011 Nam 4 4A17 2 12 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5146 18 246 16 12 18 161218 2011 Nam 4 4A15 2 12 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5147 19 246 16 12 19 161219 2010 Nữ 4 4A02 2 12 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5148 20 246 16 12 20 161220 2012 Nữ 3 3A04 2 12 Trường Tiểu học Vinschool 16 33644 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5149 21 246 16 12 21 161221 2011 Nữ 4 4 2 12 Trường Tiểu học Vinschool 16 33644 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5150 22 246 16 12 22 161222 2011 Nam 4 4A03 2 12 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5151 23 246 16 12 23 161223 2011 Nam 4 4A18 2 12 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5152 24 246 16 12 24 161224 2011 Nam 4 4A07 2 12 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5153 25 246 16 12 25 161225 2012 Nam 3 3B11 2 12 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5154 26 246 16 12 26 161226 2012 Nữ 3 3A01 2 12 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5155 27 246 16 12 27 161227 2012 Nam 3 3C03 2 12 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5156 28 246 16 12 28 161228 2011 Nam 4 4B06 2 12 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5157 29 246 16 12 29 161229 2011 Nam 4 4A02 2 12 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5158 30 246 16 12 30 161230 2012 Nam 3 3C02 2 12 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5159 31 246 16 13 01 161301 2012 Nam 3 3C03 2 13 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5160 32 246 16 13 02 161302 2012 Nữ 3 3B03 2 13 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5161 33 246 16 13 03 161303 2012 Nữ 3 3A08 2 13 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5162 34 246 16 13 04 161304 2011 Nam 4 4B13 2 13 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5163 35 246 16 13 05 161305 2012 Nữ 3 3c4 2 13 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool 16 33640 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5164 36 246 16 13 06 161306 2012 Nữ 3 3A05 2 13 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5165 37 246 16 13 07 161307 2012 Nữ 3 3A13 2 13 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5166 38 246 16 13 08 161308 2012 Nữ 3 3A11 2 13 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5167 39 246 16 13 09 161309 2012 Nữ 3 3B05 2 13 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5168 40 246 16 13 10 161310 2012 Nam 3 3C03 2 13 Trường Tiểu học Vinschool 16 33644 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5169 41 246 16 13 11 161311 2011 Nam 4 4B13 2 13 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5170 42 246 16 13 12 161312 2012 Nam 3 3A12 2 13 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5171 43 246 16 13 13 161313 2012 Nữ 3 3A12 2 13 Trường Tiểu học Vinschool 16 33644 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5172 44 246 16 13 14 161314 2011 Nam 4 4C02 2 13 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5173 45 246 16 13 15 161315 2011 Nam 4 4A04 2 13 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5174 46 246 16 13 16 161316 2012 Nam 3 3A13 2 13 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5175 47 246 16 13 17 161317 2012 Nam 3 3C03 2 13 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5176 48 246 16 13 18 161318 2011 Nam 4 4A02 2 13 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5177 49 246 16 13 19 161319 2012 Nam 3 3C03 2 13 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5178 50 246 16 13 20 161320 2012 Nam 3 3C03 2 13 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5179 51 246 16 13 21 161321 2012 Nam 3 3C02 2 13 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5180 52 246 16 13 22 161322 2011 Nam 4 4C3 2 13 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool 16 33640 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5181 53 246 16 13 23 161323 2012 Nam 3 3A01 2 13 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5182 54 246 16 13 24 161324 2011 Nữ 4 4B09 2 13 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5183 55 246 16 13 25 161325 2011 Nam 4 4A07 2 13 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5184 56 246 16 13 26 161326 2011 Nam 4 4A11 2 13 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5185 57 246 16 13 27 161327 2011 Nam 4 4B02 2 13 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5186 58 246 16 13 28 161328 2011 Nam 4 4A06 2 13 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5187 59 246 16 13 29 161329 2012 Nam 3 3A12 2 13 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5188 60 246 16 13 30 161330 2011 Nam 4 4A07 2 13 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5189 61 246 16 14 01 161401 2012 Nam 3 3A01 2 14 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5190 62 246 16 14 02 161402 2012 Nam 3 3A16 2 14 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool 16 33640 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5191 63 246 16 14 03 161403 2012 Nam 3 3B04 2 14 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5192 64 246 16 14 04 161404 2012 Nam 3 3A16 2 14 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5193 65 246 16 14 05 161405 2012 Nam 3 3C03 2 14 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5194 66 246 16 14 06 161406 2012 Nữ 3 3A01 2 14 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5195 67 246 16 14 07 161407 2012 Nữ 3 3A05 2 14 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5196 68 246 16 14 08 161408 2012 Nữ 3 3B13 2 14 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5197 69 246 16 14 09 161409 2012 Nam 3 3A01 2 14 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5198 70 246 16 14 10 161410 2012 Nam 3 3A16 2 14 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5199 71 246 16 14 11 161411 2011 Nữ 4 4A07 2 14 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5200 72 246 16 14 12 161412 2011 Nữ 4 4A07 2 14 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5201 73 246 16 14 13 161413 2012 Nữ 3 3A16 2 14 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5202 74 246 16 14 14 161414 2011 Nữ 4 4B15 2 14 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5203 75 246 16 14 15 161415 2012 Nữ 3 3C03 2 14 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5204 76 246 16 14 16 161416 2012 Nam 3 3A13 2 14 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5205 77 246 16 14 17 161417 2012 Nam 3 3A01 2 14 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5206 78 246 16 14 18 161418 2011 Nam 4 4A11 2 14 Trường Tiểu học Vinschool 16 33644 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5207 79 246 16 14 19 161419 2011 Nam 4 4B08 2 14 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5208 80 246 16 14 20 161420 2011 Nam 4 4A03 2 14 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5209 81 246 16 14 21 161421 2011 Nam 4 4C04 2 14 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5210 82 246 16 14 22 161422 2012 Nam 3 3B05 2 14 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5211 83 246 16 14 23 161423 2012 Nam 3 3C03 2 14 Trường Tiểu học Vinschool 16 33644 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5212 84 246 16 14 24 161424 2012 Nam 3 3A02 2 14 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5213 85 246 16 14 25 161425 2011 Nam 4 4A19 2 14 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5214 86 246 16 14 26 161426 2011 Nam 4 4A19 2 14 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5215 87 246 16 14 27 161427 2012 Nam 3 3A16 2 14 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5216 88 246 16 14 28 161428 2011 Nam 4 4A16 2 14 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5217 89 246 16 14 29 161429 2012 Nam 3 3A05 2 14 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5218 90 246 16 14 30 161430 2011 Nam 4 4A08 2 14 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5219 91 246 16 15 01 161501 2012 Nam 3 3A04 2 15 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5220 92 246 16 15 02 161502 2011 Nam 4 4 2 15 Trường PTLC Vinschool Times City T35 16 34017 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5221 93 246 16 15 03 161503 2011 Nam 4 4B13 2 15 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5222 94 246 16 15 04 161504 2011 Nam 4 4B12 2 15 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5223 95 246 16 15 05 161505 2012 Nam 3 3A05 2 15 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5224 96 246 16 15 06 161506 2012 Nam 3 3A16 2 15 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5225 97 246 16 15 07 161507 2012 Nam 3 3A03 2 15 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5226 98 246 16 15 08 161508 2012 Nữ 3 3A10 2 15 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5227 99 246 16 15 09 161509 2012 Nam 3 3A01 2 15 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5228 100 246 16 15 10 161510 2011 Nam 4 4A16 2 15 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5229 101 246 16 15 11 161511 2011 Nữ 4 4B02 2 15 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5230 102 246 16 15 12 161512 2012 Nữ 3 3A11 2 15 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5231 103 246 16 15 13 161513 2011 Nam 4 4A11 2 15 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5232 104 246 16 15 14 161514 2011 Nam 4 4A08 2 15 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5233 105 246 16 15 15 161515 2011 Nam 4 4A18 2 15 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5234 106 246 16 15 16 161516 2011 Nam 4 4C01 2 15 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5235 107 246 16 15 17 161517 2012 Nam 3 3B04 2 15 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5236 108 246 16 15 18 161518 2011 Nam 4 4A07 2 15 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5237 109 246 16 15 19 161519 2011 Nam 4 4A16 2 15 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5238 110 246 16 15 20 161520 2011 Nam 4 4A04 2 15 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5239 111 246 16 15 21 161521 2011 Nam 4 4C02 2 15 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5240 112 246 16 15 22 161522 2012 Nữ 3 3A11 2 15 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5241 113 246 16 15 23 161523 2011 Nam 4 4A10 2 15 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5242 114 246 16 15 24 161524 2011 Nam 4 4A11 2 15 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5243 115 246 16 15 25 161525 2012 Nữ 3 3A02 2 15 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5244 116 246 16 15 26 161526 2012 Nam 3 3C02 2 15 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5245 117 246 16 15 27 161527 2012 Nữ 3 3A13 2 15 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5246 118 246 16 15 28 161528 2011 Nam 4 4B15 2 15 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5247 119 246 16 15 29 161529 2012 Nam 3 3A16 2 15 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5248 120 246 16 15 30 161530 2011 Nam 4 4C02 2 15 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5249 121 246 16 16 01 161601 2011 Nữ 4 4B12 2 16 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5250 122 246 16 16 02 161602 2012 Nam 3 2b9 2 16 Trường Tiểu học Vinschool 16 33644 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5251 123 246 16 16 03 161603 2011 Nam 4 4B02 2 16 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5252 124 246 16 16 04 161604 2012 Nam 3 3B13 2 16 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5253 125 246 16 16 05 161605 2012 Nam 3 3A02 2 16 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5254 126 246 16 16 06 161606 2011 Nữ 4 4A15 2 16 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5255 127 246 16 16 07 161607 2012 Nữ 3 3A05 2 16 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5256 128 246 16 16 08 161608 2012 Nữ 3 3C02 2 16 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5257 129 246 16 16 09 161609 2012 Nữ 3 3A11 2 16 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5258 130 246 16 16 10 161610 2011 Nữ 4 4A15 2 16 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5259 131 246 16 16 11 161611 2011 Nữ 4 4A04 2 16 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5260 132 246 16 16 12 161612 2012 Nam 3 3B07 2 16 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5261 133 246 16 16 13 161613 2012 Nam 3 3B13 2 16 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5262 134 246 16 16 14 161614 2012 Nam 3 3A10 2 16 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool 16 33640 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5263 135 246 16 16 15 161615 2012 Nam 3 3B10 2 16 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5264 136 246 16 16 16 161616 2011 Nam 4 4A10 2 16 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5265 137 246 16 16 17 161617 2012 Nam 3 3A15 2 16 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5266 138 246 16 16 18 161618 2011 Nam 4 4A04 2 16 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5267 139 246 16 16 19 161619 2012 Nam 3 3C04 2 16 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5268 140 246 16 16 20 161620 2012 Nam 3 3A13 2 16 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5269 141 246 16 16 21 161621 2012 Nữ 3 3B04 2 16 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5270 142 246 16 16 22 161622 2012 Nam 3 3A11 2 16 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5271 143 246 16 16 23 161623 2012 Nam 3 3C03 2 16 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5272 144 246 16 16 24 161624 2011 Nữ 4 4A19 2 16 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5273 145 246 16 16 25 161625 2012 Nam 3 3A05 2 16 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5274 146 246 16 16 26 161626 2011 Nam 4 4A14 2 16 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5275 147 246 16 16 27 161627 2012 Nam 3 3B01 2 16 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5276 148 246 16 16 28 161628 2012 Nam 3 3C02 2 16 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5277 149 246 16 16 29 161629 2011 Nam 4 4C04 2 16 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5278 150 246 16 16 30 161630 2011 Nam 4 4B12 2 16 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5279 151 246 16 17 01 161701 2011 Nữ 4 4C01 2 17 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5280 152 246 16 17 02 161702 2012 Nữ 3 3A07 2 17 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5281 153 246 16 17 03 161703 2011 Nữ 4 4A07 2 17 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5282 154 246 16 17 04 161704 2012 Nam 3 3A13 2 17 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5283 155 246 16 17 05 161705 2011 Nam 4 4A10 2 17 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5284 156 246 16 17 06 161706 2012 Nữ 3 3A11 2 17 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5285 157 246 16 17 07 161707 2012 Nữ 3 3B01 2 17 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5286 158 246 16 17 08 161708 2012 Nữ 3 3C03 2 17 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5287 159 246 16 17 09 161709 2012 Nam 3 3B10 2 17 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5288 160 246 16 17 10 161710 2011 Nam 4 4A08 2 17 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5289 161 246 16 17 11 161711 2011 Nam 4 4A11 2 17 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5290 162 246 16 17 12 161712 2012 Nam 3 3B13 2 17 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5291 163 246 16 17 13 161713 2012 Nữ 3 3B05 2 17 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5292 164 246 16 17 14 161714 2012 Nữ 3 3C02 2 17 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5293 165 246 16 17 15 161715 2012 Nam 3 3A11 2 17 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5294 166 246 16 17 16 161716 2011 Nam 4 4A07 2 17 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5295 167 246 16 17 17 161717 2011 Nam 4 4A06 2 17 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5296 168 246 16 17 18 161718 2011 Nam 4 4B11 2 17 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5297 169 246 16 17 19 161719 2011 Nữ 4 4A12 2 17 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5298 170 246 16 17 20 161720 2012 Nữ 3 3A04 2 17 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5299 171 246 16 17 21 161721 2012 Nam 3 3B09 2 17 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5300 172 246 16 17 22 161722 2012 Nam 3 3B06 2 17 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5301 173 246 16 17 23 161723 2012 Nữ 3 3A09 2 17 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5302 174 246 16 17 24 161724 2011 Nam 4 4B15 2 17 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5303 175 246 16 17 25 161725 2012 Nam 3 3B07 2 17 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5304 176 246 16 17 26 161726 2012 Nam 3 3C02 2 17 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5305 177 246 16 17 27 161727 2012 Nữ 3 3B06 2 17 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5306 178 246 16 17 28 161728 2012 Nữ 3 3B05 2 17 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5307 179 246 16 17 29 161729 2012 Nam 3 3A01 2 17 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5308 180 246 16 17 30 161730 2012 Nam 3 3A05 2 17 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5309 181 246 16 18 01 161801 2012 Nam 3 3B10 2 18 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5310 182 246 16 18 02 161802 2012 Nam 3 3B06 2 18 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5311 183 246 16 18 03 161803 2011 Nam 4 4A08 2 18 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5312 184 246 16 18 04 161804 2012 Nữ 3 3C02 2 18 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5313 185 246 16 18 05 161805 2012 Nữ 3 3B08 2 18 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5314 186 246 16 18 06 161806 2012 Nữ 3 3a09 2 18 Trường Tiểu học Vinschool 16 33644 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5315 187 246 16 18 07 161807 2012 Nữ 3 3A01 2 18 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5316 188 246 16 18 08 161808 2011 Nữ 4 4A08 2 18 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5317 189 246 16 18 09 161809 2011 Nam 4 4C02 2 18 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5318 190 246 16 18 10 161810 2012 Nam 3 3A02 2 18 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5319 191 246 16 18 11 161811 2012 Nam 3 3A17 2 18 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5320 192 246 16 18 12 161812 2012 Nam 3 3A01 2 18 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5321 193 246 16 18 13 161813 2011 Nam 4 4B12 2 18 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5322 194 246 16 18 14 161814 2012 Nam 3 3A08 2 18 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5323 195 246 16 18 15 161815 2012 Nam 3 3A13 2 18 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5324 196 246 16 18 16 161816 2012 Nam 3 3B09 2 18 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5325 197 246 16 18 17 161817 2011 Nam 4 4A14 2 18 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5326 198 246 16 18 18 161818 2011 Nam 4 4C03 2 18 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5327 199 246 16 18 19 161819 2012 Nữ 3 3A11 2 18 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5328 200 246 16 18 20 161820 2012 Nữ 3 3B13 2 18 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5329 201 246 16 18 21 161821 2011 Nam 4 4A19 2 18 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5330 202 246 16 18 22 161822 2011 Nam 4 4B13 2 18 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5331 203 246 16 18 23 161823 2012 Nam 3 3B10 2 18 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5332 204 246 16 18 24 161824 2011 Nam 4 4A19 2 18 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5333 205 246 16 18 25 161825 2012 Nam 3 3B03 2 18 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5334 206 246 16 18 26 161826 2011 Nam 4 4A05 2 18 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5335 207 246 16 18 27 161827 2012 Nam 3 3A11 2 18 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5336 208 246 16 18 28 161828 2011 Nữ 4 4A16 2 18 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5337 209 246 16 18 29 161829 2011 Nữ 4 4A07 2 18 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5338 210 246 16 18 30 161830 2012 Nữ 3 3A11 2 18 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5339 211 246 16 19 01 161901 2011 Nam 4 4B09 2 19 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5340 212 246 16 19 02 161902 2011 Nam 4 4A11 2 19 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5341 213 246 16 19 03 161903 2011 Nữ 4 4A11 2 19 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5342 214 246 16 19 04 161904 2012 Nữ 3 3B04 2 19 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5343 215 246 16 19 05 161905 2012 Nữ 3 3C02 2 19 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5344 216 246 16 19 06 161906 2012 Nam 3 3B13 2 19 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5345 217 246 16 19 07 161907 2012 Nam 3 3A16 2 19 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5346 218 246 16 19 08 161908 2012 Nữ 3 3B05 2 19 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5347 219 246 16 19 09 161909 2012 Nữ 3 3A02 2 19 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5348 220 246 16 19 10 161910 2011 Nữ 4 4A15 2 19 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5349 221 246 16 19 11 161911 2011 Nữ 4 4A19 2 19 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5350 222 246 16 19 12 161912 2011 Nam 4 4A16 2 19 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5351 223 246 16 19 13 161913 2011 Nam 4 4C03 2 19 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5352 224 246 16 19 14 161914 2012 Nam 3 3B05 2 19 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5353 225 246 16 19 15 161915 2012 Nam 3 3A01 2 19 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5354 226 246 16 19 16 161916 2012 Nam 3 3c4 2 19 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool 16 33640 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5355 227 246 16 19 17 161917 2011 Nữ 4 4A12 2 19 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5356 228 246 16 19 18 161918 2011 Nam 4 4A07 2 19 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5357 229 246 16 19 19 161919 2011 Nam 4 4A12 2 19 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5358 230 246 16 19 20 161920 2012 Nam 3 3B03 2 19 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5359 231 246 16 19 21 161921 2011 Nam 4 4A16 2 19 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5360 232 246 16 19 22 161922 2011 Nam 4 4A19 2 19 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5361 233 246 16 19 23 161923 2011 Nam 4 4A06 2 19 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5362 234 246 16 19 24 161924 2012 Nam 3 3B13 2 19 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5363 235 246 16 19 25 161925 2011 Nam 4 4B13 2 19 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5364 236 246 16 19 26 161926 2012 Nữ 3 3A03 2 19 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5365 237 246 16 19 27 161927 2012 Nữ 3 3A11 2 19 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5366 238 246 16 19 28 161928 2012 Nữ 3 3B11 2 19 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5367 239 246 16 19 29 161929 2012 Nữ 3 3A02 2 19 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5368 240 246 16 19 30 161930 2011 Nam 4 4A08 2 19 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5369 241 246 16 20 01 162001 2012 Nam 3 3C02 2 20 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5370 242 246 16 20 02 162002 2011 Nam 4 4A07 2 20 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5371 243 246 16 20 03 162003 2012 Nam 3 3A10 2 20 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5372 244 246 16 20 04 162004 2012 Nữ 3 3C03 2 20 Trường Tiểu học Vinschool 16 33644 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5373 245 246 16 20 05 162005 2012 Nữ 3 3B01 2 20 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5374 246 246 16 20 06 162006 2011 Nữ 4 4C02 2 20 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5375 1 92 16 21 01 162101 2010 Nam 5 5A09 3 21 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5376 2 92 16 21 02 162102 2010 Nam 5 5A11 3 21 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5377 3 92 16 21 03 162103 2010 Nam 5 5A15 3 21 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5378 4 92 16 21 04 162104 2010 Nữ 5 5A06 3 21 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5379 5 92 16 21 05 162105 2010 Nam 5 5A12 3 21 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5380 6 92 16 21 06 162106 2010 Nam 5 5A05 3 21 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5381 7 92 16 21 07 162107 2010 Nữ 5 5A06 3 21 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5382 8 92 16 21 08 162108 2010 Nam 5 5A15 3 21 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5383 9 92 16 21 09 162109 2009 Nữ 6 6A22 3 21 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5384 10 92 16 21 10 162110 2010 Nữ 5 5C01 3 21 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5385 11 92 16 21 11 162111 2010 Nam 5 5B06 3 21 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5386 12 92 16 21 12 162112 2009 Nam 6 6A17 3 21 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5387 13 92 16 21 13 162113 2010 Nam 5 5A06 3 21 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5388 14 92 16 21 14 162114 2009 Nam 6 6A11 3 21 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5389 15 92 16 21 15 162115 2010 Nam 5 5A06 3 21 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5390 16 92 16 21 16 162116 2009 Nữ 6 6B1 3 21 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5391 17 92 16 21 17 162117 2010 Nam 5 5A06 3 21 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5392 18 92 16 21 18 162118 2010 Nữ 5 5A10 3 21 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5393 19 92 16 21 19 162119 2009 Nữ 6 6B3 3 21 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5394 20 92 16 21 20 162120 2010 Nữ 5 5A02 3 21 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5395 21 92 16 21 21 162121 2009 Nữ 6 6B2 3 21 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5396 22 92 16 21 22 162122 2009 Nữ 6 6A10 3 21 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5397 23 92 16 21 23 162123 2010 Nam 5 5A16 3 21 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5398 24 92 16 21 24 162124 2009 Nam 6 6A12 3 21 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5399 25 92 16 21 25 162125 2009 Nam 6 6A21 3 21 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5400 26 92 16 21 26 162126 2009 Nam 6 6A11 3 21 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5401 27 92 16 21 27 162127 2010 Nam 5 5A05 3 21 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5402 28 92 16 21 28 162128 2010 Nam 5 5A13 3 21 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5403 29 92 16 21 29 162129 2010 Nữ 5 5B07 3 21 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5404 30 92 16 21 30 162130 2009 Nam 6 6A11 3 21 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5405 31 92 16 22 01 162201 2010 Nam 5 5B8 3 22 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5406 32 92 16 22 02 162202 2010 Nam 5 5B05 3 22 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5407 33 92 16 22 03 162203 2009 Nam 6 6B3 3 22 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5408 34 92 16 22 04 162204 2009 Nam 6 6A18 3 22 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5409 35 92 16 22 05 162205 2010 Nam 5 5A01 3 22 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5410 36 92 16 22 06 162206 2010 Nam 5 5A06 3 22 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5411 37 92 16 22 07 162207 2010 Nam 5 5A06 3 22 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5412 38 92 16 22 08 162208 2010 Nam 5 5C01 3 22 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5413 39 92 16 22 09 162209 2010 Nam 5 5A02 3 22 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5414 40 92 16 22 10 162210 2009 Nam 6 6B1 3 22 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5415 41 92 16 22 11 162211 2010 Nam 5 5A03 3 22 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5416 42 92 16 22 12 162212 2009 Nam 6 6A18 3 22 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5417 43 92 16 22 13 162213 2010 Nam 5 5C02 3 22 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5418 44 92 16 22 14 162214 2009 Nam 6 6A11 3 22 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5419 45 92 16 22 15 162215 2009 Nam 6 6A21 3 22 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5420 46 92 16 22 16 162216 2009 Nam 6 6A11 3 22 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5421 47 92 16 22 17 162217 2009 Nam 6 6A9 3 22 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5422 48 92 16 22 18 162218 2010 Nam 5 5A05 3 22 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5423 49 92 16 22 19 162219 2009 Nam 6 6A14 3 22 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5424 50 92 16 22 20 162220 2009 Nữ 6 6A22 3 22 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5425 51 92 16 22 21 162221 2009 Nam 6 6A11 3 22 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5426 52 92 16 22 22 162222 2009 Nam 6 6A20 3 22 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5427 53 92 16 22 23 162223 2010 Nam 5 5C01 3 22 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5428 54 92 16 22 24 162224 2010 Nam 5 5A04 3 22 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5429 55 92 16 22 25 162225 2010 Nữ 5 5B04 3 22 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5430 56 92 16 22 26 162226 2010 Nam 5 5B03 3 22 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5431 57 92 16 22 27 162227 2009 Nữ 6 6A17 3 22 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5432 58 92 16 22 28 162228 2009 Nữ 6 6A7 3 22 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5433 59 92 16 22 29 162229 2009 Nữ 6 6A22 3 22 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5434 60 92 16 22 30 162230 2010 Nam 5 5A07 3 22 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5435 61 92 16 23 01 162301 2010 5 3 23 Trường Tiểu học Vinschool 16 33644 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5436 62 92 16 23 02 162302 2010 Nữ 5 5C02 3 23 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5437 63 92 16 23 03 162303 2009 Nam 6 6B1 3 23 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5438 64 92 16 23 04 162304 2009 Nam 6 6B2 3 23 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5439 65 92 16 23 05 162305 2010 Nam 5 5B10 3 23 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5440 66 92 16 23 06 162306 2010 Nam 5 5A06 3 23 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5441 67 92 16 23 07 162307 2009 Nam 6 6A17 3 23 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5442 68 92 16 23 08 162308 2010 Nam 5 5A02 3 23 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5443 69 92 16 23 09 162309 2009 Nam 6 6B3 3 23 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5444 70 92 16 23 10 162310 2010 Nam 5 5A05 3 23 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5445 71 92 16 23 11 162311 2009 Nam 6 6A23 3 23 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5446 72 92 16 23 12 162312 2009 Nam 6 6A17 3 23 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5447 73 92 16 23 13 162313 2010 Nữ 5 5B02 3 23 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5448 74 92 16 23 14 162314 2010 Nam 5 5A14 3 23 Trường Tiểu học Vinschool 16 33644 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5449 75 92 16 23 15 162315 2010 Nam 5 5A15 3 23 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5450 76 92 16 23 16 162316 2010 Nam 5 5B1 3 23 Trường Tiểu học Vinschool 16 33644 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5451 77 92 16 23 17 162317 2010 Nam 5 5A01 3 23 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5452 78 92 16 23 18 162318 2009 Nam 6 6B3 3 23 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5453 79 92 16 23 19 162319 2009 Nam 6 6A22 3 23 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5454 80 92 16 23 20 162320 2009 Nam 6 6A22 3 23 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5455 81 92 16 23 21 162321 2010 Nam 5 5A15 3 23 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5456 82 92 16 23 22 162322 2009 Nữ 6 6A12 3 23 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5457 83 92 16 23 23 162323 2010 Nữ 5 5A03 3 23 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5458 84 92 16 23 24 162324 2010 Nam 5 5A04 3 23 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5459 85 92 16 23 25 162325 2009 Nam 6 6A18 3 23 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5460 86 92 16 23 26 162326 2010 Nữ 5 5A06 3 23 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5461 87 92 16 23 27 162327 2010 Nam 5 5A03 3 23 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5462 88 92 16 23 28 162328 2009 Nam 6 6A2 3 23 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5463 89 92 16 23 29 162329 2010 Nam 5 5A01 3 23 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5464 90 92 16 23 30 162330 2010 Nữ 5 5A05 3 23 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5465 91 92 16 24 01 162401 2010 Nam 5 5B05 3 24 Trường Tiểu Học Vinschool Times City 16 34018 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5466 92 92 16 24 02 162402 2009 Nữ 6 6A15 3 24 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5467 1 39 16 25 01 162501 2007 Nam 8 8A16 4 25 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5468 2 39 16 25 02 162502 2007 Nữ 8 8A7 4 25 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5469 3 39 16 25 03 162503 2008 Nam 7 7B1 4 25 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5470 4 39 16 25 04 162504 2008 Nam 7 7A16 4 25 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5471 5 39 16 25 05 162505 2007 Nam 8 8A21 4 25 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5472 6 39 16 25 06 162506 2008 Nữ 7 7A19 4 25 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5473 7 39 16 25 07 162507 2008 Nam 7 7A17 4 25 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5474 8 39 16 25 08 162508 2008 Nam 7 7A12 4 25 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5475 9 39 16 25 09 162509 2007 Nam 8 8B1 4 25 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5476 10 39 16 25 10 162510 2007 Nam 8 8A10 4 25 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5477 11 39 16 25 11 162511 2008 Nữ 7 7A4 4 25 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5478 12 39 16 25 12 162512 2007 Nam 8 8B1 4 25 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5479 13 39 16 25 13 162513 2007 Nam 8 8A16 4 25 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5480 14 39 16 25 14 162514 2007 Nữ 8 8A21 4 25 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5481 15 39 16 25 15 162515 2008 Nam 7 7A5 4 25 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5482 16 39 16 25 16 162516 2008 Nam 7 7A6 4 25 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5483 17 39 16 25 17 162517 2007 Nam 8 8A7 4 25 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5484 18 39 16 25 18 162518 2008 Nam 7 7B2 4 25 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5485 19 39 16 25 19 162519 2007 Nam 8 8A16 4 25 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5486 20 39 16 25 20 162520 2008 Nam 7 7A20 4 25 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5487 21 39 16 25 21 162521 2007 Nam 8 8B1 4 25 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5488 22 39 16 25 22 162522 2008 Nữ 7 7B3 4 25 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5489 23 39 16 25 23 162523 2007 Nữ 8 8A10 4 25 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5490 24 39 16 25 24 162524 2008 Nữ 7 7A14 4 25 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5491 25 39 16 25 25 162525 2008 Nam 7 7B3 4 25 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool 16 33640 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5492 26 39 16 25 26 162526 2007 Nam 8 A23 4 25 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool 16 33640 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5493 27 39 16 25 27 162527 2008 Nam 7 7A14 4 25 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5494 28 39 16 25 28 162528 2008 Nam 7 7A20 4 25 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5495 29 39 16 25 29 162529 2008 Nam 7 7 4 25 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool 16 33640 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5496 30 39 16 25 30 162530 2008 Nữ 7 7A4 4 25 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5497 31 39 16 26 01 162601 2008 Nữ 7 7A17 4 26 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5498 32 39 16 26 02 162602 2008 Nam 7 7A2 4 26 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5499 33 39 16 26 03 162603 2008 Nữ 7 7A22 4 26 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5500 34 39 16 26 04 162604 2007 Nữ 8 8A16 4 26 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5501 35 39 16 26 05 162605 2008 Nữ 7 7A7 4 26 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5502 36 39 16 26 06 162606 2007 Nam 8 8A14 4 26 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5503 37 39 16 26 07 162607 2008 Nữ 7 7B3 4 26 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5504 38 39 16 26 08 162608 2007 Nam 8 8A16 4 26 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5505 39 39 16 26 09 162609 2007 Nam 8 8A16 4 26 Trường PTLC Vinschool 16 34016 Trường Tiểu Học Vinschool Times City
5506 1 247 17 01 01 170101 2014 Nữ 1 1CI3 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5507 2 247 17 01 02 170102 2014 Nữ 1 1CI6 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5508 3 247 17 01 03 170103 2013 Nữ 2 2CI4 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5509 4 247 17 01 04 170104 2013 Nữ 2 2Ci3 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5510 5 247 17 01 05 170105 2014 Nữ 1 1ci8 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5511 6 247 17 01 06 170106 2013 Nữ 2 2CI8 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5512 7 247 17 01 07 170107 2014 Nam 1 1CI8 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5513 8 247 17 01 08 170108 2014 Nữ 1 1Ci6 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5514 9 247 17 01 09 170109 2014 Nữ 1 1CI1 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5515 10 247 17 01 10 170110 2013 Nam 2 2CI6 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5516 11 247 17 01 11 170111 2014 Nam 1 1CI2 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5517 12 247 17 01 12 170112 2014 Nữ 1 1CI8 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5518 13 247 17 01 13 170113 2014 Nữ 1 1CI2 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5519 14 247 17 01 14 170114 2013 Nam 2 2Ci2 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5520 15 247 17 01 15 170115 2013 Nữ 2 2CI4 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5521 16 247 17 01 16 170116 2014 Nam 1 1CI9 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5522 17 247 17 01 17 170117 2013 Nữ 2 2CI3 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5523 18 247 17 01 18 170118 2013 Nữ 2 2CI5 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5524 19 247 17 01 19 170119 2013 2 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33907 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5525 20 247 17 01 20 170120 2013 Nam 2 2CI1 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5526 21 247 17 01 21 170121 2014 Nam 1 1CI4 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5527 22 247 17 01 22 170122 2014 Nam 1 1CI3 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5528 23 247 17 01 23 170123 2014 Nữ 1 1CI7 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5529 24 247 17 01 24 170124 2013 Nữ 2 2CI1 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5530 25 247 17 01 25 170125 2013 Nam 2 2CI9 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5531 26 247 17 01 26 170126 2013 Nữ 2 2CI6 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5532 27 247 17 01 27 170127 2014 Nữ 1 1CI5 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5533 28 247 17 01 28 170128 2014 Nam 1 1CI3 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5534 29 247 17 01 29 170129 2014 Nữ 1 1CI9 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5535 30 247 17 01 30 170130 2013 Nữ 2 2CI2 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5536 31 247 17 02 01 170201 2014 Nữ 1 1CI9 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5537 32 247 17 02 02 170202 2013 Nữ 2 2CI3 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5538 33 247 17 02 03 170203 2014 Nữ 1 1CI5 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5539 34 247 17 02 04 170204 2014 Nữ 1 1CI7 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5540 35 247 17 02 05 170205 2014 Nam 1 1CI3 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5541 36 247 17 02 06 170206 2014 Nữ 1 1 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5542 37 247 17 02 07 170207 2014 Nữ 1 1CI4 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5543 38 247 17 02 08 170208 2014 Nữ 1 1CI5 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5544 39 247 17 02 09 170209 2014 Nữ 1 1CI8 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5545 40 247 17 02 10 170210 2013 Nam 2 2CI1 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5546 41 247 17 02 11 170211 2013 2 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33907 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5547 42 247 17 02 12 170212 2013 Nữ 2 2CI5 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5548 43 247 17 02 13 170213 2013 Nam 2 2CI1 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5549 44 247 17 02 14 170214 2014 Nam 1 1CI5 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5550 45 247 17 02 15 170215 2014 Nam 1 1CI3 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5551 46 247 17 02 16 170216 2014 Nam 1 1CI4 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5552 47 247 17 02 17 170217 2014 Nam 1 1CI7 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5553 48 247 17 02 18 170218 2014 Nam 1 1CI8 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5554 49 247 17 02 19 170219 2013 Nữ 2 2Ci8 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5555 50 247 17 02 20 170220 2013 Nữ 2 2CI7 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5556 51 247 17 02 21 170221 2014 Nữ 1 1CI3 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5557 52 247 17 02 22 170222 2014 Nữ 1 1CI9 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5558 53 247 17 02 23 170223 2014 Nữ 1 1CI8 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5559 54 247 17 02 24 170224 2014 Nữ 1 1CI7 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5560 55 247 17 02 25 170225 2014 Nữ 1 1CI3 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5561 56 247 17 02 26 170226 2014 Nữ 1 1CI9 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5562 57 247 17 02 27 170227 2014 Nữ 1 1CI7 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5563 58 247 17 02 28 170228 2014 Nữ 1 1CI9 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5564 59 247 17 02 29 170229 2014 Nữ 1 1CI2 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5565 60 247 17 02 30 170230 2014 Nữ 1 1CI5 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5566 61 247 17 03 01 170301 2014 Nữ 1 1CI3 1 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5567 62 247 17 03 02 170302 2014 Nữ 1 1Ci7 1 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5568 63 247 17 03 03 170303 2014 Nữ 1 1CI9 1 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5569 64 247 17 03 04 170304 2014 Nam 1 1CI2 1 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5570 65 247 17 03 05 170305 2014 Nữ 1 1ci1 1 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5571 66 247 17 03 06 170306 2014 Nữ 1 1CI1 1 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5572 67 247 17 03 07 170307 2013 Nữ 2 2CI3 1 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5573 68 247 17 03 08 170308 2013 Nam 2 2CI3 1 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5574 69 247 17 03 09 170309 2014 Nam 1 1CI1 1 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5575 70 247 17 03 10 170310 2014 Nam 1 1CI6 1 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5576 71 247 17 03 11 170311 2013 Nam 2 2CI5 1 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5577 72 247 17 03 12 170312 2014 Nam 1 1CI5 1 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5578 73 247 17 03 13 170313 2013 Nam 2 2CI8 1 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5579 74 247 17 03 14 170314 2014 Nữ 1 1CI5 1 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5580 75 247 17 03 15 170315 2014 Nữ 1 1CI2 1 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5581 76 247 17 03 16 170316 2014 Nam 1 1Ci7 1 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5582 77 247 17 03 17 170317 2013 Nữ 2 2CI8 1 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5583 78 247 17 03 18 170318 2014 Nữ 1 1CI4 1 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5584 79 247 17 03 19 170319 2013 Nữ 2 2CI3 1 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5585 80 247 17 03 20 170320 2013 Nam 2 2CI3 1 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5586 81 247 17 03 21 170321 2014 Nữ 1 1CI9 1 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5587 82 247 17 03 22 170322 2013 Nữ 2 2CI6 1 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5588 83 247 17 03 23 170323 2014 Nữ 1 1ci7 1 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5589 84 247 17 03 24 170324 2013 Nữ 2 2CI8 1 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5590 85 247 17 03 25 170325 2014 Nữ 1 1CI7 1 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5591 86 247 17 03 26 170326 2013 Nữ 2 2CI2 1 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5592 87 247 17 03 27 170327 2014 Nam 1 1CI7 1 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5593 88 247 17 03 28 170328 2014 Nam 1 1CI8 1 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5594 89 247 17 03 29 170329 2014 Nữ 1 1CI7 1 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5595 90 247 17 03 30 170330 2014 Nam 1 1CI5 1 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5596 91 247 17 04 01 170401 2013 Nam 2 2CI9 1 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5597 92 247 17 04 02 170402 2014 Nam 1 1CI4 1 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5598 93 247 17 04 03 170403 2013 Nam 2 2CI8 1 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5599 94 247 17 04 04 170404 2013 Nam 2 2CI2 1 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5600 95 247 17 04 05 170405 2014 Nam 1 1ci1 1 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5601 96 247 17 04 06 170406 2013 Nam 2 2CI1 1 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5602 97 247 17 04 07 170407 2014 Nam 1 1CI8 1 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5603 98 247 17 04 08 170408 2013 Nam 2 2CI9 1 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5604 99 247 17 04 09 170409 2014 Nam 1 1CI6 1 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5605 100 247 17 04 10 170410 2013 Nam 2 2CI3 1 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5606 101 247 17 04 11 170411 2014 Nam 1 1CI5 1 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5607 102 247 17 04 12 170412 2014 Nam 1 1CI2 1 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5608 103 247 17 04 13 170413 2013 Nữ 2 2CI1 1 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5609 104 247 17 04 14 170414 2013 Nữ 2 2ci6 1 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5610 105 247 17 04 15 170415 2013 Nữ 2 2CI5 1 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5611 106 247 17 04 16 170416 2014 Nữ 1 1CI9 1 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5612 107 247 17 04 17 170417 2014 Nam 1 1CI5 1 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5613 108 247 17 04 18 170418 2014 Nam 1 1CI7 1 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5614 109 247 17 04 19 170419 2013 Nam 2 2CI7 1 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5615 110 247 17 04 20 170420 2014 Nữ 1 1CI6 1 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5616 111 247 17 04 21 170421 2014 Nam 1 1CI5 1 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5617 112 247 17 04 22 170422 2013 Nam 2 2CI9 1 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5618 113 247 17 04 23 170423 2014 Nam 1 1CI6 1 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5619 114 247 17 04 24 170424 2014 Nam 1 1CI6 1 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5620 115 247 17 04 25 170425 2014 Nam 1 1CI1 1 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5621 116 247 17 04 26 170426 2014 Nam 1 1CI5 1 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5622 117 247 17 04 27 170427 2014 Nam 1 1CI5 1 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5623 118 247 17 04 28 170428 2013 Nam 2 2CI1 1 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5624 119 247 17 04 29 170429 2014 Nữ 1 1CI5 1 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5625 120 247 17 04 30 170430 2014 Nam 1 1CI9 1 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5626 121 247 17 05 01 170501 2013 Nam 2 2CI1 1 05 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5627 122 247 17 05 02 170502 2014 Nam 1 1CI9 1 05 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5628 123 247 17 05 03 170503 2014 Nữ 1 1CI9 1 05 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5629 124 247 17 05 04 170504 2013 Nữ 2 2ci2 1 05 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5630 125 247 17 05 05 170505 2014 Nữ 1 1CI1 1 05 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5631 126 247 17 05 06 170506 2014 Nam 1 1CI4 1 05 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5632 127 247 17 05 07 170507 2014 Nam 1 1CI3 1 05 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5633 128 247 17 05 08 170508 2013 Nam 2 2CI1 1 05 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5634 129 247 17 05 09 170509 2014 Nam 1 1Ci5 1 05 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5635 130 247 17 05 10 170510 2014 Nữ 1 1CI2 1 05 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5636 131 247 17 05 11 170511 2014 Nữ 1 1CI2 1 05 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5637 132 247 17 05 12 170512 2014 Nữ 1 1CI1 1 05 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5638 133 247 17 05 13 170513 2014 Nữ 1 1CI2 1 05 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5639 134 247 17 05 14 170514 2013 Nữ 2 2CI6 1 05 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5640 135 247 17 05 15 170515 2014 Nữ 1 1CI6 1 05 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5641 136 247 17 05 16 170516 2013 2 1 05 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33907 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5642 137 247 17 05 17 170517 2014 Nam 1 CI4 1 05 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5643 138 247 17 05 18 170518 2013 Nam 2 2CI6 1 05 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5644 139 247 17 05 19 170519 2014 Nam 1 1CI1 1 05 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5645 140 247 17 05 20 170520 2013 Nam 2 2CI6 1 05 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5646 141 247 17 05 21 170521 2014 Nam 1 1CI2 1 05 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5647 142 247 17 05 22 170522 2014 Nam 1 1ci1 1 05 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5648 143 247 17 05 23 170523 2014 Nam 1 1CI2 1 05 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5649 144 247 17 05 24 170524 2014 Nam 1 1Ci8 1 05 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5650 145 247 17 05 25 170525 2013 Nữ 2 2CI2 1 05 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5651 146 247 17 05 26 170526 2014 Nam 1 1CI1 1 05 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5652 147 247 17 05 27 170527 2014 Nam 1 1CI1 1 05 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5653 148 247 17 05 28 170528 2014 Nam 1 1CI7 1 05 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5654 149 247 17 05 29 170529 2014 Nam 1 1CI5 1 05 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5655 150 247 17 05 30 170530 2014 Nam 1 1CI3 1 05 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5656 151 247 17 06 01 170601 2013 Nam 2 2CI8 1 06 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5657 152 247 17 06 02 170602 2013 Nam 2 2ci9 1 06 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5658 153 247 17 06 03 170603 2014 Nam 1 1CI5 1 06 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5659 154 247 17 06 04 170604 2013 Nam 2 2CI3 1 06 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5660 155 247 17 06 05 170605 2013 Nam 2 2CI9 1 06 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5661 156 247 17 06 06 170606 2013 Nam 2 2CI2 1 06 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5662 157 247 17 06 07 170607 2014 Nữ 1 1CI6 1 06 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5663 158 247 17 06 08 170608 2014 Nữ 1 1CI1 1 06 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5664 159 247 17 06 09 170609 2014 Nữ 1 1CI6 1 06 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5665 160 247 17 06 10 170610 2013 Nữ 2 2ci3 1 06 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5666 161 247 17 06 11 170611 2014 Nữ 1 1CI1 1 06 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5667 162 247 17 06 12 170612 2014 Nữ 1 1CI3 1 06 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5668 163 247 17 06 13 170613 2014 Nữ 1 1CI3 1 06 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5669 164 247 17 06 14 170614 2014 Nữ 1 1ci4 1 06 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5670 165 247 17 06 15 170615 2014 Nữ 1 1CI7 1 06 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5671 166 247 17 06 16 170616 2014 Nam 1 1CI9 1 06 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5672 167 247 17 06 17 170617 2013 Nam 2 2CI2 1 06 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5673 168 247 17 06 18 170618 2014 Nữ 1 1CI2 1 06 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5674 169 247 17 06 19 170619 2013 Nam 2 2CI9 1 06 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5675 170 247 17 06 20 170620 2014 Nam 1 1CI9 1 06 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5676 171 247 17 06 21 170621 2014 Nữ 1 1CI8 1 06 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5677 172 247 17 06 22 170622 2014 Nam 1 1CI9 1 06 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5678 173 247 17 06 23 170623 2013 2 1 06 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33907 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5679 174 247 17 06 24 170624 2014 Nam 1 1ci1 1 06 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5680 175 247 17 06 25 170625 2014 Nữ 1 1CI3 1 06 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5681 176 247 17 06 26 170626 2013 Nữ 2 2CI5 1 06 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5682 177 247 17 06 27 170627 2014 Nữ 1 1CI3 1 06 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5683 178 247 17 06 28 170628 2014 Nam 1 1CI6 1 06 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5684 179 247 17 06 29 170629 2013 Nam 2 2CI4 1 06 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5685 180 247 17 06 30 170630 2013 Nam 2 2Ci8 1 06 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5686 181 247 17 07 01 170701 2014 Nam 1 1CI1 1 07 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5687 182 247 17 07 02 170702 2014 Nam 1 1CI3 1 07 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5688 183 247 17 07 03 170703 2014 Nam 1 1CI4 1 07 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5689 184 247 17 07 04 170704 2013 Nam 2 2ci3 1 07 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5690 185 247 17 07 05 170705 2013 2 1 07 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33907 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5691 186 247 17 07 06 170706 2014 Nam 1 1CI4 1 07 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5692 187 247 17 07 07 170707 2014 Nam 1 1CI2 1 07 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5693 188 247 17 07 08 170708 2013 2 2CI3 1 07 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5694 189 247 17 07 09 170709 2014 Nam 1 1CI7 1 07 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5695 190 247 17 07 10 170710 2013 Nữ 2 2CI1 1 07 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5696 191 247 17 07 11 170711 2014 Nữ 1 1CI9 1 07 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5697 192 247 17 07 12 170712 2014 Nữ 1 1CI1 1 07 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5698 193 247 17 07 13 170713 2013 Nữ 2 2CI7 1 07 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5699 194 247 17 07 14 170714 2014 Nữ 1 1CI9 1 07 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5700 195 247 17 07 15 170715 2013 Nữ 2 2CI8 1 07 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5701 196 247 17 07 16 170716 2013 Nữ 2 2CI1 1 07 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5702 197 247 17 07 17 170717 2014 Nam 1 1CI2 1 07 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5703 198 247 17 07 18 170718 2014 Nam 1 1CI5 1 07 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5704 199 247 17 07 19 170719 2014 Nam 1 1CI8 1 07 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5705 200 247 17 07 20 170720 2014 Nam 1 1CI7 1 07 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5706 201 247 17 07 21 170721 2014 Nam 1 1CI9 1 07 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5707 202 247 17 07 22 170722 2014 Nam 1 1CI5 1 07 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5708 203 247 17 07 23 170723 2014 Nam 1 1CI4 1 07 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5709 204 247 17 07 24 170724 2014 Nữ 1 1CI6 1 07 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5710 205 247 17 07 25 170725 2013 Nữ 2 CI1 1 07 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5711 206 247 17 07 26 170726 2013 Nam 2 2CI3 1 07 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5712 207 247 17 07 27 170727 2014 Nam 1 1CI1 1 07 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5713 208 247 17 07 28 170728 2014 Nam 1 1CI2 1 07 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5714 209 247 17 07 29 170729 2014 Nam 1 1CI9 1 07 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5715 210 247 17 07 30 170730 2014 Nam 1 1CI4 1 07 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5716 211 247 17 08 01 170801 2014 Nam 1 1CI2 1 08 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5717 212 247 17 08 02 170802 2014 Nam 1 CI5 1 08 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5718 213 247 17 08 03 170803 2014 Nam 1 1CI4 1 08 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5719 214 247 17 08 04 170804 2014 Nam 1 1ci6 1 08 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5720 215 247 17 08 05 170805 2014 Nam 1 1CI4 1 08 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5721 216 247 17 08 06 170806 2014 Nữ 1 1ci5 1 08 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5722 217 247 17 08 07 170807 2013 Nữ 2 2CI8 1 08 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5723 218 247 17 08 08 170808 2014 Nữ 1 1CI4 1 08 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5724 219 247 17 08 09 170809 2013 Nam 2 2CI6 1 08 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5725 220 247 17 08 10 170810 2013 Nữ 2 2CI3 1 08 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5726 221 247 17 08 11 170811 2013 Nữ 2 2CI3 1 08 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5727 222 247 17 08 12 170812 2014 Nữ 1 1CI4 1 08 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5728 223 247 17 08 13 170813 2013 Nữ 2 2 1 08 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5729 224 247 17 08 14 170814 2013 Nữ 2 2ci3 1 08 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5730 225 247 17 08 15 170815 2014 Nữ 1 1CI2 1 08 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5731 226 247 17 08 16 170816 2013 Nữ 2 2ci3 1 08 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5732 227 247 17 08 17 170817 2014 Nữ 1 1CI1 1 08 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5733 228 247 17 08 18 170818 2014 Nữ 1 1CI8 1 08 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5734 229 247 17 08 19 170819 2013 Nữ 2 2CI1 1 08 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5735 230 247 17 08 20 170820 2014 Nam 1 1CI3 1 08 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5736 231 247 17 08 21 170821 2014 Nam 1 1CI5 1 08 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5737 232 247 17 08 22 170822 2013 Nam 2 2CI8 1 08 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5738 233 247 17 08 23 170823 2013 Nam 2 2CI5 1 08 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5739 234 247 17 08 24 170824 2013 Nam 2 2CI5 1 08 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5740 235 247 17 08 25 170825 2013 Nam 2 2CI6 1 08 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5741 236 247 17 08 26 170826 2013 Nam 2 2CI1 1 08 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5742 237 247 17 08 27 170827 2013 Nam 2 2CI1 1 08 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5743 238 247 17 08 28 170828 2014 Nữ 1 1CI8 1 08 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5744 239 247 17 08 29 170829 2013 Nữ 2 2CI2 1 08 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5745 240 247 17 08 30 170830 2013 Nữ 2 2CI3 1 08 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5746 241 247 17 09 01 170901 2014 Nữ 1 1ci9 1 09 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5747 242 247 17 09 02 170902 2014 Nam 1 1CI8 1 09 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5748 243 247 17 09 03 170903 2014 Nam 1 1CI4 1 09 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5749 244 247 17 09 04 170904 2014 Nam 1 1CI7 1 09 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5750 245 247 17 09 05 170905 2014 Nữ 1 1CI6 1 09 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5751 246 247 17 09 06 170906 2013 Nữ 2 2Ci8 1 09 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5752 247 247 17 09 07 170907 2014 Nữ 1 1CI2 1 09 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5753 1 190 17 10 01 171001 2012 Nữ 3 3CI5 2 10 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5754 2 190 17 10 02 171002 2011 Nam 4 4CI4 2 10 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5755 3 190 17 10 03 171003 2011 Nam 4 4VI11 2 10 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5756 4 190 17 10 04 171004 2011 Nữ 4 4CI5 2 10 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5757 5 190 17 10 05 171005 2011 Nữ 4 4vi8 2 10 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5758 6 190 17 10 06 171006 2011 Nữ 4 4CI3 2 10 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5759 7 190 17 10 07 171007 2011 Nữ 4 4 2 10 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5760 8 190 17 10 08 171008 2012 Nữ 3 3CI7 2 10 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5761 9 190 17 10 09 171009 2011 Nữ 4 4CI7 2 10 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5762 10 190 17 10 10 171010 2012 Nữ 3 3CI1 2 10 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5763 11 190 17 10 11 171011 2011 Nữ 4 4CI6 2 10 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5764 12 190 17 10 12 171012 2012 Nam 3 3CI10 2 10 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5765 13 190 17 10 13 171013 2012 Nam 3 3CI7 2 10 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5766 14 190 17 10 14 171014 2011 Nam 4 4CI4 2 10 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5767 15 190 17 10 15 171015 2011 Nam 4 4CI1 2 10 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5768 16 190 17 10 16 171016 2012 Nam 3 3CI6 2 10 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5769 17 190 17 10 17 171017 2011 Nữ 4 4CI1 2 10 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5770 18 190 17 10 18 171018 2012 3 2 10 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33907 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5771 19 190 17 10 19 171019 2011 4 2 10 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33907 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5772 20 190 17 10 20 171020 2011 Nam 4 4CI4 2 10 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5773 21 190 17 10 21 171021 2012 Nam 3 3CI2 2 10 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5774 22 190 17 10 22 171022 2011 Nam 4 4CI1 2 10 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5775 23 190 17 10 23 171023 2012 Nam 3 3CI9 2 10 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5776 24 190 17 10 24 171024 2012 Nữ 3 3CI4 2 10 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5777 25 190 17 10 25 171025 2012 Nam 3 3CI10 2 10 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5778 26 190 17 10 26 171026 2012 3 2 10 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33907 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5779 27 190 17 10 27 171027 2011 Nữ 4 4CI4 2 10 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5780 28 190 17 10 28 171028 2012 Nữ 3 3CI7 2 10 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5781 29 190 17 10 29 171029 2012 Nữ 3 3CI11 2 10 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5782 30 190 17 10 30 171030 2012 Nữ 3 3CI10 2 10 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5783 31 190 17 11 01 171101 2012 Nữ 3 3Ci11 2 11 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5784 32 190 17 11 02 171102 2012 Nữ 3 3CI1 2 11 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5785 33 190 17 11 03 171103 2012 Nam 3 3CI2 2 11 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5786 34 190 17 11 04 171104 2011 Nữ 4 4Ci6 2 11 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5787 35 190 17 11 05 171105 2012 3 2 11 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33907 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5788 36 190 17 11 06 171106 2011 Nam 4 4CI4 2 11 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5789 37 190 17 11 07 171107 2011 Nam 4 4CI6 2 11 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5790 38 190 17 11 08 171108 2011 Nữ 4 4CI4 2 11 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5791 39 190 17 11 09 171109 2011 Nam 4 4ci5 2 11 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5792 40 190 17 11 10 171110 2011 Nam 4 4CI3 2 11 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5793 41 190 17 11 11 171111 2011 Nữ 4 4CI2 2 11 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5794 42 190 17 11 12 171112 2011 Nữ 4 4CI1 2 11 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5795 43 190 17 11 13 171113 2011 Nữ 4 4CI1 2 11 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5796 44 190 17 11 14 171114 2012 Nữ 3 3ci10 2 11 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5797 45 190 17 11 15 171115 2012 Nam 3 3CI7 2 11 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5798 46 190 17 11 16 171116 2012 Nam 3 3CI6 2 11 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5799 47 190 17 11 17 171117 2012 Nam 3 3CI1 2 11 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5800 48 190 17 11 18 171118 2011 Nữ 4 4Ci4 2 11 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5801 49 190 17 11 19 171119 2011 Nữ 4 4Ci2 2 11 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5802 50 190 17 11 20 171120 2011 Nữ 4 4VI9 2 11 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5803 51 190 17 11 21 171121 2011 Nam 4 4VI9 2 11 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5804 52 190 17 11 22 171122 2012 Nam 3 3CI9 2 11 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5805 53 190 17 11 23 171123 2011 4 2 11 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33907 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5806 54 190 17 11 24 171124 2012 Nam 3 3CI9 2 11 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5807 55 190 17 11 25 171125 2011 Nam 4 4Ci6 2 11 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5808 56 190 17 11 26 171126 2011 Nam 4 4CI7 2 11 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5809 57 190 17 11 27 171127 2011 Nam 4 4CI5 2 11 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5810 58 190 17 11 28 171128 2011 Nam 4 4CI2 2 11 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5811 59 190 17 11 29 171129 2011 Nam 4 4VI8 2 11 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5812 60 190 17 11 30 171130 2011 Nam 4 4CI7 2 11 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5813 61 190 17 12 01 171201 2012 Nam 3 3CI6 2 12 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5814 62 190 17 12 02 171202 2012 Nữ 3 3CI10 2 12 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5815 63 190 17 12 03 171203 2012 Nữ 3 3CI5 2 12 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5816 64 190 17 12 04 171204 2011 Nam 4 4CI4 2 12 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5817 65 190 17 12 05 171205 2011 Nam 4 4ci7 2 12 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5818 66 190 17 12 06 171206 2011 Nam 4 4VI9 2 12 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5819 67 190 17 12 07 171207 2011 Nam 4 4VI9 2 12 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5820 68 190 17 12 08 171208 2011 Nam 4 4CI4 2 12 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5821 69 190 17 12 09 171209 2011 Nam 4 4CI2 2 12 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5822 70 190 17 12 10 171210 2010 Nam 4 4CI1 2 12 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5823 71 190 17 12 11 171211 2012 Nam 3 3CI1 2 12 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5824 72 190 17 12 12 171212 2011 Nam 4 4VI8 2 12 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5825 73 190 17 12 13 171213 2012 Nam 3 3CI7 2 12 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5826 74 190 17 12 14 171214 2012 Nam 3 3CI11 2 12 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5827 75 190 17 12 15 171215 2011 Nam 4 4CI3 2 12 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5828 76 190 17 12 16 171216 2011 Nam 4 4CI5 2 12 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5829 77 190 17 12 17 171217 2012 Nam 3 3CI6 2 12 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5830 78 190 17 12 18 171218 2012 Nữ 3 3CI1 2 12 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5831 79 190 17 12 19 171219 2012 Nam 3 3CI3 2 12 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5832 80 190 17 12 20 171220 2011 Nữ 4 4CI5 2 12 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5833 81 190 17 12 21 171221 2012 Nữ 3 3CI3 2 12 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5834 82 190 17 12 22 171222 2011 Nam 4 4CI5 2 12 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5835 83 190 17 12 23 171223 2012 3 2 12 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33907 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5836 84 190 17 12 24 171224 2011 Nam 4 4CI1 2 12 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5837 85 190 17 12 25 171225 2011 Nữ 4 4CI3 2 12 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5838 86 190 17 12 26 171226 2012 Nữ 3 3CI9 2 12 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5839 87 190 17 12 27 171227 2012 Nữ 3 3CI5 2 12 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5840 88 190 17 12 28 171228 2011 Nữ 4 4CI1 2 12 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5841 89 190 17 12 29 171229 2011 Nữ 4 4CI1 2 12 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5842 90 190 17 12 30 171230 2012 Nữ 3 3CI10 2 12 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5843 91 190 17 13 01 171301 2012 Nữ 3 3CI5 2 13 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5844 92 190 17 13 02 171302 2011 Nữ 4 4CI2 2 13 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5845 93 190 17 13 03 171303 2011 Nữ 4 4CI5 2 13 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5846 94 190 17 13 04 171304 2012 Nữ 3 3CI8 2 13 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5847 95 190 17 13 05 171305 2012 Nữ 3 3CI2 2 13 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5848 96 190 17 13 06 171306 2011 Nam 4 4Ci3 2 13 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5849 97 190 17 13 07 171307 2012 Nam 3 3CI6 2 13 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5850 98 190 17 13 08 171308 2012 Nam 3 3CI11 2 13 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5851 99 190 17 13 09 171309 2012 Nam 3 3CI8 2 13 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5852 100 190 17 13 10 171310 2011 Nam 4 4VI9 2 13 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5853 101 190 17 13 11 171311 2011 Nữ 4 4VI9 2 13 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5854 102 190 17 13 12 171312 2012 Nam 3 3CI7 2 13 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5855 103 190 17 13 13 171313 2012 Nam 3 3CI3 2 13 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5856 104 190 17 13 14 171314 2011 Nam 4 4CI5 2 13 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5857 105 190 17 13 15 171315 2011 Nam 4 4CI4 2 13 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5858 106 190 17 13 16 171316 2012 Nam 3 3CI5 2 13 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5859 107 190 17 13 17 171317 2012 Nam 3 3CI8 2 13 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5860 108 190 17 13 18 171318 2012 Nam 3 3CI11 2 13 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5861 109 190 17 13 19 171319 2012 Nam 3 3CI3 2 13 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5862 110 190 17 13 20 171320 2011 Nam 4 4CI2 2 13 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5863 111 190 17 13 21 171321 2011 Nam 4 4CI7 2 13 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5864 112 190 17 13 22 171322 2011 Nữ 4 4VI9 2 13 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5865 113 190 17 13 23 171323 2011 Nam 4 4VI11 2 13 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5866 114 190 17 13 24 171324 2011 Nam 4 4ci1 2 13 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5867 115 190 17 13 25 171325 2012 Nữ 3 3CI9 2 13 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5868 116 190 17 13 26 171326 2012 3 2 13 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33907 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5869 117 190 17 13 27 171327 2011 Nam 4 4CI6 2 13 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5870 118 190 17 13 28 171328 2011 Nữ 4 4CI1 2 13 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5871 119 190 17 13 29 171329 2012 Nữ 3 3CI1 2 13 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5872 120 190 17 13 30 171330 2011 Nữ 4 4CI6 2 13 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5873 121 190 17 14 01 171401 2012 Nữ 3 3CI10 2 14 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5874 122 190 17 14 02 171402 2012 3 2 14 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33907 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5875 123 190 17 14 03 171403 2011 Nam 4 4CI6 2 14 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5876 124 190 17 14 04 171404 2011 Nam 4 4vi8 2 14 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5877 125 190 17 14 05 171405 2012 Nam 3 3CI1 2 14 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5878 126 190 17 14 06 171406 2012 Nam 3 3CI9 2 14 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5879 127 190 17 14 07 171407 2011 Nam 4 4CI1 2 14 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5880 128 190 17 14 08 171408 2011 Nam 4 4CI1 2 14 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5881 129 190 17 14 09 171409 2012 Nam 3 3ci4 2 14 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5882 130 190 17 14 10 171410 2011 Nam 4 4CI7 2 14 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5883 131 190 17 14 11 171411 2011 Nam 4 4CI5 2 14 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5884 132 190 17 14 12 171412 2011 Nam 4 4ci4 2 14 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5885 133 190 17 14 13 171413 2012 Nữ 3 3CI11 2 14 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5886 134 190 17 14 14 171414 2011 Nữ 4 4VI9 2 14 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5887 135 190 17 14 15 171415 2011 Nam 4 4CI3 2 14 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5888 136 190 17 14 16 171416 2011 Nam 4 4CI5 2 14 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5889 137 190 17 14 17 171417 2012 Nam 3 3CI5 2 14 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5890 138 190 17 14 18 171418 2011 Nam 4 4CI2 2 14 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5891 139 190 17 14 19 171419 2011 Nam 4 4Ci5 2 14 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5892 140 190 17 14 20 171420 2012 Nam 3 3CI11 2 14 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5893 141 190 17 14 21 171421 2012 Nam 3 3CI6 2 14 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5894 142 190 17 14 22 171422 2012 Nam 3 3CI1 2 14 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5895 143 190 17 14 23 171423 2012 Nam 3 3CI11 2 14 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5896 144 190 17 14 24 171424 2012 Nam 3 3CI8 2 14 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5897 145 190 17 14 25 171425 2011 Nam 4 4CI4 2 14 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5898 146 190 17 14 26 171426 2012 Nam 3 3CI5 2 14 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5899 147 190 17 14 27 171427 2011 Nữ 4 4CI5 2 14 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5900 148 190 17 14 28 171428 2012 Nữ 3 3CI4 2 14 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5901 149 190 17 14 29 171429 2012 3 2 14 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33907 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5902 150 190 17 14 30 171430 2012 Nam 3 3CI6 2 14 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5903 151 190 17 15 01 171501 2012 Nam 3 3CI6 2 15 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5904 152 190 17 15 02 171502 2011 Nam 4 4CI3 2 15 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5905 153 190 17 15 03 171503 2012 3 2 15 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33907 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5906 154 190 17 15 04 171504 2011 Nam 4 4CI7 2 15 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5907 155 190 17 15 05 171505 2012 Nam 3 3CI2 2 15 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5908 156 190 17 15 06 171506 2012 Nam 3 3CI2 2 15 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5909 157 190 17 15 07 171507 2011 Nữ 4 4CI4 2 15 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5910 158 190 17 15 08 171508 2012 Nam 3 3CI5 2 15 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5911 159 190 17 15 09 171509 2011 Nam 4 4CI6 2 15 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5912 160 190 17 15 10 171510 2011 Nam 4 4CI6 2 15 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5913 161 190 17 15 11 171511 2012 Nam 3 3CI9 2 15 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5914 162 190 17 15 12 171512 2012 Nam 3 3ci5 2 15 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5915 163 190 17 15 13 171513 2012 Nữ 3 3CI11 2 15 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5916 164 190 17 15 14 171514 2011 Nam 4 4vi8 2 15 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5917 165 190 17 15 15 171515 2012 Nam 3 3CI11 2 15 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5918 166 190 17 15 16 171516 2011 Nam 4 4CI7 2 15 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5919 167 190 17 15 17 171517 2012 Nữ 3 3CI9 2 15 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5920 168 190 17 15 18 171518 2011 Nữ 4 4VI9 2 15 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5921 169 190 17 15 19 171519 2012 Nữ 3 3CI6 2 15 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5922 170 190 17 15 20 171520 2012 3 2 15 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33907 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5923 171 190 17 15 21 171521 2011 Nữ 4 4CI4 2 15 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5924 172 190 17 15 22 171522 2012 Nữ 3 3CI5 2 15 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5925 173 190 17 15 23 171523 2012 Nam 3 3CI4 2 15 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5926 174 190 17 15 24 171524 2011 Nam 4 4ci6 2 15 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5927 175 190 17 15 25 171525 2011 Nam 4 4VI8 2 15 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5928 176 190 17 15 26 171526 2011 Nữ 4 4CI5 2 15 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5929 177 190 17 15 27 171527 2012 Nam 3 3CI1 2 15 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5930 178 190 17 15 28 171528 2012 Nam 3 3CI9 2 15 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5931 179 190 17 15 29 171529 2011 Nam 4 4CI1 2 15 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5932 180 190 17 15 30 171530 2011 Nam 4 4vi9 2 15 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5933 181 190 17 16 01 171601 2012 Nữ 3 3CI11 2 16 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5934 182 190 17 16 02 171602 2012 Nữ 3 3CI1 2 16 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5935 183 190 17 16 03 171603 2012 Nam 3 3CI3 2 16 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5936 184 190 17 16 04 171604 2011 Nam 4 4CI3 2 16 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5937 185 190 17 16 05 171605 2011 Nam 4 4CI7 2 16 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5938 186 190 17 16 06 171606 2012 Nam 3 3CI1 2 16 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5939 187 190 17 16 07 171607 2012 Nam 3 3CI10 2 16 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5940 188 190 17 16 08 171608 2012 Nữ 3 3CI5 2 16 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5941 189 190 17 16 09 171609 2012 Nữ 3 3CI2 2 16 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5942 190 190 17 16 10 171610 2011 Nữ 4 4CI4 2 16 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5943 1 41 17 17 01 171701 2010 Nam 5 5CI1 3 17 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5944 2 41 17 17 02 171702 2010 Nữ 5 5CI2 3 17 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5945 3 41 17 17 03 171703 2010 Nam 5 5CI2 3 17 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5946 4 41 17 17 04 171704 2010 Nữ 5 5ci3 3 17 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5947 5 41 17 17 05 171705 2010 Nữ 5 5CI3 3 17 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5948 6 41 17 17 06 171706 2010 Nữ 5 5NS8 3 17 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5949 7 41 17 17 07 171707 2009 Nữ 6 6CI7 3 17 Trường THPT Nguyễn Siêu 17 33442 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5950 8 41 17 17 08 171708 2010 Nam 5 5CI6 3 17 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5951 9 41 17 17 09 171709 2010 Nam 5 5CI6 3 17 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5952 10 41 17 17 10 171710 2010 Nữ 5 5Ci1 3 17 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5953 11 41 17 17 11 171711 2010 Nam 5 5CI1 3 17 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5954 12 41 17 17 12 171712 2010 Nam 5 5NS9 3 17 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5955 13 41 17 17 13 171713 2010 Nữ 5 5Ci1 3 17 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5956 14 41 17 17 14 171714 2010 Nam 5 3 17 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5957 15 41 17 17 15 171715 2010 Nam 5 5CI5 3 17 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5958 16 41 17 17 16 171716 2010 Nam 5 5CI6 3 17 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5959 17 41 17 17 17 171717 2010 Nam 5 5CI2 3 17 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5960 18 41 17 17 18 171718 2010 Nam 5 5NS8 3 17 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5961 19 41 17 17 19 171719 2010 Nam 5 5ci5 3 17 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5962 20 41 17 17 20 171720 2010 5 3 17 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33907 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5963 21 41 17 17 21 171721 2010 Nữ 5 5CI3 3 17 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5964 22 41 17 17 22 171722 2010 Nam 5 5CI5 3 17 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5965 23 41 17 17 23 171723 2010 Nam 5 5CI5 3 17 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5966 24 41 17 17 24 171724 2010 Nam 5 5CI6 3 17 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5967 25 41 17 17 25 171725 2010 Nam 5 5CI4 3 17 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5968 26 41 17 17 26 171726 2010 Nữ 5 5CI5 3 17 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5969 27 41 17 17 27 171727 2010 Nữ 5 5NS9 3 17 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5970 28 41 17 17 28 171728 2010 5 3 17 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33907 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5971 29 41 17 17 29 171729 2010 5 3 17 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33907 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5972 30 41 17 17 30 171730 2010 Nữ 5 5CI5 3 17 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5973 31 41 17 18 01 171801 2010 Nam 5 5CI1 3 18 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5974 32 41 17 18 02 171802 2010 Nam 5 5CI3 3 18 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5975 33 41 17 18 03 171803 2010 Nam 5 3 18 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5976 34 41 17 18 04 171804 2010 Nữ 5 5CI6 3 18 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5977 35 41 17 18 05 171805 2010 5 3 18 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33907 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5978 36 41 17 18 06 171806 2009 Nam 6 6 3 18 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5979 37 41 17 18 07 171807 2010 Nữ 5 5NS10 3 18 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5980 38 41 17 18 08 171808 2010 Nữ 5 5NS7 3 18 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5981 39 41 17 18 09 171809 2010 Nữ 5 5Ci5 3 18 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5982 40 41 17 18 10 171810 2010 Nam 5 5NS10 3 18 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5983 41 41 17 18 11 171811 2010 Nam 5 5NS7 3 18 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5984 1 6 17 19 01 171901 2008 Nam 7 7CI6 4 19 Trường THPT Nguyễn Siêu 17 33442 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5985 2 6 17 19 02 171902 2008 7 4 19 Trường THPT Nguyễn Siêu 17 33907 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5986 3 6 17 19 03 171903 2008 Nữ 7 7ci5 4 19 Trường THPT Nguyễn Siêu 17 33442 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5987 4 6 17 19 04 171904 2007 Nữ 8 8CI4 4 19 Trường THPT Nguyễn Siêu 17 33442 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5988 5 6 17 19 05 171905 2008 Nam 7 7Ci6 4 19 Trường THPT Nguyễn Siêu 17 33442 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5989 6 6 17 19 06 171906 2007 8 8 4 19 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu 17 33433 Trường Tiểu Học Nguyễn Siêu
5990 1 246 18 01 01 180101 2013 Nam 2 2A7 1 01 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
5991 2 246 18 01 02 180102 2013 Nữ 2 2A5 1 01 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
5992 3 246 18 01 03 180103 2013 Nữ 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
5993 4 246 18 01 04 180104 2013 Nữ 2 2A10 1 01 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
5994 5 246 18 01 05 180105 2014 Nam 1 1A7 1 01 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
5995 6 246 18 01 06 180106 2013 Nữ 2 2A9 1 01 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
5996 7 246 18 01 07 180107 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
5997 8 246 18 01 08 180108 2013 Nữ 2 2A7 1 01 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
5998 9 246 18 01 09 180109 2013 Nữ 2 2A5 1 01 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
5999 10 246 18 01 10 180110 2013 Nữ 2 2A8 1 01 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6000 11 246 18 01 11 180111 2014 Nam 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6001 12 246 18 01 12 180112 2013 Nam 2 2A7 1 01 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6002 13 246 18 01 13 180113 2014 Nữ 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6003 14 246 18 01 14 180114 2013 Nữ 2 2A9 1 01 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6004 15 246 18 01 15 180115 2013 Nữ 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6005 16 246 18 01 16 180116 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6006 17 246 18 01 17 180117 2014 Nữ 1 1A9 1 01 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6007 18 246 18 01 18 180118 2013 Nam 2 2A10 1 01 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6008 19 246 18 01 19 180119 2013 Nữ 2 2A10 1 01 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6009 20 246 18 01 20 180120 2014 Nữ 1 1A9 1 01 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6010 21 246 18 01 21 180121 2014 Nam 1 1A7 1 01 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6011 22 246 18 01 22 180122 2014 Nữ 1 1A7 1 01 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6012 23 246 18 01 23 180123 2013 Nữ 2 2A7 1 01 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6013 24 246 18 01 24 180124 2013 Nam 2 2A7 1 01 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6014 25 246 18 01 25 180125 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6015 26 246 18 01 26 180126 2014 Nữ 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6016 27 246 18 01 27 180127 2014 Nữ 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6017 28 246 18 01 28 180128 2014 Nam 1 1A7 1 01 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6018 29 246 18 01 29 180129 2013 Nữ 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6019 30 246 18 01 30 180130 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6020 31 246 18 02 01 180201 2013 Nữ 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6021 32 246 18 02 02 180202 2013 Nam 2 2A8 1 02 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6022 33 246 18 02 03 180203 2013 Nam 2 2A6 1 02 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6023 34 246 18 02 04 180204 2013 Nam 2 2A5 1 02 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6024 35 246 18 02 05 180205 2014 Nam 1 1A6 1 02 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6025 36 246 18 02 06 180206 2014 Nam 1 1A6 1 02 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6026 37 246 18 02 07 180207 2014 Nam 1 1A10 1 02 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6027 38 246 18 02 08 180208 2014 Nam 1 1A6 1 02 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6028 39 246 18 02 09 180209 2014 Nữ 1 1A7 1 02 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6029 40 246 18 02 10 180210 2014 Nữ 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6030 41 246 18 02 11 180211 2014 Nữ 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6031 42 246 18 02 12 180212 2013 Nữ 2 2A7 1 02 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6032 43 246 18 02 13 180213 2014 Nữ 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6033 44 246 18 02 14 180214 2013 Nữ 2 2A4 1 02 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6034 45 246 18 02 15 180215 2013 Nữ 2 2A7 1 02 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6035 46 246 18 02 16 180216 2014 Nữ 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6036 47 246 18 02 17 180217 2014 Nữ 1 1A7 1 02 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6037 48 246 18 02 18 180218 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6038 49 246 18 02 19 180219 2014 Nam 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6039 50 246 18 02 20 180220 2014 Nam 1 1A4 1 02 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6040 51 246 18 02 21 180221 2014 Nữ 1 1A7 1 02 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6041 52 246 18 02 22 180222 2013 Nam 2 2A5 1 02 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6042 53 246 18 02 23 180223 2014 Nam 1 1A9 1 02 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6043 54 246 18 02 24 180224 2013 Nam 2 2A8 1 02 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6044 55 246 18 02 25 180225 2013 Nam 2 2A10 1 02 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6045 56 246 18 02 26 180226 2014 Nam 1 1A10 1 02 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6046 57 246 18 02 27 180227 2014 Nam 1 1A8 1 02 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6047 58 246 18 02 28 180228 2014 Nam 1 1A4 1 02 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6048 59 246 18 02 29 180229 2014 Nữ 1 1A8 1 02 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6049 60 246 18 02 30 180230 2014 Nam 1 1A9 1 02 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6050 61 246 18 03 01 180301 2014 Nam 1 1A7 1 03 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6051 62 246 18 03 02 180302 2014 Nam 1 1A9 1 03 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6052 63 246 18 03 03 180303 2014 Nam 1 1A6 1 03 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6053 64 246 18 03 04 180304 2013 Nam 2 2A10 1 03 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6054 65 246 18 03 05 180305 2013 Nam 2 2A5 1 03 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6055 66 246 18 03 06 180306 2013 Nữ 2 2A5 1 03 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6056 67 246 18 03 07 180307 2014 Nữ 1 1A7 1 03 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6057 68 246 18 03 08 180308 2014 Nữ 1 1A7 1 03 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6058 69 246 18 03 09 180309 2013 Nam 2 2A5 1 03 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6059 70 246 18 03 10 180310 2014 Nam 1 1A4 1 03 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6060 71 246 18 03 11 180311 2014 Nữ 1 1A2 1 03 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6061 72 246 18 03 12 180312 2013 Nữ 2 2A10 1 03 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6062 73 246 18 03 13 180313 2013 Nữ 2 2A6 1 03 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6063 74 246 18 03 14 180314 2013 Nữ 2 2A4 1 03 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6064 75 246 18 03 15 180315 2014 Nam 1 1A5 1 03 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6065 76 246 18 03 16 180316 2013 Nam 2 2A5 1 03 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6066 77 246 18 03 17 180317 2014 Nam 1 1A1 1 03 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6067 78 246 18 03 18 180318 2014 Nam 1 1A1 1 03 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6068 79 246 18 03 19 180319 2013 Nam 2 2A7 1 03 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6069 80 246 18 03 20 180320 2013 Nam 2 2A2 1 03 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6070 81 246 18 03 21 180321 2013 Nam 2 2A9 1 03 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6071 82 246 18 03 22 180322 2013 Nam 2 2A7 1 03 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6072 83 246 18 03 23 180323 2014 Nam 1 1A7 1 03 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6073 84 246 18 03 24 180324 2014 Nam 1 1A10 1 03 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6074 85 246 18 03 25 180325 2013 Nam 2 2A7 1 03 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6075 86 246 18 03 26 180326 2014 Nam 1 1A6 1 03 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6076 87 246 18 03 27 180327 2013 Nữ 2 2A7 1 03 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6077 88 246 18 03 28 180328 2014 Nam 1 1A7 1 03 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6078 89 246 18 03 29 180329 2014 Nam 1 1A5 1 03 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6079 90 246 18 03 30 180330 2014 Nam 1 1A2 1 03 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6080 91 246 18 04 01 180401 2014 Nam 1 1A2 1 04 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6081 92 246 18 04 02 180402 2014 Nữ 1 1A3 1 04 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6082 93 246 18 04 03 180403 2013 Nữ 2 2A7 1 04 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6083 94 246 18 04 04 180404 2014 Nam 1 1A5 1 04 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6084 95 246 18 04 05 180405 2014 Nam 1 1A1 1 04 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6085 96 246 18 04 06 180406 2013 Nam 2 2A4 1 04 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6086 97 246 18 04 07 180407 2013 Nam 2 2A1 1 04 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6087 98 246 18 04 08 180408 2014 Nam 1 1A4 1 04 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6088 99 246 18 04 09 180409 2013 Nam 2 2A6 1 04 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6089 100 246 18 04 10 180410 2013 Nữ 2 2A5 1 04 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6090 101 246 18 04 11 180411 2014 Nam 1 1A7 1 04 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6091 102 246 18 04 12 180412 2014 Nam 1 1A6 1 04 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6092 103 246 18 04 13 180413 2013 Nam 2 2A5 1 04 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6093 104 246 18 04 14 180414 2013 2 1 04 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6094 105 246 18 04 15 180415 2014 Nữ 1 1A2 1 04 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6095 106 246 18 04 16 180416 2014 Nam 1 1A5 1 04 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6096 107 246 18 04 17 180417 2014 Nam 1 1A1 1 04 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6097 108 246 18 04 18 180418 2013 Nam 2 2A9 1 04 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6098 109 246 18 04 19 180419 2013 Nam 2 2A7 1 04 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6099 110 246 18 04 20 180420 2014 Nam 1 1A5 1 04 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6100 111 246 18 04 21 180421 2014 Nam 1 1A2 1 04 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6101 112 246 18 04 22 180422 2014 Nam 1 1A3 1 04 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6102 113 246 18 04 23 180423 2014 Nữ 1 1A1 1 04 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6103 114 246 18 04 24 180424 2014 Nam 1 1A1 1 04 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6104 115 246 18 04 25 180425 2013 Nữ 2 2A5 1 04 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6105 116 246 18 04 26 180426 2013 Nam 2 2A1 1 04 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6106 117 246 18 04 27 180427 2014 Nữ 1 1A10 1 04 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6107 118 246 18 04 28 180428 2013 Nữ 2 2A6 1 04 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6108 119 246 18 04 29 180429 2014 Nữ 1 1A10 1 04 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6109 120 246 18 04 30 180430 2014 Nữ 1 1A1 1 04 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6110 121 246 18 05 01 180501 2013 Nữ 2 2A6 1 05 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6111 122 246 18 05 02 180502 2013 Nữ 2 2A3 1 05 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6112 123 246 18 05 03 180503 2014 Nữ 1 1A5 1 05 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6113 124 246 18 05 04 180504 2014 Nữ 1 1A2 1 05 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6114 125 246 18 05 05 180505 2014 Nữ 1 1A8 1 05 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6115 126 246 18 05 06 180506 2014 Nữ 1 1A4 1 05 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6116 127 246 18 05 07 180507 2014 Nữ 1 1A7 1 05 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6117 128 246 18 05 08 180508 2013 Nữ 2 2A10 1 05 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6118 129 246 18 05 09 180509 2014 Nữ 1 1A8 1 05 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6119 130 246 18 05 10 180510 2014 Nữ 1 1A7 1 05 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6120 131 246 18 05 11 180511 2014 Nam 1 1A1 1 05 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6121 132 246 18 05 12 180512 2013 Nữ 2 2A5 1 05 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6122 133 246 18 05 13 180513 2014 Nữ 1 1A8 1 05 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6123 134 246 18 05 14 180514 2013 Nữ 2 2A10 1 05 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6124 135 246 18 05 15 180515 2013 Nam 2 2A7 1 05 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6125 136 246 18 05 16 180516 2014 Nam 1 1A1 1 05 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6126 137 246 18 05 17 180517 2014 Nam 1 1A10 1 05 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6127 138 246 18 05 18 180518 2014 Nam 1 1A5 1 05 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6128 139 246 18 05 19 180519 2013 Nam 2 2A10 1 05 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6129 140 246 18 05 20 180520 2014 Nam 1 1A2 1 05 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6130 141 246 18 05 21 180521 2014 Nam 1 1A6 1 05 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6131 142 246 18 05 22 180522 2014 Nam 1 1A10 1 05 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6132 143 246 18 05 23 180523 2014 Nam 1 1A4 1 05 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6133 144 246 18 05 24 180524 2014 Nam 1 1A9 1 05 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6134 145 246 18 05 25 180525 2014 Nam 1 1A7 1 05 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6135 146 246 18 05 26 180526 2013 Nam 2 2A5 1 05 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6136 147 246 18 05 27 180527 2013 Nữ 2 2A6 1 05 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6137 148 246 18 05 28 180528 2014 Nam 1 1A9 1 05 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6138 149 246 18 05 29 180529 2014 Nam 1 1A3 1 05 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6139 150 246 18 05 30 180530 2014 Nam 1 1A5 1 05 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6140 151 246 18 06 01 180601 2014 Nam 1 1A6 1 06 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6141 152 246 18 06 02 180602 2014 Nam 1 1A2 1 06 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6142 153 246 18 06 03 180603 2014 Nam 1 1A2 1 06 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6143 154 246 18 06 04 180604 2014 Nữ 1 1A6 1 06 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6144 155 246 18 06 05 180605 2014 Nam 1 1A6 1 06 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6145 156 246 18 06 06 180606 2014 Nam 1 1A5 1 06 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6146 157 246 18 06 07 180607 2014 Nam 1 1A8 1 06 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6147 158 246 18 06 08 180608 2014 Nam 1 1A2 1 06 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6148 159 246 18 06 09 180609 2014 Nam 1 1A3 1 06 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6149 160 246 18 06 10 180610 2013 Nữ 2 2A6 1 06 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6150 161 246 18 06 11 180611 2014 Nam 1 1A1 1 06 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6151 162 246 18 06 12 180612 2014 Nam 1 1A2 1 06 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6152 163 246 18 06 13 180613 2014 Nữ 1 1A1 1 06 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6153 164 246 18 06 14 180614 2014 Nữ 1 1A10 1 06 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6154 165 246 18 06 15 180615 2014 Nữ 1 1A1 1 06 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6155 166 246 18 06 16 180616 2014 Nam 1 1A5 1 06 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6156 167 246 18 06 17 180617 2014 Nam 1 1A3 1 06 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6157 168 246 18 06 18 180618 2014 Nữ 1 1A7 1 06 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6158 169 246 18 06 19 180619 2014 Nữ 1 1A3 1 06 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6159 170 246 18 06 20 180620 2014 Nữ 1 1A6 1 06 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6160 171 246 18 06 21 180621 2013 Nữ 2 2A9 1 06 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6161 172 246 18 06 22 180622 2014 Nữ 1 1A7 1 06 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6162 173 246 18 06 23 180623 2013 Nam 2 2A9 1 06 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6163 174 246 18 06 24 180624 2014 Nữ 1 1A10 1 06 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6164 175 246 18 06 25 180625 2014 Nam 1 1A2 1 06 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6165 176 246 18 06 26 180626 2014 Nữ 1 1A2 1 06 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6166 177 246 18 06 27 180627 2014 Nữ 1 1A1 1 06 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6167 178 246 18 06 28 180628 2013 Nam 2 2A5 1 06 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6168 179 246 18 06 29 180629 2014 Nam 1 1A1 1 06 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6169 180 246 18 06 30 180630 2014 Nam 1 1A7 1 06 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6170 181 246 18 07 01 180701 2013 Nữ 2 2A6 1 07 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6171 182 246 18 07 02 180702 2014 Nữ 1 1A10 1 07 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6172 183 246 18 07 03 180703 2013 Nữ 2 2A5 1 07 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6173 184 246 18 07 04 180704 2013 Nam 2 2A1 1 07 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6174 185 246 18 07 05 180705 2013 Nam 2 2A8 1 07 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6175 186 246 18 07 06 180706 2014 Nam 1 1A10 1 07 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6176 187 246 18 07 07 180707 2013 Nam 2 2A7 1 07 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6177 188 246 18 07 08 180708 2013 Nam 2 2A1 1 07 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6178 189 246 18 07 09 180709 2014 Nam 1 1A4 1 07 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6179 190 246 18 07 10 180710 2014 Nam 1 1A6 1 07 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6180 191 246 18 07 11 180711 2013 Nam 2 2A8 1 07 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6181 192 246 18 07 12 180712 2014 Nam 1 1A1 1 07 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6182 193 246 18 07 13 180713 2014 Nam 1 1A5 1 07 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6183 194 246 18 07 14 180714 2014 Nam 1 1A1 1 07 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6184 195 246 18 07 15 180715 2014 Nam 1 1A2 1 07 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6185 196 246 18 07 16 180716 2013 Nam 2 2A7 1 07 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6186 197 246 18 07 17 180717 2014 Nữ 1 1A1 1 07 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6187 198 246 18 07 18 180718 2014 Nữ 1 1A3 1 07 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6188 199 246 18 07 19 180719 2014 Nữ 1 1A2 1 07 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6189 200 246 18 07 20 180720 2014 Nữ 1 1A5 1 07 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6190 201 246 18 07 21 180721 2013 Nam 2 2A7 1 07 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6191 202 246 18 07 22 180722 2014 Nam 1 1A7 1 07 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6192 203 246 18 07 23 180723 2013 Nam 2 2A7 1 07 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6193 204 246 18 07 24 180724 2013 Nam 2 2A1 1 07 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6194 205 246 18 07 25 180725 2013 Nam 2 2/1 1 07 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6195 206 246 18 07 26 180726 2014 Nam 1 1A5 1 07 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6196 207 246 18 07 27 180727 2014 Nam 1 1A8 1 07 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6197 208 246 18 07 28 180728 2013 Nữ 2 2A7 1 07 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6198 209 246 18 07 29 180729 2013 Nam 2 2A8 1 07 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6199 210 246 18 07 30 180730 2014 Nam 1 1A1 1 07 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6200 211 246 18 08 01 180801 2014 Nữ 1 1A5 1 08 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6201 212 246 18 08 02 180802 2013 Nam 2 2A10 1 08 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6202 213 246 18 08 03 180803 2014 Nam 1 1A7 1 08 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6203 214 246 18 08 04 180804 2013 Nữ 2 2A1 1 08 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6204 215 246 18 08 05 180805 2013 Nữ 2 2A7 1 08 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6205 216 246 18 08 06 180806 2014 Nữ 1 1A6 1 08 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6206 217 246 18 08 07 180807 2014 Nữ 1 1A7 1 08 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6207 218 246 18 08 08 180808 2014 Nữ 1 1A5 1 08 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6208 219 246 18 08 09 180809 2013 Nữ 2 2A9 1 08 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6209 220 246 18 08 10 180810 2014 Nam 1 1A2 1 08 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6210 221 246 18 08 11 180811 2014 Nam 1 1A3 1 08 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6211 222 246 18 08 12 180812 2013 Nữ 2 2A9 1 08 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6212 223 246 18 08 13 180813 2014 Nữ 1 1A7 1 08 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6213 224 246 18 08 14 180814 2014 Nam 1 1A4 1 08 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6214 225 246 18 08 15 180815 2014 Nam 1 1A8 1 08 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6215 226 246 18 08 16 180816 2014 Nam 1 1A3 1 08 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6216 227 246 18 08 17 180817 2013 Nam 2 2A5 1 08 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6217 228 246 18 08 18 180818 2014 Nam 1 1A5 1 08 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6218 229 246 18 08 19 180819 2013 Nam 2 2A8 1 08 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6219 230 246 18 08 20 180820 2014 Nữ 1 1A2 1 08 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6220 231 246 18 08 21 180821 2014 Nam 1 1A1 1 08 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6221 232 246 18 08 22 180822 2014 Nam 1 1A6 1 08 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6222 233 246 18 08 23 180823 2014 Nam 1 1A1 1 08 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6223 234 246 18 08 24 180824 2014 Nam 1 1A3 1 08 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6224 235 246 18 08 25 180825 2014 Nam 1 1A6 1 08 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6225 236 246 18 08 26 180826 2013 Nam 2 2A9 1 08 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6226 237 246 18 08 27 180827 2014 Nam 1 1A1 1 08 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6227 238 246 18 08 28 180828 2013 Nữ 2 2A8 1 08 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6228 239 246 18 08 29 180829 2014 Nam 1 1A5 1 08 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6229 240 246 18 08 30 180830 2014 Nam 1 1A6 1 08 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6230 241 246 18 09 01 180901 2014 Nam 1 1A3 1 09 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6231 242 246 18 09 02 180902 2014 Nam 1 1A3 1 09 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6232 243 246 18 09 03 180903 2013 Nam 2 2A3 1 09 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6233 244 246 18 09 04 180904 2013 Nam 2 2 1 09 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6234 245 246 18 09 05 180905 2013 2 1 09 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6235 246 246 18 09 06 180906 2014 Nam 1 1A3 1 09 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6236 1 127 18 10 01 181001 2011 Nữ 4 4A4 2 10 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6237 2 127 18 10 02 181002 2012 Nữ 3 3C2 2 10 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6238 3 127 18 10 03 181003 2012 Nam 3 3C1 2 10 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6239 4 127 18 10 04 181004 2012 Nữ 3 3A5 2 10 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6240 5 127 18 10 05 181005 2012 Nam 3 3A3 2 10 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6241 6 127 18 10 06 181006 2012 Nam 3 3A4 2 10 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6242 7 127 18 10 07 181007 2012 Nam 3 3A1 2 10 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6243 8 127 18 10 08 181008 2012 Nữ 3 3A5 2 10 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6244 9 127 18 10 09 181009 2012 Nam 3 3C1 2 10 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6245 10 127 18 10 10 181010 2012 Nữ 3 3A4 2 10 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6246 11 127 18 10 11 181011 2011 Nam 4 4C2 2 10 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6247 12 127 18 10 12 181012 2011 Nữ 4 4C1 2 10 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6248 13 127 18 10 13 181013 2012 Nam 3 3C2 2 10 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6249 14 127 18 10 14 181014 2012 Nam 3 3C2 2 10 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6250 15 127 18 10 15 181015 2012 Nam 3 3C2 2 10 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6251 16 127 18 10 16 181016 2012 Nam 3 3C1 2 10 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6252 17 127 18 10 17 181017 2012 Nam 3 3A1 2 10 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6253 18 127 18 10 18 181018 2011 Nam 4 4C0 2 10 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6254 19 127 18 10 19 181019 2012 Nữ 3 3A6 2 10 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6255 20 127 18 10 20 181020 2011 Nữ 4 4A4 2 10 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6256 21 127 18 10 21 181021 2011 Nữ 4 4A1 2 10 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6257 22 127 18 10 22 181022 2012 Nam 3 3C2 2 10 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6258 23 127 18 10 23 181023 2011 Nam 4 4C2 2 10 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6259 24 127 18 10 24 181024 2012 Nam 3 3C1 2 10 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6260 25 127 18 10 25 181025 2012 Nữ 3 3A1 2 10 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6261 26 127 18 10 26 181026 2012 Nữ 3 3A2 2 10 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6262 27 127 18 10 27 181027 2011 Nữ 4 4C1 2 10 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6263 28 127 18 10 28 181028 2012 Nữ 3 3A1 2 10 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6264 29 127 18 10 29 181029 2012 Nam 3 3C1 2 10 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6265 30 127 18 10 30 181030 2012 Nam 3 3C2 2 10 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6266 31 127 18 11 01 181101 2011 Nam 4 4C1 2 11 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6267 32 127 18 11 02 181102 2012 Nam 3 3C2 2 11 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6268 33 127 18 11 03 181103 2012 Nữ 3 3A2 2 11 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6269 34 127 18 11 04 181104 2012 Nữ 3 3A3 2 11 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6270 35 127 18 11 05 181105 2011 Nữ 4 4 2 11 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6271 36 127 18 11 06 181106 2011 Nam 4 4A5 2 11 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6272 37 127 18 11 07 181107 2011 Nam 4 4A3 2 11 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6273 38 127 18 11 08 181108 2012 Nam 3 3A7 2 11 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6274 39 127 18 11 09 181109 2012 Nam 3 3C2 2 11 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6275 40 127 18 11 10 181110 2012 Nam 3 3A5 2 11 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6276 41 127 18 11 11 181111 2012 Nam 3 3A2 2 11 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6277 42 127 18 11 12 181112 2012 Nữ 3 3A7 2 11 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6278 43 127 18 11 13 181113 2012 Nam 3 3C1 2 11 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6279 44 127 18 11 14 181114 2012 Nam 3 3C2 2 11 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6280 45 127 18 11 15 181115 2012 Nam 3 3A6 2 11 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6281 46 127 18 11 16 181116 2011 4 2 11 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6282 47 127 18 11 17 181117 2012 Nam 3 3A7 2 11 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6283 48 127 18 11 18 181118 2012 Nữ 3 3A2 2 11 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6284 49 127 18 11 19 181119 2011 Nam 4 4C0 2 11 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6285 50 127 18 11 20 181120 2012 Nam 3 3A7 2 11 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6286 51 127 18 11 21 181121 2012 Nam 3 3C1 2 11 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6287 52 127 18 11 22 181122 2012 Nam 3 3C2 2 11 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6288 53 127 18 11 23 181123 2011 Nam 4 4C1 2 11 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6289 54 127 18 11 24 181124 2011 Nam 4 4A5 2 11 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6290 55 127 18 11 25 181125 2011 Nam 4 4C0 2 11 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6291 56 127 18 11 26 181126 2011 Nam 4 4C1 2 11 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6292 57 127 18 11 27 181127 2011 Nam 4 4A2 2 11 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6293 58 127 18 11 28 181128 2012 Nam 3 3A1 2 11 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6294 59 127 18 11 29 181129 2012 Nữ 3 3A2 2 11 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6295 60 127 18 11 30 181130 2012 Nữ 3 3A2 2 11 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6296 61 127 18 12 01 181201 2011 Nữ 4 4C1 2 12 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6297 62 127 18 12 02 181202 2012 Nữ 3 3A1 2 12 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6298 63 127 18 12 03 181203 2012 Nữ 3 3C1 2 12 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6299 64 127 18 12 04 181204 2012 Nữ 3 3A1 2 12 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6300 65 127 18 12 05 181205 2012 Nam 3 3A4 2 12 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6301 66 127 18 12 06 181206 2012 Nữ 3 3A2 2 12 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6302 67 127 18 12 07 181207 2012 Nam 3 3A1 2 12 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6303 68 127 18 12 08 181208 2012 Nam 3 3 2 12 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6304 69 127 18 12 09 181209 2012 Nam 3 3A2 2 12 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6305 70 127 18 12 10 181210 2011 Nam 4 4A1 2 12 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6306 71 127 18 12 11 181211 2012 Nam 3 3C1 2 12 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6307 72 127 18 12 12 181212 2011 Nam 4 4C1 2 12 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6308 73 127 18 12 13 181213 2011 Nam 4 4C1 2 12 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6309 74 127 18 12 14 181214 2012 Nam 3 3C1 2 12 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6310 75 127 18 12 15 181215 2012 Nam 3 3C1 2 12 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6311 76 127 18 12 16 181216 2011 Nam 4 4C1 2 12 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6312 77 127 18 12 17 181217 2011 4 2 12 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6313 78 127 18 12 18 181218 2011 4 2 12 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6314 79 127 18 12 19 181219 2012 3 2 12 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6315 80 127 18 12 20 181220 2012 Nam 3 3C1 2 12 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6316 81 127 18 12 21 181221 2012 Nam 3 3A7 2 12 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6317 82 127 18 12 22 181222 2011 Nam 4 4A7 2 12 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6318 83 127 18 12 23 181223 2011 Nam 4 4C0 2 12 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6319 84 127 18 12 24 181224 2012 Nam 3 3A2 2 12 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6320 85 127 18 12 25 181225 2012 3 2 12 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6321 86 127 18 12 26 181226 2012 Nữ 3 3C1 2 12 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6322 87 127 18 12 27 181227 2012 Nữ 3 3A2 2 12 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6323 88 127 18 12 28 181228 2011 Nam 4 4C1 2 12 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6324 89 127 18 12 29 181229 2012 Nam 3 3A6 2 12 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6325 90 127 18 12 30 181230 2011 Nam 4 4C0 2 12 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6326 91 127 18 13 01 181301 2012 Nam 3 3A7 2 13 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6327 92 127 18 13 02 181302 2012 Nam 3 3A1 2 13 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6328 93 127 18 13 03 181303 2012 3 2 13 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6329 94 127 18 13 04 181304 2011 Nam 4 4C0 2 13 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6330 95 127 18 13 05 181305 2011 Nam 4 4C1 2 13 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6331 96 127 18 13 06 181306 2012 Nam 3 3A2 2 13 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6332 97 127 18 13 07 181307 2011 Nam 4 4C1 2 13 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6333 98 127 18 13 08 181308 2012 Nam 3 3C1 2 13 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6334 99 127 18 13 09 181309 2011 Nam 4 4C0 2 13 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6335 100 127 18 13 10 181310 2012 3 2 13 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6336 101 127 18 13 11 181311 2011 Nam 4 4C1 2 13 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6337 102 127 18 13 12 181312 2011 Nữ 4 4A7 2 13 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6338 103 127 18 13 13 181313 2011 Nam 4 4C2 2 13 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6339 104 127 18 13 14 181314 2011 Nữ 4 4C1 2 13 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6340 105 127 18 13 15 181315 2012 Nữ 3 3C1 2 13 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6341 106 127 18 13 16 181316 2012 Nam 3 A7 2 13 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6342 107 127 18 13 17 181317 2012 Nam 3 3A2 2 13 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6343 108 127 18 13 18 181318 2012 Nam 3 3A2 2 13 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6344 109 127 18 13 19 181319 2012 Nam 3 3A7 2 13 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6345 110 127 18 13 20 181320 2012 Nam 3 3A1 2 13 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6346 111 127 18 13 21 181321 2011 Nam 4 4A6 2 13 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6347 112 127 18 13 22 181322 2012 Nam 3 3A2 2 13 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6348 113 127 18 13 23 181323 2011 Nam 4 4C0 2 13 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6349 114 127 18 13 24 181324 2011 Nam 4 4C1 2 13 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6350 115 127 18 13 25 181325 2012 Nữ 3 3A7 2 13 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6351 116 127 18 13 26 181326 2011 Nữ 4 4A1 2 13 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6352 117 127 18 13 27 181327 2012 Nam 3 3A8 2 13 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6353 118 127 18 13 28 181328 2011 Nam 4 4C1 2 13 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6354 119 127 18 13 29 181329 2011 Nam 4 4C2 2 13 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6355 120 127 18 13 30 181330 2011 Nam 4 4C1 2 13 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6356 121 127 18 14 01 181401 2012 Nữ 3 3C2 2 14 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6357 122 127 18 14 02 181402 2012 Nam 3 3A1 2 14 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6358 123 127 18 14 03 181403 2012 Nam 3 3C1 2 14 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6359 124 127 18 14 04 181404 2012 3 2 14 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6360 125 127 18 14 05 181405 2012 Nam 3 3 2 14 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6361 126 127 18 14 06 181406 2012 Nam 3 3A2 2 14 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6362 127 127 18 14 07 181407 2012 Nữ 3 3C1 2 14 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6363 1 24 18 15 01 181501 2010 Nữ 5 5C0 3 15 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6364 2 24 18 15 02 181502 2010 Nữ 5 5C0 3 15 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6365 3 24 18 15 03 181503 2010 Nữ 5 5C1 3 15 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6366 4 24 18 15 04 181504 2010 Nữ 5 5A2 3 15 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6367 5 24 18 15 05 181505 2010 Nam 5 5A3 3 15 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6368 6 24 18 15 06 181506 2010 Nam 5 5A2 3 15 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6369 7 24 18 15 07 181507 2010 Nam 5 5C0 3 15 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6370 8 24 18 15 08 181508 2010 Nam 5 5C0 3 15 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6371 9 24 18 15 09 181509 2010 Nam 5 5C0 3 15 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6372 10 24 18 15 10 181510 2010 Nam 5 5C1 3 15 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6373 11 24 18 15 11 181511 2010 Nam 5 5A1 3 15 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6374 12 24 18 15 12 181512 2010 Nam 5 5C0 3 15 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6375 13 24 18 15 13 181513 2009 6 3 15 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6376 14 24 18 15 14 181514 2010 Nam 5 5A1 3 15 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6377 15 24 18 15 15 181515 2010 5 3 15 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6378 16 24 18 15 16 181516 2010 Nam 5 5C0 3 15 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6379 17 24 18 15 17 181517 2010 Nam 5 5C0 3 15 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6380 18 24 18 15 18 181518 2010 Nam 5 5C0 3 15 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6381 19 24 18 15 19 181519 2010 Nam 5 5C0 3 15 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6382 20 24 18 15 20 181520 2010 Nam 5 5A3 3 15 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6383 21 24 18 15 21 181521 2010 Nam 5 5A1 3 15 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6384 22 24 18 15 22 181522 2010 5 3 15 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6385 23 24 18 15 23 181523 2010 5 3 15 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6386 24 24 18 15 24 181524 2010 Nam 5 5C1 3 15 Trường Tiểu Học Archimedes Academy 18 33460 Trường Tiểu Học Archimedes Academy
6387 1 235 19 01 01 190101 2013 Nữ 2 2C2 1 01 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6388 2 235 19 01 02 190102 2013 Nữ 2 2G4 1 01 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6389 3 235 19 01 03 190103 2014 Nam 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6390 4 235 19 01 04 190104 2013 Nữ 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6391 5 235 19 01 05 190105 2013 Nữ 2 2G0 1 01 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6392 6 235 19 01 06 190106 2013 Nữ 2 2G0 1 01 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6393 7 235 19 01 07 190107 2013 2 1 01 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6394 8 235 19 01 08 190108 2013 Nam 2 C3 1 01 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6395 9 235 19 01 09 190109 2014 Nam 1 1GNew 1 01 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6396 10 235 19 01 10 190110 2014 Nam 1 1G0 1 01 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6397 11 235 19 01 11 190111 2014 Nữ 1 1GNew 1 01 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6398 12 235 19 01 12 190112 2014 Nữ 1 1G4 1 01 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6399 13 235 19 01 13 190113 2013 Nữ 2 2GNEW 1 01 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6400 14 235 19 01 14 190114 2013 Nam 2 2G0 1 01 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6401 15 235 19 01 15 190115 2013 Nữ 2 2G4 1 01 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6402 16 235 19 01 16 190116 2014 Nữ 1 1G2 1 01 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6403 17 235 19 01 17 190117 2014 Nữ 1 1GNew 1 01 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6404 18 235 19 01 18 190118 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6405 19 235 19 01 19 190119 2013 Nữ 2 2G1 1 01 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6406 20 235 19 01 20 190120 2014 Nữ 1 1G0 1 01 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6407 21 235 19 01 21 190121 2014 Nam 1 1C2 1 01 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6408 22 235 19 01 22 190122 2014 Nữ 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6409 23 235 19 01 23 190123 2013 Nữ 2 2G4 1 01 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6410 24 235 19 01 24 190124 2013 Nữ 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6411 25 235 19 01 25 190125 2014 Nam 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6412 26 235 19 01 26 190126 2014 Nam 1 1G0 1 01 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6413 27 235 19 01 27 190127 2014 Nữ 1 1G3 1 01 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6414 28 235 19 01 28 190128 2014 Nam 1 1Gnew 1 01 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6415 29 235 19 01 29 190129 2013 Nam 2 2C4 1 01 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6416 30 235 19 01 30 190130 2013 Nam 2 2A5 1 01 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6417 31 235 19 02 01 190201 2013 Nam 2 2G1 1 02 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6418 32 235 19 02 02 190202 2013 Nam 2 2C2 1 02 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6419 33 235 19 02 03 190203 2013 Nam 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6420 34 235 19 02 04 190204 2014 Nam 1 1G1 1 02 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6421 35 235 19 02 05 190205 2013 Nữ 2 2C4 1 02 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6422 36 235 19 02 06 190206 2013 Nữ 2 2G4 1 02 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6423 37 235 19 02 07 190207 2013 Nam 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6424 38 235 19 02 08 190208 2013 Nữ 2 2C2 1 02 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6425 39 235 19 02 09 190209 2013 2 1 02 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6426 40 235 19 02 10 190210 2014 Nữ 1 1G3 1 02 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6427 41 235 19 02 11 190211 2013 Nữ 2 2A4 1 02 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6428 42 235 19 02 12 190212 2013 Nữ 2 2A5 1 02 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6429 43 235 19 02 13 190213 2013 Nữ 2 2A1 1 02 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6430 44 235 19 02 14 190214 2013 Nữ 2 2G0 1 02 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6431 45 235 19 02 15 190215 2014 Nữ 1 1G2 1 02 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6432 46 235 19 02 16 190216 2014 Nữ 1 1G2 1 02 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6433 47 235 19 02 17 190217 2014 Nữ 1 1G4 1 02 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6434 48 235 19 02 18 190218 2014 Nữ 1 1A4 1 02 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6435 49 235 19 02 19 190219 2013 Nữ 2 2GNEW 1 02 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6436 50 235 19 02 20 190220 2014 Nữ 1 1A4 1 02 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6437 51 235 19 02 21 190221 2013 Nữ 2 2C2 1 02 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6438 52 235 19 02 22 190222 2013 Nam 2 2G4 1 02 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6439 53 235 19 02 23 190223 2013 Nam 2 2G4 1 02 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6440 54 235 19 02 24 190224 2014 Nam 1 1G0 1 02 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6441 55 235 19 02 25 190225 2013 Nữ 2 2C2 1 02 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6442 56 235 19 02 26 190226 2013 Nam 2 2G0 1 02 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6443 57 235 19 02 27 190227 2013 Nam 2 2G0 1 02 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6444 58 235 19 02 28 190228 2013 Nam 2 2G0 1 02 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6445 59 235 19 02 29 190229 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6446 60 235 19 02 30 190230 2013 Nam 2 2G0 1 02 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6447 61 235 19 03 01 190301 2014 Nam 1 1C2 1 03 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6448 62 235 19 03 02 190302 2013 2 1 03 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6449 63 235 19 03 03 190303 2014 Nam 1 1G1 1 03 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6450 64 235 19 03 04 190304 2013 2 1 03 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6451 65 235 19 03 05 190305 2013 Nam 2 2A4 1 03 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6452 66 235 19 03 06 190306 2014 Nam 1 1G4 1 03 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6453 67 235 19 03 07 190307 2013 Nam 2 2A5 1 03 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6454 68 235 19 03 08 190308 2013 Nữ 2 2A4 1 03 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6455 69 235 19 03 09 190309 2013 Nữ 2 2A5 1 03 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6456 70 235 19 03 10 190310 2013 Nữ 2 2C2 1 03 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6457 71 235 19 03 11 190311 2013 Nữ 2 2C2 1 03 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6458 72 235 19 03 12 190312 2013 Nữ 2 2A4 1 03 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6459 73 235 19 03 13 190313 2014 Nữ 1 1GNew 1 03 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6460 74 235 19 03 14 190314 2013 Nữ 2 2G2 1 03 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6461 75 235 19 03 15 190315 2013 Nữ 2 2GNEW 1 03 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6462 76 235 19 03 16 190316 2013 Nữ 2 2G2 1 03 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6463 77 235 19 03 17 190317 2013 Nữ 2 2GNEW 1 03 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6464 78 235 19 03 18 190318 2013 Nam 2 2A2 1 03 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6465 79 235 19 03 19 190319 2013 Nam 2 2C2 1 03 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6466 80 235 19 03 20 190320 2014 Nữ 1 1A4 1 03 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6467 81 235 19 03 21 190321 2013 Nam 2 2g0 1 03 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6468 82 235 19 03 22 190322 2014 Nam 1 1A3 1 03 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6469 83 235 19 03 23 190323 2014 Nam 1 1A2 1 03 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6470 84 235 19 03 24 190324 2013 Nữ 2 2G4 1 03 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6471 85 235 19 03 25 190325 2013 Nữ 2 2A4 1 03 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6472 86 235 19 03 26 190326 2014 1 1C2 1 03 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6473 87 235 19 03 27 190327 2014 Nữ 1 1G0 1 03 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6474 88 235 19 03 28 190328 2014 Nam 1 1A3 1 03 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6475 89 235 19 03 29 190329 2014 Nam 1 1C2 1 03 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6476 90 235 19 03 30 190330 2014 Nam 1 1C2 1 03 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6477 91 235 19 04 01 190401 2013 Nam 2 2C2 1 04 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6478 92 235 19 04 02 190402 2013 Nữ 2 2G4 1 04 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6479 93 235 19 04 03 190403 2013 Nam 2 2 1 04 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6480 94 235 19 04 04 190404 2013 Nam 2 2G0 1 04 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6481 95 235 19 04 05 190405 2013 Nam 2 2G0 1 04 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6482 96 235 19 04 06 190406 2013 Nam 2 2A1 1 04 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6483 97 235 19 04 07 190407 2014 Nam 1 1C1 1 04 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6484 98 235 19 04 08 190408 2013 Nam 2 2C2 1 04 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6485 99 235 19 04 09 190409 2014 Nam 1 1A4 1 04 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6486 100 235 19 04 10 190410 2013 Nữ 2 2C1 1 04 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6487 101 235 19 04 11 190411 2013 Nữ 2 2A3 1 04 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6488 102 235 19 04 12 190412 2014 Nam 1 1C1 1 04 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6489 103 235 19 04 13 190413 2013 Nữ 2 2C2 1 04 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6490 104 235 19 04 14 190414 2013 Nam 2 2C2 1 04 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6491 105 235 19 04 15 190415 2014 Nữ 1 1C2 1 04 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6492 106 235 19 04 16 190416 2014 Nam 1 1C2 1 04 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6493 107 235 19 04 17 190417 2014 Nam 1 1A3 1 04 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6494 108 235 19 04 18 190418 2013 Nam 2 2C2 1 04 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6495 109 235 19 04 19 190419 2014 Nam 1 1GNew 1 04 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6496 110 235 19 04 20 190420 2013 Nam 2 2G0 1 04 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6497 111 235 19 04 21 190421 2014 Nam 1 1G0 1 04 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6498 112 235 19 04 22 190422 2014 Nam 1 1A4 1 04 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6499 113 235 19 04 23 190423 2014 Nữ 1 1C3 1 04 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6500 114 235 19 04 24 190424 2014 Nữ 1 1C2 1 04 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6501 115 235 19 04 25 190425 2013 Nam 2 2C2 1 04 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6502 116 235 19 04 26 190426 2014 Nam 1 1GNew 1 04 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6503 117 235 19 04 27 190427 2014 Nam 1 1C3 1 04 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6504 118 235 19 04 28 190428 2014 Nam 1 1C2 1 04 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6505 119 235 19 04 29 190429 2013 Nam 2 2G3 1 04 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6506 120 235 19 04 30 190430 2014 Nam 1 1G0 1 04 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6507 121 235 19 05 01 190501 2013 Nam 2 2C4 1 05 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6508 122 235 19 05 02 190502 2013 2 1 05 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6509 123 235 19 05 03 190503 2013 2 1 05 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6510 124 235 19 05 04 190504 2013 2 1 05 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6511 125 235 19 05 05 190505 2013 2 1 05 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6512 126 235 19 05 06 190506 2014 Nam 1 1 1 05 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6513 127 235 19 05 07 190507 2014 Nữ 1 1G4 1 05 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6514 128 235 19 05 08 190508 2014 Nữ 1 1A2 1 05 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6515 129 235 19 05 09 190509 2013 Nữ 2 2C4 1 05 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6516 130 235 19 05 10 190510 2014 Nữ 1 1G3 1 05 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6517 131 235 19 05 11 190511 2013 Nam 2 2A4 1 05 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6518 132 235 19 05 12 190512 2013 Nam 2 2G0 1 05 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6519 133 235 19 05 13 190513 2014 Nam 1 1G0 1 05 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6520 134 235 19 05 14 190514 2014 Nam 1 1A4 1 05 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6521 135 235 19 05 15 190515 2013 Nam 2 2A4 1 05 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6522 136 235 19 05 16 190516 2014 Nữ 1 1A4 1 05 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6523 137 235 19 05 17 190517 2013 Nam 2 2G4 1 05 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6524 138 235 19 05 18 190518 2013 Nữ 2 2C1 1 05 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6525 139 235 19 05 19 190519 2013 Nam 2 2G4 1 05 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6526 140 235 19 05 20 190520 2014 Nữ 1 1G0 1 05 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6527 141 235 19 05 21 190521 2014 Nam 1 1A4 1 05 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6528 142 235 19 05 22 190522 2013 Nam 2 2A2 1 05 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6529 143 235 19 05 23 190523 2014 Nam 1 1C2 1 05 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6530 144 235 19 05 24 190524 2014 Nam 1 1G3 1 05 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6531 145 235 19 05 25 190525 2014 Nam 1 1A3 1 05 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6532 146 235 19 05 26 190526 2014 Nam 1 1G3 1 05 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6533 147 235 19 05 27 190527 2013 Nam 2 2C2 1 05 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6534 148 235 19 05 28 190528 2014 Nam 1 1C1 1 05 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6535 149 235 19 05 29 190529 2013 Nam 2 2G0 1 05 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6536 150 235 19 05 30 190530 2014 Nam 1 1A2 1 05 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6537 151 235 19 06 01 190601 2014 Nam 1 1G2 1 06 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6538 152 235 19 06 02 190602 2014 Nam 1 1G0 1 06 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6539 153 235 19 06 03 190603 2013 Nam 2 2G2 1 06 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6540 154 235 19 06 04 190604 2014 Nữ 1 1G0 1 06 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6541 155 235 19 06 05 190605 2013 Nam 2 2C2 1 06 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6542 156 235 19 06 06 190606 2013 Nam 2 2A4 1 06 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6543 157 235 19 06 07 190607 2013 Nam 2 2G4 1 06 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6544 158 235 19 06 08 190608 2013 Nam 2 2C4 1 06 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6545 159 235 19 06 09 190609 2014 Nữ 1 1G4 1 06 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6546 160 235 19 06 10 190610 2014 Nữ 1 1G2 1 06 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6547 161 235 19 06 11 190611 2013 Nữ 2 2G1 1 06 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6548 162 235 19 06 12 190612 2013 Nam 2 2A2 1 06 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6549 163 235 19 06 13 190613 2013 Nam 2 2A4 1 06 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6550 164 235 19 06 14 190614 2013 Nữ 2 2G1 1 06 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6551 165 235 19 06 15 190615 2013 Nữ 2 2G2 1 06 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6552 166 235 19 06 16 190616 2014 Nữ 1 1C1 1 06 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6553 167 235 19 06 17 190617 2013 2 1 06 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6554 168 235 19 06 18 190618 2013 Nữ 2 2G3 1 06 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6555 169 235 19 06 19 190619 2013 Nam 2 2G0 1 06 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6556 170 235 19 06 20 190620 2013 Nam 2 2C2 1 06 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6557 171 235 19 06 21 190621 2013 Nam 2 2G1 1 06 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6558 172 235 19 06 22 190622 2014 Nam 1 1G0 1 06 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6559 173 235 19 06 23 190623 2014 Nam 1 1A3 1 06 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6560 174 235 19 06 24 190624 2013 Nam 2 2C2 1 06 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6561 175 235 19 06 25 190625 2013 2 1 06 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6562 176 235 19 06 26 190626 2014 Nam 1 1G3 1 06 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6563 177 235 19 06 27 190627 2014 Nữ 1 1C2 1 06 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6564 178 235 19 06 28 190628 2013 Nữ 2 2G4 1 06 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6565 179 235 19 06 29 190629 2014 Nữ 1 1C1 1 06 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6566 180 235 19 06 30 190630 2014 Nữ 1 1GNew 1 06 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6567 181 235 19 07 01 190701 2014 Nam 1 1G0 1 07 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6568 182 235 19 07 02 190702 2013 Nam 2 2G1 1 07 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6569 183 235 19 07 03 190703 2014 Nam 1 1GNew 1 07 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6570 184 235 19 07 04 190704 2014 Nam 1 1A4 1 07 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6571 185 235 19 07 05 190705 2014 Nam 1 1A2 1 07 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6572 186 235 19 07 06 190706 2013 Nam 2 2A4 1 07 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6573 187 235 19 07 07 190707 2013 Nam 2 2G1 1 07 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6574 188 235 19 07 08 190708 2014 Nam 1 1C2 1 07 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6575 189 235 19 07 09 190709 2013 Nam 2 2A4 1 07 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6576 190 235 19 07 10 190710 2013 Nam 2 2A3 1 07 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6577 191 235 19 07 11 190711 2013 Nam 2 2C2 1 07 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6578 192 235 19 07 12 190712 2014 Nam 1 1A2 1 07 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6579 193 235 19 07 13 190713 2013 Nam 2 2C1 1 07 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6580 194 235 19 07 14 190714 2014 Nữ 1 1GNew 1 07 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6581 195 235 19 07 15 190715 2013 Nữ 2 2G2 1 07 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6582 196 235 19 07 16 190716 2014 Nữ 1 1C2 1 07 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6583 197 235 19 07 17 190717 2013 Nữ 2 2G0 1 07 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6584 198 235 19 07 18 190718 2013 Nam 2 2C2 1 07 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6585 199 235 19 07 19 190719 2014 Nam 1 1G4 1 07 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6586 200 235 19 07 20 190720 2014 Nam 1 1A4 1 07 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6587 201 235 19 07 21 190721 2014 Nam 1 1A1 1 07 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6588 202 235 19 07 22 190722 2014 Nam 1 1G3 1 07 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6589 203 235 19 07 23 190723 2013 2 1 07 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6590 204 235 19 07 24 190724 2013 2 1 07 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6591 205 235 19 07 25 190725 2013 Nam 2 2C1 1 07 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6592 206 235 19 07 26 190726 2013 Nam 2 2A4 1 07 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6593 207 235 19 07 27 190727 2013 Nam 2 2A5 1 07 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6594 208 235 19 07 28 190728 2013 Nữ 2 2C2 1 07 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6595 209 235 19 07 29 190729 2013 Nam 2 2G4 1 07 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6596 210 235 19 07 30 190730 2014 Nam 1 1A3 1 07 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6597 211 235 19 08 01 190801 2013 Nữ 2 2A4 1 08 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6598 212 235 19 08 02 190802 2013 2 1 08 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6599 213 235 19 08 03 190803 2014 Nam 1 1A2 1 08 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6600 214 235 19 08 04 190804 2013 Nam 2 2G4 1 08 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6601 215 235 19 08 05 190805 2013 Nam 2 2A4 1 08 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6602 216 235 19 08 06 190806 2014 Nữ 1 1A3 1 08 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6603 217 235 19 08 07 190807 2013 2 1 08 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6604 218 235 19 08 08 190808 2013 Nam 2 2C2 1 08 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6605 219 235 19 08 09 190809 2014 Nam 1 1GNew 1 08 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6606 220 235 19 08 10 190810 2013 Nam 2 2C2 1 08 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6607 221 235 19 08 11 190811 2014 Nam 1 1G3 1 08 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6608 222 235 19 08 12 190812 2014 Nam 1 1G4 1 08 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6609 223 235 19 08 13 190813 2013 Nam 2 2GNEW 1 08 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6610 224 235 19 08 14 190814 2013 Nam 2 2G1 1 08 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6611 225 235 19 08 15 190815 2013 Nam 2 2G4 1 08 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6612 226 235 19 08 16 190816 2014 Nữ 1 1G4 1 08 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6613 227 235 19 08 17 190817 2014 Nam 1 1C2 1 08 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6614 228 235 19 08 18 190818 2014 Nam 1 1A3 1 08 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6615 229 235 19 08 19 190819 2013 Nam 2 2A4 1 08 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6616 230 235 19 08 20 190820 2013 Nam 2 2G0 1 08 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6617 231 235 19 08 21 190821 2013 Nam 2 2G1 1 08 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6618 232 235 19 08 22 190822 2014 Nam 1 1G0 1 08 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6619 233 235 19 08 23 190823 2013 Nam 2 2G0 1 08 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6620 234 235 19 08 24 190824 2013 Nam 2 2C2 1 08 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6621 235 235 19 08 25 190825 2013 Nam 2 lớp 2 1 08 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6622 1 208 19 09 01 190901 2012 Nữ 3 3G4 2 09 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6623 2 208 19 09 02 190902 2011 Nam 4 4A1 2 09 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6624 3 208 19 09 03 190903 2012 Nam 3 3G0 2 09 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6625 4 208 19 09 04 190904 2012 Nữ 3 3G4 2 09 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6626 5 208 19 09 05 190905 2012 Nam 3 3C0 2 09 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6627 6 208 19 09 06 190906 2011 Nữ 4 4g2 2 09 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6628 7 208 19 09 07 190907 2012 Nam 3 3C0 2 09 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6629 8 208 19 09 08 190908 2012 3 2 09 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6630 9 208 19 09 09 190909 2012 Nam 3 3A8 2 09 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6631 10 208 19 09 10 190910 2012 Nữ 3 3C0 2 09 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6632 11 208 19 09 11 190911 2012 Nữ 3 3G1 2 09 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6633 12 208 19 09 12 190912 2012 Nam 3 3A1 2 09 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6634 13 208 19 09 13 190913 2011 Nam 4 4A2 2 09 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6635 14 208 19 09 14 190914 2012 Nữ 3 3G4 2 09 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6636 15 208 19 09 15 190915 2011 Nam 4 4 2 09 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6637 16 208 19 09 16 190916 2012 Nam 3 3A1 2 09 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6638 17 208 19 09 17 190917 2011 Nam 4 4g2 2 09 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6639 18 208 19 09 18 190918 2012 Nam 3 3G0 2 09 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6640 19 208 19 09 19 190919 2011 4 2 09 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6641 20 208 19 09 20 190920 2012 3 2 09 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6642 21 208 19 09 21 190921 2012 Nam 3 3A1 2 09 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6643 22 208 19 09 22 190922 2011 Nam 4 4Gnew 2 09 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6644 23 208 19 09 23 190923 2011 Nam 4 4G0 2 09 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6645 24 208 19 09 24 190924 2011 Nam 4 4A3 2 09 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6646 25 208 19 09 25 190925 2012 Nam 3 3Cnew 2 09 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6647 26 208 19 09 26 190926 2011 4 2 09 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6648 27 208 19 09 27 190927 2011 Nam 4 4G0 2 09 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6649 28 208 19 09 28 190928 2011 Nam 4 4G0 2 09 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6650 29 208 19 09 29 190929 2012 Nam 3 3G4 2 09 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6651 30 208 19 09 30 190930 2011 Nữ 4 4G0 2 09 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6652 31 208 19 10 01 191001 2012 Nữ 3 3Cnew 2 10 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6653 32 208 19 10 02 191002 2012 Nữ 3 3A1 2 10 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6654 33 208 19 10 03 191003 2012 3 2 10 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6655 34 208 19 10 04 191004 2012 3 2 10 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6656 35 208 19 10 05 191005 2012 Nữ 3 3A8 2 10 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6657 36 208 19 10 06 191006 2011 Nữ 4 4Gnew 2 10 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6658 37 208 19 10 07 191007 2012 3 2 10 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6659 38 208 19 10 08 191008 2012 3 2 10 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6660 39 208 19 10 09 191009 2011 4 2 10 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6661 40 208 19 10 10 191010 2011 Nam 4 4G0 2 10 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6662 41 208 19 10 11 191011 2012 Nam 3 3C0 2 10 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6663 42 208 19 10 12 191012 2011 Nam 4 4A1 2 10 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6664 43 208 19 10 13 191013 2011 Nam 4 4A1 2 10 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6665 44 208 19 10 14 191014 2011 Nam 4 4Gnew 2 10 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6666 45 208 19 10 15 191015 2012 Nữ 3 3G4 2 10 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6667 46 208 19 10 16 191016 2012 3 2 10 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6668 47 208 19 10 17 191017 2012 Nam 3 3G4 2 10 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6669 48 208 19 10 18 191018 2012 Nữ 3 3G4 2 10 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6670 49 208 19 10 19 191019 2011 Nam 4 4A1 2 10 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6671 50 208 19 10 20 191020 2011 Nam 4 4G0 2 10 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6672 51 208 19 10 21 191021 2012 3 2 10 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6673 52 208 19 10 22 191022 2012 Nữ 3 3A8 2 10 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6674 53 208 19 10 23 191023 2011 Nữ 4 4Gnew 2 10 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6675 54 208 19 10 24 191024 2012 Nam 3 3C0 2 10 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6676 55 208 19 10 25 191025 2012 Nam 3 3G1 2 10 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6677 56 208 19 10 26 191026 2012 Nam 3 3A8 2 10 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6678 57 208 19 10 27 191027 2012 Nam 3 3Go 2 10 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6679 58 208 19 10 28 191028 2012 3 2 10 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6680 59 208 19 10 29 191029 2011 Nữ 4 4G0 2 10 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6681 60 208 19 10 30 191030 2012 Nữ 3 3A8 2 10 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6682 61 208 19 11 01 191101 2011 Nữ 4 4Gnew 2 11 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6683 62 208 19 11 02 191102 2012 Nữ 3 3G0 2 11 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6684 63 208 19 11 03 191103 2012 Nam 3 3G3 2 11 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6685 64 208 19 11 04 191104 2011 Nam 4 4A2 2 11 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6686 65 208 19 11 05 191105 2011 Nam 4 4A2 2 11 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6687 66 208 19 11 06 191106 2012 Nam 3 3G4 2 11 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6688 67 208 19 11 07 191107 2011 4 2 11 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6689 68 208 19 11 08 191108 2012 Nữ 3 3A1 2 11 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6690 69 208 19 11 09 191109 2011 Nữ 4 4A1 2 11 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6691 70 208 19 11 10 191110 2011 Nam 4 4A2 2 11 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6692 71 208 19 11 11 191111 2012 Nam 3 3A8 2 11 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6693 72 208 19 11 12 191112 2011 Nam 4 4g2 2 11 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6694 73 208 19 11 13 191113 2011 Nam 4 4A1 2 11 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6695 74 208 19 11 14 191114 2012 3 2 11 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6696 75 208 19 11 15 191115 2012 Nam 3 3 2 11 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6697 76 208 19 11 16 191116 2011 Nam 4 4A4 2 11 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6698 77 208 19 11 17 191117 2012 Nữ 3 3A8 2 11 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6699 78 208 19 11 18 191118 2012 Nữ 3 Cnew 2 11 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6700 79 208 19 11 19 191119 2012 Nam 3 3A7 2 11 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6701 80 208 19 11 20 191120 2012 Nam 3 3C0 2 11 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6702 81 208 19 11 21 191121 2011 Nam 4 4G0 2 11 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6703 82 208 19 11 22 191122 2011 Nam 4 4A1 2 11 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6704 83 208 19 11 23 191123 2011 Nam 4 4A1 2 11 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6705 84 208 19 11 24 191124 2012 3 2 11 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6706 85 208 19 11 25 191125 2012 Nam 3 3A7 2 11 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6707 86 208 19 11 26 191126 2012 Nam 3 3G4 2 11 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6708 87 208 19 11 27 191127 2012 3 2 11 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6709 88 208 19 11 28 191128 2012 3 2 11 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6710 89 208 19 11 29 191129 2012 Nữ 3 3C1 2 11 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6711 90 208 19 11 30 191130 2012 3 2 11 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6712 91 208 19 12 01 191201 2012 3 2 12 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6713 92 208 19 12 02 191202 2011 Nam 4 4G3 2 12 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6714 93 208 19 12 03 191203 2012 Nam 3 3G0 2 12 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6715 94 208 19 12 04 191204 2012 Nữ 3 3G4 2 12 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6716 95 208 19 12 05 191205 2012 Nữ 3 3A7 2 12 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6717 96 208 19 12 06 191206 2012 Nam 3 3G0 2 12 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6718 97 208 19 12 07 191207 2012 Nam 3 3G4 2 12 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6719 98 208 19 12 08 191208 2011 Nữ 4 4Gnew 2 12 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6720 99 208 19 12 09 191209 2011 Nữ 4 4G0 2 12 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6721 100 208 19 12 10 191210 2011 4 2 12 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6722 101 208 19 12 11 191211 2011 Nam 4 4Gnew 2 12 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6723 102 208 19 12 12 191212 2012 Nam 3 3C0 2 12 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6724 103 208 19 12 13 191213 2012 Nam 3 3A8 2 12 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6725 104 208 19 12 14 191214 2012 3 2 12 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6726 105 208 19 12 15 191215 2011 Nữ 4 4A1 2 12 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6727 106 208 19 12 16 191216 2011 Nam 4 4G1 2 12 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6728 107 208 19 12 17 191217 2012 Nữ 3 3Cnew 2 12 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6729 108 208 19 12 18 191218 2012 Nam 3 3Go 2 12 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6730 109 208 19 12 19 191219 2012 Nam 3 3G1 2 12 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6731 110 208 19 12 20 191220 2011 Nam 4 4g2 2 12 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6732 111 208 19 12 21 191221 2012 Nữ 3 3G0 2 12 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6733 112 208 19 12 22 191222 2012 3 2 12 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6734 113 208 19 12 23 191223 2012 3 2 12 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6735 114 208 19 12 24 191224 2012 Nữ 3 3A3 2 12 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6736 115 208 19 12 25 191225 2012 Nữ 3 3Cnew 2 12 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6737 116 208 19 12 26 191226 2012 Nữ 3 3C0 2 12 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6738 117 208 19 12 27 191227 2012 Nữ 3 3A6 2 12 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6739 118 208 19 12 28 191228 2012 Nữ 3 3C 2 12 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6740 119 208 19 12 29 191229 2012 Nữ 3 3G2 2 12 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6741 120 208 19 12 30 191230 2012 Nữ 3 3G2 2 12 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6742 121 208 19 13 01 191301 2012 Nữ 3 3A7 2 13 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6743 122 208 19 13 02 191302 2011 Nữ 4 4G1 2 13 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6744 123 208 19 13 03 191303 2012 3 2 13 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6745 124 208 19 13 04 191304 2012 Nam 3 3G4 2 13 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6746 125 208 19 13 05 191305 2012 Nam 3 3C0 2 13 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6747 126 208 19 13 06 191306 2012 Nam 3 3A1 2 13 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6748 127 208 19 13 07 191307 2012 Nữ 3 3G0 2 13 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6749 128 208 19 13 08 191308 2012 3 2 13 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6750 129 208 19 13 09 191309 2012 Nam 3 3 2 13 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6751 130 208 19 13 10 191310 2012 Nam 3 3G1 2 13 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6752 131 208 19 13 11 191311 2011 Nam 4 4A1 2 13 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6753 132 208 19 13 12 191312 2012 Nam 3 3C 2 13 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6754 133 208 19 13 13 191313 2012 Nữ 3 3G0 2 13 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6755 134 208 19 13 14 191314 2012 Nam 3 3G1 2 13 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6756 135 208 19 13 15 191315 2012 Nam 3 3A1 2 13 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6757 136 208 19 13 16 191316 2012 Nam 3 3A1 2 13 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6758 137 208 19 13 17 191317 2012 Nam 3 3a3 2 13 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6759 138 208 19 13 18 191318 2012 Nam 3 3G0 2 13 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6760 139 208 19 13 19 191319 2012 3 2 13 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6761 140 208 19 13 20 191320 2012 3 2 13 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6762 141 208 19 13 21 191321 2012 3 2 13 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6763 142 208 19 13 22 191322 2012 3 2 13 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6764 143 208 19 13 23 191323 2012 3 2 13 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6765 144 208 19 13 24 191324 2012 Nữ 3 3G4 2 13 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6766 145 208 19 13 25 191325 2012 Nam 3 3C0 2 13 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6767 146 208 19 13 26 191326 2012 Nam 3 3A1 2 13 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6768 147 208 19 13 27 191327 2011 Nam 4 4G0 2 13 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6769 148 208 19 13 28 191328 2012 Nam 3 3G0 2 13 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6770 149 208 19 13 29 191329 2011 Nam 4 4A2 2 13 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6771 150 208 19 13 30 191330 2011 Nam 4 4g2 2 13 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6772 151 208 19 14 01 191401 2012 Nam 3 3C0 2 14 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6773 152 208 19 14 02 191402 2011 Nam 4 4A3 2 14 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6774 153 208 19 14 03 191403 2012 3 2 14 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6775 154 208 19 14 04 191404 2012 3 2 14 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6776 155 208 19 14 05 191405 2012 Nữ 3 3A1 2 14 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6777 156 208 19 14 06 191406 2012 Nữ 3 3G2 2 14 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6778 157 208 19 14 07 191407 2012 Nữ 3 3A3 2 14 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6779 158 208 19 14 08 191408 2012 Nam 3 3C2 2 14 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6780 159 208 19 14 09 191409 2012 Nữ 3 3G1 2 14 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6781 160 208 19 14 10 191410 2011 Nam 4 4g2 2 14 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6782 161 208 19 14 11 191411 2012 Nam 3 3G0 2 14 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6783 162 208 19 14 12 191412 2012 Nam 3 3C0 2 14 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6784 163 208 19 14 13 191413 2011 4 2 14 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6785 164 208 19 14 14 191414 2012 3 2 14 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6786 165 208 19 14 15 191415 2012 Nữ 3 3C1 2 14 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6787 166 208 19 14 16 191416 2012 3 2 14 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6788 167 208 19 14 17 191417 2012 Nam 3 3Cnew 2 14 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6789 168 208 19 14 18 191418 2012 Nam 3 3A8 2 14 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6790 169 208 19 14 19 191419 2012 Nam 3 3G0 2 14 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6791 170 208 19 14 20 191420 2012 Nam 3 3A1 2 14 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6792 171 208 19 14 21 191421 2011 Nam 4 4A3 2 14 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6793 172 208 19 14 22 191422 2012 Nam 3 3C0 2 14 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6794 173 208 19 14 23 191423 2012 Nam 3 3A1 2 14 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6795 174 208 19 14 24 191424 2012 3 2 14 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6796 175 208 19 14 25 191425 2012 3 2 14 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6797 176 208 19 14 26 191426 2012 3 2 14 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6798 177 208 19 14 27 191427 2012 Nam 3 3G2 2 14 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6799 178 208 19 14 28 191428 2012 3 2 14 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6800 179 208 19 14 29 191429 2012 Nam 3 3G0 2 14 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6801 180 208 19 14 30 191430 2012 Nam 3 3g4 2 14 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6802 181 208 19 15 01 191501 2011 4 2 15 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6803 182 208 19 15 02 191502 2012 Nữ 3 3C0 2 15 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6804 183 208 19 15 03 191503 2011 Nam 4 4g0 2 15 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6805 184 208 19 15 04 191504 2012 Nam 3 3A7 2 15 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6806 185 208 19 15 05 191505 2012 Nam 3 3A1 2 15 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6807 186 208 19 15 06 191506 2011 Nữ 4 4G0 2 15 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6808 187 208 19 15 07 191507 2011 Nam 4 4G0 2 15 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6809 188 208 19 15 08 191508 2011 Nam 4 4G0 2 15 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6810 189 208 19 15 09 191509 2012 Nam 3 3A7 2 15 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6811 190 208 19 15 10 191510 2011 Nữ 4 4A1 2 15 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6812 191 208 19 15 11 191511 2011 4 2 15 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6813 192 208 19 15 12 191512 2012 Nữ 3 3C0 2 15 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6814 193 208 19 15 13 191513 2012 Nữ 3 3Cnew 2 15 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6815 194 208 19 15 14 191514 2012 Nam 3 3G1 2 15 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6816 195 208 19 15 15 191515 2011 Nữ 4 4G1 2 15 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6817 196 208 19 15 16 191516 2011 Nữ 4 4G1 2 15 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6818 197 208 19 15 17 191517 2012 Nữ 3 3C0 2 15 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6819 198 208 19 15 18 191518 2012 Nam 3 3G0 2 15 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6820 199 208 19 15 19 191519 2011 Nữ 4 4G4 2 15 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6821 200 208 19 15 20 191520 2012 Nữ 3 3A7 2 15 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6822 201 208 19 15 21 191521 2011 4 2 15 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6823 202 208 19 15 22 191522 2012 3 2 15 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6824 203 208 19 15 23 191523 2011 Nam 4 4G3 2 15 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6825 204 208 19 15 24 191524 2012 3 2 15 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6826 205 208 19 15 25 191525 2012 Nữ 3 3Cnew 2 15 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6827 206 208 19 15 26 191526 2012 Nữ 3 3G0 2 15 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6828 207 208 19 15 27 191527 2012 Nam 3 3C0 2 15 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6829 208 208 19 15 28 191528 2012 Nam 3 3G3 2 15 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6830 1 55 19 16 01 191601 2010 Nam 5 5G 3 16 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6831 2 55 19 16 02 191602 2009 Nam 6 6G0 3 16 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6832 3 55 19 16 03 191603 2009 Nam 6 6G0 3 16 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6833 4 55 19 16 04 191604 2010 Nam 5 5G0 3 16 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6834 5 55 19 16 05 191605 2009 Nữ 6 6C1 3 16 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6835 6 55 19 16 06 191606 2010 Nữ 5 5G 3 16 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6836 7 55 19 16 07 191607 2009 Nữ 6 6G0 3 16 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6837 8 55 19 16 08 191608 2010 Nam 5 5G3-New 3 16 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6838 9 55 19 16 09 191609 2010 Nam 5 5G0 3 16 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6839 10 55 19 16 10 191610 2010 Nam 5 5G0 3 16 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6840 11 55 19 16 11 191611 2010 5 3 16 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6841 12 55 19 16 12 191612 2009 Nam 6 6G0 3 16 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6842 13 55 19 16 13 191613 2010 Nữ 5 5A1 3 16 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6843 14 55 19 16 14 191614 2010 5 3 16 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6844 15 55 19 16 15 191615 2010 Nam 5 5G0 3 16 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6845 16 55 19 16 16 191616 2010 Nam 5 5G0 3 16 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6846 17 55 19 16 17 191617 2010 Nam 5 5A2 3 16 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6847 18 55 19 16 18 191618 2010 Nam 5 5G0 3 16 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6848 19 55 19 16 19 191619 2009 Nam 6 6G0 3 16 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6849 20 55 19 16 20 191620 2010 Nam 5 5A2 3 16 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6850 21 55 19 16 21 191621 2009 Nam 6 6A3 3 16 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6851 22 55 19 16 22 191622 2010 Nam 5 5A2 3 16 Trường Tiểu Học Newton Goldmark 19 33985 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6852 23 55 19 16 23 191623 2010 5 3 16 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6853 24 55 19 16 24 191624 2010 Nam 5 5G0 3 16 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6854 25 55 19 16 25 191625 2010 5 3 16 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6855 26 55 19 16 26 191626 2011 Nam 5 5G0 3 16 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6856 27 55 19 16 27 191627 2009 Nam 6 6G0 New 3 16 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6857 28 55 19 16 28 191628 2010 5 3 16 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6858 29 55 19 16 29 191629 2009 Nam 6 6G0 3 16 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6859 30 55 19 16 30 191630 2010 5 3 16 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6860 31 55 19 17 01 191701 2010 Nữ 5 5G0 3 17 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6861 32 55 19 17 02 191702 2009 Nữ 6 6C1 3 17 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6862 33 55 19 17 03 191703 2010 Nữ 5 5G0 3 17 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6863 34 55 19 17 04 191704 2010 Nữ 5 5G0 3 17 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6864 35 55 19 17 05 191705 2009 Nam 6 6G0 3 17 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6865 36 55 19 17 06 191706 2009 Nam 6 6 3 17 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6866 37 55 19 17 07 191707 2010 Nam 5 5G0 3 17 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6867 38 55 19 17 08 191708 2009 Nam 6 6G0 3 17 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6868 39 55 19 17 09 191709 2010 Nam 5 5A2 3 17 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6869 40 55 19 17 10 191710 2009 Nam 6 6G0 3 17 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6870 41 55 19 17 11 191711 2009 Nam 6 6G0 3 17 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6871 42 55 19 17 12 191712 2009 Nam 6 6C1 3 17 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6872 43 55 19 17 13 191713 2009 Nam 6 6G0 3 17 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6873 44 55 19 17 14 191714 2010 5 3 17 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6874 45 55 19 17 15 191715 2010 5 3 17 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6875 46 55 19 17 16 191716 2010 5 3 17 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6876 47 55 19 17 17 191717 2008 Nam 6 6G0 3 17 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6877 48 55 19 17 18 191718 2009 Nữ 6 6A1 3 17 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6878 49 55 19 17 19 191719 2010 Nam 5 5G0 3 17 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6879 50 55 19 17 20 191720 2010 Nam 5 5A1 3 17 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6880 51 55 19 17 21 191721 2010 Nam 5 5G0 3 17 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6881 52 55 19 17 22 191722 2010 5 3 17 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6882 53 55 19 17 23 191723 2009 Nữ 6 6A3 3 17 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6883 54 55 19 17 24 191724 2010 5 3 17 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton 19 33388 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6884 55 55 19 17 25 191725 2009 Nam 6 6G0 New 3 17 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6885 1 41 19 18 01 191801 2008 Nam 7 7A5 4 18 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6886 2 41 19 18 02 191802 2007 Nam 8 8G0 4 18 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6887 3 41 19 18 03 191803 2008 7 4 18 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6888 4 41 19 18 04 191804 2008 Nữ 7 7G0 4 18 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6889 5 41 19 18 05 191805 2008 Nam 7 7G1 4 18 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6890 6 41 19 18 06 191806 2009 Nam 7 7G0 4 18 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6891 7 41 19 18 07 191807 2009 Nam 7 7G0 4 18 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6892 8 41 19 18 08 191808 2007 Nam 8 8G0 4 18 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6893 9 41 19 18 09 191809 2008 Nam 7 7A5 4 18 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6894 10 41 19 18 10 191810 2008 Nam 7 7G0 4 18 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6895 11 41 19 18 11 191811 2007 Nữ 8 8G0 4 18 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6896 12 41 19 18 12 191812 2007 Nữ 8 8G0 4 18 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6897 13 41 19 18 13 191813 2007 Nam 8 8A4 4 18 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6898 14 41 19 18 14 191814 2008 Nam 7 7A5 4 18 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6899 15 41 19 18 15 191815 2007 Nam 8 8G0 4 18 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6900 16 41 19 18 16 191816 2007 Nam 7 7G0 4 18 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6901 17 41 19 18 17 191817 2007 Nam 8 8G0 4 18 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6902 18 41 19 18 18 191818 2008 Nam 7 7G0 4 18 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6903 19 41 19 18 19 191819 2008 Nữ 7 7G0 4 18 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6904 20 41 19 18 20 191820 2008 Nam 7 7G0 4 18 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6905 21 41 19 18 21 191821 2008 Nam 7 7G0 4 18 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6906 22 41 19 18 22 191822 2008 7 4 18 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6907 23 41 19 18 23 191823 2008 Nam 7 7A5 4 18 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6908 24 41 19 18 24 191824 2008 Nam 7 7G0 4 18 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6909 25 41 19 18 25 191825 2008 Nam 7 7G0 4 18 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6910 26 41 19 18 26 191826 2008 7 4 18 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6911 27 41 19 18 27 191827 2008 Nữ 7 7G0 4 18 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6912 28 41 19 18 28 191828 2008 Nữ 7 7G0 4 18 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6913 29 41 19 18 29 191829 2008 Nam 7 7G0 4 18 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6914 30 41 19 18 30 191830 2008 7 4 18 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6915 31 41 19 19 01 191901 2007 Nữ 8 8G0 4 19 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6916 32 41 19 19 02 191902 2008 Nam 7 7G1 4 19 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6917 33 41 19 19 03 191903 2007 Nam 8 8G0 4 19 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6918 34 41 19 19 04 191904 2007 Nam 8 8G0 4 19 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6919 35 41 19 19 05 191905 2008 Nam 7 7G0 4 19 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6920 36 41 19 19 06 191906 2007 Nam 8 8G1 4 19 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6921 37 41 19 19 07 191907 2008 Nam 7 7G0 4 19 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6922 38 41 19 19 08 191908 2008 Nam 7 7G0 4 19 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6923 39 41 19 19 09 191909 2007 Nam 8 8C 4 19 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6924 40 41 19 19 10 191910 2008 7 4 19 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6925 41 41 19 19 11 191911 2008 7 4 19 Trường THCS & THPT Newton 19 33401 Trường Tiểu Học I-Sắc Newton
6926 1 169 20 01 01 200101 2014 Nữ 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6927 2 169 20 01 02 200102 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6928 3 169 20 01 03 200103 2013 Nữ 2 2A3 1 01 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6929 4 169 20 01 04 200104 2013 Nữ 2 2Q2 1 01 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6930 5 169 20 01 05 200105 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6931 6 169 20 01 06 200106 2014 Nữ 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6932 7 169 20 01 07 200107 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6933 8 169 20 01 08 200108 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6934 9 169 20 01 09 200109 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6935 10 169 20 01 10 200110 2013 Nữ 2 2Q1 1 01 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6936 11 169 20 01 11 200111 2013 Nữ 2 2Q2 1 01 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6937 12 169 20 01 12 200112 2013 Nam 2 2Q3 1 01 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6938 13 169 20 01 13 200113 2013 Nữ 2 2Q3 1 01 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6939 14 169 20 01 14 200114 2013 Nữ 2 2Q3 1 01 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6940 15 169 20 01 15 200115 2014 Nữ 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6941 16 169 20 01 16 200116 2014 Nữ 1 1A9 1 01 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6942 17 169 20 01 17 200117 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6943 18 169 20 01 18 200118 2014 Nữ 1 1A8 1 01 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6944 19 169 20 01 19 200119 2014 Nữ 1 1A8 1 01 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6945 20 169 20 01 20 200120 2014 Nữ 1 1A8 1 01 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6946 21 169 20 01 21 200121 2014 Nam 1 1A6 1 01 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6947 22 169 20 01 22 200122 2014 Nữ 1 1A7 1 01 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6948 23 169 20 01 23 200123 2014 Nữ 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6949 24 169 20 01 24 200124 2014 Nữ 1 1A7 1 01 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6950 25 169 20 01 25 200125 2014 Nữ 1 1A7 1 01 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6951 26 169 20 01 26 200126 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6952 27 169 20 01 27 200127 2014 Nam 1 1A6 1 01 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6953 28 169 20 01 28 200128 2014 Nam 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6954 29 169 20 01 29 200129 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6955 30 169 20 01 30 200130 2014 Nữ 1 1A6 1 01 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6956 31 169 20 02 01 200201 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6957 32 169 20 02 02 200202 2014 Nam 1 1A7 1 02 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6958 33 169 20 02 03 200203 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6959 34 169 20 02 04 200204 2013 Nam 2 2Q1 1 02 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6960 35 169 20 02 05 200205 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6961 36 169 20 02 06 200206 2014 Nam 1 1A4 1 02 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6962 37 169 20 02 07 200207 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6963 38 169 20 02 08 200208 2014 Nam 1 1A8 1 02 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6964 39 169 20 02 09 200209 2014 Nam 1 1A4 1 02 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6965 40 169 20 02 10 200210 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6966 41 169 20 02 11 200211 2014 Nữ 1 1A9 1 02 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6967 42 169 20 02 12 200212 2014 Nữ 1 1A4 1 02 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6968 43 169 20 02 13 200213 2013 Nữ 2 2Q1 1 02 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6969 44 169 20 02 14 200214 2014 Nữ 1 1A9 1 02 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6970 45 169 20 02 15 200215 2014 Nữ 1 1A8 1 02 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6971 46 169 20 02 16 200216 2013 Nam 2 2Q1 1 02 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6972 47 169 20 02 17 200217 2014 Nữ 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6973 48 169 20 02 18 200218 2014 Nữ 1 1A7 1 02 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6974 49 169 20 02 19 200219 2014 Nữ 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6975 50 169 20 02 20 200220 2014 Nam 1 A2 1 02 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6976 51 169 20 02 21 200221 2014 Nam 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6977 52 169 20 02 22 200222 2014 Nữ 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6978 53 169 20 02 23 200223 2014 Nữ 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6979 54 169 20 02 24 200224 2013 Nam 2 2Q2 1 02 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6980 55 169 20 02 25 200225 2013 Nam 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6981 56 169 20 02 26 200226 2013 Nam 2 2Q1 1 02 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6982 57 169 20 02 27 200227 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6983 58 169 20 02 28 200228 2014 Nam 1 1A9 1 02 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6984 59 169 20 02 29 200229 2013 Nam 2 2Q1 1 02 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6985 60 169 20 02 30 200230 2014 Nữ 1 1A4 1 02 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6986 61 169 20 03 01 200301 2013 Nữ 2 2Q2 1 03 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6987 62 169 20 03 02 200302 2013 Nữ 2 2Q2 1 03 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6988 63 169 20 03 03 200303 2014 Nam 1 1A2 1 03 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6989 64 169 20 03 04 200304 2013 Nữ 2 2Q3 1 03 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6990 65 169 20 03 05 200305 2014 Nữ 1 1A4 1 03 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6991 66 169 20 03 06 200306 2014 Nữ 1 1A6 1 03 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6992 67 169 20 03 07 200307 2014 Nữ 1 1A9 1 03 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6993 68 169 20 03 08 200308 2013 Nữ 2 2Q2 1 03 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6994 69 169 20 03 09 200309 2014 Nữ 1 1A9 1 03 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6995 70 169 20 03 10 200310 2014 Nam 1 1A1 1 03 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6996 71 169 20 03 11 200311 2014 Nam 1 1A6 1 03 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6997 72 169 20 03 12 200312 2014 Nam 1 1A2 1 03 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6998 73 169 20 03 13 200313 2014 Nam 1 1A5 1 03 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
6999 74 169 20 03 14 200314 2013 Nữ 2 2Q1 1 03 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7000 75 169 20 03 15 200315 2014 Nam 1 1A3 1 03 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7001 76 169 20 03 16 200316 2013 Nam 2 2Q2 1 03 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7002 77 169 20 03 17 200317 2013 Nam 2 2Q1 1 03 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7003 78 169 20 03 18 200318 2014 Nam 1 1A4 1 03 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7004 79 169 20 03 19 200319 2014 Nam 1 1A1 1 03 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7005 80 169 20 03 20 200320 2014 Nam 1 1A6 1 03 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7006 81 169 20 03 21 200321 2014 Nam 1 1A2 1 03 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7007 82 169 20 03 22 200322 2014 Nam 1 1A1 1 03 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7008 83 169 20 03 23 200323 2013 Nam 2 2Q2 1 03 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7009 84 169 20 03 24 200324 2014 Nam 1 1A4 1 03 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7010 85 169 20 03 25 200325 2014 Nữ 1 1A5 1 03 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7011 86 169 20 03 26 200326 2013 Nam 2 2Q2 1 03 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7012 87 169 20 03 27 200327 2013 Nam 2 2A2 1 03 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7013 88 169 20 03 28 200328 2013 Nam 2 2Q1 1 03 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7014 89 169 20 03 29 200329 2013 Nam 2 2Q3 1 03 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7015 90 169 20 03 30 200330 2014 Nam 1 1A9 1 03 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7016 91 169 20 04 01 200401 2014 Nữ 1 1A4 1 04 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7017 92 169 20 04 02 200402 2014 Nữ 1 1A4 1 04 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7018 93 169 20 04 03 200403 2014 Nữ 1 1A8 1 04 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7019 94 169 20 04 04 200404 2014 Nữ 1 1A2 1 04 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7020 95 169 20 04 05 200405 2013 Nữ 2 2Q1 1 04 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7021 96 169 20 04 06 200406 2013 Nữ 2 2Q2 1 04 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7022 97 169 20 04 07 200407 2014 Nam 1 1A4 1 04 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7023 98 169 20 04 08 200408 2013 Nam 2 2A3 1 04 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7024 99 169 20 04 09 200409 2014 Nữ 1 1A2 1 04 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7025 100 169 20 04 10 200410 2014 Nam 1 1A7 1 04 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7026 101 169 20 04 11 200411 2014 Nữ 1 1A1 1 04 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7027 102 169 20 04 12 200412 2014 Nam 1 1A4 1 04 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7028 103 169 20 04 13 200413 2014 Nam 1 1A6 1 04 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7029 104 169 20 04 14 200414 2014 Nam 1 1A8 1 04 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7030 105 169 20 04 15 200415 2014 Nữ 1 1A2 1 04 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7031 106 169 20 04 16 200416 2014 Nữ 1 1A2 1 04 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7032 107 169 20 04 17 200417 2014 Nam 1 1A5 1 04 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7033 108 169 20 04 18 200418 2014 Nam 1 1A3 1 04 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7034 109 169 20 04 19 200419 2014 Nam 1 1A8 1 04 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7035 110 169 20 04 20 200420 2014 Nam 1 1A5 1 04 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7036 111 169 20 04 21 200421 2013 2 1 04 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7037 112 169 20 04 22 200422 2014 Nữ 1 1A6 1 04 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7038 113 169 20 04 23 200423 2014 Nữ 1 1A6 1 04 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7039 114 169 20 04 24 200424 2014 Nam 1 1A3 1 04 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7040 115 169 20 04 25 200425 2014 Nữ 1 1A1 1 04 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7041 116 169 20 04 26 200426 2014 Nữ 1 1A8 1 04 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7042 117 169 20 04 27 200427 2014 Nữ 1 1A4 1 04 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7043 118 169 20 04 28 200428 2013 Nữ 2 2Q3 1 04 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7044 119 169 20 04 29 200429 2013 2 1 04 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7045 120 169 20 04 30 200430 2014 Nam 1 1A1 1 04 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7046 121 169 20 05 01 200501 2013 Nam 2 2Q3 1 05 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7047 122 169 20 05 02 200502 2014 Nữ 1 1A9 1 05 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7048 123 169 20 05 03 200503 2014 Nữ 1 1A1 1 05 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7049 124 169 20 05 04 200504 2014 Nữ 1 1A5 1 05 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7050 125 169 20 05 05 200505 2013 Nữ 2 2Q2 1 05 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7051 126 169 20 05 06 200506 2014 Nam 1 1A2 1 05 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7052 127 169 20 05 07 200507 2014 Nam 1 1A4 1 05 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7053 128 169 20 05 08 200508 2014 Nữ 1 1A3 1 05 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7054 129 169 20 05 09 200509 2014 Nữ 1 1A4 1 05 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7055 130 169 20 05 10 200510 2014 Nữ 1 1A9 1 05 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7056 131 169 20 05 11 200511 2014 Nam 1 1A1 1 05 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7057 132 169 20 05 12 200512 2014 Nam 1 1A5 1 05 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7058 133 169 20 05 13 200513 2014 Nam 1 1A8 1 05 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7059 134 169 20 05 14 200514 2014 Nam 1 1A1 1 05 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7060 135 169 20 05 15 200515 2013 Nam 2 2Q3 1 05 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7061 136 169 20 05 16 200516 2014 Nam 1 1A3 1 05 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7062 137 169 20 05 17 200517 2013 Nam 2 2Q1 1 05 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7063 138 169 20 05 18 200518 2014 Nữ 1 1A8 1 05 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7064 139 169 20 05 19 200519 2014 Nữ 1 1A6 1 05 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7065 140 169 20 05 20 200520 2014 Nữ 1 1A4 1 05 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7066 141 169 20 05 21 200521 2014 Nam 1 1A2 1 05 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7067 142 169 20 05 22 200522 2014 Nam 1 1A9 1 05 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7068 143 169 20 05 23 200523 2014 Nam 1 1A9 1 05 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7069 144 169 20 05 24 200524 2014 Nam 1 1A9 1 05 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7070 145 169 20 05 25 200525 2014 Nam 1 1A9 1 05 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7071 146 169 20 05 26 200526 2014 Nam 1 1A8 1 05 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7072 147 169 20 05 27 200527 2014 Nam 1 1A5 1 05 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7073 148 169 20 05 28 200528 2013 Nam 2 2Q3 1 05 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7074 149 169 20 05 29 200529 2013 Nữ 2 2Q1 1 05 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7075 150 169 20 05 30 200530 2013 Nữ 2 2Q2 1 05 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7076 151 169 20 06 01 200601 2014 Nữ 1 1A7 1 06 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7077 152 169 20 06 02 200602 2014 Nam 1 1A9 1 06 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7078 153 169 20 06 03 200603 2014 Nam 1 1A8 1 06 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7079 154 169 20 06 04 200604 2014 Nữ 1 1A9 1 06 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7080 155 169 20 06 05 200605 2014 Nữ 1 1A5 1 06 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7081 156 169 20 06 06 200606 2014 Nam 1 1A6 1 06 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7082 157 169 20 06 07 200607 2014 Nam 1 1A4 1 06 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7083 158 169 20 06 08 200608 2013 Nữ 2 2Q1 1 06 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7084 159 169 20 06 09 200609 2014 Nam 1 1A1 1 06 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7085 160 169 20 06 10 200610 2014 Nữ 1 1A6 1 06 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7086 161 169 20 06 11 200611 2014 Nam 1 1A2 1 06 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7087 162 169 20 06 12 200612 2013 Nam 2 2A3 1 06 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7088 163 169 20 06 13 200613 2014 Nam 1 1A1 1 06 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7089 164 169 20 06 14 200614 2014 Nam 1 1A7 1 06 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7090 165 169 20 06 15 200615 2014 Nam 1 1A7 1 06 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7091 166 169 20 06 16 200616 2013 Nam 2 2Q2 1 06 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7092 167 169 20 06 17 200617 2014 Nam 1 1A3 1 06 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7093 168 169 20 06 18 200618 2014 Nam 1 1A8 1 06 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7094 169 169 20 06 19 200619 2014 Nam 1 1A9 1 06 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7095 1 118 20 07 01 200701 2012 Nam 3 3Q3 2 07 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7096 2 118 20 07 02 200702 2012 3 2 07 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7097 3 118 20 07 03 200703 2012 3 2 07 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7098 4 118 20 07 04 200704 2012 Nam 3 3Q2 2 07 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7099 5 118 20 07 05 200705 2012 Nữ 3 3Q3 2 07 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7100 6 118 20 07 06 200706 2011 Nữ 4 4A4 2 07 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7101 7 118 20 07 07 200707 2011 Nữ 4 4A7 2 07 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7102 8 118 20 07 08 200708 2012 Nữ 3 3Q1 2 07 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7103 9 118 20 07 09 200709 2012 3 2 07 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7104 10 118 20 07 10 200710 2012 3 2 07 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7105 11 118 20 07 11 200711 2012 Nam 3 3Q2 2 07 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7106 12 118 20 07 12 200712 2012 Nam 3 3Q3 2 07 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7107 13 118 20 07 13 200713 2011 Nam 4 4A4 2 07 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7108 14 118 20 07 14 200714 2011 Nam 4 4A4 2 07 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7109 15 118 20 07 15 200715 2012 Nam 3 3A5 2 07 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7110 16 118 20 07 16 200716 2012 Nam 3 3Q3 2 07 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7111 17 118 20 07 17 200717 2012 Nam 3 3Q3 2 07 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7112 18 118 20 07 18 200718 2012 Nữ 3 3Q2 2 07 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7113 19 118 20 07 19 200719 2012 Nữ 3 3A7 2 07 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7114 20 118 20 07 20 200720 2011 Nữ 4 4Q1 2 07 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7115 21 118 20 07 21 200721 2012 Nữ 3 3A8 2 07 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7116 22 118 20 07 22 200722 2011 Nữ 4 4Q2 2 07 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7117 23 118 20 07 23 200723 2011 Nữ 4 4A1 2 07 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7118 24 118 20 07 24 200724 2012 Nam 3 3A5 2 07 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7119 25 118 20 07 25 200725 2012 Nam 3 3A8 2 07 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7120 26 118 20 07 26 200726 2012 Nam 3 3Q2 2 07 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7121 27 118 20 07 27 200727 2011 Nam 4 4Q2 2 07 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7122 28 118 20 07 28 200728 2012 Nam 3 3A8 2 07 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7123 29 118 20 07 29 200729 2012 Nam 3 3A5 2 07 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7124 30 118 20 07 30 200730 2011 Nam 4 2 07 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7125 31 118 20 08 01 200801 2012 Nam 3 3Q1 2 08 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7126 32 118 20 08 02 200802 2012 Nam 3 3A8 2 08 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7127 33 118 20 08 03 200803 2012 Nam 3 3Q1 2 08 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7128 34 118 20 08 04 200804 2012 3 2 08 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7129 35 118 20 08 05 200805 2011 Nữ 4 4Q2 2 08 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7130 36 118 20 08 06 200806 2011 Nam 4 4A5 2 08 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7131 37 118 20 08 07 200807 2011 Nữ 4 4Q2 2 08 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7132 38 118 20 08 08 200808 2012 Nữ 3 3Q3 2 08 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7133 39 118 20 08 09 200809 2011 Nữ 4 4Q2 2 08 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7134 40 118 20 08 10 200810 2012 Nữ 3 3Q2 2 08 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7135 41 118 20 08 11 200811 2011 Nữ 4 4A4 2 08 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7136 42 118 20 08 12 200812 2012 Nam 3 3Q2 2 08 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7137 43 118 20 08 13 200813 2012 Nam 3 3Q2 2 08 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7138 44 118 20 08 14 200814 2012 Nam 3 3Q3 2 08 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7139 45 118 20 08 15 200815 2011 Nam 4 4Q1 2 08 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7140 46 118 20 08 16 200816 2012 Nam 3 3Q1 2 08 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7141 47 118 20 08 17 200817 2012 3 2 08 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7142 48 118 20 08 18 200818 2012 Nam 3 3Q2 2 08 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7143 49 118 20 08 19 200819 2012 Nam 3 3Q2 2 08 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7144 50 118 20 08 20 200820 2011 Nam 4 4Q1 2 08 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7145 51 118 20 08 21 200821 2012 Nữ 3 3Q1 2 08 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7146 52 118 20 08 22 200822 2011 Nam 4 4Q1 2 08 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7147 53 118 20 08 23 200823 2011 Nam 4 4Q1 2 08 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7148 54 118 20 08 24 200824 2012 Nam 3 3A8 2 08 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7149 55 118 20 08 25 200825 2011 Nam 4 4A4 2 08 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7150 56 118 20 08 26 200826 2011 Nam 4 4Q1 2 08 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7151 57 118 20 08 27 200827 2011 Nam 4 4A4 2 08 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7152 58 118 20 08 28 200828 2012 Nam 3 3Q2 2 08 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7153 59 118 20 08 29 200829 2012 Nam 3 3Q3 2 08 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7154 60 118 20 08 30 200830 2011 4 2 08 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7155 61 118 20 09 01 200901 2012 Nữ 3 3Q1 2 09 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7156 62 118 20 09 02 200902 2012 Nữ 3 3A8 2 09 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7157 63 118 20 09 03 200903 2012 Nữ 3 3Q3 2 09 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7158 64 118 20 09 04 200904 2011 Nữ 4 4Q1 2 09 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7159 65 118 20 09 05 200905 2011 Nữ 4 4Q1 2 09 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7160 66 118 20 09 06 200906 2012 Nam 3 3A1 2 09 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7161 67 118 20 09 07 200907 2012 3 2 09 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7162 68 118 20 09 08 200908 2011 Nữ 4 4Q2 2 09 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7163 69 118 20 09 09 200909 2012 Nam 3 3A5 2 09 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7164 70 118 20 09 10 200910 2012 Nam 3 3A8 2 09 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7165 71 118 20 09 11 200911 2012 Nữ 3 3Q2 2 09 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7166 72 118 20 09 12 200912 2012 Nam 3 3Q3 2 09 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7167 73 118 20 09 13 200913 2012 Nam 3 3Q3 2 09 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7168 74 118 20 09 14 200914 2012 Nam 3 3Q3 2 09 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7169 75 118 20 09 15 200915 2011 Nam 4 4Q1 2 09 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7170 76 118 20 09 16 200916 2011 Nam 4 4Q1 2 09 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7171 77 118 20 09 17 200917 2011 Nam 4 4Q2 2 09 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7172 78 118 20 09 18 200918 2011 Nam 4 4A2 2 09 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7173 79 118 20 09 19 200919 2011 Nữ 4 4A4 2 09 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7174 80 118 20 09 20 200920 2011 Nữ 4 4A4 2 09 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7175 81 118 20 09 21 200921 2012 Nam 3 3Q1 2 09 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7176 82 118 20 09 22 200922 2011 Nữ 4 4Q2 2 09 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7177 83 118 20 09 23 200923 2011 Nam 4 4Q2 2 09 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7178 84 118 20 09 24 200924 2011 Nam 4 4Q2 2 09 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7179 85 118 20 09 25 200925 2012 3 2 09 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7180 86 118 20 09 26 200926 2012 Nam 3 3A7 2 09 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7181 87 118 20 09 27 200927 2011 Nam 4 4Q1 2 09 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7182 88 118 20 09 28 200928 2012 Nam 3 3Q1 2 09 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7183 89 118 20 09 29 200929 2011 Nam 4 4Q2 2 09 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7184 90 118 20 09 30 200930 2012 Nam 3 3Q2 2 09 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7185 91 118 20 10 01 201001 2012 Nam 3 3Q1 2 10 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7186 92 118 20 10 02 201002 2011 Nam 4 4Q1 2 10 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7187 93 118 20 10 03 201003 2011 Nữ 4 4A7 2 10 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7188 94 118 20 10 04 201004 2012 Nam 3 3A8 2 10 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7189 95 118 20 10 05 201005 2012 Nữ 3 3A7 2 10 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7190 96 118 20 10 06 201006 2012 Nam 3 3Q1 2 10 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7191 97 118 20 10 07 201007 2012 Nam 3 3A7 2 10 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7192 98 118 20 10 08 201008 2012 Nữ 3 3A7 2 10 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7193 99 118 20 10 09 201009 2011 Nữ 4 4A7 2 10 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7194 100 118 20 10 10 201010 2012 Nữ 3 3Q2 2 10 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7195 101 118 20 10 11 201011 2012 Nam 3 3A1 2 10 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7196 102 118 20 10 12 201012 2012 Nữ 3 3Q2 2 10 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7197 103 118 20 10 13 201013 2012 Nữ 3 3Q1 2 10 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7198 104 118 20 10 14 201014 2012 Nam 3 3A8 2 10 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7199 105 118 20 10 15 201015 2012 Nam 3 3Q3 2 10 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7200 106 118 20 10 16 201016 2012 Nam 3 3Q1 2 10 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7201 107 118 20 10 17 201017 2012 Nam 3 3Q3 2 10 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7202 108 118 20 10 18 201018 2011 Nam 4 4Q2 2 10 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7203 109 118 20 10 19 201019 2012 Nữ 3 3A7 2 10 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7204 110 118 20 10 20 201020 2012 Nam 3 3Q1 2 10 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7205 111 118 20 10 21 201021 2011 4 2 10 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7206 112 118 20 10 22 201022 2012 Nam 3 3A7 2 10 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7207 113 118 20 10 23 201023 2012 Nam 3 3Q1 2 10 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7208 114 118 20 10 24 201024 2011 Nam 4 4A7 2 10 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7209 115 118 20 10 25 201025 2012 Nam 3 3Q1 2 10 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7210 116 118 20 10 26 201026 2012 Nam 3 3Q1 2 10 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7211 117 118 20 10 27 201027 2011 Nữ 4 4A4 2 10 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7212 118 118 20 10 28 201028 2011 Nam 4 4Q2 2 10 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7213 1 4 20 11 01 201101 2009 6 3 11 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7214 2 4 20 11 02 201102 2010 Nam 5 5A1 3 11 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7215 3 4 20 11 03 201103 2010 Nữ 5 5Q1 3 11 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7216 4 4 20 11 04 201104 2010 5 3 11 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ 20 33446 Trường Tiểu Hoc Dân Lập Lý Thái Tổ
7217 1 101 21 01 01 210101 2013 Nam 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7218 2 101 21 01 02 210102 2014 Nữ 1 1A7 1 01 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7219 3 101 21 01 03 210103 2013 Nữ 2 2i2 1 01 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7220 4 101 21 01 04 210104 2013 Nữ 2 2A7 1 01 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7221 5 101 21 01 05 210105 2013 Nam 2 2A5 1 01 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7222 6 101 21 01 06 210106 2013 Nam 2 2i2 1 01 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7223 7 101 21 01 07 210107 2013 2 1 01 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7224 8 101 21 01 08 210108 2013 Nữ 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7225 9 101 21 01 09 210109 2014 Nam 1 1A6 1 01 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7226 10 101 21 01 10 210110 2014 Nam 1 1I2 1 01 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7227 11 101 21 01 11 210111 2013 Nữ 2 2A7 1 01 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7228 12 101 21 01 12 210112 2014 Nữ 1 1A6 1 01 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7229 13 101 21 01 13 210113 2014 Nữ 1 1I2 1 01 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7230 14 101 21 01 14 210114 2013 Nữ 2 2A3 1 01 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7231 15 101 21 01 15 210115 2013 Nữ 2 2A3 1 01 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7232 16 101 21 01 16 210116 2014 Nữ 1 1I2 1 01 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7233 17 101 21 01 17 210117 2014 Nữ 1 1i1 1 01 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7234 18 101 21 01 18 210118 2013 Nữ 2 2A3 1 01 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7235 19 101 21 01 19 210119 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7236 20 101 21 01 20 210120 2013 Nam 2 2i1 1 01 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7237 21 101 21 01 21 210121 2014 Nữ 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7238 22 101 21 01 22 210122 2014 Nam 1 1A6 1 01 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7239 23 101 21 01 23 210123 2013 Nữ 2 2i1 1 01 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7240 24 101 21 01 24 210124 2014 Nữ 1 1i1 1 01 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7241 25 101 21 01 25 210125 2014 Nam 1 1i1 1 01 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7242 26 101 21 01 26 210126 2013 Nam 2 2i2 1 01 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7243 27 101 21 01 27 210127 2013 Nữ 2 2A5 1 01 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7244 28 101 21 01 28 210128 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7245 29 101 21 01 29 210129 2013 Nam 2 2i1 1 01 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7246 30 101 21 01 30 210130 2014 Nữ 1 1i1 1 01 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7247 31 101 21 02 01 210201 2014 Nam 1 1A4 1 02 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7248 32 101 21 02 02 210202 2014 Nam 1 1i1 1 02 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7249 33 101 21 02 03 210203 2013 Nam 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7250 34 101 21 02 04 210204 2013 Nam 2 2i2 1 02 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7251 35 101 21 02 05 210205 2013 Nữ 2 2A6 1 02 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7252 36 101 21 02 06 210206 2013 Nữ 2 2i2 1 02 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7253 37 101 21 02 07 210207 2013 Nữ 2 2A7 1 02 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7254 38 101 21 02 08 210208 2013 Nam 2 2i3 1 02 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7255 39 101 21 02 09 210209 2013 Nam 2 2i1 1 02 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7256 40 101 21 02 10 210210 2013 Nam 2 2A4 1 02 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7257 41 101 21 02 11 210211 2014 Nam 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7258 42 101 21 02 12 210212 2013 Nam 2 2A8 1 02 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7259 43 101 21 02 13 210213 2014 Nam 1 1I2 1 02 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7260 44 101 21 02 14 210214 2014 Nữ 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7261 45 101 21 02 15 210215 2013 Nam 2 2A7 1 02 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7262 46 101 21 02 16 210216 2014 Nam 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7263 47 101 21 02 17 210217 2014 Nam 1 1A7 1 02 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7264 48 101 21 02 18 210218 2014 Nam 1 1I2 1 02 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7265 49 101 21 02 19 210219 2013 Nam 2 2i1 1 02 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7266 50 101 21 02 20 210220 2014 Nam 1 1i1 1 02 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7267 51 101 21 02 21 210221 2014 Nữ 1 1A7 1 02 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7268 52 101 21 02 22 210222 2013 Nam 2 2A6 1 02 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7269 53 101 21 02 23 210223 2013 Nữ 2 2A7 1 02 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7270 54 101 21 02 24 210224 2013 Nam 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7271 55 101 21 02 25 210225 2013 Nam 2 2A4 1 02 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7272 56 101 21 02 26 210226 2013 Nam 2 2A7 1 02 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7273 57 101 21 02 27 210227 2013 Nữ 2 2i3 1 02 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7274 58 101 21 02 28 210228 2014 Nữ 1 1A6 1 02 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7275 59 101 21 02 29 210229 2013 Nữ 2 2A6 1 02 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7276 60 101 21 02 30 210230 2013 Nữ 2 2i1 1 02 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7277 61 101 21 03 01 210301 2013 Nữ 2 2A7 1 03 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7278 62 101 21 03 02 210302 2013 Nam 2 2A4 1 03 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7279 63 101 21 03 03 210303 2014 Nữ 1 1i1 1 03 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7280 64 101 21 03 04 210304 2014 Nam 1 1i1 1 03 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7281 65 101 21 03 05 210305 2013 Nam 2 2i2 1 03 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7282 66 101 21 03 06 210306 2014 Nam 1 1A6 1 03 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7283 67 101 21 03 07 210307 2014 Nam 1 1A7 1 03 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7284 68 101 21 03 08 210308 2014 Nam 1 1i1 1 03 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7285 69 101 21 03 09 210309 2014 Nam 1 1A6 1 03 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7286 70 101 21 03 10 210310 2013 Nam 2 2i3 1 03 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7287 71 101 21 03 11 210311 2013 Nam 2 2A6 1 03 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7288 72 101 21 03 12 210312 2014 Nữ 1 1A6 1 03 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7289 73 101 21 03 13 210313 2013 Nữ 2 2i2 1 03 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7290 74 101 21 03 14 210314 2013 Nữ 2 2A4 1 03 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7291 75 101 21 03 15 210315 2013 Nữ 2 2A5 1 03 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7292 76 101 21 03 16 210316 2013 Nam 2 2i2 1 03 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7293 77 101 21 03 17 210317 2013 Nữ 2 2i3 1 03 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7294 78 101 21 03 18 210318 2013 Nam 2 2A6 1 03 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7295 79 101 21 03 19 210319 2013 Nam 2 2i2 1 03 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7296 80 101 21 03 20 210320 2014 Nam 1 1A6 1 03 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7297 81 101 21 03 21 210321 2013 Nam 2 2A5 1 03 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7298 82 101 21 03 22 210322 2013 Nam 2 2A4 1 03 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7299 83 101 21 03 23 210323 2013 Nam 2 2A2 1 03 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7300 84 101 21 03 24 210324 2014 Nam 1 1A7 1 03 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7301 85 101 21 03 25 210325 2013 Nam 2 2i3 1 03 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7302 86 101 21 03 26 210326 2013 Nam 2 2i1 1 03 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7303 87 101 21 03 27 210327 2014 Nữ 1 1A2 1 03 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7304 88 101 21 03 28 210328 2014 Nam 1 1A2 1 03 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7305 89 101 21 03 29 210329 2014 Nữ 1 1i1 1 03 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7306 90 101 21 03 30 210330 2013 Nữ 2 2i1 1 03 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7307 91 101 21 04 01 210401 2014 Nữ 1 1A1 1 04 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7308 92 101 21 04 02 210402 2013 Nữ 2 2A3 1 04 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7309 93 101 21 04 03 210403 2014 Nam 1 1I2 1 04 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7310 94 101 21 04 04 210404 2014 Nam 1 1i1 1 04 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7311 95 101 21 04 05 210405 2013 Nam 2 2A3 1 04 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7312 96 101 21 04 06 210406 2013 Nam 2 2i2 1 04 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7313 97 101 21 04 07 210407 2013 Nam 2 2A3 1 04 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7314 98 101 21 04 08 210408 2013 Nữ 2 2i2 1 04 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7315 99 101 21 04 09 210409 2013 Nam 2 2i3 1 04 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7316 100 101 21 04 10 210410 2014 Nam 1 1A5 1 04 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7317 101 101 21 04 11 210411 2014 Nữ 1 1i1 1 04 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7318 1 100 21 05 01 210501 2012 Nam 3 3A1 2 05 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7319 2 100 21 05 02 210502 2011 Nữ 4 4A2 2 05 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7320 3 100 21 05 03 210503 2012 Nam 3 3A9 2 05 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7321 4 100 21 05 04 210504 2012 Nữ 3 3A1 2 05 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7322 5 100 21 05 05 210505 2012 Nữ 3 3A8 2 05 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7323 6 100 21 05 06 210506 2012 Nữ 3 3A2 2 05 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7324 7 100 21 05 07 210507 2012 Nam 3 3A6 2 05 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7325 8 100 21 05 08 210508 2012 Nữ 3 3A8 2 05 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7326 9 100 21 05 09 210509 2011 Nam 4 4T 2 05 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7327 10 100 21 05 10 210510 2011 4 2 05 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7328 11 100 21 05 11 210511 2011 Nữ 4 4A4 2 05 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7329 12 100 21 05 12 210512 2012 Nam 3 3A4 2 05 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7330 13 100 21 05 13 210513 2012 Nam 3 3A1 2 05 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7331 14 100 21 05 14 210514 2011 Nam 4 4A2 2 05 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7332 15 100 21 05 15 210515 2012 Nữ 3 3A4 2 05 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7333 16 100 21 05 16 210516 2011 4 2 05 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7334 17 100 21 05 17 210517 2011 Nữ 4 4A5 2 05 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7335 18 100 21 05 18 210518 2011 Nam 4 4A4 2 05 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7336 19 100 21 05 19 210519 2012 Nam 3 3A3 2 05 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7337 20 100 21 05 20 210520 2011 Nam 4 4A7 2 05 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7338 21 100 21 05 21 210521 2011 4 2 05 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7339 22 100 21 05 22 210522 2011 Nam 4 A11 2 05 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7340 23 100 21 05 23 210523 2012 Nam 3 3i1 2 05 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7341 24 100 21 05 24 210524 2011 Nam 4 4T 2 05 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7342 25 100 21 05 25 210525 2011 Nữ 4 4A2 2 05 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7343 26 100 21 05 26 210526 2011 Nữ 4 4A4 2 05 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7344 27 100 21 05 27 210527 2012 Nữ 3 3A2 2 05 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7345 28 100 21 05 28 210528 2012 Nam 3 3A4 2 05 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7346 29 100 21 05 29 210529 2012 Nữ 3 3A5 2 05 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7347 30 100 21 05 30 210530 2012 Nữ 3 3A2 2 05 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7348 31 100 21 06 01 210601 2012 Nam 3 3A7 2 06 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7349 32 100 21 06 02 210602 2011 Nam 4 4i1 2 06 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7350 33 100 21 06 03 210603 2012 Nam 3 3i1 2 06 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7351 34 100 21 06 04 210604 2011 4 2 06 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7352 35 100 21 06 05 210605 2011 Nam 4 4i1 2 06 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7353 36 100 21 06 06 210606 2011 Nam 4 4A9 2 06 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7354 37 100 21 06 07 210607 2012 Nam 3 3A1 2 06 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7355 38 100 21 06 08 210608 2011 Nam 4 4A7 2 06 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7356 39 100 21 06 09 210609 2011 Nam 4 4A10 2 06 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7357 40 100 21 06 10 210610 2012 Nam 3 3A4 2 06 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7358 41 100 21 06 11 210611 2012 Nam 3 3A2 2 06 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7359 42 100 21 06 12 210612 2011 Nữ 4 4i2 2 06 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7360 43 100 21 06 13 210613 2011 Nam 4 4A9 2 06 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7361 44 100 21 06 14 210614 2011 Nam 4 4T 2 06 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7362 45 100 21 06 15 210615 2011 Nam 4 4T 2 06 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7363 46 100 21 06 16 210616 2011 Nam 4 4i1 2 06 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7364 47 100 21 06 17 210617 2012 3 2 06 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7365 48 100 21 06 18 210618 2012 Nữ 3 3A9 2 06 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7366 49 100 21 06 19 210619 2012 Nam 3 3A2 2 06 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7367 50 100 21 06 20 210620 2012 Nữ 3 3i2 2 06 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7368 51 100 21 06 21 210621 2012 Nam 3 3A9 2 06 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7369 52 100 21 06 22 210622 2011 Nữ 4 4A2 2 06 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7370 53 100 21 06 23 210623 2012 Nữ 3 3A3 2 06 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7371 54 100 21 06 24 210624 2012 Nữ 3 3A8 2 06 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7372 55 100 21 06 25 210625 2012 Nữ 3 3A3 2 06 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7373 56 100 21 06 26 210626 2011 Nữ 4 4A4 2 06 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7374 57 100 21 06 27 210627 2011 Nữ 4 4i1 2 06 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7375 58 100 21 06 28 210628 2011 Nam 4 4A2 2 06 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7376 59 100 21 06 29 210629 2012 Nam 3 3A4 2 06 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7377 60 100 21 06 30 210630 2011 Nam 4 4A9 2 06 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7378 61 100 21 07 01 210701 2011 Nam 4 4i1 2 07 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7379 62 100 21 07 02 210702 2011 Nam 4 4T 2 07 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7380 63 100 21 07 03 210703 2012 Nam 3 3A9 2 07 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7381 64 100 21 07 04 210704 2011 Nữ 4 4i1 2 07 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7382 65 100 21 07 05 210705 2012 3 2 07 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7383 66 100 21 07 06 210706 2012 Nam 3 3A2 2 07 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7384 67 100 21 07 07 210707 2012 3 2 07 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7385 68 100 21 07 08 210708 2012 Nữ 3 3A3 2 07 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7386 69 100 21 07 09 210709 2011 Nam 4 4T 2 07 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7387 70 100 21 07 10 210710 2012 Nam 3 3A1 2 07 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7388 71 100 21 07 11 210711 2012 Nữ 3 A2 2 07 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7389 72 100 21 07 12 210712 2012 Nữ 3 3A2 2 07 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7390 73 100 21 07 13 210713 2012 Nữ 3 3A1 2 07 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7391 74 100 21 07 14 210714 2011 Nữ 4 4i1 2 07 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7392 75 100 21 07 15 210715 2011 Nam 4 4A4 2 07 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7393 76 100 21 07 16 210716 2011 Nam 4 4T 2 07 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7394 77 100 21 07 17 210717 2011 Nam 4 4i1 2 07 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7395 78 100 21 07 18 210718 2011 Nam 4 4A9 2 07 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7396 79 100 21 07 19 210719 2011 Nam 4 4A10 2 07 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7397 80 100 21 07 20 210720 2012 3 2 07 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7398 81 100 21 07 21 210721 2012 Nam 3 3i2 2 07 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7399 82 100 21 07 22 210722 2012 Nam 3 3i1 2 07 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7400 83 100 21 07 23 210723 2012 Nam 3 3A8 2 07 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7401 84 100 21 07 24 210724 2011 4 2 07 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7402 85 100 21 07 25 210725 2011 Nữ 4 4A5 2 07 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7403 86 100 21 07 26 210726 2011 Nam 4 4A4 2 07 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7404 87 100 21 07 27 210727 2011 Nam 4 4A4 2 07 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7405 88 100 21 07 28 210728 2012 Nam 3 3A7 2 07 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7406 89 100 21 07 29 210729 2012 Nữ 3 3A4 2 07 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7407 90 100 21 07 30 210730 2011 Nam 4 4T 2 07 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7408 91 100 21 08 01 210801 2012 Nam 3 3A1 2 08 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7409 92 100 21 08 02 210802 2011 4 2 08 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7410 93 100 21 08 03 210803 2012 Nữ 3 3A2 2 08 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7411 94 100 21 08 04 210804 2012 Nữ 3 3A3 2 08 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7412 95 100 21 08 05 210805 2012 Nam 3 3A9 2 08 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7413 96 100 21 08 06 210806 2012 3 2 08 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7414 97 100 21 08 07 210807 2011 Nam 4 4A9 2 08 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7415 98 100 21 08 08 210808 2011 Nam 4 4i2 2 08 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7416 99 100 21 08 09 210809 2011 Nam 4 4A2 2 08 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7417 100 100 21 08 10 210810 2011 Nam 4 4A2 2 08 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7418 1 52 21 09 01 210901 2010 Nam 5 5T 3 09 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7419 2 52 21 09 02 210902 2010 Nam 5 5A4 3 09 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7420 3 52 21 09 03 210903 2010 Nữ 5 5A1 3 09 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7421 4 52 21 09 04 210904 2010 Nam 5 5A4 3 09 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7422 5 52 21 09 05 210905 2010 Nam 5 5T 3 09 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7423 6 52 21 09 06 210906 2010 Nam 5 5T 3 09 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7424 7 52 21 09 07 210907 2010 Nam 5 5A1 3 09 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7425 8 52 21 09 08 210908 2010 Nữ 5 5A4 3 09 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7426 9 52 21 09 09 210909 2010 Nam 5 5i1 3 09 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7427 10 52 21 09 10 210910 2010 Nam 5 5i1 3 09 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7428 11 52 21 09 11 210911 2010 Nữ 5 5T 3 09 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7429 12 52 21 09 12 210912 2010 Nữ 5 5i1 3 09 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7430 13 52 21 09 13 210913 2010 Nam 5 5T 3 09 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7431 14 52 21 09 14 210914 2010 Nữ 5 5A2 3 09 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7432 15 52 21 09 15 210915 2010 Nam 5 5A7 3 09 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7433 16 52 21 09 16 210916 2010 Nam 5 5A4 3 09 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7434 17 52 21 09 17 210917 2010 Nam 5 5T 3 09 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7435 18 52 21 09 18 210918 2010 Nam 5 5T 3 09 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7436 19 52 21 09 19 210919 2010 Nam 5 5T 3 09 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7437 20 52 21 09 20 210920 2010 Nam 5 5A1 3 09 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7438 21 52 21 09 21 210921 2010 Nam 5 5A5 3 09 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7439 22 52 21 09 22 210922 2010 Nữ 5 5A1 3 09 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7440 23 52 21 09 23 210923 2010 Nam 5 5A2 3 09 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7441 24 52 21 09 24 210924 2010 Nữ 5 5T 3 09 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7442 25 52 21 09 25 210925 2010 Nữ 5 5T 3 09 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7443 26 52 21 09 26 210926 2010 5 3 09 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7444 27 52 21 09 27 210927 2010 Nam 5 5A6 3 09 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7445 28 52 21 09 28 210928 2010 Nam 5 5T 3 09 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7446 29 52 21 09 29 210929 2010 Nam 5 5T 3 09 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7447 30 52 21 09 30 210930 2010 Nam 5 5A1 3 09 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7448 31 52 21 10 01 211001 2010 Nam 5 5T 3 10 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7449 32 52 21 10 02 211002 2010 Nam 5 5T 3 10 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7450 33 52 21 10 03 211003 2010 Nam 5 5i1 3 10 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7451 34 52 21 10 04 211004 2010 Nữ 5 5A1 3 10 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7452 35 52 21 10 05 211005 2009 Nam 6 6i 3 10 Trường THCS Ban Mai 21 33563 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7453 36 52 21 10 06 211006 2010 Nữ 5 5T 3 10 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7454 37 52 21 10 07 211007 2010 5 3 10 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7455 38 52 21 10 08 211008 2010 Nữ 5 5A5 3 10 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7456 39 52 21 10 09 211009 2010 Nữ 5 5A4 3 10 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7457 40 52 21 10 10 211010 2010 Nữ 5 5A7 3 10 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7458 41 52 21 10 11 211011 2009 Nam 6 6T1 3 10 Trường THCS Ban Mai 21 33563 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7459 42 52 21 10 12 211012 2010 Nam 5 5A4 3 10 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7460 43 52 21 10 13 211013 2010 Nam 5 5i1 3 10 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7461 44 52 21 10 14 211014 2010 Nam 5 5A7 3 10 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7462 45 52 21 10 15 211015 2010 Nam 5 5T 3 10 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7463 46 52 21 10 16 211016 2010 Nam 5 5i1 3 10 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7464 47 52 21 10 17 211017 2010 Nam 5 5A6 3 10 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7465 48 52 21 10 18 211018 2010 Nam 5 5A6 3 10 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7466 49 52 21 10 19 211019 2010 Nam 5 5A5 3 10 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7467 50 52 21 10 20 211020 2009 Nam 6 6T1 3 10 Trường THCS Ban Mai 21 33563 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7468 51 52 21 10 21 211021 2009 Nữ 6 6T1 3 10 Trường THCS Ban Mai 21 33563 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7469 52 52 21 10 22 211022 2010 Nam 5 5T 3 10 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai 21 33545 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7470 1 11 21 11 01 211101 2008 Nam 7 7T 4 11 Trường THCS Ban Mai 21 33563 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7471 2 11 21 11 02 211102 2008 Nam 7 7T 4 11 Trường THCS Ban Mai 21 33563 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7472 3 11 21 11 03 211103 2007 Nam 8 8T 4 11 Trường THCS Ban Mai 21 33563 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7473 4 11 21 11 04 211104 2007 Nam 8 8M3 4 11 Trường THCS Ban Mai 21 33563 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7474 5 11 21 11 05 211105 2008 Nam 7 7T 4 11 Trường THCS Ban Mai 21 33563 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7475 6 11 21 11 06 211106 2007 Nam 8 8M1 4 11 Trường THCS Ban Mai 21 33563 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7476 7 11 21 11 07 211107 2007 Nữ 8 8M1 4 11 Trường THCS Ban Mai 21 33563 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7477 8 11 21 11 08 211108 2008 Nam 7 7T 4 11 Trường THCS Ban Mai 21 33563 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7478 9 11 21 11 09 211109 2007 Nam 8 8M1 4 11 Trường THCS Ban Mai 21 33563 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7479 10 11 21 11 10 211110 2008 Nam 7 7T 4 11 Trường THCS Ban Mai 21 33563 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7480 11 11 21 11 11 211111 2008 Nữ 7 7i 4 11 Trường THCS Ban Mai 21 33563 Trường Tiểu Học Dân Lập Ban Mai
7481 1 224 22 01 01 220101 2014 Nữ 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7482 2 224 22 01 02 220102 2014 Nữ 1 1A8 1 01 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7483 3 224 22 01 03 220103 2014 Nữ 1 1A6 1 01 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7484 4 224 22 01 04 220104 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7485 5 224 22 01 05 220105 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7486 6 224 22 01 06 220106 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7487 7 224 22 01 07 220107 2014 Nữ 1 1A7 1 01 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7488 8 224 22 01 08 220108 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7489 9 224 22 01 09 220109 2013 Nữ 2 2A3 1 01 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7490 10 224 22 01 10 220110 2013 Nữ 2 1 01 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7491 11 224 22 01 11 220111 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7492 12 224 22 01 12 220112 2014 Nữ 1 1A7 1 01 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7493 13 224 22 01 13 220113 2014 Nữ 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7494 14 224 22 01 14 220114 2014 Nữ 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7495 15 224 22 01 15 220115 2013 Nữ 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7496 16 224 22 01 16 220116 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7497 17 224 22 01 17 220117 2014 Nam 1 1A7 1 01 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7498 18 224 22 01 18 220118 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7499 19 224 22 01 19 220119 2014 Nam 1 1A7 1 01 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7500 20 224 22 01 20 220120 2013 Nữ 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7501 21 224 22 01 21 220121 2014 Nữ 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7502 22 224 22 01 22 220122 2014 Nữ 1 1A6 1 01 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7503 23 224 22 01 23 220123 2013 Nữ 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7504 24 224 22 01 24 220124 2014 Nam 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7505 25 224 22 01 25 220125 2013 Nữ 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7506 26 224 22 01 26 220126 2013 Nữ 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7507 27 224 22 01 27 220127 2014 Nam 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7508 28 224 22 01 28 220128 2014 Nam 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7509 29 224 22 01 29 220129 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7510 30 224 22 01 30 220130 2013 Nữ 2 2A7 1 01 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7511 31 224 22 02 01 220201 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7512 32 224 22 02 02 220202 2014 Nữ 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7513 33 224 22 02 03 220203 2013 Nữ 2 2A4 1 02 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7514 34 224 22 02 04 220204 2014 Nữ 1 1A7 1 02 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7515 35 224 22 02 05 220205 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7516 36 224 22 02 06 220206 2014 Nữ 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7517 37 224 22 02 07 220207 2013 Nữ 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7518 38 224 22 02 08 220208 2013 Nữ 2 1 02 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7519 39 224 22 02 09 220209 2013 Nữ 2 1 02 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7520 40 224 22 02 10 220210 2013 Nữ 2 2A7 1 02 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7521 41 224 22 02 11 220211 2013 Nam 2 2A8 1 02 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7522 42 224 22 02 12 220212 2014 Nam 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7523 43 224 22 02 13 220213 2014 Nam 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7524 44 224 22 02 14 220214 2014 Nữ 1 1A8 1 02 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7525 45 224 22 02 15 220215 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7526 46 224 22 02 16 220216 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7527 47 224 22 02 17 220217 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7528 48 224 22 02 18 220218 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7529 49 224 22 02 19 220219 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7530 50 224 22 02 20 220220 2013 Nam 2 2A7 1 02 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7531 51 224 22 02 21 220221 2013 Nam 2 1 02 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7532 52 224 22 02 22 220222 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7533 53 224 22 02 23 220223 2013 Nam 2 2A7 1 02 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7534 54 224 22 02 24 220224 2013 Nữ 2 2A1 1 02 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7535 55 224 22 02 25 220225 2014 Nữ 1 1A8 1 02 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7536 56 224 22 02 26 220226 2013 Nữ 2 2A8 1 02 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7537 57 224 22 02 27 220227 2014 Nữ 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7538 58 224 22 02 28 220228 2013 Nữ 2 1 02 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7539 59 224 22 02 29 220229 2014 Nữ 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7540 60 224 22 02 30 220230 2014 Nữ 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7541 61 224 22 03 01 220301 2014 Nữ 1 1A2 1 03 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7542 62 224 22 03 02 220302 2014 Nữ 1 1A8 1 03 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7543 63 224 22 03 03 220303 2014 Nữ 1 1A5 1 03 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7544 64 224 22 03 04 220304 2014 Nữ 1 1A1 1 03 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7545 65 224 22 03 05 220305 2014 Nữ 1 1A1 1 03 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7546 66 224 22 03 06 220306 2013 Nữ 2 1 03 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7547 67 224 22 03 07 220307 2014 Nam 1 1A1 1 03 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7548 68 224 22 03 08 220308 2014 Nam 1 1A2 1 03 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7549 69 224 22 03 09 220309 2013 Nam 2 2A1 1 03 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7550 70 224 22 03 10 220310 2014 Nam 1 1A3 1 03 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7551 71 224 22 03 11 220311 2013 Nam 2 2A7 1 03 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7552 72 224 22 03 12 220312 2014 Nam 1 1A1 1 03 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7553 73 224 22 03 13 220313 2014 Nam 1 1A8 1 03 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7554 74 224 22 03 14 220314 2014 Nam 1 1A2 1 03 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7555 75 224 22 03 15 220315 2014 Nam 1 1A2 1 03 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7556 76 224 22 03 16 220316 2014 Nam 1 1A5 1 03 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7557 77 224 22 03 17 220317 2013 Nữ 2 2A3 1 03 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7558 78 224 22 03 18 220318 2013 Nam 2 2A8 1 03 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7559 79 224 22 03 19 220319 2013 Nam 2 2A1 1 03 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7560 80 224 22 03 20 220320 2014 Nữ 1 1A4 1 03 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7561 81 224 22 03 21 220321 2014 Nữ 1 1A4 1 03 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7562 82 224 22 03 22 220322 2013 Nữ 2 2A5 1 03 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7563 83 224 22 03 23 220323 2013 Nữ 2 2A1 1 03 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7564 84 224 22 03 24 220324 2013 Nữ 2 2A3 1 03 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7565 85 224 22 03 25 220325 2014 Nam 1 1A1 1 03 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7566 86 224 22 03 26 220326 2014 Nam 1 1A5 1 03 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7567 87 224 22 03 27 220327 2014 Nam 1 1A1 1 03 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7568 88 224 22 03 28 220328 2013 Nam 2 2A4 1 03 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7569 89 224 22 03 29 220329 2014 Nam 1 1A7 1 03 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7570 90 224 22 03 30 220330 2014 Nam 1 1A3 1 03 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7571 91 224 22 04 01 220401 2014 Nam 1 1A8 1 04 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7572 92 224 22 04 02 220402 2013 Nam 2 1 04 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7573 93 224 22 04 03 220403 2013 Nữ 2 2A1 1 04 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7574 94 224 22 04 04 220404 2014 Nam 1 1A4 1 04 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7575 95 224 22 04 05 220405 2014 Nam 1 1A3 1 04 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7576 96 224 22 04 06 220406 2013 Nữ 2 2A7 1 04 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7577 97 224 22 04 07 220407 2013 Nữ 2 2A8 1 04 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7578 98 224 22 04 08 220408 2014 Nam 1 1A7 1 04 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7579 99 224 22 04 09 220409 2014 Nam 1 1A8 1 04 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7580 100 224 22 04 10 220410 2014 Nam 1 1A3 1 04 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7581 101 224 22 04 11 220411 2014 Nam 1 1A4 1 04 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7582 102 224 22 04 12 220412 2014 Nam 1 1A5 1 04 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7583 103 224 22 04 13 220413 2014 Nam 1 1A3 1 04 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7584 104 224 22 04 14 220414 2014 Nữ 1 1A4 1 04 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7585 105 224 22 04 15 220415 2014 Nam 1 1A4 1 04 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7586 106 224 22 04 16 220416 2013 Nam 2 2A7 1 04 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7587 107 224 22 04 17 220417 2013 Nam 2 2A5 1 04 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7588 108 224 22 04 18 220418 2014 Nam 1 1A1 1 04 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7589 109 224 22 04 19 220419 2014 Nam 1 1A4 1 04 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7590 110 224 22 04 20 220420 2014 Nam 1 1A5 1 04 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7591 111 224 22 04 21 220421 2014 Nam 1 1A7 1 04 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7592 112 224 22 04 22 220422 2014 Nam 1 1A2 1 04 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7593 113 224 22 04 23 220423 2014 Nam 1 1A2 1 04 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7594 114 224 22 04 24 220424 2014 Nam 1 1A5 1 04 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7595 115 224 22 04 25 220425 2013 Nam 2 2A7 1 04 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7596 116 224 22 04 26 220426 2014 Nữ 1 1A7 1 04 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7597 117 224 22 04 27 220427 2013 Nữ 2 2A7 1 04 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7598 118 224 22 04 28 220428 2014 Nam 1 1A8 1 04 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7599 119 224 22 04 29 220429 2014 Nam 1 1A2 1 04 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7600 120 224 22 04 30 220430 2014 Nam 1 1A7 1 04 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7601 121 224 22 05 01 220501 2013 Nữ 2 2A5 1 05 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7602 122 224 22 05 02 220502 2013 Nam 2 2A1 1 05 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7603 123 224 22 05 03 220503 2014 Nữ 1 1A1 1 05 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7604 124 224 22 05 04 220504 2014 Nam 1 1A4 1 05 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7605 125 224 22 05 05 220505 2013 Nữ 2 2A3 1 05 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7606 126 224 22 05 06 220506 2014 Nữ 1 1A2 1 05 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7607 127 224 22 05 07 220507 2014 Nữ 1 1A7 1 05 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7608 128 224 22 05 08 220508 2013 Nữ 2 2A1 1 05 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7609 129 224 22 05 09 220509 2014 Nữ 1 1A5 1 05 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7610 130 224 22 05 10 220510 2014 Nam 1 1A4 1 05 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7611 131 224 22 05 11 220511 2013 Nam 2 2A1 1 05 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7612 132 224 22 05 12 220512 2013 Nữ 2 2A1 1 05 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7613 133 224 22 05 13 220513 2013 Nữ 2 2A7 1 05 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7614 134 224 22 05 14 220514 2014 Nữ 1 1A8 1 05 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7615 135 224 22 05 15 220515 2014 Nam 1 1A8 1 05 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7616 136 224 22 05 16 220516 2013 Nam 2 2A8 1 05 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7617 137 224 22 05 17 220517 2013 Nam 2 2A4 1 05 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7618 138 224 22 05 18 220518 2014 Nam 1 1A2 1 05 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7619 139 224 22 05 19 220519 2014 Nam 1 1A2 1 05 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7620 140 224 22 05 20 220520 2014 Nam 1 1A1 1 05 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7621 141 224 22 05 21 220521 2013 Nam 2 2A1 1 05 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7622 142 224 22 05 22 220522 2014 Nam 1 1A7 1 05 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7623 143 224 22 05 23 220523 2014 Nam 1 1A6 1 05 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7624 144 224 22 05 24 220524 2013 Nam 2 2A8 1 05 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7625 145 224 22 05 25 220525 2014 Nam 1 1A7 1 05 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7626 146 224 22 05 26 220526 2014 Nữ 1 1A5 1 05 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7627 147 224 22 05 27 220527 2014 Nam 1 1A1 1 05 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7628 148 224 22 05 28 220528 2014 Nam 1 1A6 1 05 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7629 149 224 22 05 29 220529 2013 Nam 2 2A1 1 05 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7630 150 224 22 05 30 220530 2014 Nam 1 1A7 1 05 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7631 151 224 22 06 01 220601 2014 Nam 1 1A2 1 06 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7632 152 224 22 06 02 220602 2014 Nữ 1 1A4 1 06 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7633 153 224 22 06 03 220603 2014 Nữ 1 1A3 1 06 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7634 154 224 22 06 04 220604 2014 Nam 1 1A8 1 06 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7635 155 224 22 06 05 220605 2014 Nam 1 1A3 1 06 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7636 156 224 22 06 06 220606 2013 Nam 2 2N 1 06 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7637 157 224 22 06 07 220607 2013 Nam 2 2A7 1 06 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7638 158 224 22 06 08 220608 2014 Nam 1 1A7 1 06 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7639 159 224 22 06 09 220609 2014 Nam 1 1A1 1 06 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7640 160 224 22 06 10 220610 2014 Nam 1 1A2 1 06 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7641 161 224 22 06 11 220611 2014 Nữ 1 1A3 1 06 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7642 162 224 22 06 12 220612 2014 Nữ 1 1A3 1 06 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7643 163 224 22 06 13 220613 2014 Nữ 1 1A6 1 06 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7644 164 224 22 06 14 220614 2013 Nữ 2 2A3 1 06 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7645 165 224 22 06 15 220615 2014 Nam 1 1A4 1 06 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7646 166 224 22 06 16 220616 2013 Nữ 2 2A1 1 06 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7647 167 224 22 06 17 220617 2014 Nữ 1 1A4 1 06 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7648 168 224 22 06 18 220618 2014 Nam 1 1A2 1 06 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7649 169 224 22 06 19 220619 2013 Nam 2 2A5 1 06 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7650 170 224 22 06 20 220620 2014 Nam 1 1A6 1 06 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7651 171 224 22 06 21 220621 2014 Nữ 1 1A3 1 06 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7652 172 224 22 06 22 220622 2013 Nam 2 1 06 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7653 173 224 22 06 23 220623 2014 Nam 1 1A4 1 06 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7654 174 224 22 06 24 220624 2013 Nữ 2 2A7 1 06 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7655 175 224 22 06 25 220625 2014 Nữ 1 1A2 1 06 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7656 176 224 22 06 26 220626 2013 Nữ 2 2A2 1 06 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7657 177 224 22 06 27 220627 2014 Nữ 1 1A3 1 06 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7658 178 224 22 06 28 220628 2013 Nam 2 2A7 1 06 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7659 179 224 22 06 29 220629 2013 Nam 2 2A3 1 06 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7660 180 224 22 06 30 220630 2013 Nam 2 2A1 1 06 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7661 181 224 22 07 01 220701 2014 Nam 1 1A2 1 07 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7662 182 224 22 07 02 220702 2013 Nam 2 2A1 1 07 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7663 183 224 22 07 03 220703 2014 Nam 1 1A7 1 07 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7664 184 224 22 07 04 220704 2014 Nam 1 1A3 1 07 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7665 185 224 22 07 05 220705 2014 Nữ 1 1A1 1 07 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7666 186 224 22 07 06 220706 2013 Nữ 2 2A7 1 07 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7667 187 224 22 07 07 220707 2014 Nam 1 1A2 1 07 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7668 188 224 22 07 08 220708 2013 Nam 2 2A5 1 07 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7669 189 224 22 07 09 220709 2013 Nam 2 2A1 1 07 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7670 190 224 22 07 10 220710 2013 Nữ 2 2A3 1 07 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7671 191 224 22 07 11 220711 2014 Nam 1 1A7 1 07 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7672 192 224 22 07 12 220712 2014 Nam 1 1A3 1 07 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7673 193 224 22 07 13 220713 2013 Nam 2 2A5 1 07 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7674 194 224 22 07 14 220714 2014 Nam 1 1A6 1 07 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7675 195 224 22 07 15 220715 2013 Nam 2 2A7 1 07 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7676 196 224 22 07 16 220716 2014 Nữ 1 1A2 1 07 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7677 197 224 22 07 17 220717 2014 Nữ 1 1A1 1 07 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7678 198 224 22 07 18 220718 2014 Nữ 1 1A1 1 07 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7679 199 224 22 07 19 220719 2014 Nữ 1 1A7 1 07 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7680 200 224 22 07 20 220720 2014 Nữ 1 1A1 1 07 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7681 201 224 22 07 21 220721 2014 Nữ 1 1A5 1 07 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7682 202 224 22 07 22 220722 2014 Nữ 1 1A6 1 07 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7683 203 224 22 07 23 220723 2013 Nam 2 2A8 1 07 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7684 204 224 22 07 24 220724 2014 Nam 1 1A8 1 07 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7685 205 224 22 07 25 220725 2014 Nam 1 1A4 1 07 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7686 206 224 22 07 26 220726 2014 Nam 1 1A5 1 07 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7687 207 224 22 07 27 220727 2014 Nữ 1 1A2 1 07 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7688 208 224 22 07 28 220728 2014 Nữ 1 1A5 1 07 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7689 209 224 22 07 29 220729 2014 Nữ 1 1A4 1 07 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7690 210 224 22 07 30 220730 2013 Nữ 2 2A3 1 07 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7691 211 224 22 08 01 220801 2014 Nữ 1 1A3 1 08 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7692 212 224 22 08 02 220802 2014 Nam 1 1A7 1 08 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7693 213 224 22 08 03 220803 2013 Nam 2 1 08 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7694 214 224 22 08 04 220804 2013 Nam 2 2A5 1 08 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7695 215 224 22 08 05 220805 2014 Nữ 1 1A2 1 08 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7696 216 224 22 08 06 220806 2014 Nữ 1 1A5 1 08 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7697 217 224 22 08 07 220807 2014 Nam 1 1A2 1 08 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7698 218 224 22 08 08 220808 2014 Nam 1 1A8 1 08 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7699 219 224 22 08 09 220809 2014 Nam 1 1A5 1 08 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7700 220 224 22 08 10 220810 2014 Nam 1 1A3 1 08 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7701 221 224 22 08 11 220811 2013 Nam 2 2A4 1 08 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7702 222 224 22 08 12 220812 2013 Nam 1 1A1 1 08 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7703 223 224 22 08 13 220813 2013 Nữ 2 2A2 1 08 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7704 224 224 22 08 14 220814 2014 Nữ 1 1A2 1 08 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7705 1 73 22 09 01 220901 2010 Nam 4 4A5 2 09 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7706 2 73 22 09 02 220902 2012 Nữ 3 3A2 2 09 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7707 3 73 22 09 03 220903 2011 Nam 4 4A5 2 09 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7708 4 73 22 09 04 220904 2012 Nữ 3 3A1 2 09 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7709 5 73 22 09 05 220905 2012 Nữ 3 2 09 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7710 6 73 22 09 06 220906 2012 Nữ 3 3A1 2 09 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7711 7 73 22 09 07 220907 2012 3 2 09 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7712 8 73 22 09 08 220908 2012 Nam 3 2 09 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7713 9 73 22 09 09 220909 2011 Nam 4 4A1 2 09 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7714 10 73 22 09 10 220910 2012 Nữ 3 3A7 2 09 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7715 11 73 22 09 11 220911 2012 Nữ 3 3A3 2 09 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7716 12 73 22 09 12 220912 2011 Nữ 4 4A4 2 09 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7717 13 73 22 09 13 220913 2011 Nữ 4 4A6 2 09 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7718 14 73 22 09 14 220914 2012 Nam 3 3A8 2 09 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7719 15 73 22 09 15 220915 2011 Nữ 4 4A1 2 09 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7720 16 73 22 09 16 220916 2012 Nam 3 3A4 2 09 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7721 17 73 22 09 17 220917 2011 Nam 4 4A1 2 09 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7722 18 73 22 09 18 220918 2012 3 2 09 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7723 19 73 22 09 19 220919 2012 Nam 3 3A4 2 09 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7724 20 73 22 09 20 220920 2012 3 2 09 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7725 21 73 22 09 21 220921 2012 Nữ 3 2 09 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7726 22 73 22 09 22 220922 2011 Nam 4 4A5 2 09 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7727 23 73 22 09 23 220923 2011 Nam 4 4A8 2 09 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7728 24 73 22 09 24 220924 2012 Nam 3 3A8 2 09 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7729 25 73 22 09 25 220925 2012 Nam 3 3A7 2 09 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7730 26 73 22 09 26 220926 2011 Nam 4 4A5 2 09 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7731 27 73 22 09 27 220927 2012 Nam 3 3A8 2 09 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7732 28 73 22 09 28 220928 2012 Nam 3 3A2 2 09 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7733 29 73 22 09 29 220929 2012 Nam 3 3A1 2 09 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7734 30 73 22 09 30 220930 2012 Nam 3 2 09 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7735 31 73 22 10 01 221001 2011 Nam 4 4A1 2 10 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7736 32 73 22 10 02 221002 2012 Nam 3 3A7 2 10 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7737 33 73 22 10 03 221003 2012 Nam 3 3A4 2 10 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7738 34 73 22 10 04 221004 2012 Nam 3 3A6 2 10 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7739 35 73 22 10 05 221005 2012 Nữ 3 3A1 2 10 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7740 36 73 22 10 06 221006 2011 Nữ 4 4A1 2 10 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7741 37 73 22 10 07 221007 2012 Nữ 3 3A4 2 10 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7742 38 73 22 10 08 221008 2011 Nam 4 4A2 2 10 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7743 39 73 22 10 09 221009 2012 Nam 3 3A4 2 10 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7744 40 73 22 10 10 221010 2011 Nam 4 4A5 2 10 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7745 41 73 22 10 11 221011 2012 Nam 3 3A4 2 10 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7746 42 73 22 10 12 221012 2012 Nam 3 3A1 2 10 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7747 43 73 22 10 13 221013 2012 Nam 3 3A5 2 10 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7748 44 73 22 10 14 221014 2012 Nam 3 3A8 2 10 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7749 45 73 22 10 15 221015 2012 Nữ 3 3A3 2 10 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7750 46 73 22 10 16 221016 2011 Nữ 4 4A7 2 10 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7751 47 73 22 10 17 221017 2012 Nữ 3 2 10 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7752 48 73 22 10 18 221018 2012 Nữ 3 3A8 2 10 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7753 49 73 22 10 19 221019 2012 Nam 3 3A7 2 10 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7754 50 73 22 10 20 221020 2012 Nam 3 3A1 2 10 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7755 51 73 22 10 21 221021 2012 Nam 3 3A1 2 10 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7756 52 73 22 10 22 221022 2012 Nam 3 3A6 2 10 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7757 53 73 22 10 23 221023 2011 Nam 4 4A5 2 10 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7758 54 73 22 10 24 221024 2012 Nam 3 3A7 2 10 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7759 55 73 22 10 25 221025 2012 Nam 3 3A1 2 10 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7760 56 73 22 10 26 221026 2011 Nam 4 4A6 2 10 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7761 57 73 22 10 27 221027 2012 Nam 3 3A8 2 10 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7762 58 73 22 10 28 221028 2012 Nam 3 3A2 2 10 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7763 59 73 22 10 29 221029 2012 Nam 3 2 10 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7764 60 73 22 10 30 221030 2011 Nam 4 4A1 2 10 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7765 61 73 22 11 01 221101 2012 Nam 3 3A1 2 11 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7766 62 73 22 11 02 221102 2011 Nam 4 4A6 2 11 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7767 63 73 22 11 03 221103 2012 Nữ 3 3A1 2 11 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7768 64 73 22 11 04 221104 2011 Nữ 4 4A6 2 11 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7769 65 73 22 11 05 221105 2011 Nam 4 4A5 2 11 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7770 66 73 22 11 06 221106 2012 Nữ 3 3A1 2 11 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7771 67 73 22 11 07 221107 2011 Nam 4 4A1 2 11 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7772 68 73 22 11 08 221108 2011 Nam 4 4A5 2 11 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7773 69 73 22 11 09 221109 2012 Nữ 3 3A1 2 11 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7774 70 73 22 11 10 221110 2011 Nữ 4 4A6 2 11 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7775 71 73 22 11 11 221111 2012 Nữ 3 3A2 2 11 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7776 72 73 22 11 12 221112 2012 Nam 3 3A1 2 11 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7777 73 73 22 11 13 221113 2012 Nữ 3 3A8 2 11 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7778 1 24 22 12 01 221201 2010 Nữ 5 5A3 3 12 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7779 2 24 22 12 02 221202 2010 Nam 5 5A7 3 12 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7780 3 24 22 12 03 221203 2010 Nữ 5 5A3 3 12 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7781 4 24 22 12 04 221204 2010 Nữ 5 3 12 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7782 5 24 22 12 05 221205 2010 Nam 5 5A7 3 12 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7783 6 24 22 12 06 221206 2009 6 3 12 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7784 7 24 22 12 07 221207 2009 Nam 6 3 12 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7785 8 24 22 12 08 221208 2010 Nam 5 5A5 3 12 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7786 9 24 22 12 09 221209 2009 Nam 6 6A3 3 12 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7787 10 24 22 12 10 221210 2010 Nữ 5 3 12 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7788 11 24 22 12 11 221211 2010 Nam 5 5A6 3 12 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7789 12 24 22 12 12 221212 2009 Nữ 6 6A3 3 12 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7790 13 24 22 12 13 221213 2010 Nam 5 3 12 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7791 14 24 22 12 14 221214 2009 Nữ 6 3 12 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7792 15 24 22 12 15 221215 2010 Nam 5 5A4 3 12 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7793 16 24 22 12 16 221216 2009 6 3 12 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7794 17 24 22 12 17 221217 2009 Nam 6 3 12 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7795 18 24 22 12 18 221218 2010 Nữ 5 5A4 3 12 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7796 19 24 22 12 19 221219 2009 Nam 6 6A2 3 12 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7797 20 24 22 12 20 221220 2010 Nữ 5 5A5 3 12 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7798 21 24 22 12 21 221221 2010 Nam 5 5A4 3 12 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7799 22 24 22 12 22 221222 2010 Nam 5 3 12 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7800 23 24 22 12 23 221223 2010 Nam 5 5A6 3 12 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7801 24 24 22 12 24 221224 2010 Nữ 5 5A3 3 12 Trường Tiểu Học Lômônôxốp 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7802 1 1 22 13 01 221301 2008 Nam 7 7A1 4 13 Trường Tiểu Học Và THCS Lômônôxốp Tây Hà Nội 22 33790 Trường Tiểu Học Lômônôxốp
7803 1 123 23 01 01 230101 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7804 2 123 23 01 02 230102 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7805 3 123 23 01 03 230103 2014 Nữ 2 2A2 1 01 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7806 4 123 23 01 04 230104 2014 Nữ 2 2A2 1 01 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7807 5 123 23 01 05 230105 2014 Nữ 2 2A2 1 01 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7808 6 123 23 01 06 230106 2013 Nữ 2 2A3 1 01 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7809 7 123 23 01 07 230107 2013 Nữ 2 2A1 1 01 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7810 8 123 23 01 08 230108 2014 Nữ 1 1A3 1 01 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7811 9 123 23 01 09 230109 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7812 10 123 23 01 10 230110 2014 Nam 1 1A6 1 01 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7813 11 123 23 01 11 230111 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7814 12 123 23 01 12 230112 2014 Nữ 1 1A4 1 01 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7815 13 123 23 01 13 230113 2014 Nữ 1 1A5 1 01 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7816 14 123 23 01 14 230114 2014 Nữ 1 1A5 1 01 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7817 15 123 23 01 15 230115 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7818 16 123 23 01 16 230116 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7819 17 123 23 01 17 230117 2014 Nữ 1 1A6 1 01 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7820 18 123 23 01 18 230118 2014 Nam 1 1A5 1 01 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7821 19 123 23 01 19 230119 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7822 20 123 23 01 20 230120 2014 Nam 1 1A6 1 01 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7823 21 123 23 01 21 230121 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7824 22 123 23 01 22 230122 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7825 23 123 23 01 23 230123 2013 Nữ 2 2A1 1 01 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7826 24 123 23 01 24 230124 2014 Nam 1 1A6 1 01 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7827 25 123 23 01 25 230125 2013 Nam 2 2A3 1 01 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7828 26 123 23 01 26 230126 2014 Nam 1 1A6 1 01 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7829 27 123 23 01 27 230127 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7830 28 123 23 01 28 230128 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7831 29 123 23 01 29 230129 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7832 30 123 23 01 30 230130 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7833 31 123 23 02 01 230201 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7834 32 123 23 02 02 230202 2014 Nam 1 1A4 1 02 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7835 33 123 23 02 03 230203 2014 Nữ 1 1A1 1 02 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7836 34 123 23 02 04 230204 2014 Nữ 1 1A1 1 02 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7837 35 123 23 02 05 230205 2014 Nam 1 1A4 1 02 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7838 36 123 23 02 06 230206 2013 Nữ 2 2A1 1 02 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7839 37 123 23 02 07 230207 2014 Nữ 1 1A3 1 02 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7840 38 123 23 02 08 230208 2014 Nữ 1 1A2 1 02 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7841 39 123 23 02 09 230209 2013 Nữ 2 2A1 1 02 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7842 40 123 23 02 10 230210 2014 Nữ 1 1A4 1 02 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7843 41 123 23 02 11 230211 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7844 42 123 23 02 12 230212 2014 Nam 1 1A6 1 02 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7845 43 123 23 02 13 230213 2014 Nữ 1 1A3 1 02 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7846 44 123 23 02 14 230214 2014 Nam 1 1A4 1 02 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7847 45 123 23 02 15 230215 2014 Nữ 1 1A2 1 02 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7848 46 123 23 02 16 230216 2014 Nam 2 2A2 1 02 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7849 47 123 23 02 17 230217 2013 Nữ 2 2A1 1 02 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7850 48 123 23 02 18 230218 2014 Nữ 1 1A3 1 02 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7851 49 123 23 02 19 230219 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7852 50 123 23 02 20 230220 2014 Nữ 1 1A2 1 02 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7853 51 123 23 02 21 230221 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7854 52 123 23 02 22 230222 2013 Nam 2 2A1 1 02 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7855 53 123 23 02 23 230223 2014 Nam 1 1A4 1 02 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7856 54 123 23 02 24 230224 2013 Nam 2 2A1 1 02 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7857 55 123 23 02 25 230225 2013 Nam 2 2A3 1 02 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7858 56 123 23 02 26 230226 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7859 57 123 23 02 27 230227 2014 Nam 1 1A6 1 02 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7860 58 123 23 02 28 230228 2014 Nam 1 1A4 1 02 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7861 59 123 23 02 29 230229 2014 Nữ 1 1A6 1 02 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7862 60 123 23 02 30 230230 2013 Nữ 2 2A1 1 02 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7863 61 123 23 03 01 230301 2014 Nữ 1 1A6 1 03 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7864 62 123 23 03 02 230302 2014 Nữ 1 1A1 1 03 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7865 63 123 23 03 03 230303 2014 Nữ 1 1A4 1 03 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7866 64 123 23 03 04 230304 2013 Nam 2 2A3 1 03 Trường Tiểu Học Vinschool Ocean Park 23 33992 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7867 65 123 23 03 05 230305 2014 Nam 1 1A5 1 03 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7868 66 123 23 03 06 230306 2013 Nam 2 2A1 1 03 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7869 67 123 23 03 07 230307 2013 Nam 2 2A1 1 03 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7870 68 123 23 03 08 230308 2013 Nam 2 2A3 1 03 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7871 69 123 23 03 09 230309 2013 Nam 2 2A3 1 03 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7872 70 123 23 03 10 230310 2014 Nam 1 1A1 1 03 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7873 71 123 23 03 11 230311 2014 Nam 1 1A5 1 03 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7874 72 123 23 03 12 230312 2013 Nữ 2 2A1 1 03 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7875 73 123 23 03 13 230313 2014 Nữ 1 1A4 1 03 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7876 74 123 23 03 14 230314 2014 Nữ 1 1A6 1 03 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7877 75 123 23 03 15 230315 2013 Nữ 2 2A1 1 03 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7878 76 123 23 03 16 230316 2013 Nữ 2 2A1 1 03 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7879 77 123 23 03 17 230317 2014 Nam 1 1A6 1 03 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7880 78 123 23 03 18 230318 2014 Nam 2 2A2 1 03 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7881 79 123 23 03 19 230319 2013 Nam 2 2A1 1 03 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7882 80 123 23 03 20 230320 2014 Nam 1 1A5 1 03 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7883 81 123 23 03 21 230321 2014 Nam 1 1A5 1 03 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7884 82 123 23 03 22 230322 2013 Nam 2 2A1 1 03 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7885 83 123 23 03 23 230323 2014 Nữ 1 1A5 1 03 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7886 84 123 23 03 24 230324 2014 Nam 1 1A2 1 03 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7887 85 123 23 03 25 230325 2014 Nam 1 1A5 1 03 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7888 86 123 23 03 26 230326 2014 Nam 1 1A4 1 03 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7889 87 123 23 03 27 230327 2014 Nam 1 1A1 1 03 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7890 88 123 23 03 28 230328 2014 Nữ 1 1A4 1 03 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7891 89 123 23 03 29 230329 2014 Nam 1 1A2 1 03 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7892 90 123 23 03 30 230330 2013 Nữ 2 2A1 1 03 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7893 91 123 23 04 01 230401 2014 Nam 1 1A6 1 04 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7894 92 123 23 04 02 230402 2013 Nữ 2 2A3 1 04 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7895 93 123 23 04 03 230403 2014 Nữ 1 1A4 1 04 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7896 94 123 23 04 04 230404 2014 Nữ 1 1A2 1 04 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7897 95 123 23 04 05 230405 2014 Nữ 1 1A2 1 04 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7898 96 123 23 04 06 230406 2014 Nữ 1 1A4 1 04 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7899 97 123 23 04 07 230407 2014 Nam 2 2A2 1 04 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7900 98 123 23 04 08 230408 2013 Nam 2 2A3 1 04 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7901 99 123 23 04 09 230409 2013 Nam 2 2A3 1 04 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7902 100 123 23 04 10 230410 2014 Nam 1 1A5 1 04 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7903 101 123 23 04 11 230411 2013 Nam 2 2A1 1 04 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7904 102 123 23 04 12 230412 2013 Nữ 2 2A1 1 04 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7905 103 123 23 04 13 230413 2014 Nam 1 1A6 1 04 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7906 104 123 23 04 14 230414 2014 Nam 1 1A2 1 04 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7907 105 123 23 04 15 230415 2014 Nam 1 1A3 1 04 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7908 106 123 23 04 16 230416 2014 Nam 1 1A2 1 04 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7909 107 123 23 04 17 230417 2013 Nam 2 2A1 1 04 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7910 108 123 23 04 18 230418 2014 Nam 1 1A6 1 04 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7911 109 123 23 04 19 230419 2014 Nam 1 1A3 1 04 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7912 110 123 23 04 20 230420 2014 Nữ 1 1A6 1 04 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7913 111 123 23 04 21 230421 2014 Nữ 1 1A5 1 04 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7914 112 123 23 04 22 230422 2014 Nam 1 1A3 1 04 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7915 113 123 23 04 23 230423 2014 Nam 1 1A6 1 04 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7916 114 123 23 04 24 230424 2013 Nữ 2 2A3 1 04 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7917 115 123 23 04 25 230425 2014 Nữ 1 1A6 1 04 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7918 116 123 23 04 26 230426 2013 Nam 2 2A1 1 04 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7919 117 123 23 04 27 230427 2013 Nam 2 2A1 1 04 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7920 118 123 23 04 28 230428 2014 Nam 1 1A5 1 04 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7921 119 123 23 04 29 230429 2013 Nam 2 2A3 1 04 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7922 120 123 23 04 30 230430 2013 Nữ 2 2A1 1 04 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7923 121 123 23 05 01 230501 2013 Nữ 2 2A3 1 05 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7924 122 123 23 05 02 230502 2013 Nữ 2 2A1 1 05 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7925 123 123 23 05 03 230503 2014 Nữ 1 1A6 1 05 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7926 1 79 23 06 01 230601 2012 Nữ 3 3A3 2 06 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7927 2 79 23 06 02 230602 2011 Nữ 4 4A2 2 06 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7928 3 79 23 06 03 230603 2012 Nữ 3 3A4 2 06 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7929 4 79 23 06 04 230604 2011 Nữ 4 4A2 2 06 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7930 5 79 23 06 05 230605 2012 Nam 3 3A1 2 06 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7931 6 79 23 06 06 230606 2011 Nữ 4 4A1 2 06 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7932 7 79 23 06 07 230607 2011 Nam 4 4A1 2 06 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7933 8 79 23 06 08 230608 2011 Nữ 4 4A2 2 06 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7934 9 79 23 06 09 230609 2011 Nam 4 4A2 2 06 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7935 10 79 23 06 10 230610 2011 Nam 4 4A2 2 06 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7936 11 79 23 06 11 230611 2012 Nam 3 3A4 2 06 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7937 12 79 23 06 12 230612 2012 Nam 3 3A1 2 06 Trường Tiểu Học Vinschool Ocean Park 23 33992 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7938 13 79 23 06 13 230613 2012 Nam 3 3A1 2 06 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7939 14 79 23 06 14 230614 2012 Nữ 3 3A1 2 06 Trường Tiểu Học Vinschool Ocean Park 23 33992 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7940 15 79 23 06 15 230615 2011 Nữ 4 4A1 2 06 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7941 16 79 23 06 16 230616 2011 Nam 4 4A1 2 06 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7942 17 79 23 06 17 230617 2012 Nam 3 3A3 2 06 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7943 18 79 23 06 18 230618 2012 Nam 3 3A2 2 06 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7944 19 79 23 06 19 230619 2012 Nữ 3 3A3 2 06 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7945 20 79 23 06 20 230620 2012 Nam 3 3A2 2 06 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7946 21 79 23 06 21 230621 2012 Nữ 3 3A1 2 06 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7947 22 79 23 06 22 230622 2011 Nữ 4 4A1 2 06 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7948 23 79 23 06 23 230623 2012 Nam 3 3A2 2 06 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7949 24 79 23 06 24 230624 2011 Nam 4 4A2 2 06 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7950 25 79 23 06 25 230625 2012 Nam 3 3A4 2 06 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7951 26 79 23 06 26 230626 2012 Nam 3 3A4 2 06 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7952 27 79 23 06 27 230627 2011 Nam 4 4A2 2 06 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7953 28 79 23 06 28 230628 2012 Nam 3 3A2 2 06 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7954 29 79 23 06 29 230629 2012 Nam 3 3A2 2 06 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7955 30 79 23 06 30 230630 2011 Nam 4 A2 2 06 Trường Tiểu Học Vinschool Ocean Park 23 33992 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7956 31 79 23 07 01 230701 2012 Nam 3 3A4 2 07 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7957 32 79 23 07 02 230702 2011 Nam 4 4A2 2 07 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7958 33 79 23 07 03 230703 2012 Nam 3 3A3 2 07 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7959 34 79 23 07 04 230704 2012 Nam 3 3A1 2 07 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7960 35 79 23 07 05 230705 2012 Nam 3 3A3 2 07 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7961 36 79 23 07 06 230706 2012 Nam 3 3A2 2 07 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7962 37 79 23 07 07 230707 2012 Nam 3 3A1 2 07 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7963 38 79 23 07 08 230708 2011 Nam 4 4A2 2 07 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7964 39 79 23 07 09 230709 2012 Nữ 3 3A3 2 07 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7965 40 79 23 07 10 230710 2011 Nữ 4 4A2 2 07 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7966 41 79 23 07 11 230711 2012 Nữ 3 3A4 2 07 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7967 42 79 23 07 12 230712 2012 Nữ 3 3A3 2 07 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7968 43 79 23 07 13 230713 2012 Nam 3 3A1 2 07 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7969 44 79 23 07 14 230714 2011 Nam 4 4A1 2 07 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7970 45 79 23 07 15 230715 2012 Nam 3 3A1 2 07 Trường Tiểu Học Vinschool Ocean Park 23 33992 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7971 46 79 23 07 16 230716 2012 Nam 3 3A1 2 07 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7972 47 79 23 07 17 230717 2012 Nam 3 3A4 2 07 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7973 48 79 23 07 18 230718 2011 Nam 4 4A1 2 07 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7974 49 79 23 07 19 230719 2012 Nữ 3 3A1 2 07 Trường Tiểu Học Vinschool Ocean Park 23 33992 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7975 50 79 23 07 20 230720 2012 Nữ 3 3A1 2 07 Trường Tiểu Học Vinschool Ocean Park 23 33992 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7976 51 79 23 07 21 230721 2012 Nữ 3 3A3 2 07 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7977 52 79 23 07 22 230722 2011 Nam 4 4A1 2 07 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7978 53 79 23 07 23 230723 2012 Nam 3 3A3 2 07 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7979 54 79 23 07 24 230724 2011 Nam 4 4A2 2 07 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7980 55 79 23 07 25 230725 2012 Nữ 3 3A1 2 07 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7981 56 79 23 07 26 230726 2012 Nữ 3 3A3 2 07 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7982 57 79 23 07 27 230727 2012 Nữ 3 3A1 2 07 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7983 58 79 23 07 28 230728 2012 Nữ 3 3A1 2 07 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7984 59 79 23 07 29 230729 2011 Nữ 4 4A1 2 07 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7985 60 79 23 07 30 230730 2012 Nữ 3 3A3 2 07 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7986 61 79 23 08 01 230801 2012 Nam 3 3A1 2 08 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7987 62 79 23 08 02 230802 2012 Nam 3 3A3 2 08 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7988 63 79 23 08 03 230803 2012 Nam 3 3A3 2 08 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7989 64 79 23 08 04 230804 2012 Nam 3 3A3 2 08 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7990 65 79 23 08 05 230805 2012 Nam 3 3A3 2 08 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7991 66 79 23 08 06 230806 2011 Nữ 4 4A2 2 08 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7992 67 79 23 08 07 230807 2012 Nữ 3 3A2 2 08 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7993 68 79 23 08 08 230808 2011 Nam 4 4A1 2 08 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7994 69 79 23 08 09 230809 2012 Nam 3 3A3 2 08 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7995 70 79 23 08 10 230810 2011 Nam 4 4A2 2 08 Trường Tiểu Học Vinschool Ocean Park 23 33992 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7996 71 79 23 08 11 230811 2011 Nam 4 4A1 2 08 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7997 72 79 23 08 12 230812 2012 Nam 3 3A1 2 08 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7998 73 79 23 08 13 230813 2012 Nam 3 3A3 2 08 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
7999 74 79 23 08 14 230814 2012 Nữ 3 3A1 2 08 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
8000 75 79 23 08 15 230815 2012 Nữ 3 3A1 2 08 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
8001 76 79 23 08 16 230816 2012 Nam 3 3A3 2 08 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
8002 77 79 23 08 17 230817 2012 Nam 3 3A2 2 08 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
8003 78 79 23 08 18 230818 2012 Nữ 3 3A1 2 08 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
8004 79 79 23 08 19 230819 2012 Nữ 3 3A1 2 08 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
8005 1 40 23 09 01 230901 2010 Nam 5 5A2 3 09 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
8006 2 40 23 09 02 230902 2009 Nữ 6 6A2 3 09 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
8007 3 40 23 09 03 230903 2009 Nam 6 6A3 3 09 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
8008 4 40 23 09 04 230904 2009 Nam 6 6A3 3 09 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
8009 5 40 23 09 05 230905 2009 Nam 6 6A2 3 09 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
8010 6 40 23 09 06 230906 2009 Nam 6 6A1 3 09 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
8011 7 40 23 09 07 230907 2010 Nữ 5 5A1 3 09 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
8012 8 40 23 09 08 230908 2009 Nam 6 6A2 3 09 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
8013 9 40 23 09 09 230909 2010 Nữ 5 5A1 3 09 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
8014 10 40 23 09 10 230910 2009 Nam 6 6A2 3 09 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
8015 11 40 23 09 11 230911 2010 Nữ 5 5A1 3 09 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
8016 12 40 23 09 12 230912 2009 Nam 6 6A1 3 09 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
8017 13 40 23 09 13 230913 2009 Nam 6 6A2 3 09 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
8018 14 40 23 09 14 230914 2010 Nữ 5 5A2 3 09 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
8019 15 40 23 09 15 230915 2010 Nam 5 5A1 3 09 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
8020 16 40 23 09 16 230916 2010 Nữ 5 5A1 3 09 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
8021 17 40 23 09 17 230917 2010 Nam 5 5A1 3 09 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
8022 18 40 23 09 18 230918 2010 Nam 5 5A1 3 09 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
8023 19 40 23 09 19 230919 2010 Nam 5 5A2 3 09 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
8024 20 40 23 09 20 230920 2010 Nam 5 5A1 3 09 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
8025 21 40 23 09 21 230921 2010 Nữ 5 5A2 3 09 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
8026 22 40 23 09 22 230922 2010 Nam 5 5A1 3 09 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
8027 23 40 23 09 23 230923 2010 Nam 5 5A1 3 09 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
8028 24 40 23 09 24 230924 2009 Nữ 6 6A3 3 09 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
8029 25 40 23 09 25 230925 2009 Nam 6 6A3 3 09 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
8030 26 40 23 09 26 230926 2009 Nữ 6 6A3 3 09 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
8031 27 40 23 09 27 230927 2009 Nữ 6 6A1 3 09 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
8032 28 40 23 09 28 230928 2010 Nữ 5 5A1 3 09 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
8033 29 40 23 09 29 230929 2009 Nữ 6 6A3 3 09 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
8034 30 40 23 09 30 230930 2010 Nữ 5 5A2 3 09 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
8035 31 40 23 10 01 231001 2010 Nam 5 5A1 3 10 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
8036 32 40 23 10 02 231002 2009 Nữ 6 6A2 3 10 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
8037 33 40 23 10 03 231003 2010 Nữ 5 5A1 3 10 Trường Tiểu Học Vinschool Ocean Park 23 33992 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
8038 34 40 23 10 04 231004 2010 Nữ 5 5A2 3 10 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
8039 35 40 23 10 05 231005 2009 Nam 6 6A1 3 10 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
8040 36 40 23 10 06 231006 2010 Nam 5 5A1 3 10 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
8041 37 40 23 10 07 231007 2009 Nữ 6 6A2 3 10 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
8042 38 40 23 10 08 231008 2009 Nữ 6 6A2 3 10 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
8043 39 40 23 10 09 231009 2010 Nam 5 5A2 3 10 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
8044 40 40 23 10 10 231010 2010 Nam 5 5A2 3 10 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
8045 1 6 23 11 01 231101 2007 Nam 8 8A1 4 11 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
8046 2 6 23 11 02 231102 2008 Nữ 7 7A1 4 11 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
8047 3 6 23 11 03 231103 2007 Nam 8 8A1 4 11 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
8048 4 6 23 11 04 231104 2007 Nữ 8 8A1 4 11 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
8049 5 6 23 11 05 231105 2007 Nam 8 8A1 4 11 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
8050 6 6 23 11 06 231106 2007 Nữ 8 8A1 4 11 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park 23 34026 Trường TiH - THCS - THPT Vinschool Ocean Park
8051 1 122 24 01 01 240101 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33732 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8052 2 122 24 01 02 240102 2014 Nữ 1 1A7 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8053 3 122 24 01 03 240103 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8054 4 122 24 01 04 240104 2014 Nữ 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8055 5 122 24 01 05 240105 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8056 6 122 24 01 06 240106 2014 Nữ 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8057 7 122 24 01 07 240107 2013 Nam 2 2A5 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8058 8 122 24 01 08 240108 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8059 9 122 24 01 09 240109 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8060 10 122 24 01 10 240110 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8061 11 122 24 01 11 240111 2014 Nam 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8062 12 122 24 01 12 240112 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8063 13 122 24 01 13 240113 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33732 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8064 14 122 24 01 14 240114 2014 Nữ 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8065 15 122 24 01 15 240115 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8066 16 122 24 01 16 240116 2014 Nữ 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8067 17 122 24 01 17 240117 2013 Nữ 2 2A5 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8068 18 122 24 01 18 240118 2014 Nữ 1 1A7 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8069 19 122 24 01 19 240119 2014 Nữ 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8070 20 122 24 01 20 240120 2014 Nam 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8071 21 122 24 01 21 240121 2014 Nam 1 1A7 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8072 22 122 24 01 22 240122 2013 Nam 2 2A3 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33732 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8073 23 122 24 01 23 240123 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8074 24 122 24 01 24 240124 2014 Nam 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33732 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8075 25 122 24 01 25 240125 2014 Nam 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8076 26 122 24 01 26 240126 2014 Nam 1 1A7 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8077 27 122 24 01 27 240127 2014 Nữ 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33732 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8078 28 122 24 01 28 240128 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33732 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8079 29 122 24 01 29 240129 2013 Nữ 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8080 30 122 24 01 30 240130 2014 Nữ 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8081 31 122 24 02 01 240201 2014 Nữ 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8082 32 122 24 02 02 240202 2014 Nữ 1 1A7 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8083 33 122 24 02 03 240203 2014 Nam 1 1A7 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8084 34 122 24 02 04 240204 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8085 35 122 24 02 05 240205 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8086 36 122 24 02 06 240206 2014 Nữ 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8087 37 122 24 02 07 240207 2014 Nữ 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8088 38 122 24 02 08 240208 2014 Nam 1 1A7 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8089 39 122 24 02 09 240209 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8090 40 122 24 02 10 240210 2013 Nam 2 A4 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8091 41 122 24 02 11 240211 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8092 42 122 24 02 12 240212 2014 Nam 1 1A4 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33732 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8093 43 122 24 02 13 240213 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8094 44 122 24 02 14 240214 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8095 45 122 24 02 15 240215 2013 Nữ 2 2A6 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8096 46 122 24 02 16 240216 2013 Nữ 2 2A1 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8097 47 122 24 02 17 240217 2014 Nữ 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33732 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8098 48 122 24 02 18 240218 2013 Nam 2 2A7 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8099 49 122 24 02 19 240219 2013 Nam 2 2A1 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8100 50 122 24 02 20 240220 2013 Nữ 2 2A1 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8101 51 122 24 02 21 240221 2013 Nam 2 2A6 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8102 52 122 24 02 22 240222 2013 Nam 2 2A4 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8103 53 122 24 02 23 240223 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8104 54 122 24 02 24 240224 2012 Nam 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33732 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8105 55 122 24 02 25 240225 2013 Nữ 2 2A1 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8106 56 122 24 02 26 240226 2014 Nữ 1 1A4 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8107 57 122 24 02 27 240227 2014 Nữ 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8108 58 122 24 02 28 240228 2014 Nam 1 1A4 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33732 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8109 59 122 24 02 29 240229 2013 Nam 2 2A5 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8110 60 122 24 02 30 240230 2013 Nam 2 2a3 1 02 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8111 61 122 24 03 01 240301 2013 Nữ 2 2A7 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8112 62 122 24 03 02 240302 2014 Nữ 1 1A3 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8113 63 122 24 03 03 240303 2014 Nam 1 1A2 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8114 64 122 24 03 04 240304 2014 Nữ 1 1A2 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33732 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8115 65 122 24 03 05 240305 2014 Nữ 1 1A3 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8116 66 122 24 03 06 240306 2014 Nữ 1 1A1 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8117 67 122 24 03 07 240307 2014 Nam 1 1A7 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8118 68 122 24 03 08 240308 2013 Nam 2 2A1 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8119 69 122 24 03 09 240309 2014 Nam 1 1A3 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8120 70 122 24 03 10 240310 2013 Nam 2 2A4 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33732 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8121 71 122 24 03 11 240311 2013 Nam 2 2a3 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8122 72 122 24 03 12 240312 2014 Nữ 1 1A7 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8123 73 122 24 03 13 240313 2014 Nữ 1 1A2 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33732 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8124 74 122 24 03 14 240314 2014 Nữ 1 1A5 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33732 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8125 75 122 24 03 15 240315 2014 Nữ 1 1A7 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8126 76 122 24 03 16 240316 2013 Nữ 2 2A1 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8127 77 122 24 03 17 240317 2014 Nam 1 1A3 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8128 78 122 24 03 18 240318 2013 Nam 2 2A1 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8129 79 122 24 03 19 240319 2014 Nữ 1 1A2 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8130 80 122 24 03 20 240320 2014 Nam 1 1A4 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33732 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8131 81 122 24 03 21 240321 2014 Nam 1 1A7 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8132 82 122 24 03 22 240322 2014 Nam 1 1A3 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8133 83 122 24 03 23 240323 2013 Nam 2 2A1 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8134 84 122 24 03 24 240324 2014 Nam 1 1A2 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8135 85 122 24 03 25 240325 2013 Nam 2 2A6 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8136 86 122 24 03 26 240326 2014 Nữ 1 1A7 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8137 87 122 24 03 27 240327 2014 Nữ 1 1A3 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33732 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8138 88 122 24 03 28 240328 2014 Nam 1 1A7 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8139 89 122 24 03 29 240329 2014 Nữ 1 1A2 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33732 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8140 90 122 24 03 30 240330 2013 Nam 2 2A5 1 03 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8141 91 122 24 04 01 240401 2013 Nam 2 2A7 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8142 92 122 24 04 02 240402 2014 Nữ 1 1A7 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8143 93 122 24 04 03 240403 2014 Nam 1 1A8 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33732 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8144 94 122 24 04 04 240404 2013 Nam 2 2A4 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8145 95 122 24 04 05 240405 2013 Nữ 2 2A7 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8146 96 122 24 04 06 240406 2014 Nam 1 1A7 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8147 97 122 24 04 07 240407 2014 Nữ 1 1A3 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8148 98 122 24 04 08 240408 2014 Nữ 1 1A7 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8149 99 122 24 04 09 240409 2014 Nữ 1 1A3 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8150 100 122 24 04 10 240410 2013 Nam 2 2A1 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8151 101 122 24 04 11 240411 2014 Nam 1 1A3 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8152 102 122 24 04 12 240412 2014 Nam 1 1A1 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33732 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8153 103 122 24 04 13 240413 2014 Nam 1 1A2 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33732 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8154 104 122 24 04 14 240414 2012 Nam 2 2A2 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33732 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8155 105 122 24 04 15 240415 2013 Nam 2 2A1 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8156 106 122 24 04 16 240416 2014 Nam 1 1A2 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33732 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8157 107 122 24 04 17 240417 2014 Nam 1 1A4 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8158 108 122 24 04 18 240418 2014 Nam 1 1A3 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8159 109 122 24 04 19 240419 2013 Nữ 2 2A6 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8160 110 122 24 04 20 240420 2014 Nam 1 1A3 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8161 111 122 24 04 21 240421 2014 Nam 1 1A7 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8162 112 122 24 04 22 240422 2014 Nữ 1 1A3 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8163 113 122 24 04 23 240423 2013 Nam 2 2A1 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8164 114 122 24 04 24 240424 2013 Nữ 2 2A1 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8165 115 122 24 04 25 240425 2014 Nữ 1 1A6 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8166 116 122 24 04 26 240426 2013 Nữ 2 2A4 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8167 117 122 24 04 27 240427 2014 Nữ 1 1A1 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8168 118 122 24 04 28 240428 2014 Nữ 1 1A7 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8169 119 122 24 04 29 240429 2014 Nam 1 1A3 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8170 120 122 24 04 30 240430 2013 Nam 2 2A1 1 04 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8171 121 122 24 05 01 240501 2014 Nam 1 1A3 1 05 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8172 122 122 24 05 02 240502 2013 Nam 2 2A1 1 05 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8173 1 64 24 06 01 240601 2012 Nữ 3 3A3 2 06 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33732 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8174 2 64 24 06 02 240602 2012 Nữ 3 3A8 2 06 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8175 3 64 24 06 03 240603 2011 Nam 4 4A6 2 06 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8176 4 64 24 06 04 240604 2012 Nam 3 3A3 2 06 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33732 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8177 5 64 24 06 05 240605 2012 Nam 3 3A7 2 06 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8178 6 64 24 06 06 240606 2012 Nam 3 3A4 2 06 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33732 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8179 7 64 24 06 07 240607 2011 Nam 4 4A4 2 06 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8180 8 64 24 06 08 240608 2012 Nam 3 3A8 2 06 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8181 9 64 24 06 09 240609 2012 Nam 3 A8 2 06 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8182 10 64 24 06 10 240610 2012 Nữ 3 3A8 2 06 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8183 11 64 24 06 11 240611 2012 Nữ 3 3A6 2 06 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8184 12 64 24 06 12 240612 2012 Nam 3 3A3 2 06 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8185 13 64 24 06 13 240613 2012 Nam 3 3A8 2 06 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8186 14 64 24 06 14 240614 2012 Nam 3 3A3 2 06 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8187 15 64 24 06 15 240615 2011 Nữ 4 4A6 2 06 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8188 16 64 24 06 16 240616 2012 Nam 3 3A7 2 06 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8189 17 64 24 06 17 240617 2012 Nam 3 3A4 2 06 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33732 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8190 18 64 24 06 18 240618 2012 Nam 3 3A4 2 06 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8191 19 64 24 06 19 240619 2012 Nam 3 3A4 2 06 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33732 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8192 20 64 24 06 20 240620 2011 Nam 4 4A6 2 06 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8193 21 64 24 06 21 240621 2011 Nam 4 4A6 2 06 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8194 22 64 24 06 22 240622 2012 Nam 3 3A3 2 06 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8195 23 64 24 06 23 240623 2011 Nam 4 4A6 2 06 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8196 24 64 24 06 24 240624 2012 Nữ 3 3A8 2 06 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8197 25 64 24 06 25 240625 2012 Nam 3 3A7 2 06 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8198 26 64 24 06 26 240626 2011 Nam 4 4a1 2 06 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8199 27 64 24 06 27 240627 2012 Nữ 3 3A7 2 06 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8200 28 64 24 06 28 240628 2011 4 2 06 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8201 29 64 24 06 29 240629 2012 Nữ 3 3A3 2 06 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8202 30 64 24 06 30 240630 2012 Nữ 3 3A7 2 06 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8203 31 64 24 07 01 240701 2012 Nữ 3 3A7 2 07 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8204 32 64 24 07 02 240702 2012 Nữ 3 3A5 2 07 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33732 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8205 33 64 24 07 03 240703 2011 Nam 4 4A6 2 07 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8206 34 64 24 07 04 240704 2011 Nữ 4 4A6 2 07 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8207 35 64 24 07 05 240705 2011 Nữ 4 4A6 2 07 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8208 36 64 24 07 06 240706 2011 Nam 4 4A6 2 07 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8209 37 64 24 07 07 240707 2012 Nam 3 3A5 2 07 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8210 38 64 24 07 08 240708 2011 Nam 4 4A6 2 07 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8211 39 64 24 07 09 240709 2011 Nam 4 4A2 2 07 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33732 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8212 40 64 24 07 10 240710 2012 Nam 3 3A5 2 07 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33732 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8213 41 64 24 07 11 240711 2012 Nam 3 3A5 2 07 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33732 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8214 42 64 24 07 12 240712 2012 Nữ 3 3A7 2 07 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8215 43 64 24 07 13 240713 2011 4 2 07 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8216 44 64 24 07 14 240714 2012 Nam 3 3A6 2 07 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33732 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8217 45 64 24 07 15 240715 2011 Nam 4 4A1 2 07 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33732 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8218 46 64 24 07 16 240716 2012 Nữ 3 3A5 2 07 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8219 47 64 24 07 17 240717 2012 Nam 3 3A4 2 07 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33732 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8220 48 64 24 07 18 240718 2011 Nam 4 4A6 2 07 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8221 49 64 24 07 19 240719 2012 Nam 3 3A2 2 07 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33732 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8222 50 64 24 07 20 240720 2012 Nam 3 3A3 2 07 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33732 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8223 51 64 24 07 21 240721 2011 Nam 4 4A6 2 07 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8224 52 64 24 07 22 240722 2012 Nam 3 3A3 2 07 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8225 53 64 24 07 23 240723 2011 Nam 4 4A4 2 07 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8226 54 64 24 07 24 240724 2012 Nam 3 3A2 2 07 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33732 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8227 55 64 24 07 25 240725 2012 Nam 3 3A6 2 07 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8228 56 64 24 07 26 240726 2012 Nữ 3 3A7 2 07 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8229 57 64 24 07 27 240727 2012 Nữ 3 3A3 2 07 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33732 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8230 58 64 24 07 28 240728 2012 Nữ 3 3A5 2 07 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33732 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8231 59 64 24 07 29 240729 2011 Nam 4 4A6 2 07 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8232 60 64 24 07 30 240730 2012 Nam 3 3A3 2 07 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8233 61 64 24 08 01 240801 2012 Nam 3 3A4 2 08 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8234 62 64 24 08 02 240802 2011 Nam 4 4A3 2 08 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8235 63 64 24 08 03 240803 2012 Nam 3 3A3 2 08 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33732 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8236 64 64 24 08 04 240804 2012 Nữ 3 3A8 2 08 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8237 1 43 24 09 01 240901 2010 Nữ 5 5A4 3 09 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8238 2 43 24 09 02 240902 2010 Nữ 5 5A4 3 09 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33732 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8239 3 43 24 09 03 240903 2010 Nữ 5 5A5 3 09 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8240 4 43 24 09 04 240904 2010 Nữ 5 5A5 3 09 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8241 5 43 24 09 05 240905 2010 Nam 5 5A1 3 09 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8242 6 43 24 09 06 240906 2010 Nam 5 5A5 3 09 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8243 7 43 24 09 07 240907 2010 Nam 5 5A2 3 09 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8244 8 43 24 09 08 240908 2010 Nam 5 5A3 3 09 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8245 9 43 24 09 09 240909 2010 Nữ 5 5A1 3 09 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8246 10 43 24 09 10 240910 2010 Nữ 5 5A2 3 09 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8247 11 43 24 09 11 240911 2010 Nam 5 5A1 3 09 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8248 12 43 24 09 12 240912 2010 Nam 5 5A2 3 09 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8249 13 43 24 09 13 240913 2010 Nam 5 5A1 3 09 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8250 14 43 24 09 14 240914 2010 Nam 5 5A2 3 09 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8251 15 43 24 09 15 240915 2010 Nam 5 5A2 3 09 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8252 16 43 24 09 16 240916 2010 Nữ 5 5A1 3 09 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8253 17 43 24 09 17 240917 2010 Nữ 5 5A2 3 09 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8254 18 43 24 09 18 240918 2010 Nam 5 5A2 3 09 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8255 19 43 24 09 19 240919 2010 Nữ 5 5A4 3 09 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8256 20 43 24 09 20 240920 2010 Nam 5 5A2 3 09 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8257 21 43 24 09 21 240921 2010 Nam 5 5A2 3 09 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8258 22 43 24 09 22 240922 2010 Nam 5 5A2 3 09 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8259 23 43 24 09 23 240923 2010 Nam 5 5A3 3 09 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8260 24 43 24 09 24 240924 2010 Nam 5 5A3 3 09 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8261 25 43 24 09 25 240925 2010 Nam 5 5A2 3 09 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8262 26 43 24 09 26 240926 2010 Nam 5 5A1 3 09 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8263 27 43 24 09 27 240927 2010 Nam 5 5A1 3 09 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8264 28 43 24 09 28 240928 2010 Nam 5 5A1 3 09 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8265 29 43 24 09 29 240929 2010 Nam 5 5A6 3 09 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8266 30 43 24 09 30 240930 2010 Nữ 5 5A1 3 09 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8267 31 43 24 10 01 241001 2010 Nữ 5 5A5 3 10 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8268 32 43 24 10 02 241002 2010 Nam 5 5A1 3 10 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8269 33 43 24 10 03 241003 2010 Nữ 5 5A2 3 10 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8270 34 43 24 10 04 241004 2010 Nữ 5 5A2 3 10 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8271 35 43 24 10 05 241005 2010 Nam 5 5A1 3 10 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8272 36 43 24 10 06 241006 2010 Nam 5 5A2 3 10 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8273 37 43 24 10 07 241007 2010 Nam 5 5A1 3 10 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8274 38 43 24 10 08 241008 2010 Nam 5 5A2 3 10 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8275 39 43 24 10 09 241009 2010 Nữ 5 5A1 3 10 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8276 40 43 24 10 10 241010 2010 Nam 5 5A1 3 10 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8277 41 43 24 10 11 241011 2010 Nam 5 5A1 3 10 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8278 42 43 24 10 12 241012 2010 Nữ 5 5A4 3 10 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8279 43 43 24 10 13 241013 2010 Nam 5 5A1 3 10 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 24 33534 Trường Tiểu Học Đoàn Kết
8280 1 141 25 01 01 250101 2013 Nữ 2 2Q 1 01 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8281 2 141 25 01 02 250102 2014 Nữ 1 1D 1 01 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8282 3 141 25 01 03 250103 2014 Nữ 1 1E 1 01 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8283 4 141 25 01 04 250104 2014 Nam 1 1I 1 01 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8284 5 141 25 01 05 250105 2014 Nam 1 1D 1 01 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8285 6 141 25 01 06 250106 2014 Nữ 1 1i 1 01 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8286 7 141 25 01 07 250107 2014 Nam 1 1C 1 01 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8287 8 141 25 01 08 250108 2014 Nam 1 1G 1 01 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8288 9 141 25 01 09 250109 2013 2 1 01 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8289 10 141 25 01 10 250110 2014 Nữ 1 1C 1 01 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8290 11 141 25 01 11 250111 2014 Nữ 1 1E 1 01 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8291 12 141 25 01 12 250112 2014 Nữ 1 1H 1 01 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8292 13 141 25 01 13 250113 2014 Nữ 1 1H 1 01 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8293 14 141 25 01 14 250114 2014 Nữ 1 1K 1 01 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8294 15 141 25 01 15 250115 2013 Nam 2 2G 1 01 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8295 16 141 25 01 16 250116 2014 Nam 1 1H 1 01 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8296 17 141 25 01 17 250117 2014 Nam 1 1H 1 01 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8297 18 141 25 01 18 250118 2014 Nữ 1 1C 1 01 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8298 19 141 25 01 19 250119 2014 Nữ 1 1I 1 01 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8299 20 141 25 01 20 250120 2014 Nữ 1 1N 1 01 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8300 21 141 25 01 21 250121 2014 Nữ 1 1M 1 01 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8301 22 141 25 01 22 250122 2014 Nữ 1 1H 1 01 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8302 23 141 25 01 23 250123 2014 Nam 1 1K 1 01 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8303 24 141 25 01 24 250124 2013 2 1 01 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8304 25 141 25 01 25 250125 2013 Nữ 2 2G 1 01 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8305 26 141 25 01 26 250126 2014 Nữ 1 1N 1 01 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8306 27 141 25 01 27 250127 2014 Nữ 1 1E 1 01 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8307 28 141 25 01 28 250128 2014 Nữ 1 1D 1 01 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8308 29 141 25 01 29 250129 2014 Nữ 1 1M 1 01 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8309 30 141 25 01 30 250130 2014 Nam 1 1G 1 01 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8310 31 141 25 02 01 250201 2014 Nam 1 1E 1 02 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8311 32 141 25 02 02 250202 2014 Nữ 1 1I 1 02 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8312 33 141 25 02 03 250203 2013 Nam 2 2C 1 02 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8313 34 141 25 02 04 250204 2014 Nam 1 1N 1 02 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8314 35 141 25 02 05 250205 2014 Nam 1 1E 1 02 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8315 36 141 25 02 06 250206 2014 Nam 1 1N 1 02 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8316 37 141 25 02 07 250207 2014 Nam 1 1B 1 02 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8317 38 141 25 02 08 250208 2014 Nam 1 1H 1 02 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8318 39 141 25 02 09 250209 2014 Nam 1 1I 1 02 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8319 40 141 25 02 10 250210 2013 2 1 02 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8320 41 141 25 02 11 250211 2013 Nữ 2 2G 1 02 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8321 42 141 25 02 12 250212 2014 Nữ 1 1K 1 02 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8322 43 141 25 02 13 250213 2014 Nữ 1 1K 1 02 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8323 44 141 25 02 14 250214 2014 Nữ 1 1I 1 02 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8324 45 141 25 02 15 250215 2014 Nam 1 1E 1 02 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8325 46 141 25 02 16 250216 2013 2 1 02 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8326 47 141 25 02 17 250217 2013 Nữ 2 2C 1 02 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8327 48 141 25 02 18 250218 2014 Nam 1 1N 1 02 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8328 49 141 25 02 19 250219 2014 Nam 1 1D 1 02 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8329 50 141 25 02 20 250220 2013 Nữ 2 2C 1 02 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8330 51 141 25 02 21 250221 2014 Nam 1 1E 1 02 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8331 52 141 25 02 22 250222 2013 Nam 2 2D 1 02 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8332 53 141 25 02 23 250223 2014 Nam 1 1D 1 02 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8333 54 141 25 02 24 250224 2014 Nam 1 1H 1 02 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8334 55 141 25 02 25 250225 2014 Nam 1 1G 1 02 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8335 56 141 25 02 26 250226 2014 Nam 1 1H 1 02 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8336 57 141 25 02 27 250227 2013 2 1 02 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8337 58 141 25 02 28 250228 2014 Nữ 1 1D 1 02 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8338 59 141 25 02 29 250229 2014 Nam 1 1M 1 02 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8339 60 141 25 02 30 250230 2014 Nam 1 1H 1 02 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8340 61 141 25 03 01 250301 2014 Nam 1 1E 1 03 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8341 62 141 25 03 02 250302 2013 Nam 2 2 1 03 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8342 63 141 25 03 03 250303 2013 Nam 2 2D 1 03 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8343 64 141 25 03 04 250304 2014 Nam 1 1G 1 03 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8344 65 141 25 03 05 250305 2014 Nam 1 1B 1 03 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8345 66 141 25 03 06 250306 2013 Nam 2 2K 1 03 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8346 67 141 25 03 07 250307 2014 Nam 1 1H 1 03 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8347 68 141 25 03 08 250308 2014 Nam 1 1H 1 03 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8348 69 141 25 03 09 250309 2014 Nam 1 1H 1 03 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8349 70 141 25 03 10 250310 2014 Nam 1 1D 1 03 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8350 71 141 25 03 11 250311 2013 Nữ 2 2M 1 03 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8351 72 141 25 03 12 250312 2014 Nam 1 1G 1 03 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8352 73 141 25 03 13 250313 2013 2 1 03 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8353 74 141 25 03 14 250314 2014 Nữ 1 1E 1 03 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8354 75 141 25 03 15 250315 2013 Nữ 2 2Q 1 03 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8355 76 141 25 03 16 250316 2014 Nữ 1 1I 1 03 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8356 77 141 25 03 17 250317 2014 Nữ 1 1N 1 03 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8357 78 141 25 03 18 250318 2014 Nữ 1 1H 1 03 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8358 79 141 25 03 19 250319 2014 Nữ 1 1D 1 03 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8359 80 141 25 03 20 250320 2014 Nữ 1 1N 1 03 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8360 81 141 25 03 21 250321 2014 Nữ 1 1G 1 03 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8361 82 141 25 03 22 250322 2013 Nữ 2 2M 1 03 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8362 83 141 25 03 23 250323 2014 Nữ 1 1C 1 03 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8363 84 141 25 03 24 250324 2014 Nam 1 1G 1 03 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8364 85 141 25 03 25 250325 2014 Nam 1 1D 1 03 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8365 86 141 25 03 26 250326 2013 Nữ 2 2B 1 03 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8366 87 141 25 03 27 250327 2014 Nam 1 1K 1 03 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8367 88 141 25 03 28 250328 2014 Nam 1 1H 1 03 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8368 89 141 25 03 29 250329 2014 Nam 1 1N 1 03 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8369 90 141 25 03 30 250330 2013 Nam 2 2D 1 03 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8370 91 141 25 04 01 250401 2014 Nam 1 1N 1 04 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8371 92 141 25 04 02 250402 2013 Nữ 2 2B 1 04 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8372 93 141 25 04 03 250403 2014 Nam 1 1G 1 04 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8373 94 141 25 04 04 250404 2014 Nam 1 1D 1 04 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8374 95 141 25 04 05 250405 2014 Nam 1 1E 1 04 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8375 96 141 25 04 06 250406 2014 Nam 1 1D 1 04 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8376 97 141 25 04 07 250407 2014 Nam 1 1H 1 04 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8377 98 141 25 04 08 250408 2014 Nữ 1 1N 1 04 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8378 99 141 25 04 09 250409 2013 Nam 2 2D 1 04 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8379 100 141 25 04 10 250410 2014 Nam 1 1H 1 04 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8380 101 141 25 04 11 250411 2013 Nam 2 2B 1 04 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8381 102 141 25 04 12 250412 2014 Nam 1 1I 1 04 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8382 103 141 25 04 13 250413 2013 Nữ 2 2M 1 04 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8383 104 141 25 04 14 250414 2014 Nữ 1 1D 1 04 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8384 105 141 25 04 15 250415 2014 Nam 1 1E 1 04 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8385 106 141 25 04 16 250416 2014 Nữ 1 1H 1 04 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8386 107 141 25 04 17 250417 2014 Nam 1 1N 1 04 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8387 108 141 25 04 18 250418 2013 Nữ 2 2B 1 04 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8388 109 141 25 04 19 250419 2014 Nam 1 1M 1 04 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8389 110 141 25 04 20 250420 2014 Nam 1 1C 1 04 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8390 111 141 25 04 21 250421 2014 Nữ 1 1G 1 04 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8391 112 141 25 04 22 250422 2013 Nữ 2 2B 1 04 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8392 113 141 25 04 23 250423 2014 Nữ 1 1D 1 04 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8393 114 141 25 04 24 250424 2013 Nữ 2 2M 1 04 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8394 115 141 25 04 25 250425 2014 Nữ 1 1G 1 04 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8395 116 141 25 04 26 250426 2014 Nữ 1 1G 1 04 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8396 117 141 25 04 27 250427 2013 Nam 2 2N 1 04 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8397 118 141 25 04 28 250428 2013 Nam 2 2E 1 04 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8398 119 141 25 04 29 250429 2014 Nam 1 1H 1 04 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8399 120 141 25 04 30 250430 2014 Nam 1 1H 1 04 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8400 121 141 25 05 01 250501 2014 Nam 1 1I 1 05 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8401 122 141 25 05 02 250502 2013 Nam 2 2K 1 05 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8402 123 141 25 05 03 250503 2013 2 1 05 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8403 124 141 25 05 04 250504 2014 Nữ 1 1H 1 05 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8404 125 141 25 05 05 250505 2014 Nam 1 1D 1 05 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8405 126 141 25 05 06 250506 2013 Nam 2 2D 1 05 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8406 127 141 25 05 07 250507 2014 Nam 1 1G 1 05 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8407 128 141 25 05 08 250508 2014 Nữ 1 1D 1 05 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8408 129 141 25 05 09 250509 2014 Nữ 1 1D 1 05 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8409 130 141 25 05 10 250510 2014 Nam 1 1B 1 05 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8410 131 141 25 05 11 250511 2014 Nam 1 1H 1 05 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8411 132 141 25 05 12 250512 2013 Nam 1 1K 1 05 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8412 133 141 25 05 13 250513 2014 Nam 1 1H 1 05 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8413 134 141 25 05 14 250514 2014 Nam 1 1N 1 05 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8414 135 141 25 05 15 250515 2014 Nam 1 1C 1 05 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8415 136 141 25 05 16 250516 2014 Nam 1 1H 1 05 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8416 137 141 25 05 17 250517 2013 Nam 2 2H 1 05 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8417 138 141 25 05 18 250518 2013 Nam 2 2K 1 05 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8418 139 141 25 05 19 250519 2014 Nam 1 1B 1 05 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8419 140 141 25 05 20 250520 2014 Nữ 1 1H 1 05 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8420 141 141 25 05 21 250521 2014 Nam 1 1B 1 05 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8421 1 63 25 06 01 250601 2012 Nữ 3 3B  2 06 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8422 2 63 25 06 02 250602 2011 Nam 4 4B 2 06 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8423 3 63 25 06 03 250603 2011 Nam 4 4G 2 06 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8424 4 63 25 06 04 250604 2011 Nam 4 4G 2 06 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8425 5 63 25 06 05 250605 2012 Nữ 3 3G 2 06 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8426 6 63 25 06 06 250606 2011 Nam 4 4D 2 06 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8427 7 63 25 06 07 250607 2011 Nữ 4 4G 2 06 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8428 8 63 25 06 08 250608 2012 Nữ  3 3D 2 06 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8429 9 63 25 06 09 250609 2012 Nam  3 3M  2 06 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8430 10 63 25 06 10 250610 2011 Nam 4 4D 2 06 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8431 11 63 25 06 11 250611 2011 Nam 4 4G 2 06 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8432 12 63 25 06 12 250612 2012 Nam 3 3I 2 06 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8433 13 63 25 06 13 250613 2012 Nữ 3 3D  2 06 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8434 14 63 25 06 14 250614 2012 Nam  3 3E  2 06 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8435 15 63 25 06 15 250615 2011 Nữ 4 4B 2 06 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8436 16 63 25 06 16 250616 2012 Nữ 3 3G 2 06 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8437 17 63 25 06 17 250617 2012 Nam 3 3H 2 06 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8438 18 63 25 06 18 250618 2012 Nam 3 3I 2 06 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8439 19 63 25 06 19 250619 2012 Nam  3 3C  2 06 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8440 20 63 25 06 20 250620 2012 Nam 3 3B  2 06 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8441 21 63 25 06 21 250621 2012 Nam 3 3D 2 06 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8442 22 63 25 06 22 250622 2012 3 2 06 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8443 23 63 25 06 23 250623 2012 Nam 3 3I 2 06 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8444 24 63 25 06 24 250624 2012 Nam  3 3E  2 06 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8445 25 63 25 06 25 250625 2012 Nữ 3 3G 2 06 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8446 26 63 25 06 26 250626 2012 Nam  3 3M  2 06 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8447 27 63 25 06 27 250627 2011 Nam 4 4B 2 06 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8448 28 63 25 06 28 250628 2011 Nam 4 4H 2 06 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8449 29 63 25 06 29 250629 2011 Nam 4 4G 2 06 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8450 30 63 25 06 30 250630 2012 Nam 3 3H 2 06 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8451 31 63 25 07 01 250701 2011 Nữ 4 4D 2 07 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8452 32 63 25 07 02 250702 2011 4 2 07 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8453 33 63 25 07 03 250703 2011 Nam 4 4E 2 07 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8454 34 63 25 07 04 250704 2011 Nam 4 4D 2 07 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8455 35 63 25 07 05 250705 2011 Nam 4 4D 2 07 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8456 36 63 25 07 06 250706 2011 Nam 4 4D 2 07 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8457 37 63 25 07 07 250707 2012 3 2 07 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8458 38 63 25 07 08 250708 2012 Nữ 3 3I 2 07 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8459 39 63 25 07 09 250709 2012 Nữ 3 3H 2 07 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8460 40 63 25 07 10 250710 2011 Nữ 4 4I 2 07 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8461 41 63 25 07 11 250711 2011 Nam 4 4B 2 07 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8462 42 63 25 07 12 250712 2012 Nam 3 3I 2 07 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8463 43 63 25 07 13 250713 2012 3 2 07 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8464 44 63 25 07 14 250714 2012 Nam 3 2 07 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8465 45 63 25 07 15 250715 2012 Nam 3 3I 2 07 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8466 46 63 25 07 16 250716 2012 Nam 3 3I 2 07 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8467 47 63 25 07 17 250717 2012 Nam  3 3M  2 07 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8468 48 63 25 07 18 250718 2011 Nữ 4 4B 2 07 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8469 49 63 25 07 19 250719 2012 Nam  3 3M  2 07 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8470 50 63 25 07 20 250720 2012 Nữ 3 3C  2 07 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8471 51 63 25 07 21 250721 2012 Nam  3 3B  2 07 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8472 52 63 25 07 22 250722 2012 Nam 3 3B  2 07 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8473 53 63 25 07 23 250723 2012 Nam 3 3I 2 07 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8474 54 63 25 07 24 250724 2012 Nam  3 3E  2 07 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8475 55 63 25 07 25 250725 2012 3 2 07 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8476 56 63 25 07 26 250726 2011 Nam 4 4I 2 07 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8477 57 63 25 07 27 250727 2012 Nữ 3 3D 2 07 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8478 58 63 25 07 28 250728 2012 Nữ 3 3G 2 07 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8479 59 63 25 07 29 250729 2011 Nam 4 4D 2 07 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8480 60 63 25 07 30 250730 2011 Nam 4 4G 2 07 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8481 61 63 25 08 01 250801 2011 Nam 4 4I 2 08 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8482 62 63 25 08 02 250802 2012 Nam  3 3E  2 08 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8483 63 63 25 08 03 250803 2012 Nam  3 3C  2 08 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8484 1 18 25 09 01 250901 2010 Nam 5 5A 3 09 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8485 2 18 25 09 02 250902 2009 6 3 09 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8486 3 18 25 09 03 250903 2010 Nam 5 5E 3 09 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8487 4 18 25 09 04 250904 2010 Nam 5 5I 3 09 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8488 5 18 25 09 05 250905 2010 Nam 5 5B 3 09 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8489 6 18 25 09 06 250906 2010 Nam 5 5A 3 09 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8490 7 18 25 09 07 250907 2009 6 3 09 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8491 8 18 25 09 08 250908 2009 6 3 09 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8492 9 18 25 09 09 250909 2010 Nam 5 5A 3 09 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8493 10 18 25 09 10 250910 2010 Nam 5 5E 3 09 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8494 11 18 25 09 11 250911 2010 Nam 5 5B 3 09 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8495 12 18 25 09 12 250912 2010 5 3 09 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8496 13 18 25 09 13 250913 2010 Nữ 5 5G 3 09 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8497 14 18 25 09 14 250914 2010 Nam 5 5B 3 09 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8498 15 18 25 09 15 250915 2010 Nam 5 5B 3 09 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8499 16 18 25 09 16 250916 2010 Nam 5 5B 3 09 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8500 17 18 25 09 17 250917 2010 Nam 5 5C 3 09 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8501 18 18 25 09 18 250918 2009 6 3 09 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A 25 33421 Trường Tiểu Học Dịch Vọng A
8502 1 99 26 01 01 260101 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8503 2 99 26 01 02 260102 2013 Nam 2 2A9 1 01 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8504 3 99 26 01 03 260103 2013 Nam 2 2A9 1 01 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8505 4 99 26 01 04 260104 2013 Nữ 2 2A15 1 01 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8506 5 99 26 01 05 260105 2013 Nữ 2 2A15 1 01 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8507 6 99 26 01 06 260106 2013 Nam 2 2A12 1 01 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8508 7 99 26 01 07 260107 2014 Nữ 1 1A7 1 01 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8509 8 99 26 01 08 260108 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8510 9 99 26 01 09 260109 2014 Nam 1 1A8 1 01 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8511 10 99 26 01 10 260110 2014 Nam 1 1A8 1 01 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8512 11 99 26 01 11 260111 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8513 12 99 26 01 12 260112 2013 Nam 2 2A6 1 01 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8514 13 99 26 01 13 260113 2014 Nữ 1 1A15 1 01 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8515 14 99 26 01 14 260114 2013 Nữ 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8516 15 99 26 01 15 260115 2013 Nữ 2 2A5 1 01 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8517 16 99 26 01 16 260116 2014 Nữ 1 1A8 1 01 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8518 17 99 26 01 17 260117 2014 Nữ 1 1A9 1 01 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8519 18 99 26 01 18 260118 2014 Nữ 1 1A7 1 01 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8520 19 99 26 01 19 260119 2013 Nữ 2 2A9 1 01 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8521 20 99 26 01 20 260120 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8522 21 99 26 01 21 260121 2014 Nam 1 1A10 1 01 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8523 22 99 26 01 22 260122 2014 Nam 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8524 23 99 26 01 23 260123 2013 Nam 2 2A10 1 01 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8525 24 99 26 01 24 260124 2014 Nam 1 1A11 1 01 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8526 25 99 26 01 25 260125 2014 Nam 1 1A15 1 01 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8527 26 99 26 01 26 260126 2014 Nam 1 1A11 1 01 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8528 27 99 26 01 27 260127 2013 Nữ 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8529 28 99 26 01 28 260128 2013 Nữ 2 2A5 1 01 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8530 29 99 26 01 29 260129 2013 Nữ 2 2A3 1 01 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8531 30 99 26 01 30 260130 2013 Nam 2 2A7 1 01 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8532 31 99 26 02 01 260201 2014 Nam 1 1A14 1 02 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8533 32 99 26 02 02 260202 2014 Nữ 1 1A15 1 02 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8534 33 99 26 02 03 260203 2013 Nam 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8535 34 99 26 02 04 260204 2014 Nam 1 1A12 1 02 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8536 35 99 26 02 05 260205 2013 Nam 2 2A2 1 02 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8537 36 99 26 02 06 260206 2014 Nam 1 1A10 1 02 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8538 37 99 26 02 07 260207 2014 Nam 1 1A7 1 02 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8539 38 99 26 02 08 260208 2013 Nam 2 2A8 1 02 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8540 39 99 26 02 09 260209 2013 Nữ 2 2A6 1 02 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8541 40 99 26 02 10 260210 2013 Nữ 2 2A5 1 02 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8542 41 99 26 02 11 260211 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8543 42 99 26 02 12 260212 2014 Nữ 1 1A6 1 02 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8544 43 99 26 02 13 260213 2013 Nữ 2 2A4 1 02 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8545 44 99 26 02 14 260214 2014 Nam 1 1A11 1 02 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8546 45 99 26 02 15 260215 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8547 46 99 26 02 16 260216 2013 Nam 2 2A10 1 02 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8548 47 99 26 02 17 260217 2013 2 1 02 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8549 48 99 26 02 18 260218 2013 Nam 2 2A9 1 02 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8550 49 99 26 02 19 260219 2013 Nam 2 2A16 1 02 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8551 50 99 26 02 20 260220 2013 Nữ 2 2A5 1 02 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8552 51 99 26 02 21 260221 2013 Nữ 2 2A5 1 02 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8553 52 99 26 02 22 260222 2013 Nam 2 2A9 1 02 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8554 53 99 26 02 23 260223 2014 Nữ 1 1A7 1 02 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8555 54 99 26 02 24 260224 2014 Nữ 1 1A14 1 02 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8556 55 99 26 02 25 260225 2013 Nam 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8557 56 99 26 02 26 260226 2014 Nam 1 1A15 1 02 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8558 57 99 26 02 27 260227 2014 Nam 1 1A7 1 02 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8559 58 99 26 02 28 260228 2013 Nữ 2 2A5 1 02 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8560 59 99 26 02 29 260229 2014 Nam 1 1A13 1 02 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8561 60 99 26 02 30 260230 2013 Nam 2 2A7 1 02 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8562 61 99 26 03 01 260301 2013 2 1 03 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8563 62 99 26 03 02 260302 2013 Nam 2 2A10 1 03 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8564 63 99 26 03 03 260303 2013 2 1 03 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8565 64 99 26 03 04 260304 2014 Nữ 1 1A13 1 03 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8566 65 99 26 03 05 260305 2013 2 1 03 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8567 66 99 26 03 06 260306 2014 Nam 1 1A11 1 03 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8568 67 99 26 03 07 260307 2013 Nữ 2 2A9 1 03 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8569 68 99 26 03 08 260308 2014 Nam 1 1A12 1 03 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8570 69 99 26 03 09 260309 2013 Nam 2 2A12 1 03 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8571 70 99 26 03 10 260310 2013 Nam 2 2A5 1 03 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8572 71 99 26 03 11 260311 2013 Nam 2 2A12 1 03 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8573 72 99 26 03 12 260312 2014 Nam 1 1A14 1 03 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8574 73 99 26 03 13 260313 2014 Nam 1 1A2 1 03 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8575 74 99 26 03 14 260314 2014 Nam 1 1A7 1 03 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8576 75 99 26 03 15 260315 2013 Nam 2 2A2 1 03 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8577 76 99 26 03 16 260316 2014 Nữ 1 1A10 1 03 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8578 77 99 26 03 17 260317 2013 Nam 2 2A17 1 03 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8579 78 99 26 03 18 260318 2014 Nam 1 1A14 1 03 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8580 79 99 26 03 19 260319 2013 Nam 2 2A8 1 03 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8581 80 99 26 03 20 260320 2013 Nam 2 2A5 1 03 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8582 81 99 26 03 21 260321 2013 Nam 2 2A5 1 03 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8583 82 99 26 03 22 260322 2013 Nam 2 2A8 1 03 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8584 83 99 26 03 23 260323 2014 Nam 1 1A5 1 03 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8585 84 99 26 03 24 260324 2014 Nam 1 1A11 1 03 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8586 85 99 26 03 25 260325 2014 Nam 1 1A7 1 03 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8587 86 99 26 03 26 260326 2012 Nam 2 2A2 1 03 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8588 87 99 26 03 27 260327 2014 Nam 1 1A9 1 03 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8589 88 99 26 03 28 260328 2014 Nam 1 1A4 1 03 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8590 89 99 26 03 29 260329 2013 2 1 03 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8591 90 99 26 03 30 260330 2014 Nữ 1 1A5 1 03 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8592 91 99 26 04 01 260401 2013 Nữ 2 2A4 1 04 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8593 92 99 26 04 02 260402 2014 Nữ 1 1A5 1 04 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8594 93 99 26 04 03 260403 2013 Nam 2 2A5 1 04 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8595 94 99 26 04 04 260404 2014 Nam 1 1A5 1 04 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8596 95 99 26 04 05 260405 2014 Nữ 1 1A15 1 04 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8597 96 99 26 04 06 260406 2014 Nam 1 1A6 1 04 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8598 97 99 26 04 07 260407 2014 Nữ 1 1A14 1 04 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8599 98 99 26 04 08 260408 2013 2 1 04 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8600 99 99 26 04 09 260409 2013 Nữ 2 2A3 1 04 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8601 1 66 26 05 01 260501 2012 Nữ 3 3A14 2 05 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8602 2 66 26 05 02 260502 2012 Nữ 3 3A19 2 05 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8603 3 66 26 05 03 260503 2012 Nam 3 3A12 2 05 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8604 4 66 26 05 04 260504 2011 Nữ 4 4A13 2 05 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8605 5 66 26 05 05 260505 2012 Nam 3 3A20 2 05 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8606 6 66 26 05 06 260506 2011 Nam 4 4A15 2 05 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8607 7 66 26 05 07 260507 2011 4 2 05 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8608 8 66 26 05 08 260508 2011 Nữ 4 4A9 2 05 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8609 9 66 26 05 09 260509 2011 Nữ 4 4A13 2 05 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8610 10 66 26 05 10 260510 2011 Nam 4 4A13 2 05 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8611 11 66 26 05 11 260511 2012 Nữ 3 3A1 2 05 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8612 12 66 26 05 12 260512 2012 Nam 3 3A12 2 05 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8613 13 66 26 05 13 260513 2011 4 2 05 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8614 14 66 26 05 14 260514 2012 Nam 3 3A11 2 05 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8615 15 66 26 05 15 260515 2011 Nam 4 4A3 2 05 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8616 16 66 26 05 16 260516 2011 Nam 4 4A8 2 05 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8617 17 66 26 05 17 260517 2011 Nữ 4 4A13 2 05 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8618 18 66 26 05 18 260518 2012 Nam 3 3A6 2 05 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8619 19 66 26 05 19 260519 2011 Nữ 4 4A9 2 05 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8620 20 66 26 05 20 260520 2011 Nam 4 4A6 2 05 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8621 21 66 26 05 21 260521 2012 Nam 3 3A8 2 05 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33584 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8622 22 66 26 05 22 260522 2011 Nam 4 4A15 2 05 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8623 23 66 26 05 23 260523 2011 Nam 4 4A6 2 05 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8624 24 66 26 05 24 260524 2012 Nam 3 3A18 2 05 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8625 25 66 26 05 25 260525 2011 Nữ 4 4A7 2 05 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8626 26 66 26 05 26 260526 2012 Nam 3 3A15 2 05 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8627 27 66 26 05 27 260527 2011 Nam 4 4A8 2 05 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8628 28 66 26 05 28 260528 2012 Nam 3 3A12 2 05 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8629 29 66 26 05 29 260529 2011 Nam 4 4A4 2 05 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8630 30 66 26 05 30 260530 2012 Nữ 3 3A9 2 05 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8631 31 66 26 06 01 260601 2011 Nữ 4 4A9 2 06 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8632 32 66 26 06 02 260602 2011 Nữ 4 4A12 2 06 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8633 33 66 26 06 03 260603 2012 Nữ 3 3A6 2 06 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8634 34 66 26 06 04 260604 2011 Nam 4 4A15 2 06 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8635 35 66 26 06 05 260605 2012 Nam 3 3 2 06 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33584 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8636 36 66 26 06 06 260606 2012 Nam 3 3A7 2 06 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8637 37 66 26 06 07 260607 2012 Nam 3 3A12 2 06 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8638 38 66 26 06 08 260608 2011 Nam 4 4A2 2 06 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8639 39 66 26 06 09 260609 2011 Nam 4 4A7 2 06 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8640 40 66 26 06 10 260610 2011 Nam 4 4A8 2 06 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8641 41 66 26 06 11 260611 2012 Nữ 3 3A10 2 06 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8642 42 66 26 06 12 260612 2012 Nam 3 3A3 2 06 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8643 43 66 26 06 13 260613 2012 Nam 3 3A8 2 06 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33584 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8644 44 66 26 06 14 260614 2011 Nữ 4 4A12 2 06 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8645 45 66 26 06 15 260615 2011 Nam 4 4A3 2 06 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8646 46 66 26 06 16 260616 2012 Nam 3 3A12 2 06 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8647 47 66 26 06 17 260617 2011 Nam 4 4A8 2 06 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8648 48 66 26 06 18 260618 2011 Nam 4 4A13 2 06 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8649 49 66 26 06 19 260619 2012 Nữ 3 3A5 2 06 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8650 50 66 26 06 20 260620 2012 Nam 3 3A10 2 06 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8651 51 66 26 06 21 260621 2011 Nam 4 4A11 2 06 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8652 52 66 26 06 22 260622 2011 Nam 4 4A4 2 06 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8653 53 66 26 06 23 260623 2011 Nam 4 4A3 2 06 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8654 54 66 26 06 24 260624 2011 Nam 4 4A12 2 06 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8655 55 66 26 06 25 260625 2011 Nam 4 4A15 2 06 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8656 56 66 26 06 26 260626 2012 Nữ 3 3a8 2 06 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33584 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8657 57 66 26 06 27 260627 2012 Nữ 3 3A5 2 06 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8658 58 66 26 06 28 260628 2011 Nam 4 4A4 2 06 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8659 59 66 26 06 29 260629 2012 Nữ 3 3A14 2 06 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8660 60 66 26 06 30 260630 2011 Nam 4 4A9 2 06 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8661 61 66 26 07 01 260701 2011 Nam 4 4A6 2 07 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8662 62 66 26 07 02 260702 2011 4 2 07 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8663 63 66 26 07 03 260703 2011 Nam 4 4A11 2 07 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8664 64 66 26 07 04 260704 2011 Nam 4 4A11 2 07 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8665 65 66 26 07 05 260705 2011 Nữ 4 4A1 2 07 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8666 66 66 26 07 06 260706 2012 Nam 3 3A2 2 07 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8667 1 21 26 08 01 260801 2010 Nữ 5 5A10 3 08 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8668 2 21 26 08 02 260802 2010 Nữ 5 5A2 3 08 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8669 3 21 26 08 03 260803 2010 Nữ 5 5A3 3 08 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8670 4 21 26 08 04 260804 2010 Nữ 5 5A5 3 08 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8671 5 21 26 08 05 260805 2010 Nữ 5 5A4 3 08 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8672 6 21 26 08 06 260806 2010 Nữ 5 5A2 3 08 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8673 7 21 26 08 07 260807 2010 Nữ 5 5A7 3 08 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8674 8 21 26 08 08 260808 2010 Nam 5 5A8 3 08 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8675 9 21 26 08 09 260809 2010 Nam 5 5A1 3 08 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8676 10 21 26 08 10 260810 2010 Nam 5 5A2 3 08 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8677 11 21 26 08 11 260811 2010 Nam 5 5A1 3 08 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8678 12 21 26 08 12 260812 2010 Nam 5 5A1 3 08 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8679 13 21 26 08 13 260813 2010 Nam 5 5A1 3 08 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8680 14 21 26 08 14 260814 2010 Nam 5 5A3 3 08 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8681 15 21 26 08 15 260815 2010 5 3 08 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8682 16 21 26 08 16 260816 2010 Nam 5 5A3 3 08 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8683 17 21 26 08 17 260817 2010 Nam 5 5A10 3 08 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8684 18 21 26 08 18 260818 2010 Nam 5 5A4 3 08 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8685 19 21 26 08 19 260819 2010 Nam 5 5A1 3 08 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8686 20 21 26 08 20 260820 2010 Nữ 5 5A4 3 08 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8687 21 21 26 08 21 260821 2010 Nam 5 5A8 3 08 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn 26 33789 Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn
8688 1 101 27 01 01 270101 2014 Nữ 1 1A6 1 01 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8689 2 101 27 01 02 270102 2014 Nam 1 1A6 1 01 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8690 3 101 27 01 03 270103 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8691 4 101 27 01 04 270104 2014 Nữ 1 A2 1 01 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8692 5 101 27 01 05 270105 2014 Nam 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8693 6 101 27 01 06 270106 2014 Nam 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8694 7 101 27 01 07 270107 2014 Nữ 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8695 8 101 27 01 08 270108 2014 Nữ 1 A2 1 01 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8696 9 101 27 01 09 270109 2014 Nam 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8697 10 101 27 01 10 270110 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8698 11 101 27 01 11 270111 2014 Nam 1 1a3 1 01 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8699 12 101 27 01 12 270112 2014 Nam 1 1A6 1 01 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8700 13 101 27 01 13 270113 2014 Nữ 1 1A6 1 01 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8701 14 101 27 01 14 270114 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8702 15 101 27 01 15 270115 2014 Nữ 1 1A6 1 01 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8703 16 101 27 01 16 270116 2013 Nữ 2 2E 1 01 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8704 17 101 27 01 17 270117 2013 Nữ 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8705 18 101 27 01 18 270118 2014 Nam 1 A2 1 01 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8706 19 101 27 01 19 270119 2014 Nữ 1 A2 1 01 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8707 20 101 27 01 20 270120 2014 Nam 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8708 21 101 27 01 21 270121 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8709 22 101 27 01 22 270122 2013 Nam 2 2B 1 01 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8710 23 101 27 01 23 270123 2014 Nam 1 A2 1 01 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8711 24 101 27 01 24 270124 2014 Nam 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8712 25 101 27 01 25 270125 2014 Nam 1 1A6 1 01 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8713 26 101 27 01 26 270126 2013 Nam 2 2B 1 01 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8714 27 101 27 01 27 270127 2014 Nam 1 A2 1 01 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8715 28 101 27 01 28 270128 2014 Nam 1 A2 1 01 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8716 29 101 27 01 29 270129 2014 Nữ 1 A2 1 01 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8717 30 101 27 01 30 270130 2014 Nữ 1 A2 1 01 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8718 31 101 27 02 01 270201 2014 Nam 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8719 32 101 27 02 02 270202 2014 Nam 1 1A6 1 02 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8720 33 101 27 02 03 270203 2014 Nam 1 1A4 1 02 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8721 34 101 27 02 04 270204 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8722 35 101 27 02 05 270205 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8723 36 101 27 02 06 270206 2014 Nữ 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8724 37 101 27 02 07 270207 2014 Nam 1 1A4 1 02 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8725 38 101 27 02 08 270208 2013 Nam 2 2C 1 02 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8726 39 101 27 02 09 270209 2013 Nam 2 2D 1 02 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8727 40 101 27 02 10 270210 2014 Nam 1 1A4 1 02 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8728 41 101 27 02 11 270211 2013 Nam 2 2B 1 02 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8729 42 101 27 02 12 270212 2014 Nam 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8730 43 101 27 02 13 270213 2013 Nam 2 2B 1 02 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8731 44 101 27 02 14 270214 2013 Nam 2 2C 1 02 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8732 45 101 27 02 15 270215 2013 Nam 2 2B 1 02 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8733 46 101 27 02 16 270216 2014 Nữ 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8734 47 101 27 02 17 270217 2014 Nam 1 1A6 1 02 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8735 48 101 27 02 18 270218 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8736 49 101 27 02 19 270219 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8737 50 101 27 02 20 270220 2014 Nữ 1 1A4 1 02 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8738 51 101 27 02 21 270221 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8739 52 101 27 02 22 270222 2014 Nam 1 1A4 1 02 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8740 53 101 27 02 23 270223 2014 Nữ 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8741 54 101 27 02 24 270224 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8742 55 101 27 02 25 270225 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8743 56 101 27 02 26 270226 2014 Nam 1 A2 1 02 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8744 57 101 27 02 27 270227 2014 Nam 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8745 58 101 27 02 28 270228 2014 Nam 1 A2 1 02 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8746 59 101 27 02 29 270229 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8747 60 101 27 02 30 270230 2014 Nam 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8748 61 101 27 03 01 270301 2013 Nam 2 2B 1 03 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8749 62 101 27 03 02 270302 2014 Nam 1 1A4 1 03 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8750 63 101 27 03 03 270303 2014 Nữ 1 1A1 1 03 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8751 64 101 27 03 04 270304 2014 Nữ 1 1A4 1 03 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8752 65 101 27 03 05 270305 2013 Nam 2 2B 1 03 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8753 66 101 27 03 06 270306 2014 Nữ 1 1A3 1 03 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8754 67 101 27 03 07 270307 2014 Nữ 1 A2 1 03 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8755 68 101 27 03 08 270308 2014 Nữ 1 1A3 1 03 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8756 69 101 27 03 09 270309 2014 Nữ 1 A2 1 03 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8757 70 101 27 03 10 270310 2014 Nam 1 1A1 1 03 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8758 71 101 27 03 11 270311 2013 Nam 2 2E 1 03 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8759 72 101 27 03 12 270312 2013 Nam 2 2B 1 03 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8760 73 101 27 03 13 270313 2014 Nữ 1 1A6 1 03 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8761 74 101 27 03 14 270314 2014 Nữ 1 1A1 1 03 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8762 75 101 27 03 15 270315 2014 Nam 1 A2 1 03 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8763 76 101 27 03 16 270316 2014 Nam 1 1A6 1 03 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8764 77 101 27 03 17 270317 2013 Nam 2 2B 1 03 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8765 78 101 27 03 18 270318 2013 Nam 2 2E 1 03 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8766 79 101 27 03 19 270319 2014 Nữ 1 1A4 1 03 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8767 80 101 27 03 20 270320 2014 Nam 1 A2 1 03 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8768 81 101 27 03 21 270321 2013 Nam 2 C 1 03 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8769 82 101 27 03 22 270322 2013 Nam 2 2B 1 03 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8770 83 101 27 03 23 270323 2013 Nam 2 2E 1 03 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8771 84 101 27 03 24 270324 2013 Nam 2 2B 1 03 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8772 85 101 27 03 25 270325 2013 2 1 03 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8773 86 101 27 03 26 270326 2014 Nữ 1 1A6 1 03 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8774 87 101 27 03 27 270327 2014 Nữ 1 A2 1 03 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8775 88 101 27 03 28 270328 2014 Nam 1 1A3 1 03 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8776 89 101 27 03 29 270329 2014 Nam 1 1A5 1 03 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8777 90 101 27 03 30 270330 2014 Nam 1 A2 1 03 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8778 91 101 27 04 01 270401 2014 Nam 1 1A6 1 04 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8779 92 101 27 04 02 270402 2013 Nữ 2 2A 1 04 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8780 93 101 27 04 03 270403 2014 Nam 1 A2 1 04 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8781 94 101 27 04 04 270404 2014 Nam 1 1A1 1 04 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8782 95 101 27 04 05 270405 2014 Nam 1 1A4 1 04 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8783 96 101 27 04 06 270406 2013 Nam 2 2B 1 04 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8784 97 101 27 04 07 270407 2014 Nam 1 1A6 1 04 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8785 98 101 27 04 08 270408 2014 Nữ 1 1A4 1 04 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8786 99 101 27 04 09 270409 2014 Nam 1 A2 1 04 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8787 100 101 27 04 10 270410 2014 Nam 1 A2 1 04 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8788 101 101 27 04 11 270411 2014 Nam 1 1A4 1 04 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8789 1 50 27 05 01 270501 2011 Nam 4 4C 2 05 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8790 2 50 27 05 02 270502 2011 4 2 05 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8791 3 50 27 05 03 270503 2011 4 2 05 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8792 4 50 27 05 04 270504 2011 Nam 4 4B 2 05 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8793 5 50 27 05 05 270505 2012 3 2 05 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8794 6 50 27 05 06 270506 2012 3 2 05 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8795 7 50 27 05 07 270507 2012 Nữ 3 D 2 05 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8796 8 50 27 05 08 270508 2012 Nam 3 D 2 05 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8797 9 50 27 05 09 270509 2012 Nam 3 3A 2 05 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8798 10 50 27 05 10 270510 2011 Nữ 4 4E 2 05 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8799 11 50 27 05 11 270511 2012 Nữ 3 3C 2 05 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8800 12 50 27 05 12 270512 2011 Nữ 4 4B 2 05 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8801 13 50 27 05 13 270513 2011 4 2 05 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8802 14 50 27 05 14 270514 2012 3 2 05 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8803 15 50 27 05 15 270515 2011 Nam 4 4C 2 05 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8804 16 50 27 05 16 270516 2012 Nữ 3 D 2 05 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8805 17 50 27 05 17 270517 2011 Nam 4 4E 2 05 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8806 18 50 27 05 18 270518 2011 Nam 4 4E 2 05 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8807 19 50 27 05 19 270519 2011 Nam 4 4C 2 05 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8808 20 50 27 05 20 270520 2011 4 2 05 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8809 21 50 27 05 21 270521 2012 3 2 05 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8810 22 50 27 05 22 270522 2012 Nam 3 3B 2 05 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8811 23 50 27 05 23 270523 2011 Nữ 4 4A 2 05 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8812 24 50 27 05 24 270524 2012 Nữ 3 3C 2 05 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8813 25 50 27 05 25 270525 2011 Nữ 4 4E 2 05 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8814 26 50 27 05 26 270526 2012 Nam 3 D 2 05 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8815 27 50 27 05 27 270527 2012 Nam 3 D 2 05 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8816 28 50 27 05 28 270528 2011 4 2 05 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8817 29 50 27 05 29 270529 2011 4 2 05 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8818 30 50 27 05 30 270530 2012 Nam 3 3C 2 05 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8819 31 50 27 06 01 270601 2011 Nam 4 4B 2 06 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8820 32 50 27 06 02 270602 2011 Nữ 4 4B 2 06 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8821 33 50 27 06 03 270603 2011 Nữ 4 4E 2 06 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8822 34 50 27 06 04 270604 2012 Nữ 3 3C 2 06 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8823 35 50 27 06 05 270605 2011 Nữ 4 4B 2 06 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8824 36 50 27 06 06 270606 2011 Nữ 4 4C 2 06 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8825 37 50 27 06 07 270607 2011 Nữ 4 4B 2 06 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8826 38 50 27 06 08 270608 2012 Nam 3 D 2 06 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8827 39 50 27 06 09 270609 2012 3 2 06 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8828 40 50 27 06 10 270610 2011 4 2 06 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8829 41 50 27 06 11 270611 2011 4 2 06 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8830 42 50 27 06 12 270612 2011 Nữ 4 4E 2 06 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8831 43 50 27 06 13 270613 2012 Nữ 3 3B 2 06 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8832 44 50 27 06 14 270614 2011 Nam 4 4B 2 06 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8833 45 50 27 06 15 270615 2011 4 2 06 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8834 46 50 27 06 16 270616 2011 4 2 06 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8835 47 50 27 06 17 270617 2012 3 2 06 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8836 48 50 27 06 18 270618 2011 Nam 4 4C 2 06 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8837 49 50 27 06 19 270619 2012 Nữ 3 3B 2 06 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8838 50 50 27 06 20 270620 2012 Nam 3 3C 2 06 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8839 1 30 27 07 01 270701 2010 Nữ 5 5C 3 07 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8840 2 30 27 07 02 270702 2010 Nam 5 5E 3 07 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8841 3 30 27 07 03 270703 2010 Nữ 5 5B 3 07 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8842 4 30 27 07 04 270704 2010 Nữ 5 5C 3 07 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8843 5 30 27 07 05 270705 2010 Nam 5 5B 3 07 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8844 6 30 27 07 06 270706 2010 Nữ 5 5C 3 07 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8845 7 30 27 07 07 270707 2010 Nữ 5 5C 3 07 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8846 8 30 27 07 08 270708 2010 Nam 5 5B 3 07 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8847 9 30 27 07 09 270709 2010 Nam 5 D 3 07 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8848 10 30 27 07 10 270710 2010 Nữ 5 5C 3 07 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8849 11 30 27 07 11 270711 2010 Nữ 5 5E 3 07 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8850 12 30 27 07 12 270712 2010 Nữ 5 5C 3 07 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8851 13 30 27 07 13 270713 2010 Nam 5 5C 3 07 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8852 14 30 27 07 14 270714 2010 Nữ 5 5E 3 07 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8853 15 30 27 07 15 270715 2010 Nam 5 5A 3 07 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8854 16 30 27 07 16 270716 2010 Nam 5 5A 3 07 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8855 17 30 27 07 17 270717 2010 Nữ 5 5A 3 07 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8856 18 30 27 07 18 270718 2010 5 3 07 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8857 19 30 27 07 19 270719 2010 Nữ 5 5C 3 07 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8858 20 30 27 07 20 270720 2010 Nữ 5 5B 3 07 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8859 21 30 27 07 21 270721 2010 Nam 5 5A 3 07 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8860 22 30 27 07 22 270722 2009 6 3 07 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8861 23 30 27 07 23 270723 2010 Nam 5 5B 3 07 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8862 24 30 27 07 24 270724 2010 Nam 5 5C 3 07 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8863 25 30 27 07 25 270725 2010 Nam 5 5B 3 07 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8864 26 30 27 07 26 270726 2010 Nam 5 5A 3 07 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8865 27 30 27 07 27 270727 2010 Nam 5 5B 3 07 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8866 28 30 27 07 28 270728 2010 Nam 5 5C 3 07 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8867 29 30 27 07 29 270729 2010 Nam 5 5B 3 07 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8868 30 30 27 07 30 270730 2010 Nam 5 D 3 07 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm 27 33787 Trường Tiểu Học Nam Từ Liêm
8869 1 109 28 01 01 280101 2013 Nam 2 2A8 1 01 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8870 2 109 28 01 02 280102 2013 Nữ 2 2A3 1 01 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8871 3 109 28 01 03 280103 2013 Nữ 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8872 4 109 28 01 04 280104 2014 Nam 1 1A6 1 01 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8873 5 109 28 01 05 280105 2014 Nữ 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8874 6 109 28 01 06 280106 2014 Nam 1 1A8 1 01 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8875 7 109 28 01 07 280107 2014 Nam 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8876 8 109 28 01 08 280108 2014 Nam 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8877 9 109 28 01 09 280109 2013 Nữ 2 2A5 1 01 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8878 10 109 28 01 10 280110 2014 Nam 1 1A8 1 01 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8879 11 109 28 01 11 280111 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8880 12 109 28 01 12 280112 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8881 13 109 28 01 13 280113 2013 Nữ 2 2A6 1 01 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8882 14 109 28 01 14 280114 2014 Nữ 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8883 15 109 28 01 15 280115 2014 Nam 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8884 16 109 28 01 16 280116 2013 Nam 2 2A3 1 01 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8885 17 109 28 01 17 280117 2014 Nữ 1 1A6 1 01 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8886 18 109 28 01 18 280118 2014 Nữ 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8887 19 109 28 01 19 280119 2014 Nam 1 1A7 1 01 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8888 20 109 28 01 20 280120 2014 Nam 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8889 21 109 28 01 21 280121 2014 Nam 1 1A8 1 01 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8890 22 109 28 01 22 280122 2014 Nam 1 1A8 1 01 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8891 23 109 28 01 23 280123 2013 Nam 2 2A7 1 01 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8892 24 109 28 01 24 280124 2013 Nam 2 2A5 1 01 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8893 25 109 28 01 25 280125 2014 Nữ 1 1A6 1 01 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8894 26 109 28 01 26 280126 2013 Nam 2 2A6 1 01 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8895 27 109 28 01 27 280127 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8896 28 109 28 01 28 280128 2014 Nữ 1 1A8 1 01 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8897 29 109 28 01 29 280129 2014 Nam 1 1A6 1 01 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8898 30 109 28 01 30 280130 2013 Nữ 2 2A7 1 01 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8899 31 109 28 02 01 280201 2013 Nam 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8900 32 109 28 02 02 280202 2014 Nam 1 1A7 1 02 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8901 33 109 28 02 03 280203 2013 Nam 2 2A5 1 02 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8902 34 109 28 02 04 280204 2013 Nam 2 2A7 1 02 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8903 35 109 28 02 05 280205 2014 Nam 1 1A8 1 02 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8904 36 109 28 02 06 280206 2014 Nữ 1 1A6 1 02 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8905 37 109 28 02 07 280207 2014 Nữ 1 1A6 1 02 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8906 38 109 28 02 08 280208 2013 Nam 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8907 39 109 28 02 09 280209 2013 Nữ 2 2A2 1 02 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8908 40 109 28 02 10 280210 2014 Nữ 1 1A6 1 02 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8909 41 109 28 02 11 280211 2013 Nam 2 2A5 1 02 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8910 42 109 28 02 12 280212 2014 Nữ 1 1A8 1 02 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8911 43 109 28 02 13 280213 2014 Nữ 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8912 44 109 28 02 14 280214 2014 Nữ 1 1A8 1 02 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8913 45 109 28 02 15 280215 2014 Nữ 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8914 46 109 28 02 16 280216 2013 Nam 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8915 47 109 28 02 17 280217 2013 Nữ 2 2A4 1 02 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8916 48 109 28 02 18 280218 2014 Nam 1 1A7 1 02 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8917 49 109 28 02 19 280219 2014 Nam 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8918 50 109 28 02 20 280220 2014 Nam 1 1A4 1 02 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8919 51 109 28 02 21 280221 2013 Nam 2 2A6 1 02 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8920 52 109 28 02 22 280222 2014 Nam 1 1A7 1 02 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8921 53 109 28 02 23 280223 2013 Nam 2 2A2 1 02 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8922 54 109 28 02 24 280224 2013 Nam 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8923 55 109 28 02 25 280225 2014 Nam 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8924 56 109 28 02 26 280226 2013 Nam 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8925 57 109 28 02 27 280227 2013 Nữ 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8926 58 109 28 02 28 280228 2013 Nam 2 2A7 1 02 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8927 59 109 28 02 29 280229 2014 Nữ 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8928 60 109 28 02 30 280230 2014 Nữ 1 1A6 1 02 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8929 61 109 28 03 01 280301 2013 Nam 2 2A6 1 03 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8930 62 109 28 03 02 280302 2014 Nam 1 1A6 1 03 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8931 63 109 28 03 03 280303 2014 Nam 1 1A6 1 03 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8932 64 109 28 03 04 280304 2014 Nam 1 1A5 1 03 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8933 65 109 28 03 05 280305 2013 Nữ 2 2A2 1 03 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8934 66 109 28 03 06 280306 2013 Nam 2 2A5 1 03 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8935 67 109 28 03 07 280307 2014 Nam 1 1A6 1 03 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8936 68 109 28 03 08 280308 2014 Nam 1 1A4 1 03 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8937 69 109 28 03 09 280309 2013 Nam 2 2A7 1 03 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8938 70 109 28 03 10 280310 2014 Nam 1 1A8 1 03 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8939 71 109 28 03 11 280311 2013 Nam 2 2A4 1 03 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8940 72 109 28 03 12 280312 2013 Nam 2 2 1 03 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8941 73 109 28 03 13 280313 2013 Nam 2 2A3 1 03 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8942 74 109 28 03 14 280314 2014 Nữ 1 1A6 1 03 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8943 75 109 28 03 15 280315 2014 Nam 1 1A7 1 03 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8944 76 109 28 03 16 280316 2013 Nam 2 2A3 1 03 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8945 77 109 28 03 17 280317 2014 Nam 1 1A3 1 03 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8946 78 109 28 03 18 280318 2014 Nữ 1 1A7 1 03 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8947 79 109 28 03 19 280319 2014 Nam 1 1A4 1 03 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8948 80 109 28 03 20 280320 2013 Nam 2 2A5 1 03 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8949 81 109 28 03 21 280321 2014 Nữ 1 1A3 1 03 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8950 82 109 28 03 22 280322 2014 Nữ 1 1A8 1 03 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8951 83 109 28 03 23 280323 2014 Nam 1 1A7 1 03 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8952 84 109 28 03 24 280324 2013 Nam 2 2A4 1 03 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8953 85 109 28 03 25 280325 2013 Nam 2 2A8 1 03 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8954 86 109 28 03 26 280326 2014 Nam 1 1A6 1 03 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8955 87 109 28 03 27 280327 2013 Nam 2 2A8 1 03 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8956 88 109 28 03 28 280328 2013 Nam 2 2A6 1 03 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8957 89 109 28 03 29 280329 2013 Nam 2 2A7 1 03 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8958 90 109 28 03 30 280330 2013 Nữ 2 2A7 1 03 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8959 91 109 28 04 01 280401 2014 Nam 1 1A6 1 04 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8960 92 109 28 04 02 280402 2014 Nam 1 1A7 1 04 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8961 93 109 28 04 03 280403 2013 Nam 2 2A6 1 04 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8962 94 109 28 04 04 280404 2013 Nữ 2 2A7 1 04 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8963 95 109 28 04 05 280405 2013 Nữ 2 2A3 1 04 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8964 96 109 28 04 06 280406 2014 Nam 1 1A3 1 04 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8965 97 109 28 04 07 280407 2014 Nam 1 1A6 1 04 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8966 98 109 28 04 08 280408 2013 Nam 2 2A3 1 04 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8967 99 109 28 04 09 280409 2014 Nữ 1 1A8 1 04 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8968 100 109 28 04 10 280410 2014 Nữ 1 1A7 1 04 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8969 101 109 28 04 11 280411 2014 Nữ 1 1A4 1 04 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8970 102 109 28 04 12 280412 2014 Nữ 1 1A3 1 04 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8971 103 109 28 04 13 280413 2014 Nam 1 1A5 1 04 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8972 104 109 28 04 14 280414 2013 Nam 2 2A8 1 04 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8973 105 109 28 04 15 280415 2013 Nữ 2 2A6 1 04 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8974 106 109 28 04 16 280416 2013 Nam 2 2A6 1 04 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8975 107 109 28 04 17 280417 2013 Nữ 2 2A8 1 04 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8976 108 109 28 04 18 280418 2014 Nam 1 1A7 1 04 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8977 109 109 28 04 19 280419 2014 Nữ 1 1A8 1 04 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8978 1 48 28 05 01 280501 2012 Nam 3 3A9 2 05 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8979 2 48 28 05 02 280502 2012 Nam 3 3A7 2 05 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8980 3 48 28 05 03 280503 2011 4 2 05 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8981 4 48 28 05 04 280504 2011 Nam 4 4A3 2 05 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8982 5 48 28 05 05 280505 2011 Nữ 4 4A1 2 05 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8983 6 48 28 05 06 280506 2011 Nam 4 4A4 2 05 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8984 7 48 28 05 07 280507 2012 Nam 3 3A4 2 05 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8985 8 48 28 05 08 280508 2012 Nữ 3 3A9 2 05 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8986 9 48 28 05 09 280509 2011 Nữ 4 4A2 2 05 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8987 10 48 28 05 10 280510 2011 Nam 4 4A6 2 05 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8988 11 48 28 05 11 280511 2011 Nam 4 4A4 2 05 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8989 12 48 28 05 12 280512 2011 Nữ 4 4A4 2 05 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8990 13 48 28 05 13 280513 2011 Nữ 4 4A5 2 05 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8991 14 48 28 05 14 280514 2012 Nam 3 3A5 2 05 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8992 15 48 28 05 15 280515 2011 Nữ 4 4A2 2 05 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8993 16 48 28 05 16 280516 2011 Nam 4 4A4 2 05 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8994 17 48 28 05 17 280517 2012 Nam 3 3A9 2 05 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8995 18 48 28 05 18 280518 2011 Nam 4 4A2 2 05 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8996 19 48 28 05 19 280519 2011 Nam 4 4A7 2 05 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8997 20 48 28 05 20 280520 2012 Nam 3 3A5 2 05 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8998 21 48 28 05 21 280521 2012 Nữ 3 3A5 2 05 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
8999 22 48 28 05 22 280522 2012 Nam 3 3A6 2 05 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
9000 23 48 28 05 23 280523 2011 Nam 4 4A5 2 05 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
9001 24 48 28 05 24 280524 2011 Nữ 4 4A2 2 05 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
9002 25 48 28 05 25 280525 2011 Nam 4 4A3 2 05 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
9003 26 48 28 05 26 280526 2011 Nữ 4 4A9 2 05 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
9004 27 48 28 05 27 280527 2011 Nữ 4 4A1 2 05 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
9005 28 48 28 05 28 280528 2012 Nữ 3 3A9 2 05 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
9006 29 48 28 05 29 280529 2011 Nam 4 4A3 2 05 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
9007 30 48 28 05 30 280530 2011 Nam 4 4A2 2 05 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
9008 31 48 28 06 01 280601 2011 Nam 4 4A2 2 06 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
9009 32 48 28 06 02 280602 2011 Nam 4 4A2 2 06 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
9010 33 48 28 06 03 280603 2012 Nam 3 3A4 2 06 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
9011 34 48 28 06 04 280604 2011 Nữ 4 4A7 2 06 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
9012 35 48 28 06 05 280605 2011 Nam 4 4A4 2 06 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
9013 36 48 28 06 06 280606 2011 Nữ 4 4A5 2 06 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
9014 37 48 28 06 07 280607 2011 Nữ 4 4A2 2 06 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
9015 38 48 28 06 08 280608 2011 Nam 4 4A4 2 06 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
9016 39 48 28 06 09 280609 2012 Nam 3 3A6 2 06 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
9017 40 48 28 06 10 280610 2011 Nam 4 4A2 2 06 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
9018 41 48 28 06 11 280611 2012 Nam 3 3A7 2 06 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
9019 42 48 28 06 12 280612 2012 Nam 3 3A7 2 06 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
9020 43 48 28 06 13 280613 2011 Nam 4 4A2 2 06 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
9021 44 48 28 06 14 280614 2012 Nữ 3 3A7 2 06 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
9022 45 48 28 06 15 280615 2011 Nam 4 4A5 2 06 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
9023 46 48 28 06 16 280616 2011 Nam 4 4A3 2 06 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
9024 47 48 28 06 17 280617 2011 Nam 4 4A8 2 06 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
9025 48 48 28 06 18 280618 2011 Nữ 4 4A4 2 06 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
9026 1 25 28 07 01 280701 2010 Nam 5 5A3 3 07 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
9027 2 25 28 07 02 280702 2010 Nữ 5 5A4 3 07 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
9028 3 25 28 07 03 280703 2010 Nam 5 5A4 3 07 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
9029 4 25 28 07 04 280704 2010 Nam 5 5A4 3 07 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
9030 5 25 28 07 05 280705 2010 Nữ 5 5A4 3 07 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
9031 6 25 28 07 06 280706 2010 Nữ 5 5A5 3 07 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
9032 7 25 28 07 07 280707 2010 Nam 5 5A3 3 07 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
9033 8 25 28 07 08 280708 2010 Nữ 5 5A6 3 07 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
9034 9 25 28 07 09 280709 2010 Nữ 5 5A4 3 07 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
9035 10 25 28 07 10 280710 2010 Nam 5 5A2 3 07 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
9036 11 25 28 07 11 280711 2010 Nam 5 5A4 3 07 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
9037 12 25 28 07 12 280712 2010 Nam 5 5A4 3 07 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
9038 13 25 28 07 13 280713 2010 Nam 5 5A6 3 07 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
9039 14 25 28 07 14 280714 2010 Nam 5 5A5 3 07 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
9040 15 25 28 07 15 280715 2010 Nam 5 5A5 3 07 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
9041 16 25 28 07 16 280716 2010 Nữ 5 5A3 3 07 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
9042 17 25 28 07 17 280717 2010 Nam 5 5A6 3 07 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
9043 18 25 28 07 18 280718 2010 Nam 5 5A1 3 07 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
9044 19 25 28 07 19 280719 2010 Nữ 5 5A6 3 07 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
9045 20 25 28 07 20 280720 2010 Nam 5 5A5 3 07 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
9046 21 25 28 07 21 280721 2010 Nữ 5 5A5 3 07 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
9047 22 25 28 07 22 280722 2010 Nữ 5 5A4 3 07 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
9048 23 25 28 07 23 280723 2010 Nam 5 5A1 3 07 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
9049 24 25 28 07 24 280724 2010 Nam 5 5A1 3 07 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
9050 25 25 28 07 25 280725 2010 Nam 5 5A5 3 07 Trường Tiểu Học Kim Đồng 28 33330 Trường Tiểu Học Kim Đồng
9051 1 88 29 01 01 290101 2013 Nữ 2 2A8 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9052 2 88 29 01 02 290102 2014 Nam 1 1B1 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9053 3 88 29 01 03 290103 2014 Nữ 1 1A8 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9054 4 88 29 01 04 290104 2014 Nữ 1 1B1 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9055 5 88 29 01 05 290105 2013 Nữ 2 2A5 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9056 6 88 29 01 06 290106 2014 Nam 1 1B3 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9057 7 88 29 01 07 290107 2014 Nữ 1 1B1 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9058 8 88 29 01 08 290108 2013 Nữ 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9059 9 88 29 01 09 290109 2014 Nữ 1 1A8 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9060 10 88 29 01 10 290110 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9061 11 88 29 01 11 290111 2013 Nam 2 2B1 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9062 12 88 29 01 12 290112 2013 Nam 2 2B2 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9063 13 88 29 01 13 290113 2013 Nam 2 2B2 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9064 14 88 29 01 14 290114 2014 Nam 1 1B3 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9065 15 88 29 01 15 290115 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9066 16 88 29 01 16 290116 2014 Nữ 1 1B3 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9067 17 88 29 01 17 290117 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9068 18 88 29 01 18 290118 2014 Nữ 1 1B3 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9069 19 88 29 01 19 290119 2014 Nữ 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9070 20 88 29 01 20 290120 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9071 21 88 29 01 21 290121 2013 2 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9072 22 88 29 01 22 290122 2013 Nam 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9073 23 88 29 01 23 290123 2013 Nam 2 2B1 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9074 24 88 29 01 24 290124 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9075 25 88 29 01 25 290125 2013 Nam 2 2A8 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9076 26 88 29 01 26 290126 2014 Nam 1 1B3 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9077 27 88 29 01 27 290127 2014 Nam 1 1B1 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9078 28 88 29 01 28 290128 2014 Nam 1 1B1 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9079 29 88 29 01 29 290129 2013 Nữ 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9080 30 88 29 01 30 290130 2013 Nữ 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9081 31 88 29 02 01 290201 2014 Nam 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9082 32 88 29 02 02 290202 2013 Nam 2 2B2 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9083 33 88 29 02 03 290203 2013 Nữ 2 2A2 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9084 34 88 29 02 04 290204 2014 Nữ 1 1B2 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9085 35 88 29 02 05 290205 2014 Nam 1 1A6 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9086 36 88 29 02 06 290206 2013 Nam 2 2A1 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9087 37 88 29 02 07 290207 2013 Nam 2 2A5 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9088 38 88 29 02 08 290208 2013 Nam 2 2A8 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9089 39 88 29 02 09 290209 2013 Nam 2 2A4 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9090 40 88 29 02 10 290210 2013 Nam 2 2A4 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9091 41 88 29 02 11 290211 2014 Nam 1 1 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9092 42 88 29 02 12 290212 2014 Nam 1 1B3 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9093 43 88 29 02 13 290213 2013 Nữ 2 2A4 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9094 44 88 29 02 14 290214 2014 Nam 1 1B1 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9095 45 88 29 02 15 290215 2014 Nam 1 1A6 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9096 46 88 29 02 16 290216 2014 Nữ 1 1B3 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9097 47 88 29 02 17 290217 2014 Nữ 1 1A6 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9098 48 88 29 02 18 290218 2013 Nữ 2 2B2 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9099 49 88 29 02 19 290219 2014 Nữ 1 1A8 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9100 50 88 29 02 20 290220 2013 Nữ 2 2A4 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9101 51 88 29 02 21 290221 2013 Nam 2 2B2 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9102 52 88 29 02 22 290222 2013 Nam 2 2A4 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9103 53 88 29 02 23 290223 2013 Nam 2 2A8 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9104 54 88 29 02 24 290224 2013 Nam 2 2A8 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9105 55 88 29 02 25 290225 2013 Nữ 2 2B2 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9106 56 88 29 02 26 290226 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9107 57 88 29 02 27 290227 2014 Nữ 1 1A4 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9108 58 88 29 02 28 290228 2014 Nam 1 1B1 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9109 59 88 29 02 29 290229 2013 Nam 2 2B2 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9110 60 88 29 02 30 290230 2014 Nữ 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9111 61 88 29 03 01 290301 2013 Nữ 2 2A4 1 03 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9112 62 88 29 03 02 290302 2013 Nam 2 2A2 1 03 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9113 63 88 29 03 03 290303 2013 Nam 2 2B2 1 03 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9114 64 88 29 03 04 290304 2014 Nữ 1 1A1 1 03 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9115 65 88 29 03 05 290305 2013 Nam 2 2A1 1 03 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9116 66 88 29 03 06 290306 2014 Nam 1 1B1 1 03 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9117 67 88 29 03 07 290307 2013 Nam 2 2A5 1 03 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9118 68 88 29 03 08 290308 2013 2 1 03 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9119 69 88 29 03 09 290309 2013 Nam 2 2A1 1 03 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9120 70 88 29 03 10 290310 2013 Nam 2 2A2 1 03 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9121 71 88 29 03 11 290311 2014 Nữ 1 1B1 1 03 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9122 72 88 29 03 12 290312 2013 Nam 2 2B1 1 03 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9123 73 88 29 03 13 290313 2014 Nam 1 1A6 1 03 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9124 74 88 29 03 14 290314 2013 Nữ 2 2A1 1 03 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9125 75 88 29 03 15 290315 2014 Nam 1 1A6 1 03 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9126 76 88 29 03 16 290316 2014 Nam 1 1B1 1 03 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9127 77 88 29 03 17 290317 2014 Nữ 1 1B1 1 03 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9128 78 88 29 03 18 290318 2013 Nam 2 2B2 1 03 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9129 79 88 29 03 19 290319 2013 Nữ 2 2B2 1 03 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9130 80 88 29 03 20 290320 2013 Nữ 2 2A8 1 03 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9131 81 88 29 03 21 290321 2013 Nam 2 2A8 1 03 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9132 82 88 29 03 22 290322 2014 Nam 1 1A8 1 03 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9133 83 88 29 03 23 290323 2014 Nam 1 1A6 1 03 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9134 84 88 29 03 24 290324 2013 Nam 2 2B2 1 03 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9135 85 88 29 03 25 290325 2014 Nữ 1 1B1 1 03 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9136 86 88 29 03 26 290326 2014 Nữ 1 1B1 1 03 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9137 87 88 29 03 27 290327 2014 Nữ 1 1A8 1 03 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9138 88 88 29 03 28 290328 2014 Nữ 1 1B3 1 03 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9139 1 60 29 04 01 290401 2012 Nữ 3 3A11 2 04 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9140 2 60 29 04 02 290402 2012 Nữ 3 3A11 2 04 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9141 3 60 29 04 03 290403 2011 Nữ 4 4A4 2 04 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9142 4 60 29 04 04 290404 2011 Nam 4 4A7 2 04 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9143 5 60 29 04 05 290405 2012 3 2 04 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9144 6 60 29 04 06 290406 2011 Nam 4 4A1 2 04 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9145 7 60 29 04 07 290407 2012 Nam 3 3A11 2 04 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9146 8 60 29 04 08 290408 2012 Nữ 3 3A7 2 04 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9147 9 60 29 04 09 290409 2012 Nam 3 3A10 2 04 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9148 10 60 29 04 10 290410 2011 Nam 4 4A3 2 04 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9149 11 60 29 04 11 290411 2011 Nam 4 4A7 2 04 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9150 12 60 29 04 12 290412 2011 Nam 4 4A7 2 04 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9151 13 60 29 04 13 290413 2012 Nữ 3 3B01 2 04 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9152 14 60 29 04 14 290414 2012 Nam 3 3B01 2 04 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9153 15 60 29 04 15 290415 2012 Nam 3 3A11 2 04 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9154 16 60 29 04 16 290416 2011 Nữ 4 4A4 2 04 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9155 17 60 29 04 17 290417 2012 Nam 3 3A7 2 04 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9156 18 60 29 04 18 290418 2012 Nam 3 3A10 2 04 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9157 19 60 29 04 19 290419 2011 Nam 4 4A7 2 04 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9158 20 60 29 04 20 290420 2012 Nam 3 3A11 2 04 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9159 21 60 29 04 21 290421 2011 Nam 4 4A4 2 04 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9160 22 60 29 04 22 290422 2012 Nam 3 3B01 2 04 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9161 23 60 29 04 23 290423 2012 Nam 3 3A3 2 04 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9162 24 60 29 04 24 290424 2011 Nam 4 4A4 2 04 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9163 25 60 29 04 25 290425 2011 Nam 4 4B1 2 04 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9164 26 60 29 04 26 290426 2011 Nữ 4 4A7 2 04 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9165 27 60 29 04 27 290427 2012 Nam 3 3A11 2 04 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9166 28 60 29 04 28 290428 2011 Nữ 4 4A3 2 04 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9167 29 60 29 04 29 290429 2011 Nữ 4 4A7 2 04 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9168 30 60 29 04 30 290430 2011 Nam 4 4A1 2 04 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9169 31 60 29 05 01 290501 2012 Nam 3 3A6 2 05 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9170 32 60 29 05 02 290502 2012 Nam 3 3A3 2 05 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9171 33 60 29 05 03 290503 2012 Nữ 3 3A4 vinschool Hamony 2 05 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9172 34 60 29 05 04 290504 2011 Nam 4 4A3 2 05 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9173 35 60 29 05 05 290505 2012 Nam 3 3A7 2 05 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9174 36 60 29 05 06 290506 2012 Nam 3 3A11 2 05 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9175 37 60 29 05 07 290507 2011 Nam 4 4A1 2 05 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9176 38 60 29 05 08 290508 2012 Nữ 3 3B01 2 05 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9177 39 60 29 05 09 290509 2012 Nam 3 3A1 2 05 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9178 40 60 29 05 10 290510 2012 Nam 3 3A6 2 05 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9179 41 60 29 05 11 290511 2012 Nam 3 3A11 2 05 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9180 42 60 29 05 12 290512 2011 Nam 4 4A7 2 05 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9181 43 60 29 05 13 290513 2012 Nam 3 3A4 2 05 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9182 44 60 29 05 14 290514 2011 Nữ 4 4A4 2 05 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9183 45 60 29 05 15 290515 2011 Nam 4 4B1 2 05 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9184 46 60 29 05 16 290516 2012 Nam 3 3A3 2 05 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9185 47 60 29 05 17 290517 2012 Nữ 3 3A11 2 05 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9186 48 60 29 05 18 290518 2012 Nữ 3 3B01 2 05 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9187 49 60 29 05 19 290519 2012 Nam 3 3A11 2 05 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9188 50 60 29 05 20 290520 2011 Nam 4 4A7 2 05 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9189 51 60 29 05 21 290521 2012 Nữ 3 3A3 2 05 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9190 52 60 29 05 22 290522 2011 Nam 4 4A7 2 05 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9191 53 60 29 05 23 290523 2012 Nam 3 3A10 2 05 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9192 54 60 29 05 24 290524 2012 Nam 3 3A11 2 05 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9193 55 60 29 05 25 290525 2012 Nữ 3 3A7 2 05 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9194 56 60 29 05 26 290526 2012 Nữ 3 3B01 2 05 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9195 57 60 29 05 27 290527 2012 Nam 3 3A1 2 05 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9196 58 60 29 05 28 290528 2012 Nữ 3 3A10 2 05 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9197 59 60 29 05 29 290529 2012 Nam 3 3A11 2 05 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9198 60 60 29 05 30 290530 2011 Nam 4 4A3 2 05 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9199 1 22 29 06 01 290601 2010 Nam 5 5B1 3 06 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9200 2 22 29 06 02 290602 2009 Nam 6 6B1 3 06 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9201 3 22 29 06 03 290603 2009 6 3 06 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9202 4 22 29 06 04 290604 2010 Nữ 5 5A1 3 06 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9203 5 22 29 06 05 290605 2010 Nam 5 5A1 3 06 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9204 6 22 29 06 06 290606 2010 Nam 5 5B1 3 06 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9205 7 22 29 06 07 290607 2010 Nam 5 5A4 3 06 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9206 8 22 29 06 08 290608 2010 Nam 5 5B1 3 06 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9207 9 22 29 06 09 290609 2010 Nam 5 5A6 3 06 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9208 10 22 29 06 10 290610 2010 Nam 5 5B1 3 06 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9209 11 22 29 06 11 290611 2010 Nam 5 5A6 3 06 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9210 12 22 29 06 12 290612 2010 Nam 5 5A4 3 06 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9211 13 22 29 06 13 290613 2010 Nam 5 5A4 3 06 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9212 14 22 29 06 14 290614 2010 Nam 5 5A5 3 06 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9213 15 22 29 06 15 290615 2010 Nữ 5 5A5 3 06 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9214 16 22 29 06 16 290616 2010 Nữ 5 5A1 3 06 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9215 17 22 29 06 17 290617 2010 Nam 5 5A6 3 06 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9216 18 22 29 06 18 290618 2010 Nam 5 5B1 3 06 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9217 19 22 29 06 19 290619 2010 Nam 5 5A6 3 06 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9218 20 22 29 06 20 290620 2010 Nam 5 5A6 3 06 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9219 21 22 29 06 21 290621 2010 Nam 5 5A6 3 06 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9220 22 22 29 06 22 290622 2010 Nữ 5 5A5 3 06 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9221 1 3 29 07 01 290701 2007 Nam 8 8b2 4 07 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9222 2 3 29 07 02 290702 2008 Nam 7 7a1 4 07 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9223 3 3 29 07 03 290703 2008 Nam 7 7a1 4 07 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony 29 33786 Trường Tiểu Học Vinschool The Harmony
9224 1 216 30 01 01 300101 2014 Nữ 1 1G 1 01 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9225 2 216 30 01 02 300102 2013 Nữ 2 2M2 1 01 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9226 3 216 30 01 03 300103 2013 Nữ 2 2M4 1 01 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9227 4 216 30 01 04 300104 2014 Nam 1 1G 1 01 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9228 5 216 30 01 05 300105 2013 Nam 2 2P1 1 01 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9229 6 216 30 01 06 300106 2013 Nữ 2 2P1 1 01 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9230 7 216 30 01 07 300107 2014 Nữ 1 1M3 1 01 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9231 8 216 30 01 08 300108 2014 Nam 1 1M1 1 01 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9232 9 216 30 01 09 300109 2014 Nữ 1 1I 1 01 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9233 10 216 30 01 10 300110 2014 Nữ 1 1I 1 01 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9234 11 216 30 01 11 300111 2014 Nữ 1 1M4 1 01 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9235 12 216 30 01 12 300112 2013 Nữ 2 2M1 1 01 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9236 13 216 30 01 13 300113 2014 Nam 1 1P2 1 01 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9237 14 216 30 01 14 300114 2014 Nữ 1 1G3 1 01 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9238 15 216 30 01 15 300115 2014 Nữ 1 1P3 1 01 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9239 16 216 30 01 16 300116 2014 Nữ 1 1G4 1 01 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9240 17 216 30 01 17 300117 2014 Nữ 1 1G 1 01 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9241 18 216 30 01 18 300118 2014 Nam 1 1G 1 01 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9242 19 216 30 01 19 300119 2014 Nữ 1 1G 1 01 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9243 20 216 30 01 20 300120 2014 Nam 1 1M4 1 01 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9244 21 216 30 01 21 300121 2013 Nữ 2 2M3 1 01 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9245 22 216 30 01 22 300122 2014 Nữ 1 1M4 1 01 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9246 23 216 30 01 23 300123 2014 Nữ 1 1M3 1 01 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9247 24 216 30 01 24 300124 2014 Nam 1 1P1 1 01 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9248 25 216 30 01 25 300125 2014 Nam 1 1M2 1 01 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9249 26 216 30 01 26 300126 2013 Nam 2 2M2 1 01 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9250 27 216 30 01 27 300127 2013 Nữ 2 2M1 1 01 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9251 28 216 30 01 28 300128 2014 Nam 1 1M4 1 01 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9252 29 216 30 01 29 300129 2013 Nữ 2 2M4 1 01 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9253 30 216 30 01 30 300130 2014 Nam 1 1M3 1 01 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9254 31 216 30 02 01 300201 2014 Nữ 1 1M4 1 02 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9255 32 216 30 02 02 300202 2013 Nữ 2 2G3 1 02 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9256 33 216 30 02 03 300203 2013 Nam 2 2M4 1 02 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9257 34 216 30 02 04 300204 2014 Nam 1 1M1 1 02 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9258 35 216 30 02 05 300205 2014 Nữ 1 1P3 1 02 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9259 36 216 30 02 06 300206 2014 Nữ 1 1I3 1 02 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9260 37 216 30 02 07 300207 2013 Nữ 2 2M3 1 02 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9261 38 216 30 02 08 300208 2014 Nữ 1 1M4 1 02 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9262 39 216 30 02 09 300209 2014 Nữ 1 1G3 1 02 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9263 40 216 30 02 10 300210 2013 Nữ 2 2P1 1 02 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9264 41 216 30 02 11 300211 2014 Nữ 1 1G3 1 02 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9265 42 216 30 02 12 300212 2014 Nữ 1 1P3 1 02 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9266 43 216 30 02 13 300213 2014 Nữ 1 1P2 1 02 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9267 44 216 30 02 14 300214 2014 Nữ 1 1M3 1 02 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9268 45 216 30 02 15 300215 2014 Nữ 1 1G3 1 02 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9269 46 216 30 02 16 300216 2013 Nữ 2 2P4 1 02 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9270 47 216 30 02 17 300217 2014 Nữ 1 1M2 1 02 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9271 48 216 30 02 18 300218 2014 Nữ 1 1P2 1 02 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9272 49 216 30 02 19 300219 2014 Nữ 1 1M4 1 02 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9273 50 216 30 02 20 300220 2014 Nữ 1 1I 1 02 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9274 51 216 30 02 21 300221 2014 Nữ 1 1P3 1 02 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9275 52 216 30 02 22 300222 2013 Nữ 2 2M2 1 02 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9276 53 216 30 02 23 300223 2013 Nam 2 2M2 1 02 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9277 54 216 30 02 24 300224 2014 Nam 1 1M1 1 02 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9278 55 216 30 02 25 300225 2014 Nam 1 1G4 1 02 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9279 56 216 30 02 26 300226 2013 Nam 2 2M4 1 02 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9280 57 216 30 02 27 300227 2014 Nữ 1 1G4 1 02 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9281 58 216 30 02 28 300228 2013 Nữ 2 2M3 1 02 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9282 59 216 30 02 29 300229 2014 Nam 1 1P3 1 02 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9283 60 216 30 02 30 300230 2014 Nam 1 1G3 1 02 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9284 61 216 30 03 01 300301 2013 Nam 2 2M4 1 03 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9285 62 216 30 03 02 300302 2013 Nam 2 2I 1 03 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9286 63 216 30 03 03 300303 2013 Nam 2 2M3 1 03 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9287 64 216 30 03 04 300304 2014 Nam 1 1M3 1 03 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9288 65 216 30 03 05 300305 2013 Nam 2 2M4 1 03 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9289 66 216 30 03 06 300306 2014 Nữ 1 1I3 1 03 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9290 67 216 30 03 07 300307 2014 Nam 1 1I 1 03 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9291 68 216 30 03 08 300308 2014 Nam 1 1M3 1 03 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9292 69 216 30 03 09 300309 2014 Nam 1 1G 1 03 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9293 70 216 30 03 10 300310 2013 Nam 2 2P3 1 03 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9294 71 216 30 03 11 300311 2013 Nam 2 2M2 1 03 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9295 72 216 30 03 12 300312 2014 Nữ 1 1P2 1 03 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9296 73 216 30 03 13 300313 2013 Nam 2 2M1 1 03 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9297 74 216 30 03 14 300314 2014 Nữ 1 1M2 1 03 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9298 75 216 30 03 15 300315 2013 Nữ 2 2P3 1 03 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9299 76 216 30 03 16 300316 2013 Nam 2 2P1 1 03 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9300 77 216 30 03 17 300317 2013 Nam 2 2M2 1 03 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9301 78 216 30 03 18 300318 2013 Nữ 2 2G3 1 03 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9302 79 216 30 03 19 300319 2014 Nữ 1 1M4 1 03 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9303 80 216 30 03 20 300320 2013 Nữ 2 2I3 1 03 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9304 81 216 30 03 21 300321 2014 Nữ 1 1M4 1 03 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9305 82 216 30 03 22 300322 2013 Nữ 2 2P1 1 03 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9306 83 216 30 03 23 300323 2013 Nữ 2 2I 1 03 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9307 84 216 30 03 24 300324 2014 Nam 1 1I3 1 03 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9308 85 216 30 03 25 300325 2013 Nam 2 2M3 1 03 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9309 86 216 30 03 26 300326 2013 Nam 2 2P1 1 03 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9310 87 216 30 03 27 300327 2014 Nam 1 1M4 1 03 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9311 88 216 30 03 28 300328 2014 Nam 1 1P3 1 03 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9312 89 216 30 03 29 300329 2014 Nam 1 1M3 1 03 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9313 90 216 30 03 30 300330 2014 Nam 1 1P3 1 03 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9314 91 216 30 04 01 300401 2014 Nam 1 1I 1 04 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9315 92 216 30 04 02 300402 2013 Nam 2 2G3 1 04 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9316 93 216 30 04 03 300403 2014 Nam 1 1M4 1 04 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9317 94 216 30 04 04 300404 2014 Nữ 1 1P3 1 04 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9318 95 216 30 04 05 300405 2014 Nam 1 1I3 1 04 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9319 96 216 30 04 06 300406 2013 Nữ 2 2I 1 04 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9320 97 216 30 04 07 300407 2013 Nam 2 2M3 1 04 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9321 98 216 30 04 08 300408 2013 Nữ 2 2I3 1 04 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9322 99 216 30 04 09 300409 2013 Nam 2 2G3 1 04 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9323 100 216 30 04 10 300410 2013 Nam 2 2M4 1 04 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9324 101 216 30 04 11 300411 2014 Nam 1 1M1 1 04 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9325 102 216 30 04 12 300412 2014 Nam 1 1G3 1 04 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9326 103 216 30 04 13 300413 2013 Nam 2 2G3 1 04 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9327 104 216 30 04 14 300414 2014 Nam 1 1M1 1 04 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9328 105 216 30 04 15 300415 2014 Nữ 1 1I 1 04 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9329 106 216 30 04 16 300416 2014 Nam 1 1P2 1 04 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9330 107 216 30 04 17 300417 2014 Nữ 1 1P1 1 04 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9331 108 216 30 04 18 300418 2013 Nữ 2 2M3 1 04 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9332 109 216 30 04 19 300419 2014 Nữ 1 1M2 1 04 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9333 110 216 30 04 20 300420 2013 Nữ 2 2P4 1 04 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9334 111 216 30 04 21 300421 2014 Nữ 1 1P2 1 04 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9335 112 216 30 04 22 300422 2013 Nữ 2 2M2 1 04 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9336 113 216 30 04 23 300423 2013 Nữ 2 2M2 1 04 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9337 114 216 30 04 24 300424 2013 Nữ 2 2M3 1 04 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9338 115 216 30 04 25 300425 2014 Nữ 1 1G4 1 04 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9339 116 216 30 04 26 300426 2014 Nữ 1 1G3 1 04 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9340 117 216 30 04 27 300427 2014 Nữ 1 1P2 1 04 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9341 118 216 30 04 28 300428 2013 Nữ 2 2I3 1 04 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9342 119 216 30 04 29 300429 2014 Nữ 1 1I 1 04 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9343 120 216 30 04 30 300430 2014 Nữ 1 1M3 1 04 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9344 121 216 30 05 01 300501 2014 Nữ 1 1P3 1 05 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9345 122 216 30 05 02 300502 2014 Nữ 1 1P1 1 05 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9346 123 216 30 05 03 300503 2014 Nam 1 1I 1 05 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9347 124 216 30 05 04 300504 2014 Nữ 1 1I 1 05 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9348 125 216 30 05 05 300505 2014 Nam 1 1G 1 05 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9349 126 216 30 05 06 300506 2014 Nam 1 1G3 1 05 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9350 127 216 30 05 07 300507 2013 Nam 2 2M4 1 05 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9351 128 216 30 05 08 300508 2013 Nam 2 2M2 1 05 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9352 129 216 30 05 09 300509 2014 Nam 1 1P1 1 05 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9353 130 216 30 05 10 300510 2014 Nam 1 1M4 1 05 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9354 131 216 30 05 11 300511 2013 Nữ 2 2I3 1 05 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9355 132 216 30 05 12 300512 2013 Nữ 2 2G3 1 05 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9356 133 216 30 05 13 300513 2014 Nam 1 1M3 1 05 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9357 134 216 30 05 14 300514 2013 Nam 2 2M4 1 05 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9358 135 216 30 05 15 300515 2014 Nam 1 1P3 1 05 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9359 136 216 30 05 16 300516 2014 Nữ 1 1P4 1 05 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9360 137 216 30 05 17 300517 2014 Nữ 1 1I3 1 05 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9361 138 216 30 05 18 300518 2013 Nữ 2 2I3 1 05 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9362 139 216 30 05 19 300519 2014 Nữ 1 1G3 1 05 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9363 140 216 30 05 20 300520 2014 Nữ 1 1M4 1 05 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9364 141 216 30 05 21 300521 2014 Nữ 1 1P3 1 05 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9365 142 216 30 05 22 300522 2013 Nam 2 2P3 1 05 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9366 143 216 30 05 23 300523 2014 Nữ 1 1M3 1 05 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9367 144 216 30 05 24 300524 2013 Nữ 2 2G3 1 05 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9368 145 216 30 05 25 300525 2014 Nữ 1 1P2 1 05 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9369 146 216 30 05 26 300526 2014 Nữ 1 1I3 1 05 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9370 147 216 30 05 27 300527 2014 Nữ 1 1P3 1 05 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9371 148 216 30 05 28 300528 2014 Nữ 1 1G4 1 05 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9372 149 216 30 05 29 300529 2014 Nam 1 1G3 1 05 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9373 150 216 30 05 30 300530 2013 Nam 2 2P3 1 05 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9374 151 216 30 06 01 300601 2014 Nam 1 1I 1 06 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9375 152 216 30 06 02 300602 2014 Nam 1 1I 1 06 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9376 153 216 30 06 03 300603 2014 Nam 1 1P3 1 06 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9377 154 216 30 06 04 300604 2014 Nam 1 1G 1 06 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9378 155 216 30 06 05 300605 2013 Nam 2 2M4 1 06 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9379 156 216 30 06 06 300606 2014 Nam 1 1M1 1 06 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9380 157 216 30 06 07 300607 2013 Nữ 2 2G3 1 06 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9381 158 216 30 06 08 300608 2014 Nữ 1 1P4 1 06 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9382 159 216 30 06 09 300609 2013 Nữ 2 2P1 1 06 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9383 160 216 30 06 10 300610 2013 Nữ 2 2M1 1 06 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9384 161 216 30 06 11 300611 2014 Nữ 1 1M1 1 06 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9385 162 216 30 06 12 300612 2013 Nữ 2 2P4 1 06 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9386 163 216 30 06 13 300613 2014 Nam 1 1G 1 06 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9387 164 216 30 06 14 300614 2014 Nam 1 1M3 1 06 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9388 165 216 30 06 15 300615 2014 Nam 1 1P3 1 06 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9389 166 216 30 06 16 300616 2013 Nam 2 2P1 1 06 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9390 167 216 30 06 17 300617 2014 Nam 1 1M2 1 06 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9391 168 216 30 06 18 300618 2014 Nam 1 1M1 1 06 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9392 169 216 30 06 19 300619 2013 Nam 2 2M3 1 06 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9393 170 216 30 06 20 300620 2013 Nam 2 2M2 1 06 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9394 171 216 30 06 21 300621 2013 Nam 2 2M3 1 06 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9395 172 216 30 06 22 300622 2014 Nam 1 1I3 1 06 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9396 173 216 30 06 23 300623 2014 Nam 1 1P1 1 06 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9397 174 216 30 06 24 300624 2013 Nam 2 2P3 1 06 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9398 175 216 30 06 25 300625 2014 Nữ 1 1M3 1 06 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9399 176 216 30 06 26 300626 2014 Nữ 1 1P3 1 06 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9400 177 216 30 06 27 300627 2013 Nữ 2 2P1 1 06 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9401 178 216 30 06 28 300628 2013 Nam 2 2I 1 06 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9402 179 216 30 06 29 300629 2013 Nam 2 2M1 1 06 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9403 180 216 30 06 30 300630 2014 Nam 1 1G4 1 06 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9404 181 216 30 07 01 300701 2013 2 1 07 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9405 182 216 30 07 02 300702 2014 Nam 1 1G4 1 07 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9406 183 216 30 07 03 300703 2013 Nam 2 2P3 1 07 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9407 184 216 30 07 04 300704 2014 Nam 1 1P1 1 07 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9408 185 216 30 07 05 300705 2013 Nam 2 2P4 1 07 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9409 186 216 30 07 06 300706 2014 Nam 1 1G4 1 07 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9410 187 216 30 07 07 300707 2014 Nam 1 1G 1 07 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9411 188 216 30 07 08 300708 2014 Nam 1 1M3 1 07 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9412 189 216 30 07 09 300709 2013 Nữ 2 2P3 1 07 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9413 190 216 30 07 10 300710 2014 Nam 1 1M4 1 07 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9414 191 216 30 07 11 300711 2013 Nam 2 2I 1 07 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9415 192 216 30 07 12 300712 2013 Nữ 2 2M2 1 07 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9416 193 216 30 07 13 300713 2014 Nữ 1 1I3 1 07 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9417 194 216 30 07 14 300714 2013 Nữ 2 2M1 1 07 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9418 195 216 30 07 15 300715 2014 Nam 1 1M2 1 07 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9419 196 216 30 07 16 300716 2014 Nữ 1 1P3 1 07 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9420 197 216 30 07 17 300717 2013 Nữ 2 2M2 1 07 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9421 198 216 30 07 18 300718 2014 Nam 1 1M1 1 07 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9422 199 216 30 07 19 300719 2014 Nam 1 1M1 1 07 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9423 200 216 30 07 20 300720 2014 Nam 1 1I 1 07 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9424 201 216 30 07 21 300721 2013 2 1 07 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9425 202 216 30 07 22 300722 2013 Nữ 2 2G3 1 07 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9426 203 216 30 07 23 300723 2014 Nam 1 1G 1 07 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9427 204 216 30 07 24 300724 2013 Nam 2 2M4 1 07 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9428 205 216 30 07 25 300725 2013 Nam 2 2P1 1 07 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9429 206 216 30 07 26 300726 2014 Nữ 1 1P3 1 07 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9430 207 216 30 07 27 300727 2014 Nữ 1 1M1 1 07 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9431 208 216 30 07 28 300728 2013 Nữ 2 2M4 1 07 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9432 209 216 30 07 29 300729 2014 Nữ 1 1M4 1 07 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9433 210 216 30 07 30 300730 2014 Nam 1 1P3 1 07 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9434 211 216 30 08 01 300801 2014 Nam 1 1P4 1 08 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9435 212 216 30 08 02 300802 2013 Nam 2 2I 1 08 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9436 213 216 30 08 03 300803 2014 Nam 1 1P1 1 08 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9437 214 216 30 08 04 300804 2013 Nữ 2 2p4 1 08 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9438 215 216 30 08 05 300805 2014 Nữ 1 1G 1 08 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9439 216 216 30 08 06 300806 2014 Nữ 1 1I3 1 08 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9440 1 49 30 09 01 300901 2012 Nam 3 3I 2 09 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9441 2 49 30 09 02 300902 2012 Nam 3 3M4 2 09 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9442 3 49 30 09 03 300903 2012 Nam 3 3I4 2 09 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9443 4 49 30 09 04 300904 2012 Nữ 3 3I3 2 09 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9444 5 49 30 09 05 300905 2012 Nữ 3 3I3 2 09 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9445 6 49 30 09 06 300906 2011 Nữ 4 4M2 2 09 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9446 7 49 30 09 07 300907 2012 Nam 3 3M4 2 09 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9447 8 49 30 09 08 300908 2012 Nam 3 3I3 2 09 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9448 9 49 30 09 09 300909 2012 Nam 3 3I3 2 09 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9449 10 49 30 09 10 300910 2011 Nam 4 4M4 2 09 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9450 11 49 30 09 11 300911 2011 Nữ 4 4M2 2 09 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9451 12 49 30 09 12 300912 2012 Nam 3 3G4 2 09 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9452 13 49 30 09 13 300913 2012 Nam 3 3 2 09 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9453 14 49 30 09 14 300914 2012 Nam 3 3I4 2 09 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9454 15 49 30 09 15 300915 2012 Nam 3 3M4 2 09 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9455 16 49 30 09 16 300916 2011 Nam 4 4G3 2 09 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9456 17 49 30 09 17 300917 2011 Nam 4 4M4 2 09 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9457 18 49 30 09 18 300918 2012 Nam 3 3G4 2 09 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9458 19 49 30 09 19 300919 2012 Nam 3 3M4 2 09 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9459 20 49 30 09 20 300920 2012 Nữ 3 3M4 2 09 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9460 21 49 30 09 21 300921 2012 Nam 3 3M3 2 09 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9461 22 49 30 09 22 300922 2011 Nam 4 4M1 2 09 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9462 23 49 30 09 23 300923 2012 3 2 09 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9463 24 49 30 09 24 300924 2012 Nữ 3 3I3 2 09 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9464 25 49 30 09 25 300925 2011 Nữ 4 4M3 2 09 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9465 26 49 30 09 26 300926 2011 Nữ 4 4G3 2 09 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9466 27 49 30 09 27 300927 2012 Nam 3 3I3 2 09 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9467 28 49 30 09 28 300928 2011 Nữ 4 4M4 2 09 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9468 29 49 30 09 29 300929 2012 Nam 3 3P4 2 09 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9469 30 49 30 09 30 300930 2012 Nam 3 3I3 2 09 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9470 31 49 30 10 01 301001 2012 Nữ 3 3I3 2 10 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9471 32 49 30 10 02 301002 2012 Nữ 3 3I3 2 10 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9472 33 49 30 10 03 301003 2012 Nữ 3 3P2 2 10 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9473 34 49 30 10 04 301004 2012 Nam 3 3I4 2 10 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9474 35 49 30 10 05 301005 2012 Nam 3 3M4 2 10 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9475 36 49 30 10 06 301006 2012 3 2 10 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9476 37 49 30 10 07 301007 2012 Nam 3 3M2 2 10 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9477 38 49 30 10 08 301008 2012 Nam 3 3P4 2 10 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9478 39 49 30 10 09 301009 2012 3 2 10 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9479 40 49 30 10 10 301010 2011 Nam 4 4M4 2 10 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9480 41 49 30 10 11 301011 2012 Nữ 3 3M4 2 10 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9481 42 49 30 10 12 301012 2012 Nữ 3 3G4 2 10 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9482 43 49 30 10 13 301013 2012 Nữ 3 3M2 2 10 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9483 44 49 30 10 14 301014 2012 Nữ 3 3P2 2 10 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9484 45 49 30 10 15 301015 2011 Nữ 4 4M4 2 10 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9485 46 49 30 10 16 301016 2012 3 2 10 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9486 47 49 30 10 17 301017 2012 Nam 3 3P1 2 10 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9487 48 49 30 10 18 301018 2012 Nữ 3 3I 2 10 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9488 49 49 30 10 19 301019 2012 Nữ 3 3G4 2 10 Trường Tiểu Học Marie Curie II 30 33586 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9489 1 14 30 11 01 301101 2010 Nam 5 5I 3 11 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9490 2 14 30 11 02 301102 2010 Nam 5 5P2 3 11 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9491 3 14 30 11 03 301103 2010 Nam 5 5G 3 11 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9492 4 14 30 11 04 301104 2010 Nam 5 5G 3 11 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9493 5 14 30 11 05 301105 2010 Nam 5 5G 3 11 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9494 6 14 30 11 06 301106 2010 Nam 5 5P1 3 11 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9495 7 14 30 11 07 301107 2010 Nam 5 5P2 3 11 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9496 8 14 30 11 08 301108 2010 Nam 5 5G 3 11 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9497 9 14 30 11 09 301109 2010 Nữ 5 5G 3 11 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9498 10 14 30 11 10 301110 2010 Nam 5 5M2 3 11 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9499 11 14 30 11 11 301111 2010 Nam 5 5I 3 11 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9500 12 14 30 11 12 301112 2010 Nam 5 5i 3 11 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9501 13 14 30 11 13 301113 2010 Nam 5 5P2 3 11 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9502 14 14 30 11 14 301114 2010 Nam 5 5G 3 11 Trường Tiểu Học Marie Curie 30 33821 Trường Tiểu Học Marie Curie II
9503 1 77 31 01 01 310101 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9504 2 77 31 01 02 310102 2013 Nữ 2 2A3 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9505 3 77 31 01 03 310103 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9506 4 77 31 01 04 310104 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9507 5 77 31 01 05 310105 2013 Nữ 2 2A2 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9508 6 77 31 01 06 310106 2013 Nữ 2 2A3 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9509 7 77 31 01 07 310107 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9510 8 77 31 01 08 310108 2013 Nữ 2 2A1 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9511 9 77 31 01 09 310109 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9512 10 77 31 01 10 310110 2013 Nữ 2 2A2 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9513 11 77 31 01 11 310111 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9514 12 77 31 01 12 310112 2013 Nữ 2 2A3 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9515 13 77 31 01 13 310113 2013 Nam 2 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9516 14 77 31 01 14 310114 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9517 15 77 31 01 15 310115 2013 Nam 2 2A3 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9518 16 77 31 01 16 310116 2013 Nữ 2 2A3 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9519 17 77 31 01 17 310117 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9520 18 77 31 01 18 310118 2013 Nữ 2 2A2 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9521 19 77 31 01 19 310119 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9522 20 77 31 01 20 310120 2013 Nữ 2 2A3 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9523 21 77 31 01 21 310121 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9524 22 77 31 01 22 310122 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9525 23 77 31 01 23 310123 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9526 24 77 31 01 24 310124 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9527 25 77 31 01 25 310125 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9528 26 77 31 01 26 310126 2013 Nữ 2 2A2 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9529 27 77 31 01 27 310127 2013 Nữ 2 2A2 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9530 28 77 31 01 28 310128 2013 Nữ 2 2A2 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9531 29 77 31 01 29 310129 2014 Nữ 1 1A3 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9532 30 77 31 01 30 310130 2013 Nữ 2 2A3 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9533 31 77 31 02 01 310201 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9534 32 77 31 02 02 310202 2013 Nam 2 2A2 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9535 33 77 31 02 03 310203 2013 Nam 2 2A1 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9536 34 77 31 02 04 310204 2013 Nữ 2 2A3 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9537 35 77 31 02 05 310205 2013 Nữ 2 2A3 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9538 36 77 31 02 06 310206 2013 Nam 2 2A2 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9539 37 77 31 02 07 310207 2013 Nam 2 2A2 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9540 38 77 31 02 08 310208 2014 Nữ 1 1A3 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9541 39 77 31 02 09 310209 2014 Nữ 1 1A3 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9542 40 77 31 02 10 310210 2014 Nữ 1 1A2 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9543 41 77 31 02 11 310211 2013 Nữ 2 2A3 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9544 42 77 31 02 12 310212 2014 Nữ 1 1A2 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9545 43 77 31 02 13 310213 2014 Nữ 1 1A2 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9546 44 77 31 02 14 310214 2014 Nữ 1 1A3 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9547 45 77 31 02 15 310215 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9548 46 77 31 02 16 310216 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9549 47 77 31 02 17 310217 2013 Nữ 2 2A2 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9550 48 77 31 02 18 310218 2013 Nam 2 2A2 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9551 49 77 31 02 19 310219 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9552 50 77 31 02 20 310220 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9553 51 77 31 02 21 310221 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9554 52 77 31 02 22 310222 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9555 53 77 31 02 23 310223 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9556 54 77 31 02 24 310224 2013 Nam 2 2A3 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9557 55 77 31 02 25 310225 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9558 56 77 31 02 26 310226 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9559 57 77 31 02 27 310227 2014 Nữ 1 1A1 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9560 58 77 31 02 28 310228 2013 Nữ 2 2A1 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9561 59 77 31 02 29 310229 2013 Nữ 2 2A3 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9562 60 77 31 02 30 310230 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9563 61 77 31 03 01 310301 2013 Nam 2 2A3 1 03 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9564 62 77 31 03 02 310302 2014 Nam 1 1A1 1 03 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9565 63 77 31 03 03 310303 2014 Nữ 1 1A3 1 03 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9566 64 77 31 03 04 310304 2013 Nam 2 2A2 1 03 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9567 65 77 31 03 05 310305 2014 Nam 1 1A2 1 03 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9568 66 77 31 03 06 310306 2013 Nam 2 2A3 1 03 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9569 67 77 31 03 07 310307 2014 Nữ 1 1A3 1 03 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9570 68 77 31 03 08 310308 2013 Nữ 2 2A2 1 03 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9571 69 77 31 03 09 310309 2013 Nam 2 2A3 1 03 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9572 70 77 31 03 10 310310 2013 Nữ 2 2A2 1 03 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9573 71 77 31 03 11 310311 2013 Nam 2 2A3 1 03 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9574 72 77 31 03 12 310312 2014 Nữ 1 1A2 1 03 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9575 73 77 31 03 13 310313 2013 Nữ 2 2A2 1 03 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9576 74 77 31 03 14 310314 2013 Nam 2 2A1 1 03 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9577 75 77 31 03 15 310315 2013 Nữ 2 2A2 1 03 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9578 76 77 31 03 16 310316 2014 Nữ 1 1A2 1 03 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9579 77 77 31 03 17 310317 2014 Nữ 1 1A1 1 03 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9580 1 78 31 04 01 310401 2011 Nữ 4 4A1 2 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9581 2 78 31 04 02 310402 2011 Nữ 4 4A1 2 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9582 3 78 31 04 03 310403 2012 Nam 3 3A2 2 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9583 4 78 31 04 04 310404 2011 Nam 4 4A1 2 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9584 5 78 31 04 05 310405 2012 Nữ 3 3A3 2 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9585 6 78 31 04 06 310406 2012 Nữ 3 3A2 2 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9586 7 78 31 04 07 310407 2011 Nữ 4 4A1 2 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9587 8 78 31 04 08 310408 2012 Nữ 3 3A4 2 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9588 9 78 31 04 09 310409 2011 Nam 4 4A2 2 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9589 10 78 31 04 10 310410 2011 Nam 4 4A2 2 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9590 11 78 31 04 11 310411 2011 Nam 4 4A1 2 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9591 12 78 31 04 12 310412 2011 Nam 4 4A1 2 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9592 13 78 31 04 13 310413 2012 Nam 3 3A1 2 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9593 14 78 31 04 14 310414 2012 Nữ 3 3A2 2 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9594 15 78 31 04 15 310415 2011 Nữ 4 4A2 2 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9595 16 78 31 04 16 310416 2012 Nữ 3 3A4 2 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9596 17 78 31 04 17 310417 2012 Nữ 3 3A1 2 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9597 18 78 31 04 18 310418 2011 Nữ 4 4A2 2 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9598 19 78 31 04 19 310419 2012 Nam 3 3A2 2 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9599 20 78 31 04 20 310420 2011 Nam 4 4A2 2 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9600 21 78 31 04 21 310421 2012 Nữ 3 3A1 2 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9601 22 78 31 04 22 310422 2012 Nữ 3 3A1 2 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9602 23 78 31 04 23 310423 2011 Nữ 4 4A1 2 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9603 24 78 31 04 24 310424 2012 Nữ 3 3A1 2 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9604 25 78 31 04 25 310425 2012 Nữ 3 3A1 2 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9605 26 78 31 04 26 310426 2012 Nam 3 3A1 2 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9606 27 78 31 04 27 310427 2012 Nữ 3 3A3 2 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9607 28 78 31 04 28 310428 2011 Nam 4 4A1 2 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9608 29 78 31 04 29 310429 2012 Nam 3 3A2 2 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9609 30 78 31 04 30 310430 2011 Nữ 4 4A1 2 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9610 31 78 31 05 01 310501 2012 Nữ 3 3A4 2 05 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9611 32 78 31 05 02 310502 2011 Nam 4 4A3 2 05 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9612 33 78 31 05 03 310503 2011 Nam 4 4A3 2 05 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9613 34 78 31 05 04 310504 2012 Nữ 3 3A4 2 05 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9614 35 78 31 05 05 310505 2012 Nam 3 3A3 2 05 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9615 36 78 31 05 06 310506 2011 Nữ 4 4A1 2 05 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9616 37 78 31 05 07 310507 2011 Nam 4 4A1 2 05 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9617 38 78 31 05 08 310508 2012 Nam 3 3A3 2 05 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9618 39 78 31 05 09 310509 2011 Nam 4 4A2 2 05 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9619 40 78 31 05 10 310510 2012 Nam 3 3A1 2 05 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9620 41 78 31 05 11 310511 2011 Nữ 4 4A2 2 05 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9621 42 78 31 05 12 310512 2012 Nữ 3 3A4 2 05 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9622 43 78 31 05 13 310513 2012 Nữ 3 3A3 2 05 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9623 44 78 31 05 14 310514 2012 Nam 3 3A2 2 05 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9624 45 78 31 05 15 310515 2011 Nam 4 4A3 2 05 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9625 46 78 31 05 16 310516 2012 Nam 3 3A3 2 05 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9626 47 78 31 05 17 310517 2011 Nam 4 4A3 2 05 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9627 48 78 31 05 18 310518 2012 Nam 3 3A2 2 05 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9628 49 78 31 05 19 310519 2012 Nam 3 3A3 2 05 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9629 50 78 31 05 20 310520 2011 Nam 4 4A2 2 05 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9630 51 78 31 05 21 310521 2011 Nữ 4 4A2 2 05 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9631 52 78 31 05 22 310522 2011 Nam 4 4A2 2 05 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9632 53 78 31 05 23 310523 2011 Nam 4 4A3 2 05 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9633 54 78 31 05 24 310524 2011 Nữ 4 4A3 2 05 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9634 55 78 31 05 25 310525 2011 Nam 4 4A3 2 05 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9635 56 78 31 05 26 310526 2012 Nữ 3 3A4 2 05 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9636 57 78 31 05 27 310527 2011 Nữ 4 4A1 2 05 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9637 58 78 31 05 28 310528 2012 Nam 3 3A4 2 05 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9638 59 78 31 05 29 310529 2012 Nam 3 3A1 2 05 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9639 60 78 31 05 30 310530 2011 Nam 4 4A1 2 05 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9640 61 78 31 06 01 310601 2011 Nam 4 4A1 2 06 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9641 62 78 31 06 02 310602 2012 Nữ 3 3A1 2 06 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9642 63 78 31 06 03 310603 2012 Nữ 3 3A3 2 06 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9643 64 78 31 06 04 310604 2012 Nam 3 3A2 2 06 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9644 65 78 31 06 05 310605 2011 Nam 4 4A2 2 06 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9645 66 78 31 06 06 310606 2011 Nam 4 4A1 2 06 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9646 67 78 31 06 07 310607 2012 Nữ 3 3A1 2 06 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9647 68 78 31 06 08 310608 2011 Nam 4 4A2 2 06 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9648 69 78 31 06 09 310609 2012 Nam 3 3A4 2 06 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9649 70 78 31 06 10 310610 2012 Nữ 3 3A3 2 06 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9650 71 78 31 06 11 310611 2012 Nữ 3 3A3 2 06 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9651 72 78 31 06 12 310612 2011 Nữ 4 4A1 2 06 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9652 73 78 31 06 13 310613 2012 Nữ 3 3A4 2 06 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9653 74 78 31 06 14 310614 2011 Nữ 4 4A2 2 06 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9654 75 78 31 06 15 310615 2012 Nữ 3 3A2 2 06 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9655 76 78 31 06 16 310616 2012 Nữ 3 3A3 2 06 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9656 77 78 31 06 17 310617 2011 Nam 4 4A2 2 06 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9657 78 78 31 06 18 310618 2012 Nữ 3 3A3 2 06 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9658 1 3 31 07 01 310701 2009 6 3 07 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9659 2 3 31 07 02 310702 2010 5 3 07 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9660 3 3 31 07 03 310703 2009 Nam 6 6 3 07 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9661 1 1 31 08 01 310801 2008 Nam 7 7H2 4 08 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia 31 33830 Trường Phổ Thông Liên Cấp Olympia
9662 1 117 32 01 01 320101 2013 Nữ 2 2G0 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9663 2 117 32 01 02 320102 2014 Nam 1 1G0 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9664 3 117 32 01 03 320103 2014 Nam 1 1C0 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9665 4 117 32 01 04 320104 2014 Nữ 1 1G0 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9666 5 117 32 01 05 320105 2014 Nam 1 1G0 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9667 6 117 32 01 06 320106 2014 Nam 1 1G2 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9668 7 117 32 01 07 320107 2013 Nam 2 2G0 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9669 8 117 32 01 08 320108 2013 Nữ 2 2G0 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9670 9 117 32 01 09 320109 2014 Nữ 1 1G0 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9671 10 117 32 01 10 320110 2013 Nữ 2 2G0 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9672 11 117 32 01 11 320111 2014 Nam 1 1G3 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9673 12 117 32 01 12 320112 2014 Nam 1 1C0 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9674 13 117 32 01 13 320113 2014 Nam 1 1C0 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9675 14 117 32 01 14 320114 2014 Nữ 1 1C0 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9676 15 117 32 01 15 320115 2014 Nữ 1 1A 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9677 16 117 32 01 16 320116 2014 Nam 1 1G0 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9678 17 117 32 01 17 320117 2014 Nam 1 1G0 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9679 18 117 32 01 18 320118 2014 Nữ 1 1C1 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9680 19 117 32 01 19 320119 2014 Nữ 1 1C1 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9681 20 117 32 01 20 320120 2014 Nữ 1 1C1 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9682 21 117 32 01 21 320121 2014 Nữ 1 1C1 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9683 22 117 32 01 22 320122 2014 Nữ 1 1A 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9684 23 117 32 01 23 320123 2014 Nữ 1 1C0 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9685 24 117 32 01 24 320124 2014 Nữ 1 1G0 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9686 25 117 32 01 25 320125 2013 Nữ 2 2G0 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9687 26 117 32 01 26 320126 2014 Nữ 1 1G2 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9688 27 117 32 01 27 320127 2014 Nữ 1 1G0 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9689 28 117 32 01 28 320128 2014 Nữ 1 1C0 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9690 29 117 32 01 29 320129 2013 Nam 2 2G 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9691 30 117 32 01 30 320130 2014 Nam 1 1G0 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9692 31 117 32 02 01 320201 2014 Nữ 1 1G0 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9693 32 117 32 02 02 320202 2014 Nam 1 1G1 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9694 33 117 32 02 03 320203 2013 Nam 2 2C 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9695 34 117 32 02 04 320204 2014 Nam 1 1G2 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9696 35 117 32 02 05 320205 2014 Nam 1 1A 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9697 36 117 32 02 06 320206 2014 Nữ 1 1G1 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9698 37 117 32 02 07 320207 2014 Nam 1 1G0 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9699 38 117 32 02 08 320208 2013 2 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9700 39 117 32 02 09 320209 2014 Nam 1 1G0 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9701 40 117 32 02 10 320210 2014 Nam 1 1G3 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9702 41 117 32 02 11 320211 2014 Nam 1 1G2 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9703 42 117 32 02 12 320212 2014 Nam 1 1G1 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9704 43 117 32 02 13 320213 2014 Nam 1 1G0 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9705 44 117 32 02 14 320214 2014 Nam 1 1G1 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9706 45 117 32 02 15 320215 2014 Nam 1 1C0 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9707 46 117 32 02 16 320216 2014 Nam 1 1C0 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9708 47 117 32 02 17 320217 2014 Nam 1 1G1 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9709 48 117 32 02 18 320218 2014 Nam 1 1C0 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9710 49 117 32 02 19 320219 2013 Nam 2 2G0 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9711 50 117 32 02 20 320220 2014 Nam 1 1G2 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9712 51 117 32 02 21 320221 2013 Nữ 2 2G0 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9713 52 117 32 02 22 320222 2013 Nam 2 2G0 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9714 53 117 32 02 23 320223 2014 Nam 1 1G3 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9715 54 117 32 02 24 320224 2014 Nữ 1 1G1 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9716 55 117 32 02 25 320225 2014 Nữ 1 1A 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9717 56 117 32 02 26 320226 2014 Nữ 1 1C0 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9718 57 117 32 02 27 320227 2013 Nam 2 2 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9719 58 117 32 02 28 320228 2014 Nữ 1 1G1 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9720 59 117 32 02 29 320229 2014 Nam 1 1G0 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9721 60 117 32 02 30 320230 2014 Nam 1 1C0 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9722 61 117 32 03 01 320301 2014 Nam 1 1G2 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9723 62 117 32 03 02 320302 2014 Nam 1 1C0 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9724 63 117 32 03 03 320303 2014 Nam 1 1G1 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9725 64 117 32 03 04 320304 2013 Nam 2 2G0 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9726 65 117 32 03 05 320305 2014 Nam 1 1C0 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9727 66 117 32 03 06 320306 2014 Nam 1 1G0 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9728 67 117 32 03 07 320307 2014 Nam 1 1C0 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9729 68 117 32 03 08 320308 2014 Nữ 1 1 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9730 69 117 32 03 09 320309 2014 Nam 1 1G3 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9731 70 117 32 03 10 320310 2014 Nam 1 1G3 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9732 71 117 32 03 11 320311 2014 Nam 1 1G0 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9733 72 117 32 03 12 320312 2013 Nữ 2 2C 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9734 73 117 32 03 13 320313 2013 Nam 2 2C 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9735 74 117 32 03 14 320314 2014 Nữ 1 1G0 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9736 75 117 32 03 15 320315 2014 Nữ 1 1C0 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9737 76 117 32 03 16 320316 2013 Nam 2 2G0 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9738 77 117 32 03 17 320317 2013 Nữ 2 2G0 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9739 78 117 32 03 18 320318 2014 Nữ 1 1G1 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9740 79 117 32 03 19 320319 2014 Nữ 1 1G2 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9741 80 117 32 03 20 320320 2014 Nữ 1 1C1 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9742 81 117 32 03 21 320321 2014 Nữ 1 1C1 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9743 82 117 32 03 22 320322 2014 Nam 1 1C0 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9744 83 117 32 03 23 320323 2013 Nam 2 2G0 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9745 84 117 32 03 24 320324 2013 Nam 2 2C 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9746 85 117 32 03 25 320325 2014 Nam 1 1C0 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9747 86 117 32 03 26 320326 2014 Nam 1 1G1 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9748 87 117 32 03 27 320327 2014 Nữ 1 1C0 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9749 88 117 32 03 28 320328 2014 Nữ 1 1G0 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9750 89 117 32 03 29 320329 2014 Nữ 1 1G3 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9751 90 117 32 03 30 320330 2014 Nữ 1 1G0 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9752 91 117 32 04 01 320401 2014 Nam 1 1G3 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9753 92 117 32 04 02 320402 2014 Nam 1 1G2 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9754 93 117 32 04 03 320403 2014 Nam 1 1G1 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9755 94 117 32 04 04 320404 2014 Nam 1 1C0 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9756 95 117 32 04 05 320405 2013 Nam 2 2G0 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9757 96 117 32 04 06 320406 2013 Nam 2 2G0 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9758 97 117 32 04 07 320407 2014 Nam 1 1C0 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9759 98 117 32 04 08 320408 2014 Nam 1 1G1 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9760 99 117 32 04 09 320409 2014 Nữ 1 1G3 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9761 100 117 32 04 10 320410 2014 Nữ 1 1C0 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9762 101 117 32 04 11 320411 2014 Nam 1 1G0 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9763 102 117 32 04 12 320412 2014 Nam 1 1G0 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9764 103 117 32 04 13 320413 2013 Nam 2 2G 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9765 104 117 32 04 14 320414 2014 Nữ 1 1G0 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9766 105 117 32 04 15 320415 2014 Nữ 1 1G2 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9767 106 117 32 04 16 320416 2014 Nữ 1 1G0 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9768 107 117 32 04 17 320417 2014 Nữ 1 1G0 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9769 108 117 32 04 18 320418 2014 Nữ 1 1C0 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9770 109 117 32 04 19 320419 2014 Nữ 1 1G2 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9771 110 117 32 04 20 320420 2014 Nữ 1 1G1 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9772 111 117 32 04 21 320421 2013 Nam 1 2 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9773 112 117 32 04 22 320422 2014 Nữ 1 1G2 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9774 113 117 32 04 23 320423 2013 Nữ 2 2G0 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9775 114 117 32 04 24 320424 2014 Nữ 1 1A 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9776 115 117 32 04 25 320425 2014 Nam 1 1G1 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9777 116 117 32 04 26 320426 2014 Nam 1 1A 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9778 117 117 32 04 27 320427 2013 Nam 2 2C 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9779 1 34 32 05 01 320501 2012 Nữ 3 3A 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9780 2 34 32 05 02 320502 2011 Nam 4 4G 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9781 3 34 32 05 03 320503 2011 Nam 4 4G 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9782 4 34 32 05 04 320504 2011 Nữ 4 4G 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9783 5 34 32 05 05 320505 2011 Nữ 4 4G 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9784 6 34 32 05 06 320506 2011 Nam 4 4G 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9785 7 34 32 05 07 320507 2012 Nam 3 3G1 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9786 8 34 32 05 08 320508 2012 Nam 3 3G1 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9787 9 34 32 05 09 320509 2012 Nam 3 3G0 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9788 10 34 32 05 10 320510 2012 Nam 3 3G0 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9789 11 34 32 05 11 320511 2011 Nam 4 4G 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9790 12 34 32 05 12 320512 2011 Nam 4 4G 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9791 13 34 32 05 13 320513 2012 Nam 3 3G0 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9792 14 34 32 05 14 320514 2011 Nam 4 4G 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9793 15 34 32 05 15 320515 2012 Nam 3 3G0 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9794 16 34 32 05 16 320516 2011 Nam 4 4G 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9795 17 34 32 05 17 320517 2012 Nam 3 3A 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9796 18 34 32 05 18 320518 2012 Nam 3 3G0 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9797 19 34 32 05 19 320519 2012 Nam 3 3G0 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9798 20 34 32 05 20 320520 2011 Nam 4 4G 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9799 21 34 32 05 21 320521 2011 Nữ 4 4G 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9800 22 34 32 05 22 320522 2012 Nam 3 3A 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9801 23 34 32 05 23 320523 2011 Nam 4 4A 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9802 24 34 32 05 24 320524 2012 Nam 3 3G1 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9803 25 34 32 05 25 320525 2011 Nữ 4 4G 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9804 26 34 32 05 26 320526 2012 Nam 3 3G1 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9805 27 34 32 05 27 320527 2012 Nam 3 3G1 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9806 28 34 32 05 28 320528 2012 Nam 3 3G0 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9807 29 34 32 05 29 320529 2011 Nam 4 4G 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9808 30 34 32 05 30 320530 2012 Nam 3 3G0 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9809 31 34 32 06 01 320601 2011 Nam 4 4A 2 06 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9810 32 34 32 06 02 320602 2012 Nam 3 3G0 2 06 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9811 33 34 32 06 03 320603 2012 Nam 3 3G0 2 06 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9812 34 34 32 06 04 320604 2012 Nữ 3 3G1 2 06 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9813 1 4 32 07 01 320701 2010 Nam 5 5G 3 07 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9814 2 4 32 07 02 320702 2010 5 3 07 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9815 3 4 32 07 03 320703 2010 5 3 07 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9816 4 4 32 07 04 320704 2010 5 3 07 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5 32 33983 Trường Tiểu Học & THCS Newton 5
9817 1 84 33 01 01 330101 2014 Nam 1 1G 1 01 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9818 2 84 33 01 02 330102 2013 Nữ 2 2C 1 01 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9819 3 84 33 01 03 330103 2013 Nam 2 2C 1 01 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9820 4 84 33 01 04 330104 2014 Nữ 1 1D 1 01 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9821 5 84 33 01 05 330105 2014 Nam 1 1A 1 01 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9822 6 84 33 01 06 330106 2013 Nam 2 2D 1 01 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9823 7 84 33 01 07 330107 2013 Nữ 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9824 8 84 33 01 08 330108 2013 Nam 2 2E 1 01 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9825 9 84 33 01 09 330109 2014 Nữ 1 1A 1 01 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9826 10 84 33 01 10 330110 2014 Nam 1 1H 1 01 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9827 11 84 33 01 11 330111 2014 Nữ 1 1E 1 01 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9828 12 84 33 01 12 330112 2014 Nữ 1 1A 1 01 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9829 13 84 33 01 13 330113 2013 Nữ 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9830 14 84 33 01 14 330114 2014 Nam 1 1D 1 01 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9831 15 84 33 01 15 330115 2013 Nam 2 2E 1 01 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9832 16 84 33 01 16 330116 2014 Nam 1 1E 1 01 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9833 17 84 33 01 17 330117 2013 Nam 2 2G 1 01 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9834 18 84 33 01 18 330118 2014 Nam 1 1G 1 01 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9835 19 84 33 01 19 330119 2014 Nam 1 1E 1 01 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9836 20 84 33 01 20 330120 2014 Nữ 1 1A 1 01 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9837 21 84 33 01 21 330121 2014 Nữ 1 1A 1 01 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9838 22 84 33 01 22 330122 2014 Nữ 1 1C 1 01 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9839 23 84 33 01 23 330123 2014 Nữ 1 1H 1 01 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9840 24 84 33 01 24 330124 2013 Nam 2 2G 1 01 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9841 25 84 33 01 25 330125 2014 Nữ 1 1G 1 01 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9842 26 84 33 01 26 330126 2014 Nam 1 1H 1 01 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9843 27 84 33 01 27 330127 2014 Nam 1 1H 1 01 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9844 28 84 33 01 28 330128 2013 Nam 2 2C 1 01 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9845 29 84 33 01 29 330129 2014 Nam 1 1E 1 01 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9846 30 84 33 01 30 330130 2014 Nam 1 1G 1 01 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9847 31 84 33 02 01 330201 2014 Nam 1 1B 1 02 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9848 32 84 33 02 02 330202 2013 Nam 2 2E 1 02 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9849 33 84 33 02 03 330203 2013 Nữ 2 2E 1 02 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9850 34 84 33 02 04 330204 2014 Nữ 1 1H 1 02 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9851 35 84 33 02 05 330205 2013 Nữ 2 2C 1 02 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9852 36 84 33 02 06 330206 2014 Nam 1 1B 1 02 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9853 37 84 33 02 07 330207 2014 Nam 1 1C 1 02 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9854 38 84 33 02 08 330208 2013 Nam 2 2D 1 02 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9855 39 84 33 02 09 330209 2014 Nam 1 1A 1 02 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9856 40 84 33 02 10 330210 2013 Nam 2 2G 1 02 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9857 41 84 33 02 11 330211 2013 Nam 2 2C 1 02 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9858 42 84 33 02 12 330212 2014 Nam 1 1E 1 02 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9859 43 84 33 02 13 330213 2013 Nam 2 2D 1 02 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9860 44 84 33 02 14 330214 2014 Nữ 1 1E 1 02 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9861 45 84 33 02 15 330215 2013 Nam 2 2C 1 02 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9862 46 84 33 02 16 330216 2013 Nữ 2 2I 1 02 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9863 47 84 33 02 17 330217 2012 Nam 2 2G 1 02 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9864 48 84 33 02 18 330218 2013 Nữ 2 2C 1 02 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9865 49 84 33 02 19 330219 2013 Nam 2 2C 1 02 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9866 50 84 33 02 20 330220 2014 Nam 1 1A 1 02 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9867 51 84 33 02 21 330221 2013 Nữ 2 2C 1 02 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9868 52 84 33 02 22 330222 2014 Nữ 1 1A 1 02 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9869 53 84 33 02 23 330223 2014 Nữ 1 1E 1 02 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9870 54 84 33 02 24 330224 2014 Nữ 1 1A 1 02 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9871 55 84 33 02 25 330225 2014 Nam 1 1H 1 02 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9872 56 84 33 02 26 330226 2014 Nữ 1 1C 1 02 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9873 57 84 33 02 27 330227 2014 Nam 1 1E 1 02 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9874 58 84 33 02 28 330228 2014 Nam 1 1D 1 02 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9875 59 84 33 02 29 330229 2014 Nam 1 1C 1 02 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9876 60 84 33 02 30 330230 2014 Nam 1 1C 1 02 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9877 61 84 33 03 01 330301 2013 Nam 2 2D 1 03 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9878 62 84 33 03 02 330302 2013 Nữ 2 2D 1 03 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9879 63 84 33 03 03 330303 2013 Nam 2 2D 1 03 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9880 64 84 33 03 04 330304 2014 Nam 1 1D 1 03 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9881 65 84 33 03 05 330305 2014 Nữ 1 1H 1 03 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9882 66 84 33 03 06 330306 2013 Nam 2 2E 1 03 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9883 67 84 33 03 07 330307 2014 Nam 1 1E 1 03 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9884 68 84 33 03 08 330308 2013 Nam 2 2C 1 03 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9885 69 84 33 03 09 330309 2014 Nữ 1 1A 1 03 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9886 70 84 33 03 10 330310 2014 Nam 1 1D 1 03 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9887 71 84 33 03 11 330311 2014 Nữ 1 1C 1 03 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9888 72 84 33 03 12 330312 2014 Nữ 1 1E 1 03 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9889 73 84 33 03 13 330313 2014 Nam 1 1A 1 03 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9890 74 84 33 03 14 330314 2014 Nam 1 1G 1 03 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9891 75 84 33 03 15 330315 2014 Nam 1 1E 1 03 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9892 76 84 33 03 16 330316 2014 Nam 1 1G 1 03 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9893 77 84 33 03 17 330317 2013 Nữ 2 2H 1 03 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9894 78 84 33 03 18 330318 2014 Nam 1 1H 1 03 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9895 79 84 33 03 19 330319 2014 Nam 1 1D 1 03 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9896 80 84 33 03 20 330320 2014 Nam 1 1E 1 03 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9897 81 84 33 03 21 330321 2014 Nam 1 1H 1 03 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9898 82 84 33 03 22 330322 2014 Nam 1 1E 1 03 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9899 83 84 33 03 23 330323 2014 Nữ 1 1E 1 03 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9900 84 84 33 03 24 330324 2014 Nữ 1 1E 1 03 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9901 1 55 33 04 01 330401 2012 Nam 3 3G 2 04 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9902 2 55 33 04 02 330402 2011 Nam 4 4B 2 04 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9903 3 55 33 04 03 330403 2012 Nữ 3 3E 2 04 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9904 4 55 33 04 04 330404 2011 Nữ 4 4D 2 04 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9905 5 55 33 04 05 330405 2011 Nam 4 4D 2 04 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9906 6 55 33 04 06 330406 2012 Nữ 3 3E 2 04 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9907 7 55 33 04 07 330407 2012 Nữ 3 3B 2 04 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9908 8 55 33 04 08 330408 2011 Nữ 4 4B 2 04 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9909 9 55 33 04 09 330409 2011 Nam 4 4A 2 04 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9910 10 55 33 04 10 330410 2011 Nam 4 4A 2 04 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9911 11 55 33 04 11 330411 2011 Nam 4 4B 2 04 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9912 12 55 33 04 12 330412 2011 Nam 4 4D 2 04 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9913 13 55 33 04 13 330413 2011 Nam 4 4A 2 04 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9914 14 55 33 04 14 330414 2011 Nam 4 4D 2 04 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9915 15 55 33 04 15 330415 2011 Nữ 4 4D 2 04 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9916 16 55 33 04 16 330416 2011 Nữ 4 4D 2 04 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9917 17 55 33 04 17 330417 2011 Nam 4 4A 2 04 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9918 18 55 33 04 18 330418 2012 Nam 3 3D 2 04 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9919 19 55 33 04 19 330419 2011 Nam 4 4B 2 04 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9920 20 55 33 04 20 330420 2011 Nam 4 4A 2 04 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9921 21 55 33 04 21 330421 2011 Nam 4 4D 2 04 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9922 22 55 33 04 22 330422 2011 Nam 4 4A 2 04 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9923 23 55 33 04 23 330423 2012 Nam 3 3B 2 04 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9924 24 55 33 04 24 330424 2011 Nữ 4 4D 2 04 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9925 25 55 33 04 25 330425 2012 Nữ 3 3H 2 04 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9926 26 55 33 04 26 330426 2011 Nữ 4 4D 2 04 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9927 27 55 33 04 27 330427 2012 Nam 3 3E 2 04 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9928 28 55 33 04 28 330428 2011 Nam 4 4D 2 04 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9929 29 55 33 04 29 330429 2012 Nam 3 3C 2 04 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9930 30 55 33 04 30 330430 2011 Nam 4 4A 2 04 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9931 31 55 33 05 01 330501 2012 Nữ 3 3E 2 05 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9932 32 55 33 05 02 330502 2012 Nữ 3 3E 2 05 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9933 33 55 33 05 03 330503 2011 Nam 4 4D 2 05 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9934 34 55 33 05 04 330504 2012 Nữ 3 3C 2 05 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9935 35 55 33 05 05 330505 2012 Nam 3 3D 2 05 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9936 36 55 33 05 06 330506 2011 Nam 4 4D 2 05 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9937 37 55 33 05 07 330507 2011 Nam 4 4B 2 05 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9938 38 55 33 05 08 330508 2012 Nam 3 3C 2 05 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9939 39 55 33 05 09 330509 2012 Nữ 3 3E 2 05 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9940 40 55 33 05 10 330510 2012 Nữ 3 3B 2 05 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9941 41 55 33 05 11 330511 2012 Nữ 3 3A 2 05 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9942 42 55 33 05 12 330512 2012 Nam 3 3C 2 05 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9943 43 55 33 05 13 330513 2012 Nam 3 3E 2 05 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9944 44 55 33 05 14 330514 2011 Nam 4 4D 2 05 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9945 45 55 33 05 15 330515 2011 Nam 4 4D 2 05 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9946 46 55 33 05 16 330516 2011 Nam 4 4A 2 05 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9947 47 55 33 05 17 330517 2011 Nam 4 4B 2 05 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9948 48 55 33 05 18 330518 2012 Nam 3 3D 2 05 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9949 49 55 33 05 19 330519 2011 Nữ 4 4A 2 05 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9950 50 55 33 05 20 330520 2012 Nữ 3 3E 2 05 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9951 51 55 33 05 21 330521 2012 Nam 3 3C 2 05 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9952 52 55 33 05 22 330522 2012 Nam 3 3B 2 05 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9953 53 55 33 05 23 330523 2011 Nữ 4 4D 2 05 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9954 54 55 33 05 24 330524 2011 Nam 4 4A 2 05 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9955 55 55 33 05 25 330525 2011 Nam 4 4H 2 05 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9956 1 16 33 06 01 330601 2010 Nam 5 5A 3 06 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9957 2 16 33 06 02 330602 2010 Nam 5 5A 3 06 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9958 3 16 33 06 03 330603 2010 Nam 5 5B 3 06 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9959 4 16 33 06 04 330604 2010 Nữ 5 5H 3 06 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9960 5 16 33 06 05 330605 2010 Nam 5 5A 3 06 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9961 6 16 33 06 06 330606 2010 Nam 5 5C 3 06 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9962 7 16 33 06 07 330607 2010 Nữ 5 5H 3 06 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9963 8 16 33 06 08 330608 2010 Nữ 5 5E 3 06 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9964 9 16 33 06 09 330609 2010 Nam 5 5D 3 06 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9965 10 16 33 06 10 330610 2009 6 3 06 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9966 11 16 33 06 11 330611 2010 Nữ 5 5D 3 06 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9967 12 16 33 06 12 330612 2010 Nam 5 5D 3 06 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9968 13 16 33 06 13 330613 2010 Nam 5 5B 3 06 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9969 14 16 33 06 14 330614 2010 Nam 5 5E 3 06 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9970 15 16 33 06 15 330615 2010 Nam 5 5H 3 06 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9971 16 16 33 06 16 330616 2010 Nữ 5 5E 3 06 Trường Tiểu Học Trung Yên 33 33458 Trường Tiểu Học Trung Yên
9972 1 86 34 01 01 340101 2013 Nữ 2 2A7 1 01 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
9973 2 86 34 01 02 340102 2014 Nữ 1 1A9 1 01 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
9974 3 86 34 01 03 340103 2013 Nữ 2 2A7 1 01 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
9975 4 86 34 01 04 340104 2014 Nữ 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
9976 5 86 34 01 05 340105 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
9977 6 86 34 01 06 340106 2013 Nữ 2 2A7 1 01 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
9978 7 86 34 01 07 340107 2014 Nữ 1 1A9 1 01 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
9979 8 86 34 01 08 340108 2013 Nam 2 2A11 1 01 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
9980 9 86 34 01 09 340109 2014 Nữ 1 1A6 1 01 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
9981 10 86 34 01 10 340110 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
9982 11 86 34 01 11 340111 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
9983 12 86 34 01 12 340112 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
9984 13 86 34 01 13 340113 2013 Nam 2 2A3 1 01 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
9985 14 86 34 01 14 340114 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
9986 15 86 34 01 15 340115 2014 Nữ 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
9987 16 86 34 01 16 340116 2014 Nam 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
9988 17 86 34 01 17 340117 2013 Nam 2 2A3 1 01 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
9989 18 86 34 01 18 340118 2013 Nữ 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
9990 19 86 34 01 19 340119 2013 Nữ 2 2A7 1 01 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
9991 20 86 34 01 20 340120 2013 Nam 2 2A6 1 01 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
9992 21 86 34 01 21 340121 2014 Nữ 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
9993 22 86 34 01 22 340122 2013 Nam 2 2A3 1 01 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
9994 23 86 34 01 23 340123 2013 Nam 2 2A6 1 01 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
9995 24 86 34 01 24 340124 2014 Nam 1 1A8 1 01 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
9996 25 86 34 01 25 340125 2013 Nam 2 2A7 1 01 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
9997 26 86 34 01 26 340126 2014 Nam 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
9998 27 86 34 01 27 340127 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
9999 28 86 34 01 28 340128 2013 Nữ 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10000 29 86 34 01 29 340129 2014 Nữ 1 1A8 1 01 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10001 30 86 34 01 30 340130 2013 Nam 2 2A7 1 01 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10002 31 86 34 02 01 340201 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10003 32 86 34 02 02 340202 2013 Nam 2 2A1 1 02 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10004 33 86 34 02 03 340203 2013 Nam 2 2A4 1 02 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10005 34 86 34 02 04 340204 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10006 35 86 34 02 05 340205 2013 Nam 2 2A7 1 02 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10007 36 86 34 02 06 340206 2013 Nam 2 2A1 1 02 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10008 37 86 34 02 07 340207 2014 Nam 1 1A6 1 02 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10009 38 86 34 02 08 340208 2013 Nam 2 2A2 1 02 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10010 39 86 34 02 09 340209 2013 Nam 2 2A6 1 02 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10011 40 86 34 02 10 340210 2013 Nam 2 2A2 1 02 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10012 41 86 34 02 11 340211 2014 Nam 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10013 42 86 34 02 12 340212 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10014 43 86 34 02 13 340213 2013 Nam 2 2A4 1 02 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10015 44 86 34 02 14 340214 2014 Nam 1 1A6 1 02 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10016 45 86 34 02 15 340215 2013 Nữ 2 2A7 1 02 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10017 46 86 34 02 16 340216 2013 2 1 02 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10018 47 86 34 02 17 340217 2013 Nữ 2 A9 1 02 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10019 48 86 34 02 18 340218 2013 Nữ 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10020 49 86 34 02 19 340219 2014 Nữ 1 1A7 1 02 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10021 50 86 34 02 20 340220 2013 Nam 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10022 51 86 34 02 21 340221 2013 Nam 2 2A1 1 02 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10023 52 86 34 02 22 340222 2013 Nam 2 2A1 1 02 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10024 53 86 34 02 23 340223 2014 Nữ 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10025 54 86 34 02 24 340224 2013 Nam 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10026 55 86 34 02 25 340225 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10027 56 86 34 02 26 340226 2014 Nam 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10028 57 86 34 02 27 340227 2013 Nam 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10029 58 86 34 02 28 340228 2013 Nam 2 2A1 1 02 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10030 59 86 34 02 29 340229 2013 Nam 2 2A7 1 02 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10031 60 86 34 02 30 340230 2013 Nữ 2 2A1 1 02 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10032 61 86 34 03 01 340301 2013 Nam 2 2A3 1 03 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10033 62 86 34 03 02 340302 2014 Nữ 1 1A5 1 03 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10034 63 86 34 03 03 340303 2013 Nữ 2 2A2 1 03 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10035 64 86 34 03 04 340304 2013 Nữ 2 2A2 1 03 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10036 65 86 34 03 05 340305 2013 Nam 2 2A8 1 03 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10037 66 86 34 03 06 340306 2013 Nam 2 2A11 1 03 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10038 67 86 34 03 07 340307 2013 Nam 2 2A11 1 03 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10039 68 86 34 03 08 340308 2013 Nam 2 A9 1 03 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10040 69 86 34 03 09 340309 2014 Nam 1 1A8 1 03 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10041 70 86 34 03 10 340310 2013 Nam 2 2A7 1 03 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10042 71 86 34 03 11 340311 2014 Nam 1 1A8 1 03 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10043 72 86 34 03 12 340312 2013 2 2A9 1 03 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10044 73 86 34 03 13 340313 2014 Nữ 1 1A1 1 03 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10045 74 86 34 03 14 340314 2014 Nữ 1 1A1 1 03 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10046 75 86 34 03 15 340315 2014 Nữ 1 1A5 1 03 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10047 76 86 34 03 16 340316 2013 Nữ 2 2A1 1 03 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10048 77 86 34 03 17 340317 2014 Nữ 1 1A7 1 03 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10049 78 86 34 03 18 340318 2014 Nam 1 1A5 1 03 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10050 79 86 34 03 19 340319 2013 Nữ 2 2A7 1 03 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10051 80 86 34 03 20 340320 2014 Nữ 1 1A5 1 03 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10052 81 86 34 03 21 340321 2014 Nữ 1 1A1 1 03 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10053 82 86 34 03 22 340322 2014 Nam 1 1A6 1 03 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10054 83 86 34 03 23 340323 2014 Nam 1 1A5 1 03 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10055 84 86 34 03 24 340324 2013 Nam 2 2A1 1 03 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10056 85 86 34 03 25 340325 2014 Nam 1 1A5 1 03 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10057 86 86 34 03 26 340326 2013 Nam 2 2A3 1 03 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10058 1 54 34 04 01 340401 2012 Nữ 3 3A10 2 04 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10059 2 54 34 04 02 340402 2011 Nam 4 4A2 2 04 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10060 3 54 34 04 03 340403 2011 Nam 4 4A2 2 04 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10061 4 54 34 04 04 340404 2011 4 2 04 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10062 5 54 34 04 05 340405 2012 Nam 3 3A4 2 04 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10063 6 54 34 04 06 340406 2011 Nữ 4 4A2 2 04 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10064 7 54 34 04 07 340407 2011 4 2 04 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10065 8 54 34 04 08 340408 2012 3 2 04 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10066 9 54 34 04 09 340409 2011 Nam 4 4A2 2 04 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10067 10 54 34 04 10 340410 2012 Nam 3 3A5 2 04 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10068 11 54 34 04 11 340411 2011 Nữ 4 4A1 2 04 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10069 12 54 34 04 12 340412 2012 Nữ 3 3A5 2 04 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10070 13 54 34 04 13 340413 2011 Nữ 4 4A2 2 04 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10071 14 54 34 04 14 340414 2012 Nữ 3 3A2 2 04 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10072 15 54 34 04 15 340415 2011 Nam 4 4A2 2 04 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10073 16 54 34 04 16 340416 2012 Nam 3 3a6 2 04 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10074 17 54 34 04 17 340417 2011 Nam 4 4A1 2 04 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10075 18 54 34 04 18 340418 2011 4 2 04 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10076 19 54 34 04 19 340419 2011 Nam 4 4A2 2 04 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10077 20 54 34 04 20 340420 2012 3 2 04 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10078 21 54 34 04 21 340421 2011 4 2 04 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10079 22 54 34 04 22 340422 2012 Nữ 3 3A2 2 04 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10080 23 54 34 04 23 340423 2011 Nữ 4 4A5 2 04 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10081 24 54 34 04 24 340424 2011 Nữ 4 4A9 2 04 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10082 25 54 34 04 25 340425 2012 Nữ 3 3A1 2 04 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10083 26 54 34 04 26 340426 2012 Nam 3 3A3 2 04 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10084 27 54 34 04 27 340427 2012 Nam 3 3A4 2 04 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10085 28 54 34 04 28 340428 2011 Nữ 4 4A2 2 04 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10086 29 54 34 04 29 340429 2012 Nam 3 3A7 2 04 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10087 30 54 34 04 30 340430 2011 Nam 4 4A6 2 04 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10088 31 54 34 05 01 340501 2011 Nam 4 4A1 2 05 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10089 32 54 34 05 02 340502 2012 Nam 3 3A2 2 05 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10090 33 54 34 05 03 340503 2012 Nam 3 3A2 2 05 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10091 34 54 34 05 04 340504 2011 Nam 4 4a3 2 05 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10092 35 54 34 05 05 340505 2011 4 2 05 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10093 36 54 34 05 06 340506 2012 Nữ 3 3A4 2 05 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10094 37 54 34 05 07 340507 2012 3 2 05 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10095 38 54 34 05 08 340508 2011 4 2 05 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10096 39 54 34 05 09 340509 2012 Nam 3 3A5 2 05 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10097 40 54 34 05 10 340510 2012 Nam 3 3A1 2 05 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10098 41 54 34 05 11 340511 2011 Nam 4 4A1 2 05 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10099 42 54 34 05 12 340512 2012 3 2 05 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10100 43 54 34 05 13 340513 2012 Nam 3 3A1 2 05 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10101 44 54 34 05 14 340514 2012 Nam 3 3A2 2 05 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10102 45 54 34 05 15 340515 2012 Nữ 3 3A2 2 05 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10103 46 54 34 05 16 340516 2012 Nam 3 3A2 2 05 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10104 47 54 34 05 17 340517 2012 Nam 3 3A1 2 05 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10105 48 54 34 05 18 340518 2011 Nữ 4 4A8 2 05 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10106 49 54 34 05 19 340519 2011 Nam 4 4A3 2 05 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10107 50 54 34 05 20 340520 2011 Nam 4 4A3 2 05 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10108 51 54 34 05 21 340521 2011 Nam 4 4A2 2 05 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10109 52 54 34 05 22 340522 2012 3 2 05 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10110 53 54 34 05 23 340523 2012 3 2 05 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10111 54 54 34 05 24 340524 2011 Nam 4 4A3 2 05 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10112 1 10 34 06 01 340601 2010 Nam 5 5A2 3 06 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10113 2 10 34 06 02 340602 2010 5 3 06 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10114 3 10 34 06 03 340603 2010 5 3 06 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10115 4 10 34 06 04 340604 2010 Nam 5 5A6 3 06 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10116 5 10 34 06 05 340605 2010 Nữ 5 5A6 3 06 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10117 6 10 34 06 06 340606 2010 Nữ 5 5A6 3 06 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10118 7 10 34 06 07 340607 2010 Nam 5 5A7 3 06 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10119 8 10 34 06 08 340608 2010 Nam 5 5A6 3 06 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10120 9 10 34 06 09 340609 2009 6 3 06 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10121 10 10 34 06 10 340610 2010 Nữ 5 5A7 3 06 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 34 33612 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám
10122 1 102 35 01 01 350101 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10123 2 102 35 01 02 350102 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10124 3 102 35 01 03 350103 2013 Nữ 2 2A3 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10125 4 102 35 01 04 350104 2013 Nam 2 2A3 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10126 5 102 35 01 05 350105 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10127 6 102 35 01 06 350106 2013 Nữ 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10128 7 102 35 01 07 350107 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10129 8 102 35 01 08 350108 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10130 9 102 35 01 09 350109 2014 Nữ 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10131 10 102 35 01 10 350110 2013 Nữ 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10132 11 102 35 01 11 350111 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10133 12 102 35 01 12 350112 2014 Nam 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10134 13 102 35 01 13 350113 2014 Nữ 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10135 14 102 35 01 14 350114 2014 Nam 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10136 15 102 35 01 15 350115 2013 Nữ 2 2A3 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10137 16 102 35 01 16 350116 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10138 17 102 35 01 17 350117 2014 Nữ 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10139 18 102 35 01 18 350118 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10140 19 102 35 01 19 350119 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10141 20 102 35 01 20 350120 2014 Nữ 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10142 21 102 35 01 21 350121 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10143 22 102 35 01 22 350122 2013 Nam 2 2A3 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10144 23 102 35 01 23 350123 2013 Nam 2 2A3 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10145 24 102 35 01 24 350124 2013 Nữ 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10146 25 102 35 01 25 350125 2014 Nữ 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10147 26 102 35 01 26 350126 2014 Nữ 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10148 27 102 35 01 27 350127 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10149 28 102 35 01 28 350128 2013 Nam 2 2A3 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10150 29 102 35 01 29 350129 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10151 30 102 35 01 30 350130 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10152 31 102 35 02 01 350201 2014 Nam 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10153 32 102 35 02 02 350202 2013 Nam 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10154 33 102 35 02 03 350203 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10155 34 102 35 02 04 350204 2013 Nam 2 2A1 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10156 35 102 35 02 05 350205 2014 Nam 1 1A4 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10157 36 102 35 02 06 350206 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10158 37 102 35 02 07 350207 2014 Nữ 1 1A4 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10159 38 102 35 02 08 350208 2013 Nữ 2 2A1 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10160 39 102 35 02 09 350209 2014 Nữ 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10161 40 102 35 02 10 350210 2013 Nữ 2 2A2 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10162 41 102 35 02 11 350211 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10163 42 102 35 02 12 350212 2013 Nam 2 2A2 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10164 43 102 35 02 13 350213 2014 Nam 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10165 44 102 35 02 14 350214 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10166 45 102 35 02 15 350215 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10167 46 102 35 02 16 350216 2014 Nam 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10168 47 102 35 02 17 350217 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10169 48 102 35 02 18 350218 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10170 49 102 35 02 19 350219 2013 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10171 50 102 35 02 20 350220 2013 Nam 2 2A2 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10172 51 102 35 02 21 350221 2014 Nam 1 1A4 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10173 52 102 35 02 22 350222 2013 Nam 2 2A1 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10174 53 102 35 02 23 350223 2013 Nam 2 2A1 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10175 54 102 35 02 24 350224 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10176 55 102 35 02 25 350225 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10177 56 102 35 02 26 350226 2014 Nam 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10178 57 102 35 02 27 350227 2013 Nam 2 2A1 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10179 58 102 35 02 28 350228 2014 Nữ 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10180 59 102 35 02 29 350229 2014 Nữ 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10181 60 102 35 02 30 350230 2013 Nữ 2 2A2 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10182 61 102 35 03 01 350301 2014 Nam 1 1A5 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10183 62 102 35 03 02 350302 2014 Nữ 1 1A2 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10184 63 102 35 03 03 350303 2014 Nam 1 1A3 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10185 64 102 35 03 04 350304 2014 Nam 1 1A3 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10186 65 102 35 03 05 350305 2014 Nam 1 1A1 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10187 66 102 35 03 06 350306 2013 Nam 2 2A1 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10188 67 102 35 03 07 350307 2014 Nam 1 1A2 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10189 68 102 35 03 08 350308 2014 Nam 1 1A2 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10190 69 102 35 03 09 350309 2013 Nam 2 2A1 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10191 70 102 35 03 10 350310 2013 Nữ 2 2A1 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10192 71 102 35 03 11 350311 2014 Nữ 1 1A5 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10193 72 102 35 03 12 350312 2014 Nữ 1 1A3 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10194 73 102 35 03 13 350313 2014 Nữ 1 1A2 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10195 74 102 35 03 14 350314 2013 Nữ 2 2A1 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10196 75 102 35 03 15 350315 2014 Nữ 1 1A3 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10197 76 102 35 03 16 350316 2014 Nam 1 1A4 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10198 77 102 35 03 17 350317 2014 Nữ 1 1A1 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10199 78 102 35 03 18 350318 2014 Nữ 1 1A2 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10200 79 102 35 03 19 350319 2014 Nữ 1 1A1 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10201 80 102 35 03 20 350320 2013 Nam 2 2A2 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10202 81 102 35 03 21 350321 2013 Nam 2 2A1 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10203 82 102 35 03 22 350322 2014 Nam 1 1A4 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10204 83 102 35 03 23 350323 2013 Nam 2 2A3 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10205 84 102 35 03 24 350324 2014 Nam 1 1A3 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10206 85 102 35 03 25 350325 2013 Nam 2 2A3 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10207 86 102 35 03 26 350326 2013 Nam 2 2A1 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10208 87 102 35 03 27 350327 2014 Nữ 1 1A2 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10209 88 102 35 03 28 350328 2014 Nữ 1 1A3 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10210 89 102 35 03 29 350329 2013 Nữ 2 2A3 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10211 90 102 35 03 30 350330 2014 Nam 1 1A5 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10212 91 102 35 04 01 350401 2014 Nữ 1 1A2 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10213 92 102 35 04 02 350402 2014 Nữ 1 1A3 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10214 93 102 35 04 03 350403 2014 Nữ 1 1A5 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10215 94 102 35 04 04 350404 2014 Nữ 1 1A1 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10216 95 102 35 04 05 350405 2014 Nam 1 1A5 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10217 96 102 35 04 06 350406 2014 Nam 1 1A5 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10218 97 102 35 04 07 350407 2013 Nam 2 2A2 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10219 98 102 35 04 08 350408 2014 Nam 1 1A2 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10220 99 102 35 04 09 350409 2014 Nam 1 1A3 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10221 100 102 35 04 10 350410 2014 Nữ 1 1A2 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10222 101 102 35 04 11 350411 2014 Nữ 1 1A4 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10223 102 102 35 04 12 350412 2013 Nữ 2 2A3 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10224 1 45 35 05 01 350501 2012 Nam 3 3A1 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10225 2 45 35 05 02 350502 2012 Nam 3 3A1 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10226 3 45 35 05 03 350503 2012 Nữ 3 3A2 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10227 4 45 35 05 04 350504 2012 Nữ 3 3A1 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10228 5 45 35 05 05 350505 2012 Nữ 3 3A2 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10229 6 45 35 05 06 350506 2011 Nữ 4 4A1 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10230 7 45 35 05 07 350507 2011 Nữ 4 4A2 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10231 8 45 35 05 08 350508 2012 Nam 3 3A2 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10232 9 45 35 05 09 350509 2011 Nam 4 4A2 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10233 10 45 35 05 10 350510 2012 Nam 3 3A2 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10234 11 45 35 05 11 350511 2012 Nam 3 3A2 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10235 12 45 35 05 12 350512 2012 Nữ 3 3A2 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10236 13 45 35 05 13 350513 2012 Nữ 3 3A1 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10237 14 45 35 05 14 350514 2012 Nam 3 3A2 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10238 15 45 35 05 15 350515 2012 Nam 3 3A1 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10239 16 45 35 05 16 350516 2012 Nam 3 3A3 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10240 17 45 35 05 17 350517 2012 Nam 3 3A3 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10241 18 45 35 05 18 350518 2012 Nam 3 3A2 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10242 19 45 35 05 19 350519 2012 Nam 3 3A2 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10243 20 45 35 05 20 350520 2012 Nam 3 3A3 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10244 21 45 35 05 21 350521 2011 Nam 4 4A1 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10245 22 45 35 05 22 350522 2012 Nữ 3 3A1 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10246 23 45 35 05 23 350523 2012 Nam 3 3A2 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10247 24 45 35 05 24 350524 2011 Nam 4 4A1 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10248 25 45 35 05 25 350525 2012 Nam 3 3A1 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10249 26 45 35 05 26 350526 2012 Nam 3 3A1 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10250 27 45 35 05 27 350527 2012 Nam 3 3A3 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10251 28 45 35 05 28 350528 2012 Nữ 3 3A3 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10252 29 45 35 05 29 350529 2012 Nam 3 3A1 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10253 30 45 35 05 30 350530 2012 Nữ 3 3A3 2 05 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10254 31 45 35 06 01 350601 2012 Nam 3 3A1 2 06 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10255 32 45 35 06 02 350602 2012 Nam 3 3A1 2 06 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10256 33 45 35 06 03 350603 2012 Nam 3 3A1 2 06 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10257 34 45 35 06 04 350604 2012 Nam 3 3A3 2 06 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10258 35 45 35 06 05 350605 2012 Nam 3 3A3 2 06 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10259 36 45 35 06 06 350606 2011 Nữ 4 4A1 2 06 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10260 37 45 35 06 07 350607 2012 Nam 3 3A3 2 06 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10261 38 45 35 06 08 350608 2012 Nam 3 3A2 2 06 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10262 39 45 35 06 09 350609 2012 Nam 3 3A3 2 06 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10263 40 45 35 06 10 350610 2012 Nữ 3 3A1 2 06 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10264 41 45 35 06 11 350611 2012 Nam 3 3A3 2 06 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10265 42 45 35 06 12 350612 2012 Nam 3 3A1 2 06 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10266 43 45 35 06 13 350613 2012 Nam 3 3A1 2 06 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10267 44 45 35 06 14 350614 2012 Nữ 3 3A3 2 06 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10268 45 45 35 06 15 350615 2012 Nữ 3 3A1 2 06 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long 35 34031 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10269 1 8 35 07 01 350701 2009 Nữ 6 6A1 3 07 Trường THCS Vinschool Thăng Long 35 34023 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10270 2 8 35 07 02 350702 2009 Nam 6 6A2 3 07 Trường THCS Vinschool Thăng Long 35 34023 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10271 3 8 35 07 03 350703 2009 Nam 6 6A1 3 07 Trường THCS Vinschool Thăng Long 35 34023 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10272 4 8 35 07 04 350704 2009 Nữ 6 6A1 3 07 Trường THCS Vinschool Thăng Long 35 34023 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10273 5 8 35 07 05 350705 2009 Nam 6 6A2 3 07 Trường THCS Vinschool Thăng Long 35 34023 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10274 6 8 35 07 06 350706 2009 Nam 6 6A1 3 07 Trường THCS Vinschool Thăng Long 35 34023 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10275 7 8 35 07 07 350707 2009 Nữ 6 6A2 3 07 Trường THCS Vinschool Thăng Long 35 34023 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10276 8 8 35 07 08 350708 2009 Nữ 6 6A1 3 07 Trường THCS Vinschool Thăng Long 35 34023 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10277 1 6 35 08 01 350801 2007 Nữ 8 8A1 4 08 Trường THCS Vinschool Thăng Long 35 34023 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10278 2 6 35 08 02 350802 2007 Nữ 8 8A1 4 08 Trường THCS Vinschool Thăng Long 35 34023 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10279 3 6 35 08 03 350803 2007 Nam 8 8A2 4 08 Trường THCS Vinschool Thăng Long 35 34023 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10280 4 6 35 08 04 350804 2007 Nam 8 8A1 4 08 Trường THCS Vinschool Thăng Long 35 34023 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10281 5 6 35 08 05 350805 2007 Nam 8 8A1 4 08 Trường THCS Vinschool Thăng Long 35 34023 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10282 6 6 35 08 06 350806 2008 Nữ 7 7A1 4 08 Trường THCS Vinschool Thăng Long 35 34023 Trường Tiểu Học & THCS Vinschool Thăng Long
10283 1 68 36 01 01 360101 2013 Nữ 2 2B 1 01 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10284 2 68 36 01 02 360102 2013 Nữ 2 2C 1 01 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10285 3 68 36 01 03 360103 2013 Nam 2 2B 1 01 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10286 4 68 36 01 04 360104 2013 Nam 2 2B 1 01 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10287 5 68 36 01 05 360105 2013 Nam 2 2B 1 01 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10288 6 68 36 01 06 360106 2014 Nam 1 1E 1 01 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10289 7 68 36 01 07 360107 2013 Nam 2 2C 1 01 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10290 8 68 36 01 08 360108 2013 Nữ 2 2B 1 01 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10291 9 68 36 01 09 360109 2013 Nam 2 2C 1 01 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10292 10 68 36 01 10 360110 2014 Nam 1 1E 1 01 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10293 11 68 36 01 11 360111 2014 Nam 1 1D 1 01 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10294 12 68 36 01 12 360112 2013 Nữ 2 2B 1 01 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10295 13 68 36 01 13 360113 2013 Nữ 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10296 14 68 36 01 14 360114 2013 Nữ 2 2B 1 01 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10297 15 68 36 01 15 360115 2014 Nữ 1 1E 1 01 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10298 16 68 36 01 16 360116 2014 Nam 1 1H 1 01 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10299 17 68 36 01 17 360117 2013 Nam 2 2E 1 01 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10300 18 68 36 01 18 360118 2014 Nam 1 1H 1 01 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10301 19 68 36 01 19 360119 2014 Nam 1 1C 1 01 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10302 20 68 36 01 20 360120 2013 Nữ 2 2B 1 01 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10303 21 68 36 01 21 360121 2014 Nữ 1 1E 1 01 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10304 22 68 36 01 22 360122 2013 Nam 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10305 23 68 36 01 23 360123 2014 Nam 1 1E 1 01 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10306 24 68 36 01 24 360124 2013 Nam 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10307 25 68 36 01 25 360125 2013 Nữ 2 2B 1 01 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10308 26 68 36 01 26 360126 2013 Nam 2 2G 1 01 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10309 27 68 36 01 27 360127 2014 Nam 1 1H 1 01 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10310 28 68 36 01 28 360128 2014 Nam 1 1G 1 01 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10311 29 68 36 01 29 360129 2014 Nam 1 1B 1 01 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10312 30 68 36 01 30 360130 2013 Nam 2 2B 1 01 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10313 31 68 36 02 01 360201 2013 Nam 2 2E 1 02 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10314 32 68 36 02 02 360202 2014 Nam 1 1C 1 02 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10315 33 68 36 02 03 360203 2013 Nữ 2 2H 1 02 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10316 34 68 36 02 04 360204 2013 Nữ 2 2E 1 02 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10317 35 68 36 02 05 360205 2013 Nữ 2 2D 1 02 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10318 36 68 36 02 06 360206 2013 Nam 2 2A 1 02 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10319 37 68 36 02 07 360207 2013 Nữ 2 2A 1 02 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10320 38 68 36 02 08 360208 2014 Nam 1 1C 1 02 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10321 39 68 36 02 09 360209 2014 Nam 1 1E 1 02 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10322 40 68 36 02 10 360210 2013 Nữ 2 2H 1 02 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10323 41 68 36 02 11 360211 2013 Nam 2 2B 1 02 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10324 42 68 36 02 12 360212 2014 Nam 1 1B 1 02 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10325 43 68 36 02 13 360213 2014 Nam 1 1H 1 02 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10326 44 68 36 02 14 360214 2013 Nam 2 2B 1 02 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10327 45 68 36 02 15 360215 2013 Nam 2 2A 1 02 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10328 46 68 36 02 16 360216 2013 Nam 2 2B 1 02 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10329 47 68 36 02 17 360217 2013 Nam 2 2C 1 02 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10330 48 68 36 02 18 360218 2013 Nam 2 2C 1 02 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10331 49 68 36 02 19 360219 2014 Nữ 1 1E 1 02 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10332 50 68 36 02 20 360220 2013 Nữ 2 2A 1 02 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10333 51 68 36 02 21 360221 2013 Nam 2 2G 1 02 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10334 52 68 36 02 22 360222 2013 Nam 2 2C 1 02 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10335 53 68 36 02 23 360223 2013 Nữ 2 2H 1 02 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10336 54 68 36 02 24 360224 2013 Nữ 2 2D 1 02 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10337 55 68 36 02 25 360225 2013 Nữ 2 2C 1 02 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10338 56 68 36 02 26 360226 2013 Nữ 2 2B 1 02 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10339 57 68 36 02 27 360227 2014 Nam 1 1E 1 02 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10340 58 68 36 02 28 360228 2013 Nam 2 2H 1 02 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10341 59 68 36 02 29 360229 2014 Nam 1 1G 1 02 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10342 60 68 36 02 30 360230 2014 Nam 1 1E 1 02 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10343 61 68 36 03 01 360301 2014 Nam 1 1H 1 03 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10344 62 68 36 03 02 360302 2013 Nam 2 2G 1 03 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10345 63 68 36 03 03 360303 2013 Nam 2 2B 1 03 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10346 64 68 36 03 04 360304 2013 Nữ 2 2G 1 03 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10347 65 68 36 03 05 360305 2013 Nữ 2 2B 1 03 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10348 66 68 36 03 06 360306 2013 Nam 2 2D 1 03 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10349 67 68 36 03 07 360307 2013 Nữ 2 2B 1 03 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10350 68 68 36 03 08 360308 2013 Nữ 2 2B 1 03 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10351 1 56 36 04 01 360401 2012 Nam 3 3H 2 04 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10352 2 56 36 04 02 360402 2012 Nữ 3 3I 2 04 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10353 3 56 36 04 03 360403 2012 Nam 3 3C 2 04 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10354 4 56 36 04 04 360404 2011 Nữ 4 4H 2 04 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10355 5 56 36 04 05 360405 2012 Nữ 3 3B 2 04 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10356 6 56 36 04 06 360406 2011 Nam 4 4C 2 04 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10357 7 56 36 04 07 360407 2011 Nam 4 4B 2 04 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10358 8 56 36 04 08 360408 2012 Nam 3 3G 2 04 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10359 9 56 36 04 09 360409 2011 Nữ 4 4E 2 04 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10360 10 56 36 04 10 360410 2011 Nữ 4 4C 2 04 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10361 11 56 36 04 11 360411 2012 Nữ 3 3A 2 04 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10362 12 56 36 04 12 360412 2011 Nam 4 4G 2 04 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10363 13 56 36 04 13 360413 2011 Nam 4 4B 2 04 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10364 14 56 36 04 14 360414 2012 Nam 3 3A 2 04 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10365 15 56 36 04 15 360415 2012 Nữ 3 3C 2 04 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10366 16 56 36 04 16 360416 2011 Nam 4 4E 2 04 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10367 17 56 36 04 17 360417 2011 Nam 4 4A 2 04 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10368 18 56 36 04 18 360418 2012 Nữ 3 3A 2 04 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10369 19 56 36 04 19 360419 2012 Nam 3 3E 2 04 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10370 20 56 36 04 20 360420 2012 Nam 3 E 2 04 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10371 21 56 36 04 21 360421 2011 Nam 4 4D 2 04 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10372 22 56 36 04 22 360422 2011 Nam 4 4B 2 04 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10373 23 56 36 04 23 360423 2011 Nữ 4 4A 2 04 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10374 24 56 36 04 24 360424 2012 Nam 3 3H 2 04 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10375 25 56 36 04 25 360425 2012 Nam 3 3E 2 04 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10376 26 56 36 04 26 360426 2012 Nam 3 3E 2 04 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10377 27 56 36 04 27 360427 2011 Nam 4 4E 2 04 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10378 28 56 36 04 28 360428 2011 Nữ 4 4B 2 04 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10379 29 56 36 04 29 360429 2012 Nữ 3 3A 2 04 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10380 30 56 36 04 30 360430 2012 Nam 3 3A 2 04 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10381 31 56 36 05 01 360501 2011 Nam 4 4B 2 05 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10382 32 56 36 05 02 360502 2011 Nữ 4 4E 2 05 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10383 33 56 36 05 03 360503 2012 Nữ 3 3A 2 05 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10384 34 56 36 05 04 360504 2012 Nữ 3 3G 2 05 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10385 35 56 36 05 05 360505 2012 Nam 3 3H 2 05 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10386 36 56 36 05 06 360506 2012 Nữ 3 3A 2 05 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10387 37 56 36 05 07 360507 2012 Nữ 3 3A 2 05 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10388 38 56 36 05 08 360508 2012 Nam 3 3A 2 05 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10389 39 56 36 05 09 360509 2011 Nam 4 4E 2 05 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10390 40 56 36 05 10 360510 2012 Nam 3 3G 2 05 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10391 41 56 36 05 11 360511 2012 Nam 3 3C 2 05 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10392 42 56 36 05 12 360512 2011 Nữ 4 4E 2 05 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10393 43 56 36 05 13 360513 2012 Nam 3 3H 2 05 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10394 44 56 36 05 14 360514 2011 Nam 4 4B 2 05 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10395 45 56 36 05 15 360515 2011 Nam 4 4B 2 05 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10396 46 56 36 05 16 360516 2012 Nam 3 3G 2 05 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10397 47 56 36 05 17 360517 2011 Nữ 4 4A 2 05 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10398 48 56 36 05 18 360518 2011 Nữ 4 4E 2 05 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10399 49 56 36 05 19 360519 2011 Nam 4 4G 2 05 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10400 50 56 36 05 20 360520 2012 Nam 3 3A 2 05 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10401 51 56 36 05 21 360521 2012 Nam 3 3E 2 05 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10402 52 56 36 05 22 360522 2012 Nam 3 3E 2 05 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10403 53 56 36 05 23 360523 2012 Nam 3 3E 2 05 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10404 54 56 36 05 24 360524 2012 Nữ 3 3G 2 05 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10405 55 56 36 05 25 360525 2012 Nam 3 3E 2 05 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10406 56 56 36 05 26 360526 2012 Nam 3 3E 2 05 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10407 1 16 36 06 01 360601 2010 Nữ 5 5E 3 06 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10408 2 16 36 06 02 360602 2010 Nữ 5 5C 3 06 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10409 3 16 36 06 03 360603 2010 Nam 5 5C 3 06 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10410 4 16 36 06 04 360604 2010 Nam 5 5B 3 06 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10411 5 16 36 06 05 360605 2010 Nam 5 5B 3 06 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10412 6 16 36 06 06 360606 2010 Nam 5 5E 3 06 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10413 7 16 36 06 07 360607 2010 Nam 5 5B 3 06 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10414 8 16 36 06 08 360608 2010 Nam 5 5B 3 06 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10415 9 16 36 06 09 360609 2010 Nam 5 5E 3 06 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10416 10 16 36 06 10 360610 2010 Nữ 5 5C 3 06 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10417 11 16 36 06 11 360611 2010 Nam 5 5E 3 06 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10418 12 16 36 06 12 360612 2010 Nữ 5 5E 3 06 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10419 13 16 36 06 13 360613 2010 Nam 5 5E 3 06 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10420 14 16 36 06 14 360614 2010 Nam 5 5E 3 06 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10421 15 16 36 06 15 360615 2010 Nữ 5 5G 3 06 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10422 16 16 36 06 16 360616 2010 Nam 5 5B 3 06 Trường Tiểu Học Thái Thịnh 36 33500 Trường Tiểu Học Thái Thịnh
10423 1 111 37 01 01 370101 2014 Nữ 1 1A01 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10424 2 111 37 01 02 370102 2014 Nữ 1 1A02 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10425 3 111 37 01 03 370103 2014 Nữ 1 1B02 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10426 4 111 37 01 04 370104 2014 Nữ 1 1B02 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10427 5 111 37 01 05 370105 2013 Nữ 2 2A05 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10428 6 111 37 01 06 370106 2014 Nữ 1 1 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10429 7 111 37 01 07 370107 2013 2 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10430 8 111 37 01 08 370108 2014 Nữ 1 1A01 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10431 9 111 37 01 09 370109 2014 Nam 1 1A02 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10432 10 111 37 01 10 370110 2014 Nam 1 1A02 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10433 11 111 37 01 11 370111 2014 Nam 1 1A02 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10434 12 111 37 01 12 370112 2014 Nữ 1 1A03 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10435 13 111 37 01 13 370113 2014 Nữ 1 1A03 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10436 14 111 37 01 14 370114 2014 Nam 1 1A04 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10437 15 111 37 01 15 370115 2014 Nữ 1 1A04 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10438 16 111 37 01 16 370116 2014 Nam 1 1A04 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10439 17 111 37 01 17 370117 2014 Nữ 1 1A05 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10440 18 111 37 01 18 370118 2014 Nam 1 1A05 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10441 19 111 37 01 19 370119 2014 Nữ 1 1B01 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10442 20 111 37 01 20 370120 2014 Nữ 1 1B01 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10443 21 111 37 01 21 370121 2014 Nữ 1 1B01 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10444 22 111 37 01 22 370122 2014 Nữ 1 1B02 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10445 23 111 37 01 23 370123 2013 Nam 2 2A03 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10446 24 111 37 01 24 370124 2013 Nam 2 2A04 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10447 25 111 37 01 25 370125 2013 Nam 2 2B01 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10448 26 111 37 01 26 370126 2013 Nữ 2 2B02 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10449 27 111 37 01 27 370127 2013 Nữ 2 2B02 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10450 28 111 37 01 28 370128 2013 Nam 2 2B02 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10451 29 111 37 01 29 370129 2014 Nam 1 1A03 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10452 30 111 37 01 30 370130 2014 Nam 1 1A04 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10453 31 111 37 02 01 370201 2014 Nam 1 1B02 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10454 32 111 37 02 02 370202 2014 Nam 1 1B03 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10455 33 111 37 02 03 370203 2013 Nam 2 2A03 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10456 34 111 37 02 04 370204 2014 Nữ 1 1A01 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10457 35 111 37 02 05 370205 2014 Nữ 1 1A02 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10458 36 111 37 02 06 370206 2014 Nam 1 1A05 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10459 37 111 37 02 07 370207 2014 Nữ 1 1A04 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10460 38 111 37 02 08 370208 2014 Nữ 1 1A02 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10461 39 111 37 02 09 370209 2014 Nam 1 1A02 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10462 40 111 37 02 10 370210 2014 Nam 1 1B01 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10463 41 111 37 02 11 370211 2014 Nam 1 1A02 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10464 42 111 37 02 12 370212 2013 Nam 2 2B03 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10465 43 111 37 02 13 370213 2014 Nam 1 1B02 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10466 44 111 37 02 14 370214 2014 Nam 1 1A02 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10467 45 111 37 02 15 370215 2014 Nam 1 1A05 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10468 46 111 37 02 16 370216 2014 Nam 1 1A01 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10469 47 111 37 02 17 370217 2014 Nam 1 1B01 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10470 48 111 37 02 18 370218 2014 Nam 1 1B02 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10471 49 111 37 02 19 370219 2014 Nam 1 1A04 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10472 50 111 37 02 20 370220 2014 Nam 1 1A04 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10473 51 111 37 02 21 370221 2014 Nữ 1 1B03 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10474 52 111 37 02 22 370222 2014 Nam 1 1A04 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10475 53 111 37 02 23 370223 2013 Nam 2 2A03 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10476 54 111 37 02 24 370224 2013 Nam 2 2A05 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10477 55 111 37 02 25 370225 2013 Nữ 2 2B02 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10478 56 111 37 02 26 370226 2014 Nam 1 1A03 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10479 57 111 37 02 27 370227 2014 Nam 1 1B01 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10480 58 111 37 02 28 370228 2014 Nam 1 1A02 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10481 59 111 37 02 29 370229 2014 Nam 1 1A02 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10482 60 111 37 02 30 370230 2014 Nam 1 1A02 1 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10483 61 111 37 03 01 370301 2014 Nam 1 1A04 1 03 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10484 62 111 37 03 02 370302 2014 Nam 1 1B01 1 03 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10485 63 111 37 03 03 370303 2014 Nam 1 1B01 1 03 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10486 64 111 37 03 04 370304 2014 Nam 1 1B02 1 03 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10487 65 111 37 03 05 370305 2014 Nam 1 1B03 1 03 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10488 66 111 37 03 06 370306 2014 Nữ 1 1A03 1 03 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10489 67 111 37 03 07 370307 2013 Nữ 2 2A01 1 03 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10490 68 111 37 03 08 370308 2014 Nam 1 1A01 1 03 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10491 69 111 37 03 09 370309 2013 Nam 2 2B02 1 03 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10492 70 111 37 03 10 370310 2013 Nam 2 2B03 1 03 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10493 71 111 37 03 11 370311 2014 Nữ 1 1B02 1 03 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10494 72 111 37 03 12 370312 2013 Nữ 2 2A03 1 03 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10495 73 111 37 03 13 370313 2014 Nam 1 1A03 1 03 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10496 74 111 37 03 14 370314 2014 Nữ 1 1A04 1 03 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10497 75 111 37 03 15 370315 2014 Nam 1 1B01 1 03 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10498 76 111 37 03 16 370316 2014 Nữ 1 1B01 1 03 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10499 77 111 37 03 17 370317 2014 Nữ 1 1A02 1 03 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10500 78 111 37 03 18 370318 2014 Nữ 1 1B01 1 03 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10501 79 111 37 03 19 370319 2014 Nữ 1 1B03 1 03 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10502 80 111 37 03 20 370320 2014 Nữ 1 1A04 1 03 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10503 81 111 37 03 21 370321 2014 Nữ 1 1B02 1 03 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10504 82 111 37 03 22 370322 2014 Nam 1 1A02 1 03 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10505 83 111 37 03 23 370323 2014 Nam 1 1A04 1 03 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10506 84 111 37 03 24 370324 2014 Nam 1 1B02 1 03 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10507 85 111 37 03 25 370325 2014 Nam 1 1B02 1 03 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10508 86 111 37 03 26 370326 2013 Nam 2 2A03 1 03 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10509 87 111 37 03 27 370327 2014 Nam 1 1A02 1 03 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10510 88 111 37 03 28 370328 2014 Nam 1 1A05 1 03 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10511 89 111 37 03 29 370329 2014 Nam 1 1B03 1 03 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10512 90 111 37 03 30 370330 2014 Nữ 1 1A04 1 03 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10513 91 111 37 04 01 370401 2014 Nữ 1 1B02 1 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10514 92 111 37 04 02 370402 2013 Nữ 2 2B02 1 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10515 93 111 37 04 03 370403 2014 Nam 1 1A02 1 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10516 94 111 37 04 04 370404 2014 Nam 1 1B02 1 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10517 95 111 37 04 05 370405 2013 Nam 2 2A05 1 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10518 96 111 37 04 06 370406 2014 Nam 1 1A01 1 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10519 97 111 37 04 07 370407 2014 Nam 1 1A01 1 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10520 98 111 37 04 08 370408 2013 Nữ 2 2A05 1 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10521 99 111 37 04 09 370409 2014 Nam 1 1A06 1 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10522 100 111 37 04 10 370410 2014 Nữ 1 1B03 1 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10523 101 111 37 04 11 370411 2014 Nam 1 1A05 1 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10524 102 111 37 04 12 370412 2014 Nam 1 1B03 1 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10525 103 111 37 04 13 370413 2012 Nam 2 2B01 1 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10526 104 111 37 04 14 370414 2014 Nữ 1 1 1 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10527 105 111 37 04 15 370415 2013 Nam 2 2A03 1 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10528 106 111 37 04 16 370416 2014 Nữ 1 1B03 1 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10529 107 111 37 04 17 370417 2014 Nam 1 1A02 1 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10530 108 111 37 04 18 370418 2013 Nam 2 2A04 1 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10531 109 111 37 04 19 370419 2013 Nam 2 2B03 1 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10532 110 111 37 04 20 370420 2014 Nữ 1 1A05 1 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10533 111 111 37 04 21 370421 2013 Nữ 2 2A2 1 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10534 1 15 37 05 01 370501 2011 Nữ 4 4A01 2 05 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10535 2 15 37 05 02 370502 2011 Nữ 4 4B01 2 05 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10536 3 15 37 05 03 370503 2011 Nam 4 4A02 2 05 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10537 4 15 37 05 04 370504 2012 Nam 3 3B01 2 05 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10538 5 15 37 05 05 370505 2012 Nam 3 3B01 2 05 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10539 6 15 37 05 06 370506 2012 Nữ 3 3B1 2 05 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10540 7 15 37 05 07 370507 2012 Nữ 3 3A03 2 05 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10541 8 15 37 05 08 370508 2012 Nam 3 3A02 2 05 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10542 9 15 37 05 09 370509 2011 Nam 4 4B01 2 05 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10543 10 15 37 05 10 370510 2011 Nữ 4 4B01 2 05 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10544 11 15 37 05 11 370511 2011 Nữ 4 4B01 2 05 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10545 12 15 37 05 12 370512 2011 Nam 4 4B01 2 05 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10546 13 15 37 05 13 370513 2012 Nữ 3 3A03 2 05 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10547 14 15 37 05 14 370514 2011 Nam 4 4B01 2 05 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10548 15 15 37 05 15 370515 2012 Nam 3 3A03 2 05 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10549 1 28 37 06 01 370601 2009 Nam 6 6A1 3 06 Trường THCS Vinshool Metropolis 37 34020 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10550 2 28 37 06 02 370602 2010 Nữ 5 5A02 3 06 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10551 3 28 37 06 03 370603 2009 Nam 6 6B1 3 06 Trường THCS Vinshool Metropolis 37 34020 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10552 4 28 37 06 04 370604 2010 Nam 5 5A02 3 06 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10553 5 28 37 06 05 370605 2010 Nam 5 5B01 3 06 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10554 6 28 37 06 06 370606 2010 Nam 5 5B01 3 06 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10555 7 28 37 06 07 370607 2010 Nam 5 5A01 3 06 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10556 8 28 37 06 08 370608 2010 Nam 5 5A01 3 06 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10557 9 28 37 06 09 370609 2009 Nữ 6 6B1 3 06 Trường THCS Vinshool Metropolis 37 34020 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10558 10 28 37 06 10 370610 2009 Nữ 6 6B1 3 06 Trường THCS Vinshool Metropolis 37 34020 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10559 11 28 37 06 11 370611 2009 Nam 6 6B1 3 06 Trường THCS Vinshool Metropolis 37 34020 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10560 12 28 37 06 12 370612 2009 Nam 6 6B1 3 06 Trường THCS Vinshool Metropolis 37 34020 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10561 13 28 37 06 13 370613 2009 Nữ 6 6B2 3 06 Trường THCS Vinshool Metropolis 37 34020 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10562 14 28 37 06 14 370614 2010 Nam 5 5A01 3 06 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10563 15 28 37 06 15 370615 2010 Nữ 5 5B01 3 06 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10564 16 28 37 06 16 370616 2009 Nữ 6 6A4 3 06 Trường THCS Vinshool Metropolis 37 34020 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10565 17 28 37 06 17 370617 2009 Nam 6 6A2 3 06 Trường THCS Vinshool Metropolis 37 34020 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10566 18 28 37 06 18 370618 2009 Nam 6 6A3 3 06 Trường THCS Vinshool Metropolis 37 34020 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10567 19 28 37 06 19 370619 2009 Nam 6 6B1 3 06 Trường THCS Vinshool Metropolis 37 34020 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10568 20 28 37 06 20 370620 2009 Nữ 6 6A4 3 06 Trường THCS Vinshool Metropolis 37 34020 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10569 21 28 37 06 21 370621 2009 Nam 6 6A1 3 06 Trường THCS Vinshool Metropolis 37 34020 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10570 22 28 37 06 22 370622 2009 Nữ 6 6B1 3 06 Trường THCS Vinshool Metropolis 37 34020 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10571 23 28 37 06 23 370623 2009 Nam 6 6B1 3 06 Trường THCS Vinshool Metropolis 37 34020 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10572 24 28 37 06 24 370624 2010 Nam 5 5B01 3 06 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10573 25 28 37 06 25 370625 2009 Nam 6 6A1 3 06 Trường THCS Vinshool Metropolis 37 34020 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10574 26 28 37 06 26 370626 2010 Nam 5 5A01 3 06 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10575 27 28 37 06 27 370627 2010 Nữ 5 5A02 3 06 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10576 28 28 37 06 28 370628 2009 Nam 6 6B1 3 06 Trường THCS Vinshool Metropolis 37 34020 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10577 1 22 37 07 01 370701 2008 Nữ 7 7A6 4 07 Trường THCS Vinshool Metropolis 37 34020 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10578 2 22 37 07 02 370702 2008 Nữ 7 7A1 4 07 Trường THCS Vinshool Metropolis 37 34020 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10579 3 22 37 07 03 370703 2008 Nữ 7 7A3 4 07 Trường THCS Vinshool Metropolis 37 34020 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10580 4 22 37 07 04 370704 2008 Nam 7 7B2 4 07 Trường THCS Vinshool Metropolis 37 34020 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10581 5 22 37 07 05 370705 2008 Nam 7 7B2 4 07 Trường THCS Vinshool Metropolis 37 34020 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10582 6 22 37 07 06 370706 2007 Nữ 8 8A2 4 07 Trường THCS Vinshool Metropolis 37 34020 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10583 7 22 37 07 07 370707 2007 Nữ 8 8A2 4 07 Trường THCS Vinshool Metropolis 37 34020 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10584 8 22 37 07 08 370708 2008 Nữ 7 7B2 4 07 Trường THCS Vinshool Metropolis 37 34020 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10585 9 22 37 07 09 370709 2008 Nam 7 7A5 4 07 Trường THCS Vinshool Metropolis 37 34020 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10586 10 22 37 07 10 370710 2008 Nam 7 7A6 4 07 Trường THCS Vinshool Metropolis 37 34020 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10587 11 22 37 07 11 370711 2008 Nam 7 7B2 4 07 Trường THCS Vinshool Metropolis 37 34020 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10588 12 22 37 07 12 370712 2008 7 4 07 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis 37 33360 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10589 13 22 37 07 13 370713 2008 Nam 7 7B2 4 07 Trường THCS Vinshool Metropolis 37 34020 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10590 14 22 37 07 14 370714 2007 Nam 8 8B1 4 07 Trường THCS Vinshool Metropolis 37 34020 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10591 15 22 37 07 15 370715 2008 Nam 7 7A1 4 07 Trường THCS Vinshool Metropolis 37 34020 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10592 16 22 37 07 16 370716 2007 Nam 8 8B1 4 07 Trường THCS Vinshool Metropolis 37 34020 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10593 17 22 37 07 17 370717 2008 Nam 7 7A5 4 07 Trường THCS Vinshool Metropolis 37 34020 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10594 18 22 37 07 18 370718 2008 Nam 7 7B2 4 07 Trường THCS Vinshool Metropolis 37 34020 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10595 19 22 37 07 19 370719 2008 Nam 7 7B2 4 07 Trường THCS Vinshool Metropolis 37 34020 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10596 20 22 37 07 20 370720 2008 Nữ 7 7A1 4 07 Trường THCS Vinshool Metropolis 37 34020 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10597 21 22 37 07 21 370721 2008 Nữ 7 7B2 4 07 Trường THCS Vinshool Metropolis 37 34020 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10598 22 22 37 07 22 370722 2007 Nam 8 8A2 4 07 Trường THCS Vinshool Metropolis 37 34020 Trường Phổ Thông Liên Cấp Vinschool Metropolis
10599 1 121 38 01 01 380101 2014 Nam 1 1V6 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10600 2 121 38 01 02 380102 2013 Nữ 2 2V1 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10601 3 121 38 01 03 380103 2013 Nữ 2 2V3 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10602 4 121 38 01 04 380104 2014 Nam 1 1V4 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10603 5 121 38 01 05 380105 2014 Nam 1 1V5 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10604 6 121 38 01 06 380106 2014 Nữ 1 1V3 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10605 7 121 38 01 07 380107 2014 Nữ 1 1V6 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10606 8 121 38 01 08 380108 2013 Nữ 2 2V2 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10607 9 121 38 01 09 380109 2013 Nữ 2 2V2 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10608 10 121 38 01 10 380110 2014 Nữ 1 1V5 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10609 11 121 38 01 11 380111 2014 Nữ 1 1V1 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10610 12 121 38 01 12 380112 2014 Nữ 1 1V4 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10611 13 121 38 01 13 380113 2014 Nam 1 1V2 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10612 14 121 38 01 14 380114 2014 Nam 1 1V2 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10613 15 121 38 01 15 380115 2014 Nam 1 1V3 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10614 16 121 38 01 16 380116 2014 Nam 1 1V2 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10615 17 121 38 01 17 380117 2013 Nữ 2 2V1 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10616 18 121 38 01 18 380118 2014 Nam 1 1V1 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10617 19 121 38 01 19 380119 2014 Nam 1 1V5 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10618 20 121 38 01 20 380120 2014 Nam 1 1V6 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10619 21 121 38 01 21 380121 2013 Nam 2 2V1 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10620 22 121 38 01 22 380122 2014 Nam 1 1V1 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10621 23 121 38 01 23 380123 2014 Nữ 1 1V1 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10622 24 121 38 01 24 380124 2014 Nữ 1 1V2 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10623 25 121 38 01 25 380125 2014 Nữ 1 1V2 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10624 26 121 38 01 26 380126 2014 Nam 1 1V6 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10625 27 121 38 01 27 380127 2014 Nữ 1 1V5 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10626 28 121 38 01 28 380128 2013 Nữ 2 2V3 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10627 29 121 38 01 29 380129 2014 Nữ 1 1V1 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10628 30 121 38 01 30 380130 2013 Nữ 2 2V4 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10629 31 121 38 02 01 380201 2014 Nữ 1 1v3 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10630 32 121 38 02 02 380202 2014 Nữ 1 1V5 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10631 33 121 38 02 03 380203 2014 Nữ 1 1V5 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10632 34 121 38 02 04 380204 2014 Nữ 1 1V4 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10633 35 121 38 02 05 380205 2014 Nữ 1 1V5 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10634 36 121 38 02 06 380206 2014 Nữ 1 1V1 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10635 37 121 38 02 07 380207 2013 Nữ 2 2V1 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10636 38 121 38 02 08 380208 2014 Nữ 1 1V4 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10637 39 121 38 02 09 380209 2014 Nam 1 1V2 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10638 40 121 38 02 10 380210 2014 Nam 1 1v4 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10639 41 121 38 02 11 380211 2013 2 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10640 42 121 38 02 12 380212 2014 Nam 1 1V1 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10641 43 121 38 02 13 380213 2014 Nam 1 1V1 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10642 44 121 38 02 14 380214 2013 Nam 2 2V3 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10643 45 121 38 02 15 380215 2014 Nam 1 1V3 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10644 46 121 38 02 16 380216 2013 Nam 2 2V1 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10645 47 121 38 02 17 380217 2014 Nữ 1 1V5 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10646 48 121 38 02 18 380218 2014 Nam 1 1V3 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10647 49 121 38 02 19 380219 2013 Nam 2 2V6 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10648 50 121 38 02 20 380220 2013 Nữ 2 2V6 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10649 51 121 38 02 21 380221 2013 2 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10650 52 121 38 02 22 380222 2013 Nam 2 2V3 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10651 53 121 38 02 23 380223 2014 Nam 1 1V4 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10652 54 121 38 02 24 380224 2014 Nam 1 1V4 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10653 55 121 38 02 25 380225 2014 Nam 1 1V1 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10654 56 121 38 02 26 380226 2013 Nam 2 2V1 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10655 57 121 38 02 27 380227 2013 Nam 2 2V1 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10656 58 121 38 02 28 380228 2014 Nam 1 1V4 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10657 59 121 38 02 29 380229 2014 Nam 1 1V3 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10658 60 121 38 02 30 380230 2014 Nam 1 1V1 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10659 61 121 38 03 01 380301 2014 Nam 1 1V1 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10660 62 121 38 03 02 380302 2013 Nam 2 2V3 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10661 63 121 38 03 03 380303 2014 Nam 1 1V5 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10662 64 121 38 03 04 380304 2014 Nam 1 1V1 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10663 65 121 38 03 05 380305 2014 Nam 1 1V1 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10664 66 121 38 03 06 380306 2014 Nam 1 1V1 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10665 67 121 38 03 07 380307 2014 Nam 1 1V1 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10666 68 121 38 03 08 380308 2013 Nam 2 2V6 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10667 69 121 38 03 09 380309 2014 Nam 1 1V1 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10668 70 121 38 03 10 380310 2014 Nữ 1 1V4 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10669 71 121 38 03 11 380311 2014 Nữ 1 1V4 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10670 72 121 38 03 12 380312 2014 Nữ 1 1V5 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10671 73 121 38 03 13 380313 2013 Nữ 2 2V3 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10672 74 121 38 03 14 380314 2014 Nữ 1 1V5 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10673 75 121 38 03 15 380315 2014 Nam 1 1V4 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10674 76 121 38 03 16 380316 2014 Nam 1 1V1 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10675 77 121 38 03 17 380317 2014 Nữ 1 1V6 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10676 78 121 38 03 18 380318 2014 Nam 1 1V1 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10677 79 121 38 03 19 380319 2014 Nam 1 1V4 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10678 80 121 38 03 20 380320 2014 Nam 1 1V6 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10679 81 121 38 03 21 380321 2013 Nam 2 2V4 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10680 82 121 38 03 22 380322 2014 Nam 1 1V5 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10681 83 121 38 03 23 380323 2014 Nam 1 1V4 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10682 84 121 38 03 24 380324 2014 Nữ 1 1V1 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10683 85 121 38 03 25 380325 2013 Nữ 2 2V6 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10684 86 121 38 03 26 380326 2014 Nữ 1 1V5 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10685 87 121 38 03 27 380327 2014 Nữ 1 1V6 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10686 88 121 38 03 28 380328 2014 Nam 1 1V5 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10687 89 121 38 03 29 380329 2013 Nam 2 2V3 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10688 90 121 38 03 30 380330 2014 Nam 1 1V6 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10689 91 121 38 04 01 380401 2013 Nữ 2 2V2 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10690 92 121 38 04 02 380402 2014 Nữ 1 1V5 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10691 93 121 38 04 03 380403 2014 Nam 1 1V5 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10692 94 121 38 04 04 380404 2013 Nam 2 2V1 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10693 95 121 38 04 05 380405 2013 Nam 2 2V5 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10694 96 121 38 04 06 380406 2014 Nam 1 1V6 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10695 97 121 38 04 07 380407 2013 Nữ 2 2V3 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10696 98 121 38 04 08 380408 2013 Nữ 2 2V6 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10697 99 121 38 04 09 380409 2014 Nữ 1 1V1 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10698 100 121 38 04 10 380410 2013 Nữ 2 2V1 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10699 101 121 38 04 11 380411 2014 Nam 1 1V2 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10700 102 121 38 04 12 380412 2013 Nam 2 2V6 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10701 103 121 38 04 13 380413 2013 Nam 2 2V6 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10702 104 121 38 04 14 380414 2013 Nữ 2 2V6 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10703 105 121 38 04 15 380415 2013 Nam 2 2V2 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10704 106 121 38 04 16 380416 2014 Nam 1 1V4 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10705 107 121 38 04 17 380417 2014 Nữ 1 1V4 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10706 108 121 38 04 18 380418 2013 Nam 2 2V6 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10707 109 121 38 04 19 380419 2014 Nữ 1 1V2 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10708 110 121 38 04 20 380420 2014 Nam 1 1V6 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10709 111 121 38 04 21 380421 2014 Nam 1 1V3 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10710 112 121 38 04 22 380422 2013 Nữ 2 2V6 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10711 113 121 38 04 23 380423 2014 Nam 1 1V4 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10712 114 121 38 04 24 380424 2013 Nữ 2 2V5 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10713 115 121 38 04 25 380425 2014 Nam 1 1V6 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10714 116 121 38 04 26 380426 2014 Nam 1 1V6 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10715 117 121 38 04 27 380427 2013 Nam 2 2V6 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10716 118 121 38 04 28 380428 2014 Nam 1 1V3 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10717 119 121 38 04 29 380429 2014 Nam 1 1V4 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10718 120 121 38 04 30 380430 2014 Nam 1 1V4 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10719 121 121 38 05 01 380501 2014 Nam 1 1V6 1 05 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10720 1 11 38 06 01 380601 2012 Nam 3 3V1 2 06 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10721 2 11 38 06 02 380602 2011 Nữ 4 4v2 2 06 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10722 3 11 38 06 03 380603 2012 Nam 3 3V2 2 06 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10723 4 11 38 06 04 380604 2012 Nam 3 3V2 2 06 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10724 5 11 38 06 05 380605 2012 Nam 3 3V1 2 06 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10725 6 11 38 06 06 380606 2012 Nữ 3 3V1 2 06 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10726 7 11 38 06 07 380607 2011 Nữ 4 4v2 2 06 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10727 8 11 38 06 08 380608 2012 Nam 3 3V1 2 06 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10728 9 11 38 06 09 380609 2012 Nam 3 3V3 2 06 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10729 10 11 38 06 10 380610 2012 Nam 3 3V1 2 06 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10730 11 11 38 06 11 380611 2012 Nam 3 3V1 2 06 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10731 1 2 38 07 01 380701 2009 Nam 6 6V1 3 07 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10732 2 2 38 07 02 380702 2009 Nữ 6 6V1 3 07 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10733 1 1 38 08 01 380801 2008 Nam 7 7V1 4 08 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long 38 33990 Trường Tiểu Học & THCS Victoria Thăng Long
10734 1 196 39 01 01 390101 2014 Nữ 1 1H 1 01 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10735 2 196 39 01 02 390102 2014 Nữ 1 1A 1 01 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10736 3 196 39 01 03 390103 2013 Nữ 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10737 4 196 39 01 04 390104 2014 Nữ 1 1A 1 01 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10738 5 196 39 01 05 390105 2013 Nữ 2 2B 1 01 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10739 6 196 39 01 06 390106 2014 Nam 1 1H 1 01 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10740 7 196 39 01 07 390107 2013 Nữ 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10741 8 196 39 01 08 390108 2014 Nam 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10742 9 196 39 01 09 390109 2014 Nữ 1 1A7 1 01 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10743 10 196 39 01 10 390110 2014 Nữ 1 1A 1 01 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10744 11 196 39 01 11 390111 2014 Nữ 1 1C 1 01 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10745 12 196 39 01 12 390112 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10746 13 196 39 01 13 390113 2014 Nam 1 1H 1 01 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10747 14 196 39 01 14 390114 2014 Nữ 1 1A 1 01 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10748 15 196 39 01 15 390115 2014 Nam 1 1E 1 01 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10749 16 196 39 01 16 390116 2014 Nữ 1 1B 1 01 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10750 17 196 39 01 17 390117 2014 Nữ 1 1K 1 01 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10751 18 196 39 01 18 390118 2014 Nữ 1 1B 1 01 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10752 19 196 39 01 19 390119 2014 Nữ 1 1H 1 01 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10753 20 196 39 01 20 390120 2014 Nam 1 1B 1 01 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10754 21 196 39 01 21 390121 2014 Nữ 1 1A7 1 01 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10755 22 196 39 01 22 390122 2014 Nữ 1 1B4 1 01 Trường Tiểu Học Brendon 39 33920 Trường Tiểu Học Brendon
10756 23 196 39 01 23 390123 2014 Nữ 1 1G 1 01 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10757 24 196 39 01 24 390124 2014 Nam 1 1b 1 01 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10758 25 196 39 01 25 390125 2014 Nữ 1 1C 1 01 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10759 26 196 39 01 26 390126 2013 Nữ 2 2H 1 01 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10760 27 196 39 01 27 390127 2014 Nữ 1 1C 1 01 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10761 28 196 39 01 28 390128 2013 Nữ 2 2G 1 01 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10762 29 196 39 01 29 390129 2014 Nam 1 1A 1 01 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10763 30 196 39 01 30 390130 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10764 31 196 39 02 01 390201 2013 Nam 2 2E 1 02 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10765 32 196 39 02 02 390202 2014 Nam 1 1B 1 02 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10766 33 196 39 02 03 390203 2013 Nam 2 2C 1 02 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10767 34 196 39 02 04 390204 2014 Nam 1 1A7 1 02 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10768 35 196 39 02 05 390205 2014 Nữ 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10769 36 196 39 02 06 390206 2013 Nữ 2 2A1 1 02 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10770 37 196 39 02 07 390207 2014 Nữ 1 1B 1 02 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10771 38 196 39 02 08 390208 2014 Nữ 1 1C 1 02 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10772 39 196 39 02 09 390209 2013 Nam 2 2E 1 02 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10773 40 196 39 02 10 390210 2014 Nữ 1 1C 1 02 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10774 41 196 39 02 11 390211 2014 Nữ 1 1A7 1 02 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10775 42 196 39 02 12 390212 2014 Nữ 1 1A4 1 02 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10776 43 196 39 02 13 390213 2014 Nữ 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10777 44 196 39 02 14 390214 2014 Nữ 1 1C 1 02 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10778 45 196 39 02 15 390215 2013 Nữ 2 2E 1 02 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10779 46 196 39 02 16 390216 2014 Nam 1 1H 1 02 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10780 47 196 39 02 17 390217 2014 Nam 1 1E 1 02 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10781 48 196 39 02 18 390218 2013 Nữ 2 2E 1 02 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10782 49 196 39 02 19 390219 2014 Nam 1 1G 1 02 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10783 50 196 39 02 20 390220 2014 Nam 1 1A6 1 02 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10784 51 196 39 02 21 390221 2014 Nam 1 1A4 1 02 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10785 52 196 39 02 22 390222 2014 Nam 1 1H 1 02 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10786 53 196 39 02 23 390223 2013 Nữ 2 2A6 1 02 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10787 54 196 39 02 24 390224 2013 Nam 2 2A 1 02 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10788 55 196 39 02 25 390225 2014 Nam 1 1B 1 02 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10789 56 196 39 02 26 390226 2014 Nữ 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10790 57 196 39 02 27 390227 2013 Nam 2 2K 1 02 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10791 58 196 39 02 28 390228 2013 Nữ 2 2E 1 02 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10792 59 196 39 02 29 390229 2014 Nam 1 1A7 1 02 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10793 60 196 39 02 30 390230 2014 Nam 1 1B 1 02 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10794 61 196 39 03 01 390301 2013 Nam 2 2B 1 03 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10795 62 196 39 03 02 390302 2014 Nam 1 1A2 1 03 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10796 63 196 39 03 03 390303 2013 Nam 2 2A6 1 03 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10797 64 196 39 03 04 390304 2014 Nam 1 1A7 1 03 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10798 65 196 39 03 05 390305 2013 Nam 2 2E 1 03 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10799 66 196 39 03 06 390306 2014 Nam 1 1A5 1 03 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10800 67 196 39 03 07 390307 2014 Nam 1 1G 1 03 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10801 68 196 39 03 08 390308 2014 Nam 1 1A2 1 03 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10802 69 196 39 03 09 390309 2013 Nữ 2 2E 1 03 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10803 70 196 39 03 10 390310 2013 Nữ 2 2B 1 03 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10804 71 196 39 03 11 390311 2013 Nữ 2 2K 1 03 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10805 72 196 39 03 12 390312 2013 Nữ 2 2A1 1 03 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10806 73 196 39 03 13 390313 2013 Nam 2 2E 1 03 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10807 74 196 39 03 14 390314 2014 Nam 1 1E 1 03 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10808 75 196 39 03 15 390315 2013 Nam 2 2B 1 03 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10809 76 196 39 03 16 390316 2014 Nam 1 1A2 1 03 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10810 77 196 39 03 17 390317 2014 Nam 1 1C 1 03 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10811 78 196 39 03 18 390318 2014 Nam 1 1A2 1 03 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10812 79 196 39 03 19 390319 2013 Nam 2 2A3 1 03 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10813 80 196 39 03 20 390320 2014 Nữ 1 1G 1 03 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10814 81 196 39 03 21 390321 2013 Nữ 2 2A1 1 03 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10815 82 196 39 03 22 390322 2013 2 2K 1 03 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10816 83 196 39 03 23 390323 2013 Nam 2 2B 1 03 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10817 84 196 39 03 24 390324 2013 Nam 2 2H 1 03 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10818 85 196 39 03 25 390325 2014 Nam 1 1C 1 03 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10819 86 196 39 03 26 390326 2013 Nam 2 2A 1 03 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10820 87 196 39 03 27 390327 2014 Nam 1 1A 1 03 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10821 88 196 39 03 28 390328 2013 Nam 2 2B 1 03 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10822 89 196 39 03 29 390329 2014 Nữ 1 1A6 1 03 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10823 90 196 39 03 30 390330 2014 Nam 1 1A3 1 03 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10824 91 196 39 04 01 390401 2013 Nam 2 2A6 1 04 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10825 92 196 39 04 02 390402 2013 Nam 2 2G 1 04 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10826 93 196 39 04 03 390403 2014 Nam 1 1A2 1 04 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10827 94 196 39 04 04 390404 2014 Nữ 1 1A1 1 04 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10828 95 196 39 04 05 390405 2013 Nữ 2 2A1 1 04 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10829 96 196 39 04 06 390406 2014 Nữ 1 1A 1 04 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10830 97 196 39 04 07 390407 2014 Nữ 1 1D 1 04 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10831 98 196 39 04 08 390408 2013 Nữ 2 2A3 1 04 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10832 99 196 39 04 09 390409 2014 Nữ 1 1A 1 04 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10833 100 196 39 04 10 390410 2014 Nữ 1 1A1 1 04 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10834 101 196 39 04 11 390411 2014 Nam 1 1K 1 04 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10835 102 196 39 04 12 390412 2013 Nữ 2 2B1 1 04 Trường Tiểu Học Brendon 39 33920 Trường Tiểu Học Brendon
10836 103 196 39 04 13 390413 2013 Nữ 2 2C 1 04 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10837 104 196 39 04 14 390414 2013 Nam 2 2K 1 04 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10838 105 196 39 04 15 390415 2014 Nữ 1 1K 1 04 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10839 106 196 39 04 16 390416 2013 Nam 2 2A1 1 04 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10840 107 196 39 04 17 390417 2013 Nữ 2 2A 1 04 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10841 108 196 39 04 18 390418 2013 Nam 2 2A1 1 04 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10842 109 196 39 04 19 390419 2013 Nam 2 2B4 1 04 Trường Tiểu Học Brendon 39 33920 Trường Tiểu Học Brendon
10843 110 196 39 04 20 390420 2014 Nữ 1 1E 1 04 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10844 111 196 39 04 21 390421 2013 Nam 2 2A5 1 04 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10845 112 196 39 04 22 390422 2013 Nam 2 2E 1 04 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10846 113 196 39 04 23 390423 2014 Nam 1 1A7 1 04 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10847 114 196 39 04 24 390424 2013 Nam 2 2A3 1 04 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10848 115 196 39 04 25 390425 2014 Nam 1 1A 1 04 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10849 116 196 39 04 26 390426 2014 Nam 1 1A4 1 04 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10850 117 196 39 04 27 390427 2014 Nam 1 1C 1 04 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10851 118 196 39 04 28 390428 2014 Nam 1 1B 1 04 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10852 119 196 39 04 29 390429 2014 Nam 1 1G 1 04 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10853 120 196 39 04 30 390430 2014 Nam 1 1H 1 04 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10854 121 196 39 05 01 390501 2014 Nam 1 1A7 1 05 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10855 122 196 39 05 02 390502 2014 Nam 1 1A1 1 05 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10856 123 196 39 05 03 390503 2013 Nữ 2 2E 1 05 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10857 124 196 39 05 04 390504 2013 Nữ 2 2K 1 05 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10858 125 196 39 05 05 390505 2013 Nữ 2 2E 1 05 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10859 126 196 39 05 06 390506 2013 Nam 2 2A1 1 05 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10860 127 196 39 05 07 390507 2013 Nam 2 2G 1 05 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10861 128 196 39 05 08 390508 2013 Nam 2 2K 1 05 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10862 129 196 39 05 09 390509 2013 Nữ 2 2C 1 05 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10863 130 196 39 05 10 390510 2014 Nữ 1 1B2 1 05 Trường Tiểu Học Brendon 39 33920 Trường Tiểu Học Brendon
10864 131 196 39 05 11 390511 2014 Nữ 1 1A2 1 05 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10865 132 196 39 05 12 390512 2013 Nam 2 2B 1 05 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10866 133 196 39 05 13 390513 2014 Nam 1 1A 1 05 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10867 134 196 39 05 14 390514 2014 Nữ 1 1C 1 05 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10868 135 196 39 05 15 390515 2013 Nam 2 2H 1 05 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10869 136 196 39 05 16 390516 2014 Nữ 1 1A1 1 05 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10870 137 196 39 05 17 390517 2014 Nam 1 1A6 1 05 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10871 138 196 39 05 18 390518 2013 Nam 2 2A3 1 05 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10872 139 196 39 05 19 390519 2014 Nam 1 1H 1 05 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10873 140 196 39 05 20 390520 2014 Nam 1 1D 1 05 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10874 141 196 39 05 21 390521 2013 Nam 2 2A6 1 05 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10875 142 196 39 05 22 390522 2013 Nam 2 2K 1 05 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10876 143 196 39 05 23 390523 2014 Nam 1 1A5 1 05 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10877 144 196 39 05 24 390524 2013 Nữ 2 2A1 1 05 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10878 145 196 39 05 25 390525 2013 Nam 2 2E 1 05 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10879 146 196 39 05 26 390526 2013 Nam 2 2C 1 05 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10880 147 196 39 05 27 390527 2013 Nam 2 2G 1 05 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10881 148 196 39 05 28 390528 2013 Nam 2 2A2 1 05 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10882 149 196 39 05 29 390529 2013 Nam 2 2E 1 05 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10883 150 196 39 05 30 390530 2014 Nam 1 1B2 1 05 Trường Tiểu Học Brendon 39 33920 Trường Tiểu Học Brendon
10884 151 196 39 06 01 390601 2013 Nam 2 2k 1 06 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10885 152 196 39 06 02 390602 2013 Nam 2 2K 1 06 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10886 153 196 39 06 03 390603 2014 Nữ 1 1C 1 06 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10887 154 196 39 06 04 390604 2014 Nam 1 1A7 1 06 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10888 155 196 39 06 05 390605 2013 Nam 2 2K 1 06 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10889 156 196 39 06 06 390606 2013 Nam 2 2K 1 06 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10890 157 196 39 06 07 390607 2014 Nam 1 1G 1 06 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10891 158 196 39 06 08 390608 2013 Nam 2 2K 1 06 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10892 159 196 39 06 09 390609 2014 Nam 1 1A1 1 06 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10893 160 196 39 06 10 390610 2013 Nữ 2 2A1 1 06 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10894 161 196 39 06 11 390611 2014 Nam 1 1B 1 06 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10895 162 196 39 06 12 390612 2014 Nam 1 1E 1 06 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10896 163 196 39 06 13 390613 2014 Nam 1 1H 1 06 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10897 164 196 39 06 14 390614 2014 Nam 1 1A 1 06 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10898 165 196 39 06 15 390615 2013 Nữ 2 2K 1 06 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10899 166 196 39 06 16 390616 2014 Nam 1 1A1 1 06 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10900 167 196 39 06 17 390617 2013 Nữ 2 2C 1 06 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10901 168 196 39 06 18 390618 2014 Nam 1 1D 1 06 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10902 169 196 39 06 19 390619 2014 Nam 1 1A7 1 06 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10903 170 196 39 06 20 390620 2013 Nam 2 2A 1 06 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10904 171 196 39 06 21 390621 2014 Nam 1 1A6 1 06 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10905 172 196 39 06 22 390622 2013 Nam 2 2H 1 06 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10906 173 196 39 06 23 390623 2014 Nam 1 1A 1 06 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10907 174 196 39 06 24 390624 2013 Nữ 2 2A6 1 06 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10908 175 196 39 06 25 390625 2014 Nữ 1 1A5 1 06 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10909 176 196 39 06 26 390626 2014 Nữ 1 1B 1 06 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10910 177 196 39 06 27 390627 2013 Nữ 2 2C 1 06 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10911 178 196 39 06 28 390628 2013 Nữ 2 2E 1 06 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10912 179 196 39 06 29 390629 2013 Nữ 2 2A3 1 06 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10913 180 196 39 06 30 390630 2014 Nam 1 1A 1 06 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10914 181 196 39 07 01 390701 2014 Nam 1 1A1 1 07 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10915 182 196 39 07 02 390702 2014 Nam 1 1A 1 07 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10916 183 196 39 07 03 390703 2014 Nam 1 1A6 1 07 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10917 184 196 39 07 04 390704 2014 Nam 1 1B4 1 07 Trường Tiểu Học Brendon 39 33920 Trường Tiểu Học Brendon
10918 185 196 39 07 05 390705 2013 Nam 2 2C 1 07 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10919 186 196 39 07 06 390706 2013 Nam 2 2A1 1 07 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10920 187 196 39 07 07 390707 2013 Nam 2 2A1 1 07 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10921 188 196 39 07 08 390708 2013 Nam 2 H 1 07 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10922 189 196 39 07 09 390709 2013 Nam 2 2E 1 07 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10923 190 196 39 07 10 390710 2013 Nam 2 2A1 1 07 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10924 191 196 39 07 11 390711 2013 Nữ 2 2B3 1 07 Trường Tiểu Học Brendon 39 33920 Trường Tiểu Học Brendon
10925 192 196 39 07 12 390712 2013 Nữ 2 2A1 1 07 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10926 193 196 39 07 13 390713 2013 Nam 2 2k 1 07 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10927 194 196 39 07 14 390714 2013 Nam 2 2C 1 07 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10928 195 196 39 07 15 390715 2014 Nam 1 1A7 1 07 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10929 196 196 39 07 16 390716 2014 Nam 1 1A2 1 07 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10930 1 114 39 08 01 390801 2011 Nữ 4 4E 2 08 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10931 2 114 39 08 02 390802 2012 Nam 3 3G 2 08 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10932 3 114 39 08 03 390803 2011 Nam 4 4A4 2 08 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10933 4 114 39 08 04 390804 2012 Nữ 3 3E 2 08 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10934 5 114 39 08 05 390805 2012 Nữ 3 3E 2 08 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10935 6 114 39 08 06 390806 2012 Nam 3 3A2 2 08 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10936 7 114 39 08 07 390807 2012 Nữ 3 3G 2 08 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10937 8 114 39 08 08 390808 2012 Nam 3 3G 2 08 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10938 9 114 39 08 09 390809 2012 Nữ 3 3E 2 08 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10939 10 114 39 08 10 390810 2011 Nam 4 4H 2 08 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10940 11 114 39 08 11 390811 2011 Nữ 4 4D 2 08 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10941 12 114 39 08 12 390812 2012 Nam 3 3C 2 08 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10942 13 114 39 08 13 390813 2012 3 2 08 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10943 14 114 39 08 14 390814 2012 Nam 3 3A3 2 08 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10944 15 114 39 08 15 390815 2012 Nam 3 3G 2 08 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10945 16 114 39 08 16 390816 2011 Nam 3 3G 2 08 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10946 17 114 39 08 17 390817 2012 Nam 3 3A1 2 08 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10947 18 114 39 08 18 390818 2012 Nam 3 3E 2 08 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10948 19 114 39 08 19 390819 2012 Nữ 3 3G 2 08 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10949 20 114 39 08 20 390820 2012 Nữ 3 3A6 2 08 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10950 21 114 39 08 21 390821 2012 Nữ 3 3E 2 08 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10951 22 114 39 08 22 390822 2012 Nữ 3 3G 2 08 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10952 23 114 39 08 23 390823 2011 Nữ 4 4D 2 08 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10953 24 114 39 08 24 390824 2012 Nữ 3 3A2 2 08 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10954 25 114 39 08 25 390825 2011 Nữ 4 4G 2 08 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10955 26 114 39 08 26 390826 2012 3 2 08 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10956 27 114 39 08 27 390827 2012 Nam 3 3A2 2 08 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10957 28 114 39 08 28 390828 2011 Nam 4 4B4 2 08 Trường Tiểu Học Brendon 39 33920 Trường Tiểu Học Brendon
10958 29 114 39 08 29 390829 2011 Nữ 4 4H 2 08 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10959 30 114 39 08 30 390830 2011 Nam 4 4A4 2 08 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10960 31 114 39 09 01 390901 2012 Nam 3 3G 2 09 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10961 32 114 39 09 02 390902 2012 Nữ 3 3G 2 09 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10962 33 114 39 09 03 390903 2012 Nam 3 3A 2 09 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10963 34 114 39 09 04 390904 2011 Nam 4 4A4 2 09 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10964 35 114 39 09 05 390905 2011 Nữ 4 4A5 2 09 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10965 36 114 39 09 06 390906 2012 Nữ 3 3E 2 09 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10966 37 114 39 09 07 390907 2012 Nữ 3 3A2 2 09 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10967 38 114 39 09 08 390908 2011 Nữ 4 4H 2 09 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10968 39 114 39 09 09 390909 2012 Nữ 3 3A 2 09 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10969 40 114 39 09 10 390910 2012 Nam 3 3E 2 09 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10970 41 114 39 09 11 390911 2012 Nam 3 3A1 2 09 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10971 42 114 39 09 12 390912 2012 Nam 3 3A3 2 09 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10972 43 114 39 09 13 390913 2011 Nam 4 4H 2 09 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10973 44 114 39 09 14 390914 2011 Nam 4 4B1 2 09 Trường Tiểu Học Brendon 39 33920 Trường Tiểu Học Brendon
10974 45 114 39 09 15 390915 2011 Nam 4 4A 2 09 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10975 46 114 39 09 16 390916 2012 Nam 3 3G 2 09 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10976 47 114 39 09 17 390917 2011 Nam 4 4H 2 09 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10977 48 114 39 09 18 390918 2012 Nam 3 3A3 2 09 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10978 49 114 39 09 19 390919 2011 Nam 4 4A 2 09 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10979 50 114 39 09 20 390920 2012 Nam 3 3G 2 09 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10980 51 114 39 09 21 390921 2011 Nam 4 4G 2 09 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10981 52 114 39 09 22 390922 2012 Nam 3 3A1 2 09 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10982 53 114 39 09 23 390923 2011 Nam 4 4G 2 09 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10983 54 114 39 09 24 390924 2012 Nam 3 3A1 2 09 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10984 55 114 39 09 25 390925 2011 Nam 4 4A5 2 09 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10985 56 114 39 09 26 390926 2012 Nữ 3 3A 2 09 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10986 57 114 39 09 27 390927 2012 Nam 3 3B 2 09 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10987 58 114 39 09 28 390928 2012 Nam 3 3A1 2 09 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10988 59 114 39 09 29 390929 2012 Nam 3 3B4 2 09 Trường Tiểu Học Brendon 39 33920 Trường Tiểu Học Brendon
10989 60 114 39 09 30 390930 2012 Nam 3 3E 2 09 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10990 61 114 39 10 01 391001 2011 Nam 4 4G 2 10 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10991 62 114 39 10 02 391002 2012 Nam 3 3A 2 10 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10992 63 114 39 10 03 391003 2011 Nữ 4 4D 2 10 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10993 64 114 39 10 04 391004 2012 Nữ 3 3B 2 10 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
10994 65 114 39 10 05 391005 2012 Nam 3 3B4 2 10 Trường Tiểu Học Brendon 39 33920 Trường Tiểu Học Brendon
10995 66 114 39 10 06 391006 2012 Nam 3 3G 2 10 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10996 67 114 39 10 07 391007 2012 Nam 3 3I 2 10 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10997 68 114 39 10 08 391008 2012 Nữ 3 3E 2 10 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
10998 69 114 39 10 09 391009 2012 Nam 3 3A3 2 10 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
10999 70 114 39 10 10 391010 2012 Nam 3 3G 2 10 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
11000 71 114 39 10 11 391011 2012 Nam 3 3H 2 10 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
11001 72 114 39 10 12 391012 2011 Nam 4 2 10 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
11002 73 114 39 10 13 391013 2012 Nam 3 3E 2 10 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
11003 74 114 39 10 14 391014 2012 Nam 3 3G 2 10 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
11004 75 114 39 10 15 391015 2011 Nam 4 4D 2 10 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
11005 76 114 39 10 16 391016 2012 Nữ 3 3E 2 10 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
11006 77 114 39 10 17 391017 2012 Nữ 3 3G 2 10 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
11007 78 114 39 10 18 391018 2012 Nữ 3 3A5 2 10 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
11008 79 114 39 10 19 391019 2011 Nữ 4 4E 2 10 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
11009 80 114 39 10 20 391020 2012 Nam 3 3A1 2 10 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
11010 81 114 39 10 21 391021 2012 Nam 3 3B 2 10 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
11011 82 114 39 10 22 391022 2012 Nữ 3 3D 2 10 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
11012 83 114 39 10 23 391023 2012 Nữ 3 3A1 2 10 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
11013 84 114 39 10 24 391024 2012 Nam 3 3E 2 10 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
11014 85 114 39 10 25 391025 2012 Nam 3 3A1 2 10 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
11015 86 114 39 10 26 391026 2011 Nam 4 4B4 2 10 Trường Tiểu Học Brendon 39 33920 Trường Tiểu Học Brendon
11016 87 114 39 10 27 391027 2012 Nam 3 3D 2 10 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
11017 88 114 39 10 28 391028 2012 Nữ 3 3C 2 10 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
11018 89 114 39 10 29 391029 2012 Nam 3 3I 2 10 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
11019 90 114 39 10 30 391030 2012 Nam 3 3A 2 10 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
11020 91 114 39 11 01 391101 2011 Nam 4 4G 2 11 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
11021 92 114 39 11 02 391102 2012 Nam 3 3G 2 11 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
11022 93 114 39 11 03 391103 2012 Nữ 3 3A2 2 11 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
11023 94 114 39 11 04 391104 2012 Nam 3 3H 2 11 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
11024 95 114 39 11 05 391105 2011 Nam 4 4A5 2 11 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
11025 96 114 39 11 06 391106 2011 Nữ 4 4H 2 11 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
11026 97 114 39 11 07 391107 2012 Nữ 3 B 2 11 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
11027 98 114 39 11 08 391108 2011 Nữ 4 4A 2 11 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
11028 99 114 39 11 09 391109 2012 Nữ 3 3A2 2 11 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
11029 100 114 39 11 10 391110 2011 Nữ 4 4G 2 11 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
11030 101 114 39 11 11 391111 2011 Nam 4 4G 2 11 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
11031 102 114 39 11 12 391112 2011 Nam 4 4A3 2 11 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
11032 103 114 39 11 13 391113 2011 Nam 4 4B4 2 11 Trường Tiểu Học Brendon 39 33920 Trường Tiểu Học Brendon
11033 104 114 39 11 14 391114 2011 Nam 4 4G 2 11 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
11034 105 114 39 11 15 391115 2011 Nam 4 4D 2 11 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
11035 106 114 39 11 16 391116 2012 Nam 3 3G 2 11 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
11036 107 114 39 11 17 391117 2012 Nữ 3 3D 2 11 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
11037 108 114 39 11 18 391118 2012 Nữ 3 3A1 2 11 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
11038 109 114 39 11 19 391119 2011 4 2 11 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
11039 110 114 39 11 20 391120 2012 Nam 3 3G 2 11 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
11040 111 114 39 11 21 391121 2012 Nam 3 3A5 2 11 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
11041 112 114 39 11 22 391122 2012 Nam 3 3g 2 11 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
11042 113 114 39 11 23 391123 2011 Nữ 4 4D 2 11 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
11043 114 114 39 11 24 391124 2011 Nam 4 4A4 2 11 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
11044 1 56 39 12 01 391201 2010 Nữ 5 5D 3 12 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
11045 2 56 39 12 02 391202 2010 Nam 5 5D 3 12 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
11046 3 56 39 12 03 391203 2009 Nữ 6 6A01 3 12 Trường THCS Nguyễn Trường Tộ 39 33480 Trường Tiểu Học Brendon
11047 4 56 39 12 04 391204 2009 Nam 6 6A01 3 12 Trường THCS Nguyễn Trường Tộ 39 33480 Trường Tiểu Học Brendon
11048 5 56 39 12 05 391205 2009 Nam 6 6A02 3 12 Trường THCS Nguyễn Trường Tộ 39 33480 Trường Tiểu Học Brendon
11049 6 56 39 12 06 391206 2009 Nữ 6 6A11 3 12 Trường THCS Nguyễn Trường Tộ 39 33480 Trường Tiểu Học Brendon
11050 7 56 39 12 07 391207 2010 Nam 5 5A 3 12 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
11051 8 56 39 12 08 391208 2010 Nữ 5 5D 3 12 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
11052 9 56 39 12 09 391209 2009 Nam 6 6A01 3 12 Trường THCS Nguyễn Trường Tộ 39 33480 Trường Tiểu Học Brendon
11053 10 56 39 12 10 391210 2009 Nam 6 6A2 3 12 Trường THCS Nguyễn Trường Tộ 39 33480 Trường Tiểu Học Brendon
11054 11 56 39 12 11 391211 2010 Nam 5 5A1 3 12 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
11055 12 56 39 12 12 391212 2009 Nữ 6 6A11 3 12 Trường THCS Nguyễn Trường Tộ 39 33480 Trường Tiểu Học Brendon
11056 13 56 39 12 13 391213 2010 Nam 5 5A 3 12 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
11057 14 56 39 12 14 391214 2009 Nam 6 6A01 3 12 Trường THCS Nguyễn Trường Tộ 39 33480 Trường Tiểu Học Brendon
11058 15 56 39 12 15 391215 2009 Nữ 6 6A3 3 12 Trường THCS Nguyễn Trường Tộ 39 33480 Trường Tiểu Học Brendon
11059 16 56 39 12 16 391216 2010 Nữ 5 5A 3 12 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
11060 17 56 39 12 17 391217 2010 Nam 5 5A3 3 12 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
11061 18 56 39 12 18 391218 2009 Nam 6 6A11 3 12 Trường THCS Nguyễn Trường Tộ 39 33480 Trường Tiểu Học Brendon
11062 19 56 39 12 19 391219 2009 Nam 6 6A01 3 12 Trường THCS Nguyễn Trường Tộ 39 33480 Trường Tiểu Học Brendon
11063 20 56 39 12 20 391220 2009 6 3 12 Trường THCS Nguyễn Trường Tộ 39 33480 Trường Tiểu Học Brendon
11064 21 56 39 12 21 391221 2010 Nam 5 5A3 3 12 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
11065 22 56 39 12 22 391222 2010 Nam 5 5E 3 12 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
11066 23 56 39 12 23 391223 2010 Nam 5 5D 3 12 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
11067 24 56 39 12 24 391224 2010 5 3 12 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
11068 25 56 39 12 25 391225 2010 Nam 5 5A 3 12 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
11069 26 56 39 12 26 391226 2009 Nam 6 6A11 3 12 Trường THCS Nguyễn Trường Tộ 39 33480 Trường Tiểu Học Brendon
11070 27 56 39 12 27 391227 2009 Nam 6 6A11 3 12 Trường THCS Nguyễn Trường Tộ 39 33480 Trường Tiểu Học Brendon
11071 28 56 39 12 28 391228 2010 Nam 5 5E 3 12 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
11072 29 56 39 12 29 391229 2009 Nam 6 6A11 3 12 Trường THCS Nguyễn Trường Tộ 39 33480 Trường Tiểu Học Brendon
11073 30 56 39 12 30 391230 2010 Nam 5 5 3 12 Trường THCS Nguyễn Trường Tộ 39 33480 Trường Tiểu Học Brendon
11074 31 56 39 13 01 391301 2010 Nam 5 5D 3 13 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
11075 32 56 39 13 02 391302 2009 Nam 6 6A1 3 13 Trường THCS Nguyễn Trường Tộ 39 33480 Trường Tiểu Học Brendon
11076 33 56 39 13 03 391303 2010 Nam 5 5A3 3 13 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
11077 34 56 39 13 04 391304 2010 Nam 5 5A 3 13 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
11078 35 56 39 13 05 391305 2009 Nữ 6 6A2 3 13 Trường THCS Nguyễn Trường Tộ 39 33480 Trường Tiểu Học Brendon
11079 36 56 39 13 06 391306 2010 Nam 5 5E 3 13 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
11080 37 56 39 13 07 391307 2010 Nữ 5 5D 3 13 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
11081 38 56 39 13 08 391308 2010 Nữ 5 5D 3 13 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
11082 39 56 39 13 09 391309 2010 Nam 5 5D 3 13 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
11083 40 56 39 13 10 391310 2009 Nam 6 6A01 3 13 Trường THCS Nguyễn Trường Tộ 39 33480 Trường Tiểu Học Brendon
11084 41 56 39 13 11 391311 2009 Nam 6 6A11 3 13 Trường THCS Nguyễn Trường Tộ 39 33480 Trường Tiểu Học Brendon
11085 42 56 39 13 12 391312 2009 Nam 6 6A02 3 13 Trường THCS Nguyễn Trường Tộ 39 33480 Trường Tiểu Học Brendon
11086 43 56 39 13 13 391313 2010 Nam 5 5B 3 13 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
11087 44 56 39 13 14 391314 2010 Nam 5 5E 3 13 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
11088 45 56 39 13 15 391315 2009 6 3 13 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
11089 46 56 39 13 16 391316 2010 Nữ 5 5E 3 13 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
11090 47 56 39 13 17 391317 2010 Nữ 5 5A 3 13 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
11091 48 56 39 13 18 391318 2010 5 3 13 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
11092 49 56 39 13 19 391319 2010 Nam 5 5D 3 13 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
11093 50 56 39 13 20 391320 2010 Nữ 5 5E 3 13 Trường Tiểu Học Trung Tự 39 33505 Trường Tiểu Học Brendon
11094 51 56 39 13 21 391321 2009 6 3 13 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
11095 52 56 39 13 22 391322 2009 Nữ 6 6A1 3 13 Trường THCS Nguyễn Trường Tộ 39 33480 Trường Tiểu Học Brendon
11096 53 56 39 13 23 391323 2010 Nam 5 5A3 3 13 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
11097 54 56 39 13 24 391324 2010 Nam 5 5A 3 13 Trường Tiểu Học Khương Thượng 39 33491 Trường Tiểu Học Brendon
11098 55 56 39 13 25 391325 2009 6 3 13 Trường Tiểu Học Thanh Xuân Bắc 39 33928 Trường Tiểu Học Brendon
11099 56 56 39 13 26 391326 2009 Nam 6 6A2 3 13 Trường THCS Nguyễn Trường Tộ 39 33480 Trường Tiểu Học Brendon
11100 1 11 39 14 01 391401 2008 Nữ 7 7A0 4 14 Trường THCS Nguyễn Trường Tộ 39 33480 Trường Tiểu Học Brendon
11101 2 11 39 14 02 391402 2008 Nữ 7 7A7 4 14 Trường THCS Nguyễn Trường Tộ 39 33480 Trường Tiểu Học Brendon
11102 3 11 39 14 03 391403 2008 7 4 14 Trường THCS Nguyễn Trường Tộ 39 33480 Trường Tiểu Học Brendon
11103 4 11 39 14 04 391404 2008 Nam 7 7A0 4 14 Trường THCS Nguyễn Trường Tộ 39 33480 Trường Tiểu Học Brendon
11104 5 11 39 14 05 391405 2008 Nam 7 7A11 4 14 Trường THCS Nguyễn Trường Tộ 39 33480 Trường Tiểu Học Brendon
11105 6 11 39 14 06 391406 2008 Nam 7 7A11 4 14 Trường THCS Nguyễn Trường Tộ 39 33480 Trường Tiểu Học Brendon
11106 7 11 39 14 07 391407 2008 Nam 7 7A0 4 14 Trường THCS Nguyễn Trường Tộ 39 33480 Trường Tiểu Học Brendon
11107 8 11 39 14 08 391408 2008 Nam 7 7A0 4 14 Trường THCS Nguyễn Trường Tộ 39 33480 Trường Tiểu Học Brendon
11108 9 11 39 14 09 391409 2008 Nam 7 7A4 4 14 Trường THCS Nguyễn Trường Tộ 39 33480 Trường Tiểu Học Brendon
11109 10 11 39 14 10 391410 2007 8 4 14 Trường THCS Nguyễn Trường Tộ 39 33480 Trường Tiểu Học Brendon
11110 11 11 39 14 11 391411 2007 Nam 8 8A1 4 14 Trường THCS Nguyễn Trường Tộ 39 33480 Trường Tiểu Học Brendon
11111 1 36 40 01 01 400101 2013 Nữ 2 2H 1 01 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11112 2 36 40 01 02 400102 2013 Nam 2 2H 1 01 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11113 3 36 40 01 03 400103 2013 Nữ 2 2H 1 01 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11114 4 36 40 01 04 400104 2013 Nam 2 2H 1 01 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11115 5 36 40 01 05 400105 2013 Nam 2 2 1 01 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11116 6 36 40 01 06 400106 2013 Nam 2 2H 1 01 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11117 7 36 40 01 07 400107 2013 Nữ 2 2c 1 01 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11118 8 36 40 01 08 400108 2013 Nữ 2 2H 1 01 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11119 9 36 40 01 09 400109 2013 Nữ 2 2H 1 01 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11120 10 36 40 01 10 400110 2014 Nam 1 1G 1 01 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11121 11 36 40 01 11 400111 2013 Nam 2 2c 1 01 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11122 12 36 40 01 12 400112 2013 Nữ 2 2c 1 01 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11123 13 36 40 01 13 400113 2013 Nữ 2 2H 1 01 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11124 14 36 40 01 14 400114 2013 Nữ 2 2H 1 01 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11125 15 36 40 01 15 400115 2013 Nữ 2 2H 1 01 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11126 16 36 40 01 16 400116 2013 Nam 2 2C 1 01 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11127 17 36 40 01 17 400117 2013 Nữ 2 2H 1 01 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11128 18 36 40 01 18 400118 2013 Nam 2 2H 1 01 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11129 19 36 40 01 19 400119 2013 Nam 2 2C 1 01 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11130 20 36 40 01 20 400120 2013 Nữ 2 2H 1 01 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11131 21 36 40 01 21 400121 2013 Nữ 2 2H 1 01 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11132 22 36 40 01 22 400122 2013 Nam 2 2H 1 01 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11133 23 36 40 01 23 400123 2013 Nữ 2 2H 1 01 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11134 24 36 40 01 24 400124 2013 Nam 2 2C 1 01 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11135 25 36 40 01 25 400125 2013 Nam 2 2H 1 01 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11136 26 36 40 01 26 400126 2013 Nam 2 2H 1 01 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11137 27 36 40 01 27 400127 2013 Nữ 2 2H 1 01 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11138 28 36 40 01 28 400128 2014 Nữ 1 1C 1 01 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11139 29 36 40 01 29 400129 2013 Nam 2 2H 1 01 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11140 30 36 40 01 30 400130 2013 Nam 2 2H 1 01 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11141 31 36 40 02 01 400201 2013 Nam 2 2H 1 02 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11142 32 36 40 02 02 400202 2013 Nam 2 2H 1 02 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11143 33 36 40 02 03 400203 2013 Nam 2 2H 1 02 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11144 34 36 40 02 04 400204 2013 Nữ 2 2C 1 02 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11145 35 36 40 02 05 400205 2013 Nữ 2 2G 1 02 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11146 36 36 40 02 06 400206 2013 Nam 2 2C 1 02 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11147 1 61 40 03 01 400301 2011 Nam 4 4H 2 03 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11148 2 61 40 03 02 400302 2011 Nam 4 4H 2 03 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11149 3 61 40 03 03 400303 2011 Nữ 4 4D 2 03 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11150 4 61 40 03 04 400304 2011 Nữ 4 4H 2 03 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11151 5 61 40 03 05 400305 2012 Nữ 3 3D 2 03 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11152 6 61 40 03 06 400306 2011 Nam 4 4C 2 03 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11153 7 61 40 03 07 400307 2012 Nữ 3 3B 2 03 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11154 8 61 40 03 08 400308 2011 Nữ 4 4D 2 03 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11155 9 61 40 03 09 400309 2011 Nam 4 4C 2 03 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11156 10 61 40 03 10 400310 2011 Nam 4 4G 2 03 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11157 11 61 40 03 11 400311 2011 Nam 4 4G 2 03 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11158 12 61 40 03 12 400312 2011 Nữ 4 4D 2 03 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11159 13 61 40 03 13 400313 2011 Nam 4 4D 2 03 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11160 14 61 40 03 14 400314 2011 Nam 4 4D 2 03 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11161 15 61 40 03 15 400315 2012 Nam 3 3D 2 03 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11162 16 61 40 03 16 400316 2011 Nữ 4 4G 2 03 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11163 17 61 40 03 17 400317 2011 Nữ 4 4H 2 03 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11164 18 61 40 03 18 400318 2011 Nam 4 4D 2 03 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11165 19 61 40 03 19 400319 2011 Nam 4 4C 2 03 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11166 20 61 40 03 20 400320 2011 Nam 4 4H 2 03 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11167 21 61 40 03 21 400321 2011 Nam 4 4G 2 03 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11168 22 61 40 03 22 400322 2011 Nam 4 4H 2 03 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11169 23 61 40 03 23 400323 2011 Nữ 4 4A 2 03 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11170 24 61 40 03 24 400324 2011 Nam 4 4G 2 03 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11171 25 61 40 03 25 400325 2011 Nam 4 4H 2 03 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11172 26 61 40 03 26 400326 2012 Nam 3 3H 2 03 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11173 27 61 40 03 27 400327 2011 Nam 4 4H 2 03 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11174 28 61 40 03 28 400328 2011 Nam 4 4G 2 03 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11175 29 61 40 03 29 400329 2011 Nam 4 4H 2 03 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11176 30 61 40 03 30 400330 2011 Nữ 4 4C 2 03 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11177 31 61 40 04 01 400401 2011 Nữ 4 4G 2 04 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11178 32 61 40 04 02 400402 2012 Nữ 3 3 2 04 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11179 33 61 40 04 03 400403 2011 Nam 4 4C 2 04 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11180 34 61 40 04 04 400404 2012 Nam 3 3G 2 04 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11181 35 61 40 04 05 400405 2011 Nữ 4 4G 2 04 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11182 36 61 40 04 06 400406 2011 Nam 4 4D 2 04 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11183 37 61 40 04 07 400407 2011 Nam 4 4G 2 04 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11184 38 61 40 04 08 400408 2012 Nam 3 3D 2 04 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11185 39 61 40 04 09 400409 2012 Nam 3 3D 2 04 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11186 40 61 40 04 10 400410 2011 Nữ 4 4H 2 04 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11187 41 61 40 04 11 400411 2012 Nữ 3 3G 2 04 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11188 42 61 40 04 12 400412 2011 Nam 4 4H 2 04 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11189 43 61 40 04 13 400413 2012 Nữ 3 3G 2 04 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11190 44 61 40 04 14 400414 2011 Nam 4 4D 2 04 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11191 45 61 40 04 15 400415 2012 Nam 3 3D 2 04 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11192 46 61 40 04 16 400416 2012 Nam 3 3D 2 04 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11193 47 61 40 04 17 400417 2012 Nam 3 3G 2 04 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11194 48 61 40 04 18 400418 2011 Nam 4 4D 2 04 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11195 49 61 40 04 19 400419 2012 Nữ 3 3D 2 04 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11196 50 61 40 04 20 400420 2011 Nam 4 4C 2 04 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11197 51 61 40 04 21 400421 2011 Nam 4 4D 2 04 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11198 52 61 40 04 22 400422 2011 Nam 4 4C 2 04 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11199 53 61 40 04 23 400423 2011 Nữ 4 4H 2 04 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11200 54 61 40 04 24 400424 2011 Nữ 4 4H 2 04 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11201 55 61 40 04 25 400425 2011 Nữ 4 4H 2 04 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11202 56 61 40 04 26 400426 2012 Nam 3 3D 2 04 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11203 57 61 40 04 27 400427 2012 Nam 3 3K 2 04 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11204 58 61 40 04 28 400428 2011 Nam 4 4C 2 04 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11205 59 61 40 04 29 400429 2011 Nam 4 4G 2 04 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11206 60 61 40 04 30 400430 2011 Nam 4 4C 2 04 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11207 61 61 40 05 01 400501 2011 Nữ 4 4H 2 05 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11208 1 22 40 06 01 400601 2010 Nữ 5 5D 3 06 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11209 2 22 40 06 02 400602 2010 Nam 5 5D 3 06 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11210 3 22 40 06 03 400603 2010 Nam 5 5D 3 06 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11211 4 22 40 06 04 400604 2010 Nữ 5 5D 3 06 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11212 5 22 40 06 05 400605 2010 Nam 5 5D 3 06 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11213 6 22 40 06 06 400606 2010 Nam 5 5D 3 06 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11214 7 22 40 06 07 400607 2010 Nam 5 5D 3 06 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11215 8 22 40 06 08 400608 2010 Nam 5 5A 3 06 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11216 9 22 40 06 09 400609 2010 Nam 5 5A 3 06 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11217 10 22 40 06 10 400610 2010 Nữ 5 5D 3 06 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11218 11 22 40 06 11 400611 2010 Nam 5 5A 3 06 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11219 12 22 40 06 12 400612 2010 Nam 5 5G 3 06 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11220 13 22 40 06 13 400613 2010 Nữ 5 5B 3 06 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11221 14 22 40 06 14 400614 2010 Nam 5 5B 3 06 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11222 15 22 40 06 15 400615 2010 Nữ 5 5D 3 06 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11223 16 22 40 06 16 400616 2010 Nam 5 5E 3 06 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11224 17 22 40 06 17 400617 2010 Nam 5 5 3 06 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11225 18 22 40 06 18 400618 2010 Nam 5 5A 3 06 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11226 19 22 40 06 19 400619 2010 Nữ 5 5D 3 06 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11227 20 22 40 06 20 400620 2010 Nữ 5 5A 3 06 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11228 21 22 40 06 21 400621 2010 Nữ 5 5B 3 06 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11229 22 22 40 06 22 400622 2010 Nữ 5 5B 3 06 Trường Tiểu Học Cầu Diễn 40 33791 Trường Tiểu Học Cầu Diễn
11230 1 56 41 01 01 410101 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11231 2 56 41 01 02 410102 2014 Nam 1 1B1 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11232 3 56 41 01 03 410103 2013 2 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33843 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11233 4 56 41 01 04 410104 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11234 5 56 41 01 05 410105 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11235 6 56 41 01 06 410106 2014 Nữ 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11236 7 56 41 01 07 410107 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11237 8 56 41 01 08 410108 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11238 9 56 41 01 09 410109 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11239 10 56 41 01 10 410110 2013 Nữ 2 2B4 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11240 11 56 41 01 11 410111 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11241 12 56 41 01 12 410112 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11242 13 56 41 01 13 410113 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11243 14 56 41 01 14 410114 2014 Nữ 1 1B1 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11244 15 56 41 01 15 410115 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11245 16 56 41 01 16 410116 2013 Nam 2 2A3 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11246 17 56 41 01 17 410117 2013 Nam 2 2A3 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11247 18 56 41 01 18 410118 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11248 19 56 41 01 19 410119 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11249 20 56 41 01 20 410120 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11250 21 56 41 01 21 410121 2013 2 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33843 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11251 22 56 41 01 22 410122 2013 Nam 2 2A3 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11252 23 56 41 01 23 410123 2013 Nam 2 2B3 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11253 24 56 41 01 24 410124 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11254 25 56 41 01 25 410125 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11255 26 56 41 01 26 410126 2013 Nam 2 2B2 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11256 27 56 41 01 27 410127 2013 Nam 2 2A3 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11257 28 56 41 01 28 410128 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11258 29 56 41 01 29 410129 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11259 30 56 41 01 30 410130 2013 Nữ 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11260 31 56 41 02 01 410201 2013 Nữ 2 2A4 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11261 32 56 41 02 02 410202 2013 Nam 2 2A1 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11262 33 56 41 02 03 410203 2013 Nam 2 2A2 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11263 34 56 41 02 04 410204 2013 Nam 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11264 35 56 41 02 05 410205 2013 Nam 2 2B1 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11265 36 56 41 02 06 410206 2013 Nam 2 2B1 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33843 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11266 37 56 41 02 07 410207 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11267 38 56 41 02 08 410208 2013 Nam 2 2B2 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11268 39 56 41 02 09 410209 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11269 40 56 41 02 10 410210 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11270 41 56 41 02 11 410211 2013 Nam 2 2A4 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11271 42 56 41 02 12 410212 2013 Nam 2 2B1 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11272 43 56 41 02 13 410213 2014 Nữ 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11273 44 56 41 02 14 410214 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11274 45 56 41 02 15 410215 2013 Nam 2 B1 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11275 46 56 41 02 16 410216 2013 Nữ 2 2A2 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11276 47 56 41 02 17 410217 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11277 48 56 41 02 18 410218 2013 Nam 2 2B2 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11278 49 56 41 02 19 410219 2013 Nữ 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11279 50 56 41 02 20 410220 2013 Nữ 2 2A1 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11280 51 56 41 02 21 410221 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11281 52 56 41 02 22 410222 2014 Nữ 1 1B1 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11282 53 56 41 02 23 410223 2013 Nữ 2 2B2 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11283 54 56 41 02 24 410224 2014 Nữ 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11284 55 56 41 02 25 410225 2014 Nữ 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11285 56 56 41 02 26 410226 2013 Nữ 2 2A4 1 02 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11286 1 56 41 03 01 410301 2012 Nam 3 3A6 2 03 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11287 2 56 41 03 02 410302 2011 Nam 4 4B1 2 03 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33843 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11288 3 56 41 03 03 410303 2012 Nam 3 3A7 2 03 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11289 4 56 41 03 04 410304 2012 Nam 3 3B2 2 03 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11290 5 56 41 03 05 410305 2012 Nữ 3 3B3 2 03 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11291 6 56 41 03 06 410306 2012 Nam 3 3B3 2 03 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11292 7 56 41 03 07 410307 2011 Nam 4 4A2 2 03 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11293 8 56 41 03 08 410308 2012 Nữ 3 3A4 2 03 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11294 9 56 41 03 09 410309 2012 Nữ 3 3B3 2 03 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11295 10 56 41 03 10 410310 2011 Nam 4 4A2 2 03 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11296 11 56 41 03 11 410311 2011 Nam 4 4A3 2 03 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11297 12 56 41 03 12 410312 2011 Nam 4 4A2 2 03 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11298 13 56 41 03 13 410313 2011 Nam 4 4B1 2 03 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33843 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11299 14 56 41 03 14 410314 2012 Nam 3 3B3 2 03 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11300 15 56 41 03 15 410315 2012 Nữ 3 3B1 2 03 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11301 16 56 41 03 16 410316 2011 Nam 4 4B1 2 03 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33843 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11302 17 56 41 03 17 410317 2011 Nữ 4 4A2 2 03 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11303 18 56 41 03 18 410318 2012 Nam 3 3A3 2 03 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11304 19 56 41 03 19 410319 2012 Nam 3 3A7 2 03 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11305 20 56 41 03 20 410320 2011 Nam 4 4A2 2 03 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11306 21 56 41 03 21 410321 2011 Nam 4 4A1 2 03 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11307 22 56 41 03 22 410322 2011 Nam 4 4A2 2 03 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11308 23 56 41 03 23 410323 2011 Nam 4 4A2 2 03 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11309 24 56 41 03 24 410324 2012 Nam 3 3B3 2 03 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11310 25 56 41 03 25 410325 2011 Nam 4 4A2 2 03 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11311 26 56 41 03 26 410326 2012 Nam 3 3A6 2 03 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11312 27 56 41 03 27 410327 2012 Nam 3 3B1 2 03 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11313 28 56 41 03 28 410328 2011 Nam 4 4A2 2 03 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11314 29 56 41 03 29 410329 2011 Nữ 4 4A2 2 03 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11315 30 56 41 03 30 410330 2012 Nam 3 3A2 2 03 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11316 31 56 41 04 01 410401 2011 Nam 4 4A1 2 04 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11317 32 56 41 04 02 410402 2012 Nam 3 3B3 2 04 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11318 33 56 41 04 03 410403 2011 Nam 4 4A1 2 04 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11319 34 56 41 04 04 410404 2011 Nữ 4 4A2 2 04 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11320 35 56 41 04 05 410405 2011 Nữ 4 4B1 2 04 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33843 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11321 36 56 41 04 06 410406 2011 Nam 4 B1 2 04 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11322 37 56 41 04 07 410407 2012 Nam 3 3A2 2 04 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11323 38 56 41 04 08 410408 2011 Nam 4 4B1 2 04 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11324 39 56 41 04 09 410409 2012 Nam 3 3A6 2 04 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11325 40 56 41 04 10 410410 2010 Nam 4 4A1 2 04 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11326 41 56 41 04 11 410411 2012 Nữ 3 3A4 2 04 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11327 42 56 41 04 12 410412 2012 Nữ 3 3A4 2 04 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11328 43 56 41 04 13 410413 2011 Nam 4 4A1 2 04 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11329 44 56 41 04 14 410414 2012 Nam 3 3B1 2 04 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11330 45 56 41 04 15 410415 2012 Nam 3 B3 2 04 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11331 46 56 41 04 16 410416 2012 Nữ 3 3B1 2 04 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11332 47 56 41 04 17 410417 2012 Nam 3 3A7 2 04 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11333 48 56 41 04 18 410418 2011 Nam 4 4B1 2 04 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11334 49 56 41 04 19 410419 2012 Nam 3 3A5 2 04 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11335 50 56 41 04 20 410420 2012 Nữ 3 3B3 2 04 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11336 51 56 41 04 21 410421 2012 Nam 3 3A7 2 04 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11337 52 56 41 04 22 410422 2012 Nam 3 3A7 2 04 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11338 53 56 41 04 23 410423 2012 Nữ 3 3B3 2 04 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11339 54 56 41 04 24 410424 2011 Nam 4 4A1 2 04 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11340 55 56 41 04 25 410425 2011 Nam 4 4A1 2 04 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11341 56 56 41 04 26 410426 2012 Nữ 3 3A6 2 04 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33843 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11342 1 6 41 05 01 410501 2010 Nam 5 5A1 3 05 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11343 2 6 41 05 02 410502 2010 Nam 5 5A1 3 05 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11344 3 6 41 05 03 410503 2010 Nữ 5 5A1 3 05 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11345 4 6 41 05 04 410504 2010 Nam 5 5A1 3 05 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11346 5 6 41 05 05 410505 2010 Nữ 5 5A1 3 05 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11347 6 6 41 05 06 410506 2010 Nam 5 5A1 3 05 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay 41 33845 Trường Tiểu Học Vinschool Green Bay
11348 1 38 42 01 01 420101 2014 Nam 1 1D 1 01 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11349 2 38 42 01 02 420102 2014 Nữ 1 1G 1 01 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11350 3 38 42 01 03 420103 2014 Nữ 1 1G 1 01 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11351 4 38 42 01 04 420104 2014 Nữ 1 1E 1 01 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11352 5 38 42 01 05 420105 2014 Nữ 1 1K 1 01 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11353 6 38 42 01 06 420106 2014 Nữ 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33730 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11354 7 38 42 01 07 420107 2014 Nữ 1 1k 1 01 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11355 8 38 42 01 08 420108 2014 Nam 1 1G 1 01 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11356 9 38 42 01 09 420109 2014 Nam 1 1I 1 01 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11357 10 38 42 01 10 420110 2014 Nam 1 1H 1 01 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11358 11 38 42 01 11 420111 2014 Nam 1 1I 1 01 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11359 12 38 42 01 12 420112 2014 Nam 1 1G 1 01 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11360 13 38 42 01 13 420113 2014 Nữ 1 1E 1 01 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11361 14 38 42 01 14 420114 2014 Nam 1 1D 1 01 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11362 15 38 42 01 15 420115 2014 Nam 1 1G 1 01 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11363 16 38 42 01 16 420116 2014 Nam 1 1E 1 01 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11364 17 38 42 01 17 420117 2013 Nam 2 2H 1 01 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11365 18 38 42 01 18 420118 2013 Nam 2 2E 1 01 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11366 19 38 42 01 19 420119 2014 Nam 1 1D 1 01 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11367 20 38 42 01 20 420120 2014 Nam 1 1I 1 01 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11368 21 38 42 01 21 420121 2014 Nam 1 1E 1 01 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11369 22 38 42 01 22 420122 2014 Nam 1 1E 1 01 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11370 23 38 42 01 23 420123 2013 Nam 2 2G 1 01 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11371 24 38 42 01 24 420124 2014 Nam 1 1C 1 01 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11372 25 38 42 01 25 420125 2013 Nam 2 2G 1 01 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11373 26 38 42 01 26 420126 2014 Nữ 1 1D 1 01 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11374 27 38 42 01 27 420127 2014 Nữ 1 1G 1 01 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11375 28 38 42 01 28 420128 2014 Nữ 1 1H 1 01 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11376 29 38 42 01 29 420129 2014 Nam 1 1D 1 01 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11377 30 38 42 01 30 420130 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33569 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11378 31 38 42 02 01 420201 2014 Nữ 1 1G 1 02 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11379 32 38 42 02 02 420202 2014 Nữ 1 1E 1 02 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11380 33 38 42 02 03 420203 2014 Nam 1 1C 1 02 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11381 34 38 42 02 04 420204 2014 Nữ 1 1G 1 02 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11382 35 38 42 02 05 420205 2014 Nữ 1 1E 1 02 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11383 36 38 42 02 06 420206 2014 Nam 1 1H 1 02 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11384 37 38 42 02 07 420207 2013 Nữ 2 2E 1 02 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11385 38 38 42 02 08 420208 2014 Nam 1 1D 1 02 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11386 1 62 42 03 01 420301 2011 Nữ 4 4e 2 03 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11387 2 62 42 03 02 420302 2011 Nữ 4 4E 2 03 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11388 3 62 42 03 03 420303 2012 Nam 3 3I 2 03 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11389 4 62 42 03 04 420304 2012 Nữ 3 3E 2 03 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11390 5 62 42 03 05 420305 2011 Nam 4 4C 2 03 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11391 6 62 42 03 06 420306 2011 Nam 4 4E 2 03 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11392 7 62 42 03 07 420307 2011 Nam 4 4C 2 03 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11393 8 62 42 03 08 420308 2011 Nam 4 4 2 03 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11394 9 62 42 03 09 420309 2011 Nam 4 4B 2 03 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11395 10 62 42 03 10 420310 2011 Nữ 4 4C 2 03 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11396 11 62 42 03 11 420311 2011 Nam 4 4A 2 03 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11397 12 62 42 03 12 420312 2012 Nam 3 3H 2 03 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11398 13 62 42 03 13 420313 2012 Nữ 3 3I 2 03 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11399 14 62 42 03 14 420314 2012 Nam 3 3E 2 03 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11400 15 62 42 03 15 420315 2011 Nữ 4 4D 2 03 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11401 16 62 42 03 16 420316 2012 Nam 3 3I 2 03 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11402 17 62 42 03 17 420317 2012 Nam 3 3E 2 03 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11403 18 62 42 03 18 420318 2012 Nam 3 3g 2 03 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11404 19 62 42 03 19 420319 2012 Nam 3 3B 2 03 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11405 20 62 42 03 20 420320 2012 Nam 3 3A 2 03 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11406 21 62 42 03 21 420321 2012 Nữ 3 3I 2 03 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11407 22 62 42 03 22 420322 2012 Nữ 3 3E 2 03 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11408 23 62 42 03 23 420323 2012 Nữ 3 3H 2 03 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11409 24 62 42 03 24 420324 2012 Nữ 3 3E 2 03 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11410 25 62 42 03 25 420325 2011 Nữ 4 4G 2 03 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11411 26 62 42 03 26 420326 2011 Nam 4 4E 2 03 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11412 27 62 42 03 27 420327 2012 Nam 3 3K 2 03 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11413 28 62 42 03 28 420328 2011 Nam 4 4E 2 03 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11414 29 62 42 03 29 420329 2012 Nam 3 3I 2 03 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11415 30 62 42 03 30 420330 2011 Nam 4 4E 2 03 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11416 31 62 42 04 01 420401 2011 Nam 4 4A7 2 04 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33730 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11417 32 62 42 04 02 420402 2011 Nam 4 4G 2 04 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11418 33 62 42 04 03 420403 2012 Nam 3 3E 2 04 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11419 34 62 42 04 04 420404 2012 Nữ 3 3I 2 04 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11420 35 62 42 04 05 420405 2012 Nam 3 3a1 2 04 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33730 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11421 36 62 42 04 06 420406 2012 Nam 3 3G 2 04 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11422 37 62 42 04 07 420407 2011 Nam 4 4G 2 04 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11423 38 62 42 04 08 420408 2012 Nữ 3 3A13 2 04 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33730 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11424 39 62 42 04 09 420409 2012 Nữ 3 3i 2 04 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11425 40 62 42 04 10 420410 2012 Nam 3 3e 2 04 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11426 41 62 42 04 11 420411 2012 Nam 3 3E 2 04 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11427 42 62 42 04 12 420412 2012 Nam 3 3e 2 04 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11428 43 62 42 04 13 420413 2012 3 3B 2 04 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11429 44 62 42 04 14 420414 2012 Nam 3 3I 2 04 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11430 45 62 42 04 15 420415 2012 Nam 3 3E 2 04 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11431 46 62 42 04 16 420416 2012 Nam 3 3g 2 04 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11432 47 62 42 04 17 420417 2012 Nam 3 3A 2 04 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11433 48 62 42 04 18 420418 2011 Nam 4 4E 2 04 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11434 49 62 42 04 19 420419 2011 Nam 4 4G 2 04 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11435 50 62 42 04 20 420420 2011 Nam 4 4G 2 04 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11436 51 62 42 04 21 420421 2012 Nam 3 3E 2 04 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11437 52 62 42 04 22 420422 2011 Nam 4 4D 2 04 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11438 53 62 42 04 23 420423 2012 Nữ 3 3E 2 04 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11439 54 62 42 04 24 420424 2011 Nữ 4 4E 2 04 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11440 55 62 42 04 25 420425 2011 Nữ 4 4E 2 04 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11441 56 62 42 04 26 420426 2012 3 2 04 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33730 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11442 57 62 42 04 27 420427 2012 Nam 3 3E 2 04 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11443 58 62 42 04 28 420428 2012 Nam 3 3I 2 04 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11444 59 62 42 04 29 420429 2011 Nam 4 4k 2 04 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11445 60 62 42 04 30 420430 2011 Nam 4 4E 2 04 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11446 61 62 42 05 01 420501 2012 Nam 3 3E 2 05 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11447 62 62 42 05 02 420502 2012 Nữ 3 3E 2 05 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11448 1 17 42 06 01 420601 2010 Nữ 5 5A 3 06 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11449 2 17 42 06 02 420602 2010 Nam 5 5H 3 06 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11450 3 17 42 06 03 420603 2010 Nữ 5 5A 3 06 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11451 4 17 42 06 04 420604 2010 Nữ 5 5D 3 06 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11452 5 17 42 06 05 420605 2010 Nữ 5 5B 3 06 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11453 6 17 42 06 06 420606 2010 Nữ 5 5A 3 06 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11454 7 17 42 06 07 420607 2010 Nam 5 5B 3 06 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11455 8 17 42 06 08 420608 2010 Nam 5 A1 3 06 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33730 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11456 9 17 42 06 09 420609 2010 5 3 06 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11457 10 17 42 06 10 420610 2010 Nam 5 5B 3 06 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11458 11 17 42 06 11 420611 2010 Nam 5 5D 3 06 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11459 12 17 42 06 12 420612 2010 Nam 5 5H 3 06 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11460 13 17 42 06 13 420613 2010 Nam 5 5D 3 06 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11461 14 17 42 06 14 420614 2010 Nam 5 5H 3 06 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11462 15 17 42 06 15 420615 2010 Nữ 5 5H 3 06 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11463 16 17 42 06 16 420616 2010 Nam 5 D 3 06 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11464 17 17 42 06 17 420617 2010 Nữ 5 5H 3 06 Trường Tiểu Học Chu Văn An 42 33855 Trường Tiểu Học Chu Văn An
11465 1 34 43 01 01 430101 2014 Nam 1 1G 1 01 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11466 2 34 43 01 02 430102 2014 Nam 1 1B 1 01 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11467 3 34 43 01 03 430103 2014 Nữ 1 1C 1 01 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11468 4 34 43 01 04 430104 2013 Nam 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11469 5 34 43 01 05 430105 2013 Nam 2 2E 1 01 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11470 6 34 43 01 06 430106 2013 Nam 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11471 7 34 43 01 07 430107 2014 Nữ 1 1G 1 01 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11472 8 34 43 01 08 430108 2014 Nữ 1 1E 1 01 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11473 9 34 43 01 09 430109 2013 Nam 2 2 1 01 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11474 10 34 43 01 10 430110 2013 Nam 2 2 1 01 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11475 11 34 43 01 11 430111 2014 Nữ 1 1B 1 01 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11476 12 34 43 01 12 430112 2013 Nữ 2 2E 1 01 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11477 13 34 43 01 13 430113 2014 Nam 1 1A 1 01 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11478 14 34 43 01 14 430114 2013 Nam 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11479 15 34 43 01 15 430115 2013 Nam 2 2B 1 01 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11480 16 34 43 01 16 430116 2014 Nữ 1 1E 1 01 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11481 17 34 43 01 17 430117 2014 Nam 1 1C 1 01 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11482 18 34 43 01 18 430118 2013 Nam 2 2B 1 01 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11483 19 34 43 01 19 430119 2014 Nam 1 1G 1 01 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11484 20 34 43 01 20 430120 2014 Nam 1 1G 1 01 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11485 21 34 43 01 21 430121 2014 Nữ 1 1D 1 01 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11486 22 34 43 01 22 430122 2014 Nam 1 1B 1 01 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11487 23 34 43 01 23 430123 2013 Nữ 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11488 24 34 43 01 24 430124 2013 Nữ 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11489 25 34 43 01 25 430125 2013 Nam 2 2G 1 01 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11490 26 34 43 01 26 430126 2014 Nam 1 1D 1 01 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11491 27 34 43 01 27 430127 2014 Nữ 1 1G 1 01 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11492 28 34 43 01 28 430128 2013 Nữ 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11493 29 34 43 01 29 430129 2013 Nam 2 2G 1 01 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11494 30 34 43 01 30 430130 2014 Nam 1 1G 1 01 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11495 31 34 43 02 01 430201 2014 Nữ 1 1B 1 02 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11496 32 34 43 02 02 430202 2013 Nữ 2 2A 1 02 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11497 33 34 43 02 03 430203 2013 Nam 2 2G 1 02 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11498 34 34 43 02 04 430204 2013 Nam 2 2E 1 02 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11499 1 53 43 03 01 430301 2012 Nam 3 3G 2 03 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11500 2 53 43 03 02 430302 2011 Nam 4 4G 2 03 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11501 3 53 43 03 03 430303 2011 Nam 4 4A 2 03 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11502 4 53 43 03 04 430304 2011 Nam 4 4H 2 03 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11503 5 53 43 03 05 430305 2012 Nam 3 3A 2 03 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11504 6 53 43 03 06 430306 2011 Nữ 4 4G 2 03 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11505 7 53 43 03 07 430307 2012 Nam 3 3H 2 03 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11506 8 53 43 03 08 430308 2012 Nam 3 3E 2 03 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11507 9 53 43 03 09 430309 2011 Nam 4 4A 2 03 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11508 10 53 43 03 10 430310 2011 Nam 4 4D 2 03 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11509 11 53 43 03 11 430311 2011 Nam 4 4A 2 03 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11510 12 53 43 03 12 430312 2011 Nữ 4 4D 2 03 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11511 13 53 43 03 13 430313 2011 4 2 03 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11512 14 53 43 03 14 430314 2011 Nữ 4 4H 2 03 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11513 15 53 43 03 15 430315 2011 Nữ 4 4A 2 03 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11514 16 53 43 03 16 430316 2012 Nữ 3 3G 2 03 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11515 17 53 43 03 17 430317 2011 Nữ 4 4A 2 03 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11516 18 53 43 03 18 430318 2011 Nam 4 4D 2 03 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11517 19 53 43 03 19 430319 2013 Nam 3 2E 2 03 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11518 20 53 43 03 20 430320 2011 Nữ 4 4D 2 03 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11519 21 53 43 03 21 430321 2012 Nam 3 3K 2 03 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11520 22 53 43 03 22 430322 2011 Nam 4 4E 2 03 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11521 23 53 43 03 23 430323 2011 Nữ 4 4A 2 03 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11522 24 53 43 03 24 430324 2012 Nữ 3 3G 2 03 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11523 25 53 43 03 25 430325 2012 Nam 3 3G 2 03 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11524 26 53 43 03 26 430326 2012 Nam 3 3A 2 03 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11525 27 53 43 03 27 430327 2012 Nam 3 3E 2 03 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11526 28 53 43 03 28 430328 2012 Nữ 3 3D 2 03 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11527 29 53 43 03 29 430329 2011 Nữ 4 4G 2 03 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11528 30 53 43 03 30 430330 2011 Nữ 4 4D 2 03 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11529 31 53 43 04 01 430401 2012 Nữ 3 3E 2 04 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11530 32 53 43 04 02 430402 2011 Nữ 4 4E 2 04 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11531 33 53 43 04 03 430403 2011 Nữ 4 4G 2 04 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11532 34 53 43 04 04 430404 2011 Nữ 4 4G 2 04 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11533 35 53 43 04 05 430405 2012 Nam 3 3H 2 04 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11534 36 53 43 04 06 430406 2012 Nam 3 3G 2 04 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11535 37 53 43 04 07 430407 2011 Nam 4 4H 2 04 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11536 38 53 43 04 08 430408 2011 Nam 4 4A 2 04 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11537 39 53 43 04 09 430409 2012 Nam 3 3D 2 04 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11538 40 53 43 04 10 430410 2011 Nam 4 4G 2 04 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11539 41 53 43 04 11 430411 2012 Nữ 3 3G 2 04 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11540 42 53 43 04 12 430412 2012 Nam 3 3G 2 04 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11541 43 53 43 04 13 430413 2011 Nam 4 4H 2 04 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11542 44 53 43 04 14 430414 2012 Nữ 3 3G 2 04 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11543 45 53 43 04 15 430415 2011 Nam 4 4G 2 04 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11544 46 53 43 04 16 430416 2011 Nam 4 4A 2 04 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11545 47 53 43 04 17 430417 2011 Nam 4 4H 2 04 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11546 48 53 43 04 18 430418 2011 Nam 4 4E 2 04 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11547 49 53 43 04 19 430419 2012 Nữ 3 3G 2 04 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11548 50 53 43 04 20 430420 2012 Nam 3 3G 2 04 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11549 51 53 43 04 21 430421 2011 Nam 4 4A 2 04 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11550 52 53 43 04 22 430422 2011 Nam 4 4B 2 04 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11551 53 53 43 04 23 430423 2012 Nam 3 3H 2 04 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11552 1 29 43 05 01 430501 2010 Nữ 5 5E 3 05 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11553 2 29 43 05 02 430502 2010 Nữ 5 5G 3 05 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11554 3 29 43 05 03 430503 2010 Nữ 5 5E 3 05 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11555 4 29 43 05 04 430504 2010 Nữ 5 5A 3 05 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11556 5 29 43 05 05 430505 2009 6 3 05 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11557 6 29 43 05 06 430506 2010 Nam 5 5B 3 05 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11558 7 29 43 05 07 430507 2010 Nữ 5 5A 3 05 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11559 8 29 43 05 08 430508 2010 Nam 5 5G 3 05 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11560 9 29 43 05 09 430509 2010 Nam 5 5G 3 05 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11561 10 29 43 05 10 430510 2010 Nam 5 5C 3 05 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11562 11 29 43 05 11 430511 2010 Nữ 5 5B 3 05 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11563 12 29 43 05 12 430512 2010 Nữ 5 5A 3 05 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11564 13 29 43 05 13 430513 2010 Nam 5 5H 3 05 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11565 14 29 43 05 14 430514 2010 Nữ 5 5G 3 05 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11566 15 29 43 05 15 430515 2010 Nữ 5 5G 3 05 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11567 16 29 43 05 16 430516 2010 Nam 5 5C 3 05 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11568 17 29 43 05 17 430517 2010 Nam 5 5C 3 05 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11569 18 29 43 05 18 430518 2010 Nữ 5 5G 3 05 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11570 19 29 43 05 19 430519 2010 Nam 5 5E 3 05 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11571 20 29 43 05 20 430520 2010 Nam 5 5A 3 05 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11572 21 29 43 05 21 430521 2010 Nam 5 5A 3 05 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11573 22 29 43 05 22 430522 2010 Nam 5 5E 3 05 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11574 23 29 43 05 23 430523 2010 Nam 5 5A 3 05 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11575 24 29 43 05 24 430524 2010 Nam 5 5B 3 05 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11576 25 29 43 05 25 430525 2010 Nữ 5 5c 3 05 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11577 26 29 43 05 26 430526 2010 Nam 5 5E 3 05 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11578 27 29 43 05 27 430527 2010 Nữ 5 5A 3 05 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11579 28 29 43 05 28 430528 2010 Nữ 5 5A 3 05 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11580 29 29 43 05 29 430529 2010 Nam 5 5B 3 05 Trường Tiểu Học Phương Mai 43 33498 Trường Tiểu Học Phương Mai
11581 1 74 44 01 01 440101 2014 Nam 1 1A8 1 01 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11582 2 74 44 01 02 440102 2014 Nữ 1 1A9 1 01 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11583 3 74 44 01 03 440103 2014 Nữ 1 1A10 1 01 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11584 4 74 44 01 04 440104 2014 Nam 1 1A10 1 01 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11585 5 74 44 01 05 440105 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11586 6 74 44 01 06 440106 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11587 7 74 44 01 07 440107 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11588 8 74 44 01 08 440108 2014 Nam 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11589 9 74 44 01 09 440109 2014 Nữ 1 1A7 1 01 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11590 10 74 44 01 10 440110 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11591 11 74 44 01 11 440111 2014 Nữ 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11592 12 74 44 01 12 440112 2014 Nữ 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11593 13 74 44 01 13 440113 2014 Nam 1 1A6 1 01 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11594 14 74 44 01 14 440114 2014 Nam 1 1A8 1 01 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11595 15 74 44 01 15 440115 2013 2 1 01 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11596 16 74 44 01 16 440116 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11597 17 74 44 01 17 440117 2013 2 1 01 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11598 18 74 44 01 18 440118 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11599 19 74 44 01 19 440119 2013 2 1 01 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11600 20 74 44 01 20 440120 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11601 21 74 44 01 21 440121 2014 Nữ 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11602 22 74 44 01 22 440122 2014 Nam 1 1A6 1 01 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11603 23 74 44 01 23 440123 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11604 24 74 44 01 24 440124 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11605 25 74 44 01 25 440125 2014 Nam 1 1A9 1 01 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11606 26 74 44 01 26 440126 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11607 27 74 44 01 27 440127 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11608 28 74 44 01 28 440128 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11609 29 74 44 01 29 440129 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11610 30 74 44 01 30 440130 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11611 31 74 44 02 01 440201 2014 Nam 1 1A10 1 02 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11612 32 74 44 02 02 440202 2013 Nam 2 2A6 1 02 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11613 33 74 44 02 03 440203 2013 Nam 2 2A6 1 02 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11614 34 74 44 02 04 440204 2013 Nữ 2 2A1 1 02 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11615 35 74 44 02 05 440205 2014 Nam 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11616 36 74 44 02 06 440206 2013 Nữ 2 2A2 1 02 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11617 37 74 44 02 07 440207 2014 Nam 1 1A9 1 02 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11618 38 74 44 02 08 440208 2013 Nam 2 2A1 1 02 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11619 39 74 44 02 09 440209 2013 Nam 2 2A2 1 02 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11620 40 74 44 02 10 440210 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11621 41 74 44 02 11 440211 2014 Nữ 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11622 42 74 44 02 12 440212 2014 Nữ 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11623 43 74 44 02 13 440213 2014 Nữ 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11624 44 74 44 02 14 440214 2013 2 1 02 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11625 45 74 44 02 15 440215 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11626 46 74 44 02 16 440216 2014 Nam 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11627 47 74 44 02 17 440217 2014 Nam 1 1A6 1 02 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11628 48 74 44 02 18 440218 2014 Nam 1 1A7 1 02 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11629 49 74 44 02 19 440219 2014 Nam 1 1A9 1 02 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11630 50 74 44 02 20 440220 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11631 51 74 44 02 21 440221 2014 Nam 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11632 52 74 44 02 22 440222 2014 Nam 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11633 53 74 44 02 23 440223 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11634 54 74 44 02 24 440224 2014 Nam 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11635 55 74 44 02 25 440225 2013 Nam 2 2A1 1 02 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11636 56 74 44 02 26 440226 2014 Nữ 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11637 57 74 44 02 27 440227 2014 Nữ 1 1A9 1 02 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11638 58 74 44 02 28 440228 2014 Nam 1 1A9 1 02 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11639 59 74 44 02 29 440229 2013 Nam 2 2A1 1 02 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11640 60 74 44 02 30 440230 2014 Nam 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11641 61 74 44 03 01 440301 2013 Nam 2 2A1 1 03 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11642 62 74 44 03 02 440302 2014 Nam 1 1A4 1 03 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11643 63 74 44 03 03 440303 2013 Nữ 2 2A1 1 03 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11644 64 74 44 03 04 440304 2014 Nam 1 1A8 1 03 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11645 65 74 44 03 05 440305 2014 Nam 1 1A1 1 03 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11646 66 74 44 03 06 440306 2014 Nam 1 1A5 1 03 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11647 67 74 44 03 07 440307 2014 Nữ 1 1A10 1 03 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11648 68 74 44 03 08 440308 2014 Nam 1 1A5 1 03 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11649 69 74 44 03 09 440309 2014 Nam 1 1A10 1 03 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11650 70 74 44 03 10 440310 2014 Nam 1 1A3 1 03 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11651 71 74 44 03 11 440311 2013 2 1 03 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11652 72 74 44 03 12 440312 2013 Nam 2 2A2 1 03 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11653 73 74 44 03 13 440313 2013 Nữ 2 2A1 1 03 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11654 74 74 44 03 14 440314 2014 Nam 1 1A1 1 03 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11655 1 27 44 04 01 440401 2011 4 2 04 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11656 2 27 44 04 02 440402 2012 3 2 04 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11657 3 27 44 04 03 440403 2012 3 2 04 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11658 4 27 44 04 04 440404 2012 Nam 3 3A1 2 04 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11659 5 27 44 04 05 440405 2012 Nữ 3 3A2 2 04 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11660 6 27 44 04 06 440406 2012 Nam 3 3A2 2 04 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11661 7 27 44 04 07 440407 2011 4 2 04 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11662 8 27 44 04 08 440408 2012 Nam 3 3A3 2 04 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11663 9 27 44 04 09 440409 2011 4 2 04 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11664 10 27 44 04 10 440410 2011 4 2 04 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11665 11 27 44 04 11 440411 2012 3 2 04 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11666 12 27 44 04 12 440412 2012 Nam 3 3A2 2 04 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11667 13 27 44 04 13 440413 2011 4 2 04 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11668 14 27 44 04 14 440414 2012 Nam 3 3A1 2 04 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11669 15 27 44 04 15 440415 2012 Nữ 3 3A2 2 04 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11670 16 27 44 04 16 440416 2012 Nam 3 3A2 2 04 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11671 17 27 44 04 17 440417 2011 Nam 4 2 04 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11672 18 27 44 04 18 440418 2012 3 2 04 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11673 19 27 44 04 19 440419 2012 Nữ 3 3A2 2 04 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11674 20 27 44 04 20 440420 2011 4 2 04 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11675 21 27 44 04 21 440421 2011 Nữ 4 2 04 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11676 22 27 44 04 22 440422 2012 Nữ 3 3A2 2 04 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11677 23 27 44 04 23 440423 2012 Nam 3 3A1 2 04 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11678 24 27 44 04 24 440424 2012 3 2 04 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11679 25 27 44 04 25 440425 2012 Nam 3 3A1 2 04 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11680 26 27 44 04 26 440426 2012 3 2 04 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11681 27 27 44 04 27 440427 2011 4 2 04 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11682 1 14 44 05 01 440501 2010 5 3 05 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11683 2 14 44 05 02 440502 2010 5 3 05 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11684 3 14 44 05 03 440503 2010 Nam 5 5A2 3 05 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11685 4 14 44 05 04 440504 2010 Nam 5 5A3 3 05 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11686 5 14 44 05 05 440505 2010 5 3 05 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11687 6 14 44 05 06 440506 2010 Nam 5 5A1 3 05 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11688 7 14 44 05 07 440507 2010 5 3 05 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11689 8 14 44 05 08 440508 2010 5 3 05 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11690 9 14 44 05 09 440509 2010 5 3 05 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11691 10 14 44 05 10 440510 2010 5 3 05 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11692 11 14 44 05 11 440511 2010 5 3 05 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11693 12 14 44 05 12 440512 2010 5 3 05 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11694 13 14 44 05 13 440513 2010 Nam 5 5A1 3 05 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11695 14 14 44 05 14 440514 2009 6 3 05 Trường Tiểu Học Phúc Lợi 44 33759 Trường Tiểu Học Phúc Lợi
11696 1 70 45 01 01 450101 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11697 2 70 45 01 02 450102 2014 Nữ 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11698 3 70 45 01 03 450103 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11699 4 70 45 01 04 450104 2014 Nữ 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11700 5 70 45 01 05 450105 2013 Nữ 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11701 6 70 45 01 06 450106 2013 Nữ 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11702 7 70 45 01 07 450107 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11703 8 70 45 01 08 450108 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11704 9 70 45 01 09 450109 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11705 10 70 45 01 10 450110 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11706 11 70 45 01 11 450111 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11707 12 70 45 01 12 450112 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11708 13 70 45 01 13 450113 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11709 14 70 45 01 14 450114 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11710 15 70 45 01 15 450115 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11711 16 70 45 01 16 450116 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11712 17 70 45 01 17 450117 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11713 18 70 45 01 18 450118 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11714 19 70 45 01 19 450119 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11715 20 70 45 01 20 450120 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11716 21 70 45 01 21 450121 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11717 22 70 45 01 22 450122 2013 Nữ 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11718 23 70 45 01 23 450123 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11719 24 70 45 01 24 450124 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11720 25 70 45 01 25 450125 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11721 26 70 45 01 26 450126 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11722 27 70 45 01 27 450127 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11723 28 70 45 01 28 450128 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11724 29 70 45 01 29 450129 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11725 30 70 45 01 30 450130 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11726 31 70 45 02 01 450201 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11727 32 70 45 02 02 450202 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11728 33 70 45 02 03 450203 2013 Nữ 2 2A2 1 02 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11729 34 70 45 02 04 450204 2013 Nữ 2 2A1 1 02 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11730 35 70 45 02 05 450205 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11731 36 70 45 02 06 450206 2013 Nữ 2 2A1 1 02 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11732 37 70 45 02 07 450207 2013 2 1 02 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11733 38 70 45 02 08 450208 2013 Nam 2 2A1 1 02 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11734 39 70 45 02 09 450209 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11735 40 70 45 02 10 450210 2014 Nữ 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11736 41 70 45 02 11 450211 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11737 42 70 45 02 12 450212 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11738 43 70 45 02 13 450213 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11739 44 70 45 02 14 450214 2013 Nam 2 2 1 02 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11740 45 70 45 02 15 450215 2014 Nữ 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11741 46 70 45 02 16 450216 2013 Nữ 2 2A1 1 02 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11742 47 70 45 02 17 450217 2013 Nữ 2 2A1 1 02 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11743 48 70 45 02 18 450218 2013 Nam 2 2A2 1 02 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11744 49 70 45 02 19 450219 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11745 50 70 45 02 20 450220 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11746 51 70 45 02 21 450221 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11747 52 70 45 02 22 450222 2013 Nam 2 2a2 1 02 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11748 53 70 45 02 23 450223 2013 Nam 2 2 1 02 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11749 54 70 45 02 24 450224 2013 2 1 02 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11750 55 70 45 02 25 450225 2014 Nữ 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11751 56 70 45 02 26 450226 2014 Nữ 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11752 57 70 45 02 27 450227 2014 Nữ 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11753 58 70 45 02 28 450228 2014 Nữ 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11754 59 70 45 02 29 450229 2014 Nữ 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11755 60 70 45 02 30 450230 2014 Nữ 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11756 61 70 45 03 01 450301 2013 Nữ 2 2A1 1 03 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11757 62 70 45 03 02 450302 2014 Nam 1 1A3 1 03 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11758 63 70 45 03 03 450303 2014 Nam 1 1A2 1 03 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11759 64 70 45 03 04 450304 2014 Nam 1 1A1 1 03 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11760 65 70 45 03 05 450305 2014 Nam 1 1A1 1 03 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11761 66 70 45 03 06 450306 2014 Nữ 1 1A3 1 03 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11762 67 70 45 03 07 450307 2014 Nữ 1 1A3 1 03 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11763 68 70 45 03 08 450308 2014 Nam 1 1A3 1 03 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11764 69 70 45 03 09 450309 2013 Nam 2 2A1 1 03 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11765 70 70 45 03 10 450310 2014 Nữ 1 1A1 1 03 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11766 1 32 45 04 01 450401 2012 3 2 04 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11767 2 32 45 04 02 450402 2011 Nam 4 4A1 2 04 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11768 3 32 45 04 03 450403 2011 Nam 4 4A1 2 04 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11769 4 32 45 04 04 450404 2012 Nữ 3 3A2 2 04 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11770 5 32 45 04 05 450405 2012 Nữ 3 3A1 2 04 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11771 6 32 45 04 06 450406 2012 3 2 04 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11772 7 32 45 04 07 450407 2012 3 2 04 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11773 8 32 45 04 08 450408 2012 Nữ 3 3A1 2 04 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11774 9 32 45 04 09 450409 2012 Nam 3 3A1 2 04 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11775 10 32 45 04 10 450410 2012 3 2 04 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11776 11 32 45 04 11 450411 2011 Nam 4 4A1 2 04 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11777 12 32 45 04 12 450412 2011 Nam 4 4A1 2 04 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11778 13 32 45 04 13 450413 2012 3 2 04 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11779 14 32 45 04 14 450414 2011 Nữ 4 4A1 2 04 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11780 15 32 45 04 15 450415 2011 Nam 4 4A1 2 04 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11781 16 32 45 04 16 450416 2012 Nam 3 3A3 2 04 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11782 17 32 45 04 17 450417 2012 Nam 3 3A1 2 04 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11783 18 32 45 04 18 450418 2012 Nam 3 3A3 2 04 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11784 19 32 45 04 19 450419 2012 Nam 3 3A2 2 04 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11785 20 32 45 04 20 450420 2012 Nam 3 3A1 2 04 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11786 21 32 45 04 21 450421 2012 Nữ 3 3A3 2 04 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11787 22 32 45 04 22 450422 2012 Nữ 3 3A2 2 04 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11788 23 32 45 04 23 450423 2012 Nam 3 3A3 2 04 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11789 24 32 45 04 24 450424 2012 Nam 3 3A1 2 04 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11790 25 32 45 04 25 450425 2012 Nam 3 3A3 2 04 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11791 26 32 45 04 26 450426 2012 Nam 3 3A2 2 04 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11792 27 32 45 04 27 450427 2012 Nữ 3 3A2 2 04 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11793 28 32 45 04 28 450428 2012 Nữ 3 3A2 2 04 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11794 29 32 45 04 29 450429 2012 Nữ 3 3A3 2 04 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11795 30 32 45 04 30 450430 2012 Nam 3 3A1 2 04 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11796 31 32 45 05 01 450501 2012 Nam 3 3A1 2 05 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11797 32 32 45 05 02 450502 2012 Nữ 3 3A3 2 05 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11798 1 5 45 06 01 450601 2010 Nữ 5 5A1 3 06 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11799 2 5 45 06 02 450602 2010 Nam 5 5A1 3 06 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11800 3 5 45 06 03 450603 2010 Nam 5 5A1 3 06 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11801 4 5 45 06 04 450604 2010 5 3 06 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11802 5 5 45 06 05 450605 2010 5 3 06 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska 45 33470 Trường Tiểu Học Quốc Tế Alaska
11803 1 24 46 01 01 460101 2009 Nam 6 6A4 3 01 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11804 2 24 46 01 02 460102 2009 Nam 6 6A4 3 01 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11805 3 24 46 01 03 460103 2009 Nữ 6 6A4 3 01 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11806 4 24 46 01 04 460104 2009 Nam 6 6A18 3 01 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11807 5 24 46 01 05 460105 2009 Nữ 6 6A4 3 01 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11808 6 24 46 01 06 460106 2009 Nữ 6 6A4 3 01 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11809 7 24 46 01 07 460107 2009 Nữ 6 6 3 01 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11810 8 24 46 01 08 460108 2009 Nữ 6 6A17 3 01 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11811 9 24 46 01 09 460109 2009 Nam 6 6A3 3 01 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11812 10 24 46 01 10 460110 2009 Nam 6 6A4 3 01 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11813 11 24 46 01 11 460111 2009 Nam 6 6A4 3 01 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11814 12 24 46 01 12 460112 2009 Nam 6 6A4 3 01 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11815 13 24 46 01 13 460113 2009 Nam 6 6A4 3 01 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11816 14 24 46 01 14 460114 2009 Nam 6 6A4 3 01 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11817 15 24 46 01 15 460115 2009 Nam 6 6A4 3 01 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11818 16 24 46 01 16 460116 2009 Nam 6 6A4 3 01 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11819 17 24 46 01 17 460117 2009 Nam 6 6A4 3 01 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11820 18 24 46 01 18 460118 2009 Nam 6 6A4 3 01 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11821 19 24 46 01 19 460119 2009 Nam 6 6A4 3 01 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11822 20 24 46 01 20 460120 2009 Nam 6 6A4 3 01 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11823 21 24 46 01 21 460121 2009 Nam 6 6A3 3 01 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11824 22 24 46 01 22 460122 2009 Nam 6 6A3 3 01 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11825 23 24 46 01 23 460123 2009 Nam 6 6A4 3 01 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11826 24 24 46 01 24 460124 2009 Nam 6 6A17 3 01 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11827 1 82 46 02 01 460201 2007 Nam 8 8A1 4 02 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11828 2 82 46 02 02 460202 2008 Nam 7 7A1 4 02 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11829 3 82 46 02 03 460203 2008 Nữ 7 7A18 4 02 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11830 4 82 46 02 04 460204 2008 Nam 7 7A3 4 02 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11831 5 82 46 02 05 460205 2008 Nam 7 7A2 4 02 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11832 6 82 46 02 06 460206 2008 Nam 7 7A2 4 02 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11833 7 82 46 02 07 460207 2008 Nữ 7 7A10 4 02 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11834 8 82 46 02 08 460208 2007 Nam 8 8A4 4 02 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11835 9 82 46 02 09 460209 2007 Nam 8 8A5 4 02 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11836 10 82 46 02 10 460210 2008 Nam 7 7A3 4 02 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11837 11 82 46 02 11 460211 2008 Nam 7 7A2 4 02 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11838 12 82 46 02 12 460212 2008 Nam 7 7A3 4 02 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11839 13 82 46 02 13 460213 2008 Nữ 7 7A10 4 02 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11840 14 82 46 02 14 460214 2008 Nam 7 7A1 4 02 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11841 15 82 46 02 15 460215 2008 Nữ 7 7A1 4 02 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11842 16 82 46 02 16 460216 2008 Nam 7 7A2 4 02 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11843 17 82 46 02 17 460217 2008 7 4 02 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11844 18 82 46 02 18 460218 2008 Nam 7 7A1 4 02 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11845 19 82 46 02 19 460219 2007 Nam 8 8A5 4 02 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11846 20 82 46 02 20 460220 2008 Nam 7 7A3 4 02 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11847 21 82 46 02 21 460221 2008 Nam 7 7A3 4 02 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11848 22 82 46 02 22 460222 2008 Nữ 7 7A10 4 02 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11849 23 82 46 02 23 460223 2007 Nam 8 8A5 4 02 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11850 24 82 46 02 24 460224 2007 Nam 8 8A1 4 02 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11851 25 82 46 02 25 460225 2007 Nam 8 8A4 4 02 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11852 26 82 46 02 26 460226 2008 Nam 7 7A3 4 02 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11853 27 82 46 02 27 460227 2008 Nam 7 7A18 4 02 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11854 28 82 46 02 28 460228 2008 Nam 7 7A1 4 02 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11855 29 82 46 02 29 460229 2007 Nữ 8 8A4 4 02 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11856 30 82 46 02 30 460230 2007 Nam 8 8A2 4 02 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11857 31 82 46 03 01 460301 2008 Nam 7 7A1 4 03 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11858 32 82 46 03 02 460302 2008 Nữ 7 7A1 4 03 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11859 33 82 46 03 03 460303 2008 Nữ 7 7A1 4 03 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11860 34 82 46 03 04 460304 2008 Nữ 7 7A2 4 03 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11861 35 82 46 03 05 460305 2008 Nữ 7 7A2 4 03 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11862 36 82 46 03 06 460306 2008 Nữ 7 7A1 4 03 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11863 37 82 46 03 07 460307 2008 Nữ 7 7A2 4 03 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11864 38 82 46 03 08 460308 2008 Nam 7 7A2 4 03 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11865 39 82 46 03 09 460309 2008 Nam 7 7A1 4 03 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11866 40 82 46 03 10 460310 2007 Nam 8 8A2 4 03 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11867 41 82 46 03 11 460311 2008 Nam 7 7A1 4 03 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11868 42 82 46 03 12 460312 2008 Nam 7 7A1 4 03 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11869 43 82 46 03 13 460313 2008 Nam 7 7A1 4 03 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11870 44 82 46 03 14 460314 2008 Nam 7 7A18 4 03 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11871 45 82 46 03 15 460315 2008 Nam 7 7A18 4 03 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11872 46 82 46 03 16 460316 2007 Nam 8 8A1 4 03 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11873 47 82 46 03 17 460317 2007 Nam 8 8A1 4 03 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11874 48 82 46 03 18 460318 2008 Nam 7 7A2 4 03 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11875 49 82 46 03 19 460319 2008 Nam 7 7A2 4 03 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11876 50 82 46 03 20 460320 2008 Nam 7 7A6 4 03 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11877 51 82 46 03 21 460321 2008 Nam 7 7A6 4 03 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11878 52 82 46 03 22 460322 2007 Nam 8 8A1 4 03 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11879 53 82 46 03 23 460323 2008 Nam 7 7A3 4 03 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11880 54 82 46 03 24 460324 2008 Nữ 7 7A1 4 03 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11881 55 82 46 03 25 460325 2008 Nữ 7 7A3 4 03 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11882 56 82 46 03 26 460326 2008 Nam 7 7A18 4 03 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11883 57 82 46 03 27 460327 2008 Nam 7 7A4 4 03 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11884 58 82 46 03 28 460328 2007 Nam 8 8A4 4 03 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11885 59 82 46 03 29 460329 2007 Nam 8 8A10 4 03 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11886 60 82 46 03 30 460330 2008 Nam 7 7A1 4 03 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11887 61 82 46 04 01 460401 2008 Nam 7 7A3 4 04 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11888 62 82 46 04 02 460402 2008 Nữ 7 7A1 4 04 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11889 63 82 46 04 03 460403 2007 Nam 8 8A1 4 04 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11890 64 82 46 04 04 460404 2007 Nam 8 8A5 4 04 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11891 65 82 46 04 05 460405 2008 Nam 7 7A1 4 04 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11892 66 82 46 04 06 460406 2008 Nam 7 7A3 4 04 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11893 67 82 46 04 07 460407 2007 Nam 8 8A1 4 04 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11894 68 82 46 04 08 460408 2008 Nam 7 7A3 4 04 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11895 69 82 46 04 09 460409 2008 Nam 7 7A2 4 04 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11896 70 82 46 04 10 460410 2008 Nam 7 7A2 4 04 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11897 71 82 46 04 11 460411 2008 Nữ 7 7A1 4 04 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11898 72 82 46 04 12 460412 2008 Nữ 7 7A3 4 04 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11899 73 82 46 04 13 460413 2008 Nam 7 7A2 4 04 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11900 74 82 46 04 14 460414 2008 Nữ 7 7A18 4 04 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11901 75 82 46 04 15 460415 2007 Nam 8 8A5 4 04 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11902 76 82 46 04 16 460416 2008 Nam 7 7A2 4 04 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11903 77 82 46 04 17 460417 2008 Nam 7 7A1 4 04 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11904 78 82 46 04 18 460418 2008 Nam 7 7A2 4 04 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11905 79 82 46 04 19 460419 2007 Nam 8 8A1 4 04 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11906 80 82 46 04 20 460420 2007 Nam 8 8A1 4 04 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11907 81 82 46 04 21 460421 2007 Nam 8 8A2 4 04 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11908 82 82 46 04 22 460422 2007 Nữ 8 8A1 4 04 Trường THCS Giảng Võ 46 33359 Trường THCS Giảng Võ
11909 1 41 47 01 01 470101 2013 Nam 2 2A3 1 01 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11910 2 41 47 01 02 470102 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11911 3 41 47 01 03 470103 2013 Nữ 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11912 4 41 47 01 04 470104 2014 Nam 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11913 5 41 47 01 05 470105 2014 Nữ 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11914 6 41 47 01 06 470106 2013 Nữ 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11915 7 41 47 01 07 470107 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11916 8 41 47 01 08 470108 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11917 9 41 47 01 09 470109 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11918 10 41 47 01 10 470110 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11919 11 41 47 01 11 470111 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11920 12 41 47 01 12 470112 2013 Nữ 2 2A3 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Archimedes Đông Anh 47 33977 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11921 13 41 47 01 13 470113 2013 Nam 2 2A5 1 01 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11922 14 41 47 01 14 470114 2014 Nữ 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11923 15 41 47 01 15 470115 2013 Nam 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11924 16 41 47 01 16 470116 2013 Nam 2 2A5 1 01 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11925 17 41 47 01 17 470117 2014 Nữ 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11926 18 41 47 01 18 470118 2013 Nữ 2 2A3 1 01 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11927 19 41 47 01 19 470119 2013 Nữ 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11928 20 41 47 01 20 470120 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11929 21 41 47 01 21 470121 2013 Nữ 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11930 22 41 47 01 22 470122 2013 Nữ 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11931 23 41 47 01 23 470123 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11932 24 41 47 01 24 470124 2013 Nam 2 2A5 1 01 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11933 25 41 47 01 25 470125 2014 Nam 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11934 26 41 47 01 26 470126 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11935 27 41 47 01 27 470127 2013 Nữ 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11936 28 41 47 01 28 470128 2013 Nam 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11937 29 41 47 01 29 470129 2013 Nữ 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11938 30 41 47 01 30 470130 2013 Nữ 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11939 31 41 47 02 01 470201 2014 Nữ 1 1A4 1 02 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11940 32 41 47 02 02 470202 2013 Nam 2 2A2 1 02 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11941 33 41 47 02 03 470203 2014 Nữ 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11942 34 41 47 02 04 470204 2014 Nữ 1 1A4 1 02 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11943 35 41 47 02 05 470205 2013 Nữ 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11944 36 41 47 02 06 470206 2013 Nam 2 2A1 1 02 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11945 37 41 47 02 07 470207 2013 Nam 2 2A4 1 02 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11946 38 41 47 02 08 470208 2014 Nam 1 1A4 1 02 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11947 39 41 47 02 09 470209 2013 Nam 2 2A1 1 02 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11948 40 41 47 02 10 470210 2013 Nam 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11949 41 41 47 02 11 470211 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11950 1 46 47 03 01 470301 2012 Nam 3 3A3 2 03 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11951 2 46 47 03 02 470302 2011 Nữ 4 4A2 2 03 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11952 3 46 47 03 03 470303 2011 Nữ 4 4A3 2 03 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11953 4 46 47 03 04 470304 2011 Nam 4 4A1 2 03 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11954 5 46 47 03 05 470305 2012 Nam 3 3A2 2 03 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11955 6 46 47 03 06 470306 2012 Nam 3 3A6 2 03 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11956 7 46 47 03 07 470307 2012 Nữ 3 3A2 2 03 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11957 8 46 47 03 08 470308 2012 Nam 3 3A2 2 03 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11958 9 46 47 03 09 470309 2012 Nam 3 3A4 2 03 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11959 10 46 47 03 10 470310 2011 Nam 4 4A6 2 03 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11960 11 46 47 03 11 470311 2011 Nữ 4 4A1 2 03 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11961 12 46 47 03 12 470312 2011 Nữ 4 4A2 2 03 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11962 13 46 47 03 13 470313 2012 Nữ 3 3A2 2 03 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11963 14 46 47 03 14 470314 2012 Nữ 3 3A8 2 03 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11964 15 46 47 03 15 470315 2011 Nam 4 4A3 2 03 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11965 16 46 47 03 16 470316 2011 Nam 4 4A6 2 03 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11966 17 46 47 03 17 470317 2011 Nữ 4 4A2 2 03 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11967 18 46 47 03 18 470318 2011 Nữ 4 4A1 2 03 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11968 19 46 47 03 19 470319 2011 Nam 4 4A3 2 03 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11969 20 46 47 03 20 470320 2011 Nam 4 4A2 2 03 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11970 21 46 47 03 21 470321 2011 Nam 4 4A2 2 03 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11971 22 46 47 03 22 470322 2011 Nữ 4 4A1 2 03 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11972 23 46 47 03 23 470323 2012 Nữ 3 3Â2 2 03 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11973 24 46 47 03 24 470324 2012 Nữ 3 3A8 2 03 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11974 25 46 47 03 25 470325 2012 Nam 3 3A3 2 03 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11975 26 46 47 03 26 470326 2012 Nam 3 3A4 2 03 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11976 27 46 47 03 27 470327 2012 Nam 3 3A2 2 03 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11977 28 46 47 03 28 470328 2011 Nữ 4 4A1 2 03 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11978 29 46 47 03 29 470329 2011 Nam 4 4A1 2 03 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11979 30 46 47 03 30 470330 2011 Nam 4 4A2 2 03 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11980 31 46 47 04 01 470401 2011 Nữ 4 4A1 2 04 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11981 32 46 47 04 02 470402 2012 Nữ 3 3A2 2 04 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11982 33 46 47 04 03 470403 2012 Nam 3 3A1 2 04 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11983 34 46 47 04 04 470404 2012 Nam 3 3A3 2 04 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11984 35 46 47 04 05 470405 2011 Nam 4 4A3 2 04 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11985 36 46 47 04 06 470406 2012 Nam 3 3A2 2 04 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11986 37 46 47 04 07 470407 2011 Nữ 4 4A1 2 04 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11987 38 46 47 04 08 470408 2011 Nam 4 4A2 2 04 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11988 39 46 47 04 09 470409 2012 Nữ 3 3A2 2 04 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11989 40 46 47 04 10 470410 2012 Nữ 3 3A1 2 04 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11990 41 46 47 04 11 470411 2011 Nam 4 4A1 2 04 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11991 42 46 47 04 12 470412 2011 Nam 4 4A6 2 04 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11992 43 46 47 04 13 470413 2012 Nam 3 3A3 2 04 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11993 44 46 47 04 14 470414 2012 Nữ 3 3A1 2 04 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11994 45 46 47 04 15 470415 2012 Nữ 3 3A2 2 04 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11995 46 46 47 04 16 470416 2012 Nam 3 3A3 2 04 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11996 1 16 47 05 01 470501 2010 Nữ 5 5A1 3 05 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11997 2 16 47 05 02 470502 2010 Nữ 5 5A1 3 05 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11998 3 16 47 05 03 470503 2010 Nam 5 5A2 3 05 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
11999 4 16 47 05 04 470504 2010 Nữ 5 5A4 3 05 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
12000 5 16 47 05 05 470505 2010 Nữ 5 5A1 3 05 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
12001 6 16 47 05 06 470506 2010 Nam 5 5A1 3 05 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
12002 7 16 47 05 07 470507 2010 Nam 5 5A1 3 05 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
12003 8 16 47 05 08 470508 2010 Nam 5 5A1 3 05 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
12004 9 16 47 05 09 470509 2010 Nam 5 5A2 3 05 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
12005 10 16 47 05 10 470510 2010 Nam 5 5A2 3 05 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
12006 11 16 47 05 11 470511 2010 Nam 5 5A1 3 05 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
12007 12 16 47 05 12 470512 2010 Nam 5 5A2 3 05 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
12008 13 16 47 05 13 470513 2010 Nam 5 5A1 3 05 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
12009 14 16 47 05 14 470514 2010 Nam 5 5A4 3 05 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
12010 15 16 47 05 15 470515 2010 Nữ 5 5A1 3 05 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
12011 16 16 47 05 16 470516 2010 Nữ 5 5A4 3 05 Trường Tiểu Học Sài Đồng 47 33760 Trường Tiểu Học Sài Đồng
12012 1 71 48 01 01 480101 2014 Nữ 1 1A6 1 01 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12013 2 71 48 01 02 480102 2013 Nữ 2 2A6 1 01 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12014 3 71 48 01 03 480103 2013 Nữ 2 2A3 1 01 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12015 4 71 48 01 04 480104 2013 Nam 2 2A6 1 01 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12016 5 71 48 01 05 480105 2013 Nữ 2 2A2 1 01 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12017 6 71 48 01 06 480106 2013 Nữ 2 2A5 1 01 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12018 7 71 48 01 07 480107 2014 Nữ 1 1A5 1 01 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12019 8 71 48 01 08 480108 2014 Nam 1 1A4 1 01 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12020 9 71 48 01 09 480109 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12021 10 71 48 01 10 480110 2013 Nữ 2 2A2 1 01 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12022 11 71 48 01 11 480111 2013 Nữ 2 2A1 1 01 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12023 12 71 48 01 12 480112 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12024 13 71 48 01 13 480113 2014 Nữ 1 1A4 1 01 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12025 14 71 48 01 14 480114 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12026 15 71 48 01 15 480115 2013 Nam 2 2A4 1 01 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12027 16 71 48 01 16 480116 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12028 17 71 48 01 17 480117 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12029 18 71 48 01 18 480118 2013 Nam 2 2A4 1 01 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12030 19 71 48 01 19 480119 2013 Nam 2 2A5 1 01 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12031 20 71 48 01 20 480120 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12032 21 71 48 01 21 480121 2013 Nam 2 2A6 1 01 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12033 22 71 48 01 22 480122 2013 Nam 2 2A5 1 01 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12034 23 71 48 01 23 480123 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12035 24 71 48 01 24 480124 2013 Nam 2 2A6 1 01 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12036 25 71 48 01 25 480125 2014 Nữ 1 1 1 01 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12037 26 71 48 01 26 480126 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12038 27 71 48 01 27 480127 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12039 28 71 48 01 28 480128 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12040 29 71 48 01 29 480129 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12041 30 71 48 01 30 480130 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12042 31 71 48 02 01 480201 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12043 32 71 48 02 02 480202 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12044 33 71 48 02 03 480203 2013 Nam 2 2A5 1 02 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12045 34 71 48 02 04 480204 2013 Nam 2 A3 1 02 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12046 35 71 48 02 05 480205 2013 Nam 2 2A4 1 02 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12047 36 71 48 02 06 480206 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12048 37 71 48 02 07 480207 2013 Nam 2 2A1 1 02 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12049 38 71 48 02 08 480208 2013 Nữ 2 2A3 1 02 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12050 39 71 48 02 09 480209 2013 Nữ 2 2A2 1 02 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12051 40 71 48 02 10 480210 2013 2 1 02 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12052 41 71 48 02 11 480211 2013 Nữ 2 2A5 1 02 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12053 42 71 48 02 12 480212 2013 Nữ 2 2A2 1 02 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12054 43 71 48 02 13 480213 2014 Nữ 1 1A2 1 02 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12055 44 71 48 02 14 480214 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12056 45 71 48 02 15 480215 2013 Nam 2 2A2 1 02 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12057 46 71 48 02 16 480216 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12058 47 71 48 02 17 480217 2013 Nữ 2 2A5 1 02 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12059 48 71 48 02 18 480218 2013 Nam 2 2A6 1 02 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12060 49 71 48 02 19 480219 2013 Nam 2 2A2 1 02 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12061 50 71 48 02 20 480220 2013 Nam 2 2A4 1 02 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12062 51 71 48 02 21 480221 2013 Nam 2 2A5 1 02 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12063 52 71 48 02 22 480222 2013 Nam 2 2A5 1 02 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12064 53 71 48 02 23 480223 2013 Nam 2 2A5 1 02 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12065 54 71 48 02 24 480224 2014 Nữ 1 1A4 1 02 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12066 55 71 48 02 25 480225 2013 Nam 2 2A1 1 02 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12067 56 71 48 02 26 480226 2013 Nam 2 2A6 1 02 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12068 57 71 48 02 27 480227 2013 Nữ 2 2A2 1 02 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12069 58 71 48 02 28 480228 2014 Nữ 1 1A1 1 02 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12070 59 71 48 02 29 480229 2013 Nam 2 2A1 1 02 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12071 60 71 48 02 30 480230 2013 Nam 2 2A5 1 02 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12072 61 71 48 03 01 480301 2013 Nam 2 2A1 1 03 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12073 62 71 48 03 02 480302 2014 Nam 1 1A3 1 03 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12074 63 71 48 03 03 480303 2014 Nam 1 1A5 1 03 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12075 64 71 48 03 04 480304 2013 Nam 2 2A6 1 03 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12076 65 71 48 03 05 480305 2013 Nữ 2 2A3 1 03 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12077 66 71 48 03 06 480306 2014 Nữ 1 1A4 1 03 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12078 67 71 48 03 07 480307 2013 Nữ 2 2A2 1 03 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12079 68 71 48 03 08 480308 2014 Nam 1 1A2 1 03 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12080 69 71 48 03 09 480309 2013 Nam 2 2A4 1 03 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12081 70 71 48 03 10 480310 2013 Nam 2 2A2 1 03 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12082 71 71 48 03 11 480311 2014 Nữ 1 1A1 1 03 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12083 1 29 48 04 01 480401 2011 Nữ 4 4a4 2 04 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12084 2 29 48 04 02 480402 2011 Nam 4 4a3 2 04 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12085 3 29 48 04 03 480403 2011 Nữ 4 4a5 2 04 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12086 4 29 48 04 04 480404 2012 Nam 3 3A4 2 04 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12087 5 29 48 04 05 480405 2011 Nam 4 4a3 2 04 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12088 6 29 48 04 06 480406 2011 Nam 4 4a4 2 04 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12089 7 29 48 04 07 480407 2011 Nam 4 4a3 2 04 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12090 8 29 48 04 08 480408 2012 Nam 3 3A5 2 04 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12091 9 29 48 04 09 480409 2012 Nữ 3 3A4 2 04 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12092 10 29 48 04 10 480410 2012 Nữ 3 3A4 2 04 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12093 11 29 48 04 11 480411 2012 Nam 3 3A3 2 04 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12094 12 29 48 04 12 480412 2011 Nam 4 4a7 2 04 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12095 13 29 48 04 13 480413 2011 Nam 4 4a3 2 04 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12096 14 29 48 04 14 480414 2011 Nam 4 4a1 2 04 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12097 15 29 48 04 15 480415 2012 Nam 3 3A1 2 04 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12098 16 29 48 04 16 480416 2012 Nam 3 3A5 2 04 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12099 17 29 48 04 17 480417 2011 Nam 4 4a5 2 04 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12100 18 29 48 04 18 480418 2011 Nam 4 4A2 2 04 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12101 19 29 48 04 19 480419 2011 Nam 4 4a3 2 04 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12102 20 29 48 04 20 480420 2012 Nam 3 3A3 2 04 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12103 21 29 48 04 21 480421 2012 Nữ 3 3A5 2 04 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12104 22 29 48 04 22 480422 2012 Nữ 3 3A3 2 04 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12105 23 29 48 04 23 480423 2012 3 2 04 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12106 24 29 48 04 24 480424 2012 Nam 3 3A2 2 04 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12107 25 29 48 04 25 480425 2012 Nam 3 3A3 2 04 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12108 26 29 48 04 26 480426 2012 Nam 3 3A3 2 04 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12109 27 29 48 04 27 480427 2011 Nam 4 4a5 2 04 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12110 28 29 48 04 28 480428 2011 Nam 4 4a4 2 04 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12111 29 29 48 04 29 480429 2012 Nữ 3 3A4 2 04 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12112 1 3 48 05 01 480501 2010 Nam 5 5a1 3 05 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12113 2 3 48 05 02 480502 2010 Nữ 5 5a2 3 05 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12114 3 3 48 05 03 480503 2010 Nam 5 5a2 3 05 Trường Vinschool Gardenia 48 33844 Trường Vinschool Gardenia
12115 1 55 49 01 01 490101 2014 Nam 1 1B 1 01 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12116 2 55 49 01 02 490102 2014 Nữ 1 1A 1 01 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12117 3 55 49 01 03 490103 2014 Nam 1 1B 1 01 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12118 4 55 49 01 04 490104 2014 Nữ 1 1C 1 01 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12119 5 55 49 01 05 490105 2013 Nữ 2 2B 1 01 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12120 6 55 49 01 06 490106 2013 Nữ 2 2B 1 01 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12121 7 55 49 01 07 490107 2014 Nữ 1 1B 1 01 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12122 8 55 49 01 08 490108 2014 Nữ 1 1A 1 01 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12123 9 55 49 01 09 490109 2014 Nữ 1 1B 1 01 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12124 10 55 49 01 10 490110 2014 Nam 1 1C 1 01 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12125 11 55 49 01 11 490111 2014 Nữ 1 1B 1 01 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12126 12 55 49 01 12 490112 2013 Nam 2 2B 1 01 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12127 13 55 49 01 13 490113 2014 Nam 1 1D 1 01 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12128 14 55 49 01 14 490114 2014 Nữ 1 1C 1 01 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12129 15 55 49 01 15 490115 2013 Nam 2 2B 1 01 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12130 16 55 49 01 16 490116 2014 Nam 1 1B 1 01 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12131 17 55 49 01 17 490117 2013 Nam 2 2B 1 01 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12132 18 55 49 01 18 490118 2014 Nam 1 1B 1 01 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12133 19 55 49 01 19 490119 2014 Nữ 1 1B 1 01 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12134 20 55 49 01 20 490120 2014 Nữ 1 1A 1 01 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12135 21 55 49 01 21 490121 2013 Nam 2 2B 1 01 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12136 22 55 49 01 22 490122 2013 Nữ 2 2B 1 01 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12137 23 55 49 01 23 490123 2014 Nam 1 1B 1 01 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12138 24 55 49 01 24 490124 2014 Nữ 1 1B 1 01 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12139 25 55 49 01 25 490125 2013 Nam 2 2B 1 01 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12140 26 55 49 01 26 490126 2014 Nữ 1 1D 1 01 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12141 27 55 49 01 27 490127 2014 Nam 1 1C 1 01 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12142 28 55 49 01 28 490128 2014 Nữ 1 1D 1 01 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12143 29 55 49 01 29 490129 2014 Nữ 1 1A 1 01 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12144 30 55 49 01 30 490130 2013 Nữ 2 2B 1 01 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12145 31 55 49 02 01 490201 2014 Nữ 1 1B 1 02 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12146 32 55 49 02 02 490202 2014 Nữ 1 1B 1 02 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12147 33 55 49 02 03 490203 2013 Nam 2 2B 1 02 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12148 34 55 49 02 04 490204 2013 Nam 2 2B 1 02 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12149 35 55 49 02 05 490205 2014 Nam 1 1B 1 02 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12150 36 55 49 02 06 490206 2013 Nam 2 2B 1 02 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12151 37 55 49 02 07 490207 2014 Nam 1 1C 1 02 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12152 38 55 49 02 08 490208 2014 Nữ 1 1B 1 02 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12153 39 55 49 02 09 490209 2014 Nam 1 1A 1 02 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12154 40 55 49 02 10 490210 2014 Nam 1 1A 1 02 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12155 41 55 49 02 11 490211 2013 Nữ 2 2B 1 02 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12156 42 55 49 02 12 490212 2013 Nam 2 2B 1 02 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12157 43 55 49 02 13 490213 2014 Nam 1 1A 1 02 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12158 44 55 49 02 14 490214 2014 Nữ 1 1B 1 02 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12159 45 55 49 02 15 490215 2014 Nữ 1 1B 1 02 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12160 46 55 49 02 16 490216 2013 Nữ 2 2B 1 02 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12161 47 55 49 02 17 490217 2014 Nam 1 1C 1 02 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12162 48 55 49 02 18 490218 2014 Nữ 1 1B 1 02 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12163 49 55 49 02 19 490219 2013 Nữ 2 2B 1 02 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12164 50 55 49 02 20 490220 2013 Nam 2 2B 1 02 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12165 51 55 49 02 21 490221 2013 Nam 2 2B 1 02 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12166 52 55 49 02 22 490222 2014 Nam 1 1D 1 02 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12167 53 55 49 02 23 490223 2014 Nữ 1 1D 1 02 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12168 54 55 49 02 24 490224 2013 Nam 2 2B 1 02 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12169 55 55 49 02 25 490225 2014 Nữ 1 1A 1 02 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12170 1 36 49 03 01 490301 2011 Nam 4 4C 2 03 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12171 2 36 49 03 02 490302 2011 Nam 4 4C 2 03 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12172 3 36 49 03 03 490303 2011 Nam 4 4C 2 03 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12173 4 36 49 03 04 490304 2012 Nữ 3 3C 2 03 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12174 5 36 49 03 05 490305 2011 Nam 4 4C 2 03 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12175 6 36 49 03 06 490306 2011 Nữ 4 4C 2 03 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12176 7 36 49 03 07 490307 2012 Nam 3 3D 2 03 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12177 8 36 49 03 08 490308 2011 Nữ 4 4C 2 03 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12178 9 36 49 03 09 490309 2011 Nam 4 4C 2 03 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12179 10 36 49 03 10 490310 2012 Nữ 3 3D 2 03 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12180 11 36 49 03 11 490311 2012 Nam 3 3D 2 03 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12181 12 36 49 03 12 490312 2012 Nam 3 3D 2 03 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12182 13 36 49 03 13 490313 2011 Nam 4 4C 2 03 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12183 14 36 49 03 14 490314 2012 Nam 3 3D 2 03 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12184 15 36 49 03 15 490315 2011 Nữ 4 4C 2 03 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12185 16 36 49 03 16 490316 2011 Nữ 4 4C 2 03 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12186 17 36 49 03 17 490317 2012 Nam 3 3C 2 03 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12187 18 36 49 03 18 490318 2012 Nam 3 3D 2 03 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12188 19 36 49 03 19 490319 2011 Nam 4 4C 2 03 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12189 20 36 49 03 20 490320 2012 Nữ 3 3C 2 03 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12190 21 36 49 03 21 490321 2012 Nữ 3 3D 2 03 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12191 22 36 49 03 22 490322 2012 Nam 3 3C 2 03 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12192 23 36 49 03 23 490323 2011 Nam 4 4C 2 03 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12193 24 36 49 03 24 490324 2012 Nam 3 3C 2 03 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12194 25 36 49 03 25 490325 2012 Nam 3 3D 2 03 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12195 26 36 49 03 26 490326 2011 Nữ 4 4C 2 03 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12196 27 36 49 03 27 490327 2012 Nam 3 3D 2 03 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12197 28 36 49 03 28 490328 2011 Nam 4 4C 2 03 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12198 29 36 49 03 29 490329 2011 Nữ 4 4C 2 03 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12199 30 36 49 03 30 490330 2011 Nữ 4 4C 2 03 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12200 31 36 49 04 01 490401 2012 Nữ 3 3C 2 04 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12201 32 36 49 04 02 490402 2012 Nữ 3 3C 2 04 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12202 33 36 49 04 03 490403 2012 Nữ 3 3D 2 04 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12203 34 36 49 04 04 490404 2011 Nam 4 4C 2 04 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12204 35 36 49 04 05 490405 2011 Nữ 4 4C 2 04 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12205 36 36 49 04 06 490406 2012 Nữ 3 3C 2 04 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12206 1 9 49 05 01 490501 2010 Nam 5 5D 3 05 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12207 2 9 49 05 02 490502 2010 Nam 5 5C 3 05 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12208 3 9 49 05 03 490503 2010 Nam 5 5C 3 05 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12209 4 9 49 05 04 490504 2010 Nam 5 5C 3 05 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12210 5 9 49 05 05 490505 2010 Nữ 5 5C 3 05 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12211 6 9 49 05 06 490506 2010 Nam 5 5C 3 05 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12212 7 9 49 05 07 490507 2010 Nam 5 5C 3 05 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12213 8 9 49 05 08 490508 2009 Nam 5 5D 3 05 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12214 9 9 49 05 09 490509 2010 Nữ 5 5C 3 05 Trường Tiểu Học Tây Tựu A 49 33377 Trường Tiểu Học Tây Tựu A
12215 1 64 50 01 01 500101 2013 Nữ 2 2D 1 01 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12216 2 64 50 01 02 500102 2013 Nữ 2 2D 1 01 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12217 3 64 50 01 03 500103 2013 Nữ 2 2D 1 01 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12218 4 64 50 01 04 500104 2014 Nữ 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12219 5 64 50 01 05 500105 2013 Nữ 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12220 6 64 50 01 06 500106 2014 Nữ 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12221 7 64 50 01 07 500107 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12222 8 64 50 01 08 500108 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12223 9 64 50 01 09 500109 2013 Nữ 2 2D 1 01 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12224 10 64 50 01 10 500110 2013 Nữ 2 2D 1 01 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12225 11 64 50 01 11 500111 2014 Nữ 1 1A6 1 01 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12226 12 64 50 01 12 500112 2014 Nữ 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12227 13 64 50 01 13 500113 2014 Nữ 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12228 14 64 50 01 14 500114 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12229 15 64 50 01 15 500115 2014 Nữ 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12230 16 64 50 01 16 500116 2013 Nam 2 2B 1 01 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12231 17 64 50 01 17 500117 2014 Nam 1 1A6 1 01 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12232 18 64 50 01 18 500118 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12233 19 64 50 01 19 500119 2013 Nữ 2 2D 1 01 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12234 20 64 50 01 20 500120 2013 Nữ 2 2D 1 01 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12235 21 64 50 01 21 500121 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12236 22 64 50 01 22 500122 2013 Nam 2 2B 1 01 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12237 23 64 50 01 23 500123 2013 Nam 2 2B 1 01 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12238 24 64 50 01 24 500124 2013 Nữ 2 2D 1 01 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12239 25 64 50 01 25 500125 2014 Nữ 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12240 26 64 50 01 26 500126 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12241 27 64 50 01 27 500127 2014 Nữ 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12242 28 64 50 01 28 500128 2013 Nữ 2 2D 1 01 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12243 29 64 50 01 29 500129 2013 Nữ 2 2B 1 01 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12244 30 64 50 01 30 500130 2013 Nữ 2 2D 1 01 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12245 31 64 50 02 01 500201 2014 Nam 1 1A7 1 02 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12246 32 64 50 02 02 500202 2013 Nam 2 2C 1 02 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12247 33 64 50 02 03 500203 2014 Nam 1 1A4 1 02 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12248 34 64 50 02 04 500204 2014 Nam 1 1A4 1 02 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12249 35 64 50 02 05 500205 2013 Nam 2 2D 1 02 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12250 36 64 50 02 06 500206 2014 Nam 1 1A4 1 02 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12251 37 64 50 02 07 500207 2014 Nữ 1 1A4 1 02 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12252 38 64 50 02 08 500208 2014 Nữ 1 1A4 1 02 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12253 39 64 50 02 09 500209 2013 Nữ 2 2D 1 02 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12254 40 64 50 02 10 500210 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12255 41 64 50 02 11 500211 2014 Nữ 1 1A4 1 02 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12256 42 64 50 02 12 500212 2013 Nam 2 2A 1 02 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12257 43 64 50 02 13 500213 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12258 44 64 50 02 14 500214 2013 Nam 2 2D 1 02 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12259 45 64 50 02 15 500215 2013 Nam 2 2D 1 02 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12260 46 64 50 02 16 500216 2014 Nam 1 1A6 1 02 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12261 47 64 50 02 17 500217 2013 Nam 2 2A 1 02 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12262 48 64 50 02 18 500218 2014 Nam 1 1A4 1 02 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12263 49 64 50 02 19 500219 2013 Nam 2 2B 1 02 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12264 50 64 50 02 20 500220 2013 Nữ 2 2A 1 02 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12265 51 64 50 02 21 500221 2013 Nam 2 2E 1 02 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12266 52 64 50 02 22 500222 2013 Nữ 2 2D 1 02 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12267 53 64 50 02 23 500223 2013 Nam 2 2B 1 02 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12268 54 64 50 02 24 500224 2014 Nam 1 1A4 1 02 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12269 55 64 50 02 25 500225 2014 Nam 1 1A4 1 02 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12270 56 64 50 02 26 500226 2013 Nam 2 2D 1 02 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12271 57 64 50 02 27 500227 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12272 58 64 50 02 28 500228 2013 Nam 2 2D 1 02 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12273 59 64 50 02 29 500229 2014 Nữ 1 1A4 1 02 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12274 60 64 50 02 30 500230 2014 Nam 1 1A4 1 02 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12275 61 64 50 03 01 500301 2013 Nam 2 2D 1 03 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12276 62 64 50 03 02 500302 2013 Nữ 2 2D 1 03 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12277 63 64 50 03 03 500303 2014 Nam 1 1A1 1 03 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12278 64 64 50 03 04 500304 2014 Nữ 1 1A4 1 03 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12279 1 25 50 04 01 500401 2012 Nữ 3 3A 2 04 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12280 2 25 50 04 02 500402 2011 Nam 4 4A 2 04 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12281 3 25 50 04 03 500403 2012 Nam 3 3A 2 04 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12282 4 25 50 04 04 500404 2012 Nữ 3 3A 2 04 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12283 5 25 50 04 05 500405 2012 Nữ 3 3A 2 04 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12284 6 25 50 04 06 500406 2012 Nữ 3 3A 2 04 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12285 7 25 50 04 07 500407 2012 Nam 3 3A 2 04 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12286 8 25 50 04 08 500408 2012 Nam 3 3A 2 04 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12287 9 25 50 04 09 500409 2012 Nữ 3 3E 2 04 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12288 10 25 50 04 10 500410 2012 Nữ 3 3C 2 04 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12289 11 25 50 04 11 500411 2012 Nam 3 3D 2 04 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12290 12 25 50 04 12 500412 2012 Nữ 3 3C 2 04 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12291 13 25 50 04 13 500413 2012 Nam 3 3A 2 04 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12292 14 25 50 04 14 500414 2011 Nữ 4 4A 2 04 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12293 15 25 50 04 15 500415 2012 Nam 3 3A 2 04 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12294 16 25 50 04 16 500416 2011 Nữ 4 4A 2 04 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12295 17 25 50 04 17 500417 2012 Nam 3 3A 2 04 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12296 18 25 50 04 18 500418 2011 Nữ 4 4A 2 04 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12297 19 25 50 04 19 500419 2012 Nữ 3 3A 2 04 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12298 20 25 50 04 20 500420 2012 Nam 3 3A 2 04 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12299 21 25 50 04 21 500421 2012 Nam 3 3D 2 04 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12300 22 25 50 04 22 500422 2011 Nữ 4 4A 2 04 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12301 23 25 50 04 23 500423 2012 3 2 04 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12302 24 25 50 04 24 500424 2012 Nam 3 3E 2 04 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12303 25 25 50 04 25 500425 2011 Nam 4 4A 2 04 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12304 1 11 50 05 01 500501 2010 Nam 5 5A 3 05 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12305 2 11 50 05 02 500502 2010 Nam 5 5A 3 05 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12306 3 11 50 05 03 500503 2010 Nữ 5 5H 3 05 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12307 4 11 50 05 04 500504 2010 Nam 5 5G 3 05 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12308 5 11 50 05 05 500505 2010 Nam 5 5G 3 05 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12309 6 11 50 05 06 500506 2010 Nam 5 5A 3 05 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12310 7 11 50 05 07 500507 2010 Nam 5 5A 3 05 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12311 8 11 50 05 08 500508 2009 6 3 05 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12312 9 11 50 05 09 500509 2010 Nữ 5 5A 3 05 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12313 10 11 50 05 10 500510 2010 Nam 5 5E 3 05 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12314 11 11 50 05 11 500511 2010 Nam 5 5C 3 05 Trường Tiểu Học Yên Hòa 50 33431 Trường Tiểu Học Yên Hòa
12315 1 54 51 01 01 510101 2013 Nữ 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12316 2 54 51 01 02 510102 2014 Nam 1 1A11 1 01 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12317 3 54 51 01 03 510103 2014 Nữ 1 1A8 1 01 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12318 4 54 51 01 04 510104 2014 Nữ 1 1A11 1 01 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12319 5 54 51 01 05 510105 2014 Nữ 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12320 6 54 51 01 06 510106 2014 Nam 1 1A11 1 01 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12321 7 54 51 01 07 510107 2013 Nam 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12322 8 54 51 01 08 510108 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12323 9 54 51 01 09 510109 2014 Nữ 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12324 10 54 51 01 10 510110 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12325 11 54 51 01 11 510111 2013 Nữ 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12326 12 54 51 01 12 510112 2014 Nữ 1 1A8 1 01 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12327 13 54 51 01 13 510113 2014 Nam 1 1A11 1 01 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12328 14 54 51 01 14 510114 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12329 15 54 51 01 15 510115 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12330 16 54 51 01 16 510116 2014 Nam 1 1A10 1 01 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12331 17 54 51 01 17 510117 2014 Nam 1 1A11 1 01 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12332 18 54 51 01 18 510118 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12333 19 54 51 01 19 510119 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12334 20 54 51 01 20 510120 2014 Nam 1 1A15 1 01 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12335 21 54 51 01 21 510121 2013 Nam 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12336 22 54 51 01 22 510122 2014 Nam 1 1A11 1 01 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12337 23 54 51 01 23 510123 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12338 24 54 51 01 24 510124 2014 Nữ 1 1A11 1 01 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12339 25 54 51 01 25 510125 2014 Nữ 1 1A11 1 01 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12340 26 54 51 01 26 510126 2013 Nữ 2 2A3 1 01 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12341 27 54 51 01 27 510127 2014 Nam 1 1A15 1 01 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12342 28 54 51 01 28 510128 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12343 29 54 51 01 29 510129 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12344 30 54 51 01 30 510130 2014 Nam 1 1A8 1 01 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12345 31 54 51 02 01 510201 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12346 32 54 51 02 02 510202 2014 Nam 1 1A15 1 02 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12347 33 54 51 02 03 510203 2014 Nam 1 1A8 1 02 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12348 34 54 51 02 04 510204 2014 Nam 1 1A9 1 02 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12349 35 54 51 02 05 510205 2013 Nam 2 2A1 1 02 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12350 36 54 51 02 06 510206 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12351 37 54 51 02 07 510207 2014 Nam 1 1A8 1 02 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12352 38 54 51 02 08 510208 2013 Nam 2 2A4 1 02 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12353 39 54 51 02 09 510209 2014 Nam 1 1A15 1 02 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12354 40 54 51 02 10 510210 2014 Nam 1 1A11 1 02 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12355 41 54 51 02 11 510211 2014 Nam 1 1A15 1 02 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12356 42 54 51 02 12 510212 2014 Nam 1 1A4 1 02 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12357 43 54 51 02 13 510213 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12358 44 54 51 02 14 510214 2014 Nam 1 1A4 1 02 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12359 45 54 51 02 15 510215 2014 Nữ 1 1A15 1 02 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12360 46 54 51 02 16 510216 2014 Nam 1 1A9 1 02 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12361 47 54 51 02 17 510217 2012 Nữ 2 2A1 1 02 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12362 48 54 51 02 18 510218 2014 Nữ 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12363 49 54 51 02 19 510219 2014 Nữ 1 1a11 1 02 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12364 50 54 51 02 20 510220 2014 Nữ 1 1A9 1 02 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12365 51 54 51 02 21 510221 2014 Nữ 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12366 52 54 51 02 22 510222 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12367 53 54 51 02 23 510223 2014 Nữ 1 1A6 1 02 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12368 54 54 51 02 24 510224 2014 Nam 1 1A6 1 02 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12369 1 36 51 03 01 510301 2012 Nữ 3 3A1 2 03 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12370 2 36 51 03 02 510302 2011 Nam 4 4A1 2 03 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12371 3 36 51 03 03 510303 2011 Nữ 4 4A3 2 03 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12372 4 36 51 03 04 510304 2011 Nam 4 4A1 2 03 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12373 5 36 51 03 05 510305 2011 Nam 4 4A3 2 03 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12374 6 36 51 03 06 510306 2011 Nữ 4 4A3 2 03 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12375 7 36 51 03 07 510307 2011 Nữ 4 4A3 2 03 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12376 8 36 51 03 08 510308 2011 Nam 4 4A3 2 03 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12377 9 36 51 03 09 510309 2011 Nam 4 4A1 2 03 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12378 10 36 51 03 10 510310 2011 Nữ 4 4A1 2 03 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12379 11 36 51 03 11 510311 2012 Nữ 3 3A6 2 03 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12380 12 36 51 03 12 510312 2011 Nam 4 4A3 2 03 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12381 13 36 51 03 13 510313 2012 Nam 3 3A3 2 03 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12382 14 36 51 03 14 510314 2011 Nam 4 4A4 2 03 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12383 15 36 51 03 15 510315 2011 Nam 4 4A1 2 03 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12384 16 36 51 03 16 510316 2011 Nam 4 4A1 2 03 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12385 17 36 51 03 17 510317 2011 Nữ 4 4A3 2 03 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12386 18 36 51 03 18 510318 2011 Nữ 4 4A3 2 03 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12387 19 36 51 03 19 510319 2011 Nữ 4 4A3 2 03 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12388 20 36 51 03 20 510320 2011 Nữ 4 4A1 2 03 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12389 21 36 51 03 21 510321 2011 Nữ 4 4A1 2 03 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12390 22 36 51 03 22 510322 2011 Nữ 4 4A3 2 03 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12391 23 36 51 03 23 510323 2011 Nữ 4 4A3 2 03 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12392 24 36 51 03 24 510324 2011 Nữ 4 4A3 2 03 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12393 25 36 51 03 25 510325 2011 Nam 4 4A3 2 03 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12394 26 36 51 03 26 510326 2011 Nam 4 4A1 2 03 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12395 27 36 51 03 27 510327 2011 Nữ 4 4A3 2 03 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12396 28 36 51 03 28 510328 2011 Nam 4 4A3 2 03 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12397 29 36 51 03 29 510329 2011 Nam 4 4A1 2 03 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12398 30 36 51 03 30 510330 2011 Nữ 4 4A3 2 03 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12399 31 36 51 04 01 510401 2011 Nữ 4 4A4 2 04 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12400 32 36 51 04 02 510402 2012 Nữ 3 3A1 2 04 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12401 33 36 51 04 03 510403 2011 Nữ 4 4A1 2 04 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12402 34 36 51 04 04 510404 2011 Nam 4 4A3 2 04 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12403 35 36 51 04 05 510405 2011 Nam 4 4A1 2 04 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12404 36 36 51 04 06 510406 2011 Nữ 4 4A1 2 04 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12405 1 9 51 05 01 510501 2010 Nữ 5 5A3 3 05 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12406 2 9 51 05 02 510502 2010 Nữ 5 5A1 3 05 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12407 3 9 51 05 03 510503 2010 Nam 5 5A3 3 05 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12408 4 9 51 05 04 510504 2010 Nam 5 5A1 3 05 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12409 5 9 51 05 05 510505 2010 Nam 5 5A3 3 05 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12410 6 9 51 05 06 510506 2010 Nam 5 5A3 3 05 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12411 7 9 51 05 07 510507 2010 Nam 5 5A3 3 05 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12412 8 9 51 05 08 510508 2010 Nam 5 5A3 3 05 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12413 9 9 51 05 09 510509 2010 Nữ 5 5A2 3 05 Trường Tiểu Học Đại Kim 51 33696 Trường Tiểu Học Đại Kim
12414 1 37 52 01 01 520101 2013 Nữ 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12415 2 37 52 01 02 520102 2013 Nữ 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12416 3 37 52 01 03 520103 2013 Nam 2 2A7 1 01 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12417 4 37 52 01 04 520104 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12418 5 37 52 01 05 520105 2013 Nữ 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12419 6 37 52 01 06 520106 2013 Nữ 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12420 7 37 52 01 07 520107 2013 Nữ 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12421 8 37 52 01 08 520108 2013 Nam 2 2A7 1 01 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12422 9 37 52 01 09 520109 2013 Nam 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12423 10 37 52 01 10 520110 2013 Nữ 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12424 11 37 52 01 11 520111 2013 Nữ 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12425 12 37 52 01 12 520112 2013 Nữ 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12426 13 37 52 01 13 520113 2013 Nam 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12427 14 37 52 01 14 520114 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12428 15 37 52 01 15 520115 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12429 16 37 52 01 16 520116 2013 Nữ 2 A4 1 01 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12430 17 37 52 01 17 520117 2013 Nữ 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12431 18 37 52 01 18 520118 2013 Nam 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12432 19 37 52 01 19 520119 2013 Nữ 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12433 20 37 52 01 20 520120 2013 Nam 2 2A6 1 01 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12434 21 37 52 01 21 520121 2013 Nam 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12435 22 37 52 01 22 520122 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12436 23 37 52 01 23 520123 2013 Nữ 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12437 24 37 52 01 24 520124 2013 Nam 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12438 25 37 52 01 25 520125 2013 Nữ 2 2A6 1 01 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12439 26 37 52 01 26 520126 2013 Nam 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12440 27 37 52 01 27 520127 2013 Nam 2 2A6 1 01 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12441 28 37 52 01 28 520128 2013 Nam 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12442 29 37 52 01 29 520129 2013 Nam 2 2A6 1 01 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12443 30 37 52 01 30 520130 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12444 31 37 52 02 01 520201 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12445 32 37 52 02 02 520202 2013 Nam 2 2A4 1 02 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12446 33 37 52 02 03 520203 2013 Nữ 2 2A4 1 02 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12447 34 37 52 02 04 520204 2013 Nữ 2 2A4 1 02 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12448 35 37 52 02 05 520205 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12449 36 37 52 02 06 520206 2013 Nam 2 2A6 1 02 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12450 37 37 52 02 07 520207 2013 Nam 2 2A4 1 02 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12451 1 45 52 03 01 520301 2011 Nữ 4 4A6 2 03 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12452 2 45 52 03 02 520302 2011 Nữ 4 4A3 2 03 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12453 3 45 52 03 03 520303 2011 Nữ 4 4A6 2 03 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12454 4 45 52 03 04 520304 2011 Nữ 4 4A6 2 03 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12455 5 45 52 03 05 520305 2011 Nam 4 4A3 2 03 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12456 6 45 52 03 06 520306 2011 Nam 4 4A6 2 03 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12457 7 45 52 03 07 520307 2011 Nữ 4 4A6 2 03 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12458 8 45 52 03 08 520308 2011 Nữ 4 4A6 2 03 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12459 9 45 52 03 09 520309 2012 Nữ 3 3A4 2 03 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12460 10 45 52 03 10 520310 2011 Nữ 4 4A3 2 03 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12461 11 45 52 03 11 520311 2012 Nam 3 3A4 2 03 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12462 12 45 52 03 12 520312 2011 Nam 4 4A3 2 03 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12463 13 45 52 03 13 520313 2011 Nữ 4 4A6 2 03 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12464 14 45 52 03 14 520314 2011 Nam 4 4A3 2 03 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12465 15 45 52 03 15 520315 2012 Nữ 3 3A4 2 03 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12466 16 45 52 03 16 520316 2011 Nam 4 4A3 2 03 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12467 17 45 52 03 17 520317 2012 Nam 3 3A4 2 03 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12468 18 45 52 03 18 520318 2011 Nữ 4 4A6 2 03 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12469 19 45 52 03 19 520319 2012 Nữ 3 3A4 2 03 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12470 20 45 52 03 20 520320 2012 Nữ 3 3A4 2 03 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12471 21 45 52 03 21 520321 2012 Nữ 3 3A4 2 03 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12472 22 45 52 03 22 520322 2011 Nữ 4 4A3 2 03 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12473 23 45 52 03 23 520323 2011 Nữ 4 4A3 2 03 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12474 24 45 52 03 24 520324 2011 Nam 4 4A3 2 03 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12475 25 45 52 03 25 520325 2011 Nam 4 4A2 2 03 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12476 26 45 52 03 26 520326 2011 Nam 4 4A3 2 03 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12477 27 45 52 03 27 520327 2011 Nữ 4 4A3 2 03 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12478 28 45 52 03 28 520328 2011 Nam 4 4A3 2 03 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12479 29 45 52 03 29 520329 2012 Nam 3 3A4 2 03 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12480 30 45 52 03 30 520330 2011 Nữ 4 4A6 2 03 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12481 31 45 52 04 01 520401 2011 Nam 4 4A3 2 04 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12482 32 45 52 04 02 520402 2012 Nam 3 3A4 2 04 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12483 33 45 52 04 03 520403 2012 Nữ 3 3A4 2 04 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12484 34 45 52 04 04 520404 2011 Nữ 4 4A6 2 04 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12485 35 45 52 04 05 520405 2011 Nam 4 4A3 2 04 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12486 36 45 52 04 06 520406 2011 Nam 4 4A6 2 04 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12487 37 45 52 04 07 520407 2011 Nam 4 4A3 2 04 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12488 38 45 52 04 08 520408 2011 Nam 4 4A3 2 04 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12489 39 45 52 04 09 520409 2011 Nữ 4 4A3 2 04 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12490 40 45 52 04 10 520410 2011 Nữ 4 4A9 2 04 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12491 41 45 52 04 11 520411 2011 Nữ 4 4A6 2 04 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12492 42 45 52 04 12 520412 2011 Nam 4 4A3 2 04 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12493 43 45 52 04 13 520413 2011 Nữ 4 4A6 2 04 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12494 44 45 52 04 14 520414 2012 Nam 3 3A4 2 04 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12495 45 45 52 04 15 520415 2011 Nam 4 4A3 2 04 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12496 1 17 52 05 01 520501 2010 Nữ 5 5A5 3 05 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12497 2 17 52 05 02 520502 2010 Nữ 5 5A5 3 05 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12498 3 17 52 05 03 520503 2010 Nữ 5 5A5 3 05 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12499 4 17 52 05 04 520504 2010 Nữ 5 5A5 3 05 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12500 5 17 52 05 05 520505 2010 Nữ 5 5A5 3 05 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12501 6 17 52 05 06 520506 2010 Nữ 5 5A5 3 05 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12502 7 17 52 05 07 520507 2010 Nam 5 5A5 3 05 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12503 8 17 52 05 08 520508 2010 Nam 5 5A3 3 05 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12504 9 17 52 05 09 520509 2010 Nam 5 5A5 3 05 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12505 10 17 52 05 10 520510 2010 Nam 5 5A5 3 05 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12506 11 17 52 05 11 520511 2010 Nam 5 5A3 3 05 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12507 12 17 52 05 12 520512 2010 Nữ 5 5A5 3 05 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12508 13 17 52 05 13 520513 2010 Nam 5 5A5 3 05 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12509 14 17 52 05 14 520514 2010 Nam 5 5A3 3 05 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12510 15 17 52 05 15 520515 2010 Nữ 5 5A5 3 05 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12511 16 17 52 05 16 520516 2010 Nam 5 5A3 3 05 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12512 17 17 52 05 17 520517 2010 Nữ 5 5A5 3 05 Trường Tiểu Học Mai Động 52 33704 Trường Tiểu Học Mai Động
12513 1 55 53 01 01 530101 2014 Nữ 1 1A 1 01 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12514 2 55 53 01 02 530102 2014 Nữ 1 1G 1 01 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12515 3 55 53 01 03 530103 2014 Nữ 1 1E 1 01 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12516 4 55 53 01 04 530104 2014 Nữ 1 1B 1 01 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12517 5 55 53 01 05 530105 2014 Nam 1 1D 1 01 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12518 6 55 53 01 06 530106 2014 Nam 1 1G 1 01 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12519 7 55 53 01 07 530107 2013 Nam 2 2D 1 01 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12520 8 55 53 01 08 530108 2014 Nữ 1 1H 1 01 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12521 9 55 53 01 09 530109 2014 Nam 1 1G 1 01 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12522 10 55 53 01 10 530110 2014 Nam 1 1D 1 01 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12523 11 55 53 01 11 530111 2014 Nam 1 1B 1 01 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12524 12 55 53 01 12 530112 2014 Nam 1 1D 1 01 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12525 13 55 53 01 13 530113 2014 Nam 1 1H 1 01 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12526 14 55 53 01 14 530114 2014 Nam 1 1G 1 01 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12527 15 55 53 01 15 530115 2014 Nữ 1 1E 1 01 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12528 16 55 53 01 16 530116 2014 Nữ 1 1E 1 01 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12529 17 55 53 01 17 530117 2014 Nữ 1 1E 1 01 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12530 18 55 53 01 18 530118 2014 Nam 1 1H 1 01 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12531 19 55 53 01 19 530119 2014 Nam 1 1H 1 01 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12532 20 55 53 01 20 530120 2014 Nam 1 1E 1 01 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12533 21 55 53 01 21 530121 2014 Nữ 1 1G 1 01 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12534 22 55 53 01 22 530122 2014 Nữ 1 1H 1 01 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12535 23 55 53 01 23 530123 2014 Nữ 1 1B 1 01 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12536 24 55 53 01 24 530124 2014 Nam 1 1D 1 01 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12537 25 55 53 01 25 530125 2014 Nam 1 1E 1 01 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12538 26 55 53 01 26 530126 2014 Nam 1 1B 1 01 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12539 27 55 53 01 27 530127 2014 Nam 1 1G 1 01 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12540 28 55 53 01 28 530128 2014 Nam 1 1D 1 01 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12541 29 55 53 01 29 530129 2014 Nam 1 1D 1 01 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12542 30 55 53 01 30 530130 2014 Nam 1 1C 1 01 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12543 31 55 53 02 01 530201 2014 Nam 1 1D 1 02 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12544 32 55 53 02 02 530202 2014 Nam 1 1D 1 02 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12545 33 55 53 02 03 530203 2014 Nam 1 1B 1 02 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12546 34 55 53 02 04 530204 2014 Nam 1 1H 1 02 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12547 35 55 53 02 05 530205 2014 Nữ 1 1B 1 02 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12548 36 55 53 02 06 530206 2013 Nữ 2 2D 1 02 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12549 37 55 53 02 07 530207 2013 Nam 2 2D 1 02 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12550 38 55 53 02 08 530208 2014 Nam 1 1H 1 02 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12551 39 55 53 02 09 530209 2013 Nam 2 2D 1 02 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12552 40 55 53 02 10 530210 2013 Nam 2 2D 1 02 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12553 41 55 53 02 11 530211 2014 Nam 1 1H 1 02 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12554 42 55 53 02 12 530212 2014 Nữ 1 1H 1 02 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12555 43 55 53 02 13 530213 2014 Nữ 1 1C 1 02 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12556 44 55 53 02 14 530214 2013 Nữ 2 2D 1 02 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12557 45 55 53 02 15 530215 2014 Nam 1 1B 1 02 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12558 46 55 53 02 16 530216 2013 Nam 2 2D 1 02 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12559 47 55 53 02 17 530217 2014 Nữ 1 1D 1 02 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12560 48 55 53 02 18 530218 2014 Nam 1 1E 1 02 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12561 49 55 53 02 19 530219 2013 Nữ 2 2A 1 02 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12562 50 55 53 02 20 530220 2014 Nữ 1 1E 1 02 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12563 51 55 53 02 21 530221 2014 Nam 1 1B 1 02 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12564 52 55 53 02 22 530222 2014 Nữ 1 1A 1 02 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12565 53 55 53 02 23 530223 2014 Nam 1 1C 1 02 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12566 54 55 53 02 24 530224 2014 Nam 1 1A 1 02 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12567 55 55 53 02 25 530225 2013 Nữ 2 2D 1 02 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12568 1 29 53 03 01 530301 2012 Nam 3 3D 2 03 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12569 2 29 53 03 02 530302 2011 Nam 4 4D 2 03 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12570 3 29 53 03 03 530303 2011 Nữ 4 4D 2 03 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12571 4 29 53 03 04 530304 2011 Nữ 4 4D 2 03 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12572 5 29 53 03 05 530305 2011 Nam 4 4D 2 03 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12573 6 29 53 03 06 530306 2011 Nữ 4 4D 2 03 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12574 7 29 53 03 07 530307 2012 Nam 3 3D 2 03 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12575 8 29 53 03 08 530308 2011 Nam 4 4D 2 03 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12576 9 29 53 03 09 530309 2011 Nữ 4 4D 2 03 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12577 10 29 53 03 10 530310 2012 Nữ 3 3D 2 03 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12578 11 29 53 03 11 530311 2011 Nữ 4 4D 2 03 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12579 12 29 53 03 12 530312 2011 Nữ 4 4D 2 03 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12580 13 29 53 03 13 530313 2012 Nam 3 3D 2 03 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12581 14 29 53 03 14 530314 2012 Nữ 3 3D 2 03 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12582 15 29 53 03 15 530315 2011 Nữ 4 4D 2 03 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12583 16 29 53 03 16 530316 2011 Nữ 4 4D 2 03 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12584 17 29 53 03 17 530317 2011 Nữ 4 4D 2 03 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12585 18 29 53 03 18 530318 2011 Nữ 4 4D 2 03 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12586 19 29 53 03 19 530319 2012 3 2 03 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12587 20 29 53 03 20 530320 2011 Nữ 4 4D 2 03 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12588 21 29 53 03 21 530321 2011 Nam 4 4D 2 03 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12589 22 29 53 03 22 530322 2012 Nam 3 3D 2 03 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12590 23 29 53 03 23 530323 2012 Nam 3 3D 2 03 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12591 24 29 53 03 24 530324 2011 Nữ 4 4D 2 03 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12592 25 29 53 03 25 530325 2011 Nam 4 4D 2 03 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12593 26 29 53 03 26 530326 2012 Nữ 3 3D 2 03 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12594 27 29 53 03 27 530327 2012 Nữ 3 3D 2 03 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12595 28 29 53 03 28 530328 2011 Nam 4 4D 2 03 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12596 29 29 53 03 29 530329 2012 Nữ 3 3D 2 03 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12597 1 14 53 04 01 530401 2010 Nam 5 5B 3 04 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12598 2 14 53 04 02 530402 2010 Nữ 5 5B 3 04 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12599 3 14 53 04 03 530403 2010 Nữ 5 5B 3 04 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12600 4 14 53 04 04 530404 2010 Nữ 5 5B 3 04 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12601 5 14 53 04 05 530405 2010 Nam 5 5A 3 04 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12602 6 14 53 04 06 530406 2010 Nam 5 5B 3 04 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12603 7 14 53 04 07 530407 2010 Nữ 5 5B 3 04 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12604 8 14 53 04 08 530408 2010 Nữ 5 5B 3 04 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12605 9 14 53 04 09 530409 2010 Nữ 5 5B 3 04 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12606 10 14 53 04 10 530410 2010 Nam 5 5B 3 04 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12607 11 14 53 04 11 530411 2010 Nữ 5 5B 3 04 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12608 12 14 53 04 12 530412 2010 Nam 5 5B 3 04 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12609 13 14 53 04 13 530413 2010 Nam 5 5B 3 04 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12610 14 14 53 04 14 530414 2010 Nam 5 5B 3 04 Trường Tiểu Học Minh Khai A 53 33375 Trường Tiểu Học Minh Khai A
12611 1 63 54 01 01 540101 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12612 2 63 54 01 02 540102 2014 Nữ 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12613 3 63 54 01 03 540103 2013 Nữ 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12614 4 63 54 01 04 540104 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12615 5 63 54 01 05 540105 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12616 6 63 54 01 06 540106 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12617 7 63 54 01 07 540107 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12618 8 63 54 01 08 540108 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12619 9 63 54 01 09 540109 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12620 10 63 54 01 10 540110 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12621 11 63 54 01 11 540111 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12622 12 63 54 01 12 540112 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12623 13 63 54 01 13 540113 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12624 14 63 54 01 14 540114 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12625 15 63 54 01 15 540115 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12626 16 63 54 01 16 540116 2013 Nữ 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12627 17 63 54 01 17 540117 2014 Nam 1 1 1 01 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12628 18 63 54 01 18 540118 2013 Nữ 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12629 19 63 54 01 19 540119 2014 Nữ 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12630 20 63 54 01 20 540120 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12631 21 63 54 01 21 540121 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12632 22 63 54 01 22 540122 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12633 23 63 54 01 23 540123 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12634 24 63 54 01 24 540124 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12635 25 63 54 01 25 540125 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12636 26 63 54 01 26 540126 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12637 27 63 54 01 27 540127 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12638 28 63 54 01 28 540128 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12639 29 63 54 01 29 540129 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12640 30 63 54 01 30 540130 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12641 31 63 54 02 01 540201 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12642 32 63 54 02 02 540202 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12643 33 63 54 02 03 540203 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12644 34 63 54 02 04 540204 2013 Nam 2 2A2 1 02 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12645 35 63 54 02 05 540205 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12646 36 63 54 02 06 540206 2014 Nữ 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12647 37 63 54 02 07 540207 2014 Nữ 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12648 38 63 54 02 08 540208 2014 Nữ 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12649 39 63 54 02 09 540209 2014 Nữ 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12650 40 63 54 02 10 540210 2013 Nữ 2 2A2 1 02 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12651 41 63 54 02 11 540211 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12652 42 63 54 02 12 540212 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12653 43 63 54 02 13 540213 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12654 44 63 54 02 14 540214 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12655 45 63 54 02 15 540215 2014 Nữ 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12656 46 63 54 02 16 540216 2013 Nữ 2 2A2 1 02 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12657 47 63 54 02 17 540217 2014 Nữ 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12658 48 63 54 02 18 540218 2013 Nữ 2 2A5 1 02 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12659 49 63 54 02 19 540219 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12660 50 63 54 02 20 540220 2014 Nữ 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12661 51 63 54 02 21 540221 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12662 52 63 54 02 22 540222 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12663 53 63 54 02 23 540223 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12664 54 63 54 02 24 540224 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12665 55 63 54 02 25 540225 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12666 56 63 54 02 26 540226 2014 Nữ 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12667 57 63 54 02 27 540227 2014 Nữ 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12668 58 63 54 02 28 540228 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12669 59 63 54 02 29 540229 2014 Nữ 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12670 60 63 54 02 30 540230 2014 Nam 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12671 61 63 54 03 01 540301 2014 Nữ 1 1A1 1 03 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12672 62 63 54 03 02 540302 2013 Nam 2 2A2 1 03 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12673 63 63 54 03 03 540303 2014 Nam 1 1A2 1 03 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12674 1 27 54 04 01 540401 2011 Nam 4 4A1 2 04 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12675 2 27 54 04 02 540402 2012 Nữ 3 3A2 2 04 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12676 3 27 54 04 03 540403 2011 Nam 4 4A3 2 04 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12677 4 27 54 04 04 540404 2011 Nam 4 4A1 2 04 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12678 5 27 54 04 05 540405 2011 Nam 4 4A2 2 04 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12679 6 27 54 04 06 540406 2011 Nữ 4 4A1 2 04 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12680 7 27 54 04 07 540407 2011 Nữ 4 4A1 2 04 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12681 8 27 54 04 08 540408 2012 Nữ 3 3A1 2 04 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12682 9 27 54 04 09 540409 2011 Nam 4 4A1 2 04 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12683 10 27 54 04 10 540410 2011 Nam 4 4A1 2 04 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12684 11 27 54 04 11 540411 2011 Nam 4 4A2 2 04 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12685 12 27 54 04 12 540412 2011 Nam 4 4A2 2 04 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12686 13 27 54 04 13 540413 2012 Nam 3 3A2 2 04 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12687 14 27 54 04 14 540414 2011 Nam 4 4A2 2 04 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12688 15 27 54 04 15 540415 2011 Nam 4 4A1 2 04 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12689 16 27 54 04 16 540416 2011 Nữ 4 4A1 2 04 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12690 17 27 54 04 17 540417 2011 Nữ 4 4A2 2 04 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12691 18 27 54 04 18 540418 2012 Nam 3 3A1 2 04 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12692 19 27 54 04 19 540419 2012 Nam 3 3A1 2 04 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12693 20 27 54 04 20 540420 2011 Nữ 4 4A1 2 04 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12694 21 27 54 04 21 540421 2012 Nữ 3 3A2 2 04 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12695 22 27 54 04 22 540422 2011 Nữ 4 4A2 2 04 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12696 23 27 54 04 23 540423 2011 Nam 4 4A3 2 04 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12697 24 27 54 04 24 540424 2011 Nữ 4 4A1 2 04 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12698 25 27 54 04 25 540425 2012 Nữ 3 3A1 2 04 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12699 26 27 54 04 26 540426 2011 Nữ 4 4A2 2 04 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12700 27 27 54 04 27 540427 2011 Nam 4 4A3 2 04 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12701 1 4 54 05 01 540501 2010 Nữ 5 5A1 3 05 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12702 2 4 54 05 02 540502 2010 Nam 5 5A1 3 05 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12703 3 4 54 05 03 540503 2010 Nữ 5 5A1 3 05 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12704 4 4 54 05 04 540504 2010 Nam 5 5A1 3 05 Trường Tiểu Học Giang Biên 54 33752 Trường Tiểu Học Giang Biên
12705 1 38 55 01 01 550101 2013 Nữ 2 2A6 1 01 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12706 2 38 55 01 02 550102 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12707 3 38 55 01 03 550103 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12708 4 38 55 01 04 550104 2014 Nữ 1 1a3 1 01 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12709 5 38 55 01 05 550105 2014 Nữ 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12710 6 38 55 01 06 550106 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12711 7 38 55 01 07 550107 2013 Nữ 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12712 8 38 55 01 08 550108 2013 Nữ 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12713 9 38 55 01 09 550109 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12714 10 38 55 01 10 550110 2014 Nữ 1 1a3 1 01 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12715 11 38 55 01 11 550111 2013 Nữ 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12716 12 38 55 01 12 550112 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12717 13 38 55 01 13 550113 2014 Nam 1 1a3 1 01 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12718 14 38 55 01 14 550114 2013 Nam 2 2A6 1 01 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12719 15 38 55 01 15 550115 2013 Nữ 2 2A3 1 01 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12720 16 38 55 01 16 550116 2013 2 1 01 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12721 17 38 55 01 17 550117 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12722 18 38 55 01 18 550118 2013 Nam 2 2A6 1 01 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12723 19 38 55 01 19 550119 2014 Nữ 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12724 20 38 55 01 20 550120 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12725 21 38 55 01 21 550121 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12726 22 38 55 01 22 550122 2013 Nam 2 2A6 1 01 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12727 23 38 55 01 23 550123 2014 Nam 1 1a3 1 01 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12728 24 38 55 01 24 550124 2014 Nam 1 1A7 1 01 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12729 25 38 55 01 25 550125 2014 Nữ 1 1a3 1 01 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12730 26 38 55 01 26 550126 2014 Nam 1 1a3 1 01 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12731 27 38 55 01 27 550127 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12732 28 38 55 01 28 550128 2013 Nữ 2 2A3 1 01 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12733 29 38 55 01 29 550129 2014 Nữ 1 1a3 1 01 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12734 30 38 55 01 30 550130 2013 Nam 2 2A5 1 01 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12735 31 38 55 02 01 550201 2014 Nữ 1 1a3 1 02 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12736 32 38 55 02 02 550202 2014 Nữ 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12737 33 38 55 02 03 550203 2014 Nữ 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12738 34 38 55 02 04 550204 2013 Nam 2 2A6 1 02 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12739 35 38 55 02 05 550205 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12740 36 38 55 02 06 550206 2013 Nam 2 2A1 1 02 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12741 37 38 55 02 07 550207 2013 Nam 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12742 38 38 55 02 08 550208 2013 Nữ 2 2A5 1 02 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12743 1 39 55 03 01 550301 2012 Nữ 3 3A4 2 03 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12744 2 39 55 03 02 550302 2011 Nam 4 4A4 2 03 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12745 3 39 55 03 03 550303 2012 Nam 3 3A4 2 03 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12746 4 39 55 03 04 550304 2012 Nữ 3 3A4 2 03 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12747 5 39 55 03 05 550305 2012 Nữ 3 3A8 2 03 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12748 6 39 55 03 06 550306 2012 Nam 3 3A4 2 03 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12749 7 39 55 03 07 550307 2012 Nữ 3 3A8 2 03 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12750 8 39 55 03 08 550308 2012 Nữ 3 3A4 2 03 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12751 9 39 55 03 09 550309 2012 Nữ 3 3A8 2 03 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12752 10 39 55 03 10 550310 2012 Nam 3 3A3 2 03 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12753 11 39 55 03 11 550311 2012 Nam 3 3A3 2 03 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12754 12 39 55 03 12 550312 2012 Nữ 3 3A8 2 03 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12755 13 39 55 03 13 550313 2012 Nữ 3 3A6 2 03 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12756 14 39 55 03 14 550314 2011 Nam 4 4A5 2 03 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12757 15 39 55 03 15 550315 2011 Nữ 4 4A2 2 03 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12758 16 39 55 03 16 550316 2011 Nữ 4 4A7 2 03 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12759 17 39 55 03 17 550317 2011 Nam 4 4A7 2 03 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12760 18 39 55 03 18 550318 2012 Nữ 3 3A8 2 03 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12761 19 39 55 03 19 550319 2011 Nam 4 4a6 2 03 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12762 20 39 55 03 20 550320 2012 Nữ 3 3A4 2 03 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12763 21 39 55 03 21 550321 2012 Nam 3 3A4 2 03 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12764 22 39 55 03 22 550322 2012 Nam 3 3A8 2 03 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12765 23 39 55 03 23 550323 2011 Nam 4 4A5 2 03 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12766 24 39 55 03 24 550324 2011 Nam 4 4A5 2 03 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12767 25 39 55 03 25 550325 2011 Nam 4 4A5 2 03 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12768 26 39 55 03 26 550326 2012 Nữ 3 3A6 2 03 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12769 27 39 55 03 27 550327 2011 Nam 4 4A7 2 03 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12770 28 39 55 03 28 550328 2012 Nam 3 3A8 2 03 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12771 29 39 55 03 29 550329 2012 Nam 3 3A4 2 03 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12772 30 39 55 03 30 550330 2012 Nam 3 3A6 2 03 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12773 31 39 55 04 01 550401 2011 Nam 4 4A5 2 04 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12774 32 39 55 04 02 550402 2012 Nam 3 3A4 2 04 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12775 33 39 55 04 03 550403 2012 Nữ 3 3A4 2 04 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12776 34 39 55 04 04 550404 2012 Nữ 3 3A8 2 04 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12777 35 39 55 04 05 550405 2012 Nam 3 3A4 2 04 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12778 36 39 55 04 06 550406 2012 Nam 3 3A6 2 04 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12779 37 39 55 04 07 550407 2011 Nam 4 4A5 2 04 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12780 38 39 55 04 08 550408 2012 Nữ 3 3A8 2 04 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12781 39 39 55 04 09 550409 2011 Nam 4 4A5 2 04 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12782 1 12 55 05 01 550501 2009 6 3 05 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12783 2 12 55 05 02 550502 2010 Nam 5 5A3 3 05 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12784 3 12 55 05 03 550503 2010 Nam 5 5A3 3 05 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12785 4 12 55 05 04 550504 2010 Nam 5 5A3 3 05 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12786 5 12 55 05 05 550505 2010 Nữ 5 5A5 3 05 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12787 6 12 55 05 06 550506 2010 Nữ 5 5A5 3 05 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12788 7 12 55 05 07 550507 2010 Nam 5 5A5 3 05 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12789 8 12 55 05 08 550508 2010 Nam 5 5A4 3 05 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12790 9 12 55 05 09 550509 2010 Nữ 5 5A5 3 05 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12791 10 12 55 05 10 550510 2010 5 3 05 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12792 11 12 55 05 11 550511 2010 Nam 5 5A5 3 05 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12793 12 12 55 05 12 550512 2010 Nữ 5 5A5 3 05 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy 55 33757 Trường Tiểu Học Ngọc Thụy
12794 1 38 56 01 01 560101 2013 Nam 2 2A3 1 01 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12795 2 38 56 01 02 560102 2014 Nam 1 1A11 1 01 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12796 3 38 56 01 03 560103 2013 Nữ 2 2A10 1 01 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12797 4 38 56 01 04 560104 2014 Nữ 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12798 5 38 56 01 05 560105 2013 Nam 2 2A6 1 01 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12799 6 38 56 01 06 560106 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12800 7 38 56 01 07 560107 2013 Nữ 2 2A6 1 01 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12801 8 38 56 01 08 560108 2013 Nam 2 2a6 1 01 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12802 9 38 56 01 09 560109 2013 Nữ 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12803 10 38 56 01 10 560110 2014 Nữ 1 1A11 1 01 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12804 11 38 56 01 11 560111 2013 Nam 2 2A6 1 01 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12805 12 38 56 01 12 560112 2014 Nữ 1 1A6 1 01 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12806 13 38 56 01 13 560113 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12807 14 38 56 01 14 560114 2013 Nam 2 2A3 1 01 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12808 15 38 56 01 15 560115 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12809 16 38 56 01 16 560116 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12810 17 38 56 01 17 560117 2013 Nữ 2 2A6 1 01 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12811 18 38 56 01 18 560118 2013 Nữ 2 2A6 1 01 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12812 19 38 56 01 19 560119 2013 Nữ 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12813 20 38 56 01 20 560120 2014 Nữ 1 1A11 1 01 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12814 21 38 56 01 21 560121 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12815 22 38 56 01 22 560122 2014 Nam 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12816 23 38 56 01 23 560123 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12817 24 38 56 01 24 560124 2013 Nam 2 2A6 1 01 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12818 25 38 56 01 25 560125 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12819 26 38 56 01 26 560126 2014 Nữ 1 1A2` 1 01 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12820 27 38 56 01 27 560127 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12821 28 38 56 01 28 560128 2013 Nam 2 2A6 1 01 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12822 29 38 56 01 29 560129 2014 Nam 1 1A6 1 01 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12823 30 38 56 01 30 560130 2013 Nam 2 2A3 1 01 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12824 31 38 56 02 01 560201 2013 Nữ 2 2A5 1 02 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12825 32 38 56 02 02 560202 2013 Nữ 2 2A10 1 02 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12826 33 38 56 02 03 560203 2014 nam 1 1A6 1 02 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12827 34 38 56 02 04 560204 2014 Nữ 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12828 35 38 56 02 05 560205 2013 Nữ 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12829 36 38 56 02 06 560206 2013 Nữ 2 2A2 1 02 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12830 37 38 56 02 07 560207 2013 Nam 2 2A6 1 02 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12831 38 38 56 02 08 560208 2013 Nam 2 2A1 1 02 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12832 1 32 56 03 01 560301 2011 Nữ 4 4A1 2 03 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12833 2 32 56 03 02 560302 2011 Nam 4 4A2 2 03 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12834 3 32 56 03 03 560303 2012 Nữ 3 3A3 2 03 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12835 4 32 56 03 04 560304 2011 Nữ 4 4A1 2 03 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12836 5 32 56 03 05 560305 2011 Nữ 4 4A3 2 03 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12837 6 32 56 03 06 560306 2012 Nữ 3 3A5 2 03 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12838 7 32 56 03 07 560307 2012 Nam 3 3A5 2 03 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12839 8 32 56 03 08 560308 2011 Nam 4 4A2 2 03 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12840 9 32 56 03 09 560309 2011 Nữ 4 4A1 2 03 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12841 10 32 56 03 10 560310 2011 Nam 4 A1 2 03 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12842 11 32 56 03 11 560311 2011 Nữ 4 4A1 2 03 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12843 12 32 56 03 12 560312 2011 Nữ 4 4A2 2 03 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12844 13 32 56 03 13 560313 2012 Nữ 3 3A3 2 03 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12845 14 32 56 03 14 560314 2012 Nam 3 3A5 2 03 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12846 15 32 56 03 15 560315 2012 Nam 3 3A5 2 03 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12847 16 32 56 03 16 560316 2012 Nam 3 3A2 2 03 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12848 17 32 56 03 17 560317 2012 Nam 3 3A5 2 03 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12849 18 32 56 03 18 560318 2012 Nữ 3 3A3 2 03 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12850 19 32 56 03 19 560319 2012 Nữ 3 3A1 2 03 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12851 20 32 56 03 20 560320 2012 Nam 3 3A5 2 03 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12852 21 32 56 03 21 560321 2011 Nam 4 4A1 2 03 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12853 22 32 56 03 22 560322 2012 Nam 3 3A3 2 03 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12854 23 32 56 03 23 560323 2011 Nam 4 4A1 2 03 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12855 24 32 56 03 24 560324 2011 4 2 03 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12856 25 32 56 03 25 560325 2012 Nam 3 3A2 2 03 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12857 26 32 56 03 26 560326 2011 Nam 4 4A1 2 03 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12858 27 32 56 03 27 560327 2012 Nữ 3 3A3 2 03 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12859 28 32 56 03 28 560328 2012 Nữ 3 3A2 2 03 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12860 29 32 56 03 29 560329 2011 Nam 4 4A2 2 03 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12861 30 32 56 03 30 560330 2011 Nam 4 4A3 2 03 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12862 31 32 56 04 01 560401 2011 Nam 4 4A2 2 04 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12863 32 32 56 04 02 560402 2012 Nữ 3 3A5 2 04 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12864 1 19 56 05 01 560501 2010 Nữ 5 5A2 3 05 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12865 2 19 56 05 02 560502 2010 Nam 5 5A1 3 05 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12866 3 19 56 05 03 560503 2009 6 3 05 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12867 4 19 56 05 04 560504 2010 Nữ 5 5A3 3 05 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12868 5 19 56 05 05 560505 2010 Nam 5 5A2 3 05 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12869 6 19 56 05 06 560506 2010 Nữ 5 5A1 3 05 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12870 7 19 56 05 07 560507 2010 Nữ 5 5A4 3 05 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12871 8 19 56 05 08 560508 2010 Nữ 5 5A2 3 05 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12872 9 19 56 05 09 560509 2010 Nam 5 5A1 3 05 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12873 10 19 56 05 10 560510 2010 Nam 5 5A1 3 05 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12874 11 19 56 05 11 560511 2010 Nữ 5 5A5 3 05 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12875 12 19 56 05 12 560512 2010 Nữ 5 5A5 3 05 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12876 13 19 56 05 13 560513 2010 Nam 5 5A1 3 05 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12877 14 19 56 05 14 560514 2010 Nữ 5 5A1 3 05 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12878 15 19 56 05 15 560515 2010 Nam 5 5A1 3 05 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12879 16 19 56 05 16 560516 2010 Nữ 5 5A1 3 05 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12880 17 19 56 05 17 560517 2010 Nam 5 5A6 3 05 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12881 18 19 56 05 18 560518 2010 Nữ 5 5A1 3 05 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12882 19 19 56 05 19 560519 2010 Nam 5 5A1 3 05 Trường Tiểu Học Tân Mai 56 33706 Trường Tiểu Học Tân Mai
12883 1 33 57 01 01 570101 2013 Nữ 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12884 2 33 57 01 02 570102 2013 Nữ 2 1 01 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12885 3 33 57 01 03 570103 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12886 4 33 57 01 04 570104 2014 Nữ 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12887 5 33 57 01 05 570105 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12888 6 33 57 01 06 570106 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12889 7 33 57 01 07 570107 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12890 8 33 57 01 08 570108 2013 Nam 2 1 01 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12891 9 33 57 01 09 570109 2013 Nam 2 1 01 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12892 10 33 57 01 10 570110 2014 Nữ 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12893 11 33 57 01 11 570111 2013 Nam 2 1 01 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12894 12 33 57 01 12 570112 2013 Nữ 2 1 01 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12895 13 33 57 01 13 570113 2014 Nữ 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12896 14 33 57 01 14 570114 2014 Nữ 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12897 15 33 57 01 15 570115 2014 Nữ 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12898 16 33 57 01 16 570116 2014 Nam 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12899 17 33 57 01 17 570117 2013 Nam 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12900 18 33 57 01 18 570118 2013 Nam 2 1 01 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12901 19 33 57 01 19 570119 2013 Nữ 2 1 01 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12902 20 33 57 01 20 570120 2013 Nam 2 1 01 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12903 21 33 57 01 21 570121 2014 Nữ 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12904 22 33 57 01 22 570122 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12905 23 33 57 01 23 570123 2013 Nam 2 1 01 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12906 24 33 57 01 24 570124 2013 Nam 2 1 01 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12907 25 33 57 01 25 570125 2013 Nam 2 1 01 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12908 26 33 57 01 26 570126 2013 Nam 2 1 01 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12909 27 33 57 01 27 570127 2013 Nữ 2 1 01 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12910 28 33 57 01 28 570128 2013 Nữ 2 1 01 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12911 29 33 57 01 29 570129 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12912 30 33 57 01 30 570130 2013 Nữ 2 1 01 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12913 31 33 57 02 01 570201 2014 Nữ 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12914 32 33 57 02 02 570202 2014 Nữ 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12915 33 33 57 02 03 570203 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12916 1 41 57 03 01 570301 2012 Nữ 3 3A3 2 03 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12917 2 41 57 03 02 570302 2011 Nam 4 2 03 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12918 3 41 57 03 03 570303 2011 Nữ 4 2 03 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12919 4 41 57 03 04 570304 2011 Nữ 4 2 03 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12920 5 41 57 03 05 570305 2011 Nữ 4 2 03 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12921 6 41 57 03 06 570306 2012 Nam 3 3A2 2 03 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12922 7 41 57 03 07 570307 2012 Nam 3 3A3 2 03 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12923 8 41 57 03 08 570308 2011 Nữ 4 4A2 2 03 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12924 9 41 57 03 09 570309 2011 Nam 4 2 03 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12925 10 41 57 03 10 570310 2012 Nam 3 3A3 2 03 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12926 11 41 57 03 11 570311 2011 Nam 4 4A5 2 03 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12927 12 41 57 03 12 570312 2011 4 2 03 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12928 13 41 57 03 13 570313 2011 Nữ 4 2 03 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12929 14 41 57 03 14 570314 2012 Nam 3 3A4 2 03 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12930 15 41 57 03 15 570315 2011 Nam 4 2 03 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12931 16 41 57 03 16 570316 2012 Nữ 3 3A1 2 03 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12932 17 41 57 03 17 570317 2012 Nam 3 3A3 2 03 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12933 18 41 57 03 18 570318 2011 Nam 4 2 03 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12934 19 41 57 03 19 570319 2011 Nữ 4 2 03 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12935 20 41 57 03 20 570320 2011 Nữ 4 2 03 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12936 21 41 57 03 21 570321 2011 Nam 4 2 03 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12937 22 41 57 03 22 570322 2012 Nam 3 3A2 2 03 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12938 23 41 57 03 23 570323 2012 Nữ 3 3A1 2 03 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12939 24 41 57 03 24 570324 2012 Nam 3 3A4 2 03 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12940 25 41 57 03 25 570325 2012 Nam 3 3A1 2 03 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12941 26 41 57 03 26 570326 2011 Nữ 4 2 03 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12942 27 41 57 03 27 570327 2012 Nữ 3 2 03 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12943 28 41 57 03 28 570328 2012 Nam 3 3A2 2 03 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12944 29 41 57 03 29 570329 2012 Nữ 3 3A1 2 03 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12945 30 41 57 03 30 570330 2011 Nam 4 2 03 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12946 31 41 57 04 01 570401 2012 Nam 3 3A4 2 04 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12947 32 41 57 04 02 570402 2012 Nữ 3 3A2 2 04 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12948 33 41 57 04 03 570403 2012 Nữ 3 3A4 2 04 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12949 34 41 57 04 04 570404 2011 Nữ 4 4A2 2 04 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12950 35 41 57 04 05 570405 2011 Nữ 4 2 04 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12951 36 41 57 04 06 570406 2011 Nữ 4 4A2 2 04 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12952 37 41 57 04 07 570407 2011 Nam 4 2 04 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12953 38 41 57 04 08 570408 2011 4 2 04 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12954 39 41 57 04 09 570409 2011 Nữ 4 2 04 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12955 40 41 57 04 10 570410 2012 Nam 3 2 04 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12956 41 41 57 04 11 570411 2011 Nữ 4 2 04 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12957 1 15 57 05 01 570501 2009 6 3 05 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12958 2 15 57 05 02 570502 2009 Nữ 6 3 05 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12959 3 15 57 05 03 570503 2009 6 3 05 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12960 4 15 57 05 04 570504 2009 Nam 6 3 05 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12961 5 15 57 05 05 570505 2010 Nam 5 3 05 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12962 6 15 57 05 06 570506 2009 6 3 05 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12963 7 15 57 05 07 570507 2009 6 3 05 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12964 8 15 57 05 08 570508 2009 Nam 6 3 05 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12965 9 15 57 05 09 570509 2010 Nam 5 3 05 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12966 10 15 57 05 10 570510 2010 Nữ 5 5A2 3 05 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12967 11 15 57 05 11 570511 2010 Nam 5 3 05 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12968 12 15 57 05 12 570512 2010 Nữ 5 5A2 3 05 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12969 13 15 57 05 13 570513 2009 6 3 05 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12970 14 15 57 05 14 570514 2009 Nam 6 3 05 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12971 15 15 57 05 15 570515 2009 Nam 6 3 05 Trường Tiểu Học Thanh Am 57 33768 Trường Tiểu Học Thanh Am
12972 1 51 58 01 01 580101 2013 Nam 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
12973 2 51 58 01 02 580102 2014 Nữ 1 1A13 1 01 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
12974 3 51 58 01 03 580103 2013 Nam 2 2a10 1 01 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
12975 4 51 58 01 04 580104 2013 Nữ 2 2A8 1 01 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
12976 5 51 58 01 05 580105 2013 Nam 2 2a3 1 01 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
12977 6 51 58 01 06 580106 2013 Nam 2 2A7 1 01 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
12978 7 51 58 01 07 580107 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
12979 8 51 58 01 08 580108 2013 Nam 2 2A13 1 01 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
12980 9 51 58 01 09 580109 2014 Nữ 1 1A10 1 01 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
12981 10 51 58 01 10 580110 2013 Nam 2 2A7 1 01 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
12982 11 51 58 01 11 580111 2013 Nam 2 2A7 1 01 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
12983 12 51 58 01 12 580112 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
12984 13 51 58 01 13 580113 2013 Nam 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
12985 14 51 58 01 14 580114 2014 Nam 1 1A10 1 01 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
12986 15 51 58 01 15 580115 2013 Nữ 2 2A8 1 01 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
12987 16 51 58 01 16 580116 2013 Nam 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
12988 17 51 58 01 17 580117 2014 Nam 1 1A11 1 01 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
12989 18 51 58 01 18 580118 2013 Nữ 2 2a3 1 01 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
12990 19 51 58 01 19 580119 2013 Nam 2 2a11 1 01 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
12991 20 51 58 01 20 580120 2013 Nam 2 2a10 1 01 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
12992 21 51 58 01 21 580121 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
12993 22 51 58 01 22 580122 2014 Nam 1 1A10 1 01 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
12994 23 51 58 01 23 580123 2014 Nam 1 1A10 1 01 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
12995 24 51 58 01 24 580124 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
12996 25 51 58 01 25 580125 2014 Nam 1 1A11 1 01 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
12997 26 51 58 01 26 580126 2013 Nam 2 2a3 1 01 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
12998 27 51 58 01 27 580127 2013 Nam 2 2a11 1 01 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
12999 28 51 58 01 28 580128 2013 Nữ 2 2a3 1 01 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
13000 29 51 58 01 29 580129 2013 Nam 2 2a3 1 01 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
13001 30 51 58 01 30 580130 2013 Nữ 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
13002 31 51 58 02 01 580201 2013 Nữ 2 2A4 1 02 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
13003 32 51 58 02 02 580202 2013 Nữ 2 2A13 1 02 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
13004 33 51 58 02 03 580203 2014 Nam 1 1A9 1 02 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
13005 34 51 58 02 04 580204 2013 Nam 2 2A7 1 02 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
13006 35 51 58 02 05 580205 2013 Nam 2 2a11 1 02 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
13007 36 51 58 02 06 580206 2013 Nữ 2 2A7 1 02 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
13008 37 51 58 02 07 580207 2013 Nữ 2 2A7 1 02 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
13009 38 51 58 02 08 580208 2014 Nam 1 1A11 1 02 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
13010 39 51 58 02 09 580209 2013 Nữ 2 2A2 1 02 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
13011 40 51 58 02 10 580210 2014 Nữ 1 1A11 1 02 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
13012 41 51 58 02 11 580211 2013 Nam 2 2A11 1 02 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
13013 42 51 58 02 12 580212 2013 Nam 2 2A7 1 02 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
13014 43 51 58 02 13 580213 2014 Nữ 1 1A11 1 02 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
13015 44 51 58 02 14 580214 2013 Nữ 2 2A1 1 02 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
13016 45 51 58 02 15 580215 2014 Nữ 1 1A10 1 02 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
13017 46 51 58 02 16 580216 2013 Nữ 2 2A8 1 02 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
13018 47 51 58 02 17 580217 2014 Nam 1 1A10 1 02 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
13019 48 51 58 02 18 580218 2014 Nam 1 1A13 1 02 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
13020 49 51 58 02 19 580219 2013 Nữ 2 2A2 1 02 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
13021 50 51 58 02 20 580220 2013 Nữ 2 2a11 1 02 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
13022 51 51 58 02 21 580221 2014 Nữ 1 1A13 1 02 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
13023 1 25 58 03 01 580301 2012 Nữ 3 3A9 2 03 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
13024 2 25 58 03 02 580302 2011 Nữ 4 A4 2 03 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
13025 3 25 58 03 03 580303 2011 Nữ 4 4A7 2 03 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
13026 4 25 58 03 04 580304 2012 Nữ 3 3A7 2 03 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
13027 5 25 58 03 05 580305 2011 Nữ 4 4A5 2 03 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
13028 6 25 58 03 06 580306 2011 Nữ 4 4A7 2 03 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
13029 7 25 58 03 07 580307 2012 Nữ 3 3A9 2 03 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
13030 8 25 58 03 08 580308 2012 Nam 3 3A5 2 03 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
13031 9 25 58 03 09 580309 2011 Nam 4 4A5 2 03 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
13032 10 25 58 03 10 580310 2012 Nữ 3 3A9 2 03 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
13033 11 25 58 03 11 580311 2012 Nữ 3 3a9 2 03 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
13034 12 25 58 03 12 580312 2012 Nữ 3 3A9 2 03 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
13035 13 25 58 03 13 580313 2011 Nam 4 4A8 2 03 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
13036 14 25 58 03 14 580314 2011 Nữ 4 4A5 2 03 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
13037 15 25 58 03 15 580315 2012 Nữ 3 3A6 2 03 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
13038 16 25 58 03 16 580316 2012 Nam 3 3A9 2 03 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
13039 17 25 58 03 17 580317 2012 Nam 3 3A9 2 03 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
13040 18 25 58 03 18 580318 2012 Nam 3 3A5 2 03 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
13041 19 25 58 03 19 580319 2012 Nữ 3 3A9 2 03 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
13042 20 25 58 03 20 580320 2012 Nam 3 3A4 2 03 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
13043 21 25 58 03 21 580321 2012 Nam 3 3A6 2 03 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
13044 22 25 58 03 22 580322 2012 Nam 3 3A9 2 03 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
13045 23 25 58 03 23 580323 2012 Nam 3 3A7 2 03 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
13046 24 25 58 03 24 580324 2012 Nữ 3 3A3 2 03 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
13047 25 25 58 03 25 580325 2011 Nam 4 4A10 2 03 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
13048 1 2 58 04 01 580401 2009 6 3 04 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
13049 2 2 58 04 02 580402 2009 6 3 04 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng 58 33710 Trường Tiểu Học Vĩnh Hưng
13050 1 45 59 01 01 590101 2014 Nữ 1 1D 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13051 2 45 59 01 02 590102 2013 Nam 2 2B 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13052 3 45 59 01 03 590103 2013 Nữ 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13053 4 45 59 01 04 590104 2014 Nữ 1 1B 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13054 5 45 59 01 05 590105 2014 Nam 1 1C 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13055 6 45 59 01 06 590106 2013 Nam 2 2 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33664 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13056 7 45 59 01 07 590107 2014 Nam 1 1D 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13057 8 45 59 01 08 590108 2013 Nam 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13058 9 45 59 01 09 590109 2013 Nam 2 2E 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33664 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13059 10 45 59 01 10 590110 2014 Nữ 1 1E 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13060 11 45 59 01 11 590111 2013 Nữ 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33541 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13061 12 45 59 01 12 590112 2014 Nam 1 1D 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13062 13 45 59 01 13 590113 2013 Nữ 2 2B 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13063 14 45 59 01 14 590114 2014 Nam 1 1E 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13064 15 45 59 01 15 590115 2013 Nữ 2 2B 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13065 16 45 59 01 16 590116 2013 Nam 2 2B 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13066 17 45 59 01 17 590117 2013 Nam 2 2B 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13067 18 45 59 01 18 590118 2013 Nữ 2 2B 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13068 19 45 59 01 19 590119 2014 Nam 1 1A 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13069 20 45 59 01 20 590120 2014 Nam 1 1A 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13070 21 45 59 01 21 590121 2013 Nam 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13071 22 45 59 01 22 590122 2014 Nữ 1 1A 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13072 23 45 59 01 23 590123 2014 Nam 1 1D 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13073 24 45 59 01 24 590124 2014 Nam 1 1B 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13074 25 45 59 01 25 590125 2013 Nam 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13075 26 45 59 01 26 590126 2013 Nữ 2 2B 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13076 27 45 59 01 27 590127 2014 Nữ 1 1B 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13077 28 45 59 01 28 590128 2013 Nữ 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13078 29 45 59 01 29 590129 2013 Nam 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13079 30 45 59 01 30 590130 2014 Nữ 1 1B 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13080 31 45 59 02 01 590201 2014 Nữ 1 1A 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13081 32 45 59 02 02 590202 2014 Nam 1 1A 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13082 33 45 59 02 03 590203 2013 Nam 2 2A 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13083 34 45 59 02 04 590204 2013 Nữ 2 2B 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13084 35 45 59 02 05 590205 2013 Nữ 2 2B 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13085 36 45 59 02 06 590206 2014 Nam 1 1A 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13086 37 45 59 02 07 590207 2013 Nam 2 2A 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13087 38 45 59 02 08 590208 2013 Nữ 2 2A 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13088 39 45 59 02 09 590209 2013 Nữ 2 2B 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13089 40 45 59 02 10 590210 2013 2 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33541 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13090 41 45 59 02 11 590211 2013 Nữ 2 2A 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13091 42 45 59 02 12 590212 2014 Nữ 1 1C 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13092 43 45 59 02 13 590213 2014 Nữ 1 1C 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13093 44 45 59 02 14 590214 2014 Nữ 1 1A 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13094 45 45 59 02 15 590215 2014 Nữ 1 1D 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13095 1 24 59 03 01 590301 2012 Nữ 3 3A 2 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13096 2 24 59 03 02 590302 2011 Nam 4 4 2 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33664 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13097 3 24 59 03 03 590303 2012 Nam 3 3C 2 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13098 4 24 59 03 04 590304 2012 Nam 3 3E 2 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13099 5 24 59 03 05 590305 2011 Nam 4 4A 2 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13100 6 24 59 03 06 590306 2012 Nam 3 3B 2 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13101 7 24 59 03 07 590307 2011 Nam 4 4A 2 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13102 8 24 59 03 08 590308 2012 Nam 3 3E 2 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13103 9 24 59 03 09 590309 2011 Nam 4 4A 2 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13104 10 24 59 03 10 590310 2011 Nam 4 4A 2 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13105 11 24 59 03 11 590311 2012 Nam 3 3E 2 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13106 12 24 59 03 12 590312 2012 Nữ 3 3C 2 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13107 13 24 59 03 13 590313 2012 Nam 3 3A5 2 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 34038 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13108 14 24 59 03 14 590314 2011 4 2 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33541 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13109 15 24 59 03 15 590315 2012 Nữ 3 3E 2 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13110 16 24 59 03 16 590316 2011 Nam 4 4A 2 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13111 17 24 59 03 17 590317 2012 Nam 3 3A 2 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13112 18 24 59 03 18 590318 2012 Nam 3 3A 2 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13113 19 24 59 03 19 590319 2012 Nam 3 3A 2 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13114 20 24 59 03 20 590320 2012 Nam 3 3A 2 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13115 21 24 59 03 21 590321 2012 Nữ 3 3A 2 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13116 22 24 59 03 22 590322 2012 Nam 3 3C 2 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33664 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13117 23 24 59 03 23 590323 2012 Nam 3 3E 2 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13118 24 24 59 03 24 590324 2012 Nam 3 3A 2 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13119 1 6 59 04 01 590401 2010 5 3 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13120 2 6 59 04 02 590402 2009 6 3 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13121 3 6 59 04 03 590403 2010 Nữ 5 5B 3 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13122 4 6 59 04 04 590404 2010 Nam 5 5B 3 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13123 5 6 59 04 05 590405 2010 Nữ 5 5B 3 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13124 6 6 59 04 06 590406 2010 Nữ 5 5B 3 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Du 59 33993 Trường Tiểu Học Nguyễn Du
13125 1 25 60 01 01 600101 2014 Nữ 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13126 2 25 60 01 02 600102 2014 Nữ 1 1A8 1 01 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13127 3 25 60 01 03 600103 2013 Nữ 2 2A6 1 01 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13128 4 25 60 01 04 600104 2014 Nữ 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13129 5 25 60 01 05 600105 2013 Nữ 2 2A7 1 01 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13130 6 25 60 01 06 600106 2014 Nam 1 1A6 1 01 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13131 7 25 60 01 07 600107 2013 Nam 2 2A6 1 01 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13132 8 25 60 01 08 600108 2013 Nam 2 2A8 1 01 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13133 9 25 60 01 09 600109 2013 Nữ 2 2A6 1 01 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13134 10 25 60 01 10 600110 2013 Nữ 2 2A7 1 01 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13135 11 25 60 01 11 600111 2013 Nữ 2 2A7 1 01 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13136 12 25 60 01 12 600112 2013 Nữ 2 2A7 1 01 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13137 13 25 60 01 13 600113 2013 Nam 2 2A7 1 01 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13138 14 25 60 01 14 600114 2014 Nam 1 1A6 1 01 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13139 15 25 60 01 15 600115 2013 Nam 2 2A7 1 01 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13140 16 25 60 01 16 600116 2013 Nữ 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13141 17 25 60 01 17 600117 2013 Nữ 2 2A5 1 01 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13142 18 25 60 01 18 600118 2013 Nữ 2 2A7 1 01 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13143 19 25 60 01 19 600119 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13144 20 25 60 01 20 600120 2013 Nữ 2 2A6 1 01 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13145 21 25 60 01 21 600121 2013 Nam 2 2A6 1 01 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13146 22 25 60 01 22 600122 2013 Nữ 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13147 23 25 60 01 23 600123 2013 Nữ 2 2A8 1 01 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13148 24 25 60 01 24 600124 2013 Nữ 2 2A5 1 01 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13149 25 25 60 01 25 600125 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13150 1 44 60 02 01 600201 2011 Nữ 4 4A8 2 02 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13151 2 44 60 02 02 600202 2012 Nam 3 3A10 2 02 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13152 3 44 60 02 03 600203 2012 Nữ 3 3A7 2 02 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13153 4 44 60 02 04 600204 2012 Nam 3 3A1 2 02 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13154 5 44 60 02 05 600205 2012 Nam 3 3A5 2 02 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13155 6 44 60 02 06 600206 2011 Nữ 4 4A1 2 02 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13156 7 44 60 02 07 600207 2012 Nữ 3 3A7 2 02 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13157 8 44 60 02 08 600208 2011 Nữ 4 4A7 2 02 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13158 9 44 60 02 09 600209 2011 Nam 4 4A1 2 02 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13159 10 44 60 02 10 600210 2011 Nam 4 4A3 2 02 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13160 11 44 60 02 11 600211 2012 Nam 3 3A5 2 02 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13161 12 44 60 02 12 600212 2011 Nam 4 4A3 2 02 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13162 13 44 60 02 13 600213 2011 Nam 4 4A1 2 02 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13163 14 44 60 02 14 600214 2011 Nam 4 4A5 2 02 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13164 15 44 60 02 15 600215 2011 Nam 4 4A7 2 02 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13165 16 44 60 02 16 600216 2011 Nam 4 4A2 2 02 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13166 17 44 60 02 17 600217 2012 Nam 3 3A9 2 02 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13167 18 44 60 02 18 600218 2012 Nữ 3 3A10 2 02 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13168 19 44 60 02 19 600219 2012 Nam 3 3A10 2 02 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13169 20 44 60 02 20 600220 2012 Nam 3 3A9 2 02 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13170 21 44 60 02 21 600221 2012 Nam 3 3A9 2 02 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13171 22 44 60 02 22 600222 2011 Nữ 4 4A1 2 02 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13172 23 44 60 02 23 600223 2011 Nam 4 4A8 2 02 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13173 24 44 60 02 24 600224 2012 Nữ 3 3A5 2 02 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13174 25 44 60 02 25 600225 2011 Nam 4 4A2 2 02 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13175 26 44 60 02 26 600226 2012 Nữ 3 3A5 2 02 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13176 27 44 60 02 27 600227 2012 Nam 3 3A5 2 02 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13177 28 44 60 02 28 600228 2012 Nam 3 3A5 2 02 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13178 29 44 60 02 29 600229 2012 Nữ 3 3A9 2 02 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13179 30 44 60 02 30 600230 2011 Nữ 4 4A1 2 02 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13180 31 44 60 03 01 600301 2012 Nam 3 3A6 2 03 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13181 32 44 60 03 02 600302 2012 Nam 3 3A6 2 03 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13182 33 44 60 03 03 600303 2012 Nam 3 3A8 2 03 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13183 34 44 60 03 04 600304 2011 Nữ 4 4A1 2 03 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13184 35 44 60 03 05 600305 2012 Nam 3 3A10 2 03 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13185 36 44 60 03 06 600306 2011 Nữ 4 4A5 2 03 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13186 37 44 60 03 07 600307 2012 Nữ 3 3A5 2 03 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13187 38 44 60 03 08 600308 2011 Nữ 4 4A1 2 03 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13188 39 44 60 03 09 600309 2012 Nam 3 3A9 2 03 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13189 40 44 60 03 10 600310 2011 Nam 4 4A5 2 03 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13190 41 44 60 03 11 600311 2012 Nam 3 3A9 2 03 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13191 42 44 60 03 12 600312 2012 Nữ 3 3A6 2 03 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13192 43 44 60 03 13 600313 2012 Nữ 3 3a3 2 03 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13193 44 44 60 03 14 600314 2011 Nam 4 4A1 2 03 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13194 1 6 60 04 01 600401 2010 Nữ 5 5A1 3 04 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13195 2 6 60 04 02 600402 2010 Nữ 5 5A1 3 04 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13196 3 6 60 04 03 600403 2010 Nam 5 5A1 3 04 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13197 4 6 60 04 04 600404 2010 Nữ 5 5A3 3 04 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13198 5 6 60 04 05 600405 2010 Nam 5 5A1 3 04 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13199 6 6 60 04 06 600406 2009 6 3 04 Trường Tiểu Học Tây Mỗ 60 33796 Trường Tiểu Học Tây Mỗ
13200 1 30 61 01 01 610101 2014 Nữ 1 1B 1 01 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13201 2 30 61 01 02 610102 2014 Nữ 1 1B 1 01 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13202 3 30 61 01 03 610103 2014 Nữ 1 1B 1 01 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13203 4 30 61 01 04 610104 2014 Nam 1 1B 1 01 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13204 5 30 61 01 05 610105 2014 Nữ 1 1C 1 01 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13205 6 30 61 01 06 610106 2014 Nữ 1 1B 1 01 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13206 7 30 61 01 07 610107 2014 Nam 1 1E 1 01 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13207 8 30 61 01 08 610108 2014 Nam 1 1B 1 01 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13208 9 30 61 01 09 610109 2013 Nữ 2 2H 1 01 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13209 10 30 61 01 10 610110 2014 Nam 1 1E 1 01 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13210 11 30 61 01 11 610111 2014 Nam 1 1B 1 01 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13211 12 30 61 01 12 610112 2014 Nam 1 1D 1 01 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13212 13 30 61 01 13 610113 2013 Nam 2 2D 1 01 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13213 14 30 61 01 14 610114 2014 Nam 1 1E 1 01 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13214 15 30 61 01 15 610115 2013 Nam 2 2H 1 01 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13215 16 30 61 01 16 610116 2014 Nam 1 1E 1 01 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13216 17 30 61 01 17 610117 2014 Nam 1 1E 1 01 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13217 18 30 61 01 18 610118 2014 Nữ 1 1B 1 01 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13218 19 30 61 01 19 610119 2013 Nam 2 2D 1 01 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13219 20 30 61 01 20 610120 2013 Nữ 2 2H 1 01 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13220 21 30 61 01 21 610121 2014 Nam 1 1E 1 01 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13221 22 30 61 01 22 610122 2014 Nam 1 1E 1 01 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13222 23 30 61 01 23 610123 2014 Nam 1 1B 1 01 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13223 24 30 61 01 24 610124 2014 Nữ 1 1B 1 01 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13224 25 30 61 01 25 610125 2014 Nam 1 1B 1 01 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13225 26 30 61 01 26 610126 2013 Nữ 2 2H 1 01 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13226 27 30 61 01 27 610127 2014 Nam 1 1E 1 01 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13227 28 30 61 01 28 610128 2014 Nam 1 1B 1 01 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13228 29 30 61 01 29 610129 2014 Nam 1 1C 1 01 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13229 30 30 61 01 30 610130 2014 Nữ 1 1B 1 01 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13230 1 37 61 02 01 610201 2011 Nữ 4 4D 2 02 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13231 2 37 61 02 02 610202 2012 Nam 3 3A 2 02 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13232 3 37 61 02 03 610203 2011 Nam 4 4H 2 02 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13233 4 37 61 02 04 610204 2012 Nam 3 3B 2 02 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13234 5 37 61 02 05 610205 2012 Nam 3 3B 2 02 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13235 6 37 61 02 06 610206 2011 Nữ 4 4E 2 02 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13236 7 37 61 02 07 610207 2011 Nam 4 4D 2 02 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13237 8 37 61 02 08 610208 2012 Nữ 3 3B 2 02 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13238 9 37 61 02 09 610209 2012 Nữ 3 3B 2 02 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13239 10 37 61 02 10 610210 2011 Nam 4 4E 2 02 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13240 11 37 61 02 11 610211 2011 Nam 4 4D 2 02 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13241 12 37 61 02 12 610212 2011 Nam 4 4D 2 02 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13242 13 37 61 02 13 610213 2011 Nam 4 4E 2 02 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13243 14 37 61 02 14 610214 2011 Nam 4 4E 2 02 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13244 15 37 61 02 15 610215 2011 Nam 4 4E 2 02 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13245 16 37 61 02 16 610216 2011 Nam 4 4H 2 02 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13246 17 37 61 02 17 610217 2011 Nữ 4 4E 2 02 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13247 18 37 61 02 18 610218 2011 Nam 4 4E 2 02 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13248 19 37 61 02 19 610219 2011 Nam 4 4E 2 02 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13249 20 37 61 02 20 610220 2012 Nam 3 3A 2 02 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13250 21 37 61 02 21 610221 2011 Nam 4 4E 2 02 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13251 22 37 61 02 22 610222 2012 Nam 3 3B 2 02 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13252 23 37 61 02 23 610223 2011 Nam 4 4E 2 02 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13253 24 37 61 02 24 610224 2011 Nam 4 4D 2 02 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13254 25 37 61 02 25 610225 2011 Nam 4 4D 2 02 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13255 26 37 61 02 26 610226 2011 Nam 4 4D 2 02 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13256 27 37 61 02 27 610227 2012 Nam 3 3A 2 02 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13257 28 37 61 02 28 610228 2011 Nam 4 4C 2 02 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13258 29 37 61 02 29 610229 2011 Nam 4 4E 2 02 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13259 30 37 61 02 30 610230 2012 Nam 3 3K 2 02 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13260 31 37 61 03 01 610301 2011 Nữ 4 4E 2 03 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13261 32 37 61 03 02 610302 2012 Nữ 3 3K 2 03 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13262 33 37 61 03 03 610303 2012 Nữ 3 3K 2 03 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13263 34 37 61 03 04 610304 2011 Nam 4 4E 2 03 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13264 35 37 61 03 05 610305 2012 Nam 3 3C 2 03 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13265 36 37 61 03 06 610306 2011 Nam 4 4E 2 03 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13266 37 37 61 03 07 610307 2012 Nữ 3 3A 2 03 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13267 1 8 61 04 01 610401 2010 Nam 5 5D 3 04 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13268 2 8 61 04 02 610402 2010 Nữ 5 5C 3 04 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13269 3 8 61 04 03 610403 2009 6 3 04 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13270 4 8 61 04 04 610404 2010 Nam 5 5D 3 04 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13271 5 8 61 04 05 610405 2010 Nam 5 5D 3 04 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13272 6 8 61 04 06 610406 2010 Nam 5 5D 3 04 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13273 7 8 61 04 07 610407 2010 Nam 5 5D 3 04 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13274 8 8 61 04 08 610408 2010 Nữ 5 5B 3 04 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 61 33669 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản
13275 1 42 62 01 01 620101 2014 Nữ 1 1A10 1 01 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13276 2 42 62 01 02 620102 2014 Nữ 1 1A10 1 01 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13277 3 42 62 01 03 620103 2014 Nam 1 1A10 1 01 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13278 4 42 62 01 04 620104 2014 Nam 1 1A10 1 01 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13279 5 42 62 01 05 620105 2014 Nam 1 1A9 1 01 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13280 6 42 62 01 06 620106 2014 Nam 1 1A10 1 01 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13281 7 42 62 01 07 620107 2014 Nữ 1 1A10 1 01 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13282 8 42 62 01 08 620108 2014 Nữ 1 1A10 1 01 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13283 9 42 62 01 09 620109 2014 Nam 1 1A10 1 01 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13284 10 42 62 01 10 620110 2014 Nam 1 1A10 1 01 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13285 11 42 62 01 11 620111 2014 Nam 1 1A9 1 01 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13286 12 42 62 01 12 620112 2014 Nam 1 1A10 1 01 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13287 13 42 62 01 13 620113 2013 Nam 2 2A9 1 01 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13288 14 42 62 01 14 620114 2013 Nữ 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13289 15 42 62 01 15 620115 2014 Nam 1 1A10 1 01 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13290 16 42 62 01 16 620116 2014 Nam 1 1A10 1 01 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13291 17 42 62 01 17 620117 2014 Nam 1 1A10 1 01 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13292 18 42 62 01 18 620118 2014 Nữ 1 1A10 1 01 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13293 19 42 62 01 19 620119 2014 Nam 1 1A9 1 01 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13294 20 42 62 01 20 620120 2014 Nam 1 1A10 1 01 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13295 21 42 62 01 21 620121 2014 Nam 1 1A9 1 01 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13296 22 42 62 01 22 620122 2013 Nam 2 2A8 1 01 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13297 23 42 62 01 23 620123 2014 Nam 1 1A10 1 01 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13298 24 42 62 01 24 620124 2014 Nữ 1 1A9 1 01 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13299 25 42 62 01 25 620125 2013 Nữ 2 2A9 1 01 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13300 26 42 62 01 26 620126 2014 Nữ 1 1A9 1 01 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13301 27 42 62 01 27 620127 2014 Nữ 1 1A9 1 01 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13302 28 42 62 01 28 620128 2014 Nam 1 1A10 1 01 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13303 29 42 62 01 29 620129 2014 Nam 1 1A10 1 01 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13304 30 42 62 01 30 620130 2014 Nam 1 1A10 1 01 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13305 31 42 62 02 01 620201 2014 Nam 1 1A9 1 02 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13306 32 42 62 02 02 620202 2014 Nữ 1 1A9 1 02 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13307 33 42 62 02 03 620203 2014 Nam 1 1A10 1 02 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13308 34 42 62 02 04 620204 2014 Nữ 1 1A9 1 02 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13309 35 42 62 02 05 620205 2014 Nam 1 1A9 1 02 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13310 36 42 62 02 06 620206 2013 Nam 2 2A9 1 02 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13311 37 42 62 02 07 620207 2013 Nam 2 2A9 1 02 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13312 38 42 62 02 08 620208 2014 Nữ 1 1A9 1 02 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13313 39 42 62 02 09 620209 2014 Nam 1 1A10 1 02 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13314 40 42 62 02 10 620210 2014 Nữ 1 1A9 1 02 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13315 41 42 62 02 11 620211 2014 Nữ 1 1A10 1 02 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13316 42 42 62 02 12 620212 2014 Nam 1 1A10 1 02 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13317 1 23 62 03 01 620301 2011 Nam 4 4A1 2 03 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13318 2 23 62 03 02 620302 2011 Nữ 4 4A2 2 03 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13319 3 23 62 03 03 620303 2011 Nam 4 4A2 2 03 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13320 4 23 62 03 04 620304 2011 Nam 4 4A2 2 03 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13321 5 23 62 03 05 620305 2012 Nữ 3 3A1 2 03 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13322 6 23 62 03 06 620306 2011 Nam 4 A2 2 03 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13323 7 23 62 03 07 620307 2011 Nam 4 4A1 2 03 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13324 8 23 62 03 08 620308 2011 Nam 4 4A1 2 03 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13325 9 23 62 03 09 620309 2012 Nam 3 3A7 2 03 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13326 10 23 62 03 10 620310 2011 Nam 4 4A3 2 03 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13327 11 23 62 03 11 620311 2012 Nam 3 3A2 2 03 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13328 12 23 62 03 12 620312 2012 Nữ 3 3A1 2 03 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13329 13 23 62 03 13 620313 2012 Nam 3 3A1 2 03 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13330 14 23 62 03 14 620314 2011 Nam 4 4A3 2 03 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13331 15 23 62 03 15 620315 2012 Nam 3 3A2 2 03 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13332 16 23 62 03 16 620316 2012 3 2 03 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13333 17 23 62 03 17 620317 2011 Nữ 4 4A1 2 03 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13334 18 23 62 03 18 620318 2012 Nữ 3 3A1 2 03 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13335 19 23 62 03 19 620319 2012 Nam 3 3A1 2 03 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13336 20 23 62 03 20 620320 2011 Nữ 4 4A2 2 03 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13337 21 23 62 03 21 620321 2012 Nam 3 3A2 2 03 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13338 22 23 62 03 22 620322 2011 Nữ 4 4A1 2 03 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13339 23 23 62 03 23 620323 2011 Nữ 4 4A1 2 03 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13340 1 9 62 04 01 620401 2010 Nam 5 5A2 3 04 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13341 2 9 62 04 02 620402 2010 Nam 5 5A5 3 04 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13342 3 9 62 04 03 620403 2010 Nam 5 5A2 3 04 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13343 4 9 62 04 04 620404 2010 Nữ 5 5A1 3 04 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13344 5 9 62 04 05 620405 2010 Nữ 5 5A2 3 04 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13345 6 9 62 04 06 620406 2010 Nam 5 5A2 3 04 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13346 7 9 62 04 07 620407 2010 Nam 5 5A1 3 04 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13347 8 9 62 04 08 620408 2010 Nữ 5 5A1 3 04 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13348 9 9 62 04 09 620409 2010 Nam 5 5A5 3 04 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam 62 33703 Trường Tiểu Học Lĩnh Nam
13349 1 1 63 01 01 630101 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13350 1 2 63 02 01 630201 2011 4 2 02 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13351 2 2 63 02 02 630202 2011 Nam 4 4A3 2 02 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13352 1 43 63 03 01 630301 2009 Nam 6 6C0 3 03 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13353 2 43 63 03 02 630302 2009 Nữ 6 6C1 3 03 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13354 3 43 63 03 03 630303 2009 Nam 6 6C1 3 03 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13355 4 43 63 03 04 630304 2009 Nam 6 C2 3 03 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13356 5 43 63 03 05 630305 2009 Nữ 6 6C1 3 03 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13357 6 43 63 03 06 630306 2009 Nam 6 6C1 3 03 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13358 7 43 63 03 07 630307 2009 Nam 6 6C0 3 03 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13359 8 43 63 03 08 630308 2009 Nam 6 6C2 3 03 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13360 9 43 63 03 09 630309 2009 Nam 6 6C0 3 03 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13361 10 43 63 03 10 630310 2009 Nam 6 6C0 3 03 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13362 11 43 63 03 11 630311 2009 Nữ 6 6C3 3 03 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13363 12 43 63 03 12 630312 2009 Nam 6 6C2 3 03 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13364 13 43 63 03 13 630313 2009 Nam 6 6A5 3 03 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13365 14 43 63 03 14 630314 2009 Nam 6 6C2 3 03 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13366 15 43 63 03 15 630315 2009 Nam 6 6C1 3 03 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13367 16 43 63 03 16 630316 2009 Nam 6 6C0 3 03 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13368 17 43 63 03 17 630317 2009 Nam 6 6C2 3 03 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13369 18 43 63 03 18 630318 2009 Nam 6 6C1 3 03 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13370 19 43 63 03 19 630319 2009 Nam 6 6C1 3 03 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13371 20 43 63 03 20 630320 2009 Nam 6 6C2 3 03 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13372 21 43 63 03 21 630321 2009 Nữ 6 6C1 3 03 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13373 22 43 63 03 22 630322 2009 Nam 6 6C2 3 03 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13374 23 43 63 03 23 630323 2009 6 3 03 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13375 24 43 63 03 24 630324 2009 Nam 6 6C2 3 03 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13376 25 43 63 03 25 630325 2009 Nam 6 6C0 3 03 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13377 26 43 63 03 26 630326 2009 Nam 6 6C0 3 03 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13378 27 43 63 03 27 630327 2009 Nam 6 6C1 3 03 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13379 28 43 63 03 28 630328 2009 Nam 6 6C1 3 03 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13380 29 43 63 03 29 630329 2009 Nam 6 6C3 3 03 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13381 30 43 63 03 30 630330 2009 Nam 6 6C0 3 03 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13382 31 43 63 04 01 630401 2009 Nam 6 6C1 3 04 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13383 32 43 63 04 02 630402 2009 Nam 6 6C1 3 04 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13384 33 43 63 04 03 630403 2009 Nam 6 6C1 3 04 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13385 34 43 63 04 04 630404 2009 Nam 6 6C2 3 04 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13386 35 43 63 04 05 630405 2009 Nữ 6 6A2 3 04 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13387 36 43 63 04 06 630406 2009 Nam 6 6C1 3 04 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13388 37 43 63 04 07 630407 2009 Nữ 6 6C2 3 04 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13389 38 43 63 04 08 630408 2009 Nam 6 6C3 3 04 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13390 39 43 63 04 09 630409 2009 Nam 6 6C3 3 04 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13391 40 43 63 04 10 630410 2009 Nam 6 6C1 3 04 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13392 41 43 63 04 11 630411 2009 Nam 6 6C1 3 04 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13393 42 43 63 04 12 630412 2009 Nam 6 6C1 3 04 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13394 43 43 63 04 13 630413 2009 Nam 6 6C2 3 04 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13395 1 27 63 05 01 630501 2008 Nam 7 7C1 4 05 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13396 2 27 63 05 02 630502 2008 Nam 7 7C1 4 05 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13397 3 27 63 05 03 630503 2008 7 4 05 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13398 4 27 63 05 04 630504 2008 Nam 7 7C1 4 05 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13399 5 27 63 05 05 630505 2008 Nam 7 7C1 4 05 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13400 6 27 63 05 06 630506 2008 Nam 7 7C1 4 05 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13401 7 27 63 05 07 630507 2006 Nam 8 8C1 4 05 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13402 8 27 63 05 08 630508 2007 Nam 8 8C1 4 05 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13403 9 27 63 05 09 630509 2008 Nam 7 7C1 4 05 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13404 10 27 63 05 10 630510 2008 Nam 7 7C1 4 05 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13405 11 27 63 05 11 630511 2007 Nam 8 8C1 4 05 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13406 12 27 63 05 12 630512 2008 Nữ 7 7C1 4 05 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13407 13 27 63 05 13 630513 2008 Nữ 7 7C1 4 05 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13408 14 27 63 05 14 630514 2008 Nữ 7 7C1 4 05 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13409 15 27 63 05 15 630515 2008 Nam 7 7C1 4 05 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13410 16 27 63 05 16 630516 2008 Nam 7 7C1 4 05 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13411 17 27 63 05 17 630517 2008 Nữ 7 7C1 4 05 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13412 18 27 63 05 18 630518 2007 Nam 8 8C1 4 05 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13413 19 27 63 05 19 630519 2008 Nam 7 7C1 4 05 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13414 20 27 63 05 20 630520 2008 Nam 7 7C1 4 05 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13415 21 27 63 05 21 630521 2008 Nam 7 7C1 4 05 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13416 22 27 63 05 22 630522 2008 Nam 7 7C1 4 05 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13417 23 27 63 05 23 630523 2008 7 4 05 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13418 24 27 63 05 24 630524 2008 7 4 05 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13419 25 27 63 05 25 630525 2008 Nam 7 7C1 4 05 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13420 26 27 63 05 26 630526 2008 Nam 7 7C1 4 05 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13421 27 27 63 05 27 630527 2008 Nữ 7 7C1 4 05 Trường THCS Archimedes Academy 63 33463 Trường THCS Archimedes Academy
13422 1 24 64 01 01 640101 2013 Nữ 2 2A7 1 01 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13423 2 24 64 01 02 640102 2013 Nữ 2 2a6 1 01 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13424 3 24 64 01 03 640103 2014 Nữ 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13425 4 24 64 01 04 640104 2013 Nam 2 2A7 1 01 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13426 5 24 64 01 05 640105 2013 Nữ 2 2A7 1 01 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13427 6 24 64 01 06 640106 2013 Nữ 2 2A5 1 01 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13428 7 24 64 01 07 640107 2013 Nam 2 2A5 1 01 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13429 8 24 64 01 08 640108 2013 Nam 2 2A5 1 01 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13430 9 24 64 01 09 640109 2013 Nam 2 2a6 1 01 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13431 10 24 64 01 10 640110 2013 Nữ 2 2A7 1 01 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13432 11 24 64 01 11 640111 2013 Nam 2 2a5 1 01 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13433 12 24 64 01 12 640112 2013 Nam 2 2A7 1 01 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13434 13 24 64 01 13 640113 2013 Nữ 2 2a6 1 01 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13435 14 24 64 01 14 640114 2014 Nữ 1 1A7 1 01 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13436 15 24 64 01 15 640115 2013 Nam 2 2A5 1 01 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13437 16 24 64 01 16 640116 2013 Nam 2 2a6 1 01 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13438 17 24 64 01 17 640117 2013 Nam 2 2a6 1 01 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13439 18 24 64 01 18 640118 2013 Nữ 2 2a6 1 01 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13440 19 24 64 01 19 640119 2013 Nam 2 2A5 1 01 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13441 20 24 64 01 20 640120 2014 Nữ 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13442 21 24 64 01 21 640121 2014 Nam 1 1A6 1 01 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13443 22 24 64 01 22 640122 2014 Nam 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13444 23 24 64 01 23 640123 2013 Nam 2 2a6 1 01 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13445 24 24 64 01 24 640124 2013 Nữ 2 2A7 1 01 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13446 1 35 64 02 01 640201 2011 Nữ 4 4A4 2 02 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13447 2 35 64 02 02 640202 2012 Nữ 3 3A5 2 02 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13448 3 35 64 02 03 640203 2011 Nữ 4 4A5 2 02 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13449 4 35 64 02 04 640204 2011 Nữ 4 4A4 2 02 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13450 5 35 64 02 05 640205 2011 Nam 4 4A4 2 02 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13451 6 35 64 02 06 640206 2011 Nữ 4 4A5 2 02 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13452 7 35 64 02 07 640207 2011 Nam 4 4A5 2 02 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13453 8 35 64 02 08 640208 2012 Nữ 3 3A5 2 02 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13454 9 35 64 02 09 640209 2011 Nữ 4 4A4 2 02 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13455 10 35 64 02 10 640210 2011 Nữ 4 4A5 2 02 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13456 11 35 64 02 11 640211 2011 Nữ 4 4A4 2 02 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13457 12 35 64 02 12 640212 2012 Nam 3 3A6 2 02 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13458 13 35 64 02 13 640213 2011 Nam 4 4A5 2 02 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13459 14 35 64 02 14 640214 2011 Nam 4 4A4 2 02 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13460 15 35 64 02 15 640215 2012 Nam 3 3A5 2 02 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13461 16 35 64 02 16 640216 2011 Nam 4 4A4 2 02 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13462 17 35 64 02 17 640217 2011 Nam 4 4A4 2 02 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13463 18 35 64 02 18 640218 2011 Nam 4 4A5 2 02 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13464 19 35 64 02 19 640219 2011 Nam 4 4A5 2 02 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13465 20 35 64 02 20 640220 2011 Nam 4 4A5 2 02 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13466 21 35 64 02 21 640221 2012 Nam 3 3A5 2 02 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13467 22 35 64 02 22 640222 2012 Nam 3 3A5 2 02 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13468 23 35 64 02 23 640223 2012 Nam 3 3A5 2 02 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13469 24 35 64 02 24 640224 2012 Nam 3 3A6 2 02 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13470 25 35 64 02 25 640225 2011 Nam 4 4A4 2 02 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13471 26 35 64 02 26 640226 2011 Nam 4 4A4 2 02 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13472 27 35 64 02 27 640227 2012 Nam 3 3A5 2 02 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13473 28 35 64 02 28 640228 2011 Nữ 4 4A5 2 02 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13474 29 35 64 02 29 640229 2011 Nam 4 4A5 2 02 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13475 30 35 64 02 30 640230 2011 Nam 4 4A4 2 02 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13476 31 35 64 03 01 640301 2011 Nữ 4 4A5 2 03 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13477 32 35 64 03 02 640302 2011 Nữ 4 4A4 2 03 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13478 33 35 64 03 03 640303 2011 Nam 4 4A4 2 03 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13479 34 35 64 03 04 640304 2012 Nam 3 3A5 2 03 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13480 35 35 64 03 05 640305 2012 Nữ 3 3A5 2 03 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13481 1 13 64 04 01 640401 2010 Nữ 5 5A7 3 04 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13482 2 13 64 04 02 640402 2010 Nam 5 5A6 3 04 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13483 3 13 64 04 03 640403 2010 Nam 5 5A2 3 04 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13484 4 13 64 04 04 640404 2010 Nam 5 5A6 3 04 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13485 5 13 64 04 05 640405 2010 Nữ 5 5A7 3 04 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13486 6 13 64 04 06 640406 2010 Nam 5 5A7 3 04 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13487 7 13 64 04 07 640407 2010 Nữ 5 5A7 3 04 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13488 8 13 64 04 08 640408 2010 Nam 5 5A2 3 04 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13489 9 13 64 04 09 640409 2010 Nam 5 5A2 3 04 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13490 10 13 64 04 10 640410 2010 Nam 5 5A2 3 04 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13491 11 13 64 04 11 640411 2010 Nữ 5 5A6 3 04 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13492 12 13 64 04 12 640412 2010 Nam 5 5A2 3 04 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13493 13 13 64 04 13 640413 2010 Nam 5 5A6 3 04 Trường Tiểu Học Tây Sơn 64 33619 Trường Tiểu Học Tây Sơn
13494 1 67 65 01 01 650101 2014 Nam 1 1A 1 01 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13495 2 67 65 01 02 650102 2013 Nữ 2 2B 1 01 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13496 3 67 65 01 03 650103 2013 Nữ 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13497 4 67 65 01 04 650104 2014 Nữ 1 1C 1 01 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13498 5 67 65 01 05 650105 2014 Nữ 1 1A 1 01 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13499 6 67 65 01 06 650106 2014 Nam 1 1B 1 01 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13500 7 67 65 01 07 650107 2014 Nữ 1 1C 1 01 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13501 8 67 65 01 08 650108 2013 Nam 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13502 9 67 65 01 09 650109 2014 Nữ 1 1B 1 01 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13503 10 67 65 01 10 650110 2013 Nữ 2 2C 1 01 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13504 11 67 65 01 11 650111 2014 Nữ 1 1C 1 01 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13505 12 67 65 01 12 650112 2009 Nam 1 1B 1 01 Trường Tiểu học và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu học và THCS Thăng Long
13506 13 67 65 01 13 650113 2014 Nam 1 1A 1 01 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13507 14 67 65 01 14 650114 2013 Nữ 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13508 15 67 65 01 15 650115 2014 Nữ 1 1C 1 01 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13509 16 67 65 01 16 650116 2009 Nam 1 1B 1 01 Trường Tiểu học và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu học và THCS Thăng Long
13510 17 67 65 01 17 650117 2013 Nam 2 2B 1 01 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13511 18 67 65 01 18 650118 2014 Nữ 1 1A 1 01 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13512 19 67 65 01 19 650119 2013 Nữ 2 2B 1 01 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13513 20 67 65 01 20 650120 2013 Nam 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13514 21 67 65 01 21 650121 2013 Nam 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13515 22 67 65 01 22 650122 2013 Nam 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13516 23 67 65 01 23 650123 2014 Nam 1 1C 1 01 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13517 24 67 65 01 24 650124 2014 Nam 1 1A 1 01 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13518 25 67 65 01 25 650125 2014 Nữ 1 1A 1 01 Trường Tiểu học và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu học và THCS Thăng Long
13519 26 67 65 01 26 650126 2013 Nam 2 2B 1 01 Trường Tiểu học và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu học và THCS Thăng Long
13520 27 67 65 01 27 650127 2014 Nữ 1 1B 1 01 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13521 28 67 65 01 28 650128 2009 Nữ 1 1B 1 01 Trường Tiểu học và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu học và THCS Thăng Long
13522 29 67 65 01 29 650129 2014 Nữ 1 1B 1 01 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13523 30 67 65 01 30 650130 2013 Nam 2 2B 1 01 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13524 31 67 65 02 01 650201 2014 Nam 1 1C 1 02 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13525 32 67 65 02 02 650202 2013 Nữ 2 2A 1 02 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13526 33 67 65 02 03 650203 2014 Nam 1 1A 1 02 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13527 34 67 65 02 04 650204 2014 Nam 1 1B 1 02 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13528 35 67 65 02 05 650205 2013 Nữ 2 2A 1 02 Trường Tiểu học và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu học và THCS Thăng Long
13529 36 67 65 02 06 650206 2013 Nam 2 2B 1 02 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13530 37 67 65 02 07 650207 2013 Nam 2 2A 1 02 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13531 38 67 65 02 08 650208 2013 Nam 2 2B 1 02 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13532 39 67 65 02 09 650209 2013 Nam 2 2A 1 02 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13533 40 67 65 02 10 650210 2014 Nam 1 1A 1 02 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13534 41 67 65 02 11 650211 2014 Nam 1 1B 1 02 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13535 42 67 65 02 12 650212 2014 Nữ 1 1B 1 02 Trường Tiểu học và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu học và THCS Thăng Long
13536 43 67 65 02 13 650213 2013 Nữ 2 2C 1 02 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13537 44 67 65 02 14 650214 2013 Nữ 2 2A 1 02 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13538 45 67 65 02 15 650215 2013 Nam 2 2A 1 02 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13539 46 67 65 02 16 650216 2014 Nữ 1 1A 1 02 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13540 47 67 65 02 17 650217 2009 Nữ 1 1B 1 02 Trường Tiểu học và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu học và THCS Thăng Long
13541 48 67 65 02 18 650218 2013 Nữ 2 2B 1 02 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13542 49 67 65 02 19 650219 2013 Nữ 2 2A 1 02 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13543 50 67 65 02 20 650220 2013 Nam 2 2A 1 02 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13544 51 67 65 02 21 650221 2013 Nam 2 C 1 02 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13545 52 67 65 02 22 650222 2013 Nam 2 2B 1 02 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13546 53 67 65 02 23 650223 2014 Nữ 1 1B 1 02 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13547 54 67 65 02 24 650224 2014 Nữ 1 1A 1 02 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13548 55 67 65 02 25 650225 2013 Nam 2 2B 1 02 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13549 56 67 65 02 26 650226 2009 Nữ 1 1B 1 02 Trường Tiểu học và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu học và THCS Thăng Long
13550 57 67 65 02 27 650227 2013 Nữ 2 2C 1 02 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13551 58 67 65 02 28 650228 2014 Nữ 1 1B 1 02 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13552 59 67 65 02 29 650229 2014 Nam 1 1B 1 02 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13553 60 67 65 02 30 650230 2014 Nam 1 1A 1 02 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13554 61 67 65 03 01 650301 2014 Nữ 1 1A 1 03 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13555 62 67 65 03 02 650302 2013 Nữ 2 2C 1 03 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13556 63 67 65 03 03 650303 2013 Nam 2 2B 1 03 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13557 64 67 65 03 04 650304 2009 Nữ 1 1B 1 03 Trường Tiểu học và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu học và THCS Thăng Long
13558 65 67 65 03 05 650305 2014 Nam 1 1A 1 03 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13559 66 67 65 03 06 650306 2013 Nam 2 2A 1 03 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13560 67 67 65 03 07 650307 2013 Nữ 2 2A 1 03 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13561 1 0 65 04 01 650401 2009 Nam 6 6A 3 04 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13562 1 6 65 05 01 650501 2009 Nam 6 6C 3 05 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13563 2 6 65 05 02 650502 2009 Nữ 6 6C 3 05 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13564 3 6 65 05 03 650503 2009 Nam 6 6A 3 05 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13565 4 6 65 05 04 650504 2009 Nam 6 6A 3 05 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13566 5 6 65 05 05 650505 2009 Nam 6 6A 3 05 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13567 6 6 65 05 06 650506 2009 Nam 6 6B 3 05 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13568 1 0 65 06 01 650601 2009 Nữ 6 6B 3 06 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13569 1 0 65 07 01 650701 2009 Nam 6 6A 3 07 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13570 1 0 65 08 01 650801 2009 Nữ 6 6B 3 08 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13571 1 0 65 09 01 650901 2009 Nam 6 6A 3 09 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13572 1 0 65 10 01 651001 2009 Nam 6 6A 3 10 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13573 1 0 65 11 01 651101 2008 Nam 7 7A 4 11 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13574 1 0 65 12 01 651201 2008 Nam 7 7A 4 12 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13575 1 0 65 13 01 651301 2008 Nam 7 7A 4 13 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu Học Và THCS Thăng Long
13576 1 0 65 14 01 651401 2008 Nam 7 7A 4 14 Trường Tiểu học và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu học và THCS Thăng Long
13577 1 0 65 15 01 651501 2008 Nam 7 7B 4 15 Trường Tiểu học và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu học và THCS Thăng Long
13578 1 0 65 16 01 651601 2008 Nam 7 7B 4 16 Trường Tiểu học và THCS Thăng Long 65 33975 Trường Tiểu học và THCS Thăng Long
13579 1 7 66 01 01 660101 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13580 2 7 66 01 02 660102 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13581 3 7 66 01 03 660103 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13582 4 7 66 01 04 660104 2013 Nam 2 2A3 1 01 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13583 5 7 66 01 05 660105 2013 Nữ 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13584 6 7 66 01 06 660106 2013 Nam 2 2A3 1 01 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13585 7 7 66 01 07 660107 2013 Nam 2 2A3 1 01 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13586 1 49 66 02 01 660201 2013 Nữ 3 3A1 2 02 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13587 2 49 66 02 02 660202 2012 Nam 3 3A3 2 02 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13588 3 49 66 02 03 660203 2011 Nữ 4 4A3 2 02 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13589 4 49 66 02 04 660204 2012 Nam 3 3A3 2 02 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13590 5 49 66 02 05 660205 2011 Nam 4 4A1 2 02 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13591 6 49 66 02 06 660206 2011 Nữ 4 4A3 2 02 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13592 7 49 66 02 07 660207 2012 Nữ 3 3A2 2 02 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13593 8 49 66 02 08 660208 2012 Nữ 3 3A5 2 02 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13594 9 49 66 02 09 660209 2011 Nữ 4 A3 2 02 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13595 10 49 66 02 10 660210 2012 Nữ 3 3A1 2 02 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13596 11 49 66 02 11 660211 2012 Nam 3 3 2 02 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13597 12 49 66 02 12 660212 2012 Nữ 3 3A4 2 02 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13598 13 49 66 02 13 660213 2011 Nữ 4 4A2 2 02 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13599 14 49 66 02 14 660214 2012 Nữ 3 3A2 2 02 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13600 15 49 66 02 15 660215 2011 Nam 4 4a3 2 02 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13601 16 49 66 02 16 660216 2011 Nam 4 4A3 2 02 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13602 17 49 66 02 17 660217 2011 Nam 4 4A3 2 02 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13603 18 49 66 02 18 660218 2011 Nữ 4 4A1 2 02 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13604 19 49 66 02 19 660219 2011 Nam 4 4A2 2 02 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13605 20 49 66 02 20 660220 2011 4 2 02 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13606 21 49 66 02 21 660221 2012 Nữ 3 3A4 2 02 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13607 22 49 66 02 22 660222 2012 Nữ 3 3A5 2 02 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13608 23 49 66 02 23 660223 2012 Nam 3 3A4 2 02 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13609 24 49 66 02 24 660224 2012 Nam 3 3A1 2 02 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13610 25 49 66 02 25 660225 2012 Nam 3 3A3 2 02 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13611 26 49 66 02 26 660226 2012 Nam 3 3A3 2 02 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13612 27 49 66 02 27 660227 2012 Nữ 3 3A4 2 02 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13613 28 49 66 02 28 660228 2012 Nữ 3 3A5 2 02 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13614 29 49 66 02 29 660229 2011 Nữ 4 4A2 2 02 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13615 30 49 66 02 30 660230 2012 Nam 3 3A5 2 02 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13616 31 49 66 03 01 660301 2012 Nữ 3 3a5 2 03 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13617 32 49 66 03 02 660302 2011 Nam 4 4A2 2 03 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13618 33 49 66 03 03 660303 2012 Nam 3 3A5 2 03 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13619 34 49 66 03 04 660304 2011 Nữ 4 4A3 2 03 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13620 35 49 66 03 05 660305 2011 Nam 4 4A3 2 03 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13621 36 49 66 03 06 660306 2012 Nam 3 3A5 2 03 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13622 37 49 66 03 07 660307 2011 Nam 4 4A2 2 03 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13623 38 49 66 03 08 660308 2012 Nữ 3 3A4 2 03 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13624 39 49 66 03 09 660309 2011 Nam 4 4A2 2 03 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13625 40 49 66 03 10 660310 2012 Nam 3 3A1 2 03 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13626 41 49 66 03 11 660311 2012 Nam 3 3A3 2 03 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13627 42 49 66 03 12 660312 2013 Nữ 3 3A1 2 03 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13628 43 49 66 03 13 660313 2011 Nữ 4 4A3 2 03 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13629 44 49 66 03 14 660314 2011 Nữ 4 4A2 2 03 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13630 45 49 66 03 15 660315 2012 Nam 3 3A1 2 03 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13631 46 49 66 03 16 660316 2012 Nữ 3 3a5 2 03 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13632 47 49 66 03 17 660317 2012 Nam 3 3A1 2 03 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13633 48 49 66 03 18 660318 2011 Nữ 4 4A2 2 03 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13634 49 49 66 03 19 660319 2012 Nữ 3 3A5 2 03 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13635 1 8 66 04 01 660401 2010 Nam 5 5A2 3 04 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13636 2 8 66 04 02 660402 2010 5 3 04 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13637 3 8 66 04 03 660403 2010 Nam 5 5A2 3 04 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13638 4 8 66 04 04 660404 2010 Nữ 5 5A1 3 04 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13639 5 8 66 04 05 660405 2010 Nữ 5 5A1 3 04 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13640 6 8 66 04 06 660406 2010 Nam 5 5A1 3 04 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13641 7 8 66 04 07 660407 2010 5 3 04 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13642 8 8 66 04 08 660408 2010 Nữ 5 5A2 3 04 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart 66 33450 Trường Tiểu Học Thăng Long Kidsmart
13643 1 31 67 01 01 670101 2014 Nam 1 1H 1 01 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD 67 33344 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD
13644 2 31 67 01 02 670102 2014 Nữ 1 1A 1 01 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD 67 33344 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD
13645 3 31 67 01 03 670103 2013 Nữ 2 2B 1 01 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD 67 33344 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD
13646 4 31 67 01 04 670104 2013 Nữ 2 2B 1 01 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD 67 33344 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD
13647 5 31 67 01 05 670105 2014 Nữ 1 1C 1 01 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD 67 33344 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD
13648 6 31 67 01 06 670106 2014 Nam 1 1H 1 01 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD 67 33344 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD
13649 7 31 67 01 07 670107 2014 Nam 1 1H 1 01 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD 67 33344 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD
13650 8 31 67 01 08 670108 2014 Nam 1 1D 1 01 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD 67 33344 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD
13651 9 31 67 01 09 670109 2014 Nữ 1 1 1 01 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD 67 33344 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD
13652 10 31 67 01 10 670110 2013 Nữ 2 2A 1 01 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD 67 33344 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD
13653 11 31 67 01 11 670111 2013 Nữ 2 2H 1 01 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD 67 33344 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD
13654 12 31 67 01 12 670112 2014 Nữ 1 1C 1 01 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD 67 33344 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD
13655 13 31 67 01 13 670113 2013 Nam 2 2H 1 01 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD 67 33344 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD
13656 14 31 67 01 14 670114 2013 Nữ 2 2E 1 01 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD 67 33344 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD
13657 15 31 67 01 15 670115 2014 Nam 1 1H 1 01 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD 67 33344 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD
13658 16 31 67 01 16 670116 2014 Nữ 1 1D 1 01 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD 67 33344 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD
13659 17 31 67 01 17 670117 2013 Nữ 2 2E 1 01 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD 67 33344 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD
13660 18 31 67 01 18 670118 2014 Nam 1 1D 1 01 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD 67 33344 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD
13661 19 31 67 01 19 670119 2013 Nam 2 2D 1 01 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD 67 33344 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD
13662 20 31 67 01 20 670120 2014 Nam 1 1G 1 01 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD 67 33344 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD
13663 21 31 67 01 21 670121 2014 Nam 1 1H 1 01 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD 67 33344 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD
13664 22 31 67 01 22 670122 2013 Nữ 2 2D 1 01 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD 67 33344 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD
13665 23 31 67 01 23 670123 2013 Nữ 2 2D 1 01 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD 67 33344 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD
13666 24 31 67 01 24 670124 2013 Nam 2 2E 1 01 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD 67 33344 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD
13667 25 31 67 01 25 670125 2014 Nữ 1 1C 1 01 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD 67 33344 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD
13668 26 31 67 01 26 670126 2014 Nam 1 1E 1 01 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD 67 33344 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD
13669 27 31 67 01 27 670127 2013 Nam 2 2D 1 01 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD 67 33344 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD
13670 28 31 67 01 28 670128 2013 Nam 2 2D 1 01 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD 67 33344 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD
13671 29 31 67 01 29 670129 2014 Nam 1 1D 1 01 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD 67 33344 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD
13672 30 31 67 01 30 670130 2014 Nữ 1 1A - Trường Tiểu Học Thực Nghiệm 1 01 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD 67 33344 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD
13673 31 31 67 02 01 670201 2014 Nam 1 1D 1 02 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD 67 33344 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD
13674 1 20 67 03 01 670301 2011 Nam 4 4G 2 03 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD 67 33344 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD
13675 2 20 67 03 02 670302 2011 Nữ 4 4D 2 03 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD 67 33344 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD
13676 3 20 67 03 03 670303 2011 Nữ 4 4H 2 03 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD 67 33344 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD
13677 4 20 67 03 04 670304 2011 Nữ 4 4D 2 03 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD 67 33344 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD
13678 5 20 67 03 05 670305 2011 4 2 03 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD 67 33344 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD
13679 6 20 67 03 06 670306 2011 Nữ 4 4A 2 03 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD 67 33344 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD
13680 7 20 67 03 07 670307 2012 Nữ 3 3A 2 03 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD 67 33344 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD
13681 8 20 67 03 08 670308 2011 Nữ 4 4H 2 03 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD 67 33344 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD
13682 9 20 67 03 09 670309 2011 Nam 4 4E 2 03 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD 67 33344 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD
13683 10 20 67 03 10 670310 2011 Nam 4 4D 2 03 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD 67 33344 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD
13684 11 20 67 03 11 670311 2012 Nam 3 3D 2 03 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD 67 33344 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD
13685 12 20 67 03 12 670312 2011 Nam 4 4H 2 03 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD 67 33344 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD
13686 13 20 67 03 13 670313 2011 Nữ 4 4G 2 03 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD 67 33344 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD
13687 14 20 67 03 14 670314 2011 Nam 4 4A 2 03 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD 67 33344 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD
13688 15 20 67 03 15 670315 2011 Nam 4 4G 2 03 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD 67 33344 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD
13689 16 20 67 03 16 670316 2011 Nam 4 4A 2 03 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD 67 33344 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD
13690 17 20 67 03 17 670317 2011 Nữ 4 4E 2 03 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD 67 33344 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD
13691 18 20 67 03 18 670318 2012 Nam 3 3C 2 03 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD 67 33344 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD
13692 19 20 67 03 19 670319 2012 Nam 3 3C 2 03 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD 67 33344 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD
13693 20 20 67 03 20 670320 2012 Nam 3 3A 2 03 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD 67 33344 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD
13694 1 4 67 04 01 670401 2010 Nam 5 5H 3 04 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD 67 33344 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD
13695 2 4 67 04 02 670402 2010 Nam 5 5D 3 04 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD 67 33344 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD
13696 3 4 67 04 03 670403 2010 Nam 5 5H 3 04 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD 67 33344 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD
13697 4 4 67 04 04 670404 2010 Nam 5 5D 3 04 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD 67 33344 Trường TH - THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD
13698 1 19 68 01 01 680101 2014 Nữ 1 1A3 1 01 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13699 2 19 68 01 02 680102 2013 Nữ 2 2A1 1 01 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13700 3 19 68 01 03 680103 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13701 4 19 68 01 04 680104 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13702 5 19 68 01 05 680105 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13703 6 19 68 01 06 680106 2014 Nữ 1 1A3 1 01 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13704 7 19 68 01 07 680107 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13705 8 19 68 01 08 680108 2014 Nữ 1 1A3 1 01 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13706 9 19 68 01 09 680109 2013 Nữ 2 2A2 1 01 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13707 10 19 68 01 10 680110 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13708 11 19 68 01 11 680111 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13709 12 19 68 01 12 680112 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13710 13 19 68 01 13 680113 2013 Nữ 2 2A1 1 01 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13711 14 19 68 01 14 680114 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13712 15 19 68 01 15 680115 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13713 16 19 68 01 16 680116 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13714 17 19 68 01 17 680117 2013 Nữ 2 2A1 1 01 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13715 18 19 68 01 18 680118 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13716 19 19 68 01 19 680119 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13717 1 34 68 02 01 680201 2012 Nữ 3 3A3 2 02 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13718 2 34 68 02 02 680202 2012 Nữ 3 3A3 2 02 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13719 3 34 68 02 03 680203 2012 Nam 3 A2 2 02 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13720 4 34 68 02 04 680204 2012 Nam 3 3A3 2 02 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13721 5 34 68 02 05 680205 2012 Nữ 3 3A4 2 02 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13722 6 34 68 02 06 680206 2011 Nam 4 4A2 2 02 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13723 7 34 68 02 07 680207 2011 Nữ 4 4A1 2 02 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13724 8 34 68 02 08 680208 2012 Nam 3 3A3 2 02 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13725 9 34 68 02 09 680209 2012 Nữ 3 3A1 2 02 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13726 10 34 68 02 10 680210 2011 Nam 4 4A1 2 02 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13727 11 34 68 02 11 680211 2012 Nam 3 3A3 2 02 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13728 12 34 68 02 12 680212 2012 Nam 3 3A3 2 02 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13729 13 34 68 02 13 680213 2012 Nam 3 3A4 2 02 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13730 14 34 68 02 14 680214 2012 Nữ 3 3A1 2 02 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13731 15 34 68 02 15 680215 2011 Nữ 4 4A1 2 02 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13732 16 34 68 02 16 680216 2012 Nữ 3 3A3 2 02 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13733 17 34 68 02 17 680217 2011 Nam 4 4A1 2 02 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13734 18 34 68 02 18 680218 2012 Nam 3 3A3 2 02 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13735 19 34 68 02 19 680219 2012 Nam 3 3A3 2 02 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13736 20 34 68 02 20 680220 2011 Nam 4 4A2 2 02 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13737 21 34 68 02 21 680221 2012 Nam 3 3A2 2 02 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13738 22 34 68 02 22 680222 2011 Nam 4 4A1 2 02 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13739 23 34 68 02 23 680223 2012 Nam 3 3A3 2 02 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13740 24 34 68 02 24 680224 2012 Nữ 3 3A2 2 02 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13741 25 34 68 02 25 680225 2012 Nữ 3 3A1 2 02 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13742 26 34 68 02 26 680226 2012 Nữ 3 3A3 2 02 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13743 27 34 68 02 27 680227 2011 Nữ 4 4A1 2 02 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13744 28 34 68 02 28 680228 2012 Nam 3 3A2 2 02 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13745 29 34 68 02 29 680229 2012 Nam 3 3A1 2 02 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13746 30 34 68 02 30 680230 2012 Nam 3 3A3 2 02 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13747 31 34 68 03 01 680301 2012 Nữ 3 3A1 2 03 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13748 32 34 68 03 02 680302 2012 Nữ 3 3A1 2 03 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13749 33 34 68 03 03 680303 2012 Nam 3 3A1 2 03 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13750 34 34 68 03 04 680304 2012 Nữ 3 3A3 2 03 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13751 1 12 68 04 01 680401 2010 Nữ 5 5A1 3 04 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13752 2 12 68 04 02 680402 2010 Nữ 5 5A1 3 04 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13753 3 12 68 04 03 680403 2010 Nam 5 5A1 3 04 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13754 4 12 68 04 04 680404 2011 Nam 5 5A1 3 04 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13755 5 12 68 04 05 680405 2010 Nữ 5 5A1 3 04 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13756 6 12 68 04 06 680406 2009 Nữ 6 6A2 3 04 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13757 7 12 68 04 07 680407 2009 Nam 6 6a1 3 04 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13758 8 12 68 04 08 680408 2010 Nam 5 A1 3 04 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13759 9 12 68 04 09 680409 2010 Nam 5 5A1 3 04 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13760 10 12 68 04 10 680410 2009 Nữ 6 6A1 3 04 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13761 11 12 68 04 11 680411 2009 Nam 6 6A1 3 04 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13762 12 12 68 04 12 680412 2010 Nữ 5 5A1 3 04 Trường TH - THCS - THPT Sentia 68 33829 Trường TH - THCS - THPT Sentia
13763 1 42 69 01 01 690101 2014 Nữ 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13764 2 42 69 01 02 690102 2014 Nữ 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13765 3 42 69 01 03 690103 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13766 4 42 69 01 04 690104 2014 Nữ 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13767 5 42 69 01 05 690105 2014 Nữ 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13768 6 42 69 01 06 690106 2014 Nam 1 1A7 1 01 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13769 7 42 69 01 07 690107 2013 Nữ 2 2A5 1 01 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13770 8 42 69 01 08 690108 2014 Nữ 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13771 9 42 69 01 09 690109 2014 Nam 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13772 10 42 69 01 10 690110 2014 Nữ 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13773 11 42 69 01 11 690111 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13774 12 42 69 01 12 690112 2014 Nữ 1 1A8 1 01 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13775 13 42 69 01 13 690113 2014 Nam 1 1A7 1 01 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13776 14 42 69 01 14 690114 2014 Nam 1 1A8 1 01 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13777 15 42 69 01 15 690115 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13778 16 42 69 01 16 690116 2014 Nam 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13779 17 42 69 01 17 690117 2014 Nữ 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13780 18 42 69 01 18 690118 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13781 19 42 69 01 19 690119 2014 Nam 1 1 A8 1 01 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13782 20 42 69 01 20 690120 2014 Nữ 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13783 21 42 69 01 21 690121 2014 Nam 1 1A7 1 01 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13784 22 42 69 01 22 690122 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13785 23 42 69 01 23 690123 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13786 24 42 69 01 24 690124 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13787 25 42 69 01 25 690125 2014 Nữ 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13788 26 42 69 01 26 690126 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13789 27 42 69 01 27 690127 2014 Nam 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13790 28 42 69 01 28 690128 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13791 29 42 69 01 29 690129 2014 Nam 1 1A8 1 01 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13792 30 42 69 01 30 690130 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13793 31 42 69 02 01 690201 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13794 32 42 69 02 02 690202 2014 Nam 1 1A8 1 02 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13795 33 42 69 02 03 690203 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13796 34 42 69 02 04 690204 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13797 35 42 69 02 05 690205 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13798 36 42 69 02 06 690206 2014 Nữ 1 1A7 1 02 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13799 37 42 69 02 07 690207 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13800 38 42 69 02 08 690208 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13801 39 42 69 02 09 690209 2014 Nam 1 1 A4 1 02 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13802 40 42 69 02 10 690210 2014 Nữ 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13803 41 42 69 02 11 690211 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13804 42 42 69 02 12 690212 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13805 1 19 69 03 01 690301 2011 Nữ 4 4a2 2 03 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13806 2 19 69 03 02 690302 2012 Nữ 3 3A6 2 03 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13807 3 19 69 03 03 690303 2012 Nữ 3 3A5 2 03 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13808 4 19 69 03 04 690304 2012 Nữ 3 3A2 2 03 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13809 5 19 69 03 05 690305 2011 Nam 4 4a4 2 03 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13810 6 19 69 03 06 690306 2012 Nữ 3 3A5 2 03 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13811 7 19 69 03 07 690307 2011 Nữ 4 4A3 2 03 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13812 8 19 69 03 08 690308 2011 Nam 4 4A2 2 03 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13813 9 19 69 03 09 690309 2012 Nam 3 3A2 2 03 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13814 10 19 69 03 10 690310 2012 Nam 3 3A6 2 03 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13815 11 19 69 03 11 690311 2011 Nữ 4 4A3 2 03 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13816 12 19 69 03 12 690312 2012 Nữ 3 3A5 2 03 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13817 13 19 69 03 13 690313 2012 Nữ 3 3A7 2 03 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13818 14 19 69 03 14 690314 2012 Nam 3 3A5 2 03 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13819 15 19 69 03 15 690315 2012 Nam 3 3A6 2 03 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13820 16 19 69 03 16 690316 2012 Nữ 3 3A7 2 03 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13821 17 19 69 03 17 690317 2011 Nam 4 4A3 2 03 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13822 18 19 69 03 18 690318 2011 Nam 4 4a2 2 03 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13823 19 19 69 03 19 690319 2012 Nữ 3 3A6 2 03 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13824 1 2 69 04 01 690401 2010 Nam 5 5A3 3 04 Trường Tiểu học Đô thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13825 2 2 69 04 02 690402 2010 Nam 5 5A5 3 04 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng 69 33774 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13826 1 13 69 05 01 690501 2008 Nam 7 7A5 4 05 Trường THCS Đô Thị Việt Hưng 69 33775 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13827 2 13 69 05 02 690502 2008 Nam 7 7A1 4 05 Trường THCS Đô Thị Việt Hưng 69 33775 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13828 3 13 69 05 03 690503 2007 Nam 8 8A3 4 05 Trường THCS Đô Thị Việt Hưng 69 33775 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13829 4 13 69 05 04 690504 2008 Nam 7 7A1 4 05 Trường THCS Đô Thị Việt Hưng 69 33775 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13830 5 13 69 05 05 690505 2008 Nam 7 7A1 4 05 Trường THCS Đô Thị Việt Hưng 69 33775 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13831 6 13 69 05 06 690506 2007 Nam 8 8A3 4 05 Trường THCS Đô Thị Việt Hưng 69 33775 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13832 7 13 69 05 07 690507 2008 Nam 7 7A5 4 05 Trường THCS Đô Thị Việt Hưng 69 33775 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13833 8 13 69 05 08 690508 2008 Nam 7 7A5 4 05 Trường THCS Đô Thị Việt Hưng 69 33775 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13834 9 13 69 05 09 690509 2008 Nam 7 7A1 4 05 Trường THCS Đô Thị Việt Hưng 69 33775 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13835 10 13 69 05 10 690510 2008 Nữ 7 7A5 4 05 Trường THCS Đô Thị Việt Hưng 69 33775 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13836 11 13 69 05 11 690511 2008 Nam 7 7A1 4 05 Trường THCS Đô Thị Việt Hưng 69 33775 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13837 12 13 69 05 12 690512 2008 Nam 7 7A5 4 05 Trường THCS Đô Thị Việt Hưng 69 33775 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13838 13 13 69 05 13 690513 2008 Nữ 7 7A5 4 05 Trường THCS Đô Thị Việt Hưng 69 33775 Trường Tiểu Học Đô Thị Việt Hưng
13839 1 30 70 01 01 700101 2013 Nữ 2 2D 1 01 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A 70 33778 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A
13840 2 30 70 01 02 700102 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A 70 33778 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A
13841 3 30 70 01 03 700103 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A 70 33778 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A
13842 4 30 70 01 04 700104 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A 70 33778 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A
13843 5 30 70 01 05 700105 2014 Nam 1 1A6 1 01 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A 70 33778 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A
13844 6 30 70 01 06 700106 2013 Nam 2 2D 1 01 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A 70 33778 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A
13845 7 30 70 01 07 700107 2014 Nữ 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A 70 33778 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A
13846 8 30 70 01 08 700108 2014 Nam 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A 70 33778 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A
13847 9 30 70 01 09 700109 2013 Nữ 2 2D 1 01 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A 70 33778 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A
13848 10 30 70 01 10 700110 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A 70 33778 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A
13849 11 30 70 01 11 700111 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A 70 33778 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A
13850 12 30 70 01 12 700112 2014 Nam 1 1A6 1 01 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A 70 33778 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A
13851 13 30 70 01 13 700113 2013 Nam 2 2C 1 01 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A 70 33778 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A
13852 14 30 70 01 14 700114 2014 Nam 1 1A6 1 01 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A 70 33778 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A
13853 15 30 70 01 15 700115 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A 70 33778 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A
13854 16 30 70 01 16 700116 2014 Nam 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A 70 33778 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A
13855 17 30 70 01 17 700117 2014 Nam 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A 70 33778 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A
13856 18 30 70 01 18 700118 2013 Nam 2 2B 1 01 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A 70 33778 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A
13857 19 30 70 01 19 700119 2013 Nữ 2 2D 1 01 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A 70 33778 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A
13858 20 30 70 01 20 700120 2014 Nam 1 1A6 1 01 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A 70 33778 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A
13859 21 30 70 01 21 700121 2013 Nam 2 2E 1 01 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A 70 33778 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A
13860 22 30 70 01 22 700122 2013 Nam 2 2B 1 01 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A 70 33778 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A
13861 23 30 70 01 23 700123 2013 Nam 2 2C 1 01 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A 70 33778 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A
13862 24 30 70 01 24 700124 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A 70 33778 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A
13863 25 30 70 01 25 700125 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A 70 33778 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A
13864 26 30 70 01 26 700126 2013 Nữ 2 2C 1 01 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A 70 33778 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A
13865 27 30 70 01 27 700127 2013 Nữ 2 2B 1 01 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A 70 33778 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A
13866 28 30 70 01 28 700128 2014 Nam 1 1A6 1 01 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A 70 33778 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A
13867 29 30 70 01 29 700129 2013 Nam 2 2D 1 01 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A 70 33778 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A
13868 30 30 70 01 30 700130 2014 Nữ 1 1A6 1 01 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A 70 33778 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A
13869 1 13 70 02 01 700201 2012 Nam 3 3B 2 02 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A 70 33778 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A
13870 2 13 70 02 02 700202 2012 Nam 3 3B 2 02 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A 70 33778 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A
13871 3 13 70 02 03 700203 2012 Nam 3 3A 2 02 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A 70 33778 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A
13872 4 13 70 02 04 700204 2012 Nam 3 3B 2 02 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A 70 33778 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A
13873 5 13 70 02 05 700205 2012 Nữ 3 3A 2 02 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A 70 33778 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A
13874 6 13 70 02 06 700206 2012 Nam 3 3D 2 02 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A 70 33778 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A
13875 7 13 70 02 07 700207 2012 Nữ 3 3B 2 02 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A 70 33778 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A
13876 8 13 70 02 08 700208 2011 Nam 4 4B 2 02 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A 70 33778 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A
13877 9 13 70 02 09 700209 2012 Nữ 3 3D 2 02 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A 70 33778 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A
13878 10 13 70 02 10 700210 2012 Nam 3 3B 2 02 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A 70 33778 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A
13879 11 13 70 02 11 700211 2011 Nữ 4 4B 2 02 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A 70 33778 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A
13880 12 13 70 02 12 700212 2012 Nữ 3 3C 2 02 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A 70 33778 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A
13881 13 13 70 02 13 700213 2012 Nữ 3 3B 2 02 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A 70 33778 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A
13882 1 6 70 03 01 700301 2010 Nam 5 5C 3 03 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A 70 33778 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A
13883 2 6 70 03 02 700302 2010 Nam 5 5C 3 03 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A 70 33778 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A
13884 3 6 70 03 03 700303 2010 Nữ 5 5C 3 03 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A 70 33778 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A
13885 4 6 70 03 04 700304 2010 Nữ 5 5C 3 03 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A 70 33778 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A
13886 5 6 70 03 05 700305 2010 Nữ 5 5C 3 03 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A 70 33778 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A
13887 6 6 70 03 06 700306 2010 Nam 5 5C 3 03 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A 70 33778 Trường Tiểu Học Thạch Bàn A
13888 1 30 71 01 01 710101 2014 Nam 1 1C 1 01 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13889 2 30 71 01 02 710102 2013 Nữ 2 2D 1 01 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13890 3 30 71 01 03 710103 2014 Nữ 1 1C 1 01 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13891 4 30 71 01 04 710104 2014 Nam 1 1D 1 01 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13892 5 30 71 01 05 710105 2014 Nam 1 1C 1 01 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13893 6 30 71 01 06 710106 2013 Nữ 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13894 7 30 71 01 07 710107 2013 Nam 2 2D 1 01 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13895 8 30 71 01 08 710108 2013 Nam 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13896 9 30 71 01 09 710109 2013 Nam 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13897 10 30 71 01 10 710110 2014 Nữ 1 1D 1 01 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13898 11 30 71 01 11 710111 2014 Nam 1 1B 1 01 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13899 12 30 71 01 12 710112 2013 Nam 2 2D 1 01 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13900 13 30 71 01 13 710113 2014 Nam 1 1C 1 01 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13901 14 30 71 01 14 710114 2014 Nữ 1 1C 1 01 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13902 15 30 71 01 15 710115 2013 Nữ 2 2D 1 01 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13903 16 30 71 01 16 710116 2013 Nữ 2 2C 1 01 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13904 17 30 71 01 17 710117 2014 Nam 1 1B 1 01 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13905 18 30 71 01 18 710118 2014 Nam 1 1C 1 01 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13906 19 30 71 01 19 710119 2014 Nam 1 1A 1 01 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13907 20 30 71 01 20 710120 2013 Nam 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13908 21 30 71 01 21 710121 2014 Nam 1 1A 1 01 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13909 22 30 71 01 22 710122 2013 Nam 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13910 23 30 71 01 23 710123 2014 Nam 1 1D 1 01 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13911 24 30 71 01 24 710124 2013 Nam 2 2D 1 01 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13912 25 30 71 01 25 710125 2014 Nam 1 1C 1 01 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13913 26 30 71 01 26 710126 2013 Nam 2 2C 1 01 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13914 27 30 71 01 27 710127 2013 Nam 2 2C 1 01 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13915 28 30 71 01 28 710128 2013 Nam 2 2D 1 01 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13916 29 30 71 01 29 710129 2014 Nam 1 1E 1 01 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13917 30 30 71 01 30 710130 2013 Nam 2 2C 1 01 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13918 1 45 71 02 01 710201 2011 Nữ 4 4D 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13919 2 45 71 02 02 710202 2012 Nữ 3 3C 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13920 3 45 71 02 03 710203 2012 Nam 3 3C 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13921 4 45 71 02 04 710204 2012 Nữ 3 3D 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13922 5 45 71 02 05 710205 2012 Nam 3 3A 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13923 6 45 71 02 06 710206 2011 Nam 4 4A 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13924 7 45 71 02 07 710207 2011 Nam 4 4D 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13925 8 45 71 02 08 710208 2012 Nam 3 3C 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13926 9 45 71 02 09 710209 2011 Nam 4 4A 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13927 10 45 71 02 10 710210 2012 Nam 3 3B 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13928 11 45 71 02 11 710211 2012 Nữ 3 3D 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13929 12 45 71 02 12 710212 2011 Nam 4 4A 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13930 13 45 71 02 13 710213 2011 Nam 4 4C 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13931 14 45 71 02 14 710214 2011 4 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13932 15 45 71 02 15 710215 2011 Nam 4 4A 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13933 16 45 71 02 16 710216 2011 Nam 4 4D 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13934 17 45 71 02 17 710217 2011 Nam 4 4C 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13935 18 45 71 02 18 710218 2011 Nữ 4 4C 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13936 19 45 71 02 19 710219 2011 Nam 4 4D 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13937 20 45 71 02 20 710220 2011 Nam 4 4A 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13938 21 45 71 02 21 710221 2011 4 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13939 22 45 71 02 22 710222 2012 Nam 3 3C 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13940 23 45 71 02 23 710223 2011 Nữ 4 4D 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13941 24 45 71 02 24 710224 2012 Nam 3 3A 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13942 25 45 71 02 25 710225 2011 Nữ 4 4C 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13943 26 45 71 02 26 710226 2011 Nữ 4 4D 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13944 27 45 71 02 27 710227 2011 Nam 4 4A 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13945 28 45 71 02 28 710228 2012 Nam 3 3B 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13946 29 45 71 02 29 710229 2011 Nam 4 4D 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13947 30 45 71 02 30 710230 2012 Nam 3 3C 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13948 31 45 71 03 01 710301 2011 Nam 4 4C 2 03 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13949 32 45 71 03 02 710302 2011 Nữ 4 4A 2 03 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13950 33 45 71 03 03 710303 2011 Nữ 4 4C 2 03 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13951 34 45 71 03 04 710304 2011 Nam 4 4C 2 03 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13952 35 45 71 03 05 710305 2011 Nữ 4 4C 2 03 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13953 36 45 71 03 06 710306 2012 Nam 3 3C 2 03 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13954 37 45 71 03 07 710307 2012 Nam 3 3C 2 03 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13955 38 45 71 03 08 710308 2012 Nam 3 3D 2 03 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13956 39 45 71 03 09 710309 2011 Nam 4 4A 2 03 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13957 40 45 71 03 10 710310 2011 Nam 4 4C 2 03 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13958 41 45 71 03 11 710311 2011 Nam 4 4C 2 03 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13959 42 45 71 03 12 710312 2012 Nam 3 3B 2 03 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13960 43 45 71 03 13 710313 2011 Nữ 4 4D 2 03 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13961 44 45 71 03 14 710314 2012 Nữ 3 3C 2 03 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13962 45 45 71 03 15 710315 2012 Nam 3 3C 2 03 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13963 1 14 71 04 01 710401 2010 Nữ 5 5D 3 04 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13964 2 14 71 04 02 710402 2010 Nữ 5 5A 3 04 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13965 3 14 71 04 03 710403 2010 Nam 5 5D 3 04 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13966 4 14 71 04 04 710404 2010 Nữ 5 5C 3 04 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13967 5 14 71 04 05 710405 2010 Nữ 5 5D 3 04 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13968 6 14 71 04 06 710406 2010 Nữ 5 5D 3 04 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13969 7 14 71 04 07 710407 2010 Nữ 5 5D 3 04 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13970 8 14 71 04 08 710408 2010 Nam 5 5D 3 04 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13971 9 14 71 04 09 710409 2010 Nam 5 5D 3 04 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13972 10 14 71 04 10 710410 2010 Nữ 5 5D 3 04 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13973 11 14 71 04 11 710411 2010 Nữ 5 5D 3 04 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13974 12 14 71 04 12 710412 2010 Nam 5 5C 3 04 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13975 13 14 71 04 13 710413 2010 Nữ 5 5A 3 04 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13976 14 14 71 04 14 710414 2010 Nữ 5 5D 3 04 Trường Tiểu Học Ái Mộ A 71 33779 Trường Tiểu Học Ái Mộ A
13977 1 22 72 01 01 720101 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
13978 2 22 72 01 02 720102 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
13979 3 22 72 01 03 720103 2013 Nữ 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
13980 4 22 72 01 04 720104 2014 Nữ 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
13981 5 22 72 01 05 720105 2013 Nữ 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
13982 6 22 72 01 06 720106 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
13983 7 22 72 01 07 720107 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
13984 8 22 72 01 08 720108 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
13985 9 22 72 01 09 720109 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
13986 10 22 72 01 10 720110 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
13987 11 22 72 01 11 720111 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
13988 12 22 72 01 12 720112 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
13989 13 22 72 01 13 720113 2014 Nam 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
13990 14 22 72 01 14 720114 2014 Nam 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
13991 15 22 72 01 15 720115 2014 Nữ 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
13992 16 22 72 01 16 720116 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
13993 17 22 72 01 17 720117 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
13994 18 22 72 01 18 720118 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
13995 19 22 72 01 19 720119 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
13996 20 22 72 01 20 720120 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
13997 21 22 72 01 21 720121 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
13998 22 22 72 01 22 720122 2014 Nam 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
13999 1 32 72 02 01 720201 2012 Nữ 3 3A2 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
14000 2 32 72 02 02 720202 2012 Nữ 3 3A1 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
14001 3 32 72 02 03 720203 2011 Nam 4 4A1 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
14002 4 32 72 02 04 720204 2011 Nam 4 4A1 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
14003 5 32 72 02 05 720205 2012 Nữ 3 3A2 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
14004 6 32 72 02 06 720206 2012 Nam 3 3A2 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
14005 7 32 72 02 07 720207 2011 Nữ 4 4A1 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
14006 8 32 72 02 08 720208 2011 Nam 4 4A1 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
14007 9 32 72 02 09 720209 2011 Nam 4 4A1 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
14008 10 32 72 02 10 720210 2011 Nữ 4 4A1 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
14009 11 32 72 02 11 720211 2011 Nam 4 4A3 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
14010 12 32 72 02 12 720212 2012 Nam 3 3A3 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
14011 13 32 72 02 13 720213 2011 Nam 4 4A1 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
14012 14 32 72 02 14 720214 2011 Nữ 4 4A3 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
14013 15 32 72 02 15 720215 2012 Nam 3 3A3 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
14014 16 32 72 02 16 720216 2011 Nữ 4 4A1 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
14015 17 32 72 02 17 720217 2011 Nam 4 4A1 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
14016 18 32 72 02 18 720218 2011 Nam 4 4A1 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
14017 19 32 72 02 19 720219 2011 Nam 4 4A1 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
14018 20 32 72 02 20 720220 2012 Nữ 3 3A3 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
14019 21 32 72 02 21 720221 2012 Nam 3 3A2 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
14020 22 32 72 02 22 720222 2012 Nam 3 3A2 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
14021 23 32 72 02 23 720223 2012 Nam 3 3A2 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
14022 24 32 72 02 24 720224 2011 Nữ 4 4A1 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
14023 25 32 72 02 25 720225 2012 Nữ 3 3A1 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
14024 26 32 72 02 26 720226 2012 Nữ 3 3A2 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
14025 27 32 72 02 27 720227 2012 Nam 3 3A2 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
14026 28 32 72 02 28 720228 2011 Nữ 4 4A2 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
14027 29 32 72 02 29 720229 2012 Nữ 3 3A2 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
14028 30 32 72 02 30 720230 2011 Nam 4 4A2 2 02 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
14029 31 32 72 03 01 720301 2012 Nữ 3 3A1 2 03 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
14030 32 32 72 03 02 720302 2011 Nữ 4 4A1 2 03 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
14031 1 10 72 04 01 720401 2010 Nữ 5 5A1 3 04 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
14032 2 10 72 04 02 720402 2010 Nữ 5 5A1 3 04 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
14033 3 10 72 04 03 720403 2010 Nữ 5 5A1 3 04 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
14034 4 10 72 04 04 720404 2010 Nữ 5 5A1 3 04 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
14035 5 10 72 04 05 720405 2010 Nam 5 5A1 3 04 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
14036 6 10 72 04 06 720406 2010 Nam 5 5A3 3 04 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
14037 7 10 72 04 07 720407 2010 Nữ 5 5A3 3 04 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
14038 8 10 72 04 08 720408 2010 Nam 5 5A1 3 04 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
14039 9 10 72 04 09 720409 2010 Nam 5 5A1 3 04 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
14040 10 10 72 04 10 720410 2010 Nam 5 5A1 3 04 Trường Tiểu Học Ái Mộ B 72 33782 Trường Tiểu Học Ái Mộ B
14041 1 28 73 01 01 730101 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Gia Quất 73 33989 Trường Tiểu Học Gia Quất
14042 2 28 73 01 02 730102 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Gia Quất 73 33989 Trường Tiểu Học Gia Quất
14043 3 28 73 01 03 730103 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Gia Quất 73 33989 Trường Tiểu Học Gia Quất
14044 4 28 73 01 04 730104 2013 Nữ 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Gia Quất 73 33989 Trường Tiểu Học Gia Quất
14045 5 28 73 01 05 730105 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Gia Quất 73 33989 Trường Tiểu Học Gia Quất
14046 6 28 73 01 06 730106 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Gia Quất 73 33989 Trường Tiểu Học Gia Quất
14047 7 28 73 01 07 730107 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Gia Quất 73 33989 Trường Tiểu Học Gia Quất
14048 8 28 73 01 08 730108 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Gia Quất 73 33989 Trường Tiểu Học Gia Quất
14049 9 28 73 01 09 730109 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Gia Quất 73 33989 Trường Tiểu Học Gia Quất
14050 10 28 73 01 10 730110 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Gia Quất 73 33989 Trường Tiểu Học Gia Quất
14051 11 28 73 01 11 730111 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Gia Quất 73 33989 Trường Tiểu Học Gia Quất
14052 12 28 73 01 12 730112 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Gia Quất 73 33989 Trường Tiểu Học Gia Quất
14053 13 28 73 01 13 730113 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Gia Quất 73 33989 Trường Tiểu Học Gia Quất
14054 14 28 73 01 14 730114 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Gia Quất 73 33989 Trường Tiểu Học Gia Quất
14055 15 28 73 01 15 730115 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Gia Quất 73 33989 Trường Tiểu Học Gia Quất
14056 16 28 73 01 16 730116 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Gia Quất 73 33989 Trường Tiểu Học Gia Quất
14057 17 28 73 01 17 730117 2013 Nữ 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Gia Quất 73 33989 Trường Tiểu Học Gia Quất
14058 18 28 73 01 18 730118 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Gia Quất 73 33989 Trường Tiểu Học Gia Quất
14059 19 28 73 01 19 730119 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Gia Quất 73 33989 Trường Tiểu Học Gia Quất
14060 20 28 73 01 20 730120 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Tiểu Học Gia Quất 73 33989 Trường Tiểu Học Gia Quất
14061 21 28 73 01 21 730121 2013 Nữ 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Gia Quất 73 33989 Trường Tiểu Học Gia Quất
14062 22 28 73 01 22 730122 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Gia Quất 73 33989 Trường Tiểu Học Gia Quất
14063 23 28 73 01 23 730123 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Gia Quất 73 33989 Trường Tiểu Học Gia Quất
14064 24 28 73 01 24 730124 2013 Nữ 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Gia Quất 73 33989 Trường Tiểu Học Gia Quất
14065 25 28 73 01 25 730125 2013 Nữ 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Gia Quất 73 33989 Trường Tiểu Học Gia Quất
14066 26 28 73 01 26 730126 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Gia Quất 73 33989 Trường Tiểu Học Gia Quất
14067 27 28 73 01 27 730127 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Gia Quất 73 33989 Trường Tiểu Học Gia Quất
14068 28 28 73 01 28 730128 2013 Nữ 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Gia Quất 73 33989 Trường Tiểu Học Gia Quất
14069 1 16 73 02 01 730201 2012 Nữ 3 3A1 2 02 Trường Tiểu Học Gia Quất 73 33989 Trường Tiểu Học Gia Quất
14070 2 16 73 02 02 730202 2012 Nữ 3 3A1 2 02 Trường Tiểu Học Gia Quất 73 33989 Trường Tiểu Học Gia Quất
14071 3 16 73 02 03 730203 2012 Nữ 3 3A3 2 02 Trường Tiểu Học Gia Quất 73 33989 Trường Tiểu Học Gia Quất
14072 4 16 73 02 04 730204 2012 Nữ 3 3A3 2 02 Trường Tiểu Học Gia Quất 73 33989 Trường Tiểu Học Gia Quất
14073 5 16 73 02 05 730205 2012 Nữ 3 3A1 2 02 Trường Tiểu Học Gia Quất 73 33989 Trường Tiểu Học Gia Quất
14074 6 16 73 02 06 730206 2012 Nữ 3 3A3 2 02 Trường Tiểu Học Gia Quất 73 33989 Trường Tiểu Học Gia Quất
14075 7 16 73 02 07 730207 2012 Nữ 3 3A3 2 02 Trường Tiểu Học Gia Quất 73 33989 Trường Tiểu Học Gia Quất
14076 8 16 73 02 08 730208 2012 Nam 3 3A1 2 02 Trường Tiểu Học Gia Quất 73 33989 Trường Tiểu Học Gia Quất
14077 9 16 73 02 09 730209 2012 Nam 3 3A3 2 02 Trường Tiểu Học Gia Quất 73 33989 Trường Tiểu Học Gia Quất
14078 10 16 73 02 10 730210 2012 Nữ 3 3A2 2 02 Trường Tiểu Học Gia Quất 73 33989 Trường Tiểu Học Gia Quất
14079 11 16 73 02 11 730211 2011 Nữ 4 4A2 2 02 Trường Tiểu Học Gia Quất 73 33989 Trường Tiểu Học Gia Quất
14080 12 16 73 02 12 730212 2012 Nam 3 3A3 2 02 Trường Tiểu Học Gia Quất 73 33989 Trường Tiểu Học Gia Quất
14081 13 16 73 02 13 730213 2011 Nữ 4 4A2 2 02 Trường Tiểu Học Gia Quất 73 33989 Trường Tiểu Học Gia Quất
14082 14 16 73 02 14 730214 2012 Nữ 3 3A3 2 02 Trường Tiểu Học Gia Quất 73 33989 Trường Tiểu Học Gia Quất
14083 15 16 73 02 15 730215 2011 Nữ 4 4A1 2 02 Trường Tiểu Học Gia Quất 73 33989 Trường Tiểu Học Gia Quất
14084 16 16 73 02 16 730216 2012 Nữ 3 3A1 2 02 Trường Tiểu Học Gia Quất 73 33989 Trường Tiểu Học Gia Quất
14085 1 4 73 03 01 730301 2010 Nữ 5 5A1 3 03 Trường Tiểu Học Gia Quất 73 33989 Trường Tiểu Học Gia Quất
14086 2 4 73 03 02 730302 2010 Nữ 5 5A1 3 03 Trường Tiểu Học Gia Quất 73 33989 Trường Tiểu Học Gia Quất
14087 3 4 73 03 03 730303 2010 Nam 5 5A2 3 03 Trường Tiểu Học Gia Quất 73 33989 Trường Tiểu Học Gia Quất
14088 4 4 73 03 04 730304 2010 Nam 5 5A1 3 03 Trường Tiểu Học Gia Quất 73 33989 Trường Tiểu Học Gia Quất
14089 1 33 74 01 01 740101 2013 Nữ 2 2G 1 01 Trường Tiểu Học Mễ Trì 74 33794 Trường Tiểu Học Mễ Trì
14090 2 33 74 01 02 740102 2014 Nam 1 1K 1 01 Trường Tiểu Học Mễ Trì 74 33794 Trường Tiểu Học Mễ Trì
14091 3 33 74 01 03 740103 2014 Nữ 1 1K 1 01 Trường Tiểu Học Mễ Trì 74 33794 Trường Tiểu Học Mễ Trì
14092 4 33 74 01 04 740104 2014 Nữ 1 1K 1 01 Trường Tiểu Học Mễ Trì 74 33794 Trường Tiểu Học Mễ Trì
14093 5 33 74 01 05 740105 2014 Nữ 1 1K 1 01 Trường Tiểu Học Mễ Trì 74 33794 Trường Tiểu Học Mễ Trì
14094 6 33 74 01 06 740106 2014 Nữ 1 1K 1 01 Trường Tiểu Học Mễ Trì 74 33794 Trường Tiểu Học Mễ Trì
14095 7 33 74 01 07 740107 2014 Nam 1 1K 1 01 Trường Tiểu Học Mễ Trì 74 33794 Trường Tiểu Học Mễ Trì
14096 8 33 74 01 08 740108 2013 Nam 2 2G 1 01 Trường Tiểu Học Mễ Trì 74 33794 Trường Tiểu Học Mễ Trì
14097 9 33 74 01 09 740109 2014 Nam 1 1K 1 01 Trường Tiểu Học Mễ Trì 74 33794 Trường Tiểu Học Mễ Trì
14098 10 33 74 01 10 740110 2014 Nữ 1 1K 1 01 Trường Tiểu Học Mễ Trì 74 33794 Trường Tiểu Học Mễ Trì
14099 11 33 74 01 11 740111 2013 Nữ 2 2G 1 01 Trường Tiểu Học Mễ Trì 74 33794 Trường Tiểu Học Mễ Trì
14100 12 33 74 01 12 740112 2013 Nam 2 2B 1 01 Trường Tiểu Học Mễ Trì 74 33794 Trường Tiểu Học Mễ Trì
14101 13 33 74 01 13 740113 2013 Nam 2 2G 1 01 Trường Tiểu Học Mễ Trì 74 33794 Trường Tiểu Học Mễ Trì
14102 14 33 74 01 14 740114 2014 Nam 1 1K 1 01 Trường Tiểu Học Mễ Trì 74 33794 Trường Tiểu Học Mễ Trì
14103 15 33 74 01 15 740115 2014 Nam 1 1K 1 01 Trường Tiểu Học Mễ Trì 74 33794 Trường Tiểu Học Mễ Trì
14104 16 33 74 01 16 740116 2014 Nữ 1 1K 1 01 Trường Tiểu Học Mễ Trì 74 33794 Trường Tiểu Học Mễ Trì
14105 17 33 74 01 17 740117 2014 Nữ 1 1K 1 01 Trường Tiểu Học Mễ Trì 74 33794 Trường Tiểu Học Mễ Trì
14106 18 33 74 01 18 740118 2013 Nam 2 2G 1 01 Trường Tiểu Học Mễ Trì 74 33794 Trường Tiểu Học Mễ Trì
14107 19 33 74 01 19 740119 2014 Nữ 1 1K 1 01 Trường Tiểu Học Mễ Trì 74 33794 Trường Tiểu Học Mễ Trì
14108 20 33 74 01 20 740120 2013 Nữ 2 2B 1 01 Trường Tiểu Học Mễ Trì 74 33794 Trường Tiểu Học Mễ Trì
14109 21 33 74 01 21 740121 2013 Nam 2 2G 1 01 Trường Tiểu Học Mễ Trì 74 33794 Trường Tiểu Học Mễ Trì
14110 22 33 74 01 22 740122 2013 Nam 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Mễ Trì 74 33794 Trường Tiểu Học Mễ Trì
14111 23 33 74 01 23 740123 2013 Nữ 2 2G 1 01 Trường Tiểu Học Mễ Trì 74 33794 Trường Tiểu Học Mễ Trì
14112 24 33 74 01 24 740124 2014 Nữ 1 1A 1 01 Trường Tiểu Học Mễ Trì 74 33794 Trường Tiểu Học Mễ Trì
14113 25 33 74 01 25 740125 2013 Nam 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Mễ Trì 74 33794 Trường Tiểu Học Mễ Trì
14114 26 33 74 01 26 740126 2013 Nữ 2 2G 1 01 Trường Tiểu Học Mễ Trì 74 33794 Trường Tiểu Học Mễ Trì
14115 27 33 74 01 27 740127 2013 Nữ 2 2G 1 01 Trường Tiểu Học Mễ Trì 74 33794 Trường Tiểu Học Mễ Trì
14116 28 33 74 01 28 740128 2013 Nữ 2 2G 1 01 Trường Tiểu Học Mễ Trì 74 33794 Trường Tiểu Học Mễ Trì
14117 29 33 74 01 29 740129 2014 Nữ 1 1K 1 01 Trường Tiểu Học Mễ Trì 74 33794 Trường Tiểu Học Mễ Trì
14118 30 33 74 01 30 740130 2013 Nam 2 2G 1 01 Trường Tiểu Học Mễ Trì 74 33794 Trường Tiểu Học Mễ Trì
14119 31 33 74 02 01 740201 2013 Nam 2 2C 1 02 Trường Tiểu Học Mễ Trì 74 33794 Trường Tiểu Học Mễ Trì
14120 32 33 74 02 02 740202 2014 Nam 1 1K 1 02 Trường Tiểu Học Mễ Trì 74 33794 Trường Tiểu Học Mễ Trì
14121 33 33 74 02 03 740203 2014 Nam 1 1K 1 02 Trường Tiểu Học Mễ Trì 74 33794 Trường Tiểu Học Mễ Trì
14122 1 14 74 03 01 740301 2011 Nữ 4 4K 2 03 Trường Tiểu Học Mễ Trì 74 33794 Trường Tiểu Học Mễ Trì
14123 2 14 74 03 02 740302 2011 Nữ 4 4E 2 03 Trường Tiểu Học Mễ Trì 74 33794 Trường Tiểu Học Mễ Trì
14124 3 14 74 03 03 740303 2011 Nữ 4 4B 2 03 Trường Tiểu Học Mễ Trì 74 33794 Trường Tiểu Học Mễ Trì
14125 4 14 74 03 04 740304 2012 Nam 3 3B 2 03 Trường Tiểu Học Mễ Trì 74 33794 Trường Tiểu Học Mễ Trì
14126 5 14 74 03 05 740305 2011 Nam 4 4H 2 03 Trường Tiểu Học Mễ Trì 74 33794 Trường Tiểu Học Mễ Trì
14127 6 14 74 03 06 740306 2012 Nữ 3 3E 2 03 Trường Tiểu Học Mễ Trì 74 33794 Trường Tiểu Học Mễ Trì
14128 7 14 74 03 07 740307 2011 Nam 4 4A 2 03 Trường Tiểu Học Mễ Trì 74 33794 Trường Tiểu Học Mễ Trì
14129 8 14 74 03 08 740308 2011 Nam 4 4C 2 03 Trường Tiểu Học Mễ Trì 74 33794 Trường Tiểu Học Mễ Trì
14130 9 14 74 03 09 740309 2012 Nam 3 3E 2 03 Trường Tiểu Học Mễ Trì 74 33794 Trường Tiểu Học Mễ Trì
14131 10 14 74 03 10 740310 2012 Nam 3 3G 2 03 Trường Tiểu Học Mễ Trì 74 33794 Trường Tiểu Học Mễ Trì
14132 11 14 74 03 11 740311 2012 Nam 3 3B 2 03 Trường Tiểu Học Mễ Trì 74 33794 Trường Tiểu Học Mễ Trì
14133 12 14 74 03 12 740312 2011 Nam 4 4B 2 03 Trường Tiểu Học Mễ Trì 74 33794 Trường Tiểu Học Mễ Trì
14134 13 14 74 03 13 740313 2011 Nam 4 4A 2 03 Trường Tiểu Học Mễ Trì 74 33794 Trường Tiểu Học Mễ Trì
14135 14 14 74 03 14 740314 2012 Nữ 3 3H 2 03 Trường Tiểu Học Mễ Trì 74 33794 Trường Tiểu Học Mễ Trì
14136 1 1 74 04 01 740401 2010 Nữ 5 5D 3 04 Trường Tiểu Học Mễ Trì 74 33794 Trường Tiểu Học Mễ Trì
14137 1 13 75 01 01 750101 2014 Nữ 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế 75 33831 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế
14138 2 13 75 01 02 750102 2013 Nữ 2 2A3 1 01 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế 75 33831 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế
14139 3 13 75 01 03 750103 2014 Nữ 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế 75 33831 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế
14140 4 13 75 01 04 750104 2014 Nam 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế 75 33831 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế
14141 5 13 75 01 05 750105 2014 Nam 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế 75 33831 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế
14142 6 13 75 01 06 750106 2013 Nam 2 2A3 1 01 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế 75 33831 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế
14143 7 13 75 01 07 750107 2014 Nam 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế 75 33831 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế
14144 8 13 75 01 08 750108 2014 Nam 1 1A5 1 01 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế 75 33831 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế
14145 9 13 75 01 09 750109 2014 Nữ 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế 75 33831 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế
14146 10 13 75 01 10 750110 2014 Nữ 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế 75 33831 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế
14147 11 13 75 01 11 750111 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế 75 33831 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế
14148 12 13 75 01 12 750112 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế 75 33831 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế
14149 13 13 75 01 13 750113 2014 Nữ 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế 75 33831 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế
14150 1 28 75 02 01 750201 2011 Nữ 4 4A4 2 02 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế 75 33831 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế
14151 2 28 75 02 02 750202 2011 Nam 4 4A1 2 02 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế 75 33831 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế
14152 3 28 75 02 03 750203 2012 Nữ 3 3A2 2 02 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế 75 33831 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế
14153 4 28 75 02 04 750204 2012 Nam 3 3A2 2 02 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế 75 33831 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế
14154 5 28 75 02 05 750205 2012 Nam 3 3A2 2 02 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế 75 33831 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế
14155 6 28 75 02 06 750206 2011 Nữ 4 4a1 2 02 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế 75 33831 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế
14156 7 28 75 02 07 750207 2012 Nam 3 3A3 2 02 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế 75 33831 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế
14157 8 28 75 02 08 750208 2011 Nam 4 4A2 2 02 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế 75 33831 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế
14158 9 28 75 02 09 750209 2012 Nam 3 3A3 2 02 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế 75 33831 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế
14159 10 28 75 02 10 750210 2012 Nữ 3 3A3 2 02 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế 75 33831 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế
14160 11 28 75 02 11 750211 2011 Nam 4 4A2 2 02 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế 75 33831 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế
14161 12 28 75 02 12 750212 2012 Nam 3 3A1 2 02 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế 75 33831 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế
14162 13 28 75 02 13 750213 2012 Nữ 3 3A4 2 02 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế 75 33831 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế
14163 14 28 75 02 14 750214 2011 Nam 4 4A4 2 02 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế 75 33831 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế
14164 15 28 75 02 15 750215 2012 Nam 3 3A4 2 02 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế 75 33831 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế
14165 16 28 75 02 16 750216 2012 Nữ 3 3A3 2 02 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế 75 33831 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế
14166 17 28 75 02 17 750217 2011 Nam 4 4A1 2 02 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế 75 33831 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế
14167 18 28 75 02 18 750218 2012 Nữ 3 3A4 2 02 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế 75 33831 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế
14168 19 28 75 02 19 750219 2012 Nam 3 3A4 2 02 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế 75 33831 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế
14169 20 28 75 02 20 750220 2011 Nam 4 4A4 2 02 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế 75 33831 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế
14170 21 28 75 02 21 750221 2012 Nam 3 3A4 2 02 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế 75 33831 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế
14171 22 28 75 02 22 750222 2012 Nam 3 3A4 2 02 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế 75 33831 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế
14172 23 28 75 02 23 750223 2011 4 2 02 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế 75 33831 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế
14173 24 28 75 02 24 750224 2012 Nữ 3 3A4 2 02 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế 75 33831 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế
14174 25 28 75 02 25 750225 2012 Nữ 3 3A4 2 02 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế 75 33831 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế
14175 26 28 75 02 26 750226 2011 4 2 02 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế 75 33831 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế
14176 27 28 75 02 27 750227 2012 Nam 3 3A1 2 02 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế 75 33831 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế
14177 28 28 75 02 28 750228 2012 Nữ 3 3A2 2 02 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế 75 33831 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế
14178 1 1 75 03 01 750301 2010 Nam 5 5A1 3 03 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế 75 33831 Trường Tiểu Học Lý Nam Đế
14179 1 235 76 01 01 760101 2013 Nam 2 2/5 1 01 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14180 2 235 76 01 02 760102 2013 Nữ 2 2/3 1 01 Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ 76 5563 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14181 3 235 76 01 03 760103 2014 Nam 1 1/4 1 01 Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ 76 5563 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14182 4 235 76 01 04 760104 2014 Nữ 1 1/8 1 01 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14183 5 235 76 01 05 760105 2014 Nam 1 1.3 1 01 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14184 6 235 76 01 06 760106 2014 Nữ 1 1/3 1 01 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14185 7 235 76 01 07 760107 2014 Nữ 1 1/4 1 01 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14186 8 235 76 01 08 760108 2014 Nữ 1 1.4 1 01 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14187 9 235 76 01 09 760109 2014 Nam 1 1/1 1 01 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14188 10 235 76 01 10 760110 2014 Nam 1 1/4 1 01 Trường Tiểu Học Hoa Lư 76 5571 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14189 11 235 76 01 11 760111 2014 Nam 1 1.1 1 01 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14190 12 235 76 01 12 760112 2014 Nam 1 1/8 1 01 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14191 13 235 76 01 13 760113 2014 Nam 1 1.4 1 01 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14192 14 235 76 01 14 760114 2014 Nam 1 1/6 1 01 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm 76 5569 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14193 15 235 76 01 15 760115 2013 Nam 2 2/8 1 01 Trường Tiểu Học Hoa Lư 76 5571 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14194 16 235 76 01 16 760116 2013 Nam 2 2/3 1 01 Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ 76 5563 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14195 17 235 76 01 17 760117 2013 Nam 2 2.3 1 01 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14196 18 235 76 01 18 760118 2014 Nữ 1 1/4 1 01 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14197 19 235 76 01 19 760119 2014 Nữ 1 1/5 1 01 Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ 76 5563 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14198 20 235 76 01 20 760120 2013 Nữ 2 2/5 1 01 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14199 21 235 76 01 21 760121 2013 Nữ 2 2/4 1 01 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14200 22 235 76 01 22 760122 2014 Nam 1 1 1 01 Trường Tiểu Học Lý Tự Trọng 76 5626 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14201 23 235 76 01 23 760123 2014 Nam 1 1/5 1 01 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14202 24 235 76 01 24 760124 2014 Nam 1 1.1 1 01 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14203 25 235 76 01 25 760125 2013 Nam 2 2/2 1 01 Trường Tiểu Học Lê Quang Sung 76 5565 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14204 26 235 76 01 26 760126 2013 Nam 2 2/5 1 01 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14205 27 235 76 01 27 760127 2012 Nam 2 2/5 1 01 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14206 28 235 76 01 28 760128 2013 Nữ 2 2/5 1 01 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14207 29 235 76 01 29 760129 2014 Nam 1 1.4 1 01 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14208 30 235 76 01 30 760130 2013 2 1 01 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14209 31 235 76 02 01 760201 2014 Nam 1 1/4 1 02 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14210 32 235 76 02 02 760202 2013 Nam 2 2/2 1 02 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14211 33 235 76 02 03 760203 2014 Nam 1 1.3 1 02 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14212 34 235 76 02 04 760204 2013 Nữ 2 2/7 1 02 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14213 35 235 76 02 05 760205 2013 Nữ 2 2.1 1 02 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14214 36 235 76 02 06 760206 2013 Nam 2 2/2 1 02 Trường Tiểu Học Lê Quang Sung 76 5565 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14215 37 235 76 02 07 760207 2014 Nữ 1 1/9 1 02 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14216 38 235 76 02 08 760208 2014 Nữ 1 1/2 1 02 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14217 39 235 76 02 09 760209 2014 Nữ 1 1/1 1 02 Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ 76 5563 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14218 40 235 76 02 10 760210 2013 Nữ 2 2/7 1 02 Trường Tiểu Học Hoa Lư 76 5571 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14219 41 235 76 02 11 760211 2014 Nữ 1 1/3 1 02 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14220 42 235 76 02 12 760212 2013 Nữ 2 2/8 1 02 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14221 43 235 76 02 13 760213 2014 Nữ 1 1/2 1 02 Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ 76 5563 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14222 44 235 76 02 14 760214 2013 Nữ 2 2/2 1 02 Trường Tiểu Học Lê Quang Sung 76 5565 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14223 45 235 76 02 15 760215 2013 Nam 2 2 1 02 Trường Uk Academy Đà Nẵng 76 33965 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14224 46 235 76 02 16 760216 2014 Nữ 1 1/3 1 02 Trường Tiểu Học Hoa Lư 76 5571 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14225 47 235 76 02 17 760217 2013 Nam 2 2/6 1 02 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14226 48 235 76 02 18 760218 2013 Nam 2 2/4 1 02 Trường Tiểu Học Hoa Lư 76 5571 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14227 49 235 76 02 19 760219 2013 Nam 2 2/10 1 02 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14228 50 235 76 02 20 760220 2013 Nam 2 2/2 1 02 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14229 51 235 76 02 21 760221 2014 Nam 1 1.4 1 02 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14230 52 235 76 02 22 760222 2014 Nam 1 1.3 1 02 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14231 53 235 76 02 23 760223 2014 Nam 1 1/7 1 02 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14232 54 235 76 02 24 760224 2014 Nam 1 1/8 1 02 Trường Tiểu Học Hoa Lư 76 5571 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14233 55 235 76 02 25 760225 2013 Nam 2 2/4 1 02 Trường Tiểu Học Hoa Lư 76 5571 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14234 56 235 76 02 26 760226 2014 Nam 1 1.3 1 02 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14235 57 235 76 02 27 760227 2014 Nam 1 1/6 1 02 Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ 76 5563 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14236 58 235 76 02 28 760228 2013 Nam 2 2/10 1 02 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14237 59 235 76 02 29 760229 2014 Nam 1 1/3 1 02 Trường Tiểu Học Hoa Lư 76 5571 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14238 60 235 76 02 30 760230 2014 Nam 1 1/3 1 02 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14239 61 235 76 03 01 760301 2014 Nam 1 1/2 1 03 Trường Tiểu Học Hoa Lư 76 5571 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14240 62 235 76 03 02 760302 2014 Nam 1 1.3 1 03 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14241 63 235 76 03 03 760303 2014 Nữ 1 1/5 1 03 Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ 76 5563 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14242 64 235 76 03 04 760304 2014 Nam 1 1.3 1 03 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14243 65 235 76 03 05 760305 2013 Nam 2 2/6 1 03 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14244 66 235 76 03 06 760306 2014 Nam 1 1 1 03 Trường Uk Academy Đà Nẵng 76 33965 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14245 67 235 76 03 07 760307 2014 Nam 1 1/2 1 03 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 76 5566 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14246 68 235 76 03 08 760308 2013 Nam 2 2/5 1 03 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14247 69 235 76 03 09 760309 2014 Nam 1 1.3 1 03 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14248 70 235 76 03 10 760310 2013 Nam 2 2/5 1 03 Trường Tiểu Học Hoa Lư 76 5571 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14249 71 235 76 03 11 760311 2013 Nam 2 2/4 1 03 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14250 72 235 76 03 12 760312 2014 Nam 1 1.4 1 03 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14251 73 235 76 03 13 760313 2013 Nam 2 2/2 1 03 Trường Tiểu Học Lê Quang Sung 76 5565 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14252 74 235 76 03 14 760314 2014 Nam 1 1/2 1 03 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 76 5566 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14253 75 235 76 03 15 760315 2014 Nam 1 1/3 1 03 Trường Tiểu Học Lý Công Uẩn 76 5611 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14254 76 235 76 03 16 760316 2014 Nam 1 1.1 1 03 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14255 77 235 76 03 17 760317 2013 Nam 2 2/7 1 03 Trường Tiểu Học Hoa Lư 76 5571 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14256 78 235 76 03 18 760318 2013 Nam 2 2/2 1 03 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 76 5566 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14257 79 235 76 03 19 760319 2014 Nam 1 1.4 1 03 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14258 80 235 76 03 20 760320 2014 Nam 1 1/6 1 03 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14259 81 235 76 03 21 760321 2013 Nữ 2 2/2 1 03 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14260 82 235 76 03 22 760322 2014 Nữ 1 1/2 1 03 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14261 83 235 76 03 23 760323 2014 Nữ 1 1.1 1 03 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14262 84 235 76 03 24 760324 2014 Nữ 1 1 1 03 Trường Tiểu Học Lý Tự Trọng 76 5626 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14263 85 235 76 03 25 760325 2014 Nam 1 1.1 1 03 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14264 86 235 76 03 26 760326 2013 Nam 2 2/3 1 03 Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ 76 5563 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14265 87 235 76 03 27 760327 2013 Nam 2 3/5 1 03 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14266 88 235 76 03 28 760328 2014 Nam 1 1/5 1 03 Trường Tiểu Học Hoa Lư 76 5571 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14267 89 235 76 03 29 760329 2014 Nam 1 1/12 1 03 Trường Tiểu Học Phù Đổng 76 5600 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14268 90 235 76 03 30 760330 2013 Nam 2 2/5 1 03 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14269 91 235 76 04 01 760401 2014 Nam 1 1/1 1 04 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14270 92 235 76 04 02 760402 2013 Nam 2 2/8 1 04 Trường Tiểu Học Phù Đổng 76 5600 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14271 93 235 76 04 03 760403 2014 Nam 1 1/4 1 04 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14272 94 235 76 04 04 760404 2013 Nam 2 2/1 1 04 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14273 95 235 76 04 05 760405 2014 Nữ 1 1.1 1 04 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14274 96 235 76 04 06 760406 2013 Nam 2 2/3 1 04 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14275 97 235 76 04 07 760407 2013 Nam 2 2/3 1 04 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14276 98 235 76 04 08 760408 2014 Nam 1 1.1 1 04 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14277 99 235 76 04 09 760409 2014 Nam 1 1/4 1 04 Trường Tiểu Học Hoa Lư 76 5571 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14278 100 235 76 04 10 760410 2014 Nữ 1 1/7 1 04 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14279 101 235 76 04 11 760411 2014 Nữ 1 1/3 1 04 Trường Tiểu Học Hoa Lư 76 5571 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14280 102 235 76 04 12 760412 2013 Nam 2 2 1 04 Trường Tiểu Học Trần Thị Lý 76 5609 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14281 103 235 76 04 13 760413 2014 Nữ 1 1.2 1 04 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14282 104 235 76 04 14 760414 2014 Nữ 1 1/3 1 04 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14283 105 235 76 04 15 760415 2013 Nữ 2 2/1 1 04 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14284 106 235 76 04 16 760416 2014 Nữ 1 1/2 1 04 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 76 5566 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14285 107 235 76 04 17 760417 2013 Nữ 2 2/1 1 04 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14286 108 235 76 04 18 760418 2014 Nữ 1 1/2 1 04 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14287 109 235 76 04 19 760419 2013 Nam 2 2/3 1 04 Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ 76 5563 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14288 110 235 76 04 20 760420 2013 Nam 2 2/3 1 04 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14289 111 235 76 04 21 760421 2014 Nam 1 1.1 1 04 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14290 112 235 76 04 22 760422 2013 Nam 2 2/6 1 04 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14291 113 235 76 04 23 760423 2013 Nam 2 2/7 1 04 Trường Tiểu Học Hoa Lư 76 5571 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14292 114 235 76 04 24 760424 2013 Nữ 2 2/6 1 04 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14293 115 235 76 04 25 760425 2014 Nữ 1 1/3 1 04 Trường Tiểu Học Hoa Lư 76 5571 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14294 116 235 76 04 26 760426 2013 Nữ 2 2/2 1 04 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14295 117 235 76 04 27 760427 2014 Nữ 1 1/4 1 04 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14296 118 235 76 04 28 760428 2014 Nam 1 1/1 1 04 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14297 119 235 76 04 29 760429 2013 Nữ 2 2/6 1 04 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14298 120 235 76 04 30 760430 2013 Nam 2 2/10 1 04 Trường Tiểu Học Phù Đổng 76 5600 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14299 121 235 76 05 01 760501 2013 Nam 2 2/4 1 05 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14300 122 235 76 05 02 760502 2014 Nữ 1 1/3 1 05 Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ 76 5563 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14301 123 235 76 05 03 760503 2014 Nam 1 1.3 1 05 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14302 124 235 76 05 04 760504 2014 Nam 1 1.3 1 05 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14303 125 235 76 05 05 760505 2014 Nam 1 1/4 1 05 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14304 126 235 76 05 06 760506 2013 Nữ 2 2/3 1 05 Trường Tiểu Học Lê Quang Sung 76 5565 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14305 127 235 76 05 07 760507 2013 Nam 2 2/4 1 05 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14306 128 235 76 05 08 760508 2013 2 1 05 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14307 129 235 76 05 09 760509 2014 Nữ 1 1/9 1 05 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14308 130 235 76 05 10 760510 2014 Nữ 1 1.1 1 05 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14309 131 235 76 05 11 760511 2014 Nam 1 1/5 1 05 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14310 132 235 76 05 12 760512 2013 Nam 2 2/2 1 05 Trường Tiểu Học Lê Quang Sung 76 5565 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14311 133 235 76 05 13 760513 2013 Nam 2 44229 1 05 Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ 76 5563 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14312 134 235 76 05 14 760514 2013 Nam 2 2/6 1 05 Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ 76 5563 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14313 135 235 76 05 15 760515 2014 Nữ 1 1/5 1 05 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14314 136 235 76 05 16 760516 2013 Nữ 2 2/4 1 05 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14315 137 235 76 05 17 760517 2014 Nữ 1 1 1 05 Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ 76 5563 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14316 138 235 76 05 18 760518 2014 Nam 1 1/2 1 05 Trường Tiểu Học Hoa Lư 76 5571 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14317 139 235 76 05 19 760519 2014 Nữ 1 1.3 1 05 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14318 140 235 76 05 20 760520 2014 Nữ 1 1/5 1 05 Trường Tiểu Học Hoa Lư 76 5571 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14319 141 235 76 05 21 760521 2014 Nữ 1 1/1 1 05 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14320 142 235 76 05 22 760522 2013 Nữ 2 2/5 1 05 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14321 143 235 76 05 23 760523 2014 Nữ 1 1/2 1 05 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 76 5566 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14322 144 235 76 05 24 760524 2014 Nữ 1 1/8 1 05 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14323 145 235 76 05 25 760525 2013 Nam 2 2/3 1 05 Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ 76 5563 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14324 146 235 76 05 26 760526 2013 Nam 2 2/1 1 05 Trường Tiểu Học Lê Quang Sung 76 5565 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14325 147 235 76 05 27 760527 2014 Nam 1 1/4 1 05 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14326 148 235 76 05 28 760528 2013 Nữ 2 2/6 1 05 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14327 149 235 76 05 29 760529 2013 Nữ 2 2/2 1 05 Trường Tiểu Học Lê Quang Sung 76 5565 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14328 150 235 76 05 30 760530 2013 Nữ 2 2.4 1 05 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14329 151 235 76 06 01 760601 2014 Nữ 1 1/2 1 06 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14330 152 235 76 06 02 760602 2013 Nữ 2 2/7 1 06 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14331 153 235 76 06 03 760603 2014 Nữ 1 1/8 1 06 Trường Tiểu Học Hoa Lư 76 5571 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14332 154 235 76 06 04 760604 2013 Nữ 2 2/7 1 06 Trường Tiểu Học Hoa Lư 76 5571 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14333 155 235 76 06 05 760605 2014 Nam 1 1/3 1 06 Trường Tiểu Học Hoa Lư 76 5571 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14334 156 235 76 06 06 760606 2013 Nam 2 2/1 1 06 Trường Tiểu Học Lê Quang Sung 76 5565 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14335 157 235 76 06 07 760607 2014 Nam 1 1/5 1 06 Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ 76 5563 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14336 158 235 76 06 08 760608 2013 Nam 2 2/5 1 06 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14337 159 235 76 06 09 760609 2014 Nam 1 1.2 1 06 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14338 160 235 76 06 10 760610 2013 Nam 2 2/3 1 06 Trường Tiểu Học Hoa Lư 76 5571 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14339 161 235 76 06 11 760611 2013 Nữ 2 2/1 1 06 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14340 162 235 76 06 12 760612 2013 Nam 2 2/3 1 06 Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ 76 5563 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14341 163 235 76 06 13 760613 2013 Nam 2 2/2 1 06 Trường Tiểu Học Lê Quang Sung 76 5565 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14342 164 235 76 06 14 760614 2013 Nam 2 2/3 1 06 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14343 165 235 76 06 15 760615 2014 Nữ 1 1.3 1 06 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14344 166 235 76 06 16 760616 2013 Nam 2 2/5 1 06 Trường Tiểu Học Hoa Lư 76 5571 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14345 167 235 76 06 17 760617 2013 Nam 2 2/3 1 06 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14346 168 235 76 06 18 760618 2013 Nam 2 2/8 1 06 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14347 169 235 76 06 19 760619 2014 Nữ 1 1.2 1 06 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14348 170 235 76 06 20 760620 2014 Nam 1 1.2 1 06 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14349 171 235 76 06 21 760621 2014 Nam 1 1/5 1 06 Trường Tiểu Học Lý Tự Trọng 76 5626 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14350 172 235 76 06 22 760622 2013 Nam 2 2/2 1 06 Trường Tiểu Học Lê Quang Sung 76 5565 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14351 173 235 76 06 23 760623 2014 Nam 1 1.1 1 06 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14352 174 235 76 06 24 760624 2014 Nữ 1 1 1 06 Trường Tiểu Học Lý Công Uẩn 76 5611 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14353 175 235 76 06 25 760625 2014 Nữ 1 1/4 1 06 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14354 176 235 76 06 26 760626 2013 Nữ 2 2/5 1 06 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14355 177 235 76 06 27 760627 2013 Nữ 2 2/2 1 06 Trường Tiểu Học Lê Quang Sung 76 5565 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14356 178 235 76 06 28 760628 2014 Nữ 1 1/2 1 06 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14357 179 235 76 06 29 760629 2013 Nữ 2 2/2 1 06 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14358 180 235 76 06 30 760630 2014 Nam 1 1.2 1 06 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14359 181 235 76 07 01 760701 2014 Nam 1 1.4 1 07 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14360 182 235 76 07 02 760702 2013 Nam 2 2/2 1 07 Trường Tiểu Học Lê Quang Sung 76 5565 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14361 183 235 76 07 03 760703 2014 Nữ 1 1/6 1 07 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14362 184 235 76 07 04 760704 2013 Nam 2 2/4 1 07 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14363 185 235 76 07 05 760705 2013 Nam 2 2/4 1 07 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14364 186 235 76 07 06 760706 2014 Nam 1 1/5 1 07 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14365 187 235 76 07 07 760707 2013 Nam 2 2/1 1 07 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14366 188 235 76 07 08 760708 2014 Nữ 1 1/2 1 07 Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ 76 5563 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14367 189 235 76 07 09 760709 2013 Nữ 2 2/6 1 07 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14368 190 235 76 07 10 760710 2013 Nam 2 2/3 1 07 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14369 191 235 76 07 11 760711 2014 Nam 1 1.4 1 07 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14370 192 235 76 07 12 760712 2014 Nam 1 1/2 1 07 Trường Tiểu Học Hoa Lư 76 5571 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14371 193 235 76 07 13 760713 2013 Nam 2 2/3 1 07 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14372 194 235 76 07 14 760714 2013 Nam 2 2/2 1 07 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14373 195 235 76 07 15 760715 2014 Nam 1 1/3 1 07 Trường Tiểu Học Hoa Lư 76 5571 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14374 196 235 76 07 16 760716 2014 Nam 1 1/6 1 07 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14375 197 235 76 07 17 760717 2014 Nam 1 1/4 1 07 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14376 198 235 76 07 18 760718 2013 Nữ 2 2/12 1 07 Trường Tiểu Học Phù Đổng 76 5600 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14377 199 235 76 07 19 760719 2013 Nữ 2 2/2 1 07 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14378 200 235 76 07 20 760720 2014 Nữ 1 1/3 1 07 Trường Tiểu Học Hoa Lư 76 5571 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14379 201 235 76 07 21 760721 2013 Nữ 2 2/7 1 07 Trường Tiểu Học Hoa Lư 76 5571 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14380 202 235 76 07 22 760722 2014 Nữ 1 1/7 1 07 Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ 76 5563 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14381 203 235 76 07 23 760723 2014 Nữ 1 1.1 1 07 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14382 204 235 76 07 24 760724 2014 Nữ 1 1/7 1 07 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14383 205 235 76 07 25 760725 2014 Nam 1 1/1 1 07 Trường Tiểu Học Phù Đổng 76 5600 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14384 206 235 76 07 26 760726 2014 Nữ 1 1/5 1 07 Trường Tiểu Học Lý Tự Trọng 76 5626 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14385 207 235 76 07 27 760727 2014 Nữ 1 1/2 1 07 Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ 76 5563 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14386 208 235 76 07 28 760728 2013 Nữ 2 2/5 1 07 Trường Tiểu Học Hoa Lư 76 5571 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14387 209 235 76 07 29 760729 2014 Nữ 1 1/10 1 07 Trường Tiểu Học Phù Đổng 76 5600 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14388 210 235 76 07 30 760730 2013 Nữ 2 2/5 1 07 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14389 211 235 76 08 01 760801 2013 Nữ 2 2/2 1 08 Trường Tiểu Học Lê Quang Sung 76 5565 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14390 212 235 76 08 02 760802 2014 Nam 1 1/1 1 08 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14391 213 235 76 08 03 760803 2013 Nam 2 2/6 1 08 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14392 214 235 76 08 04 760804 2013 Nam 2 44229 1 08 Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ 76 5563 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14393 215 235 76 08 05 760805 2013 Nam 2 2/6 1 08 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14394 216 235 76 08 06 760806 2013 Nam 2 2/5 1 08 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14395 217 235 76 08 07 760807 2013 Nam 2 2/6 1 08 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14396 218 235 76 08 08 760808 2014 Nữ 1 1/3 1 08 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14397 219 235 76 08 09 760809 2014 Nữ 1 1/6 1 08 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14398 220 235 76 08 10 760810 2013 Nam 2 2/5 1 08 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14399 221 235 76 08 11 760811 2014 Nam 1 1/7 1 08 Trường Tiểu Học Hoa Lư 76 5571 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14400 222 235 76 08 12 760812 2013 Nam 2 2/9 1 08 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14401 223 235 76 08 13 760813 2014 Nam 1 1.1 1 08 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14402 224 235 76 08 14 760814 2013 Nam 2 2/1 1 08 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14403 225 235 76 08 15 760815 2014 Nam 1 1/6 1 08 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14404 226 235 76 08 16 760816 2013 Nam 2 2/1 1 08 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14405 227 235 76 08 17 760817 2013 Nam 2 44229 1 08 Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ 76 5563 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14406 228 235 76 08 18 760818 2013 Nữ 2 2/9 1 08 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14407 229 235 76 08 19 760819 2013 Nữ 2 2/5 1 08 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14408 230 235 76 08 20 760820 2013 Nữ 2 2/2 1 08 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm 76 5569 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14409 231 235 76 08 21 760821 2013 Nam 2 2/2 1 08 Trường Tiểu Học Hoa Lư 76 5571 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14410 232 235 76 08 22 760822 2014 Nam 1 1/3 1 08 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 76 5566 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14411 233 235 76 08 23 760823 2014 Nam 1 1/2 1 08 Trường Tiểu Học Hoa Lư 76 5571 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14412 234 235 76 08 24 760824 2013 Nữ 2 2/5 1 08 Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ 76 5563 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14413 235 235 76 08 25 760825 2013 Nữ 2 2/4 1 08 Trường Tiểu Học Hoa Lư 76 5571 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14414 1 224 76 09 01 760901 2011 Nữ 4 4/4 2 09 Trường Tiểu Học Lê Quang Sung 76 5565 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14415 2 224 76 09 02 760902 2011 Nam 4 4/4 2 09 Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ 76 5563 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14416 3 224 76 09 03 760903 2012 Nam 3 3/9 2 09 Trường Tiểu Học Lý Công Uẩn 76 5611 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14417 4 224 76 09 04 760904 2011 Nam 4 4/11 2 09 Trường Tiểu Học Lý Công Uẩn 76 5611 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14418 5 224 76 09 05 760905 2012 Nữ 3 3/3 2 09 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14419 6 224 76 09 06 760906 2012 Nữ 3 3/3 2 09 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14420 7 224 76 09 07 760907 2011 Nữ 4 4/7 2 09 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14421 8 224 76 09 08 760908 2011 Nữ 4 4/1 2 09 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14422 9 224 76 09 09 760909 2012 Nữ 3 3/6 2 09 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14423 10 224 76 09 10 760910 2011 Nam 4 4.4 2 09 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14424 11 224 76 09 11 760911 2011 Nam 4 4/1 2 09 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 76 5566 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14425 12 224 76 09 12 760912 2011 Nam 4 4/5 2 09 Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ 76 5563 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14426 13 224 76 09 13 760913 2011 Nam 4 4/4 2 09 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14427 14 224 76 09 14 760914 2011 Nam 4 4.2 2 09 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14428 15 224 76 09 15 760915 2011 Nam 4 4/3 2 09 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14429 16 224 76 09 16 760916 2012 Nam 3 3/5 2 09 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14430 17 224 76 09 17 760917 2011 Nam 4 4.4 2 09 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14431 18 224 76 09 18 760918 2012 Nam 3 3/5 2 09 Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ 76 5599 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14432 19 224 76 09 19 760919 2011 Nam 4 4/3 2 09 Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ 76 5563 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14433 20 224 76 09 20 760920 2012 Nam 3 3/6 2 09 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14434 21 224 76 09 21 760921 2012 Nam 3 3/4 2 09 Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ 76 5563 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14435 22 224 76 09 22 760922 2011 Nam 4 4/6 2 09 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14436 23 224 76 09 23 760923 2012 Nữ 3 3/5 2 09 Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ 76 5563 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14437 24 224 76 09 24 760924 2011 Nữ 4 4/2 2 09 Trường Tiểu Học Lê Quang Sung 76 5565 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14438 25 224 76 09 25 760925 2012 Nữ 3 3/2 2 09 Trường Tiểu Học Hoa Lư 76 5571 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14439 26 224 76 09 26 760926 2012 Nam 3 3/4 2 09 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14440 27 224 76 09 27 760927 2012 Nam 3 3/6 2 09 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14441 28 224 76 09 28 760928 2011 Nam 4 4/4 2 09 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 76 5566 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14442 29 224 76 09 29 760929 2011 Nam 4 4.4 2 09 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14443 30 224 76 09 30 760930 2011 Nữ 4 4/6 2 09 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14444 31 224 76 10 01 761001 2011 Nữ 4 4/3 2 10 Trường Tiểu Học Phù Đổng 76 5600 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14445 32 224 76 10 02 761002 2011 Nam 4 4/4 2 10 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14446 33 224 76 10 03 761003 2012 Nam 3 3/2 2 10 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14447 34 224 76 10 04 761004 2012 Nam 3 3/6 2 10 Trường Tiểu Học Hoa Lư 76 5571 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14448 35 224 76 10 05 761005 2012 Nữ 3 3/3 2 10 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14449 36 224 76 10 06 761006 2011 Nam 4 4/6 2 10 Trường Tiểu Học Hoa Lư 76 5571 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14450 37 224 76 10 07 761007 2012 Nam 3 3/4 2 10 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 76 5566 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14451 38 224 76 10 08 761008 2011 Nữ 4 4/7 2 10 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14452 39 224 76 10 09 761009 2011 Nam 4 4/4 2 10 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 76 5566 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14453 40 224 76 10 10 761010 2012 Nam 3 3/5 2 10 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14454 41 224 76 10 11 761011 2011 Nữ 4 4/6 2 10 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14455 42 224 76 10 12 761012 2011 Nữ 4 4/7 2 10 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14456 43 224 76 10 13 761013 2012 Nam 3 3/3 2 10 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14457 44 224 76 10 14 761014 2012 Nam 3 3/1 2 10 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14458 45 224 76 10 15 761015 2011 Nam 4 4/5 2 10 Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ 76 5563 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14459 46 224 76 10 16 761016 2012 Nữ 3 3/4 2 10 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14460 47 224 76 10 17 761017 2012 Nữ 3 3/4 2 10 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14461 48 224 76 10 18 761018 2012 Nữ 3 3.2 2 10 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14462 49 224 76 10 19 761019 2012 Nam 3 3/4 2 10 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 76 5566 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14463 50 224 76 10 20 761020 2011 Nam 4 4/5 2 10 Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ 76 5563 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14464 51 224 76 10 21 761021 2011 Nam 4 4/4 2 10 Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ 76 5563 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14465 52 224 76 10 22 761022 2011 Nam 4 4/4 2 10 Trường Tiểu Học Lê Quang Sung 76 5565 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14466 53 224 76 10 23 761023 2012 Nữ 3 3.2 2 10 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14467 54 224 76 10 24 761024 2012 Nữ 3 3.2 2 10 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14468 55 224 76 10 25 761025 2011 Nữ 4 4/7 2 10 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14469 56 224 76 10 26 761026 2011 Nữ 4 4/4 2 10 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14470 57 224 76 10 27 761027 2012 Nữ 3 3/5 2 10 Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ 76 5563 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14471 58 224 76 10 28 761028 2012 Nam 3 3/3 2 10 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14472 59 224 76 10 29 761029 2011 Nam 4 4/4 2 10 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14473 60 224 76 10 30 761030 2011 Nam 4 4-Jul 2 10 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14474 61 224 76 11 01 761101 2012 Nam 3 3/2 2 11 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14475 62 224 76 11 02 761102 2012 Nam 3 3/2 2 11 Trường Tiểu Học Hoa Lư 76 5571 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14476 63 224 76 11 03 761103 2011 Nam 4 4/1 2 11 Trường Tiểu Học Lý Công Uẩn 76 5611 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14477 64 224 76 11 04 761104 2011 Nam 4 4/1 2 11 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14478 65 224 76 11 05 761105 2011 Nam 4 4/4 2 11 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14479 66 224 76 11 06 761106 2012 Nam 3 3/1 2 11 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 76 5566 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14480 67 224 76 11 07 761107 2011 Nam 4 4/4 2 11 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 76 5566 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14481 68 224 76 11 08 761108 2012 Nam 3 3/8 2 11 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14482 69 224 76 11 09 761109 2011 Nam 4 4 2 11 Trường Tiểu Học Bế Văn Đàn 76 5572 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14483 70 224 76 11 10 761110 2011 Nam 4 4.1 2 11 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14484 71 224 76 11 11 761111 2011 Nam 4 4/6 2 11 Trường Tiểu Học Nguyễn Bỉnh Khiêm 76 5573 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14485 72 224 76 11 12 761112 2011 Nam 4 4/1 2 11 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 76 5566 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14486 73 224 76 11 13 761113 2012 Nữ 3 3/4 2 11 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14487 74 224 76 11 14 761114 2011 Nam 4 4/8 2 11 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14488 75 224 76 11 15 761115 2011 Nam 4 4/1 2 11 Trường Tiểu Học Lý Công Uẩn 76 5611 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14489 76 224 76 11 16 761116 2011 Nam 4 4/4 2 11 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 76 5566 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14490 77 224 76 11 17 761117 2012 Nam 3 3/5 2 11 Trường Tiểu Học Lê Quang Sung 76 5565 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14491 78 224 76 11 18 761118 2011 Nam 4 4/5 2 11 Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ 76 5563 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14492 79 224 76 11 19 761119 2011 Nam 4 4/4 2 11 Trường Tiểu Học Lê Quang Sung 76 5565 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14493 80 224 76 11 20 761120 2012 Nam 3 3/5 2 11 Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ 76 5563 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14494 81 224 76 11 21 761121 2012 Nam 3 3/5 2 11 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14495 82 224 76 11 22 761122 2011 Nữ 4 4/4 2 11 Trường Tiểu Học Lê Quang Sung 76 5565 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14496 83 224 76 11 23 761123 2012 Nữ 3 3/3 2 11 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14497 84 224 76 11 24 761124 2012 Nữ 3 3/4 2 11 Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ 76 5563 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14498 85 224 76 11 25 761125 2011 Nam 4 4/7 2 11 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14499 86 224 76 11 26 761126 2012 Nam 3 3/10 2 11 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14500 87 224 76 11 27 761127 2012 Nam 3 3/2 2 11 Trường Tiểu Học Phan Thanh 76 5604 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14501 88 224 76 11 28 761128 2011 Nam 4 4/2 2 11 Trường Tiểu Học Phù Đổng 76 5600 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14502 89 224 76 11 29 761129 2012 Nam 3 3/2 2 11 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14503 90 224 76 11 30 761130 2012 Nam 3 3/5 2 11 Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ 76 5563 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14504 91 224 76 12 01 761201 2011 Nam 4 4/2 2 12 Trường Tiểu Học Lê Quang Sung 76 5565 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14505 92 224 76 12 02 761202 2011 Nam 4 4.1 2 12 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14506 93 224 76 12 03 761203 2011 Nam 4 4/5 2 12 Trường Tiểu Học Hoa Lư 76 5571 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14507 94 224 76 12 04 761204 2011 Nữ 4 4.2 2 12 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14508 95 224 76 12 05 761205 2011 Nữ 4 4/4 2 12 Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ 76 5563 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14509 96 224 76 12 06 761206 2012 Nữ 3 3/7 2 12 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14510 97 224 76 12 07 761207 2012 Nam 3 3/5 2 12 Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ 76 5563 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14511 98 224 76 12 08 761208 2012 Nam 3 3/4 2 12 Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ 76 5563 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14512 99 224 76 12 09 761209 2012 Nam 3 3/3 2 12 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14513 100 224 76 12 10 761210 2012 Nam 3 3/5 2 12 Trường Tiểu Học Hoa Lư 76 5571 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14514 101 224 76 12 11 761211 2012 Nam 3 3/5 2 12 Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ 76 5563 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14515 102 224 76 12 12 761212 2011 Nam 4 4/4 2 12 Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ 76 5563 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14516 103 224 76 12 13 761213 2012 Nam 3 3/6 2 12 Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ 76 5563 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14517 104 224 76 12 14 761214 2012 Nữ 3 3/2 2 12 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14518 105 224 76 12 15 761215 2011 Nữ 4 4/4 2 12 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14519 106 224 76 12 16 761216 2012 Nam 3 3/6 2 12 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14520 107 224 76 12 17 761217 2011 Nam 4 4/3 2 12 Trường Tiểu Học Phù Đổng 76 5600 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14521 108 224 76 12 18 761218 2012 Nữ 3 3.1 2 12 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14522 109 224 76 12 19 761219 2011 Nữ 4 4/1 2 12 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14523 110 224 76 12 20 761220 2012 Nam 3 3.2 2 12 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14524 111 224 76 12 21 761221 2012 Nữ 3 3/6 2 12 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14525 112 224 76 12 22 761222 2012 Nam 3 3/5 2 12 Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ 76 5563 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14526 113 224 76 12 23 761223 2012 Nam 3 3/4 2 12 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14527 114 224 76 12 24 761224 2011 Nam 4 4.1 2 12 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14528 115 224 76 12 25 761225 2012 Nam 3 3/5 2 12 Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ 76 5563 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14529 116 224 76 12 26 761226 2011 Nam 4 4/4 2 12 Trường Tiểu Học Lê Quang Sung 76 5565 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14530 117 224 76 12 27 761227 2012 Nam 3 3/5 2 12 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14531 118 224 76 12 28 761228 2011 Nữ 4 4/3 2 12 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14532 119 224 76 12 29 761229 2011 Nữ 4 4/2 2 12 Trường Tiểu Học Lê Quang Sung 76 5565 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14533 120 224 76 12 30 761230 2012 Nam 3 3/6 2 12 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14534 121 224 76 13 01 761301 2011 Nam 4 4.1 2 13 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14535 122 224 76 13 02 761302 2011 Nam 4 4/4 2 13 Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ 76 5563 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14536 123 224 76 13 03 761303 2012 Nam 3 3/1 2 13 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14537 124 224 76 13 04 761304 2011 Nam 4 4.4 2 13 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14538 125 224 76 13 05 761305 2012 Nam 3 3.2 2 13 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14539 126 224 76 13 06 761306 2012 Nam 3 3/9 2 13 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14540 127 224 76 13 07 761307 2011 Nam 4 4.4 2 13 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14541 128 224 76 13 08 761308 2012 Nam 3 3INT 2 13 Trường Pt Chất Lượng Cao Sky Line 76 5616 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14542 129 224 76 13 09 761309 2012 Nữ 3 3/1 2 13 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 76 5566 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14543 130 224 76 13 10 761310 2012 Nữ 3 3/5 2 13 Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ 76 5563 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14544 131 224 76 13 11 761311 2011 Nữ 4 4/8 2 13 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14545 132 224 76 13 12 761312 2011 Nữ 4 4/4 2 13 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14546 133 224 76 13 13 761313 2011 Nữ 4 4/3 2 13 Trường Tiểu Học Phù Đổng 76 5600 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14547 134 224 76 13 14 761314 2011 Nữ 4 4/5 2 13 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 76 5566 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14548 135 224 76 13 15 761315 2011 4 2 13 Trường Tiểu Học Phù Đổng 76 5600 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14549 136 224 76 13 16 761316 2012 Nam 3 3/5 2 13 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14550 137 224 76 13 17 761317 2012 Nam 3 3.1 2 13 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14551 138 224 76 13 18 761318 2012 Nam 3 3/4 2 13 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14552 139 224 76 13 19 761319 2012 Nữ 3 3.4 2 13 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14553 140 224 76 13 20 761320 2012 Nam 3 3/1 2 13 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14554 141 224 76 13 21 761321 2012 Nam 3 3/2 2 13 Trường Tiểu Học Hoa Lư 76 5571 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14555 142 224 76 13 22 761322 2011 Nam 4 4/8 2 13 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14556 143 224 76 13 23 761323 2012 Nam 3 3/1 2 13 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 76 5566 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14557 144 224 76 13 24 761324 2011 Nam 4 4.1 2 13 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14558 145 224 76 13 25 761325 2012 Nam 3 3.3 2 13 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14559 146 224 76 13 26 761326 2012 Nữ 3 3/3 2 13 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14560 147 224 76 13 27 761327 2012 Nữ 3 3/1 2 13 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 76 5566 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14561 148 224 76 13 28 761328 2011 Nữ 4 4/1 2 13 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14562 149 224 76 13 29 761329 2011 Nữ 4 4/2 2 13 Trường Tiểu Học Lê Quang Sung 76 5565 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14563 150 224 76 13 30 761330 2011 Nữ 4 4/4 2 13 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14564 151 224 76 14 01 761401 2012 Nữ 3 3.1 2 14 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14565 152 224 76 14 02 761402 2012 Nữ 3 3.4 2 14 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14566 153 224 76 14 03 761403 2011 Nữ 4 4/3 2 14 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14567 154 224 76 14 04 761404 2012 Nữ 3 3/2 2 14 Trường Tiểu Học Lê Quang Sung 76 5565 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14568 155 224 76 14 05 761405 2012 Nữ 3 3/2 2 14 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14569 156 224 76 14 06 761406 2011 Nữ 4 4/4 2 14 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 76 5566 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14570 157 224 76 14 07 761407 2012 Nữ 3 3/4 2 14 Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ 76 5563 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14571 158 224 76 14 08 761408 2011 Nữ 4 4/1 2 14 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14572 159 224 76 14 09 761409 2011 Nam 4 4/5 2 14 Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ 76 5563 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14573 160 224 76 14 10 761410 2012 Nam 3 3.2 2 14 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14574 161 224 76 14 11 761411 2011 Nam 4 4/2 2 14 Trường Tiểu Học Lê Quang Sung 76 5565 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14575 162 224 76 14 12 761412 2012 Nam 3 3/4 2 14 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 76 5566 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14576 163 224 76 14 13 761413 2011 Nam 4 4/7 2 14 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14577 164 224 76 14 14 761414 2011 Nam 4 4/4 2 14 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14578 165 224 76 14 15 761415 2011 Nam 4 4/7 2 14 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14579 166 224 76 14 16 761416 2011 Nữ 4 4/5 2 14 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 76 5566 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14580 167 224 76 14 17 761417 2011 Nữ 4 4.4 2 14 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14581 168 224 76 14 18 761418 2011 Nữ 4 4/4 2 14 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14582 169 224 76 14 19 761419 2012 Nam 3 3/4 2 14 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14583 170 224 76 14 20 761420 2012 Nam 3 3/2 2 14 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14584 171 224 76 14 21 761421 2012 Nam 3 3/4 2 14 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 76 5566 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14585 172 224 76 14 22 761422 2011 Nam 4 4/2 2 14 Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ 76 5563 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14586 173 224 76 14 23 761423 2012 Nam 3 3/6 2 14 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14587 174 224 76 14 24 761424 2012 Nam 3 3/2 2 14 Trường Tiểu Học Lê Quang Sung 76 5565 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14588 175 224 76 14 25 761425 2012 Nữ 3 3/3 2 14 Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ 76 5563 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14589 176 224 76 14 26 761426 2011 Nam 4 4/6 2 14 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14590 177 224 76 14 27 761427 2012 Nam 3 3/1 2 14 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14591 178 224 76 14 28 761428 2011 Nam 4 4.2 2 14 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14592 179 224 76 14 29 761429 2012 Nữ 3 3/5 2 14 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14593 180 224 76 14 30 761430 2011 Nam 4 4/4 2 14 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 76 5566 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14594 181 224 76 15 01 761501 2012 Nam 3 3/6 2 15 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14595 182 224 76 15 02 761502 2012 3 2 15 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 76 5566 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14596 183 224 76 15 03 761503 2012 Nữ 3 3.2 2 15 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14597 184 224 76 15 04 761504 2011 Nam 4 4/2 2 15 Trường Tiểu Học Lê Quang Sung 76 5565 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14598 185 224 76 15 05 761505 2011 Nam 4 4/2 2 15 Trường Tiểu Học Lê Quang Sung 76 5565 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14599 186 224 76 15 06 761506 2012 Nam 3 3.3 2 15 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14600 187 224 76 15 07 761507 2012 Nữ 3 3.3 2 15 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14601 188 224 76 15 08 761508 2012 Nữ 3 3/1 2 15 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 76 5566 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14602 189 224 76 15 09 761509 2011 Nữ 4 4/5 2 15 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 76 5566 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14603 190 224 76 15 10 761510 2011 Nữ 4 4/2 2 15 Trường Tiểu Học Lê Quang Sung 76 5565 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14604 191 224 76 15 11 761511 2012 Nữ 3 3/3 2 15 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14605 192 224 76 15 12 761512 2012 Nữ 3 3/1 2 15 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 76 5566 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14606 193 224 76 15 13 761513 2011 Nam 4 4/6 2 15 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14607 194 224 76 15 14 761514 2012 Nam 3 3/2 2 15 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14608 195 224 76 15 15 761515 2012 Nam 3 3/3 2 15 Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ 76 5563 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14609 196 224 76 15 16 761516 2012 Nữ 3 3/3 2 15 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14610 197 224 76 15 17 761517 2012 Nữ 3 3/4 2 15 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14611 198 224 76 15 18 761518 2011 Nữ 4 4/3 2 15 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14612 199 224 76 15 19 761519 2011 Nữ 4 4/2 2 15 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14613 200 224 76 15 20 761520 2011 Nữ 4 4/6 2 15 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14614 201 224 76 15 21 761521 2012 Nữ 3 3.2 2 15 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14615 202 224 76 15 22 761522 2012 Nam 3 3.1 2 15 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14616 203 224 76 15 23 761523 2011 Nam 4 4/6 2 15 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14617 204 224 76 15 24 761524 2011 Nữ 4 4/2 2 15 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14618 205 224 76 15 25 761525 2012 Nữ 3 3/6 2 15 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14619 206 224 76 15 26 761526 2012 Nữ 3 3/5 2 15 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14620 207 224 76 15 27 761527 2011 Nữ 4 4/6 2 15 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14621 208 224 76 15 28 761528 2012 Nam 3 3/2 2 15 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14622 209 224 76 15 29 761529 2012 3 2 15 Trường Tiểu Học Phù Đổng 76 5600 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14623 210 224 76 15 30 761530 2012 Nam 3 3.3 2 15 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14624 211 224 76 16 01 761601 2011 4 2 16 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14625 212 224 76 16 02 761602 2011 Nam 4 4/7 2 16 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14626 213 224 76 16 03 761603 2011 Nữ 4 4/3 2 16 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14627 214 224 76 16 04 761604 2011 Nữ 4 4/1 2 16 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14628 215 224 76 16 05 761605 2011 Nữ 4 4/1 2 16 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 76 5566 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14629 216 224 76 16 06 761606 2012 Nam 3 3/1 2 16 Trường Tiểu Học Lê Quang Sung 76 5565 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14630 217 224 76 16 07 761607 2011 Nam 4 4/7 2 16 Trường Tiểu Học Phù Đổng 76 5600 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14631 218 224 76 16 08 761608 2012 Nam 3 3/10 2 16 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14632 219 224 76 16 09 761609 2012 Nam 3 3/5 2 16 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14633 220 224 76 16 10 761610 2012 Nữ 3 3/2 2 16 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14634 221 224 76 16 11 761611 2012 Nữ 3 3/7 2 16 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 76 5566 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14635 222 224 76 16 12 761612 2012 Nữ 3 3/6 2 16 Trường Tiểu Học Huỳnh Ngọc Huệ 76 5563 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14636 223 224 76 16 13 761613 2012 Nữ 3 3/6 2 16 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14637 224 224 76 16 14 761614 2011 Nữ 4 4/3 2 16 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14638 1 73 76 17 01 761701 2010 Nữ 5 5/4 3 17 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14639 2 73 76 17 02 761702 2010 Nữ 5 5/3 3 17 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14640 3 73 76 17 03 761703 2010 Nữ 5 5/5 3 17 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14641 4 73 76 17 04 761704 2010 Nữ 5 5/2 3 17 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 76 5566 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14642 5 73 76 17 05 761705 2010 Nam 5 5/2 3 17 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14643 6 73 76 17 06 761706 2010 Nam 5 5/1 3 17 Trường Tiểu Học Hoa Lư 76 5571 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14644 7 73 76 17 07 761707 2010 Nữ 5 5/1 3 17 Trường Tiểu Học Hoa Lư 76 5571 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14645 8 73 76 17 08 761708 2010 Nữ 5 5/3 3 17 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14646 9 73 76 17 09 761709 2009 Nữ 6 6/12 3 17 Trường Ly Thuong Kiet 76 5593 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14647 10 73 76 17 10 761710 2010 Nữ 5 5/1 3 17 Trường Tiểu Học Hoa Lư 76 5571 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14648 11 73 76 17 11 761711 2010 Nam 5 5/2 3 17 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14649 12 73 76 17 12 761712 2010 Nữ 5 5/4 3 17 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14650 13 73 76 17 13 761713 2010 Nữ 5 5/4 3 17 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14651 14 73 76 17 14 761714 2009 Nam 6 6/6 3 17 Trường THCS Tây Sơn 76 5591 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14652 15 73 76 17 15 761715 2010 Nữ 5 5/2 3 17 Trường Tiểu Học Nguyễn Bỉnh Khiêm 76 5573 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14653 16 73 76 17 16 761716 2009 6 3 17 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14654 17 73 76 17 17 761717 2010 Nam 5 5/4 3 17 Trường Tiểu Học Hoa Lư 76 5571 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14655 18 73 76 17 18 761718 2010 Nam 5 5/2 3 17 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14656 19 73 76 17 19 761719 2010 Nam 5 5/4 3 17 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14657 20 73 76 17 20 761720 2010 Nam 5 5/5 3 17 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14658 21 73 76 17 21 761721 2010 Nữ 5 5/4 3 17 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14659 22 73 76 17 22 761722 2010 Nam 5 5/2 3 17 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14660 23 73 76 17 23 761723 2009 Nam 6 6/12 3 17 Trường Ly Thuong Kiet 76 5593 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14661 24 73 76 17 24 761724 2009 Nam 6 6/9 3 17 Trường Ly Thuong Kiet 76 5593 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14662 25 73 76 17 25 761725 2010 Nam 5 5/1 3 17 Trường Tiểu Học Hoa Lư 76 5571 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14663 26 73 76 17 26 761726 2010 Nam 5 5/3 3 17 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14664 27 73 76 17 27 761727 2009 Nam 6 6/9 3 17 Trường Ly Thuong Kiet 76 5593 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14665 28 73 76 17 28 761728 2010 Nam 5 5/6 3 17 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14666 29 73 76 17 29 761729 2010 Nam 5 5/5 3 17 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14667 30 73 76 17 30 761730 2010 Nam 5 5/2 3 17 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14668 31 73 76 18 01 761801 2010 Nữ 5 5/3 3 18 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14669 32 73 76 18 02 761802 2010 Nữ 5 5/3 3 18 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14670 33 73 76 18 03 761803 2009 Nữ 6 64 3 18 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến 76 5696 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14671 34 73 76 18 04 761804 2009 Nữ 6 11 3 18 Trường THCS Kim Đồng 76 5588 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14672 35 73 76 18 05 761805 2010 Nữ 5 5/2 3 18 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14673 36 73 76 18 06 761806 2009 Nữ 6 6/7 3 18 Trường Ly Thuong Kiet 76 5593 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14674 37 73 76 18 07 761807 2009 Nam 6 6/2 3 18 Trường THCS Kim Đồng 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14675 38 73 76 18 08 761808 2009 Nam 6 6/7 3 18 Trường Ly Thuong Kiet 76 5593 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14676 39 73 76 18 09 761809 2010 Nam 5 5/6 3 18 Trường Tiểu Học Phù Đổng 76 5600 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14677 40 73 76 18 10 761810 2009 Nam 6 6/1 3 18 Trường THCS Lê Hồng Phong 76 5589 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14678 41 73 76 18 11 761811 2009 Nam 6 6/7 3 18 Trường Ly Thuong Kiet 76 5593 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14679 42 73 76 18 12 761812 2010 Nữ 5 5/2 3 18 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14680 43 73 76 18 13 761813 2009 Nam 6 6/12 3 18 Trường Ly Thuong Kiet 76 5593 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14681 44 73 76 18 14 761814 2009 Nam 6 67 3 18 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến 76 5696 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14682 45 73 76 18 15 761815 2009 Nữ 6 6/4 3 18 Trường THCS Tây Sơn 76 5591 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14683 46 73 76 18 16 761816 2010 Nam 5 5/2 3 18 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14684 47 73 76 18 17 761817 2010 Nam 5 5 3 18 Trường Tiểu Học Trần Văn Ơn 76 5601 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14685 48 73 76 18 18 761818 2010 Nữ 5 5/4 3 18 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14686 49 73 76 18 19 761819 2009 Nữ 6 63 3 18 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến 76 5696 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14687 50 73 76 18 20 761820 2010 Nữ 5 5/2 3 18 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 76 5566 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14688 51 73 76 18 21 761821 2009 Nam 6 6/9 3 18 Trường Ly Thuong Kiet 76 5593 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14689 52 73 76 18 22 761822 2010 Nam 5 5/6 3 18 Trường Tiểu Học Núi Thành 76 5596 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14690 53 73 76 18 23 761823 2010 Nữ 5 5/1 3 18 Trường Tiểu Học Nguyễn Bỉnh Khiêm 76 5573 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14691 54 73 76 18 24 761824 2010 Nam 5 5/4 3 18 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14692 55 73 76 18 25 761825 2009 Nam 6 6/4 3 18 Trường Ly Thuong Kiet 76 5593 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14693 56 73 76 18 26 761826 2009 Nam 6 6/12 3 18 Trường Ly Thuong Kiet 76 5593 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14694 57 73 76 18 27 761827 2010 Nam 5 5/3 3 18 Trường Tiểu Học Trần Cao Vân 76 5570 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14695 58 73 76 18 28 761828 2009 Nam 6 6/12 3 18 Trường Ly Thuong Kiet 76 5593 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14696 59 73 76 18 29 761829 2010 Nam 5 5/1 3 18 Trường Tiểu Học Hoa Lư 76 5571 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14697 60 73 76 18 30 761830 2010 Nam 5 5/2 3 18 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14698 61 73 76 19 01 761901 2010 Nam 5 5/1 3 19 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14699 62 73 76 19 02 761902 2010 Nam 5 5/2 3 19 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14700 63 73 76 19 03 761903 2010 Nam 5 5/3 3 19 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 76 5566 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14701 64 73 76 19 04 761904 2010 Nam 5 5/5 3 19 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14702 65 73 76 19 05 761905 2010 Nữ 5 3 19 Trường Tiểu Học Phù Đổng 76 5600 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14703 66 73 76 19 06 761906 2010 Nữ 5 5/5 3 19 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14704 67 73 76 19 07 761907 2010 Nam 5 5/4 3 19 Trường Tiểu Học Lê Văn Tám 76 5566 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14705 68 73 76 19 08 761908 2010 Nam 5 5.1 3 19 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14706 69 73 76 19 09 761909 2010 Nam 5 5.1 3 19 Trường Tiểu Học Lê Lai 76 5614 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14707 70 73 76 19 10 761910 2010 Nam 5 5/1 3 19 Trường Tiểu Học Điện Biên Phủ 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14708 71 73 76 19 11 761911 2009 Nam 6 6/2 3 19 Trường Ly Thuong Kiet 76 5593 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14709 72 73 76 19 12 761912 2009 Nam 6 6/6 3 19 Trường THCS Tây Sơn 76 5591 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14710 73 73 76 19 13 761913 2009 Nữ 6 6/9 3 19 Trường Ly Thuong Kiet 76 5593 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14711 1 21 76 20 01 762001 2008 Nam 7 7/1 4 20 Trường THCS Nguyễn Huệ 76 5592 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14712 2 21 76 20 02 762002 2008 Nữ 7 7/3 4 20 Trường Ly Thuong Kiet 76 5593 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14713 3 21 76 20 03 762003 2008 Nam 7 7/2 4 20 Trường THCS Nguyễn Huệ 76 5592 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14714 4 21 76 20 04 762004 2007 Nữ 8 82 4 20 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến 76 5696 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14715 5 21 76 20 05 762005 2007 Nam 8 8/1 4 20 Trường THCS Lê Hồng Phong 76 5589 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14716 6 21 76 20 06 762006 2008 Nam 7 7/10 4 20 Trường Ly Thuong Kiet 76 5593 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14717 7 21 76 20 07 762007 2008 Nam 7 7/5 4 20 Trường THCS Lê Hồng Phong 76 5589 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14718 8 21 76 20 08 762008 2008 Nam 7 7INT 4 20 Trường Pt Chất Lượng Cao Sky Line 76 5616 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14719 9 21 76 20 09 762009 2008 Nam 7 7/7 4 20 Trường THCS Huỳnh Thúc Kháng 76 5556 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14720 10 21 76 20 10 762010 2008 Nam 7 7/8 4 20 Trường Ly Thuong Kiet 76 5593 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14721 11 21 76 20 11 762011 2008 Nam 7 75 4 20 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến 76 5696 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14722 12 21 76 20 12 762012 2008 Nam 7 75 4 20 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến 76 5696 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14723 13 21 76 20 13 762013 2007 Nam 8 8/11 4 20 Trường Ly Thuong Kiet 76 5593 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14724 14 21 76 20 14 762014 2008 Nam 7 7/2 4 20 Trường THCS Kim Đồng 76 5575 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14725 15 21 76 20 15 762015 2008 Nam 7 7/7 4 20 Trường THCS Huỳnh Thúc Kháng 76 5556 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14726 16 21 76 20 16 762016 2008 Nam 7 7/8 4 20 Trường Ly Thuong Kiet 76 5593 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14727 17 21 76 20 17 762017 2008 Nam 7 7/2 4 20 Trường Ly Thuong Kiet 76 5593 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14728 18 21 76 20 18 762018 2007 Nam 8 83 4 20 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến 76 5696 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14729 19 21 76 20 19 762019 2008 Nam 7 7/2 4 20 Trường Ly Thuong Kiet 76 5593 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14730 20 21 76 20 20 762020 2008 Nam 7 7/2 4 20 Trường Ly Thuong Kiet 76 5593 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14731 21 21 76 20 21 762021 2008 Nam 7 7/1 4 20 Trường THCS Nguyễn Huệ 76 5592 Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến
14732 1 195 77 01 01 770101 2013 Nữ 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14733 2 195 77 01 02 770102 2013 Nam 2 2A7 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14734 3 195 77 01 03 770103 2013 Nữ 2 1 01 Trường Tiểu Học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14735 4 195 77 01 04 770104 2013 Nữ 2 2A6 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14736 5 195 77 01 05 770105 2013 nam 2 44231 1 01 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14737 6 195 77 01 06 770106 2013 Nam 2 2/4 1 01 Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái 77 5667 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14738 7 195 77 01 07 770107 2013 Nam 2 2/6 1 01 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14739 8 195 77 01 08 770108 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14740 9 195 77 01 09 770109 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14741 10 195 77 01 10 770110 2014 Nữ 1 .1/7 1 01 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14742 11 195 77 01 11 770111 2013 Nữ 2 2/4 1 01 Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương 77 5680 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14743 12 195 77 01 12 770112 2013 Nam 2 2A7 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14744 13 195 77 01 13 770113 2013 Nam 2 1 01 Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu 77 5662 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14745 14 195 77 01 14 770114 2013 Nữ 2 1 01 Trường Tiểu Học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14746 15 195 77 01 15 770115 2014 Nữ 1 .1/7 1 01 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14747 16 195 77 01 16 770116 2013 Nam 2 1 01 Trường Tiểu Học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14748 17 195 77 01 17 770117 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14749 18 195 77 01 18 770118 2014 Nam 1 1/1 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Bỉnh Khiêm 77 5695 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14750 19 195 77 01 19 770119 2014 Nam 1 1/7 1 01 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14751 20 195 77 01 20 770120 2013 Nữ 2 1 01 Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu 77 5662 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14752 21 195 77 01 21 770121 2013 Nam 2 2/2 1 01 Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương 77 5680 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14753 22 195 77 01 22 770122 2014 Nữ 1 1/4 1 01 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14754 23 195 77 01 23 770123 2014 Nam 1 1/3 1 01 Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái 77 5667 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14755 24 195 77 01 24 770124 2013 Nữ 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14756 25 195 77 01 25 770125 2013 Nữ 2 2A4 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14757 26 195 77 01 26 770126 2014 Nam 1 1/2 1 01 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14758 27 195 77 01 27 770127 2013 Nam 2 2/4 1 01 Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái 77 5667 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14759 28 195 77 01 28 770128 2014 Nữ 1 1/1 1 01 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14760 29 195 77 01 29 770129 2014 Nữ 1 1/1 1 01 Trường Lê Bá Trinh 77 5664 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14761 30 195 77 01 30 770130 2013 Nữ 2 2/2 1 01 Trường Lê Bá Trinh 77 5664 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14762 31 195 77 02 01 770201 2014 Nam 1 1/4 1 02 Trường Lê Bá Trinh 77 5664 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14763 32 195 77 02 02 770202 2013 Nam 2 2/2 1 02 Trường Lê Bá Trinh 77 5664 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14764 33 195 77 02 03 770203 2013 Nam 2 2A1 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14765 34 195 77 02 04 770204 2013 Nam 2 2A6 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14766 35 195 77 02 05 770205 2013 Nam 2 2/2 1 02 Trường Lê Bá Trinh 77 5664 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14767 36 195 77 02 06 770206 2013 Nữ 2 2/3 1 02 Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái 77 5667 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14768 37 195 77 02 07 770207 2014 Nam 1 1/6 1 02 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14769 38 195 77 02 08 770208 2013 Nữ 2 1 02 Trường Tiểu Học Ngô Gia Tự 77 5645 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14770 39 195 77 02 09 770209 2013 Nữ 2 1 02 Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu 77 5662 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14771 40 195 77 02 10 770210 2014 Nam 1 1/8 1 02 Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái 77 5667 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14772 41 195 77 02 11 770211 2013 Nam 2 2A3 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14773 42 195 77 02 12 770212 2013 Nam 2 1 02 Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu 77 5662 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14774 43 195 77 02 13 770213 2013 Nam 2 2/2 1 02 Trường Lê Bá Trinh 77 5664 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14775 44 195 77 02 14 770214 2013 Nam 2 2/4 1 02 Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương 77 5680 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14776 45 195 77 02 15 770215 2014 Nam 1 1/8 1 02 Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái 77 5667 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14777 46 195 77 02 16 770216 2014 Nam 1 1/7 1 02 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14778 47 195 77 02 17 770217 2014 Nữ 1 1/4 1 02 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14779 48 195 77 02 18 770218 2014 Nam 1 1/4 1 02 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14780 49 195 77 02 19 770219 2014 Nam 1 1/7 1 02 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14781 50 195 77 02 20 770220 2013 Nam 2 2/7 1 02 Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái 77 5667 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14782 51 195 77 02 21 770221 2013 Nam 2 2/3 1 02 Trường Tiểu Học Ngô Quyền 77 5677 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14783 52 195 77 02 22 770222 2013 Nam 2 2/5 1 02 Trường Tiểu Học Ngô Quyền 77 5677 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14784 53 195 77 02 23 770223 2014 Nam 1 1/8 1 02 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14785 54 195 77 02 24 770224 2013 Nam 2 2/6 1 02 Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương 77 5680 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14786 55 195 77 02 25 770225 2013 Nam 2 1 02 Trường Tiểu Học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14787 56 195 77 02 26 770226 2013 Nam 2 2/7 1 02 Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái 77 5667 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14788 57 195 77 02 27 770227 2013 Nam 2 2/1 1 02 Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương 77 5680 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14789 58 195 77 02 28 770228 2013 Nam 2 2/1 1 02 Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu 77 5662 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14790 59 195 77 02 29 770229 2014 Nam 1 1/7 1 02 Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu 77 5662 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14791 60 195 77 02 30 770230 2013 Nam 2 1 02 Trường Tiểu Học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14792 61 195 77 03 01 770301 2013 Nam 2 2A3 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14793 62 195 77 03 02 770302 2013 Nam 2 2/8 1 03 Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái 77 5667 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14794 63 195 77 03 03 770303 2013 Nam 2 2/9 1 03 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14795 64 195 77 03 04 770304 2013 Nam 2 2/3 1 03 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14796 65 195 77 03 05 770305 2013 Nam 2 2/6 1 03 Trường Tiểu Học Ngô Quyền 77 5677 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14797 66 195 77 03 06 770306 2013 Nam 2 2A3 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14798 67 195 77 03 07 770307 2013 Nam 2 2A3 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14799 68 195 77 03 08 770308 2013 Nam 2 2/8 1 03 Trường Tiểu Học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14800 69 195 77 03 09 770309 2013 Nam 2 2/7 1 03 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14801 70 195 77 03 10 770310 2013 Nữ 2 2A2 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14802 71 195 77 03 11 770311 2013 Nữ 2 2A5 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14803 72 195 77 03 12 770312 2013 Nam 2 2A5 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14804 73 195 77 03 13 770313 2013 Nữ 2 2/7 1 03 Trường Tiểu Học Ngô Quyền 77 5677 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14805 74 195 77 03 14 770314 2014 Nam 1 1/7 1 03 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14806 75 195 77 03 15 770315 2013 Nam 2 2/2 1 03 Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái 77 5667 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14807 76 195 77 03 16 770316 2013 Nam 2 2A2 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14808 77 195 77 03 17 770317 2013 Nam 2 2/3 1 03 Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu 77 5662 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14809 78 195 77 03 18 770318 2013 Nam 2 2/1 1 03 Trường Lê Bá Trinh 77 5664 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14810 79 195 77 03 19 770319 2013 Nữ 2 2A4 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14811 80 195 77 03 20 770320 2013 Nam 2 2A3 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14812 81 195 77 03 21 770321 2013 2 2/5 1 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 77 5535 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14813 82 195 77 03 22 770322 2013 Nữ 2 2/5 1 03 Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu 77 5662 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14814 83 195 77 03 23 770323 2013 Nữ 2 2A6 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14815 84 195 77 03 24 770324 2013 Nữ 2 1 03 Trường Tiểu Học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14816 85 195 77 03 25 770325 2014 Nam 1 1/2 1 03 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14817 86 195 77 03 26 770326 2013 Nam 2 2/4 1 03 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14818 87 195 77 03 27 770327 2013 Nam 2 2A7 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14819 88 195 77 03 28 770328 2013 Nam 2 1 03 Trường Tiểu Học Ngô Gia Tự 77 5645 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14820 89 195 77 03 29 770329 2014 Nam 1 1/6 1 03 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14821 90 195 77 03 30 770330 2013 Nữ 2 2A4 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14822 91 195 77 04 01 770401 2013 Nữ 2 2A7 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14823 92 195 77 04 02 770402 2013 Nam 2 2/2 1 04 Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu 77 5662 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14824 93 195 77 04 03 770403 2014 Nam 1 1/6 1 04 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14825 94 195 77 04 04 770404 2014 Nam 1 1/4 1 04 Trường Lê Bá Trinh 77 5664 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14826 95 195 77 04 05 770405 2013 Nam 2 2A4 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14827 96 195 77 04 06 770406 2013 Nữ 2 2/2 1 04 Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương 77 5680 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14828 97 195 77 04 07 770407 2013 Nữ 2 2A7 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14829 98 195 77 04 08 770408 2014 Nam 1 1/3 1 04 Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái 77 5667 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14830 99 195 77 04 09 770409 2013 Nữ 2 2A5 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14831 100 195 77 04 10 770410 2013 Nữ 2 2/4 1 04 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14832 101 195 77 04 11 770411 2014 Nữ 1 1/4 1 04 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14833 102 195 77 04 12 770412 2013 Nữ 2 2/3 1 04 Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu 77 5662 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14834 103 195 77 04 13 770413 2013 Nữ 2 2A2 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14835 104 195 77 04 14 770414 2014 Nữ 1 1/4 1 04 Trường Lê Bá Trinh 77 5664 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14836 105 195 77 04 15 770415 2014 Nam 1 1/6 1 04 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14837 106 195 77 04 16 770416 2014 Nam 1 1/4 1 04 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14838 107 195 77 04 17 770417 2013 Nam 2 2/2 1 04 Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái 77 5667 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14839 108 195 77 04 18 770418 2013 Nam 2 1 04 Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu 77 5662 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14840 109 195 77 04 19 770419 2013 Nam 2 2/6 1 04 Trường Tiểu Học Ngô Quyền 77 5677 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14841 110 195 77 04 20 770420 2013 Nam 2 2/2 1 04 Trường Lê Bá Trinh 77 5664 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14842 111 195 77 04 21 770421 2013 Nữ 2 2/2 1 04 Trường Lê Bá Trinh 77 5664 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14843 112 195 77 04 22 770422 2013 Nam 2 2A6 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14844 113 195 77 04 23 770423 2013 Nam 2 1 04 Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu 77 5662 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14845 114 195 77 04 24 770424 2013 Nữ 2 1 04 Trường Tiểu Học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14846 115 195 77 04 25 770425 2013 Nữ 2 1 04 Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu 77 5662 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14847 116 195 77 04 26 770426 2013 Nam 2 2/3 1 04 Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương 77 5680 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14848 117 195 77 04 27 770427 2013 Nam 2 2/6 1 04 Trường Tiểu Học Ngô Quyền 77 5677 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14849 118 195 77 04 28 770428 2014 Nữ 1 1/6 1 04 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14850 119 195 77 04 29 770429 2014 Nữ 1 1/1 1 04 Trường Tiểu Học Ngô Quyền 77 5677 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14851 120 195 77 04 30 770430 2013 Nữ 2 2A2 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14852 121 195 77 05 01 770501 2013 Nữ 2 2A7 1 05 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14853 122 195 77 05 02 770502 2013 Nữ 2 1 05 Trường Tiểu Học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14854 123 195 77 05 03 770503 2013 Nữ 2 2/1 1 05 Trường Lê Bá Trinh 77 5664 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14855 124 195 77 05 04 770504 2013 Nam 2 2/4 1 05 Trường Tiểu Học Ngô Quyền 77 5677 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14856 125 195 77 05 05 770505 2013 Nữ 2 2/2 1 05 Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu 77 5662 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14857 126 195 77 05 06 770506 2013 Nữ 2 2A7 1 05 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14858 127 195 77 05 07 770507 2014 Nam 1 1/1 1 05 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14859 128 195 77 05 08 770508 2013 Nam 2 1 05 Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu 77 5662 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14860 129 195 77 05 09 770509 2013 Nam 2 2/4 1 05 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14861 130 195 77 05 10 770510 2013 Nam 2 1 05 Trường Tiểu Học Ngô Gia Tự 77 5645 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14862 131 195 77 05 11 770511 2013 Nam 2 2/3 1 05 Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu 77 5662 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14863 132 195 77 05 12 770512 2013 Nam 2 1 05 Trường Tiểu Học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14864 133 195 77 05 13 770513 2014 Nam 1 1/4 1 05 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14865 134 195 77 05 14 770514 2013 Nam 2 2/7 1 05 Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái 77 5667 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14866 135 195 77 05 15 770515 2014 Nam 1 1/1 1 05 Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương 77 5680 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14867 136 195 77 05 16 770516 2013 Nam 2 2A6 1 05 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14868 137 195 77 05 17 770517 2013 Nam 2 2A4 1 05 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14869 138 195 77 05 18 770518 2013 Nữ 2 2/6 1 05 Trường Tiểu Học Ngô Quyền 77 5677 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14870 139 195 77 05 19 770519 2013 Nam 2 2/2 1 05 Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương 77 5680 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14871 140 195 77 05 20 770520 2013 Nam 2 1 05 Trường Tiểu Học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14872 141 195 77 05 21 770521 2013 Nam 2 1 05 Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu 77 5662 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14873 142 195 77 05 22 770522 2013 Nam 2 1 05 Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu 77 5662 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14874 143 195 77 05 23 770523 2013 Nữ 2 2/7 1 05 Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái 77 5667 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14875 144 195 77 05 24 770524 2013 Nữ 2 2/5 1 05 Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái 77 5667 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14876 145 195 77 05 25 770525 2013 Nam 2 2/3 1 05 Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái 77 5667 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14877 146 195 77 05 26 770526 2014 Nam 1 1/1 1 05 Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu 77 5662 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14878 147 195 77 05 27 770527 2014 Nam 1 1/2 1 05 Trường Lê Bá Trinh 77 5664 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14879 148 195 77 05 28 770528 2014 Nam 1 1/1 1 05 Trường Tiểu Học Ngô Quyền 77 5677 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14880 149 195 77 05 29 770529 2013 Nam 2 2/3 1 05 Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái 77 5667 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14881 150 195 77 05 30 770530 2013 Nữ 2 2/2 1 05 Trường Lê Bá Trinh 77 5664 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14882 151 195 77 06 01 770601 2013 Nữ 2 2/2 1 06 Trường Lê Bá Trinh 77 5664 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14883 152 195 77 06 02 770602 2013 Nữ 2 1 06 Trường Tiểu Học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14884 153 195 77 06 03 770603 2014 Nam 1 1/1 1 06 Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương 77 5680 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14885 154 195 77 06 04 770604 2014 Nam 1 1/4 1 06 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14886 155 195 77 06 05 770605 2013 Nam 2 2/3 1 06 Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương 77 5680 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14887 156 195 77 06 06 770606 2014 Nam 1 1/5 1 06 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14888 157 195 77 06 07 770607 2014 Nam 1 1/7 1 06 Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu 77 5662 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14889 158 195 77 06 08 770608 2013 Nam 2 2/4 1 06 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14890 159 195 77 06 09 770609 2014 Nữ 1 1/4 1 06 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14891 160 195 77 06 10 770610 2013 Nam 2 2/4 1 06 Trường Tiểu Học Ngô Quyền 77 5677 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14892 161 195 77 06 11 770611 2013 Nam 2 1 06 Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu 77 5662 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14893 162 195 77 06 12 770612 2013 Nữ 2 2/8 1 06 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14894 163 195 77 06 13 770613 2013 Nữ 2 2A1 1 06 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14895 164 195 77 06 14 770614 2013 Nữ 2 1 06 Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu 77 5662 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14896 165 195 77 06 15 770615 2014 Nữ 1 1/5 1 06 Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu 77 5662 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14897 166 195 77 06 16 770616 2013 Nữ 2 2A6 1 06 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14898 167 195 77 06 17 770617 2013 Nam 2 1 06 Trường Tiểu Học Ngô Gia Tự 77 5645 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14899 168 195 77 06 18 770618 2013 Nam 2 2A7 1 06 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14900 169 195 77 06 19 770619 2013 Nam 2 2/2 1 06 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14901 170 195 77 06 20 770620 2013 Nam 2 2/4 1 06 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14902 171 195 77 06 21 770621 2013 Nữ 2 1 06 Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu 77 5662 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14903 172 195 77 06 22 770622 2013 Nam 2 2/4 1 06 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14904 173 195 77 06 23 770623 2014 Nam 1 1/3 1 06 Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái 77 5667 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14905 174 195 77 06 24 770624 2013 Nam 2 2/2 1 06 Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái 77 5667 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14906 175 195 77 06 25 770625 2014 Nam 1 1/4 1 06 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14907 176 195 77 06 26 770626 2013 Nam 2 2/6 1 06 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14908 177 195 77 06 27 770627 2014 Nam 1 1/4 1 06 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14909 178 195 77 06 28 770628 2013 Nam 2 1 06 Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu 77 5662 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14910 179 195 77 06 29 770629 2014 Nam 1 1/1 1 06 Trường Tiểu Học Ngô Quyền 77 5677 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14911 180 195 77 06 30 770630 2013 Nam 2 2 1 06 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14912 181 195 77 07 01 770701 2013 Nam 2 1 07 Trường Tiểu Học Ngô Gia Tự 77 5645 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14913 182 195 77 07 02 770702 2012 Nam 2 2A2 1 07 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14914 183 195 77 07 03 770703 2014 Nữ 1 1/8 1 07 Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái 77 5667 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14915 184 195 77 07 04 770704 2013 Nữ 2 2A1 1 07 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14916 185 195 77 07 05 770705 2014 Nữ 1 1/1 1 07 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14917 186 195 77 07 06 770706 2014 Nữ 1 1/3 1 07 Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái 77 5667 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14918 187 195 77 07 07 770707 2013 Nữ 2 2/3 1 07 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14919 188 195 77 07 08 770708 2013 Nữ 2 2A7 1 07 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14920 189 195 77 07 09 770709 2013 Nữ 2 2/2 1 07 Trường Lê Bá Trinh 77 5664 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14921 190 195 77 07 10 770710 2014 Nam 1 1/8 1 07 Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái 77 5667 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14922 191 195 77 07 11 770711 2013 Nam 2 2/8 1 07 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14923 192 195 77 07 12 770712 2013 Nữ 2 2A1 1 07 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14924 193 195 77 07 13 770713 2013 Nữ 2 2A6 1 07 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14925 194 195 77 07 14 770714 2013 Nữ 2 2/1 1 07 Trường Tiểu Học Ngô Quyền 77 5677 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14926 195 195 77 07 15 770715 2013 Nữ 2 1 07 Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu 77 5662 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14927 1 174 77 08 01 770801 2012 Nữ 3 3/4 2 08 Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương 77 5680 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14928 2 174 77 08 02 770802 2011 Nam 4 4/5 2 08 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14929 3 174 77 08 03 770803 2011 Nữ 3 3A1 2 08 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14930 4 174 77 08 04 770804 2012 Nam 3 3/4 2 08 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14931 5 174 77 08 05 770805 2012 Nam 3 3/5 2 08 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14932 6 174 77 08 06 770806 2012 Nữ 3 2 08 Trường Tiểu Học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14933 7 174 77 08 07 770807 2012 Nam 3 3A2 2 08 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14934 8 174 77 08 08 770808 2012 Nữ 3 3A3 2 08 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14935 9 174 77 08 09 770809 2011 Nam 4 4/4 2 08 Trường Lê Bá Trinh 77 5664 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14936 10 174 77 08 10 770810 2011 Nữ 4 4/2 2 08 Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái 77 5667 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14937 11 174 77 08 11 770811 2012 Nam 3 3/4 2 08 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14938 12 174 77 08 12 770812 2012 Nam 3 3/1 2 08 Trường Tiểu Học Ngô Quyền 77 5677 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14939 13 174 77 08 13 770813 2012 Nữ 3 3A2 2 08 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14940 14 174 77 08 14 770814 2012 Nữ 3 3/7 2 08 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14941 15 174 77 08 15 770815 2011 Nữ 4 4/2 2 08 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14942 16 174 77 08 16 770816 2011 Nam 4 4 2 08 Trường Tiểu Học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14943 17 174 77 08 17 770817 2012 Nữ 3 2 08 Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu 77 5662 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14944 18 174 77 08 18 770818 2012 Nữ 3 3/7 2 08 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14945 19 174 77 08 19 770819 2011 Nam 4 4/2 2 08 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14946 20 174 77 08 20 770820 2011 Nam 4 4/5 2 08 Trường Tiểu Học Ngô Quyền 77 5677 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14947 21 174 77 08 21 770821 2011 Nam 3 3A1 2 08 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14948 22 174 77 08 22 770822 2011 Nam 4 4/2 2 08 Trường Lê Bá Trinh 77 5664 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14949 23 174 77 08 23 770823 2011 Nam 4 4/7 2 08 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14950 24 174 77 08 24 770824 2012 Nam 3 3/6 2 08 Trường Tiểu Học Ngô Quyền 77 5677 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14951 25 174 77 08 25 770825 2011 Nữ 4 4/5 2 08 Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương 77 5680 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14952 26 174 77 08 26 770826 2012 Nữ 3 3/2 2 08 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14953 27 174 77 08 27 770827 2011 Nam 4 4/1 2 08 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14954 28 174 77 08 28 770828 2012 Nữ 3 3/4 2 08 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14955 29 174 77 08 29 770829 2012 Nữ 3 2 08 Trường Tiểu Học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14956 30 174 77 08 30 770830 2011 Nữ 4 2 08 Trường Tiểu Học Ngô Gia Tự 77 5645 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14957 31 174 77 09 01 770901 2012 Nam 3 3/2 2 09 Trường Lê Bá Trinh 77 5664 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14958 32 174 77 09 02 770902 2011 Nam 4 4-Jun 2 09 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14959 33 174 77 09 03 770903 2011 Nữ 4 4/2 2 09 Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái 77 5667 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14960 34 174 77 09 04 770904 2011 Nam 4 4/2 2 09 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14961 35 174 77 09 05 770905 2011 Nam 4 4/1 2 09 Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương 77 5680 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14962 36 174 77 09 06 770906 2011 Nữ 3 3A1 2 09 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14963 37 174 77 09 07 770907 2012 Nữ 3 3/6 2 09 Trường Tiểu Học Ngô Quyền 77 5677 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14964 38 174 77 09 08 770908 2012 Nữ 3 3/4 2 09 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14965 39 174 77 09 09 770909 2012 Nữ 3 3/4 2 09 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14966 40 174 77 09 10 770910 2011 Nữ 4 45 2 09 Trường Tiểu Học Ngô Quyền 77 5677 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14967 41 174 77 09 11 770911 2012 Nam 3 3A3 2 09 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14968 42 174 77 09 12 770912 2012 Nam 3 3/4 2 09 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14969 43 174 77 09 13 770913 2012 Nữ 3 2 09 Trường Tiểu Học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14970 44 174 77 09 14 770914 2012 Nam 3 3/5 2 09 Trường Lê Bá Trinh 77 5664 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14971 45 174 77 09 15 770915 2012 Nữ 3 3/2 2 09 Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương 77 5680 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14972 46 174 77 09 16 770916 2011 Nữ 4 4/9 2 09 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14973 47 174 77 09 17 770917 2012 Nữ 3 2 09 Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu 77 5662 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14974 48 174 77 09 18 770918 2012 Nam 3 3/4 2 09 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14975 49 174 77 09 19 770919 2011 Nữ 4 4/1 2 09 Trường Tiểu Học Ông Ích Đường 77 5681 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14976 50 174 77 09 20 770920 2012 Nam 3 3/10 2 09 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14977 51 174 77 09 21 770921 2012 Nam 3 3/2 2 09 Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu 77 5662 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14978 52 174 77 09 22 770922 2012 Nam 3 3/7 2 09 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14979 53 174 77 09 23 770923 2012 Nam 3 3/6 2 09 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14980 54 174 77 09 24 770924 2011 Nam 4 4/5 2 09 Trường Tiểu Học Ngô Quyền 77 5677 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14981 55 174 77 09 25 770925 2011 Nam 3 3A1 2 09 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14982 56 174 77 09 26 770926 2011 Nam 4 2 09 Trường Tiểu Học Ngô Gia Tự 77 5645 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14983 57 174 77 09 27 770927 2012 Nam 3 3/7 2 09 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14984 58 174 77 09 28 770928 2011 Nam 4 4/1 2 09 Trường Lê Bá Trinh 77 5664 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14985 59 174 77 09 29 770929 2011 Nam 4 4/10 2 09 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14986 60 174 77 09 30 770930 2012 Nam 3 3A3 2 09 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14987 61 174 77 10 01 771001 2012 Nam 3 2 10 Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu 77 5662 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14988 62 174 77 10 02 771002 2012 Nam 3 3/10 2 10 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14989 63 174 77 10 03 771003 2011 Nam 4 4/1 2 10 Trường Lê Bá Trinh 77 5664 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14990 64 174 77 10 04 771004 2011 Nữ 4 4/2 2 10 Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái 77 5667 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14991 65 174 77 10 05 771005 2011 Nam 4 4/1 2 10 Trường Lê Bá Trinh 77 5664 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14992 66 174 77 10 06 771006 2012 Nam 3 3/7 2 10 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14993 67 174 77 10 07 771007 2012 Nam 3 3/4 2 10 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14994 68 174 77 10 08 771008 2012 Nam 3 3/6 2 10 Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái 77 5667 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14995 69 174 77 10 09 771009 2012 Nam 3 2 10 Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu 77 5662 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14996 70 174 77 10 10 771010 2012 Nam 3 3A3 2 10 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14997 71 174 77 10 11 771011 2012 Nam 3 3/4 2 10 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14998 72 174 77 10 12 771012 2012 Nam 3 3/11 2 10 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
14999 73 174 77 10 13 771013 2012 Nam 3 3/9 2 10 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15000 74 174 77 10 14 771014 2011 Nam 4 4/5 2 10 Trường Tiểu Học Ông Ích Đường 77 5681 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15001 75 174 77 10 15 771015 2012 Nam 3 3/1 2 10 Trường Lê Bá Trinh 77 5664 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15002 76 174 77 10 16 771016 2011 Nam 4 2 10 Trường Tiểu Học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15003 77 174 77 10 17 771017 2011 Nam 4 4/4 2 10 Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương 77 5680 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15004 78 174 77 10 18 771018 2012 Nam 3 3A3 2 10 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15005 79 174 77 10 19 771019 2011 Nam 4 4/2 2 10 Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu 77 5662 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15006 80 174 77 10 20 771020 2012 Nữ 3 3A3 2 10 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15007 81 174 77 10 21 771021 2012 Nam 3 3/9 2 10 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15008 82 174 77 10 22 771022 2012 Nam 3 3A3 2 10 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15009 83 174 77 10 23 771023 2011 Nữ 4 4/2 2 10 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15010 84 174 77 10 24 771024 2011 Nữ 4 4/7 2 10 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15011 85 174 77 10 25 771025 2011 Nữ 4 4/1 2 10 Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái 77 5667 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15012 86 174 77 10 26 771026 2012 Nữ 3 3/7 2 10 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15013 87 174 77 10 27 771027 2011 Nữ 4 4/7 2 10 Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái 77 5667 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15014 88 174 77 10 28 771028 2011 Nam 4 4/1 2 10 Trường Lê Bá Trinh 77 5664 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15015 89 174 77 10 29 771029 2012 Nam 3 3A3 2 10 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15016 90 174 77 10 30 771030 2012 Nam 3 3/7 2 10 Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương 77 5680 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15017 91 174 77 11 01 771101 2012 3 2 11 Trường Tiểu Học Ngô Gia Tự 77 5645 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15018 92 174 77 11 02 771102 2011 Nữ 4 4/2 2 11 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15019 93 174 77 11 03 771103 2012 Nam 3 3/4 2 11 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15020 94 174 77 11 04 771104 2012 Nam 3 3/7 2 11 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15021 95 174 77 11 05 771105 2012 Nam 3 3/9 2 11 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15022 96 174 77 11 06 771106 2011 Nam 4 4/1 2 11 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15023 97 174 77 11 07 771107 2012 Nữ 3 3/4 2 11 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15024 98 174 77 11 08 771108 2011 Nữ 4 4/5 2 11 Trường Tiểu Học Ngô Quyền 77 5677 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15025 99 174 77 11 09 771109 2012 Nam 3 3/8 2 11 Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu 77 5662 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15026 100 174 77 11 10 771110 2011 Nam 4 4/2 2 11 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15027 101 174 77 11 11 771111 2012 Nữ 3 3A1 2 11 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15028 102 174 77 11 12 771112 2012 Nữ 3 3/9 2 11 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15029 103 174 77 11 13 771113 2012 Nam 3 3/7 2 11 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15030 104 174 77 11 14 771114 2012 Nam 3 3/4 2 11 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15031 105 174 77 11 15 771115 2011 Nữ 4 4/5 2 11 Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương 77 5680 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15032 106 174 77 11 16 771116 2011 Nữ 4 4/2 2 11 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15033 107 174 77 11 17 771117 2012 Nữ 3 3/4 2 11 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15034 108 174 77 11 18 771118 2012 Nữ 3 3A2 2 11 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15035 109 174 77 11 19 771119 2012 Nữ 3 3A2 2 11 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15036 110 174 77 11 20 771120 2012 Nam 3 3/4 2 11 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15037 111 174 77 11 21 771121 2011 Nữ 4 4/9 2 11 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15038 112 174 77 11 22 771122 2011 Nam 4 4/2 2 11 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15039 113 174 77 11 23 771123 2011 Nữ 4 4/6 2 11 Trường Tiểu Học Ngô Gia Tự 77 5645 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15040 114 174 77 11 24 771124 2012 Nữ 3 3/8 2 11 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15041 115 174 77 11 25 771125 2012 Nữ 3 3/4 2 11 Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương 77 5680 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15042 116 174 77 11 26 771126 2012 Nữ 3 3/7 2 11 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15043 117 174 77 11 27 771127 2011 Nữ 4 2 11 Trường Tiểu Học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15044 118 174 77 11 28 771128 2011 Nữ 4 2 11 Trường Tiểu Học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15045 119 174 77 11 29 771129 2011 Nam 4 4/5 2 11 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15046 120 174 77 11 30 771130 2012 Nam 3 3A3 2 11 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15047 121 174 77 12 01 771201 2011 Nữ 4 4/3 2 12 Trường Lê Bá Trinh 77 5664 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15048 122 174 77 12 02 771202 2011 Nam 4 4/4 2 12 Trường Lê Bá Trinh 77 5664 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15049 123 174 77 12 03 771203 2012 Nam 3 3/6 2 12 Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái 77 5667 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15050 124 174 77 12 04 771204 2011 Nam 4 4/4 2 12 Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương 77 5680 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15051 125 174 77 12 05 771205 2011 Nam 4 4/1 2 12 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15052 126 174 77 12 06 771206 2012 Nam 3 3/9 2 12 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15053 127 174 77 12 07 771207 2012 Nữ 3 3/4 2 12 Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương 77 5680 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15054 128 174 77 12 08 771208 2011 Nữ 4 4/1 2 12 Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái 77 5667 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15055 129 174 77 12 09 771209 2011 Nữ 4 4/5 2 12 Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương 77 5680 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15056 130 174 77 12 10 771210 2012 Nữ 3 3/4 2 12 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15057 131 174 77 12 11 771211 2012 Nữ 3 3/4 2 12 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15058 132 174 77 12 12 771212 2011 Nam 4 4/2 2 12 Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái 77 5667 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15059 133 174 77 12 13 771213 2011 Nam 4 4/2 2 12 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15060 134 174 77 12 14 771214 2012 Nữ 3 3/10 2 12 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15061 135 174 77 12 15 771215 2012 Nữ 3 2 12 Trường Tiểu Học Ngô Gia Tự 77 5645 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15062 136 174 77 12 16 771216 2012 Nam 3 3/4 2 12 Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương 77 5680 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15063 137 174 77 12 17 771217 2012 Nam 3 3A2 2 12 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15064 138 174 77 12 18 771218 2012 Nam 3 3/7 2 12 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15065 139 174 77 12 19 771219 2012 Nam 3 3/4 2 12 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15066 140 174 77 12 20 771220 2012 3 2 12 Trường Tiểu Học Ngô Gia Tự 77 5645 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15067 141 174 77 12 21 771221 2012 Nữ 3 3/4 2 12 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15068 142 174 77 12 22 771222 2012 Nam 3 3/4 2 12 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15069 143 174 77 12 23 771223 2012 Nam 3 3/4 2 12 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15070 144 174 77 12 24 771224 2012 Nam 3 3/11 2 12 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15071 145 174 77 12 25 771225 2011 Nam 4 4/5 2 12 Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương 77 5680 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15072 146 174 77 12 26 771226 2011 Nam 4 2 12 Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu 77 5662 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15073 147 174 77 12 27 771227 2011 Nam 4 4/1 2 12 Trường Tiểu Học Ông Ích Đường 77 5681 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15074 148 174 77 12 28 771228 2012 Nữ 3 3/4 2 12 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15075 149 174 77 12 29 771229 2012 Nam 3 3/4 2 12 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15076 150 174 77 12 30 771230 2011 Nam 4 4/1 2 12 Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương 77 5680 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15077 151 174 77 13 01 771301 2012 Nam 3 3/4 2 13 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15078 152 174 77 13 02 771302 2011 Nữ 4 4/1 2 13 Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương 77 5680 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15079 153 174 77 13 03 771303 2012 Nữ 3 3/4 2 13 Trường Tiểu Học Ngô Quyền 77 5677 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15080 154 174 77 13 04 771304 2011 Nữ 4 4/2 2 13 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15081 155 174 77 13 05 771305 2011 Nữ 4 4/3 2 13 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15082 156 174 77 13 06 771306 2012 Nữ 3 2 13 Trường Tiểu Học Ngô Gia Tự 77 5645 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15083 157 174 77 13 07 771307 2011 Nữ 4 4/5 2 13 Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương 77 5680 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15084 158 174 77 13 08 771308 2012 Nữ 3 3A2 2 13 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15085 159 174 77 13 09 771309 2012 Nữ 3 3/4 2 13 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15086 160 174 77 13 10 771310 2012 Nam 3 3/7 2 13 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15087 161 174 77 13 11 771311 2012 Nữ 3 3/1 2 13 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15088 162 174 77 13 12 771312 2012 Nữ 3 3/4 2 13 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15089 163 174 77 13 13 771313 2012 Nữ 3 3/7 2 13 Trường Tiểu Học Ngô Quyền 77 5677 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15090 164 174 77 13 14 771314 2012 Nữ 3 3/5 2 13 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15091 165 174 77 13 15 771315 2012 Nam 3 3/4 2 13 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15092 166 174 77 13 16 771316 2011 Nam 4 4/2 2 13 Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu 77 5662 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15093 167 174 77 13 17 771317 2012 Nữ 3 3/4 2 13 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15094 168 174 77 13 18 771318 2011 Nam 4 2 13 Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu 77 5662 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15095 169 174 77 13 19 771319 2012 Nam 3 2 13 Trường Tiểu Học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15096 170 174 77 13 20 771320 2012 Nam 3 3/10 2 13 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15097 171 174 77 13 21 771321 2012 Nam 3 3A3 2 13 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15098 172 174 77 13 22 771322 2012 Nữ 3 3/4 2 13 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15099 173 174 77 13 23 771323 2012 Nữ 3 3/1 2 13 Trường Lê Bá Trinh 77 5664 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15100 174 174 77 13 24 771324 2012 Nam 3 3/4 2 13 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15101 1 28 77 14 01 771401 2010 Nam 5 5/5 3 14 Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương 77 5680 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15102 2 28 77 14 02 771402 2010 Nữ 5 5/2 3 14 Trường Lê Bá Trinh 77 5664 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15103 3 28 77 14 03 771403 2010 Nữ 5 3 14 Trường Tiểu Học Ngô Gia Tự 77 5645 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15104 4 28 77 14 04 771404 2010 Nữ 5 3 14 Trường Tiểu Học Ngô Gia Tự 77 5645 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15105 5 28 77 14 05 771405 2010 Nam 5 5/3 3 14 Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu 77 5662 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15106 6 28 77 14 06 771406 2010 Nam 5 5/3 3 14 Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu 77 5662 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15107 7 28 77 14 07 771407 2010 Nam 5 5-Jan 3 14 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15108 8 28 77 14 08 771408 2010 Nam 5 5/3 3 14 Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu 77 5662 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15109 9 28 77 14 09 771409 2010 Nam 5 5/3 3 14 Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu 77 5662 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15110 10 28 77 14 10 771410 2010 Nam 5 5/1 3 14 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15111 11 28 77 14 11 771411 2009 Nam 6 3 14 Trường Tiểu Học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15112 12 28 77 14 12 771412 2009 Nam 6 6/12 3 14 Trường THCS Nguyễn Lương Bằng 77 5549 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15113 13 28 77 14 13 771413 2009 Nữ 6 6/12 3 14 Trường THCS Nguyễn Lương Bằng 77 5549 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15114 14 28 77 14 14 771414 2010 Nữ 5 3 14 Trường Tiểu Học Ngô Gia Tự 77 5645 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15115 15 28 77 14 15 771415 2009 Nam 6 6/11 3 14 Trường THCS Lê Lợi 77 5658 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15116 16 28 77 14 16 771416 2009 Nam 6 3 14 Trường Tiểu Học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15117 17 28 77 14 17 771417 2010 Nữ 5 3 14 Trường Tiểu Học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15118 18 28 77 14 18 771418 2010 Nam 5 5/3 3 14 Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái 77 5667 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15119 19 28 77 14 19 771419 2010 Nữ 5 5/4 3 14 Trường Tiểu Học Phạm Hồng Thái 77 5667 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15120 20 28 77 14 20 771420 2010 Nam 5 3 14 Trường Tiểu Học Trần Quang Diệu 77 5662 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15121 21 28 77 14 21 771421 2010 Nam 5 5/2 3 14 Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương 77 5680 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15122 22 28 77 14 22 771422 2010 Nam 5 5/1 3 14 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15123 23 28 77 14 23 771423 2010 Nữ 5 5/6 3 14 Trường Tiểu Học Lê Lai 77 5661 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15124 24 28 77 14 24 771424 2010 Nam 5 3 14 Trường Tiểu Học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15125 25 28 77 14 25 771425 2010 Nam 5 5/2 3 14 Trường Tiểu Học Lê Kim Lăng 77 5738 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15126 26 28 77 14 26 771426 2010 Nữ 5 5/2 3 14 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15127 27 28 77 14 27 771427 2010 Nữ 5 5/2 3 14 Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương 77 5680 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15128 28 28 77 14 28 771428 2009 Nam 6 3 14 Trường Tiểu Học Hai Bà Trưng 77 5641 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15129 1 48 77 15 01 771501 2008 Nữ 7 7A1 4 15 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15130 2 48 77 15 02 771502 2008 Nữ 7 7A5 4 15 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15131 3 48 77 15 03 771503 2008 Nam 7 7A2 4 15 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15132 4 48 77 15 04 771504 2008 Nam 7 7A5 4 15 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15133 5 48 77 15 05 771505 2008 Nam 7 7A4 4 15 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15134 6 48 77 15 06 771506 2008 Nữ 7 7A3 4 15 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15135 7 48 77 15 07 771507 2008 Nam 7 7A5 4 15 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15136 8 48 77 15 08 771508 2008 Nam 7 7A8 4 15 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15137 9 48 77 15 09 771509 2008 Nam 7 7A5 4 15 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15138 10 48 77 15 10 771510 2008 Nữ 7 7A9 4 15 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15139 11 48 77 15 11 771511 2008 Nữ 7 7A8 4 15 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15140 12 48 77 15 12 771512 2008 Nữ 7 7A5 4 15 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15141 13 48 77 15 13 771513 2008 Nam 7 7A8 4 15 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15142 14 48 77 15 14 771514 2008 Nam 7 7A8 4 15 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15143 15 48 77 15 15 771515 2008 Nam 7 7A3 4 15 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15144 16 48 77 15 16 771516 2008 Nam 7 7A8 4 15 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15145 17 48 77 15 17 771517 2008 Nam 7 7A8 4 15 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15146 18 48 77 15 18 771518 2008 Nam 7 7A9 4 15 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15147 19 48 77 15 19 771519 2008 Nam 7 7A2 4 15 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15148 20 48 77 15 20 771520 2008 Nam 7 7A9 4 15 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15149 21 48 77 15 21 771521 2008 Nam 7 7A8 4 15 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15150 22 48 77 15 22 771522 2008 Nam 7 7A8 4 15 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15151 23 48 77 15 23 771523 2008 Nam 7 7A1 4 15 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15152 24 48 77 15 24 771524 2008 Nữ 7 7A3 4 15 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15153 25 48 77 15 25 771525 2008 Nam 7 7A1 4 15 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15154 26 48 77 15 26 771526 2008 Nam 7 7A5 4 15 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15155 27 48 77 15 27 771527 2008 Nam 7 7A5 4 15 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15156 28 48 77 15 28 771528 2008 Nữ 7 7A1 4 15 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15157 29 48 77 15 29 771529 2008 Nam 7 7A4 4 15 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15158 30 48 77 15 30 771530 2008 Nam 7 7A8 4 15 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15159 31 48 77 16 01 771601 2007 Nữ 8 8/11 4 16 Trường THCS Nguyễn Lương Bằng 77 5549 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15160 32 48 77 16 02 771602 2008 Nam 7 7A3 4 16 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15161 33 48 77 16 03 771603 2008 Nam 7 7A8 4 16 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15162 34 48 77 16 04 771604 2008 Nam 7 7A8 4 16 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15163 35 48 77 16 05 771605 2008 Nam 7 7A6 4 16 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15164 36 48 77 16 06 771606 2008 Nam 7 7A6 4 16 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15165 37 48 77 16 07 771607 2008 Nam 7 7A4 4 16 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15166 38 48 77 16 08 771608 2008 Nữ 7 7A6 4 16 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15167 39 48 77 16 09 771609 2008 Nữ 7 7A5 4 16 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15168 40 48 77 16 10 771610 2008 Nữ 7 7A5 4 16 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15169 41 48 77 16 11 771611 2008 Nam 7 7A8 4 16 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15170 42 48 77 16 12 771612 2008 Nam 7 7A6 4 16 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15171 43 48 77 16 13 771613 2008 Nam 7 7A1 4 16 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15172 44 48 77 16 14 771614 2008 Nam 7 7A9 4 16 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15173 45 48 77 16 15 771615 2008 Nam 7 7A3 4 16 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15174 46 48 77 16 16 771616 2008 Nam 7 7A5 4 16 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15175 47 48 77 16 17 771617 2008 Nữ 7 7A9 4 16 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15176 48 48 77 16 18 771618 2008 Nam 7 7A6 4 16 Trường Tiểu Học & THCS Fpt Đà Nẵng 77 5656 Trường Tiểu học Hai Bà Trưng
15177 1 54 78 01 01 780101 2014 Nữ 1 1.1 1 01 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15178 2 54 78 01 02 780102 2014 Nữ 1 1.2 1 01 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15179 3 54 78 01 03 780103 2013 Nam 2 2.3 1 01 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15180 4 54 78 01 04 780104 2014 Nữ 1 1.2 1 01 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15181 5 54 78 01 05 780105 2014 Nữ 1 1.1 1 01 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15182 6 54 78 01 06 780106 2014 Nam 1 1 1 01 Trường Tiểu Học Hạ Long 78 10 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15183 7 54 78 01 07 780107 2014 Nam 1 1.2 1 01 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15184 8 54 78 01 08 780108 2014 Nữ 1 1.4 1 01 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15185 9 54 78 01 09 780109 2014 Nữ 1 1.2 1 01 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15186 10 54 78 01 10 780110 2014 Nữ 1 1.4 1 01 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15187 11 54 78 01 11 780111 2014 Nam 1 1.3 1 01 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15188 12 54 78 01 12 780112 2014 Nữ 1 1.3 1 01 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15189 13 54 78 01 13 780113 2014 Nam 1 1.3 1 01 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15190 14 54 78 01 14 780114 2013 Nữ 2 2A5 1 01 Trường Tiểu Học Quang Trung 78 18 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15191 15 54 78 01 15 780115 2014 Nam 1 1.4 1 01 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15192 16 54 78 01 16 780116 2013 Nam 1 1.3 1 01 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15193 17 54 78 01 17 780117 2013 Nam 2 2.2 1 01 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15194 18 54 78 01 18 780118 2013 Nam 2 2.1 1 01 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15195 19 54 78 01 19 780119 2013 Nam 2 2 1 01 Trường TH-THCS-THPT Việt Nam Singapore 78 52 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15196 20 54 78 01 20 780120 2014 Nam 1 1.2 1 01 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15197 21 54 78 01 21 780121 2013 Nam 2 2.2 1 01 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15198 22 54 78 01 22 780122 2013 Nữ 2 2.4 1 01 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15199 23 54 78 01 23 780123 2013 Nữ 2 2B 1 01 Trường Tiểu Học Hạ Long 78 10 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15200 24 54 78 01 24 780124 2013 Nam 2 2.4 1 01 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15201 25 54 78 01 25 780125 2014 Nữ 1 1.3 1 01 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15202 26 54 78 01 26 780126 2013 Nữ 2 2.1 1 01 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15203 27 54 78 01 27 780127 2013 Nữ 2 2.4 1 01 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15204 28 54 78 01 28 780128 2013 Nữ 2 2 1 01 Trường Tiểu Học Hạ Long 78 10 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15205 29 54 78 01 29 780129 2014 Nam 1 1.3 1 01 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15206 30 54 78 01 30 780130 2013 Nam 2 2.1 1 01 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15207 31 54 78 02 01 780201 2013 Nam 2 2.2 1 02 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15208 32 54 78 02 02 780202 2014 Nữ 1 1.4 1 02 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15209 33 54 78 02 03 780203 2014 Nữ 1 1.1 1 02 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15210 34 54 78 02 04 780204 2013 Nam 2 2 1 02 Trường Tiểu Học Hạ Long 78 10 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15211 35 54 78 02 05 780205 2014 Nam 1 1.3 1 02 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15212 36 54 78 02 06 780206 2014 Nam 1 1.2 1 02 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15213 37 54 78 02 07 780207 2014 Nam 1 1.2 1 02 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15214 38 54 78 02 08 780208 2014 Nam 1 1.1 1 02 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15215 39 54 78 02 09 780209 2013 Nam 2 2.3 1 02 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15216 40 54 78 02 10 780210 2013 Nam 2 2 1 02 Trường Tiểu Học Trưng Vương 78 17 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15217 41 54 78 02 11 780211 2014 Nam 1 1.1 1 02 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15218 42 54 78 02 12 780212 2013 Nữ 2 2/6 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Học 78 12 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15219 43 54 78 02 13 780213 2014 Nữ 1 1.1 1 02 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15220 44 54 78 02 14 780214 2014 Nam 1 1.4 1 02 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15221 45 54 78 02 15 780215 2014 Nam 1 1.2 1 02 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15222 46 54 78 02 16 780216 2014 Nam 1 1.3 1 02 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15223 47 54 78 02 17 780217 2013 Nam 2 2.3 1 02 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15224 48 54 78 02 18 780218 2013 Nam 2 2.3 1 02 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15225 49 54 78 02 19 780219 2014 Nữ 1 1.1 1 02 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15226 50 54 78 02 20 780220 2014 Nam 1 1.3 1 02 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15227 51 54 78 02 21 780221 2013 Nữ 2 2.1 1 02 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15228 52 54 78 02 22 780222 2013 Nam 2 2.1 1 02 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15229 53 54 78 02 23 780223 2013 Nữ 2 2.4 1 02 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15230 54 54 78 02 24 780224 2013 Nam 2 2.4 1 02 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15231 1 25 78 03 01 780301 2011 Nữ 4 4.1 2 03 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15232 2 25 78 03 02 780302 2012 Nam 3 3.3 2 03 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15233 3 25 78 03 03 780303 2011 Nữ 4 4.3 2 03 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15234 4 25 78 03 04 780304 2011 Nữ 4 4.2 2 03 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15235 5 25 78 03 05 780305 2011 Nữ 4 4.2 2 03 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15236 6 25 78 03 06 780306 2012 Nam 3 3A5 2 03 Trường Tiểu Học Quang Trung 78 18 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15237 7 25 78 03 07 780307 2012 Nữ 3 3.1 2 03 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15238 8 25 78 03 08 780308 2011 Nam 4 4.1 2 03 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15239 9 25 78 03 09 780309 2011 Nam 4 4.1 2 03 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15240 10 25 78 03 10 780310 2012 Nam 3 3.2 2 03 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15241 11 25 78 03 11 780311 2011 Nam 4 4.1 2 03 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15242 12 25 78 03 12 780312 2012 Nam 3 3.1 2 03 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15243 13 25 78 03 13 780313 2011 Nam 4 4.3 2 03 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15244 14 25 78 03 14 780314 2011 Nam 4 4/8 2 03 Trường Tiểu Học Chí Linh 78 22 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15245 15 25 78 03 15 780315 2011 Nam 4 4.1 2 03 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15246 16 25 78 03 16 780316 2011 Nam 4 4.3 2 03 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15247 17 25 78 03 17 780317 2011 Nam 4 4.3 2 03 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15248 18 25 78 03 18 780318 2012 Nam 3 3.1 2 03 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15249 19 25 78 03 19 780319 2011 Nữ 4 4.1 2 03 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15250 20 25 78 03 20 780320 2012 Nam 3 3.4 2 03 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15251 21 25 78 03 21 780321 2012 Nam 3 3.3 2 03 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15252 22 25 78 03 22 780322 2012 Nam 3 3.3 2 03 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15253 23 25 78 03 23 780323 2012 Nữ 3 3.4 2 03 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15254 24 25 78 03 24 780324 2011 Nữ 4 4.2 2 03 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15255 25 25 78 03 25 780325 2012 Nam 3 3.3 2 03 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15256 1 48 78 04 01 780401 2010 Nữ 5 5.1 3 04 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15257 2 48 78 04 02 780402 2009 Nữ 6 6.4 3 04 Trường THCS Nguyễn An Ninh 78 2 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15258 3 48 78 04 03 780403 2009 Nữ 6 6.5 3 04 Trường THCS Nguyễn An Ninh 78 2 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15259 4 48 78 04 04 780404 2009 Nữ 6 6.2 3 04 Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc 78 34086 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15260 5 48 78 04 05 780405 2010 Nam 5 5C 3 04 Trường Tiểu Học Hạ Long 78 10 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15261 6 48 78 04 06 780406 2009 Nam 6 6.4 3 04 Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc 78 34086 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15262 7 48 78 04 07 780407 2009 Nữ 6 6.4 3 04 Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc 78 34086 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15263 8 48 78 04 08 780408 2009 Nam 6 6.5 3 04 Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc 78 34086 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15264 9 48 78 04 09 780409 2010 Nam 5 5.1 3 04 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15265 10 48 78 04 10 780410 2009 Nam 6 6.2 3 04 Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc 78 34086 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15266 11 48 78 04 11 780411 2010 Nam 5 5.2 3 04 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15267 12 48 78 04 12 780412 2010 Nam 5 5.2 3 04 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15268 13 48 78 04 13 780413 2009 Nam 6 6.4 3 04 Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc 78 34086 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15269 14 48 78 04 14 780414 2009 Nữ 6 6.5 3 04 Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc 78 34086 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15270 15 48 78 04 15 780415 2009 Nữ 6 6.1 3 04 Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc 78 34086 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15271 16 48 78 04 16 780416 2009 Nữ 6 6.1 3 04 Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc 78 34086 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15272 17 48 78 04 17 780417 2009 Nữ 6 6.2 3 04 Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc 78 34086 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15273 18 48 78 04 18 780418 2009 Nữ 6 6.4 3 04 Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc 78 34086 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15274 19 48 78 04 19 780419 2010 Nam 5 5.2 3 04 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15275 20 48 78 04 20 780420 2009 Nam 6 6.1 3 04 Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc 78 34086 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15276 21 48 78 04 21 780421 2009 Nam 6 6.2 3 04 Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc 78 34086 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15277 22 48 78 04 22 780422 2010 Nam 5 5.2 3 04 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15278 23 48 78 04 23 780423 2010 Nam 5 5.2 3 04 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15279 24 48 78 04 24 780424 2010 Nam 5 5.1 3 04 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15280 25 48 78 04 25 780425 2009 Nam 6 6.2 3 04 Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc 78 34086 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15281 26 48 78 04 26 780426 2009 Nam 6 6.4 3 04 Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc 78 34086 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15282 27 48 78 04 27 780427 2009 Nam 6 6.4 3 04 Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc 78 34086 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15283 28 48 78 04 28 780428 2009 Nữ 6 6.1 3 04 Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc 78 34086 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15284 29 48 78 04 29 780429 2009 Nam 6 6.4 3 04 Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc 78 34086 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15285 30 48 78 04 30 780430 2010 Nam 5 5.1 3 04 Trường Tiểu Học Song Ngữ Vũng Tàu 78 37 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15286 31 48 78 05 01 780501 2009 Nữ 6 6.2 3 05 Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc 78 34086 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15287 32 48 78 05 02 780502 2009 Nữ 6 6.4 3 05 Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc 78 34086 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15288 33 48 78 05 03 780503 2009 Nữ 6 6.3 3 05 Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc 78 34086 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15289 34 48 78 05 04 780504 2009 Nữ 6 6.3 3 05 Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc 78 34086 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15290 35 48 78 05 05 780505 2009 Nam 6 6.5 3 05 Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc 78 34086 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15291 36 48 78 05 06 780506 2010 Nam 5 5/2 3 05 Trường Tiểu Học Trưng Vương 78 17 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15292 37 48 78 05 07 780507 2010 Nam 5 5.1 3 05 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc 78 82 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15293 38 48 78 05 08 780508 2009 Nam 6 6.2 3 05 Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc 78 34086 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15294 39 48 78 05 09 780509 2009 Nam 6 6.1 3 05 Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc 78 34086 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15295 40 48 78 05 10 780510 2010 Nữ 5 5 3 05 Trường Tiểu Học Đoàn Kết 78 11 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15296 41 48 78 05 11 780511 2009 Nữ 6 6.2 3 05 Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc 78 34086 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15297 42 48 78 05 12 780512 2009 Nữ 6 6.2 3 05 Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc 78 34086 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15298 43 48 78 05 13 780513 2009 Nữ 6 6.4 3 05 Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc 78 34086 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15299 44 48 78 05 14 780514 2009 Nam 6 6.5 3 05 Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc 78 34086 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15300 45 48 78 05 15 780515 2009 Nam 6 6.4 3 05 Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc 78 34086 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15301 46 48 78 05 16 780516 2009 Nam 6 6.3 3 05 Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc 78 34086 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15302 47 48 78 05 17 780517 2009 Nữ 6 6.2 3 05 Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc 78 34086 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15303 48 48 78 05 18 780518 2010 Nam 5 5/6 3 05 Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Học 78 12 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15304 1 11 78 06 01 780601 2008 Nam 7 7.4 4 06 Trường THCS Nguyễn An Ninh 78 2 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15305 2 11 78 06 02 780602 2007 Nam 8 8.1 4 06 Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc 78 34086 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15306 3 11 78 06 03 780603 2007 Nam 8 8.2 4 06 Trường THCS Trần Phú 78 28 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15307 4 11 78 06 04 780604 2007 Nam 8 8-7 4 06 Trường THCS Trần Phú 78 28 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15308 5 11 78 06 05 780605 2008 Nam 7 7.1 4 06 Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc 78 34086 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15309 6 11 78 06 06 780606 2007 Nam 8 8.1 4 06 Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc 78 34086 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15310 7 11 78 06 07 780607 2008 Nam 7 7.1 4 06 Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc 78 34086 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15311 8 11 78 06 08 780608 2008 Nam 7 7.2 4 06 Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc 78 34086 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15312 9 11 78 06 09 780609 2008 Nữ 7 7.2 4 06 Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc 78 34086 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15313 10 11 78 06 10 780610 2008 Nam 7 7.1 4 06 Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc 78 34086 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15314 11 11 78 06 11 780611 2008 Nữ 7 7.1 4 06 Trường TH - THCS - THPT Học Viện Anh Quốc 78 34086 Trường Tiểu Học -THCS -THPT Học Viện Anh Quốc
15315 1 32 79 01 01 790101 2014 Nữ 1 1 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15316 2 32 79 01 02 790102 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15317 3 32 79 01 03 790103 2013 Nữ 2 2A3 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15318 4 32 79 01 04 790104 2013 Nữ 2 2A2 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15319 5 32 79 01 05 790105 2013 Nam 2 2A3 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15320 6 32 79 01 06 790106 2013 Nam 2 2A3 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15321 7 32 79 01 07 790107 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15322 8 32 79 01 08 790108 2013 Nữ 2 2A3 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15323 9 32 79 01 09 790109 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15324 10 32 79 01 10 790110 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15325 11 32 79 01 11 790111 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15326 12 32 79 01 12 790112 2013 Nữ 2 2A3 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15327 13 32 79 01 13 790113 2013 Nam 2 2A3 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15328 14 32 79 01 14 790114 2013 Nam 2 2A3 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15329 15 32 79 01 15 790115 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15330 16 32 79 01 16 790116 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15331 17 32 79 01 17 790117 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15332 18 32 79 01 18 790118 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15333 19 32 79 01 19 790119 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15334 20 32 79 01 20 790120 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15335 21 32 79 01 21 790121 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15336 22 32 79 01 22 790122 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15337 23 32 79 01 23 790123 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15338 24 32 79 01 24 790124 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15339 25 32 79 01 25 790125 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15340 26 32 79 01 26 790126 2014 Nữ 1 1A3 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15341 27 32 79 01 27 790127 2013 Nữ 2 2A2 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15342 28 32 79 01 28 790128 2013 Nam 2 2A3 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15343 29 32 79 01 29 790129 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15344 30 32 79 01 30 790130 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15345 31 32 79 02 01 790201 2013 Nam 2 2A3 1 02 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15346 32 32 79 02 02 790202 2013 Nam 2 2A2 1 02 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15347 1 21 79 03 01 790301 2011 Nữ 4 4A2 2 03 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15348 2 21 79 03 02 790302 2012 Nữ 3 3A3 2 03 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15349 3 21 79 03 03 790303 2012 Nam 3 3A3 2 03 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15350 4 21 79 03 04 790304 2012 Nữ 3 3A2 2 03 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15351 5 21 79 03 05 790305 2012 Nữ 3 3A1 2 03 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15352 6 21 79 03 06 790306 2012 Nam 3 3A2 2 03 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15353 7 21 79 03 07 790307 2012 Nam 3 3A1 2 03 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15354 8 21 79 03 08 790308 2011 Nam 4 4A1 2 03 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15355 9 21 79 03 09 790309 2011 Nữ 4 4A2 2 03 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15356 10 21 79 03 10 790310 2012 Nam 3 3A1 2 03 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15357 11 21 79 03 11 790311 2011 Nam 4 4A2 2 03 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15358 12 21 79 03 12 790312 2012 Nữ 3 3A2 2 03 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15359 13 21 79 03 13 790313 2012 Nam 3 3A1 2 03 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15360 14 21 79 03 14 790314 2011 Nam 4 4A1 2 03 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15361 15 21 79 03 15 790315 2012 Nam 3 3A2 2 03 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15362 16 21 79 03 16 790316 2012 Nam 3 3A2 2 03 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15363 17 21 79 03 17 790317 2012 Nữ 3 3A1 2 03 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15364 18 21 79 03 18 790318 2011 Nam 4 4A1 2 03 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15365 19 21 79 03 19 790319 2012 Nữ 3 3A3 2 03 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15366 20 21 79 03 20 790320 2011 Nam 4 4A1 2 03 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15367 21 21 79 03 21 790321 2011 Nam 4 4A1 2 03 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15368 1 9 79 04 01 790401 2009 Nam 6 6A1 3 04 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15369 2 9 79 04 02 790402 2010 Nữ 5 5A1 3 04 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15370 3 9 79 04 03 790403 2010 Nam 5 5A1 3 04 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15371 4 9 79 04 04 790404 2008 Nam 6 6A1 3 04 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15372 5 9 79 04 05 790405 2010 Nữ 5 5A1 3 04 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15373 6 9 79 04 06 790406 2009 Nam 6 6A2 3 04 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15374 7 9 79 04 07 790407 2009 Nam 6 6A1 3 04 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15375 8 9 79 04 08 790408 2009 Nam 6 6A1 3 04 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15376 9 9 79 04 09 790409 2010 Nam 5 5A1 3 04 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15377 1 7 79 05 01 790501 2007 Nam 8 8A1 4 05 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15378 2 7 79 05 02 790502 2008 Nam 7 7A1 4 05 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15379 3 7 79 05 03 790503 2007 Nam 8 8A2 4 05 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15380 4 7 79 05 04 790504 2007 Nam 8 8A2 4 05 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15381 5 7 79 05 05 790505 2007 Nữ 8 8A2 4 05 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15382 6 7 79 05 06 790506 2007 Nam 8 8A2 4 05 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15383 7 7 79 05 07 790507 2007 Nữ 8 8A2 4 05 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn 79 2729 Trường TH - THCS Và THPT Ischool Quy Nhơn
15384 1 19 80 01 01 800101 2014 Nữ 1 1I2 1 01 Trường TH-THCS-THPT Thái Bình Dương 80 34052 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15385 2 19 80 01 02 800102 2014 Nữ 1 1I1 1 01 Trường TH-THCS-THPT Thái Bình Dương 80 34052 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15386 3 19 80 01 03 800103 2013 Nữ 2 2.5 1 01 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng 80 33997 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15387 4 19 80 01 04 800104 2014 Nam 1 1I1 1 01 Trường TH-THCS-THPT Thái Bình Dương 80 34052 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15388 5 19 80 01 05 800105 2013 Nam 2 2.1 1 01 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng 80 33997 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15389 6 19 80 01 06 800106 2013 Nam 2 2.5 1 01 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng 80 33997 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15390 7 19 80 01 07 800107 2013 Nam 2 2.5 1 01 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng 80 33997 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15391 8 19 80 01 08 800108 2013 Nam 2 2.5 1 01 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng 80 33997 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15392 9 19 80 01 09 800109 2014 Nam 1 1I2 1 01 Trường TH-THCS-THPT Thái Bình Dương 80 34052 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15393 10 19 80 01 10 800110 2014 Nam 1 1.1 1 01 Trường THCS-THPT Lê Quý Ðôn 80 6945 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15394 11 19 80 01 11 800111 2013 Nam 2 2I2 1 01 Trường TH-THCS-THPT Thái Bình Dương 80 34052 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15395 12 19 80 01 12 800112 2015 Nữ 1 1I2 1 01 Trường TH-THCS-THPT Thái Bình Dương 80 34052 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15396 13 19 80 01 13 800113 2013 Nữ 2 2.5 1 01 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng 80 33997 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15397 14 19 80 01 14 800114 2013 Nam 2 2.5 1 01 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng 80 33997 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15398 15 19 80 01 15 800115 2014 Nam 1 1 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Thị Định 80 7051 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15399 16 19 80 01 16 800116 2014 Nam 1 1I2 1 01 Trường TH-THCS-THPT Thái Bình Dương 80 34052 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15400 17 19 80 01 17 800117 2013 Nữ 2 2I2 1 01 Trường TH-THCS-THPT Thái Bình Dương 80 34052 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15401 18 19 80 01 18 800118 2014 Nam 1 1I2 1 01 Trường TH-THCS-THPT Thái Bình Dương 80 34052 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15402 19 19 80 01 19 800119 2013 Nữ 2 2I1 1 01 Trường TH-THCS-THPT Thái Bình Dương 80 34052 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15403 1 16 80 02 01 800201 2012 Nữ 3 3.4 2 02 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng 80 33997 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15404 2 16 80 02 02 800202 2012 Nữ 3 3.5 2 02 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng 80 33997 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15405 3 16 80 02 03 800203 2012 Nam 3 3I1 2 02 Trường TH-THCS-THPT Thái Bình Dương 80 34052 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15406 4 16 80 02 04 800204 2012 Nam 3 3 2 02 Trường Tiểu Học Quốc Tế Á Châu 80 6930 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15407 5 16 80 02 05 800205 2012 Nam 3 3I4 2 02 Trường TH-THCS-THPT Thái Bình Dương 80 34052 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15408 6 16 80 02 06 800206 2012 Nam 3 3.4 2 02 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng 80 33997 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15409 7 16 80 02 07 800207 2011 Nam 4 4I1 2 02 Trường TH-THCS-THPT Thái Bình Dương 80 34052 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15410 8 16 80 02 08 800208 2012 Nữ 3 3.4 2 02 Trường THCS-THPT Lê Quý Ðôn 80 6945 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15411 9 16 80 02 09 800209 2011 Nữ 4 4/6 2 02 Trường THCS Nguyễn An Ninh 80 6964 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15412 10 16 80 02 10 800210 2012 Nữ 3 3/1 2 02 Trường Tiểu Học Võ Thị Sáu 80 6909 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15413 11 16 80 02 11 800211 2012 Nam 3 3.4 2 02 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng 80 33997 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15414 12 16 80 02 12 800212 2012 Nam 3 3.5 2 02 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng 80 33997 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15415 13 16 80 02 13 800213 2012 Nam 3 3.4 2 02 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng 80 33997 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15416 14 16 80 02 14 800214 2012 Nam 3 3/5 2 02 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng 80 33997 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15417 15 16 80 02 15 800215 2011 Nữ 4 4I1 2 02 Trường TH-THCS-THPT Thái Bình Dương 80 34052 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15418 16 16 80 02 16 800216 2012 Nam 3 3.4 2 02 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng 80 33997 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15419 1 25 80 03 01 800301 2009 Nam 6 6I4 3 03 Trường TH-THCS-THPT Thái Bình Dương 80 34052 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15420 2 25 80 03 02 800302 2009 Nữ 6 6.1 3 03 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng 80 33997 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15421 3 25 80 03 03 800303 2009 Nữ 6 6.1 3 03 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng 80 33997 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15422 4 25 80 03 04 800304 2009 Nam 6 6.1 3 03 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng 80 33997 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15423 5 25 80 03 05 800305 2010 Nam 5 5.2 3 03 Trường THCS-THPT Lê Quý Ðôn 80 6945 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15424 6 25 80 03 06 800306 2009 Nam 6 6I2 3 03 Trường TH-THCS-THPT Thái Bình Dương 80 34052 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15425 7 25 80 03 07 800307 2010 Nữ 5 5/3 3 03 Trường Tiểu Học Kim Đồng 80 7000 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15426 8 25 80 03 08 800308 2009 Nữ 6 6.1 3 03 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng 80 33997 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15427 9 25 80 03 09 800309 2009 Nam 6 6.1 3 03 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng 80 33997 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15428 10 25 80 03 10 800310 2009 Nam 6 6I4 3 03 Trường TH-THCS-THPT Thái Bình Dương 80 34052 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15429 11 25 80 03 11 800311 2009 Nam 6 6I4 3 03 Trường TH-THCS-THPT Thái Bình Dương 80 34052 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15430 12 25 80 03 12 800312 2009 Nam 6 6I4 3 03 Trường TH-THCS-THPT Thái Bình Dương 80 34052 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15431 13 25 80 03 13 800313 2010 Nữ 5 5I1 3 03 Trường TH-THCS-THPT Thái Bình Dương 80 34052 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15432 14 25 80 03 14 800314 2010 Nam 5 5/3 3 03 Trường Tiểu Học Cầu Xéo 80 7358 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15433 15 25 80 03 15 800315 2009 Nữ 6 6.1 3 03 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng 80 33997 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15434 16 25 80 03 16 800316 2009 Nữ 6 6.1 3 03 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng 80 33997 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15435 17 25 80 03 17 800317 2009 Nam 6 6I4 3 03 Trường TH-THCS-THPT Thái Bình Dương 80 34052 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15436 18 25 80 03 18 800318 2009 Nam 6 6I3 3 03 Trường TH-THCS-THPT Thái Bình Dương 80 34052 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15437 19 25 80 03 19 800319 2009 Nữ 6 6.1 3 03 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng 80 33997 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15438 20 25 80 03 20 800320 2009 Nam 6 6I4 3 03 Trường TH-THCS-THPT Thái Bình Dương 80 34052 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15439 21 25 80 03 21 800321 2009 Nữ 6 6.1 3 03 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng 80 33997 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15440 22 25 80 03 22 800322 2009 Nữ 6 6.1 3 03 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng 80 33997 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15441 23 25 80 03 23 800323 2009 Nữ 6 6.1 3 03 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng 80 33997 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15442 24 25 80 03 24 800324 2009 Nam 6 6.1 3 03 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng 80 33997 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15443 25 25 80 03 25 800325 2010 Nữ 5 5.2 3 03 Trường THCS-THPT Lê Quý Ðôn 80 6945 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15444 1 14 80 04 01 800401 2008 Nam 7 7/9 4 04 Trường THCS Tam Hiệp 80 6878 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15445 2 14 80 04 02 800402 2007 Nữ 8 8.1 4 04 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng 80 33997 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15446 3 14 80 04 03 800403 2008 Nam 7 7.1 4 04 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng 80 33997 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15447 4 14 80 04 04 800404 2008 Nam 7 7/9 4 04 Trường THCS Tam Hiệp 80 6878 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15448 5 14 80 04 05 800405 2007 Nữ 8 8.1 4 04 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng 80 33997 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15449 6 14 80 04 06 800406 2007 Nam 8 8.1 4 04 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng 80 33997 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15450 7 14 80 04 07 800407 2007 Nữ 8 8.1 4 04 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng 80 33997 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15451 8 14 80 04 08 800408 2008 Nữ 7 7.1 4 04 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng 80 33997 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15452 9 14 80 04 09 800409 2008 Nữ 7 7.2 4 04 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng 80 33997 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15453 10 14 80 04 10 800410 2008 Nữ 7 7.2 4 04 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng 80 33997 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15454 11 14 80 04 11 800411 2007 Nam 8 8/6 4 04 Trường THCS Hoà Bình 80 6854 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15455 12 14 80 04 12 800412 2008 Nữ 7 7.2 4 04 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng 80 33997 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15456 13 14 80 04 13 800413 2008 Nữ 7 7.2 4 04 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng 80 33997 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15457 14 14 80 04 14 800414 2007 Nữ 8 8.1 4 04 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng 80 33997 Trường TH-THCS-THPT Lê Quý Đôn Quyết Thắng
15458 1 45 81 01 01 810101 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15459 2 45 81 01 02 810102 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15460 3 45 81 01 03 810103 2013 Nữ 2 2A1 1 01 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15461 4 45 81 01 04 810104 2013 Nữ 2 2A3 1 01 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15462 5 45 81 01 05 810105 2013 Nữ 2 2A3 1 01 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15463 6 45 81 01 06 810106 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15464 7 45 81 01 07 810107 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15465 8 45 81 01 08 810108 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15466 9 45 81 01 09 810109 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15467 10 45 81 01 10 810110 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15468 11 45 81 01 11 810111 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15469 12 45 81 01 12 810112 2013 Nam 2 2a3 1 01 Trường Tiểu Học - THCS - THPT Nguyễn Văn Linh 81 8411 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15470 13 45 81 01 13 810113 2013 Nữ 2 2A2 1 01 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15471 14 45 81 01 14 810114 2013 Nam 2 2A3 1 01 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15472 15 45 81 01 15 810115 2014 Nam 1 1a2 1 01 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15473 16 45 81 01 16 810116 2013 Nam 2 2A3 1 01 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15474 17 45 81 01 17 810117 2013 Nam 2 2A3 1 01 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15475 18 45 81 01 18 810118 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15476 19 45 81 01 19 810119 2013 Nam 2 2A3 1 01 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15477 20 45 81 01 20 810120 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15478 21 45 81 01 21 810121 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15479 22 45 81 01 22 810122 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15480 23 45 81 01 23 810123 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15481 24 45 81 01 24 810124 2013 Nam 2 2A3 1 01 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15482 25 45 81 01 25 810125 2013 Nam 2 2.2 1 01 Trường Tiểu Học Chu Văn An 81 8371 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15483 26 45 81 01 26 810126 2013 Nữ 2 2A3 1 01 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15484 27 45 81 01 27 810127 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15485 28 45 81 01 28 810128 2013 Nữ 2 2A3 1 01 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15486 29 45 81 01 29 810129 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15487 30 45 81 01 30 810130 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15488 31 45 81 02 01 810201 2013 Nam 2 2A3 1 02 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15489 32 45 81 02 02 810202 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15490 33 45 81 02 03 810203 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15491 34 45 81 02 04 810204 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15492 35 45 81 02 05 810205 2013 Nam 2 2A3 1 02 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15493 36 45 81 02 06 810206 2013 Nam 2 2A3 1 02 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15494 37 45 81 02 07 810207 2014 Nữ 1 1A2 1 02 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15495 38 45 81 02 08 810208 2014 Nữ 1 1A2 1 02 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15496 39 45 81 02 09 810209 2014 Nữ 1 1A2 1 02 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15497 40 45 81 02 10 810210 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15498 41 45 81 02 11 810211 2014 Nữ 1 1A1 1 02 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15499 42 45 81 02 12 810212 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15500 43 45 81 02 13 810213 2013 Nữ 2 2A3 1 02 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15501 44 45 81 02 14 810214 2013 Nữ 2 2A3 1 02 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15502 45 45 81 02 15 810215 2013 Nữ 2 2A3 1 02 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15503 1 38 81 03 01 810301 2011 Nam 4 4A3 2 03 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15504 2 38 81 03 02 810302 2011 Nam 4 4A3 2 03 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15505 3 38 81 03 03 810303 2012 Nữ 3 3A3 2 03 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15506 4 38 81 03 04 810304 2011 Nữ 4 4A3 2 03 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15507 5 38 81 03 05 810305 2011 Nam 4 4A2 2 03 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15508 6 38 81 03 06 810306 2011 Nữ 4 4A3 2 03 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15509 7 38 81 03 07 810307 2011 Nam 4 4A2 2 03 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15510 8 38 81 03 08 810308 2011 Nữ 4 4A3 2 03 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15511 9 38 81 03 09 810309 2011 Nam 4 4A3 2 03 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15512 10 38 81 03 10 810310 2012 Nam 3 3A3 2 03 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15513 11 38 81 03 11 810311 2011 Nam 4 4A2 2 03 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15514 12 38 81 03 12 810312 2012 Nam 3 3A3 2 03 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15515 13 38 81 03 13 810313 2011 Nam 4 4A3 2 03 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15516 14 38 81 03 14 810314 2012 Nữ 3 3A3 2 03 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15517 15 38 81 03 15 810315 2012 Nữ 3 3A3 2 03 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15518 16 38 81 03 16 810316 2012 Nam 3 3A3 2 03 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15519 17 38 81 03 17 810317 2012 Nam 3 3A3 2 03 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15520 18 38 81 03 18 810318 2012 Nam 3 3A3 2 03 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15521 19 38 81 03 19 810319 2011 Nam 4 4A1 2 03 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15522 20 38 81 03 20 810320 2011 Nam 4 4A3 2 03 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15523 21 38 81 03 21 810321 2012 Nữ 3 3.6 2 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Bá Ngọc 81 8385 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15524 22 38 81 03 22 810322 2012 Nữ 3 3A3 2 03 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15525 23 38 81 03 23 810323 2012 Nam 3 3A3 2 03 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15526 24 38 81 03 24 810324 2012 Nam 3 3A3 2 03 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15527 25 38 81 03 25 810325 2011 Nữ 4 4A3 2 03 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15528 26 38 81 03 26 810326 2011 Nữ 4 4A3 2 03 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15529 27 38 81 03 27 810327 2011 Nữ 4 4A3 2 03 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15530 28 38 81 03 28 810328 2011 Nam 4 4A3 2 03 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15531 29 38 81 03 29 810329 2011 Nam 4 4A3 2 03 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15532 30 38 81 03 30 810330 2012 Nữ 3 3A3 2 03 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15533 31 38 81 04 01 810401 2011 Nam 4 4A2 2 04 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15534 32 38 81 04 02 810402 2011 Nữ 4 4A3 2 04 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15535 33 38 81 04 03 810403 2011 Nữ 4 4A3 2 04 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15536 34 38 81 04 04 810404 2012 Nam 3 3A3 2 04 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15537 35 38 81 04 05 810405 2012 Nữ 3 3A3 2 04 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15538 36 38 81 04 06 810406 2012 Nữ 3 3A3 2 04 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15539 37 38 81 04 07 810407 2011 Nam 4 4 2 04 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15540 38 38 81 04 08 810408 2012 Nữ 3 3A3 2 04 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15541 1 19 81 05 01 810501 2010 Nam 5 5A2 3 05 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15542 2 19 81 05 02 810502 2010 Nam 5 5A2 3 05 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15543 3 19 81 05 03 810503 2010 Nam 5 5A2 3 05 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15544 4 19 81 05 04 810504 2010 Nam 5 5A2 3 05 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15545 5 19 81 05 05 810505 2010 Nữ 5 5A2 3 05 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15546 6 19 81 05 06 810506 2010 Nữ 5 5A2 3 05 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15547 7 19 81 05 07 810507 2010 Nam 5 5A2 3 05 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15548 8 19 81 05 08 810508 2010 Nam 5 5A2 3 05 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15549 9 19 81 05 09 810509 2009 Nam 6 6A3 3 05 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15550 10 19 81 05 10 810510 2010 Nam 5 5A2 3 05 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15551 11 19 81 05 11 810511 2010 Nữ 5 5A2 3 05 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15552 12 19 81 05 12 810512 2010 Nam 5 5A2 3 05 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15553 13 19 81 05 13 810513 2009 Nam 6 6A3 3 05 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15554 14 19 81 05 14 810514 2010 Nữ 5 5A2 3 05 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15555 15 19 81 05 15 810515 2009 Nam 6 6A3 3 05 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15556 16 19 81 05 16 810516 2009 Nữ 6 6A2 3 05 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15557 17 19 81 05 17 810517 2010 Nam 5 5A2 3 05 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15558 18 19 81 05 18 810518 2010 Nữ 5 5A2 3 05 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15559 19 19 81 05 19 810519 2009 Nam 6 6A3 3 05 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15560 1 11 81 06 01 810601 2009 Nam 7 6A2 4 06 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15561 2 11 81 06 02 810602 2008 Nữ 7 7A4 4 06 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15562 3 11 81 06 03 810603 2008 Nam 7 7A4 4 06 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15563 4 11 81 06 04 810604 2008 Nam 7 7A4 4 06 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15564 5 11 81 06 05 810605 2008 Nữ 7 7A4 4 06 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15565 6 11 81 06 06 810606 2008 Nữ 7 7A4 4 06 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15566 7 11 81 06 07 810607 2008 Nam 7 7A4 4 06 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15567 8 11 81 06 08 810608 2008 Nữ 7 7A4 4 06 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15568 9 11 81 06 09 810609 2008 Nữ 7 7A4 4 06 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15569 10 11 81 06 10 810610 2008 Nam 7 7A4 4 06 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15570 11 11 81 06 11 810611 2007 Nam 7 7A4 4 06 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương 81 8399 Trường Quốc Tế Châu Á Thái Bình Dương
15571 1 28 82 01 01 820101 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15572 2 28 82 01 02 820102 2013 Nữ 2 2A1 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15573 3 28 82 01 03 820103 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15574 4 28 82 01 04 820104 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15575 5 28 82 01 05 820105 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15576 6 28 82 01 06 820106 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15577 7 28 82 01 07 820107 2013 Nữ 2 2A1 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15578 8 28 82 01 08 820108 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15579 9 28 82 01 09 820109 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15580 10 28 82 01 10 820110 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15581 11 28 82 01 11 820111 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15582 12 28 82 01 12 820112 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15583 13 28 82 01 13 820113 2013 Nữ 2 2A1 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15584 14 28 82 01 14 820114 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15585 15 28 82 01 15 820115 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15586 16 28 82 01 16 820116 2013 Nữ 2 2A1 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15587 17 28 82 01 17 820117 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15588 18 28 82 01 18 820118 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15589 19 28 82 01 19 820119 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15590 20 28 82 01 20 820120 2013 Nữ 2 2A1 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15591 21 28 82 01 21 820121 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15592 22 28 82 01 22 820122 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15593 23 28 82 01 23 820123 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15594 24 28 82 01 24 820124 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15595 25 28 82 01 25 820125 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15596 26 28 82 01 26 820126 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15597 27 28 82 01 27 820127 2013 Nữ 2 2A1 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15598 28 28 82 01 28 820128 2013 Nữ 2 2A2 1 01 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15599 1 16 82 02 01 820201 2012 Nữ 3 3A2 2 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15600 2 16 82 02 02 820202 2012 Nam 3 3A2 2 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15601 3 16 82 02 03 820203 2012 Nam 3 3A2 2 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15602 4 16 82 02 04 820204 2012 Nữ 3 3A1 2 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15603 5 16 82 02 05 820205 2012 Nam 3 3A2 2 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15604 6 16 82 02 06 820206 2012 Nữ 3 3A1 2 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15605 7 16 82 02 07 820207 2012 Nam 3 3A2 2 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15606 8 16 82 02 08 820208 2012 Nam 3 3A2 2 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15607 9 16 82 02 09 820209 2012 Nam 3 3A1 2 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15608 10 16 82 02 10 820210 2012 Nam 3 3A2 2 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15609 11 16 82 02 11 820211 2012 Nữ 3 3A1 2 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15610 12 16 82 02 12 820212 2012 Nữ 3 3A1 2 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15611 13 16 82 02 13 820213 2012 Nam 3 3A2 2 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15612 14 16 82 02 14 820214 2012 Nữ 3 3A2 2 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15613 15 16 82 02 15 820215 2012 Nam 3 3A1 2 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15614 16 16 82 02 16 820216 2012 Nam 3 3A1 2 02 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15615 1 6 82 03 01 820301 2009 Nam 6 6A1 3 03 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15616 2 6 82 03 02 820302 2009 Nữ 6 6A1 3 03 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15617 3 6 82 03 03 820303 2009 Nữ 6 6A1 3 03 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15618 4 6 82 03 04 820304 2009 Nữ 6 6A1 3 03 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15619 5 6 82 03 05 820305 2009 Nữ 6 6A1 3 03 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15620 6 6 82 03 06 820306 2009 Nữ 6 6A1 3 03 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15621 1 11 82 04 01 820401 2008 Nữ 7 7A1 4 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15622 2 11 82 04 02 820402 2008 Nữ 7 7A1 4 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15623 3 11 82 04 03 820403 2007 Nữ 8 8A1 4 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15624 4 11 82 04 04 820404 2007 Nam 8 8A1 4 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15625 5 11 82 04 05 820405 2008 Nữ 7 7A1 4 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15626 6 11 82 04 06 820406 2007 Nữ 8 8A1 4 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15627 7 11 82 04 07 820407 2007 Nữ 8 8A1 4 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15628 8 11 82 04 08 820408 2008 Nữ 7 7A1 4 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15629 9 11 82 04 09 820409 2008 Nữ 7 7A1 4 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15630 10 11 82 04 10 820410 2008 Nữ 7 7A1 4 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15631 11 11 82 04 11 820411 2007 Nam 8 8A1 4 04 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai 82 11416 Trường Phổ Thông Liên Cấp Sao Mai
15632 1 166 83 01 01 830101 2013 Nữ 2 2C1 1 01 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15633 2 166 83 01 02 830102 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15634 3 166 83 01 03 830103 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15635 4 166 83 01 04 830104 2014 Nữ 1 1C2 1 01 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15636 5 166 83 01 05 830105 2013 Nam 2 2C1 1 01 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15637 6 166 83 01 06 830106 2014 Nữ 1 1A5 1 01 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15638 7 166 83 01 07 830107 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15639 8 166 83 01 08 830108 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15640 9 166 83 01 09 830109 2013 Nữ 2 2A5 1 01 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15641 10 166 83 01 10 830110 2014 Nữ 1 1A4 1 01 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15642 11 166 83 01 11 830111 2013 Nữ 2 2A2 1 01 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15643 12 166 83 01 12 830112 2014 Nam 1 1G4 1 01 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15644 13 166 83 01 13 830113 2014 Nữ 1 1G4 1 01 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15645 14 166 83 01 14 830114 2014 Nam 1 1G3 1 01 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15646 15 166 83 01 15 830115 2014 Nam 1 1C2 1 01 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15647 16 166 83 01 16 830116 2014 Nữ 1 1A3 1 01 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15648 17 166 83 01 17 830117 2014 Nam 1 1A5 1 01 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15649 18 166 83 01 18 830118 2014 Nữ 1 1A5 1 01 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15650 19 166 83 01 19 830119 2014 Nữ 1 1A5 1 01 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15651 20 166 83 01 20 830120 2014 Nữ 1 1G5 1 01 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15652 21 166 83 01 21 830121 2014 Nữ 1 1G5 1 01 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15653 22 166 83 01 22 830122 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15654 23 166 83 01 23 830123 2014 Nam 1 1C2 1 01 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15655 24 166 83 01 24 830124 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15656 25 166 83 01 25 830125 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15657 26 166 83 01 26 830126 2014 Nữ 1 1G2 1 01 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15658 27 166 83 01 27 830127 2014 Nữ 1 1G4 1 01 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15659 28 166 83 01 28 830128 2013 Nữ 2 2A5 1 01 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15660 29 166 83 01 29 830129 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15661 30 166 83 01 30 830130 2014 Nam 1 1G2 1 01 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15662 31 166 83 02 01 830201 2014 Nữ 1 1C2 1 02 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15663 32 166 83 02 02 830202 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15664 33 166 83 02 03 830203 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15665 34 166 83 02 04 830204 2014 Nam 1 1A5 1 02 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15666 35 166 83 02 05 830205 2013 Nam 2 2A5 1 02 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15667 36 166 83 02 06 830206 2014 Nam 1 1G4 1 02 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15668 37 166 83 02 07 830207 2013 Nữ 2 2A7 1 02 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15669 38 166 83 02 08 830208 2014 Nữ 1 1A3 1 02 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15670 39 166 83 02 09 830209 2014 Nữ 1 1G5 1 02 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15671 40 166 83 02 10 830210 2013 Nữ 2 2A1 1 02 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15672 41 166 83 02 11 830211 2014 Nữ 1 1A1 1 02 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15673 42 166 83 02 12 830212 2013 Nữ 2 2A2 1 02 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15674 43 166 83 02 13 830213 2014 Nữ 1 1A4 1 02 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15675 44 166 83 02 14 830214 2014 Nữ 1 1A1 1 02 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15676 45 166 83 02 15 830215 2014 Nữ 1 1G1 1 02 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15677 46 166 83 02 16 830216 2014 Nữ 1 1G1 1 02 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15678 47 166 83 02 17 830217 2014 Nữ 1 1C2 1 02 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15679 48 166 83 02 18 830218 2013 Nữ 2 2A3 1 02 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15680 49 166 83 02 19 830219 2014 Nữ 1 1A2 1 02 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15681 50 166 83 02 20 830220 2013 Nam 2 2A5 1 02 Trường Tiểu Học Đông Ngàn 83 1733 Trường Greenfield
15682 51 166 83 02 21 830221 2013 Nam 2 2A8 1 02 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15683 52 166 83 02 22 830222 2014 Nam 1 1G2 1 02 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15684 53 166 83 02 23 830223 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15685 54 166 83 02 24 830224 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15686 55 166 83 02 25 830225 2014 Nam 1 1A5 1 02 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15687 56 166 83 02 26 830226 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15688 57 166 83 02 27 830227 2013 Nữ 2 2C2 1 02 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15689 58 166 83 02 28 830228 2014 Nữ 1 1A2 1 02 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15690 59 166 83 02 29 830229 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15691 60 166 83 02 30 830230 2013 Nữ 2 2A1 1 02 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15692 61 166 83 03 01 830301 2014 Nam 1 1A1 1 03 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15693 62 166 83 03 02 830302 2013 Nữ 2 2A1 1 03 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15694 63 166 83 03 03 830303 2014 Nam 1 1A3 1 03 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15695 64 166 83 03 04 830304 2014 Nữ 1 1C1 1 03 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15696 65 166 83 03 05 830305 2013 Nữ 2 a6 1 03 Trường Greenfield 83 11964 Trường Greenfield
15697 66 166 83 03 06 830306 2013 Nữ 2 A5 1 03 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15698 67 166 83 03 07 830307 2014 Nam 1 1G5 1 03 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15699 68 166 83 03 08 830308 2013 Nam 2 2A5 1 03 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15700 69 166 83 03 09 830309 2014 Nam 1 1A1 1 03 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15701 70 166 83 03 10 830310 2013 Nam 2 2C1 1 03 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15702 71 166 83 03 11 830311 2014 Nam 1 1G3 1 03 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15703 72 166 83 03 12 830312 2014 Nam 1 1A2 1 03 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15704 73 166 83 03 13 830313 2013 Nam 2 2C1 1 03 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15705 74 166 83 03 14 830314 2013 Nam 2 2A4 1 03 Trường Greenfield 83 11964 Trường Greenfield
15706 75 166 83 03 15 830315 2013 Nam 2 2A2 1 03 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15707 76 166 83 03 16 830316 2014 Nam 1 1A5 1 03 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15708 77 166 83 03 17 830317 2013 Nam 2 2C2 1 03 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15709 78 166 83 03 18 830318 2013 Nam 2 2A5 1 03 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15710 79 166 83 03 19 830319 2014 Nam 1 1A1 1 03 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15711 80 166 83 03 20 830320 2014 Nữ 1 1C1 1 03 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15712 81 166 83 03 21 830321 2014 Nam 1 1G1 1 03 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15713 82 166 83 03 22 830322 2014 Nam 1 1G3 1 03 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15714 83 166 83 03 23 830323 2014 Nam 1 1G5 1 03 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15715 84 166 83 03 24 830324 2014 Nam 1 1C2 1 03 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15716 85 166 83 03 25 830325 2014 Nam 1 1A1 1 03 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15717 86 166 83 03 26 830326 2014 Nam 1 1A5 1 03 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15718 87 166 83 03 27 830327 2014 Nam 1 1G1 1 03 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15719 88 166 83 03 28 830328 2014 Nữ 1 1G4 1 03 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15720 89 166 83 03 29 830329 2014 Nữ 1 1A5 1 03 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15721 90 166 83 03 30 830330 2013 Nam 2 2A4 1 03 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15722 91 166 83 04 01 830401 2013 Nữ 2 2C2 1 04 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15723 92 166 83 04 02 830402 2013 Nữ 2 2A5 1 04 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15724 93 166 83 04 03 830403 2013 Nữ 2 2C2 1 04 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15725 94 166 83 04 04 830404 2013 Nữ 2 2A1 1 04 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15726 95 166 83 04 05 830405 2013 Nữ 2 2C2 1 04 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15727 96 166 83 04 06 830406 2014 Nữ 1 1C1 1 04 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15728 97 166 83 04 07 830407 2013 Nam 2 2C1 1 04 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15729 98 166 83 04 08 830408 2013 Nam 2 2C1 1 04 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15730 99 166 83 04 09 830409 2014 Nam 1 1G3 1 04 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15731 100 166 83 04 10 830410 2013 Nữ 2 2A1 1 04 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15732 101 166 83 04 11 830411 2013 Nữ 2 2A5 1 04 Trường Tiểu Học Đông Ngàn 83 1733 Trường Greenfield
15733 102 166 83 04 12 830412 2014 Nam 1 1G5 1 04 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15734 103 166 83 04 13 830413 2014 Nam 1 1A5 1 04 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15735 104 166 83 04 14 830414 2013 Nam 2 2A4 1 04 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15736 105 166 83 04 15 830415 2014 Nam 1 1G1 1 04 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15737 106 166 83 04 16 830416 2014 Nam 1 1A4 1 04 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15738 107 166 83 04 17 830417 2014 Nam 1 1G2 1 04 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15739 108 166 83 04 18 830418 2013 Nam 2 2A5 1 04 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15740 109 166 83 04 19 830419 2014 Nam 1 1G3 1 04 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15741 110 166 83 04 20 830420 2014 Nữ 1 1C2 1 04 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15742 111 166 83 04 21 830421 2013 Nam 2 2A2 1 04 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15743 112 166 83 04 22 830422 2014 Nam 1 1G1 1 04 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15744 113 166 83 04 23 830423 2014 Nam 1 1C2 1 04 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15745 114 166 83 04 24 830424 2014 Nam 1 1G1 1 04 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15746 115 166 83 04 25 830425 2014 Nữ 1 1C1 1 04 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15747 116 166 83 04 26 830426 2013 Nữ 2 2A1 1 04 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15748 117 166 83 04 27 830427 2014 Nữ 1 1C2 1 04 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15749 118 166 83 04 28 830428 2013 Nam 2 2C1 1 04 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15750 119 166 83 04 29 830429 2013 Nữ 2 2C1 1 04 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15751 120 166 83 04 30 830430 2014 Nữ 1 1C2 1 04 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15752 121 166 83 05 01 830501 2014 Nữ 1 1G2 1 05 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15753 122 166 83 05 02 830502 2013 Nữ 2 2A2 1 05 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15754 123 166 83 05 03 830503 2014 Nam 1 1A1 1 05 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15755 124 166 83 05 04 830504 2014 Nam 1 1G1 1 05 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15756 125 166 83 05 05 830505 2013 Nam 2 2A1 1 05 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15757 126 166 83 05 06 830506 2014 Nam 1 1A1 1 05 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15758 127 166 83 05 07 830507 2014 Nam 1 1G3 1 05 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15759 128 166 83 05 08 830508 2013 Nữ 2 2A2 1 05 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15760 129 166 83 05 09 830509 2013 Nữ 2 2C2 1 05 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15761 130 166 83 05 10 830510 2014 Nam 1 1G5 1 05 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15762 131 166 83 05 11 830511 2013 Nữ 2 2A5 1 05 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15763 132 166 83 05 12 830512 2014 Nữ 1 1G2 1 05 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15764 133 166 83 05 13 830513 2014 Nữ 1 1G1 1 05 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15765 134 166 83 05 14 830514 2014 Nữ 1 1G2 1 05 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15766 135 166 83 05 15 830515 2014 Nam 1 1G5 1 05 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15767 136 166 83 05 16 830516 2014 Nam 1 1G3 1 05 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15768 137 166 83 05 17 830517 2014 Nam 1 1G4 1 05 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15769 138 166 83 05 18 830518 2013 Nam 2 2A6 1 05 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15770 139 166 83 05 19 830519 2013 Nam 2 2A1 1 05 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15771 140 166 83 05 20 830520 2013 Nam 2 2A8 1 05 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15772 141 166 83 05 21 830521 2013 Nam 2 2C2 1 05 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15773 142 166 83 05 22 830522 2013 Nam 2 2C1 1 05 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15774 143 166 83 05 23 830523 2013 Nam 2 2A7 1 05 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15775 144 166 83 05 24 830524 2013 Nam 2 2A2 1 05 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15776 145 166 83 05 25 830525 2014 Nam 1 1A3 1 05 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15777 146 166 83 05 26 830526 2013 Nam 2 2C1 1 05 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15778 147 166 83 05 27 830527 2014 Nữ 1 1C2 1 05 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15779 148 166 83 05 28 830528 2014 Nữ 1 1G2 1 05 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15780 149 166 83 05 29 830529 2014 Nam 1 1A3 1 05 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15781 150 166 83 05 30 830530 2014 Nam 1 1A1 1 05 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15782 151 166 83 06 01 830601 2014 Nam 1 1 1 06 Trường Tiểu Học Hoàng Lê 83 11879 Trường Greenfield
15783 152 166 83 06 02 830602 2013 Nam 2 2A2 1 06 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15784 153 166 83 06 03 830603 2014 Nam 1 1G4 1 06 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15785 154 166 83 06 04 830604 2014 Nữ 1 1C2 1 06 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15786 155 166 83 06 05 830605 2013 Nữ 2 2C2 1 06 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15787 156 166 83 06 06 830606 2014 Nữ 1 1A2 1 06 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15788 157 166 83 06 07 830607 2014 Nữ 1 1C1 1 06 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15789 158 166 83 06 08 830608 2014 Nữ 1 1C2 1 06 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15790 159 166 83 06 09 830609 2014 Nữ 1 1A2 1 06 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15791 160 166 83 06 10 830610 2013 Nữ 2 2A2 1 06 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15792 161 166 83 06 11 830611 2014 Nam 1 1G1 1 06 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15793 162 166 83 06 12 830612 2013 Nam 2 2A5 1 06 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15794 163 166 83 06 13 830613 2014 Nam 1 1A5 1 06 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15795 164 166 83 06 14 830614 2013 Nam 2 2A8 1 06 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15796 165 166 83 06 15 830615 2013 Nữ 2 2A7 1 06 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15797 166 166 83 06 16 830616 2013 Nam 2 2C2 1 06 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15798 1 110 83 07 01 830701 2012 Nam 3 3A2 2 07 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15799 2 110 83 07 02 830702 2012 Nữ 3 3A1 2 07 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15800 3 110 83 07 03 830703 2012 Nữ 3 3A1 2 07 Trường Greenfield 83 11964 Trường Greenfield
15801 4 110 83 07 04 830704 2012 Nữ 3 3C1 2 07 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15802 5 110 83 07 05 830705 2012 Nữ 3 3C1 2 07 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15803 6 110 83 07 06 830706 2012 Nữ 3 3C1 2 07 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15804 7 110 83 07 07 830707 2012 Nữ 3 3A8 2 07 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15805 8 110 83 07 08 830708 2011 Nam 4 4A2 2 07 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15806 9 110 83 07 09 830709 2012 Nữ 3 3A7 2 07 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15807 10 110 83 07 10 830710 2011 Nam 4 4A5 2 07 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15808 11 110 83 07 11 830711 2011 Nam 4 4C2 2 07 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15809 12 110 83 07 12 830712 2012 Nữ 3 3A3 2 07 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15810 13 110 83 07 13 830713 2011 Nữ 4 4A3 2 07 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15811 14 110 83 07 14 830714 2011 Nữ 4 4A1 2 07 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15812 15 110 83 07 15 830715 2011 Nam 4 4C1 2 07 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15813 16 110 83 07 16 830716 2012 Nam 3 3C2 2 07 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15814 17 110 83 07 17 830717 2012 Nữ 3 3C1 2 07 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15815 18 110 83 07 18 830718 2011 Nữ 4 4A8 2 07 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15816 19 110 83 07 19 830719 2012 Nam 3 3A1 2 07 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15817 20 110 83 07 20 830720 2012 Nam 3 3A6 2 07 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15818 21 110 83 07 21 830721 2012 Nam 3 3A2 2 07 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15819 22 110 83 07 22 830722 2011 4 2 07 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15820 23 110 83 07 23 830723 2011 Nam 4 4A1 2 07 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15821 24 110 83 07 24 830724 2012 Nam 3 3A6 2 07 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15822 25 110 83 07 25 830725 2012 Nam 3 3A5 2 07 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15823 26 110 83 07 26 830726 2012 Nữ 3 3A2 2 07 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15824 27 110 83 07 27 830727 2011 Nữ 4 4A2 2 07 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15825 28 110 83 07 28 830728 2012 Nam 3 3A1 2 07 Trường Greenfield 83 11964 Trường Greenfield
15826 29 110 83 07 29 830729 2012 Nam 3 3A1 2 07 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15827 30 110 83 07 30 830730 2011 Nam 4 4A2 2 07 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15828 31 110 83 08 01 830801 2012 Nữ 3 3A9 2 08 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15829 32 110 83 08 02 830802 2011 Nữ 4 4A5 2 08 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15830 33 110 83 08 03 830803 2012 Nam 3 3C1 2 08 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15831 34 110 83 08 04 830804 2012 Nữ 3 3A6 2 08 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15832 35 110 83 08 05 830805 2011 Nam 4 4A2 2 08 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15833 36 110 83 08 06 830806 2011 Nam 4 4A1 2 08 Trường Greenfield 83 11964 Trường Greenfield
15834 37 110 83 08 07 830807 2012 Nam 3 3A1 2 08 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15835 38 110 83 08 08 830808 2012 Nam 3 3A1 2 08 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15836 39 110 83 08 09 830809 2011 Nam 4 4A5 2 08 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15837 40 110 83 08 10 830810 2011 Nam 4 4A4 2 08 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15838 41 110 83 08 11 830811 2012 Nam 3 3A1 2 08 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15839 42 110 83 08 12 830812 2012 Nữ 3 3A6 2 08 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15840 43 110 83 08 13 830813 2012 Nam 3 3A2 2 08 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15841 44 110 83 08 14 830814 2012 Nam 3 3A2 2 08 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15842 45 110 83 08 15 830815 2011 Nam 4 4A1 2 08 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15843 46 110 83 08 16 830816 2012 Nam 3 3A2 2 08 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15844 47 110 83 08 17 830817 2011 Nữ 4 4C2 2 08 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15845 48 110 83 08 18 830818 2012 Nữ 3 3A9 2 08 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15846 49 110 83 08 19 830819 2012 Nam 3 3A2 2 08 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15847 50 110 83 08 20 830820 2012 Nam 3 3A2 2 08 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15848 51 110 83 08 21 830821 2012 Nam 3 3A8 2 08 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15849 52 110 83 08 22 830822 2012 Nữ 3 3A5 2 08 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15850 53 110 83 08 23 830823 2012 Nữ 3 3A4 2 08 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15851 54 110 83 08 24 830824 2012 Nam 3 3A3 2 08 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15852 55 110 83 08 25 830825 2011 Nữ 4 4A8 2 08 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15853 56 110 83 08 26 830826 2012 Nữ 3 3A2 2 08 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15854 57 110 83 08 27 830827 2012 Nam 3 3C1 2 08 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15855 58 110 83 08 28 830828 2011 Nam 4 4A1 2 08 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15856 59 110 83 08 29 830829 2012 Nam 3 3C2 2 08 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15857 60 110 83 08 30 830830 2012 Nam 3 3A3 2 08 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15858 61 110 83 09 01 830901 2011 Nữ 4 4B2 2 09 Trường Phổ Thông Edison 83 34071 Trường Greenfield
15859 62 110 83 09 02 830902 2011 Nữ 4 4A6 2 09 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15860 63 110 83 09 03 830903 2012 Nam 3 3C1 2 09 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15861 64 110 83 09 04 830904 2012 Nam 3 3A2 2 09 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15862 65 110 83 09 05 830905 2012 Nam 3 3C1 2 09 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15863 66 110 83 09 06 830906 2011 Nam 4 4A6 2 09 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15864 67 110 83 09 07 830907 2012 Nữ 3 3A2 2 09 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15865 68 110 83 09 08 830908 2012 Nam 3 3A1 2 09 Trường Greenfield 83 11964 Trường Greenfield
15866 69 110 83 09 09 830909 2011 Nữ 4 4A1 2 09 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15867 70 110 83 09 10 830910 2011 Nam 4 4C2 2 09 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15868 71 110 83 09 11 830911 2012 Nam 3 3D 2 09 Trường Tiểu Học Nguyễn Lương Bằng 83 12171 Trường Greenfield
15869 72 110 83 09 12 830912 2012 Nam 3 3A2 2 09 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15870 73 110 83 09 13 830913 2011 Nữ 4 4A1 2 09 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15871 74 110 83 09 14 830914 2011 Nữ 4 4A8 2 09 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15872 75 110 83 09 15 830915 2011 Nữ 4 4C1 2 09 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15873 76 110 83 09 16 830916 2011 Nam 4 4A5 2 09 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15874 77 110 83 09 17 830917 2011 Nam 4 4A5 2 09 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15875 78 110 83 09 18 830918 2011 Nữ 4 4A1 2 09 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15876 79 110 83 09 19 830919 2011 Nam 4 4C1 2 09 Trường Greenfield 83 11964 Trường Greenfield
15877 80 110 83 09 20 830920 2011 Nữ 4 4A1 2 09 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15878 81 110 83 09 21 830921 2012 Nữ 3 3A2 2 09 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15879 82 110 83 09 22 830922 2012 Nam 3 3A5 2 09 Trường Greenfield 83 11964 Trường Greenfield
15880 83 110 83 09 23 830923 2011 Nam 4 4A8 2 09 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15881 84 110 83 09 24 830924 2011 Nam 4 4A1 2 09 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15882 85 110 83 09 25 830925 2011 Nữ 4 4A5 2 09 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15883 86 110 83 09 26 830926 2012 Nữ 3 3A9 2 09 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15884 87 110 83 09 27 830927 2012 Nam 3 3C1 2 09 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15885 88 110 83 09 28 830928 2011 Nam 4 4A1 2 09 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15886 89 110 83 09 29 830929 2012 Nam 3 3A5 2 09 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15887 90 110 83 09 30 830930 2012 Nam 3 3C1 2 09 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15888 91 110 83 10 01 831001 2012 3 2 10 Trường Phổ Thông Edison 83 34071 Trường Greenfield
15889 92 110 83 10 02 831002 2012 Nam 3 3A1 2 10 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15890 93 110 83 10 03 831003 2012 Nam 3 3A7 2 10 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15891 94 110 83 10 04 831004 2011 Nam 4 4A3 2 10 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15892 95 110 83 10 05 831005 2012 Nam 3 3C1 2 10 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15893 96 110 83 10 06 831006 2011 Nam 4 4A1 2 10 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15894 97 110 83 10 07 831007 2011 Nam 4 4A6 2 10 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15895 98 110 83 10 08 831008 2011 Nữ 4 4A8 2 10 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15896 99 110 83 10 09 831009 2012 Nữ 3 3C2 2 10 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15897 100 110 83 10 10 831010 2011 Nam 4 4C1 2 10 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15898 101 110 83 10 11 831011 2012 Nam 3 3A5 2 10 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15899 102 110 83 10 12 831012 2012 Nam 3 3A7 2 10 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15900 103 110 83 10 13 831013 2012 Nam 3 3A8 2 10 Trường Greenfield 83 11964 Trường Greenfield
15901 104 110 83 10 14 831014 2012 Nam 3 3A2 2 10 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15902 105 110 83 10 15 831015 2012 Nam 3 3A5 2 10 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15903 106 110 83 10 16 831016 2012 Nam 3 3C2 2 10 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15904 107 110 83 10 17 831017 2012 Nữ 3 3A1 2 10 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15905 108 110 83 10 18 831018 2012 Nam 3 3A2 2 10 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15906 109 110 83 10 19 831019 2011 Nữ 4 4C1 2 10 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15907 110 110 83 10 20 831020 2012 Nữ 3 3C1 2 10 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15908 1 91 83 11 01 831101 2010 Nữ 5 5A2 3 11 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15909 2 91 83 11 02 831102 2010 Nữ 5 5A5 3 11 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15910 3 91 83 11 03 831103 2009 Nữ 6 6C1 3 11 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15911 4 91 83 11 04 831104 2010 Nam 5 5A1 3 11 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15912 5 91 83 11 05 831105 2009 Nữ 6 6A2 3 11 Trường THCS Chu Mạnh Trinh 83 11949 Trường Greenfield
15913 6 91 83 11 06 831106 2010 Nam 5 5A6 3 11 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15914 7 91 83 11 07 831107 2010 Nam 5 5A2 3 11 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15915 8 91 83 11 08 831108 2009 Nữ 6 6A2 3 11 Trường THCS Dương Phúc Tư 83 34011 Trường Greenfield
15916 9 91 83 11 09 831109 2010 Nam 5 5A2 3 11 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15917 10 91 83 11 10 831110 2009 Nam 6 6G2 3 11 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15918 11 91 83 11 11 831111 2010 Nam 5 5A2 3 11 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15919 12 91 83 11 12 831112 2009 Nữ 6 6A2 3 11 Trường THCS Chu Mạnh Trinh 83 11949 Trường Greenfield
15920 13 91 83 11 13 831113 2010 Nam 5 5A7 3 11 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15921 14 91 83 11 14 831114 2009 Nam 6 6A2 3 11 Trường THCS Dương Phúc Tư 83 34011 Trường Greenfield
15922 15 91 83 11 15 831115 2010 Nữ 5 5A4 3 11 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15923 16 91 83 11 16 831116 2010 Nữ 5 5A2 3 11 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15924 17 91 83 11 17 831117 2010 Nữ 5 5A5 3 11 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15925 18 91 83 11 18 831118 2010 Nữ 5 5A6 3 11 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15926 19 91 83 11 19 831119 2010 Nam 5 5A6 3 11 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15927 20 91 83 11 20 831120 2009 Nam 6 6A3 3 11 Trường THCS Chu Mạnh Trinh 83 11949 Trường Greenfield
15928 21 91 83 11 21 831121 2009 Nam 6 6A1 3 11 Trường THCS Chu Mạnh Trinh 83 11949 Trường Greenfield
15929 22 91 83 11 22 831122 2009 Nam 6 6A3 3 11 Trường THCS Chu Mạnh Trinh 83 11949 Trường Greenfield
15930 23 91 83 11 23 831123 2009 Nam 6 6A2 3 11 Trường THCS Chu Mạnh Trinh 83 11949 Trường Greenfield
15931 24 91 83 11 24 831124 2009 Nam 6 6A3 3 11 Trường THCS Dương Phúc Tư 83 34011 Trường Greenfield
15932 25 91 83 11 25 831125 2010 Nữ 5 5A1 3 11 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15933 26 91 83 11 26 831126 2009 Nam 6 6C1 3 11 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15934 27 91 83 11 27 831127 2009 Nam 6 6A2 3 11 Trường THCS Chu Mạnh Trinh 83 11949 Trường Greenfield
15935 28 91 83 11 28 831128 2009 Nam 6 6A3 3 11 Trường THCS Chu Mạnh Trinh 83 11949 Trường Greenfield
15936 29 91 83 11 29 831129 2009 Nam 6 6A3 3 11 Trường THCS Chu Mạnh Trinh 83 11949 Trường Greenfield
15937 30 91 83 11 30 831130 2010 Nữ 5 5A5 3 11 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15938 31 91 83 12 01 831201 2009 Nữ 6 6A2 3 12 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15939 32 91 83 12 02 831202 2010 Nữ 5 5A1 3 12 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15940 33 91 83 12 03 831203 2009 Nam 6 6A2 3 12 Trường THCS Dương Phúc Tư 83 34011 Trường Greenfield
15941 34 91 83 12 04 831204 2010 Nam 5 5A2 3 12 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15942 35 91 83 12 05 831205 2009 Nam 6 6A2 3 12 Trường THCS Chu Mạnh Trinh 83 11949 Trường Greenfield
15943 36 91 83 12 06 831206 2010 Nam 5 5A6 3 12 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15944 37 91 83 12 07 831207 2009 Nam 6 6A2 3 12 Trường THCS Chu Mạnh Trinh 83 11949 Trường Greenfield
15945 38 91 83 12 08 831208 2009 Nam 6 6C1 3 12 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15946 39 91 83 12 09 831209 2009 Nam 6 6A3 3 12 Trường THCS Chu Mạnh Trinh 83 11949 Trường Greenfield
15947 40 91 83 12 10 831210 2009 Nam 6 6A1 3 12 Trường THCS Dương Phúc Tư 83 34011 Trường Greenfield
15948 41 91 83 12 11 831211 2009 Nam 6 6A3 3 12 Trường THCS Chu Mạnh Trinh 83 11949 Trường Greenfield
15949 42 91 83 12 12 831212 2009 Nam 6 6A3 3 12 Trường THCS Chu Mạnh Trinh 83 11949 Trường Greenfield
15950 43 91 83 12 13 831213 2010 Nam 5 5A6 3 12 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15951 44 91 83 12 14 831214 2010 Nam 5 5C1 3 12 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15952 45 91 83 12 15 831215 2009 Nữ 6 6G2 3 12 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15953 46 91 83 12 16 831216 2009 Nữ 6 6A2 3 12 Trường THCS Chu Mạnh Trinh 83 11949 Trường Greenfield
15954 47 91 83 12 17 831217 2010 Nữ 5 5A2 3 12 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15955 48 91 83 12 18 831218 2009 Nam 6 6G2 3 12 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15956 49 91 83 12 19 831219 2010 Nữ 5 5A3 3 12 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15957 50 91 83 12 20 831220 2009 Nam 6 6A2 3 12 Trường THCS Chu Mạnh Trinh 83 11949 Trường Greenfield
15958 51 91 83 12 21 831221 2009 Nam 6 6A1 3 12 Trường THCS Dương Phúc Tư 83 34011 Trường Greenfield
15959 52 91 83 12 22 831222 2010 Nam 5 5A1 3 12 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15960 53 91 83 12 23 831223 2010 Nữ 5 5C1 3 12 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15961 54 91 83 12 24 831224 2010 Nam 5 5A6 3 12 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15962 55 91 83 12 25 831225 2009 Nam 6 6C1 3 12 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15963 56 91 83 12 26 831226 2010 Nam 5 5A1 3 12 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15964 57 91 83 12 27 831227 2009 Nam 6 6G1 3 12 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15965 58 91 83 12 28 831228 2010 Nữ 5 5A6 3 12 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15966 59 91 83 12 29 831229 2009 Nam 6 6A3 3 12 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15967 60 91 83 12 30 831230 2009 Nữ 6 6A3 3 12 Trường THCS Dương Phúc Tư 83 34011 Trường Greenfield
15968 61 91 83 13 01 831301 2009 Nữ 6 6C1 3 13 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15969 62 91 83 13 02 831302 2009 Nam 6 6A2 3 13 Trường THCS Chu Mạnh Trinh 83 11949 Trường Greenfield
15970 63 91 83 13 03 831303 2010 Nam 5 5A5 3 13 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15971 64 91 83 13 04 831304 2009 Nữ 6 6A3 3 13 Trường THCS Chu Mạnh Trinh 83 11949 Trường Greenfield
15972 65 91 83 13 05 831305 2009 Nam 6 6A3 3 13 Trường THCS Dương Phúc Tư 83 34011 Trường Greenfield
15973 66 91 83 13 06 831306 2009 Nam 6 6A2 3 13 Trường THCS Chu Mạnh Trinh 83 11949 Trường Greenfield
15974 67 91 83 13 07 831307 2010 Nữ 5 5A4 3 13 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15975 68 91 83 13 08 831308 2010 Nữ 5 5A6 3 13 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15976 69 91 83 13 09 831309 2009 Nữ 6 6A2 3 13 Trường THCS Chu Mạnh Trinh 83 11949 Trường Greenfield
15977 70 91 83 13 10 831310 2009 Nam 6 6A2 3 13 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15978 71 91 83 13 11 831311 2009 Nam 6 6C1 3 13 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15979 72 91 83 13 12 831312 2009 Nữ 6 6A2 3 13 Trường THCS Chu Mạnh Trinh 83 11949 Trường Greenfield
15980 73 91 83 13 13 831313 2010 Nữ 5 5A2 3 13 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15981 74 91 83 13 14 831314 2009 Nữ 6 6A3 3 13 Trường THCS Dương Phúc Tư 83 34011 Trường Greenfield
15982 75 91 83 13 15 831315 2009 Nữ 6 6A2 3 13 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15983 76 91 83 13 16 831316 2010 Nam 5 5A3 3 13 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15984 77 91 83 13 17 831317 2009 Nam 6 6A2 3 13 Trường THCS Chu Mạnh Trinh 83 11949 Trường Greenfield
15985 78 91 83 13 18 831318 2009 Nam 6 6A1 3 13 Trường THCS Chu Mạnh Trinh 83 11949 Trường Greenfield
15986 79 91 83 13 19 831319 2010 Nữ 5 5C1 3 13 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15987 80 91 83 13 20 831320 2009 Nam 6 6A2 3 13 Trường THCS Dương Phúc Tư 83 34011 Trường Greenfield
15988 81 91 83 13 21 831321 2009 Nam 6 6A2 3 13 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15989 82 91 83 13 22 831322 2010 Nữ 5 5A5 3 13 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15990 83 91 83 13 23 831323 2009 6 3 13 Trường Greenfield 83 11964 Trường Greenfield
15991 84 91 83 13 24 831324 2010 Nữ 5 5A2 3 13 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15992 85 91 83 13 25 831325 2009 Nữ 6 6G2 3 13 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15993 86 91 83 13 26 831326 2009 Nữ 6 6G2 3 13 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15994 87 91 83 13 27 831327 2010 Nữ 5 5A1 3 13 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15995 88 91 83 13 28 831328 2010 Nữ 5 5A7 3 13 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15996 89 91 83 13 29 831329 2009 Nữ 6 6C1 3 13 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15997 90 91 83 13 30 831330 2009 Nam 6 6A2 3 13 Trường THCS Chu Mạnh Trinh 83 11949 Trường Greenfield
15998 91 91 83 14 01 831401 2009 Nữ 6 6A2 3 14 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
15999 1 33 83 15 01 831501 2007 Nam 8 8A5 4 15 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
16000 2 33 83 15 02 831502 2007 Nữ 8 8A1 4 15 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
16001 3 33 83 15 03 831503 2007 Nam 8 8A1 4 15 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
16002 4 33 83 15 04 831504 2008 Nam 7 7A4 4 15 Trường Greenfield 83 11964 Trường Greenfield
16003 5 33 83 15 05 831505 2008 Nữ 7 7A1 4 15 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
16004 6 33 83 15 06 831506 2008 Nam 7 7A2 4 15 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
16005 7 33 83 15 07 831507 2007 Nam 8 8a3 4 15 Trường THCS Chu Mạnh Trinh 83 11949 Trường Greenfield
16006 8 33 83 15 08 831508 2008 Nam 7 7A2 4 15 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
16007 9 33 83 15 09 831509 2008 Nam 7 7A2 4 15 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
16008 10 33 83 15 10 831510 2008 Nam 7 7A3 4 15 Trường THCS Chu Mạnh Trinh 83 11949 Trường Greenfield
16009 11 33 83 15 11 831511 2007 Nam 8 8A1 4 15 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
16010 12 33 83 15 12 831512 2008 Nam 7 7A2 4 15 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
16011 13 33 83 15 13 831513 2008 Nam 7 7A1 4 15 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
16012 14 33 83 15 14 831514 2008 Nam 7 7A3 4 15 Trường THCS Chu Mạnh Trinh 83 11949 Trường Greenfield
16013 15 33 83 15 15 831515 2007 Nam 8 8A5 4 15 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
16014 16 33 83 15 16 831516 2008 Nam 7 7A3 4 15 Trường THCS Chu Mạnh Trinh 83 11949 Trường Greenfield
16015 17 33 83 15 17 831517 2007 Nam 8 8A1 4 15 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
16016 18 33 83 15 18 831518 2008 Nam 7 7C1 4 15 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
16017 19 33 83 15 19 831519 2008 Nam 7 7A3 4 15 Trường THCS Chu Mạnh Trinh 83 11949 Trường Greenfield
16018 20 33 83 15 20 831520 2008 Nữ 7 7A2 4 15 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
16019 21 33 83 15 21 831521 2008 Nữ 7 7A3 4 15 Trường THCS Chu Mạnh Trinh 83 11949 Trường Greenfield
16020 22 33 83 15 22 831522 2008 Nam 7 7A3 4 15 Trường THCS Chu Mạnh Trinh 83 11949 Trường Greenfield
16021 23 33 83 15 23 831523 2008 Nam 7 7A2 4 15 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
16022 24 33 83 15 24 831524 2008 Nam 7 7C1 4 15 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
16023 25 33 83 15 25 831525 2008 Nữ 7 7A1 4 15 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
16024 26 33 83 15 26 831526 2008 Nam 7 7A1 4 15 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
16025 27 33 83 15 27 831527 2007 Nam 8 8A1 4 15 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
16026 28 33 83 15 28 831528 2008 Nam 7 7A4 4 15 Trường Greenfield 83 11964 Trường Greenfield
16027 29 33 83 15 29 831529 2008 Nam 7 7A3 4 15 Trường THCS Chu Mạnh Trinh 83 11949 Trường Greenfield
16028 30 33 83 15 30 831530 2007 Nam 8 8A1 4 15 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
16029 31 33 83 16 01 831601 2007 Nam 8 8A1 4 16 Trường Greenfield 83 11964 Trường Greenfield
16030 32 33 83 16 02 831602 2008 Nam 7 7A1 4 16 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
16031 33 33 83 16 03 831603 2008 Nam 7 7A1 4 16 Trường Greenfield 83 34049 Trường Greenfield
16032 1 217 84 01 01 840101 2014 Nữ 1 1A 1 01 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16033 2 217 84 01 02 840102 2014 Nữ 1 1A 1 01 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16034 3 217 84 01 03 840103 2014 Nam 1 1G 1 01 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16035 4 217 84 01 04 840104 2013 Nữ 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 1 84 16589 SaviSteam Vinh
16036 5 217 84 01 05 840105 2014 Nam 1 1E 1 01 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16037 6 217 84 01 06 840106 2013 Nữ 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16038 7 217 84 01 07 840107 2014 Nam 1 1D 1 01 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16039 8 217 84 01 08 840108 2014 Nữ 1 1D 1 01 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16040 9 217 84 01 09 840109 2014 Nữ 1 1A 1 01 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16041 10 217 84 01 10 840110 2014 Nam 1 1A 1 01 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16042 11 217 84 01 11 840111 2014 Nữ 1 1C 1 01 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16043 12 217 84 01 12 840112 2014 Nam 1 1D 1 01 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16044 13 217 84 01 13 840113 2014 Nữ 1 1E 1 01 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16045 14 217 84 01 14 840114 2013 Nữ 2 2B 1 01 Trường Tiểu Học Hà Huy Tập 2 84 16587 SaviSteam Vinh
16046 15 217 84 01 15 840115 2014 Nam 1 1G 1 01 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16047 16 217 84 01 16 840116 2014 Nữ 1 1A 1 01 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16048 17 217 84 01 17 840117 2013 Nam 2 2E 1 01 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16049 18 217 84 01 18 840118 2013 Nam 2 2B 1 01 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16050 19 217 84 01 19 840119 2013 Nam 2 2 1 01 Trường Tiểu Học Hưng Đông 84 16591 SaviSteam Vinh
16051 20 217 84 01 20 840120 2013 Nam 2 2C 1 01 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16052 21 217 84 01 21 840121 2013 Nam 2 2B 1 01 Trường THCS Thị Trấn 84 17473 SaviSteam Vinh
16053 22 217 84 01 22 840122 2014 Nam 1 1D 1 01 Trường Tiểu Học Nghi Kim 84 16609 SaviSteam Vinh
16054 23 217 84 01 23 840123 2014 Nam 1 1D 1 01 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16055 24 217 84 01 24 840124 2014 Nam 1 1G 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Trãi 84 16598 SaviSteam Vinh
16056 25 217 84 01 25 840125 2014 Nam 1 1D 1 01 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16057 26 217 84 01 26 840126 2013 Nữ 2 2 1 01 Trường Tiểu Học Cửa Nam 2 84 16583 SaviSteam Vinh
16058 27 217 84 01 27 840127 2013 Nữ 2 2B 1 01 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16059 28 217 84 01 28 840128 2013 Nữ 2 2B 1 01 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16060 29 217 84 01 29 840129 2013 Nữ 2 2C 1 01 Trường Tiểu Học Hòa Hiếu 2 84 16653 SaviSteam Vinh
16061 30 217 84 01 30 840130 2013 Nữ 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16062 31 217 84 02 01 840201 2013 Nữ 2 2A 1 02 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16063 32 217 84 02 02 840202 2014 Nữ 1 1B 1 02 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16064 33 217 84 02 03 840203 2013 Nam 2 2B 1 02 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16065 34 217 84 02 04 840204 2014 Nam 1 1C 1 02 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16066 35 217 84 02 05 840205 2013 Nam 2 2C 1 02 Trường Tiểu Học Hòa Hiếu 2 84 16653 SaviSteam Vinh
16067 36 217 84 02 06 840206 2014 Nam 1 1D 1 02 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16068 37 217 84 02 07 840207 2013 Nam 2 2B 1 02 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16069 38 217 84 02 08 840208 2013 Nam 2 2G 1 02 TH Hà huy tập 2 84 34069 SaviSteam Vinh
16070 39 217 84 02 09 840209 2014 Nữ 1 1C 1 02 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16071 40 217 84 02 10 840210 2013 Nữ 2 2A 1 02 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16072 41 217 84 02 11 840211 2014 Nữ 1 1D 1 02 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16073 42 217 84 02 12 840212 2014 Nam 1 1G 1 02 Trường Tiểu Học Hà Huy Tập 1 84 16586 SaviSteam Vinh
16074 43 217 84 02 13 840213 2014 Nam 1 1H 1 02 Trường Tiểu Học Lê Lợi 84 16594 SaviSteam Vinh
16075 44 217 84 02 14 840214 2013 Nữ 2 2B 1 02 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16076 45 217 84 02 15 840215 2013 Nam 2 2E 1 02 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16077 46 217 84 02 16 840216 2013 Nam 2 2D 1 02 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 1 84 16589 SaviSteam Vinh
16078 47 217 84 02 17 840217 2013 Nam 2 2A 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Trãi 84 16598 SaviSteam Vinh
16079 48 217 84 02 18 840218 2013 Nam 2 2D 1 02 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16080 49 217 84 02 19 840219 2013 Nam 2 2A 1 02 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16081 50 217 84 02 20 840220 2013 Nam 2 2A 1 02 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16082 51 217 84 02 21 840221 2013 Nam 2 2A 1 02 Trường THCS Trường Thi 84 16579 SaviSteam Vinh
16083 52 217 84 02 22 840222 2013 Nữ 2 G 1 02 Trường Tiểu Học Lê Mao 84 16595 SaviSteam Vinh
16084 53 217 84 02 23 840223 2013 Nam 2 2A 1 02 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16085 54 217 84 02 24 840224 2014 Nam 1 1G 1 02 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16086 55 217 84 02 25 840225 2013 Nam 2 2B 1 02 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16087 56 217 84 02 26 840226 2014 Nam 1 1D 1 02 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16088 57 217 84 02 27 840227 2014 Nam 1 1D 1 02 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16089 58 217 84 02 28 840228 2013 Nam 2 2A 1 02 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 1 84 16589 SaviSteam Vinh
16090 59 217 84 02 29 840229 2014 Nam 1 1A 1 02 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16091 60 217 84 02 30 840230 2013 Nam 2 2D 1 02 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16092 61 217 84 03 01 840301 2014 Nam 1 1B 1 03 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16093 62 217 84 03 02 840302 2013 Nữ 2 2A 1 03 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16094 63 217 84 03 03 840303 2013 Nữ 2 2B 1 03 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16095 64 217 84 03 04 840304 2014 Nữ 1 1D 1 03 Trường Tiểu Học Hưng Phúc 84 34044 SaviSteam Vinh
16096 65 217 84 03 05 840305 2013 Nữ 2 2 1 03 Trường Tiểu Học Trường Thi 84 16601 SaviSteam Vinh
16097 66 217 84 03 06 840306 2013 Nữ 2 C 1 03 Trường Tiểu Học Hòa Hiếu 2 84 16653 SaviSteam Vinh
16098 67 217 84 03 07 840307 2014 Nữ 1 1D 1 03 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16099 68 217 84 03 08 840308 2014 Nam 1 1A 1 03 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16100 69 217 84 03 09 840309 2014 Nữ 1 1E 1 03 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16101 70 217 84 03 10 840310 2013 Nam 2 2C 1 03 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16102 71 217 84 03 11 840311 2013 Nam 2 2B 1 03 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16103 72 217 84 03 12 840312 2014 Nam 1 1G 1 03 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16104 73 217 84 03 13 840313 2014 Nam 1 1D 1 03 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16105 74 217 84 03 14 840314 2014 Nam 1 1E 1 03 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16106 75 217 84 03 15 840315 2014 Nam 1 1A 1 03 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16107 76 217 84 03 16 840316 2014 Nam 1 1D 1 03 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16108 77 217 84 03 17 840317 2013 Nữ 2 2B 1 03 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16109 78 217 84 03 18 840318 2013 Nữ 2 2D 1 03 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16110 79 217 84 03 19 840319 2013 Nam 2 2D 1 03 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16111 80 217 84 03 20 840320 2014 Nam 1 1C 1 03 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16112 81 217 84 03 21 840321 2013 Nam 2 2B 1 03 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16113 82 217 84 03 22 840322 2013 Nam 2 2B 1 03 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16114 83 217 84 03 23 840323 2014 Nữ 1 1D 1 03 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16115 84 217 84 03 24 840324 2013 Nam 2 2B 1 03 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16116 85 217 84 03 25 840325 2014 Nam 1 1A 1 03 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16117 86 217 84 03 26 840326 2014 Nam 1 1E 1 03 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16118 87 217 84 03 27 840327 2014 Nam 1 1D 1 03 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16119 88 217 84 03 28 840328 2013 Nam 2 2E 1 03 Trường Tiểu Học Cửa Nam 1 84 16582 SaviSteam Vinh
16120 89 217 84 03 29 840329 2014 Nam 1 1C 1 03 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16121 90 217 84 03 30 840330 2014 Nam 1 1B 1 03 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16122 91 217 84 04 01 840401 2013 Nam 2 2B 1 04 Trường Tiểu Học Hà Huy Tập 2 84 16587 SaviSteam Vinh
16123 92 217 84 04 02 840402 2013 Nam 2 2B 1 04 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16124 93 217 84 04 03 840403 2013 Nam 2 2B 1 04 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16125 94 217 84 04 04 840404 2013 Nam 2 B 1 04 Trường Tiểu Học Hưng Bình 84 16588 SaviSteam Vinh
16126 95 217 84 04 05 840405 2013 Nam 2 2A 1 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Trãi 84 16598 SaviSteam Vinh
16127 96 217 84 04 06 840406 2014 Nam 1 1A 1 04 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16128 97 217 84 04 07 840407 2014 Nam 1 1D 1 04 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16129 98 217 84 04 08 840408 2013 Nam 2 2A 1 04 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16130 99 217 84 04 09 840409 2014 Nữ 1 1A 1 04 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16131 100 217 84 04 10 840410 2014 Nam 1 1A 1 04 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16132 101 217 84 04 11 840411 2013 Nam 2 2B 1 04 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16133 102 217 84 04 12 840412 2013 Nam 2 B 1 04 Trường Pt Hermann Gmeiner 84 16604 SaviSteam Vinh
16134 103 217 84 04 13 840413 2013 Nam 2 1 04 Trường Thực Hành Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16135 104 217 84 04 14 840414 2013 Nữ 2 2A 1 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Trãi 84 16598 SaviSteam Vinh
16136 105 217 84 04 15 840415 2013 Nữ 2 2E 1 04 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16137 106 217 84 04 16 840416 2013 Nữ 2 2H 1 04 Trường THCS Lê Mao 84 16575 SaviSteam Vinh
16138 107 217 84 04 17 840417 2013 Nữ 2 2B 1 04 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16139 108 217 84 04 18 840418 2013 Nam 2 2B 1 04 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16140 109 217 84 04 19 840419 2014 Nam 1 1D 1 04 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16141 110 217 84 04 20 840420 2014 Nữ 1 1A 1 04 Trường Tiểu Học Hà Huy Tập 2 84 16587 SaviSteam Vinh
16142 111 217 84 04 21 840421 2013 Nữ 2 2B 1 04 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16143 112 217 84 04 22 840422 2013 Nữ 2 2C 1 04 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16144 113 217 84 04 23 840423 2014 Nam 1 1D 1 04 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16145 114 217 84 04 24 840424 2014 Nam 1 1D 1 04 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16146 115 217 84 04 25 840425 2013 Nam 2 H 1 04 Trường THCS Hưng Đông 84 16571 SaviSteam Vinh
16147 116 217 84 04 26 840426 2014 Nam 1 1B 1 04 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16148 117 217 84 04 27 840427 2013 Nam 2 2A 1 04 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16149 118 217 84 04 28 840428 2013 Nam 2 2A 1 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Trãi 84 16598 SaviSteam Vinh
16150 119 217 84 04 29 840429 2014 Nam 1 1A 1 04 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16151 120 217 84 04 30 840430 2014 Nữ 1 1A 1 04 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16152 121 217 84 05 01 840501 2014 Nam 1 1C 1 05 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16153 122 217 84 05 02 840502 2013 Nam 2 2A 1 05 Trường Tiểu Học Lê Lợi 84 16594 SaviSteam Vinh
16154 123 217 84 05 03 840503 2013 Nam 2 2B 1 05 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16155 124 217 84 05 04 840504 2014 Nam 1 1B 1 05 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16156 125 217 84 05 05 840505 2013 Nữ 2 2I 1 05 Trường Tiểu Học Trường Thi 84 16601 SaviSteam Vinh
16157 126 217 84 05 06 840506 2014 Nữ 1 1C 1 05 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16158 127 217 84 05 07 840507 2014 Nam 1 1G 1 05 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16159 128 217 84 05 08 840508 2014 Nam 1 1A 1 05 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 1 84 34054 SaviSteam Vinh
16160 129 217 84 05 09 840509 2013 Nam 2 2A 1 05 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16161 130 217 84 05 10 840510 2013 Nữ 2 2B 1 05 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16162 131 217 84 05 11 840511 2013 Nữ 2 A 1 05 Trường Tiểu Học Hòa Hiếu 2 84 16653 SaviSteam Vinh
16163 132 217 84 05 12 840512 2014 Nam 1 1D 1 05 Trường Tiểu Học Hồng Sơn 84 16603 SaviSteam Vinh
16164 133 217 84 05 13 840513 2013 Nam 2 2c 1 05 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16165 134 217 84 05 14 840514 2013 Nam 2 2B 1 05 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16166 135 217 84 05 15 840515 2013 Nữ 2 2D 1 05 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16167 136 217 84 05 16 840516 2014 Nữ 1 1B 1 05 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16168 137 217 84 05 17 840517 2014 Nam 1 1B 1 05 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16169 138 217 84 05 18 840518 2013 Nam 2 2C 1 05 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16170 139 217 84 05 19 840519 2013 Nam 2 2C 1 05 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16171 140 217 84 05 20 840520 2014 Nam 1 1D 1 05 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16172 141 217 84 05 21 840521 2014 Nam 1 1D 1 05 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16173 142 217 84 05 22 840522 2014 Nam 1 1D 1 05 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16174 143 217 84 05 23 840523 2013 Nam 2 2B 1 05 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16175 144 217 84 05 24 840524 2013 Nam 2 2D 1 05 Trường Tiểu Học Đông Vĩnh 84 16585 SaviSteam Vinh
16176 145 217 84 05 25 840525 2014 Nam 1 1B 1 05 Trường Pt Hermann Gmeiner 84 16604 SaviSteam Vinh
16177 146 217 84 05 26 840526 2014 Nam 1 1B 1 05 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16178 147 217 84 05 27 840527 2013 Nam 2 2B 1 05 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16179 148 217 84 05 28 840528 2014 Nữ 1 1G 1 05 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16180 149 217 84 05 29 840529 2014 Nữ 1 1E 1 05 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16181 150 217 84 05 30 840530 2013 Nữ 2 2B 1 05 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16182 151 217 84 06 01 840601 2014 Nữ 1 1D 1 06 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16183 152 217 84 06 02 840602 2013 Nữ 2 2B 1 06 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16184 153 217 84 06 03 840603 2013 Nam 2 2B 1 06 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16185 154 217 84 06 04 840604 2014 Nam 1 1A 1 06 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16186 155 217 84 06 05 840605 2013 Nam 2 2A 1 06 Trường Tiểu Học Nguyễn Trãi 84 16598 SaviSteam Vinh
16187 156 217 84 06 06 840606 2014 Nam 1 1H 1 06 Trường Tiểu Học Hưng Lộc 84 16593 SaviSteam Vinh
16188 157 217 84 06 07 840607 2014 Nam 1 1G 1 06 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16189 158 217 84 06 08 840608 2013 Nam 2 2B 1 06 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16190 159 217 84 06 09 840609 2013 Nam 2 2B 1 06 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16191 160 217 84 06 10 840610 2014 Nam 1 1A 1 06 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16192 161 217 84 06 11 840611 2014 Nam 1 1E 1 06 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16193 162 217 84 06 12 840612 2014 Nam 1 1G 1 06 Trường Tiểu Học Nguyễn Trãi 84 16598 SaviSteam Vinh
16194 163 217 84 06 13 840613 2014 Nam 1 1E 1 06 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16195 164 217 84 06 14 840614 2014 Nữ 1 1C 1 06 Trường Tiểu Học Hồng Sơn 84 16603 SaviSteam Vinh
16196 165 217 84 06 15 840615 2014 Nam 1 1D 1 06 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16197 166 217 84 06 16 840616 2014 Nam 1 1A 1 06 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16198 167 217 84 06 17 840617 2014 Nam 1 1A 1 06 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16199 168 217 84 06 18 840618 2014 Nam 1 1B 1 06 Trường Tiểu Học Nghi Hoà 84 16644 SaviSteam Vinh
16200 169 217 84 06 19 840619 2013 Nam 2 2H 1 06 Trường Tiểu Học Hà Huy Tập 2 84 34069 SaviSteam Vinh
16201 170 217 84 06 20 840620 2014 Nam 1 1E 1 06 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16202 171 217 84 06 21 840621 2014 Nam 1 1C 1 06 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16203 172 217 84 06 22 840622 2013 Nam 1 1D 1 06 Trường THCS Nghi Ân 84 16560 SaviSteam Vinh
16204 173 217 84 06 23 840623 2014 Nam 1 1D 1 06 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16205 174 217 84 06 24 840624 2013 Nam 2 2B 1 06 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16206 175 217 84 06 25 840625 2014 Nữ 1 1G 1 06 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16207 176 217 84 06 26 840626 2013 Nữ 2 2A3 1 06 Trường Ptclc Phượng Hoàng 84 34069 SaviSteam Vinh
16208 177 217 84 06 27 840627 2013 Nam 2 2B 1 06 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16209 178 217 84 06 28 840628 2013 Nam 2 2B 1 06 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16210 179 217 84 06 29 840629 2014 Nam 1 1B 1 06 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16211 180 217 84 06 30 840630 2014 Nam 1 1D 1 06 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16212 181 217 84 07 01 840701 2014 Nam 1 1D 1 07 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16213 182 217 84 07 02 840702 2014 Nam 1 1A 1 07 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16214 183 217 84 07 03 840703 2014 Nam 1 1B 1 07 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16215 184 217 84 07 04 840704 2013 Nữ 2 2D 1 07 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16216 185 217 84 07 05 840705 2014 Nữ 1 1B 1 07 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16217 186 217 84 07 06 840706 2014 Nữ 1 1B 1 07 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16218 187 217 84 07 07 840707 2014 Nam 1 1C 1 07 Trường Tiểu Học Minh Khai 84 17808 SaviSteam Vinh
16219 188 217 84 07 08 840708 2012 Nam 2 2C 1 07 Trường Tiểu Học Hòa Hiếu 2 84 16653 SaviSteam Vinh
16220 189 217 84 07 09 840709 2014 Nam 1 1E 1 07 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16221 190 217 84 07 10 840710 2013 Nữ 2 2B 1 07 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16222 191 217 84 07 11 840711 2013 Nữ 2 2A 1 07 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16223 192 217 84 07 12 840712 2014 Nam 1 1B 1 07 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16224 193 217 84 07 13 840713 2014 Nữ 1 1B 1 07 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16225 194 217 84 07 14 840714 2014 Nữ 1 1B 1 07 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16226 195 217 84 07 15 840715 2014 Nữ 1 1C 1 07 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16227 196 217 84 07 16 840716 2013 Nữ 2 2A 1 07 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16228 197 217 84 07 17 840717 2014 Nam 1 1A 1 07 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16229 198 217 84 07 18 840718 2013 Nam 2 2C 1 07 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16230 199 217 84 07 19 840719 2013 Nam 2 2K 1 07 Trường Tiểu Học Lê Lợi 84 16594 SaviSteam Vinh
16231 200 217 84 07 20 840720 2014 Nam 1 1D 1 07 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16232 201 217 84 07 21 840721 2014 Nam 1 1B 1 07 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16233 202 217 84 07 22 840722 2013 Nam 2 2D 1 07 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16234 203 217 84 07 23 840723 2014 Nam 1 1B 1 07 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16235 204 217 84 07 24 840724 2013 Nam 2 2B 1 07 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16236 205 217 84 07 25 840725 2014 Nam 1 1A 1 07 Trường THCS Lê Mao 84 16575 SaviSteam Vinh
16237 206 217 84 07 26 840726 2013 Nam 2 2B 1 07 Trường Tiểu Học Hà Huy Tập 2 84 16587 SaviSteam Vinh
16238 207 217 84 07 27 840727 2013 Nữ 2 2B 1 07 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16239 208 217 84 07 28 840728 2013 Nam 2 2B 1 07 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16240 209 217 84 07 29 840729 2013 Nam 2 2D 1 07 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16241 210 217 84 07 30 840730 2014 Nam 1 1B 1 07 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16242 211 217 84 08 01 840801 2013 Nam 2 2D 1 08 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16243 212 217 84 08 02 840802 2013 Nam 2 2A 1 08 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16244 213 217 84 08 03 840803 2013 Nam 2 2D 1 08 Trường Tiểu Học Nghi Phú 2 84 16597 SaviSteam Vinh
16245 214 217 84 08 04 840804 2013 Nữ 2 2A 1 08 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16246 215 217 84 08 05 840805 2014 Nữ 1 1A 1 08 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16247 216 217 84 08 06 840806 2014 Nữ 1 1D 1 08 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16248 217 217 84 08 07 840807 2013 Nữ 2 2A 1 08 Trường Tiểu Học Hòa Hiếu 2 84 16653 SaviSteam Vinh
16249 1 165 84 09 01 840901 2011 Nam 4 4B 2 09 Trường Tiểu Học Nguyễn Trãi 84 16598 SaviSteam Vinh
16250 2 165 84 09 02 840902 2011 Nữ 4 4G 2 09 Trường Tiểu Học Lê Lợi 84 16594 SaviSteam Vinh
16251 3 165 84 09 03 840903 2012 Nam 3 3D 2 09 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16252 4 165 84 09 04 840904 2011 Nữ 4 4C 2 09 Trường Tiểu Học Học Hòa Hiếu 1 84 16652 SaviSteam Vinh
16253 5 165 84 09 05 840905 2012 Nữ 3 3C 2 09 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16254 6 165 84 09 06 840906 2011 Nam 4 4A 2 09 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16255 7 165 84 09 07 840907 2012 Nam 3 3D 2 09 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16256 8 165 84 09 08 840908 2012 Nữ 3 D 2 09 Trường Tiểu Học Hòa Hiếu 2 84 16653 SaviSteam Vinh
16257 9 165 84 09 09 840909 2011 Nam 4 4G 2 09 Trường Tiểu Học Hà Huy Tập 1 84 16586 SaviSteam Vinh
16258 10 165 84 09 10 840910 2011 Nam 4 4B 2 09 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16259 11 165 84 09 11 840911 2011 Nam 4 4A 2 09 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16260 12 165 84 09 12 840912 2012 Nam 3 3C 2 09 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16261 13 165 84 09 13 840913 2012 Nữ 3 3C 2 09 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16262 14 165 84 09 14 840914 2011 Nam 4 A 2 09 Trường Tiểu Học Lê Mao 84 16612 SaviSteam Vinh
16263 15 165 84 09 15 840915 2012 Nữ 3 3A 2 09 Trường Tiểu Học Học Hòa Hiếu 1 84 16652 SaviSteam Vinh
16264 16 165 84 09 16 840916 2011 Nữ 4 4C 2 09 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16265 17 165 84 09 17 840917 2012 Nữ 3 3C 2 09 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16266 18 165 84 09 18 840918 2012 Nữ 3 3C 2 09 Trường Tiểu Học Thị Trấn Nghĩa Đàn 84 16950 SaviSteam Vinh
16267 19 165 84 09 19 840919 2012 Nữ 3 3C 2 09 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16268 20 165 84 09 20 840920 2012 Nữ 3 3C 2 09 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16269 21 165 84 09 21 840921 2011 Nữ 4 4G 2 09 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16270 22 165 84 09 22 840922 2012 Nữ 3 3C 2 09 Trường Tiểu Học Học Hòa Hiếu 1 84 16652 SaviSteam Vinh
16271 23 165 84 09 23 840923 2012 Nam 3 3D 2 09 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16272 24 165 84 09 24 840924 2012 Nữ 3 3C 2 09 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16273 25 165 84 09 25 840925 2012 Nam 3 3C 2 09 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16274 26 165 84 09 26 840926 2012 Nữ 3 3C 2 09 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16275 27 165 84 09 27 840927 2011 4 2 09 Trường Tiểu Học Hà Huy Tập 2 84 16587 SaviSteam Vinh
16276 28 165 84 09 28 840928 2011 Nam 4 4B 2 09 Trường Tiểu Học Minh Sơn 84 17527 SaviSteam Vinh
16277 29 165 84 09 29 840929 2011 Nam 4 4 2 09 Trường Tiểu Học Thị Trấn 1 84 17530 SaviSteam Vinh
16278 30 165 84 09 30 840930 2012 Nữ 3 3B 2 09 Trường Tiểu Học Học Hòa Hiếu 1 84 16652 SaviSteam Vinh
16279 31 165 84 10 01 841001 2011 Nữ 4 4E 2 10 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16280 32 165 84 10 02 841002 2012 Nữ 3 3A 2 10 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16281 33 165 84 10 03 841003 2011 Nam 4 4B 2 10 Trường Tiểu Học Nguyễn Trãi 84 16598 SaviSteam Vinh
16282 34 165 84 10 04 841004 2011 Nam 4 4B 2 10 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16283 35 165 84 10 05 841005 2012 Nam 3 3C 2 10 Trường Tiểu Học Minh Sơn 84 17527 SaviSteam Vinh
16284 36 165 84 10 06 841006 2011 Nam 4 4G 2 10 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16285 37 165 84 10 07 841007 2012 Nam 3 3A 2 10 Trường Tiểu Học Thị Trấn 84 17416 SaviSteam Vinh
16286 38 165 84 10 08 841008 2012 3 2 10 Trường Tiểu Học Minh Sơn 84 17527 SaviSteam Vinh
16287 39 165 84 10 09 841009 2012 Nữ 3 3C 2 10 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16288 40 165 84 10 10 841010 2011 Nữ 4 4 H 2 10 Trường Tiểu Học Hà Huy Tập 2 84 16587 SaviSteam Vinh
16289 41 165 84 10 11 841011 2012 Nam 3 3D 2 10 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16290 42 165 84 10 12 841012 2011 Nam 4 4G 2 10 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16291 43 165 84 10 13 841013 2012 Nam 3 3C 2 10 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16292 44 165 84 10 14 841014 2011 Nữ 4 4C 2 10 Trường Tiểu Học Minh Sơn 84 17527 SaviSteam Vinh
16293 45 165 84 10 15 841015 2012 Nữ 3 3C 2 10 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16294 46 165 84 10 16 841016 2011 Nữ 4 4D 2 10 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16295 47 165 84 10 17 841017 2012 Nữ 3 3C 2 10 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16296 48 165 84 10 18 841018 2012 Nam 3 3D 2 10 Trường THCS Trường Thi 84 16579 SaviSteam Vinh
16297 49 165 84 10 19 841019 2012 Nam 3 3A 2 10 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16298 50 165 84 10 20 841020 2012 3 2 10 Trường Tiểu Học Minh Sơn 84 17527 SaviSteam Vinh
16299 51 165 84 10 21 841021 2012 Nam 4 4C 2 10 Trường Tiểu Học Minh Sơn 84 17527 SaviSteam Vinh
16300 52 165 84 10 22 841022 2011 Nam 4 4i 2 10 Trường Tiểu Học Hưng Bình 84 16588 SaviSteam Vinh
16301 53 165 84 10 23 841023 2012 Nam 3 3C 2 10 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16302 54 165 84 10 24 841024 2012 Nam 3 3C 2 10 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16303 55 165 84 10 25 841025 2011 Nam 4 4B 2 10 Trường Tiểu Học Nguyễn Trãi 84 16598 SaviSteam Vinh
16304 56 165 84 10 26 841026 2012 Nam 3 3D 2 10 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16305 57 165 84 10 27 841027 2011 Nam 4 4C 2 10 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16306 58 165 84 10 28 841028 2012 Nam 3 3A 2 10 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16307 59 165 84 10 29 841029 2011 Nam 4 4E 2 10 Trường Tiểu Học Hà Huy Tập 2 84 16587 SaviSteam Vinh
16308 60 165 84 10 30 841030 2011 Nam 4 4E 2 10 Trường Tiểu Học Hà Huy Tập 2 84 16587 SaviSteam Vinh
16309 61 165 84 11 01 841101 2011 Nữ 4 4E 2 11 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16310 62 165 84 11 02 841102 2012 Nam 3 3B 2 11 Trường Tiểu Học Minh Sơn 84 17527 SaviSteam Vinh
16311 63 165 84 11 03 841103 2012 Nam 3 3C 2 11 Trường Pt Hermann Gmeiner 84 16604 SaviSteam Vinh
16312 64 165 84 11 04 841104 2012 Nam 3 3A 2 11 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16313 65 165 84 11 05 841105 2011 Nam 4 4B 2 11 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16314 66 165 84 11 06 841106 2012 Nam 3 3P 2 11 Trường Tiểu Học Lê Lợi 84 16594 SaviSteam Vinh
16315 67 165 84 11 07 841107 2012 Nam 3 3C 2 11 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16316 68 165 84 11 08 841108 2011 Nữ 4 4E 2 11 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16317 69 165 84 11 09 841109 2011 Nam 4 4E 2 11 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16318 70 165 84 11 10 841110 2011 Nam 4 4B 2 11 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16319 71 165 84 11 11 841111 2011 Nam 4 4B 2 11 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16320 72 165 84 11 12 841112 2011 Nam 4 4C 2 11 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16321 73 165 84 11 13 841113 2012 3 2 11 Trường Tiểu Học Lê Lợi 84 16594 SaviSteam Vinh
16322 74 165 84 11 14 841114 2012 3 2 11 Trường Tiểu Học Quang Trung 84 16599 SaviSteam Vinh
16323 75 165 84 11 15 841115 2012 Nam 3 3D 2 11 Trường Tiểu Học Hà Huy Tập 2 84 16587 SaviSteam Vinh
16324 76 165 84 11 16 841116 2012 Nam 3 3C 2 11 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16325 77 165 84 11 17 841117 2011 Nam 4 4C 2 11 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16326 78 165 84 11 18 841118 2012 Nữ 3 3H 2 11 Trường Tiểu Học Hà Huy Tập 2 84 34069 SaviSteam Vinh
16327 79 165 84 11 19 841119 2012 Nam 3 3B 2 11 Trường Tiểu Học Học Hòa Hiếu 1 84 16652 SaviSteam Vinh
16328 80 165 84 11 20 841120 2012 Nam 3 3B 2 11 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16329 81 165 84 11 21 841121 2012 Nam 3 3G 2 11 Trường Tiểu Học Trường Thi 84 16601 SaviSteam Vinh
16330 82 165 84 11 22 841122 2012 Nam 3 K 2 11 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 1 84 16589 SaviSteam Vinh
16331 83 165 84 11 23 841123 2012 Nam 3 3B 2 11 Trường Tiểu Học Thanh Lâm 1 84 17603 SaviSteam Vinh
16332 84 165 84 11 24 841124 2011 Nữ 4 4C 2 11 Trường Tiểu Học Học Hòa Hiếu 1 84 16652 SaviSteam Vinh
16333 85 165 84 11 25 841125 2012 Nữ 3 3A 2 11 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16334 86 165 84 11 26 841126 2011 Nữ 4 4H 2 11 Trường Tiểu Học Lê Lợi 84 16594 SaviSteam Vinh
16335 87 165 84 11 27 841127 2012 Nam 3 3B 2 11 Trường Tiểu Học Học Hòa Hiếu 1 84 16652 SaviSteam Vinh
16336 88 165 84 11 28 841128 2012 Nam 3 3A 2 11 Trường Pt Hermann Gmeiner 84 34069 SaviSteam Vinh
16337 89 165 84 11 29 841129 2012 Nữ 3 3A 2 11 Trường Tiểu Học Học Hòa Hiếu 1 84 16652 SaviSteam Vinh
16338 90 165 84 11 30 841130 2011 Nữ 4 4G 2 11 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16339 91 165 84 12 01 841201 2012 Nam 3 3D 2 12 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16340 92 165 84 12 02 841202 2011 Nữ 4 4B 2 12 Trường Tiểu Học Minh Sơn 84 17527 SaviSteam Vinh
16341 93 165 84 12 03 841203 2012 Nam 3 3D 2 12 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16342 94 165 84 12 04 841204 2012 Nữ 3 3C 2 12 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16343 95 165 84 12 05 841205 2012 Nữ 3 3A 2 12 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16344 96 165 84 12 06 841206 2011 Nam 4 4C 2 12 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16345 97 165 84 12 07 841207 2012 Nam 3 3D 2 12 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16346 98 165 84 12 08 841208 2012 Nữ 3 3C 2 12 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16347 99 165 84 12 09 841209 2012 Nam 3 3C 2 12 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16348 100 165 84 12 10 841210 2012 Nam 3 3A 2 12 Trường Tiểu Học Học Hòa Hiếu 1 84 16652 SaviSteam Vinh
16349 101 165 84 12 11 841211 2012 Nữ 3 3C 2 12 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16350 102 165 84 12 12 841212 2012 Nữ 3 3D 2 12 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16351 103 165 84 12 13 841213 2011 Nữ 4 4E 2 12 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16352 104 165 84 12 14 841214 2011 Nữ 4 B 2 12 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 1 84 16589 SaviSteam Vinh
16353 105 165 84 12 15 841215 2011 Nữ 4 4H 2 12 Trường Tiểu Học Trung Đô 84 16600 SaviSteam Vinh
16354 106 165 84 12 16 841216 2012 Nữ 3 3D 2 12 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16355 107 165 84 12 17 841217 2012 Nam 3 3A 2 12 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16356 108 165 84 12 18 841218 2012 Nam 3 3C 2 12 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16357 109 165 84 12 19 841219 2012 Nữ 3 3G 2 12 Trường Tiểu Học Quang Tiến 84 16656 SaviSteam Vinh
16358 110 165 84 12 20 841220 2011 Nam 4 4E 2 12 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16359 111 165 84 12 21 841221 2012 Nam 3 3C 2 12 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16360 112 165 84 12 22 841222 2011 Nam 4 4B 2 12 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16361 113 165 84 12 23 841223 2011 Nam 4 4C 2 12 Trường Tiểu Học Minh Sơn 84 17527 SaviSteam Vinh
16362 114 165 84 12 24 841224 2012 Nam 3 3A 2 12 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16363 115 165 84 12 25 841225 2012 Nam 3 3C 2 12 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16364 116 165 84 12 26 841226 2012 Nữ 3 3C 2 12 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16365 117 165 84 12 27 841227 2012 Nữ 3 3C 2 12 Trường Tiểu Học Hà Huy Tập 2 84 34069 SaviSteam Vinh
16366 118 165 84 12 28 841228 2012 Nam 3 3D 2 12 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16367 119 165 84 12 29 841229 2012 Nam 3 3I 2 12 Trường Tiểu Học Nghi Kim 84 16609 SaviSteam Vinh
16368 120 165 84 12 30 841230 2011 Nam 4 E 2 12 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16369 121 165 84 13 01 841301 2012 Nam 3 3D 2 13 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16370 122 165 84 13 02 841302 2012 Nam 3 3c 2 13 Trường Tiểu Học Nghi Vạn 84 17701 SaviSteam Vinh
16371 123 165 84 13 03 841303 2012 Nam 3 3C 2 13 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16372 124 165 84 13 04 841304 2012 Nam 3 3C 2 13 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16373 125 165 84 13 05 841305 2012 Nam 3 3C 2 13 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16374 126 165 84 13 06 841306 2012 Nam 3 3C 2 13 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16375 127 165 84 13 07 841307 2012 Nam 3 3C 2 13 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16376 128 165 84 13 08 841308 2012 Nam 3 3C 2 13 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16377 129 165 84 13 09 841309 2012 Nam 3 3B 2 13 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16378 130 165 84 13 10 841310 2012 Nam 3 3B 2 13 Trường Tiểu Học Minh Sơn 84 17527 SaviSteam Vinh
16379 131 165 84 13 11 841311 2012 Nam 3 3N 2 13 Trường Tiểu Học Lê Lợi 84 16594 SaviSteam Vinh
16380 132 165 84 13 12 841312 2011 Nam 4 4E 2 13 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16381 133 165 84 13 13 841313 2012 Nam 3 3A 2 13 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16382 134 165 84 13 14 841314 2012 Nam 3 3G 2 13 Trường Tiểu Học Quang Tiến 84 16656 SaviSteam Vinh
16383 135 165 84 13 15 841315 2012 Nữ 3 3C 2 13 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16384 136 165 84 13 16 841316 2012 Nam 3 3D 2 13 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16385 137 165 84 13 17 841317 2012 Nam 3 3B 2 13 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16386 138 165 84 13 18 841318 2012 Nam 3 3D 2 13 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16387 139 165 84 13 19 841319 2011 Nữ 4 4G 2 13 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16388 140 165 84 13 20 841320 2012 Nữ 3 3C 2 13 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16389 141 165 84 13 21 841321 2011 Nam 4 4G 2 13 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16390 142 165 84 13 22 841322 2012 Nữ 3 3D 2 13 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16391 143 165 84 13 23 841323 2012 Nam 3 3C 2 13 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16392 144 165 84 13 24 841324 2011 4 2 13 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 1 84 16589 SaviSteam Vinh
16393 145 165 84 13 25 841325 2011 Nam 4 4E 2 13 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16394 146 165 84 13 26 841326 2011 Nữ 4 4B 2 13 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16395 147 165 84 13 27 841327 2012 Nữ 3 3C 2 13 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16396 148 165 84 13 28 841328 2012 Nữ 3 3C 2 13 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16397 149 165 84 13 29 841329 2012 Nữ 3 3D 2 13 Trường Tiểu Học Học Hòa Hiếu 1 84 16652 SaviSteam Vinh
16398 150 165 84 13 30 841330 2011 Nữ 4 4C 2 13 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16399 151 165 84 14 01 841401 2012 Nữ 3 3D 2 14 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16400 152 165 84 14 02 841402 2012 Nữ 3 3D 2 14 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16401 153 165 84 14 03 841403 2012 Nữ 3 3C 2 14 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16402 154 165 84 14 04 841404 2011 Nam 4 4B 2 14 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16403 155 165 84 14 05 841405 2011 Nam 4 4G 2 14 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16404 156 165 84 14 06 841406 2012 Nam 3 3C 2 14 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16405 157 165 84 14 07 841407 2011 Nam 4 4D 2 14 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16406 158 165 84 14 08 841408 2012 Nam 3 3A 2 14 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16407 159 165 84 14 09 841409 2011 Nữ 4 4G 2 14 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16408 160 165 84 14 10 841410 2011 Nữ 4 4B 2 14 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16409 161 165 84 14 11 841411 2011 Nữ 4 4E 2 14 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16410 162 165 84 14 12 841412 2012 Nam 3 3C 2 14 Trường THCS Trường Thi 84 16579 SaviSteam Vinh
16411 163 165 84 14 13 841413 2011 Nam 4 4B 2 14 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16412 164 165 84 14 14 841414 2012 Nam 3 3 2 14 Trường Tiểu Học Nguyễn Trãi 84 16598 SaviSteam Vinh
16413 165 165 84 14 15 841415 2012 Nữ 3 3C 2 14 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16414 1 126 84 15 01 841501 2010 Nam 5 5C 3 15 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16415 2 126 84 15 02 841502 2010 Nữ 5 5C 3 15 Trường Tiểu Học Học Hòa Hiếu 1 84 16652 SaviSteam Vinh
16416 3 126 84 15 03 841503 2010 Nữ 5 5C 3 15 Trường Tiểu Học Học Hòa Hiếu 1 84 16652 SaviSteam Vinh
16417 4 126 84 15 04 841504 2010 Nam 5 A 3 15 Trường Tiểu Học Lê Mao 84 16612 SaviSteam Vinh
16418 5 126 84 15 05 841505 2009 Nam 6 A 3 15 Trường THCS Hòa Hiếu 2 84 16665 SaviSteam Vinh
16419 6 126 84 15 06 841506 2010 Nữ 5 5C 3 15 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16420 7 126 84 15 07 841507 2010 Nam 5 5B 3 15 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16421 8 126 84 15 08 841508 2009 Nam 6 B 3 15 Trường THCS Hòa Hiếu 2 84 16665 SaviSteam Vinh
16422 9 126 84 15 09 841509 2009 Nữ 6 B 3 15 Trường THCS Hòa Hiếu 2 84 16665 SaviSteam Vinh
16423 10 126 84 15 10 841510 2010 Nữ 5 5C 3 15 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16424 11 126 84 15 11 841511 2009 Nam 6 C 3 15 Trường THCS Hòa Hiếu 2 84 16665 SaviSteam Vinh
16425 12 126 84 15 12 841512 2009 Nữ 6 B 3 15 Trường THCS Hòa Hiếu 2 84 16665 SaviSteam Vinh
16426 13 126 84 15 13 841513 2009 6 3 15 Tiểu Học Thị Trấn Đô Lương 84 17513 SaviSteam Vinh
16427 14 126 84 15 14 841514 2009 Nam 6 A 3 15 Trường THCS Hòa Hiếu 2 84 16665 SaviSteam Vinh
16428 15 126 84 15 15 841515 2010 Nam 5 5B 3 15 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16429 16 126 84 15 16 841516 2009 Nữ 6 B 3 15 Trường THCS Hòa Hiếu 2 84 16665 SaviSteam Vinh
16430 17 126 84 15 17 841517 2010 Nam 5 C 3 15 Trường Tiểu Học Quỳnh Thạch 84 17067 SaviSteam Vinh
16431 18 126 84 15 18 841518 2009 Nữ 6 B 3 15 Trường THCS Hòa Hiếu 2 84 16665 SaviSteam Vinh
16432 19 126 84 15 19 841519 2010 Nam 5 5C 3 15 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16433 20 126 84 15 20 841520 2009 Nam 6 C 3 15 Trường THCS Hòa Hiếu 2 84 16665 SaviSteam Vinh
16434 21 126 84 15 21 841521 2010 Nam 5 5D 3 15 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16435 22 126 84 15 22 841522 2010 Nam 5 5D 3 15 Trường Tiểu Học Minh Khai 84 17808 SaviSteam Vinh
16436 23 126 84 15 23 841523 2010 Nam 5 5B 3 15 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16437 24 126 84 15 24 841524 2009 Nam 6 B 3 15 Trường THCS Hòa Hiếu 2 84 16665 SaviSteam Vinh
16438 25 126 84 15 25 841525 2010 Nam 5 5B 3 15 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16439 26 126 84 15 26 841526 2009 Nữ 6 B 3 15 Trường THCS Hòa Hiếu 2 84 16665 SaviSteam Vinh
16440 27 126 84 15 27 841527 2009 Nam 6 6A 3 15 Trường THCS Tôn Quang Phiệt 84 17567 SaviSteam Vinh
16441 28 126 84 15 28 841528 2009 Nữ 6 A 3 15 Trường THCS Hòa Hiếu 2 84 16665 SaviSteam Vinh
16442 29 126 84 15 29 841529 2010 Nam 5 5B 3 15 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16443 30 126 84 15 30 841530 2010 Nam 5 5C 3 15 Trường Tiểu Học Học Hòa Hiếu 1 84 16652 SaviSteam Vinh
16444 31 126 84 16 01 841601 2009 Nam 6 A 3 16 Trường THCS Hòa Hiếu 2 84 16665 SaviSteam Vinh
16445 32 126 84 16 02 841602 2009 Nam 6 C 3 16 Trường THCS Hòa Hiếu 2 84 16665 SaviSteam Vinh
16446 33 126 84 16 03 841603 2010 Nam 5 5D 3 16 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16447 34 126 84 16 04 841604 2010 Nam 5 C 3 16 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 1 84 16589 SaviSteam Vinh
16448 35 126 84 16 05 841605 2009 Nam 6 A 3 16 Trường THCS Hòa Hiếu 2 84 16665 SaviSteam Vinh
16449 36 126 84 16 06 841606 2009 Nam 6 A 3 16 Trường THCS Hòa Hiếu 2 84 16665 SaviSteam Vinh
16450 37 126 84 16 07 841607 2009 Nam 6 A 3 16 Trường THCS Hòa Hiếu 2 84 16665 SaviSteam Vinh
16451 38 126 84 16 08 841608 2009 Nam 6 C 3 16 Trường THCS Hòa Hiếu 2 84 16665 SaviSteam Vinh
16452 39 126 84 16 09 841609 2009 Nữ 6 A 3 16 Trường THCS Tôn Quang Phiệt 84 17567 SaviSteam Vinh
16453 40 126 84 16 10 841610 2010 Nữ 5 5C 3 16 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16454 41 126 84 16 11 841611 2010 Nam 5 5B 3 16 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16455 42 126 84 16 12 841612 2009 Nữ 6 A 3 16 Trường THCS Hòa Hiếu 2 84 16665 SaviSteam Vinh
16456 43 126 84 16 13 841613 2009 Nữ 6 6A 3 16 Trường THCS Tôn Quang Phiệt 84 17567 SaviSteam Vinh
16457 44 126 84 16 14 841614 2009 Nam 6 A 3 16 Trường THCS Hòa Hiếu 2 84 16665 SaviSteam Vinh
16458 45 126 84 16 15 841615 2009 Nam 6 6B 3 16 Trường THCS Đặng Thai Mai 84 34069 SaviSteam Vinh
16459 46 126 84 16 16 841616 2010 Nam 5 5C 3 16 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16460 47 126 84 16 17 841617 2009 Nữ 6 B 3 16 Trường THCS Hòa Hiếu 2 84 16665 SaviSteam Vinh
16461 48 126 84 16 18 841618 2010 Nam 5 5B 3 16 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16462 49 126 84 16 19 841619 2009 Nam 6 C 3 16 Trường THCS Hòa Hiếu 2 84 16665 SaviSteam Vinh
16463 50 126 84 16 20 841620 2010 Nam 5 5C 3 16 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16464 51 126 84 16 21 841621 2010 Nam 5 5B 3 16 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16465 52 126 84 16 22 841622 2009 Nam 6 6a 3 16 Trường THCS Tôn Quang Phiệt 84 17567 SaviSteam Vinh
16466 53 126 84 16 23 841623 2009 Nam 6 C 3 16 Trường THCS Hòa Hiếu 2 84 16665 SaviSteam Vinh
16467 54 126 84 16 24 841624 2009 Nam 6 A 3 16 Trường THCS Hòa Hiếu 2 84 16665 SaviSteam Vinh
16468 55 126 84 16 25 841625 2009 Nam 6 C 3 16 Trường THCS Hòa Hiếu 2 84 16665 SaviSteam Vinh
16469 56 126 84 16 26 841626 2010 Nam 5 5B 3 16 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16470 57 126 84 16 27 841627 2010 Nữ 5 5C 3 16 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16471 58 126 84 16 28 841628 2010 Nam 5 5C 3 16 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16472 59 126 84 16 29 841629 2009 Nam 6 6A 3 16 Trường THCS Tôn Quang Phiệt 84 17567 SaviSteam Vinh
16473 60 126 84 16 30 841630 2009 Nam 6 C 3 16 Trường THCS Hòa Hiếu 2 84 16665 SaviSteam Vinh
16474 61 126 84 17 01 841701 2010 Nam 5 5D 3 17 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16475 62 126 84 17 02 841702 2010 5 3 17 Tiểu Học Thị Trấn Đô Lương 84 17513 SaviSteam Vinh
16476 63 126 84 17 03 841703 2010 Nam 5 5C 3 17 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16477 64 126 84 17 04 841704 2010 Nam 5 5D 3 17 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16478 65 126 84 17 05 841705 2009 Nam 6 6A1 3 17 Trường THCS Nghi Hương 84 16635 SaviSteam Vinh
16479 66 126 84 17 06 841706 2009 Nam 6 A 3 17 Trường THCS Hòa Hiếu 2 84 16665 SaviSteam Vinh
16480 67 126 84 17 07 841707 2009 Nam 6 C 3 17 Trường THCS Hòa Hiếu 2 84 16665 SaviSteam Vinh
16481 68 126 84 17 08 841708 2009 Nam 6 A 3 17 Trường THCS Hòa Hiếu 2 84 16665 SaviSteam Vinh
16482 69 126 84 17 09 841709 2010 Nữ 5 5C 3 17 Trường Tiểu Học Học Hòa Hiếu 1 84 16652 SaviSteam Vinh
16483 70 126 84 17 10 841710 2010 Nam 5 5D 3 17 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16484 71 126 84 17 11 841711 2010 Nam 5 5B 3 17 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16485 72 126 84 17 12 841712 2009 Nữ 6 A 3 17 Trường THCS Hòa Hiếu 2 84 16665 SaviSteam Vinh
16486 73 126 84 17 13 841713 2009 Nữ 6 A 3 17 Trường THCS Hòa Hiếu 2 84 16665 SaviSteam Vinh
16487 74 126 84 17 14 841714 2009 Nữ 6 C 3 17 Trường THCS Hòa Hiếu 2 84 16665 SaviSteam Vinh
16488 75 126 84 17 15 841715 2009 Nữ 6 6A 3 17 Trường THCS Tôn Quang Phiệt 84 17567 SaviSteam Vinh
16489 76 126 84 17 16 841716 2009 Nữ 6 6A 3 17 Trường THCS Tôn Quang Phiệt 84 17567 SaviSteam Vinh
16490 77 126 84 17 17 841717 2009 Nữ 6 A 3 17 Trường THCS Hòa Hiếu 2 84 16665 SaviSteam Vinh
16491 78 126 84 17 18 841718 2009 Nữ 6 A 3 17 Trường THCS Hòa Hiếu 2 84 16665 SaviSteam Vinh
16492 79 126 84 17 19 841719 2010 Nữ 5 5A 3 17 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16493 80 126 84 17 20 841720 2010 Nam 5 5B 3 17 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16494 81 126 84 17 21 841721 2010 Nam 5 5B 3 17 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16495 82 126 84 17 22 841722 2010 Nam 5 5C 3 17 Trường Tiểu Học Học Hòa Hiếu 1 84 16652 SaviSteam Vinh
16496 83 126 84 17 23 841723 2009 Nam 6 A 3 17 Trường THCS Hòa Hiếu 2 84 16665 SaviSteam Vinh
16497 84 126 84 17 24 841724 2009 Nữ 6 A 3 17 Trường THCS Hòa Hiếu 2 84 16665 SaviSteam Vinh
16498 85 126 84 17 25 841725 2010 Nam 5 5B 3 17 Trường Tiểu Học Hưng Bình 84 16588 SaviSteam Vinh
16499 86 126 84 17 26 841726 2010 Nam 5 5B 3 17 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16500 87 126 84 17 27 841727 2009 Nam 6 6A 3 17 Trường THCS Tôn Quang Phiệt 84 17567 SaviSteam Vinh
16501 88 126 84 17 28 841728 2009 Nữ 6 6A 3 17 Trường THCS Tôn Quang Phiệt 84 17567 SaviSteam Vinh
16502 89 126 84 17 29 841729 2010 Nam 5 5D 3 17 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16503 90 126 84 17 30 841730 2010 Nữ 5 5C 3 17 Trường Tiểu Học Học Hòa Hiếu 1 84 16652 SaviSteam Vinh
16504 91 126 84 18 01 841801 2009 Nam 6 6A 3 18 Trường THCS Tôn Quang Phiệt 84 17567 SaviSteam Vinh
16505 92 126 84 18 02 841802 2009 Nam 6 A 3 18 Trường THCS Tôn Quang Phiệt 84 17567 SaviSteam Vinh
16506 93 126 84 18 03 841803 2009 Nam 6 A 3 18 Trường THCS Hòa Hiếu 2 84 16665 SaviSteam Vinh
16507 94 126 84 18 04 841804 2010 Nam 5 5C 3 18 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16508 95 126 84 18 05 841805 2010 Nam 5 5C 3 18 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16509 96 126 84 18 06 841806 2009 Nam 6 C 3 18 Trường THCS Hòa Hiếu 2 84 16665 SaviSteam Vinh
16510 97 126 84 18 07 841807 2010 Nam 5 5B 3 18 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16511 98 126 84 18 08 841808 2009 Nữ 6 A 3 18 Trường THCS Hòa Hiếu 2 84 16665 SaviSteam Vinh
16512 99 126 84 18 09 841809 2009 Nữ 6 B 3 18 Trường THCS Hòa Hiếu 2 84 16665 SaviSteam Vinh
16513 100 126 84 18 10 841810 2010 Nữ 5 5B 3 18 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16514 101 126 84 18 11 841811 2010 5 3 18 Tiểu Học Thị Trấn Đô Lương 84 17513 SaviSteam Vinh
16515 102 126 84 18 12 841812 2009 Nữ 6 6A 3 18 Trường THCS Tôn Quang Phiệt 84 17567 SaviSteam Vinh
16516 103 126 84 18 13 841813 2010 Nam 5 5C 3 18 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16517 104 126 84 18 14 841814 2009 Nam 6 A 3 18 Trường THCS Hòa Hiếu 2 84 16665 SaviSteam Vinh
16518 105 126 84 18 15 841815 2010 Nam 5 5D 3 18 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16519 106 126 84 18 16 841816 2010 Nam 5 5D 3 18 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16520 107 126 84 18 17 841817 2010 Nam 5 5A 3 18 Trường Tiểu Học Hòa Hiếu 2 84 16653 SaviSteam Vinh
16521 108 126 84 18 18 841818 2010 Nam 5 5A 3 18 Trường Tiểu Học Hòa Hiếu 2 84 16653 SaviSteam Vinh
16522 109 126 84 18 19 841819 2010 Nữ 5 5B 3 18 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16523 110 126 84 18 20 841820 2010 Nam 5 5D 3 18 Trường Thực Hành Sư Phạm Đại Học Vinh 84 34054 SaviSteam Vinh
16524 111 126 84 18 21 841821 2009 Nữ 6 B 3 18 Trường THCS Hòa Hiếu 2 84 16665 SaviSteam Vinh
16525 112 126 84 18 22 841822 2010 Nữ 5 5B 3 18 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16526 113 126 84 18 23 841823 2010 Nữ 5 5B 3 18 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16527 114 126 84 18 24 841824 2009 Nữ 6 C 3 18 Trường THCS Hòa Hiếu 2 84 16665 SaviSteam Vinh
16528 115 126 84 18 25 841825 2010 Nữ 5 5B 3 18 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16529 116 126 84 18 26 841826 2009 Nữ 6 C 3 18 Trường THCS Hòa Hiếu 2 84 16665 SaviSteam Vinh
16530 117 126 84 18 27 841827 2010 Nam 5 5B 3 18 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16531 118 126 84 18 28 841828 2009 Nữ 6 6A 3 18 Trường THCS Tôn Quang Phiệt 84 17567 SaviSteam Vinh
16532 119 126 84 18 29 841829 2010 Nam 5 5D 3 18 Trường THCS Trường Thi 84 16579 SaviSteam Vinh
16533 120 126 84 18 30 841830 2010 Nam 5 5B 3 18 Trường Tiểu Học Hưng Dũng 2 84 16590 SaviSteam Vinh
16534 121 126 84 19 01 841901 2009 Nam 6 A 3 19 Trường THCS Hòa Hiếu 2 84 16665 SaviSteam Vinh
16535 122 126 84 19 02 841902 2009 Nam 6 A 3 19 Trường THCS Hòa Hiếu 2 84 16665 SaviSteam Vinh
16536 123 126 84 19 03 841903 2009 Nam 6 6A1 3 19 Trường THCS Nghi Hương 84 16635 SaviSteam Vinh
16537 124 126 84 19 04 841904 2010 Nam 5 5 3 19 Trường Tiểu Học Hòa Hiếu 1 84 16652 SaviSteam Vinh
16538 125 126 84 19 05 841905 2009 Nam 6 A 3 19 Trường THCS Hòa Hiếu 2 84 16665 SaviSteam Vinh
16539 126 126 84 19 06 841906 2009 Nam 6 6A 3 19 Trường THCS Tôn Quang Phiệt 84 17567 SaviSteam Vinh
16540 1 9 84 20 01 842001 2008 Nam 7 7C 4 20 Trường THCS Đặng Thai Mai 84 34069 SaviSteam Vinh
16541 2 9 84 20 02 842002 2008 7 4 20 Trường THCS Đặng Chánh Kỷ 84 17760 SaviSteam Vinh
16542 3 9 84 20 03 842003 2008 Nam 7 7N 4 20 Trường THCS Hà Huy Tập 84 16568 SaviSteam Vinh
16543 4 9 84 20 04 842004 2008 Nữ 7 7C 4 20 Trường THCS Tôn Quang Phiệt 84 17567 SaviSteam Vinh
16544 5 9 84 20 05 842005 2007 8 4 20 Trường THCS Lý Nhật Quang 84 17494 SaviSteam Vinh
16545 6 9 84 20 06 842006 2008 Nữ 7 C 4 20 Trường THCS Hòa Hiếu 2 84 16665 SaviSteam Vinh
16546 7 9 84 20 07 842007 2008 Nam 7 B 4 20 Trường THCS Tôn Quang Phiệt 84 17567 SaviSteam Vinh
16547 8 9 84 20 08 842008 2008 Nam 7 7B 4 20 Trường THCS Lý Nhật Quang 84 17494 SaviSteam Vinh
16548 9 9 84 20 09 842009 2008 Nữ 7 C 4 20 Trường THCS Tôn Quang Phiệt 84 17567 SaviSteam Vinh
16549 1 47 85 01 01 850101 2013 Nam 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A 85 18059 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16550 2 47 85 01 02 850102 2013 Nam 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Như Hoà 85 18109 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16551 3 47 85 01 03 850103 2014 Nữ 1 1A 1 01 Trường Tiểu Học Như Hoà 85 18109 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16552 4 47 85 01 04 850104 2014 Nam 1 1A 1 01 Trường Tiểu Học Như Hoà 85 18109 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16553 5 47 85 01 05 850105 2013 Nam 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A 85 18059 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16554 6 47 85 01 06 850106 2013 Nam 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A 85 18059 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16555 7 47 85 01 07 850107 2014 Nam 1 1A 1 01 Trường Tiểu Học Như Hoà 85 18109 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16556 8 47 85 01 08 850108 2014 Nam 1 1A 1 01 Trường Tiểu Học Như Hoà 85 18109 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16557 9 47 85 01 09 850109 2014 Nữ 1 1A 1 01 Trường Tiểu Học Kim Đông 85 18130 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16558 10 47 85 01 10 850110 2013 Nữ 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A 85 18059 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16559 11 47 85 01 11 850111 2014 Nam 1 1A 1 01 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A 85 18059 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16560 12 47 85 01 12 850112 2013 Nam 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A 85 18059 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16561 13 47 85 01 13 850113 2014 Nam 1 1A 1 01 Trường Tiểu Học Như Hoà 85 18109 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16562 14 47 85 01 14 850114 2014 Nữ 1 1A 1 01 Trường Tiểu Học Như Hoà 85 18109 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16563 15 47 85 01 15 850115 2014 Nam 1 1A 1 01 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A 85 18059 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16564 16 47 85 01 16 850116 2014 Nam 1 1A 1 01 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A 85 18059 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16565 17 47 85 01 17 850117 2014 Nam 1 1A 1 01 Trường Tiểu Học Như Hoà 85 18109 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16566 18 47 85 01 18 850118 2014 Nữ 1 1A 1 01 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A 85 18059 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16567 19 47 85 01 19 850119 2014 Nữ 1 1A 1 01 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A 85 18059 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16568 20 47 85 01 20 850120 2014 Nam 1 1A 1 01 Trường Tiểu Học Như Hoà 85 18109 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16569 21 47 85 01 21 850121 2014 Nam 1 1A 1 01 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A 85 18059 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16570 22 47 85 01 22 850122 2014 Nam 1 1A 1 01 Trường Tiểu Học Như Hoà 85 18109 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16571 23 47 85 01 23 850123 2013 Nữ 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A 85 18059 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16572 24 47 85 01 24 850124 2014 Nữ 1 1A 1 01 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A 85 18059 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16573 25 47 85 01 25 850125 2013 Nữ 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Như Hoà 85 18109 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16574 26 47 85 01 26 850126 2014 Nam 1 1A 1 01 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A 85 18059 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16575 27 47 85 01 27 850127 2013 Nam 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A 85 18059 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16576 28 47 85 01 28 850128 2014 Nữ 1 1A 1 01 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A 85 18059 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16577 29 47 85 01 29 850129 2014 Nữ 1 1A 1 01 Trường Tiểu Học Như Hoà 85 18109 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16578 30 47 85 01 30 850130 2013 Nữ 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A 85 18059 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16579 31 47 85 02 01 850201 2013 Nam 2 2A 1 02 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A 85 18059 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16580 32 47 85 02 02 850202 2014 Nữ 1 1A 1 02 Trường Tiểu Học Như Hoà 85 18109 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16581 33 47 85 02 03 850203 2014 Nữ 1 1A 1 02 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A 85 18059 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16582 34 47 85 02 04 850204 2014 Nữ 1 1A 1 02 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A 85 18059 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16583 35 47 85 02 05 850205 2013 Nữ 2 2A 1 02 Trường Tiểu Học Như Hoà 85 18109 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16584 36 47 85 02 06 850206 2013 Nữ 2 2A 1 02 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A 85 18059 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16585 37 47 85 02 07 850207 2014 Nữ 1 1A 1 02 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A 85 18059 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16586 38 47 85 02 08 850208 2014 Nữ 1 1A 1 02 Trường Tiểu Học Như Hoà 85 18109 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16587 39 47 85 02 09 850209 2013 Nữ 2 2A 1 02 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A 85 18059 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16588 40 47 85 02 10 850210 2014 Nữ 1 1A 1 02 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A 85 18059 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16589 41 47 85 02 11 850211 2014 Nam 1 1A 1 02 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A 85 18059 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16590 42 47 85 02 12 850212 2013 Nữ 2 2A 1 02 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A 85 18059 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16591 43 47 85 02 13 850213 2013 Nữ 2 2A 1 02 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A 85 18059 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16592 44 47 85 02 14 850214 2013 Nam 2 2C 1 02 Trường Tiểu Học Lê Hồng Phong 85 17891 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16593 45 47 85 02 15 850215 2014 Nữ 1 1A 1 02 Trường Tiểu Học Như Hoà 85 18109 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16594 46 47 85 02 16 850216 2013 Nữ 2 2A 1 02 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A 85 18059 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16595 47 47 85 02 17 850217 2014 Nữ 1 1A 1 02 Trường Tiểu Học Như Hoà 85 18109 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16596 1 25 85 03 01 850301 2012 Nữ 3 3A 2 03 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A 85 18059 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16597 2 25 85 03 02 850302 2012 Nữ 3 3A 2 03 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A 85 18059 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16598 3 25 85 03 03 850303 2012 Nữ 3 3A 2 03 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A 85 18059 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16599 4 25 85 03 04 850304 2011 Nam 4 4A 2 03 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A 85 18059 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16600 5 25 85 03 05 850305 2011 Nam 4 4A 2 03 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A 85 18059 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16601 6 25 85 03 06 850306 2011 Nữ 4 4A 2 03 Trường Tiểu Học Như Hoà 85 18109 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16602 7 25 85 03 07 850307 2012 Nữ 3 3A 2 03 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A 85 18059 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16603 8 25 85 03 08 850308 2012 Nam 3 3a 2 03 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A 85 18059 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16604 9 25 85 03 09 850309 2011 Nữ 4 4A 2 03 Trường Tiểu Học Như Hoà 85 18109 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16605 10 25 85 03 10 850310 2012 3 2 03 Trường Tiểu Học Như Hoà 85 18109 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16606 11 25 85 03 11 850311 2012 3 2 03 Trường Tiểu Học Như Hoà 85 18109 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16607 12 25 85 03 12 850312 2012 Nữ 3 3A 2 03 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A 85 18059 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16608 13 25 85 03 13 850313 2012 Nữ 3 3A 2 03 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A 85 18059 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16609 14 25 85 03 14 850314 2012 Nữ 3 3A 2 03 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A 85 18059 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16610 15 25 85 03 15 850315 2012 3 2 03 Trường Tiểu Học Như Hoà 85 18109 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16611 16 25 85 03 16 850316 2012 Nữ 4 4A 2 03 Trường Tiểu Học Như Hoà 85 18109 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16612 17 25 85 03 17 850317 2012 Nữ 3 3A 2 03 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A 85 18059 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16613 18 25 85 03 18 850318 2012 Nữ 4 4A 2 03 Trường Tiểu Học Như Hoà 85 18109 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16614 19 25 85 03 19 850319 2012 Nữ 3 3A 2 03 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A 85 18059 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16615 20 25 85 03 20 850320 2012 3 2 03 Trường Tiểu Học Như Hoà 85 18109 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16616 21 25 85 03 21 850321 2012 Nam 3 3A 2 03 Trường Tiểu Học Như Hoà 85 18109 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16617 22 25 85 03 22 850322 2011 Nữ 4 4A 2 03 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A 85 18059 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16618 23 25 85 03 23 850323 2012 Nữ 4 4A 2 03 Trường Tiểu Học Như Hoà 85 18109 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16619 24 25 85 03 24 850324 2012 Nam 3 3D 2 03 Trường Tiểu Học Thị Trấn Nho Quan 85 17935 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16620 25 25 85 03 25 850325 2012 3 2 03 Trường Tiểu Học Như Hoà 85 18109 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16621 1 8 85 04 01 850401 2010 Nam 5 5A 3 04 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A 85 18059 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16622 2 8 85 04 02 850402 2009 Nam 6 6G 3 04 Trường THCS Khánh Nhạc 85 18059 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16623 3 8 85 04 03 850403 2010 Nam 5 5A 3 04 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A 85 18059 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16624 4 8 85 04 04 850404 2010 Nam 5 5A 3 04 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A 85 18059 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16625 5 8 85 04 05 850405 2009 Nữ 6 6A 3 04 Trường THCS Khánh Nhạc 85 18059 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16626 6 8 85 04 06 850406 2009 Nam 6 6G 3 04 Trường THCS Đồng Giao 85 17885 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16627 7 8 85 04 07 850407 2010 Nam 5 5A 3 04 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A 85 18059 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16628 8 8 85 04 08 850408 2010 Nam 5 5A 3 04 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A 85 18059 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16629 1 2 85 05 01 850501 2007 Nam 8 8B 4 05 Trường THCS Đồng Giao 85 17885 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16630 2 2 85 05 02 850502 2008 7 4 05 Trường THCS Như Hoà 85 18082 Trường Tiểu Học Khánh Nhạc A
16631 1 5 86 01 01 860101 2013 Nữ 2 2 1 01 Trường Tiểu Học Âu Cơ 86 31277 Trường Phổ Thông Duy Tân
16632 2 5 86 01 02 860102 2014 Nam 1 1A 1 01 Trường Tiểu Học Đào Duy Từ 86 31275 Trường Phổ Thông Duy Tân
16633 3 5 86 01 03 860103 2013 Nam 2 2C 1 01 Trường Tiểu Học Lạc Long Quân 86 31280 Trường Phổ Thông Duy Tân
16634 4 5 86 01 04 860104 2013 Nam 2 2D 1 01 Trường Tiểu Học - THCS - THPT Duy Tân 86 31295 Trường Phổ Thông Duy Tân
16635 5 5 86 01 05 860105 2013 Nam 2 2C 1 01 Trường Tiểu Học Đào Duy Từ 86 31275 Trường Phổ Thông Duy Tân
16636 1 28 86 02 01 860201 2012 Nam 3 3E 2 02 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16637 2 28 86 02 02 860202 2012 Nữ 3 3A 2 02 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16638 3 28 86 02 03 860203 2011 Nữ 4 4C 2 02 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16639 4 28 86 02 04 860204 2011 Nam 4 4B 2 02 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16640 5 28 86 02 05 860205 2011 Nam 4 4A 2 02 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16641 6 28 86 02 06 860206 2011 Nam 4 4D 2 02 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16642 7 28 86 02 07 860207 2011 Nam 4 4D 2 02 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16643 8 28 86 02 08 860208 2012 Nam 3 3D 2 02 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16644 9 28 86 02 09 860209 2011 Nam 4 4A 2 02 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16645 10 28 86 02 10 860210 2012 Nam 3 3A 2 02 Trường Phổ Thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16646 11 28 86 02 11 860211 2012 Nam 3 3A 2 02 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16647 12 28 86 02 12 860212 2012 Nam 3 3C 2 02 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16648 13 28 86 02 13 860213 2012 Nam 3 3F 2 02 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16649 14 28 86 02 14 860214 2011 Nam 4 4B 2 02 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16650 15 28 86 02 15 860215 2012 Nữ 3 3B 2 02 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16651 16 28 86 02 16 860216 2012 Nữ 3 3D 2 02 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16652 17 28 86 02 17 860217 2011 Nữ 4 4C 2 02 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16653 18 28 86 02 18 860218 2011 Nam 4 4A 2 02 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16654 19 28 86 02 19 860219 2012 Nam 3 3F 2 02 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16655 20 28 86 02 20 860220 2011 Nam 4 4C 2 02 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16656 21 28 86 02 21 860221 2012 Nữ 3 3B 2 02 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16657 22 28 86 02 22 860222 2011 Nữ 4 4C 2 02 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16658 23 28 86 02 23 860223 2012 Nam 3 3E 2 02 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16659 24 28 86 02 24 860224 2012 Nam 3 3D 2 02 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16660 25 28 86 02 25 860225 2012 Nữ 3 3C 2 02 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16661 26 28 86 02 26 860226 2012 Nam 3 3F 2 02 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16662 27 28 86 02 27 860227 2012 Nam 3 3A 2 02 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16663 28 28 86 02 28 860228 2012 Nữ 3 3B 2 02 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16664 1 33 86 03 01 860301 2009 Nam 6 6 3 03 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16665 2 33 86 03 02 860302 2009 Nam 6 6 3 03 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16666 3 33 86 03 03 860303 2009 Nữ 6 6 3 03 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16667 4 33 86 03 04 860304 2010 Nữ 5 5A 3 03 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16668 5 33 86 03 05 860305 2009 Nam 6 6A 3 03 Trường THCS Trần Quốc Toản 86 31267 Trường Phổ Thông Duy Tân
16669 6 33 86 03 06 860306 2009 Nam 6 6 3 03 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16670 7 33 86 03 07 860307 2010 Nam 5 5C 3 03 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16671 8 33 86 03 08 860308 2010 Nam 5 5C 3 03 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16672 9 33 86 03 09 860309 2009 Nam 6 6 3 03 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16673 10 33 86 03 10 860310 2010 Nam 5 5C 3 03 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16674 11 33 86 03 11 860311 2009 Nam 6 6B 3 03 Trường Tiểu Học - THCS - THPT Duy Tân 86 31295 Trường Phổ Thông Duy Tân
16675 12 33 86 03 12 860312 2009 Nam 6 6E 3 03 Trường THCS Lương Thế Vinh 86 31283 Trường Phổ Thông Duy Tân
16676 13 33 86 03 13 860313 2009 Nam 6 6B 3 03 Trường THCS Lương Thế Vinh 86 31283 Trường Phổ Thông Duy Tân
16677 14 33 86 03 14 860314 2010 Nam 5 5A 3 03 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16678 15 33 86 03 15 860315 2010 Nữ 5 5A 3 03 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16679 16 33 86 03 16 860316 2010 Nữ 5 5B 3 03 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16680 17 33 86 03 17 860317 2009 Nữ 6 6A 3 03 Trường THCS Trần Quốc Toản 86 31267 Trường Phổ Thông Duy Tân
16681 18 33 86 03 18 860318 2010 Nam 5 5A 3 03 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16682 19 33 86 03 19 860319 2010 Nam 5 5C 3 03 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16683 20 33 86 03 20 860320 2010 Nữ 5 5C 3 03 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16684 21 33 86 03 21 860321 2009 Nam 6 6 3 03 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16685 22 33 86 03 22 860322 2009 Nữ 6 6A 3 03 Trường THCS Trần Quốc Toản 86 31267 Trường Phổ Thông Duy Tân
16686 23 33 86 03 23 860323 2009 Nam 6 6 3 03 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16687 24 33 86 03 24 860324 2009 Nam 6 6B 3 03 Trường THCS Lương Thế Vinh 86 31283 Trường Phổ Thông Duy Tân
16688 25 33 86 03 25 860325 2009 Nam 6 6 3 03 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16689 26 33 86 03 26 860326 2009 Nữ 6 6K 3 03 Trường THCS Lương Thế Vinh 86 31283 Trường Phổ Thông Duy Tân
16690 27 33 86 03 27 860327 2009 Nam 6 6C 3 03 Trường THCS Trần Quốc Toản 86 31267 Trường Phổ Thông Duy Tân
16691 28 33 86 03 28 860328 2009 Nam 6 6 3 03 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16692 29 33 86 03 29 860329 2010 Nam 5 5C 3 03 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16693 30 33 86 03 30 860330 2009 Nữ 6 6A 3 03 Trường THCS Trần Quốc Toản 86 31267 Trường Phổ Thông Duy Tân
16694 31 33 86 04 01 860401 2010 Nam 5 5A 3 04 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16695 32 33 86 04 02 860402 2010 Nam 5 5B 3 04 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16696 33 33 86 04 03 860403 2010 Nam 5 5B 3 04 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16697 1 20 86 05 01 860501 2008 Nữ 7 7 4 05 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16698 2 20 86 05 02 860502 2008 Nữ 7 7A 4 05 Trường THCS Trần Quốc Toản 86 31267 Trường Phổ Thông Duy Tân
16699 3 20 86 05 03 860503 2008 Nữ 7 7A 4 05 Trường THCS Trần Quốc Toản 86 31267 Trường Phổ Thông Duy Tân
16700 4 20 86 05 04 860504 2007 Nam 8 8 4 05 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16701 5 20 86 05 05 860505 2007 Nam 8 8 4 05 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16702 6 20 86 05 06 860506 2007 Nam 8 8 4 05 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16703 7 20 86 05 07 860507 2007 Nam 8 8 4 05 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16704 8 20 86 05 08 860508 2008 Nam 7 7A 4 05 Trường THCS Trần Quốc Toản 86 31267 Trường Phổ Thông Duy Tân
16705 9 20 86 05 09 860509 2007 Nam 8 8 4 05 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16706 10 20 86 05 10 860510 2008 Nữ 7 7A 4 05 Trường THCS Trần Quốc Toản 86 31267 Trường Phổ Thông Duy Tân
16707 11 20 86 05 11 860511 2008 Nam 7 7A 4 05 Trường THCS Trần Quốc Toản 86 31267 Trường Phổ Thông Duy Tân
16708 12 20 86 05 12 860512 2008 Nam 7 7A 4 05 Trường THCS Trần Quốc Toản 86 31267 Trường Phổ Thông Duy Tân
16709 13 20 86 05 13 860513 2007 Nam 8 8 4 05 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16710 14 20 86 05 14 860514 2008 Nam 7 7 4 05 Trường THCS Lương Thế Vinh 86 31283 Trường Phổ Thông Duy Tân
16711 15 20 86 05 15 860515 2007 Nam 8 8 4 05 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16712 16 20 86 05 16 860516 2008 Nữ 7 7A 4 05 Trường THCS Trần Quốc Toản 86 31267 Trường Phổ Thông Duy Tân
16713 17 20 86 05 17 860517 2008 Nam 7 7 4 05 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16714 18 20 86 05 18 860518 2008 Nữ 7 7A 4 05 Trường THCS Trần Quốc Toản 86 31267 Trường Phổ Thông Duy Tân
16715 19 20 86 05 19 860519 2008 Nữ 7 7A 4 05 Trường THCS Trần Quốc Toản 86 31267 Trường Phổ Thông Duy Tân
16716 20 20 86 05 20 860520 2007 Nam 8 8 4 05 Trường Phổ thông Duy Tân 86 31310 Trường Phổ Thông Duy Tân
16717 1 21 87 01 01 870101 2013 Nữ 2 iS-2.2 1 01 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16718 2 21 87 01 02 870102 2013 Nam 2 iS-2.1 1 01 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16719 3 21 87 01 03 870103 2013 Nam 2 iS-2.2 1 01 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16720 4 21 87 01 04 870104 2014 Nam 1 iS-1 1 01 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16721 5 21 87 01 05 870105 2013 Nam 2 iS-2.1 1 01 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16722 6 21 87 01 06 870106 2013 Nam 2 iS-2.1 1 01 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16723 7 21 87 01 07 870107 2014 Nữ 1 iS-1 1 01 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16724 8 21 87 01 08 870108 2013 Nam 2 iS-2.1 1 01 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16725 9 21 87 01 09 870109 2013 Nam 2 iS-2.1 1 01 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16726 10 21 87 01 10 870110 2013 Nam 2 iS-2.2 1 01 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16727 11 21 87 01 11 870111 2013 Nữ 2 iS-2.2 1 01 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16728 12 21 87 01 12 870112 2014 Nam 1 iS-1 1 01 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16729 13 21 87 01 13 870113 2014 Nam 1 iS-1 1 01 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16730 14 21 87 01 14 870114 2013 Nam 2 iS-2.2 1 01 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16731 15 21 87 01 15 870115 2013 Nam 2 iS-2.1 1 01 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16732 16 21 87 01 16 870116 2013 Nữ 2 iS-2.2 1 01 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16733 17 21 87 01 17 870117 2014 Nam 1 iS-1 1 01 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16734 18 21 87 01 18 870118 2013 Nam 2 iS-2.2 1 01 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16735 19 21 87 01 19 870119 2014 Nữ 1 iS-1 1 01 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16736 20 21 87 01 20 870120 2014 Nam 1 iS-1 1 01 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16737 21 21 87 01 21 870121 2014 Nữ 1 iS-1 1 01 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16738 1 19 87 02 01 870201 2012 Nam 3 iS-3.1 2 02 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16739 2 19 87 02 02 870202 2011 Nữ 4 iS-4.2 2 02 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16740 3 19 87 02 03 870203 2012 Nam 3 iS-3.1 2 02 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16741 4 19 87 02 04 870204 2012 Nam 3 iS-3.1 2 02 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16742 5 19 87 02 05 870205 2011 Nữ 4 iS-4.2 2 02 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16743 6 19 87 02 06 870206 2011 Nam 4 iS-4.1 2 02 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16744 7 19 87 02 07 870207 2011 Nữ 4 iS-4.2 2 02 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16745 8 19 87 02 08 870208 2012 Nam 3 iS-3.1 2 02 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16746 9 19 87 02 09 870209 2012 Nam 3 iS-3.2 2 02 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16747 10 19 87 02 10 870210 2012 Nam 3 iS-3.1 2 02 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16748 11 19 87 02 11 870211 2012 Nam 3 iS-3.2 2 02 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16749 12 19 87 02 12 870212 2011 Nam 4 iS-4.2 2 02 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16750 13 19 87 02 13 870213 2012 Nữ 3 iS-3.1 2 02 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16751 14 19 87 02 14 870214 2012 Nữ 3 iS-3.2 2 02 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16752 15 19 87 02 15 870215 2012 Nam 3 iS-3.2 2 02 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16753 16 19 87 02 16 870216 2012 Nam 3 iS-3.1 2 02 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16754 17 19 87 02 17 870217 2011 Nam 4 iS-4.2 2 02 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16755 18 19 87 02 18 870218 2011 Nữ 4 iS-4.2 2 02 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16756 19 19 87 02 19 870219 2011 Nam 4 iS-4.2 2 02 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16757 1 12 87 03 01 870301 2010 Nam 5 iS-5 3 03 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16758 2 12 87 03 02 870302 2009 Nam 6 iS-6.2 3 03 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16759 3 12 87 03 03 870303 2009 Nam 6 iS-6.2 3 03 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16760 4 12 87 03 04 870304 2009 Nam 6 iS-6.2 3 03 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16761 5 12 87 03 05 870305 2009 Nam 6 iS-6.1 3 03 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16762 6 12 87 03 06 870306 2009 Nam 6 iS-6.2 3 03 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16763 7 12 87 03 07 870307 2010 Nam 5 C 3 03 Trường Tiểu Học Trần Hưng Đạo 87 29854 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16764 8 12 87 03 08 870308 2009 Nam 6 iS-6.1 3 03 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16765 9 12 87 03 09 870309 2009 Nam 6 6B 3 03 Trường THCS Phổ Khánh 87 30200 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16766 10 12 87 03 10 870310 2009 Nam 6 6A1 3 03 Trường THCS Nguyễn Nghiêm 87 29845 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16767 11 12 87 03 11 870311 2009 Nam 6 iS-6.1 3 03 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16768 12 12 87 03 12 870312 2009 Nữ 6 iS-6.1 3 03 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16769 1 12 87 04 01 870401 2007 Nam 8 8 4 04 Trường THCS Nguyễn Nghiêm 87 29845 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16770 2 12 87 04 02 870402 2008 Nam 7 iS-7.1 4 04 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16771 3 12 87 04 03 870403 2007 Nam 8 iS-8.1 4 04 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16772 4 12 87 04 04 870404 2007 Nữ 8 iS-8.2 4 04 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16773 5 12 87 04 05 870405 2007 Nam 8 iS-8.1 4 04 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16774 6 12 87 04 06 870406 2007 Nữ 8 iS-8.2 4 04 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16775 7 12 87 04 07 870407 2008 Nữ 7 iS-7.1 4 04 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16776 8 12 87 04 08 870408 2007 Nam 8 iS-8.1 4 04 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16777 9 12 87 04 09 870409 2007 Nam 8 iS-8.1 4 04 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16778 10 12 87 04 10 870410 2008 Nam 7 7.1 4 04 Trường Uk Academy Quảng Ngãi 87 33968 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16779 11 12 87 04 11 870411 2007 Nam 8 iS-8.1 4 04 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi 87 34013 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16780 12 12 87 04 12 870412 2007 Nam 8 8C1 4 04 Trường THCS Nguyễn Nghiêm 87 29845 Trường Liên Cấp Thành Phố Giáo Dục Quốc Tế - Iec Quảng Ngãi
16781 1 65 88 01 01 880101 2013 Nam 2 2D 1 01 Trường Tiểu Học Minh Thành 88 29781 Trường Tiểu Học Minh Thành
16782 2 65 88 01 02 880102 2013 Nữ 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Đông Mai 88 29782 Trường Tiểu Học Minh Thành
16783 3 65 88 01 03 880103 2013 Nam 2 2 A4 1 01 Trường Tiểu Học Lê Hồng Phong 88 29381 Trường Tiểu Học Minh Thành
16784 4 65 88 01 04 880104 2013 Nam 2 2a8 1 01 Trường Tiểu Học Quang Trung 88 29377 Trường Tiểu Học Minh Thành
16785 5 65 88 01 05 880105 2013 Nam 2 A5 1 01 Trường Tiểu Học Trần Hưng Đạo 88 29372 Trường Tiểu Học Minh Thành
16786 6 65 88 01 06 880106 2013 Nữ 2 2A6 1 01 Trường Tiểu Học Lê Hồng Phong 88 29381 Trường Tiểu Học Minh Thành
16787 7 65 88 01 07 880107 2013 Nữ 2 SH 2.1 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Quốc Tế Stephen Hawking 88 33995 Trường Tiểu Học Minh Thành
16788 8 65 88 01 08 880108 2013 Nữ 2 SH 2.2 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Quốc Tế Stephen Hawking 88 33995 Trường Tiểu Học Minh Thành
16789 9 65 88 01 09 880109 2014 Nữ 1 1H 1 01 Trường Tiểu Học Minh Thành 88 29781 Trường Tiểu Học Minh Thành
16790 10 65 88 01 10 880110 2014 Nữ 1 1A 1 01 Trường Tiểu Học Ngô Quyền 88 29778 Trường Tiểu Học Minh Thành
16791 11 65 88 01 11 880111 2014 Nam 1 1C 1 01 Trường Tiểu Học Đông Mai 88 29782 Trường Tiểu Học Minh Thành
16792 12 65 88 01 12 880112 2013 Nữ 2 2C 1 01 Trường Tiểu Học Đông Mai 88 29782 Trường Tiểu Học Minh Thành
16793 13 65 88 01 13 880113 2013 Nữ 2 2D 1 01 Trường Tiểu Học Minh Thành 88 29781 Trường Tiểu Học Minh Thành
16794 14 65 88 01 14 880114 2014 Nữ 1 1E 1 01 Trường Tiểu Học Minh Thành 88 29781 Trường Tiểu Học Minh Thành
16795 15 65 88 01 15 880115 2014 Nữ 1 1A 1 01 Trường Tiểu Học Ngô Quyền 88 29778 Trường Tiểu Học Minh Thành
16796 16 65 88 01 16 880116 2013 Nam 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Đông Mai 88 29782 Trường Tiểu Học Minh Thành
16797 17 65 88 01 17 880117 2014 Nam 1 1D 1 01 Trường Tiểu Học Minh Thành 88 29781 Trường Tiểu Học Minh Thành
16798 18 65 88 01 18 880118 2014 Nam 1 1E 1 01 Trường Tiểu Học Minh Thành 88 29781 Trường Tiểu Học Minh Thành
16799 19 65 88 01 19 880119 2013 Nam 2 2E 1 01 Trường Tiểu Học Minh Thành 88 29781 Trường Tiểu Học Minh Thành
16800 20 65 88 01 20 880120 2013 Nam 2 SH 2.1 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Quốc Tế Stephen Hawking 88 33995 Trường Tiểu Học Minh Thành
16801 21 65 88 01 21 880121 2013 Nam 2 2E 1 01 Trường Tiểu Học Minh Thành 88 29781 Trường Tiểu Học Minh Thành
16802 22 65 88 01 22 880122 2014 Nữ 1 1G 1 01 Trường Tiểu Học Minh Thành 88 29781 Trường Tiểu Học Minh Thành
16803 23 65 88 01 23 880123 2013 Nam 2 SH 2.2 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Quốc Tế Stephen Hawking 88 33995 Trường Tiểu Học Minh Thành
16804 24 65 88 01 24 880124 2014 Nữ 1 1G 1 01 Trường Tiểu Học Minh Thành 88 29781 Trường Tiểu Học Minh Thành
16805 25 65 88 01 25 880125 2013 Nam 2 SH 2.1 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Quốc Tế Stephen Hawking 88 33995 Trường Tiểu Học Minh Thành
16806 26 65 88 01 26 880126 2013 Nam 2 2 1 01 Trường Tiểu Học Hạ Long 88 29371 Trường Tiểu Học Minh Thành
16807 27 65 88 01 27 880127 2014 Nữ 1 1H 1 01 Trường Tiểu Học Minh Thành 88 29781 Trường Tiểu Học Minh Thành
16808 28 65 88 01 28 880128 2013 Nam 2 2A6 1 01 Trường Tiểu Học Lê Hồng Phong 88 29381 Trường Tiểu Học Minh Thành
16809 29 65 88 01 29 880129 2013 Nữ 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Đông Mai 88 29782 Trường Tiểu Học Minh Thành
16810 30 65 88 01 30 880130 2013 Nữ 2 2 1 01 Trường PTCS Minh Khai 88 29386 Trường Tiểu Học Minh Thành
16811 31 65 88 02 01 880201 2014 Nam 1 1A 1 02 Trường Tiểu Học Ngô Quyền 88 29778 Trường Tiểu Học Minh Thành
16812 32 65 88 02 02 880202 2013 Nữ 2 2 1 02 Trường Tiểu Học Lê Hồng Phong 88 29381 Trường Tiểu Học Minh Thành
16813 33 65 88 02 03 880203 2013 Nam 2 2C 1 02 Trường Tiểu Học Minh Thành 88 29781 Trường Tiểu Học Minh Thành
16814 34 65 88 02 04 880204 2014 Nam 1 1A 1 02 Trường Phổ Thông Dân Lập Văn Lang 88 29384 Trường Tiểu Học Minh Thành
16815 35 65 88 02 05 880205 2013 Nam 2 2a2 1 02 Trường Tiểu Học Lê Hồng Phong 88 29381 Trường Tiểu Học Minh Thành
16816 36 65 88 02 06 880206 2013 Nữ 2 2E 1 02 Trường Tiểu Học Đông Mai 88 29782 Trường Tiểu Học Minh Thành
16817 37 65 88 02 07 880207 2013 Nữ 2 2D 1 02 Trường Tiểu Học Đông Mai 88 29782 Trường Tiểu Học Minh Thành
16818 38 65 88 02 08 880208 2014 Nữ 1 1a 1 02 Trường THCS THPT Lê Thánh Tông 88 29402 Trường Tiểu Học Minh Thành
16819 39 65 88 02 09 880209 2014 Nữ 1 1C 1 02 Trường Tiểu Học Đông Mai 88 29782 Trường Tiểu Học Minh Thành
16820 40 65 88 02 10 880210 2013 Nam 2 2D 1 02 Trường Tiểu Học Minh Thành 88 29781 Trường Tiểu Học Minh Thành
16821 41 65 88 02 11 880211 2014 Nam 1 1A7 1 02 Trường Tiểu Học Bãi Cháy 88 29370 Trường Tiểu Học Minh Thành
16822 42 65 88 02 12 880212 2013 Nam 2 2A 1 02 Trường Tiểu Học Ngô Quyền 88 29778 Trường Tiểu Học Minh Thành
16823 43 65 88 02 13 880213 2013 Nam 2 2E 1 02 Trường Tiểu Học Minh Thành 88 29781 Trường Tiểu Học Minh Thành
16824 44 65 88 02 14 880214 2013 Nam 2 2E 1 02 Trường Tiểu Học Minh Thành 88 29781 Trường Tiểu Học Minh Thành
16825 45 65 88 02 15 880215 2013 Nam 2 SH 2.1 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Quốc Tế Stephen Hawking 88 33995 Trường Tiểu Học Minh Thành
16826 46 65 88 02 16 880216 2013 Nam 2 2K 1 02 Trường Tiểu Học Minh Thành 88 29781 Trường Tiểu Học Minh Thành
16827 47 65 88 02 17 880217 2013 Nam 2 2a2 1 02 Trường Tiểu Học Hữu Nghị 88 29393 Trường Tiểu Học Minh Thành
16828 48 65 88 02 18 880218 2013 Nữ 2 2C 1 02 Trường Tiểu Học Đông Mai 88 29782 Trường Tiểu Học Minh Thành
16829 49 65 88 02 19 880219 2014 Nam 1 1G 1 02 Trường Tiểu Học Minh Thành 88 29781 Trường Tiểu Học Minh Thành
16830 50 65 88 02 20 880220 2013 Nam 2 2A5 1 02 Trường Tiểu Học Hạ Long 88 29371 Trường Tiểu Học Minh Thành
16831 51 65 88 02 21 880221 2014 Nam 1 1A 1 02 Trường Tiểu Học Ngô Quyền 88 29778 Trường Tiểu Học Minh Thành
16832 52 65 88 02 22 880222 2014 Nữ 1 1C 1 02 Trường Tiểu Học Đông Mai 88 29782 Trường Tiểu Học Minh Thành
16833 53 65 88 02 23 880223 2014 Nam 1 1.1 1 02 Trường Uk Academy Hạ Long 88 33966 Trường Tiểu Học Minh Thành
16834 54 65 88 02 24 880224 2014 Nam 1 1D 1 02 Trường Tiểu Học Minh Thành 88 29781 Trường Tiểu Học Minh Thành
16835 55 65 88 02 25 880225 2013 Nam 2 SH 2.2 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Quốc Tế Stephen Hawking 88 33995 Trường Tiểu Học Minh Thành
16836 56 65 88 02 26 880226 2013 Nam 2 SH 2.1 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Quốc Tế Stephen Hawking 88 33995 Trường Tiểu Học Minh Thành
16837 57 65 88 02 27 880227 2013 Nữ 2 2A 1 02 Trường Tiểu Học Ngô Quyền 88 29778 Trường Tiểu Học Minh Thành
16838 58 65 88 02 28 880228 2013 Nữ 2 SH 2.1 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Quốc Tế Stephen Hawking 88 33995 Trường Tiểu Học Minh Thành
16839 59 65 88 02 29 880229 2013 Nữ 2 2E 1 02 Trường Tiểu Học Minh Thành 88 29781 Trường Tiểu Học Minh Thành
16840 60 65 88 02 30 880230 2013 Nữ 2 2A 1 02 Trường Tiểu Học Ngô Quyền 88 29778 Trường Tiểu Học Minh Thành
16841 61 65 88 03 01 880301 2013 Nam 2 2B 1 03 Trường Tiểu Học Đông Mai 88 29782 Trường Tiểu Học Minh Thành
16842 62 65 88 03 02 880302 2013 Nữ 2 2B 1 03 Trường Tiểu Học Đông Mai 88 29782 Trường Tiểu Học Minh Thành
16843 63 65 88 03 03 880303 2014 Nữ 1 1A 1 03 Trường Tiểu Học Ngô Quyền 88 29778 Trường Tiểu Học Minh Thành
16844 64 65 88 03 04 880304 2013 Nữ 2 SH 2.2 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Quốc Tế Stephen Hawking 88 33995 Trường Tiểu Học Minh Thành
16845 65 65 88 03 05 880305 2013 Nữ 2 2D 1 03 Trường Tiểu Học Đông Mai 88 29782 Trường Tiểu Học Minh Thành
16846 1 45 88 04 01 880401 2012 Nam 3 3A 2 04 Trường Tiểu Học Ngô Quyền 88 29778 Trường Tiểu Học Minh Thành
16847 2 45 88 04 02 880402 2011 Nữ 4 4D 2 04 Trường Tiểu Học Ngô Quyền 88 29778 Trường Tiểu Học Minh Thành
16848 3 45 88 04 03 880403 2011 Nam 4 4A 2 04 Trường Tiểu Học Đông Mai 88 29782 Trường Tiểu Học Minh Thành
16849 4 45 88 04 04 880404 2011 Nam 4 4C 2 04 Trường Tiểu Học Đông Mai 88 29782 Trường Tiểu Học Minh Thành
16850 5 45 88 04 05 880405 2011 Nam 4 4A 2 04 Trường Tiểu Học Đông Mai 88 29782 Trường Tiểu Học Minh Thành
16851 6 45 88 04 06 880406 2012 Nữ 3 3B 2 04 Trường Tiểu Học Đông Mai 88 29782 Trường Tiểu Học Minh Thành
16852 7 45 88 04 07 880407 2011 Nam 4 4C 2 04 Trường Tiểu Học Đông Mai 88 29782 Trường Tiểu Học Minh Thành
16853 8 45 88 04 08 880408 2012 Nam 3 3G 2 04 Trường Tiểu Học Minh Thành 88 29781 Trường Tiểu Học Minh Thành
16854 9 45 88 04 09 880409 2012 Nữ 3 3A 2 04 Trường Tiểu Học Ngô Quyền 88 29778 Trường Tiểu Học Minh Thành
16855 10 45 88 04 10 880410 2012 Nam 3 3 2 04 Trường Tiểu Học Minh Hà 88 29379 Trường Tiểu Học Minh Thành
16856 11 45 88 04 11 880411 2011 Nữ 4 4 2 04 Trường Tiểu Học - THCS THPT Việt Nam Singapore 88 29406 Trường Tiểu Học Minh Thành
16857 12 45 88 04 12 880412 2012 Nam 3 3G 2 04 Trường Tiểu Học Minh Thành 88 29781 Trường Tiểu Học Minh Thành
16858 13 45 88 04 13 880413 2011 Nam 4 4 2 04 Trường Tiểu Học Trần Hưng Đạo 88 29372 Trường Tiểu Học Minh Thành
16859 14 45 88 04 14 880414 2011 Nam 4 4E 2 04 Trường Tiểu Học Minh Thành 88 29781 Trường Tiểu Học Minh Thành
16860 15 45 88 04 15 880415 2012 Nam 3 3A 2 04 Trường Tiểu Học Ngô Quyền 88 29778 Trường Tiểu Học Minh Thành
16861 16 45 88 04 16 880416 2011 Nam 4 4A1 2 04 Trường Tiểu Học Trưng Vương 88 29510 Trường Tiểu Học Minh Thành
16862 17 45 88 04 17 880417 2011 Nữ 4 4A 2 04 Trường Tiểu Học Ngô Quyền 88 29778 Trường Tiểu Học Minh Thành
16863 18 45 88 04 18 880418 2012 Nữ 3 3A 2 04 Trường Tiểu Học Đông Mai 88 29782 Trường Tiểu Học Minh Thành
16864 19 45 88 04 19 880419 2011 Nữ 4 4A5 2 04 Trường Tiểu Học Quang Trung 88 29377 Trường Tiểu Học Minh Thành
16865 20 45 88 04 20 880420 2012 Nam 3 3 2 04 Trường Tiểu Học - THCS THPT Việt Nam Singapore 88 29406 Trường Tiểu Học Minh Thành
16866 21 45 88 04 21 880421 2012 Nam 3 3E 2 04 Trường Tiểu Học Minh Thành 88 29781 Trường Tiểu Học Minh Thành
16867 22 45 88 04 22 880422 2012 Nam 3 3 2 04 Trường Tiểu Học Lê Hồng Phong 88 29381 Trường Tiểu Học Minh Thành
16868 23 45 88 04 23 880423 2011 Nam 4 4A 2 04 Trường Tiểu Học Ngô Quyền 88 29778 Trường Tiểu Học Minh Thành
16869 24 45 88 04 24 880424 2012 Nam 3 3D 2 04 Trường Tiểu Học Minh Thành 88 29781 Trường Tiểu Học Minh Thành
16870 25 45 88 04 25 880425 2012 Nam 3 3A 2 04 Trường Tiểu Học Ngô Quyền 88 29778 Trường Tiểu Học Minh Thành
16871 26 45 88 04 26 880426 2011 Nam 4 4A1 2 04 Trường Đoàn Thị Điểm Hạ Long 88 29405 Trường Tiểu Học Minh Thành
16872 27 45 88 04 27 880427 2012 Nam 3 3A 2 04 Trường Tiểu Học Ngô Quyền 88 29778 Trường Tiểu Học Minh Thành
16873 28 45 88 04 28 880428 2011 Nam 4 4A1 2 04 Trường Đoàn Thị Điểm Hạ Long 88 29405 Trường Tiểu Học Minh Thành
16874 29 45 88 04 29 880429 2011 Nữ 4 4D 2 04 Trường Tiểu Học Ngô Quyền 88 29778 Trường Tiểu Học Minh Thành
16875 30 45 88 04 30 880430 2012 Nữ 3 3A 2 04 Trường Tiểu Học Quang Trung 88 29377 Trường Tiểu Học Minh Thành
16876 31 45 88 05 01 880501 2011 Nam 4 4D 2 05 Trường Tiểu Học Minh Thành 88 29781 Trường Tiểu Học Minh Thành
16877 32 45 88 05 02 880502 2012 Nam 3 3 2 05 Trường Tiểu Học - THCS THPT Việt Nam Singapore 88 29406 Trường Tiểu Học Minh Thành
16878 33 45 88 05 03 880503 2012 Nam 3 3A 2 05 Trường Tiểu Học Ngô Quyền 88 29778 Trường Tiểu Học Minh Thành
16879 34 45 88 05 04 880504 2011 Nam 4 4G 2 05 Trường Tiểu Học Minh Thành 88 29781 Trường Tiểu Học Minh Thành
16880 35 45 88 05 05 880505 2011 Nam 4 4A 2 05 Trường Tiểu Học Ngô Quyền 88 29778 Trường Tiểu Học Minh Thành
16881 36 45 88 05 06 880506 2012 Nữ 3 3D 2 05 Trường Tiểu Học Minh Thành 88 29781 Trường Tiểu Học Minh Thành
16882 37 45 88 05 07 880507 2012 Nữ 3 A7 2 05 Trường Tiểu Học Cẩm Thạch 88 29474 Trường Tiểu Học Minh Thành
16883 38 45 88 05 08 880508 2012 Nam 3 3A 2 05 Trường Tiểu Học Ngô Quyền 88 29778 Trường Tiểu Học Minh Thành
16884 39 45 88 05 09 880509 2012 Nam 3 3 2 05 Trường Tiểu Học Quang Trung 88 29377 Trường Tiểu Học Minh Thành
16885 40 45 88 05 10 880510 2011 Nữ 4 4A 2 05 Trường Tiểu Học Đông Mai 88 29782 Trường Tiểu Học Minh Thành
16886 41 45 88 05 11 880511 2012 Nữ 3 3A 2 05 Trường Tiểu Học Ngô Quyền 88 29778 Trường Tiểu Học Minh Thành
16887 42 45 88 05 12 880512 2012 Nữ 3 3G 2 05 Trường Tiểu Học Minh Thành 88 29781 Trường Tiểu Học Minh Thành
16888 43 45 88 05 13 880513 2011 Nữ 4 4D 2 05 Trường Tiểu Học Ngô Quyền 88 29778 Trường Tiểu Học Minh Thành
16889 44 45 88 05 14 880514 2011 Nữ 4 4C 2 05 Trường Tiểu Học Đông Mai 88 29782 Trường Tiểu Học Minh Thành
16890 45 45 88 05 15 880515 2012 Nam 3 3A2 2 05 Trường Đoàn Thị Điểm Hạ Long 88 29405 Trường Tiểu Học Minh Thành
16891 1 27 88 06 01 880601 2010 Nữ 5 5C 3 06 Trường Tiểu Học Minh Thành 88 29781 Trường Tiểu Học Minh Thành
16892 2 27 88 06 02 880602 2010 Nữ 5 ̀̀5A5 3 06 Trường Tiểu Học Trưng Vương 88 29510 Trường Tiểu Học Minh Thành
16893 3 27 88 06 03 880603 2010 Nữ 5 5C 3 06 Trường Tiểu Học Minh Thành 88 29781 Trường Tiểu Học Minh Thành
16894 4 27 88 06 04 880604 2010 Nữ 5 5E 3 06 Trường Tiểu Học Minh Thành 88 29781 Trường Tiểu Học Minh Thành
16895 5 27 88 06 05 880605 2009 Nữ 6 6D 3 06 Trường THCS Minh Thành 88 29763 Trường Tiểu Học Minh Thành
16896 6 27 88 06 06 880606 2010 Nữ 5 5a6 3 06 Trường Tiểu Học Quang Trung 88 29377 Trường Tiểu Học Minh Thành
16897 7 27 88 06 07 880607 2009 Nam 6 6D 3 06 Trường THCS Minh Thành 88 29763 Trường Tiểu Học Minh Thành
16898 8 27 88 06 08 880608 2010 Nam 5 5 3 06 Trường Tiểu Học Lê Hồng Phong 88 29381 Trường Tiểu Học Minh Thành
16899 9 27 88 06 09 880609 2010 Nam 5 5A 3 06 Trường Tiểu Học Trần Hưng Đạo 88 29456 Trường Tiểu Học Minh Thành
16900 10 27 88 06 10 880610 2010 Nữ 5 5A 3 06 Trường Tiểu Học Minh Thành 88 29781 Trường Tiểu Học Minh Thành
16901 11 27 88 06 11 880611 2010 Nữ 5 A1 3 06 Trường Đoàn Thị Điểm Hạ Long 88 29405 Trường Tiểu Học Minh Thành
16902 12 27 88 06 12 880612 2010 Nam 5 5A 3 06 Trường Tiểu Học Đông Mai 88 29782 Trường Tiểu Học Minh Thành
16903 13 27 88 06 13 880613 2009 Nam 6 6D 3 06 Trường THCS Minh Thành 88 29763 Trường Tiểu Học Minh Thành
16904 14 27 88 06 14 880614 2009 Nam 6 6E 3 06 Trường THCS Minh Thành 88 29763 Trường Tiểu Học Minh Thành
16905 15 27 88 06 15 880615 2010 Nữ 5 5C 3 06 Trường Phổ Thông Dân Lập Văn Lang 88 29384 Trường Tiểu Học Minh Thành
16906 16 27 88 06 16 880616 2009 Nam 6 6A4 3 06 Trường THCS Trọng Điểm 88 29360 Trường Tiểu Học Minh Thành
16907 17 27 88 06 17 880617 2009 Nam 6 6D 3 06 Trường THCS Minh Thành 88 29763 Trường Tiểu Học Minh Thành
16908 18 27 88 06 18 880618 2010 Nữ 5 5 3 06 Trường PTCS Văn Lang 88 29390 Trường Tiểu Học Minh Thành
16909 19 27 88 06 19 880619 2010 Nữ 5 5C 3 06 Trường Tiểu Học Minh Thành 88 29781 Trường Tiểu Học Minh Thành
16910 20 27 88 06 20 880620 2010 Nữ 5 5A1 3 06 Trường Đoàn Thị Điểm Hạ Long 88 29405 Trường Tiểu Học Minh Thành
16911 21 27 88 06 21 880621 2010 Nam 5 5A 3 06 Trường Tiểu Học Trần Hưng Đạo 88 29456 Trường Tiểu Học Minh Thành
16912 22 27 88 06 22 880622 2010 Nữ 5 5A5 3 06 Trường Tiểu Học Trưng Vương 88 29510 Trường Tiểu Học Minh Thành
16913 23 27 88 06 23 880623 2010 Nam 5 5A 3 06 Trường Tiểu Học Ngô Quyền 88 29778 Trường Tiểu Học Minh Thành
16914 24 27 88 06 24 880624 2010 5 3 06 Tiểu Học Yên Giang 88 29772 Trường Tiểu Học Minh Thành
16915 25 27 88 06 25 880625 2010 Nam 5 5A5 3 06 Trường Tiểu Học Trưng Vương 88 29510 Trường Tiểu Học Minh Thành
16916 26 27 88 06 26 880626 2010 Nam 5 5C 3 06 Trường Tiểu Học Minh Thành 88 29781 Trường Tiểu Học Minh Thành
16917 27 27 88 06 27 880627 2010 Nữ 5 5A 3 06 Trường Tiểu Học Ngô Quyền 88 29778 Trường Tiểu Học Minh Thành
16918 1 6 88 07 01 880701 2008 Nam 7 7 4 07 Trường Uk Academy Hạ Long 88 33966 Trường Tiểu Học Minh Thành
16919 2 6 88 07 02 880702 2008 Nam 7 7 4 07 Trường Uk Academy Hạ Long 88 33966 Trường Tiểu Học Minh Thành
16920 3 6 88 07 03 880703 2008 Nữ 7 7A12 4 07 Trường THCS Trần Quốc Toản 2 88 29362 Trường Tiểu Học Minh Thành
16921 4 6 88 07 04 880704 2008 Nam 7 7.2 4 07 Trường Uk Academy Hạ Long 88 33966 Trường Tiểu Học Minh Thành
16922 5 6 88 07 05 880705 2007 Nam 8 8A4 4 07 Trường THCS Trần Quốc Toản 2 88 29362 Trường Tiểu Học Minh Thành
16923 6 6 88 07 06 880706 2007 Nam 8 8A6 4 07 Trường THCS Trần Quốc Toản 2 88 29362 Trường Tiểu Học Minh Thành
16924 1 6 89 01 01 890101 2013 Nữ 2 2I1 1 01 Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh 89 34056 Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh
16925 2 6 89 01 02 890102 2013 Nữ 2 2I1 1 01 Trường Tiểu Học - THCS - THPT Quốc Tế TTC Tây Ninh 89 33979 Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh
16926 3 6 89 01 03 890103 2013 Nữ 2 2I1 1 01 Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh 89 34056 Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh
16927 4 6 89 01 04 890104 2014 Nam 1 1I1 1 01 Trường Liên Cấp TTC Tây Ninh 89 34024 Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh
16928 5 6 89 01 05 890105 2013 Nam 1 1I2 1 01 Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh 89 34056 Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh
16929 6 6 89 01 06 890106 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học - THCS - THPT Quốc Tế TTC Tây Ninh 89 33979 Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh
16930 1 6 89 02 01 890201 2011 Nữ 4 4A2 2 02 Trường Tiểu Học - THCS - THPT Quốc Tế TTC Tây Ninh 89 33979 Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh
16931 2 6 89 02 02 890202 2011 Nam 4 4A1 2 02 Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh 89 34056 Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh
16932 3 6 89 02 03 890203 2011 Nữ 4 4A2 2 02 Trường Tiểu Học - THCS - THPT Quốc Tế TTC Tây Ninh 89 33979 Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh
16933 4 6 89 02 04 890204 2011 Nữ 4 4A1 2 02 Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh 89 34056 Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh
16934 5 6 89 02 05 890205 2011 Nam 4 4A2 2 02 Trường Tiểu Học - THCS - THPT Quốc Tế TTC Tây Ninh 89 33979 Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh
16935 6 6 89 02 06 890206 2011 Nữ 4 4A1 2 02 Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh 89 34056 Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh
16936 1 3 89 03 01 890301 2009 Nam 6 6A2 3 03 Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh 89 34056 Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh
16937 2 3 89 03 02 890302 2009 Nam 6 6A2 3 03 Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh 89 34056 Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh
16938 3 3 89 03 03 890303 2009 Nữ 6 6A2 3 03 Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh 89 34056 Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh
16939 1 3 89 04 01 890401 2008 Nữ 7 7I2 4 04 Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh 89 34056 Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh
16940 2 3 89 04 02 890402 2008 Nam 7 7A1 4 04 Trường THCS Trần Hưng Đạo 89 27302 Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh
16941 3 3 89 04 03 890403 2008 Nữ 7 7I2 4 04 Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh 89 34056 Trường TH-THCS-THPT IGC Tây Ninh
16942 1 66 90 01 01 900101 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
16943 2 66 90 01 02 900102 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
16944 3 66 90 01 03 900103 2013 Nữ 2 2A3 1 01 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
16945 4 66 90 01 04 900104 2013 Nam 2 2A3 1 01 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
16946 5 66 90 01 05 900105 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
16947 6 66 90 01 06 900106 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
16948 7 66 90 01 07 900107 2014 Nữ 1 1A2 1 01 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
16949 8 66 90 01 08 900108 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
16950 9 66 90 01 09 900109 2013 Nữ 2 2A3 1 01 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
16951 10 66 90 01 10 900110 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
16952 11 66 90 01 11 900111 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
16953 12 66 90 01 12 900112 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
16954 13 66 90 01 13 900113 2013 Nữ 2 2A1 1 01 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
16955 14 66 90 01 14 900114 2014 Nữ 1 1A3 1 01 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
16956 15 66 90 01 15 900115 2014 Nữ 1 1A3 1 01 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
16957 16 66 90 01 16 900116 2013 Nữ 2 2A1 1 01 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
16958 17 66 90 01 17 900117 2013 Nam 2 2A3 1 01 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
16959 18 66 90 01 18 900118 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
16960 19 66 90 01 19 900119 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
16961 20 66 90 01 20 900120 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
16962 21 66 90 01 21 900121 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
16963 22 66 90 01 22 900122 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
16964 23 66 90 01 23 900123 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
16965 24 66 90 01 24 900124 2013 Nam 2 2A3 1 01 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
16966 25 66 90 01 25 900125 2014 Nam 1 1A1 1 01 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
16967 26 66 90 01 26 900126 2014 Nam 1 1A2 1 01 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
16968 27 66 90 01 27 900127 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
16969 28 66 90 01 28 900128 2013 Nữ 2 2A3 1 01 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
16970 29 66 90 01 29 900129 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
16971 30 66 90 01 30 900130 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
16972 31 66 90 02 01 900201 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
16973 32 66 90 02 02 900202 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
16974 33 66 90 02 03 900203 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
16975 34 66 90 02 04 900204 2013 Nữ 2 2A2 1 02 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
16976 35 66 90 02 05 900205 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
16977 36 66 90 02 06 900206 2013 Nam 2 2A3 1 02 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
16978 37 66 90 02 07 900207 2013 Nữ 2 2A3 1 02 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
16979 38 66 90 02 08 900208 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
16980 39 66 90 02 09 900209 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
16981 40 66 90 02 10 900210 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
16982 41 66 90 02 11 900211 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
16983 42 66 90 02 12 900212 2013 Nam 2 2A1 1 02 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
16984 43 66 90 02 13 900213 2013 Nam 2 2A2 1 02 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
16985 44 66 90 02 14 900214 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
16986 45 66 90 02 15 900215 2014 Nữ 1 1A3 1 02 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
16987 46 66 90 02 16 900216 2013 Nữ 2 2A3 1 02 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
16988 47 66 90 02 17 900217 2013 Nam 2 2A3 1 02 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
16989 48 66 90 02 18 900218 2013 Nữ 2 2A3 1 02 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
16990 49 66 90 02 19 900219 2013 Nam 2 2A2 1 02 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
16991 50 66 90 02 20 900220 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
16992 51 66 90 02 21 900221 2013 Nam 2 2A3 1 02 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
16993 52 66 90 02 22 900222 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
16994 53 66 90 02 23 900223 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
16995 54 66 90 02 24 900224 2013 Nữ 2 2A3 1 02 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
16996 55 66 90 02 25 900225 2014 Nữ 1 1A3 1 02 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
16997 56 66 90 02 26 900226 2013 Nữ 2 2A3 1 02 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
16998 57 66 90 02 27 900227 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
16999 58 66 90 02 28 900228 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17000 59 66 90 02 29 900229 2013 Nữ 2 2A3 1 02 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17001 60 66 90 02 30 900230 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17002 61 66 90 03 01 900301 2013 Nữ 2 2A1 1 03 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17003 62 66 90 03 02 900302 2013 Nam 2 2A2 1 03 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17004 63 66 90 03 03 900303 2013 Nam 2 2A2 1 03 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17005 64 66 90 03 04 900304 2014 Nam 1 1A3 1 03 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17006 65 66 90 03 05 900305 2013 Nữ 2 2A3 1 03 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17007 66 66 90 03 06 900306 2013 Nam 2 2A1 1 03 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17008 1 102 90 04 01 900401 2012 Nữ 3 3A1 2 04 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17009 2 102 90 04 02 900402 2010 Nam 4 5A1 2 04 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17010 3 102 90 04 03 900403 2012 Nữ 3 3A2 2 04 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17011 4 102 90 04 04 900404 2012 Nữ 3 3A3 2 04 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17012 5 102 90 04 05 900405 2011 Nữ 4 4A1 2 04 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17013 6 102 90 04 06 900406 2011 Nữ 4 4A1 2 04 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17014 7 102 90 04 07 900407 2011 Nam 4 4A1 2 04 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17015 8 102 90 04 08 900408 2011 Nam 4 4A2 2 04 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17016 9 102 90 04 09 900409 2011 Nam 4 4A2 2 04 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17017 10 102 90 04 10 900410 2011 Nam 4 4A1 2 04 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17018 11 102 90 04 11 900411 2012 Nam 3 3A1 2 04 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17019 12 102 90 04 12 900412 2012 Nam 3 3A2 2 04 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17020 13 102 90 04 13 900413 2012 Nam 3 3A3 2 04 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17021 14 102 90 04 14 900414 2012 Nam 3 3A2 2 04 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17022 15 102 90 04 15 900415 2011 Nam 4 4A1 2 04 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17023 16 102 90 04 16 900416 2010 Nam 4 5A1 2 04 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17024 17 102 90 04 17 900417 2012 Nam 3 3A1 2 04 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17025 18 102 90 04 18 900418 2012 Nữ 3 3A3 2 04 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17026 19 102 90 04 19 900419 2011 Nữ 4 4A2 2 04 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17027 20 102 90 04 20 900420 2011 Nữ 4 4A2 2 04 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17028 21 102 90 04 21 900421 2011 Nữ 4 4A2 2 04 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17029 22 102 90 04 22 900422 2011 Nữ 4 4A1 2 04 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17030 23 102 90 04 23 900423 2010 Nam 4 5A1 2 04 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17031 24 102 90 04 24 900424 2011 Nữ 4 4A2 2 04 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17032 25 102 90 04 25 900425 2010 Nam 4 5A1 2 04 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17033 26 102 90 04 26 900426 2010 Nam 4 5A1 2 04 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17034 27 102 90 04 27 900427 2012 Nữ 3 3A3 2 04 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17035 28 102 90 04 28 900428 2011 Nam 4 4A1 2 04 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17036 29 102 90 04 29 900429 2011 Nữ 4 4A1 2 04 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17037 30 102 90 04 30 900430 2010 Nam 4 5A1 2 04 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17038 31 102 90 05 01 900501 2011 Nữ 4 4A1 2 05 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17039 32 102 90 05 02 900502 2011 Nam 4 4A2 2 05 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17040 33 102 90 05 03 900503 2011 Nam 4 4A2 2 05 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17041 34 102 90 05 04 900504 2011 Nữ 4 4A1 2 05 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17042 35 102 90 05 05 900505 2011 Nữ 4 4A2 2 05 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17043 36 102 90 05 06 900506 2012 Nữ 3 3A1 2 05 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17044 37 102 90 05 07 900507 2012 Nam 3 3A2 2 05 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17045 38 102 90 05 08 900508 2011 Nam 4 4A2 2 05 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17046 39 102 90 05 09 900509 2012 Nữ 3 3A1 2 05 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17047 40 102 90 05 10 900510 2011 Nam 4 4A1 2 05 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17048 41 102 90 05 11 900511 2011 Nam 4 4A1 2 05 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17049 42 102 90 05 12 900512 2011 Nam 4 4A1 2 05 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17050 43 102 90 05 13 900513 2011 Nam 4 4A2 2 05 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17051 44 102 90 05 14 900514 2011 Nam 4 4A2 2 05 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17052 45 102 90 05 15 900515 2010 Nam 4 5A1 2 05 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17053 46 102 90 05 16 900516 2011 Nam 4 4A1 2 05 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17054 47 102 90 05 17 900517 2012 Nam 3 3A1 2 05 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17055 48 102 90 05 18 900518 2012 Nam 3 3A3 2 05 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17056 49 102 90 05 19 900519 2012 Nam 3 3A2 2 05 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17057 50 102 90 05 20 900520 2012 Nam 3 3A3 2 05 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17058 51 102 90 05 21 900521 2011 Nam 4 4A1 2 05 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17059 52 102 90 05 22 900522 2011 Nam 4 4A1 2 05 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17060 53 102 90 05 23 900523 2011 Nam 4 4A2 2 05 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17061 54 102 90 05 24 900524 2011 Nam 4 4A2 2 05 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17062 55 102 90 05 25 900525 2010 Nam 4 5A1 2 05 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17063 56 102 90 05 26 900526 2011 Nam 4 4A2 2 05 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17064 57 102 90 05 27 900527 2010 Nam 4 5A1 2 05 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17065 58 102 90 05 28 900528 2010 Nữ 4 5A1 2 05 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17066 59 102 90 05 29 900529 2011 Nữ 4 4A1 2 05 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17067 60 102 90 05 30 900530 2011 Nữ 4 4A2 2 05 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17068 61 102 90 06 01 900601 2012 Nam 3 3A3 2 06 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17069 62 102 90 06 02 900602 2011 Nữ 4 4A1 2 06 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17070 63 102 90 06 03 900603 2011 Nữ 4 4A1 2 06 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17071 64 102 90 06 04 900604 2012 Nam 3 3A1 2 06 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17072 65 102 90 06 05 900605 2012 Nam 3 3A2 2 06 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17073 66 102 90 06 06 900606 2012 Nữ 3 3A3 2 06 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17074 67 102 90 06 07 900607 2011 Nam 4 4A1 2 06 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17075 68 102 90 06 08 900608 2011 Nam 4 4A2 2 06 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17076 69 102 90 06 09 900609 2010 Nam 4 5A1 2 06 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17077 70 102 90 06 10 900610 2010 Nữ 4 5A1 2 06 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17078 71 102 90 06 11 900611 2012 Nữ 3 3A1 2 06 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17079 72 102 90 06 12 900612 2011 Nữ 4 4A1 2 06 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17080 73 102 90 06 13 900613 2012 Nam 3 3A1 2 06 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17081 74 102 90 06 14 900614 2012 Nam 3 3A3 2 06 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17082 75 102 90 06 15 900615 2012 Nam 3 3A1 2 06 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17083 76 102 90 06 16 900616 2012 Nữ 3 3A3 2 06 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17084 77 102 90 06 17 900617 2012 Nữ 3 3A3 2 06 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17085 78 102 90 06 18 900618 2012 Nam 3 3A2 2 06 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17086 79 102 90 06 19 900619 2011 Nam 4 4A1 2 06 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17087 80 102 90 06 20 900620 2010 Nam 4 5A1 2 06 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17088 81 102 90 06 21 900621 2012 Nam 3 3A3 2 06 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17089 82 102 90 06 22 900622 2012 Nam 3 3A1 2 06 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17090 83 102 90 06 23 900623 2011 Nam 4 4A1 2 06 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17091 84 102 90 06 24 900624 2011 Nữ 4 4A2 2 06 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17092 85 102 90 06 25 900625 2011 Nữ 4 4A2 2 06 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17093 86 102 90 06 26 900626 2012 Nam 3 3A1 2 06 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17094 87 102 90 06 27 900627 2010 Nam 4 5A1 2 06 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17095 88 102 90 06 28 900628 2012 Nam 3 3A2 2 06 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17096 89 102 90 06 29 900629 2012 Nam 3 3A3 2 06 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17097 90 102 90 06 30 900630 2011 Nữ 4 4A2 2 06 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17098 91 102 90 07 01 900701 2010 Nữ 4 5A1 2 07 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17099 92 102 90 07 02 900702 2011 Nữ 4 4A2 2 07 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17100 93 102 90 07 03 900703 2012 Nữ 3 3A2 2 07 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17101 94 102 90 07 04 900704 2011 Nữ 4 4A1 2 07 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17102 95 102 90 07 05 900705 2012 Nam 3 3A1 2 07 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17103 96 102 90 07 06 900706 2011 Nam 4 4D 2 07 Trường Tiểu Học Trưng Vương 90 26199 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17104 97 102 90 07 07 900707 2012 Nam 3 3A1 2 07 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17105 98 102 90 07 08 900708 2011 Nam 4 4A2 2 07 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17106 99 102 90 07 09 900709 2011 Nam 4 4A2 2 07 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17107 100 102 90 07 10 900710 2012 Nam 3 3A3 2 07 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17108 101 102 90 07 11 900711 2012 Nam 3 3A3 2 07 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17109 102 102 90 07 12 900712 2012 Nữ 3 3A1 2 07 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17110 1 18 90 08 01 900801 2010 Nữ 5 5A2 3 08 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17111 2 18 90 08 02 900802 2009 Nam 6 6A2 3 08 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17112 3 18 90 08 03 900803 2009 Nam 6 6A1 3 08 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17113 4 18 90 08 04 900804 2009 Nữ 6 6A1 3 08 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17114 5 18 90 08 05 900805 2010 Nam 5 5A2 3 08 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17115 6 18 90 08 06 900806 2009 Nam 6 6A1 3 08 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17116 7 18 90 08 07 900807 2010 Nam 5 5A2 3 08 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17117 8 18 90 08 08 900808 2009 Nam 6 6A1 3 08 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17118 9 18 90 08 09 900809 2009 Nam 6 6A2 3 08 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17119 10 18 90 08 10 900810 2010 Nam 5 5A2 3 08 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17120 11 18 90 08 11 900811 2009 Nam 6 6A2 3 08 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17121 12 18 90 08 12 900812 2009 Nam 6 6A3 3 08 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17122 13 18 90 08 13 900813 2009 Nữ 6 6A3 3 08 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17123 14 18 90 08 14 900814 2009 Nam 6 6A3 3 08 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17124 15 18 90 08 15 900815 2010 Nữ 5 5A2 3 08 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17125 16 18 90 08 16 900816 2009 Nữ 6 6A2 3 08 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17126 17 18 90 08 17 900817 2009 Nam 6 6A3 3 08 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17127 18 18 90 08 18 900818 2010 Nam 5 5A2 3 08 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17128 1 24 90 09 01 900901 2008 Nam 7 7A2 4 09 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17129 2 24 90 09 02 900902 2007 Nữ 8 8A2 4 09 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17130 3 24 90 09 03 900903 2007 Nam 8 8A2 4 09 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17131 4 24 90 09 04 900904 2007 Nam 8 8A1 4 09 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17132 5 24 90 09 05 900905 2008 Nam 7 7A2 4 09 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17133 6 24 90 09 06 900906 2007 Nữ 8 8A2 4 09 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17134 7 24 90 09 07 900907 2007 Nam 8 8A2 4 09 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17135 8 24 90 09 08 900908 2008 Nam 7 7A1 4 09 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17136 9 24 90 09 09 900909 2007 Nam 8 8A2 4 09 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17137 10 24 90 09 10 900910 2007 Nữ 8 8A1 4 09 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17138 11 24 90 09 11 900911 2008 Nam 7 7A2 4 09 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17139 12 24 90 09 12 900912 2007 Nam 8 8A1 4 09 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17140 13 24 90 09 13 900913 2008 Nam 7 7A1 4 09 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17141 14 24 90 09 14 900914 2008 Nam 7 7A1 4 09 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17142 15 24 90 09 15 900915 2008 Nam 7 7A2 4 09 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17143 16 24 90 09 16 900916 2008 Nam 7 7A2 4 09 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17144 17 24 90 09 17 900917 2007 Nam 8 8A1 4 09 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17145 18 24 90 09 18 900918 2007 Nữ 8 8A2 4 09 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17146 19 24 90 09 19 900919 2007 Nam 8 8A2 4 09 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17147 20 24 90 09 20 900920 2007 Nam 8 8A2 4 09 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17148 21 24 90 09 21 900921 2007 Nam 8 8A1 4 09 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17149 22 24 90 09 22 900922 2007 Nữ 8 8A1 4 09 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17150 23 24 90 09 23 900923 2008 Nam 7 7A1 4 09 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17151 24 24 90 09 24 900924 2007 Nam 8 8A2 4 09 Trường TH - THCS - THPT IRIS 90 34046 Trường TH - THCS - THPT IRIS
17152 1 129 91 01 01 910101 2014 Nữ 1 1Q1 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17153 2 129 91 01 02 910102 2014 Nữ 1 1Q2 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17154 3 129 91 01 03 910103 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17155 4 129 91 01 04 910104 2013 Nữ 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17156 5 129 91 01 05 910105 2013 Nam 2 2A5 1 01 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17157 6 129 91 01 06 910106 2013 Nữ 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17158 7 129 91 01 07 910107 2014 Nữ 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17159 8 129 91 01 08 910108 2014 Nữ 1 1Q2 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17160 9 129 91 01 09 910109 2014 Nữ 1 1Q1 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17161 10 129 91 01 10 910110 2014 Nam 1 1Q1 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17162 11 129 91 01 11 910111 2013 Nữ 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17163 12 129 91 01 12 910112 2013 Nam 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17164 13 129 91 01 13 910113 2013 Nữ 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17165 14 129 91 01 14 910114 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17166 15 129 91 01 15 910115 2013 Nam 2 2A2 1 01 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17167 16 129 91 01 16 910116 2013 Nữ 2 2A1 1 01 Trường Tiểu học Queensland 91 34087 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17168 17 129 91 01 17 910117 2013 Nam 2 2B 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17169 18 129 91 01 18 910118 2014 Nam 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17170 19 129 91 01 19 910119 2014 Nữ 1 1Q1 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17171 20 129 91 01 20 910120 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17172 21 129 91 01 21 910121 2013 Nữ 2 2B 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17173 22 129 91 01 22 910122 2014 Nữ 1 1A3 1 01 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17174 23 129 91 01 23 910123 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17175 24 129 91 01 24 910124 2014 Nữ 1 1Q2 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17176 25 129 91 01 25 910125 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17177 26 129 91 01 26 910126 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17178 27 129 91 01 27 910127 2014 Nữ 1 1A1 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17179 28 129 91 01 28 910128 2014 Nữ 1 1Q2 1 01 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17180 29 129 91 01 29 910129 2013 Nữ 2 2A1 1 01 Trường Tiểu học Queensland 91 34087 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17181 30 129 91 01 30 910130 2013 Nam 2 2B 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17182 31 129 91 02 01 910201 2014 Nữ 1 1Q2 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17183 32 129 91 02 02 910202 2013 Nữ 2 2A2 1 02 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17184 33 129 91 02 03 910203 2013 Nam 2 2A5 1 02 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17185 34 129 91 02 04 910204 2014 Nam 1 1A4 1 02 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17186 35 129 91 02 05 910205 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17187 36 129 91 02 06 910206 2014 Nam 1 1A3 1 02 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17188 37 129 91 02 07 910207 2013 Nam 2 2A6 1 02 Trường Tiểu Học Ba Đình 91 24600 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17189 38 129 91 02 08 910208 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Tiểu học Queensland 91 34087 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17190 39 129 91 02 09 910209 2014 Nam 1 1Q2 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17191 40 129 91 02 10 910210 2014 Nam 1 1Q1 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17192 41 129 91 02 11 910211 2014 Nam 1 1Q1 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17193 42 129 91 02 12 910212 2013 Nam 2 2A1 1 02 Trường Tiểu học Queensland 91 34087 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17194 43 129 91 02 13 910213 2013 Nữ 2 2B 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17195 44 129 91 02 14 910214 2013 Nữ 2 2A 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17196 45 129 91 02 15 910215 2013 Nam 2 2A 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17197 46 129 91 02 16 910216 2014 Nam 1 1Q1 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17198 47 129 91 02 17 910217 2014 Nam 1 1Q1 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17199 48 129 91 02 18 910218 2014 Nam 1 1A6 1 02 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17200 49 129 91 02 19 910219 2013 Nam 2 2A6 1 02 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17201 50 129 91 02 20 910220 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17202 51 129 91 02 21 910221 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17203 52 129 91 02 22 910222 2014 Nam 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17204 53 129 91 02 23 910223 2013 Nam 2 2E 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17205 54 129 91 02 24 910224 2014 Nam 1 1Q2 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17206 55 129 91 02 25 910225 2014 Nam 1 1A5 1 02 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17207 56 129 91 02 26 910226 2013 Nữ 2 2A4 1 02 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17208 57 129 91 02 27 910227 2014 Nam 1 1A1 1 02 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17209 58 129 91 02 28 910228 2013 Nữ 2 2A5 1 02 Trường Tiểu Học Ba Đình 91 24600 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17210 59 129 91 02 29 910229 2013 Nữ 2 2A1 1 02 Trường Tiểu học Queensland 91 34087 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17211 60 129 91 02 30 910230 2014 Nam 1 1A2 1 02 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17212 61 129 91 03 01 910301 2014 Nam 1 1Q2 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17213 62 129 91 03 02 910302 2014 Nữ 1 1A3 1 03 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17214 63 129 91 03 03 910303 2014 1 1A 1 03 Trường Tiểu Học Thị Trấn 91 25535 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17215 64 129 91 03 04 910304 2014 Nam 1 1Q2 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17216 65 129 91 03 05 910305 2014 Nam 1 1Q1 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17217 66 129 91 03 06 910306 2013 Nam 2 2A2 1 03 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17218 67 129 91 03 07 910307 2013 Nam 2 2A 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17219 68 129 91 03 08 910308 2014 Nam 1 1A4 1 03 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17220 69 129 91 03 09 910309 2013 2 1 03 Trường Tiểu Học Ba Đình 91 24600 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17221 70 129 91 03 10 910310 2013 Nam 2 2A1 1 03 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17222 71 129 91 03 11 910311 2013 Nam 2 2A5 1 03 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17223 72 129 91 03 12 910312 2013 Nam 2 2A6 1 03 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17224 73 129 91 03 13 910313 2013 Nữ 2 2A2 1 03 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17225 74 129 91 03 14 910314 2013 Nữ 2 2A 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17226 75 129 91 03 15 910315 2014 Nam 1 1A5 1 03 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17227 76 129 91 03 16 910316 2014 Nam 1 1I 1 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17228 77 129 91 03 17 910317 2014 Nam 1 1Q2 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17229 78 129 91 03 18 910318 2014 Nam 1 1A6 1 03 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17230 79 129 91 03 19 910319 2013 Nữ 2 2A1 1 03 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17231 80 129 91 03 20 910320 2014 Nữ 1 1A1 1 03 Trường Tiểu học Queensland 91 34087 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17232 81 129 91 03 21 910321 2014 Nữ 1 1A2 1 03 Trường Tiểu học Queensland 91 34087 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17233 82 129 91 03 22 910322 2013 Nam 2 2A2 1 03 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17234 83 129 91 03 23 910323 2014 Nam 1 1A1 1 03 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17235 84 129 91 03 24 910324 2014 Nam 1 1A2 1 03 Trường Tiểu học Queensland 91 34087 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17236 85 129 91 03 25 910325 2013 Nữ 2 2A1 1 03 Trường Tiểu Học Đông Thọ 91 24592 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17237 86 129 91 03 26 910326 2014 Nữ 1 1Q1 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17238 87 129 91 03 27 910327 2014 Nữ 1 1A1 1 03 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17239 88 129 91 03 28 910328 2014 Nữ 1 1A1 1 03 Trường Tiểu học Queensland 91 34087 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17240 89 129 91 03 29 910329 2013 Nam 2 2A6 1 03 Trường Tiểu Học Ba Đình 91 24600 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17241 90 129 91 03 30 910330 2013 Nam 2 2B 1 03 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17242 91 129 91 04 01 910401 2014 Nam 1 1Q1 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17243 92 129 91 04 02 910402 2013 Nam 2 2a6 1 04 Trường Tiểu Học Ba Đình 91 24600 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17244 93 129 91 04 03 910403 2014 Nam 1 1Q2 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17245 94 129 91 04 04 910404 2014 Nữ 1 1A2 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17246 95 129 91 04 05 910405 2014 Nữ 1 1A2 1 04 Trường Tiểu học Queensland 91 34087 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17247 96 129 91 04 06 910406 2014 Nữ 1 1Q1 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17248 97 129 91 04 07 910407 2014 Nữ 1 1A2 1 04 Trường Tiểu học Queensland 91 34087 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17249 98 129 91 04 08 910408 2014 Nam 1 1A3 1 04 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17250 99 129 91 04 09 910409 2013 Nam 2 2A 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17251 100 129 91 04 10 910410 2013 Nam 2 2A6 1 04 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17252 101 129 91 04 11 910411 2014 Nam 1 1A1 1 04 Trường Tiểu học Queensland 91 34087 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17253 102 129 91 04 12 910412 2013 Nam 2 2A2 1 04 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17254 103 129 91 04 13 910413 2013 Nam 2 2A1 1 04 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17255 104 129 91 04 14 910414 2014 Nữ 1 1A6 1 04 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17256 105 129 91 04 15 910415 2013 Nam 2 2A 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17257 106 129 91 04 16 910416 2014 Nam 1 1A3 1 04 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17258 107 129 91 04 17 910417 2013 Nam 2 2E 1 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17259 108 129 91 04 18 910418 2014 Nam 1 1A2 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17260 109 129 91 04 19 910419 2014 Nam 1 1A6 1 04 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17261 110 129 91 04 20 910420 2014 Nữ 1 1A1 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17262 111 129 91 04 21 910421 2013 Nữ 2 2 1 04 Trường Tiểu Học Minh Khai 2 91 24603 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17263 112 129 91 04 22 910422 2014 Nam 1 1A5 1 04 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17264 113 129 91 04 23 910423 2013 Nam 2 2A1 1 04 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17265 114 129 91 04 24 910424 2014 Nữ 1 1Q2 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17266 115 129 91 04 25 910425 2014 Nữ 1 1A6 1 04 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17267 116 129 91 04 26 910426 2014 Nữ 1 1A1 1 04 Trường Tiểu học Queensland 91 34087 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17268 117 129 91 04 27 910427 2014 Nữ 1 1A2 1 04 Trường Tiểu học Queensland 91 34087 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17269 118 129 91 04 28 910428 2014 Nữ 1 1Q1 1 04 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17270 119 129 91 04 29 910429 2014 Nữ 1 1A 1 04 Trường Tiểu Học Quảng Phong 91 26063 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17271 120 129 91 04 30 910430 2013 Nữ 2 2A 1 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17272 121 129 91 05 01 910501 2013 Nữ 2 2A1 1 05 Trường Tiểu học Queensland 91 34087 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17273 122 129 91 05 02 910502 2014 Nữ 1 1Q2 1 05 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17274 123 129 91 05 03 910503 2013 Nam 2 2B 1 05 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17275 124 129 91 05 04 910504 2014 Nam 1 1A3 1 05 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17276 125 129 91 05 05 910505 2014 Nam 1 1A1 1 05 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17277 126 129 91 05 06 910506 2013 Nam 2 2A6 1 05 Trường Tiểu Học Ba Đình 91 24600 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17278 127 129 91 05 07 910507 2014 Nam 1 1A6 1 05 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17279 128 129 91 05 08 910508 2014 Nữ 1 1Q2 1 05 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17280 129 129 91 05 09 910509 2014 Nam 1 1Q2 1 05 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17281 1 150 91 06 01 910601 2011 Nữ 4 4A4 2 06 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17282 2 150 91 06 02 910602 2011 Nữ 4 4A6 2 06 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17283 3 150 91 06 03 910603 2012 Nam 3 3A 2 06 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17284 4 150 91 06 04 910604 2011 Nữ 4 4H 2 06 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17285 5 150 91 06 05 910605 2011 Nữ 4 4A 2 06 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17286 6 150 91 06 06 910606 2012 Nữ 3 3A1 2 06 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17287 7 150 91 06 07 910607 2012 Nữ 3 3A6 2 06 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17288 8 150 91 06 08 910608 2012 Nam 3 3A5 2 06 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17289 9 150 91 06 09 910609 2012 Nam 3 3A2 2 06 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17290 10 150 91 06 10 910610 2011 Nữ 4 4A7 2 06 Trường Tiểu Học Ba Đình 91 24600 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17291 11 150 91 06 11 910611 2012 Nữ 3 3A7 2 06 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17292 12 150 91 06 12 910612 2012 Nam 3 3A1 2 06 Trường Tiểu học Queensland 91 34087 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17293 13 150 91 06 13 910613 2012 Nam 3 3Q2 2 06 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17294 14 150 91 06 14 910614 2012 Nữ 3 3A2 2 06 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17295 15 150 91 06 15 910615 2012 Nữ 3 3C 2 06 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17296 16 150 91 06 16 910616 2011 Nữ 4 A1 2 06 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17297 17 150 91 06 17 910617 2012 Nữ 3 3Q2 2 06 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17298 18 150 91 06 18 910618 2012 Nữ 3 3A 2 06 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17299 19 150 91 06 19 910619 2012 Nữ 3 3A3 2 06 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17300 20 150 91 06 20 910620 2012 Nữ 3 3A3 2 06 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17301 21 150 91 06 21 910621 2012 Nam 3 3A 2 06 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17302 22 150 91 06 22 910622 2011 Nam 4 4C 2 06 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17303 23 150 91 06 23 910623 2012 Nữ 3 3 2 06 Trường Tiểu Học Ba Đình 91 24600 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17304 24 150 91 06 24 910624 2012 Nam 3 3A 2 06 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17305 25 150 91 06 25 910625 2011 Nam 4 4A3 2 06 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17306 26 150 91 06 26 910626 2012 Nam 3 3A5 2 06 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17307 27 150 91 06 27 910627 2011 Nữ 4 4H 2 06 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17308 28 150 91 06 28 910628 2012 Nam 3 3D 2 06 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17309 29 150 91 06 29 910629 2012 Nam 3 3A 2 06 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17310 30 150 91 06 30 910630 2012 Nam 3 3C 2 06 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17311 31 150 91 07 01 910701 2012 Nam 3 3A 2 07 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17312 32 150 91 07 02 910702 2012 Nam 3 3Q1 2 07 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17313 33 150 91 07 03 910703 2011 Nam 3 3Q1 2 07 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17314 34 150 91 07 04 910704 2012 3 2 07 Trường Tiểu Học Điện Biên 1 91 24596 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17315 35 150 91 07 05 910705 2011 Nữ 4 4A6 2 07 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17316 36 150 91 07 06 910706 2012 Nữ 3 3A 2 07 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17317 37 150 91 07 07 910707 2012 Nữ 3 3A6 2 07 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17318 38 150 91 07 08 910708 2012 Nam 3 3A5 2 07 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17319 39 150 91 07 09 910709 2011 Nữ 4 4H 2 07 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17320 40 150 91 07 10 910710 2011 Nam 4 4C 2 07 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17321 41 150 91 07 11 910711 2011 Nam 4 4A3 2 07 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17322 42 150 91 07 12 910712 2011 Nam 4 4A 2 07 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17323 43 150 91 07 13 910713 2012 Nam 3 3A3 2 07 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17324 44 150 91 07 14 910714 2012 Nam 3 3A3 2 07 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17325 45 150 91 07 15 910715 2011 Nam 4 4H 2 07 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17326 46 150 91 07 16 910716 2011 Nam 4 4I 2 07 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17327 47 150 91 07 17 910717 2012 Nam 3 3A1 2 07 Trường Tiểu học Queensland 91 34087 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17328 48 150 91 07 18 910718 2012 Nam 3 3G 2 07 Trường Tiểu Học Đông Bắc Ga 91 24609 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17329 49 150 91 07 19 910719 2012 Nam 3 3D 2 07 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17330 50 150 91 07 20 910720 2011 Nam 4 4C 2 07 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17331 51 150 91 07 21 910721 2012 Nam 3 3A3 2 07 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17332 52 150 91 07 22 910722 2012 Nam 3 G 2 07 Trường Tiểu Học Điện Biên 1 91 24596 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17333 53 150 91 07 23 910723 2012 Nam 3 3A 2 07 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17334 54 150 91 07 24 910724 2012 Nam 3 3A1 2 07 Trường Tiểu học Queensland 91 34087 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17335 55 150 91 07 25 910725 2012 Nam 3 3A 2 07 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17336 56 150 91 07 26 910726 2011 Nam 4 4A3 2 07 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17337 57 150 91 07 27 910727 2011 Nam 4 4A4 2 07 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17338 58 150 91 07 28 910728 2011 Nam 4 4A3 2 07 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17339 59 150 91 07 29 910729 2011 4 2 07 Trường Tiểu Học Điện Biên 1 91 24596 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17340 60 150 91 07 30 910730 2012 Nam 3 3A6 2 07 Trường Tiểu Học Ba Đình 91 24600 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17341 61 150 91 08 01 910801 2011 Nam 4 4H 2 08 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17342 62 150 91 08 02 910802 2012 Nam 3 3A7 2 08 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17343 63 150 91 08 03 910803 2012 Nam 3 3A 2 08 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17344 64 150 91 08 04 910804 2011 Nữ 4 4A 2 08 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17345 65 150 91 08 05 910805 2012 Nam 3 3A5 2 08 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17346 66 150 91 08 06 910806 2012 Nam 3 3A5 2 08 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17347 67 150 91 08 07 910807 2012 Nam 3 3A6 2 08 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17348 68 150 91 08 08 910808 2012 Nữ 3 3Q2 2 08 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17349 69 150 91 08 09 910809 2011 Nữ 4 4A4 2 08 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17350 70 150 91 08 10 910810 2012 Nữ 3 3E 2 08 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17351 71 150 91 08 11 910811 2011 Nam 4 4H 2 08 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17352 72 150 91 08 12 910812 2012 Nữ 3 3Q1 2 08 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17353 73 150 91 08 13 910813 2012 Nữ 3 3A7 2 08 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17354 74 150 91 08 14 910814 2012 Nam 3 3A7 2 08 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17355 75 150 91 08 15 910815 2011 Nam 4 4A3 2 08 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17356 76 150 91 08 16 910816 2011 Nữ 4 4H 2 08 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17357 77 150 91 08 17 910817 2012 Nữ 3 3D 2 08 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17358 78 150 91 08 18 910818 2012 Nam 3 3A 2 08 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17359 79 150 91 08 19 910819 2012 Nam 3 3Q2 2 08 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17360 80 150 91 08 20 910820 2012 Nam 3 3Q2 2 08 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17361 81 150 91 08 21 910821 2012 Nam 3 3A7 2 08 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17362 82 150 91 08 22 910822 2012 Nam 3 3A2 2 08 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17363 83 150 91 08 23 910823 2011 Nam 4 4A3 2 08 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17364 84 150 91 08 24 910824 2012 Nữ 3 3D 2 08 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17365 85 150 91 08 25 910825 2011 Nam 4 4A4 2 08 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17366 86 150 91 08 26 910826 2012 Nam 3 3Q2 2 08 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17367 87 150 91 08 27 910827 2011 Nam 4 4A6 2 08 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17368 88 150 91 08 28 910828 2012 Nữ 3 3A7 2 08 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17369 89 150 91 08 29 910829 2012 Nữ 3 3A1 2 08 Trường Tiểu học Queensland 91 34087 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17370 90 150 91 08 30 910830 2012 Nữ 3 3Q2 2 08 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17371 91 150 91 09 01 910901 2012 Nữ 3 3A5 2 09 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17372 92 150 91 09 02 910902 2012 Nữ 3 3A1 2 09 Trường Tiểu học Queensland 91 34087 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17373 93 150 91 09 03 910903 2011 Nữ 4 4A7 2 09 Trường Tiểu Học Ba Đình 91 24600 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17374 94 150 91 09 04 910904 2011 Nam 4 4C 2 09 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17375 95 150 91 09 05 910905 2012 Nam 3 3A6 2 09 Trường Tiểu Học Ba Đình 91 24600 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17376 96 150 91 09 06 910906 2011 Nữ 4 4A3 2 09 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17377 97 150 91 09 07 910907 2012 Nữ 3 3A 2 09 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17378 98 150 91 09 08 910908 2012 Nữ 3 3Q2 2 09 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17379 99 150 91 09 09 910909 2012 Nữ 3 3A2 2 09 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17380 100 150 91 09 10 910910 2012 Nữ 3 3A6 2 09 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17381 101 150 91 09 11 910911 2012 Nữ 3 3Q2 2 09 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17382 102 150 91 09 12 910912 2012 Nam 3 3 A3 2 09 Trường Tiểu Học Đông Vệ 1 91 24587 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17383 103 150 91 09 13 910913 2011 Nam 4 4A6 2 09 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17384 104 150 91 09 14 910914 2012 Nam 3 3A1 2 09 Trường Tiểu học Queensland 91 34087 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17385 105 150 91 09 15 910915 2011 Nữ 4 4C 2 09 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17386 106 150 91 09 16 910916 2012 Nam 3 3A7 2 09 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17387 107 150 91 09 17 910917 2012 Nam 3 3Q1 2 09 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17388 108 150 91 09 18 910918 2012 Nam 3 3Q1 2 09 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17389 109 150 91 09 19 910919 2012 Nam 3 3Q1 2 09 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17390 110 150 91 09 20 910920 2012 Nam 3 3D 2 09 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17391 111 150 91 09 21 910921 2012 Nam 3 3A2 2 09 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17392 112 150 91 09 22 910922 2011 Nam 4 4A 2 09 Trường Tiểu Học Thị Trấn 91 25535 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17393 113 150 91 09 23 910923 2011 4 2 09 Trường Tiểu Học Điện Biên 1 91 24596 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17394 114 150 91 09 24 910924 2011 Nữ 4 4A3 2 09 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17395 115 150 91 09 25 910925 2011 Nữ 4 4A6 2 09 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17396 116 150 91 09 26 910926 2011 Nam 4 4a7 2 09 Trường Tiểu Học Ba Đình 91 24600 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17397 117 150 91 09 27 910927 2011 Nam 4 4A3 2 09 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17398 118 150 91 09 28 910928 2012 Nam 3 3A 2 09 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17399 119 150 91 09 29 910929 2012 Nam 3 3A 2 09 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17400 120 150 91 09 30 910930 2012 Nam 3 3A3 2 09 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17401 121 150 91 10 01 911001 2012 Nam 3 3b 2 10 Trường THCS Đông Tân 91 24537 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17402 122 150 91 10 02 911002 2012 Nam 3 3A2 2 10 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17403 123 150 91 10 03 911003 2012 Nam 3 3A 2 10 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17404 124 150 91 10 04 911004 2012 Nữ 3 3A 2 10 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17405 125 150 91 10 05 911005 2012 Nam 3 3A 2 10 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17406 126 150 91 10 06 911006 2011 Nam 4 4A3 2 10 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17407 127 150 91 10 07 911007 2011 Nữ 4 4A6 2 10 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17408 128 150 91 10 08 911008 2012 Nữ 3 3A 2 10 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17409 129 150 91 10 09 911009 2011 Nam 4 4C 2 10 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17410 130 150 91 10 10 911010 2011 Nữ 4 4I 2 10 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17411 131 150 91 10 11 911011 2011 Nữ 4 4H 2 10 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17412 132 150 91 10 12 911012 2012 Nam 3 3A2 2 10 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17413 133 150 91 10 13 911013 2012 Nam 3 3A 2 10 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17414 134 150 91 10 14 911014 2011 Nam 4 4A3 2 10 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17415 135 150 91 10 15 911015 2012 Nam 3 3A7 2 10 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17416 136 150 91 10 16 911016 2011 Nam 4 4C 2 10 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17417 137 150 91 10 17 911017 2012 Nam 3 3C 2 10 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17418 138 150 91 10 18 911018 2011 Nam 4 4C 2 10 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17419 139 150 91 10 19 911019 2012 Nữ 3 3A7 2 10 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17420 140 150 91 10 20 911020 2012 Nữ 3 3A1 2 10 Trường Tiểu học Queensland 91 34087 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17421 141 150 91 10 21 911021 2011 Nam 4 4A3 2 10 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17422 142 150 91 10 22 911022 2012 Nam 3 3A 2 10 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17423 143 150 91 10 23 911023 2012 Nam 3 3D 2 10 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17424 144 150 91 10 24 911024 2012 Nam 3 3A 2 10 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17425 145 150 91 10 25 911025 2011 Nam 4 4H 2 10 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17426 146 150 91 10 26 911026 2012 Nam 3 3A 2 10 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17427 147 150 91 10 27 911027 2012 Nam 3 3Q1 2 10 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17428 148 150 91 10 28 911028 2012 Nữ 3 3A5 2 10 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17429 149 150 91 10 29 911029 2011 Nữ 4 4A4 2 10 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17430 150 150 91 10 30 911030 2011 Nữ 4 4A3 2 10 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17431 1 62 91 11 01 911101 2009 Nam 6 6A 3 11 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17432 2 62 91 11 02 911102 2009 Nữ 6 6A 3 11 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17433 3 62 91 11 03 911103 2010 Nam 5 5A5 3 11 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17434 4 62 91 11 04 911104 2009 Nam 6 6A 3 11 Trường THCS Nguyễn Chích 91 25968 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17435 5 62 91 11 05 911105 2010 Nam 5 5D 3 11 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17436 6 62 91 11 06 911106 2009 Nam 6 6Q 3 11 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17437 7 62 91 11 07 911107 2009 Nam 6 6Q 3 11 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17438 8 62 91 11 08 911108 2010 Nữ 5 5A6 3 11 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17439 9 62 91 11 09 911109 2010 Nữ 5 5A1 3 11 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17440 10 62 91 11 10 911110 2010 Nam 5 5A5 3 11 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17441 11 62 91 11 11 911111 2010 Nữ 5 5A1 3 11 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17442 12 62 91 11 12 911112 2010 Nữ 5 5A1 3 11 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17443 13 62 91 11 13 911113 2010 Nữ 5 5A1 3 11 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17444 14 62 91 11 14 911114 2010 Nữ 5 5A6 3 11 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17445 15 62 91 11 15 911115 2010 Nữ 5 5A1 3 11 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17446 16 62 91 11 16 911116 2009 Nam 6 6Q 3 11 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17447 17 62 91 11 17 911117 2010 Nam 5 5A4 3 11 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17448 18 62 91 11 18 911118 2010 Nam 5 5A5 3 11 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17449 19 62 91 11 19 911119 2010 5 3 11 Trường Tiểu Học Ba Đình 91 24600 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17450 20 62 91 11 20 911120 2010 Nữ 5 5A2 3 11 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17451 21 62 91 11 21 911121 2010 Nữ 5 5A1 3 11 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17452 22 62 91 11 22 911122 2010 Nữ 5 5A4 3 11 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17453 23 62 91 11 23 911123 2010 Nam 5 5D 3 11 Trường Tiểu Học Thị Trấn 91 26131 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17454 24 62 91 11 24 911124 2009 Nam 6 6Q 3 11 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17455 25 62 91 11 25 911125 2010 Nam 5 5A1 3 11 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17456 26 62 91 11 26 911126 2009 Nam 6 6Q 3 11 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17457 27 62 91 11 27 911127 2010 Nam 5 5A5 3 11 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17458 28 62 91 11 28 911128 2010 Nữ 5 5A2 3 11 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17459 29 62 91 11 29 911129 2009 Nữ 6 6Q 3 11 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17460 30 62 91 11 30 911130 2009 Nữ 6 6Q 3 11 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17461 31 62 91 12 01 911201 2010 Nam 5 5A3 3 12 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17462 32 62 91 12 02 911202 2010 Nam 5 5A 3 12 Trường Tiểu Học Đông Tân 91 24541 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17463 33 62 91 12 03 911203 2009 Nam 6 6Q 3 12 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17464 34 62 91 12 04 911204 2009 Nữ 6 6Q 3 12 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17465 35 62 91 12 05 911205 2009 Nữ 6 6Q 3 12 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17466 36 62 91 12 06 911206 2009 Nữ 6 6Q 3 12 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17467 37 62 91 12 07 911207 2009 Nam 6 6A 3 12 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17468 38 62 91 12 08 911208 2010 Nữ 5 5A4 3 12 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17469 39 62 91 12 09 911209 2010 Nam 5 năm 3 12 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17470 40 62 91 12 10 911210 2010 Nam 5 5D 3 12 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17471 41 62 91 12 11 911211 2010 Nam 5 5D 3 12 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17472 42 62 91 12 12 911212 2010 Nữ 5 5A4 3 12 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17473 43 62 91 12 13 911213 2010 Nữ 5 5A2 3 12 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17474 44 62 91 12 14 911214 2009 Nam 6 6A 3 12 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17475 45 62 91 12 15 911215 2009 Nam 6 6A 3 12 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17476 46 62 91 12 16 911216 2010 5 3 12 Trường Tiểu Học Ba Đình 91 24600 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17477 47 62 91 12 17 911217 2009 Nam 6 6A 3 12 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17478 48 62 91 12 18 911218 2009 Nam 6 6A 3 12 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17479 49 62 91 12 19 911219 2010 Nam 5 5D 3 12 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17480 50 62 91 12 20 911220 2010 Nam 5 5A6 3 12 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17481 51 62 91 12 21 911221 2011 Nữ 5 5A1 3 12 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17482 52 62 91 12 22 911222 2010 Nam 5 5A6 3 12 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17483 53 62 91 12 23 911223 2009 Nam 6 6A 3 12 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17484 54 62 91 12 24 911224 2010 Nam 5 5D 3 12 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17485 55 62 91 12 25 911225 2009 Nữ 6 6A 3 12 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17486 56 62 91 12 26 911226 2009 Nam 6 6Q 3 12 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17487 57 62 91 12 27 911227 2010 Nam 5 5D 3 12 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17488 58 62 91 12 28 911228 2010 Nam 5 5 3 12 Trường Tiểu Học Hoằng Đức 91 25623 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17489 59 62 91 12 29 911229 2009 Nam 6 6Q 3 12 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan 91 33999 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17490 60 62 91 12 30 911230 2010 Nam 5 5A6 3 12 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17491 61 62 91 13 01 911301 2010 Nam 5 5A1 3 13 Trường Tiểu Học Điện Biên 2 91 24597 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17492 62 62 91 13 02 911302 2010 Nam 5 5D 3 13 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 91 24594 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17493 1 6 91 14 01 911401 2008 Nam 7 7k 4 14 Trường THCS Trần Mai Ninh 91 24572 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17494 2 6 91 14 02 911402 2008 7 4 14 Trường THCS Trần Mai Ninh 91 24572 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17495 3 6 91 14 03 911403 2008 Nam 7 7D 4 14 Trường THCS Trần Phú 91 24570 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17496 4 6 91 14 04 911404 2008 Nam 7 7B2 4 14 Trường THCS Đông Bắc Ga 91 24621 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17497 5 6 91 14 05 911405 2008 Nam 7 7K 4 14 Trường THCS Trần Mai Ninh 91 24572 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17498 6 6 91 14 06 911406 2008 Nam 7 7D 4 14 Trường THCS Trần Phú 91 24570 Trường Tiểu Học & THCS Fansipan
17499 1 6 92 01 01 920101 2014 Nam 2 2 1 01 Trường Tiểu Học Vĩnh Ninh 92 24148 Trường Uk Academy Huế
17500 2 6 92 01 02 920102 2013 Nam 2 2/6 1 01 Trường Tiểu Học Vĩnh Ninh 92 24148 Trường Uk Academy Huế
17501 3 6 92 01 03 920103 2014 Nam 1 1 1 01 Trường Tiểu Học Vĩnh Ninh 92 24148 Trường Uk Academy Huế
17502 4 6 92 01 04 920104 2013 Nữ 2 2A 1 01 Trường Uk Academy Huế 92 33967 Trường Uk Academy Huế
17503 5 6 92 01 05 920105 2014 Nam 1 1/1 1 01 Trường Tiểu Học Vĩnh Ninh 92 24148 Trường Uk Academy Huế
17504 6 6 92 01 06 920106 2013 Nam 2 2/5 1 01 Trường Tiểu Học Quang Trung 92 24191 Trường Uk Academy Huế
17505 1 6 92 02 01 920201 2012 Nữ 3 3/4 2 02 Trường Tiểu Học Lê Lợi 92 24146 Trường Uk Academy Huế
17506 2 6 92 02 02 920202 2011 Nam 4 4 2 02 Trường Tiểu Học Vĩnh Ninh 92 24148 Trường Uk Academy Huế
17507 3 6 92 02 03 920203 2012 Nam 3 3/8 2 02 Trường Tiểu Học Vĩnh Ninh 92 24148 Trường Uk Academy Huế
17508 4 6 92 02 04 920204 2012 Nam 3 3/7 2 02 Trường Tiểu Học Vĩnh Ninh 92 24148 Trường Uk Academy Huế
17509 5 6 92 02 05 920205 2012 Nam 3 3/5 2 02 Trường Tiểu Học Quang Trung 92 24191 Trường Uk Academy Huế
17510 6 6 92 02 06 920206 2012 Nam 3 Lớp 3/6 2 02 Trường Tiểu Học Vĩnh Ninh 92 24148 Trường Uk Academy Huế
17511 1 0 92 03 01 920301 2008 Nam 7 7/1 4 03 Trường THCS Nguyễn Tri Phương 92 24125 Trường Uk Academy Huế
17512 1 31 93 01 01 930101 2014 Nam 1 1B 1 01 Trường Tiểu Học Thanh Lãng A 93 21779 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17513 2 31 93 01 02 930102 2013 Nữ 2 2A5 1 01 Trường Tiểu Học Tam Hợp 93 21784 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17514 3 31 93 01 03 930103 2013 Nữ 2 2A5 1 01 Trường Tiểu Học Tam Hợp 93 21784 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17515 4 31 93 01 04 930104 2014 Nữ 1 1B 1 01 Trường Tiểu Học Thanh Lãng A 93 21779 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17516 5 31 93 01 05 930105 2013 Nữ 2 2A5 1 01 Trường Tiểu Học Tam Hợp 93 21784 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17517 6 31 93 01 06 930106 2013 Nữ 2 2A5 1 01 Trường Tiểu Học Tam Hợp 93 21784 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17518 7 31 93 01 07 930107 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Hương Canh A 93 21781 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17519 8 31 93 01 08 930108 2013 Nam 2 2A5 1 01 Trường Tiểu Học Tam Hợp 93 21784 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17520 9 31 93 01 09 930109 2013 Nam 2 2C 1 01 Trường Tiểu Học Sơn Lôi B 93 34062 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17521 10 31 93 01 10 930110 2013 Nữ 2 2A5 1 01 Trường Tiểu Học Tam Hợp 93 21784 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17522 11 31 93 01 11 930111 2013 Nữ 2 2A5 1 01 Trường Tiểu Học Tam Hợp 93 21784 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17523 12 31 93 01 12 930112 2013 Nam 2 2A5 1 01 Trường Tiểu Học Tam Hợp 93 21784 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17524 13 31 93 01 13 930113 2013 Nam 2 2C 1 01 Trường Tiểu Học Trung Hà 93 21837 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17525 14 31 93 01 14 930114 2014 Nam 1 1E 1 01 Trường Tiểu Học Thanh Lãng A 93 21779 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17526 15 31 93 01 15 930115 2013 Nữ 2 2A5 1 01 Trường Tiểu Học Tam Hợp 93 21784 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17527 16 31 93 01 16 930116 2013 Nữ 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Hương Canh A 93 21781 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17528 17 31 93 01 17 930117 2013 Nữ 2 2A5 1 01 Trường Tiểu Học Tam Hợp 93 21784 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17529 18 31 93 01 18 930118 2014 Nam 1 1A 1 01 Trường Tiểu Học Thị Trấn Yên Lạc 93 21828 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17530 19 31 93 01 19 930119 2013 Nữ 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Hương Canh A 93 21781 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17531 20 31 93 01 20 930120 2013 Nam 2 2A1 1 01 Trường Tiểu Học Hương Canh A 93 21781 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17532 21 31 93 01 21 930121 2013 Nam 2 2A5 1 01 Trường Tiểu Học Tam Hợp 93 21784 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17533 22 31 93 01 22 930122 2014 Nam 1 B 1 01 Trường Tiểu Học Thanh Lãng A 93 21779 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17534 23 31 93 01 23 930123 2014 Nam 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học Lãng Công 93 21919 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17535 24 31 93 01 24 930124 2013 Nữ 2 2A5 1 01 Trường Tiểu Học Tam Hợp 93 21784 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17536 25 31 93 01 25 930125 2013 Nữ 2 2A5 1 01 Trường Tiểu Học Tam Hợp 93 21784 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17537 26 31 93 01 26 930126 2014 Nam 1 1A4 1 01 Trường Tiểu Học Lãng Công 93 21919 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17538 27 31 93 01 27 930127 2013 Nam 2 2A5 1 01 Trường Tiểu Học Tam Hợp 93 21784 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17539 28 31 93 01 28 930128 2013 Nữ 2 2A5 1 01 Trường Tiểu Học Tam Hợp 93 21784 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17540 29 31 93 01 29 930129 2013 Nữ 2 2A5 1 01 Trường Tiểu Học Tam Hợp 93 21784 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17541 30 31 93 01 30 930130 2013 Nữ 2 2A5 1 01 Trường Tiểu Học Tam Hợp 93 21784 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17542 31 31 93 02 01 930201 2014 Nam 1 1G 1 02 Trường Tiểu Học Thanh Lãng A 93 21779 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17543 1 57 93 03 01 930301 2012 Nữ 3 3A3 2 03 Trường Tiểu Học Tam Hợp 93 21784 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17544 2 57 93 03 02 930302 2012 Nam 3 3A3 2 03 Trường Tiểu Học Tam Hợp 93 21784 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17545 3 57 93 03 03 930303 2012 Nam 3 3A3 2 03 Trường Tiểu Học Tam Hợp 93 21784 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17546 4 57 93 03 04 930304 2011 Nữ 4 4A1 2 03 Trường Tiểu Học Hương Canh A 93 21781 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17547 5 57 93 03 05 930305 2011 Nam 4 4A1 2 03 Trường Tiểu Học Tam Hợp 93 21784 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17548 6 57 93 03 06 930306 2012 Nam 3 3A3 2 03 Trường Tiểu Học Tam Hợp 93 21784 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17549 7 57 93 03 07 930307 2012 Nam 3 3A1 2 03 Trường Tiểu Học Hương Canh B 93 21792 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17550 8 57 93 03 08 930308 2012 Nam 3 3A1 2 03 Trường Tiểu Học Hương Canh B 93 21792 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17551 9 57 93 03 09 930309 2011 Nam 4 4A1 2 03 Trường Tiểu Học Hương Canh A 93 21781 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17552 10 57 93 03 10 930310 2011 Nam 4 4A1 2 03 Trường Tiểu Học Tam Hợp 93 21784 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17553 11 57 93 03 11 930311 2011 Nữ 4 4A1 2 03 Trường Tiểu Học Hồng Châu 93 21835 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17554 12 57 93 03 12 930312 2011 Nữ 4 4A1 2 03 Trường Tiểu Học Hồng Châu 93 21835 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17555 13 57 93 03 13 930313 2012 Nam 3 3A1 2 03 Trường Tiểu Học Hương Canh B 93 21792 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17556 14 57 93 03 14 930314 2011 Nam 4 4A1 2 03 Trường Tiểu Học Hồng Châu 93 21835 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17557 15 57 93 03 15 930315 2012 Nam 3 3A3 2 03 Trường Tiểu Học Tam Hợp 93 21784 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17558 16 57 93 03 16 930316 2012 Nữ 3 3A3 2 03 Trường Tiểu Học Tam Hợp 93 21784 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17559 17 57 93 03 17 930317 2012 Nam 3 3A1 2 03 Trường Tiểu Học Hương Canh B 93 21792 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17560 18 57 93 03 18 930318 2011 Nam 4 4C 2 03 Trường Tiểu Học Sơn Lôi B 93 34062 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17561 19 57 93 03 19 930319 2011 Nữ 4 4A1 2 03 Trường Tiểu Học Tam Hợp 93 21784 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17562 20 57 93 03 20 930320 2011 Nam 4 4A1 2 03 Trường Tiểu Học Hồng Châu 93 21835 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17563 21 57 93 03 21 930321 2011 Nam 4 4A1 2 03 Trường Tiểu Học Tam Hợp 93 21784 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17564 22 57 93 03 22 930322 2011 4 4A5 2 03 Trường Tiểu Học Lưu Quý An 93 21610 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17565 23 57 93 03 23 930323 2011 Nam 4 4c 2 03 Trường Tiểu Học Hợp Thịnh 93 21729 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17566 24 57 93 03 24 930324 2011 Nữ 4 4A4 2 03 Trường Tiểu Học Lưu Quý An 93 21610 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17567 25 57 93 03 25 930325 2011 Nữ 4 4A1 2 03 Trường Tiểu Học Tam Hợp 93 21784 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17568 26 57 93 03 26 930326 2011 Nữ 4 4A4 2 03 Trường Tiểu Học Lưu Quý An 93 21610 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17569 27 57 93 03 27 930327 2011 Nữ 4 4A1 2 03 Trường Tiểu Học Tam Hợp 93 21784 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17570 28 57 93 03 28 930328 2011 Nữ 4 4A1 2 03 Trường Tiểu Học Hồng Châu 93 21835 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17571 29 57 93 03 29 930329 2012 Nam 3 3A3 2 03 Trường Tiểu Học Tam Hợp 93 21784 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17572 30 57 93 03 30 930330 2012 Nam 3 3A1 2 03 Trường Tiểu Học Hương Canh B 93 21792 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17573 31 57 93 04 01 930401 2011 Nữ 4 4A1 2 04 Trường Tiểu Học Hương Canh A 93 21781 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17574 32 57 93 04 02 930402 2011 Nam 4 4A1 2 04 Trường Tiểu Học Hồng Châu 93 21835 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17575 33 57 93 04 03 930403 2012 Nam 3 3A3 2 04 Trường Tiểu Học Tam Hợp 93 21784 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17576 34 57 93 04 04 930404 2012 Nam 3 3A1 2 04 Trường Tiểu Học Hương Canh B 93 21792 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17577 35 57 93 04 05 930405 2011 Nam 4 4A1 2 04 Trường Tiểu Học Tam Hợp 93 21784 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17578 36 57 93 04 06 930406 2011 Nữ 4 4A1 2 04 Trường Tiểu Học Tam Hợp 93 21784 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17579 37 57 93 04 07 930407 2011 Nam 4 4A1 2 04 Trường Tiểu Học Tam Hợp 93 21784 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17580 38 57 93 04 08 930408 2012 Nữ 3 3A3 2 04 Trường Tiểu Học Tam Hợp 93 21784 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17581 39 57 93 04 09 930409 2012 Nữ 3 3A3 2 04 Trường Tiểu Học Tam Hợp 93 21784 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17582 40 57 93 04 10 930410 2012 Nữ 3 3A3 2 04 Trường Tiểu Học Tam Hợp 93 21784 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17583 41 57 93 04 11 930411 2011 Nữ 4 Trường Tiểu học Hương Canh A 2 04 Trường Tiểu Học Hương Canh A 93 21781 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17584 42 57 93 04 12 930412 2011 Nữ 4 4A1 2 04 Trường Tiểu Học Tam Hợp 93 21784 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17585 43 57 93 04 13 930413 2011 Nam 4 4A1 2 04 Trường Tiểu Học Tam Hợp 93 21784 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17586 44 57 93 04 14 930414 2011 Nữ 4 4A1 2 04 Trường Tiểu Học Hồng Châu 93 21835 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17587 45 57 93 04 15 930415 2012 Nữ 3 3A3 2 04 Trường Tiểu Học Tam Hợp 93 21784 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17588 46 57 93 04 16 930416 2012 Nam 3 3A3 2 04 Trường Tiểu Học Tam Hợp 93 21784 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17589 47 57 93 04 17 930417 2012 Nam 3 3A1 2 04 Trường Tiểu Học Hương Canh B 93 21792 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17590 48 57 93 04 18 930418 2012 Nam 3 3A3 2 04 Trường Tiểu Học Tam Hợp 93 21784 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17591 49 57 93 04 19 930419 2012 Nữ 3 3A3 2 04 Trường Tiểu Học Tam Hợp 93 21784 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17592 50 57 93 04 20 930420 2012 Nữ 3 3A1 2 04 Trường Tiểu Học Hương Canh B 93 21792 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17593 51 57 93 04 21 930421 2012 Nữ 3 3A3 2 04 Trường Tiểu Học Liên Minh 93 21579 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17594 52 57 93 04 22 930422 2012 Nam 3 3A3 2 04 Trường Tiểu Học Tam Hợp 93 21784 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17595 53 57 93 04 23 930423 2011 Nữ 4 4A1 2 04 Trường Tiểu Học Hồng Châu 93 21835 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17596 54 57 93 04 24 930424 2012 Nữ 3 3A3 2 04 Trường Tiểu Học Tam Hợp 93 21784 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17597 55 57 93 04 25 930425 2012 Nữ 3 3A2 2 04 Trường Tiểu Học Kim Ngọc 93 21597 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17598 56 57 93 04 26 930426 2011 Nam 4 4A1 2 04 Trường Tiểu Học Hồng Châu 93 21835 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17599 57 57 93 04 27 930427 2012 Nữ 3 3A1 2 04 Trường Tiểu Học Hương Canh B 93 21792 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17600 1 21 93 05 01 930501 2010 Nam 5 5A3 3 05 Trường Tiểu Học Hồng Châu 93 21835 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17601 2 21 93 05 02 930502 2009 Nam 6 6A 3 05 Trường THCS Bạch Hạc 93 31610 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17602 3 21 93 05 03 930503 2010 Nữ 5 5A 3 05 Trường Tiểu Học Sơn Lôi B 93 34062 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17603 4 21 93 05 04 930504 2010 Nam 5 5A3 3 05 Trường Tiểu Học Hồng Châu 93 21835 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17604 5 21 93 05 05 930505 2010 Nam 5 5A3 3 05 Trường Tiểu Học Hồng Châu 93 21835 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17605 6 21 93 05 06 930506 2009 Nam 6 6A3 3 05 Trường THCS Vĩnh Yên 93 21568 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17606 7 21 93 05 07 930507 2010 Nam 5 5A3 3 05 Trường Tiểu Học Tam Hợp 93 21784 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17607 8 21 93 05 08 930508 2010 Nam 5 5A5 3 05 Trường Tiểu Học Ngô Quyền 93 21583 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17608 9 21 93 05 09 930509 2010 Nam 5 5A3 3 05 Trường Tiểu Học Hồng Châu 93 21835 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17609 10 21 93 05 10 930510 2010 Nam 5 5A3 3 05 Trường Tiểu Học Tam Hợp 93 21784 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17610 11 21 93 05 11 930511 2010 Nam 5 5a1 3 05 Trường Tiểu Học Hương Canh A 93 21781 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17611 12 21 93 05 12 930512 2010 Nam 5 5A3 3 05 Trường Tiểu Học Hồng Châu 93 21835 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17612 13 21 93 05 13 930513 2010 Nữ 5 5a1 3 05 Trường Tiểu Học Hương Canh A 93 21781 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17613 14 21 93 05 14 930514 2010 Nam 5 5A3 3 05 Trường Tiểu Học Tam Hợp 93 21784 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17614 15 21 93 05 15 930515 2010 5 3 05 Trường Tiểu Học Tam Hồng 1 93 21825 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17615 16 21 93 05 16 930516 2010 Nam 5 5A3 3 05 Trường Tiểu Học Hồng Châu 93 21835 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17616 17 21 93 05 17 930517 2010 Nam 5 5A3 3 05 Trường Tiểu Học Tam Hợp 93 21784 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17617 18 21 93 05 18 930518 2010 Nữ 5 5A3 3 05 Trường Tiểu Học Tam Hợp 93 21784 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17618 19 21 93 05 19 930519 2010 Nữ 5 5A3 3 05 Trường Tiểu Học Tam Hợp 93 21784 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17619 20 21 93 05 20 930520 2010 Nam 5 5A3 3 05 Trường Tiểu Học Tam Hợp 93 21784 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17620 21 21 93 05 21 930521 2010 Nữ 5 5A 3 05 Trường Tiểu Học Sơn Lôi B 93 34062 Trường Tiểu Học Tam Hợp
17621 1 184 94 01 01 940101 2013 Nữ 2 2.3 Sala 1 01 Trường Tiểu Học - THCS Và THPT Việt Úc 94 19811 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17622 2 184 94 01 02 940102 2014 Nam 2 2C 1 01 Trường Vfis 94 33974 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17623 3 184 94 01 03 940103 2013 Nữ 2 2-Jun 1 01 Trường Wellspring Saigon 94 34059 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17624 4 184 94 01 04 940104 2013 Nữ 2 2 1 01 Trường Tiểu Học E School 94 34005 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17625 5 184 94 01 05 940105 2014 Nam 1 1 1 01 Trường Quốc Tế Việt Nam - Phần Lan (Vfis) 94 33974 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17626 6 184 94 01 06 940106 2013 Nữ 2 2-Sep 1 01 Trường Wellspring Saigon 94 34059 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17627 7 184 94 01 07 940107 2014 Nam 1 1-Apr 1 01 Trường Wellspring Saigon 94 34059 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17628 8 184 94 01 08 940108 2014 Nữ 1 1-Apr 1 01 Trường Wellspring Saigon 94 34059 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17629 9 184 94 01 09 940109 2014 Nữ 1 1.5 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc 94 33969 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17630 10 184 94 01 10 940110 2013 Nữ 2 2.P.1A 1 01 Trường Quốc Tế Việt Úc 94 20217 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17631 11 184 94 01 11 940111 2014 Nữ 1 1C 1 01 Trường Vfis 94 33974 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17632 12 184 94 01 12 940112 2014 Nữ 1 1.5 1 01 Trường Tiểu Học Bùi Văn Mới 94 20110 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17633 13 184 94 01 13 940113 2013 Nữ 2 2.4 1 01 Trường Tiểu Học Bùi Văn Mới 94 20110 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17634 14 184 94 01 14 940114 2013 Nam 2 2.4 1 01 Trường Tiểu Học Bùi Văn Mới 94 20110 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17635 15 184 94 01 15 940115 2014 Nam 1 1B 1 01 Trường Vfis 94 33974 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17636 16 184 94 01 16 940116 2014 Nữ 1 1 1 01 Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân 94 19600 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17637 17 184 94 01 17 940117 2014 Nữ 1 1.5 1 01 Trường Tiểu Học Bùi Văn Mới 94 20110 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17638 18 184 94 01 18 940118 2014 Nữ 1 1.2 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc 94 33969 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17639 19 184 94 01 19 940119 2013 Nữ 2 2.3 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc 94 33969 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17640 20 184 94 01 20 940120 2013 Nam 2 2 1 01 Trường Tiểu Học Quốc Tế Ais 94 34076 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17641 21 184 94 01 21 940121 2013 Nam 2 2/6 1 01 Trường Tiểu Học Trương Văn Thành 94 20129 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17642 22 184 94 01 22 940122 2014 Nam 1 1B 1 01 Trường Vfis 94 33974 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17643 23 184 94 01 23 940123 2014 Nam 1 1/5 1 01 Trường Tiểu Học Võ Trường Toản 94 19661 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17644 24 184 94 01 24 940124 2013 Nữ 2 2-Jul 1 01 Trường Wellspring Saigon 94 34059 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17645 25 184 94 01 25 940125 2013 Nữ 1 2 1 01 Trường Phổ Thông Song Ngữ Liên Cấp Wellspring Sài Gòn 94 20219 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17646 26 184 94 01 26 940126 2014 Nam 1 1.1 1 01 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc 94 33969 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17647 27 184 94 01 27 940127 2013 Nữ 2 2 1 01 Trường Mầm Non Tiểu Học QT Pathway 94 19791 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17648 28 184 94 01 28 940128 2013 Nam 2 2-Aug 1 01 Trường Wellspring Saigon 94 34059 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17649 29 184 94 01 29 940129 2014 Nam 1 Một 1 01 Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân 94 19600 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17650 30 184 94 01 30 940130 2013 Nam 2 2 1 01 Trường Song Ngữ Quốc Tế Royal School 94 34068 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17651 31 184 94 02 01 940201 2013 Nam 2 2/3 1 02 Trường Tiểu Học Võ Văn Tần 94 19990 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17652 32 184 94 02 02 940202 2012 Nam 2 2-Aug 1 02 Trường Wellspring Saigon 94 34059 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17653 33 184 94 02 03 940203 2013 Nam 2 2-Apr 1 02 Trường Wellspring Saigon 94 34059 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17654 34 184 94 02 04 940204 2013 Nữ 2 2/4 1 02 Trường Tiểu Học Trần Hưng Đạo 94 19612 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17655 35 184 94 02 05 940205 2013 Nam 2 2.3 1 02 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc 94 33969 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17656 36 184 94 02 06 940206 2013 Nữ 2 2.6 1 02 Trường Phổ Thông Song Ngữ Liên Cấp Wellspring Sài Gòn 94 20219 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17657 37 184 94 02 07 940207 2014 Nữ 1 1 1 02 Trường Quốc Tế Pháp Marguerite Duras 94 33981 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17658 38 184 94 02 08 940208 2014 Nữ 1 1/4 1 02 Trường Tiểu Học An Phú 94 19801 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17659 39 184 94 02 09 940209 2014 Nam 1 1.5 1 02 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc 94 33969 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17660 40 184 94 02 10 940210 2014 Nam 1 1/4 1 02 Trường Tiểu Học Võ Trường Toản 94 19661 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17661 41 184 94 02 11 940211 2013 Nam 2 2B 1 02 Trường Tiểu Học Và THCS Việt Mỹ 94 20256 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17662 42 184 94 02 12 940212 2014 Nữ 1 1/4 1 02 Trường Tiểu Học Võ Trường Toản 94 19661 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17663 43 184 94 02 13 940213 2014 Nam 1 1C 1 02 Trường Vfis 94 33974 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17664 44 184 94 02 14 940214 2014 Nam 1 1p.2a 1 02 Trường Quốc Tế Việt Úc 94 20217 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17665 45 184 94 02 15 940215 2014 Nam 1 1.1 1 02 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc 94 33969 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17666 46 184 94 02 16 940216 2013 Nam 2 2/1 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi 94 19808 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17667 47 184 94 02 17 940217 2014 Nam 2 1 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Trãi 94 19748 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17668 48 184 94 02 18 940218 2013 Nam 2 2/6 1 02 Trường Tiểu Học Võ Trường Toản 94 19661 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17669 49 184 94 02 19 940219 2013 Nam 2 2-Jun 1 02 Trường Wellspring Saigon 94 34059 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17670 50 184 94 02 20 940220 2013 Nữ 2 2A 1 02 Trường Vfis 94 33974 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17671 51 184 94 02 21 940221 2013 Nam 2 2B 1 02 Trường Vfis 94 33974 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17672 52 184 94 02 22 940222 2014 Nam 1 1/4 1 02 Trường Tiểu Học Võ Trường Toản 94 19661 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17673 53 184 94 02 23 940223 2014 Nam 1 1.1 1 02 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc 94 33969 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17674 54 184 94 02 24 940224 2012 Nữ 2 2B 1 02 Trường Quốc Tế Mỹ - Việt Nam Aisvn 94 33980 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17675 55 184 94 02 25 940225 2014 Nam 1 1/1 1 02 Trường Tiểu Học Lê Thị Riêng 94 19649 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17676 56 184 94 02 26 940226 2014 Nam 1 1-Jan 1 02 Trường Wellspring Saigon 94 34059 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17677 57 184 94 02 27 940227 2013 Nữ 2 2.2 1 02 Trường Quốc Tế Việt Úc 94 20217 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17678 58 184 94 02 28 940228 2013 Nữ 2 2 1 02 Trường Tiểu Học Thanh Đa 94 20252 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17679 59 184 94 02 29 940229 2014 Nữ 1 1.5 1 02 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc 94 33969 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17680 60 184 94 02 30 940230 2013 Nữ 2 2.1 1 02 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc 94 33969 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17681 61 184 94 03 01 940301 2013 Nữ 2 2A 1 03 Trường Tiểu Học Và THCS Việt Mỹ 94 20256 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17682 62 184 94 03 02 940302 2013 Nữ 2 2-Mar 1 03 Trường Wellspring Saigon 94 34059 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17683 63 184 94 03 03 940303 2013 Nam 2 2.4 1 03 Trường Tiểu Học Bùi Văn Mới 94 20110 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17684 64 184 94 03 04 940304 2014 Nam 1 1.4 1 03 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc 94 33969 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17685 65 184 94 03 05 940305 2014 Nam 1 1.5 1 03 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc 94 33969 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17686 66 184 94 03 06 940306 2014 Nam 1 1.5 1 03 Trường Phổ Thông Song Ngữ Liên Cấp Wellspring Sài Gòn 94 20219 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17687 67 184 94 03 07 940307 2013 Nam 2 2C 1 03 Trường Tiểu Học Và THCS Việt Mỹ 94 20256 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17688 68 184 94 03 08 940308 2014 Nam 1 1C 1 03 Trường Vfis 94 33974 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17689 69 184 94 03 09 940309 2013 Nam 2 2-Feb 1 03 Trường Wellspring Saigon 94 34059 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17690 70 184 94 03 10 940310 2014 Nam 1 1.5 1 03 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc 94 33969 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17691 71 184 94 03 11 940311 2013 Nữ 2 2.4 1 03 Trường Tiểu Học Bùi Văn Mới 94 20110 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17692 72 184 94 03 12 940312 2013 Nam 2 2 1 03 Trường Tiểu Học Hồng Hà 94 20236 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17693 73 184 94 03 13 940313 2014 Nam 1 1B 1 03 Trường Vfis 94 33974 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17694 74 184 94 03 14 940314 2014 Nam 1 1.3 1 03 Trường Hệ Thống Trường Dl QT Việt Úc - Vas 94 19582 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17695 75 184 94 03 15 940315 2013 Nữ 2 2.3 1 03 Trường Tiểu Học - THCS Và THPT Việt Úc 94 19811 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17696 76 184 94 03 16 940316 2013 Nam 2 2-Feb 1 03 Trường Wellspring Saigon 94 34059 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17697 77 184 94 03 17 940317 2014 Nam 1 1B 1 03 Trường Vfis 94 33974 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17698 78 184 94 03 18 940318 2013 Nam 2 2B 1 03 Trường Vfis 94 33974 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17699 79 184 94 03 19 940319 2013 Nam 2 2-Apr 1 03 Trường Wellspring Saigon 94 34059 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17700 80 184 94 03 20 940320 2014 Nam 1 1.5 1 03 Trường Phổ Thông Song Ngữ Liên Cấp Wellspring Sài Gòn 94 20219 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17701 81 184 94 03 21 940321 2013 Nam 2 2.4 1 03 Trường Tiểu Học Bùi Văn Mới 94 20110 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17702 82 184 94 03 22 940322 2013 Nam 2 2-Jan 1 03 Trường Wellspring Saigon 94 34059 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17703 83 184 94 03 23 940323 2013 Nam 2 2.5 1 03 Trường Phổ Thông Song Ngữ Liên Cấp Wellspring Sài Gòn 94 20219 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17704 84 184 94 03 24 940324 2013 Nam 2 2F 1 03 Trường THCS Tây Úc 94 19872 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17705 85 184 94 03 25 940325 2013 Nam 2 2/8 1 03 Trường Tiểu Học Hồng Hà 94 20236 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17706 86 184 94 03 26 940326 2013 Nữ 2 2C 1 03 Trường Vfis 94 33974 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17707 87 184 94 03 27 940327 2014 Nam 1 1.3 1 03 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc 94 33969 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17708 88 184 94 03 28 940328 2014 Nữ 1 1.4 1 03 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc 94 33969 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17709 89 184 94 03 29 940329 2014 Nữ 1 1.1 1 03 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc 94 33969 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17710 90 184 94 03 30 940330 2013 Nam 2 2.6 1 03 Trường Quốc Tế Việt Úc 94 19670 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17711 91 184 94 04 01 940401 2014 Nữ 1 1-Feb 1 04 Trường Wellspring Saigon 94 34059 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17712 92 184 94 04 02 940402 2014 Nữ 1 1-Mar 1 04 Trường Wellspring Saigon 94 34059 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17713 93 184 94 04 03 940403 2014 Nữ 1 1.4 1 04 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc 94 33969 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17714 94 184 94 04 04 940404 2013 Nữ 2 2 1 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Bỉnh Khiêm 94 34005 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17715 95 184 94 04 05 940405 2013 Nữ 2 2.3 1 04 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc 94 33969 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17716 96 184 94 04 06 940406 2014 Nữ 1 1T2 1 04 Trường Tiểu Học Trần Hưng Đạo 94 19612 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17717 97 184 94 04 07 940407 2014 Nam 1 1 1 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Hiền 94 34005 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17718 98 184 94 04 08 940408 2014 Nam 1 1.2 1 04 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc 94 33969 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17719 99 184 94 04 09 940409 2013 Nam 2 2.7 1 04 Trường Tiểu Học Bùi Văn Mới 94 20110 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17720 100 184 94 04 10 940410 2013 Nam 2 2B 1 04 Trường Tiểu Học Và THCS Việt Mỹ 94 20256 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17721 101 184 94 04 11 940411 2014 Nam 1 1-Jan 1 04 Trường Wellspring Saigon 94 34059 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17722 102 184 94 04 12 940412 2013 Nữ 2 2/4 1 04 Trường Tiểu Học Bàu Sen 94 19922 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17723 103 184 94 04 13 940413 2014 Nam 1 1B 1 04 Trường Vfis 94 33974 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17724 104 184 94 04 14 940414 2013 Nam 2 2/3 1 04 Trường Tiểu Học Phước Bình 94 20124 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17725 105 184 94 04 15 940415 2013 Nữ 2 2/2 1 04 Trường Tiểu Học Hồng Hà 94 20236 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17726 106 184 94 04 16 940416 2014 Nam 1 1 1 04 Trường Tiểu Học Và Trung Học Tây Úc (Wass) 94 19833 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17727 107 184 94 04 17 940417 2014 Nam 1 1.4 1 04 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc 94 33969 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17728 108 184 94 04 18 940418 2014 Nam 1 1/5 1 04 Trường Tiểu Học Võ Trường Toản 94 19661 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17729 109 184 94 04 19 940419 2014 Nam 1 1D 1 04 Trường Vfis 94 33974 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17730 110 184 94 04 20 940420 2014 Nữ 1 1.4 1 04 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc 94 33969 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17731 111 184 94 04 21 940421 2013 Nam 2 2-May 1 04 Trường Wellspring Saigon 94 34059 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17732 112 184 94 04 22 940422 2013 Nam 2 2.6 1 04 Trường Quốc Tế Việt Úc - Vas 94 34065 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17733 113 184 94 04 23 940423 2013 Nam 2 2 1 04 Trường Quốc Tế Tp Hồ Chí Minh (International School - Hcmc) 94 34005 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17734 114 184 94 04 24 940424 2013 Nam 2 2.7 1 04 Trường Tiểu Học - THCS Và THPT Việt Úc 94 19811 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17735 115 184 94 04 25 940425 2013 Nam 2 2/8 1 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Thị Định 94 20032 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17736 116 184 94 04 26 940426 2013 Nam 2 2-Jun 1 04 Trường Wellspring Saigon 94 34059 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17737 117 184 94 04 27 940427 2013 Nam 2 2/6 1 04 Trường Tiểu Học Võ Trường Toản 94 19661 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17738 118 184 94 04 28 940428 2013 Nữ 2 2 1 04 Trường Tiểu Học Nguyễn Sơn Hà 94 19843 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17739 119 184 94 04 29 940429 2014 Nữ 1 1-Apr 1 04 Trường Wellspring Saigon 94 34059 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17740 120 184 94 04 30 940430 2013 Nữ 2 2.3 1 04 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc 94 33969 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17741 121 184 94 05 01 940501 2013 Nữ 2 2/6 1 05 Trường Tiểu Học Võ Trường Toản 94 19661 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17742 122 184 94 05 02 940502 2014 Nữ 1 1A 1 05 Trường Tiểu Học Và THCS Việt Mỹ 94 20256 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17743 123 184 94 05 03 940503 2014 Nam 1 1.1 1 05 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc 94 33969 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17744 124 184 94 05 04 940504 2013 Nam 2 2/5 1 05 Trường Tiểu Học Võ Trường Toản 94 19661 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17745 125 184 94 05 05 940505 2013 Nam 2 2B 1 05 Trường Vfis 94 33974 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17746 126 184 94 05 06 940506 2013 Nam 2 2 1 05 Trường Quốc Tế Việt Úc 94 34005 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17747 127 184 94 05 07 940507 2014 Nữ 1 1/5 1 05 Trường Tiểu Học Võ Trường Toản 94 19661 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17748 128 184 94 05 08 940508 2014 Nữ 1 1/5 1 05 Trường Tiểu Học Võ Trường Toản 94 19661 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17749 129 184 94 05 09 940509 2014 Nữ 1 1-Jan 1 05 Trường Wellspring Saigon 94 34059 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17750 130 184 94 05 10 940510 2014 Nữ 1 1-Jul 1 05 Trường Wellspring Saigon 94 34059 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17751 131 184 94 05 11 940511 2013 Nữ 2 2-Jun 1 05 Trường Wellspring Saigon 94 34059 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17752 132 184 94 05 12 940512 2013 Nữ 2 2.6 1 05 Trường Tiểu Học Bùi Văn Mới 94 20110 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17753 133 184 94 05 13 940513 2013 Nữ 2 2B 1 05 Trường Tiểu Học Và THCS Việt Mỹ 94 20256 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17754 134 184 94 05 14 940514 2014 Nữ 1 1.1 1 05 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc 94 33969 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17755 135 184 94 05 15 940515 2014 Nam 1 1/5 1 05 Trường Tiểu Học Võ Trường Toản 94 19661 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17756 136 184 94 05 16 940516 2014 Nam 1 1D 1 05 Trường Vfis 94 33974 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17757 137 184 94 05 17 940517 2014 Nam 1 1D 1 05 Trường Vfis 94 33974 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17758 138 184 94 05 18 940518 2014 Nam 1 1D 1 05 Trường Vfis 94 33974 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17759 139 184 94 05 19 940519 2014 Nam 1 1.2 1 05 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc 94 33969 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17760 140 184 94 05 20 940520 2014 Nam 1 1.1 1 05 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc 94 33969 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17761 141 184 94 05 21 940521 2014 Nam 1 1.5 1 05 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc 94 33969 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17762 142 184 94 05 22 940522 2014 Nam 1 1.3 1 05 Trường Tiểu Học - THCS Và THPT Việt Úc 94 19811 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17763 143 184 94 05 23 940523 2013 Nam 2 2/1 1 05 Trường Tiểu Học Nguyễn Huệ 94 19605 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17764 144 184 94 05 24 940524 2013 Nam 2 2/6 1 05 Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân 94 19600 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17765 145 184 94 05 25 940525 2013 Nữ 2 2.3 1 05 Trường Tiểu Học Bùi Văn Mới 94 20110 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17766 146 184 94 05 26 940526 2014 Nam 1 1C 1 05 Trường Vfis 94 33974 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17767 147 184 94 05 27 940527 2013 Nam 2 2.4 1 05 Trường Tiểu Học Bùi Văn Mới 94 20110 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17768 148 184 94 05 28 940528 2013 Nam 2 2A 1 05 Trường Vfis 94 33974 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17769 149 184 94 05 29 940529 2013 Nam 2 2.5 1 05 Trường Phổ Thông Song Ngữ Liên Cấp Wellspring Sài Gòn 94 20219 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17770 150 184 94 05 30 940530 2013 Nam 2 2D 1 05 Trường Tiểu Học Trần Quốc Thảo 94 19855 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17771 151 184 94 06 01 940601 2013 Nữ 2 2.2 1 06 Trường Phổ Thông Song Ngữ Liên Cấp Wellspring Sài Gòn 94 20219 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17772 152 184 94 06 02 940602 2014 Nữ 1 1D 1 06 Trường Vfis 94 33974 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17773 153 184 94 06 03 940603 2013 Nữ 2 2.4 1 06 Trường Quốc Tế Việt Úc 94 19670 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17774 154 184 94 06 04 940604 2012 Nữ 2 3 1 06 Trường QT Canada (Bcis) 94 20018 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17775 155 184 94 06 05 940605 2013 Nam 2 2/2 1 06 Trường Tiểu Học Nam Sài Gòn 94 20031 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17776 156 184 94 06 06 940606 2013 Nam 2 2-Jan 1 06 Trường Wellspring Saigon 94 34059 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17777 157 184 94 06 07 940607 2014 Nam 1 1B 1 06 Trường Vfis 94 33974 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17778 158 184 94 06 08 940608 2013 Nam 2 2.5 1 06 Trường Tiểu Học Bùi Văn Mới 94 20110 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17779 159 184 94 06 09 940609 2013 Nam 2 2B 1 06 Trường Tiểu Học Và THCS Việt Mỹ 94 20256 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17780 160 184 94 06 10 940610 2013 Nữ 2 2A 1 06 Trường Tiểu Học Và THCS Việt Mỹ 94 20256 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17781 161 184 94 06 11 940611 2014 Nữ 2 2C 1 06 Trường Vfis 94 33974 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17782 162 184 94 06 12 940612 2014 Nữ 1 1-Jan 1 06 Trường Wellspring Saigon 94 34059 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17783 163 184 94 06 13 940613 2013 Nữ 2 2/2 1 06 Trường Tiểu Học Bùi Văn Mới 94 20110 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17784 164 184 94 06 14 940614 2013 Nữ 2 2B10 1 06 Trường Quốc Tế Việt Úc 94 19670 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17785 165 184 94 06 15 940615 2013 Nam 2 2.4 1 06 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc 94 33969 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17786 166 184 94 06 16 940616 2013 Nữ 2 2C 1 06 Trường Vfis 94 33974 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17787 167 184 94 06 17 940617 2013 Nam 2 2J 1 06 Trường Tiểu Học Và Trung Học Tây Úc (Wass) 94 19833 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17788 168 184 94 06 18 940618 2014 Nam 1 1A 1 06 Trường Vfis 94 33974 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17789 169 184 94 06 19 940619 2013 Nam 2 2.1 1 06 Trường Quốc Tế Việt Úc 94 20217 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17790 170 184 94 06 20 940620 2013 Nam 2 2.6 1 06 Trường QT Acg Việt Nam 94 19792 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17791 171 184 94 06 21 940621 2013 Nam 2 2-Sep 1 06 Trường Wellspring Saigon 94 34059 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17792 172 184 94 06 22 940622 2013 Nam 2 2.4 1 06 Trường Tiểu Học Bùi Văn Mới 94 20110 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17793 173 184 94 06 23 940623 2013 Nữ 2 2.2 1 06 Trường Tiểu Học Bùi Văn Mới 94 20110 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17794 174 184 94 06 24 940624 2014 Nam 1 1.2 1 06 Trường Quốc Tế Việt Úc 94 20217 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17795 175 184 94 06 25 940625 2014 Nam 1 1.5 1 06 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc 94 33969 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17796 176 184 94 06 26 940626 2014 Nữ 1 1/4 1 06 Trường Tiểu Học Đuốc Sống 94 19596 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17797 177 184 94 06 27 940627 2014 Nữ 1 1-May 1 06 Trường Wellspring Saigon 94 34059 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17798 178 184 94 06 28 940628 2013 Nữ 2 2B 1 06 Trường Tiểu Học Và THCS Việt Mỹ 94 20256 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17799 179 184 94 06 29 940629 2014 Nữ 1 1/4 1 06 Trường Tiểu Học Võ Trường Toản 94 19661 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17800 180 184 94 06 30 940630 2013 Nữ 2 2.3 1 06 Trường Tiểu Học Bùi Văn Mới 94 20110 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17801 181 184 94 07 01 940701 2013 Nữ 2 2.4 1 07 Trường Tiểu Học Bùi Văn Mới 94 20110 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17802 182 184 94 07 02 940702 2013 2 1 07 Trường Tiểu Học An Bình 94 19798 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17803 183 184 94 07 03 940703 2014 Nữ 1 1.3SL 1 07 Trường Tiểu Học - THCS Và THPT Việt Úc 94 19811 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17804 184 184 94 07 04 940704 2014 Nam 1 1B 1 07 Trường Vfis 94 33974 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17805 1 181 94 08 01 940801 2012 Nữ 3 3-Jul 2 08 Trường Wellspring Saigon 94 34059 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17806 2 181 94 08 02 940802 2011 Nam 4 4 2 08 Trường QT Nam Sài Gòn (Sai Gon South International School) 94 20011 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17807 3 181 94 08 03 940803 2011 Nữ 4 4/9 2 08 Trường Tiểu Học Phước Bình 94 34012 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17808 4 181 94 08 04 940804 2011 Nữ 4 4/4 2 08 Trường Tiểu Học Châu Văn Liêm 94 34012 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17809 5 181 94 08 05 940805 2011 Nam 4 2 08 Trường Quốc Tế Việt Úc 94 20217 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17810 6 181 94 08 06 940806 2012 3 2 08 Trường Tiểu Học Và Trung Học Tây Úc (Wass) 94 19833 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17811 7 181 94 08 07 940807 2011 Nữ 4 4/1 2 08 Trường Tiểu Học Minh Đạo 94 19937 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17812 8 181 94 08 08 940808 2011 4 2 08 Trường Tiểu Học Anh Việt Mỹ 94 19889 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17813 9 181 94 08 09 940809 2011 Nam 4 4/6 2 08 Trường Tiểu Học Võ Trường Toản 94 19661 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17814 10 181 94 08 10 940810 2011 Nữ 4 4.4 2 08 Trường Tiểu Học Bùi Văn Mới 94 20110 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17815 11 181 94 08 11 940811 2012 Nữ 3 3/1 2 08 Trường Tiểu Học Nguyễn Thị Nhỏ 94 19701 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17816 12 181 94 08 12 940812 2012 Nữ 3 3.2 2 08 Trường Quốc Tế Việt Úc 94 20217 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17817 13 181 94 08 13 940813 2011 Nam 4 4/7 2 08 Trường Tiểu Học Trương Văn Thành 94 20129 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17818 14 181 94 08 14 940814 2011 Nam 4 4/6 2 08 Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Học 94 19607 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17819 15 181 94 08 15 940815 2012 Nữ 3 3.8 2 08 Trường Tiểu Học - THCS Và THPT Việt Úc 94 19811 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17820 16 181 94 08 16 940816 2011 Nữ 4 4.SL4 2 08 Trường Quốc Tế Việt Úc 94 19670 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17821 17 181 94 08 17 940817 2011 Nữ 4 4/6 2 08 Trường Tiểu Học Võ Trường Toản 94 19661 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17822 18 181 94 08 18 940818 2010 Nam 4 4R 2 08 Trường The International Primary School 94 19789 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17823 19 181 94 08 19 940819 2012 Nữ 3 3.1 2 08 Trường Phổ Thông Song Ngữ Liên Cấp Wellspring Sài Gòn 94 20219 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17824 20 181 94 08 20 940820 2011 Nam 4 4B 2 08 Trường Tiểu Học Và THCS Việt Mỹ 94 20256 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17825 21 181 94 08 21 940821 2012 Nam 3 3 2 08 Trường Tiểu Học - THCS Và THPT Việt Úc 94 19811 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17826 22 181 94 08 22 940822 2012 Nam 3 3B 2 08 Trường Tiểu Học Và THCS Việt Mỹ 94 20256 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17827 23 181 94 08 23 940823 2012 Nam 3 3-Jul 2 08 Trường Wellspring Saigon 94 34059 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17828 24 181 94 08 24 940824 2011 Nữ 4 4.9 2 08 Trường Tiểu Học Nguyễn Thị Định 94 20032 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17829 25 181 94 08 25 940825 2012 Nam 3 3C 2 08 Trường Emasi Nam Long 94 34066 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17830 26 181 94 08 26 940826 2012 Nam 3 3.2 2 08 Trường Quốc Tế Việt Úc 94 20217 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17831 27 181 94 08 27 940827 2011 Nam 4 4.1 2 08 Trường Tiểu Học Hồng Hà 94 20236 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17832 28 181 94 08 28 940828 2011 Nam 4 4B 2 08 Trường Tiểu Học Và THCS Việt Mỹ 94 20256 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17833 29 181 94 08 29 940829 2011 Nam 4 4D 2 08 Trường Tiểu Học Tô Vĩnh Diện 94 20254 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17834 30 181 94 08 30 940830 2011 Nam 4 4/6 2 08 Trường Tiểu Học Nguyễn Huệ 94 34012 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17835 31 181 94 09 01 940901 2012 Nam 3 3C 2 09 Trường Tiểu Học Và THCS Việt Mỹ 94 20256 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17836 32 181 94 09 02 940902 2011 Nữ 4 4-Apr 2 09 Trường Wellspring Saigon 94 34059 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17837 33 181 94 09 03 940903 2011 Nam 4 4/1 2 09 Trường Tiểu Học Lạc Long Quân 94 19695 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17838 34 181 94 09 04 940904 2011 4 2 09 Trường Phổ Thông Song Ngữ Liên Cấp Wellspring Sài Gòn 94 20219 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17839 35 181 94 09 05 940905 2012 Nam 3 3 2 09 Trường Tiểu Học Mỹ Thuỷ 94 19805 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17840 36 181 94 09 06 940906 2011 Nam 4 4 2 09 Trường QT Anh - British International School Ho Chi Minh City 94 19795 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17841 37 181 94 09 07 940907 2011 Nam 4 4.1 2 09 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc 94 33969 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17842 38 181 94 09 08 940908 2012 Nam 3 3A 2 09 Trường Tiểu Học Và THCS Việt Mỹ 94 20256 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17843 39 181 94 09 09 940909 2012 Nam 3 3-Jan 2 09 Trường Wellspring Saigon 94 34059 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17844 40 181 94 09 10 940910 2012 Nữ 3 Song ngữ 2 09 Trường Singapore International School 94 19325 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17845 41 181 94 09 11 940911 2012 Nam 3 3.3 2 09 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc 94 33969 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17846 42 181 94 09 12 940912 2012 Nam 3 3C 2 09 Trường Tiểu Học Và THCS Việt Mỹ 94 20256 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17847 43 181 94 09 13 940913 2011 Nữ 4 4/4 2 09 Trường Tiểu Học Võ Trường Toản 94 19661 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17848 44 181 94 09 14 940914 2011 Nữ 4 4 2 09 Trường Tiểu Học Nguyễn Hiền 94 19806 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17849 45 181 94 09 15 940915 2012 Nữ 3 3C 2 09 Trường Vfis 94 33974 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17850 46 181 94 09 16 940916 2012 Nữ 3 3C 2 09 Trường Tiểu Học Và THCS Việt Mỹ 94 20256 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17851 47 181 94 09 17 940917 2011 Nữ 4 4B 2 09 Trường Tiểu Học Và THCS Việt Mỹ 94 20256 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17852 48 181 94 09 18 940918 2011 Nữ 4 4/2 2 09 Trường Tiểu Học Võ Trường Toản 94 19661 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17853 49 181 94 09 19 940919 2012 Nữ 3 3.3 2 09 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc 94 33969 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17854 50 181 94 09 20 940920 2012 Nữ 3 Grade3 2 09 Trường QT Nam Sài Gòn (Sai Gon South International School) 94 20011 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17855 51 181 94 09 21 940921 2012 Nam 3 3-Jan 2 09 Trường Wellspring Saigon 94 34059 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17856 52 181 94 09 22 940922 2012 Nam 3 3A 2 09 Trường Tiểu Học Và THCS Việt Mỹ 94 20256 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17857 53 181 94 09 23 940923 2011 Nam 4 4F 2 09 Trường Tiểu Học Và Trung Học Tây Úc (Wass) 94 19833 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17858 54 181 94 09 24 940924 2011 Nam 4 4.SL4 2 09 Trường Quốc Tế Việt Úc 94 19670 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17859 55 181 94 09 25 940925 2012 Nam 3 3 2 09 Trường Tiểu Học Và Trung Học Tây Úc (Wass) 94 34005 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17860 56 181 94 09 26 940926 2012 Nam 3 3 2 09 Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn 94 19844 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17861 57 181 94 09 27 940927 2012 Nữ 3 3.8SL 2 09 Trường Tiểu Học - THCS Và THPT Việt Úc 94 19811 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17862 58 181 94 09 28 940928 2011 Nam 4 4B 2 09 Trường Vfis 94 33974 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17863 59 181 94 09 29 940929 2011 Nam 4 4/6 2 09 Trường Tiểu Học Nguyễn Huệ 94 34012 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17864 60 181 94 09 30 940930 2011 Nam 4 4-Jul 2 09 Trường Wellspring Saigon 94 34059 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17865 61 181 94 10 01 941001 2012 Nam 3 3.5 Sala 2 10 Trường Quốc Tế Việt Úc 94 19670 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17866 62 181 94 10 02 941002 2011 Nam 4 4 2 2 10 Trường Tiểu Học Giồng Ông Tố 94 19802 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17867 63 181 94 10 03 941003 2012 Nam 3 3A 2 10 Trường Tiểu Học Và THCS Việt Mỹ 94 20256 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17868 64 181 94 10 04 941004 2012 Nam 3 3/8 2 10 Trường Tiểu Học An Khánh 94 19799 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17869 65 181 94 10 05 941005 2011 Nam 4 4.1 2 10 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc 94 33969 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17870 66 181 94 10 06 941006 2011 Nam 4 Bốn 6 2 10 Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chiểu 94 20244 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17871 67 181 94 10 07 941007 2012 Nam 3 3/7 2 10 Trường Tiểu Học Hoà Bình 94 19597 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17872 68 181 94 10 08 941008 2012 Nữ 3 3 2 10 Trường Tiểu Học Và Trung Học Tây Úc (Wass) 94 19833 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17873 69 181 94 10 09 941009 2011 Nam 4 4.7 2 10 Trường Phổ Thông Song Ngữ Liên Cấp Wellspring Sài Gòn 94 20219 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17874 70 181 94 10 10 941010 2011 Nam 4 4.7 2 10 Trường Quốc Tế Việt Úc 94 19670 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17875 71 181 94 10 11 941011 2012 Nam 3 3/4 2 10 Trường Tiểu Học Nguyễn Công Trứ 94 20077 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17876 72 181 94 10 12 941012 2011 Nam 4 Bốn 5 2 10 Trường Tiểu Học Minh Đạo 94 19937 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17877 73 181 94 10 13 941013 2012 Nam 3 3/7 2 10 Trường Tiểu Học Võ Trường Toản 94 19661 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17878 74 181 94 10 14 941014 2011 Nam 4 4 2 10 Trường Quốc Tế Việt Úc 94 20217 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17879 75 181 94 10 15 941015 2011 4 2 10 Trường Tiểu Học Bùi Văn Mới 94 20110 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17880 76 181 94 10 16 941016 2012 Nam 3 3.P.2A 2 10 Trường Quốc Tế Việt Úc 94 20217 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17881 77 181 94 10 17 941017 2012 Nam 3 2 10 Trường Tiểu Học Trần Hưng Đạo 94 19612 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17882 78 181 94 10 18 941018 2012 Nữ 3 3/6 2 10 Trường Tiểu Học Hoà Bình 94 19597 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17883 79 181 94 10 19 941019 2011 Nữ 4 4C 2 10 Trường Vfis 94 33974 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17884 80 181 94 10 20 941020 2011 Nữ 4 4-Jul 2 10 Trường Wellspring Saigon 94 34059 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17885 81 181 94 10 21 941021 2012 Nam 3 3/5 2 10 Trường Tiểu Học Võ Trường Toản 94 19661 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17886 82 181 94 10 22 941022 2011 Nam 4 4 2 10 Trường Quốc Tế ISSP 94 34005 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17887 83 181 94 10 23 941023 2011 Nam 4 4/5 2 10 Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chiểu 94 20244 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17888 84 181 94 10 24 941024 2011 Nữ 4 4 Tám 2 10 Trường Tiểu Học Nguyễn Bỉnh Khiêm 94 19604 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17889 85 181 94 10 25 941025 2012 Nữ 3 3 2 10 Trường Tiểu Học Hồng Hà 94 20236 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17890 86 181 94 10 26 941026 2011 Nữ 4 4/6 2 10 Trường Tiểu Học Nguyễn Huệ 94 34012 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17891 87 181 94 10 27 941027 2011 Nữ 4 4 2 10 Trường Tiểu Học Nguyễn Bỉnh Khiêm 94 34005 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17892 88 181 94 10 28 941028 2012 Nữ 3 3/7 2 10 Trường Tiểu Học Lương Đình Của 94 19841 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17893 89 181 94 10 29 941029 2011 Nam 4 4.1 2 10 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc 94 33969 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17894 90 181 94 10 30 941030 2012 Nam 3 3H 2 10 Trường Tiểu Học Và Trung Học Tây Úc (Wass) 94 19833 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17895 91 181 94 11 01 941101 2012 Nam 3 3B 2 11 Trường Song Ngữ QT Horizon 94 19797 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17896 92 181 94 11 02 941102 2011 Nam 4 4/8 2 11 Trường Tiểu Học Nguyễn Bỉnh Khiêm 94 19604 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17897 93 181 94 11 03 941103 2012 Nam 3 3/2 2 11 Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Luông 94 19982 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17898 94 181 94 11 04 941104 2012 Nam 3 3.5 2 11 Trường Quốc Tế Việt Úc - Vas 94 34065 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17899 95 181 94 11 05 941105 2012 Nam 3 3/2 2 11 Trường Tiểu Học Phan Văn Trị 94 34012 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17900 96 181 94 11 06 941106 2011 Nam 4 4/1 2 11 Trường Tiểu Học Võ Trường Toản 94 19661 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17901 97 181 94 11 07 941107 2011 Nữ 3 3 2 11 Trường Tiểu Học Hoà Bình 94 19597 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17902 98 181 94 11 08 941108 2012 Nam 3 3-Jul 2 11 Trường Wellspring Saigon 94 34059 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17903 99 181 94 11 09 941109 2011 Nữ 4 4/3 2 11 Trường Tiểu Học Nguyễn Công Trứ 94 20077 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17904 100 181 94 11 10 941110 2012 Nam 3 3/9 2 11 Trường Tiểu Học Nguyễn Bỉnh Khiêm 94 19604 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17905 101 181 94 11 11 941111 2011 Nam 4 4A 2 11 Trường Tiểu Học Và THCS Việt Mỹ 94 20256 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17906 102 181 94 11 12 941112 2011 Nam 4 4/3 2 11 Trường Tiểu Học - THCS - THPT Nam Sài Gòn 94 20021 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17907 103 181 94 11 13 941113 2011 Nam 4 4 2 11 Trường QT Nam Sài Gòn (Sai Gon South International School) 94 20011 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17908 104 181 94 11 14 941114 2012 Nam 3 3/6 2 11 Trường Tiểu Học Đinh Tiên Hoàng 94 20111 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17909 105 181 94 11 15 941115 2012 3 2 11 Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Học 94 19607 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17910 106 181 94 11 16 941116 2012 Nữ 3 3/7 2 11 Trường Tiểu Học Lương Đình Của 94 19841 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17911 107 181 94 11 17 941117 2012 3 2 11 Trường Tiểu Học Và Trung Học Tây Úc (Wass) 94 19833 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17912 108 181 94 11 18 941118 2012 Nam 3 3C 2 11 Trường Tiểu Học Và THCS Việt Mỹ 94 20256 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17913 109 181 94 11 19 941119 2012 Nam 3 3-Apr 2 11 Trường Wellspring Saigon 94 34059 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17914 110 181 94 11 20 941120 2011 Nam 4 4 2 11 Trường Tiểu Học - THCS Và THPT Việt Úc 94 19811 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17915 111 181 94 11 21 941121 2012 Nữ 3 3-Jun 2 11 Trường Wellspring Saigon 94 34059 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17916 112 181 94 11 22 941122 2012 Nữ 3 3/6 2 11 Trường Tiểu Học Võ Trường Toản 94 19661 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17917 113 181 94 11 23 941123 2011 Nữ 4 2 11 Trường Tiểu Học Và Trung Học Tây Úc (Wass) 94 19833 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17918 114 181 94 11 24 941124 2011 Nam 4 4-Apr 2 11 Trường Wellspring Saigon 94 34059 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17919 115 181 94 11 25 941125 2012 Nam 3 3/8 2 11 Trường Tiểu Học Võ Văn Hát 94 20130 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17920 116 181 94 11 26 941126 2010 Nữ 4 4A 2 11 Trường Tiểu Học Và THCS Việt Mỹ 94 20256 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17921 117 181 94 11 27 941127 2011 Nam 4 4/2 2 11 Trường Tiểu Học Hà Huy Tập 94 20234 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17922 118 181 94 11 28 941128 2012 Nam 3 3.1 2 11 Trường Phổ Thông Song Ngữ Liên Cấp Wellspring Sài Gòn 94 20219 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17923 119 181 94 11 29 941129 2011 Nữ 4 4/4 2 11 Trường Tiểu Học Võ Trường Toản 94 19661 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17924 120 181 94 11 30 941130 2011 Nữ 4 4 2 11 Trường Tiểu Học Trưng Trắc 94 19708 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17925 121 181 94 12 01 941201 2012 Nữ 3 3.3 2 12 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc 94 33969 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17926 122 181 94 12 02 941202 2012 Nữ 3 3C 2 12 Trường Vfis 94 33974 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17927 123 181 94 12 03 941203 2011 Nữ 4 4.1 2 12 Trường Phổ Thông Song Ngữ Liên Cấp Wellspring Sài Gòn 94 20219 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17928 124 181 94 12 04 941204 2011 Nam 4 4B 2 12 Trường Vfis 94 33974 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17929 125 181 94 12 05 941205 2011 4 2 12 Trường Phổ Thông Song Ngữ Liên Cấp Wellspring Sài Gòn 94 20219 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17930 126 181 94 12 06 941206 2012 Nam 3 3.4 2 12 Trường Tiểu Học Bùi Văn Mới 94 20110 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17931 127 181 94 12 07 941207 2011 Nam 4 4/7 2 12 Trường Tiểu Học Trần Hưng Đạo 94 19612 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17932 128 181 94 12 08 941208 2012 Nam 3 3C 2 12 Trường Tiểu Học Và THCS Việt Mỹ 94 20256 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17933 129 181 94 12 09 941209 2012 Nam 3 3A 2 12 Trường Vfis 94 33974 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17934 130 181 94 12 10 941210 2011 Nam 4 10 2 12 Trường Tiểu Học Đinh Tiên Hoàng 94 20111 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17935 131 181 94 12 11 941211 2012 Nam 3 3/4 2 12 Trường Tiểu Học Võ Trường Toản 94 19661 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17936 132 181 94 12 12 941212 2011 Nam 4 4B 2 12 Trường Tiểu Học Mê Linh 94 19842 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17937 133 181 94 12 13 941213 2011 Nữ 4 4.2 2 12 Trường Phổ Thông Song Ngữ Liên Cấp Wellspring Sài Gòn 94 20219 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17938 134 181 94 12 14 941214 2012 Nam 3 3.3 2 12 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc 94 33969 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17939 135 181 94 12 15 941215 2012 Nữ 3 3 2 12 Trường Quốc Tế Việt Úc 94 19670 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17940 136 181 94 12 16 941216 2012 Nữ 3 3 2 12 Trường Tiểu Học Châu Văn Liêm 94 19972 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17941 137 181 94 12 17 941217 2012 Nam 3 VAP3 2 12 Trường Tiểu Học Và Trung Học Tây Úc (Wass) 94 19833 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17942 138 181 94 12 18 941218 2012 Nam 3 3 2 12 Trường Tiểu Học - THCS Và THPT Việt Úc 94 19811 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17943 139 181 94 12 19 941219 2012 Nam 3 3-Apr 2 12 Trường Wellspring Saigon 94 34059 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17944 140 181 94 12 20 941220 2012 Nam 3 3.9 2 12 Trường Phổ Thông Song Ngữ Liên Cấp Wellspring Sài Gòn 94 20219 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17945 141 181 94 12 21 941221 2012 Nam 3 3.4 2 12 Trường Tiểu Học Bùi Văn Mới 94 20110 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17946 142 181 94 12 22 941222 2012 Nam 3 3-Mar 2 12 Trường Wellspring Saigon 94 34059 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17947 143 181 94 12 23 941223 2012 Nam 4 4V 2 12 Trường QT Anh - British International School Ho Chi Minh City 94 34012 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17948 144 181 94 12 24 941224 2012 3 2 12 Trường Tiểu Học Và Trung Học Tây Úc (Wass) 94 19833 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17949 145 181 94 12 25 941225 2012 Nam 3 3.2 2 12 Trường Phổ Thông Song Ngữ Liên Cấp Wellspring Sài Gòn 94 20219 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17950 146 181 94 12 26 941226 2012 Nữ 3 3/9 2 12 Trường Tiểu Học Lương Đình Của 94 19841 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17951 147 181 94 12 27 941227 2012 Nữ 3 3B 2 12 Trường Vfis 94 33974 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17952 148 181 94 12 28 941228 2011 Nam 3 3.3 2 12 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc 94 33969 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17953 149 181 94 12 29 941229 2012 Nam 3 3C 2 12 Trường Vfis 94 33974 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17954 150 181 94 12 30 941230 2012 Nam 3 3 2 12 Trường Quốc Tế Việt Úc 94 20217 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17955 151 181 94 13 01 941301 2012 Nam 3 3 2 13 Trường Tiểu Học Nguyễn Bỉnh Khiêm 94 34005 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17956 152 181 94 13 02 941302 2011 Nam 4 4.1 2 13 Trường Quốc Tế Việt Úc 94 20217 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17957 153 181 94 13 03 941303 2012 Nam 3 2 13 Trường Tiểu Học Lương Đình Của 94 19841 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17958 154 181 94 13 04 941304 2012 Nữ 3 3 2 13 Trường Tiểu Học Triệu Thị Trinh 94 19659 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17959 155 181 94 13 05 941305 2012 Nữ 3 3/1 2 13 Trường Tiểu Học Bắc Hải 94 19642 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17960 156 181 94 13 06 941306 2012 Nữ 3 3/7 2 13 Trường Tiểu Học Võ Trường Toản 94 19661 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17961 157 181 94 13 07 941307 2012 3 2 13 Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân 94 19600 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17962 158 181 94 13 08 941308 2011 Nam 4 4/2 2 13 Trường Tiểu Học Nguyễn Hiền 94 19806 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17963 159 181 94 13 09 941309 2011 Nam 4 4 2 13 Trường Tiểu Học Mỹ Thuỷ 94 19805 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17964 160 181 94 13 10 941310 2012 Nam 3 3B 2 13 Trường Vfis 94 33974 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17965 161 181 94 13 11 941311 2012 Nam 3 3/7 2 13 Trường Tiểu Học Võ Trường Toản 94 19661 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17966 162 181 94 13 12 941312 2012 Nam 3 2 13 Trường Tiểu Học Và Trung Học Tây Úc (Wass) 94 19833 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17967 163 181 94 13 13 941313 2012 Nam 3 2 13 Trường Tiểu Học Và Trung Học Tây Úc (Wass) 94 19833 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17968 164 181 94 13 14 941314 2011 Nữ 4 4 2 13 Trường Quốc Tế Việt Úc 94 20217 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17969 165 181 94 13 15 941315 2011 4 2 13 Trường Tiểu Học An Bình 94 19798 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17970 166 181 94 13 16 941316 2012 Nam 3 3/6 2 13 Trường Tiểu Học Bình Trưng Đông 94 33971 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17971 167 181 94 13 17 941317 2011 Nam 4 4.1 2 13 Trường Tiểu Học Nguyễn Hiền 94 19806 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17972 168 181 94 13 18 941318 2012 Nam 3 3-Jul 2 13 Trường Wellspring Saigon 94 34059 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17973 169 181 94 13 19 941319 2012 3 2 13 Trường Tiểu Học Hoàng Diệu 94 19647 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17974 170 181 94 13 20 941320 2012 Nam 3 3.3 2 13 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc 94 33969 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17975 171 181 94 13 21 941321 2012 Nữ 3 3 2 13 Trường Tiểu Học Dl QT Á Châu 94 20231 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17976 172 181 94 13 22 941322 2011 Nữ 4 4-Aug 2 13 Trường Wellspring Saigon 94 34059 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17977 173 181 94 13 23 941323 2012 Nam 3 3-Jul 2 13 Trường Wellspring Saigon 94 34059 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17978 174 181 94 13 24 941324 2011 Nam 4 4-May 2 13 Trường Wellspring Saigon 94 34059 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17979 175 181 94 13 25 941325 2012 Nam 3 3 2 13 Trường Tiểu Học Nguyễn Bỉnh Khiêm 94 34005 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17980 176 181 94 13 26 941326 2012 Nam 3 3-Jan 2 13 Trường Wellspring Saigon 94 34059 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17981 177 181 94 13 27 941327 2012 Nam 3 3SL8A 2 13 Trường Tiểu Học - THCS Và THPT Việt Úc 94 19811 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17982 178 181 94 13 28 941328 2012 3 2 13 Trường Quốc Tế Việt Úc 94 19670 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17983 179 181 94 13 29 941329 2011 Nam 4 4 2 13 Trường QT Anh - British International School Ho Chi Minh City 94 34005 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17984 180 181 94 13 30 941330 2011 Nữ 4 4/2 2 13 Trường Tiểu Học Phù Đổng 94 20248 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17985 181 181 94 14 01 941401 2012 3 2 14 Trường Quốc Tế Việt Úc 94 19670 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17986 1 122 94 15 01 941501 2010 Nữ 5 5.1 3 15 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc 94 33969 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17987 2 122 94 15 02 941502 2010 Nam 5 5-Apr 3 15 Trường Wellspring Saigon 94 34059 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17988 3 122 94 15 03 941503 2010 Nam 5 5B 3 15 Trường Vfis 94 33974 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17989 4 122 94 15 04 941504 2010 Nữ 5 5-Jan 3 15 Trường Wellspring Saigon 94 34059 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17990 5 122 94 15 05 941505 2010 Nữ 5 5.5 3 15 Trường Tiểu Học Bùi Văn Mới 94 20110 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17991 6 122 94 15 06 941506 2008 Nam 6 6 3 15 Trường Quốc Tế Tp Hồ Chí Minh (International School - Hcmc) 94 34005 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17992 7 122 94 15 07 941507 2009 Nữ 6 6 3 15 Trường Tiểu Học Ngô Thời Nhiệm 94 20119 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17993 8 122 94 15 08 941508 2010 Nữ 5 5-Jan 3 15 Trường Wellspring Saigon 94 34059 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17994 9 122 94 15 09 941509 2009 Nam 6 6 3 15 Trường Tiểu Học - THCS Và THPT Việt Úc 94 19811 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17995 10 122 94 15 10 941510 2009 Nam 6 3 15 Trường Tiểu Học An Khánh 94 19799 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17996 11 122 94 15 11 941511 2009 Nữ 6 3 15 Trường Tiểu Học Nguyễn Bỉnh Khiêm 94 20243 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17997 12 122 94 15 12 941512 2010 Nam 5 5A 3 15 Trường Vfis 94 33974 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17998 13 122 94 15 13 941513 2009 Nam 6 6A1 3 15 Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa 94 19822 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
17999 14 122 94 15 14 941514 2010 Nữ 5 5/4 3 15 Trường Tiểu Học Võ Trường Toản 94 19661 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18000 15 122 94 15 15 941515 2009 Nữ 6 6SL2 3 15 Trường TH - THCS Và THPT Việt Úc 94 20063 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18001 16 122 94 15 16 941516 2010 Nam 5 5/4 3 15 Trường Tiểu Học Võ Trường Toản 94 19661 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18002 17 122 94 15 17 941517 2009 Nam 6 6A4 3 15 Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa 94 19636 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18003 18 122 94 15 18 941518 2010 Nam 5 5 3 15 Trường Quốc Tế Mỹ - Việt Nam Aisvn 94 33980 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18004 19 122 94 15 19 941519 2010 5 3 15 Trường Tiểu Học Phú Lâm 94 19987 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18005 20 122 94 15 20 941520 2010 Nam 5 5.1 3 15 Trường Quốc Tế Việt Úc 94 20217 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18006 21 122 94 15 21 941521 2009 Nam 6 6/5 3 15 Trường THCS Lý Thánh Tông 94 20097 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18007 22 122 94 15 22 941522 2009 Nữ 6 6.2 3 15 Trường Quốc Tế Việt Úc - Vas 94 34065 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18008 23 122 94 15 23 941523 2009 Nam 6 6 3 15 Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa 94 34005 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18009 24 122 94 15 24 941524 2009 Nam 6 6 3 15 Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa 94 34005 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18010 25 122 94 15 25 941525 2010 Nam 5 5.4 3 15 Trường Tiểu Học Nguyễn Khuyến 94 19743 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18011 26 122 94 15 26 941526 2009 Nam 6 6A4 3 15 Trường THCS Đức Trí 94 34012 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18012 27 122 94 15 27 941527 2010 Nam 5 44317 3 15 Trường Quốc Tế Á Châu 94 34075 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18013 28 122 94 15 28 941528 2009 Nam 6 3 15 Trường Tiểu Học Nguyễn Bỉnh Khiêm 94 20243 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18014 29 122 94 15 29 941529 2010 Nữ 5 5 3 15 Trường Tiểu Học Nguyễn Hiền 94 34005 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18015 30 122 94 15 30 941530 2010 5 3 15 Trường Tiểu Học Hồng Hà 94 20236 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18016 31 122 94 16 01 941601 2010 Nữ 5 5 3 16 Trường Tiểu Học Tuệ Đức 94 34005 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18017 32 122 94 16 02 941602 2009 6 3 16 Trường Tiểu Học Trần Hưng Đạo 94 19612 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18018 33 122 94 16 03 941603 2009 Nam 6 6A10 3 16 Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa 94 19636 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18019 34 122 94 16 04 941604 2010 Nam 5 Song ngữ 3 16 Trường Singapore International School 94 19325 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18020 35 122 94 16 05 941605 2009 Nam 6 3 16 Trường Tiểu Học Trần Quang Vinh 94 20255 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18021 36 122 94 16 06 941606 2010 Nữ 5 5/4 3 16 Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân 94 19600 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18022 37 122 94 16 07 941607 2010 Nam 5 5.3 3 16 Trường Tiểu Học Bùi Văn Mới 94 20110 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18023 38 122 94 16 08 941608 2010 Nam 5 5.3 3 16 Trường Tiểu Học Bùi Văn Mới 94 20110 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18024 39 122 94 16 09 941609 2009 Nam 6 6.L3 3 16 Trường Tiểu Học - THCS Và THPT Việt Úc 94 19811 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18025 40 122 94 16 10 941610 2010 5 3 16 Trường Quốc Tế Việt Úc 94 19670 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18026 41 122 94 16 11 941611 2009 Nam 6 3 16 Trường THCS Hà Huy Tập 94 20270 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18027 42 122 94 16 12 941612 2010 Nam 5 5.1 3 16 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc 94 33969 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18028 43 122 94 16 13 941613 2009 Nam 6 6.3 3 16 Trường Phổ Thông Song Ngữ Liên Cấp Wellspring Sài Gòn 94 20219 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18029 44 122 94 16 14 941614 2009 6 3 16 Trường Tiểu Học Nguyễn Bỉnh Khiêm 94 20243 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18030 45 122 94 16 15 941615 2010 Nam 5 5 3 16 Trường Quốc Tế Việt Úc 94 19670 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18031 46 122 94 16 16 941616 2009 Nam 6 6 3 16 Trường Renaissance International School Saigon 94 20012 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18032 47 122 94 16 17 941617 2009 Nam 6 3 16 Trường Quốc Tế Tp Hồ Chí Minh (International School - Hcmc) 94 19788 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18033 48 122 94 16 18 941618 2009 Nam 6 3 16 Trường Tiểu Học Trần Hưng Đạo 94 19612 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18034 49 122 94 16 19 941619 2010 Nam 5 5 3 16 Trường Quốc Tế Việt Úc 94 19670 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18035 50 122 94 16 20 941620 2010 Nam 5 5.1 3 16 Trường Phổ Thông Sao Việt (Vstarschool) 94 20016 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18036 51 122 94 16 21 941621 2010 Nam 5 5/2 3 16 Trường Tiểu Học Võ Thị Sáu 94 20041 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18037 52 122 94 16 22 941622 2009 Nam 6 6 3 16 Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa 94 19636 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18038 53 122 94 16 23 941623 2009 Nam 6 6 3 16 Trường Tiểu Học Và THCS Việt Mỹ 94 20256 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18039 54 122 94 16 24 941624 2010 Nam 5 6B 3 16 Trường QT Bvis 94 19327 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18040 55 122 94 16 25 941625 2011 Nam 5 5D 3 16 Trường Tiểu Học Và Trung Học Tây Úc (Wass) 94 19833 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18041 56 122 94 16 26 941626 2009 Nam 6 6 3 16 Trường Phổ Thông Song Ngữ Liên Cấp Wellspring Sài Gòn 94 34005 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18042 57 122 94 16 27 941627 2010 Nam 5 5/4 3 16 Trường Tiểu Học Võ Trường Toản 94 19661 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18043 58 122 94 16 28 941628 2009 Nam 6 6 3 16 Trường QT Canada 94 19328 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18044 59 122 94 16 29 941629 2010 Nam 5 5 3 16 Trường Tiểu Học Hồng Hà 94 34005 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18045 60 122 94 16 30 941630 2010 Nam 5 5/1 3 16 Trường Tiểu Học Hồng Hà 94 20236 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18046 61 122 94 17 01 941701 2010 Nữ 5 5/5 3 17 Trường Tiểu Học Võ Trường Toản 94 19661 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18047 62 122 94 17 02 941702 2010 Nam 5 5.4 3 17 Trường Quốc Tế Việt Úc 94 19670 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18048 63 122 94 17 03 941703 2010 Nam 5 5 3 17 Trường Tiểu Học Nguyễn Hiền 94 19806 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18049 64 122 94 17 04 941704 2010 Nam 5 5B 3 17 Trường Vfis 94 33974 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18050 65 122 94 17 05 941705 2009 Nam 6 6 3 17 Trường THCS Trần Quốc Toản 94 34005 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18051 66 122 94 17 06 941706 2010 Nữ 5 5/2 3 17 Trường Tiểu Học Võ Thị Sáu 94 20041 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18052 67 122 94 17 07 941707 2010 Nam 5 5 3 17 Trường Tiểu Học - THCS Và THPT Việt Úc 94 19811 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18053 68 122 94 17 08 941708 2010 5 3 17 Trường Quốc Tế Việt Úc 94 19670 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18054 69 122 94 17 09 941709 2010 Nữ 5 5.5 3 17 Trường Tiểu Học Bùi Văn Mới 94 20110 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18055 70 122 94 17 10 941710 2010 Nữ 5 5/2 3 17 Trường Tiểu Học Hồng Hà 94 20236 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18056 71 122 94 17 11 941711 2009 6 3 17 Trường Tiểu Học Lạc Long Quân 94 19695 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18057 72 122 94 17 12 941712 2009 Nam 5 5.2 3 17 Trường Tiểu Học Bùi Văn Mới 94 20110 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18058 73 122 94 17 13 941713 2009 Nam 6 6 3 17 Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa 94 34005 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18059 74 122 94 17 14 941714 2010 Nam 5 5/3 3 17 Trường Tiểu Học Trần Hưng Đạo 94 19612 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18060 75 122 94 17 15 941715 2009 Nam 6 6.4 3 17 Trường Phổ Thông Song Ngữ Liên Cấp Wellspring Sài Gòn 94 20219 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18061 76 122 94 17 16 941716 2009 Nam 6 6 3 17 Trường Renaissance International School Saigon 94 20012 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18062 77 122 94 17 17 941717 2009 Nữ 6 6A4 3 17 Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa 94 19822 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18063 78 122 94 17 18 941718 2009 Nữ 6 6A9 3 17 Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa 94 19822 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18064 79 122 94 17 19 941719 2009 Nữ 6 6B 3 17 Trường Vfis 94 33974 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18065 80 122 94 17 20 941720 2009 Nam 6 6-2 3 17 Trường Quốc Tế Tp Hồ Chí Minh (International School - Hcmc) 94 19788 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18066 81 122 94 17 21 941721 2010 Nữ 5 5L2 3 17 Trường Tiểu Học - THCS Và THPT Việt Úc 94 19811 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18067 82 122 94 17 22 941722 2009 Nam 6 6A2 3 17 Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa 94 19822 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18068 83 122 94 17 23 941723 2010 Nam 5 5.7 3 17 Trường Tiểu Học Nguyễn Bỉnh Khiêm 94 19604 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18069 84 122 94 17 24 941724 2010 Nữ 5 5 3 17 Trường Tiểu Học - THCS Và THPT Việt Úc 94 19811 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18070 85 122 94 17 25 941725 2009 Nam 6 6.3 3 17 Trường Phổ Thông Song Ngữ Liên Cấp Wellspring Sài Gòn 94 20219 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18071 86 122 94 17 26 941726 2008 Nam 6 6 3 17 Trường Renaissance International School Saigon 94 20012 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18072 87 122 94 17 27 941727 2010 Nam 5 5C 3 17 Trường Quốc Tế Việt Nam - Phần Lan (Vfis) 94 33974 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18073 88 122 94 17 28 941728 2010 5 3 17 Trường Tiểu Học Và Trung Học Tây Úc (Wass) 94 19833 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18074 89 122 94 17 29 941729 2010 Nam 5 5 3 17 Trường Tiểu Học Nguyễn Hiền 94 19806 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18075 90 122 94 17 30 941730 2009 Nữ 6 Lớp 6 3 17 Trường QT Á Châu 94 19641 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18076 91 122 94 18 01 941801 2010 Nữ 5 5-1 3 18 Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân 94 19600 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18077 92 122 94 18 02 941802 2009 Nữ 6 6/5 3 18 Trường THCS Lý Thánh Tông 94 20097 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18078 93 122 94 18 03 941803 2009 Nữ 6 3 18 Trường Tiểu Học Nguyễn Bỉnh Khiêm 94 20243 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18079 94 122 94 18 04 941804 2010 Nam 5 5.3 3 18 Trường Tiểu Học Bùi Văn Mới 94 20110 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18080 95 122 94 18 05 941805 2009 Nam 6 6.2 3 18 Trường Tiểu Học - THCS Và THPT Việt Úc 94 19811 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18081 96 122 94 18 06 941806 2010 5 3 18 Trường Tiểu Học Hồng Hà 94 20236 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18082 97 122 94 18 07 941807 2009 Nam 6 6I 3 18 Trường QT Anh - British International School Ho Chi Minh City 94 34012 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18083 98 122 94 18 08 941808 2010 Nữ 5 5C 3 18 Trường Vfis 94 33974 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18084 99 122 94 18 09 941809 2010 Nữ 5 5 3 18 Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân 94 19600 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18085 100 122 94 18 10 941810 2009 Nữ 6 6A2 3 18 Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa 94 19636 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18086 101 122 94 18 11 941811 2008 Nam 6 6A 3 18 Trường Vfis 94 33974 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18087 102 122 94 18 12 941812 2010 Nam 5 5a1 3 18 Trường Song Ngữ Quốc Tế Royal School 94 34068 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18088 103 122 94 18 13 941813 2009 Nam 6 6A1 3 18 Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa 94 19636 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18089 104 122 94 18 14 941814 2010 Nam 5 5C 3 18 Trường Vfis 94 33974 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18090 105 122 94 18 15 941815 2010 Nam 5 5/4 3 18 Trường Tiểu Học Võ Trường Toản 94 19661 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18091 106 122 94 18 16 941816 2009 Nam 6 6A2 3 18 Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa 94 34012 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18092 107 122 94 18 17 941817 2009 6 3 18 Trường Quốc Tế Việt Úc 94 19670 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18093 108 122 94 18 18 941818 2009 Nữ 6 6.3 3 18 Trường Phổ Thông Song Ngữ Liên Cấp Wellspring Sài Gòn 94 20219 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18094 109 122 94 18 19 941819 2010 Nữ 5 5 3 18 Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân 94 34005 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18095 110 122 94 18 20 941820 2010 Nữ 5 5-2 3 18 Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chiểu 94 20244 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18096 111 122 94 18 21 941821 2010 Nữ 5 3 18 Trường Quốc Tế Tp Hồ Chí Minh (International School - Hcmc) 94 19788 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18097 112 122 94 18 22 941822 2010 Nữ 5 5.1 3 18 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc 94 33969 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18098 113 122 94 18 23 941823 2009 6 3 18 Trường Quốc Tế Đức 94 19796 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18099 114 122 94 18 24 941824 2010 Nam 5 5 3 18 Trường Tiểu Học Đinh Tiên Hoàng 94 34005 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18100 115 122 94 18 25 941825 2009 Nam 6 6C 3 18 Trường Tiểu Học Và Trung Học Tây Úc (Wass) 94 19833 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18101 116 122 94 18 26 941826 2010 Nữ 5 5 3 18 Trường Tiểu Học Hồng Hà 94 20236 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18102 117 122 94 18 27 941827 2010 Nam 5 594 Ba Tháng Hai - 3 18 Trường Quốc Tế Việt Úc 94 19670 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18103 118 122 94 18 28 941828 2009 Nam 6 3 18 Trường Quốc Tế Tp Hồ Chí Minh (International School - Hcmc) 94 19788 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18104 119 122 94 18 29 941829 2010 5 3 18 Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chiểu 94 20244 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18105 120 122 94 18 30 941830 2010 5 3 18 Trường Quốc Tế Việt Úc 94 19670 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18106 121 122 94 19 01 941901 2010 Nữ 5 5/2 3 19 Trường Tiểu Học Võ Thị Sáu 94 20041 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18107 122 122 94 19 02 941902 2010 Nữ 5 5 3 19 Trường Tiểu Học Đinh Tiên Hoàng 94 20111 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18108 1 52 94 20 01 942001 2008 Nữ 7 7A13 4 20 Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa 94 19636 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18109 2 52 94 20 02 942002 2007 Nữ 8 4 20 Trường THCS Phước Bình 94 20139 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18110 3 52 94 20 03 942003 2007 Nam 8 8 4 20 Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa 94 34005 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18111 4 52 94 20 04 942004 2007 Nữ 8 8.4 4 20 Trường Phổ Thông Song Ngữ Liên Cấp Wellspring Sài Gòn 94 20219 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18112 5 52 94 20 05 942005 2008 Nữ 7 7/4 4 20 Trường THCS Lữ Gia 94 19718 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18113 6 52 94 20 06 942006 2008 Nữ 7 7A2 4 20 Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa 94 19822 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18114 7 52 94 20 07 942007 2007 Nam 8 8/4 4 20 Trường THCS Minh Đức 94 19624 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18115 8 52 94 20 08 942008 2008 Nam 7 4 20 Trường Tiểu Học - THCS - THPT Nam Sài Gòn 94 20021 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18116 9 52 94 20 09 942009 2008 Nam 7 7VICS 4 20 Trường Vic School 94 34008 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18117 10 52 94 20 10 942010 2008 Nam 7 7a2 4 20 Trường THCS Phan Đăng Lưu 94 20098 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18118 11 52 94 20 11 942011 2008 Nam 7 7.B4A 4 20 Trường Quốc Tế Việt Úc 94 19670 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18119 12 52 94 20 12 942012 2008 Nam 7 7.1 4 20 Trường Tiểu Học - THCS Và THPT Việt Úc 94 19811 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18120 13 52 94 20 13 942013 2008 Nam 7 7B4A 4 20 Trường Quốc Tế Việt Úc 94 19670 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18121 14 52 94 20 14 942014 2007 Nam 7 8B 4 20 Trường QT Anh - British International School Ho Chi Minh City 94 19795 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18122 15 52 94 20 15 942015 2008 Nam 7 7.4 4 20 Trường Quốc Tế Việt Úc 94 19670 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18123 16 52 94 20 16 942016 2008 Nam 7 7/5 tăng cường 4 20 Trường THCS Bình An 94 20090 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18124 17 52 94 20 17 942017 2007 Nam 8 8a6 4 20 Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa 94 19636 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18125 18 52 94 20 18 942018 2008 Nam 7 7 4 20 Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa 94 19636 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18126 19 52 94 20 19 942019 2008 Nam 7 4 20 "Trường Quốc Tế Thành Phố Hồ Chí Minh Học Viện Hoa Kỳ (Ishcmc - American Academy" 94 34007 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18127 20 52 94 20 20 942020 2008 Nam 7 7-34 4 20 Trường QT Á Châu 94 19641 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18128 21 52 94 20 21 942021 2007 Nam 8 Lớp 8A2 4 20 Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa 94 19636 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18129 22 52 94 20 22 942022 2007 Nam 8 8.SL2 4 20 Trường Tiểu Học - THCS Và THPT Việt Úc 94 19811 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18130 23 52 94 20 23 942023 2008 Nam 7 7A2 4 20 Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa 94 19822 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18131 24 52 94 20 24 942024 2008 Nữ 7 7A5 4 20 Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa 94 19822 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18132 25 52 94 20 25 942025 2008 Nam 7 4 20 Trường THCS Huỳnh Khương Ninh 94 19621 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18133 26 52 94 20 26 942026 2008 Nam 7 7B4A 4 20 Trường Quốc Tế Việt Úc 94 19670 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18134 27 52 94 20 27 942027 2008 Nữ 7 7 4 20 Trường Phổ Thông Song Ngữ Liên Cấp Wellspring Sài Gòn 94 20219 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18135 28 52 94 20 28 942028 2007 Nam 8 8.4 4 20 Trường Phổ Thông Song Ngữ Liên Cấp Wellspring Sài Gòn 94 20219 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18136 29 52 94 20 29 942029 2007 Nam 8 4 20 Trường Tiểu Học Và Trung Học Tây Úc (Wass) 94 19833 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18137 30 52 94 20 30 942030 2007 Nữ 8 4 20 Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa 94 19636 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18138 31 52 94 21 01 942101 2008 Nữ 7 7 4 21 Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa 94 19636 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18139 32 52 94 21 02 942102 2008 Nam 7 7 4 21 Trường QT Anh - British International School Ho Chi Minh City 94 19795 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18140 33 52 94 21 03 942103 2007 Nữ 8 8 4 21 Trường QT Á Châu 94 19641 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18141 34 52 94 21 04 942104 2007 Nữ 8 8 4 21 Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa 94 34005 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18142 35 52 94 21 05 942105 2007 Nữ 8 8 A4 4 21 Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa 94 19636 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18143 36 52 94 21 06 942106 2008 Nam 7 7A13 4 21 Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa 94 19636 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18144 37 52 94 21 07 942107 2008 Nam 7 4 21 Trường Tiểu Học Và Trung Học Tây Úc (Wass) 94 19833 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18145 38 52 94 21 08 942108 2007 8 4 21 Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa 94 19636 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18146 39 52 94 21 09 942109 2007 8 4 21 Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa 94 19636 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18147 40 52 94 21 10 942110 2007 Nam 8 4 21 Trường Tiểu Học Và Trung Học Tây Úc (Wass) 94 19833 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18148 41 52 94 21 11 942111 2007 8 4 21 Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa 94 19636 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18149 42 52 94 21 12 942112 2007 Nữ 8 8.4 4 21 Trường Phổ Thông Song Ngữ Liên Cấp Wellspring Sài Gòn 94 20219 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18150 43 52 94 21 13 942113 2008 Nữ 7 7A7 4 21 Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa 94 19636 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18151 44 52 94 21 14 942114 2008 Nữ 7 7.SL.5A 4 21 Trường Tiểu Học - THCS Và THPT Việt Úc 94 19811 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18152 45 52 94 21 15 942115 2007 Nữ 8 4 21 Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa 94 19636 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18153 46 52 94 21 16 942116 2007 Nam 8 8a10 4 21 Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa 94 19636 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18154 47 52 94 21 17 942117 2007 8 4 21 Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa 94 19636 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18155 48 52 94 21 18 942118 2008 Nam 7 7A1 4 21 Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa 94 19822 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18156 49 52 94 21 19 942119 2008 7 7A6 4 21 Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa 94 19822 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18157 50 52 94 21 20 942120 2008 Nam 7 7a5 4 21 Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa 94 19636 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18158 51 52 94 21 21 942121 2007 Nam 8 8.4 4 21 Trường Phổ Thông Song Ngữ Liên Cấp Wellspring Sài Gòn 94 20219 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18159 52 52 94 21 22 942122 2007 Nam 8 8a5 4 21 Trường THCS Hồng Bàng 94 19946 Trường TH - THCS Và THPT Anh Quốc
18160 1 142 95 01 01 950101 2014 Nữ 1 1/3 1 01 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18161 2 142 95 01 02 950102 2014 Nữ 1 1/3 1 01 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18162 3 142 95 01 03 950103 2013 Nữ 2 2-3 1 01 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18163 4 142 95 01 04 950104 2014 Nữ 1 1/1 1 01 Trường Tiểu Học Đống Đa 95 20427 Trường Nam Mỹ
18164 5 142 95 01 05 950105 2013 Nam 2 2-6 1 01 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18165 6 142 95 01 06 950106 2014 Nữ 1 1/3 1 01 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18166 7 142 95 01 07 950107 2014 Nam 1 1/4 1 01 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18167 8 142 95 01 08 950108 2014 Nam 1 1/9 1 01 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18168 9 142 95 01 09 950109 2013 Nữ 2 2-6 1 01 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18169 10 142 95 01 10 950110 2013 Nữ 2 2-6 1 01 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18170 11 142 95 01 11 950111 2013 Nữ 2 2 -2 1 01 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18171 12 142 95 01 12 950112 2014 Nam 1 1/6 1 01 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18172 13 142 95 01 13 950113 2014 Nam 1 1THB 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn An Ninh 95 19508 Trường Nam Mỹ
18173 14 142 95 01 14 950114 2013 Nữ 2 2 1 01 Trường Tiểu Học Dl QT Việt Úc 95 20367 Trường Nam Mỹ
18174 15 142 95 01 15 950115 2014 Nữ 1 1/2 1 01 Trường Tiểu Học Đống Đa 95 20427 Trường Nam Mỹ
18175 16 142 95 01 16 950116 2014 Nam 1 1/5 1 01 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18176 17 142 95 01 17 950117 2013 Nam 2 2-4 1 01 Trường Tiểu Học Chi Lăng 95 20297 Trường Nam Mỹ
18177 18 142 95 01 18 950118 2013 Nam 2 2A 1 01 Trường Tiểu Học Mỹ Huề 95 19504 Trường Nam Mỹ
18178 19 142 95 01 19 950119 2014 Nam 1 1/9 1 01 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18179 20 142 95 01 20 950120 2013 Nam 2 2.1 1 01 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18180 21 142 95 01 21 950121 2014 Nam 1 1E 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn An Ninh 95 19508 Trường Nam Mỹ
18181 22 142 95 01 22 950122 2014 Nam 1 1.2 1 01 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18182 23 142 95 01 23 950123 2014 Nữ 1 1A 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn An Ninh 95 19508 Trường Nam Mỹ
18183 24 142 95 01 24 950124 2014 Nữ 1 1/5 1 01 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18184 25 142 95 01 25 950125 2014 Nam 1 1 1 01 Trường Song Ngữ Quốc Tế Emasi Vạn Phúc 95 34073 Trường Nam Mỹ
18185 26 142 95 01 26 950126 2014 Nữ 1 1/3 1 01 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18186 27 142 95 01 27 950127 2014 Nữ 1 1/9 1 01 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18187 28 142 95 01 28 950128 2013 Nữ 2 2THA 1 01 Trường Tiểu Học Nguyễn An Ninh 95 19508 Trường Nam Mỹ
18188 29 142 95 01 29 950129 2013 Nam 2 2-6 1 01 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18189 30 142 95 01 30 950130 2013 Nữ 2 2 -2 1 01 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18190 31 142 95 02 01 950201 2014 Nam 1 1/3 1 02 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18191 32 142 95 02 02 950202 2014 Nam 1 1/7 1 02 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18192 33 142 95 02 03 950203 2014 Nam 1 1 1 02 Trường Tiểu Học Trần Quốc Tuấn 95 20460 Trường Nam Mỹ
18193 34 142 95 02 04 950204 2013 Nữ 2 2-4 1 02 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18194 35 142 95 02 05 950205 2013 Nam 2 2.1 1 02 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18195 36 142 95 02 06 950206 2014 Nam 1 một 1 02 TrườNg TiểU HọC Lê ĐứC Thọ 95 20361 Trường Nam Mỹ
18196 37 142 95 02 07 950207 2013 Nam 2 2/6 1 02 Trường Tiểu Học Phù Đổng 95 20180 Trường Nam Mỹ
18197 38 142 95 02 08 950208 2013 Nam 2 2.3 1 02 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18198 39 142 95 02 09 950209 2013 Nữ 2 2D 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn An Ninh 95 19508 Trường Nam Mỹ
18199 40 142 95 02 10 950210 2013 Nữ 2 2-4 1 02 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18200 41 142 95 02 11 950211 2014 Nam 1 1/3 1 02 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18201 42 142 95 02 12 950212 2014 Nam 1 1.4 1 02 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18202 43 142 95 02 13 950213 2014 Nam 1 1/10 1 02 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18203 44 142 95 02 14 950214 2013 Nam 2 2G 1 02 Trường Tiểu Học Mỹ Huề 95 19504 Trường Nam Mỹ
18204 45 142 95 02 15 950215 2014 Nam 1 1/5 1 02 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18205 46 142 95 02 16 950216 2013 Nam 2 2_1 1 02 Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chính 95 20376 Trường Nam Mỹ
18206 47 142 95 02 17 950217 2014 Nam 1 1/1 1 02 Trường Tiểu Học Phù Đổng 95 20180 Trường Nam Mỹ
18207 48 142 95 02 18 950218 2014 Nam 1 1/1 1 02 Trường Tiểu Học Đống Đa 95 20427 Trường Nam Mỹ
18208 49 142 95 02 19 950219 2014 Nam 1 1/10 1 02 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18209 50 142 95 02 20 950220 2013 Nam 2 2 -2 1 02 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18210 51 142 95 02 21 950221 2013 Nam 2 2-3 1 02 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18211 52 142 95 02 22 950222 2013 Nam 2 2.2 1 02 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18212 53 142 95 02 23 950223 2014 Nam 1 1/3 1 02 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18213 54 142 95 02 24 950224 2014 Nam 1 1/3 1 02 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18214 55 142 95 02 25 950225 2014 Nam 1 1/9 1 02 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18215 56 142 95 02 26 950226 2014 Nam 1 1/9 1 02 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18216 57 142 95 02 27 950227 2014 Nam 1 1/10 1 02 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18217 58 142 95 02 28 950228 2013 Nam 2 2-6 1 02 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18218 59 142 95 02 29 950229 2013 Nam 2 2/2 1 02 Trường Tiểu Học Tân Sơn Nhì 95 20538 Trường Nam Mỹ
18219 60 142 95 02 30 950230 2014 Nam 1 1/2 1 02 Trường Tiểu Học Đống Đa 95 20427 Trường Nam Mỹ
18220 61 142 95 03 01 950301 2014 Nam 1 1.3 1 03 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18221 62 142 95 03 02 950302 2013 Nam 2 2B 1 03 Trường Tiểu Học Nguyễn An Ninh 95 19508 Trường Nam Mỹ
18222 63 142 95 03 03 950303 2014 Nữ 1 1/11 1 03 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18223 64 142 95 03 04 950304 2014 Nữ 1 1/1 1 03 Trường Tiểu Học Đống Đa 95 20427 Trường Nam Mỹ
18224 65 142 95 03 05 950305 2013 Nam 2 2/2 1 03 Trường Tiểu Học Đống Đa 95 20427 Trường Nam Mỹ
18225 66 142 95 03 06 950306 2013 Nam 2 2 -2 1 03 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18226 67 142 95 03 07 950307 2014 Nam 1 1/2 1 03 Trường Tiểu Học Phù Đổng 95 20180 Trường Nam Mỹ
18227 68 142 95 03 08 950308 2013 Nam 2 2 -2 1 03 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18228 69 142 95 03 09 950309 2014 Nữ 1 1/6 1 03 Trường Tiểu Học Đống Đa 95 20427 Trường Nam Mỹ
18229 70 142 95 03 10 950310 2013 Nữ 2 2-3 1 03 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18230 71 142 95 03 11 950311 2013 Nữ 2 2/2 1 03 Trường Tiểu Học Đống Đa 95 20427 Trường Nam Mỹ
18231 72 142 95 03 12 950312 2014 Nữ 1 1/8 1 03 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18232 73 142 95 03 13 950313 2014 Nữ 1 1/6 1 03 Trường Tiểu Học Đống Đa 95 20427 Trường Nam Mỹ
18233 74 142 95 03 14 950314 2014 Nam 1 1.2 1 03 Trường THCS QT Việt Úc 95 20397 Trường Nam Mỹ
18234 75 142 95 03 15 950315 2013 Nam 2 2/10 1 03 Trường Tiểu Học Phù Đổng 95 20180 Trường Nam Mỹ
18235 76 142 95 03 16 950316 2014 Nữ 1 Một 1 1 03 Trường Tiểu Học Phan Chu Trinh 95 20320 Trường Nam Mỹ
18236 77 142 95 03 17 950317 2014 Nam 1 1/2 1 03 Trường Tiểu Học Đống Đa 95 20427 Trường Nam Mỹ
18237 78 142 95 03 18 950318 2015 Nam 1 1/6 1 03 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18238 79 142 95 03 19 950319 2014 Nam 1 1/10 1 03 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18239 80 142 95 03 20 950320 2013 Nam 2 2-3 1 03 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18240 81 142 95 03 21 950321 2013 Nam 2 2 -2 1 03 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18241 82 142 95 03 22 950322 2013 Nam 2 2-4 1 03 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18242 83 142 95 03 23 950323 2014 Nam 1 1/6 1 03 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18243 84 142 95 03 24 950324 2014 Nam 1 1/2 1 03 Trường Tiểu Học Đống Đa 95 20427 Trường Nam Mỹ
18244 85 142 95 03 25 950325 2013 Nam 2 2 -9 1 03 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18245 86 142 95 03 26 950326 2014 Nữ 1 1/9 1 03 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18246 87 142 95 03 27 950327 2014 Nữ 1 1/1 1 03 Trường Tiểu Học Đống Đa 95 20427 Trường Nam Mỹ
18247 88 142 95 03 28 950328 2014 Nam 1 1.3 1 03 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18248 89 142 95 03 29 950329 2014 Nam 1 1/5 1 03 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18249 90 142 95 03 30 950330 2014 Nam 1 1/1 1 03 Trường Tiểu Học Phù Đổng 95 20180 Trường Nam Mỹ
18250 91 142 95 04 01 950401 2014 Nữ 1 1/9 1 04 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18251 92 142 95 04 02 950402 2013 Nữ 2 2/2 1 04 Trường Tiểu Học Đống Đa 95 20427 Trường Nam Mỹ
18252 93 142 95 04 03 950403 2014 Nữ 1 1.2 1 04 Trường Tiểu Học Dl QT Việt Úc 95 20367 Trường Nam Mỹ
18253 94 142 95 04 04 950404 2014 Nam 1 1/1 1 04 Trường Tiểu Học Đống Đa 95 20427 Trường Nam Mỹ
18254 95 142 95 04 05 950405 2014 Nam 1 1/8 1 04 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18255 96 142 95 04 06 950406 2013 Nam 2 2/2 1 04 Trường Tiểu Học Phù Đổng 95 20180 Trường Nam Mỹ
18256 97 142 95 04 07 950407 2014 Nữ 1 1/2 1 04 Trường Tiểu Học Đống Đa 95 20427 Trường Nam Mỹ
18257 98 142 95 04 08 950408 2013 Nam 2 2.3 1 04 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18258 99 142 95 04 09 950409 2013 Nam 2 2 -2 1 04 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18259 100 142 95 04 10 950410 2013 Nam 2 2-3 1 04 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18260 101 142 95 04 11 950411 2014 Nam 1 1C 1 04 Trường Tiểu Học Mỹ Huề 95 19504 Trường Nam Mỹ
18261 102 142 95 04 12 950412 2013 Nam 2 2-8 1 04 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18262 103 142 95 04 13 950413 2014 Nam 1 1/4 1 04 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18263 104 142 95 04 14 950414 2013 Nam 2 2/2 1 04 Trường Tiểu Học Đống Đa 95 20427 Trường Nam Mỹ
18264 105 142 95 04 15 950415 2014 Nam 1 1/5 1 04 Trường Tiểu Học Phù Đổng 95 20180 Trường Nam Mỹ
18265 106 142 95 04 16 950416 2014 Nữ 1 1.1 1 04 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18266 107 142 95 04 17 950417 2014 Nữ 1 1.2 1 04 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18267 108 142 95 04 18 950418 2014 Nam 1 1 1 04 Trường Tiểu Học Phan Chu Trinh 95 20534 Trường Nam Mỹ
18268 109 142 95 04 19 950419 2014 Nam 1 1/3 1 04 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18269 110 142 95 04 20 950420 2014 Nam 1 1.4 1 04 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18270 111 142 95 04 21 950421 2014 Nam 1 1/8 1 04 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18271 112 142 95 04 22 950422 2014 Nữ 1 1/9 1 04 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18272 113 142 95 04 23 950423 2013 Nữ 2 2-6 1 04 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18273 114 142 95 04 24 950424 2014 Nam 1 1/10 1 04 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18274 115 142 95 04 25 950425 2014 Nam 1 1/6 1 04 Trường Tiểu Học Đống Đa 95 20427 Trường Nam Mỹ
18275 116 142 95 04 26 950426 2014 Nam 1 Một 11 1 04 Trường Tiểu Học Phan Chu Trinh 95 20534 Trường Nam Mỹ
18276 117 142 95 04 27 950427 2014 Nữ 1 1/9 1 04 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18277 118 142 95 04 28 950428 2013 Nữ 2 2-6 1 04 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18278 119 142 95 04 29 950429 2013 Nam 2 2-6 1 04 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18279 120 142 95 04 30 950430 2014 Nam 1 1.3 1 04 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18280 121 142 95 05 01 950501 2014 Nam 1 1/11 1 05 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18281 122 142 95 05 02 950502 2014 Nữ 1 1/12 1 05 Trường Tiểu Học Huỳnh Văn Chính 95 20529 Trường Nam Mỹ
18282 123 142 95 05 03 950503 2014 Nữ 1 1/1 1 05 Trường Tiểu Học Đống Đa 95 20427 Trường Nam Mỹ
18283 124 142 95 05 04 950504 2014 Nam 1 1/4 1 05 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18284 125 142 95 05 05 950505 2013 Nữ 2 2B 1 05 Trường Tiểu Học Mỹ Huề 95 19504 Trường Nam Mỹ
18285 126 142 95 05 06 950506 2013 Nữ 2 2A 1 05 Trường Tiểu Học Mỹ Huề 95 19504 Trường Nam Mỹ
18286 127 142 95 05 07 950507 2014 Nữ 1 1/5 1 05 Trường Tiểu Học Phù Đổng 95 20180 Trường Nam Mỹ
18287 128 142 95 05 08 950508 2013 Nam 2 2 -2 1 05 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18288 129 142 95 05 09 950509 2014 Nam 1 1/2 1 05 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18289 130 142 95 05 10 950510 2013 Nữ 2 2/1 1 05 Trường Tiểu Học Nguyễn Đình Chính 95 20376 Trường Nam Mỹ
18290 131 142 95 05 11 950511 2013 Nam 2 2-6 1 05 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18291 132 142 95 05 12 950512 2014 Nam 1 1/9 1 05 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18292 133 142 95 05 13 950513 2014 Nữ 1 1/5 1 05 Trường Tiểu Học Phù Đổng 95 20180 Trường Nam Mỹ
18293 134 142 95 05 14 950514 2014 Nam 1 1A 1 05 Trường Tiểu Học Nguyễn An Ninh 95 19508 Trường Nam Mỹ
18294 135 142 95 05 15 950515 2013 Nữ 2 2/6 1 05 Trường Tiểu Học Đống Đa 95 20427 Trường Nam Mỹ
18295 136 142 95 05 16 950516 2014 Nam 1 1/9 1 05 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18296 137 142 95 05 17 950517 2014 Nam 1 1/4 1 05 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20030 Trường Nam Mỹ
18297 138 142 95 05 18 950518 2014 Nữ 1 1 1 05 Trường Tiểu Học Đặng Văn Ngữ 95 20365 Trường Nam Mỹ
18298 139 142 95 05 19 950519 2014 Nam 1 1 1 05 Trường Tiểu Học Nguỹên Văn Triết 95 20597 Trường Nam Mỹ
18299 140 142 95 05 20 950520 2014 Nam 1 1/3 1 05 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18300 141 142 95 05 21 950521 2014 Nữ 1 1/10 1 05 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18301 142 142 95 05 22 950522 2013 Nữ 2 2-3 1 05 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18302 1 144 95 06 01 950601 2011 Nữ 4 4/8 2 06 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18303 2 144 95 06 02 950602 2012 Nam 3 3.1 2 06 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18304 3 144 95 06 03 950603 2012 Nam 3 3C 2 06 Trường Tiểu Học Nguyễn An Ninh 95 19508 Trường Nam Mỹ
18305 4 144 95 06 04 950604 2012 Nữ 3 3/13 2 06 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18306 5 144 95 06 05 950605 2011 Nam 4 4/11 2 06 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18307 6 144 95 06 06 950606 2011 Nam 4 4 2 06 Trường Tiểu Học Trần Quốc Tuấn 95 20460 Trường Nam Mỹ
18308 7 144 95 06 07 950607 2012 Nam 3 3/12 2 06 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18309 8 144 95 06 08 950608 2012 Nam 3 3/7 2 06 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18310 9 144 95 06 09 950609 2011 Nam 4 4/11 2 06 Trường Tiểu Học Trần Quốc Toản 95 20459 Trường Nam Mỹ
18311 10 144 95 06 10 950610 2011 Nam 4 4/7 2 06 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18312 11 144 95 06 11 950611 2012 Nữ 3 3.2 2 06 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18313 12 144 95 06 12 950612 2011 Nữ 4 4/8 2 06 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18314 13 144 95 06 13 950613 2012 Nam 3 3A 2 06 Trường Tiểu Học - THCS - THPT Thái Bình Dương 95 20465 Trường Nam Mỹ
18315 14 144 95 06 14 950614 2011 Nam 4 4/11 2 06 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18316 15 144 95 06 15 950615 2011 Nam 4 4/11 2 06 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18317 16 144 95 06 16 950616 2012 Nữ 3 Ba 2 2 06 Trường Tiểu Học Phan Chu Trinh 95 20320 Trường Nam Mỹ
18318 17 144 95 06 17 950617 2011 Nữ 4 4/5 2 06 Trường Tiểu Học Thị Trấn Củ Chi 95 19458 Trường Nam Mỹ
18319 18 144 95 06 18 950618 2012 Nữ 3 3/3 2 06 Trường Tiểu Học Sơn Cang 95 20453 Trường Nam Mỹ
18320 19 144 95 06 19 950619 2012 Nam 3 3/10 2 06 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18321 20 144 95 06 20 950620 2012 Nam 3 3/12 2 06 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18322 21 144 95 06 21 950621 2011 Nam 4 4/11 2 06 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18323 22 144 95 06 22 950622 2011 Nam 4 4/1 2 06 Trường Tiểu Học Linh Đông 95 20590 Trường Nam Mỹ
18324 23 144 95 06 23 950623 2011 Nam 4 4/1 2 06 Trường Tiểu Học Trần Quốc Tuấn 95 20460 Trường Nam Mỹ
18325 24 144 95 06 24 950624 2012 Nam 3 3/8 2 06 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18326 25 144 95 06 25 950625 2011 Nam 4 4/1 2 06 Trường Tiểu Học & THCS Hồng Ngọc 95 20520 Trường Nam Mỹ
18327 26 144 95 06 26 950626 2011 Nam 4 4/6 2 06 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18328 27 144 95 06 27 950627 2011 4 2 06 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm 95 20525 Trường Nam Mỹ
18329 28 144 95 06 28 950628 2011 Nam 4 4/11 2 06 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18330 29 144 95 06 29 950629 2011 Nam 4 4/11 2 06 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18331 30 144 95 06 30 950630 2011 Nam 4 4/1 2 06 Trường Tiểu Học Phạm Ngọc Thạch 95 20378 Trường Nam Mỹ
18332 31 144 95 07 01 950701 2011 4 2 07 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm 95 20525 Trường Nam Mỹ
18333 32 144 95 07 02 950702 2011 Nữ 4 4/11 2 07 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18334 33 144 95 07 03 950703 2011 Nữ 4 4/11 2 07 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18335 34 144 95 07 04 950704 2011 Nữ 4 Bốn 2 2 07 Trường Tiểu Học Phan Chu Trinh 95 20534 Trường Nam Mỹ
18336 35 144 95 07 05 950705 2011 Nam 4 4.3 2 07 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18337 36 144 95 07 06 950706 2011 Nữ 4 4/11 2 07 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18338 37 144 95 07 07 950707 2011 Nữ 4 4/11 2 07 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18339 38 144 95 07 08 950708 2011 Nam 4 4/3 2 07 Trường Tiểu Học Tô Vĩnh Diện 95 20540 Trường Nam Mỹ
18340 39 144 95 07 09 950709 2012 Nam 3 3/10 2 07 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18341 40 144 95 07 10 950710 2012 3 2 07 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm 95 20525 Trường Nam Mỹ
18342 41 144 95 07 11 950711 2011 Nam 4 4/11 2 07 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18343 42 144 95 07 12 950712 2012 Nam 3 3/13 2 07 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18344 43 144 95 07 13 950713 2011 4 2 07 Trường Tiểu Học Kim Đồng 95 20305 Trường Nam Mỹ
18345 44 144 95 07 14 950714 2011 4 2 07 Trường Tiểu Học Hoàng Hoa Thám 95 19501 Trường Nam Mỹ
18346 45 144 95 07 15 950715 2012 Nam 3 3/13 2 07 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18347 46 144 95 07 16 950716 2011 Nam 4 4/11 2 07 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18348 47 144 95 07 17 950717 2011 Nam 4 4.1 2 07 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18349 48 144 95 07 18 950718 2012 Nữ 3 3/6 2 07 Trường Tiểu Học Trần Quốc Tuấn 95 20460 Trường Nam Mỹ
18350 49 144 95 07 19 950719 2012 Nam 3 3/20 2 07 Trường Tiểu Học An Hội 95 20296 Trường Nam Mỹ
18351 50 144 95 07 20 950720 2012 Nam 3 3/10 2 07 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18352 51 144 95 07 21 950721 2011 Nam 4 4/11 2 07 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18353 52 144 95 07 22 950722 2012 Nam 3 3/6 2 07 Trường Tiểu Học Tân Sơn Nhì 95 20538 Trường Nam Mỹ
18354 53 144 95 07 23 950723 2012 Nam 3 3.1 2 07 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18355 54 144 95 07 24 950724 2011 Nữ 4 4THA 2 07 Trường Tiểu Học Nguyễn An Ninh 95 19508 Trường Nam Mỹ
18356 55 144 95 07 25 950725 2012 Nam 3 3/13 2 07 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18357 56 144 95 07 26 950726 2012 Nam 3 3/3 2 07 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20592 Trường Nam Mỹ
18358 57 144 95 07 27 950727 2011 Nam 4 4/10 2 07 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18359 58 144 95 07 28 950728 2011 Nữ 4 4.2 2 07 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18360 59 144 95 07 29 950729 2012 3 2 07 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm 95 20525 Trường Nam Mỹ
18361 60 144 95 07 30 950730 2012 3 2 07 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm 95 20525 Trường Nam Mỹ
18362 61 144 95 08 01 950801 2012 Nam 3 3/12 2 08 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18363 62 144 95 08 02 950802 2011 Nam 4 4 2 08 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20030 Trường Nam Mỹ
18364 63 144 95 08 03 950803 2012 Nam 3 3 2 08 Trường Tiểu Học Trần Quốc Tuấn 95 20460 Trường Nam Mỹ
18365 64 144 95 08 04 950804 2012 Nam 3 3/10 2 08 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18366 65 144 95 08 05 950805 2011 Nữ 4 4/11 2 08 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18367 66 144 95 08 06 950806 2012 Nam 3 3/1 2 08 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18368 67 144 95 08 07 950807 2012 Nữ 3 3/7 2 08 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18369 68 144 95 08 08 950808 2012 Nam 3 3-8 2 08 Trường Tiểu Học Hanh Thông 95 34083 Trường Nam Mỹ
18370 69 144 95 08 09 950809 2011 4 2 08 Trường Tiểu Học Đinh Bộ Lĩnh 95 20523 Trường Nam Mỹ
18371 70 144 95 08 10 950810 2012 Nam 3 3-8 2 08 Trường Tiểu học Hanh Thông 95 34083 Trường Nam Mỹ
18372 71 144 95 08 11 950811 2011 Nữ 4 4B 2 08 Trường Tiểu Học Mỹ Huề 95 19504 Trường Nam Mỹ
18373 72 144 95 08 12 950812 2011 Nam 4 4/12 2 08 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18374 73 144 95 08 13 950813 2011 Nam 4 4/11 2 08 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18375 74 144 95 08 14 950814 2011 4 2 08 Trường Tiểu Học Võ Thị Sáu 95 20326 Trường Nam Mỹ
18376 75 144 95 08 15 950815 2012 Nữ 3 3/6 2 08 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18377 76 144 95 08 16 950816 2011 Nữ 4 4/11 2 08 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18378 77 144 95 08 17 950817 2011 4 2 08 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm 95 20525 Trường Nam Mỹ
18379 78 144 95 08 18 950818 2011 Nữ 4 4/11 2 08 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18380 79 144 95 08 19 950819 2012 3 2 08 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm 95 20525 Trường Nam Mỹ
18381 80 144 95 08 20 950820 2012 Nam 3 3/6 2 08 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18382 81 144 95 08 21 950821 2011 Nam 4 4/10 2 08 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18383 82 144 95 08 22 950822 2012 Nữ 3 3/6 2 08 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18384 83 144 95 08 23 950823 2012 Nam 3 3.2 2 08 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18385 84 144 95 08 24 950824 2011 Nữ 4 4/7 2 08 Trường Tiểu Học Kim Đồng 95 20305 Trường Nam Mỹ
18386 85 144 95 08 25 950825 2012 Nam 3 3/6 2 08 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18387 86 144 95 08 26 950826 2011 Nam 4 4THA 2 08 Trường Tiểu Học Nguyễn An Ninh 95 19508 Trường Nam Mỹ
18388 87 144 95 08 27 950827 2012 Nữ 3 3/1 2 08 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18389 88 144 95 08 28 950828 2012 Nam 3 3/7 2 08 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18390 89 144 95 08 29 950829 2012 Nam 3 3/13 2 08 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18391 90 144 95 08 30 950830 2011 Nam 4 4/9 2 08 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18392 91 144 95 09 01 950901 2011 Nam 4 4/11 2 09 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18393 92 144 95 09 02 950902 2011 Nam 4 4/8 2 09 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18394 93 144 95 09 03 950903 2011 Nam 4 4/5 2 09 Trường Tiểu Học Đống Đa 95 20427 Trường Nam Mỹ
18395 94 144 95 09 04 950904 2012 Nam 3 3/9 2 09 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18396 95 144 95 09 05 950905 2011 Nam 4 4/11 2 09 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18397 96 144 95 09 06 950906 2011 Nam 4 4/3 2 09 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18398 97 144 95 09 07 950907 2011 Nam 4 4.3 2 09 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18399 98 144 95 09 08 950908 2012 3 2 09 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm 95 20525 Trường Nam Mỹ
18400 99 144 95 09 09 950909 2011 Nữ 4 4/11 2 09 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18401 100 144 95 09 10 950910 2011 Nữ 4 4/11 2 09 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18402 101 144 95 09 11 950911 2012 Nam 3 3/1 2 09 Trường Tiểu Học Phan Chu Trinh 95 20534 Trường Nam Mỹ
18403 102 144 95 09 12 950912 2011 Nam 4 4H3 2 09 Trường TH - THCS Và THPT Việt Úc 95 20405 Trường Nam Mỹ
18404 103 144 95 09 13 950913 2012 Nam 3 3/1 2 09 Trường Tiểu Học Tân Sơn Nhì 95 20538 Trường Nam Mỹ
18405 104 144 95 09 14 950914 2012 Nam 3 3/5 2 09 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18406 105 144 95 09 15 950915 2011 Nam 4 4/11 2 09 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18407 106 144 95 09 16 950916 2012 Nam 3 3P 2 09 Trường Tiểu Học Hoàng Hoa Thám 95 19501 Trường Nam Mỹ
18408 107 144 95 09 17 950917 2012 Nam 3 3/5 2 09 Trường Tiểu Học Đống Đa 95 20427 Trường Nam Mỹ
18409 108 144 95 09 18 950918 2012 Nam 3 3/2 2 09 Trường Tiểu Học Trần Quốc Tuấn 95 20460 Trường Nam Mỹ
18410 109 144 95 09 19 950919 2011 Nữ 4 4/10 2 09 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18411 110 144 95 09 20 950920 2012 Nữ 3 3/12 2 09 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18412 111 144 95 09 21 950921 2012 Nam 3 3/2 2 09 Trường Tiểu Học Đống Đa 95 20427 Trường Nam Mỹ
18413 112 144 95 09 22 950922 2012 Nam 3 3/5 2 09 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18414 113 144 95 09 23 950923 2012 Nam 3 3A 2 09 Trường Tiểu Học Thới Tam 95 19518 Trường Nam Mỹ
18415 114 144 95 09 24 950924 2012 Nam 3 3D 2 09 Trường Tiểu Học Mỹ Huề 95 19504 Trường Nam Mỹ
18416 115 144 95 09 25 950925 2011 Nữ 4 4E 2 09 Trường Tiểu Học Mỹ Huề 95 19504 Trường Nam Mỹ
18417 116 144 95 09 26 950926 2012 Nữ 3 3/6 2 09 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18418 117 144 95 09 27 950927 2012 Nam 3 3/7 2 09 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18419 118 144 95 09 28 950928 2012 Nam 3 3/10 2 09 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18420 119 144 95 09 29 950929 2011 Nam 4 4B 2 09 Trường Tiểu Học Mỹ Huề 95 19504 Trường Nam Mỹ
18421 120 144 95 09 30 950930 2012 Nữ 3 3/7 2 09 Trường Tiểu Học Trần Quốc Tuấn 95 20460 Trường Nam Mỹ
18422 121 144 95 10 01 951001 2012 Nữ 3 3/10 2 10 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18423 122 144 95 10 02 951002 2012 Nữ 3 3/13 2 10 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18424 123 144 95 10 03 951003 2011 Nữ 4 4/3 2 10 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18425 124 144 95 10 04 951004 2012 Nam 3 3/11 2 10 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18426 125 144 95 10 05 951005 2011 Nam 4 4.2 2 10 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18427 126 144 95 10 06 951006 2012 3 2 10 Trường TH - THCS Và THPT Việt Úc 95 20405 Trường Nam Mỹ
18428 127 144 95 10 07 951007 2011 Nam 4 4/2 2 10 Trường Tiểu Học Đống Đa 95 20427 Trường Nam Mỹ
18429 128 144 95 10 08 951008 2012 Nam 3 3.2 2 10 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18430 129 144 95 10 09 951009 2011 Nữ 4 4/11 2 10 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18431 130 144 95 10 10 951010 2012 Nam 3 3/9 2 10 Trường Tiểu Học Nguyễn Thượng Hiền 95 20317 Trường Nam Mỹ
18432 131 144 95 10 11 951011 2012 Nam 3 3/4 2 10 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18433 132 144 95 10 12 951012 2011 Nữ 4 4/9 2 10 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18434 133 144 95 10 13 951013 2012 Nữ 3 3/1 2 10 Trường Tiểu Học Đống Đa 95 20427 Trường Nam Mỹ
18435 134 144 95 10 14 951014 2012 Nữ 3 3/7 2 10 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18436 135 144 95 10 15 951015 2012 Nữ 3 3/13 2 10 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18437 136 144 95 10 16 951016 2011 Nữ 4 4.1 2 10 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18438 137 144 95 10 17 951017 2011 Nam 4 4E 2 10 Trường Tiểu Học Mỹ Huề 95 19504 Trường Nam Mỹ
18439 138 144 95 10 18 951018 2011 Nam 4 4.1 2 10 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18440 139 144 95 10 19 951019 2011 Nam 4 4E 2 10 Trường Tiểu Học Mỹ Huề 95 19504 Trường Nam Mỹ
18441 140 144 95 10 20 951020 2012 Nam 3 3A 2 10 Trường Tiểu Học - THCS - THPT Thái Bình Dương 95 20465 Trường Nam Mỹ
18442 141 144 95 10 21 951021 2012 Nữ 3 3D 2 10 Trường Tiểu Học Mỹ Huề 95 19504 Trường Nam Mỹ
18443 142 144 95 10 22 951022 2011 Nữ 4 4/11 2 10 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18444 143 144 95 10 23 951023 2011 Nữ 4 4/11 2 10 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18445 144 144 95 10 24 951024 2011 Nữ 4 4.1 2 10 Trường Tiểu Học QT Á Châu 95 20452 Trường Nam Mỹ
18446 1 67 95 11 01 951101 2009 Nữ 6 6.3 3 11 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18447 2 67 95 11 02 951102 2010 Nam 5 5THA 3 11 Trường Tiểu Học Nguyễn An Ninh 95 19508 Trường Nam Mỹ
18448 3 67 95 11 03 951103 2009 Nữ 6 6.2 3 11 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18449 4 67 95 11 04 951104 2009 Nam 6 6/2 3 11 Trường THCS Trần Quang Khải 95 20560 Trường Nam Mỹ
18450 5 67 95 11 05 951105 2009 Nữ 6 6.2 3 11 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18451 6 67 95 11 06 951106 2008 Nam 6 6.2 3 11 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18452 7 67 95 11 07 951107 2010 Nam 5 5THB 3 11 Trường Tiểu Học Nguyễn An Ninh 95 19508 Trường Nam Mỹ
18453 8 67 95 11 08 951108 2010 5 3 11 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm 95 20525 Trường Nam Mỹ
18454 9 67 95 11 09 951109 2008 Nam 6 6.3 3 11 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18455 10 67 95 11 10 951110 2010 Nam 5 5/2 3 11 Trường Tiểu Học Nguyễn Thanh Tuyền 95 20444 Trường Nam Mỹ
18456 11 67 95 11 11 951111 2010 Nữ 5 5/1 3 11 Trường Tiểu Học Đặng Văn Ngữ 95 20365 Trường Nam Mỹ
18457 12 67 95 11 12 951112 2009 Nam 6 6TH2 3 11 Trường THCS Nguyễn An Khương 95 19529 Trường Nam Mỹ
18458 13 67 95 11 13 951113 2009 Nữ 6 6/1 3 11 Trường THCS Phan Bội Châu 95 20557 Trường Nam Mỹ
18459 14 67 95 11 14 951114 2010 Nữ 5 5/8 3 11 Trường Tiểu Học Nguyễn Thượng Hiền 95 20317 Trường Nam Mỹ
18460 15 67 95 11 15 951115 2009 Nam 6 6/1 3 11 Trường THCS Quang Trung 95 20346 Trường Nam Mỹ
18461 16 67 95 11 16 951116 2010 Nữ 5 5A 3 11 Trường Tiểu Học Hiệp Bình Phước 95 20588 Trường Nam Mỹ
18462 17 67 95 11 17 951117 2010 Nam 5 5/9 3 11 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18463 18 67 95 11 18 951118 2010 Nam 5 5THB 3 11 Trường Tiểu Học Nguyễn An Ninh 95 19508 Trường Nam Mỹ
18464 19 67 95 11 19 951119 2009 Nam 6 6/10 3 11 Trường THCS Quang Trung 95 20346 Trường Nam Mỹ
18465 20 67 95 11 20 951120 2009 Nam 6 6.3 3 11 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18466 21 67 95 11 21 951121 2009 Nam 6 6H3A 3 11 Trường Tiểu Học Dl QT Việt Úc 95 20367 Trường Nam Mỹ
18467 22 67 95 11 22 951122 2009 Nam 6 6.G4 3 11 Trường Tiểu Học QT Việt Úc 95 20321 Trường Nam Mỹ
18468 23 67 95 11 23 951123 2010 Nam 5 5THB 3 11 Trường Tiểu Học Nguyễn An Ninh 95 19508 Trường Nam Mỹ
18469 24 67 95 11 24 951124 2010 Nam 5 5THB 3 11 Trường Tiểu Học Nguyễn An Ninh 95 19508 Trường Nam Mỹ
18470 25 67 95 11 25 951125 2010 Nam 5 5.1 3 11 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18471 26 67 95 11 26 951126 2009 6 3 11 Trường Tiểu Học Hanh Thông 95 34083 Trường Nam Mỹ
18472 27 67 95 11 27 951127 2009 Nữ 6 6.2 3 11 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18473 28 67 95 11 28 951128 2010 Nữ 5 5 3 11 Trường Tiểu Học Tân Sơn Nhì 95 34005 Trường Nam Mỹ
18474 29 67 95 11 29 951129 2010 Nam 5 5.1 3 11 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18475 30 67 95 11 30 951130 2010 Nam 5 5/3 3 11 Trường Tiểu Học Lê Lai 95 20530 Trường Nam Mỹ
18476 31 67 95 12 01 951201 2010 Nam 5 5 3 12 Trường Tiểu Học Nguyễn Thanh Tuyền 95 20444 Trường Nam Mỹ
18477 32 67 95 12 02 951202 2008 Nam 6 6/1 3 12 Trường THCS Quang Trung 95 20346 Trường Nam Mỹ
18478 33 67 95 12 03 951203 2010 Nam 5 5THA 3 12 Trường Tiểu Học Nguyễn An Ninh 95 19508 Trường Nam Mỹ
18479 34 67 95 12 04 951204 2010 Nam 5 5/7 3 12 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18480 35 67 95 12 05 951205 2010 Nam 5 5 3 12 Trường Tiểu Học Võ Thị Sáu 95 34005 Trường Nam Mỹ
18481 36 67 95 12 06 951206 2010 Nữ 5 5THA 3 12 Trường Tiểu Học Nguyễn An Ninh 95 19508 Trường Nam Mỹ
18482 37 67 95 12 07 951207 2008 Nam 6 6.1 3 12 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18483 38 67 95 12 08 951208 2009 6 3 12 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm 95 20525 Trường Nam Mỹ
18484 39 67 95 12 09 951209 2009 Nam 6 6.3 3 12 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18485 40 67 95 12 10 951210 2010 5 3 12 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18486 41 67 95 12 11 951211 2010 5 3 12 Trường Tiểu Học Hồ Văn Huê 95 15843 Trường Nam Mỹ
18487 42 67 95 12 12 951212 2010 Nữ 5 5THB 3 12 Trường Tiểu Học Nguyễn An Ninh 95 19508 Trường Nam Mỹ
18488 43 67 95 12 13 951213 2010 Nam 5 5 3 12 Trường Quốc Tế Việt Úc 95 20155 Trường Nam Mỹ
18489 44 67 95 12 14 951214 2009 Nữ 6 6A7 3 12 Trường THCS Nguyễn An Khương 95 19529 Trường Nam Mỹ
18490 45 67 95 12 15 951215 2010 Nam 5 5/5 3 12 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18491 46 67 95 12 16 951216 2010 Nam 5 5/3 3 12 Trường Tiểu Học Nguyễn Khuyến 95 20442 Trường Nam Mỹ
18492 47 67 95 12 17 951217 2009 Nam 6 6.3 3 12 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18493 48 67 95 12 18 951218 2010 Nữ 5 5 3 12 Trường Tiểu Học QT Á Châu 95 20452 Trường Nam Mỹ
18494 49 67 95 12 19 951219 2010 Nam 5 5.5 3 12 Trường Tiểu Học QT Việt Úc 95 20321 Trường Nam Mỹ
18495 50 67 95 12 20 951220 2009 Nam 6 6.2 3 12 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18496 51 67 95 12 21 951221 2009 Nam 6 6/1 3 12 Trường THCS Quang Trung 95 20346 Trường Nam Mỹ
18497 52 67 95 12 22 951222 2009 Nữ 6 6.1 3 12 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18498 53 67 95 12 23 951223 2010 Nam 5 5THA 3 12 Trường Tiểu Học Nguyễn An Ninh 95 19508 Trường Nam Mỹ
18499 54 67 95 12 24 951224 2010 Nam 5 5/9 3 12 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18500 55 67 95 12 25 951225 2009 Nữ 6 6.1 3 12 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18501 56 67 95 12 26 951226 2010 Nữ 5 5THA 3 12 Trường Tiểu Học Nguyễn An Ninh 95 19508 Trường Nam Mỹ
18502 57 67 95 12 27 951227 2010 5 3 12 Trường Tiểu Học Đoàn Thị Điểm 95 20525 Trường Nam Mỹ
18503 58 67 95 12 28 951228 2010 Nam 5 5.1 3 12 Trường Tiểu Học Đặng Thị Rành 95 20582 Trường Nam Mỹ
18504 59 67 95 12 29 951229 2009 Nữ 6 6A7 3 12 Trường THCS Nguyễn An Khương 95 19529 Trường Nam Mỹ
18505 60 67 95 12 30 951230 2010 Nữ 5 5THB 3 12 Trường Tiểu Học Nguyễn An Ninh 95 19508 Trường Nam Mỹ
18506 61 67 95 13 01 951301 2010 Nữ 5 5/7 3 13 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 20312 Trường Nam Mỹ
18507 62 67 95 13 02 951302 2010 Nữ 5 NĂM MỘT 3 13 Trường Tiểu Học Lương Thế Vinh 95 19601 Trường Nam Mỹ
18508 63 67 95 13 03 951303 2009 Nữ 6 6.3 3 13 Trường Tiểu Học Dl Việt Mỹ 95 20301 Trường Nam Mỹ
18509 64 67 95 13 04 951304 2010 Nam 5 5THA 3 13 Trường Tiểu Học Nguyễn An Ninh 95 19508 Trường Nam Mỹ
18510 65 67 95 13 05 951305 2009 Nữ 6 6.3 3 13 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18511 66 67 95 13 06 951306 2010 Nam 5 5THA 3 13 Trường Tiểu Học Nguyễn An Ninh 95 19508 Trường Nam Mỹ
18512 67 67 95 13 07 951307 2010 Nam 5 5.1 3 13 Trường Tiểu Học Tư Thục Á Châu (Asian High School) 95 20462 Trường Nam Mỹ
18513 1 41 95 14 01 951401 2008 7 4 14 Trường Song Ngữ Quốc Tế Emasi Vạn Phúc 95 34073 Trường Nam Mỹ
18514 2 41 95 14 02 951402 2008 Nữ 7 7/8 4 14 Trường THCS Quang Trung 95 20346 Trường Nam Mỹ
18515 3 41 95 14 03 951403 2008 Nam 7 7.2 4 14 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18516 4 41 95 14 04 951404 2007 Nữ 8 8.1 4 14 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18517 5 41 95 14 05 951405 2007 Nữ 8 8.2 4 14 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18518 6 41 95 14 06 951406 2008 Nữ 7 7.2 4 14 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18519 7 41 95 14 07 951407 2008 Nam 7 7.1 4 14 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18520 8 41 95 14 08 951408 2008 Nam 7 7.1 4 14 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18521 9 41 95 14 09 951409 2008 Nam 7 7/10 4 14 Trường THCS Quang Trung 95 20346 Trường Nam Mỹ
18522 10 41 95 14 10 951410 2007 Nam 8 8/2 4 14 Trường THCS Bình Thọ 95 20607 Trường Nam Mỹ
18523 11 41 95 14 11 951411 2007 Nam 8 8.1 4 14 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18524 12 41 95 14 12 951412 2008 Nam 7 7/8 4 14 Trường THCS Quang Trung 95 20346 Trường Nam Mỹ
18525 13 41 95 14 13 951413 2007 Nữ 8 8/4 4 14 Trường THCS Lê Anh Xuân 95 20552 Trường Nam Mỹ
18526 14 41 95 14 14 951414 2008 Nam 7 7/8 4 14 Trường THCS Nguyễn An Khương 95 19529 Trường Nam Mỹ
18527 15 41 95 14 15 951415 2008 Nam 7 7.2 4 14 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18528 16 41 95 14 16 951416 2007 Nữ 8 8/9 4 14 Trường THCS Nguyễn Du 95 20338 Trường Nam Mỹ
18529 17 41 95 14 17 951417 2008 Nam 7 7.2 4 14 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18530 18 41 95 14 18 951418 2008 Nữ 7 7.2 4 14 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18531 19 41 95 14 19 951419 2008 Nữ 7 7.1 4 14 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18532 20 41 95 14 20 951420 2007 Nữ 8 8.2 4 14 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18533 21 41 95 14 21 951421 2007 Nữ 8 8.2 4 14 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18534 22 41 95 14 22 951422 2008 Nữ 7 7.1 4 14 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18535 23 41 95 14 23 951423 2008 Nam 7 7/1 4 14 Trường THCS Quang Trung 95 20346 Trường Nam Mỹ
18536 24 41 95 14 24 951424 2007 Nữ 8 8.2 4 14 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18537 25 41 95 14 25 951425 2008 Nữ 7 7.2 4 14 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18538 26 41 95 14 26 951426 2008 Nam 7 7/9 4 14 Trường THCS Thị Trấn 2 95 19481 Trường Nam Mỹ
18539 27 41 95 14 27 951427 2007 8 4 14 Trường THCS Đặng Trần Côn 95 20546 Trường Nam Mỹ
18540 28 41 95 14 28 951428 2008 7 4 14 Trường THCS Đặng Trần Côn 95 20546 Trường Nam Mỹ
18541 29 41 95 14 29 951429 2007 Nữ 8 8.1 4 14 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18542 30 41 95 14 30 951430 2008 Nam 7 7/1 4 14 Trường THCS Quang Trung 95 20346 Trường Nam Mỹ
18543 31 41 95 15 01 951501 2008 Nam 7 7.2 4 15 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18544 32 41 95 15 02 951502 2008 Nữ 7 7.2 4 15 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18545 33 41 95 15 03 951503 2008 Nữ 7 7/1 4 15 Trường THCS Quang Trung 95 20346 Trường Nam Mỹ
18546 34 41 95 15 04 951504 2007 Nữ 8 8.2 4 15 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18547 35 41 95 15 05 951505 2008 Nữ 7 7/2 4 15 Trường THCS Bán Công Trường Sơn 95 20334 Trường Nam Mỹ
18548 36 41 95 15 06 951506 2008 Nam 7 7.2 4 15 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18549 37 41 95 15 07 951507 2008 Nam 7 7.1 4 15 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18550 38 41 95 15 08 951508 2008 Nam 7 7/9 4 15 Trường THCS Thị Trấn 2 95 19481 Trường Nam Mỹ
18551 39 41 95 15 09 951509 2008 Nam 7 7/2 4 15 Trường THCS Đặng Trần Côn 95 20546 Trường Nam Mỹ
18552 40 41 95 15 10 951510 2007 Nữ 8 8.2 4 15 Trường Nam Mỹ 95 34041 Trường Nam Mỹ
18553 41 41 95 15 11 951511 2008 Nữ 8 8/6 4 15 Trường THCS Quang Trung 95 20346 Trường Nam Mỹ